# iSharedigital — toàn văn Chia sẻ kiến thức digital marketing & data analytics. Gồm 236 bài viết, xếp theo ngày đăng mới nhất trước. Nguồn: https://isharedigital.com · Cập nhật: 2026-09-13 --- # Server-side Tag Manager là gì? Lợi ích & 3 Lưu ý sống còn khi triển khai URL: https://isharedigital.com/server-side-tag-manager-la-gi-loi-ich-va-luu-y/ Ngày đăng: 2025-12-10 Chuyên mục: Google Analytics, Google Tag Manager, Google Ads Thẻ: data-analytics, google-tag-manager, server-side-tracking Tác giả: iSharedigital > Server-side Tag Manager xử lý thẻ trên máy chủ thay vì trình duyệt, giúp dữ liệu chính xác hơn khi trình duyệt chặn cookie. Lợi ích và ba lưu ý. Khi chuyển từ [Tag Manager Web](/tag/tag-manager/) sang Server-side Tag Manager sẽ có những lỗi thường gặp. Trong bài viết này là những lỗi iSharedigital đã gặp phải trong quá trình cài đặt triển khai cho các dự án chúng tôi. Trong 2 năm trở lại đây, Server-side Tagging đang dần trở thành lựa chọn của các doanh nghiệp có traffic cao. Trước áp lực của [ITP (Intelligent Tracking Prevention)](https://www.apple.com/privacy/features/) từ Apple, sự biến mất của Third-party cookies, và các quy định khắt khe về quyền riêng tư, việc chuyển từ **Client-side** sang **Server-side** đang là xu hướng tất yếu của ngành để giảm thiểu mất dữ liệu (data loss) và tăng độ chính xác đo lường. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp cho mọi trường hợp. Với các website traffic thấp hoặc ngân sách hạn chế, client-side vẫn là lựa chọn hợp lý. ## Server-side Tag Manager là gì? [Google Tag Server-Side](https://developers.google.com/tag-platform/tag-manager/server-side?hl=vi) (Gắn thẻ phía máy chủ của Google) là phương pháp thu thập dữ liệu người dùng bằng cách chuyển các **thẻ theo dõi từ trình duyệt của người dùng (phía máy khách) lên máy chủ đám mây do bạn quản lý**, tạo ra một "**lớp trung gian**" để xử lý dữ liệu trước khi gửi đến các nền tảng như **Google Analytics**, **Google Ads**, **Facebook**..., giúp tăng tốc độ trang web, cải thiện kiểm soát dữ liệu và tuân thủ quyền riêng tư (GDPR, CCPA) tốt hơn bằng cách giảm sự phụ thuộc vào cookie và tập lệnh bên thứ ba ![Sơ đồ so sánh Client-side và Server-side tagging. Bên trái: Client-side - mũi tên màu vàng từ browser người dùng đi thẳng đến 3 nền tảng đo lường. Bên phải: Server-side - mũi tên đi qua server container trung tâm trước khi đến các nền tảng.](/wp-content/uploads/2025/12/client-server-side-tagging-google-isharedigital.png) - **Web GTM (Client-side)**: Hoạt động ngay trên trình duyệt người dùng. Nó "mắt thấy tai nghe" mọi hành vi: click chuột, cuộn trang, điền form. Dữ liệu được gửi trực tiếp từ trình duyệt đến các nền tảng (Facebook, Google, Tiktok…). - **Server-side GTM**: Là một trạm trung chuyển (Proxy) nằm trên máy chủ của bạn (Cloud). Nó không trực tiếp nhìn thấy người dùng làm gì. Nó chỉ nhận dữ liệu mà Web GTM gửi lên, xử lý, rồi mới gửi các nền tảng (Facebook, Google, Tiktok…). Đến đây, nhiều bạn sẽ nghĩ: "Web GTM đang chạy ổn, tại sao phải tốn thêm chi phí server để làm hệ thống này?". Câu trả lời nằm ở 4 giá trị chiến lược dưới đây. ## Lợi ích khi triển khai Server-side ### 1. Cải thiện Hiệu suất (Performance Optimization) Đây là lợi ích dễ thấy nhất. - **Vấn đề cũ**: Trên Client-side, trình duyệt của người dùng phải "gồng gánh" hàng tá thư viện JavaScript (Facebook Pixel, Google Ads, Tiktok Pixel, Hotjar, CRM…). Điều này làm website tải chậm, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng (UX) và điểm SEO (Core Web Vitals). - **Giải pháp Server-side**: Giảm tải cho trình duyệt. Thay vì trình duyệt phải gửi 10 request đi 10 nơi, nó chỉ cần gửi 1 luồng dữ liệu duy nhất lên Server GTM. Tại đây, Server (vốn có sức mạnh xử lý khủng khiếp hơn trình duyệt của khách hàng đặc biệt trên điện thoại) sẽ chịu trách nhiệm phân phối dữ liệu đi các kênh. Website của bạn sẽ nhẹ hơn và nhanh hơn đáng kể. ### 2. Kiểm soát Dữ liệu & Quyền riêng tư (Data Control & Privacy) Trong kỷ nguyên bảo mật, dữ liệu khách hàng là tài sản nhưng cũng là rủi ro. - **Vấn đề cũ**: Khi gắn code trực tiếp lên web, các bên thứ 3 (như Facebook, Ad networks) có thể thu thập nhiều thông tin hơn bạn cho phép (IP, browser history…). - **Giải pháp Server-side**: Bạn tạo ra một "Vùng đệm an toàn". Dữ liệu đi vào Server của bạn trước. Tại đây, bạn có quyền kiểm soát dữ liệu tập trung: Lọc bỏ các thông tin nhạy cảm (PII - Personally Identifiable Information) như Email, SĐT, hoặc Hash (mã hóa) chúng trước khi đồng ý gửi sang bên thứ 3. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ GDPR, CCPA hay Luật An ninh mạng. ### 3. Giảm Mất mát Dữ liệu (Data Loss Prevention) Đây là lý do chính khiến các Marketer muốn chuyển sang Server-side. - **Vấn đề cũ**: Các trình chặn quảng cáo (Ad Blockers) và trình duyệt bảo mật (như Safari, Firefox) thường chặn các request gửi đến domain của bên thứ 3 (ví dụ: chặn request đến google-analytics.com). Cookie của bên thứ 3 cũng bị giới hạn tuổi thọ chỉ còn 24h hoặc 7 ngày. - **Giải pháp Server-side**: Bạn thiết lập tracking trên subdomain của chính mình (ví dụ: ss.yourdomain.com). Các trình duyệt và Ad Blockers sẽ coi đây là dữ liệu "người nhà" (First-party Context) nên ít bị chặn hơn. Cookie được đặt từ Server (HttpOnly) cũng có tuổi thọ dài hơn (lên đến 2 năm), giúp nuôi dưỡng dữ liệu attribution chính xác hơn. ### 4. Linh hoạt & Mở rộng (Flexibility) - **Hệ thống Server-side** cho phép bạn dễ dàng thêm/bớt các thẻ và kết nối với nhiều nền tảng khác (Facebook CAPI, Tiktok Events API, Google Sheets, Discord…) mà không cần làm phiền đến đội ngũ IT để sửa code trang web liên tục. - Bạn có thể viết các đoạn **code tùy chỉnh** để làm giàu dữ liệu (Enrich Data), ví dụ: Tự động tính lợi nhuận ròng của đơn hàng ngay trên server trước khi gửi về báo cáo quản trị. ## 3 lưu ý sống còn về tư duy khi triển khai Server-side Khi bạn chuyển từ tag manager "Web" (mắt thấy tai nghe mọi thứ trên trình duyệt) sang "Server-side" (làm việc trong hộp đen), có những cái bẫy tư duy mà người mới rất hay mắc phải. Dưới đây là 5 cái bẫy tư duy bạn cần thay đổi ngay lập tức: - **Nhớ rằng Server bị "Mù" (No DOM Access)**: Server không thể "Click Class" hay "Form Element". Mọi dữ liệu cần dùng phải được đóng gói kỹ càng từ Web GTM (Client-side) gửi lên. - **Đừng gửi "Rác" lên Server (Cost Optimization)**: Google Cloud tính tiền theo request. Đừng gửi sự kiện **scroll** hay **mouse_hover** vô tội vạ lên server nếu không thực sự cần thiết. Hãy lọc (Filter) ngay từ Client. **Lưu ý**: Nếu host server riêng, bạn trả theo gói cố định, không theo request. - **Biến "Event Data" là Vua**: Quên dataLayer kiểu cũ đi. Trong sGTM, mọi thứ xoay quanh **[event data object](https://developers.google.com/tag-platform/tag-manager/server-side/transformations?hl=vi)**. Hiểu cách map dữ liệu vào đây là chìa khóa thành công. ## Case Study: Lỗi kỹ thuật phổ biến nhất (Mất dữ liệu Engagement) ### Bẫy Trigger "All Pages" – Sát thủ diệt dữ liệu tương tác Đây là lỗi phổ biến nhất, chiếm tới 80% các trường hợp cài đặt sai sGTM khiến dữ liệu Server-side không khớp với Client-side. - **Dấu hiệu:** Report GA4 vẫn có page_view (lượt xem trang). - Tuy nhiên, User Engagement (Thời gian tương tác) bằng 0 hoặc không thấy. - Các sự kiện hành vi như scroll, click, view_search_results biến mất hoàn toàn trên Server. **Nguyên nhân**: Ở Web GTM, ta quen dùng Trigger All Pages. Ở Server GTM, **Trigger hoạt động như Màng lọc (Filter)**. Nếu bạn set Trigger là Page View *(mặc định server-side sự kiện All page chỉ có Page View)*, Server sẽ chỉ mở cửa cho sự kiện page_view đi qua và chặn tất cả các sự kiện khác. **Hậu quả:** GA4 Client gửi lên sự kiện **user_engagement** (nhịp tim để đo thời gian), nhưng Server từ chối xử lý. Minh chứng thực tế: Hãy xem hình ảnh so sánh dưới đây của iSharedigital trên một dự án. - **Bên phải (Client-side)**: Ghi nhận đầy đủ 935 sự kiện user_engagement và 185 sự kiện scroll. - **Bên trái (Server-side):** Do cài Trigger All Page (nhưng mặc định server-side chỉ ghi nhận page view), các sự kiện engagement biến mất hoàn toàn (Không có), chỉ còn lại mỗi page_view. ![So sánh báo cáo GA4 cho thấy lỗi mất sự kiện user_engagement và scroll trên Server-side Tag Manager do cấu hình sai Trigger so với Client-side gốc](/wp-content/uploads/2025/12/so-sanh-loi-mat-du-lieu-engagement-ga4-server-side-vs-client-side-1024x428.webp) *Minh chứng thực tế: Bên trái (Server-side) bị mất sạch dữ liệu tương tác trong khung đỏ so với bên phải (Client-side) do dùng sai Trigger Page View.* - **Cách Fix:** **Trong Server Container**, tạo Trigger mới loại Custom Event. Đặt tên sự kiện là All Events - Event name .* để mở cổng cho tất cả sự kiện đi qua. - Và tick vào ô Use regex matching Thay thế trigger Page View cũ **bằng trigger All Events** mới này cho thẻ GA4. ![Cấu hình Trigger Custom Event với Regex .* trong GTM Server-side để sửa lỗi mất dữ liệu.](/wp-content/uploads/2025/12/cau-hinh-trigger-custom-event-server-side-gtm-regex-all-events-min-1024x409.webp) Thị trường quảng cáo trực tuyến đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt, nơi các nền tảng lớn đều chạy đua ứng dụng **AI & Machine Learning** (như **Smart Bidding** của Google hay **Advantage+** của Meta) để tối ưu hóa hiệu suất. Tuy nhiên, AI chỉ thực sự thông minh khi được **"nuôi" bằng nguồn dữ liệu chất lượng**. Việc gửi dữ liệu thông qua **Server-side** Tracking không chỉ giúp bạn **làm giàu dữ liệu** (Data Enrichment) khách hàng với các chỉ số kinh doanh thực tế (như biên lợi nhuận, loại khách hàng), mà còn giảm thiểu tối đa tình trạng **đứt gãy dữ liệu do các rào cản từ trình duyệt** (như ITP của Safari, AdBlockers) hay các quy định khắt khe về quyền riêng tư. Khi bạn cung cấp cho nền tảng nguồn dữ liệu đầu vào "sạch" hơn và đầy đủ hơn đối thủ, AI sẽ học tốt hơn, từ đó quảng cáo hiệu quả hơn. Lúc này, câu chuyện chuyển dịch sang Server-side không còn dừng lại ở việc **"Có nên hay không?"**, mà cốt lõi nằm ở chỗ **"Làm thế nào để triển khai chuẩn xác?"** nhằm bảo vệ dòng chảy dữ liệu của doanh nghiệp. --- # Tài liệu - Thu Hút và Chuyển Đổi Người Dùng Tiềm Năng với Demand Gen URL: https://isharedigital.com/tai-lieu-thu-hut-va-chuyen-doi-nguoi-dung-tiem-nang-voi-demand-gen/ Ngày đăng: 2024-10-23 Chuyên mục: Blog, Tài liệu Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Demand Gen là loại chiến dịch Google Ads nhắm tới người chưa biết tới thương hiệu. Tài liệu giải thích cách hoạt động và khi nào nên dùng loại này. Tài liệu này phác thảo cách các chiến dịch Tạo nhu cầu (Demand Gen) có thể giúp doanh nghiệp phát triển bền vững bằng cách thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng. ## Thu hút và Chuyển đổi Khách hàng Tiềm năng với Demand Gen - Khách hàng có nhiều lựa chọn mua hàng hơn bao giờ hết, với 65% cân nhắc nhiều thương hiệu hơn và 76% thực hiện nhiều nghiên cứu hơn trước khi mua hàng. - Tiếp thị tập trung vào hiệu suất chỉ bao phủ 5-10% thị trường và tập trung vào khách hàng cuối phễu. Tuy nhiên, để đạt được sự tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp cần mở rộng phạm vi tiếp cận đến đối tượng rộng hơn, bao gồm cả những người ở giai đoạn nhận thức và cân nhắc. - Các chiến dịch Demand Gen xây dựng cơ sở khách hàng và nguồn doanh thu lâu dài. - Khách hàng ưu tiên sử dụng YouTube và Google để nghiên cứu sản phẩm và mua hàng. - YouTube cung cấp phạm vi tiếp cận rộng nhất và tương tác người dùng mạnh mẽ nhất so với các nền tảng khác. ## Giới thiệu về Chiến dịch Demand Gen - Các chiến dịch Demand Gen nắm bắt nhu cầu tại tất cả các điểm chạm bằng cách tận dụng vị trí nổi bật trên Google/YouTube, sức mạnh của Google AI và sự kết hợp giữa video, hình ảnh và nguồn cấp dữ liệu sản phẩm. - Ba lợi thế chính của Chiến dịch Demand Gen: Mở rộng Phạm vi tiếp cận: Xuất hiện ấn tượng trên các nền tảng và giao diện của YouTube và Google. - Chuyển đổi Khách hàng Tiềm năng bằng Quảng cáo Liên quan: Nhắm mục tiêu quảng cáo đến khách hàng tiềm năng và kích thích nhu cầu. - Đặt giá thầu Thông minh với AI: Các công cụ nâng cao đo lường toàn bộ giá trị của chiến dịch. ## Thiết lập Demand Gen và Đo lường Hiệu quả ### Thiết lập chiến dịch Demand Gen bao gồm: - Xác định mục tiêu chiến dịch: Tập trung vào doanh số, khách hàng tiềm năng, lưu lượng truy cập trang web hoặc xây dựng chiến dịch mà không có mục tiêu cụ thể. - Chọn chiến dịch Demand Gen: Chọn từ các chiến dịch Google Ads khác nhau dựa trên nhu cầu. - Xác định mục tiêu chuyển đổi: Đặt mục tiêu chuyển đổi chính cho chiến dịch. - Nhập ngân sách mong muốn: Phân bổ ngân sách hàng ngày dựa trên chiến lược đặt giá thầu. - Chọn vị trí và ngôn ngữ: Chọn ở cấp nhóm quảng cáo hoặc chiến dịch. - Thiết lập đối tượng mong muốn: Thêm đối tượng mới và/hoặc chọn đối tượng hiện có từ Google Ads. - Thiết lập định dạng quảng cáo: Chọn từ quảng cáo video, hình ảnh hoặc hiển thị và làm theo hướng dẫn. - Xem xét và hoàn tất thiết lập: Xem xét kỹ trang Tóm tắt Chiến dịch và gửi khi sẵn sàng. ### Hướng dẫn thiết lập cơ bản để phân phối chiến dịch hiệu quả trên mạng quảng cáo của Google: - Đặt giá thầu & Ngân sách: Đặt ngân sách hàng ngày lớn hơn 100 đô la, sử dụng chuyển đổi nâng cao hoặc EC cho khách hàng tiềm năng và giới hạn thay đổi giá thầu ở mức +/- 15% trong giai đoạn học hỏi. - Khách hàng tiềm năng: Thêm thẻ theo dõi chuyển đổi vào tất cả các trang web và sử dụng mô hình phân bổ dựa trên dữ liệu. - Định dạng Quảng cáo: Bao gồm ít nhất một hình ảnh, một video ngang và một video dọc. - Tối ưu hóa: Sử dụng phạm vi tiếp cận phân khúc tương tự và nhắm mục tiêu được tối ưu hóa hoặc cung cấp thông điệp thương hiệu rõ ràng. ### Tạo định dạng quảng cáo hiệu quả: - Sử dụng hình ảnh chất lượng cao và thông điệp rõ ràng để giới thiệu thương hiệu và sản phẩm của bạn. - Lặp lại lời kêu gọi hành động và đảm bảo thông điệp gợi lên nhu cầu thông qua lồng tiếng và đồ họa. - Ưu tiên các định dạng quảng cáo có thể hiển thị trên nhiều nền tảng, đặc biệt là những định dạng phù hợp với thiết bị di động. - Tối đa hóa phạm vi tiếp cận bằng cách đảm bảo 3 kích thước quảng cáo hình ảnh (dọc, vuông, ngang), 3 kích thước quảng cáo video (dọc, vuông, ngang), 3 mô tả và 3 tiêu đề. - Sử dụng ít hơn 100 ký tự trong nội dung quảng cáo và giữ phần văn bản dưới 20% hình ảnh. - Chạy thử nghiệm A/B để kiểm tra nội dung sáng tạo khác nhau và cách nó gây ấn tượng với đối tượng mục tiêu. ### Đo lường hiệu quả của chiến dịch Demand Gen: - Đảm bảo các chỉ số chiến dịch phù hợp với mục tiêu kinh doanh. - Đo lường phạm vi tiếp cận của chiến dịch thông qua các chỉ số như phạm vi tiếp cận/lượt hiển thị, CPM, tần suất, số lượt xem/hoàn thành video, CTR. - Sử dụng chuyển đổi sâu, chi phí cho mỗi chuyển đổi (CPA), ROAS, ROI tài khoản, hành động ngay lập tức, lượt xem trang đích, CTR, chi phí cho mỗi lượt truy cập trang đích và chỉ số lưu lượng truy cập. - Sử dụng phép đo mức tăng gia tăng để đo lường lợi tức gia tăng trên chi tiêu quảng cáo. - Sử dụng báo cáo phân bổ cho phân tích sâu hơn về hiệu suất chiến dịch. - Tiến hành phân tích quan hệ nhân quả gia tăng để đánh giá vai trò của chiến dịch Demand Gen và so sánh kết quả tiềm năng mà không sử dụng nó. - Sử dụng khảo sát mức tăng thương hiệu để phân tích hiệu quả của chiến dịch dựa trên các thông số thương hiệu như khả năng nhớ lại, nhận biết, cân nhắc mua hàng, sở thích và ý định mua hàng của khách hàng. - Sử dụng khảo sát mức tăng tìm kiếm để xác minh tác động của quảng cáo YouTube đối với các hành động có chủ ý (truy vấn tìm kiếm) và đo lường hiệu quả của chiến dịch trong việc thúc đẩy tăng khối lượng tìm kiếm. - Sử dụng báo cáo mô hình phân bổ để đánh giá cách chiến dịch Demand Gen bổ sung cho các loại chiến dịch Google khác bằng cách sử dụng các lượt nhấp và lượt xem có giá trị được hỗ trợ và chuyển đổi được hỗ trợ/lượt nhấp cuối cùng. ## Các giải pháp được hỗ trợ bởi AI để mở rộng phễu: - Bắt đầu với Tìm kiếm: Tối ưu hóa khoản đầu tư chiến dịch Tìm kiếm hiện tại của bạn cho đối tượng có ý định cao. - NẮM BẮT nhu cầu: Tận dụng PMax để đảm bảo phạm vi phủ sóng trên nhiều kênh và thúc đẩy hiệu suất trên quy mô lớn. - Demand Gen: Sử dụng các chiến dịch Demand Gen nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng mong muốn và tùy chỉnh quảng cáo để kích thích nhu cầu và thúc đẩy mua hàng. - NÂNG CAO nhận thức về thương hiệu: Sử dụng Chiến dịch Tiếp cận bằng Video để nâng cao nhận thức, quảng bá thương hiệu và phát triển cơ hội bán hàng trong tương lai. Trên đây là tóm tắt những điểm quan trọng nhất của tài liệu. Để hiểu rõ hơn về cách thức triển khai chiến dịch Demand Gen, bạn có thể tham khảo chi tiết trong file tài liệu đính kèm. Chúc bạn gặt hái nhiều thành công! --- # Tối ưu chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu: 4 loại phân tích không thể thiếu URL: https://isharedigital.com/toi-uu-chien-luoc-kinh-doanh-tren-du-lieu/ Ngày đăng: 2024-08-21 Chuyên mục: Blog, Data Driven Marketing, Data Analytics Thẻ: data-analysis, data-analytics Tác giả: iSharedigital > Phân tích mô tả, chẩn đoán, dự đoán và đề xuất trả lời bốn câu hỏi khác nhau. Hiểu đúng từng loại để chọn công cụ và dữ liệu cần thu thập. Trong môi trường kinh doanh ngày nay, **tối ưu chiến lược kinh doanh** dựa trên dữ liệu là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công.. Tuy nhiên, không phải tất cả các doanh nghiệp đều hiểu cách tận dụng tối đa sức mạnh của dữ liệu để định hình chiến lược của mình. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu sắc về bốn loại phân tích dữ liệu quan trọng: phân tích mô tả, phân tích chẩn đoán, phân tích dự đoán và phân tích đề xuất. Những phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp của bạn nhìn lại quá khứ và hiện tại mà còn đưa ra các quyết định thông minh để tối ưu chiến lược kinh doanh của mình. Hãy cùng khám phá cách mỗi loại phân tích có thể giúp bạn đạt được lợi thế cạnh tranh và dẫn đầu trong lĩnh vực của mình. ![Tối ưu chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/08/Toi-uu-chien-luoc-kinh-doanh-dua-tren-du-lieu-1.webp) ## Phân tích mô tả: Mô tả hiện tại hoặc quá khứ Phân tích mô tả là một trong những phương pháp phân tích dữ liệu phổ biến nhất. Nó không rút ra suy luận hay dự đoán từ các kết quả của mình. Phân tích mô tả sử dụng dữ liệu hiện tại và lịch sử để xác định xu hướng và mối quan hệ. ![Phân tích mô tả, tối ưu chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/08/marketing-dashboard-1024x899.avif) Phân tích mô tả là bước đầu tiên trong quá trình khám phá dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu bằng cách sử dụng các công cụ thống kê đơn giản như tính trung bình, trung vị, và các biểu đồ trực quan như biểu đồ cột, biểu đồ đường. Loại phân tích này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, chẳng hạn như các báo cáo công ty về quy trình làm việc, doanh thu, và bán hàng, hoặc kiểm kê hàng hóa và dịch vụ, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động của công ty. Cái nhìn tổng quan là một công cụ tiết kiệm thời gian và công sức cho các bên liên quan cần hiểu những gì đang diễn ra trong dữ liệu. **Ví dụ**: Công ty Walt Disney phát hành các báo cáo tài chính để chia sẻ thông tin về hiệu suất kinh doanh hiện tại của mình. Các nhà đầu tư của công ty sử dụng thông tin này để quyết định có tiếp tục đầu tư hay không. Loại phân tích này được gọi là phân tích mô tả vì phân tích được sử dụng để chia sẻ hiệu suất kinh doanh trong quá khứ và hiện tại với các nhà đầu tư theo cách dễ hiểu. Trong một [báo cáo tài chính về Công ty Walt Disney,](https://www.investing.com/equities/disney-financial-summary) bạn có thể tìm thấy những tuyên bố như “Trong sáu tháng kết thúc vào ngày 30 tháng 3 năm 2019, doanh thu của Công ty Walt Disney tăng 1% lên 30,23 tỷ USD.” Tỷ lệ thay đổi phần trăm này là một chỉ số hiệu suất kinh doanh mô tả dữ liệu cơ bản đã được thu thập và do đó được coi là một loại phân tích mô tả. ## Phân tích chẩn đoán: Trả lời lý do tại sao điều gì đó đã xảy ra Phân tích chẩn đoán tiến thêm một bước nữa so với phân tích mô tả bằng cách chẩn đoán lý do tại sao điều gì đó đang xảy ra trong dữ liệu. Điều này có thể hiểu lý do tại sao một xu hướng xuất hiện hoặc tại sao một vấn đề xảy ra. ![Phân tích chuẩn đoán trong tối ưu chiến lược kinh doanh dựa theo dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/08/phan-tich-chuan-doan-1024x683.webp) **Ví dụ**: Các công ty tư vấn, chẳng hạn như McKinsey & Company, giúp các công ty sản xuất bằng cách áp dụng phân tích để xác định các yếu tố chính làm gia tăng chi phí trong quy trình sản xuất. Khách hàng sử dụng thông tin này để giảm chi phí sản xuất. Loại phân tích này được gọi là phân tích chẩn đoán vì phân tích được sử dụng để trả lời lý do tại sao chi phí cao hơn trong một quy trình sản xuất cụ thể. Trong một [báo cáo về sự suy giảm tỷ lệ thu nhập từ lao động ở Hoa Kỳ](https://www.mckinsey.com/featured-insights/employment-and-growth/a-new-look-at-the-declining-labor-share-of-income-in-the-united-states), McKinsey đưa ra những tuyên bố như “Giá hàng hóa tăng nhanh chóng trong lĩnh vực năng lượng và khoáng sản có xu hướng làm tăng lợi nhuận (và đầu tư) và giảm tỷ lệ thu nhập từ lao động.” Chẩn đoán này là một trong những yếu tố góp phần vào sự suy giảm tỷ lệ thu nhập từ lao động. Đây là một ví dụ về phân tích chẩn đoán. ## Phân tích dự đoán: Dự đoán hoặc dự báo điều chưa biết. Phân tích dự đoán sử dụng thông tin trong quá khứ cùng với thông tin nền tảng của dữ liệu để dự đoán những gì có thể xảy ra trong tương lai. Trong phân tích dự đoán, trọng tâm là dự báo các kết quả có thể xảy ra và xác định khả năng xảy ra của chúng. Với thông tin này, các doanh nghiệp có thể tổ chức và lập kế hoạch tốt hơn, đặt ra các mục tiêu thực tế và tránh các rủi ro không cần thiết. Ngoài ra, nó có thể giải quyết các câu hỏi “**nếu**” mà các doanh nghiệp đang cân nhắc về một số thay đổi. ![](/wp-content/uploads/2024/08/phan-tich-du-doan-1024x683.webp) **Ví dụ**: Một nhà phân tích kinh doanh có thể chịu trách nhiệm tạo ra các dự báo chính xác về chi tiêu của năm tới cho đội ngũ tài chính của một doanh nghiệp. Họ có thể chịu trách nhiệm dự đoán nhu cầu cho một số mặt hàng nhất định tùy thuộc vào khu vực hoặc thời điểm trong năm cho đội ngũ vận hành. Các ngân hàng, chẳng hạn như JPMorgan Chase & Co., dự đoán khả năng một người hoặc doanh nghiệp sẽ không thể trả nợ. Các ngân hàng sử dụng thông tin này để xác định lãi suất cho khoản vay. Trong [bài viết này](https://www.linkedin.com/pulse/implications-feds-rate-hike-tim-vanderhoof/), các nhà phân tích tại JPMorgan Chase & Co. giải thích những gì họ nghĩ sẽ xảy ra với thị trường trong ngắn hạn: “Tin tức hôm nay có thể dẫn đến biến động thị trường tăng cao trong tuần tới, nhưng điều này đã được dự đoán rộng rãi — khi các vị thế bán được đóng lại, một số sự gián đoạn tạm thời có thể xảy ra, nhưng sự hỗn loạn có khả năng sẽ qua nhanh.” Đây là một ví dụ về phân tích dự đoán. ## Phân tích đề xuất: Tối đa hóa hoặc tối thiểu hóa một mục tiêu đã được xác định sẵn Phân tích đề xuất tập trung vào những gì cần làm hoặc có thể làm để đạt được điều gì đó. Điều này đưa ra các dự đoán một bước xa hơn trong việc khám phá ra những hiểu biết kinh doanh thực sự có ý nghĩa. Nó cũng có nghĩa là giải thích cách giải quyết vấn đề hoặc nắm bắt một cơ hội mới có giá trị cho công ty. Các hành động hướng mục tiêu, như tối đa hóa, tối thiểu hóa, tối ưu hóa, và khuyến khích, thường là kết quả của phân tích đề xuất. **Ví dụ:** UPS sử dụng phân tích để tạo ra các kế hoạch giao hàng của họ bằng cách tối ưu hóa việc vận chuyển các gói hàng của nhiều khách hàng. Bằng cách làm như vậy, họ đảm bảo rằng các gói hàng được giao đúng thời hạn và với chi phí thấp nhất cho doanh nghiệp. Loại phân tích này được gọi là phân tích đề xuất vì phân tích được sử dụng để giảm thiểu chi phí, vốn là một vấn đề đã được xác định trước đó. Phân tích đề xuất tiến xa hơn một bước so với phân tích dự đoán bằng cách đưa ra các biện pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề dựa trên thông tin đã được phát hiện. ![](/wp-content/uploads/2024/08/phan-tich-de-xuat.jpg) Trong bài viết này từ [Trường Kinh doanh Harvard](https://d3.harvard.edu/platform-digit/submission/ups-driving-performance-by-optimizing-driver-behavior/), bạn có thể tìm hiểu cách UPS sử dụng hệ thống có tên ORION để tối ưu hóa việc giao hàng của mình: “Tính đến năm 2016, UPS ước tính đã tối ưu hóa 55.000 tuyến đường của mình, đạt được tiết kiệm 10 triệu gallon nhiên liệu, giảm lượng phát thải CO2 xuống 100.000 tấn và tiết kiệm cho công ty từ 300-400 triệu USD chi phí. UPS tính toán rằng việc loại bỏ một dặm đường, một tài xế mỗi ngày có thể tạo ra khoản tiết kiệm 50 triệu USD mỗi năm.” Phân tích này đã dẫn đến các thực hành mang tính đề xuất như bảo trì phòng ngừa cho các phương tiện. ## Tổng hợp 4 loại phân tích tối ưu chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu Hãy tưởng tượng rằng bạn đang leo núi, và ngọn núi này là hành trình kinh doanh của bạn: - **Phân tích mô tả** là khi bạn đứng tại một điểm dừng trên núi và nhìn lại quãng đường bạn đã leo qua. Bạn có thể thấy các đoạn đường đã đi và nắm rõ những khó khăn đã gặp phải. - **Phân tích chẩn đoán** là khi bạn dừng lại và suy nghĩ tại sao có những đoạn đường lại khó leo hơn hoặc tại sao bạn cảm thấy mệt mỏi hơn ở một số đoạn khác. Bạn tìm hiểu nguyên nhân, có thể là do địa hình, thời tiết, hoặc trang bị chưa phù hợp. - **Phân tích dự đoán** là khi bạn nhìn lên phía trước và dự đoán rằng đoạn đường tiếp theo có thể sẽ dốc hơn hoặc có thể có một đoạn đường quanh co. Bạn dựa vào kinh nghiệm trước đó và các dấu hiệu để đưa ra dự báo cho phần đường sắp tới. - **Phân tích đề xuất** là khi bạn quyết định điều chỉnh lộ trình của mình, có thể chọn đi vòng qua đồi thay vì leo thẳng lên để tiết kiệm sức, hoặc tìm một con đường dễ hơn để lên đỉnh núi nhanh chóng và an toàn hơn. Những loại phân tích này giúp bạn không chỉ nhìn lại quãng đường đã leo, mà còn đưa ra quyết định sáng suốt để tiếp tục hành trình chinh phục đỉnh núi. ## Nên Sử Dụng Loại Phân Tích Nào? Một cách để xác định loại phân tích nào nên sử dụng là **xác định câu hỏi mà doanh nghiệp muốn trả lời**. Dưới đây là một biểu đồ các câu hỏi được phân loại theo loại phân tích phù hợp để trả lời câu hỏi đó. Nếu vấn đề kinh doanh của bạn tương tự như một câu hỏi được liệt kê dưới đây, bạn nên áp dụng loại phân tích tương ứng. Nếu bạn nhận thấy rằng mình đang cố gắng trả lời nhiều câu hỏi, bạn có thể muốn áp dụng nhiều loại phân tích khác nhau. ![bo-cau-hoi-toi-uu-chien-luoc-kinh-doanh-theo-du-lieu](/wp-content/uploads/2024/08/bo-cau-hoi-toi-uu-chien-luoc-kinh-doanh-theo-du-lieu.png) **Một case study thành công điển hình không thể không nhắc tới là Netflix. Từ một cửa hàng cho thuê DVD đến "ông vua" phim trực tuyến.** Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao Netflix luôn biết bạn thích xem phim gì không? Đó chính là nhờ vào một "bí quyết" đặc biệt: sử dụng dữ liệu. ### Netflix làm gì với dữ liệu? - **Thu thập thông tin về bạn**: Mỗi lần bạn xem phim, đánh giá, hoặc thậm chí chỉ lướt qua một bộ phim, Netflix đều ghi lại. Họ biết bạn xem phim gì, lúc nào, trên thiết bị nào, và bạn đánh giá ra sao. - **Phân tích dữ liệu**: Netflix sử dụng các phần mềm thông minh để phân tích toàn bộ dữ liệu này. Phần mềm này giống như một "nhà khoa học dữ liệu" siêu cấp, nó có thể tìm ra những mẫu hình trong hành vi xem phim của bạn và của hàng triệu người khác. - **Dự đoán sở thích**: Dựa vào những mẫu hình tìm được, Netflix có thể dự đoán bạn sẽ thích xem phim gì tiếp theo. Ví dụ, nếu bạn thường xem phim hành động, hài hước, và có đánh giá cao về các bộ phim của một diễn viên nào đó, Netflix sẽ gợi ý cho bạn những bộ phim tương tự. - **Tùy chỉnh trải nghiệm**: Nhờ vào những dự đoán này, Netflix có thể tạo ra một "làn sóng" phim mà bạn sẽ thích, giúp bạn tiết kiệm thời gian tìm kiếm và tận hưởng những bộ phim hay hơn. ### Tại sao điều này lại quan trọng? - **Giữ chân khách hàng**: Khi bạn cảm thấy Netflix luôn hiểu mình và đưa ra những gợi ý phù hợp, bạn sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ này thường xuyên hơn. - **Tăng doanh thu**: Việc cá nhân hóa trải nghiệm giúp Netflix tăng lượng người đăng ký mới và giảm tỷ lệ khách hàng huỷ đăng ký. - **Phát triển nội dung chất lượng**: Nhờ hiểu rõ sở thích của khán giả, Netflix có thể đầu tư sản xuất những bộ phim, series hấp dẫn, thu hút được đông đảo người xem. **Ví dụ:** Giả sử bạn rất thích xem phim Hàn Quốc, đặc biệt là phim tình cảm lãng mạn. Bạn đã xem và đánh giá cao rất nhiều phim của một diễn viên Hàn Quốc nổi tiếng. Lần tới khi bạn mở Netflix, bạn sẽ thấy một danh sách các bộ phim Hàn Quốc lãng mạn khác, trong đó có những bộ phim mà diễn viên yêu thích của bạn tham gia. Điều này khiến bạn cảm thấy rất vui và tiếp tục xem phim trên Netflix. Tóm lại, việc sử dụng dữ liệu một cách thông minh đã giúp Netflix trở thành một trong những nền tảng xem phim trực tuyến lớn nhất thế giới. Bằng cách hiểu rõ sở thích của từng người dùng, Netflix đã tạo ra một trải nghiệm xem phim cá nhân hóa, hấp dẫn và khó có thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Không chỉ Netflix mà rất nhiều công ty thành công khác mà chắc bạn cũng biết đến như: Amazon, Spotify, Starbucks... cũng đã rất thành công khi sử dụng dữ liệu để tối ưu chiến lược kinh doanh của mình. Hy vọng bài viết này giúp bạn có cái nhìn tổng quan, tầm quan trọng của dữ liệu và các phương pháp thường dùng khi phân tích dữ liệu để tối ưu chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp của mình. Nếu bạn quan tâm đến những nội dung liên quan tới tối ưu chiến lược kinh doanh, tối ưu hiệu quả quảng cáo bằng dữ liệu đừng ngần ngại đăng ký nhận bản tin mới từ iSharedigital.com Có thể bạn quan tâm: - [Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM?](/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/) - [Xây dựng chiến lược phân đoạn trong email marketing](/xay-dung-chien-luoc-phan-doan-trong-email-marketing/) - [Marketing funnel – Cách tạo phễu khách hàng tối ưu chuyển đổi trong Inbound](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) - [Đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo: tổng hợp số liệu xong rồi làm gì tiếp theo?](/3-goi-y-do-luong-hieu-qua-chien-dich-quang-cao/) - [Inbound marketing: Tầm quan trọng của phân tích dữ liệu](/xay-dung-chien-luoc-phan-doan-trong-email-marketing/) --- # Làm sạch dữ liệu là gì? Hướng dẫn làm sạch dữ liệu bằng Pandas URL: https://isharedigital.com/lam-sach-du-lieu-la-gi-huong-dan-lam-sach-du-lieu-bang-pandas/ Ngày đăng: 2024-07-06 · Cập nhật: 2024-08-09 Chuyên mục: Data Analytics Thẻ: data-analytics, lam-sach-du-lieu, pandas Tác giả: iSharedigital > Làm sạch dữ liệu là bước chiếm nhiều thời gian nhất khi phân tích. Hướng dẫn xử lý dữ liệu thiếu, trùng lặp và sai định dạng bằng thư viện Pandas. ## Làm sạch dữ liệu là gì? Làm sạch dữ liệu là quy trình cần thiết để xử lý dữ liệu thô để chuẩn bị cho quá trình phân tích dữ liệu hoặc cho các ứng dụng máy học (ML). Dữ liệu thô có thể chứa nhiều lỗi có khả năng ảnh hưởng tới độ chính xác của quá trình phân tích dữ liệu. Việc làm sạch dữ liệu giúp loại bỏ hoặc sửa chữa các lỗi này, từ đó cải thiện chất lượng dữ liệu và đảm bảo kết quả phân tích chính xác hơn. ## Tại sao làm sạch dữ liệu lại quan trọng? Khi một công ty sử dụng dữ liệu để đưa ra các quyết định trong hoạt động. Dữ liệu liên quan, đầy đủ, và chính xác là yếu tố vô cùng quan trọng. Thông thường, các tập dữ liệu thường chứa các lỗi cần phải được loại bỏ trước khi phân tích như: - **Lỗi định dạng**: ngày tháng hoặc đơn vị tiền tệ không chính xác cũng như những đơn vị đo lường khác có thể ảnh hưởng đáng kể đến phân tích và dự đoán. - **Dữ liệu ngoại lai**: là những giá trị khác biệt lớn so với các giá trị còn lại trong tập dữ liệu. Chúng có thể gây ra sự sai lệch trong phân tích và ảnh hưởng đến độ chính xác của các mô hình dự đoán. Ví dụ, trong một tập dữ liệu về số lượng sản phẩm được đặt hàng, nếu hầu hết các đơn hàng chỉ chứa từ 1 đến 3 sản phẩm, nhưng có một vài đơn hàng chứa tới 50 hoặc 100 sản phẩm, các giá trị này được coi là ngoại lai. - **Dữ liệu trùng lặp**: thông tin lặp đi lặp lại, có thể khiến tính toán các giá trị tổng hoặc đếm số lượng bị sai. - **Các lỗi phổ biến khác**: dữ liệu bị lỗi, thiếu thông tin và lỗi do đánh máy, bị khoảng trắng phía trước hoặc phía sau, không nhất quán (cùng 1 thuộc tính như trường giới tính Nam hoặc Nữ nhưng đánh máy có thể viết thường viết hoa gây khó khăn khi group dữ liệu...) có thể dẫn đến phân tích sai lệch. Làm sạch dữ liệu giúp mức độ chính xác khi phân tích cao hơn và hỗ trợ quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Đây là lý do giai đoạn làm sạch dữ liệu là một trong những bước cực kỳ quan trọng trong phân tích dữ liệu và chuẩn bị dữ liệu cho các mô hình máy học (ML). ## Các bước cơ bản trong làm sạch dữ liệu Quá trình làm sạch dữ liệu bao gồm một số bước xác định và sửa chữa các mục bị lỗi. Nó bao gồm 3 bước phổ biến: ### 1. Phân tích dữ liệu: Bước đầu tiên trong quá trình làm sạch dữ liệu là phân tích dữ liệu để xác định các lỗi. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích như Pandas để kiểm tra các giá trị không hợp lệ và lỗi trong dữ liệu. - **Kiểm tra thông tin tổng quát về dữ liệu**: Xem bằng mắt thường có thể lướt qua dữ liệu để hình dung được dữ liệu đang được cấu trúc như thế nào? Chứa những gì? Sau đó sử dụng phương pháp info() và describe() để xem thông tin tổng quát và thống kê về dữ liệu (dữ liệu có bao nhiêu, min, max, medium, std..). - **Kiểm tra dữ liệu thiếu**: Sử dụng phương thức isnull() hoặc isna() trong Pandas để kiểm tra các giá trị thiếu trong dữ liệu. Bước này giúp xác định các cột trong bảng dữ liệu chứa bao nhiêu dòng, thiếu bao nhiêu dữ liệu so với tổng số hàng. Nó giúp bạn xem cột đó có giá trị trong phân tích không có thể quyết định loại bỏ cột hay giữ lại, hoặc đi thu thập cho đầy đủ. - **Kiểm tra dữ liệu trùng lặp**: Sử dụng phương thức duplicated() để kiểm tra các hàng dữ liệu trùng lặp. Giúp loại bỏ các giá trị lặp đi lặp lại không mang nhiều ý nghĩa có thể dẫn đến các lỗi sai khi phân tích tổng sum() hoặc đếm số lượng count() - **Kiểm tra lỗi định dạng**: Sử dụng phương thức info() để kiểm tra kiểu dữ liệu của từng cột trong bảng dữ liệu. Nếu cột ngày có kiểu dữ liệu object sẽ bị sai trong quá trình phân tích sử dụng các hàm thời gian. Sử dụng phương pháp to_datetime() định dạng của các cột ngày tháng nếu bị sai kiểu dữ liệu, hoặc phương thức to_numeric() để định dạng của các cột liên quan tới số như số. - **Kiểm tra dữ liệu ngoại lai:** Sử dụng phương pháp IQR, vẽ Boxplot...để xác định các giá trị ngoại lai trong dữ liệu. Hai phương pháp này khá phổ biến để xác định giá trị ngoại lai. Phân tích dữ liệu là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình làm sạch dữ liệu. Sử dụng Pandas, bạn có thể dễ dàng kiểm tra thông tin tổng quát về dữ liệu, xác định các giá trị thiếu, dữ liệu trùng lặp, lỗi định dạng và dữ liệu ngoại lai. ### 2. Loại bỏ hoặc sửa lỗi: Sau khi xác định được các lỗi, bước tiếp theo là loại bỏ hoặc sửa chữa chúng. Đây là bước quan trọng để đảm bảo dữ liệu của bạn trở nên chính xác và đáng tin cậy. Các bước bao gồm: **Xóa dữ liệu trùng lặp**: Loại bỏ các hàng dữ liệu lặp lại để tránh sai lệch trong phân tích. ``` data.drop_duplicates(inplace=True) ``` Xử lý dữ liệu thiếu: Thay thế hoặc loại bỏ các giá trị bị thiếu. Có thể sử dụng các phương pháp như thay thế bằng giá trị trung bình, trung vị, hoặc xóa các hàng có giá trị thiếu. ``` data.dropna(inplace=True) # Xóa các hàng có giá trị thiếu data.fillna(data.mean(), inplace=True) # Thay thế giá trị thiếu bằng giá trị trung bình data.fillna(data.median(), inplace=True) # hoặc thay thế giá trị thiếu bằng giá trị trung vị ``` Sửa lỗi định dạng: Chỉnh sửa các lỗi về định dạng như ngày tháng, số tiền để dữ liệu nhất quán và dễ xử lý. ``` # Chuyển đổi cột 'date' sang kiểu ngày tháng data['date'] = pd.to_datetime(data['date'], errors='coerce') # Chuyển đổi cột 'quantity' sang kiểu số (numeric) data['quantity'] = pd.to_numeric(data['quantity'], errors='coerce') ``` **Xử lý dữ liệu ngoại lai**: Xác định và xử lý các giá trị ngoại lai có thể làm sai lệch kết quả phân tích. Các giá trị ngoại lai có thể được thay thế bằng giá trị trung vị để giảm thiểu tác động của chúng. Ở đây mình ví dụ cách sử dụng phương pháp IQR để xác định giá trị ngoại lai. ``` Q1 = data['quantity'].quantile(0.25) Q3 = data['quantity'].quantile(0.75) IQR = Q3 - Q1 lower_bound = Q1 - 1.5 * IQR upper_bound = Q3 + 1.5 * IQR data = data[(data['quantity'] >= lower_bound) & (data['quantity'] <= upper_bound)] ``` **Sửa lỗi cấu trúc**: Sửa lỗi đánh máy và các điểm không nhất quán khác để dữ liệu tuân theo một mẫu hoặc quy ước chung như các giá trị không đồng nhất như trường 'Nguồn dữ liệu' có các dữ liệu (Google search, google search, Google Search). Với 3 giá trị khác nhau nhưng thực chất chỉ là từ một nguồn. ``` # Chuyển tất cả các tên nguồn dữ liệu thành chữ thường data['source'] = data['source'].str.lower() # Chuyển đổi chữ cái đầu tiên của mỗi từ thành chữ hoa data['source'] = data['source'].str.title() # Chuyển đổi chỉ chữ cái đầu tiên của chuỗi thành chữ hoa data['source'] = data['source'].str.capitalize() ``` ### 3. Xác nhận dữ liệu sạch: Sau khi thực hiện các bước làm sạch dữ liệu, bạn cần kiểm tra lại để đảm bảo rằng tất cả các lỗi đã được xử lý và dữ liệu của bạn đã hoàn toàn sạch. Đây là bước cuối cùng để đảm bảo rằng dữ liệu của bạn sẵn sàng cho các phân tích sâu hơn. Kiểm tra lại dữ liệu: - Đảm bảo không còn giá trị bị thiếu. - Kiểm tra lại dữ liệu trùng lặp. - Xác nhận rằng các cột ngày tháng, các cột số đều có định dạng đúng. ``` # Kiểm tra lại dữ liệu thiếu data.isnull().sum() # Kiểm tra lại dữ liệu trùng lặp data.duplicated().sum() # Kiểm tra định dạng các cột data.dtypes # Hoặc data.info() ``` ## Ví dụ làm sạch dữ liệu cơ bản bằng Pandas Ở ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng dataset nổi tiếng “[Titanic - Machine Learning from Disaster](https://www.kaggle.com/competitions/titanic)” từ Kaggle để minh họa các bước làm sạch dữ liệu. Dataset này chứa thông tin chi tiết về hành khách trên tàu Titanic, bao gồm các thông tin như tên, tuổi, giới tính, số vé và thông tin sống sót. **Dataset này phù hợp để thực hành làm sạch dữ liệu** vì nó bao gồm nhiều vấn đề phổ biến mà chúng ta cần giải quyết như dữ liệu thiếu, dữ liệu trùng lặp, lỗi định dạng và dữ liệu ngoại lai. Dataset Titanic còn được sử dụng rộng rãi trong các khóa học phân tích dữ liệu và dự án học máy vì các lý do sau: - Đa dạng về loại dữ liệu: Dataset này bao gồm nhiều loại dữ liệu khác nhau (số, chuỗi, ngày tháng), giúp bạn thực hành với nhiều kỹ thuật làm sạch dữ liệu. - Dữ liệu thực tế: Dữ liệu này phản ánh các vấn đề thực tế mà bạn có thể gặp phải khi làm việc với dữ liệu trong các dự án thực tế. - Tính phổ biến: Dataset này rất phổ biến trong cộng đồng khoa học dữ liệu, có nhiều tài liệu và hướng dẫn đi kèm, giúp bạn dễ dàng tìm hiểu và tham khảo. ## Tiến hành làm sạch dữ liệu bằng notebooks trên Kaggle Nếu các bạn có hứng thú với phân tích dữ liệu, có thể làm theo các bước sau, mình sẽ để code mà hình chụp từng bước để các bạn dễ thực hành và hình dung hơn. Đầu tiên bạn vào Kaggle tạo một tài khoản mới, ở góc trên bên phải có icon hình con ngỗng bạn click vào và chọn 'Your Work' để truy cập vào phần quản lý và theo dõi các hoạt động của tài khoản cá nhân. Sau đó: - Click vào 'Create' - Chọn 'New Notebook' để tạo một notebook mới ![Tạo notebook trên Kaggle để tiến hành làm sạch dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/07/Tao-notebook-tren-Kaggle-1024x291.webp) **Import dữ liệu:** - Click vào Add input - Nhập 'Titanic - Machine Learning from Disaster' vào ô tìm kiếm - Click vào dấu '+' của dataset đầu tiên - Rồi bấm dấu 'X' góc trên bên phải để tắt phần tìm kiếm sau khi đã thêm dataset ![Tìm dataset và import vào notebook trên Kaggle để làm sạch dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/07/Tim-dataset-va-import-vao-notebook-tren-Kaggle-de-lam-sach-du-lieu.webp) Để tiến hành làm sạch dữ liệu, chúng ta cần import dữ liệu vào notebook. Dưới đây là các bước cụ thể để thực hiện điều này: - Bước 1: Click vào file train.csv để hiển thị đường dẫn dữ liệu - Bước 2: Click vào nút 'Code' để tạo một ô code mới, copy đoạn code bên dưới để vào ô code. Và thay đường dẫn file train.csv bằng đường dẫn của bạn. - Bước 3: Copy đường dẫn của file train.csv. Đường dẫn này sẽ được sử dụng trong đoạn mã để đọc dữ liệu vào Pandas DataFrame. - Cuối cùng bạn click vào icon hình tam giác bên trái của ô code để chạy dòng lệnh Nhập đoạn code sau vào ô code mới bạn tạo, bạn thay đường dẫn của bạn vào giữa **data = pd.read_csv('')** ``` import pandas as pd data = pd.read_csv('/kaggle/input/titanic/train.csv') data.head() ``` ![import dữ liệu bằng Pandas trong notebook Kaggle](/wp-content/uploads/2024/07/import-du-lieu-bang-Pandas-trogn-notebook-Kaggle-de-tien-hanh-lam-sach-du-lieu-1024x527.webp) ### Kiểm tra thông tin tổng quát dữ liệu Tạo một ô code mới bằng cách click vào nút 'Code' rồi nhập code sau vào ô code và bấm icon tam giác để chạy code. ``` data.info() ``` Sau khi chạy thì bạn nhận được các thông tin về tập dữ liệu: - 891 dòng dữ liệu và 12 cột - Mỗi cột sẽ hiển thị thêm các thông tin: Tên cột, số lượng các giá trị không null (có dữ liệu), và kiểu dữ liệu của cột ![Kiểm tra thông tin tổng quát dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/07/Kiem-tra-thong-tin-tong-quat-ve-du-lieu.webp) ### Thống kê cơ bản về dữ liệu Phương thức describe() trong Pandas cung cấp một bản tóm tắt thống kê về các cột số trong DataFrame. Dưới đây là kết quả của data.describe() được áp dụng trên dataset Titanic và giải thích chi tiết cho từng chỉ số thống kê: ![Thống kê cơ bản về dữ liệu trong Pandas](/wp-content/uploads/2024/07/Thong-ke-co-ban-ve-du-lieu.webp) - **count**: Số lượng giá trị không bị thiếu trong mỗi cột. Ví dụ: Có 891 giá trị không bị thiếu trong các cột PassengerId, Survived, Pclass, SibSp, Parch, Fare, nhưng chỉ có 714 giá trị không bị thiếu trong cột Age. - **mean**: Giá trị trung bình của các giá trị trong mỗi cột. Ví dụ: Tuổi trung bình của hành khách (Age) là 29.70, số lượng anh chị em/đi cùng (SibSp) trung bình là 0.52, giá vé trung bình (Fare) là 32.20. - **std**: Độ lệch chuẩn của các giá trị trong mỗi cột, cho biết mức độ phân tán của dữ liệu. Ví dụ: Độ lệch chuẩn của tuổi hành khách (Age) là 14.53. Điều này có nghĩa là tuổi của hành khách trên tàu Titanic **thường** nằm trong khoảng ± 14.53 tuổi so với giá trị trung bình là 29.70. Phần lớn hành khách có độ tuổi từ 15.17 (29.70 - 14.53) đến 44.23 (29.70 + 14.53). - **min**: Giá trị nhỏ nhất trong mỗi cột. Ví dụ: Tuổi nhỏ nhất của hành khách (Age) là 0.42, giá vé nhỏ nhất (Fare) là 0.00. - **25%**: Phân vị thứ 25 (hay còn gọi là Q1) là giá trị mà tại đó 25% các giá trị trong tập dữ liệu nhỏ hơn hoặc bằng giá trị này. Ví dụ: 25% hành khách trên tàu Titanic có tuổi nhỏ hơn hoặc bằng 20.125 tuổi. - **50%**: Phân vị thứ 50 (hay còn gọi là Q2 hoặc trung vị) là giá trị mà tại đó 50% các giá trị trong tập dữ liệu nhỏ hơn hoặc bằng giá trị này. Ví dụ: 50% hành khách trên tàu Titanic có tuổi nhỏ hơn hoặc bằng 28 tuổi. - **75%**: Phân vị thứ 75 (hay còn gọi là Q3) là giá trị mà tại đó 75% các giá trị trong tập dữ liệu nhỏ hơn hoặc bằng giá trị này. Ví dụ: 75% hành khách trên tàu Titanic có tuổi nhỏ hơn hoặc bằng 38 tuổi. - **max**: Giá trị lớn nhất trong mỗi cột. • Ví dụ: Tuổi lớn nhất của hành khách là 80. ### Kiểm tra và xử lý giá trị thiếu ![Kiểm tra và xử lý giá trị thiếu trong Pandas](/wp-content/uploads/2024/07/Kiem-tra-va-xu-ly-gia-tri-thieu.webp) Ở dòng lệnh đầu tiên sẽ trả về các giá trị null trong mỗi cột dữ liệu. Ở cột Age có 177 giá trị thiếu, cột Cabin có 687 giá trị thiếu, Embarked có 2 giá trị thiếu ``` # 2. Kiểm tra và xử lý dữ liệu thiếu data.isnull().sum() ``` Ở ô lệnh tiếp theo sẽ tiến hành thay thế các giá trị thiếu trong cột 'Age' bằng giá trị trung bình, và xoá các hàng có giá trị thiếu trong cột 'Embarked'. ``` # Thay thế giá trị thiếu trong cột 'Age' bằng giá trị trung bình data['Age'] = data['Age'].fillna(data['Age'].mean()) # Xóa các hàng có giá trị thiếu trong cột 'Embarked' data = data.dropna(subset=['Embarked']) ``` Sau khi chạy 2 lệnh trên, khi kiểm tra lại giá trị thiếu thì các cột 'Age' và 'Embarked' đã không còn giá trị thiếu. ### Kiểm tra và xoá giá trị trùng lặp Bạn chạy 2 lệnh dưới đây để kiểm tra xem tập dữ liệu của bạn có bao nhiêu giá trị trùng lặp. Nếu bạn muốn xoá các giá trị trùng lặp đó thì thực hiện lệnh thứ 2 ở dưới. ``` # Kiểm tra và xóa dữ liệu trùng lặp data.duplicated().sum() # Xoá giá trị trùng lặp data.drop_duplicates(inplace=True) ``` ### Xử lý dữ liệu ngoại lai Bạn thực hiện đoạn code dưới đây để lọc bỏ các giá trị ngoại lai cho cột Fare, bạn có thể làm tương tự cho các cột khác. ``` # Nhập thư viện NumPy import numpy as np # Tính toán các phân vị và IQR Q1 = data['Fare'].quantile(0.25) Q3 = data['Fare'].quantile(0.75) IQR = Q3 - Q1 # Xác định các giới hạn để phát hiện giá trị ngoại lai lower_bound = Q1 - 1.5 * IQR upper_bound = Q3 + 1.5 * IQR # Lọc và giữ lại các giá trị không phải là ngoại lai data = data[(data['Fare'] >= lower_bound) & (data['Fare'] <= upper_bound)] ``` Làm sạch dữ liệu là một bước quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu. Việc sử dụng thư viện Pandas trong Python giúp cho quá trình này trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và hướng dẫn cơ bản về làm sạch dữ liệu. **Tài liệu tham khảo:** - https://pandas.pydata.org/pandas-docs/stable/user_guide/index.html#user-guide - https://realpython.com/python-data-cleaning-numpy-pandas/ [Có thể bạn quan tâm:](https://realpython.com/python-data-cleaning-numpy-pandas/) - [Lộ trình tự học Data Analytics cho người mới](/lo-trinh-tu-hoc-data-analytics-cho-nguoi-moi/) - [Bí quyết sử dụng hàm merge trong Pandas](/data-analytics-bi-quyet-su-dung-ham-merge-trong-pandas-tip-hay-va-luu-y/) - [Tableau là gì](/huong-dan-su-dung-tableau-hieu-qua-2024/)? Hướng dẫn sử dụng Tableau hiệu quả --- # Lộ trình tự học Data Analytics cho người mới URL: https://isharedigital.com/lo-trinh-tu-hoc-data-analytics-cho-nguoi-moi/ Ngày đăng: 2024-06-21 Chuyên mục: Data Analytics Thẻ: data-analysis, data-analytics Tác giả: iSharedigital > Lộ trình tự học phân tích dữ liệu theo 4 chặng: Excel, SQL, Python và trực quan hoá, kèm nguồn học miễn phí và cách chọn dự án đầu tiên để làm hồ sơ. Bạn đang muốn tự học Data Analytics mà chưa biết bắt đầu từ đâu, bài viết chia sẽ những kinh nghiệm rút ra của mình tham gia chương trình học Data Analytics và các khoá học data analytics mình đã tham gia. ## Data Analytics là gì? Phân tích dữ liệu là quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin chi tiết có giá trị thông qua các bước kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu. Quy trình này bao gồm việc sử dụng các **công cụ và kỹ thuật** khác nhau nhằm **phát hiện xu hướng** và **giải quyết các vấn đề cụ thể** dựa trên dữ liệu. Phân tích dữ liệu không chỉ giúp định hình và tối ưu hóa các quy trình kinh doanh, mà còn nâng cao khả năng ra quyết định và thúc đẩy tăng trưởng cho doanh nghiệp. Qua việc phân tích, doanh nghiệp có thể phát hiện các cơ hội tiềm năng, tối ưu hóa chiến lược và cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể. ## Tại sao bạn cần học data analytics ngay và luôn! ![Nhu cầu tuyển dụng Data Analyst đang tăng cao](/wp-content/uploads/2024/06/nhu-cau-cong-viec-data-analytics-tang-cao.webp) ### Nhu Cầu Cao Trong Thị Trường Lao Động Data Analytics đang bùng nổ trong nhiều ngành công nghiệp, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn với mức lương cạnh tranh ([Đọc thêm](https://www.weforum.org/agenda/2022/11/digital-skills-labour-market-future/)). Nắm vững kỹ năng này sẽ giúp bạn dễ dàng tìm được công việc tốt và thăng tiến trong sự nghiệp. ### Ra Quyết Định Chính Xác Hơn Sử dụng dữ liệu thực tế để ra quyết định giúp tăng tính chính xác và dự đoán được xu hướng. Bạn có thể tối ưu hóa quy trình và hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu suất công việc. ### Khả Năng Giải Quyết Vấn Đề Học Data Analytics giúp bạn phát triển tư duy phân tích, tiếp cận và giải quyết vấn đề một cách logic. Bạn sẽ trở thành một người giải quyết vấn đề dựa vào dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm và trực quan cá nhân. ### Phát Triển Kỹ Năng Công Nghệ Bạn sẽ làm quen với các công cụ hiện đại như Python, SQL, [Tableau](/huong-dan-su-dung-tableau-hieu-qua-2024/), Power BI và nắm bắt xu hướng công nghệ mới nhất. Điều này giúp tăng giá trị của bạn trên thị trường lao động và mở ra nhiều cơ hội học hỏi. ## Lộ trình tự học Data Analytics cho người mới? Trong phân tích dữ liệu các bạn có thể dùng Google Sheet, Excel để xử lý dữ liệu. Không vấn đề gì! Nhưng để có thể xử lượng dữ liệu lớn hơn hoặc thực hiện các phân tích phức tạp hơn. Bạn cần đến các ngôn ngữ lập trình để hỗ trợ như Python, R, SQL... Đây cũng là các ngôn ngữ phổ biến khi các nhà tuyển dụng tuyển dụng vị trí Data Analysis yêu cầu. Bạn có thể ghé thăm các trang web tuyển dụng để tìm hiểu thêm yêu cầu của nhà tuyển dụng về ngôn ngữ lập trình và các kỹ năng mà họ cần. Lướt một vòng các trang tuyển dụng tại thời điểm hiện tại của bài viết này, đa số các nhà tuyển dụng đều yêu cầu ngôn ngữ lập trình Python và ngôn ngữ truy vấn dữ liệu SQL cho vị trí data analytics. ### Các ngôn ngữ lập trình cần thiết trong ngành phân tích dữ liệu Dùng Google tìm kiếm thử các bạn sẽ thấy khá nhiều ngôn ngữ cho lĩnh vực phân tích dữ liệu (data analytics). Nhưng chúng ta không cần phải học hết hãy bắt đầu với các ngôn ngữ phổ biến với mục tiêu của bạn. Dưới đây tôi sẽ gom chúng lại với nhau để bạn dễ hình dung hơn. ![Muốn tự học data analytics các ngôn ngữ lập trình phổ biến trong phân tích dữ liệu mà bạn cần](/wp-content/uploads/2024/06/cac-ngon-ngu-lap-trinh-pho-bien-trong-phan-tich-du-lieu.webp) *Các ngôn ngữ lập trình phổ biến trong phân tích dữ liệu* **Nhóm ngôn ngữ chuyên về phân tích thống kê:** - **Python**: Rất phổ biến trong cộng đồng phân tích dữ liệu và khoa học dữ liệu. Có nhiều thư viện mạnh mẽ như Pandas, NumPy, SciPy, scikit-learn, Matplotlib và seaborn. Python dễ học và rất linh hoạt, phù hợp cho cả phân tích dữ liệu. - **R**: Ngôn ngữ chuyên biệt cho thống kê và phân tích dữ liệu. Có nhiều gói (packages) dành cho thống kê và đồ họa như ggplot2, dplyr, và tidyr. R rất mạnh trong việc xử lý dữ liệu và phân tích thống kê phức tạp. - **MATLAB**: Chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật và công nghiệp. Mạnh mẽ cho các phép tính số và trực quan hóa dữ liệu. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu và hệ thống điều khiển. **Ngôn ngữ lập trình tổng quát nhưng mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu** - **Java**: Ngôn ngữ lập trình phổ biến với hiệu suất cao. Sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lớn. Có các thư viện hỗ trợ phân tích dữ liệu như Weka và Apache Spark. - **C++**: Mạnh mẽ và hiệu quả cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao. Sử dụng nhiều trong các hệ thống lớn và phát triển phần mềm. Cũng có thể sử dụng cho phân tích dữ liệu với các thư viện như Armadillo và Shark. - **Go**: Ngôn ngữ lập trình hiện đại, hiệu suất cao và dễ bảo trì. Phù hợp cho các ứng dụng cần xử lý đồng thời và hệ thống phân tán. **Ngôn ngữ cho xử lý dữ liệu lớn và phân tích dữ liệu phân tán** - **Scala**: Thường được sử dụng cùng với Apache Spark, mạnh mẽ cho xử lý dữ liệu lớn. Kết hợp các tính năng của lập trình hướng đối tượng và lập trình hàm. - **SQL**: Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu cơ bản, sử dụng để truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ. Rất quan trọng cho bất kỳ chuyên gia phân tích dữ liệu nào. **Ngôn ngữ mới nổi và các ngôn ngữ đặc thù khác** - **Julia**: Ngôn ngữ lập trình mới nổi, hiệu suất cao cho các tác vụ số học và khoa học dữ liệu. Có cú pháp thân thiện và hiệu suất gần với C. - **Swift**: Được phát triển bởi Apple, chủ yếu được sử dụng cho phát triển ứng dụng trên iOS. Đang được sử dụng nhiều hơn trong khoa học dữ liệu nhờ tốc độ và tính dễ đọc. - **SAS**: Ngôn ngữ chuyên dụng cho phân tích dữ liệu và thống kê, đặc biệt phổ biến trong các ngành công nghiệp dược phẩm và tài chính. Mạnh mẽ và tin cậy nhưng đắt đỏ và ít linh hoạt hơn các ngôn ngữ khác. - **Perl**: Ngôn ngữ lập trình linh hoạt, thường được sử dụng cho xử lý văn bản và báo cáo dữ liệu. Không phổ biến như trước đây nhưng vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng phân tích dữ liệu. - **JavaScript**: Chủ yếu được sử dụng cho phát triển web, nhưng với các thư viện như D3.js và Node.js, nó cũng có thể được sử dụng để trực quan hóa và xử lý dữ liệu. **Tổng quan** - **Python và R** là lựa chọn hàng đầu cho phân tích dữ liệu nhờ vào hệ sinh thái thư viện phong phú và cộng đồng lớn. - **SQL** là kỹ năng không thể thiếu để làm việc với cơ sở dữ liệu. - **Scala và Java** rất mạnh mẽ khi làm việc với các hệ thống lớn và phân tán. - **MATLAB và Julia** phù hợp cho các tác vụ tính toán phức tạp và xử lý số liệu lớn. - **Các ngôn ngữ khác** như Swift, SAS, Perl và JavaScript có các ứng dụng đặc thù và mạnh mẽ trong những tình huống cụ thể. ## Vậy nên bắt đầu với ngôn ngữ lập trình nào? Với những nghiên cứu và kinh nghiệm của mình khi sử dụng các công cụ trong phân tích dữ liệu. Tôi khuyến nghị bạn nên bắt đầu với Python và SQL trước tiên. Đây là những ngôn ngữ cốt lỗi mà hầu hết các công ty yêu cầu. Sau khi nắm vững cơ bản, hãy tiếp tục với các thư viện Python như Pandas, NumPy, Matplotlib, và Seaborn. Cùng với đó là tìm hiểu các phần mềm trực quan hoá dữ liệu như Power BI và [Tableau](/huong-dan-su-dung-tableau-hieu-qua-2024/). ![Vậy nên bắt đầu với ngôn ngữ lập trình nào?](/wp-content/uploads/2024/06/programming-languages-1024x684.webp) ### Học SQL Nắm vững cú pháp và cách truy vấn cơ bản trong SQL - SELECT: Lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu. - FROM: Xác định bảng từ đó dữ liệu sẽ được lấy. - WHERE: Lọc dữ liệu theo điều kiện nhất định. - JOIN: Kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng. - GROUP BY: Nhóm dữ liệu dựa trên một hoặc nhiều cột. - ORDER BY: Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần. ### Học Python Tìm hiểu cú pháp cơ bản và cấu trúc của Python. Làm quen với các thư viện hỗ trợ xử lý dữ liệu. - Biến và kiểu dữ liệu (numbers, strings, lists, tuples, set, dictionaries). - Cấu trúc điều kiện (if, else, elif). - Vòng lặp (for, while). - Hàm (def). **Làm quen với các thư viện hỗ trợ xử lý dữ liệu:** - Pandas: Thư viện mạnh mẽ để thao tác và phân tích dữ liệu. Tạo và thao tác với DataFrame. - Đọc và ghi dữ liệu từ/đến các định dạng khác nhau (CSV, Excel, SQL, etc). - Lọc, nhóm, và tổng hợp dữ liệu. NumPy: Thư viện chính để tính toán số học. Tạo và thao tác với mảng (array). Thực hiện các phép toán số học trên mảng. Sử dụng các hàm thống kê cơ bản. **Làm quen với Matplotlib và Seaborn để tạo các biểu đồ và trực quan hóa dữ liệu** - Matplotlib: Tạo các biểu đồ cơ bản (line, bar, scatter, histogram). - Tùy chỉnh biểu đồ (tiêu đề, nhãn trục, chú thích). - Lưu biểu đồ dưới dạng hình ảnh. Seaborn: Tạo các biểu đồ nâng cao (heatmap, boxplot, violin plot). Tùy chỉnh màu sắc và phong cách của biểu đồ. Tạo các biểu đồ trực quan hóa phân phối dữ liệu và mối quan hệ giữa các biến. ### Trải nghiệm với Power BI và Tableau Tìm hiểu cách kết nối dữ liệu, tạo báo cáo và dashboard tương tác: - Power BI: Kết nối với nhiều nguồn dữ liệu (Excel, SQL Server, Web, etc) - Tạo các bảng và biểu đồ tương tác. - Sử dụng DAX (Data Analysis Expressions) để tạo các công thức và tính toán. - Thiết kế dashboard và chia sẻ báo cáo. Tableau: Kết nối với nhiều nguồn dữ liệu (Excel, SQL Server, Web, etc). Tạo các bảng và biểu đồ tương tác. Sử dụng các hàm và tính toán để phân tích dữ liệu. Thiết kế dashboard và chia sẻ báo cáo. ## Các khoá học trực tuyến ### **Khoá học trên bạn có thể tự học Data Analytics trên [Coursera](https://www.coursera.org/courseraplus/special/fortypercentoffannual)** Các khoá này có lượng đánh giá khá cao từ những người đã học. - [Google Data Analytics](https://imp.i384100.net/c/3532251/1688111/14726) - [Google Advanced Data Analytics](https://imp.i384100.net/c/3532251/1688117/14726) - [IBM Data Analyst](https://imp.i384100.net/c/3532251/1688119/14726) - [IBM Data Science](https://imp.i384100.net/c/3532251/1688120/14726) Các khoá học trên Coussera giá cũng khá cao, nếu bạn đăng ký gói Plus mỗi tháng $59 hoặc đóng theo năm $399. Một số dịp trong năm Coursera họ có giảm giá như trong dịp này họ khuyến mãi còn khoảng $239 nếu đóng theo năm. Bạn có thể tham khảo link [40% off Coursera Plus](https://imp.i384100.net/c/3532251/2049793/14726), dành cho người dùng đầu tiên đăng ký gói plus. Nếu bạn đã đăng ký rồi có thể dùng email khác để đăng ký để nhận ưu đãi nhé. ### Khoá học trên Udemy Khoá học trên Udemy đa số từ các cá nhân chia sẽ khoá học mà họ tạo ra, nên giá khá phải chăng và được sử dụng trọn đời. Nhưng bạn phải xem kỹ review cũng như chất lượng từ những đánh giá của những người đã học trước đó để chọn khoá học phù hợp. Bạn có thể tham khảo tại trang Udemy nhé. ## Các nguồn tài liệu và dự án để tham khảo và thực hành khi tự học Data Analytics ### Kaggle Kho dataset phong phú mà bạn có thể khám phá và dùng để thực hành, ngoài ra có rất nhiều bài giải của các thành viên khác bạn có thể tham khảo cách mà họ dùng data analytics để giải quyết vấn đề. Link: [kaggle.com](http://kaggle.com) ### w3resource Kho dữ liệu hướng dẫn và thực hành của khá nhiều ngôn ngữ trong đó có SQL, Python, và các thư viện hỗ trợ phân tích dữ liệu của Python như NumPy, Pandas, Matplotlib, Seanborn...bạn có thể tự học và thực hành tại đây. Link: [w3resource.com](http://w3resource.com) ### leetcode.com ![Leefcode nền tảng thực hành lập trình](/wp-content/uploads/2024/06/leefcode-nen-tang-thuc-hanh-lap-trinh.webp) *Leefcode nền tảng thực hành lập trình* Một trang web tuyệt vời để bạn thực hành và thử thách kiến thức mình đã học, bạn cũng có thể tham khảo các bài giải khác nhau của các thành viên khác của cùng một bài toán. Nó là cách nhanh nhất để bạn khám phá thêm các hướng giải khác. Tôi khuyến khích bạn giải bài tập càng nhiều càng tốt, hãy lên kế hoạch mỗi tuần 3-5 bài hoặc mỗi ngày một bài thì càng tốt. Nó sẽ giúp bạn lên trình khá nhanh. ## Tổng kết Con đường tự học data analytics cực kỳ khó khăn nhưng thành quả của nó cũng đáng để các bạn thử nếu cảm thấy mình đam mê với dữ liệu. Chúc các bạn thành công khám phá một kỹ năng mới và cần thiết trong thế giới mà dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định. --- # Tableau là gì? Hướng dẫn sử dụng Tableau hiệu quả 2024 URL: https://isharedigital.com/huong-dan-su-dung-tableau-hieu-qua-2024/ Ngày đăng: 2024-06-06 · Cập nhật: 2024-06-07 Chuyên mục: Data Analytics Thẻ: data-analytics, power-bi, tableau Tác giả: iSharedigital > Tableau là công cụ trực quan hoá dữ liệu dạng kéo thả. Hướng dẫn nạp dữ liệu, dựng biểu đồ đầu tiên và tạo bảng điều khiển mà không cần biết lập trình. Bạn đang tìm kiếm một công cụ quản lý và trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ? Tableau chính là câu trả lời cho bạn. Với giao diện thân thiện và tính năng mạnh mẽ, Tableau giúp bạn dễ dàng quản lý trình bày dữ liệu hiệu quả. Trong bài viết này chúng ta sẽ khám phá tableau là gì? Cách sử dụng Tableau hiệu quả, và khám phá lý do tại sao Tableau lại được ưa chuộng và so sánh nó với Power BI trong bài viết này nhé!. ## Tableau là gì? ![](/wp-content/uploads/2024/06/Superstore-Dashboard-tableau-1024x709.webp) Tableau là một phần mềm hỗ trợ phân tích dữ liệu (Data Analyst) và trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization), rất phổ biến trong cộng đồng những người làm trong ngành BI (Business Intelligence). Tableau giúp tổng hợp dữ liệu từ các dãy số thành đồ thị và biểu đồ trực quan dưới dạng tương tác, hình ảnh, và xây dựng các dashboard cũng như các phân tích tự phục vụ (Self-services). Đơn giản như kéo và thả! Tableau cung cấp một giao diện trực quan để xây dựng các báo cáo, truy vấn và trực quan hóa dữ liệu một cách linh hoạt và đáp ứng nhu cầu phân tích dữ liệu của doanh nghiệp. Nó được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, tiếp thị và phân tích dữ liệu để giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu của mình và ra quyết định thông minh hơn. Với marketing Tableau cho phép nhóm marketing của bạn dễ dàng tạo dashboard visualize thông tin quan trọng nhất để theo dõi mục tiêu của bạn. ## Tại sao nên dùng Tableau? - Có phiên bản miễn phí: Tableau cung cấp phiên bản miễn phí cho người dùng mới, giúp bạn trải nghiệm các tính năng cơ bản mà không cần tốn chi phí ban đầu. - Trải nghiệm người dùng trực quan: Giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp bạn nhanh chóng làm quen và thực hiện các thao tác phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. - Phân tích mạnh mẽ cho mọi người: Tableau mang đến khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, phù hợp cho mọi đối tượng từ người mới bắt đầu đến các chuyên gia dữ liệu. - Dễ học: Với nhiều tài liệu hướng dẫn và cộng đồng hỗ trợ lớn, bạn có thể dễ dàng học cách sử dụng Tableau để nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu của mình. ## Tính năng nổi bật của Tableau ![Tính năng nổi bật của tableau](/wp-content/uploads/2024/06/tinh-nang-noi-bat-tableau.webp) *Tính năng nổi bật của tableau* - Quản lý siêu dữ liệu - Hỗ trợ phân tích dữ liệu với Big Data - Dễ dàng xây dựng các Business Dashboard - Khám phá dữ liệu hoạt động của doanh nghiệp - Xây dựng các tài liệu về dữ liệu hoạt động (Data Stories) - Tính năng mô phỏng dữ liệu (Data visualization) - Phân tích dữ liệu của mạng xã hội - Xây dựng bản đồ - Hỗ trợ các thiết bị di động - Tích hợp với ngôn ngữ R - Phân tích khảo sát - Phân tích theo thời gian ## Cơ chế hoạt động của Tableau là gì? ![](/wp-content/uploads/2024/06/Co-che-hoat-dong-cua-Tableau-1024x549.webp) Tableau là công cụ hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu thực tiễn thông qua sự kết hợp các hoạt động như phân tích kinh doanh, khai thác dữ liệu và trực quan hóa dữ liệu giúp cho tổ chức của bạn đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thực tiễn. Phân tích dữ liệu là một hoạt động vô cùng quan trọng trong Business Intelligence (BI). Hoạt động này giúp doanh nghiệp nhận thức rõ về quá khứ và hiện tại, từ đó có thể đưa ra những quyết định chiến lược và dự đoán xu hướng tương lai. Tableau cung cấp các công cụ và phương pháp phân tích mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình này, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và đạt được mục tiêu kinh doanh. ## Vai trò trong phân tích dữ liệu của Tableau là gì? ![Vai trò của Tableau trong phân tích dữ liệu](/wp-content/uploads/2024/06/Vai-tro-cua-Tableau-trong-phan-tich-du-lieu.webp) *Vai trò của Tableau trong phân tích dữ liệu* Nhu cầu phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp đang tăng mạnh và rất quan trọng đối với các doanh nghiệp quy mô lớn. Báo cáo truyền thống thường tốn nhiều thời gian và không đem lại hiệu quả cao. Vì vậy, trực quan hóa dữ liệu giúp người xem dễ dàng so sánh, tổng kết và đánh giá dữ liệu, từ đó đưa ra những quyết định chính xác và kịp thời. ## Các dòng sản phẩm của Tableau ### Tableau Desktop ![Tableau Desktop](/wp-content/uploads/2024/06/Tableau-Desktop-1024x625.png) *Tableau Desktop* Tableau Desktop giúp trực quan hóa và phân tích dữ liệu thông qua giao diện với nhiều tính năng đa dạng và khả năng kết nối mạnh mẽ với nhiều loại file dữ liệu khác nhau. Người dùng có thể làm việc trực tiếp trên Dashboard và chia sẻ quyền thao tác với dữ liệu một cách cục bộ hoặc công khai. Dựa vào khả năng kết nối đến các nguồn dữ liệu và tùy chọn xuất ra, Tableau Desktop được phân thành hai loại: - Tableau Desktop Personal: Hạn chế việc người khác truy cập vào dữ liệu và thường sử dụng Tableau Public để công khai dữ liệu hoặc báo cáo. - Tableau Desktop Professional: Có khả năng xuất bản trực tuyến các dữ liệu và báo cáo, cho phép toàn quyền truy cập vào tất cả các loại dữ liệu. ### Tableau Public ![Tableau Public](/wp-content/uploads/2024/06/Tableau-public.png) *Tableau Public* Tableau Public là một nền tảng miễn phí để khám phá, tạo và chia sẻ công khai các trực quan hóa dữ liệu trực tuyến. Với kho lưu trữ trực quan hóa dữ liệu lớn nhất thế giới, Tableau Public giúp người dùng dễ dàng phát triển các kỹ năng dữ liệu trong lĩnh vực phân tích. Bằng cách học hỏi từ nguồn cảm hứng dữ liệu vô tận và tạo ra các danh mục công việc trực tuyến, Tableau Public chắc chắn là công cụ tuyệt vời giúp nâng cao sự nghiệp của bạn trong lĩnh vực phân tích. ### Tableau Server ![Tableau Server](/wp-content/uploads/2024/06/Tableau_Server-1024x617.webp) *Tableau Server* Tableau Server là nền tảng quản lý và chia sẻ dữ liệu bảo mật, cung cấp khả năng phân quyền truy cập cho từng cá nhân một cách chi tiết. Với Tableau Server, các tổ chức có thể công khai nhiều trang chủ và chia sẻ dữ liệu thông qua máy chủ của Tableau dựa trên web của tổ chức, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin. ### Tableau Online ![Tableau Online](/wp-content/uploads/2024/06/Products_Cloud_Online-1024x626.webp) *Tableau Online* Tableau Online là nền tảng phân tích dữ liệu trên đám mây, giúp tạo và chia sẻ các Dashboard với bất kỳ người dùng nào có quyền truy cập. Nó hỗ trợ kết nối với các cơ sở dữ liệu đám mây như Google BigQuery và Amazon Redshift, đồng thời cho phép làm mới và cập nhật dữ liệu từ Google Analytics và Salesforce một cách nhanh chóng. ### Tableau Reader ![Tableau_Reader](/wp-content/uploads/2024/06/Tableau_Reader-1024x542.webp) *Tableau_Reader* Tableau Reader là ứng dụng miễn phí cho phép người dùng mở và tương tác với các trực quan hóa dữ liệu được tạo trong Tableau Desktop. Các tính năng chính của Tableau Reader bao gồm xem số liệu thống kê, đọc nội dung trực quan hóa, duy trì tính tương tác của dữ liệu, lọc dữ liệu và khả năng đi sâu vào khám phá dữ liệu. ### Tableau Prep ![Tableau Prep](/wp-content/uploads/2024/06/Tableau-Prep.webp) *Tableau Prep* Tableau Prep là một công cụ cải tiến mạnh mẽ cho việc tổ chức và quản lý dữ liệu, bao gồm hai sản phẩm chính: - **Tableau Prep Builder**: Sử dụng để xây dựng và quản lý các luồng dữ liệu một cách hiệu quả. - **Tableau Prep Conductor**: Sử dụng để lên lịch, theo dõi và quản lý các luồng dữ liệu trên toàn tổ chức. ## Các gói dịch vụ của Tableau ![Các gói dịch vụ của Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/gia-cac-goi-dich-vu-cua-tableau.webp) *Các gói dịch vụ của Tableau* Tham khảo [bảng giá mới nhất của Tableau](https://www.tableau.com/pricing/teams-orgs) ## Ưu và nhược điểm của Tableau ### Ưu điểm của Tableau - Dễ dàng thao tác và xây dựng các Dashboard bắt mắt. - Phù hợp cho mọi nhân viên và phòng ban trong bất kỳ ngành nghề nào. - Tốc độ xử lý dữ liệu cực nhanh với công nghệ In-memory. - Khả năng mở rộng cơ sở dữ liệu phức tạp, phù hợp với doanh nghiệp đang phát triển nhanh chóng. - Quản lý, chia sẻ và bảo mật dữ liệu một cách hiệu quả. - Kết nối và làm việc với nhiều loại dữ liệu cùng lúc. - Tích hợp với các công nghệ mạnh mẽ như Big Data, AI. - Tạo ra môi trường làm việc dựa trên phân tích dữ liệu. - Dữ liệu luôn sẵn có và có thể phân tích mọi lúc mọi nơi. ### Nhược điểm của Tableau - Hạn chế hỗ trợ các truy vấn SQL nâng cao. - Giá thành các gói dịch vụ khá cao. ## Sự khác nhau giữa Power BI với Tableau ### Power BI là gì? Power BI là công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh (Business Data Analytics Tool) được sử dụng để phân tích hoạt động kinh doanh và thu thập thông tin chi tiết. Công cụ này cho phép người dùng tạo ra các báo cáo, bảng điều khiển và trực quan hóa dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả, giúp đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế. ### Sự khác nhau giữa Power BI với Tableau ![Power BI and Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/Power-BI-and-Tableau.webp) *Power BI and Tableau* | Tiêu chí | Power BI | Tableau | |---|---|---| | Mục đích sử dụng | Power BI là công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh, dùng để phân tích các hoạt động kinh doanh và thu thập thông tin chi tiết. | Tableau là công cụ doanh nghiệp thông minh, giúp phân tích và trực quan hóa dữ liệu để tạo báo cáo với tính linh hoạt cao. | | Dung lượng | Mỗi workspace hoặc group có thể xử lý đến 10GB dữ liệu. Nếu dữ liệu lớn hơn 10GB, nó cần phải ở trong Azure (đám mây). Nếu dữ liệu nằm trong cơ sở dữ liệu cục bộ, Power BI chỉ chọn hoặc kéo dữ liệu từ cơ sở dữ liệu và không import. | Hoạt động dựa trên cấu trúc cột, chỉ lưu trữ các giá trị duy nhất cho mỗi cột để có thể tìm nạp hàng tỷ dòng. | | Nguồn dữ liệu | Hỗ trợ ít nguồn cơ sở dữ liệu và máy chủ hơn Tableau. | Cung cấp quyền truy cập vào rất nhiều nguồn cơ sở dữ liệu và máy chủ khác nhau. | | Machine Learning | Tích hợp với Microsoft Azure, giúp phân tích dữ liệu để hiểu các xu hướng và mô hình của sản phẩm hoặc doanh nghiệp. | Khả năng học máy của Python được tích hợp sẵn, giúp thực hiện các hoạt động ML trên bộ dữ liệu hiệu quả hơn. | | Hiệu suất | Khả năng xử lý dữ liệu vẫn còn hạn chế khi so với Tableau. | Có thể xử lý một khối lượng lớn dữ liệu với hiệu suất tốt hơn Power BI. | | Dashboard | Bao gồm cả người dùng có và chưa có nhiều kinh nghiệm. | Mặc dù có thể được truy cập dễ dàng, đây lại là sự lựa chọn của nhiều chuyên gia khi phân tích dữ liệu. | | Chi phí | Power BI Desktop được hỗ trợ miễn phí và các gói dịch vụ có giá rẻ hơn Tableau. | Giá thành cho các sản phẩm và dịch vụ cao hơn Power BI. Khi kết nối với ứng dụng từ bên thứ ba sẽ mất phí. | | | | | Nếu bạn là nhà quảng cáo Google chắc hẳn bạn đã từng thấy Salesforce trong trình quản lý dữ liệu của tài khoản Google Ads của bạn bạn có thể kết nối và nhập segment từ Salesforce vào tài khoản [quảng cáo Google](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/). Tiết lộ cho bạn một bí mật, Tableau và Salesforce là gà cùng một nhà đó. Hãy tưởng tượng về sức mạng và những điều thú vụ khi bạn đang là nhà quảng cáo Google. Bạn có nên đề xuất công ty sử dụng Tableau không! ^^ ## Tổng quan Tableau ### Giao diện trang khởi động của Tableau Trang khởi động trong Tableau Desktop là vị trí trung tâm mà từ đó bạn có thể thực hiện những việc sau: - Kết nối với dữ liệu của bạn - Mở sổ làm việc được sử dụng gần đây nhất của bạn - Khám phá và khám phá nội dung do cộng đồng Tableau sản xuất Trang khởi động bao gồm ba khung: **Connect** , **Open** và **Discover** . ![Giao diện trang khởi động của Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/giao-dien-trang-bat-dau-tableau.webp) *Giao diện trang khởi động của Tableau* #### Kết nối #### Kết nối với dữ liệu và mở các nguồn dữ liệu đã lưu. ![Giao diện kết nối dữ liệu Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/giao-dien-ket-noi-tableau-1024x740.webp) *Giao diện kết nối dữ liệu Tableau* Trên khung Kết nối , bạn có thể thực hiện các thao tác sau: - **Kết nối với dữ liệu**: Trong To a File , kết nối với dữ liệu được lưu trữ trong các tệp Microsoft Excel, tệp văn bản, tệp Access, tệp trích xuất Tableau và các tệp thống kê, chẳng hạn như SAS, SPSS và R. Trong To a Server , kết nối với dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu như Microsoft SQL Server hoặc Oracle. Tên máy chủ được liệt kê trong phần này thay đổi dựa trên máy chủ bạn kết nối và tần suất. - **Mở các nguồn dữ liệu đã lưu**: Mở nhanh các nguồn dữ liệu mà bạn đã lưu trước đó vào thư mục My Tableau Repository. Ngoài ra, Tableau còn cung cấp các nguồn dữ liệu mẫu đã lưu mà bạn có thể sử dụng để khám phá chức năng của Tableau Desktop. Để làm theo các ví dụ trong tài liệu Tableau Desktop, bạn thường sẽ sử dụng nguồn dữ liệu Mẫu – Superstore. #### Mở Mở các sổ làm việc gần đây, ghim các sổ làm việc vào trang bắt đầu và khám phá Accelerator và các sổ làm việc mẫu. ![Giao diện mở trong Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/giao-dien-phan-mo-trong-tableau.webp) *Giao diện mở trong Tableau* Trên khung Mở , bạn có thể thực hiện các thao tác sau: - **Mở các sổ làm việc đã mở gần đây**: Khi bạn mở Tableau Desktop lần đầu tiên, khung này trống. Khi bạn tạo và lưu sổ làm việc mới, các sổ làm việc được mở gần đây nhất sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào hình thu nhỏ của sổ làm việc để mở sổ làm việc hoặc nếu bạn không thấy hình thu nhỏ của sổ làm việc, hãy nhấp vào liên kết Mở sổ làm việc để tìm các sổ làm việc khác được lưu vào máy tính của bạn. - **Ghim sổ làm việc**: Bạn có thể ghim sổ làm việc vào trang bắt đầu bằng cách nhấp vào biểu tượng ghim xuất hiện ở góc trên cùng bên trái của hình thu nhỏ sổ làm việc. Các sổ làm việc được ghim luôn xuất hiện trên trang bắt đầu, ngay cả khi chúng chưa được mở gần đây. Để xóa sổ làm việc đã mở hoặc được ghim gần đây, hãy di chuột qua hình thu nhỏ của sổ làm việc rồi bấm vào dấu "x" xuất hiện. Hình thu nhỏ của sổ làm việc sẽ bị xóa ngay lập tức nhưng sẽ hiển thị lại cùng với các sổ làm việc được sử dụng gần đây nhất của bạn vào lần tiếp theo bạn mở Tableau Desktop. - **Khám phá Máy gia tốc**: Mở và khám phá Máy gia tốc và sách bài tập mẫu. Sách bài tập Superstore và World Indicators là các mẫu minh họa những gì bạn có thể làm với Tableau. Ba sổ làm việc còn lại là Accelerators từ Tableau Exchange. Công cụ tăng tốc là bảng thông tin dựng sẵn nhắm vào các ngành và ứng dụng khác nhau mà bạn có thể thêm dữ liệu của mình vào để phân tích nhanh. More Accelerators hiển thị tất cả Accelerators từ Tableau Exchange. Trước 2023.2, phần này chỉ hiển thị các bài tập mẫu. #### Khám phá Xem các lượt xem phổ biến trong Tableau Public, đọc các bài đăng trên blog và tin tức về Tableau, đồng thời tìm các video đào tạo và hướng dẫn để giúp bạn bắt đầu. ### Giao diện không gian làm việc của Tableau ![Giao diện không gian làm việc của Tableau](/wp-content/uploads/2024/06/Giao-dien-khong-gian-lam-viec-cua-Tableau-1024x590.webp) *Giao diện không gian làm việc của Tableau* - **Color**: Thay đổi màu sắc của dữ liệu theo giá trị. Nếu mình tiếp tục kéo dữ liệu Sale vào công cụ Color, thì dữ liệu sẽ đổi màu theo giá trị sale từ nhỏ tới lớn, màu sẽ từ nhạt tới đậm. - **Size**: Nó cũng tương tự color nhưng thay vì hiển thị màu từ nhạt sang đậm, nó sẽ hiển thị kích thước từ nhỏ tới lớn theo giá trị sale. - **Label**: Hiển thị giá trị của dữ liệu trên biểu đồ. Mình sẽ tiếp tục dùng trường sale để kéo vào label thì giá trị sale sẽ hiển thị trên biểu đồ cho mỗi cột dữ liệu. - **Detail**: Thêm chi tiết bổ sung vào điểm dữ liệu. - **Tooltip**: Hiển thị thông tin chi tiết khi di chuột qua các điểm dữ liệu. **View**: Đây là không gian làm việc nơi bạn tạo hình ảnh trực quan. **Sheet tabs**: tab này khá thú vị và quan trọng, chúng ta sẽ đi lần lượt từ trái qua phải nhé. “**Sheet 1**” là tên mặc định của trang tính đầu tiên trong Tableau, nơi bạn có thể tạo và chỉnh sửa các biểu đồ và trực quan hóa dữ liệu. I**con kế bên phải cho phép bạn tạo các sheet mới** để thêm các biểu đồ và trực quan hóa khác... **Icon kế tiếp cho phép bạn tạo dashboard**, chứa nhiều sheet hoặc biểu đồ, giúp hiển thị thông tin tổng hợp trên cùng một màn hình. **Icon cuối cùng cho phép bạn tạo story**, chứa nhiều dashboard hoặc sheet, giúp kể câu chuyện dữ liệu mạch lạc và trình chiếu phân tích dữ liệu theo một dòng chảy logic. **Show me**: nơi bạn có thể chọn loại biểu đồ: line, bar, map... ## Các câu hỏi thường gặp về Tableau --- # WP Rocket: Hướng Dẫn Cài Đặt Và Sử Dụng Plugin URL: https://isharedigital.com/wp-rocket-huong-dan-cai-dat-va-su-dung-plugin/ Ngày đăng: 2024-05-11 · Cập nhật: 2024-05-15 Chuyên mục: Digital Marketing Thẻ: plugin, toi-uu-website, wp-rocket Tác giả: iSharedigital > WP Rocket tăng tốc website WordPress bằng bộ nhớ đệm và nén tệp. Hướng dẫn cài đặt, cấu hình từng mục và các thiết lập nên bật cho người mới. WP Rocket là một trong những plugin tạo cache (bộ nhớ đệm) hàng đầu cho website WordPress. Không chỉ vượt trội về tính năng, plugin này còn dễ dàng cài đặt và cấu hình. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách cài đặt và sử dụng WP Rocket để tăng tốc độ trang web của bạn một cách hiệu quả. ## WP Rocket Là Gì? WP Rocket là một plugin tối ưu hóa tốc độ tải trang dành cho WordPress. Nó giúp cải thiện hiệu suất website thông qua nhiều tính năng vượt trội như cache, minify dữ liệu, lazyload và nhiều hơn nữa chúng ta sẽ cùng đi chi tiết vào phần tiếp theo của nội dung bài viết này. ![WP Rocket: Hướng Dẫn Cài Đặt Và Sử Dụng Plugin](/wp-content/uploads/2024/05/WP-Rocket_-Huong-Dan-Cai-Dat-Va-Su-Dung-Plugin.webp) ### Tại sao chọn WP Rocket? - Hiệu suất vượt trội: WP Rocket giúp cải thiện tốc độ tải trang nhanh chóng nhờ bộ nhớ đệm (cache) và các tính năng tối ưu hóa khác. - Dễ sử dụng: Plugin này cực kỳ thân thiện với người dùng, giúp cấu hình nhanh chóng mà không yêu cầu kỹ thuật cao. - Hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ hỗ trợ nhiệt tình và giàu kinh nghiệm. ## Hướng Dẫn Cài Đặt WP Rocket ### Mua Và Tải Plugin Vì WP Rocket không có sẵn trên thư viện WordPress.org, bạn cần mua bản quyền từ trang chủ của họ: - Truy cập trang web [WP-Rocket.me](https://shareasale.com/r.cfm?b=1840844&u=3135953&m=74778&urllink=&afftrack=) và đăng ký một tài khoản. - Chọn gói phù hợp và hoàn tất thanh toán. - Tải xuống file .zip của plugin. ![Hướng Dẫn mua plugin WP Rocket](/wp-content/uploads/2024/05/Huong-Dan-mua-plugin-WP-Rocket.webp) ### Cài Đặt Plugin - Truy cập trang quản trị WordPress. - Vào Plugins > Add New > Upload Plugin. - Tải lên file .zip của WP Rocket và kích hoạt plugin. **Lưu ý**: Sau khi kích hoạt WP Rocket, hãy vô hiệu hóa và xóa các plugin hỗ trợ tạo cache, minify dữ liệu, lazyload mà bạn đã cài đặt trước đó. ## Cấu Hình WP Rocket Sau khi cài đặt, truy cập Settings > WP Rocket để bắt đầu cấu hình plugin. Một số tính năng cơ bản đã được tự động kích hoạt, nhưng bạn vẫn cần thiết lập thêm các tùy chọn để tối ưu hóa hiệu suất. ### Dashboard – Bảng Điều Khiển ![](/wp-content/uploads/2024/05/dashboard-plugin-wp-rocket.webp) Bảng điều khiển bao gồm một số thông tin thời hạn về license, và các hành động nhanh không cần truy cập vào từng mục chi tiết như xoá cache, xoá cache css. ### Cache – Bộ Nhớ Cache **Mobile cache** - Enable caching for mobile devices: Kích hoạt tính năng cache cho thiết bị di động. Separate cache files for mobile devices: Tách riêng các file cache dành cho thiết bị di động và máy tính. Nếu giao diện của bạn hỗ trợ responsive, không nên bật mục này. **User Cache** - Enable caching for logged-in WordPress users: Bật tính năng cache cho người dùng đã đăng nhập. **Cache Lifespan** - Specify time after which the global cache is cleared (0 = unlimited): Thiết lập thời gian tự động xóa toàn bộ cache web, để giá trị là 0 nếu bạn muốn tắt tính năng này. ### File Optimization – Tối Ưu Hóa Tập Tin #### Cấu hình CSS Files ![File optimization: Minify CSS files](/wp-content/uploads/2024/05/file-optimization-css-js-plugin-wp-rocket-1.webp) *File optimization: Minify CSS files* - Minify CSS files: Nén file CSS. Excluded CSS Files: Loại bỏ các file CSS mà bạn không muốn nén và gộp. Combine CSS files (Enable Minify CSS files to select): Gộp chung các file CSS lại thành một. Tính năng này không nên bật nếu website hỗ trợ HTTP/2. #### Cấu hình JavaScript Files ![File optimization: Minify Javascript files](/wp-content/uploads/2024/05/file-optimization-css-js-plugin-wp-rocket-2.webp) *File optimization: Minify Javascript files* - Minify JavaScript files: Nén file JavaScript. - Combine JavaScript files (Enable Minify JavaScript files to select): Gộp chung các file JavaScript lại thành một. Không nên bật tính năng này nếu website hỗ trợ HTTP/2. - Excluded JavaScript Files: Loại bỏ các file JavaScript mà bạn không muốn nén và gộp. - Load JavaScript deferred: Tối ưu hóa việc load các file JavaScript. - Delay JavaScript execution: Trì hoãn tải tệp JavaScript cho đến khi người dùng tương tác. Đặc biêt hữu ích cho các bạn muốn trì hoãn load các thư viện bên thứ 3 như Google captcha, Google Analytics...Nhưng bạn nên cẩn thận kiểm tra lại có bị ảnh hưởng đến tracking dữ liệu trên các nền tảng này không. Nếu có thì không nên bật nhé. ### Media – Thư Viện Hình Ảnh ![Tối ưu hình ảnh với plugin wp rocket](/wp-content/uploads/2024/05/toi-hinh-anh-trong-plugin-wp-rocket.webp) *Tối ưu hình ảnh với plugin wp rocket* **Lazy load:** - Enable for images: Bật tính năng lazyload cho hình ảnh. - Enable for CSS background images: Bật hình nền trong CSS - Enable for iframes and videos: Bật lazyload cho iframe và video. - Excluded images or iframes: Loại trừ Hình ảnh hoặc iframe. **Image Dimensions**: - Add missing image dimensions: thêm các thuộc tính chiều rộng và chiều cao vào những hình ảnh thiếu thông số này. ### Preload – Tải Trước ![Cài đặt preload trong plugin WP rocket](/wp-content/uploads/2024/05/Cai-dat-preload-trong-plugin-WP-rocket.webp) *Cài đặt preload trong plugin WP rocket* - Active Preloading: Kích hoạt tính năng tải trước. - Preload Links: Tải trước liên kết bằng cách tải trang khi người dùng di chuột qua liên kết. - Prefetch DNS Requests: Giúp các tệp bên ngoài tải nhanh hơn. - Preload Fonts: Chỉ định các URL của tệp phông chữ cần tải trước. ### Advanced Rules – Quy Tắc Nâng Cao ![Cài đặt quy tắc nâng cao trong wp rocket](/wp-content/uploads/2024/05/Cai-dat-quy-tac-nang-cao-trong-wp-rocket.webp) *Cài đặt quy tắc nâng cao trong wp rocket* - Never Cache URL(s): Điền các URL không muốn cache. - Never Cache Cookies: Điền ID của các cookie không muốn cache. - Never Cache User Agent(s): Điền chuỗi của các user agent không muốn cache. - Always Purge URL(s): Điền các URL muốn xóa cache khi cập nhật bài viết. - Cache Query String(s): Điền các query string muốn cache. ### Database – Cơ Sở Dữ Liệu Lưu ý: Trước khi thực hiện chức năng này, hãy backup dữ liệu để tránh lỗi ngoài ý muốn. ![Các tuỳ chỉnh đối với cơ sở dữ liệu plugin wp rocket](/wp-content/uploads/2024/05/Cac-tuy-chinh-doi-voi-co-so-du-lieu-plugin-wp-rocket.webp) *Các tuỳ chỉnh đối với cơ sở dữ liệu plugin wp rocket* **Post cleanup:** - Revisions: Xóa các bản sửa đổi. - Auto Drafts: Xóa các bản nháp tự động. - Trashed Posts: Xóa các bài viết rác. **Comments Cleanup:** - Spam Comments: Xóa bình luận spam. - Trashed Comments: Xóa bình luận trong thùng rác. **Transients Cleanup:** - All transients: Xóa tất cả transient. **Database cleanup:** - Optimize Tables: Tối ưu hóa bảng database. **Automatic Cleanup:** - Schedule Automatic Cleanup: Thiết lập dọn dẹp database tự động. ### CDN – Mạng Phân Phối Nội Dung ![Cài đặt CDN với plugin WP Rocket](/wp-content/uploads/2024/05/Cai-dat-CDN-voi-plugin-WP-Rocket.webp) *Cài đặt CDN với plugin WP Rocket* - Enable Content Delivery Network: Kích hoạt nếu website sử dụng CDN. - CDN CNAME(s): Điền link CDN, ví dụ cdn.example.com. - Exclude files from CDN: Điền URL của file không muốn chạy trên CDN. ### Heartbeat – Chức Năng Tự Động Của WordPress Lưu ý: Chức năng này có thể thay đổi cấu trúc website, nên cân nhắc kỹ. - Control Heartbeat: Giảm hoặc vô hiệu hóa các hoạt động API. - Behavior in backend: Giao diện quản trị. - Behavior in post editor: Công cụ soạn thảo. - Behavior in frontend: Giao diện người dùng. - Reduce activity: Giảm hoạt động (khuyên dùng). - Do not limit: Không giới hạn. - Disable: Vô hiệu hóa. ## Add-ons - Tiện ích bổ sung - **Varnish**: Nếu Varnish chạy trên máy chủ của bạn, bạn phải kích hoạt tiện ích bổ sung này. Bộ nhớ đệm Varnish sẽ bị xóa mỗi lần WP Rocket xóa bộ nhớ đệm để đảm bảo nội dung luôn được cập nhật. - **WebP Compatibility**: Cải thiện khả năng tương thích trình duyệt cho hình ảnh WebP. - **Cloudflare**: Tích hợp tài khoản Cloudflare của bạn. - **Sucuri**: Đồng bộ hóa bộ đệm Sucuri. ## Tools – Công Cụ Khác - Export settings: Tải xuống file cấu hình plugin WP Rocket. - Import settings: Tải lên file cấu hình plugin WP Rocket. - Rollback: Hạ cấp WP Rocket về phiên bản cũ. Cuối cùng, click vào nút Save Changes để lưu các thiết lập. WP Rocket là một plugin cache và tối ưu hóa tốc độ trang web WordPress đáng tin cậy. Với hướng dẫn cài đặt và cấu hình chi tiết này, hy vọng bạn sẽ có trải nghiệm thành công và đạt hiệu quả tốt nhất cho trang web của mình! Nếu bạn đang tìm cách tăng cường hiệu quả quảng cáo, việc tối ưu hóa tốc độ tải trang web là yếu tố vô cùng quan trọng. [Theo nghiên cứu của Google](https://www.thinkwithgoogle.com/marketing-strategies/app-and-mobile/page-load-time-statistics/), xác suất thoát tăng 32% khi thời gian tải trang tăng từ 1 giây lên 3 giây. WP Rocket là một plugin hiệu quả giúp giảm đáng kể thời gian tải trang, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Hãy cân nhắc đầu tư thêm một khoảng chi phí để tăng trải nghiệm khách hàng nó giúp có thêm nhiều chuyển đổi hơn với mức độ hài lòng của khách hàng cao hơn. Bạn truy cập [link này](https://shareasale.com/r.cfm?b=1840844&u=3135953&m=74778&urllink=&afftrack=) để tìm hiểu thêm về wp rocket nhé. Đừng quên [đăng ký](#newsletter) nhận thông tin mới để cập nhật những nội dung hữu ích: - Chiến lược triển khai tracking: Cách lên kế hoạch và thiết lập tracking dữ liệu phù hợp. - Thu thập dữ liệu tự động: Sử dụng APIs, Webhooks, và các công cụ khác để thu thập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. - Phân tích data để có insight tối ưu quảng cáo. --- # [Data Analytics] Bí quyết sử dụng hàm merge trong Pandas: Tip Hay và lưu ý URL: https://isharedigital.com/data-analytics-bi-quyet-su-dung-ham-merge-trong-pandas-tip-hay-va-luu-y/ Ngày đăng: 2024-05-09 · Cập nhật: 2024-07-07 Chuyên mục: Data Analytics Thẻ: data-analysis, data-analytics, pandas, phan-tich-du-lieu, python Tác giả: iSharedigital > Hàm merge ghép hai bảng dữ liệu theo cột chung, giống JOIN trong SQL. Bốn kiểu ghép, cách chọn đúng kiểu và những lỗi khiến số dòng phình lên. Khi làm việc với dữ liệu trong Pandas, bạn sẽ thường gộp nhiều bảng dữ liệu khác khác nhau lại với nhau. Trong Pandas, hàm merge cho phép bạn làm điều đó từ hai DataFrame dựa trên một hoặc nhiều cột khoá chung, nó giống phép 'JOIN' trong SQL. Trong bài viết này mình sẽ hướng dẫn cách sử dụng hàm merge một cách hiệu quả, các tip và những điều cần lưu ý khi sử dụng. Bắt đầu nào! ## Cơ bản về hàm merge Hàm [merge](https://pandas.pydata.org/docs/reference/api/pandas.merge.html#pandas.merge) trong Pandas cơ bản giống phép 'JOIN' trong SQL, cú pháp như sau: ``` pd.merge( left, right, how='inner', on = None, left_on = None, right_on = None, left_index = False, right_index = False, sort = False, suffixes = ('_x', '_y'), copy = True, indicator = False, validate = None ) ``` ## Giải thích các tham số trong hàm merge - left và right: Hai DataFrame cần kết hợp. - how: Loại phép gộp ('inner', 'outer', 'left', 'right'). - on: Cột hoặc danh sách cột để kết hợp giữa hai DataFrame. - left_on và right_on: Các cột tương ứng để kết hợp nếu hai DataFrame có tên cột khác nhau. - left_index và right_index: Sử dụng chỉ mục để kết hợp. - suffixes: Hậu tố thêm vào khi có cột trùng tên giữa hai DataFrame. - indicator: Thêm cột chỉ ra nguồn của mỗi bản ghi ('both', 'left_only', 'right_only'). ## Ví dụ minh hoạ Giả sử bạn có 2 DataFrame df1, df2 DataFrame 1 (df1): có 2 cột dữ liệu id và name ``` import pandas as pd data1 = { "id": [1, 2, 3], "name": ["Alice", "Bob", "Charlie"] } df1 = pd.DataFrame(data1) ``` DataFrame 2 (df2): có 2 cột dữ liệu id và age ``` data2 = { "id": [2, 3, 4], "age": [25, 30, 35] } df2 = pd.DataFrame(data2) ``` Nội dung của df1 và df2 ``` # df1 id name 0 1 Alice 1 2 Bob 2 3 Charlie # df2 id age 0 2 25 1 3 30 2 4 35 ``` ## Cách sử dụng hàm merge Chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu các cách join khác nhau nhé ### 1. Phép 'inner join' Gộp hai bảng lại với nhau dựa trên các giá trị chung của cột id. ``` result_inner = pd.merge(df1, df2, on="id", how="inner") print(result_inner) ``` **Kết quả** ``` id name age 0 2 Bob 25 1 3 Charlie 30 ``` Inner join dựa trên giá trị chung của cột id trong hai DataFrame. Ở đây, cả hai DataFrame đều có chứa id 2 và 3, vì thế kết quả là sự kết hợp dữ liệu từ cả hai DataFrame dựa trên các id 2 và 3. ### 2. Phép 'left join' Khách với 'inner join', 'left join' sẽ giữ lại tất cả dữ liệu từ df1 và kết hợp dữ liệu từ df2 dựa trên id. ![Cú pháp hàm merge trong Pandas](/wp-content/uploads/2024/05/Cu-phap-ham-merge-trong-Pandas.webp) *Cú pháp hàm merge trong Pandas* ``` result_left = pd.merge(df1, df2, on="id", how="left") print(result_left) ``` Kết quả 'left join' giữ lại tất cả dữ liệu ở df1 và kết hợp với dữ liệu từ df2 dựa trên giá trị chung của cột id. Trong trường hợp này, df1 và df2 đều có id 2 và 3, nên chỉ có id 2 và 3 từ df2 được giữ lại. ``` id name age 0 1 Alice NaN 1 2 Bob 25.0 2 3 Charlie 30.0 ``` Và một điều lưu ý, hãy quay lại dữ liệu ở df1 và df2: - df1: có 2 cột dữ liệu là 'id' và 'name' - df2: có 2 cột dữ liệu là 'id' và 'age' Bạn để ý kết quả sau khi merge, hai id 2 và 3 đều xuất hiện ở hai bảng, nên dữ liệu được kết hợp để cung cấp đầy đủ thông tin id, name, và age. Tuy nhiên, id 1 chỉ có ở df1, nên trong kết quả chỉ chứa id và name, còn cột age được gán là NaN (Not a Number) biểu diễn dữ liệu trống trong Pandas. ### 3. Phép 'right join' Phép 'right join' ngược lại với 'left join' chỉ giữ lại dữ liệu DataFrame df2 bên phải và kết hợp dữ liệu df1 ở cột dữ liệu chung là 'id' ``` result_right = pd.merge(df1, df2, on="id", how="right") print(result_right) ``` **Kết quả** ``` id name age 0 2 Bob 25 1 3 Charlie 30 2 4 NaN 35 ``` Bạn để ý ở đây dữ liệu của 2 id 2 và 3 đều xuất hiện ở cả hai df1 và df2 nên dữ liệu sẽ được kết hợp lại và có đầy đủ thông tin id, name, age. Tuy nhiên id 4 chỉ có ở df2, nên trong kết quả chỉ chứa id và age, còn cột name được gán là NaN. ### 4. Phép 'outer join' Với 'outer join' tất cả dữ liệu từ cả hai DataFrame được giữ lại và gộp dựa trên id. ``` result_outer = pd.merge(df1, df2, on="id", how="outer") print(result_outer) ``` **Kết quả** ``` id name age 0 1 Alice NaN 1 2 Bob 25.0 2 3 Charlie 30.0 3 4 NaN 35.0 ``` Tất cả dữ liệu sẽ được giữ lại ở cả hai DataFrame, với những id xuất hiện ở cả hai DataFrame sẽ được kết hợp đầy đủ thông tin id, name, và age. Và những id chỉ xuất hiện ở 1 DataFrame sẽ được gán NaN cho các cột dữ liệu thiếu. ## Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng hàm merge trong Pandas ### 1. Kiểm tra dữ liệu trước khi kết hợp Trùng lặp giá trị trong cột khóa: - Đảm bảo cột khóa (on, left_on, right_on) không có dữ liệu trùng lặp nếu bạn mong muốn kết hợp dữ liệu độc nhất. - Sử dụng .drop_duplicates() hoặc .unique() để kiểm tra và loại bỏ các giá trị trùng lặp. ``` import pandas as pd # Tạo hai DataFrame df1 = pd.DataFrame({'id': [1, 2, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Bob', 'Charlie']}) df2 = pd.DataFrame({'id': [2, 3, 4, 4], 'age': [25, 30, 40, 40]}) # Kiểm tra dữ liệu trùng lặp if df1.duplicated(['id']).any() or df2.duplicated(['id']).any(): print("Có dữ liệu trùng lặp trong cột khóa") else: print("Không có dữ liệu trùng lặp trong cột khóa") ``` - duplicated(): Kiểm tra xem có giá trị nào trùng lặp trong cột được chỉ định hay không. - any(): Trả về True nếu có bất kỳ giá trị trùng lặp nào. ### 2. Xử lý dữ liệu thiếu (NaN) - Dữ liệu kết hợp có thể chứa giá trị NaN, đặc biệt khi sử dụng how='left', how='right' hoặc how='outer'. - Kiểm tra và xử lý các giá trị thiếu (NaN) bằng cách dùng .fillna() hoặc .dropna(). ``` # Tạo hai DataFrame df1 = pd.DataFrame({'id': [1, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Charlie']}) df2 = pd.DataFrame({'id': [2, 3, 4], 'age': [25, 30, 40]}) # Kết hợp hai DataFrame bằng outer join df_merged = pd.merge(df1, df2, on='id', how='outer') # Điền giá trị mặc định cho các giá trị thiếu df_merged.fillna({'age': 0, 'name': 'Unknown'}, inplace=True) print(df_merged) # Kết quả id name age 0 1 Alice 0.0 1 2 Bob 25.0 2 3 Charlie 30.0 3 4 Unknown 40.0 ``` - **pd.merge()**: Kết hợp hai DataFrame dựa trên cột id với phương thức outer để giữ lại tất cả dữ liệu từ cả hai DataFrame. - **fillna()**: Điền giá trị mặc định cho các giá trị thiếu (NaN): age: Điền giá trị '0'. - name: Điền giá trị 'Unknown'. **inplace=True**: Áp dụng thay đổi trực tiếp trên DataFrame. ### 3. Hậu tố khi có cột trùng tên Sử dụng tham số suffixes để đặt hậu tố phân biệt nếu hai DataFrame có các cột trùng tên. ``` import pandas as pd # Tạo hai DataFrame với cột trùng tên df1 = pd.DataFrame({'id': [1, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Charlie'], 'value': [10, 20, 30]}) df2 = pd.DataFrame({'id': [2, 3, 4], 'name': ['Bobby', 'Charles', 'David'], 'value': [200, 300, 400]}) # Kết hợp hai DataFrame sử dụng inner join với hậu tố khác nhau result = pd.merge(df1, df2, on='id', how='inner', suffixes=('_from_df1', '_from_df2')) print(result) # Kết quả id name_from_df1 value_from_df1 name_from_df2 value_from_df2 0 2 Bob 20 Bobby 200 1 3 Charlie 30 Charles 300 ``` ### 4. Kiểm tra sự tương thích của khóa kết hợp Sử dụng tham số validate để đảm bảo đúng loại kết hợp như mong muốn ('one_to_one', 'one_to_many', 'many_to_one', 'many_to_many'). ``` import pandas as pd # Tạo hai DataFrame với cột khóa 'id' df1 = pd.DataFrame({'id': [1, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Charlie']}) df2 = pd.DataFrame({'id': [2, 3, 1], 'age': [25, 30, 22]}) # Kết hợp hai DataFrame với kiểm tra loại kết hợp một-một try: result = pd.merge(df1, df2, on='id', how='inner', validate='one_to_one') print(result) except pd.errors.MergeError as e: print("MergeError:", e) ``` **Giải thích:** - **validate**: Tham số này kiểm tra loại kết hợp dự kiến giữa hai DataFrame. - one_to_one: Xác nhận rằng mỗi giá trị trong cột khóa chỉ xuất hiện một lần ở cả hai DataFrame. - Nếu dữ liệu không thỏa mãn điều kiện one_to_one, sẽ có lỗi **MergeError**. ### 5. Chỉ định rõ các cột kết hợp Đặc biệt khi các DataFrame có tên cột khác nhau, hãy sử dụng left_on và right_on. ``` import pandas as pd # Tạo hai DataFrame df1 = pd.DataFrame({'id1': [1, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Charlie']}) df2 = pd.DataFrame({'id2': [2, 3, 4], 'age': [25, 30, 40]}) # Kết hợp hai DataFrame khi cột trong df1 là 'id1' và trong df2 là 'id2' result = pd.merge(df1, df2, left_on='id1', right_on='id2', how='inner') print(result) # Kết quả id1 name id2 age 0 2 Bob 2 25 1 3 Charlie 3 30 ``` **Giải thích:** - left_on: Cột dùng để nối trong df1. - right_on: Cột dùng để nối trong df2. - how='inner': Chỉ giữ lại các hàng có giá trị chung giữa id1 và id2. ### 6. Sử dụng indicator để biết nguồn gốc của bản ghi Thêm cột indicator để biết dữ liệu đến từ DataFrame nào. ``` import pandas as pd # Tạo hai DataFrame df1 = pd.DataFrame({'id': [1, 2, 3], 'name': ['Alice', 'Bob', 'Charlie']}) df2 = pd.DataFrame({'id': [2, 3, 4], 'age': [25, 30, 40]}) # Sử dụng indicator để xác định nguồn gốc của hàng result = pd.merge(df1, df2, on='id', how='outer', indicator=True) print(result) # Kết quả id name age _merge 0 1 Alice NaN left_only 1 2 Bob 25.0 both 2 3 Charlie 30.0 both 3 4 NaN 40.0 right_only ``` **Giải thích:** - indicator: Tham số này tạo thêm một cột mới trong kết quả, mặc định là '_merge', **để chỉ ra nguồn gốc của từng hàng dữ liệu**: left_only: Hàng chỉ có trong df1. - right_only: Hàng chỉ có trong df2. - both: Hàng xuất hiện ở cả hai DataFrame. ## Lời khuyên nâng cao sau đây khi sử dụng hàm merge trong Pandas ### Tối ưu hiệu suất với khóa có chỉ mục Sử dụng chỉ mục (index) khi thực hiện merge để tối ưu hiệu suất. Thiết lập chỉ mục trên các cột khóa kết hợp trước khi sử dụng merge giúp tận dụng cấu trúc chỉ mục, tăng tốc độ truy xuất dữ liệu. ``` # Thiết lập chỉ mục trên cột khóa df1.set_index('id', inplace=True) df2.set_index('id', inplace=True) # Sử dụng left_index và right_index để merge result = pd.merge(df1, df2, left_index=True, right_index=True, how='inner') ``` ### Chỉ kết hợp các cột cần thiết Nếu DataFrame có nhiều cột nhưng bạn chỉ cần một vài cột cho việc kết hợp, bạn chỉ nên chọn những cột cần thiết để tăng hiệu suất và giảm bộ nhớ sử dụng. ``` # Chỉ chọn các cột cần thiết từ mỗi DataFrame result = pd.merge(df1[['id', 'name']], df2[['id', 'age']], on='id', how='inner') ``` ### Tránh kết hợp dữ liệu quá lớn không cần thiết Nếu dữ liệu quá lớn, hãy chia nhỏ hoặc lọc trước khi kết hợp. Xem xét sử dụng **chunksize** hoặc **query** trước khi merge để tăng hiệu suất. ``` # Chia nhỏ DataFrame để kết hợp theo từng phần chunks = pd.read_csv('large_dataset.csv', chunksize=10000) result = pd.DataFrame() for chunk in chunks: partial_result = pd.merge(chunk, df2, on='id', how='inner') result = pd.concat([result, partial_result]) ``` **Giải thích:** - chunksize: Đọc file CSV theo từng phần, giúp xử lý tập dữ liệu lớn mà không cần tải toàn bộ vào bộ nhớ. - '**for chunk in chunks**': Duyệt qua từng phần dữ liệu. - pd.merge(): Kết hợp dữ liệu từng phần với df2. - pd.concat(): Kết hợp các kết quả từng phần thành một DataFrame đầy đủ. ### Tối ưu bộ nhớ với 'Categorical' dtypes Khi cột kết hợp có nhiều giá trị lặp lại, sử dụng kiểu dữ liệu Categorical giúp tối ưu bộ nhớ. ``` # Chuyển cột 'id' thành kiểu dữ liệu Categorical df1['id'] = df1['id'].astype('category') df2['id'] = df2['id'].astype('category') # Tiến hành merge result = pd.merge(df1, df2, on='id', how='inner') ``` ### Sử dụng query hoặc eval để lọc dữ liệu kết hợp Sử dụng query hoặc eval để thực hiện các phép lọc và tính toán nhanh hơn sau khi kết hợp. ``` # Sử dụng query để lọc dữ liệu sau khi merge result = pd.merge(df1, df2, on='id', how='inner') filtered_result = result.query('age > 25') # Sử dụng eval để tính toán thêm các cột mới result.eval('age_ratio = age / value1', inplace=True) ``` - query: Lọc dữ liệu dựa trên biểu thức điều kiện. - eval: Thực hiện các phép tính toán nhanh và hiệu quả hơn, hỗ trợ thêm các cột mới. Hy vọng với những chia sẽ trong nội dung bài viết này, bạn sẽ hiểu và sử dụng hiệu quả hàm merge trong phân tích dữ liệu trong Pandas. Với vai trò một Performance Marketer, mình cũng rất hay sử dụng hàm này khi kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng để phân tích hiệu quả và tối ưu quảng cáo [Google Ads](/google-ads/), Facebook Ads. Nhưng để có đủ dữ liệu để phân tích, trước tiên cần lên kế hoạch tracking đầy đủ những dữ liệu bạn cần. Hãy đăng ký nhận thông tin mới để cập nhật những nội dung hữu ích: - Chiến lược triển khai tracking: Cách lên kế hoạch và thiết lập tracking dữ liệu phù hợp. - Thu thập dữ liệu tự động: Sử dụng APIs, Webhooks, và các công cụ khác để thu thập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. - Phân tích data để có insight tối ưu quảng cáo. **Bạn có thể quan tâm:** - [Làm sạch dữ liệu là gì? Hướng dẫn làm sạch dữ liệu với Pandas](/lam-sach-du-lieu-la-gi-huong-dan-lam-sach-du-lieu-bang-pandas/) - [Checklist quan trọng để thiết kế landing page](/thiet-ke-landing-page-toi-uu-quang-cao-google-ads/) đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google. - [Hướng dẫn sử dụng hiệu quả Google Tag Manager](/google-tag-manager-huong-dan-su-dung-hieu-qua/) - [Điểm chất lượng là gì](/diem-chat-luong-la-gi/)? 3 cách tối ưu điểm chất lượng quảng cáo Google Ads - [7 lý do dẫn đến quảng cáo Google Ads hoạt động không tốt](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) --- # Google Tag Manager: Hướng dẫn sử dụng hiệu quả 2024 URL: https://isharedigital.com/google-tag-manager-huong-dan-su-dung-hieu-qua/ Ngày đăng: 2024-05-01 · Cập nhật: 2024-05-22 Chuyên mục: Google Tag Manager Thẻ: google-tag-manager, gtm, tag-manager Tác giả: iSharedigital > Google Tag Manager gắn mã theo dõi vào website mà không cần sửa mã nguồn. Hướng dẫn tạo container, cài thẻ đầu tiên và kiểm tra bằng chế độ xem trước. Google Tag Manager (GTM) có lẽ là công cụ hữu ích nhất mà bạn có thể sử dụng để thu thập dữ liệu và đưa ra các quyết định marketing một cách thông minh. Với những lợi ích mà nó có thể đem lại, câu hỏi đặt ra là là làm cách nào sử dụng nó hiệu quả. Sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ biết cách thiết lập tài khoản GTM cho riêng mình và tận dụng nó để thu thập dữ liệu một cách tốt nhất và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu mà bạn đã thu thập cho các chiến dịch marketing trên digital của mình. ## Google Tag Manager là gì? Tag Manager là một hệ thống quản lý thẻ của Google, nó giúp bạn dễ dàng quản lý và cập nhật các thẻ theo dõi trên website hoặc ứng dụng của mình. **Thẻ (tag)**: là các đoạn mã ngắn (snippet code) dùng để đo lường từ các nền tảng như Google Tag, Google Ads Remarketing, Google Ads conversion tracking, Google Analytics 4, Facebook Pixel, Linkedin pixel… ## Giải quyết các vấn đề phân tích bằng Google Tag Manager Hầu hết các website cần một số thẻ theo dõi hành vi người dùng khác nhau, hoặc theo dõi các sự kiện click, điền form, đăng ký tài khoản mới, bắt đầu chat…cho các nền tảng đo lường và quảng cáo khác nhau như Google, Facebook, Hotjar, Tiktok, livechat…vv Trang web càng có nhiều mã theo dõi thì càng khó quản lý. ![](/wp-content/uploads/2024/04/Giai-quyet-van-de-phan-tich-Google-Tag-Manager.webp) *GTM không lưu trữ thông tin hoặc đề xuất các báo cáo, nó chỉ thu thập dữ liệu. Đây là điểm khác biệt lớn với Google Analytics 4, nó cho phép bạn phân tích dữ liệu và nhìn thấy các báo cáo.* Google Tag Manager không phải là trình quản lý thẻ duy nhất hiện có nhưng là công cụ quản lý phổ biến và dễ sử dụng. Nó được thiết kế bởi Google tất nhiên nó sẽ được hỗ trợ tích hợp các sản phẩm liên quan của Google và quan trọng là hiện tại nó miễn phí. GTM giúp các bạn làm marketing nhận được dữ liệu khách hàng mà không quá phụ thuộc vào lập trình viên. ### Giảm bớt phụ thuộc vào nhóm lập trình Nếu không có Tag manager, các lập trình viên cần thêm các thẻ (tag) một cách thủ công tới website và cài đặt điều kiện, quy tắc cho mỗi thẻ. Sau khi thêm họ phải giám sát hoạt động, khắc phục sự cố, cập nhật thẻ mới, xử lý xung đột…vv một cách thủ công. Việc này chiếm nhiều thời gian và công sức, đây là trường hợp lý tưởng nếu bạn được nhóm lập trình viên ưu tiên các tác vụ của họ. Còn không… ![Với GTM, ban có thể cài đặt các thẻ từ các nền tảng mà bạn muốn thu thập dữ liệu và sự kiện (ví dụ, sự kiện thanh toán, sự kiện thêm vào giỏ hàng…)](/wp-content/uploads/2024/04/Voi-Google-tag-manager-ban-co-the-cai-dat-cac-the-tu-cac-nen-tang-ma-ban-muon-thu-thap-du-lieu-va-su-kien.webp) *Với GTM, ban có thể cài đặt các thẻ từ các nền tảng mà bạn muốn thu thập dữ liệu và sự kiện (ví dụ, sự kiện thanh toán, sự kiện thêm vào giỏ hàng…)* Trình quản lý thẻ giúp tối ưu các mã mà bạn muốn triển khai trên website của mình. Nó cho phép bạn tập trung các đoạn mã theo dõi trên website của bạn cùng một nơi giúp bạn dễ dàng tổ chức và quản lý. Và quan trọng bạn không cần nhờ đến lập trình viên để triển khai hoặc thay đổi mã. Điều đó không nói lên rằng bạn hoàn toàn không cần đến nhóm lập trình viên. Các tác vụ gắn thẻ phức tạp, hoặc các dữ liệu tùy chỉnh vẫn cần đến sự hỗ trợ của nhóm lập trình viên. Ví dụ như bạn cần theo dõi dữ liệu thương mại điện tử (tên mặt hàng, giá trị, số lượng, khuyến mãi..) bằng dataLayer, hoặc bạn cần theo dõi sự kiện điền form thành công (phức tạp hơn khi bạn triển khai chuyển đổi nâng cao dành cho website của Google, bạn cần trả về các giá trị như họ tên, email, số điện thoại) ### Tiết kiệm chi phí và thời gian Như tôi đã nhắc ở đầu bài viết, GTM hoàn toàn miễn phí trừ khi công ty của bạn quá lớn và cần sử dụng nhiều tác vụ. Ngoài ra các công ty vừa và nhỏ với bản miễn phí đã đủ để sử dụng. Bạn có thể tìm hiểu thêm phần các **[giới hạn của Google Tag Manager](/google-tag-manager-xay-dung-va-su-dung-hieu-qua/#gioi-han-cua-trinh-quan-ly-the-cua-google)** ở phần sau bài viết để biết thêm chi tiết. Mặc dù, tag manager dễ sử dụng, quản lý và gỡ lỗi. Nhưng để tránh phát sinh thời gian không đáng có bạn có thể làm theo các phương pháp sau: - Xác định mục tiêu của bạn và theo dõi những gì bạn thực sự cần đo lường. Thay vì thu thập mọi thứ bạn không cần và sẽ không phân tích. - Tránh sử dụng quá nhiều thẻ đo lường nhiều sự kiện trên mỗi trang điều đó sẽ làm chậm quá trình tải trang. - Đảm bảo loại bỏ hoặc vô hiệu hoá các thẻ không sử dụng. (Ví dụ: bạn triển khai thẻ theo dõi của Hotjar nhưng sau đó bạn không dùng đến nó nữa mà quên xóa nó đi) - Tránh triển khai các thẻ HTML tùy chỉnh có thể gây xung đột các đoạn mã hiện có. - Tránh cấp quyền cho tất cả mọi người đều có thể “xuất bản”. ### Tăng giá trị cho các phân tích của bạn Google Tag Manager không tạo báo cáo mà nó gửi dữ liệu có giá trị tới Google Analytics 4 để phân tích. Google Analytics 4 cung cấp thông tin chi tiết về trang nào của bạn đang hoạt động tốt, nhưng GTM giúp bạn có thể hiểu sâu hơn. Công cụ phân tích cơ bản giúp bạn tìm thấy thông tin như: - Hiện tại có bao nhiêu trang được xem - Thông tin vị trí và thiết bị của người dùng - Nguồn truy cập - Các trang và bài viết hàng đầu Nhưng tag manager có thể giúp bạn khám phá sâu hơn: - Thời gian nào trong này mang lại nhiều chuyển đổi nhất - Trang nào tạo nên nhiều chuyển đổi nhất - Trang nào người dùng có khả năng rời khỏi trang web nhất - Form đặt ở vị trí nào mang lại nhiều chuyển đổi nhất Điều này giúp bạn có thêm nhiều dữ liệu để tối ưu hiệu quả quảng cáo trên các nền tảng như Google Ads, Facebook Ads... ## Làm thế nào để cài đặt Google Tag Manager Để thiết lập tài khoản Google Tag Manager bạn làm theo các bước sau: ### 1. Bắt đầu với mục tiêu của bạn Trước khi bắt đầu sử dụng Google Tag Manager, bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình là gì. Bạn muốn theo dõi điều gì? Bạn muốn thu thập dữ liệu nào? Khi bạn biết được mục tiêu của mình, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc thiết lập và sử dụng Google Tag Manager. Ví dụ: giả xử tôi có một khách hàng mới, họ liên hệ tôi để sử dụng dịch vụ thiết lập đo lường và tối ưu chuyển đổi cho quảng cáo của họ. Họ quảng cáo trên hai nền tảng chính Google, Facebook. **Mục tiêu khách hàng của tôi**: đo lường hiệu quả quảng cáo trên Google và Facebook để tối có dữ liệu tối ưu quảng cáo **Vậy ở đây cần thiết lập một số thẻ cơ bản:** - Google Analytics 4 - Google Ads Remarketing - Facebook pixel Ngoài ra, chúng ta cần theo dõi các sự kiện: - Điền form thành công - Bắt đầu chat (dành cho livechat) - Chuyển đổi nâng cao dành cho thương mại điện tử nếu là site bán hàng. - Các sự kiện phụ: Click vào hotline - Click vào nút chat Zalo - Click vào nút CTA Từ những sự kiện cơ bản này khách hàng của tôi có thể biết được kênh nào đang mang lại hiệu quả tốt nhất để cân nhắc tăng ngân sách đầu tư và tối ưu lại quảng cáo cho các kênh đang mang lại hiệu quả thấp hoạt giảm ngân sách.***Đây chỉ là một ví dụ cơ bản để bạn hiểu cách xác định kế hoạch triển khai để GTM mang có thể thu thập dữ liệu một cách tốt nhất với mục tiêu của mình.*** ### 2. Thiết lập tài khoản Bạn có thể tạo tài khoản Google Tag Manager thông qua tài khoản Gmail của mình. Sau khi đăng nhập với tài khoản Gmail ([tagmanager.google.com](https://tagmanager.google.com/)), bạn click vào nút “Tạo tài khoản” trên giao diện quản lý chính để bắt đầu cài đặt tài khoản. ![Tạo tài khoản Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/04/Tao-tai-khoan-Google-Tag-Manager.webp) *Tạo tài khoản Google Tag Manager* Tại đây bạn có thể đặt tên cho tài khoản của mình, cách hay nhất là bạn dùng tên domain hoặc tên doanh nghiệp để đặt tên để dễ quản lý. Tiếp theo bạn chọn loại vùng chứa (container), vùng chứa là nơi chứa tất cả thẻ của bạn. Vì vậy bạn nên đặt tên vùng chứa này theo tên trang web của mình. Tiếp theo bạn chọn loại nền tảng của trang web hoặc ứng dụng của mình rồi click vào nút “Tạo”. Ở đây bạn có thể chọn: - Website - iOS - Android - AMP - Server ![Cai-dat-tai-khoan-Google-Tag-Manager-container](/wp-content/uploads/2024/05/Cai-dat-tai-khoan-Google-Tag-Manager-container.webp) *Cai-dat-tai-khoan-Google-Tag-Manager-container* Bước tiếp theo là cài đặt đoạn mã của vùng chứa (container) vào website hoặc ứng dụng của bạn. Đây là đoạn mã Javascript cần hiển thị trên mỗi trang để các thẻ theo dõi hoạt động chính xác. Có hai phần của đoạn mã: - Phần đầu tiên cần phải nằm trong thẻ trên trang web của bạn - Phần thứ hai nằm giữa thẻ Bạn gắn đoạn mã để dán vào website của mình. ![Mã vùng chứa Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Ma-vung-chua-Google-Tag-Manager.webp) *Mã vùng chứa Google Tag Manager* Ba phần chính mà bạn sẽ thấy ở thanh menu bên trái trong bảng điều khiển của GTM là: - **Thẻ (tag)**: Thẻ là đoạn mã dùng để thu thập dữ liệu từ website hoặc ứng dụng. - **Trình kích hoạt (trigger)**: đặt các điều kiện cho biết thời điểm thẻ được kích hoạt. - **Biến (variables)**: là một chức năng để cung cấp thêm loại dữ liệu cho GTM. Biến có thể dùng ở thẻ và trình kích hoạt, biến cũng có hai loại: **Biến tích hợp**: là các biến được tích hợp sẵn trong GTM như page url, page path… - **Biến do người dùng xác định**: là những biến do người dùng định nghĩa để thu thập thêm dữ liệu tùy chỉnh. Một số biến do người dùng xác định được dùng phổ biến như Data Layer, JavaScript, Constant, Custom event… ![Giao diện quản lý Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Giao-dien-quan-ly-Google-Tag-Manager-1.webp) *Giao diện quản lý Google Tag Manager (1)* ### 3. Cài đặt thẻ Google Analytics 4 Nếu bạn đã cài đặt mã Google Analytics 4 trên website trước đó, bạn cần xoá đoạn mã theo dõi đó trước khi cài đặt thẻ GA4 thông qua GTM. Nếu không bạn sẽ có dữ liệu trùng lặp. Thanh menu bên trái bạn chọn thẻ để điều hướng vào giao diện quản lý thẻ, sau đó bạn click vào nút “Mới” (New) ở giao diện quản lý thẻ để tạo mới thẻ mới như hình bên dưới. ![Tạo thẻ mới trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Tao-the-moi-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Tạo thẻ mới trong Google Tag Manager* Tiếp theo bạn nhấn vào icon thẻ trong vùng "Cấu hình thẻ" để chọn loại thẻ cần cài đặt. Trong phần chọn loại thẻ, bạn chọn "Thẻ Google" để bắt đầu cấu hình thẻ (tìm hiểu thêm về [thẻ Google](https://support.google.com/tagmanager/answer/11994839?hl=vi#:~:text=Th%E1%BA%BB%20Google%20(gtag.,n%C3%A0y%20v%E1%BB%9Bi%20nhi%E1%BB%81u%20%C4%91%C3%ADch%20%C4%91%E1%BA%BFn.)). ![Chọn loại thẻ mới trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Chon-loai-the-moi-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Chọn loại thẻ mới trong Google Tag Manager* Tiếp theo bạn gán mã thẻ ([cách tìm mã thẻ](https://support.google.com/tagmanager/answer/12002338#find-tag-id&zippy=%2Cm%C3%A3-th%E1%BA%BB-google-l%C3%A0-g%C3%AC%2Cm%C3%A3-th%E1%BA%BB-google-c%E1%BB%A7a-t%C3%B4i-%E1%BB%9F-%C4%91%C3%A2u%2Ch%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-d%C3%A0nh-cho-google-analytics%2Cthi%E1%BA%BFt-l%E1%BA%ADp-th%E1%BA%BB-google-theo-h%C6%B0%E1%BB%9Bng-d%E1%BA%ABn-d%C3%A0nh-cho-google-analytics)) vào và chọn trình kích hoạt "All page" để thẻ có thể hoạt động trên tất cả các trang trong website của bạn sau đó nhấn "Lưu" để hoàn thành thiết lập thẻ Google. ![Cấu hình thẻ trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Cau-hinh-the-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Cấu hình thẻ trong Google Tag Manager* Bạn cũng có thể tìm mã thẻ trong Google Analytics 4 bằng cách: - Nhấn vào icon cài đặt ở góc dưới bên trái để điều hướng vào mục cài đặt - Trong mục cài đặt -> Thu thập và sửa đổi dữ liệu -> Luồng dữ liệu: Nếu đã tạo bạn click vào mã để lấy **MEASUREMENT ID** - Nếu chưa bạn click vào "Thêm luồng" (Add stream) và chọn Web để lấy mã cho website rồi lấy **MEASUREMENT ID**. Nếu bạn cài đặt cho app thì chọn loại app phù hợp. Bạn copy mã đa lường (**MEASUREMENT ID**) để gán nó vào mã thẻ ở trong tài khoản GTM ở bước trước. ![Cách lấy mã Google Tag trong tài khoản Google Analytics 4](/wp-content/uploads/2024/05/Cach-lay-ma-Google-Tag-trong-tai-khoan-Google-Analytics-4.webp) *Cách lấy mã Google Tag trong tài khoản Google Analytics 4* ### 4. Hiểu về biến lớp dữ liệu (Data layer) Ở đoạn này mình sử dụng Data Layer thay cho tên biến lớp dữ liệu cho nội dung ngắn gọn hơn nhé. Data Layer là một đoạn mã Javascript lưu trữ dữ liệu từ website của bạn trước khi gửi nó tới GTM. Data Layer thường dùng để lưu trữ các thông tin như: - **Dữ liệu sản phẩm**: Tên, giá, danh mục sản phẩm - **Dữ liệu giao dịch**: Giá trị giỏ hàng, ngày thanh toán - **Sự kiện tùy chỉnh**: như sự kiện điền form thành công Dữ liệu của Data Layer luôn luôn thay đổi tuỳ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ về dữ liệu sản phẩm, ở mỗi trang sản phẩm khác nhau tên, giá, danh mục sản phẩm sẽ thay đổi tương ứng. Ở đây bạn cần sự hỗ trợ từ nhóm lập trình viên để triển khai thẻ dữ liệu tùy chỉnh Data Layer để gắn các biến tuỳ chỉnh theo mục đích thu thập dữ liệu. **Ví dụ**: về dữ liệu sản phẩm, nhóm lập trình viên sẽ giúp bạn thiết lập biến Data Layer ở trang sản phẩm chi tiết theo những thông tin bạn muốn lấy như sau. Đoạn mã dưới là tên ví dụ, lập trình viên sẽ thay các biến lấy giá trị động tương ứng. Như bạn vào trang: - Sản phẩm A thì tên sản phẩm là sản phẩm A, giá của sản phẩm A và danh mục tương ứng của nó. - Sản phẩm B thì tên sản phẩm là sản phẩm B, giá của sản phẩm B và danh mục tương ứng của nó...... ``` ``` Sau khi đã thiết lập biến Data Layer trên website, bạn truy cập lại bảng điều khiển GTM và điều hướng vào mục quản lý của biến. Sau đó click vào “Mới” để tạo biến do người dùng xác định mới. Chọn “Biến lớp dữ liệu” từ danh sách. ![Cách tạo biến dữ liệu trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Cach-tao-bien-du-lieu-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Cách tạo biến dữ liệu trong Google Tag Manager* Để tạo biến dataLayer: - Bạn chọn loại biến Data Layer Variable - Nhập tên biến (Bạn lấy tên biến '**var**' như trong hướng dẫn mình khoanh đỏ trong hình bên dưới, bạn thay lại tên biến mà bạn đặt nhé.) ![Cách tạo biến dataLayer trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Cach-tao-bien-dataLayer-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Cách tạo biến dataLayer trong Google Tag Manager* ### 5. Lên kế hoạch quản lý người dùng Bạn có thể thêm và xoá người dùng hoặc nhóm người dùng từ GTM của bạn. Đi tới tab “Quản trị viên”, sau đó chọn “Quản lý người dùng”, nhấn vào dấu cộng ở góc trên bên phải để thêm người dùng mới. ![Quản lý người dùng trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Quan-ly-nguoi-dung-trong-Google-Tag-Manager.webp) *Quản lý người dùng trong Google Tag Manager* Bạn sẽ thấy tất cả người dùng hiện tại và phân quyền cấp độ truy cập của họ - Quản trị viên: có thể tạo và xoá vùng chứa cũng như quản lý quyền của người dùng - Người dùng: có thể xem thông tin cơ bản của tài khoản và truy cập vào vùng chứa được chỉ định Bạn cũng có thể đặt quyền của người dùng ở cấp độ vùng chứa với những quyền nhất định như: - Chỉ xem - Thực hiện chỉnh sửa - Phê duyệt chỉnh sửa - Hay xuất bản chỉnh sửa. Hãy dành thời gian thêm từng thành viên và phân từng quyền cụ thể theo chỉ định. Điều đó giúp bạn quản lý GTM tốt hơn và tránh được các sự cố phát sinh không mong muốn. ## Sử dụng Google Tag Manager để theo dõi hành vi người dùng Dưới đây là một số mẹo để bạn sử dụng GTM hiệu quả ### Đảm bảo mã vùng chứa cài đặt đúng Đảm bảo mã vùng chứa của bạn được chèn vào tất cả các trang và hai phần đoạn mã được chèn đúng vào thẻ , và . Thông thường nhóm lập trình viên sẽ chèn vào thẻ , và thẻ thì đoạn mã vùng chứa được áp dụng ở tất cả các trang trên website. Nhưng có một số ngoại lệ của các website như **landing page**, nó là một trang độc lập. Hãy kiểm tra nó để bạn chắc chắn nó cũng được gắn mã vùng chứa. Bạn không muốn sau khi chiến dịch quảng cáo đã chạy, rồi chợt nhận ra rằng nó không xuất hiện trên một số trang quan trọng. Có hai cách bạn có thể kiểm tra: - **Kiểm tra mã nguồn website**: nhấn chuột phải sau đó chọn “View page source”, rồi dùng tổ hợp phím CTRL+F/CMND+F để tìm kiếm gtm.js - **Dùng trình xem trước của GTM**: trong giao diện quản lý click vào “Xem trước” góc trên bên phải để điều hướng tới trình xem trước. Màn hình tiếp theo bạn nhập URL website của mình rồi nhấn “Connect” để kiểm tra. ### Tracking sự kiện Google Tag Manager giúp thu thập dữ liệu, và sự kiện để gửi tới các nền tảng đo lường hoặc quảng cáo như Google Analytics 4, Google Ads, Facebook Ads... Với dữ liệu nhận được bạn có thể phân tích và theo dõi hiệu quả cho cá chiến dịch quảng cáo của mình. Dưới đây là một số sự kiện bạn có thể theo dõi: - Điền form thành công - Click nút (hotline, zalo, CTA) - Sự kiện bắt đầu chat của các nền tảng livechat - Scroll Để làm được điều này, bạn cần tạo một thẻ sự kiện khác để thu thập và gửi các sự kiện đến nền tảng bạn muốn. - Bạn có thể dùng thẻ sự kiện Google Analytics 4 để thu thập và gửi sự kiện đến Google Analytics để phân tích. - Bạn có thể dùng thẻ chuyển đổi của Google Ads để gửi sự kiện bạn cho là có giá trị để tạo chuyển đổi hoặc chuyển đổi nâng cao dành cho web. Từ đó giúp bạn đo lường được bạn bỏ ra bao nhiêu tiền để tạo một chuyển đổi và giá trị của mỗi chuyển đổi đó là bao nhiêu. - Tương tự Google Ads, bạn cũng có thể tạo thẻ chuyển đổi cho Facebook Ads. Nó giúp bạn có dữ liệu để phân tích chiến dịch nào đang đem lại hiệu quả và giá trị của mỗi chuyển đổi. ### Gỡ lỗi thẻ Đây là điều quan trọng để bạn biết bạn cài đặt thẻ có đúng chưa. Để làm điều này Tag Manager cung cấp chế độ xem trước và gỡ lỗi, bạn click vào “Xem trước” góc trên bên phải. Điền URL website của bạn để bắt đầu sử dụng chế độ xem trước. Từ đây, bạn có thể kiểm tra từng tùy chọn để xem để phất hiện lỗi nếu có. ![Trình xem trước kiểm tra lỗi của Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2024/05/Trinh-xem-truoc-kiem-tra-loi-cua-Google-Tag-Manager.webp) *Trình xem trước kiểm tra lỗi của Google Tag Manager* ### Tạo biến constant Biến constant là một biến có giá trị không thay đổi, nó giúp bạn có thể tạo những biến chứa ID của các mã theo dõi như Google Analytics 4, Google Ads conversion. Biến constant giúp bạn chọn chọn ID của mã theo dõi mà không cần phải ghi nhớ hoặc quay trở lại nền tảng của các ID tương ứng để tìm. Nếu nó sử dụng một cách thường xuyên. Thanh menu bên trái chọn “Biến” nhấn “Mới” để tạo biến mới. Bạn chọn loại biến cố định “constant” từ danh sách các biến, sau đó nhập ID của trình theo dõi. ## Giới hạn của trình quản lý thẻ của Google (GTM) Trình quản lý thẻ của Google có một số hạn chế về mặt kỹ thuật, hầu hết trong số đó liên quan đến hạn ngạch và giới hạn tài khoản. Đây sẽ không phải là mối quan tâm của hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp và cơ quan lớn có thể thấy một số giới hạn này bị hạn chế. Các hạn chế của Trình quản lý thẻ của Google bao gồm: ### Giới hạn về số lượng vùng chứa Mỗi tài khoản Trình quản lý thẻ của Google được phép có tối đa 500 vùng chứa. Kích thước tối đa của mỗi container là 200KB. Bạn càng thêm nhiều thẻ, trình kích hoạt và biến vào vùng chứa thì kích thước tệp của vùng chứa đó càng lớn. Những hạn chế này đặt giới hạn trên cho số lượng mã bạn có thể thêm vào trang web bằng Trình quản lý thẻ. ### Giới hạn về tài khoản và không gian làm việc Bạn được phép có tối đa 400 tài khoản Trình quản lý thẻ trong một tài khoản Google. Trong hầu hết các trường hợp, điều này là rất nhiều. Trong phiên bản miễn phí của Trình quản lý thẻ của Google, bạn có thể có tối đa ba không gian làm việc. Phiên bản trả phí, Google Tag Manager 360, cung cấp không gian làm việc không giới hạn. ### Giới hạn về hạn ngạch chung Trình quản lý thẻ áp đặt một số giới hạn khác về kích thước tệp, độ dài mã và yêu cầu API. - Kích thước tệp công thức tối đa (hộp đựng làm sẵn): 10MB. - Độ dài tối đa của Biến không đổi: 1024 ký tự. - Ký hiệu/ký tự tối đa trong thẻ HTML tùy chỉnh: 102.400. - Yêu cầu API tối đa: 10.000 mỗi dự án mỗi ngày. Tối đa 0,25 truy vấn mỗi giây. Hy vọng thông qua bài viết này các bạn có thể hiểu hơn về Google Tag Manager để sử dụng một cách hiệu quả trong công việc Digital Marketing của mình. --- # Backlink là gì? Vai trò của nó trong SEO URL: https://isharedigital.com/backlink-la-gi-vai-tro-cua-no-trong-seo/ Ngày đăng: 2023-06-26 · Cập nhật: 2024-04-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: seo Tác giả: iSharedigital > Backlink là liên kết từ website khác trỏ về trang của bạn, được Google xem như phiếu tín nhiệm. Loại backlink nào có giá trị và loại nào gây hại cho thứ hạng. Trong thế giới SEO, backlink là một thuật ngữ quan trọng và không thể coi thường. Backlink đóng vai trò rất quan trọng trong chiến lược SEO của chúng ta. Vì vậy, để có cái nhìn tổng quan về backlink và sự quan trọng của nó, hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ khái niệm backlink. ## Backlink là gì? Backlink, hay còn được gọi là liên kết đến trang web, đơn giản là các liên kết được tạo từ một trang web khác và trỏ về trang web của bạn. Khi người dùng nhấp vào một backlink, họ sẽ được chuyển hướng từ trang web đó đến trang web của bạn. Mỗi backlink có thể hiểu như một phiếu bầu, cho thấy người khác tin tưởng và đánh giá cao trang web của bạn. Các công cụ tìm kiếm như Google coi backlink như là sự uy tín và đánh giá. Khi bạn liên kết đến một trang web khác, thực chất bạn đang chứng nhận cho trang web đó. Đó là lý do tại sao các trang web có nhiều backlink thường xếp hạng cao hơn trên Google, đặc biệt là khi các backlink đó đến từ các nguồn uy tín, có liên quan. ## Tại sao backlink quan trọng trong SEO ![Backlink là gì? Tại sao backlink quan trọng trong SEO](/wp-content/uploads/2023/06/tai-sao-backlink-quan-trong-trong-SEO-1024x576.jpg) - **Tăng độ tin cậy và uy tín**: Các công cụ tìm kiếm, như Google, xem backlink như là "lời đảm bảo" về chất lượng và uy tín của trang web. Khi một trang web uy tín liên kết đến trang web của bạn, nó gửi một tín hiệu cho công cụ tìm kiếm rằng trang web của bạn đáng tin cậy và có giá trị. - **Cải thiện vị trí xếp hạng trang web**: Trang web có nhiều backlink chất lượng từ các nguồn uy tín thường xếp hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm. Điều này là do backlink được coi là một chỉ số về sự quan tâm và khẳng định từ cộng đồng trực tuyến. - **Tăng lượng traffic**: Backlink từ các trang web khác có thể thu hút lượng traffic mới đến trang web của bạn. Khi một trang web khác liên kết đến trang web của bạn, người dùng có xu hướng nhấp vào liên kết đó để khám phá thêm nội dung của bạn. Điều này giúp tăng lượng traffic tổng thể và mở rộng khả năng tiếp cận với khách hàng tiềm năng. - **Tăng khả năng chuyển đổi**: Backlink từ các trang web uy tín có thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trên trang web của bạn. Khi người dùng truy cập từ các liên kết đến từ các nguồn đáng tin cậy, họ có xu hướng tin tưởng và quan tâm hơn đến nội dung và sản phẩm/dịch vụ của bạn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng thực tế. ## Các loại backlink Có một số loại backlink SEO khác nhau. Và hiểu rõ những loại khác nhau này có thể giúp bạn xây dựng một chiến lược xây dựng liên kết. - **Follow Links (Liên kết theo dõi)**: Follow links là các liên kết không có bất kỳ thuộc tính bổ sung nào - tức là các liên kết thông thường. Một follow link cho biết cho Google biết rằng nó phải truyền độ tin cậy và quyền uy tín cho trang web được liên kết đến. Lưu ý: Không có thuộc tính "follow" vì bất kỳ liên kết nào được coi là "dofollow" trừ khi có một thuộc tính được thêm vào. - **Nofollow Links (Liên kết không theo dõi)**: Nofollow links là các liên kết được thêm thuộc tính "nofollow". Điều này có nghĩa là khi Google gặp một liên kết nofollow, nó sẽ không truyền độ tin cậy và quyền uy tín cho trang web được liên kết đến. Các liên kết nofollow thường được sử dụng cho các liên kết mà bạn không muốn truyền giá trị SEO hoặc có nguồn gốc không đáng tin cậy. - **Sponsored Links (Liên kết tài trợ)**: Sponsored links là các liên kết được đánh dấu là "sponsored" hoặc "paid" để chỉ ra rằng chúng được trả tiền hoặc có mục đích quảng cáo. Những liên kết này thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo trả phí và không truyền độ tin cậy và quyền uy tín cho trang web được liên kết đến trong mắt các công cụ tìm kiếm. - **UGC Links (Liên kết UGC)**: UGC (User Generated Content) links là các liên kết trong nội dung do người dùng tạo ra, chẳng hạn như bình luận, đánh giá hoặc bài viết từ người dùng. Những liên kết này được đánh dấu là "ugc" để phân biệt chúng và không truyền độ tin cậy và quyền uy tín cao như follow links. - **Redirects (Chuyển hướng)**: Redirects là các liên kết được sử dụng để chuyển hướng người dùng từ một trang web hoặc địa chỉ URL khác đến trang web chính. Các loại chuyển hướng phổ biến bao gồm 301 redirect và 302 redirect. Tuy nhiên, các loại chuyển hướng này không truyền độ tin cậy và quyền uy tín cho trang web mới. ## Những nguồn backlink nên quan tâm ![Những nguồn backlink nên quan tâm](/wp-content/uploads/2023/06/cac-loai-backlin-1024x671.jpg) Backlink nhiều là tốt nhưng hãy cẩn thận chất lượng cũng như nguồn backlink của nó. Hãy tập trung vào những nguồn uy tín, chất lượng, có liên quan đến website của bạn: - **Backlink từ trang web chất lượng cao**: Xây dựng backlink từ các trang web có uy tín, nội dung chất lượng và độ tin cậy cao là một yếu tố quan trọng trong chiến lược SEO. Các nguồn backlink chất lượng cao bao gồm báo chí, trang web chuyên ngành và trang web của các tổ chức uy tín. Nhận được backlink từ những nguồn này không chỉ cải thiện vị trí xếp hạng trang web mà còn tăng độ tin cậy và uy tín của nó. - **Backlink từ trang web có liên quan**: Backlink từ các trang web có nội dung liên quan đến lĩnh vực hoặc ngành của bạn đóng vai trò quan trọng trong xác định sự tương quan và độ chuyên môn của trang web. Ví dụ, nếu bạn làm SEO cho một trang web thể thao, việc có backlink từ các trang web thể thao, blog về thể thao hoặc diễn đàn thể thao sẽ mang lại giá trị cao hơn. Điều này cho phép trang web của bạn được công nhận và tạo niềm tin trong ngành đó. - **Backlink từ trang web xã hội**: Liên kết từ các trang web xã hội như Facebook, Twitter, LinkedIn có thể cung cấp những backlink quan trọng cho trang web của bạn. Ngoài việc tăng cường tầm ảnh hưởng xã hội, backlink từ các nền tảng mạng xã hội cũng giúp trang web được chia sẻ nhiều hơn và tiếp cận đến một lượng khán giả rộng hơn. Việc chia sẻ nội dung trên các trang web xã hội cũng là một cách để xây dựng backlink và tăng khả năng tiếp cận của trang web đến đối tượng khách hàng tiềm năng. Hiểu rõ những loại backlink này có thể giúp bạn tạo ra một chiến lược xây dựng liên kết phù hợp và hiệu quả cho trang web của mình. Hãy đảm bảo lựa chọn loại backlink phù hợp với mục tiêu và nhu cầu của bạn trong việc cải thiện SEO và tăng cường hiệu quả trang web của mình. *Đừng ngần ngại* ***liên hệ****cho iSharedigital theo form bên dưới nếu bạn muốn tư vấn thêm các giải pháp tối ưu cho việc [thiết kế website](/thiet-ke-website-chuan-seo/) cho doanh nghiệp nhé!* --- # A media effectiveness guide for CMOs (and CFOs) URL: https://isharedigital.com/a-media-effectiveness-guide-for-cmos-and-cfos/ Ngày đăng: 2023-06-08 Chuyên mục: Tài liệu Tác giả: iSharedigital > Tài liệu hướng dẫn CMO và CFO thống nhất cách đo hiệu quả chi tiêu truyền thông, để hai bên nhìn cùng một bộ số khi bàn về ngân sách. --- # Điểm tiếp xúc là gì? Trong sơ đồ hành trình khách hàng URL: https://isharedigital.com/diem-tiep-xuc-la-gi/ Ngày đăng: 2023-05-31 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: so-do-hanh-trinh-khach-hang Tác giả: iSharedigital > Điểm tiếp xúc là mọi lần khách gặp thương hiệu, từ quảng cáo tới hậu mãi. Cách liệt kê điểm tiếp xúc và tìm chỗ đang làm khách rời bỏ. Trước khi mua hàng xảy ra, mỗi tương tác với thương hiệu trong hành trình của khách hàng được gọi là điểm tiếp xúc (hay điểm chạm). Trong bài viết này chúng ta sẻ tìm hiểu sơ đồ hành trình khách hàng là gì? ![điểm tiếp xúc là gì trong sơ đồ hành trình khách hàng là gì](/wp-content/uploads/2023/05/image-2.png) Sơ đồ hành trình khách hàng với các điểm tiếp xúc, bao gồm tìm kiếm, đọc đánh giá, trò chuyện qua [livechat](/livechat-cach-mang-hoa-dich-vu-chan-soc-khach-hang-cua-ban/) hoặc các phần mềm nhắn tin được tích hợp trên website, đăng ký dùng thử, nhắc nhở qua email và mua hàng. Các điểm tiếp xúc rất quan trọng để theo dõi vì chúng tiết lộ các **quyết định** mà khách hàng đang đưa ra trong **hành trình khách hàng** của họ để mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Điểm tiếp xúc xảy ra khi khách hàng tương tác với trang web hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động của bạn. Nhưng chúng cũng bao gồm các **tương tác của khách hàng trên tất cả các kênh truyền thông** trước khi khách hàng khám phá ra trang web của bạn. Bài đọc này giải thích cách phân loại điểm tiếp xúc cho các kênh truyền thông và cách sử dụng những điểm tiếp xúc này để tìm hiểu thêm về khách hàng của bạn. ## Điểm tiếp xúc liên quan đến bối cảnh hoặc nhu cầu cụ thể Khi bạn xác định các điểm tiếp xúc, bạn có thể muốn liệt kê các phương tiện truyền thông xã hội hoặc quảng cáo hiển thị. Các kênh này có thể là phương tiện mà các điểm tiếp xúc xuất hiện, nhưng các điểm tiếp xúc thực tế cung cấp nhiều thông tin hơn. Khi bạn xác định một điểm tiếp xúc, **hãy nghĩ về cách tương tác có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng**. **Ví dụ:** thay vì phân loại phương tiện truyền thông xã hội là điểm tiếp xúc, hãy phân loại **phản hồi của khách hàng đối với thông báo giảm giá** chớp nhoáng trên Facebook dưới dạng điểm tiếp xúc. Khi họ nhấp vào liên kết, họ muốn biết những gì họ có thể mua với giá chiết khấu. Từ ví dụ này, hãy để ý xem **có bao nhiêu thông tin theo ngữ cảnh bị mất** nếu bạn chỉ gộp mọi tương tác trên mạng xã hội vào một điểm tiếp xúc duy nhất được gọi là mạng xã hội. Điểm tiếp xúc có bối cảnh và phản ánh nhu cầu của khách hàng. Trong ví dụ này, **bối cảnh là sự tò mò và nhu cầu tiết kiệm tiền**. ## Điểm tiếp xúc lấy khách hàng làm trung tâm Các điểm tiếp xúc cũng nên lấy khách hàng làm trung tâm. Quay trở lại ví dụ trước, hãy tưởng tượng nếu bạn xem các điểm tiếp xúc từ **quan điểm của doanh nghiệp** thay vì từ **trải nghiệm của khách hàng**. Nếu tăng doanh số bán hàng là mục tiêu kinh doanh, thì các điểm tiếp xúc có thể dễ dàng trở thành một phần của phép tính luân phiên, **chẳng hạn như tỷ lệ giữa các điểm tiếp xúc với số lần mua hàng**. Mặc dù tỷ lệ điểm tiếp xúc so với mua hàng vẫn mang tính thông tin, nhưng **hãy lưu ý cách phân tích lấy khách hàng làm trung tâm so với phân tích lấy doanh nghiệp làm trung tâm** có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về động cơ của người mua. ## Điểm chính Sử dụng các điểm tiếp xúc để tạo lợi thế cho bạn. Để tận dụng tối đa các điểm tiếp xúc, hãy xác định cẩn thận các điểm tiếp xúc đó cho tất cả các kênh truyền thông. Các điểm tiếp xúc lấy khách hàng làm trung tâm và liên quan trở lại với nhu cầu của họ sẽ mang lại dữ liệu hữu ích nhất về động cơ, sở thích và hành vi của khách hàng. --- # Hướng dẫn sử dụng Looker Studio hiệu quả 2023 URL: https://isharedigital.com/huong-dan-su-dung-looker-studio-hieu-qua-2023/ Ngày đăng: 2023-03-31 · Cập nhật: 2024-06-05 Chuyên mục: Blog, Data Analytics Thẻ: data-analytics, google-data-studio, looker-studio Tác giả: iSharedigital > Looker Studio (trước là Google Data Studio) dựng báo cáo tự động từ Google Analytics, Google Ads và Sheets. Hướng dẫn tạo báo cáo đầu tiên và các lỗi hay gặp. Looker Studio là nền tảng của Google giúp bạn có thể tạo dashboard báo cáo tuyệt đẹp một cách dễ dàng. Looker Studio cho phép nhóm marketing của bạn dễ dàng tạo dashboard visualize thông tin quan trọng nhất để theo dõi mục tiêu của bạn. Dưới đây là một số điều bạn có thể xem xét để bắt đầu. Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu Looker Studio là gì? Lợi ích của Locker Studio? Hạn chế phổ biến với Looker Studio? Tổng quang Looker Studio? Hướng dẫn tạo báo cáo Looker Studio? ## Looker Studio là gì? Looker Studio là một công cụ phân tích dữ liệu và trực quan hóa dữ liệu cho phép người dùng kết nối đến nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để truy vấn, khám phá và hiển thị dữ liệu một cách dễ dàng và trực quan. Looker Studio cung cấp một giao diện trực quan để xây dựng các báo cáo, truy vấn và trực quan hóa dữ liệu một cách linh hoạt và đáp ứng nhu cầu phân tích dữ liệu của doanh nghiệp. Nó được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, tiếp thị và phân tích dữ liệu để giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu của mình và ra quyết định thông minh hơn. Với marketing Looker Studio cho phép nhóm marketing của bạn dễ dàng tạo dashboard visualize thông tin quan trọng nhất để theo dõi mục tiêu của bạn. ## Lợi ích của Looker Studio Có nhiều lợi ích của Looker Studio như sau: 1. Kết nối nhiều nguồn dữ liệu: Bạn có thể đồng bộ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau với các sản phẩm khác của Google như Google Analytics, Google sheet, Google Ads, BigQuery và nhiều nguồn khác. 2. Không giới hạn dữ liệu: Không giới hạn số lượng dữ liệu bạn tải lên hoặc số lượng báo cáo bạn có thể tạo. Bạn cũng có thể up tối đa 50 hình ảnh hoặc biểu đồ trên mỗi trang trong báo cáo. 3. Miễn phí: Hầu hết các nền tảng visualize dữ liệu yêu cầu đăng ký hàng tháng nếu bạn cần kết nối nhiều nguồn dữ liệu. Nếu nền tảng miễn phí thì hầu hết sẽ giới hạn về dữ liệu hoặc chỉ kết nối với Google Sheet hoặc Excel. Nhưng với Looker Studio nó có bản miễn phí. 4. Tài nguyên trực tuyến miễn phí: Google hỗ trợ tài liệu về Looker Studio miễn phí tại trang hỗ trợ trực tuyến của họ, và bạn có thể tham gia các khóa học trực tuyến của họ để bắt đầu làm quen với Looker Studio. 5. Dễ dàng sử dụng: Looker Studio có giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng truy cập và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng. 6. Tích hợp với các công cụ khác: Looker Studio có thể tích hợp với nhiều công cụ khác nhau, bao gồm cả các công cụ phân tích dữ liệu và các hệ thống CRM và ERP, giúp tăng tính linh hoạt và tính toàn diện của giải pháp. Như bạn thấy, có rất nhiều lợi ích khi sử dụng Looker Studio. Nhưng, như hầu hết các công cụ miễn phí, nó cũng có một số nhược điểm. Dưới đây là một số nhược điểm iSharedigital nhận thấy trong quá trình sử dụng với khách hàng của mình. ## Hạn chế phổ biến với Looker Studio ### Nhóm kênh tùy chỉnh Google Analytics không khả dụng trong Looker Studio Nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Analytics cho phép bạn nhóm các nguồn lưu lượng truy cập của mình thành các nhóm dựa trên các quy tắc được chỉ định. Với các nhóm kênh tùy chỉnh, bạn có thể xác định các kênh của riêng mình và chỉ định quy tắc cho từng nhóm. Nếu bạn đã định cấu hình Nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Analytics, bạn có thể nhận thấy rằng chúng không khả dụng khi bạn kết nối với Looker Studio. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng các trường được tính toán, bạn có thể tạo lại các nhóm kênh của mình trực tiếp trong Looker Studio. Giải pháp: Tạo trường dữ liệu nhóm kênh tùy chỉnh trong Looker Studio 1. Tại nguồn dữ liệu Google Analytics trong báo cáo Looker Studio bạn nhấn tạo mới trường 2. Chèn Case vào trường công thức (formula). Bạn có thể tham khảo [tại đây](https://support.google.com/datastudio/answer/7020724?hl=en) ![Tạo nhóm kênh tùy chỉnh trong Looker Studio](/wp-content/uploads/2020/08/tao-nhom-kenh-tuy-chinh-trong-google-data-studio.jpg) ### Trộn dữ liệu từ các nguồn khác nhau (data blending) Theo mặc định, các biểu đồ trong Looker Studio lấy thông tin từ một nguồn dữ liệu duy nhất. Trộn dữ liệu cho phép bạn so sánh các nguồn dữ liệu khác nhau trong một bảng. Có hai vấn đề chính với việc trộn dữ liệu trong Looker Studio. - Bạn chỉ có thể trộn tối đa 5 nguồn dữ liệu vào báo cáo. - Nếu bạn có bộ dữ liệu trong đó thứ nguyên hoặc số liệu không khớp với nhau, bạn sẽ thiếu dữ liệu. Chẳng hạn, trong GA, nếu bạn trộn dữ liệu hai thuộc tính (property) và một thứ nguyên/số liệu được đặt tên khác nhau, thì bạn sẽ bị thiếu dữ liệu bất cứ thứ gì nếu không phù hợp với dữ liệu bên trái (như hình bên dưới). Sơ đồ bên dưới minh họa một liên kết ngoài bên trái của các nguồn dữ liệu A và B. Nguồn dữ liệu được trộn bao gồm tất cả các bản ghi được chứa trong vòng tròn màu xanh lá cây. ![Blending data Looker Studio, trộn dữ liệu trong Looker Studio](/wp-content/uploads/2020/08/blending-data-google-data-studio.jpg) ## Tổng quang Looker Studio ### Giao diện trang chủ Looker Studio ![Tổng quan trang chủ Looker Studio, trang chủ Looker Studio](/wp-content/uploads/2023/03/tong-quan-trang-chu-loocker-studio-1024x443.jpg) - giúp đỡ hoặc feedback - cài đặt người dùng - truy cập nhanh các sản phẩm khác của Google **Lọc nhanh các tệp:** xem gần đây, file được chia sẻ với bạn, file do bạn tạo, thùng rác **Tạo báo cáo Looker Studio nhanh** với template có sẵn hoặc tạo nhanh một báo cáo trống bạn tùy biến **Danh sách báo cáo** Looker Studio bạn đã tạo ### Giao diện trang tạo báo cáo Looker Studio ![Giao diện trang tạo báo cáo Looker Studio](/wp-content/uploads/2023/03/giao-dien-trang0tao-bao-cao-loocker-studio-1024x541.jpg) - Làm mới dữ liệu - Chia sẻ báo cáo - Xem trước báo cáo - Nhận giúp đỡ từ Google hoặc feedback - Truy cập nhanh các sản phẩm khác của Google - Quản lý tài khoản Quản lý trang báo cáo Lựa chọn chế độ: hoàn tác hoặc làm lại Thêm biểu đồ vào báo cáo của bạn Thêm trình điều khiển tương tác (lựa chọn thời gian hiển thị dữ liệu, bộ lọc..) Thêm chữ, vẽ đường là hình khối vào báo cáo Thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Mở bảng chủ đề và bố cục Chỉnh sửa loại biểu đồ **Chọn một biểu đồ** để hiển thị bảng thuộc tính cho biểu đồ đó. Cấu hình các thuộc tính dữ liệu của biểu đồ được chọn Các trường có sẵn. Bạn có thể kéo thứ nguyên và số liệu vào bảng thuộc tính dữ liệu. ## Hướng dẫn tạo báo cáo Looker Studio Báo cáo giúp bạn có cái nhìn tổng thể hơn, hiểu rõ hơn về dữ liệu của bạn. Để đưa ra những giải pháp cho từng mục tiêu của bạn. ### Bắt đầu với tạo báo cáo ![Tạo báo cáo Looker Studio](/wp-content/uploads/2023/03/tong-quan-trang-chu-loocker-studio-1024x443.jpg) 1. Tại góc trên bên trái chọn dấu (+) 2. Chọn loại báo cáo ### Thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Nguồn dữ liệu cho phép bạn quản lý các kết nối dữ liệu và cấu hình các trường bạn có thể sử dụng trong báo cáo của bạn. Khi bạn tạo một báo cáo mới, bảng “Thêm dữ liệu” vào báo cáo sẽ mở ra. Điều này cho phép bạn: - Chọn dữ liệu có sẵn - Tạo một nguồn dữ liệu mới #### 1. Chọn dữ liệu có sẵn trong Looker Studio ![](/wp-content/uploads/2023/03/image-1024x399.png) 1. Chọn loại nguồn dữ liệu: nguồn dữ liệu của bạn (My data source) 2. Chọn một nguồn dữ liệu bạn muốn kết nối vào báo cáo Looker Studio 3. Nhấn vào nút “Add” để thêm dữ liệu #### 2. Tạo một nguồn dữ liệu mới Trong hướng dẫn này iSharedigital hướng dẫn liên kết nguồn dữ liệu Google Analytics để tạo [báo cáo Google Analtyics](/bao-cao-conversions-google-analytics/). ![Tạo nguồn dữ liệu mới trong báo cáo Looker Studio](/wp-content/uploads/2023/03/tao-nguon-du-lieu-moi-loocker-studio-1024x504.jpg) 1. Chọn kết nối dữ liệu (Connect to data) 2. Chọn loại dữ liệu bạn muốn kết nối 3. Trong hướng dẫn kết nối dữ liệu mới này, mình sẽ hướng dẫn kết nối nguồn dữ liệu Google Analytics. Bạn click vào **“Google Analytics”** ![Các bước chọn loại dữ liệu báo cáo Looker Studio chi tiết](/wp-content/uploads/2023/03/cac-buoc-chon-du-lieu-cho-bao-cao-loocker-studio-1024x471.jpg) 1. Bạn chọn tiếp tên tài khoản bạn muốn kết nối 2. Lựa chọn một thuộc tính của tài khoản Google Analytics 3. Chọn chế độ xem kết nối với báo cáo Looker Studio 4. Chọn “Add” để bắt đầu kết nối dữ liệu 5. Nhấn vào nút **add to report**trên popup hiển thị tiếp theo để xác nhận thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Looker Studio ### Thêm biểu đồ và trình điều khiển vào báo cáo ![](/wp-content/uploads/2023/03/them-bieu-do-va-trinh-dieu-khien-vao-bao-cao-looker-studio-1024x542.jpg) 1. Nhấn chọn “add a chart” rồi kéo vào khung báo cáo 2. Click vào biểu đồ để điều chỉnh các thuộc tính 3. Chọn thứ nguyên và số liệu vào báo cáo ### Xem báo cáo của bạn 1. Chọn nút “View” góc trên bên phải 2. Chọn “Edit” để trở lại trình chỉnh sửa ### Chia sẻ báo cáo ![Hướng dẫn chia sẻ báo cáo Looker Studio](/wp-content/uploads/2023/03/chia-se-bao-cao-loocker-studio-1024x508.jpg) 1. Nhấn vào nút “share” góc trên bên phải 2. Nhập email đối tượng bạn muốn chia sẻ báo cáo sau đó nhấn Done để hoàn thành 3. **Lưu ý**: bạn có thể tùy chọn cho phép người được chia sẻ chỉ được xem báo cáo hoặc có thể tùy chỉnh cài đặt báo cáo bằng cách nhấn vào **bánh răng cưa** góc trên popup chia sẻ. --- # Hướng dẫn tracking sự kiện livechatinc bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/huong-dan-tracking-su-kien-livechatinc-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2023-02-27 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager, Google Ads Thẻ: livechat, livechatinc Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn ghi nhận lượt mở khung chat và gửi tin nhắn LiveChat Inc thành sự kiện trong Google Analytics, cài hoàn toàn qua Google Tag Manager. Livechatinc là một chông cụ chat trực tuyến phổ biến, nó giúp cho doanh nghiệp tương tác với khách hàng một cách nhanh chóng và dễ dàng. Việc theo dõi sự kiện livechat giúp doanh nghiệp hiểu được hành vi khách hàng. Giúp doanh nghiệp có giải pháp tối ưu trải nghiệm của khách và làm tăng khả năng chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng của doanh nghiệp. Trong bài viết này iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn các bước cài đặt livechatinc và **tracking sự kiện livechat** trên website, giúp bạn đo lường lường sự kiện và có giải pháp mang về nhiều khách hàng hơn cho doanh nghiệp của mình. ## Cài đặt Livechatinc bằng Google Tag Manager ### Tạo tài khoản livechatinc - Truy cập [trang chủ livechatinc](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) - Nhấn vào nút "Sign up free" ![Hướng dẫn đăng ký livechat để tracking sự kiện livechatinc](/wp-content/uploads/2023/02/huong-dan-tracking-su-kien-livechatinc-bang-google-tag-manager-1024x576.jpg) - Bạn sẽ được chuyển đến trang đăng ký thông tin, ở đây có 2 các bạn có thể: Đăng ký một tài khoản mới bằng thông tin của bạn - Đăng ký bằng Google, Apple, Microsoft ![Đăng ký tài khoản livechatinc](/wp-content/uploads/2023/02/huong-dan-dang-ky-tai-khoan-livechatinc.jpg) ### Gắn code livechatinc lên website bằng Tag Manager Sau khi đăng ký và confirm email xong bạn truy cập tài khoản Livechatinc, copy đoạn code này lại. ![Gắn code livechatinc lên website bằng Tag Manager](/wp-content/uploads/2023/02/huong-dan-tracking-su-kien-livechatinc-bang-google-tag-manager-1-1024x498.jpg) Đăng nhập vào tài khoản Google Tag Manager - Menu bên trái chọn "Tag" - Nhấn nút "New" để tạo thẻ mới - Chọn loại thẻ "Custom HTML" và dán đoạn code livechatinc bạn copy ở trên vào ![](/wp-content/uploads/2023/02/image-1024x565.png) Dán code livechat và kích hoạt - Dán code livechatinc của bạn vào đây - Trigger: chọn "All page" ![](/wp-content/uploads/2023/02/image-1-1024x675.png) Xem thêm: [Cách Tạo Tài Khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) ## Tracking sự kiện livechatinc bằng Google Tag Manager ### Tạo trình kích hoạt cho sự kiện livechatinc Trong trình quản lý thẻ của Google (Tag Manager) chọn: - Tag - Nhấn nút "New" tạo thẻ mới ![](/wp-content/uploads/2023/02/image-2-1024x274.png) - Chọn loại thẻ "Custom HTML" - Dán đoạn code bên dưới vào và chọn trình kích hoạt (trigger) là "All Page" sau đó lưu lại (Save) ![](/wp-content/uploads/2023/02/image-3-1024x696.png) ``` ``` #### Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_prechat_survey_submitted Truy cập trình kích hoạt tạo trình kích hoạt mới ![Tạo thẻ cho sự kiện on_prechat_survey_submitted](/wp-content/uploads/2023/02/image-4-1024x321.png) - Chọn loại trình kích hoạt "Custom event" - **Event name:** on_prechat_survey_submitted - Lưu lại ![Tạo thẻ cho sự kiện on_prechat_survey_submitted](/wp-content/uploads/2023/02/image-5-1024x373.png) #### Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_chat_started Tương tự ở trên tạo một trình kích hoạt mới: - Loại trình kích hoạt: custom event - Event name: on_chat_started ![Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_chat_started livechat](/wp-content/uploads/2023/02/image-6-1024x371.png) #### Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_postchat_survey_submitted Tương tự ở trên tạo một trình kích hoạt mới: - Loại trình kích hoạt: custom event - Event name: on_postchat_survey_submitted ![Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_postchat_survey_submitted livechat](/wp-content/uploads/2023/02/image-7-1024x377.png) #### Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_ticket_created Tương tự ở trên tạo một trình kích hoạt mới: - Loại trình kích hoạt: custom event - Event name: on_ticket_created ![Tạo sự kiện tuỳ chỉnh on_ticket_created livechat](/wp-content/uploads/2023/02/image-8-1024x373.png) ### Tạo thẻ sự kiện Google Analytics 4 theo dõi sự kiện livechatinc #### Tạo thẻ cho sự kiện on_prechat_survey_submitted Trong trình quản lý thẻ (Tag Manager) chọn thẻ (Tag), bấm nút "New" để thêm thẻ mới ![Tạo thẻ sự kiện Google Analytics 4 theo dõi sự kiện livechatinc](/wp-content/uploads/2023/02/image-2-1024x274.png) - Chọn loại thẻ GA4 event - Configuration tag: chọn ID của tài khoản Google Analytics 4 của bạn - Event name: on_prechat_survey_submitted - Trigger: on_prechat_survey_submitted ![Tạo thẻ cho sự kiện on_prechat_survey_submitted](/wp-content/uploads/2023/02/image-9-1024x539.png) #### Tạo thẻ cho sự kiện on_chat_started Tương tự ở trên tạo thẻ GA4 event - Configuration tag: chọn ID của tài khoản Google Analytics 4 của bạn - Event name: on_chat_started - Trigger: on_chat_started ![Tạo thẻ cho sự kiện on_chat_started](/wp-content/uploads/2023/02/image-10-1024x539.png) #### Tạo thẻ cho sự kiện on_postchat_survey_submitted Tương tự ở trên tạo thẻ GA4 event - Configuration tag: chọn ID của tài khoản Google Analytics 4 của bạn - Event name: on_postchat_survey_submitted - Trigger: on_postchat_survey_submitted ![Tạo thẻ cho sự kiện on_postchat_survey_submitted](/wp-content/uploads/2023/02/image-11-1024x536.png) #### Tạo thẻ cho sự kiện on_ticket_created Tương tự ở trên tạo thẻ GA4 event - Configuration tag: chọn ID của tài khoản Google Analytics 4 của bạn - Event name: on_ticket_created - Trigger: on_ticket_created ![Tạo thẻ cho sự kiện on_ticket_created](/wp-content/uploads/2023/02/image-12-1024x537.png) Sau khi hoàn thành "Public" để các thẻ bắt đầu hoặt động, để kiểm tra thẻ bạn có thể dùng trình xem trước của Tag Manager để kiểm tra hoặc xem báo cáo real-time của GA4. Hy vọng với hướng dẫn này bạn có thể tự triển khai cài đặt tracking sự kiện livechatinc để tăng hiệu quả chăm sóc khách hàng và tăng chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng của bạn. **Xem thêm:** - [Google Analytics 4 là gì?](/google-analytics-4-la-gi-3-tips-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4/) - [6 bước tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-chat-tawk-to-bang-tag-manager/) - [Google Analytics 4: Liên kết Google analytics 4 với Google Ads](/lien-ket-google-analytics-4-voi-google-ads/) - [Google Analytics 4: Thông tin chi tiết và hướng dẫn cài đặt Google Analytics mới bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) --- # Cách triển khai Livechatinc trên trang web của bạn URL: https://isharedigital.com/cach-trien-khai-livechatinc-tren-trang-web-cua-ban/ Ngày đăng: 2023-02-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-marketing, livechat, livechatinc, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo tài khoản LiveChat Inc, gắn mã trò chuyện vào website và cấu hình lời chào tự động để không bỏ lỡ khách đang xem trang. [Livechatinc](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) đã trở thành một công cụ giao tiếp thiết yếu cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô. Đó là một cách hiệu quả và thuận tiện để giao tiếp với khách hàng và khách hàng, cung cấp hỗ trợ theo thời gian thực và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nếu bạn đang tìm cách thêm livechat vào trang web của mình, hướng dẫn này sẽ hướng dẫn bạn các bước triển khai Livechatinc, một trong những tùy chọn phần mềm livechat phổ biến nhất hiện có. ## Bước 1: Đăng ký Livechatinc ![Đăng ký Livechatinc](/wp-content/uploads/2023/02/livechatinc-phan-men-chat-doanh-nghiep-1024x576.jpg) Bước đầu tiên trong việc triển khai Livechatinc trên trang web của bạn là đăng ký tài khoản. Bạn có thể thực hiện việc này bằng cách truy cập trang web [Livechatinc](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) và chọn gói phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh của mình. Livechatinc cung cấp nhiều gói, từ cơ bản đến nâng cao và bạn có thể chọn gói phù hợp với ngân sách và yêu cầu kinh doanh của mình. ## Bước 2: Cài đặt Livechatinc trên trang web của bạn ![Bước 2: Cài đặt Livechatinc trên trang web của bạn](/wp-content/uploads/2023/02/cai-dat-livechatinc-1024x626.jpg) Khi bạn đã đăng ký tài khoản, đã đến lúc cài đặt [Livechatinc](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) trên trang web của bạn. Điều này có thể được thực hiện bằng cách làm theo một vài bước đơn giản: 1. Đăng nhập vào tài khoản Livechatinc của bạn và chuyển đến phần "Cài đặt". 2. Chọn nền tảng bạn đang sử dụng cho trang web của mình, chẳng hạn như WordPress hoặc Shopify. 3. Làm theo hướng dẫn do Livechatinc cung cấp để cài đặt mã Livechatinc trên trang web của bạn. Nếu không thoải mái với việc tự mình cài đặt mã, bạn có thể thuê một nhà phát triển hoặc liên hệ với bộ phận hỗ trợ của Livechatinc để được hỗ trợ. Bạn cũng có thể cài đặt bằng [Google Tag Manager.](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) ## Bước 3: Tùy chỉnh widget livechat của bạn ![Bước 3: Tùy chỉnh widget livechat của bạn](/wp-content/uploads/2023/02/tuy-chinh-livechatinc-1024x697.jpg) Khi Livechatinc được cài đặt trên trang web của bạn, bạn có thể tùy chỉnh tiện ích livechat để phù hợp với thương hiệu và thiết kế trang web của mình. Điều này bao gồm thay đổi bảng màu, tải lên biểu trưng của bạn và thêm lời chào và tin nhắn tùy chỉnh. Bạn cũng có thể thiết lập tin nhắn tự động để chào đón khách truy cập và hướng dẫn họ đến thông tin hoặc hỗ trợ họ cần. ## Bước 4: Đào tạo nhân viên livechat của bạn Cài đặt Livechatinc trên trang web của bạn chỉ là bước đầu tiên. Để cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng xuất sắc, bạn cần đào tạo nhân viên livechat của mình sử dụng phần mềm một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc hướng dẫn họ các phương pháp hay nhất để giao tiếp livechat, chẳng hạn như phản hồi nhanh chóng và sử dụng giọng điệu thân thiện và chuyên nghiệp. Bạn cũng nên cung cấp cho họ thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn để họ có thể trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách chính xác và hiệu quả. ## Bước 5: Theo dõi và cải thiện hiệu suất livechat của bạn Sau khi Livechatinc được thiết lập và chạy trên trang web của bạn, điều quan trọng là phải theo dõi hiệu suất của nó và thực hiện các cải tiến nếu cần. Bạn có thể sử dụng các công cụ báo cáo và phân tích của Livechatinc để theo dõi các số liệu chính, chẳng hạn như lượng trò chuyện, thời gian phản hồi và xếp hạng mức độ hài lòng của khách hàng. Điều này sẽ giúp bạn xác định các lĩnh vực cần cải thiện và điều chỉnh chiến lược livechat để phục vụ khách hàng tốt hơn. ## Tóm lại Livechatinc là một tùy chọn phần mềm [livechat](/tai-sao-livechat-lai-can-thiet-cho-doanh-nghiep-cua-ban-tong-quan-va-cac-phuong-phap-hay-nhat/) tuyệt vời cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô. Bằng cách làm theo các bước này, bạn có thể dễ dàng triển khai [Livechatinc](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) trên trang web của mình và cung cấp cho khách hàng của bạn sự tiện lợi và hiệu quả của giao tiếp livechat. Hãy nhớ đào tạo nhân viên livechat, theo dõi hiệu suất của bạn và thực hiện các điều chỉnh nếu cần để đảm bảo rằng bạn đang cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng tốt nhất có thể. Bằng cách làm như vậy, bạn sẽ có thể xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt hơn, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và cuối cùng là tăng doanh thu và doanh thu cho doanh nghiệp của bạn. --- # Livechat cách mạng hóa dịch vụ chăn sóc khách hàng của bạn URL: https://isharedigital.com/livechat-cach-mang-hoa-dich-vu-chan-soc-khach-hang-cua-ban/ Ngày đăng: 2023-02-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chuyen-doi-so, livechat Tác giả: iSharedigital > Live chat cho phép trả lời khách ngay lúc họ đang xem trang. Tác động tới tỷ lệ chuyển đổi, chi phí hỗ trợ và những gì cần chuẩn bị trước khi bật. Trong thế giới kinh doanh, sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa thành công. Khách hàng muốn được hỗ trợ nhanh chóng, hiệu quả và được [cá nhân hóa](/ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website/) và các doanh nghiệp có thể cung cấp hỗ trợ đó có khả năng giữ chân và thu hút nhiều khách hàng hơn. Đây chính là lúc tính năng livechat phát huy tác dụng - cung cấp một kênh liên lạc tức thì và trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng. Trong bài đăng này, chúng ta sẽ khám phá tác động của giao tiếp thời gian thực đối với thành công trong kinh doanh, được hỗ trợ bởi các bài báo thống kê và phần mềm livechat. Chúng tôi cũng sẽ cung cấp các mẹo về cách tối ưu hóa livechat để tăng sự hài lòng của khách hàng. ![Livechat cách mạng hóa dịch vụ chăn sóc khách hàng của bạn](/wp-content/uploads/2023/02/loi-ich-cua-live-chat-1024x708.jpg) ## Tác động của livechat đối với thành công trong kinh doanh Theo một nghiên cứu của Econsultancy, 79% khách hàng thích livechat hơn các kênh liên lạc khác vì tính nhanh chóng và tiện lợi của nó. Hơn nữa, một cuộc khảo sát của SuperOffice cho thấy các doanh nghiệp có tính năng livechat trên trang web của họ đã tăng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên 73%. ![Tác động của livechat đối với thành công trong kinh doanh](/wp-content/uploads/2023/02/tac-dong-cua-livechat-voi-thanh-cong-trong-kinh-doanh-1024x682.jpg) Bản chất tức thời của livechat cho phép doanh nghiệp cung cấp hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả cho khách hàng của họ, giải quyết các vấn đề trong thời gian thực và đưa ra các đề xuất được cá nhân hóa dựa trên sở thích của khách hàng. Mức độ dịch vụ khách hàng này có thể dẫn đến lòng [trung thành của khách hàng](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/) cao hơn, doanh số cao hơn và danh tiếng thương hiệu mạnh hơn. Ngoài ra, livechat cũng có thể giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng. Bản ghi cuộc livechat cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về điểm yếu của khách hàng, cho phép doanh nghiệp cải thiện sản phẩm và dịch vụ của họ, đồng thời điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ cho phù hợp. Bằng cách tận dụng những lợi ích của livechat, các doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh trong ngành của họ. ## Phần mềm livechat phổ biến Dưới đây là một số tùy chọn phần mềm livechat phổ biến mà doanh nghiệp có thể sử dụng: 1. [Intercom](https://www.intercom.com/): Intercom là một nền tảng nhắn tin cung cấp các tính năng như livechat, tin nhắn tự động và chatbot. Nó cũng cung cấp các công cụ quản lý dữ liệu khách hàng và các tùy chọn nhãn hiệu tùy chỉnh. 2. [LiveChat](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP): LiveChat là công cụ bán hàng và dịch vụ khách hàng cung cấp các tiện ích trò chuyện có thể tùy chỉnh, bản chép lại cuộc trò chuyện và tích hợp với các công cụ khác như hệ thống CRM. Nó cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 và được biết đến với tính dễ sử dụng. 3. Trò chuyện Zendesk: Trò chuyện Zendesk là phần mềm livechat cung cấp trình kích hoạt trò chuyện chủ động, xếp hạng trò chuyện và theo dõi thời gian thực. Nó cũng tích hợp với các sản phẩm Zendesk khác và cung cấp các công cụ báo cáo nâng cao. 4. [Tawk.to](https://www.tawk.to/): Tawk.to là một phần mềm livechat miễn phí cung cấp các phiên trò chuyện không giới hạn, thương hiệu tùy chỉnh và tích hợp với các công cụ của bên thứ ba như Google Analytics. Nó cũng cung cấp tính năng nhắn tin ngoại tuyến và ứng dụng di động cho Android và iOS. 5. [Freshchat](https://www.freshworks.com/live-chat-software/): Freshchat là một nền tảng nhắn tin hiện đại cung cấp tlivechat, chatbot và tích hợp với các công cụ khác như phần mềm tiếp thị qua email. Nó cung cấp các tiện ích trò chuyện có thể tùy chỉnh và các tính năng báo cáo nâng cao. ## Tối ưu hóa livechat để tăng sự hài lòng của khách hàng ![Tối ưu hóa livechat để tăng sự hài lòng của khách hàng](/wp-content/uploads/2023/02/livechat-tang-su-hai-long-cua-khach-hang-1024x685.jpg) Để tận dụng tối đa tính năng livechat, các doanh nghiệp cần tối ưu hóa nó để làm hài lòng khách hàng. Dưới đây là một số lời khuyên: 1. Đảm bảo livechat có thể dễ dàng truy cập trên trang web. Tiện ích trò chuyện nổi bật, dễ tìm sẽ khuyến khích nhiều khách hàng tương tác hơn. 2. Sử dụng câu trả lời soạn sẵn cho các vấn đề phổ biến, nhưng tránh nghe có vẻ máy móc. Cá nhân hóa câu trả lời soạn sẵn với tên khách hàng và sử dụng chúng làm điểm bắt đầu cho cuộc trò chuyện. 3. Có sẵn và đáp ứng. Khách hàng mong đợi phản hồi nhanh chóng và muốn biết rằng họ đang được lắng nghe. Phản hồi kịp thời có thể xây dựng lòng tin và lòng trung thành của khách hàng. 4. Sử dụng chatbot để xử lý các tác vụ thông thường như theo dõi đơn hàng hoặc cập nhật tài khoản. Điều này giải phóng các đại lý livechat để xử lý các truy vấn phức tạp hơn. 5. Sử dụng khảo sát sau cuộc trò chuyện để thu thập phản hồi về trải nghiệm livechat. Điều này có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Livechat là một công cụ mạnh mẽ có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng, tăng doanh số bán hàng và nâng cao uy tín thương hiệu. Bằng cách cung cấp thông tin liên lạc theo thời gian thực, các doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng. --- # Tại sao LiveChat.com là giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn URL: https://isharedigital.com/tai-sao-livechat-com-la-giai-phap-tot-nhat-cho-doanh-nghiep-cua-ban/ Ngày đăng: 2023-02-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Marketing Automation Thẻ: digital-marketing, livechat, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Đánh giá LiveChat.com về tính năng, chi phí và mức độ dễ triển khai, kèm so sánh với các phần mềm trò chuyện trực tuyến khác đang phổ biến. Bạn đang tìm kiếm một phần mềm livechat mạnh mẽ, đáng tin cậy và dễ sử dụng cho doanh nghiệp của mình? Không cần tìm đâu xa ngoài [LiveChat.com](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP). Là một trong những nhà cung cấp giải pháp livechat hàng đầu, LiveChat.com cung cấp nhiều tính năng và lợi ích có thể giúp bạn [cải thiện sự hài lòng của khách hàng](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/), tăng doanh số bán hàng và phát triển doanh nghiệp của mình. ## Đây là lý do tại sao LiveChat.com là giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn: ![Đây là lý do tại sao LiveChat.com là giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn:](/wp-content/uploads/2023/02/livechat-tich-hop-da-kenh-1024x386.png) 1. **Giao diện thân thiện với người dùng:** Một trong những ưu điểm lớn nhất của LiveChat.com là giao diện thân thiện với người dùng. Cho dù bạn là người dùng dày dặn hay mới sử dụng phần mềm livechat, bạn sẽ thấy LiveChat.com dễ dàng điều hướng và sử dụng. Thiết kế trực quan và các tùy chọn có thể tùy chỉnh của nền tảng giúp bạn dễ dàng cá nhân hóa tiện ích trò chuyện của mình để phù hợp với phong cách và tông màu thương hiệu của bạn. 2. **Hỗ trợ đa kênh:** LiveChat.com hỗ trợ nhiều kênh khác nhau, bao gồm trò chuyện, [email](/3-cach-tan-dung-email-marketing-hieu-qua/), mạng xã hội và thậm chí cả SMS. Điều này có nghĩa là bạn có thể dễ dàng tiếp cận khách hàng trên các kênh ưa thích của họ và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng đa kênh, liền mạch. 3. **Các tính năng mạnh mẽ**: LiveChat.com được tích hợp nhiều tính năng giúp bạn dễ dàng quản lý các hoạt động hỗ trợ khách hàng. Các tính năng này bao gồm lời mời trò chuyện chủ động, phân phối trò chuyện tự động, theo dõi lưu lượng truy cập trang web theo thời gian thực và phản hồi soạn sẵn, cùng nhiều tính năng khác. Với những công cụ này, bạn có thể dễ dàng xử lý khối lượng trò chuyện cao, hợp lý hóa quy trình làm việc của mình và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng nhanh hơn và hiệu quả hơn. 4. **Khả năng tích hợp:** LiveChat.com có ​​thể dễ dàng tích hợp với nhiều công cụ phần mềm phổ biến, chẳng hạn như Shopify, [Hubspot](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/) và [Salesforce](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/). Điều này có nghĩa là bạn có thể dễ dàng kết nối LiveChat.com với quy trình và quy trình kinh doanh hiện tại của mình, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng liền mạch trên tất cả các kênh của bạn. 5. **Phân tích thời gian thực:** LiveChat.com cung cấp các báo cáo và phân tích thời gian thực để giúp bạn hiểu các hoạt động trò chuyện của mình đang hoạt động như thế nào. Bạn có thể theo dõi các số liệu chính như lượng trò chuyện, thời gian phản hồi, [mức độ hài lòng của khách hàng](/livechat-cach-mang-hoa-dich-vu-chan-soc-khach-hang-cua-ban/), v.v. Với thông tin này, bạn có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và tối ưu hóa hoạt động trò chuyện của mình để cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn nữa. ## Tóm lại Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp phần mềm livechat đáng tin cậy, thân thiện với người dùng và giàu tính năng cho doanh nghiệp của mình thì LiveChat.com chính là câu trả lời. Với sự hỗ trợ đa kênh, các tính năng mạnh mẽ, khả năng tích hợp và phân tích thời gian thực, LiveChat.com có ​​thể giúp bạn cải thiện hoạt động dịch vụ khách hàng và phát triển doanh nghiệp của mình. [Đăng ký dùng thử miễn phí ngay hôm nay](https://www.livechat.com/?a=ePfPx8ApRaw&utm_source=PP) và tự mình xem tại sao LiveChat.com là giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn. --- # Tại sao livechat lại cần thiết cho doanh nghiệp của bạn: Tổng quan và các phương pháp hay nhất URL: https://isharedigital.com/tai-sao-livechat-lai-can-thiet-cho-doanh-nghiep-cua-ban-tong-quan-va-cac-phuong-phap-hay-nhat/ Ngày đăng: 2023-02-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Marketing Automation Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation, livechat Tác giả: iSharedigital > Tổng quan về live chat: khi nào thật sự cần, chi phí vận hành và các cách làm tốt để khung chat không thành nơi khách chờ mòn mỏi. Khi các doanh nghiệp ngày càng tìm cách kết nối với khách hàng và cung cấp hỗ trợ tốt hơn, tlivechat đã nổi lên như một công cụ giao tiếp phổ biến. Livechat cung cấp kênh liên lạc theo thời gian thực giữa doanh nghiệp và khách hàng, cho phép giải quyết vấn đề nhanh chóng và dễ dàng cũng như mang lại trải nghiệm tổng thể tốt hơn cho khách hàng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận về tầm quan trọng của livechat đối với doanh nghiệp và cung cấp tổng quan về các phương pháp hay nhất và cách sử dụng thành công. ## Tại sao livechat lại quan trọng đối với doanh nghiệp ![Tại sao livechat lại quan trọng đối với doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2023/02/tac-dong-cua-livechat-voi-thanh-cong-trong-kinh-doanh-1024x682.jpg) Có một số lý do khiến livechat trở thành một công cụ thiết yếu cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô: 1. Hỗ trợ theo thời gian thực: livechat cho phép doanh nghiệp cung cấp hỗ trợ theo thời gian thực cho khách hàng của họ, giúp nhanh chóng giải quyết các vấn đề và trả lời các câu hỏi. 2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Bằng cách cung cấp tính năng livechat, các doanh nghiệp có thể cung cấp trải nghiệm khách hàng hấp dẫn và cá nhân hóa hơn, dẫn đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng cao hơn. 3. Cải thiện hiệu quả: livechat có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả bằng cách cho phép tổng đài viên xử lý đồng thời nhiều cuộc hội thoại và giảm thời gian phản hồi. 4. Hiệu quả về chi phí: So với các kênh hỗ trợ truyền thống như điện thoại hoặc email, livechat có thể là một giải pháp hiệu quả hơn về chi phí, yêu cầu ít tài nguyên hơn và giảm thời gian chờ đợi của khách hàng. ## Các phương pháp hay nhất để triển khai livechat Để đảm bảo rằng livechat được triển khai thành công, các doanh nghiệp nên tuân theo các phương pháp hay nhất sau: 1. **Đặt kỳ vọng rõ ràng:** Khách hàng nên biết khi nào có hỗ trợ livechat, loại vấn đề nào có thể được giải quyết và thời gian phản hồi mà họ có thể mong đợi. 2. **Đào tạo nhân viên:** Nhân viên nên được đào tạo về cách sử dụng phần mềm livechat, bao gồm các phương pháp hay nhất để xử lý các câu hỏi của khách hàng và có quyền truy cập vào câu trả lời soạn sẵn cho các vấn đề phổ biến. 3. **Theo dõi hiệu suất:** Các doanh nghiệp nên thường xuyên theo dõi hiệu suất livechat, bao gồm thời gian phản hồi, sự hài lòng của khách hàng và các số liệu khác, đồng thời thực hiện các điều chỉnh cần thiết để cải thiện hiệu suất và hiệu quả. 4. **Tích hợp với các kênh khác:** livechat nên được tích hợp với các kênh hỗ trợ khác, chẳng hạn như [email](/3-cach-tan-dung-email-marketing-hieu-qua/) và điện thoại, để đảm bảo [trải nghiệm khách hàng](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/) liền mạch và hiệu quả tối đa. ## Sử dụng thành công livechat ![Sử dụng thành công livechat](/wp-content/uploads/2023/02/livechat-mang-lai-nhieu-loi-ich-cho-doanh-nghiep-1024x684.jpg) Livechat đã được các doanh nghiệp trong các ngành khác nhau triển khai thành công, chẳng hạn như [thương mại điện tử](/tao-loi-the-canh-tranh-voi-thuong-mai-dien-tu/), tài chính và chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là một số ví dụ: 1. Thương mại điện tử: Bằng cách cung cấp hỗ trợ livechat, các doanh nghiệp thương mại điện tử có thể cung cấp các đề xuất và tư vấn sản phẩm được [cá nhân hóa](/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing/), dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn và sự hài lòng của khách hàng. 2. Tài chính: Các tổ chức tài chính có thể sử dụng livechat để cung cấp dịch vụ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả, giúp cải thiện mức độ hài lòng chung của khách hàng và giảm tỷ lệ rời bỏ. 3. Chăm sóc sức khỏe: Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể sử dụng livechat để tư vấn từ xa, trả lời các câu hỏi về tình trạng y tế và cung cấp lịch hẹn. Tóm lại, [livechat](http://Tại sao livechat lại quan trọng đối với doanh nghiệp) là một công cụ giao tiếp cần thiết cho các doanh nghiệp muốn cung cấp hỗ trợ theo thời gian thực, cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng hiệu quả. Bằng cách làm theo các phương pháp hay nhất và xem xét các ví dụ sử dụng thành công, các doanh nghiệp có thể triển khai livechat thành công và tận hưởng nhiều lợi ích của nó. --- # Các tính năng dành cho hoạt động bán lẻ và mua sắm được giới thiệu tại Google Marketing Live 2022 URL: https://isharedigital.com/cac-tinh-nang-danh-cho-hoat-dong-ban-le-va-mua-sam-duoc-gioi-thieu-tai-google-marketing-live-2022/ Ngày đăng: 2022-06-02 Chuyên mục: Blog, Google Ads Tác giả: iSharedigital > Tổng hợp các tính năng dành cho bán lẻ và mua sắm được Google giới thiệu tại sự kiện Google Marketing Live, kèm mức độ liên quan tới Việt Nam. Tại sự kiện [Google Marketing Live](https://www.googlemarketinglive.com/americas/en?utm_medium=referral&utm_source=helpcenter&utm_campaign=20220524_Commerce_HC), chúng tôi đã giới thiệu chi tiết về những nỗ lực nhằm làm cho các dịch vụ mua sắm của Google hấp dẫn hơn đối với người dùng. Chúng tôi cũng trình bày cặn kẽ cách chúng tôi thiết kế phương pháp mới để bạn tiếp cận người dùng khi họ tìm hiểu về các thương hiệu và sản phẩm. Trong bài viết này, chúng tôi xin tóm tắt tất cả các tính năng mà nhà bán lẻ nên biết. #### Đổi mới trải nghiệm mua sắm của khách hàng trên Google **1. Cung cấp nhiều hình ảnh hơn trong kết quả trên [Google Tìm kiếm](/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead/) để truyền cảm hứng cho người mua sắm.** Trong những tháng gần đây, chúng tôi đã thêm kết quả ưu tiên hình ảnh cho những cụm từ tìm kiếm về quần áo để giúp người mua sắm khám phá được nhiều sản phẩm và thương hiệu hơn ngay trong Tìm kiếm. Người mua sắm quần áo hiện sẽ thấy kết quả bằng hình ảnh phong phú hơn từ các thương hiệu và nhà bán lẻ đáng tin cậy, cùng với đề xuất từ các blog, video đánh giá, tạp chí về lối sống và nhiều nội dung khác. **2. Giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy sản phẩm thông qua tính năng**[**tìm kiếm đa năng**](https://blog.google/products/search/multisearch/)**.**Trong ứng dụng Google, người mua sắm có thể tìm kiếm bằng cách chụp ảnh và đặt câu hỏi cùng một lúc. Nhờ đó, họ sẽ dễ dàng tìm thấy thứ mình muốn mà không cần dùng từ ngữ để mô tả. **3. Giúp khách hàng xem sản phẩm trong thực tế thông qua tính năng thực tế tăng cường (AR).**Nhờ các tính năng 3D và ARtrên Tìm kiếm, các thương hiệu có thể củng cố niềm tin của người mua khi giúp họ trải nghiệm sản phẩm từ mọi góc độ và tương tác trong môi trường thực tế. Để mang lại những trải nghiệm này cho khách hàng, bạn có thể cung cấp nguồn cấp nội dung 3D hoặc cập nhật nguồn cấp dữ liệu hiện có trong [Manufacturer Center](https://support.google.com/manufacturers/answer/6124024). **4. Tạo hành trình mua hàng tinh gọn hơn cho người mua sắm.**Thay vì trải qua hành trình mua hàng gồm nhiều bước, giờ đây, những người đã sẵn sàng mua hàng trên Google có thể chọn chuyển ngay đến quy trình thanh toán trên trang web của bạn. Ở đó, họ sẽ thấy sản phẩm đã chọn có sẵn trong giỏ hàng và có thể thanh toán trên trang web của bạn bằng phương thức thanh toán đã chọn. Chúng tôi sẽ thử nghiệm trải nghiệm này trên Google và YouTube với một số người bán. Chúng tôi sẽ chia sẻ thêm thông tin khi sẵn sàng tiếp nhận thêm đối tác. #### Xuất hiện nổi bật trước người mua sắm để đạt được kết quả có ý nghĩa **5. Truyền cảm hứng cho khách hàng bằng trải nghiệm quảng cáo giàu hình ảnh trên Tìm kiếm.** Như đã giới thiệu, kết quả tìm kiếm không phải trả tiền đang ngày càng trở nên trực quan hơn. Vào cuối năm nay, các nhà quảng cáo sẽ có thể hiển thị [quảng cáo Mua sắm1](https://support.google.com/google-ads/answer/6167176) mới, giàu hình ảnh cho khách hàng ở Hoa Kỳ. Những quảng cáo này sẽ được gắn nhãn rõ ràng là quảng cáo và sẽ đủ điều kiện xuất hiện trong vùng quảng cáo riêng trên toàn bộ trang. Chúng tôi cũng ra mắt các cách mới để giới thiệu nhiều hình ảnh sản phẩm trong quảng cáo Mua sắm ở Hoa Kỳ, cùng với các thông tin như nội dung mô tả sản phẩm, bài đánh giá và tình trạng còn hàng của sản phẩm. Nhà quảng cáo sẽ không cần phải làm gì thêm cả. ![Example Shopping ad](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/n1vl4tBsMYb46mGY3F0XxWAVLvIF0eRox7Qs) *Đổi mới quảng cáo Mua sắm trong kết quả tìm kiếm mới, với hình ảnh hấp dẫn (chỉ dành cho kết quả tìm kiếm ở Hoa Kỳ)* **6. Hướng khách hàng đến ứng dụng của bạn bằng bộ công cụ**[**Kết nối web với ứng dụng**](https://support.google.com/google-ads/answer/12131000). Nếu khách hàng đã cài đặt ứng dụng của bạn trên thiết bị của họ, thì bạn có thể đưa họ đến thẳng ứng dụng đó từ quảng cáo Tìm kiếm, quảng cáo Mua sắm hoặc quảng cáo trên YouTube dành cho thiết bị di động để tạo trải nghiệm liền mạch hơn thông qua đường liên kết sâu. Để giúp bạn dễ dàng đưa khách hàng đến các trang có liên quan trong ứng dụng, bộ công cụ Kết nối web với ứng dụng sẽ giúp bạn xác định những URL cần được liên kết sâu, ước tính tác động của việc liên kết sâu đến doanh thu và đo lường lượt chuyển đổi ứng dụng một cách hiệu quả. **7. Khai thác sức mạnh của nguồn cấp dữ liệu sản phẩm trên YouTube Shorts và YouTube Tìm kiếm.**Nguồn cấp dữ liệu sản phẩm đang mở rộng sang YouTube Shorts, giúp bạn hiển thị những hình ảnh sản phẩm đẹp mắt, được tuyển chọn cho hàng tỷ người xem nội dung dạng ngắn và truyền cảm hứng cho khách hàng tiềm năng trên YouTube Tìm kiếm khi họ tìm video tiếp theo để xem. Tính năng này sẽ sớm ra mắt thông qua [Chiến dịch thúc đẩy hành động trong quảng cáo dạng video](https://support.google.com/google-ads/answer/10147229). Các thử nghiệm sớm sẽ sớm bắt đầu với Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất2. ![GIF demonstrating an ad for e’Balm Natural Care in YouTube Shorts, including a person smelling different products.](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/HvSWsl6afqwqIynxmj8V49tOiGcYwO348dxs) *Ví dụ về nguồn cấp dữ liệu sản phẩm trong YouTube Shorts* **8. Đo lường tác động đa kênh và tối ưu hoá cho lượt bán hàng tại cửa hàng thực tế trong**[**Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất**](https://support.google.com/google-ads/answer/10724817)**.** Nếu đang chạy Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất cho mục tiêu cửa hàng, bạn sẽ sớm có thể đo lường và tối ưu hoá cho lượt bán hàng tại cửa hàng để gặt hái thành công tối đa cho các cửa hàng thực. Tính năng này được xây dựng dựa trên khả năng đo lường hiện có cho lượt ghé thăm cửa hàng thực tế và các hành động liên quan đến địa điểm thực tế như cuộc gọi tại cửa hàng và lượt nhấp để xem thông tin đường đi. **9. Thúc đẩy lượng người ghé thăm cửa hàng thực tế trong chương trình khuyến mãi theo mùa bằng những Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất đầy tiềm năng**. Vào cuối năm nay, bạn có thể chạy chiến dịch ngắn hơn và đạt được các mục tiêu tại cửa hàng trong vòng tối đa 2 tuần trong khi các sự kiện ngắn theo mùa như Ngày của Cha hoặc Thứ Sáu Đen đang diễn ra. #### Tăng khả năng sinh lời nhờ các tính năng và thông tin chi tiết mới cho khách hàng thân thiết **10. Giới thiệu những lợi ích dành cho khách hàng thân thiết và thu hút thành viên mới tham gia chương trình khách hàng thân thiết của bạn.**Trong những tháng tới, bạn sẽ có thể giới thiệu lợi ích của chương trình khách hàng thân thiết với người mua sắm ở Hoa Kỳ, chẳng hạn như các chương trình ưu đãi, vận chuyển miễn phí và tích điểm. Chúng tôi sẽ cung cấp chương trình này theo 2 cách. Cách thứ nhất: bạn có thể dễ dàng tích hợp các chương trình khách hàng thân thiết vào Merchant Center. Nhờ đó, trang thông tin miễn phí có thể thể hiện các lợi ích của chương trình khách hàng thân thiết mà thành viên hiện tại đã chọn xem. Cách thứ hai: chúng tôi sẽ bắt đầu triển khai khả năng giúp nhà quảng cáo thu hút thành viên thân thiết mới khi sử dụng Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất với mục tiêu doanh số trực tuyến thông qua nguồn cấp dữ liệu sản phẩm. Khi sử dụng tính năng So khớp khách hàng, bạn sẽ tải danh sách khách hàng thân thiết lên để chỉ quảng cáo chương trình của mình cho thành viên mới, có tiềm năng trở thành khách hàng thân thiết. ![Screenshot of ad offering "Get free shipping with Sephora Rouge"](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/jHThs98yO8j5bNIeDjdbtG04kMEeFFKd9j7m) *Ví dụ minh hoạ cách các lợi ích dành cho khách hàng thân thiết có thể xuất hiện trong quảng cáo Mua sắm dành cho thành viên mới, có tiềm năng trở thành khách hàng thân thiết ở Hoa Kỳ.* **11. Khám phá thẻ sản phẩm trong Google Ads để tối ưu hoá hiệu suất cho các ưu đãi sản phẩm của bạn.**Giờ đây, bạn có thể truy cập vào thẻ sản phẩm ở cấp tài khoản để dễ dàng phát hiện được những ưu đãi không hoạt động trong chiến dịch Mua sắm thông thường. Khả năng này sẽ sớm có trong Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất. Vào cuối năm nay, bạn cũng sẽ có thể xác định những sản phẩm bị thiếu thuộc tính, xem thời điểm đối thủ cạnh tranh hiển thị các ưu đãi sản phẩm hấp dẫn hơn của bạn và phát hiện được những ưu đãi có thể tối ưu hoá hơn nữa. Những thông tin chi tiết này sẽ giúp bạn cải thiện chất lượng của nguồn cấp dữ liệu hiệu quả hơn và điều chỉnh chiến lược đặt giá thầu để luôn duy trì vị thế cạnh tranh. Xin mời bạn theo dõi các buổi làm việc trong sự kiện [Google Marketing Live](https://www.googlemarketinglive.com/americas/en?utm_medium=referral&utm_source=helpcenter&utm_campaign=20220524_Commerce_HC) năm nay. Ngoài ra, hãy khám phá [Hướng dẫn bán lẻ](https://www.thinkwithgoogle.com/consumer-insights/consumer-journey/holiday-marketing-retail-guide/) của chúng tôi nhé. Bạn sẽ tìm thấy nhiều tài nguyên hướng dẫn bạn khám phá, thu hút và giữ chân nhiều khách hàng hơn trong năm nay đấy! *Người đăng: Nhóm Google Marketing Live* *1. Quảng cáo Mua sắm được tạo dựa trên dữ liệu sản phẩm mà bạn gửi đến [Merchant Center](https://www.google.com/retail/solutions/merchant-center/). Bạn có thể sử dụng quảng cáo Mua sắm trên chiến dịch Mua sắm thông thường và Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất. 2. Ở Châu Âu, bạn có thể sử dụng Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất cùng với mọi Dịch vụ so sánh giá (CSS) mà bạn hợp tác. Quảng cáo sẽ hiển thị trên các trang kết quả tìm kiếm thông thường và trên mọi nền tảng khác mà CSS đó tham gia.* --- # Giới thiệu về các định dạng quảng cáo video URL: https://isharedigital.com/gioi-thieu-ve-cac-dinh-dang-quang-cao-video/ Ngày đăng: 2022-06-02 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Phân biệt các định dạng quảng cáo video phổ biến về thời lượng, cách tính tiền và mục tiêu, kèm gợi ý chọn theo ngân sách sẵn có. "Quảng cáo khám phá dạng video" hiện được gọi là "quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu". Ngoài sự thay đổi về tên, các chức năng của định dạng quảng cáo này vẫn hoạt động như cũ. Trong Google Ads, bạn có thể tạo chiến dịch video hấp dẫn bằng một loạt các định dạng quảng cáo dạng video nhằm thu hút khách hàng trên YouTube và trên các trang web đối tác video bằng nhiều cách. Các định dạng quảng cáo dạng video có sẵn bao gồm: - [Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#skippable-instream) - [Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#nonskippable-instream) - [Quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#video-discovery) - [Quảng cáo đệm](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#bumper-ads) - [Quảng cáo ngoài luồng phát](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#outstream-ads) - [Quảng cáo trên trang đầu](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464#masthead-ads) Mặc dù bạn phải lưu trữ nội dung [quảng cáo dạng video trên YouTube](/tong-hop-6-dinh-dang-quang-cao-youtube-can-phai-biet/), nhưng quảng cáo dạng video có thể xuất hiện trên YouTube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các [đối tác video của Google](https://support.google.com/google-ads/answer/7166933) (tùy thuộc vào chế độ cài đặt chiến dịch và định dạng quảng cáo của bạn). Bài viết này mô tả các lợi ích của quảng cáo dạng video và so sánh các định dạng quảng cáo dạng video có sẵn. Khám phá các định dạng chi tiết bên dưới. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về [các chính sách và yêu cầu](https://support.google.com/adspolicy/answer/2679940) của chúng tôi. ![Hình ảnh về tất cả các định dạng quảng cáo video](https://lh3.googleusercontent.com/fZt-M8ql2JnNNO2SfXgr3k4bA3X7fkiR3xyeCYZ8YRcmtyj5ibLSPhs-oXd1RmEEa3Qk=w895) ## Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua ![Hình ảnh về quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua](https://lh3.googleusercontent.com/5PZeggbAP_FAWJl-_8pyAZ5MUR-l-uYvC1irpGvPSoKextn-2-Cghh4PYkTCRrV_9uY=w895) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Hãy sử dụng quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua khi bạn có nội dung video muốn quảng cáo trước, trong hoặc sau các video khác trên YouTube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google. #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua phát trước, trong hoặc sau các video khác. Sau 5 giây, người xem có thể chọn bỏ qua quảng cáo. #### Định dạng quảng cáo này xuất hiện ở đâu? Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua xuất hiện trên các trang xem trên YouTube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google. #### Tôi sẽ trả phí như thế nào? Với chiến lược đặt giá thầu CPV, bạn trả tiền khi người xem xem 30 giây video của bạn (hoặc toàn bộ thời lượng của video nếu video đó ngắn hơn 30 giây) hoặc tương tác với video của bạn, tùy theo điều kiện nào đến trước. Với các chiến lược đặt giá thầu CPM mục tiêu, CPA mục tiêu và Tối đa hoá lượt chuyển đổi, bạn sẽ trả tiền dựa trên số lượt hiển thị. #### Tôi cần chọn (các) mục tiêu chiến dịch nào để sử dụng định dạng quảng cáo này? - Doanh số - Khách hàng tiềm năng - Lưu lượng truy cập trang web - Nhận biết về thương hiệu và phạm vi tiếp cận - Cân nhắc thương hiệu và sản phẩm **Lưu ý**: Bạn cũng có thể sử dụng định dạng quảng cáo này khi chọn "Tạo một chiến dịch mà không cần hướng dẫn về mục tiêu" trong Google Ads. ## Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua ![Hình ảnh về quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua](https://lh3.googleusercontent.com/6bsPEbuxbJx8GPcgUFCyoaY8jljQLarMD7fySSEp6e2XqXGLxT5QWp9x0LW0VzzpIQ=w895) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Hãy sử dụng quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua khi bạn có nội dung video muốn quảng cáo trước, trong hoặc sau các video khác trên YouTube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google và bạn muốn người xem thấy toàn bộ thông điệp mà không bỏ qua video của bạn. #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua có thời lượng là 15 giây (hoặc ngắn hơn) và phát trước, trong hoặc sau các video khác. Người xem không có tùy chọn bỏ qua quảng cáo. **Lưu ý**: Một số quảng cáo trong luồng phát không thể bỏ qua cũng có thể xuất hiện trên YouTube TV nếu đủ điều kiện. [Tìm hiểu thêm về quảng cáo trên YouTube TV](https://support.google.com/google-ads/answer/10651730) #### Định dạng quảng cáo này xuất hiện ở đâu? Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua xuất hiện trên video trên YouTube và trên các trang web cũng như ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google. #### Tôi sẽ trả phí như thế nào? Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua sử dụng phương pháp đặt giá thầu CPM mục tiêu. Do vậy, bạn sẽ trả tiền dựa trên lượt hiển thị quảng cáo. #### Tôi cần chọn (các) mục tiêu chiến dịch nào để sử dụng định dạng quảng cáo này? - Nhận biết về thương hiệu và phạm vi tiếp cận **Lưu ý**: Bạn cũng có thể sử dụng định dạng quảng cáo này khi chọn "Tạo một chiến dịch mà không cần hướng dẫn về mục tiêu" trong Google Ads. ## Quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu ![Hình ảnh về quảng cáo khám phá video](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/8qUEG9R5Rch2uJ8IPyfWusmGoLt14vqEknJQ) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Sử dụng quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu để quảng bá nội dung video ở những nơi video đó có nhiều khả năng được khám phá, bao gồm cả ở cạnh video có liên quan trên YouTube, trong kết quả tìm kiếm trên YouTube hoặc trên trang chủ dành cho thiết bị di động của YouTube. #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? Quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu gồm một hình thu nhỏ từ video của bạn cùng với một số văn bản. Mặc dù kích thước và hình thức chính xác của quảng cáo có thể khác nhau tuỳ theo vị trí quảng cáo xuất hiện, nhưng quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu luôn mời người dùng nhấp để xem video. Sau đó, video sẽ phát trên trang xem hoặc trang chủ của kênh trên YouTube. #### Định dạng quảng cáo này xuất hiện ở đâu? Quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu xuất hiện: - Trong kết quả tìm kiếm trên YouTube - Bên cạnh video có liên quan trên YouTube - Trên trang chủ dành cho thiết bị di động của YouTube #### Tôi sẽ trả phí như thế nào? Bạn sẽ chỉ bị tính phí khi người xem chọn xem quảng cáo của bạn bằng cách nhấp vào hình thu nhỏ. #### Tôi cần chọn (các) mục tiêu chiến dịch nào để sử dụng định dạng quảng cáo này? - Cân nhắc thương hiệu và sản phẩm **Lưu ý**: Bạn cũng có thể sử dụng định dạng quảng cáo này khi chọn "Tạo một chiến dịch mà không cần hướng dẫn về mục tiêu" trong Google Ads. ## Quảng cáo đệm ![Hình ảnh về quảng cáo đệm](https://lh3.googleusercontent.com/fkToxuBOVtzFxkD5O-38P8BIoPYjoKFLUlhu7cqwnuX_R9MuQ2bqZh0UwPWyYWMZQK9g=w895) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Hãy sử dụng quảng cáo đệm khi bạn muốn tiếp cận người xem một cách rộng rãi bằng một thông điệp ngắn gọn và dễ nhớ. #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? Quảng cáo đệm có thời lượng là 6 giây (hoặc ngắn hơn) và phát trước, trong hoặc sau một video khác. Người xem không có tùy chọn bỏ qua quảng cáo. **Lưu ý**: Một số quảng cáo đệm cũng có thể xuất hiện trên YouTube TV nếu đủ điều kiện. [Tìm hiểu thêm về quảng cáo trên YouTube TV](https://support.google.com/google-ads/answer/10651730) #### Định dạng quảng cáo này xuất hiện ở đâu? Quảng cáo đệm xuất hiện trên các video trên YouTube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google. #### Tôi sẽ trả phí như thế nào? Quảng cáo đệm sử dụng phương pháp đặt giá thầu CPM mục tiêu. Do vậy, bạn sẽ trả tiền dựa trên lượt hiển thị quảng cáo. #### Tôi cần chọn (các) mục tiêu chiến dịch nào để sử dụng định dạng quảng cáo này? - Nhận biết về thương hiệu và phạm vi tiếp cận **Lưu ý**: Bạn cũng có thể sử dụng định dạng quảng cáo này khi chọn "Tạo một chiến dịch mà không cần hướng dẫn về mục tiêu" trong Google Ads. ## Quảng cáo ngoài luồng phát ![Hình ảnh về quảng cáo ngoài luồng phát](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/oIVWyimeg6qG0tPJD9ywHHxwry3pWU5q5Jyc) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Hãy sử dụng quảng cáo ngoài luồng phát khi bạn muốn mở rộng phạm vi tiếp cận của quảng cáo dạng video trên thiết bị di động, giúp bạn tiếp cận nhiều khách hàng hơn. #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? Quảng cáo ngoài luồng phát bắt đầu phát không có âm thanh. Người xem có thể nhấn vào quảng cáo để bật tiếng cho video. Quảng cáo ngoài luồng phát được thiết kế để tăng phạm vi tiếp cận của video với mức chi phí tiết kiệm. #### Định dạng quảng cáo này xuất hiện ở đâu? Quảng cáo ngoài luồng phát là quảng cáo chỉ dành cho thiết bị di động và chỉ xuất hiện trên những trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác video của Google. Quảng cáo ngoài luồng phát không có sẵn trên YouTube. Quảng cáo ngoài luồng phát có thể chạy trên nhiều vị trí trên thiết bị di động. Đối với các vị trí trên web dành cho thiết bị di động, quảng cáo ngoài luồng phát xuất hiện trong biểu ngữ. Trong các ứng dụng dành cho thiết bị di động, quảng cáo ngoài luồng phát xuất hiện trong các biểu ngữ, quảng cáo xen kẽ, quảng cáo trong nguồn cấp dữ liệu, quảng cáo gốc cũng như ở cả chế độ màn hình dọc và chế độ toàn màn hình. #### Tôi sẽ trả phí như thế nào? Bạn được tính phí cho quảng cáo ngoài luồng phát dựa trên chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị có thể xem (vCPM). Vì vậy, bạn sẽ chỉ bị tính phí khi có ai đó phát video của bạn phát trong 2 giây trở lên. ## Quảng cáo trên đầu trang chủ ![Hình ảnh về Quảng cáo trên trang đầu](https://storage.googleapis.com/support-kms-prod/IT361DexgveRssvwWutxxvmyNxdmaAikshdz) #### Khi nào tôi nên sử dụng định dạng quảng cáo này? Bạn có thể dùng định dạng quảng cáo này khi muốn nâng cao sự nhận biết một sản phẩm hay dịch vụ mới, hoặc khi muốn tiếp cận lượng khán giả lớn trong khoảng thời gian ngắn (chẳng hạn như sự kiện bán hàng giảm giá). Bạn chỉ có thể sử dụng quảng cáo trên đầu trang chủ nếu [đã đặt trước thông qua đại diện bán hàng của Google](https://support.google.com/google-ads/answer/6030919). #### Định dạng quảng cáo này hoạt động như thế nào? **Máy tính** - Một video nổi bật trong Quảng cáo trên trang đầu sẽ tự động chạy không có tiếng trong tối đa 30 giây ở đầu bảng tin cập nhật trên Trang chủ YouTube. Quảng cáo trên trang đầu có thể xuất hiện ở định dạng màn hình rộng hoặc theo tỷ lệ khung hình 16:9 và có chứa một bảng thông tin ở bên phải. Bảng này sẽ tự động sử dụng nội dung trong kênh của bạn. Bạn có thể tùy ý đưa tối đa 2 video đi kèm vào bảng này. Người dùng có thể nhấp vào biểu tượng tắt tiếng nếu muốn nghe âm thanh từ video. - Sau khi tự động phát, video chính sẽ mặc định trở thành hình thu nhỏ video. Khi nhấp vào video hoặc nhấp vào hình thu nhỏ, người dùng sẽ được đưa đến trang xem YouTube để xem video. **Thiết bị di động** - Một video nổi bật trong Quảng cáo trên trang đầu sẽ tự động chạy không có tiếng cho đến hết thời lượng của video ở vị trí đầu ứng dụng YouTube hoặc bảng tin cập nhật trên Trang chủ m.youtube.com. - Tính năng Quảng cáo video nổi bật trên trang đầu cho thiết bị di động có hình thu nhỏ video, dòng tiêu đề có thể tùy chỉnh, văn bản mô tả cũng như lời kêu gọi hành động (CTA) bên ngoài. Quảng cáo video nổi bật trên trang đầu cho thiết bị di động cũng tự động lấy tên kênh và biểu tượng từ kênh của nhà quảng cáo. Khi người dùng nhấp vào Quảng cáo video nổi bật trên trang đầu cho thiết bị di động, quảng cáo này sẽ chuyển đến trang xem YouTube để phát video nổi bật. **Màn hình TV** - Video nổi bật trong Quảng cáo trên trang đầu tự động phát (nếu được hỗ trợ) không có tiếng trong toàn bộ thời lượng của video ở đầu ứng dụng YouTube dành cho TV. Quảng cáo trên trang đầu có thể xuất hiện ở định dạng màn hình rộng hoặc theo tỷ lệ khung hình 16:9. Mọi người có thể sử dụng điều khiển từ xa của TV để tương tác với Quảng cáo trên trang đầu. Sau khi tự động phát, video chính sẽ mặc định trở thành hình thu nhỏ video. Khi nhấp vào video hoặc hình thu nhỏ, người dùng sẽ được đưa đến trang xem video để xem toàn màn hình. - Bạn không thể thêm CTA vào Quảng cáo trên đầu trang chủ trên màn hình TV. #### **Tôi sẽ trả phí như thế nào?** Vì chỉ có thể sử dụng Quảng cáo trên đầu trang chủ nếu đã đặt trước, nên bạn sẽ bị tính chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị (CPM). Bạn có thể làm việc với nhóm quảng cáo của Google để nhận được mức giá ước tính và các mục tiêu về lượt hiển thị của chiến dịch. Nguồn: [Google support](https://support.google.com/google-ads/answer/2375464) --- # Tản mạn về Attribution model trong quảng cáo Google Ads. Đâu là hình thức nên sử dụng trong thời điểm này? URL: https://isharedigital.com/attribution-model-la-gi-uu-nhuoc-diem-tung-mo-hinh/ Ngày đăng: 2021-12-11 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Attribution model quyết định kênh nào được ghi công cho một đơn hàng. So sánh mô hình lượt chạm cuối, tuyến tính, giảm dần và cách chọn cho Google Ads. ***Attribution model trong Google ads không phải là khái niệm mới với những ai ‘sống’ nhờ tối ưu quảng cáo. Nhưng với những người mới bắt đầu hay đội in-house, liệu bạn đang hiểu như thế nào và ứng dụng ra sao? Cùng iSharedigital thảo luận ‘tất tần tật’ các câu hỏi liên quan về attribution model trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Attribution model là gì? Vì sao đây là yếu tố quan trọng phải theo dõi? Để 1 đối tượng ‘đặt chân’ vào website của bạn để mua hàng hay để lại thông tin, đó là cả một nỗ lực bỏ ra. Họ có thể ghé thăm website của bạn do: - Đọc email - Xem 1 bài viết trên mạng xã hội - Xem quảng cáo - Tìm kiếm online - Đọc review - Và còn thông qua nhiều cách khác nữa Rất hiếm ai ‘đi thẳng’ đến website của bạn ngay, trừ bạn. Và để lý giải được lead của bạn đến từ đâu, qua những kênh nào, thứ tự ra sao, Attribution model chính là công cụ giúp bạn lý giải điều này. Nói cách khác, Attribution model là công cụ giúp bạn tổng hợp và theo dõi các hành trình khác nhau của từng khách hàng trên chặng đường chuyển đổi từ ‘người lạ’ thành ‘lead’ hoặc sales. Từ đó giúp người chạy quảng cáo tìm ra những mô thức/ khuôn mẫu chung để tối ưu vai trò từng kênh và ‘giăng bẫy’ đúng lúc, đúng nơi, đúng cách để kéo đối tượng mục tiêu về phía mình. Bởi vậy gọi Attribution Model là radar theo dõi ‘hành trình khách hàng’ cũng không sai. ![Tản mạn về Attribution model trong quảng cáo Google Ads. Đâu là hình thức nên sử dụng trong thời điểm này?](/wp-content/uploads/2021/12/attribution-model-la-g-va-uu-nhuoc-diem-tung-hinh-thuc.jpeg) Nếu ngân sách quảng cáo đủ lớn, đây sẽ là công cụ vô cùng hữu ích. Suy cho cùng tối ưu quảng cáo là một quá trình không ngừng. Để tối đa kết quả thu được ở tương lai, bạn cần bắt đầu từ ‘quá khứ’: Liệu khách hàng có đang ‘đi theo đúng lộ trình’ bạn mong đợi không? Đâu là cách họ tìm hiểu và thấy hứng thú với thương hiệu của bạn? Cách truyền tải thông điệp hiện tại trên từng kênh đã đồng điệu với vai trò từng kênh? ## Có những mô hình attribution model nào? Phân biệt Single-touch attribution models & multi-touch attribution model Khi chạy quảng cáo Google Ads, attribution model có 2 nhóm chính: ![Tản mạn về Attribution model trong quảng cáo Google Ads. Đâu là hình thức nên sử dụng trong thời điểm này?](/wp-content/uploads/2021/12/attribution-model-la-g-va-uu-nhuoc-diem-tung-hinh-thuc-1.png) ### 1. Single-touch attribution models **Single-touch attribution models** là mô hìnhchỉ ghi nhận hiệu quả trong việc thúc đẩy chuyển đổi cho 1 kênh duy nhất - kênh đầu tiên hoặc kênh cuối cùng tiếp xúc: - **First click**: Với mô hình này, kênh đầu tiên tiếp xúc với đối tượng mục tiêu là kênh hiệu quả nhất, bất kể các tương tác phía sau của họ ra sao hay thời gian dài như thế nào. - **Last click:** Mô hình bỏ qua đóng góp của tất cả các kênh khác và chỉ ghi nhận cho kênh cuối cùng đối tượng tiếp xúc trước khi để lại lead hay mua hàng. Thường thì đây chỉ nên là mô hình sử dụng để tham chiếu, không nên là cơ sở để đưa quyết định cuối cùng bởi mọi lead không chỉ phụ thuộc vào 1 kênh đầu hay cuối, mà là những đóng góp ‘nhỏ lẻ’ của từng kênh trên suốt hành trình tìm hiểu, tương tác và ra quyết định của họ. Một trong những sai lầm chúng ta thường gặp đó là hay nhìn vào kênh trực tiếp đem lại lead. Điều này khá giống với mô hình last click. Nếu bạn chạy song song 3 kênh GDN, SEM và Facebook, kết quả ghi nhận phần lớn số lead đến nhiều từ GDN, liệu bạn có nên tắt hết quảng cáo ở 2 kênh còn lại. Điều này còn tùy vào ‘hành trình khách hàng’. Đôi lúc mọi chuyện sẽ hoàn toàn thay đổi ngay cả khi bạn tăng 100% ngân sách lên GDN. Bởi lẽ GDN có thể là kênh hiệu quả trong việc chốt deal nhưng lại chưa hẳn là kênh tối ưu để tiếp cận, thuyết phúc, tương tác trong các giai đoạn trước đó. Nếu chỉ nhìn vào 1 trang bìa để đánh giá nội dung cuốn sách, đó là điều không thể. Vì lẽ đó, bạn cần tiếp tục để mắt tới nhóm mô hình thứ 2: multi-touch attribution model ### 2. **Multi-touch attribution models** Multi-touch attribution models là mô hình nhìn toàn diện hơn về toàn bộ hành trình khách hàng nhưng ghi nhận đóng góp của từng kênh theo các cách khác nhau: - **Linear:** Chia đều công sức cuối cùng cho mọi kênh tiếp cận khách hàng - **Time decay:** Những kênh càng gần thời điểm chuyển đổi càng được ghi nhận - chẳng hạn những kênh tiếp cận khách hàng từ 1 tuần trước đó chỉ được ghi nhận bằng 50% những kênh tiếp xúc trước thời điểm chuyển đổi 1 ngày. - **Position based**: Ghi nhận 40% đóng góp cho kênh đầu và kênh cuối, 20% còn lại chia đều cho các kênh ở giữa - **Data-driven:** Ghi nhận công sức từng kênh dựa trên cách tương tác của đối tượng mục tiêu trên suốt ‘hành trình tiếp cận’ thông qua dữ liệu thu thập được từ hệ thống. Bạn có thể xem tại Top Conversion Paths report để khám phá hành trình khách hàng để giải quyết những thắc mắc: ‘họ tìm tới bạn ra sao’, ‘đâu là khuôn mẫu chung’...? ![Tản mạn về Attribution model trong quảng cáo Google Ads. Đâu là hình thức nên sử dụng trong thời điểm này?](/wp-content/uploads/2021/12/attribution-model-la-g-va-uu-nhuoc-diem-tung-hinh-thuc-3.png) Ngoài ra, để so sánh hiệu quả từng kênh dựa trên attribution model đã chọn, bạn có thể vào mục Conversion và xem tại Assisted Conversions report. Nêu mục tiêu của bạn là tối ưu ngân sách cho từng kênh, đây là những mô hình hữu ích để cân bằng chi phí - hiệu quả. ![Tản mạn về Attribution model trong quảng cáo Google Ads. Đâu là hình thức nên sử dụng trong thời điểm này?](/wp-content/uploads/2021/12/attribution-model-la-g-va-uu-nhuoc-diem-tung-hinh-thuc-2.png) Tuy nhiên, dường như đây cũng là những mô hình ít được dùng tới. Theo khảo sát, 58% người chạy quảng cáo Google ads thường chỉ tập trung vào mô hình first click hoặc last click, chỉ có 34% sử dụng multi-touch attribution model. Nếu bạn đã đọc đến đây, có vẻ như đã đến lúc bạn cần thay đổi lại một vài thói quen trước giờ trong việc phân tích - tối ưu quảng cáo. ## Phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình Multi-Touch Attribution ### 1. Linear attribution **Ưu điểm**: Vì mọi kênh tiếp cận khách hàng đều được công nhận như nhau, thế nên đây sẽ là hình thức phù hợp nhất để tối ưu ‘toàn hành trình khách hàng’ thay vì tập trung vào 1 hoạt động riêng lẻ. **Nhược điểm**: Đó là bạn sẽ chẳng thể phân biệt được đâu là kênh không thực sự hiệu quả hoặc đóng góp vào thành công cuối cùng. ### 2. Time decay attribution **Ưu điểm**: Nếu lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp có ‘chu kỳ sales’ ngắn, đây sẽ là mô hình phù hợp để bạn xác định đâu là những kênh nên được chú trọng để đẩy nhanh quyết định của họ **Nhược điểm**: Nếu doanh nghiệp hoạt động trong các phân mảng B2B hay mặt hàng giá trị lớn cần thời gian cân nhắc, suy nghĩ lên tới hàng tuần, hàng tháng thậm chí gần cả năm, ứng dụng mô hình trên có thể sẽ không ghi nhận chính xác vai trò của các kênh quảng cáo ### 3. Position-based attribution **Ưu điểm**: Mọi kênh đều được ghi nhận trong quá trình ‘thuyết phục khách hàng’ trong khi 2 kênh quan trọng nhất - kênh đầu, kênh cuối vẫn dành được đủ sự coi trọng xứng đáng **Nhược điểm**: Đôi khi có thể xảy ra sự nhầm lẫn khi đặt quá nặng về kênh đầu - kênh cuối. Hãy thử nghĩ mà xem, sẽ thế nào nếu kênh đầu tiên tiếp cận là những email gửi hàng loạt? ### 4. Data-driven attribution **Ưu điểm**: sử dụng attribution model trên, bạn sẽ tăng được tính chính xác về mức độ ảnh hưởng của từng kênh thông qua sự logic trong dữ liệu. **Nhược điểm**: Tuy nhiên nếu dữ liệu không đủ lớn, kết quả trả về sẽ rất khó chính xác! ***Vậy đâu là Attribution Model nên sử dụng? Câu trả lời là ‘không có câu trả lời’, tất cả phụ thuộc vào mục tiêu của bạn cũng như ngân sách, dữ liệu hiện có. Mỗi attribution model sẽ phục vụ tốt nhất cho một mục đích riêng. Với những phân tích ở trên, hy vọng bạn đã có đôi chút định hình về đâu là mô hình phù nhất và phù hợp nhất khi nào trong chiến dịch của mình!*** ***Để tìm hiểu thêm về Google Ads và các gợi ý triển khai, tối ưu quảng cáo, xem thêm tại:*** - ***[3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo](/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao/)*** - ***[3 bước cần làm để tránh kiệt sức vì ‘tự bơi’ khi chạy quảng cáo Google](/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua/)*** - ***[4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/)*** - ***[9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/)*** --- # 7 lý do vì sao chiến dịch Google Ads Search không chạy hay cắn tiền URL: https://isharedigital.com/7-ly-do-chien-dich-google-ads-khong-chay-can-tien/ Ngày đăng: 2021-11-30 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, google-ads-search, sem Tác giả: iSharedigital > Chiến dịch Google Ads Search có thể không hiển thị, hoặc hiển thị sai và đốt ngân sách. Bảy nguyên nhân thường gặp và cách kiểm tra từng cái. ***Vì sao chiến dịch quảng cáo Google Ads Search (SEM) của bạn không chạy hay cắn tiền? Liệu đâu là vấn đề bạn đang gặp phải? Cùng iSharedigital tìm hiểu và tháo gỡ từng phần từ đơn giản đến phức tạp qua bài viết tổng hợp dưới đây nhé!*** ## 1. Chiến dịch Google Ads không chạy do cạn ngân sách Lý do thường thấy và dễ khắc phục nhất khi quảng cáo không chạy là do ‘hết tiền’. Thường thì Google sẽ bắt đầu ‘charge’ phí khi rơi vào 1 trong 2 tình huống sau: - Ngân sách đạt tới hạn mức bạn đặt ra ban đầu - Tài khoản tới hạn thanh toán Và nếu các khoản thanh toán này không được thực hiện vì một lý do nào đó, chiến dịch quảng cáo của bạn sẽ bị ngưng. ## 2. Bid/ Giá thầu quá cao hoặc quá thấp Ngân sách mỗi ngày cho từng chiến dịch của bạn là bao nhiêu? Nếu không ‘nhiều lắm’ hãy cẩn thận với mức bid cho từ khóa của bạn. Nếu mức CPC tối đa cho một từ khóa vượt quá ngân sách cho cả chiến dịch, ngay cả khi đối tượng mục tiêu sử dụng các từ khóa ‘chính xác’ để tìm kiếm, mẫu quảng cáo của bạn cũng không được hiển thị. Trong đại đa số trường hợp, đây là vấn đề ít gặp phải. Tuy nhiên với những ngành khó ví dụ B2B, bất động sản, đầu tư, bảo hiểm hoặc các doanh nghiệp gặp giới hạn về ngân sách tổng, đây cũng là tình trạng không hiếm khi quá tay điều chỉnh. Ở mặt ngược lại, giá bid quá thấp quảng cáo cũng sẽ không ‘cắn tiền’. Điều này cũng dễ hiểu khi hiển thị hay không, cả ad rank và giá thầu đều là 2 nhân tố quan trọng. Trong trường hợp bạn muốn điều chỉnh hay bóp dần giá thầu, bid stimulators có thể sẽ là tính năng bạn nên tham khảo để ước tính độ ảnh hưởng. ![](/wp-content/uploads/2021/11/7-ly-do-chien-dich-google-ads-search-khong-chay-hay-can-tien-khi-quang-cao.png) ## 3. Search volume/ lượng tìm kiếm của từ khóa thấp Có tìm kiếm mới có hiển thị - Google ads là vậy. Với những từ khóa có lượng tìm kiếm tiệm cận 0 lần/ tháng, dù có thêm vào hàng trăm từ cũng không quá ý nghĩa. Sở dĩ như vậy là bởi hệ thống của Google sẽ tạm thời ‘bất hoạt’ các từ khóa đó trong tài khoản của bạn cho đến khi lượng tìm kiếm đột ngột tăng lên đến ngưỡng nhất định vì nhiều lý do. ## 4. Khi chạy Google Ads, khoảng giảm trong giá thầu quá lớn Điều này thường xảy ra khi bạn đặt các điều kiện tăng/ giảm giá thầu tự động tùy vào các điều kiện cụ thể - chẳng hạn theo khu vực, loại thiết bị, thời điểm trong ngày. Sử dụng một hoặc một tổ hợp điều kiện tăng - giảm giá thầu cũng là một trong những cách tối ưu quảng cáo để vừa duy trì độ hiện diện trên thị trường, vừa điều hướng dòng ngân sách đến ‘đúng người, đúng lúc’ để tối đa cơ hội chuyển đổi. *→****Chi tiết xem tại: [9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/) và [5 cách tối ưu hiệu quả nhờ khoanh vùng ‘vị trí’ khi chạy quảng cáo Google](/chay-quang-cao-google-ads-cach-toi-uu-nham-vi-tri/).*** Và khi % giảm thầu quá sâu, hệ quả của quá trình điều chỉnh này sẽ ngay lập tức tác động lên chiến dịch Google Ads Search của bạn, khiến bài toán lúc này trở nên gần giống với trường hợp thứ 2 - giá thầu quá thấp. ## 5. Ad group không nhất quán về mặt từ khóa Hệ thống Google tính điểm chất lượng dựa trên độ liên quan giữa query tìm kiếm của đối tượng mục tiêu và danh sách từ khóa trong ad group của bạn. Nêu 1 ad group gồm các từ khóa lộn xộn không mấy liên quan mật thiết với nhau, điều này chẳng khác gì bạn đang ‘đánh đố’ cơ chế chấm điểm của Google. Khi 1 ad group quá tạp, chiến dịch Google ads của bạn có nguy cơ cao không được hiển thị. Đây cũng là lúc bạn cần tạo lại các ad group mới với cấu trúc rõ ràng, cụ thể hơn. Ngoài ra, để tối ưu hơn trong việc lên chiến lược quảng cáo Google Ads Search, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về những thay đổi về cách đối sánh theo thuật toán BERT mới cập nhập gần đây. Cụ thể ra sao, hãy dành 5-7 phút để tìm hiểu nhanh trong bài viết dưới nhé! → ***[5 cập nhập mới của Google ads khiến dân chạy quảng cáo phải ‘học lại từ đầu’](/5-cap-nhap-moi-cho-dan-chay-quang-cao-google-ads/)!*** ## 6. Landing page của bạn không liên quan với chiến dịch Google Ads Search ![7 lý do vì sao chiến dịch Google Ads Search không chạy hay cắn tiền](/wp-content/uploads/2021/11/7-ly-do-chien-dich-google-ads-search-khong-chay-hay-can-tien-khi-quang-cao-1-1024x546.jpg) Landing page cũng là một trong những yếu tố được sử dụng để tính điểm chất lượng trong các chiến dịch quảng cáo. Nếu landing page của bạn ‘thất bại’ trong việc mang tới những lời hứa đặt ra trong nội dung quảng cáo hay đáp ứng các mục đích đằng sau mỗi query khách hàng sử dụng, khả năng hiển thị của quảng cáo sẽ không cao vì Google luôn hướng tới việc mang lại những giá trị hữu ích nhất cho người dùng. Bởi vậy, hãy cân nhắc thật kỹ về danh sách từ khóa và query đối tượng mục tiêu sử dụng, đánh giá về những mục đích ẩn chứa bên trong và đâu là những điều họ đang kỳ vọng tìm thấy. Từ đó điều chỉnh nội dung trên Landing page để tạo ra sự nhất quán nhất từ mong muốn khách hàng - ad copy - nội dung trên trang. Đôi lúc bạn nên dùng nhiều landing page khác nhau để phục vụ cho nhiều ad group khác nhau nếu các từ khóa khó dung hòa trên 1 trang duy nhất. → ***Tham khảo thêm [5 checklist quan trọng để thiết kế landing page đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google](/thiet-ke-landing-page-toi-uu-quang-cao-google-ads/).*** ## 7. CTR quá thấp CTR thấp cũng là một yếu tố có thể khiến chiến dịch Google Ads của bạn ngưng hiển thị. Sở dĩ như vậy là bởi CTR là chỉ số phản ánh rõ nhất về độ ‘hữu ích’ của ad copy và hệ thống của Google sẽ ưu tiên hơn cho các quảng cáo có CTR cao và ‘bóp’ các trường hợp có CTR thấp lại. Để tăng CTR, doanh nghiệp có thể: - Thực hiện bước nghiên cứu về **[search intent](/search-intent-la-gi-va-4-muc-tieu-tim-kiem-sau-moi-tu-khoa/)** của đối tượng mục tiêu như những gợi ý đã nói ở phần 6 - Hoặc viết ad copy sao cho tương thích với theo **[hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**. Những đối tượng ở giai đoạn đầu tiên thường có xu hướng tìm kiếm thông tin hoặc tìm lời giải cho các câu hỏi nhất định. Ngược lại, các đối tượng ở ‘cuối hành trình’ thường bị thu hút hơn bởi các mẫu quảng cáo ‘thúc đẩy’ mua hàng - ví dụ ưu đãi. Do đó nếu CTR của bạn đang cố định ở mức thấp, đã đến lúc ‘làm mới’ lại ad copy của mình! ***Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn ‘bắt mạch’ được các vấn đề từ nhỏ đến lớn khi chiến dịch quảng cáo không chạy hoặc không cắn tiền. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết từ iSharedigital để nâng cao hiệu suất chuyển đổi từng bước, từng bước nhé!*** --- # 7 điều cần làm với Google Ads trước khi Responsive Search Ads thay thế hoàn toàn phương thức cũ URL: https://isharedigital.com/7-goi-y-chay-google-ads-voi-responsive-search-ad/ Ngày đăng: 2021-11-29 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, responsive-search-ad Tác giả: iSharedigital > Google đã ngừng Expanded Text Ads. Bảy việc cần làm với tài khoản Google Ads để chuyển sang Responsive Search Ads mà không tụt hiệu quả. ***Như đã đề cập về các [thay đổi của Google Ads](/5-cap-nhap-moi-cho-dan-chay-quang-cao-google-ads/) trong các bài viết trước, Responsive Search Ads sẽ là hình thức thay thế hoàn toàn cách thức thiết lập quảng cáo hiện tại (Expanded Text ads) vào tháng 6 2022. Từ giờ đến thời điểm đó, đâu là những điều bạn có thể làm? Cùng iSharedigital chuẩn bị cho sự thay đổi sắp tới qua 7 gợi ý sau nhé!*** ## 1. Test mọi khả năng của Expanded Text Ads (ETA) khi còn có thể Hãy triển khai các chiến dịch A/B Testing nhiều nhất có thể để kiểm tra các thành tố, các CTA, các cách tiếp cận khác nhau để xem đâu là hình thức tối ưu nhất. Bởi cho đến khi hình thức Responsive Search ads trở thành lựa chọn duy nhất, bạn sẽ rất khó so sánh hiệu quả của các tiêu đề như cách báo cáo hiện tại. Bởi vậy ngay lúc này, nếu bạn đã có kế hoạch testing nhưng ‘quá bận’ để triển khai, đã đến lúc cần thực thi ngay. Một trong những gợi ý về testing từ iSharedigital là: - **Hãy bắt đầu với các CTA**. Đôi lúc chỉ cần 1 chút thay đổi về câu từ cũng có thể đem lại khác biệt lớn. Chẳng hạn như Tư vấn ngay v.s Hỏi thông tin; Đăng ký ngay v.s Trải nghiệm ngay; Liên hệ ngay v.s Nhận báo giá... Hoặc đôi lúc đó là các từ ngữ địa phương hóa; thay đổi nhân xưng, sử dụng các ‘bẫy phi lý trí’ như miễn phí, ưu đãi và các động từ mạnh khác… - **Thử các cách tiếp cận khác nhau**: Cá nhân hóa nội dung theo mục tiêu chính của khách hàng; cụ thể hóa các lợi ích đối tượng nhận được; ưu đãi đếm ngược, khai thác các loại extension khác nhau - **Tránh:** nhồi nhét từ khóa, luôn giữ nguyên một phiên bản mà không thay đổi/ testing, viết dưới góc độ chủ quan, thiếu insight tù đối tượng đọc ## 2. Tạo sẵn các chiến dịch Expanded Text Ads để sử dụng cho tương lai ![7 điều cần làm với Google Ads trước khi Responsive Search Ads thay thế hoàn toàn phương thức cũ](/wp-content/uploads/2021/11/7-goi-y-chay-google-ads-khi-responsive-search-ad-thay-cho-expanded-text-ads-1.png) Đến tháng 6, 2022 bạn sẽ không thể tạo mới hay chỉnh sửa các chiến dịch Expanded Text Ads đã khởi tạo. Tuy nhiên tin tốt là bạn vẫn có thể tiếp tục giữ các chiến dịch đang mang về kết quả tốt tiếp tục chạy. Khi không thể dự đoán trước tầm ảnh hưởng trước các đổi thay của hình thức mới, cách tốt nhất là tối ưu dựa trên những gì sẵn có. Bởi vậy, để sẵn sàng thích ứng trong thời kỳ chuyển giao giữa 2 hình thức, bạn có thể bắt đầu bằng cách tạo thật nhiều các phiên bản ETA - thử nghiệm và chắt lọc các kết hợp tiêu đề hiệu quả nhất và để sẵn ở đó phòng khi cần tới trong tương lai. Tuy nhiên nói như vậy không có nghĩa là tạo càng nhiều ‘phương án dự bị’ càng tốt. Như đã đề cập ở trên, hãy tinh gọn và chắt lọc. Chuẩn bị một bộ gồm vài trăm mẫu quảng cáo hay cách kết hợp khác nhau sẽ là vô nghĩa khi chắc chắn bạn sẽ không dùng tới trong 1 năm tiếp theo. Hãy dừng lại ở mức ‘đúng và đủ’. Suy cho cùng đây cũng chỉ là giải pháp ‘quá độ’ khi bạn dần thích ứng với các ‘thực tại mới’ trong quảng cáo. Sa đà vào những thứ không thực sự cần thiết, đó là lãng phí cả về thời gian, nguồn lực. ## 3. Chuẩn bị cho sự ‘đi xuống’ của các hình thức ETA trong quảng cáo Google ads Chuyển đổi từ Expanded Text Ads sang Responsive Search Ads không đơn giản chỉ là thay đổi về hình thức mà còn là cả về thuật toán phía sau. Và sự thay đổi đã và đang diễn ra một cách ‘chậm rãi’. Theo quan sát từ nhiều chuyên gia, impression ở nhiều tài khoản đã bắt đầu có chiều hướng giảm dần. Càng đến gần tháng 6/2022, xu hướng thay đổi này có thể sẽ ngày càng rõ rệt. Ngay cả khi bạn đang testing và chuẩn bị sẵn ‘các phương án dự phòng’, bạn vẫn phải thật sự sẵn sàng cho cho sự ‘bóp dần đều’ trong giai đoạn sắp tới. ## 4. Khởi tạo những chiến dịch Responsive Search Ads đầu tiên Theo khuyến khích của Google, mỗi tài khoản nên có ít nhất 1 chiến dịch Responsive Search Ads. Có thể lời khuyên này đưa ra với nhiều mục đích khác nhau nhưng ít nhất đây là gợi ý đúng cho thời điểm này. Nếu Responsive Search Ads sớm muộn cũng là ‘thực tại bình thường mới’ trong quảng cáo Google, thì càng ‘níu kéo’ ETA lâu, càng đau khổ. Điều này cũng giống như việc sử dụng iphone đời cũ khi các đời mới liên tục phát hành và được tối ưu hơn. Trong ngắn hạn, có thể mọi thứ vẫn ổn, ít nhất là cho đến khi phần mềm không được hỗ trợ nữa. Thế nên song song với các chiến dịch ETA dự phòng để giữ các chiến dịch Google ads tiếp tục trả về kết quả ổn định, doanh nghiệp nên tận dụng khoảng thời gian ‘chạy đà’ này để làm quen với hình thức mới. Vào thời điểm bạn đọc bài viết này, có thể còn tới 6 tháng, 3 tháng hoặc 1 tháng trước khi cuộc đại tái thiết trong Google ads diễn ra. Và đó là khoảng thời gian không phải quá nhiều để tiếp tục lần lữa! ## 5. Xác định benchmark - mức sàn chung của Responsive Search Ads trong các chiến dịch Google Ads Responsive Search Ads là hình thức gần như luôn luôn có CTA cao hơn ETA. Tuy nhiên xét về khả năng chuyển đổi, kết quả không hẳn lúc nào cũng tốt cho mọi tài khoản. Có tài khoản, tỷ lệ chuyển đổi rất cao, có tài khoản ẩn sau các con số là sự vật vã của người chạy trong hành trình ‘thuyết phục khách hàng’. Dù như thế nào, hãy khởi tạo các chiến dịch Responsive Search Ads trong mọi adgroup, mọi campaign ngay từ lúc này để xác định mức sàn chung từ hôm nay, từ đó, tiện đối chiếu, so sánh và giải trình cho các thay đổi về hiệu suất khi ETA chính thức ‘về hưu’. ## 6. Nghịch với ‘chiến lược ghim’ - pin strategy ![7 điều cần làm với Google Ads trước khi Responsive Search Ads thay thế hoàn toàn phương thức cũ](/wp-content/uploads/2021/11/7-goi-y-chay-google-ads-khi-responsive-search-ad-thay-cho-expanded-text-ads-2.png) Với tính năng ghim, bạn có thể ghim tiêu đề hoặc mô tả cụ thể để tối thiểu hóa ‘sự mất kiểm soát trong hiển thị. Thường thì khi chạy Google ads các mẫu quảng cáo sẽ hiển thị tối thiểu 2 tiêu đề và 1 dòng mô tả. Câu hỏi đặt ra là có nên ghim 3 tiêu đề và 2 mô tả để biến Responsive Search Ads (RSA) thành ETA không? Câu trả lời là bạn nên ghim với mục đích khác. Mọi nỗ lực biến RSA thành ETA sẽ là vô nghĩa khi điều này đi ngược lại thuật toán phía sau và Google sẽ dần siết chặt điều này để khuyến khích sự chuyển đổi toàn diện!. Vậy sử dụng chiến thuật ghim ra sao? - Hãy Ghim CTA để đảm bảo mọi quảng cáo đều có ‘lời kêu gọi’. Dù không hẳn là bắt buộc, nhưng đây là điều nên cân nhắc. - Nếu bạn có nhiều phiên bản khác nhau của cùng một tiêu đề, hãy ‘ghim’ cùng một vị trí. Theo đó các tiêu đề này chỉ hiển thị ở vị trí đã ghim chứ không xuất hiện ở bất kỳ nơi nào khác. Đây cũng là cách tối ưu khi bạn muốn thử nghiệm nhiều CTA khác nhau với hình thức Responsive Search Ads - Ghim hết toàn bộ tiêu đề hoặc để chừa các khoảng trống để thuật toán Google có thể xáo trộn và thử nghiệm các tổ hợp tốt nhất. Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về ad strength. Ad strength không phải là ad rank hay quality score. Ad Strength chỉ được tạo ra để hướng dẫn bạn làm thế nào để tối ưu hóa hình thức Responsive Search Ads khi chạy quảng cáo Google ads nhưng không liên quan đến quy trình ‘đấu thầu’ phia sau! Hãy nhớ kỹ điều này vì có thể bạn sẽ bị ‘yêu cầu giải trình’ từ cấp trên hoặc khách hàng khi chạy ‘transparent’. ## 7. Làm quen với sự khó chịu trong báo cáo của Responsive Search Ads Với hình thức Responsive Search Ads, báo cáo của chiến dịch Google Ads sẽ được thể hiện đầy đủ về các chỉ số bạn cần. Tuy nhiên bạn sẽ chẳng thể biết được sự kết hợp nào mang đến hiệu quả tối ưu. Đây cũng có thể là một trong những ‘khó chịu’ khiến nhiều người ‘lưu luyến’ Expanded text ads. ![7 điều cần làm với Google Ads trước khi Responsive Search Ads thay thế hoàn toàn phương thức cũ](/wp-content/uploads/2021/11/7-goi-y-chay-google-ads-khi-responsive-search-ad-thay-cho-expanded-text-ads.png) Bên cạnh đó, các chỉ số báo cáo như Asset performance rating cũng chẳng mấy hữu ích khi không trực tiếp gắn liền với khả năng chuyển đổi. View Asset Details chỉ giúp chúng ta nhìn sâu hơn về impression. Combinations tab cũng không ‘khá khẩm’ gì hơn. Trong tương lai nếu không có những tính năng mới hỗ trợ, đây sẽ là một thời kỳ khó khăn và đầy cảm tính cho người chạy quảng cáo, đặc biệt là các agency. Bởi vậy, nếu doanh của bạn không có đội in-house đủ mạnh và phụ thuộc phần lớn vào đơn vị thuê ngoài, hãy bắt đầu cân nhắc về kế hoạch hợp tác dài hạn ngay từ hôm nay để có sự chuẩn bị cho những thay đổi mới. Hãy đảm bảo quá trình này diễn ra sớm để agency hay các đối tác quảng cáo có đủ thời gian để biến các chiến dịch ETA hiện tại làm lợi thế cho các đại thay đổi sắp tới. Đợi đến gần tháng 6/2022, đó sẽ là quá muộn để các thử nghiệm hữu ích diễn ra. ***[Tư vấn tôi ngay!](/lien-he/)*** --- # Responsive Search Ads là gì? Làm thế nào để chuẩn bị cho 1 bình thường mới không có Expanded Text Ads URL: https://isharedigital.com/responsive-search-ads-va-expanded-text-ads/ Ngày đăng: 2021-11-14 · Cập nhật: 2024-04-29 Chuyên mục: Digital Marketing, Google Ads Tác giả: iSharedigital > Responsive Search Ads tự ghép tiêu đề và mô tả theo từng lượt tìm kiếm. Cách viết nội dung cho RSA sau khi Google ngừng hỗ trợ Expanded Text Ads. ***Ảnh hưởng lên quảng cáo Google khi thay thế hoàn toàn Expanded Text Ads bằng Responsive Search Ads là gì? Làm thế nào để ứng phó với những thay đổi không thể nghịch chuyển này?*** Một trong những thay đổi đáng lưu ý cho người chạy quảng cáo Google đó là sự ‘biến mất’ vĩnh viễn của Expanded Text ads (ETA) vào tháng 6/2022. Theo đó, Responsive Search Ads (RSA) sau một thời gian dài thử nghiệm sẽ trở thành hình thức thay thế chính thức. Với một số người, đó là mối băn khoăn về khả năng kiểm soát cùng những hạn chế từ triển khai nội dung đến tính hiệu quả của ‘tự động hóa’. Tuy nhiên, dù muốn dù không, đã đến lúc phải tính đến ‘kế hoạch B’ để không bị ‘khớp’ khi RSA trở thành lựa chọn duy nhất cũng như khai thác tối đa những gì có thể trong thời điểm hiện tại với ETA. ## Expanded Text Adsvà Responsive Search Ads là gì? So sánh sự khác biệt giữa 2 hình thức ETA nói nôm na là hình thức chúng ta vẫn chạy quảng cáo Google Ads Search từ trước đến giờ: tối đa 3 tiêu đề theo thứ tự định sẵn và 2 dòng mô tả. Với phương thức này, việc tối ưu từ khóa theo độ liên quan và độ nhất quán sẽ dễ dàng hơn vì bạn có thể dễ dàng kiểm soát thứ tự và cách quảng cáo hiển thị. Là hình thức thay thế, RSA giúp người chạy quảng cáo ‘đa dạng’ cách thức tiếp cận hơn trong 1 lần thiết lập duy nhất. Thay vì tự tay viết riêng cho từng mẫu quảng cáo, bạn có thể bắt đầu bằng cách ‘xây dựng 1 kho tổng hợp’ gồm 15 tiêu đề và 4 mô tả cho các hướng tiếp cận/ đối tượng khác nhau. Thông qua quá trình ‘máy học’, các mẫu quảng cáo tối ưu nhất sẽ được ưu tiên hiển thị tới ‘đối tượng’ tiềm năng nhất. ![Responsive Search Ads là gì? Làm thế nào để chuẩn bị cho 1 bình thường mới không có Expanded Text Ads ](/wp-content/uploads/2021/11/Expanded-text-ad-va-Responsive-Search-Ads-la-gi.png) Nguyên nhân đằng sau sự thay thế này là bởi theo thống kê từ Google, mỗi ngày có tối thiểu 15% từ khóa tìm kiếm mới được sử dụng. Và để ứng đối với xu hướng tìm kiếm linh hoạt đang thay đổi mỗi ngày, người chạy quảng cáo sẽ cần 1 cách thức tiếp cận mới linh hoạt hơn, đa dạng hơn và ‘ít tốn công’ hơn. Tất nhiên Responsive search ads cũng có nhiều bất cập khi so sánh với hình thức cũ - extended text ads, chẳng hạn như: khó đảm bảo khả năng hiển thị ở 1 số tiêu đề/ mô tả; phải ghim từng tiêu đề mô tả để tránh sự ‘xáo trộn’ khi hệ thống tự động ‘ghép đôi’ theo cách ngẫu nhiên; cần thời gian để máy học, đánh giá để chỉnh sửa, tối ưu nội dung quảng cáo… ![Responsive Search Ads là gì? Làm thế nào để chuẩn bị cho 1 bình thường mới không có Expanded Text Ads ](/wp-content/uploads/2021/11/so-sanh-diem-khac-biet-giua-Expanded-text-ad-va-Responsive-Search-Ads-la-gi.png) ## Những băn khoăn về Responsive Search Ads ### 1. Khó kiểm soát ad text Với ETA, mọi thứ thật đơn giản và dễ dàng trong kiểm soát theo thứ tự mà bạn đặt ra. Với RSA, thứ tự hiển thị các tiêu đề, mô tả sẽ được quyết định bởi Google, chính vì vậy, cách triển khai copy cho mẫu quảng cáo cũng cần thay đổi để tránh tạo ra những ‘ngữ cảnh’ lộn xộn, khó hiểu cho người xem. Bên cạnh đó, với 15 tiêu đề và 4 mô tả cần điền, đôi lúc đó là sự khó khăn khi phải ‘lấp đầy’ tần ấy dòng với các nội dung khác nhau, hoặc nỗi băn khoăn khi phải chọn một trong nhiều CTA tương đồng mà không có thước đo đánh giá! ### 2. Ghim tiêu đề và mô tả - cách ứng phó không phải lúc nào cũng hiệu quả Bạn vẫn có thể ‘ghim’ 3 tiêu đề và 2 dòng mô tả hoặc bỏ trống các dòng còn lại để tạo ra ETA theo cách bình thường. Tuy nhiên điều này đi ngược với mục tiêu ban đầu của Responsive Search Ads (và cả thuật toán phía sau). Cố tạo ra ETA rong RSA, đôi lúc sẽ phải trả giá bằng điểm chất lượng và những khoảng bid không thể tối ưu hơn. Bởi vậy để ứng phó tạm thời, ‘ghim’ vẫn là một lựa chọn có thể thử nghiệm nhưng lại không phải là cách hay để triển khai. Hãy nghĩ thử nhé, nếu bạn là Google, đâu là cách ứng phó khi nhà quảng cáo không ‘tuân theo luật chơi’ của họ? Đơn giản nhất, đôi lúc chỉ cần ‘tắt’ tính năng ghim! ### 3. Tối ưu ad text là một thử thách, báo cáo chiến dịch cần tối ưu hơn! Nguyên liệu đầu vào tốt sẽ tạo ra những kết quả tốt. Tuy nhiên sẽ thế nào nếu vấn đề nằm ngay ở ‘nguyên liệu’ ban đầu? Từ 15 tiêu đề và 4 mô tả, hàng nghìn cách kết hợp có thể diễn ra mà bạn không thể ‘đào đủ sâu’ trong phần báo cáo. Nếu đến cuối cùng chiến dịch chưa hiệu quả, bạn sẽ chẳng biết bắt đầu ‘chỉnh sửa’ từ đâu! Với Responsive Search Ads, tối ưu chiến dịch SEM không còn là chuyện riêng của sửa ad text. Và có thể bạn sẽ cần những báo cáo hiệu quả hơn để theo sát vấn đề này! ## Làm gì với Expanded Text Ads cho tới tháng 6/2022? ### 1. Tiếp tục tạo mới và thử các chiến dịch ETA Một điều đáng chú ý là sau tháng 6/2022, nhà quảng cáo không thể tạo mới các chiến dịch ETA những vẫn có thể triển khai các chiến dịch đã khởi tạo trước đó nhưng không được chỉnh sửa. Bởi vậy từ giờ cho đến khi Responsive Search Ads chính thức trở thành lựa chọn duy nhất, bạn vẫn còn đủ thời gian để triển khai A/B testing và tìm ra phiên bản ETA tối ưu nhất để giữ lại! Bên cạnh đó, bạn vẫn có thể tạo sẵn nhiều phiên bản ETA mới từ bây giờ để tiếp tục thử nghiệm trong tương lai. Hãy suy nghĩ về tương lai khi tạo mới các ETA ngay từ bây giờ trong vài tháng tới, RSA sẽ là chiếc thẻ xanh duy nhất của bạn! ### 2. Hãy bắt đầu làm quen với Responsive Search Ads (RSA) ![Responsive Search Ads là gì? Làm thế nào để chuẩn bị cho 1 bình thường mới không có Expanded Text Ads ](/wp-content/uploads/2021/11/Expanded-text-ad-va-Responsive-Search-Ads-la-gi-2-1024x576.jpg) Hãy bắt đầu làm quen với RSA càng sớm càng tốt. Bên cạnh các set-up cơ bản, dưới đây là một vài gợi ý bạn có thể tham khảo. **Nên làm:** - Có ít nhất từ 3-5 mẫu quảng cáo cho mỗi ad group, trong đó có ít nhất 1 RSA - Điền hết tất cả 15 dòng tiêu đề và 4 dòng mô tả - Chứa những từ khóa tốt nhất trong nội dung quảng cáo - Làm mới adtext thường xuyên để đánh giá sự thay đổi - Ứng dụng Dynamic Keyword Insertion - Tận dụng các Ad Extensions phù hợp **Không nên làm:** - Tránh nhồi nhét từ khóa chỉ vì muốn ‘đưa từ khóa vào ad text’ - Đảm bảo tính độc lập và tròn nghĩa của tiêu đề/ mô tả khi chúng đứng một mình - Ghim tiêu đề và mô tả - Lặp đi lặp lại 1 ý bằng các câu từ khác nhau Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn phần nào định hình được những thay đổi và điều cần làm trong thời gian tới. Bên cạnh tư vấn về các thay đổi trong thuật toán quảng cáo Google và những việc cần làm để giữ hiệu quả chiến dịch luôn trong tầm kiểm soát, nếu bạn cần tìm một đối tác đồng hành lâu dài để nhẹ đầu hơn trong bài toán doanh thu - chi phí, liên hệ ngay với iSharedigital tại đường link dưới đây nhé! **[Tư vấn triển khai chiến dịch digital marketing](/lien-he/)** --- # 5 cập nhập mới của Google ads khiến dân chạy quảng cáo phải ‘học lại từ đầu’! URL: https://isharedigital.com/5-cap-nhap-moi-cho-dan-chay-quang-cao-google-ads/ Ngày đăng: 2021-11-07 · Cập nhật: 2021-11-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Google Ads liên tục đổi cách vận hành, có thay đổi làm hỏng cả chiến dịch đang chạy tốt. Năm cập nhật đáng chú ý và việc cần làm với từng cái. ***Google ads cập nhập mới thuật toán là chuyện không hiếm lạ. Đôi lúc đó chỉ là một vài thay đổi nhỏ để cách thức hoạt động hiện tại trở nên tối ưu hơn; đôi lúc đó là sự thay đổi hoàn toàn về mặt logic khiến người chạy quảng cáo phải làm mới cách thức triển khai. Dưới đây là một vài thay đổi quan trọng của Google trong thời gian vừa qua, cùng iSharedigital tìm hiểu qua 5 cập nhập dưới đây nhé!*** ## 1. Thay đổi về cách ‘khớp’ từ khóa với thuật toán BERT Mới đây, 23/09/2021, Google vừa thông báo về những thay đổi trong thuật toán và cách ưu tiên hiển thị các đối sánh từ khóa, theo đó: - **Ưu tiên hiển thị các từ khóa tương đồng nhất**: Trong trường hợp không có exact match, giữa Broad match và phrase match, từ khóa nào tương tự từ khóa tìm kiếm hơn sẽ được ưu tiên hiển thị. Ví dụ đối tượng tìm kiếm: ‘dịch vụ spa ở quận 1’ thì hiển giữa 2 broad match ‘dịch vụ spa’ và ‘dịch vụ spa ở quận 1’, hệ thống sẽ ưu tiên hiển thị lựa chọn 2 - trừ khi có thêm 1 lựa chọn thứ 3: exact match ‘dịch vụ spa ở quận 1’. - **Khi sử dụng đồng thời nhiều loại đối sánh ưu tiên hiển thị không còn là câu chuyện của ad rank mà cả độ liên quan của từ khóa**. Ví dụ nếu từ khóa tìm kiếm (query) là ‘dịch vụ spa giá rẻ’ thì giữa phrase match ‘dịch vụ spa giá tốt’ và broad match 'dịch vụ spa', cách đối sánh đầu tiên sẽ được hiển thị bởi tính liên quan cao hơn nhờ khả năng phiên dịch query/ search intent của thuật toán BERT). Theo đó khi sử dụng 1 hoặc nhiều loại đối sánh khác nhau trong chiến dịch Google Ads Search, thuật toán sẽ ưu tiên hiển thị như sau: ![5 cập nhập mới của Google ads khiến dân chạy quảng cáo phải ‘học lại từ đầu’!](/wp-content/uploads/2021/11/5-cap-nhap-moi-cho-nguoi-chay-quang-cao-google-ad-2021-1.png) **Trường hợp 1: có nhiều hơn 1 broad match keyword** Chỉ có **đối sánh có tính liên quan** thuộc **ad group liên quan nhất** được khoanh vùng lựa chọn. Ad rank lúc này đóng vai trò như ‘người phán xét’ từ khóa nào trong nhóm khoanh vùng sẽ được hiển thị. **Trường hợp 2: có 1 broad match keyword và 1 exact match/ phrase match keyword** Nếu các từ khóa thuộc nhóm đối sánh exact match/ phrase match có tính liên quan hơn broad match sẽ được ưu tiên hiển thị. Nếu các từ khóa thuộc nhóm đối sánh exact match/ phrase match có xu hướng giống hoặc kém liên quan hơn broad match, khả năng hiển thị phụ thuộc và ad rank **Trường hợp 3: có nhiều hơn 1 exact match/ phrase match keyword** Nếu bạn có nhiều hơn 1 nhóm từ khóa exact match hoặc phrase match đủ điều kiện và không có nhóm broad match nào đạt yêu cầu, từ khóa nào có ad rank cao hơn sẽ là từ khóa được ưu tiên. Với thay đổi này, Google muốn giảm tải công việc cho người chạy quảng cáo - chất lượng traffic tốt hơn với ít nhóm từ khóa, ít công sử dụng các dạng đối sánh hơn đặc biệt là khi kết hợp cùng smart bidding. ## 2. Hiển thị thêm dữ liệu trong Search Term Report Trong tháng 9, Google cũng thông báo sẽ hiển thị thêm nhiều thông tin, dữ liệu trong search term report theo yêu cầu của người dùng. Theo đó, người chạy quảng cáo Google ads sẽ có cái nhìn sâu hơn về những query mà quảng cáo của họ được hiển thị, bắt đầu từ những từ khóa đạt ngưỡng hiển thị tối thiểu và có ít nhất 1 click. Trong cùng thông báo, trong tháng 2, 2020, Google cũng sẽ gỡ bỏ dữ liệu về các search term không đủ điều kiện về tính riêng tư. ## 3. Google display ads sẽ tự động hóa hơn với tính năng Optimized targeting ![5 cập nhập mới của Google ads khiến dân chạy quảng cáo phải ‘học lại từ đầu’!](/wp-content/uploads/2021/11/5-cap-nhap-moi-cho-nguoi-chay-quang-cao-google-ad-2021-2.png) Với tính năng optimized targeting, người chạy quảng cáo có thể nhắm tới những đối tượng ‘nằm ngoài’ các ‘định nghĩa’ ban đầu dựa trên tiềm năng chuyển đổi thông qua các dấu hiệu bạn đã thiết lập trước đó. Để tránh nhầm lẫn giữa optimized targeting và audience expansion, bạn có thể tìm hiểu thêm tại so sánh dưới đây: - **Audience expansion**: tìm kiếm các phân khúc khách hàng có hành vi tương tự phân khúc bạn đã chọn. Hiểu 1 cách đơn giản, đó là lookalikes những đối tượng hiện tại bạn đang nhắm tới - **Optimized targeting**: Tìm kiếm đối tượng mục tiêu có hành vi tương tự những đối tượng đã chuyển đổi trong tệp đối tượng của bạn dựa trên dữ liệu theo thời gian thực. ## 4. Chuẩn bị cho một chiến dịch Google Ads không còn ‘Expanded text ads’ 31/08/2021, Google đã gửi tới Expanded text ads lời ‘chia tay sớm’. Theo dự tính, đến 06/2022, hình thức quảng cáo ‘tiêu chuẩn’ của các chiến dịch Google ads Search này sẽ chính thức bị khai tử và thay thế bởi **[Responsive Search Ads](/responsive-search-ads-va-expanded-text-ads/)**. ![5 cập nhập mới của Google ads khiến dân chạy quảng cáo phải ‘học lại từ đầu’!](/wp-content/uploads/2021/11/5-cap-nhap-moi-cho-nguoi-chay-quang-cao-google-ad-2021.jpg) Tới thời điểm đó - liệu số phận của các chiến dịch đang chạy sẽ ra sao. Nếu doanh nghiệp bạn sở hữu đội in-house tự chạy trong nhà, đó là tin tốt bởi các chiến dịch đang chạy vẫn chạy được bình thường nhưng chỉ có thể ngưng hoặc xóa mà không được phép chỉnh sửa. Đó cũng là lý do doanh nghiệp nên ‘test’ ngay toàn bộ khả năng có thể trong thời gian này để chuẩn bị cho 1 thực tại mới không được điều chỉnh. ***Nếu bạn cần một vài tư vấn và hỗ trợ ngay từ bây giờ, hãy [liên hệ với iSharedigital](/lien-he/) ngay để tránh những ‘xáo trộn’ trong thời đại ‘Expanded text ads’ biến mất đồng thời làm quen với cách thức quảng cáo mới từ hôm nay để tận dụng lợi thế đi đầu!*** ## 5. Google Shopping - 1 vài tính năng riêng cho mùa lễ Tết Để giúp thương hiệu xuất hiện nổi bật hơn. Google Shopping đã có thêm 1 vài tính năng chú thích để nêu bật lên ‘chính sách giao hàng và đổi trả sản phẩm của doanh nghiệp’. Với những tính năng mới giúp bạn lồng thông điệp linh hoạt hơn khi chạy quảng cáo với Google ads, bạn có thể tận dụng các 'key hook' đưới đây để tăng khả năng thu hút: - Giao hàng miễn phí chậm nhất ngày… - Nhận hàng muộn nhất ngày…. - Đặt hàng hôm nay, mai giao liền tay - Tự do đổi trả trong … ngày Theo kết quả nghiên cứu, nêu bật về chính sách đổi trả hoặc thời gian vận chuyển 1-3 ngày có thể nên tỷ lệ nhấp trung bình thêm 11%. Đặc biệt khi mùa cuối năm gần đến, tự lệ mua sắm online sau đợt giãn cách kéo dài đang dần tăng cao, cứ 1% cơ hội tăng lên là một cơ số ‘kết toán’ trong số sách cuối ngày! **Để tìm hiểu thêm về gợi ý cho các kế hoạch, lưu ý cho quảng cáo mùa cuối năm, xem thêm tại:** - ***[5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí – hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-toi-uu-mua-cuoi-nam/)*** - [***Kế hoạch digital marketing mùa siêu sales cuối năm – 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho ngày trở lại***](/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-va-tet/) --- # 5 gợi ý để xây dựng website thành kênh bán hàng trọng điểm mà không ‘hụt hơi’ hậu giãn cách URL: https://isharedigital.com/xay-dung-website-thanh-kenh-ban-hang-hau-gian-cach/ Ngày đăng: 2021-10-31 · Cập nhật: 2022-11-01 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: website Tác giả: iSharedigital > Website không tự bán hàng nếu chỉ là tờ rơi điện tử. Năm việc cần làm để website trở thành kênh mang lại đơn hàng thật, không chỉ để trưng bày. ***[Xây dựng website](https://uxweb.dev/thiet-ke-website-chuan-seo/) thành kênh bán hàng chính luôn là điều mọi doanh nghiệp phải đặt nặng trong đầu bởi suy cho cùng dù bán hàng qua các trang thương mại điện tử hay social, đến cuối cùng đó vẫn không phải kênh bạn sở hữu và bị phụ thuộc quá nhiều vào ‘luật chơi’ của họ.*** Để thêm tính chủ động và tận dụng xu hướng ‘shopping online’ đang ngày càng phổ biến sau các đợt giãn cách, đã đến lúc doanh nghiệp cần bắt tay vào làm mới hoặc sửa sang website sao cho mang lại hiệu quả tối ưu nhất trước làn sóng mới trong hành vi tiêu dùng. Nếu chưa biết nên bắt đầu từ đâu, cần chú ý những gì khi tìm đối tác, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! ## 1. Cải thiện website nên tập trung vào bài toán trọng điểm nhất Luôn có nhiều hơn 1 cách để [cải thiện website](https://uxweb.dev/toi-uu-website-wordpress/) hiện có. Quan trọng là bạn nên bắt đầu từ đâu để mỗi thay đổi triển khai đều mang về những chuyển biến tích cực. Và trong đa số trường hợp, đặt ưu tiên vào những điều chỉnh thiết yếu nhất chính là con đường ngắn nhất để đưa doanh nghiệp về đích ‘chẳng tốn công’. Một trong những điều cần lưu ý khi ‘cải thiện’ website là cân nhắc đồng thời 2 yếu tố sau: hiệu suất hoạt động và trải nghiệm khách hàng. Hãy thử đặt mình dưới lăng kính đối tượng mục tiêu và tìm hiểu, liệu những thêm thắt về công năng - ví dụ thêm tính năng chat, hoặc thay đổi thiết kế website có tạo ra những phản ứng ngược về trải nghiệm khách hàng hay không? Từ đó xác định ra đâu là những yếu tố nên thay đổi trước - sau để mang đến hiệu quả tốt nhất! Ưu tiên cần cân nhắc đầu tiên để tối đa hóa hiệu quả website là ‘site performance’ và sự tương đồng giữa thông điệp website với nội dung quảng cáo. Ngoài ra doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc tới các góc độ như làm thế nào để hỗ trợ đối tượng mục tiêu tốt hơn, cách đưa quảng cáo trên trang tới người dùng; cách quản lý giao dịch… Tập trung vào những hạng mục trên và đặt mục tiêu cải tiến sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng đo lường và tối ưu hơn! ## 2. Tối ưu tốc độ website ![5 gợi ý để xây dựng website thành kênh bán hàng trọng điểm mà không ‘hụt hơi’ hậu giãn cách ](/wp-content/uploads/2021/10/5-goi-y-xay-dung-website-ban-hang-hau-gian-cach-1-1024x512.jpg) Shopping online là hành vi được thúc đẩy bởi đại dịch và sẽ còn tiếp tục tăng trưởng khi ngày càng nhiều ‘cửa hàng’ di cư lên môi trường số. Và khi lượt truy cập ngày càng tăng, việc quan trọng nhất là website của bạn phải ‘sẵn sàng’ để đón đầu cơn sóng đó! Dưới đây là một vài gợi ý cho đội inhouse của bạn: - Kiểm tra các đơn vị cung cấp CDN (content delivery network - ví dụ như Akamai, Cloudflare, Google Cloud CDN) để thiết lập lại và tăng tốc xử lý. - Dùng HTTP-caching để cải thiện thời gian load trang cho những đối tượng quay lại và tối thiểu hóa ‘server load’ với các thay đổi về code thấp nhất có thể. - Nén độ nặng trong hình ảnh, chữ nhưng không ‘nén’ chất lượng hiển thị. - Ứng dụng font-display swap để giúp người xem có thể dễ dàng đọc text ngay cả khi font sử dụng có tốc độ load chậm - Gỡ bỏ các tag không sử dụng trong tag manager. - Thường xuyên kiểm tra tốc độ trang với các công cụ sau: ***[Test My site](https://www.thinkwithgoogle.com/feature/testmysite/)*** hoặc [***PageSpeed***](https://developers.google.com/speed/pagespeed/insights/)Insights. ## 3. Đảm bảo tính liền mạch trong trải nghiệm thanh toán khi xây dựng website 76% người sử dụng điện thoại thông minh sẽ sẵn sàng mua sắm tại website/ app tối ưu cho việc thanh toán. Bởi vậy khi thiết kế và xây dựng website, doanh nghiệp cần đảm bảo về tính tối ưu trong các bước tiến hành và xử lý giao dịch. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể tăng cường trải nghiệm cá nhân cho những khách hàng thường xuyên giao dịch thông qua tự động lưu giữ các trường thông tin cơ bản hoặc các sản phẩm đã xem mới đây. ***[Liên hệ tư vấn ngay](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ tư vấn về front-end và hệ thống back-end cho doanh nghiệp nhằm mang lại trải nghiệm tối đa cho người dùng!*** ## 4. Nâng cấp công nghệ để hỗ trợ khách hàng tối ưu cho mọi nhu cầu ![5 gợi ý để xây dựng website thành kênh bán hàng trọng điểm mà không ‘hụt hơi’ hậu giãn cách ](/wp-content/uploads/2021/10/5-goi-y-xay-dung-website-ban-hang-hau-gian-cach-2-1024x1024.webp) Từ xưa đến nay, customer service vẫn luôn là yếu tố được đặt nặng đào tạo của nhiều doanh nghiệp để mọi nhân viên đều có khả năng phục vụ mọi nhu cầu khách hàng một cách tốt nhất. Vậy trong câu chuyện về ‘trải nghiệm số, liệu bạn đã làm tốt điều này chưa? Nếu bạn đang có ý định cải thiện hoặc xây dựng website mới, hãy cân nhắc về yếu tố trên! Một vài gợi ý để ưu hóa khả năng hỗ trợ cho hàng hàng trăm người cùng một lúc đó là kết hợp đồng thời chatbot và nhân viên để từng bước làm rõ các nhu cầu/ vấn đề cần giải đáp và cung cấp các hỗ trợ mang tính cá nhân cao cho từng đối tượng. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể tích hợp thêm các ***[phần mềm CRM](/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/)*** để: - Tự động hỗ trợ khách hàng thông qua các tính năng automation - Kết nối khách hàng tới nhân viên chăm sóc phù hợp nhất dựa trên dữ liệu thành công với các trường hợp tương tự - Cá nhân hóa hỗ trợ thông qua khả năng truy cập nhanh chóng tới lịch sử tương tác của khách hàng trong quá khứ Và trong thời điểm hiện tại khi trải qua các đợt giãn cách kéo dài cùng các ‘biến số’ mới trước khả năng tái bùng phát của đại dịch, trải nghiệm khách hàng lại ngày càng được đặt nặng trong quyết định tiêu dùng. Trong cơn hoảng loạn, người tiêu dùng có thể sẽ mua từ bất kỳ thương hiệu nào cung cấp sản phẩm cần tìm nhưng xét về dài hạn, họ chỉ ủng hộ những nơi đem đến sự hài lòng trong phục vụ! ## 5. Điều chỉnh thông điệp quảng cáo và kế hoạch media cần Thành phố vẫn còn nhiều vùng đỏ - vùng xanh cùng sự đa dạng trong hành vi mua sắm từng vùng. Hãy đảm bảo rằng cách tiếp cận của bạn qua các chiến dịch quảng cáo đang phản ánh đúng thực tại đó: - Điều hướng khách hàng tới website của bạn thay vì tới các hệ thống cửa hàng có thể đã đóng cửa - Ngưng chiến dịch quảng cáo ở các khu vực nằm ngoài khả năng phục vụ hoặc các nội dung mang tính nhạy cảm - Sử dụng các giải pháp tự động hóa để tối tối ưu ngân sách theo thời gian thực trước sự ‘lên-xuống’ trong nhu cầu tiêu dùng. ***Để xây dựng website tối đa khả năng bán hàng và phát triển các kế hoạch digital marketing phù hợp cho giai đoạn phục hồi - tăng trưởng trước thực tại mới, doanh nghiệp cần chạy nước rút ngay từ bây giờ! [Liên hệ tư vấn ngay để sẵn sàng với những thay đổi t](/lien-he/)hiết yếu nhất!*** --- # Marketing hậu Covid: 3 đòi hỏi mới về sản phẩm và trải nghiệm khách hàng sau giãn cách URL: https://isharedigital.com/trai-nghiem-khach-hang-trong-marketing-hau-covid/ Ngày đăng: 2021-10-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: marketing-hau-covid Tác giả: iSharedigital > Kỳ vọng của khách đã đổi sau giai đoạn giãn cách. Ba đòi hỏi mới về sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm mà doanh nghiệp cần đáp ứng. Marketing hậu Covid-19 là bài toán được làm mới hoàn toàn bởi những đòi hỏi mới trong trải nghiệm khách hàng, sản phẩm khi suy nghĩ và hành vi tiêu dùng đang có sự thay đổi đáng kể sau 4 tháng quẩn quanh tại nhà! Cụ thể ra sao? Làm thế nào để đưa doanh nghiệp đồng hành và thích ứng với những bình thường mới này? Cùng tìm hiểu qua 3 xu hướng tiêu dùng, trải nghiệm dưới đây nhé! ## 1. Khách hàng đòi hỏi những trải nghiệm mua sắm hữu ích và tương thích hơn ![Marketing hậu Covid: 3 đòi hỏi mới về sản phẩm và trải nghiệm khách hàng sau giãn cách ](/wp-content/uploads/2021/10/3-thay-doi-trong-trai-nghiem-khach-hang-va-san-pham-trong-marketing-hau-covid-19-2.jpg) Trong thời đại mà việc ‘chôn chân’ tại nhà hàng tuần thậm chí hàng tháng là điều không quá hiếm hoi, ‘di cư’ lên môi trường số là chuyện tất yếu. Theo phân tích, những hành vi được hình thành trong thời giãn cách sẽ là những xu hướng ‘bình thường mới’ tiếp tục kéo dài ngay cả khi đường phố tấp nập trở lại! Sự khác biệt duy nhất là họ sẽ cần những trải nghiệm mới hoàn thiện và vượt trội hơn so với các giải pháp ứng phó tạm trong thời giãn cách! E-commerce là một trong những lĩnh vực hưởng lợi đầu tiên trước các tác động của Covid-19. Những thay đổi trong lĩnh vực này cũng rộng hơn đa số ngành hàng: từ thanh toán không chạm, giao nhận không chạm, và xa hơn - tích hợp công nghệ AR để thử sản phẩm tại nhà từ nội thất, màu son cho tới mỹ phẩm, quần áo… để đưa thương hiệu ‘lưỡng cư’ giữa 2 môi trường thực - ảo. Và với việc sống chung với đại dịch có thể là xu hướng kéo dài, trong vài năm tới, việc kiến tạo không gian lai giữa thực và ảo (phygital retail) có thể sẽ là làn sóng mới trong mô hình kinh doanh để mang tới những trải nghiệm shopping về tận nhà cho đối tượng mục tiêu. Dưới đây là 6 ví dụ về mô hình phygital retail trên thế giới bạn có thể tham khảo: - **Curbside pickup**: Mua online và tới tận nơi để nhận hàng nhưng bạn chỉ cần ngồi yên trên xe, sẽ có nhân viên đưa tận tay cho bạn! - **No check out**: Ví dụ như Amazon Go, chỉ cần dùng điện thoại quét mã 1 lần khi vào cửa hàng. Sau khi bước chân khỏi cửa, hệ thống sẽ tự động trừ tiền qua tài khoản dựa trên những sản phẩm bạn mua - **AR/ VR**: Ướm thử sản phẩm ngay tại nhà - **Endless aisles**: mua trực tuyến, giao tận cửa - **Local push**: Gửi thông báo/ tin nhắn tới khách hàng trong khu vực lân cận về sản phẩm mới nhập kho - **Cloud store**: Vừa giảm chi phí vừa thử tiềm năng thị trường. Những trải nghiệm mới sẽ làm thay đổi hoàn toàn hành vi và kỳ vọng của người tiêu dùng. Theo đó, digital không đơn thuần chỉ là một kênh bán hàng, mà xa hơn, trở thành kênh để tối đa độ trung thành và trải nghiệm khách hàng! ## 2. Để ‘xúc tiến’ quyết định mua sắm, thương hiệu phải đồng điệu cùng người tiêu dùng về ‘hệ giá trị’ Cả ngày ru rú trong nhà cũng khiến nhiều người tiêu dùng phải nhìn nhận lại các khái niệm cơ bản như hạnh phúc, gia đình, sức khỏe… Song song với việc dành nhiều thời gian cho thế giới bên trong, họ cũng bắt đầu có những hành động thực tế trong thay đổi bản thân để hướng tới và trở thành hình mẫu lý tưởng. Và brand colouring cũng trở thành một thuật ngữ mới - nhuộm màu thương hiệu với những giá trị đương thời, điển hình nhất là ‘nhuộm xanh’ với các giá trị bền vững, ‘nhuộm 7 màu’ cho bình đẳng giới... Lúc này các hành vi mua sắm sẽ không chỉ bị chi phối về giá, mà còn cho những giá trị sâu xa hơn. Việc shopping cũng không còn bị tác động bởi tính thực tiễn hay thỏa mãn bản thân nữa, mà hơn bao giờ hết - để củng cố niềm tin của họ và biến họ trở thành con người ‘hoàn hảo’ hơn: mua những sản phẩm đắt tiền hơn như xe điện hoặc các sản phẩm chay, giải pháp không nhựa… Bởi vậy nếu chỉ chạy những chiến lược performance marketing thôi đôi lúc chỉ giải quyết được một phần rất nhỏ vấn đề. Song song với các chiến dịch quảng cáo tăng sales, doanh nghiệp nên cân nhắc tới việc tái định vị thương hiệu để tạo ra sự kết nối về giá trị giữa doanh nghiệp - khách hàng! ## 3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng ở cộng đồng địa phương ![Marketing hậu Covid: 3 đòi hỏi mới về sản phẩm và trải nghiệm khách hàng sau giãn cách ](/wp-content/uploads/2021/10/3-thay-doi-trong-trai-nghiem-khach-hang-va-san-pham-trong-marketing-hau-covid-19-3-1024x511.png) Các đợt giãn cách khiến cộng đồng địa phương trở nên ‘gắn kết’ hơn bao giờ hết. Hãy nghĩ đến các group, page của khu chung cư, các quận/ phường… Khá nhiều nhóm được tạo ra để hỗ trợ lẫn nhau và phục vụ cho những nhu cầu nhất định. Và với việc chấp nhận ‘đại dịch’ có thể sẽ còn lặp đi lặp lại, đây sẽ là những nhóm sẽ còn hoạt động kéo dài! Để tối đa trải nghiệm khách hàng và thắng được sự ưu ái của các ‘cộng đồng nhỏ’, doanh nghiệp có thế: cá nhân hóa các thông điệp, chiến dịch quảng cáo cho từng nhóm; tự tạo lập các mạng lưới cộng đồng để tiện chăm sóc như Bách Hóa Xanh đã làm; sử dụng chuỗi cửa hàng đang có để hỗ trợ cộng đồng; tài trợ, tổ chức cho các chương trình xã hội… Đối với nhà quảng cáo, để triển khai các chiến dịch marketing hậu Covid-19 cho các nhóm cộng đồng, năng lực ‘cá nhân hóa’ trải nghiệm cho từng đối tượng khách hàng là ưu tiên quan trọng nhất. Theo đó các kỹ năng như phân tích dữ liệu, thiết lập tự động để đưa thông điệp tới đúng người, đúng lúc; cùng khả năng testing sẽ được yêu cầu ngày càng cao! ## Lời cuối Các đợt giãn cách đang liên tục làm thay đổi hành vi tiêu dùng và cách thức tiếp cận từ phía doanh nghiệp. Các xu hướng, khái niệm mới ‘nhen nhóm’ trong ngày hôm trước sẽ ngày càng ‘hoàn thiện’ ở ngày hôm sau. Cũng tại đợt bùng phát trong giai đoạn trước, iSharedigital đã đề cập tới ***[3 xu hướng thị trường ‘không thể rời mắt’ khi xây dựng chiến lược kinh doanh hậu Covid-19](/3-xu-huong-thi-truong-hau-covid-19/)****,* ở thời điểm này, một vài khái niệm đã bắt đầu thay đổi hoặc được phát triển sâu hơn: - Từ ứng dụng công nghệ trong dịch vụ tới phygital retail - Từ giá trị nhân văn tới ‘điểm giao hội’ về giá trị giữa cá nhân - thương hiệu hoặc các trải nghiệm tối ưu cho từng cộng đồng địa phương Và quảng cáo cũng vậy. Không chỉ là performance marketing mà còn cần những chiến lược mang tính tổng thể hơn để tối đa hóa trải nghiệm khách hàng trên toàn phễu hay tạo ra những giá trị ‘điểm trúng tử huyệt’ đối tượng mục tiêu Để được tư vấn kỹ hơn về kế hoạch marketing hậu Covid-19 và đưa thương hiệu trở lại đường đua tăng trưởng trong thời gian tới, hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm tại ***[3 gợi ý triển khai digital marketing](/ke-hoach-digital-marketing-hau-covid19-cho-doanh-nghiep-tam-trung/)*** hoặc ***[liên hệ ngay](/lien-he/)*** để được hỗ trợ tư vấn nhé! --- # 3 bước cần làm để tránh kiệt sức vì ‘tự bơi’ khi chạy quảng cáo Google URL: https://isharedigital.com/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua/ Ngày đăng: 2021-10-24 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, toi-uu-google-ads Tác giả: iSharedigital > Tự chạy quảng cáo Google mà không có kinh nghiệm rất dễ đốt tiền. Ba bước cơ bản giúp bắt đầu an toàn và biết khi nào cần dừng lại. ***Chạy quảng cáo Google không đơn giản là ‘set-up’ xong rồi để đó, lâu lâu kiểm tra và ‘bóp’ dần đối tượng, từ khóa… Thay vì là 1 chiến dịch ‘tùy biến’ theo số liệu, các chiến dịch quảng cáo với Google Ads lại mang tính kế hoạch hơn với sự tính toán kỹ càng từ trước khi ấn nút chạy.*** ***Nếu doanh nghiệp của bạn không có nhân sự thật sự cứng về digital performance marketing, hãy bắt đầu với 3 gợi ý dưới đây để tối ưu chi phí - hiệu quả khi chạy quảng cáo với Google ads nhé.*** *Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính hệ thống hóa, không bàn sâu về các kỹ thuật tối ưu. Nếu bạn đang tìm cách tăng lead, giảm chi phí, vui lòng tham khảo thêm tại các đường link cuối bài!* ## Bước 1: Sử dụng dữ liệu để đặt mục tiêu Lần mò trong bóng tối sẽ chẳng đi tới đâu. Để tối ưu bạn cần biết mình đang tối ưu điều gì và hướng tới đâu, liệu mục tiêu đó có khả thi hay không? Một trong những lỗi cơ bản khi chạy quảng cáo là ‘tối ưu’ mà không có một con số cụ thể trong đầu. Bạn tối ưu về số lượng lead hay giá lead, tăng/ giảm bao nhiêu phần trăm dựa trên cơ sở dữ liệu đã có? Nếu ước tính về phần trăm có phần khó, bạn có thể bắt đầu với công thức “giữ nguyên số lượng lead, giảm CPL” hoặc “giữ nguyên CPL, tăng số lượng lead”. Đó là một vài cách tiếp cận thông thường. Tuy nhiên mục tiêu chiến dịch không nhất định lúc nào cũng là lead. Trong bài viết về **[3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo](/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao/)** iSharedigital cũng đề cập tới 1 bức tranh khác - tối ưu dựa trên sale - điều mà các doanh nghiệp và nhà quản lý quan tâm hơn ai hết! Và đôi lúc, mục tiêu tối ưu không chỉ là sale mà còn là tính hiệu quả của mỗi đồng chi phí bỏ ra! Để đặt mục tiêu hiệu quả hơn với dữ liệu đang có, hãy bắt đầu với 3 bước sau: - **1. Bạn muốn đạt được điều gì sau quảng cáo**: Đây là marketing objective mà bạn cần thống nhất với CMO để xác nhận lại vai trò của digital trong mục tiêu lớn. Khi chạy quảng cáo Google, trọng tâm chính của các chiến dịch thường đặt ở 4 yếu tố sau Lead Generation, Online Sales, Offline Sales, & Mobile Growth. - **2. Đâu là những chỉ số cần tối ưu để đạt được mục tiêu đề ra:** Nói cách khác - KPI - **3. KPI cần đạt bao nhiêu để hiện thực hóa mục tiêu ban đâu**: thường phụ thuộc vào ROI và Customer Life Value hoặc các chỉ số tương tự Cụ thể hơn, tùy vào từng trường hợp mà mục tiêu khi chạy performance marketing và cách đánh giá hiệu quả được chia thành 4 nhóm dưới đây: ![goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-1-1024x785.png) Một vài lưu ý nhỏ khi đặt mục tiêu là: - Kết quả phải đo lường được - Hiệu quả đem lại phải vượt qua lúc không chạy quảng cáo Google - ROI dương Theo gợi ý của Google, Customer Lifetime Value (CLV) là chỉ số doanh nghiệp nên ứng dụng để đo lường hiệu quả chiến dịch. Xác định đâu là những đối tượng mang lại lợi ích tối ưu dựa trên những dữ liệu hay kết quả testing và dành nguồn lực tối đa cho họ cũng là cách tốt nhất để tối đa hóa hiệu suất quảng cáo! Ngoài ra khi xét về các metrics đo lường, iSharedigital cũng muốn đề cập tới 2 chỉ số sau: - **Cost per acquisition (CPA)**: đây là chỉ số mà mọi nhà quảng cáo đều khá quen thuộc - chúng ta đang trả bao nhiêu để thu về 1 khách hàng. Và CLV (như đã đề cập trước đó) sẽ là tham chiếu quan trọng để bạn đánh giá lại CPA dự tính, đặc biệt khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm/ dịch vụ với mức giá khác nhau - **Return on ad spend (ROAS)**: chỉ số chỉ doanh thu đạt được trên 1 đồng chi phí bỏ ra cho chạy quảng cáo. Đo lường và tối ưu dựa trên chỉ số này sẽ phù hợp cho những doanh nghiệp nhìn quảng cáo với bức tranh rộng hơn (tối ưu dựa trên sales, chứ không dừng lại ở lead như đã đề cập trước đó). ## 2. Tracking chuyển đổi để hướng tới triển khai tự động hóa Tracking chuyển đổi cũng là một yếu tố quan trọng cần chú ý trong quảng cáo bởi lẽ các chỉ số này sẽ: - Cho bạn biết chiến dịch có đang chạy tốt hay không, liệu mục tiêu đề ra có đạt được trong khoảng thời gian dự tính? - Cho phép bạn tính toán ROAS và CPA để đánh giá về mức độ tối ưu của chiến dịch - Tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất bằng các chiến lược bidding tự động khi chạy quảng cáo Google ads Khi đã thu được 1 lượng dữ liệu đủ lớn từ chạy quảng cáo, doanh nghiệp nên cân nhắc đến các chức năng bidding tự động của Google. Với mỗi mục tiêu Google sẽ có những chức năng bidding khác nhau, chẳng hạn như: - **Tăng lưu lượng truy cập website** → maximize clicks - **Tăng độ hiện diện** → target impression share - **Tối đa chuyển đổi với CPA đề ra** → Target CPA - **Nhắm tới ROAS đề ra** → Target ROAS - **Tối đa chuyển đổi với ngân sách đang có** → maximize conversion - **Tối đa giá trị chuyển đổi với ngân sách đang có** → maximize conversion value Lợi ích của việc tự động hóa chiến lược bidding khi chạy quảng cáo Google ads là giảm thời gian, sức người nhưng vẫn đảm bảo được tính tối ưu nhờ đưa đúng giá bid tại dúng thời điểm (tăng/ giảm giá bid khi cần dựa trên dữ liệu học được). Tuy nhiên nếu không gắn đủ các mã tracking để tạo cơ sở dữ liệu đủ lớn cho hệ thống ‘học’, đôi lúc bạn sẽ nhận được những chia sẻ như “đừng thử, linh tinh lắm”. Việc tracking có thể tạm hiểu như đang ‘chuyển ngữ’ các số liệu thành insight cụ thể. Làm hời hợt ở bước này, dữ liệu trả về cho Google adwords cho là một nùi rối rắm khiến hệ thống không có cơ sở để ‘học’ và tự động hóa các phương thức nêu trên! ## 3. Waterfall media planning - nước chảy chỗ trũng ![goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-2-902x1024.png) Hiểu nôm na, waterfall media planning là: - Kênh có hiệu suất chuyển đổi cao nhất nhận được ngân sách tối đa cho đến khi CPA, ROAS vượt ngưỡng đặt ra. - Tiếp tục tương tự với những kênh có hiệu suất tốt thứ 2, thứ 3 cho đến khi hết ngân sách Có như vậy bạn mới giữ được CPA/ ROAS tối ưu, tránh tình trạng giá tăng lên do cố gắng đổ thêm ngân sách khi nhu cầu tại kênh đó chỉ có hạn. Lấy ví dụ khi chạy Google Search Ads, search volume là có giới hạn, khi bạn đổ nhiều ngân sách hơn mức tối đa có thể tiêu tốn chỉ làm cho CPAs tăng lên! Dưới đây là 1 vài ví dụ của việc ứng dụng mô hình waterfall vào quảng cáo theo từng mục tiêu. Bạn có thể tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp đặc thù của doanh nghiệp nhé: **1. Lead Generation** ![](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-3-1024x981.png) **2. Online Sales** ![](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-4-1024x969.png) **3. Offline Sales** ![](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-5-1024x980.png) **4. Apps and Mobile Growth** ![](/wp-content/uploads/2021/10/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua-6-1024x919.png) Như đã hứa, để tìm hiểu thêm về các mẹo tối ưu nhanh khi chạy quảng cáo, bạn có thể tham khảo thêm tại các bài viết dưới đây: - **[Google ads: 3 gợi ý nên cân nhắc trước khi chạy quảng cáo nếu muốn cải thiện chất lượng lead thu về](/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead/)** - [**4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC**](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/) - **[9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/)** - **[Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search/)** ***Ngoài ra nếu bạn đang cần tìm đối tác đồng hành cho các chiến dịch performance marketing dài hạn, hãy để lại thông tin tại [Form liên hệ](/lien-he/) để được hỗ trợ đánh giá hiệu quả và tư vấn nhanh cho các chiến dịch sắp tới nhé!*** --- # Đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo: tổng hợp số liệu xong rồi làm gì tiếp theo? URL: https://isharedigital.com/3-goi-y-do-luong-hieu-qua-chien-dich-quang-cao/ Ngày đăng: 2021-10-18 · Cập nhật: 2022-11-01 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics Thẻ: do-luong-hieu-qua Tác giả: iSharedigital > Gom được số liệu quảng cáo rồi thì làm gì tiếp? Ba gợi ý biến báo cáo thành quyết định: so với mục tiêu, tìm điểm rơi và chọn việc cần sửa trước. ***Để đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo và biến đó thằng điểm tựa thay đổi doanh số, thay vì thu hẹp tầm mắt trong các chỉ số trước mắt, hãy cố gắng nhìn rộng hơn vào bức tranh lớn với 3 gợi ý dưới đây!*** ## 1. Hãy đặt số liệu vào bối cảnh cụ thể khi đo lường hiệu quả quảng cáo Bạn đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo ra sao khi theo báo cáo trên 10,000 impression, tỷ lệ xem đến hết của 6 video vừa chạy đều đạt tới 60%? Đây có thể là một con số đáng mừng, nhưng cũng có thế không. Hãy thử nhé, sẽ ra sao nếu kết quả này đặt trong bối cảnh: “tỷ lệ trung bình của ngành là 80%” Khi đối mặt với các chỉ số, đừng để vẻ ‘hào nhoáng’ bên ngoài đánh lừa. Hãy thật tỉnh táo và phân tích liệu ‘những con số tưởng như tốt’ ấy có thật sự tốt như trông đợi? Tỷ lệ trung bình của ngành là một chỉ số để so sánh đặc biệt khi bạn đã kinh qua nhiều chiến dịch với các khách hàng tương tự. Nếu không có mốc đối chiếu bên ngoài, tỷ lệ trung bình các tháng/ hay kết quả cùng kỳ năm ngoái cũng có thể là một cách giúp bạn đánh giá khách quan hơn. Nếu kết quả chưa tốt, vậy hãy cùng ngồi lại phân tích để tìm ra gốc rễ vấn đề và cải thiện. Nếu kết quả đã thật sự ổn, hãy đặt những mục tiêu mới cho chiến dịch tiếp theo - chẳng hạn nâng tỷ lệ mở email lên 23% thay vì 20% như đích đến ban đầu. ![Đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo: tổng hợp số liệu xong rồi làm gì tiếp theo? ](/wp-content/uploads/2021/10/3-goi-y-do-luong-hieu-qua-chien-dich-quang-cao-3-1024x427.png) Và một yếu tố quan trọng bạn cũng cần để mắt tới - đó là chi phí. Nhìn các chỉ số một cách rời rạc, thiếu liên kết đôi lúc thứ bạn đánh giá chỉ là một phần nhỏ của tảng băng chìm. Hãy thử nhé, hiệu quả của chiến dịch dưới đây là tốt hay xấu nếu: “dùng machine learning để linh hoạt hiển thị landing page với nội dung phù hợp cho từng đối tượng giúp tăng lượt xem trang lên 1.5 lần so với dùng 1 landing page duy nhất? Chưa đủ cơ sở để đánh giá phải không? Giờ hãy nhìn về chi phí nhé, nếu đặt trong bối cảnh một lượt view trong chiến dịch mới có chi phí gấp 5 cách làm cũ thì sẽ ra sao? Liệu giữa cách cũ - mới, đâu mới là lựa chọn tốt hơn? Đến đây có lẽ câu trả lời vẫn là ‘chưa đủ cơ sở để đánh giá’ bởi đôi lúc mục tiêu quảng cáo, tỷ lệ chuyển đổi, số lượng khách hàng cũng là những vấn đề cần cân nhắc kỹ hơn! Thế nên, đừng bao giờ để những chỉ số quảng cáo đứng 1 mình. Khi đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo - dù là kết quả của [digital agency](https://uxweb.dev/quang-cao-google-ads/) hay từ đội inhouse, hãy đặt các chỉ số đó trong môi tương quan cùng chỉ số khác và mốc so sánh để đưa ra những quyết định tối ưu nhất! ## 2. Tối thiểu hóa các sai phạm thường gặp trong báo cáo, đo lường hiệu quả quảng cáo Ngay cả khi những con số báo cáo không sai nhưng cũng có thể điều bạn đang thấy chỉ là một nửa sự thật. Vì sao ư? Hãy cùng iSharedigital điểm qua 2 trường hợp sau nhé: **Báo cáo hoàn toàn bằng chỉ số phần trăm!** Đôi lúc bạn sẽ nhận được những báo cáo ‘vô tình’ hoặc ‘cố ý’ như “chiến dịch quảng cáo mới tăng 100% về số lượng đăng ký”. Nếu các chỉ số đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo chỉ được đề cập dưới dạng %, điều này sẽ không mang tới nhiều thông tin hữu ích. Liệu 100% là bao nhiêu, vài chục, một trăm hay lên tới cả ngàn? Bởi vậy khi báo cáo, bên cạnh việc thể hiện dưới dạng % để dễ so sánh, đối chiếu, hãy cung cấp kèm số liệu cụ thể để những ‘phần trăm’ tăng giảm có thể được lượng hóa dễ dàng khi cần. **Không thống nhất về đơn vị đo đếm** Chẳng hạn như khi báo cáo về doanh số đến từ quảng cáo với sự khập khiễng như sau 12.3M, 3.5M, 145K, 2M, 12K, 674K Đô. Lúc này người đọc sẽ cần thêm nhiều thời gian để diễn giải hơn và ít thời gian để đánh giá hơn, đặt biệt khi các con số như 12 trong 12k luôn có sức nặng hơn 3.5 trong 3.5M. Có thể bạn sẽ thấy đây là điều khó xảy đến trong các báo cáo thường gặp nhưng thực tế đây cũng không phải trường hợp hiếm. Hãy nghĩ về việc so sánh các chỉ số tương tác tiêu cực và tích cực với video đăng trên Youtube chẳng hạn - sẽ rất dễ để rơi vào bẫy ‘14k bấm like’, ‘782 bấm dislike’. Và nếu chỉ nhìn lướt qua, đây đây sẽ là con số rất dễ gây hiểu nhầm! ## 3. Đúc kết, điều chỉnh và tối ưu hiệu suất chiến dịch Hãy có mục tiêu khi chạy, Đừng chạy quảng cáo ngay khi chưa có mục tiêu trong đầu, đặc biệt khi bạn đã dành thời gian đánh giá, đo lường những chiến dịch cũ. Khi xác định bạn muốn thử nghiệm điều gì, đo lường ra sao, bạn sẽ thu hẹp được tầm nhìn vào các chỉ số quan trọng và đưa ra điều chỉnh nhanh hơn thay vì tiếp tục lãng phí ngân sách cho những chiến dịch không tốt. Có mục tiêu cụ thể cũng giúp bạn đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo chính xác hơn ngay từ những đồng đầu tiên chi trả. Theo Google, nếu không thể thay đổi 60% mẫu quảng cáo của bạn trong 30% ngân sách đầu tiên, đó sẽ là lãng phí. Thế nên, đôi lúc đừng đợi đến khi kết quả ngã ngũ để làm ra thay đổi khi bạn có thể dự đoán được ‘tương lai’. Xây dựng một đội nhóm linh hoạt hơn trong thử nghiệm, đo lường, đúc kết và làm ra hiệu chỉnh kịp thời sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp vượt lên trong thị trường ngày càng cạnh tranh. → ***Với mỗi giai đoạn phát triển, doanh nghiệp sẽ có những mục tiêu và chiến lược tối ưu riêng. Xem thêm tại: [3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/)*** ![Đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo: tổng hợp số liệu xong rồi làm gì tiếp theo? ](/wp-content/uploads/2021/10/3-goi-y-do-luong-hieu-qua-chien-dich-quang-cao-1.jpg) ## Lời cuối Trong quảng cáo, đo lường hiệu quả chiến dịch là bước đầu tiên để tối ưu. Bạn sẽ chẳng biết doanh nghiệp làm đúng - làm sai, hiệu quả hay không cho đến khi nhìn được mối tương quan của từng số liệu trong bức tranh lớn. Nếu bạn cần một vài gợi ý hay hướng dẫn về cách đo lường, hãy dành thời gian tham khảo thêm trong chuỗi bài viết tổng quan về***[Google Analytics](/google-analytics/)*** nhé! Ngoài ra nếu bạn cần tìm một đơn vị đồng hành cho các chiến dịch digital performance có khả năng biến dữ liệu thành insight hành động, hãy để lại thông tin tại Form dưới đây để được hỗ trợ tư vấn nhé! ***[Đặt lịch tư vấn quảng cáo digital](/lien-he/)*** --- # Google ads: 3 gợi ý nên cân nhắc trước khi chạy quảng cáo nếu muốn cải thiện chất lượng lead thu về URL: https://isharedigital.com/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead/ Ngày đăng: 2021-10-16 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Nhiều lead nhưng ít khách thật là dấu hiệu quảng cáo nhắm sai. Ba điều nên cân nhắc trước khi chạy để lead về đúng đối tượng cần tìm. ***Khi chạy quảng cáo Google ads, để mang lại hiệu quả tối đa, bên cạnh thiết lập mục tiêu hợp lý, rõ ràng, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc 3 yếu tố sau: chỉ số đo lường, chiến lược bidding và cách tối ưu cụ thể.*** Trong bài viết trước đó, iSharedigital đã đề cập đến 3 bước thiết lập mục tiêu từ cấp độ doanh nghiệp, marketing đến kế hoạch media. Trước khi bắt đầu với bài viết dưới đây, hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm để cùng thống nhất một số khái niệm nhé! **→**[**3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo**](/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao/) Sau khi đã thiết lập được mục tiêu cụ thể cho kế hoạch media, hãy bắt đầu với 3 gợi ý dưới đây: ## 1. Rời mắt khỏi cách thức đo lường truyền thống ![Google ads: 3 gợi ý nên cân nhắc trước khi chạy quảng cáo nếu muốn cải thiện chất lượng lead thu về ](/wp-content/uploads/2021/10/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead-1024x576.png) ### Kết hợp first-party-data và dữ liệu từ Google ads Trong bài viết về cách thiết lập mục tiêu, iSharedigital đã đề cập đến lead-to-sale journey - khái niệm được thành lập để nhà quảng cáo hướng tầm nhìn xa hơn tới giai đoạn phía sau thay vì chỉ dừng lại ở việc đo đếm lead. Lấy ví dụ như chạy quảng cáo SEM, bạn sẽ thấy 1 vài nhóm từ khóa mang lại lượng lead vượt trội. Tuy nhiên đôi lúc doanh số đem về lại đến chủ yếu từ các nhóm từ khóa khác. Nếu mục tiêu cuối cùng là doanh số, đây là tư duy buộc phải thay đổi của team in-house để tránh ‘đổ tiền’ vào sai chỗ. Thế nhưng làm thế nào để nhìn sâu hơn vào giai đoạn tiếp theo sau khi chuyển giao danh sách tiềm năng cho các bộ phận khác để chăm sóc? Để vừa không bỏ phí first-party-data vừa không xâm phạm đến quyền riêng tư của khách hàng, bạn có thể sử dụng công cụ **[Offline Conversion Import (OCI)](https://ocihelper.withgoogle.com/)** của Google. Đây là ứng dụng giúp kết nối dữ liệu khách hàng và hệ thống Google ads để từ đó cải thiện tỷ lệ chuyển đối cuối cùng. Theo báo cáo của Google, bằng cách tổng hợp dữ liệu ‘toàn phễu’, doanh nghiệp có thể tăng trung bình 20% trong doanh thu và 30% trong tính hiệu quả chi phí! ### Đo lường hành trình khách hàng Để tăng độ chính xác trong chuyển đổi khi quảng cáo Search hay Youtube, bạn có thể sử dụng ‘enhanced conversions’. Đây là tính năng tự động liên kết first-party customer data (email, số điện thoại…) với dữ liệu trong hệ thống để ‘theo dấu’ khách hàng trên mọi tương tác của họ với quảng cáo của bạn như xem, click… Ngoài ra, bạn cũng nên tránh sử dụng last click attribution model - mô hình ghi điểm cho kênh cuối cùng đối tượng mục tiêu tương tác trước khi điền thông tin vào form. Bởi lẽ nếu ‘đo lường’ mức độ đóng góp của các kênh theo cách này, vô hình chung, bạn đang phủ nhận công sức của toàn bộ kênh khác nhất là khi đối tượng mục tiêu phải lướt qua 7749 kênh/ mẫu quảng cáo khác nhau trước khi đồng ý để lại thông tin! Vậy nếu không dùng last click attribution model, doanh nghiệp nên thay thế bằng mô hình nào? Gợi ý từ iSharedigital là ‘data-driven attribution’. Đây là mô hình sử dụng dữ liệu của các conversion để tính toán mức độ đóng góp của từng tương tác xuyên suốt lộ trình chuyển đổi. Các tương tác này bao gồm cà click hoặc xem video, trên các kênh từ Search (bao gồm shopping), Youtube, Display. Bằng cách so sánh đâu là lộ trình tạo ra chuyển đổi, đâu là lộ trình không, mô hình này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng cân đối và điều chỉnh lại ngân sách cho kế hoạch media. ## 2. Khai thác tệp đối tượng mang lại ‘giá trị’ lớn nhất Tập trung vào nhóm đối tượng mang lại giá trị cao nhất với cách tiếp cận tối ưu nhất - đây là chiến lược lý tưởng nhưng sẽ tiêu tốn hàng giờ đồng hồ để làm được điều đó theo cách thủ công. Dưới đây là một trong những gợi ý nhỏ để tận dụng các chức năng tự động của Google ads trong chạy quảng cáo mà bạn có thể thử: - Bắt đầu với broad match keyword để thu hút lượng tìm kiếm mới - Sử dụng responsive search ads để đưa những thông điệp tối ưu nhất tới đối tượng - Áp dụng value-based bidding để đấu thầu cho nhóm khách hàng trọng điểm Có nhiều chiến lược khác nhau về value-based bidding. Lấy ví dụ như: ROAS (Return on Ad spend) - chiến lược tối ưu dựa trên giá trị đem lại trên mỗi 1 đồng chi phí bỏ ra. Dễ hiểu hơn, hãy coi chiến lược này như ‘đầu tư’ - 1 đồng bỏ ra sẽ giúp bạn sinh lợi bao nhiêu. Không giống như CPA - chiến lược chúng ta thường sử dụng để kiểm soát giá thầu, ROAS là cách ‘bid’ được điều chỉnh theo từng đối tượng khi áp dụng mô hình data-driven attribution như đã đề cập ở phần 1. Với cách thức này, Google sẽ dựa vào những dự đoán về giá trị khách hàng đem lại, khả năng chuyển đổi, những giá trị đã được thiết lập trước đó để đưa ra giá bid khác nhau cho từng đối tượng. Cụ thể hơn: - Nếu hệ thống dự đoán chuyển đổi này mang lại giá trị cao, giá bid sẽ được tăng thêm - Nếu hệ thống dự đoán chuyển đổi này mang lại giá trị thấp, giá bid sẽ được điều chỉnh thấp xuống Theo báo cáo từ Google, thay đổi từ CPA sang ROAS, doanh nghiệp có thể tăng tối thiểu 15% về doanh thu. Tuy nhiên để triển khai chiến lược bid này, doanh nghiệp sẽ cần ít nhất 15 chuyển đổi trong 30 ngày đổ lại cùng nhiều thiết lập khác. ## 3. 2 gợi ý nhỏ trong triển khai và tối ưu chiến dịch Google ads ![Google ads: 3 gợi ý nên cân nhắc trước khi chạy quảng cáo nếu muốn cải thiện chất lượng lead thu về ](/wp-content/uploads/2021/10/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead-1-1024x589.jpg) ### Thu hút những nhu cầu hiện có ở cuối phễu Hãy bắt đầu với Google ads Search - quảng cáo tìm kiếm để thu hút những đối tượng đang có nhu cầu. Đây là cách nhanh và trực tiếp nhất. Để triển khai tối ưu và nâng cao chất lượng lead, dưới đây là một vài gợi ý nhỏ: - Bắt đầu với chiến dịch chứa tên thương hiệu để ‘bắt trọn’ những đối tượng đã sẵn sàng liên hệ hay để lại thông tin nhất - Tạo các chiến dịch cho từng phân mảng dịch vụ/ sản phẩm để ‘đón đầu’ đối tượng mục tiêu khi họ đang tìm kiếm các thương hiệu mới. - Tăng độ hiện diện của thương hiệu bằng cách thêm các từ khóa liên quan và điều chỉnh các cách đối sánh từ khóa - Tận dụng các extensions để thử nghiệm và khai thác thêm insight về đối tượng - Sử dụng các form tự động (pre-filled form) để tối thiểu hóa sự ngần ngại của đối tượng Về chiến lược bidding: - Nếu chưa có CPL cụ thể để nhắm tới, hãy bắt đầu bằng maximize conversion - Nếu đã có CPL cụ thể từ các chiến dịch trước, hãy lấy đó làm chuẩn để triển khai - Và tất nhiên, sẽ tốt hơn khi bạn chuyển từ CPA sang ROAs như đã đề cập ở trên. Với cách bid này, hãy cố gắng đặt ROAs nhắm tới gần với giá trị đã đạt được trước đó và để ‘máy học’ trong vài tuần (tùy vào ngân sách) trước khi tiến hành điều chỉnh để tìm được ‘điểm tối ưu’ mới. ### Thu hút nhiều nhóm đối tượng hơn ở đầu phễu Khi đã làm tốt trong việc ‘tối ưu cuối phễu’, tiếp đó nhiệm vụ của bạn là mở rộng tệp đối tượng bằng các chiến dịch hướng tới đối tượng ở ‘đầu phễu’ Từ đó từ từ chăm sóc, nuôi dưỡng và chuyển đổi khi thời cơ tới. Dưới đây là một vài gợi ý bạn nên cân nhắc khi chạy Google ads: - Chạy smart display campaign để tự động nhắm tới các đối tượng xuyên suốt mọi giai đoạn trên hành trình khách hàng. - Triển Discovery campaign để tự động giới thiệu thương hiệu tới khách hàng mới thông qua Gmail, Youtube... - Chạy chiến dịch TrueView thuyết phục nhóm đối tượng dễ bị tác động bởi Youtube trong quyết định mua - Mở rộng phạm vi các chiến dịch hiện tại đang chạy tốt để scale up tệp đối tượng. ***Chạy quảng cáo với Google ads không đơn giản chỉ là ‘thiết lập’ và chờ tài khoản cắn tiền. Nếu đã chạy một thời gian và quen thuộc với các thao tác thủ công, đã đến lúc bạn cần tìm hiểu sâu hơn về các thiết lập tự động cùng các ứng dụng nâng cao của Google.*** ***Để tìm hiểu thêm về cách thức tối ưu quảng cáo và cải thiện chất lượng lead, cùng dành chút thời gian tham khảo các chủ đề sau nhé!*** - ***[4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/)*** - [***9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads***](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/) - ***[Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search/)*** --- # 3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo URL: https://isharedigital.com/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao/ Ngày đăng: 2021-10-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chay-quang-cao Tác giả: iSharedigital > Chạy quảng cáo mà chưa rõ mục tiêu thì không biết lấy gì đánh giá. Ba bước đặt mục tiêu đo được trước khi bật chiến dịch đầu tiên. ***Muốn cải thiện chất lượng lead khi chạy quảng cáo, trước hết doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc cụ thể hóa mục tiêu và các KPI, chỉ số! Có như vậy mới giữ chiến dịch triển khai không đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu và tránh lãng phí thời gian, công sức tối ưu một cách không định hướng.*** ***Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và cách thức thiết lập mục tiêu, cùng iSharedigital hệ thống hóa nội dung qua 3 bước sau nhé!*** ## Bước 1: Xây dựng lead-to-sale journey (hành trình chuyển đổi từ lead ra sales) Để cải thiện chất lượng lead và gia tăng cơ hội chuyển đổi, bước đầu tiên bạn cần phải xác định rõ những lead thu về sẽ được xử lý ra sao. Với nhiều người chạy quảng cáo, lead là chỉ số chính được để mắt tới nhưng thực tế đây chỉ là một góc nhỏ của bức tranh lớn khi để chuyển đổi từ lead thành sales còn trải qua 'bảy bảy bốn chín' quá trình khác nhau. Do đó cố gắng tối đa về lượng chưa chắc đã tối ưu về chất. Đến cuối cùng, bao nhiêu lead thu về cũng không quan trọng khi thứ chủ doanh nghiệp đánh giá cuối cùng là hiệu quả về sales. Để dễ hiểu hơn, hãy quay trở lại ví dụ của iSharedigital trong bài viết: **[4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/)**: Theo bạn, từ dữ liệu bên dưới đâu là nhóm từ khóa hiệu quả hơn? ![3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo ](/wp-content/uploads/2021/10/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao.jpeg) Nếu bạn được bổ sung thêm dữ kiện như bên dưới, liệu câu trả lời của bạn có còn y chang như lúc ban đầu? ![3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo ](/wp-content/uploads/2021/10/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao-1.jpeg) Không phải mọi lead đều đem lại giá trị ngang nhau về doanh số. Bởi vậy khi tối ưu quảng cáo, đừng chỉ tối ưu về lead mà rộng hơn, hãy tối ưu cho sale. Để làm được như vậy bạn cần bắt đầu với lead-to-sale journey - hiểu nôm na là tất cả các bước một lead sẽ trải qua cho đến khi trở thành khách hàng thực tế. Ví dụ với công ty bảo hiểm, hành trình này có thể diễn ra theo 4 bước sau: - Request info - để lại lead để nhận thông tin - Application started - tiến hành đăng ký - Application submitted - gửi đơn đăng ký - Insurance plan issued - hoàn tất thủ tục cho gói bảo hiểm Chẳng nói đâu xa, từ bước 2 đến bước 3 cũng có thể ‘rơi lead’ rất nhiều chẳng hạn như họ thiếu giấy tờ thủ tục cần thiết, đơn quá dài để khai báo, sự thay đổi về nhu cầu đột ngột… Lúc này, có thể bạn sẽ hỏi 'sau khi đã sơ đồ hóa hành trình khách hàng thì làm gì tiếp theo'? Câu trả lời là hãy xác định các giá trị cho từng giai đoạn, đây cũng là các giá trị được dùng để làm tham chiếu cho các chiến dịch tối ưu. ![3 bước thiết lập mục tiêu trước khi chạy quảng cáo ](/wp-content/uploads/2021/10/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao-2.webp) Để ước tính giá trị theo mô hình trên, hãy thực hiện lần lượt các bước sau: - Xác định tỷ lệ chuyển đổi qua từng bước (dựa trên dữ liệu đã chạy hoặc kinh nghiệm thực tế của các digital agency) - Bắt đầu ngược với giá trị trung bình bỏ ra cho 1 khách hàng và tính ngược lại giá trị cho từng bước Từ đó bạn sẽ xác định được cost per MQL, SQL là bao nhiêu và đặt đó làm mục tiêu để tối ưu trong các bước tiếp theo! ## Bước 2: Làm rõ mục tiêu doanh nghiệp và mục tiêu marketing Hãy thảo luận với ban lãnh đạo/ người phụ trách để có cái nhìn thấu đáo về mục tiêu doanh nghiệp. Thường thì các mục tiêu này không rời khỏi 3 yếu tố sau: - Thị phần - Doanh thu - Lợi nhuận Và để đạt được tham vọng đó, các chiến dịch marketing cần đạt được điều gì? 1 mục tiêu ‘bài bản’ là mục tiêu luôn đi kèm thời gian, cách đo lường và định nghĩa rõ ràng khi nào thì mục tiêu đạt được. Từ đó ‘chuyển đổi’ các mục tiêu 'trừu tượng' thành các metrics và KPI cụ thể trong chiến lược media. Chẳng hạn bạn sẽ chẳng thể nói là chạy branding cho thương hiệu/ sản phẩm mà không có cách định nghĩa, đo lường (tiếp cận bao nhiêu người, tần suất hiển thị tối thiểu bao nhiêu, brand recall như thế nào, độ buzz/ độ ồn ào so với đối thủ ra sao…). Từ góc độ doanh nghiệp, để có 1 mục tiêu chuẩn chỉnh, một vài gợi ý từ chuyên gia là hay thay đổi trọng tâm các chiến dịch quảng cáo từ số lượng lead hay doanh thu sang ‘lợi nhuận’. Dựa trên đó, làm việc ngược lại với các bộ phận liên quan để xác định lại KPI cho các hoạt động khác nhau. Thử tưởng tượng nhé, nếu mục tiêu lợi nhuận trong 3 năm tới của doanh nghiệp là 10 tỷ, vậy 10 tỷ này đến từ đâu? - Đến từ những sản phẩm đang bán tốt nhưng chưa được đầu tư marketing bài bản - Đến từ những sản phẩm mới - Đến từ tăng cường đẩy mạnh sản phẩm mũi nhọn Hoặc đến từ cả 3 hoạt động trên với các tỷ lệ khác nhau? Đây thường là những bài toán các CMO cần trả lời ở những thương hiệu lớn. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, bài toán thường cụ thể hơn về các hoạt động trong năm. ## Bước 3: thiết lập mục tiêu media ![](/wp-content/uploads/2021/10/3-buoc-thiet-lap-muc-tieu-truoc-khi-chay-quang-cao-3-1024x529.png) Marketing là một bức tranh lớn gồm nhiều phân mảng. Media chỉ là 1 phần của promotion trong mô hình 4P/7P. Từ mục tiêu marketing, bạn cần xác định được mục tiêu cụ thể của chiến lược media. Với một số lĩnh vực, digital marketing là kênh chủ chốt mang về doanh thu. Với một vài phân mảng, để đạt được mục tiêu đề ra chỉ dựa vào các chiến dịch media là điều bất khả thi. Thường thì, mục tiêu khi hoạch định chiến lược media chỉ nằm gọn trong 2 khả năng chính: - **Performance marketing** - tập trung vào sales và thường đo lường bởi các chỉ số như lead, phone call, inbox… - **Branding**: tập trung vào gia tăng nhận biết thương hiệu, tạo độ ồn ào, gợi nhớ hoặc gia tăng sự ưa thích. Và như đã đề cập ở bước đầu tiên, với mục tiêu performance marketing, doanh nghiệp càng đi sâu và chi tiết vào các bước ‘hậu thu lead’ càng tốt. Và nếu có thể, hãy tận dụng sức mạnh tổng lực toàn phễu - vừa kết hợp branding vừa kết hợp performance để giảm dần mức độ ỉ lại vào các chiến dịch chạy quảng cáo trả phí và tăng dần lượng khách tự nhiên. Ví dụ: đến hết quý 4, mục tiêu của performance marketing là 50k sales-qualified-lead qua Google ads search; mục tiêu của branding là tăng 25% nhu cầu tìm kiếm thông qua quảng cáo trên Youtube. Bên cạnh đó khi chạy quảng cáo, mục tiêu chiến dịch cũng nên tập trung vào các chỉ số khác ngoài CPL, CPA - chẳng hạn như Return on ad spend (ROAS - 1 đồng bỏ ra cho quảng cáo mang về bao nhiêu lợi nhuận) hoặc lifetime customer value. Cũng với ví dụ trên, để đạt mục tiêu 50k sales-qualified lead bạn có thể bắt đầu với mục tiêu 200k conversion rate trong quy 1 với 120% Return on ad spend. Với mục tiêu tăng 25% nhu cầu tìm kiếm, dựa trên số liệu bạn có thể quy đổi ra - ví dụ 59 triệu unique impression. ## Lời cuối Chạy quảng cáo Google Ads hay Social media có thể là chiến lược chính của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng đừng coi chúng là kênh chịu trách nhiệm duy nhất cho áp lực doanh thu. Đôi lúc thị trường không đủ lớn, dù bung hết ngân sách cho các chiến dịch đang tốt cũng không tạo ra quá nhiều khác biệt về doanh thu. Đôi lúc thị trường cạnh tranh mạnh, ngân sách dự tính là quá ít với doanh thu kỳ vọng. Chính điều này cũng là gánh nặng lên các đội nhóm khi ‘lúc nào cũng cố hết sức’ nhưng không đạt nổi KPI. Chính vì vậy, trước khi chạy quảng cáo, hãy bắt đầu từ những mục tiêu - từ cấp doanh nghiệp tới cấp chiến dịch đồng thời cụ thể hóa, đo lường và tối ưu dựa trên những chỉ số thiết thực hơn (ngoài lead). Cụ thể ra sao, nếu bạn cần một vài ý kiến chuyên môn cùng những tư vấn sâu về độ khả thi trong các bài toán quảng cáo, hãy chia sẻ với iSharedigital qua form bên dưới để được hỗ trợ nhanh nhé! **[Liên hệ tư chạy vấn quảng cáo digital marketing](/lien-he/)**! --- # Đưa A/B testing trong quảng cáo lên ‘nấc thang mới’ với mục tiêu thứ cấp URL: https://isharedigital.com/tracking-muc-tieu-thu-cap-trong-a-b-testing-voi-google-analytics/ Ngày đăng: 2021-10-08 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics Thẻ: a-b-testing, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Chỉ đo mục tiêu chính dễ dẫn tới kết luận sai. Cách thêm mục tiêu thứ cấp vào A/B testing để hiểu đúng phiên bản nào thật sự tốt hơn. ***Khi triển khai A/B testing trong quảng cáo, chúng ta thường chỉ hướng đến một mục tiêu chính - thiết kế nào/ nội dung nào/ màu sắc nào/ CTA nào hiệu quả hơn. Mặc dù đây là điều hiển nhiên nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, bạn mới chỉ khai thác hết được 50% thời gian, công sức bỏ ra thôi.*** ***Vì sao lại vậy? Cùng iSharedigital bàn sâu hơn trong nội dung dưới đây nhé!*** ## Mục tiêu sơ cấp và mục tiêu thứ cấp trong A/B testing Hãy bắt đầu với một chiến dịch A/B testing bình thường - dù đó là Google ads, Facebook ads hay email marketing, thường thì chúng ta đều hướng tới thử nghiệm giữa A và B đâu là lựa chọn mang về chuyển đổi cao hơn. Các yếu tố test thường là: - Hình ảnh - Bố cục, - Màu sắc - Nội dung - CTA Sau một hồi triển khai ta sẽ giữ lại phiên bản mang lại hiệu quả tốt hơn và tiếp tục tối ưu các mẫu quảng cáo với các chiến dịch testing mới. Và đây chính là vấn đề. Hãy thử nghĩ mà xem, vai trò của của một mẫu quảng cáo có thể dừng lại ở việc ‘đo lường’ số lượng click hay tỷ lệ chuyển đổi nhưng hành trình khách hàng lại không dừng lại ở đấy. Cũng như các đối tượng mục tiêu bình thường, họ cũng: - Tương tác trên landing page - Mua sắm trên các trang thương mại điện tử - Hoặc đi ‘loanh quanh’ trên các bài blog khi được dẫn về bởi e-newsletter Lúc này sẽ thật lãng phí nếu bạn không khai thác lượng ‘traffic’ đó để testing các yếu tố tác độn đến khả năng chuyển đổi trên landing page/ website/ bài blog… Thế nên nếu testing các mẫu quảng cáo là mục tiêu sơ cấp thì khi điều hướng lượng traffic trả phí về nơi bạn muốn, hãy bắt đầu với những mục tiêu thứ cấp mà iSharedigital sẽ đề cập tới trong nội dung dưới đây! ## 6 mục tiêu thứ cấp trong A/B testing mà bạn nên theo dõi trên Google Analytics ![Đưa A/B testing trong quảng cáo lên ‘nấc thang mới’ với mục tiêu thứ cấp ](/wp-content/uploads/2021/10/dung-google-analytics-tracking-muc-tieu-thu-cap-trong-a-b-testing-1-1024x640.jpeg) ### 1. Hành vi cho hàng vào giỏ - add to cart Bằng việc theo dõi việc thêm hàng vào giỏ của đối tượng mục tiêu, bạn có thể xác định được đâu là trang có xu hướng tạo ra nhiều giao dịch nhất đồng thời tiến hành tối ưu. Thường thì với Google Analytics bạn sẽ đo được 2 nhóm đối tượng dưới đây: - Những người thêm hàng vào giỏ nhưng không mua - Những người xem sản phẩm nhưng không có bất kỳ hành động nào Thông quá đó, bạn có thể đề xuất các thử nghiệm mới như liệu có nhiều khách hàng đi thẳng đến trang thanh toán hơn nếu có thêm các banner ưu đãi/ khuyến mãi hay không? ### 2. Số lượng tương tác trên trang Đây có lẽ là điều hiển nhiên bởi không một cấu trúc landing page hay workflow nào là hoàn hảo ngay từ bước đầu mà cần liên tục tối ưu dựa trên hành vi và trải nghiệm người dùng. Nếu bạn băn khoăn liệu nên đặt phần nào trước, phần nào sau, để form đăng ký tại đâu, như thế nào mới hiệu quả hãy thử nghiệm và đo lường sự thay đổi qua các chỉ số như: - Số lượng click vào nút CTA - Số lượng tương tác với doanh nghiệp qua livechat - Bao nhiêu người click vào địa chỉ email để liên lạc với bạn Tùy thuộc vào đặc thù lĩnh vực mà bạn có thể đo lường thêm nhiều chỉ số khác - chẳng hạn số người làm quizz đối với các đơn vị giáo dục; số lượng người sử dụng các công cụ tính lãi suất với các doanh nghiệp trong ngành tài chính đầu tư hoặc cho vay tiêu dùng... Hãy sử dụng Google Analytics để đo lường và tiến hành tối ưu song song với việc thực hiện A/B testing với mẫu quảng cáo, bạn sẽ thu về nhiều insight hơn đó! ### 3. Rage click - những click không dẫn đến đâu Rage click là những click chuột trên trang nhưng ‘không có gì xảy ra cả’. Chẳng hạn bạn click vào logo website như 1 thói quen để về trang chủ nhưng thực tế đó chỉ là một ảnh tĩnh và không đưa bạn chuyển qua trang khác. Thường thì khi thiết kế landing page/ website sẽ có những quy ước đã thành chuẩn mực bạn nên tuân theo để tối đa trải nghiệm người dùng. Đi ngược lại các quy tắc chung dễ gây ra sự khó hiểu, thậm chí khiến họ thoát trang nhanh hơn vì những trải nghiệm khó chịu. Bởi vậy, khi triển khai các chiến dịch A/B testing, doanh nghiệp nên kết hợp tracking đâu là những yếu tố tạo ra nhiều ‘rage click’ nhất - chẳng hạn như những dòng bôi đậm, hình ảnh, banner bị lỗi link… sau đó khắc phục chúng! ### 4. Nội dung được người dùng ‘bôi đen’ Có 2 lý do khiến người dùng bôi đen một đoạn text trên landing page/ website của bạn: - Họ bôi đen để chuẩn bị cho một hành động nào đó - ví dụ để copy email, số điện thoại. Và với trường hợp này, hãy giúp tối ưu trải nghiệm người dùng bằng các hyperlink - Hoặc để tìm kiếm những thông tin, nội dung liên quan trên Google. Nếu đúng như vậy, tạo sao không ‘rào trước - đón sau’ bằng những chuỗi nội dung, bài viết để giữ họ không thoát khỏi trang? Hãy thử đặt các hyperlink cho các trường hợp trên và kiểm chứng trên Google Analytics xem liệu chúng có đem đến thay đổi đáng kể hay không! ### 5. Đăng ký nhận e-newsletter E-newsletter luôn là một công cụ hữu ích cho các doanh nghiệp B2B để cung cấp thông tin và ‘nuôi dưỡng cơ hội chuyển đổi’ . Đặc biệt nếu doanh nghiệp triển khai các chiến dịch **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**, việc khuyến khích khách hàng đăng ký nhận thông tin là bước vô cùng quan trọng đồng thời cũng là một nhiệm vụ không hề dễ dàng. Nếu số lượng đăng ký nhận email của doanh nghiệp vẫn đang duy trì ở ngưỡng thấp, có khá nhiều yếu tố bạn nên quan tâm trong quá trình A/B testing. Chẳng hạn như: - Họ thường có xu hướng để lại thông tin trong giai đoạn nào? - Hoặc bị kích thích bởi những banner có thiết kế ra sao, đặt tại vị trí nào? Và bởi đăng ký nhận e-newsletter hay tải tài liệu là một trong những bước đầu tiên để bạn chiếm được sự tin tưởng của khách hàng, bởi vậy dù là ‘mục tiêu thứ cấp’ nhưng đây luôn là những yếu tố nên ưu tiên hàng đầu trong việc tracking hiệu quả! ### 6. Category & Subcategory Pageviews ![Đưa A/B testing trong quảng cáo lên ‘nấc thang mới’ với mục tiêu thứ cấp ](/wp-content/uploads/2021/10/dung-google-analytics-tracking-muc-tieu-thu-cap-trong-a-b-testing-2-1024x572.jpg) Nếu Category page giúp đối tượng mục tiêu dễ dàng tiếp cận với những thông tin cần tìm thì sub category page sẽ giúp cấu trúc hóa website và tối đa trải nghiệm người dùng. Lúc này nhiệm vụ của bạn là tracking: - Bao nhiêu người click vào 1 sub-category pages cụ thể - Bounce rate - tỷ lệ thoát ở mỗi trang - Trang nào có số lượng xem, tương tác thấp nhất Dựa trên đó bạn có thể điều chỉnh lại tên trang, thay đổi thứ tự hiển thị, phân chia lại các subcategories sao cho cô đọng và rõ ràng hơn. ***Để đo lường tất cả các mục tiêu trên, việc sử dụng thành thạo và khai thác hiệu quả các tính năng trên Google Analytics là điều kiện tối thiểu. Nếu chưa quen với cách thiết lập và tracking sự kiện hay đọc các kết quả báo cáo, hãy dành thêm chút thời gian tìm hiểu thêm trong chuỗi bài viết về Google Analytics của iSharedigital nhé!*** ***Ngoài ra nếu doanh nghiệp cần một đối tác đồng hành giúp tối ưu hóa các hoạt động từ digital performance đến đo lường, báo cáo hiệu quả, hãy để lại thông tin ngay để được hỗ trợ tư vấn 24/7!*** **[Tư vấn tôi ngay](/lien-he/)!** --- # Search Intent: vén màn bí ẩn đằng sau mỗi từ khóa khách hàng sử dụng URL: https://isharedigital.com/search-intent-la-gi-va-4-muc-tieu-tim-kiem-sau-moi-tu-khoa/ Ngày đăng: 2021-09-30 · Cập nhật: 2022-07-03 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads, seo Tác giả: iSharedigital > Search intent là điều người dùng thật sự muốn khi gõ một từ khoá. Phân biệt bốn nhóm ý định tìm kiếm và cách viết nội dung khớp với từng nhóm. ***Search intent là gì? Phân loại ra sao? Vì sao đây lại là yếu tố quan trọng để tăng CTR trong SEO và SEM? Cùng iSharedigital ‘chu du’ vào tâm trí khách hàng qua 4 loại mục đích ‘ẩn sau’ các từ khóa tìm kiếm qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Search intent là gì? Vì sao quan trọng trong SEO và Google Ads Search? **Search intent** có thể hiểu nôm na là mục đích tìm kiếm - bạn đang tìm thứ gì trên Google? Lấy ví dụ như từ khóa ‘digital marketing agency’, người dùng internet đang kỳ vọng Google trả về những kết quả ra sao? Agency để mời pitching? Agency đang tuyển dụng hay bạn đang tìm danh sách agency vì muốn đánh giá độ uy tín của đơn vị vừa liên hệ? Có rất nhiều lý do để người dùng bắt đầu với một từ khóa. Đứng dưới góc độ của người làm SEO hay [chạy quảng cáo Google](/goi-y-3-buoc-chay-quang-cao-google-ads-hieu-qua/), nhiệm vụ của chúng ta là ‘bắt gọn’ những lý do này qua các tiêu đề. Chưa nói đến [tỷ lệ chuyển đổi](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/) có tốt hơn không, ít nhất bạn cũng đang giúp tăng CTR và điều hướng đúng đối tượng tới landing page hay website của mình! Hãy nghĩ thử đi, giữa muôn vàn bài viết/ quảng cáo, đâu là lý do họ click vào trang của bạn? Phải chăng vì chúng ‘thu hút’ ngay từ cái nhìn đầu tiên - tiêu đề có insight?! Vậy làm thế nào để đọc vị ‘insight’ khách hàng qua các từ khóa sử dụng, và biến đó làm điểm tựa thu hút khách hàng? Tùy vào độ ngắn dài và mức độ cụ thể của các từ khóa tìm kiếm mà chúng ta có thể phần nào mường tượng được mục đích phía sau. Thường thì với những từ khóa ngắn, search intent không quá ‘dễ cảm’ như các từ khóa dài. Nhưng từ khóa càng chung chung, càng thể hiện họ mới chỉ đang ở giai đoạn đầu tiên trên “**[hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**”. Đa phần với những đối tượng như vậy, cách triển khai nội dung tốt nhất là cung cấp thông tin hữu ích cho họ. Cụ thể ra sao hãy cùng iSharedigital phân loại 4 mục tiêu tìm kiếm và một vài gợi ý sử dụng trong phần tiếp theo nhé! ## 4 loại search intent chính khi phân nhóm từ khóa ![Search Intent: vén màn bí ẩn đằng sau mỗi từ khóa khách hàng sử dụng](/wp-content/uploads/2021/09/search-intent-la-gi-su-dung-trong-seo-va-google-ads-nhu-the-nao-1-1024x423.png) ### 1. Information intent - mục đích chính là tìm kiếm thông tin Một cách dễ hiểu, đây là những từ khóa được sử dụng để tìm kiếm thông tin về một chủ đề hay sản phẩm/ dịch vụ cụ thể. Đây cũng là loại từ khóa được sử dụng rộng rãi nhất khi bản chất của Google là ‘giải đáp những câu hỏi bạn không thể tự giải đáp’. Chẳng hạn nếu đọc xong bài viết này bạn cảm thấy tò mò những vẫn khá mơ hồ về search intent và cách sử dụng, vậy điều tiếp theo bạn sẽ làm là gì? Chắc hẳn bạn đã mường tượng được câu trả lời rồi. Hãy để iSharedigital đoán thử nhé: - Tìm kiếm với cụm từ ‘search intent’ để khám phá tất cả nội dung liên quan - Tìm kiếm cụ thể và chi tiết hơn, ví dụ như ‘search intent trong SEO’, ‘cách sử dụng search intent’, ‘tài liệu về search intent’... Và khi đối tượng sử dụng những từ khóa như vậy, hãy tiếp cận bằng những nội dung hữu ích trong các bài viết SEO thay vì chỉ dừng lại tại tiêu đề. Nếu được, hãy giữ nội dung tinh gọn, cấu trúc rõ ràng để người đọc có thể lướt nhanh tới những thông tin quan trọng. Việc sử dụng số liệu, infographic, video cũng góp phần tạo ‘trọng lực đọc’ và giữ chân họ lâu hơn trên trang thay vì chỉ ‘lướt lướt’ một lúc rồi thoát ra! Với Google ads, đây có thể là phễu đầu vào quan trọng khi thương hiệu của bạn chưa mạnh về branding hay không triển khai SEO. Lúc này, không chỉ dừng lại ở những nội dung quảng cáo thu hút, doanh nghiệp còn cần định nghĩa tổng quan và chi tiết cho đối tượng mục tiêu về sản phẩm/ dịch vụ của mình. Chẳng hạn bạn đang bán phần mềm/ hệ thống, hãy cố gắng giúp đối tượng của mình mường tượng được các tính năng, lợi ích hay lý do lựa chọn sau khi đã đảo 1 vòng trên landing page của bạn! Khi chưa biết hay tin tưởng về một thương hiệu mới, họ cần nhiều thông tin hơn và cơ hội thuyết phục của bạn chỉ gói gọn trong 1 trang landing page duy nhất! ### 2. Navigational Intent - Tìm kiếm website doanh nghiệp Đây là những từ khóa được sử dụng để tìm kiếm một website cụ thể. Lúc này họ đã có trong đầu một vài thông tin như tên công ty, tên thương hiệu và sử dụng chúng để tìm trang web/ sản phẩm liên quan. Thường thì dấu hiệu nhận biết của loại từ khóa này là ‘tên thương hiệu’ được đặt cùng từ khóa - ví dụ: agency quảng cáo + iSharedigital. Với những ai làm SEO lâu năm, chắc hẳn cũng không lạ gì với cách ứng dụng loại từ khóa có ‘search intent’ như trên. Một cách đơn giản, đó là tối ưu thẻ meta của home page hoặc trang sản phẩm để đối tượng mục tiêu có thể dễ dàng ‘đi thẳng’ tới trang cần tìm. Ngoài ra bạn cũng có thể kết hợp với nhiều kỹ thuật SEO khác từ cấu trúc website, cách đi link nội bộ, lên kế hoạch nội dung… Nếu bạn vẫn chưa hệ thống hóa được các vấn đề về SEO, hãy dành vài phút tham khảo thêm tại bài viết sau nhé: **→ [SEO là gì? Hướng dẫn làm SEO website bằng nội dung onpage và các chiến lược offpage](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)** ### 3. Commercial Intent - từ khóa liên quan đến mục đích thương mại Cụ thể hơn, commercial intent là những từ khóa thiên về tìm kiếm sâu, rộng hơn về sản phẩm, dịch vụ họ đang có ý định ‘chi tiền’. Nói cách khác, họ đã bị bạn thuyết phục một phần nào đó ở các hoạt động marketing trước đó và chỉ đang tìm kiếm thêm thông tin để ‘chọn đúng sản phẩm’ mà thôi. Để tận dụng loại search intent này trong SEO, doanh nghiệp có thể bắt đầu với các dạng bài viết Long-form reviews hoặc các bài viết thiên về thông tin như demo sản phẩm, case study… Lúc này, đừng dừng lại ở những thông tin khô khan nhàm chán. Bên cạnh việc nêu bật các lợi ích chính của sản phẩm/ dịch vụ hãy thêm vào những yếu tố ‘phi lý tính’ như những cảm xúc hay thay đổi sản phẩm mang lại trong cuộc sống hàng ngày nếu họ ‘mua chúng ngay hôm nay’. Với Google ads, bạn có thể ứng dụng các nguyên tắc trên vào mẫu quảng cáo - tiêu để và phần mô tả. Bên cạnh đó sử dụng nhiều landing page với mạch nội dung thiết kế riêng cho các mục đích khác nhau cũng có thể là lựa chọn nên cân nhắc. Lấy ví dụ về ‘phần mềm quản trị doanh nghiệp’, bên cạnh landing page với việc mô tả các tính năng thông thường, bạn cũng có thể điều chỉnh nội dung theo một chủ đề tổng như ‘quản lý điều hành từ xa’ để ‘testing’ với cảm xúc khách hàng! Hãy thử nghiệm đi vì những kết quả bất ngờ chỉ đến từ những phép thử! ### 4. Transactional Intent - những từ khóa chứng tỏ đối tượng mục tiêu đã sẵn sàng mua sắm Lúc này vấn đề không còn ở sản phẩm/ dịch vụ nữa mà đôi lúc đến từ giá tiền hay sự tiện lợi. Các từ khóa điển hình với nhóm search intent này thường đi kèm với ‘giá’/ ‘bán’/ ‘mua’... để từ đó tìm ra những ‘deal hời’ nhất. Nếu ‘giá’ là một trong những vấn đề họ đang quan tâm thì các ‘lợi ích kinh tế’ hữu hạn sẽ là ‘mồi câu’ tốt nhất để bạn thu hút họ trên nội dung quảng cáo. Và đây ắt hẳn là điều ‘tối thiểu’ mà bất kỳ marketer nào cũng khai thác rất tốt khi đưa vào triển khai. Ngoài ra, dù SEO hay Google ads cũng chỉ giúp bạn ‘điều hướng’ người đọc về website/ landing page. Vậy nên liệu có thể biến những cơ hội tiềm năng thành doanh thu thực tế hay không, nội dung trên trang cũng vô cùng quan trọng. Hãy thử ngẫm nghĩ về những lý do khiến họ chọn hoặc không chọn bạn và giải quyết thử nhé. Một câu thần chú thường dùng cho trường hợp này là: ‘sản phẩm đó [A] nhưng mà [B] nên tôi vẫn chọn’. Hãy tìm cách tối thiểu hóa yếu tố tiêu cực [A] và làm bạt yếu tố tích cực [B] lên trên trang của bạn nhé. Một vài mẹo để tăng xác suất chuyển đổi như chèn review, rating hay case study thực tế trên trang cũng đã được đề cập trước đó, hãy cùng ‘bão não’ một chút và quy hoạch lại chiến lược từ ‘cách tiếp cận, thu hút’ đến ‘nội dung chốt hạ’ trên trang nhé! ***Đằng sau mỗi từ khóa đều là một cánh cửa mở ra những cơ hội chuyển đổi. Vấn đề là làm thế nào để ‘gõ cửa’ những cơ hội đó và thuyết phục đối tượng mục tiêu không đóng chúng lại khi vừa ‘hé ra’. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn phần nào trong việc phân nhóm từ khóa. Tuy nhiên đừng để bản thân bị giới hạn bởi 1 khuôn khổ duy nhất. Thay vào đó hãy thử nghiệm nhiều cách chia khác nhau - ví dụ như theo hành trình khách hàng chẳng hạn.*** ***Chỉ liên tục thử nghiệm và tối ưu, bạn mới có thể tìm ra con đường ngắn nhất để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Nếu bài viết trên hữu ích với bạn, hãy cùng theo dõi những chủ đề tiếp theo của iSharedigital nhé!*** --- # Ảnh hưởng của Covid đến hiệu quả quảng cáo Google Ads theo từng lĩnh vực URL: https://isharedigital.com/anh-huong-covid-den-hieu-qua-quang-cao-google-ads/ Ngày đăng: 2021-09-26 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: covid-19, google-ads Tác giả: iSharedigital > Số liệu về thay đổi chi phí và tỷ lệ chuyển đổi của quảng cáo Google Ads theo từng lĩnh vực trong giai đoạn dịch bệnh diễn ra. ***Đại dịch Covid-19 có ảnh hưởng đa dạng lên hiệu quả quảng cáo Google Ads tại từng lĩnh vực khác nhau. Một vài doanh nghiệp hưởng lợi trong xu hướng tìm kiếm mới, một vài ngành nghề bị ảnh hưởng nặng bởi sự ‘tụt giảm’ trong nhu cầu. Với những doanh nghiệp vừa và nhỏ - phụ thuộc phần lớn vào hiệu quả quảng cáo để ‘nuôi sống’ doanh nghiệp, việc thay đổi để thích ứng trước cả cơ hội lãn thách thức mới là điều khó tránh!*** Để tìm ra các giải pháp ứng đối để giúp doanh nghiệp từ ‘sống chung’ đến ‘sống tốt’ trong bối cảnh còn nhiều biến số, hãy cùng iSharedigital phân tích cận cảnh về những ảnh hưởng của đại địch mang lại trên kết quả quảng cáo nhé! ## 5 lĩnh vực được lợi khi chạy quảng cáo Google Ads trước ảnh hưởng của đại dịch ### 1. Chăm sóc sức khỏe Sẽ không mấy khó đoán khi ý tế và chăm sóc sức khỏe là ngành hưởng lợi nhiều nhất trong đại dịch khi người dân có xu hướng tìm kiếm ngày càng nhiều các từ khóa liên quan đến bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng - từ vitamin, thuốc đến các loại thiết bị hỗ trợ. Theo số liệu báo cáo, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực này đang có tỷ lệ CTR và chuyển đổi online tăng vọt so với thời kỳ trước đó: - Tỷ lệ click vào quảng cáo Google ads search tăng từ 5% lên 34% - Tỷ lệ chuyển đổi trung bình tăng gần gấp đôi - từ 24% lên tới 47% ![Ảnh hưởng của Covid đến hiệu quả quảng cáo Google Ads theo từng lĩnh vực ](/wp-content/uploads/2021/09/anh-huong-cua-covid-len-hieu-qua-quang-cao-google-ad-o-tung-linh-vuc.jpg) ### 2. Giải pháp quản trị, hỗ trợ doanh nghiệp Cùng với các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, các đợt giãn cách cũng là tiếng chuông thông báo cho thời đại mới - thời của chuyển đổi số, thời của những giải pháp quản trị doanh nghiệp. Hãy nghĩ thử đến các vấn đề bạn đang gặp phải khi WFH có thể trở thành những xu hướng lâu dài ổn định, liệu doanh nghiệp có thể tiếp tục ứng dụng mô hình cũ vào duy trì vận hành? Theo số liệu của những tháng đầu năm, lượng tìm kiếm cho các giải pháp hỗ trợ quản lý, vận hành doanh nghiệp đã tăng tới 23%. Nếu doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực này, hãy kiểm tra nhanh với [**Google Trends**](https://trends.google.com/trends/?geo=VN) để đánh giá lại cơ hội và thách thức của ngành nhé! Bởi song song với xu hướng tăng vọt trong chuyển đổi số cũng là sự cạnh tranh khốc liệu của những tên tuổi đã xây dựng bài bản trong các chiến lược branding. Bên cạnh đó, các giải pháp liên quan trong chuỗi cung ứng cũng đang ngày càng chú trọng hơn, chẳng hạn như các doanh nghiệp trong đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Lĩnh vực này có tỷ lệ chuyển đổi tăng tới 123%! ### 3. Tài chính Bảo hiểm, tài chính đầu tư vốn là những phân mảng có giá CPC nổi tiếng đắt đỏ. Thế những bất chấp những sắc đỏ của thị trường, kết quả quảng cáo Google ads lại khá khả quan với giá CPC giảm, ít cạnh tranh hơn. CTR và CR (conversion rate) ở một số lĩnh vực cũng đang trên đà tăng mạnh mẽ! ![Ảnh hưởng của Covid đến hiệu quả quảng cáo Google Ads theo từng lĩnh vực ](/wp-content/uploads/2021/09/anh-huong-cua-covid-len-hieu-qua-quang-cao-google-ad-o-tung-linh-vuc-1.jpg) ### 4. Chăm sóc làm đẹp tại nhà Những đồ make-up khi ra đường có thể chững lại sau các đợt giãn cách nhưng những lĩnh vực liên quan đến chăm sóc làm đẹp tại nhà (skincare, personal care…) lại có xu hướng tăng mạnh. Hãy nghĩ thử mà xem, sẽ thế nào khi bạn có ngày càng nhiều thời gian hơn, thực hiện nhiều bước và kỹ càng hơn thay vì phải vội vội vàng vàng mỗi sáng sớm cho kịp giờ làm? Theo kết quả gần đây, lượng tìm kiếm về lĩnh chăm sóc, làm đẹp tại nhà đã tăng tới 41% với CPC thấp và CR cao hơn so với kỳ vọng! - Beauty & personal care: CPC giảm 14%, CR tăng 6% - Skin care: CPC giảm 3%, CR tăng 21% - Spa care: CPC giảm 20%, CR tăng 41% ### 5. Các dịch vụ giải trí trả phí tại nhà Các đợt giãn cách cũng là thời của các dịch vụ giải trí tại nhà lên ngôi - chẳng hạn như các dịch vụ về phim (Netflix) hoặc kênh thể thao bóng đá. Tùy vào đặc thù từng loại hình dịch vụ mà tỷ lệ chuyển đổi của phân mảng này có thể tăng từ 30-102% ## 5 lĩnh vực có những diễn biến đáng lưu ý khi chạy quảng cáo Google Ads ### 1. Du lịch Kể từ đợt bùng phát đầu tiên cho đến tận bây giờ du lịch vẫn là một trong những ngành bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Từ dịch vụ bán tour, du lịch nghỉ dưỡng, đặt phòng, vé máy bay/ phương tiện… tất cả đều giảm mạnh trong tỷ lệ chuyển đổi. Trong đó, quảng cáo Google ads của cá phân mảng như gói du lịch nghỉ dưỡng, các dịch vụ booking có CR giảm tới 50%. ![Ảnh hưởng của Covid đến hiệu quả quảng cáo Google Ads theo từng lĩnh vực ](/wp-content/uploads/2021/09/anh-huong-cua-covid-len-hieu-qua-quang-cao-google-ad-o-tung-linh-vuc-2.jpg) Thêm vào đó, ngay cả khi tình hình ‘ổn định’ như trước đợt bùng phát thứ 4, các từ khóa tìm kiếm liên quan đến việc hủy tour miễn phí cũng tạo ra những tác động kép cho sự đi xuống trong kết quả chuyển đổi. Để ứng phó, khi đi vào hoạt động trở lại, doanh nghiệp trong ngành nên: - Thêm thắt các từ khóa phủ định liên quan đến hủy tour miễn phí để ‘cắt bỏ’ lượng traffic không tiềm năng - Điều chỉnh về chính sách để khách hàng có thể bảo lưu tour đã mua cho những lần sau (và cân nhắc đến tính hữu hạn của ưu đãi, hay các mức phí phát sinh) ### 2. Bar và nhà hàng Trong bối cảnh các lệnh cấm di chuyển bị siết chặt, bar và nhà hàng là những lĩnh vực bị ảnh hưởng nặng nề. Đặc biệt là khi các dịch vụ ăn uống bị ‘cấm phục vụ’ trong một thời gian dài hoặc bị ‘bóp nghẹt’ về số lượng mỗi ngày ngay tại các ứng dụng gọi đồ online. Ngay cả khi các lệnh phong tỏa đang dần tháo gỡ, lưu lượng search và truy cập của các lĩnh vực trên cũng đang giảm đáng kể. - Bar & club: giảm 26% số lần hiển thị và 57% trong tỷ lệ chuyển đổi - Nhà hàng: giảm 18% số lần hiển thị và 59% trong tỷ lệ chuyển đổi ### 3. Đồ gia dụng Cùng với việc WFH 24/7, chúng ta có xu hướng chăm chút hơn cho các tiện ích trong nhà từ không gian làm việc đến bếp. Với những món đồ gia dụng lớn, sự thay đổi trong kết quả khi chạy quảng cáo Google ads là không lớn. Với những món đồ nhỏ, sự tăng nhẹ trong tỷ lệ chuyển đổi (7-12%) cũng là những tín hiệu tốt. Nếu Việt Nam trở lại bình thường trước các đợt siêu sales cuối năm, đây cũng có thể là thời điểm doanh nghiệp cần lưu ý! → ***Tham khảo thêm tại bài viết: [5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí – hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-toi-uu-mua-cuoi-nam/)*** ### 4. Thể thao và sức khỏe Gym đóng cửa, nhiều trung tâm bay hơi sau dịch. Dù nhu cầu tập luyện vẫn luôn duy trì ở mức cao nhưng những ‘nỗi lo’ về dịch bệnh vẫn khiến tỷ lệ chuyển đổi của các lĩnh vực này theo đà đi xuống. Hãy nghĩ thử mà xem, bạn sẽ chẳng thể biết trước tháng sau sẽ ra sao, liệu đâu là lý do khiến bạn đồng ý mua những gói thành viên từ 6 tháng đến 1 năm của các trung tâm thể thao, tập luyện? ### 5. Giáo dục & việc làm Với những lĩnh vực này, tính hiệu quả của quảng cáo Google ads vẫn chưa thật sự rõ ràng. Xu hướng tìm kiếm về cơ hội việc làm và các khóa học đào tạo chuyên môn có xu hướng tăng tương ứng 10% và 8%. Tuy nhiên mức độ quan tâm này vẫn chỉ dừng lại ỏ ‘tìm kiếm’ mà chưa thực sự tạo ra những chuyển biến tích cực trong kết quả chuyển đổi. ***Mỗi ngành nghề đều đang đối mặt với những bài toán riêng - không chỉ là thách thức từ bên ngoài (gián đoạn do giãn cách, sụt giảm nhu cầu, cạnh tranh cao…) mà còn cả các vấn đề trong nội bộ doanh nghiệp (ngân sách, nguồn lực..). Làm thế nào để tối ưu nguồn lực đang có và tạo ra những điều chỉnh phù hợp để vực dậy doanh thu sau kỳ ‘ngủ đông’ kéo dài?*** ***[Liên hệ ngay](/lien-he/) với iSharedigital để được hỗ trợ tư vấn về bài toán quảng cáo trước tình hình mới nhé!*** --- # Checklist quan trọng để thiết kế landing page đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google. URL: https://isharedigital.com/thiet-ke-landing-page-toi-uu-quang-cao-google-ads/ Ngày đăng: 2021-09-24 Chuyên mục: Blog, Google Ads, Website Thẻ: google-ads, landing-page, toi-uu-google-ads, toi-uu-quang-cao Tác giả: iSharedigital > Landing page quyết định phần lớn tỷ lệ chuyển đổi của chiến dịch. Danh sách các yếu tố cần có và những lỗi khiến khách rời trang ngay. ***Bên cạnh thu hẹp các yếu tố trong nhóm từ khóa hay cách nhắm đối tượng, thiết kế landing page cũng là một bước quan trọng trong tối ưu quảng cáo Google ads. Hãy nghĩ thử mà xem, sẽ thế nào khi bạn tốn bao nhiêu tâm huyết để đưa đối tượng mục tiêu về landing page nhưng họ lại thoát ra nhanh chóng trước khi kịp tìm hiểu các ‘đề nghị’ của bạn?*** Hãy thử kiểm tra nhanh trong phần tracking nhé, liệu bao nhiêu phần trăm số người truy cập website của bạn ‘lướt’ được 25% - 50%- 75% hay 100% landing page? Liệu họ có thoát ra trước khi cần đọc những tính năng quan trọng nhất hay không? Tất nhiên nếu điều này còn phụ thuộc vào khá nhiều yếu tố ví dụ nhu ‘traffic đầu vào’: - Nếu sai đối tượng ngay từ ban đầu, vấn đề không nằm ở landing page. - Nếu chiến dịch đã trải qua 1 thời gian chạy thử đủ dài - các từ khóa phủ định được thêm vào, các nhóm từ khóa khó chuyển đổi đã được tắt, các báo cáo được phân tích dựa trên lead thực tế nhưng số lượng lead vẫn chưa tối ưu, đã đến lúc phải nhìn kỹ hơn về landing page. Về lâu về dài, không chỉ là những cơ hội bị bỏ lỡ, những đối tượng tiềm năng ‘bị đánh rơi’ mà landing page còn ảnh hưởng đến **[điểm chất lượng](/diem-chat-luong-la-gi/)** của chiến dịch quảng cáo. Và bởi điểm chất lượng sẽ tỷ lệ nghịch với giá thầu - điểm càng thấp, chi phí càng cao để đạt được kết quả không đổi, thế nên nếu đã làm tốt các bước còn lại, bạn cũng nên tối ưu đến tận cùng trải nghiệm khách hàng trên landing page! Cũng như chạy quảng cáo Google Ads Search, landing page cũng cần được thử nghiệm và điều chỉnh liên tục dựa trên kết quả thực tế. Tuy nhiên trước khi bắt đầu ‘đổ tiền vào chạy’ doanh nghiệp cũng nên cân nhắc về checklist dưới đây nhé! ## 1. Đảm bảo thông điệp khi chạy quảng cáo Google nhất quán với những nội dung ‘cài cắm’ trên landing page Quảng cáo tìm kiếm (Google ads search) có tác động trực tiếp tới tỷ lệ chuyển đổi trên landing page. Khi những ‘lời hứa’, thông tin mang tính điều hướng trên mẫu quảng cáo khác xa với những gì được thể hiện trên landing page, đối tượng mục tiêu có thể ‘nảy ngược’ ra ngay vì tưởng như ‘vào nhầm website’. Thoạt nghe bạn có thể thấy điều này không quá phổ biến. Nhưng thực tế đây lại là ‘lỗi’ khá thường gặp khi chúng ta sa đà vào viết các mẫu quảng cáo dựa trên 1 phần tính năng sản phẩm. Ví dụ bạn đang chạy quảng cáo cho các dịch vụ phần mềm ERP và bắt đầu với các từ khóa như ‘quản trị công việc’, ‘quản trị nhân sự’... Nếu họ bị thu hút bởi các từ khóa đó theo cách thường gặp - ‘phần mềm quản trị công việc + tên thương hiệu’, họ có thể sẽ cảm thấy ‘bị lừa’ khi đập vào mắt họ là landing page bán phần mềm ERP! Bởi vậy, hãy khôn khéo khi viết ad text để tránh tạo ra những kỳ vọng giả hoặc sai lệch cho đối tượng mục tiêu. Hãy thử đặt mình vào vị trí khách hàng mà xem, liệu bạn sẽ kỳ vọng điều gì khi đọc các mẫu quảng cáo của mình? Và liệu những mường tượng khái quát đó đã được đáp ứng ngay những phần đầu của landing page? Thế nên khi thiết kế landing page cho các chiến dịch quảng cáo hoặc ngược lại, viết ad text để tối đa cơ hội chuyển đổi trên landing page, hãy: - Quản trị kỳ vọng để đảm bảo những trải nghiệm xuyên suốt của đối tượng mục tiêu từ lúc họ được tiếp cận cho tới tìm hiểu các nội dung trong landing page. - Đảm bảo các CTA được dùng ở mẫu quảng cáo nhất quán với CTA được thể hiện trên landing page - ví dụ đăng ký ngay để được ưu đãi. Điều dẫn họ về landing page của bạn cũng có thể sẽ là ‘vũ khí chốt deal’ khi họ bị thuyết phục sâu hơn trên landing page - Nếu có thể, hãy giữ headline trên landing page đồng bộ với nội dung trên tiêu đề quảng cáo Suy cho cùng, landing page mới là nút thắt lớn nhất trong phễu chuyển đổi của một chiến dịch! ## 2. Kiểm tra độ tương thích của landing page với mobile ![Checklist quan trọng để thiết kế landing page đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google](/wp-content/uploads/2021/09/thiet-ke-landing-page-toi-uu-cho-quang-cao-google-ads-search-1-1024x768.png) Landing page của bạn phải thật thân thiện với trải nghiệm di động, đây là điều kiện không thể thỏa hiệp khi smartphone đã gần như phổ biến cho mọi đối tượng. Ở một góc độ nào đó, nhiều ý kiến cho rằng tỷ lệ chuyển đổi trên phiên bản desktop thường cao hơn hoặc lượng search trên mobile thường thấp hơn. Thế nhưng dù đúng dù sai, chúng ta cũng không nên ‘bỏ sót’ những nguồn traffic tiềm năng - trừ khi bạn đã tối ưu hoàn toàn nhưng dữ liệu trả về chỉ ra rằng bạn cần loại bỏ thiết bị mobile ra khỏi chiến dịch! Quay lại với việc thiết kế landing page, với màn hình nhỏ hơn, hạn chế hơn trong cách điều hướng so với desktop, bạn cần thật sự cân nhắc về việc sắp xếp lại các thành tố để không chỉ dễ đọc, dễ hiểu mà còn dễ bị ‘kích thích’ bởi các CTA. Đôi lúc điều đó có thể đi kèm với việc đánh đổi một số hình ảnh, yếu tố hay các chuyển động dư thừa trong thiết kế! Và nếu có thể, hãy phát triển nhiều hơn 1 bản landing page để testing. Việc linh động sắp xếp lại cấu trúc, bố cục hiển thị cùng các yếu tố thiết kế, nội dung cũng là cách tốt nhất để có được một landing page hoàn hảo! ***Nếu bạn chưa biết triển khai testing ra sao cho tiết kiệm, tối ưu và hiệu quả, hãy để lại thông tin ngay tại [form liên hệ](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ tư vấn nhé!*** ## 3. Khi thiết kế landing page, CTAs là yếu tố quan trọng nhất Bạn muốn đối tượng mục tiêu thực hiện hành vi nào khi truy cập landing page? Nếu không đưa cho họ những CTA rõ nét, có thể họ sẽ đi ‘lòng vòng’ trên landing page một hồi rồi thoát ra! Về cách đặt CTAs trong bố cục tổng thể, có một vài gợi ý doanh nghiệp có thể cân nhắc: - CTAs nhất quán với nội dung quảng cáo trên Google ads để khuyến khích đối tượng ‘đi thêm bước nữa’ trước khi chốt deal (như đã đề cập trước đó) - Đảm bảo CTAs hài hòa với tông giọng và phong cách giao tiếp của doanh nghiệp. Việc tạo ra sự nhất quán trong tổng thể có thể sẽ tạo ra tính cộng hưởng và sự chú ý cao hon - Hãy đặt CTA ở những vị trí thường gặp hay được tách riêng với bố cục rõ ràng và có điểm nhấn. Như vậy đối tượng mục tiêu sẽ không bị bỏ sót khi lướt nhanh qua các nội dung - Nếu không muốn đặt CTA lặp đi lặp lại xuyên suốt landing page, hãy cố định chúng bằng những pop-up nổi, để đối tượng mục tiêu có thể điền form đăng ký bất kỳ lúc nào! ## 4. Đừng để tốc độ trên trang trở thành chướng ngại ![Checklist quan trọng để thiết kế landing page đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google](/wp-content/uploads/2021/09/thiet-ke-landing-page-toi-uu-cho-quang-cao-google-ads-search-2-1024x512.png) Tốc độ trang là yếu tố khiến 69% khách hàng ‘mất hứng’ khi bạn đã thành công thu hút sự chú ý của họ trên các mẫu quảng cáo Google ads. Nếu phải mất 3-5 giây để load trang trên điện thoại, điều này cũng đồng nghĩa bạn đang chi một phần lớn ngân sách không vì điều gì cả! Thêm vào đó, tốc độ tải trang cũng gây ảnh hưởng tới điểm chất lượng trong Google Ads Search và có thể làm tăng giá thầu! Cùng với việc tối ưu thiết kế landing page, việc tối thiểu hóa các yếu tố gây ‘khó chịu’ cho người dùng cũng quan trọng không kém. Bởi vậy hãy cố gắng giảm tải gánh nặng cho landing page của bạn với các thiết kế, hình ảnh đơn giản - nhẹ nhưng không trông vỡ nét khi bị tự động nén bởi tốc độ mạng. Nếu có thể, hãy tham khảo thêm các gợi ý từ Google để làm nhẹ tốc độ load trang nhé! ## 5. Hãy cân nhắc về cấu trúc landing page Đối tượng mục tiêu sẽ điền form hay thực hiện các hành động bạn muốn khi và chỉ khi họ bị thuyết phục. Bởi vậy khi thiết kế cấu trúc landing page, hãy cố gắng: - Form đăng ký nên xuất hiện ngay từ bố cục đầu tiên để đối tượng mục tiêu có thể nhìn thấy ngay khi trang vừa load - Đảm bảo tính tiếp nối của mạch nội dung để tạo ra trọng lực đọc, kéo họ tìm hiểu sâu hơn về sản phẩm/ dịch vụ cung cấp. Một trong những gợi ý khi làm nội dung cho landing page là dự đoán những băn khoăn của họ, khéo léo đặt để và trả lời ngay khi những suy nghĩ đó vừa nảy ra trong đầu khách hàng! - Đa dạng hóa các thành tố hình ảnh - chẳng hạn video, hình ảnh, infographic… để duy trì sự thích thú của đối tượng. Trong đó các landing page chứa video thường có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn các trang thông thường. Bên cạnh đó bạn cũng nên dùng các màu sắc với độ tương phản cao để tạo độ dịu mắt cho người xem. - Các nút CTA có thể phân bổ ở nhiều vị trí khác nhau để gia tăng khả năng chuyển đổi khi nhu cầu vừa xuất hiện. Đối lúc doanh nghiệp có thể thử các tính năng khác thay vì điền form - ví dụ gọi điện tư vấn khi nhắm đến đối tượng đang trực tuyến bằng điện thoại - Nội dung form ngắn gọn, đơn giản, tập trung vào thông tin trọng điểm, không phức tạp hay qua nhiều bước. ***Đa số các marketer đều tập trung vào tối ưu quảng cáo mà quên đi mất landing page mới là nơi thuyết phục đối tượng mục tiêu để lại thông tin. Nếu đã làm mọi cách để nhắm chuẩn từ khóa, đối tượng nhưng hiệu quả vẫn chưa cao, đã đến lúc doanh nghiệp cần đánh giá lại tính thân thiện của landing page rồi đấy!*** ***Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn gỡ rối một phần nào đó trong tối ưu các chiến dịch quảng cáo Google. Nếu bạn đã làm hết những cách trên những vẫn chưa tối ưu hiệu quả, hãy cùng iSharedigital bóc tách từng vấn đề qua các dịch vụ performance marketing nhé!*** ***[Tư vấn nhanh](/lien-he/) về các dịch vụ quảng cáo của iSharedigital!*** --- # Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng! URL: https://isharedigital.com/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search/ Ngày đăng: 2021-09-19 · Cập nhật: 2021-10-09 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads, quang-cao-google-ads, toi-uu-quang-cao Tác giả: iSharedigital > Danh sách việc cần làm với chiến dịch Google Ads Search theo ngày, theo tuần và theo tháng, để không bỏ sót khâu nào khi tối ưu. ***Tối ưu quảng cáo luôn là mục tiêu cuối cùng khi chạy các chiến dịch Google ads search (SEM). Nhưng bạn làm điều đó ra sao? Thay vì set-up xong rồi để đó, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu về cách ‘tối đa hiệu quả, hạ thấp chi phí’ thông qua 3 checklist về các hành động cụ thể nên làm theo ngày/ tuần/ tháng dưới đây nhé!*** ## #1 Tối ưu quảng cáo hàng ngày - Tập trung theo dõi những dấu hiệu bất thường Theo dõi số liệu hàng ngày, điều các digital marketer cần chú ý là liệu chiến dịch quảng cáo có đang hoạt động bình thường hay không. Để theo dõi và sớm nhận biết các dấu hiệu lạ và làm ra điều chỉnh phù hợp, bạn nên tạo lập thói quen theo 3 bước sau: - Theo dõi biên độ dao động - Phân tích xu hướng thay đổi của ngân sách - Và cuối cùng là điều chỉnh chiến lược bid ### Theo dõi biên độ dao động Khi theo dõi hiệu quả chiến dịch quảng cáo, nếu các yếu tố đánh giá chỉ dao động 10-15% mỗi ngày, đó không phải vấn đề đáng lo nghĩ. Thế nhưng, lấy ví dụ như từ khóa đang chạy bỗng dưng ‘cắn tiền’ gấp vài lần thông thường, đó là lúc hồi chuông cảnh báo vang lên. Và sẽ càng đáng báo động hơn nếu các chỉ số thông thường bị đảo ngược. Để đề phòng những trường hợp này, nếu có thể bạn nên cài các thiết lập cảnh báo (Google alert) để kịp thời phát hiện và can thiệp khi có biến động lớn trong quá trình chạy, đặc biệt khi quản lý song song nhiều dự án! ### Phân tích xu hướng thay đổi của ngân sách Điều đầu tiên bạn cần làm là đảm bảo tài khoản luôn còn đủ tiền duy trì cho đến cuối tháng. Thay vì chờ đến gần ‘cạn tiền’ mới lưu tâm, hãy đảm bảo mọi thứ luôn nằm trong tầm kiểm soát của bạn. Thường thì bạn có thể thiết lập công thức dưới đây để kiểm soát ngân sách cần thiết dựa trên những biến động hàng tuần: ![Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/wp-content/uploads/2021/09/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search.png) Tiếp đó bạn cũng nên theo dõi hàng ngày 1 chỉ số quan trọng khác - Search Lost IS (budget) để ước tính phần trăm số lần hiển thị có thể sẽ mất đi do ngân sách quảng cáo không tương xứng; và cụ thể hơn, vào thời điểm nào trong ngày! Nếu chỉ số này đang ở ngưỡng báo động, hay xem xét đến việc bổ sung thêm ngân sách để tối ưu hiệu quả phễu đầu vào. Và cuối cùng, đó là để các mẫu quảng cáo luân phiên hiển thị để hệ thống học và ưu tiên hiển thị những nội dung hiệu quả nhất. ### Điều chỉnh chiến lược bidding Bước này sẽ cần các digital marketer đào sâu hơn vào dữ liệu để đưa ra những cách thức cụ thể để tối ưu. Về cơ bản, bạn có thể tuân theo 3 nguyên tắc sau: - Tối đa hóa hiệu quả của những quảng cáo tốt nhất - Cải thiện hiệu quả của những quảng cáo theo sau (có thể là quảng cáo/ từ khóa tạo ra lead nhiều nhưng giá cao hoặc có cost per lead thấp nhưng lại ít về số lượng…). Hãy cố tối ưu cho các keyword/ ad group này cho đến khi không thể cứu vãn nổi bởi dù chưa đạt kỳ vọng, nhưng ít nhiều chúng cũng giúp bạn mang về doanh thu! - Loại bỏ những quảng cáo/ từ khóa không đem lại kết quả, đặt biệt là các nhóm ‘cắn tiền’ nhiều. Tất nhiên trước khi làm điều đó, hãy kiểm tra lại 1 vòng liệu vấn đề nằm ở đâu (ví dụ do vấn đề kỹ thuật, landing page...) để tránh tắt nhầm các chiến dịch tiềm năng ***Để tìm hiểu sâu hơn về các nguyên tắc chung, bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết: [4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/)*** Quay lại cách điều chỉnh chiến lược bid khi tối ưu quảng cáo Google Ads, doanh nghiệp nên thiết lập các công thức tự động: - Thông báo cho bạn khi chiến dịch đạt hiệu quả kỳ vọng đang bị giới hạn bởi ngân sách - Ngưng các từ khóa hay ad group không hiệu quả trước khi toàn bộ ngân sách bị ‘đốt’ hết! Và thường thì sức người có hạn, hãy thiết lập những công thức, quy tắc và để phần còn lại cho hệ thống lo bởi bạn sẽ không bao giờ quán xuyến hết công việc cũng như để mắt tới đồng thời nhiều chỉ số ở nhiều phân nhóm khác nhau. Bên cạnh đó việc để tâm đến các yếu tố dưới đây cũng sẽ giúp doanh nghiệp phần nào chắc chắn hơn trong quá trình đưa ra quyết định! - Search lost IS (budget) - Ad group-level performance - Keyword level-performance ## #2 Tối ưu quảng cáo Google ads theo tuần - hãy để mắt đến các xu hướng mới manh nha ![Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/wp-content/uploads/2021/09/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search-1-1024x768.jpg) Khác với việc theo dõi hàng ngày, số liệu tổng hợp theo tuần sẽ giúp bạn nhìn lại chiến dịch một cách tổng thể và có nhiều insight hơn. Công việc lúc này của người chạy quảng cáo là: - Phân tích search terms - Đánh giá hiệu quả testing ### Phân tích search terms trong báo cáo Google Ads Search (SEM) Nếu danh sách keyword thường được tạo ra một cách máy móc dựa trên gợi ý Google thì search terms mang tính con người hơn đồng thời cũng phản ánh đúng nhất hành vi tìm kiếm của người dùng. Bởi vậy nếu có thể, hãy thường xuyên đánh giá hiệu quả của các search term để phủ định những từ khóa ‘đang kéo chiến dịch đi xuống’! Ví dụ nếu doanh nghiệp chỉ hoạt động tại Hồ Chí Minh hay chỉ nhắm đến đối tượng sinh viên thì việc phủ định các địa điểm/ đối tượng khác theo cấp chiến dịch sẽ giúp loại bỏ đáng kể những ‘click’ không mang lại doanh thu! ## Đánh giá hiệu quả testing Dữ liệu một tuần có thể không quá lớn đối với những chiến dịch có ngân sách nhỏ nhưng đủ lớn để bạn đánh giá tính hiệu quả của các thay đổi của 1 tuần trước đó. Bằng cách theo dõi xu hướng thay đổi trong các chỉ số muốn tối ưu, bạn có thể xác định được những giả định trước đó có mang lại hiệu quả thực tế hay không. Để làm được như vậy, hãy chỉ thay đổi 1 yếu tố/ 1 lần thử nghiệm để xác định được ảnh hưởng của các điều chỉnh trong chiến dịch. Bên cạnh đó, nếu rành về Google sheet, excel, hãy kéo dữ liệu về và cập nhật theo ngày đồng thời thiết lập công thức để tiện theo dõi những thay đổi một cách tập trung hơn. Ví dụ CPL trung bình hàng tuần - nếu có sự thay đổi đáng kể thì bắt đầu từ thời gian nào, do đâu… Khi triển khai các chiến dịch testing trên quảng cáo Google ads search, bạn cũng nên thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các loại ad extension để tìm ra cách tiếp cận tối ưu nhất. Ngoài ra, thay vì rập khuôn cùng một nội dung cho mọi ad group, hãy chú ý đến tính ngữ cảnh của mỗi từ khóa để điều chỉnh câu từ sao cho ‘gãi đúng chỗ ngứa’ của đối tượng quan tâm! ***Nhằm tối ưu hóa thời gian, công sức cho các chiến dịch thử nghiệm, ngoài các mục tiêu so sánh ban đầu, bạn cũng đừng quên để mắt tới các [mục tiêu thứ cấp trong A/B testing](/tracking-muc-tieu-thu-cap-trong-a-b-testing-voi-google-analytics/) nhé!*** ## #3 Tối ưu Google ads theo tháng - dữ liệu thu về có đang đưa ra tín hiệu cho sự điều chỉnh? ![Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/wp-content/uploads/2021/09/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search-2.jpg) Nếu dữ liệu theo tuần sẽ giúp bạn xác định được các xu hướng phát sinh thì báo cáo tháng sẽ cung cấp những gợi ý rõ nét hơn về việc có nên làm ra các điều chỉnh lớn hay không! Lúc này những điều bạn nên làm là: - Nhìn sâu vào search term report - Đánh giá hiệu quả ad test - Phân tích kết quả của các điều chỉnh trong chiến lược bidding - Nhìn chiến dịch theo phạm vi khu vực (geotargeting) - Loại bỏ, thay đổi, tạo mới ### Nhìn sâu vào search term report Để tối ưu quảng cáo khi chạy Google Ads, lúc này hãy nhìn sâu vào danh sách search term và: - Tìm những search terms mang về ‘chuyển đổi’ mà bạn chưa đưa vào danh sách từ khóa - Thêm những search term trên vào chiến dịch dưới dạng ‘exact match’ Tất nhiên bạn không cần thêm mọi search terms vào danh sách đặc biệt là những cụm từ chỉ có một vài lượt hiển thị. Bởi bạn đang đánh giá dữ liệu theo tháng nên dù có bổ sung các cụm từ trên vào chiến dịch, xác suất chúng tiếp tục ‘hiển thị’ và tạo ra chuyển đổi là không hề cao! ### Đánh giá hiệu quả ad test Với ngân sách ít, bạn có thể test nhanh các mẫu quảng cáo trong 1-2 tuần và đưa ra quyết định cuối cùng. Tuy nhiên khi triển khai testing, 30 ngày sẽ là khoảng thời gian tối ưu nhất để đưa ra các cơ sở cho mỗi quyết định. Tất nhiên thời gian testing và ngân sách luôn là 2 yếu tố tỷ lệ nghịch với nhau. Ngân sách càng lớn, testing càng nhanh, miễn sao bạn đã thấy đủ dữ liệu để lựa chọn. Một lưu ý nhỏ là nếu dữ liệu sở hữu không đủ lớn hay sâu để đi đến các quyết định lý tính, tốt hơn hết đừng đưa ra bất kỳ kết luận cảm tính nào. Lúc này hãy ngừng chiến dịch testing lại và thử nghiệm lại từ đầu với những ‘biến’ mới! ### Phân tích kết quả của các điều chỉnh trong chiến lược bidding Đầu tiên, hãy nhìn lại tất cả các điều chỉnh về chiến lược bidding của bạn trong 30 ngày vừa qua và xác định đâu là những thay đổi mang đến hiệu quả tiêu cực/ tích cực. Liệu việc tăng ngân sách, giá thầu sẽ ảnh hưởng gì đến số lượng lead hay CPL? Hãy chắc chắn rằng mỗi lần điều chỉnh bạn đều đang hướng tới tối ưu 1 mục tiêu duy nhất và thống nhất. Ví dụ tăng số lượng lead, giữa nguyên CPL hoặc tối thiểu hóa CPL, giữ nguyên số lượng lead. Có như vậy bạn mới đánh giá được ảnh hưởng thực tế của từng yếu tố nói chung và chiến lược bidding nói riêng! ### Nhìn chiến dịch theo phạm vi khu vực (geotargeting) Trong bài viết về [**5 cách tối ưu quảng cáo Google Ads nhờ khoanh vùng ‘vị trí**](/chay-quang-cao-google-ads-cach-toi-uu-nham-vi-tri/)**’**, iSharedigital cũng đã đề cập tới tầm quan trọng của yếu tố khu vực. Để đánh giá tính hiệu quả khi ‘địa phương hóa’ các quảng cáo doanh nghiệp nên cân nhắc: - Tránh sa đà vào các chỉ số phù phiếm khi đánh giá theo khu vực. Chẳng hạn như số lượng click hay chuyển đổi ở các thành phố lớn nhiều hơn khu vực còn lại là điều hiển nhiên bởi mật độ dân số lớn. Thế nên số lượng cao-thấp sẽ không nói lên điều gì trong trường hợp này. Thay vào đó, một vài chỉ số bạn cần tập trung nên là: tỷ lệ chuyển đổi, CPA, ROAS... - Nếu việc chia nhỏ báo cáo theo khu vực giúp bạn tìm được những ‘miếng bánh’ tiềm năng, vậy hãy tách chiến dịch ra chạy riêng cho khu vực đó! - Đừng quên đánh giá về demographic - Thường xuyên định nghĩa lại đối tượng mục tiêu. Một vài đối tượng có chi phí chuyển đổi cao hơn các phân nhóm khác nhưng lại có lifetime value cao hơn (ví dụ lặp lại giao dịch nhiều lần). Lúc này liệu trọng tâm của bạn sẽ là tối ưu chuyển đổi cho nhóm đối tượng này hay tiếp tục đặt trong tâm cho những giao dịch 1 lần? Dù lựa chọn ra sao, các tối ưu quảng cáo chắc chắn sẽ có những thay đổi tương ứng! ### Loại bỏ, thay đổi, tạo mới để tối ưu quảng cáo Có những cơn đau cần cắt bỏ. Khi nhìn báo cáo hiệu quả quảng cáo hàng tháng, doanh nghiệp cũng cần chủ động điều chỉnh thay vì kỳ vọng vào các thuật toán tự động. Chẳng hạn như: - Cắt bỏ mọi từ khóa, ad group mang về chuyển đổi với mức giá gấp 3 kỳ vọng. Tất nhiên mục tiêu đặt ra ban đầu phải thực sự lý tính và có cơ sở - ví dụ như dựa trên dữ liệu quá khứ…. - Tối ưu hoặc loại bỏ từ khóa với độ hiển thị cao nhưng click thấp. Hãy xác định cụ thể vấn đề: đến từ người dùng hay từ mẫu quảng cáo để làm ra những điều chỉnh tương ứng ***Xem thêm tại bài viết [9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/) để bỏ túi nhanh các công thức phổ biến trong cắt giảm chi phí***! ***Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn cụ thể hóa phần nào những công việc cần làm thường ngày trong việc tối ưu quảng cáo. Để tìm hiểu sâu hơn về các kỹ thuật tối ưu, hãy tiếp tục tìm hiểu thêm trong chuỗi bài viết tiếp theo của iSharedigital nhé!*** ***iSharedigital - Digital agency chuyên cung cấp các giải pháp performance marketing và xây dựng hệ thống số! [Liên hệ tư vấn ngay](/lien-he/) nếu bạn đang tìm kiếm đối tác quảng cáo dài hạn để tối ưu ngân sách hàng tháng và thách thức kinh doanh!*** --- # 4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC URL: https://isharedigital.com/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/ Ngày đăng: 2021-09-18 · Cập nhật: 2021-10-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads, ppc, toi-uu-google-ads, toi-uu-quang-cao Tác giả: iSharedigital > Bốn điều thường chỉ nhận ra sau khi đã đốt ngân sách: chọn từ khoá, đặt lịch chạy, tách chiến dịch và đo đúng chuyển đổi thật. ***Làm thế nào để tối ưu quảng cáo khi chạy các chiến dịch PPC? Liệu có những nguyên tắc chung nào cần lưu ý? Dưới đây là 4 gợi ý từ iSharedigital về các chiến dịch digital marketing với SEM làm gốc và các kênh GDN, Social media bổ trợ. Cùng nghiền ngẫm và thảo luận nhé!*** ## #1: Hiệu ứng tảng băng trôi trong chiến dịch PPC 1 trong những kinh nghiệm chạy quảng cáo Google ads đầu tiên mà iSharedigital muốn nói đến là 'hiệu ứng tảng băng trôi' trong tối ưu quảng cáo dựa trên keyword. Khoanh vùng danh sách keywords và mẫu quảng cáo có tỷ lệ chuyển đổi cao là chuyện không khó ngay cả với những người mới. Thế nhưng sẽ ra sao nếu ‘từ khóa’ bạn dùng không thực sự là điểm tựa cho các chuyển đổi được tạo ra. Hãy nhớ đến 1 khái niệm khác - search terms - những từ khóa được đối tượng mục tiêu sử dụng để tìm kiếm trong thực tế. Và thường thì search terms đa dạng hơn rất nhiều so với những keyword tìm thấy trên bộ công cụ của Google về cả số lượng cũng như độ dài! ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC.png) Nói đến đây chắc bạn cũng nhận ra sự lắt léo giữa ‘search terms’ và ‘keywords’: keyword được ghi nhận mang về khả năng chuyển đổi nhưng thứ thực sự tạo ra doanh thu là ‘search terms’. Keyword chi phối đến giá bid của quảng cáo nhưng search term lại là yếu tố ảnh hưởng tới số tiền thực tế phải trả ra! 1 từ khóa sẽ có thể tồn tại hàng trăm các biến thể liên quan của search terms. Và nếu search terms mới là điểm bắt đầu cho ‘phễu chuyển đổi’ thì tổ hợp của nhiều search term chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả nhiều hơn so với keywords cung cấp từ hệ thống. Bởi vậy nhiệm vụ của digital marketer khi tối ưu quảng cáo là làm thế nào để ‘tối thiểu hóa’ sự bất đồng giữa keywords và search terms. Nếu cứ chăm chăm nhìn vào keywords tìm thấy trong công cụ của Google và dồn toàn lực tối ưu cho những từ khóa ‘tưởng như hiệu quả’ nhưng chỉ mang về traffic thay vì doanh thu, hệ quả có thể là tình trạng ‘chảy máu’ ngân sách nhanh đến không tưởng! Và hiệu ứng tảng băng trôi này cũng không chỉ xảy ra ở mỗi Google ads Search (SEM) mà ở cả các kênh khác - GDN lẫn Social marketing. Ở GDN đó là tình trạng những vị trí tự động nhắm tới rộng hơn nhiều lần so với những vị trí dự định; hoặc việc gom nhóm quá nhiều sở thích, hành vi trên Facebook khiến bạn khó lòng ‘bẻ nhỏ’ từng yếu tố ra để phân tích! Vậy làm thế nào để ứng phó với hiệu ứng tảng băng trôi? Cách đơn giản nhất là biến tảng băng lớn thành những mảnh vỡ bé hơn - phân nhỏ đến tận cùng các yếu tố trong automatic placement report với GDN; ‘cắt lát’ các nhóm đối tượng trên Facebook đến tối đa; và với SEM, đó là tìm ra đâu là keywords/ search term đang thực sự mang về doanh thu, đâu là thứ đang kéo cả chiến dịch chìm xuống! ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC-1.png) ## #2 Đánh giá độ ấm của traffic để sử dụng đúng CTA Những mẫu quảng cáo, CTA thành công trong google ad search (SEM) không hẳn sẽ mang lại hiệu quả tương tự khi được ứng dụng cho các hình thức khác. Nhiều marketer cố gắng tận dụng những mẫu quảng cáo, đặc biệt là CTA hiệu quả nhất ở SEM để tối ưu hiệu quả cho các chiến dịch PPC khác như GDN, Facebook. Kết quả không mấy khó đoán, dù CPC có phần thấp hơn nhưng tỷ lệ conversion lại không mấy khả quan; hoặc nếu có, chất lượng lead lại không cao như kỳ vọng Sở dĩ như vậy là bởi, đối tượng bị thu hút ở mỗi kênh khác nhau đều có những hành vi/ chủ đích khác nhau. Chẳng hạn như: - GDN sẽ thu hút những đối tượng ở đầu giai đoạn awareness - Video ads sẽ thu hút những đối tượng ở cuối awareness, đầu interest khi họ cần tham vấn thêm ý kiến chuyên môn - Kênh social sẽ thu hút đối tượng đang có độ thích thú cao và có thể đã đang cân nhắc - Google Ads search (SEM) sẽ thu hút đối tượng mục tiêu ở giai đoạn consideration và đang có xu hướng nghiêng về một vài lựa chọn Do đó ‘nhiệt độ’ của traffic từ mỗi kênh có độ ấm hoàn toàn khác nhau - GDN nguội nhất, SEM ấm nhất. Thế nên cách tiếp cận và CTA cũng nên tương thích với nhiệt độ ở mỗi giai đoạn! CTA ấm hơn đi với dòng traffic ấm hơn và ngược lại: ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC-2.jpeg) Chẳng hạn như ‘dùng thử miễn phí’ có thể sẽ là CTA hiệu quả cho những đối tượng bị tiếp cận bởi quảng cáo tìm kiếm (SEM) bởi họ đang trong trạng thái sẵn sàng để bị thuyết phục (hot intention). Thế nhưng, nếu ứng dụng lên GDN - kênh tiếp cận tới phần lớn những đối tượng chưa biết gì về doanh nghiệp, sẽ rất khó để ‘kích động’ họ mạo hiểm dùng thử những sản phẩm/ dịch vụ mới! ## #3 Thay đổi cách nhìn về Micro Conversion trong Google ads Micro conversion là gì? Nếu macro conversion được định nghĩa bằng mục tiêu chiến dịch (lead/ order...) thì micro conversion là những mục tiêu nhỏ hơn, có tác động một phần đến đích đến cuối cùng. Đó có thể là ‘time on site, scroll depth, điền form hay click vào các nút kêu gọi… ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC-3.png) Lấy scroll depth làm ví dụ, người ‘kéo’ hết trang web của bạn sẽ có xác suất chuyển đổi cao hơn những người chỉ lướt chưa tới 20% trang. Và nếu phần lớn traffic chỉ xem landing page hay website của bạn 1 cách hời hợt thì chắc chắn bạn đang có vấn đề ở: - Landing page chưa tối ưu, thân thiện từ mạch nội dung đến thiết kế, tốc độ - Tạo ra kỳ vọng giả ở các mẫu quảng cáo đầu vào khiến họ thoát ra ngay khi không tìm thấy thứ họ cần Khi chạy Google Ads, hãy chú ý đo lường các thành tố nhỏ - micro conversion để từ đó tối ưu từng bước, từng bước từ quảng cáo vòng ngoài đến landing page và các chi tiết bên trong. ***Tham khảo thêm về các kỹ thuật tracking tại:*** - ***[Scroll Depth tracking bằng Google Tag Manager](/scroll-depth-tracking-bang-google-tag-manager/)*** - ***[3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager](/3-ky-thuat-tracking-form-bang-google-tag-manager/)*** - ***[05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/)*** ## #4 Đừng tối ưu chuyển đổi. Tối ưu quảng cáo trong chiến dịch PPC là tối ưu cho sales! Tỷ lệ chuyển đối cao chưa hẳn đã mang về doanh số, đặc biệt là với những mảng dịch vụ, sản phẩm khó - ví dụ B2B. Trong bài viết giải thích **[Qualified lead là gì](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)**, iSharedigital có nhắc đến khái niệm về điểm chất lượng của lead cũng như các ‘cấp bậc’ khác nhau từ lead thông thường, marketing qualified lead (MQL) đến sales qualified lead (SQL). Nếu tập trung tối đa số lượng lead nhưng chất lượng không cao, mọi nỗ lực bỏ ra đều vô nghĩa. Chính vì vậy, với vai trò là digital marketer dù trong performance agency hay thuộc đội in-house, khi chạy các chiến dịch PPC bạn cần nhìn vào bức tranh lớn hơn để tối ưu quảng cáo. Ví dụ bạn sẽ thường xuyên gặp phải đề bài dưới đây và tối ưu quảng cáo theo cách lý tính nhất là đặt trọng tâm vào nhóm từ khóa 1 ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC-4.jpeg) Tuy nhiên, đó chỉ là 1 góc nhỏ của tảng băng lớn. khi nhìn vào bức tranh rộng hơn, liệu bạn có còn giữ nguyên suy nghĩ ban đầu? ![4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/wp-content/uploads/2021/09/4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao-khi-chay-chien-dich-PPC-5.jpeg) Do đó, tối ưu quảng cáo dù trên Google ads hay bất cứ kênh nào, hãy đảm bảo rằng bạn đừng bị rơi vào ‘bẫy' của những con số khi chỉ tập trung làm tốt nhiệm vụ của mình. Thay vào đó hãy nhìn rộng hơn vì suy cho cùng, lead sẽ chỉ là ‘tiềm năng’ trên lý thuyết cho đến khi mang lại giá trị thực tế! ***Hy vọng những kinh nghiệm trên đã phần nào giúp bạn thay đổi một vài thói quen trong việc tối ưu quảng cáo. Để tìm hiểu thêm về chủ đề digital marketing nói chung và các chiến lược tối ưu quảng cáo nói riêng, hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo của iSharedigital để được cập nhật hàng tuần nhé!*** --- # 9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads URL: https://isharedigital.com/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/ Ngày đăng: 2021-09-12 · Cập nhật: 2024-05-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: chay-quang-cao-google, cpc, google-ads, performance-marketing Tác giả: iSharedigital > Chi phí mỗi lượt nhấp cao thường do điểm chất lượng thấp chứ không phải giá thầu. 9 cách giảm CPC, đi từ từ khoá và nội dung quảng cáo tới trang đích. ***Khi chạy quảng cáo Google Ads, mục tiêu chung của các chiến dịch thường là tối ưu giá hoặc số lượng lead. Điều này không sai, thế nhưng bên cạnh đó, CPC cũng là chỉ số các digital marketer cần cân nhắc trong chiến lược tối ưu bởi chúng ta đang chi trả chi phí cho từng click. Với ngân sách có hạn, tìm cách tối đa lượng click tại phễu đầu vào và tối thiểu hóa CPC cũng là một mục tiêu cần săm soi song song với CPL hay số lượng lead.*** ***Dưới đây là một vài gợi ý tổng quát về cách thức thử nghiệm và cải thiện CPC, cùng iSharedigital lần lượt tìm hiểu nhé!*** ## 1. Tối ưu điểm chất lượng - quality score Quality score hay [điểm chất lượng](/diem-chat-luong-la-gi/) là một trong những khái niệm nhập môn khi chạy quảng cáo Google ads. iSharedigital tin rằng, bất kỳ ai đã có kinh nghiệm ‘sờ tay’ vào các chiến dịch thực tế đều khá quen thuộc với ‘điểm số’ này. Trong bài viết về **[3 cách tối ưu tối ưu điểm chất lượng](/diem-chat-luong-la-gi/)**, iSharedigital đã diễn giải và ví dụ chi tiết về quality score cũng như nguyên nhân vì sao chỉ số này quan trọng. Nếu mới làm quen với Google Ads, bạn có thể tìm hiểu thêm để hệ thống hóa lại các thành tố tăng/ giảm mức độ uy tín của quảng cáo. Trong khuôn khổ bài viết, iSharedigital sẽ tóm gọn lại cách cải thiện điểm chất lượng trong vài gạch đầu dòng ngắn dưới đây: - Chỉ số liên quan - Trải nghiệm trang đích (landing page) - Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) ![9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo trên Google Ads](/wp-content/uploads/2021/09/9-cach-toi-uu-cpc-khi-chay-quang-cao-google-ads-2.png) ### Cải thiện mức độ liên quan của mẫu quảng cáo - viết cho máy đọc Mức độ liên quan giữa từ khóa truy vấn và mẫu quảng cáo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng, bởi vậy, một trong những cách thiết thực nhất để tối ưu đó là ‘cấu trúc' rõ ràng các ad groups. Hãy chia nhỏ từ khóa thành các nhóm từ khóa có cùng chủ đề, tránh một ad group quá lớn hay bao chứa quá nhiều phân nhóm khác nhau. Cấu trúc này được gọi là SKAGs (single-keyword-ad-groups) - tập trung vào 1 từ khóa duy nhất/ 1 adgroup. Với sự cô đọng trong các nhóm từ khóa, doanh nghiệp sẽ dễ thở hơn trong việc đảm bảo tính liên quan giữa hành vi tìm kiếm của khách hàng và các ad text được hiển thị. Đồng thời doanh nghiệp cũng dễ theo dõi hiệu quả từng nhóm từ khóa hơn trên Google Analytics. ### Tối ưu hóa tỷ lệ nhấp chuột (CTR) - viết quảng cáo cho người đọc Để tối ưu CTR, 'miếng mồi cầu' - cách tiếp cận và thu hút đối tượng mục tiêu là yếu tố then chốt. Khi viết ad text cho quảng cáo Google Ads, bạn có thể thử nghiệm những cách sau: - Thử nghiệm nhiều CTA khác nhau - Đưa các lợi ích, khuyến mại vào quảng cáo - ví dụ free ship, sales giới hạn và sử dụng những chi tiết này đề ‘khác biệt hóa’ với những đối thủ ‘na ná giống nhau’ - Sử dụng các công cụ từ bên thứ 3 để nghiên cứu cách đối thủ đang triển khai và làm khác đi - Sử dụng các extension để tối đa hóa nội dung truyền tải và đưa thêm lý do thuyết phục cho đối tượng hướng tới. - Tiếp tục tiến hành A/B testing để tìm ra cachs tiếp cận tối ưu Ngoài ra doanh nghiệp nên dừng các từ khóa có CTR thấp hơn 1.5% hoặc ko mang lại bất kỳ chuyển đổi nào! ### Nâng cao trải nghiệm trang đích (landing page) Chúng ta đều biết trải nghiệm của khách hàng trên landing page sẽ ảnh hưởng tới điểm chất lượng. Nhưng ‘trải nghiệm’ thì chung chung quá, nếu cần những bắt tay vào điều chỉnh thì đâu là những yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm? Đừng để ý kiến của doanh nghiệp hay cấp quản lý ảnh hưởng đến trải nghiệm cuối cùng của người dùng. Họ có thể am hiểu hơn về khách hàng, rành mạch hơn về lĩnh vực nhưng lại có chút ‘tham lam’ về thông tin. Khi phát triển landingpage, dù bạn là đội in-house hay agency thuê ngoài, hãy đưa ra những gợi ý và cảnh báo để đảm bảo trang đích được thiết kế với mục tiêu tối đa chuyển đổi nhé! Để ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên trang đích cho các chiến dịch quảng cáo Google, doanh nghiệp có thể: - Sử dụng thông điệp rõ ràng, đồng điệu với ad text - hãy đảm bảo những hứa hẹn được đề cập trên ad text được tìm thấy hay nhất quán trên nội dung trang - Tạo trải nghiệm tương hỗ cho ad text với những nội dung thúc đẩy chuyển đổi. Hãy cân nhắc về nhu cầu tìm hiểu, mối bận tâm và rào cản trong quyết định của họ. Landing page từ phía đối thủ sẽ có thể hữu ích trong trường hợp này - A/B testing - thử nghiệm các CTA, tiêu đề, các đề nghị, cấu trúc khác nhau để tìm ra cách tiếp cận tối ưu - Gia tăng độ uy tín trên trang - ví dụ đưa review khách hàng hoặc testimonial để kích thích tương tác và chuyển đổi. Trang đích càng chuyên nghiệp, uy tín, khả năng chuyển đổi càng cao ***-> Bỏ túi nhanh các checklist quan trọng trong tối ưu trang đích tại: [Lưu ý khi thiết kế landing page để đem lại hiệu quả tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo Google](/thiet-ke-landing-page-toi-uu-quang-cao-google-ads/).*** ## 2. Tận dụng các từ khóa dài khi quảng cáo Google Ads Tập trung vào những từ khóa có lượng tìm kiếm lớn có thể đẩy CPC lên cao bởi sự khắc nghiệt trong mức độ cạnh tranh. Những từ khóa dài, dù lượng search thấp hơn nhưng đồng thời cũng có những ưu thế riêng: - Ít cạnh tranh hơn, ít người bid hơn, dẫn tới CPC thấp hơn - Những từ khóa dài thường nặng hơn về ‘ý định mua hàng và mang cơ hội chuyển đổi cao hơn. Bởi lẽ lúc này đối tượng mục tiêu thường rất cụ thể trong những gì mình muốn và phần còn lại chỉ là tìm kiếm câu trả lời ‘nên mua ở đâu’ dựa theo các tiêu chuẩn đi kèm trong từ khóa sử dụng! Kết hợp các từ khóa dài trong ad group cũng góp phần nâng cao mức độ liên quan của mẫu quảng cáo. Và nếu có thể, hãy kết hợp với các phần mềm từ bên thứ 3 để đơn giản hóa quá trình tìm kiếm và tạo lập danh sách từ khóa! Hoặc không hãy tận dụng nguồn dữ liệu từ các hoạt động SEO, đây cũng là nguồn tham khảo rõ nét nhất về cách ‘truy vấn’ thông tin của những người đã ‘ghé thăm’ bạn! ***-> Học cách phân loại từ khóa theo 4 mục tiêu tìm kiếm qua bài viết '[Search intent](/search-intent-la-gi-va-4-muc-tieu-tim-kiem-sau-moi-tu-khoa/)'*** ## 3. Sử dụng danh sách từ khóa phủ định một cách hiệu quả ![9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo trên Google Ads](/wp-content/uploads/2021/09/9-cach-toi-uu-cpc-khi-chay-quang-cao-google-ads-1-1024x893.png) Từ khóa phủ định là một trong những cách giúp tối thiểu hóa CPC trong quảng cáo Google Ads. Người mới thường ‘nhảy cóc’ qua tính năng này và chỉ thêm vào khi chiến dịch triển khai. Tuy nhiên, nếu có thể, hãy lên danh sách phủ định ngay từ đầu và cập nhập liên tục xuyên suốt chiến dịch. Một cách tóm gọn, vai trò của danh sách từ khóa phủ định khi triển khai chiến dịch SEM là ‘hạn chế’ hiển thị của các mẫu quảng cáo với các cụm từ kém liên quan về ngữ nghĩa hoặc nằm ngoài phạm vi, đối tượng hướng tới. Ví dụ như nếu doanh nghiệp cung cấp các khóa học tiếng anh cho người đi làm thì ‘khóa học tiếng anh cho trẻ con’ là từ khóa sẽ ‘đốt cháy’ ngân sách của bạn rất nhanh mà không đem lại khách hàng. Bởi vậy thông qua các điều kiện ràng buộc hay hạn chế, doanh nghiệp có thể vừa giảm CPC cho các từ khóa kém liên quan vừa tối ưu CPC cho các nhóm từ mang về hiệu quả thực tế! ## 4. Thử nghiệm với các thứ hạng hiển thị khác nhau. CPC được tính dựa trên ad rank của đối thủ ở vị trí liền kề bên dưới. Cách tốt nhất để giảm CPC là thử nhắm tới các thứ hạng vị trí khác nhau và đo lường mức độ ảnh hưởng của các trường hợp lên số lượng click hay chuyển đổi. Chẳng hạn nếu dù mẫu quảng cáo của bạn hiển thị ở vị trí thứ 1 hoặc thứ 2 đều mang lại hiệu quả như nhau, vậy đâu là lý do để cạnh tranh giá bid nhằm leo lên thứ hạng 1? Bên cạnh đó hiển thị ở thứ hạng đầu tiên không phải lúc nào cũng là ‘vị trí vàng’ trên quảng cáo Google Ads. Với sự đa dạng về hành vi người dùng, đôi lúc họ có thể click vào những vị trí thứ 2, thứ 3 hoặc chỉ bị thu hút bởi những thương hiệu quen thuộc. Nếu chỉ chăm chăm hướng tới vị trí top 1, rất có thể bạn sẽ bị đối thủ ‘khóa cứng’ tại đó với chiếc lược bid khiến CPC của bạn ngày càng cao! ## 5. Tận dụng chức năng nhắm địa điểm khi chạy quảng cáo tìm kiếm trên Google ![9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo trên Google Ads](/wp-content/uploads/2021/09/9-cach-toi-uu-cpc-khi-chay-quang-cao-google-ads-2-1024x538.jpg) SEM không chỉ là ‘chơi’ với từ khóa, bạn còn có thể làm nhiều hơn thế với các chức năng như nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý. Hãy nghĩ thử mà xem, đâu phải khả năng chuyển đổi của mọi khu vực, thành phố đều như nhau đúng không?! Nếu nhìn sâu hơn vào các báo cáo khi chạy Google ads, bạn có thể sẽ thấy những thành phố không mang lại doanh thu hoặc doanh thu thấp trong nhiều tháng. Lúc này, bạn có thể lựa chọn: - Hoặc thu hẹp lại phạm vi quảng cáo - Hoặc điều chỉnh giá bid theo từng địa phương để vừa không bỏ lỡ cơ hội chuyển đổi, vừa tối ưu CPC Cụ thể hơn, hãy dành vài phút thảo tìm hiểu thêm tại bài viết sau nhé: **[Chạy quảng cáo Google ads, 5 cách tối ưu hiệu quả nhờ khoanh vùng ‘vị trí’](/chay-quang-cao-google-ads-cach-toi-uu-nham-vi-tri/)**. ## 6. Cân nhắc các cách chọn ‘keyword match type’ khác nhau khi thiết lập chiến dịch Có nhiều hơn 1 cách lựa chọn về đối sánh từ khóa trong quảng cáo Google Ads: - Broad Match - +Broad +Match +Modifier - "Phrase Match" - [Exact Match] Tùy từng điều kiện ràng buộc mà giá thầu giữa các lựa chọn cũng khác nhau: càng cụ thể (exact match), CPC càng cao. Bởi vậy nếu mục tiêu của bạn là tối ưu CPC, hãy cân nhắc đến việc kết hợp giữa “phrase match” hoặc broach match với các danh sách từ khóa phủ định để tạo ra tính cộng hưởng trong tiết giảm chi phí! ## 7. Điều chỉnh giá bid theo thiết bị Cũng tương tự như việc tăng giảm giá bid theo vị trí địa lý, doanh nghiệp cũng có thể dựa vào dữ liệu hành vi để tối ưu CPC dựa theo thiết bị khi chạy quảng cáo Google Ads. Chẳng hạn như, nếu quan sát thấy những người tìm kiếm qua điện thoại chiếm tỷ lệ hiển thị và click lớn nhưng ít mang về chuyển đổi, bạn có thể giảm tỷ lệ giá thầu cho các thiết bị điện thoại xuống để tăng cho PC. Như vậy, với một lương ngân sách không đổi, doanh nghiệp vẫn đảm bảo được đồng thời tính hiệu quả về tổng thể mà không bỏ sót cơ hội tại bất kỳ đâu! ## 8. Đặt lịch quảng cáo theo thời điểm khác nhau Hãy đảm bảo mẫu quảng cáo của bạn luôn tiếp cận đối tượng mục tiêu vào thời điểm họ tìm kiếm và ‘sẵn sàng chuyển đổi’ nhất thông qua đặt lịch quảng cáo. Dù không có công thức cụ thể nhưng doanh nghiệp hoàn toàn có thể tận dụng insight thu thập được từ kết quả thử nghiệm hay trong chiến dịch cũ để tăng độ ‘tập trung’ vào các khung giờ cụ thể! ## 9. Sẵn sàng cho cuộc chiến với nhóm từ khóa về thương hiệu của bạn Chạy quảng cáo Google Ads với từ khóa là ‘tên thương hiệu đối thủ’ là cách tiếp cận của không ít marketer. Dù gặp nhiều hạn chế trong lượng reach, chịu thiệt về CPC do điểm chất lượng nhưng đây vẫn là ‘thủ thuật’ được dạy ở nhiều nơi, chia sẻ trên nhiều trang web. Lúc này, có thể bạn sẽ thấy khá buồn cười khi bị cạnh tranh bằng chính ‘brand name’ - thương hiệu của mình. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng khi bạn chiếm nhiều lợi thế hơn đối thủ. Hãy tối ưu các yếu tố về điểm chất lượng và CPC của bạn sẽ thấp đi trong cuộc chạy đua giá bid. Và kể cả khi đối thủ leo lên vị trí số 1 trong thứ hạng hiển thị, liệu đó có phải là vấn đề quan trọng hay không (xem lại gợi ý 4)! ## Lời cuối Chạy quảng cáo Google ads, công cụ có bấy nhiêu nhưng chạy lâu và có cơ hội triển khai các chiến dịch lớn, cách nhìn nhận vấn đề sẽ khác nhau - không chỉ về góc độ kỹ thuật mà còn cả những vấn đề mang tính tổng quan hơn. Nếu bạn còn loay hoay trong bài toán tối ưu CPC, CPL trong SEM, hãy dành chút thời gian cùng iSharedigital hệ thống lại về Google Ads qua các chủ đề sau nhé! - **[Quảng cáo Google ads](/google-ads/)** - **[Google analytics](/google-analytics/)** ***Ngoài ra nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm các giải pháp tối ưu hiệu quả quảng cáo khi team in-house còn nhiều giới hạn trong kinh nghiệm thực chiến, hãy [liên hệ iSharedigital](/lien-he/) ngay để được tư vấn tổng thể từ các vấn đề ‘xây dựng nền tảng’ đến cải thiện hiệu quả triển khai nhé!*** --- # Chạy quảng cáo Google, 5 cách tối ưu hiệu quả nhờ khoanh vùng ‘vị trí’ URL: https://isharedigital.com/chay-quang-cao-google-ads-cach-toi-uu-nham-vi-tri/ Ngày đăng: 2021-09-09 · Cập nhật: 2021-09-12 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads, toi-uu-google-ads Tác giả: iSharedigital > Nhắm đúng khu vực địa lý giúp giảm chi phí mà không mất khách. Năm cách khoanh vùng vị trí trong Google Ads và lỗi hay gặp khi cài đặt. ***Một trong những cách tối ưu hiệu quả và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khi chạy quảng cáo Google là nhắm mục tiêu theo vị trí (Geotargeting). Vì sao lại vậy? Cùng iSharedigital đi sâu vào chức năng ‘nhỏ nhưng có võ’ này nhé!*** ## 5 lợi ích ít ai nói tới của việc nhắm quảng cáo theo vị trí trong Google Ads Nhắc đến nhắm quảng cáo theo vị trí địa lý, ta thường bắt đầu với các thành phố lớn có cơ sở/ chi nhánh hoạt động và dừng lại ở đó. Tuy nhiên, chức năng ‘targeting’ này lại có nhiều tiềm năng hơn thế mà nếu có thể tận dụng trong một vài trường hợp đặc biệt, doanh nghiệp còn có thể: - **Tiết kiệm chi phí quảng cáo**: ví dụ trung tâm anh ngữ, spa, làm đẹp chỉ thu hẹp phạm vi quảng cáo đến các quận lân cận hoặc trong phạm vi vài km - những đối tượng có xác suất chuyển đổi cao hơn các quận xa - **Tối đa trải nghiệm**: tận dụng lợi thế địa phương hoặc nhắm tới 1 nhóm cộng đồng cố định - ví dụ sử dụng quảng cáo tiếng Hàn cho khu vực quận 7 thay vì song ngữ Việt - Anh - **Phân nhóm khách hàng tốt hơn**: ví dụ nhắm quảng cáo theo khu vực sinh sống sẽ phần nào chia nhỏ được tầng lớp cùng mức thu nhập của đối tượng mục tiêu. Hãy thử nghĩ xem, nếu bạn chạy quảng cáo cho các sản phẩm, dịch vụ cao cấp, đâu là những khu vực có mức sống cao nhất ở nơi bạn sống? - **Đúng thời điểm, gạt bỏ rào cản khoảng cách**: Đôi lúc quảng cáo của bạn tiếp cận tới đúng người nhưng khoảng cách là trở ngại. Vậy nghĩ thử nhé, sẽ thế nào nếu ‘chương trình khuyến mãi’ đang diễn ra chỉ cách bạn vài bước chân? - **Đồng hành cùng xu hướng đám đông:** 70% người tiêu dùng sẵn sàng chia sẻ vị trí của họ để nhận lại một lợi ích nào đó. 61% sẽ chi tiêu tại các trang ‘tối ưu hóa’ cho vị trí họ ở. Bởi vậy sẽ thật đáng tiếc nếu doanh nghiệp bỏ phí chức năng geotargeting này khi chạy quảng cáo Google! Vậy làm thế nào để khai thác các ưu điểm của chức năng nhắm quảng cáo theo vị trí địa lý? Cùng hiện thực hóa các ‘lời hứa’ nêu trên qua 5 ‘mẹo nhỏ’ dưới đây nhé! ## 5 cách ứng dụng chức năng Geotargeting trong Google Ads ### 1. Cân nhắc kỹ càng về cách nhắm vị trí Trong phần ‘location option’ doanh nghiệp luôn có nhiều hơn 1 lựa chọn: - Present - Nhắm tới những đối tượng đang có mặt tại địa điểm được chọn - Search interest - Những đối tượng đang tìm kiếm giải pháp liên quan tại khu vực quảng cáo - Hoặc thỏa mãn 1 trong 2 trường hợp trên là được ![Chạy quảng cáo Google, 5 cách tối ưu hiệu quả nhờ khoanh vùng ‘vị trí’ ](/wp-content/uploads/2021/09/chay-quang-cao-google-ads-5-cach-toi-uu-hieu-qua-nho-nham-vi-tri.png) Chế độ mặc định của hệ thống Google Ads luôn là ‘thỏa mãn 1 trong 2 điều kiện là được’. Với đại đa số ngành nghề, đây là lựa chọn hiển nhiên. Tuy nhiên trong một số trường hợp doanh nghiệp cần thực sự cân nhắc để tránh mẫu quảng cáo của bạn ‘đi lạc’ đến nơi khác. Hãy nghĩ thử về trường hợp 1 người sống ở Hà Nội nhưng đang có ý định du lịch Sài Gòn chẳng hạn, hành vi tìm kiếm của họ lúc này rất có thể ‘đánh lừa’ hệ thống và khiến mẫu quảng cáo của bạn phân phối tới những đối tượng không thực sự khả dĩ! ### 2. Phủ định từ khóa theo khu vực Sử dụng ‘Search Terms Report’ để kiểm tra những từ khóa đã ‘kích hoạt’ quảng cáo. Nếu để ý thấy những ‘từ khóa + hậu tố địa phương’ - ví dụ digital agency tại Hồ Chí Minh - nhưng không nằm trong khu vực bạn nhắm tới, hãy thêm chúng vào danh sách phủ định và áp dụng cho toàn chiến dịch. Tất nhiên, để tối ưu, doanh nghiệp nên lập danh sách từ khóa phủ định từ trước khi chạy chiến dịch và liên tục bổ sung định kỳ sau mỗi lần đọc báo cáo. Như vậy, doanh nghiệp sẽ tiết giảm được ‘kha khá’ chi phí cho những đối tượng nằm ngoài ‘khả năng’ ngay từ bước đầu và có thêm ngân sách cho những cơ hội trong tâm ‘phủ sóng’. → ***Tìm hiểu thêm cách sử dụng từ khóa phủ định tại: [Từ khóa phủ định là gì? Lợi ích khi sử dụng từ khóa phủ định trong Google Ads](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/)*** ### 3. Tối thiểu hóa CPA với bid adjustment ![Chạy quảng cáo Google, 5 cách tối ưu hiệu quả nhờ geotargeting](/wp-content/uploads/2021/09/chay-quang-cao-google-ads-5-cach-toi-uu-hieu-qua-nho-nham-vi-tri-2.png) Không phải xác suất chuyển đổi tại mọi khu vực, mọi thành phố đều như nhau. Tuy nhiên chỉ ưu tiên các khu vực trọng điểm mà bỏ rơi các địa phương còn lại cũng không phải là lựa chọn tối ưu. Giữa việc nên dàn đều ra mọi khu vực hay chỉ tập trung vào thị trường chính, doanh nghiệp có thể lựa chọn theo cách thứ 3 với chế độ bid adjustment - điều chỉnh tăng hoặc giảm giá bid x% cho từng địa phương khác nhau. Chẳng hạn, nếu thương hiệu của bạn có sức ảnh hưởng khá lớn và được ưu ái nhiều tại các khu vực miền tây nhưng không đủ mạnh để cạnh tranh với nhãn hàng quốc tế tại thành phố lớn, doanh nghiệp có thể sử dụng chiến lược trên với danh sách từ khóa để: - Vừa hạn chế ‘những click đắt đỏ’ ở những thị trường ‘yếu thế’ - Vừa đảm bảo và duy trì thứ hạng hiển thị tốt tại các khu vực ưu tiên ### 4. Đừng ngại thu hẹp khu vực nhám đối tượng đến tận cùng Bên cạnh việc tùy biến giá bid theo khu vực như gợi ý 3, nếu gặp giới hạn về ngân sách, hoặc hoạt động kinh doanh không phụ thuộc vào cơ sở, chi nhánh, bạn cũng đừng ngại thu hẹp phạm vi quảng cáo - tập trung vào các khu vực mang lại doanh thu tốt nhất, và để các chiến lược **[SEO](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)** hoặc **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** ‘chăm lo’ khu vực còn lại. Lấy ví dụ như thương hiệu thời trang lớn, nếu có các cơ sở hoạt động ở các tỉnh, thành phố, dù ít dù nhiều, doanh nghiệp cũng cần san sẻ ngân sách quảng cáo để đảm bảo doanh thu cho từng chi nhánh như gợi ý 3. Tuy nhiên nếu triển khai bán hàng online toàn quốc và không mở chi nhánh cửa hàng ở từng địa phương, tập trung tối đa nguồn lực ở thị trường béo bở nhất vẫn là chiến lược lý tính hơn! ### 5. Ứng dụng Google Trends trong việc khoanh vùng khu vực quảng cáo Nếu băn khoăn về các khu vực nên chạy quảng cáo Google khi phạm vi hoạt động của doanh nghiệp dàn trải trên nhiều địa bàn, Google Trends có thể là một gợi ý, đặc biệt là khi nhu cầu tiêu dùng đang có sự thay đổi lớn sau đại dịch. Với Google Trends, doanh nghiệp có thể xác định được những từ khóa, chủ đề đang được quan tâm tại từng khu vực, từ đó xác định đâu là danh sách cụm từ tối ưu khi kết hợp với việc ‘nhắm mục tiêu theo vị trí, địa phương’! Và một chút thêm thắt về vị trí trên nội dung quảng cáo (adtext hoặc extension) cũng có thể tạo ra tính cộng hưởng lớn trong trường hợp này! ***Suy cho cùng chạy quảng cáo Google vẫn là làm thế nào để ‘đưa dòng tiền’ doanh nghiệp đổ về nơi có lợi nhuận cao nhất. Khoanh vùng được giới hạn phạm vi - không quá rộng khiến CPA tăng cao, không quá hẹp đến mức ‘không cắn’ tiền, ít nhất bạn cũng đi được một bước quan trọng đầu tiên!*** ***Google Ads là hình thức quảng cáo gắn liền với nhu cầu thị trường và là xu hướng dài hạn với tính ổn định cao. Tuy nhiên chạy quảng cáo Google cũng không mấy dễ dàng để tối ưu hiệu quả nếu không đi sâu vào phân tích dữ liệu và các chiến dịch testing. Bài viết trên chỉ cung cấp một phần rất nhỏ về các ‘mẹo’ cơ bản cho người mới. Để có cái nhìn sâu hơn về các khái niệm cũng như những những tính năng có thể khai thác và các dữ liệu có thể sử dụng, hãy tham khảo thêm tại chuôi bài viết trong 2 chủ đề dưới đây nhé:*** - ***[Google Ads](/google-ads/)*** - ***[Google Analytics](/google-analytics/)*** --- # Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website trong 2 bước URL: https://isharedigital.com/ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website/ Ngày đăng: 2021-09-01 · Cập nhật: 2021-09-12 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: ca-nhan-hoa, cx, personalization, trai-nghiem-khach-hang, website Tác giả: iSharedigital > Hai bước để website hiện nội dung khác nhau cho từng nhóm khách, dựa trên nguồn truy cập và hành vi đã ghi nhận trước đó. ***Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng gần như trở yêu cầu bắt buộc trên website doanh nghiệp. Bỏ qua các yếu tố trong thiết kế và cấu trúc website, làm thế nào để biến trang web của bạn thành điểm đến ‘dành riêng’ cho đối tượng mục tiêu? Cùng iSharedigital bóc tách từng khía cạnh qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Vì sao cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website quan trọng? Bạn luôn truy cập website bất kỳ với một mục đích - dù là bị thôi thúc bởi tính tò mò, hướng tới việc khám phá, săn sales hay tìm kiếm những thông tin hữu ích. Và mục đích đó có được đáp ứng không? Dễ dàng, thuận tiện không? Tất cả những điều đó sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm tổng thể của bạn. Hãy thử nghĩ nhé, liệu mục tiêu của khách hàng khi truy cập website của bạn là gì? Đâu là những ‘lời hứa’ bạn đề cập tới qua các hoạt động quảng cáo để dẫn họ về trang web của mình? Trong trường hợp bạn cần một vài gợi ý tổng kết, dưới đây là 10 mục tiêu chính ‘dẫn lối’ khách hàng tiến về phía bạn! Cùng dùng vài phút để đánh giá và tự phản chiếu qua trải nghiệm trên website của bạn nhé! ![Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website trong 2 bước](/wp-content/uploads/2021/08/2-buoc-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website-1-01-1024x610.png) Khi thỏa mãn được những nhu cầu trên, thương hiệu sẽ tạo ra được sự thay đổi trong một hoặc nhiều thách thức dưới đây: - Tăng tương tác cùng đối tượng mục tiêu - Tạo ra sự tăng trưởng về lead - Hỗ trợ chuyển đổi thành khách hàng - Duy trì sự quan tâm của khách hàng/ đối tượng tiềm năng - hay Giữ chân khách hàng cũ Theo nghiên cứu từ Harvard Business Review, một website mang đến những trải nghiệm mang tính cá nhân cao sẽ giúp doanh nghiệp: - Cắt 50% chi phí cho chuyển đổi khách hàng - Tăng 5-10% doanh thu - Tối ưu bài toán chi phí - hiệu quả ngân sách sử dụng từ 10-30% Tất nhiên, hiệu quả thực tế ra sao còn phụ thuộc vào cách triển khai của mỗi doanh nghiệp. Vậy làm thế nào để đưa những trải nghiệm cá nhân hóa vào website của bạn? ## 2 bước hô biến giúp doanh nghiệp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website ### Bước 1: Phân nhóm đối tượng mục tiêu dựa trên dữ liệu Yếu tố then chốt của việc cá nhân hóa trải nghiệm số đó phân nhóm đối tượng mục tiêu. Và phân nhóm thế nào, điều đó phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu bạn có về đối tượng truy cập, chẳng hạn như: dữ liệu hành vi, dữ liệu về ngữ cảnh, dữ liệu kỹ thuật hoặc dữ liệu từ CRM. **Hot data**: là dữ liệu tạo ra bởi những thông tin ‘ẩn chứa’ ý định của đối tượng hướng tới trong THỜI GIAN GẦN ĐÂY. Dựa trên những tương đồng về ngữ cảnh, hoạt động tương tác của họ trên website, doanh nghiệp có thể chia nhỏ đối tượng mục tiêu thành các phân nhóm khác nhau một cách chủ động! **Cold data**: là dữ liệu thu thập về khách hàng trong quá khứ. Những thông tin này thường đến từ bên thứ 3 như CRM, DMP hoặc các dữ liệu offline. Một vài ví dụ điển hình cho trường hợp này có thể kể tới tuổi tác, giới tính, lịch sử mua sắm hay socio-professional categories (SPC) - các yếu tố liên quan đến chuyên môn, kinh tế, vị thế, bằng cấp… Doanh nghiệp có thể lựa chọn phân nhóm khách hàng dựa trên 1 trong 2 nhóm dữ liệu trên hoặc ‘trộn lẫn’ để khoanh vùng sát nhất đối tượng hướng tới. Đa phần quá trình này thường được triển khai thủ công dựa trên một chuỗi các công thức và tiêu chí được ‘rút tỉa’ từ những giả thiết/ quan sát được kiểm chứng bởi các chiến dịch trước đó. Một mẹo nhỏ để chia nhóm đối tượng theo cách thủ công đó là ‘gọi tên’ được tập khách hàng. Ví dụ như: khách hàng trung thành đã tiêu tối thiểu 2 triệu cho doanh nghiệp của bạn trong vòng 3 tháng. Sử dụng **[buyer persona - chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** cũng là một cách để hỗ trợ doanh nghiệp trong bước này. Bên cạnh cách thức thủ công, doanh nghiệp cũng có thể tự động hóa quá trình chia nhóm nhờ AI. Đây là ứng dụng thiên về cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng theo thời gian thực và hướng tới mục tiêu chuyển đổi! Lúc này các thuật toán sẽ xây dựng hệ thống tính điểm tương tự như **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**, để dự đoán khả năng chuyển đổi (conversion intention) và đo lường xác suất đối tượng truy cập sẽ thực hiện các hành động doanh nghiệp mong muốn. Từ đó, tự động kích hoạt các ‘mồi nhử’ theo các cấp độ cá nhân hóa khác nhau. Ví dụ trong trường hợp này đó là bạn có thể nhắm đến các đối tượng khách hàng ‘nhạy cảm về giá/ hoặc độ khan hiếm sản phẩm’, hay những đối tượng còn đang đắn đo trước quyết định cuối cùng! (Và tất nhiên để xác định được những đối tượng này là một quá trình ‘máy học’ với một lượng dữ liệu đủ lớn). Để tổng kết lại, dưới đây là bảng so sánh khi nào nên phân nhóm đối tượng mục tiêu theo cách thủ công, khi nào nên ứng dụng các hệ thống AI: ![Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website trong 2 bước](/wp-content/uploads/2021/09/2-buoc-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website-2-01-1024x610.png) ### Bước 2: Kích hoạt các hoạt động mang tính cá nhân cao vào đúng thời điểm Khi đã ‘điểm mặt gọi tên’ được đối tượng mục tiêu khi họ truy cập website, nhiệm vụ tiếp theo của người làm marketer là ‘cá nhân hóa’ trải nghiệm của họ dựa trên nhu cầu, ước muốn hay kỳ vọng của mỗi người. Cụ thể ra sao? Dưới đây là 5 gợi ý chính doanh nghiệp có thể ‘thêm thắt’ cho website của mình: - **Cá nhân hóa nội dung**: Làm nổi bật những nội dung dành riêng cho đối tượng mục tiêu dựa trên mối quan tâm hay sở thích của họ. Và bạn có thể sử dụng nhiều định dạng tiếp cận khác nhau - chẳng hạn thay đổi hoặc thêm banner, điều chỉnh ưu tiên hiển thị nội dung trên web…. - **Cá nhân hóa thông điệp**: hiển thị banner với thông điệp viết riêng cho từng đối tượng theo thời gian thực dựa trên hành vi tương tác của đối tượng tại website. Bên cạnh đó kết hợp song song giữa vị trí hiển thị (giữa trang, đầu trang, trên khung chat…) và cách thức hiển thị (tần suất, cấp độ ưu tiên khi khách hàng phù hợp nhiều tiêu chí, số lượng hiển thị, nội dung hiển thị theo ‘hành trình khách hàng’...) - **Cá nhân hóa sản phẩm hiển thị**: chắt lọc danh sách sản phẩm, ưu tiên hiển thị những sản phẩm khách hàng đã xem; dựa trên ‘ngân sách’ khách hàng để gợi ý các sản phẩm phù hợp; cung cấp các minh chứng - ví dụ review từ khách hàng, rating... - **Cá nhân hóa trong việc điều hướng**: sắp xếp lại thứ tự trên thanh điều hướng (menu) dựa trên thói quen khách hàng - ví dụ, sắp xếp các danh mục sản phẩm khách hàng thường theo dõi lên trước. - **Cá nhân hóa trong chiến dịch email automation**: tự động gửi email giới thiệu sản phẩm phù hợp/ sản phẩm chưa được thanh toán, gửi khuyến mại giới hạn dựa trên những kịch bản thiết lập sẵn và khả năng chốt đơn! Đó là một vài gợi ý sơ bộ nhưng chưa phải là tất cả, đặc biệt khi doanh nghiệp sở hữu nhiều bộ công cụ ‘đa năng’ hơn. ***Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng từ các hoạt động marketing đến khi truy cập website và các hoạt động chăm sóc đang dần thay đổi từ ‘lợi thế cạnh tranh’ sang điều kiện bắt buộc của nhiều lĩnh vực. Bên cạnh việc ưu hóa cách thức hiển thị trên website, nếu bạn đang quan tâm đến các phân mảng khác trong digital marketing tổng thể, hãy liên hệ với chúng tôi tại Form bên dưới hoặc tham khảo thêm tại các bài viết dưới đây nhé!*** - ***[Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo](Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo)*** - ***[Personalized marketing – 2 gợi ý để cá nhân hóa hóa hoạt động marketing trong thực tại mới!](/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing/)*** - ***[CX: Gợi ý 4 cách ‘nâng tầm’ trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp tầm trung](CX: Gợi ý 4 cách ‘nâng tầm’ trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp tầm trung)*** --- # Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo? URL: https://isharedigital.com/personalization-ca-nhan-hoa-chien-dich-quang-cao/ Ngày đăng: 2021-08-26 · Cập nhật: 2021-10-09 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: ca-nhan-hoa, personalization Tác giả: iSharedigital > Cá nhân hoá quảng cáo cần dữ liệu và công cụ, nhưng có thể bắt đầu từ mức đơn giản. Các cấp độ cá nhân hoá và dữ liệu cần cho từng cấp. ***Personalization - cá nhân hóa trong quảng cáo là xu hướng toàn cầu nhằm chiếm được lòng tin, sự ưu ái và tối đa cơ hội chuyển đổi. Vậy đâu là những ‘cấu phần’ tạo nên những trải nghiệm mang tính cá nhân cao? Cùng iSharedigital hệ thống hóa qua công thức tổng quát dưới đây nhé!*** ## 4 yếu tố tạo nên tính cá nhân hóa trong một chiến dịch quảng cáo ![Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo?](/wp-content/uploads/2021/08/personalization-ca-nhan-hoa-chien-dich-quang-cao-01-1-1024x135.png) ### 1. Who - Cụ thể hóa đối tượng đang nhắm tới? Để đưa tính cá nhân vào chiến dịch quảng cáo, những thông điệp ‘không được gửi’ cũng quan trọng không kém việc bạn sẽ tiếp cận họ bằng những thông điệp nào! Đa phần chúng ta thường tiếp cận tới đối tượng mục tiêu bằng những thông điệp dành cho số đông và cũng như các quảng cáo billboard, chỉ 0,81% những người nhìn thấy trở thành khách hàng cuối cùng! Muốn khiến những chiến dịch quảng cáo của bạn khiến khách hàng ‘vỗ đùi đen đét’ như thể viết riêng cho mình, trước hết hay bắt đầu với câu hỏi - bạn đang quảng cáo tới ai, và làm cách nào để tìm thấy họ trên digital. Để xác định được chiến dịch quảng cáo của bạn đang hướng tới ai, chân dung khách hàng (persona)là một trong những mô hình bạn nên ứng dụng để cụ thể hóa đối tượng hướng tới và tránh đi vào những mô tả chung chung trong nhân khẩu học. Thường thì persona sẽ được xây dựng dựa trên khách hàng thực tế và được kiểm chứng lại qua khảo sát để đảm bảo tính ‘đại diện’ đủ cao, cơ hội đủ lớn. ***→ Để tạo ra những khuôn mẫu điển hình với tính ứng dụng cao, hãy dành chút thời gian tham khảo thêm tại bài viết sau nhé: [Phương pháp xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu hiệu quả nhưng ít ai hay](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)!*** Bước tiếp theo sau khi xây dựng chân dung khách hàng là ‘khoanh vùng’ họ lại trên digital. Lúc này, chỉ sử dụng các yếu tố nhân khẩu học là chưa đủ, doanh nghiệp có thể tăng độ chính xác trong tệp đối tượng bằng cách kết hợp sử dụng dữ liệu hành vi. Chẳng hạn: Đưa ra các giả thiết hành vi dựa trên chân dung khách hàng đã xây. Ví dụ ‘mẹ bầu’ sẽ có những hành vi nào trên digital - quan tâm đến hoặc tương tác với các trang về sữa bột hay tã...! Nhiều lúc bạn sẽ không thể ‘điểm mặt gọi tên’ chính xác nhóm đối tượng trên các nền tảng quảng cáo mà phải sử dụng các hành vi cụ thể để định nghĩa họ: ‘làm gì’ và ‘không làm gì’. Hãy nghĩ đến mẹ bầu giai đoạn đầu và cuối mà xem, bạn sẽ chẳng thể tìm thấy họ trong các mục targeting của Facebook! Ngoài ra nếu sở hữu app, website hoặc đã chạy các chiến dịch quảng cáo trước đó, doanh nghiệp cũng có thể tận dụng các thông tin về khách hàng, hành vi qua các báo cáo như Facebook’s Page Likes report hay những nội dung, quảng cáo mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao để từng bước từng bước ‘phác họa chân dung khách hàng’ bằng dữ liệu số. Với những doanh nghiệp sử dụng **[hệ thống CRM](/danh-gia-tong-the-14-he-thong-crm-tot-nhat-2021/)** để ‘đấu nối’ dữ liệu đa kênh, công việc này sẽ thuận tiện và bớt cảm tính hơn! ### What - Cá nhân hóa trong thông điệp nhắn gửi! ![Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo?](/wp-content/uploads/2021/08/personalization-ca-nhan-hoa-chien-dich-quang-cao-02-1024x512.png) Thông điệp truyền thông cũng nên được viết riêng cho từng nhóm đối tượng. Dựa trên persona xây dựng trước đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định được đâu là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của đối tượng mục tiêu và sử dụng chúng như ‘chiếc cầu’ kết nối song phương. Ví dụ nếu khách hàng thuộc nhóm đối tượng nhạy giá, doanh nghiệp có thể tiếp cận họ bằng các nội dung ưu đãi, khuyến mại. Nếu đối tượng mục tiêu thuộc nhóm trẻ, dễ bị ảnh hưởng bởi những người nổi tiếng, doanh nghiệp có thể kết hợp với các KOLs hay influencers tương thích với lối sống của họ. Dưới đây là một vài góc độ nội dung có thể khai thác để tăng tính cá nhân hóa cho các chiến dịch quảng cáo: - Giải quyết một vấn đề - Trả lời một câu hỏi - Tư duy ngược về một sự thật được chấp nhận rộng rãi - Thông điệp + who Tuy nhiên, tất cả những điều trên chỉ là bước đầu trong chiến lược personalization. Để đảm bảo tính cá nhân cao, doanh nghiệp cần liên tục thử nghiệm quả các chiến dịch A/B testing để tìm ra những cách tiếp cận tối ưu nhất: - A/B testing trong thông điệp - A/B testing trong cách sử dụng ngôn từ bởi văn phong cũng phần nào phản ánh tính cách người xem - A/B testing trong hình ảnh và cách thể hiện. Bởi cùng một nội dung, sự khác biệt trong hình ảnh, màu sắc cũng có thể mang tới nhiều cảm giác khác nhau! Dù A/B testing sẽ không mang lại kết quả ngay nhưng theo thời gian, những ‘miếng ghép bí ẩn’ về khách hàng sẽ dần dần được giải khai qua quá trình thử nghiệm! Và một lần nữa, nếu có các hệ thống quản trị dữ liệu, bạn cũng có thể ‘liên kết’ sở thích cá nhân hay lịch sử mua sắm của họ trước đó để tạo ra những nội dung ‘đúng gu khách hàng! ***Tham khảo thêm các gợi ý triển khai A/B testing tại:*** - ***[Hướng dẫn triển khai A/B testing hiệu quả trong email marketing](/huong-dan-trien-khai-ab-testing-email-marketing/)*** - ***[Đưa A/B testing trong quảng cáo lên ‘nấc thang mới’ với mục tiêu thứ cấp](/tracking-muc-tieu-thu-cap-trong-a-b-testing-voi-google-analytics/)*** ### When - Đúng thông điệp phải đúng thời điểm ![Personalization: Làm thế nào để cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo?](/wp-content/uploads/2021/08/personalization-ca-nhan-hoa-chien-dich-quang-cao-04-1024x679.png) Cá nhân hóa chiến dịch quảng cáo, quan trọng là thời điểm! Nhưng đúng thời điểm là ra sao? Câu trả lời phần nào nằm ở ‘[**hành trình khách hàng**’](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/). Đưa ra những thông điệp mang tính kêu gọi dùng thử sản phẩm/ dịch vụ khi đối tượng mục tiêu còn đang mơ hồ về giải pháp, tính hiệu quả sẽ không cao trừ khi sản phẩm đang bán có giá trị không cao hay nghiêng về sở thích. Để kiểm tra tính sẵn sàng của 1 đối tượng, **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** sẽ là giải pháp đơn giản nhất. Cơ chế hoạt động của hệ thống này là ‘lượng hóa xác suất chôt deal’ của từng đối tượng mục tiêu dựa trên đối chiếu hoạt động tương tác của họ với dữ liệu quá khứ, từ đó chia nhóm đối tượng thành các cấp độ khác nhau: - Những đối tượng không có tiềm năng - Những đối tượng cần chăm sóc thêm để ‘tăng điểm sẵn sàng’ - Những đối tượng cần chăm sóc ngay Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp đưa ra những thông điệp mang tính cá nhân cao. Chẳng hạn với những đối tượng đã lâu không mở email, và có điểm số ‘rớt xuống rìa danh sách’, doanh nghiệp có thể chủ động tiếp cận họ với những nội dung như: ‘bạn có muốn ngưng nhận thông tin từ chúng tôi’, hoặc ‘bạn còn quan tâm đến dịch vụ A chứ’! Tương tự với những đối tượng có mức điểm lửng lơ giữa ‘cần chăm sóc thêm’ và ‘tiềm năng cao’, các thông điệp ưu đãi, khuyến mãi giới hạn qua remarketing cũng có thể là ‘cú huých’ giúp họ đi nhanh tới quyết định cuối cùng! ### Where - Hợp nhất trải nghiệm đa lược kênh Dựa trên hiệu quả chuyển đổi của các kênh cùng những phỏng vấn chuyên sâu với các ‘nhóm khách hàng điển hình’, doanh nghiệp có thể phần nào ‘nắm bắt’ được hành vi 24h của họ và xây dựng chiến lược kênh đồng bộ với các hoạt động, thói quen hàng ngày! Tuy nhiên tất cả chỉ mang tính tương đối! ‘Dấu chân khách hàng’ ngày càng phức tạp trên các nền tảng số. Ai nói chỉ có giới trẻ mới lướt TikTok, ai nói trên Linkedin chỉ có cấp quản lý/ chủ doanh nghiệp?! Ngày nay, khách hàng đang sử dụng cùng lúc nhiều nền tảng khác nhau, cho nhiều mục tiêu khác nhau, với nhiều bộ mặt khác nhau nhưng lại đòi hỏi được ‘đối xử’ như một người duy nhất mỗi khi tương tác cùng thương hiệu. Bởi vậy, muốn mang đến những trải nghiệm các nhân cao khi tiếp cận, tương tác cùng đối tượng mục tiêu cùng lúc nhiều kênh, cách tốt nhất là tạo ra sự kết nối tổng thể - omni channel personalization! Lúc này, thay vì để dữ liệu khách hàng phân mảnh tại nhiều nơi/ nhiều kênh, doanh nghiệp nên đấu nối và tập trung quản lý mọi thứ trên một nền tảng duy nhất. Từ đó theo sát mọi hoạt động của đối tượng mục tiêu và tạo những cơ sở thiết yếu cho các ‘cơ chế tự động’. Ví dụ như tự động đưa chuỗi thông điệp soạn sẵn tới đối tượng mục tiêu qua những kênh phù hợp. Ví dụ nến họ liên tục xem thông tin sản phẩm của bạn nhưng chưa bấm nút mua hàng, bạn có thể chủ động đưa ra trợ giúp qua live chat ngay trên website về sản phẩm đó hoặc remarketing trên các nền tảng / chủ đề liên quan! ***[-> Gợi ý 2 bước cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên website cho doanh nghiệp vừa và nhỏ](/ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website/)*** ***Để tạo ra những chiến dịch quảng cáo được cá nhân hóa theo từng đối tượng, who và what - nói cái gì, cho ai là 2 yếu tố tương đối đơn giản để bắt đầu. Tuy nhiên khi xét đến when và where - đúng kênh, đúng thời điểm, thiếu đi sự hỗ trợ của các hệ thống quản trị dữ liệu sẽ rất khó triển khai.*** ***Với một vài ngành nghề và cách tiếp cận như performance marketing, dừng lại ở 2 yếu tố đầu tiên đôi khi đã đủ tạo ra sự thay đổi về doanh thu. Với các lĩnh vực phức tạp, có giá trị lớn, doanh nghiệp cần thực sự cân nhắc trọn vẹn cả 4 yếu tố.*** ***Để tìm hiểu sâu hơn về cách ‘cá nhân hóa’ các chiến dịch quảng cáo và tối đa trải nghiệm người dùng, hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo của iSharedigital nhé!*** --- # Bỏ túi 5 gợi ý để hoạch định chiến lược digital marketing thêm ‘chuẩn chỉnh’! URL: https://isharedigital.com/5-goi-y-hoach-dinh-chien-luoc-digital-marketing/ Ngày đăng: 2021-08-22 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chien-luoc-digital-marketing, digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Năm việc cần làm trước khi tiêu đồng ngân sách đầu tiên: xác định mục tiêu, chọn kênh, phân bổ chi phí, đặt chỉ số và lịch rà soát. ***Đâu là những điều cần lưu ý khi hoạch định chiến lược digital marketing? Làm thế nào để đảm bảo sự tối ưu và bài bản từ phát triển nội dung, nhắm đối tượng đến phân phối kênh? Cùng iSharedigital thảo luận nhanh qua 5 gợi ý dưới đây nhé!*** ## 1. Mục tiêu! Mục tiêu! Hãy bắt đầu với một mục tiêu rõ ràng! Bắt đầu với một mục tiêu luôn là khởi đầu cho mọi lý thuyết. Thế nhưng thực tế, đa phần marketer thường ‘đốt cháy’ giai đoạn hoạch định chiến lược và bắt đầu ngay với việc thực thi. Cũng giống như lênh đênh giữa đại dương, nếu không xác định được phương hướng, cứ mò mẫm tiến về phía trước sẽ làm cả đoàn tàu kiệt quệ trước khi tìm thấy bến bờ! Bởi vậy trước khi set-up hay lựa chọn các định dạng/ hình thức quảng cáo, hãy tự trả lời câu hỏi ‘bạn đang cố đạt được điều gì’ sau chiến dịch này? Đó có thể là: - Sales - Là độ ồn ảo trên digital khi ra mặt sản phẩm - Là lead - danh sách khách hàng tiềm năng để chăm sóc, tư vấn - Hoặc mục tiêu kết hợp qua nhiều giai đoạn Nếu là chiến dịch **[digital performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**, mục tiêu quảng cáo chỉ nên cô đọng với một KPI duy nhất đồng thời diễn giải ra thành các mục tiêu cụ thể. Chẳng hạn nếu mục tiêu chính là sales, vậy các chỉ số đo lường để tối ưu sẽ là order hoặc cost per order (CPO) - liệu doanh nghiệp muốn giữ nguyên CPO, tối đa order hay giữ nguyên mức order, giảm CPO. Ngoài ra, việc xác định được mục tiêu rõ ràng từ đầu cũng giúp quản trị kỳ vọng của cấp quản lý. Chẳng hạn khi được hỏi về hiệu quả sales khi chạy chiến dịch thiên về ‘giáo dục thị trường’, các marketer sẽ có cơ sở để giải thích. Thế nhưng khi hoạch định chiến lược digital marketing, hãy đảm bảo mục tiêu doanh nghiệp và mục tiêu dự án luôn đi cùng 1 hướng để tránh những bất đồng, mâu thuẫn do kỳ vọng sai. ## 2. Phân bổ ngân sách cho từng mục tiêu ![Bỏ túi 5 gợi ý để hoạch định chiến lược digital marketing thêm ‘chuẩn chỉnh’! ](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-hoach-dinh-chien-luoc-digital-marketing-2-1024x1024.jpg) Ngân sách quảng cáo digital nên là bao nhiêu? Phân bổ thế nào cho từng mục tiêu, giai đoạn? Tùy từng ngành nghề, vị thế thương hiệu, sự bài bản trong hoạch định chiến lược digital marketing và khả năng triển khai của mỗi doanh nghiệp mà tỷ lệ phân chia sẽ khác nhau. Tuy vậy nếu cần một vài con số tham chiếu thì dưới đây là một vài gợi ý đến từ nghiên cứu của Social Media Examiner: Ngân sách digital marketing nên chiếm: - 5% tổng doanh thu - nếu doanh nghiệp hướng tới việc tăng trưởng ‘chậm chắc’ - 12% tổng doanh thu - nếu mục tiêu doanh nghiệp là sự tăng trưởng mang tính ‘xâm lược’ hơn Nói cách khác, ngân sách cho các chiến dịch digital marketing nên nằm trong khoảng **5-12% doanh thu cả năm**. Tất nhiên tùy từng giai đoạn - thâm nhập, nhảy vọt, bão hòa hay suy thoái hay áp lực cạnh tranh của thị trường mà tỷ lệ này sẽ cần tùy chỉnh sao cho phù hợp. Trong điều kiện thông thường, đây sẽ là mức ngân sách hợp lý cho đa số doanh nghiệp! Về tỷ lệ phân bổ ngân sách theo từng mục tiêu, 20/60/20 cũng là công thức được gợi ý: - **20% ngân sách cho Awareness** - giáo dục thị trường, tăng tính tương tác, xây dựng cộng đồng, tiếp cận những nhóm khách hàng mới hoặc mở rộng tệp khách hàng. - **60% ngân sách cho Leads & Sales** - quảng cáo sản phẩm, tạo ‘warm leads’ và các hoạt động hỗ trợ chuyển đổi thành sales - ví dụ dùng thử, xin demo.. - **20% ngân sách cho Retargeting** - thuyết phục những khách hàng tiềm năng tiếp tục ‘hành trình mua sắm’ của họ. Tuy nhiên không nên dồn quá nhiều ngân sách cho giai đoạn này bởi dễ dẫn đến sự ‘giới hạn’ trong tệp đối tượng tiếp cận. Suy cho cùng lượng nhiều đến 1 mức nào đó sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất. Lead càng nhiều, cơ hội càng cao, cost per lead càng thấp! ## 3. Phân tích và đặt các ‘tiêu chuẩn tham chiếu’ từ chiến dịch cũ Khi hoạch định chiến lược digital marketing, đừng bắt đầu từ hư không. Nếu đã sở hữu dữ liệu từ các chiến dịch cũ, đây sẽ là điểm tựa chiến lược cho các thành công tiếp theo. Hãy đi ngược lại lịch sử quảng cáo và tự đặt những câu hỏi như sau: - Nội dung quảng cáo đang nói về điều gì? - Đâu là điểm đặc biệt của mẫu quảng cáo đó? - Đâu là cách bạn gây chú ý trên headline? - Chiến dịch chạy trong bao lâu - Tạo ra được bao nhiêu reach, impression? - Đâu là vị trí quảng cáo hiệu quả nhất - CPE (Cost per core Event) tối ưu là bao nhiêu Hãy biến những kết quả trên thành tiêu chuẩn tham chiếu cho các chiến dịch kế tiếp và đặt đó là mục tiêu tối ưu cho các chiến dịch tiếp theo. Đây cũng là một cách để bạn đánh giá hiệu quả của các chiến dịch đang chạy, tránh tình trạng set-up quảng cáo xong rồi để đó! Ví dụ: nếu Cost per lead của chiến dịch cũ là 200k, vậy trong chiến dịch mới, hãy làm mọi cách để đưa cost per lead về 200k hoặc thấp hơn thế! Và lẽ hiển nhiên, các tham số này cũng có thể biến động tùy vào thị trường/ đối thủ. Nếu có thể có những tham chiếu trong cùng điều kiện - ví dụ cùng kỳ năm trước, cơ sở lập luận và cách đặt mục tiêu sẽ chắc chắn hơn. ## 4. Cụ thể về đối tượng hướng tới ![Bỏ túi 5 gợi ý để hoạch định chiến lược digital marketing thêm ‘chuẩn chỉnh’! ](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-hoach-dinh-chien-luoc-digital-marketing-3-1024x595.png) Nhiều digital marketer bắt đầu chiến dịch mới bằng cách không ‘nhắm’ đối tượng và dần dần thu hẹp dần dần dựa trên dữ liệu trả về. Không có đúng, có sai nhưng nếu làm marketing là đưa ra những giả định và kiểm chứng điều đó, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng cách ‘định nghĩa’ đối tượng mục tiêu trên môi trường số và kiểm chứng qua triển khai. Cái hay của việc cụ thể hóa đối tượng mục tiêu trên digital là: - Tạo tính kế thừa và khả năng nhân rộng cho các chiến dịch tiếp theo - Tránh tình trạng nhắm rộng, dẫn tới cost per lead cao, đống thời tập trung khoanh vùng vào nơi thị trường nhiều ‘cá’ nhất! Bởi vậy ở góc độ từ người trong nghề, iSharedigital vẫn khuyến khích các marketer nên cụ thể hóa đối tượng mục tiêu trong không hoạch định chiến lược digital marketing và kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm. Hãy thử nghĩ nhé, nếu đối tượng của bạn là ‘mẹ bầu’, vậy làm thế nào để tìm thấy họ trên digital? Bên cạnh các yếu tố cơ bản như Demographics Geographics, Gender, Time user is active, Device, bạn còn có thể khai thác các yếu tố như: - Interest: đưa gia các điều kiện, giả định dựa trên Facebook’s Page Likes report hoặc sử dụng các công cụ trả phí - ví dụ Buzzsumo để khoanh vùng các chủ đề thảo luận của đối tượng hướng tới. - Website or app traffic: những người đã ghé thăm website/ app của doanh nghiệp trong 1 khoảng thời gian xác định. Thời gian càng ngắn, cơ hội chuyển đổi càng cao! - Facebook engagement: những đối tượng đã thực hiện 1 hành động cụ thể nào đó trên Fanpage của bạn, ví dụ xem video - Top performing ad placements: Xem thêm tại “Where ads showed” hoặc Placements Report đối với hình thức quảng cáo GDN để xác định những vị trí quảng cáo hiệu quả nhất ## 5. Đeo bám xu hướng thị trường khi hoạch định chiến lược digital marketing Nắm bắt được mùa ‘cao điểm’ của thị trường, phân tích nguyên nhân dưới góc nhìn tổng thể - ví dụ nguyên nhân tăng vọt là do đâu - do mùa lễ, thời tiết,… từ đó phát triển các thông điệp cũng như kế hoạch sử dụng ngân sách tương ứng. Vậy làm thế nào để theo dõi ‘sự chuyển động’ của thị trường, thậm chí ‘hành trình mua sắm’ của đối tượng mục tiêu? **[Google Trends](https://trends.google.com/trends/?geo=VN)**có thể sẽ cung cấp những góc nhìn tổng quan nhất! Một gợi ý nhỏ để sử dụng Google Trends hiệu quả đó là: - Xác định mùa cao điểm của thị trường - Triển khai đẩy mạnh awareness từ trước đó vài tuần đến 1 tháng để có thể retargeting vào tháng đỉnh điểm. Qua đó giảm được CPE nhưng vẫn đảm bảo về doanh số! Về **[cách phát triển chiến lược nội dung](/content-marketing-la-gi/)**, hãy dựa vào Google Trends để đưa ra giả định. Chẳng hạn nếu bạn thấy xu hướng tìm kiếm các khóa học kỹ năng tăng mạnh ở 1 vài giai đoạn, hãy mạnh dạn suy nghĩ rộng ra - liệu đây là thời điểm nào - thời điểm hè khi được nghỉ, thời điểm sắp tốt nghiệp đầy lo lắng cho tương lai, thời điểm cuối năm khi đa phần giới trẻ đang cố hoàn thiện lời hứa của năm trước… Dựa vào dữ liệu và độ hiểu biết của doanh nghiệp với đối tượng, đây sẽ là nền tảng vững chắc khi hoạch định chiến lược digital marketing. Bên cạnh đó nếu doanh nghiệp có triển khai song song các chiến dịch social media, hãy lục lại lịch sử quảng cáo 1 lần nữa. Đâu là những nội dung đem lại hiệu quả cao ở những ‘mùa cao điểm’ tương ứng. Nếu doanh nghiệp không dùng các công cụ ‘đơn giản hóa’ báo cáo như CRM, hãy xuất dữ liệu ra excel và thiết lập các công thức, đồ thị hóa sự thay đổi của đơn giá quảng cáo và nội dung tương ứng, từ đó tìm ra các góc nội dung phù hợp! ***Nói về hoạch định chiến lược digital marketing, bên cạnh sự dày dặn về kinh nghiệm, dữ liệu cũng là yếu tố vô cùng quan trọng. Với những người ở lâu trong nghề, việc tìm kiếm dữ liệu ở đâu, qua công cụ nào, sử dụng ra sao sẽ mang tính hệ thống hơn, đặc biệt khi có sự hỗ trợ của các phần mềm trả phí.*** ***Với người mới, hy vọng 5 gợi ý trên sẽ giúp bạn phần nào thay đổi cách nhìn về cách lập kế hoạch trước mỗi chiến dịch quảng cáo. Nếu bạn đang quan tâm và muốn tìm hiểu sâu hơn về digital marketing, tham khao thêm tại bài viết dưới đây nhé:*** - ***[3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/)*** - ***[Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn – mỏ vàng chưa được khai phá](/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon/)*** - ***[5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí – hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-toi-uu-mua-cuoi-nam/)*** - ***[3 cách cải thiện hiệu quả SEO từ dữ liệu SEM](/3-cach-cai-thien-hieu-qua-seo-tu-sem/)*** - ***[Quảng cáo Facebook: 3 hình thức hợp tác giúp đẩy mạnh doanh số khi triển khai facebook marketing](/quang-cao-facebook-3-hinh-thuc-hop-tac-hieu-qua/)*** - ***[3 cách tận dụng email marketing trong một chiến dịch digital tổng thể](/3-cach-tan-dung-email-marketing-hieu-qua/)*** --- # 3 cách cải thiện hiệu quả SEO từ dữ liệu SEM URL: https://isharedigital.com/3-cach-cai-thien-hieu-qua-seo-tu-sem/ Ngày đăng: 2021-08-20 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, seo Tác giả: iSharedigital > Dữ liệu từ Google Ads cho biết từ khoá nào thật sự mang lại chuyển đổi. Ba cách dùng dữ liệu quảng cáo để làm SEO nhanh và chắc hơn. ***SEM là cách đảm bảo doanh thu ngắn hạn, cải thiện hiệu quả SEO là chiến lược đường dài để giảm bớt áp lực ngân sách khi ‘giá thầu’ từ khóa ngày càng leo thang trước sự cạnh tranh thị trường. Nếu bạn đang triển khai các hoạt động SEM song song cùng SEO, đừng để những insight vô giá bị phí hoài. Cùng iSharedigital tìm hiểu 3 cách biến SEM thành điểm tựa tối đa hiệu quả SEO trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Sơ lược về SEO - thứ hạng từ khóa không phải là tất cả! Như đã nhắc đến trong bài viết ‘**[SEO là gì](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**’, SEO có thể tạm hiểu là cách tối ưu thứ hạng từ khóa trên các công cụ tìm kiếm sao cho website doanh nghiệp luôn xuất hiện ở vị trí đầu tiên hay ít nhất, chen được một chân vào trang nhất! Dù vậy, trang thứ hạng website lại không phải là tất cả. Làm SEO nếu chỉ tập trung vào việc tăng giảm trên bảng xếp hạng từ khóa, bạn sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội chuyển đổi khách hàng. Vì sao lại vậy? Tại sao không nên dùng thứ hạng SEO làm KPI chính? Dưới đây là một vài góc nhìn ít ai nhắc đến khi bàn về SEO: - **Keyword ranking không thể hiện đầy đủ giá trị của từ khóa**: có từ khóa tự mang traffic lớn, có từ khóa ít được dùng, có từ khóa nằm ở đầu ‘phễu bán hàng’, có từ khóa nằm ở đáy phễu - khi đối tượng mục tiêu sẵn sàng cho việc chuyển đổi. Bởi vậy chỉ nhìn vào thứ hạng thôi là chia đủ, doanh nghiệp còn cần nhìn rộng hơn về vai trò của từ khóa trong bức tranh tổng về ‘hành trình khách hàng’ và sức nặng của chúng trong khả năng chuyển đổi. - **Thứ hạng từ khóa không đồng nghĩa với tỷ lệ truy cập**: xếp hạng tại 3 vị trí đầu có thể nâng cao khả năng truy cập của đối tượng mục tiêu. Thế nhưng ‘chỉ thể mà thôi. Nếu chỉ dựa vào thứ hạng từ khóa, doanh nghiệp không thể nhìn được mối tương quan với đối thủ - bao nhiêu người click vào website của bạn thay vì những trang khác (share of voice - có thể đo bằng công cụ trả phí). Có rất nhiều yếu tố bên ngoài SEO ảnh hưởng đến khả năng ‘nhấp chuột’ của họ như cách đặt tiêu đề, phần mô tả… và bạn phải nhìn nhận tổng quát hơn - **Thứ hạng website - trên thực tế - không cung cấp cho bạn insight nào**: thứ hạng từ khóa có thể lên, xuống bất ngờ vì nhiều nguyên do, đặc biệt là sau các đợt thay đổi thuật toán. Và khi làm mọi cách để ‘leo lên top đầu’, câu hỏi tiếp theo dành cho bạn là ‘làm gì tiếp theo’? Tối ưu các trang khác???? Thực tế, thăng hạng từ khóa vẫn là nhiệm vụ chủ chốt của SEO. Tuy nhiên, vấn đề không phải là tối ưu thứ hạng từ khóa mà là tối ưu từ khóa nào, và cách tận dụng ‘thứ hạng đó’ ra sao. Mỗi từ khóa đều có sức nặng riêng và thể hiện những mục đích tìm kiếm riêng. Hãy chắc chắn rằng: - Nội dung họ nhận được khi vào website tương thích với nhu cầu đằng sau mỗi từ khóa. Những từ khóa dài sẽ dễ đoán hơn, những từ khóa ngắn sẽ khó giả định khi chưa có dữ liệu. - Đừng cố bán sản phẩm/ dịch vụ tại những trang ‘viết riêng’ cho từ khóa ‘đầu phễu’. Đôi lúc, doanh nghiệp sẽ phải triển khai ‘**[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**’ - 1 quá trình ‘dẫn dắt’, ‘thôi miên’ dài hạn để thuyết phục đối tượng mục tiêu chi trả cho những gì bạn đề nghị ## Làm thế nào để dùng SEM làm điểm tựa tối ưu hiệu quả SEO ![3 cách cải thiện hiệu quả SEO từ dữ liệu SEM?](/wp-content/uploads/2021/08/3-cach-cai-thien-hieu-qua-SEO-tu-SEM.png) ### 1. Sử dụng SEM để xây dựng bộ từ khóa ưu tiên cho SEO Khi nhìn vào báo cáo bạn sẽ thấy ngoài những từ khóa chính xác như trong danh sách ban đầu các mẫu quảng cáo còn được kích hoạt khi người dùng sử dụng những từ khóa liên quan khác khác - từ khóa dài hơn, từ khóa bao chứa hay thậm chí ‘nửa cụt, nửa què’ - chỉ dính một vài từ quan trọng. Dù không thể phủ nhận, đa phần danh sách từ khóa sẽ lẫn vào những cụm từ không mấy liên quan, tuy nhiên báo cáo chiến dịch sẽ giúp bạn mở rộng thêm nhiều keyword dài và ít cạnh tranh hơn. Với những website mới làm SEO, thì việc bắt đầu từ tổ hợp những từ khóa dài, những từ khóa bị đối thủ bỏ quên, ít cạnh tranh nhưng traffic tốt sẽ là xuất phát điểm khá tốt. Đặc biệt nếu kiểm tra nhanh trên Google, có ít hơn 10 tiêu đề bao chứa chính xác các cụm từ trên, chắc chắn bài viết của bạn sẽ luôn nằm trên trang nhất. Hãy biến những bài viết như thế làm điểm tựa ban đầu và dần dần điều hướng người dùng tới những trang/ từ khóa quan trọng hơn! Không chỉ dùng để phát triển danh sách từ khóa, kết quả chiến dịch từ SEM còn giúp doanh nghiệp xác định được đâu là những từ khóa ‘đáng để đầu tư’ - những từ khóa dài với hiệu quả chuyển đổi cao chẳng hạn. Hãy nghĩ mà xem, thay vì dồn vài trăm, vài triệu mỗi ngày cho 1 từ khóa, làm nội dung SEO sẽ ‘rẻ’ hơn nhiều! Đôi lúc chỉ cần ‘lên top’ ở những từ khóa, bài viết trọng điểm cũng mang đến bước ngoặt doanh thu. Đôi lúc nỗ lực làm SEO bằng mọi giá, những bài viết top đầu lại không đem lại giá trị thực tế cuối cùng! Bởi vậy như đã đề cập trước đó, thứ hạng SEO quan trọng nhưng đó không phải là tất cả! Giờ thì hãy ‘rà soát’ lại những từ khóa tạo ra chuyển đổi và mẫu quảng cáo tương ứng nhé, đây sẽ là kim chỉ nam cho định hướng phát triển nội dung SEO đấy! ### 2. Đánh giá chất lượng traffic, đánh giá chất lượng bài viết Thuật toán SEO của Google là điều không ai dám vỗ ngực tự nhận mình biết. Tuy nhiên có 1 điều chắc chắn rằng thứ hạng SEO của một trang web phụ thuộc rất lớn vào trải nghiệm người dùng - họ có thấy nội dung của bạn hữu ích hay đơn thuần đó chỉ là một bài mang tính ‘spam’. Những bài viết có tỷ lệ thoát cao, thời gian trên trang ngắn, chắc chắn sẽ không phải là nội dung hữu ích. Tuy nhiên vấn đề là với những bài viết mới, để có đủ dữ liệu kết luận, doanh nghiệp sẽ cần thời gian hay ít nhất phải đủ ‘traffic’. Vậy làm sao để biết liệu bài viết của bạn có đang làm vừa lòng đối tượng hướng tới. Liệu có nên tiếp tục đi link để đẩy những bài viết đó lên? Chạy quảng cáo SEM và điều hướng về các bài viết trên sẽ cung cấp cho bạn nhiều insight thú vị: - CPC - nếu CPC thấp nhưng không đưa được người dùng vào ‘phễu bán hàng’, mọi công sức bạn đang bỏ ra đều vô nghĩa. Và thường thì theo thời gian, nếu không làm ra sự thay đổi CPC sẽ ngày càng cao. Vậy vấn đề từ đâu - từ cách dẫn dắt trong nội dung quảng cáo hay do nội dung bài viết chưa tạo được ‘trạng thái thèm muốn’ của đối tượng mục tiêu? - Exit rate rate - chỉ số cho thấy sự đứt gãy trong việc dẫn dắt đối tượng đến những trang tiếp theo. Và nếu exit rate cao ở các trang tối ưu cho chuyển đổi - điều này có nghĩa bạn phải rà soát lại nội dung. Nếu cứ giữ nguyên không sửa, ngay cả khi thứ hạng website tăng cao, những nội dung trên cũng chỉ có ý nghĩa về ‘brand awareness’ trong khi mục tiêu cuối cùng của SEO, một cách nào đó vẫn là giải phóng áp lực về sales! ### 3. A/B testing để có một CTA hoàn hảo Khi bài viết đã thành công bước đầu trong việc ‘thuyết phục’ đối tượng mục tiêu vào website của bạn, dẫn dắt họ qua nhiều bài hoặc tạo sự thích thú trong nội dung đang đọc, nhiệm vụ cuối cùng của người làm marketing là làm thế nào để ‘chốt hạ’ thành công. Tư vấn ngay, trải nghiệm ngay, liên hệ tôi ngay, tìm hiểu thêm… có muôn vàn CTA khác nhau và bạn không biết ‘chốt sao cho trúng’! Vậy hãy thử nghiệm bằng các chiến dịch A/B testing trên SEM với các CTA khác nhau, ít nhất bạn sẽ có những điểm tựa không còn ‘cảm tính’ hay rập khuôn máy móc đến nhàm tai! ***Tóm lại SEM và SEO là 2 loại hình có nhiều tương đồng và có thể hỗ trợ qua lại lẫn nhau để tạo ra sự tối ưu với cùng một nỗ lực bỏ ra. Và trong thời đại khi cảm hầu hết các hình thức quảng cáo không thể tối ưu thêm nữa, đã đến lúc doanh nghiệp cần nhìn chiến lược meia dưới góc độ tổng thể để khai thác chéo dữ liệu hay ưu điểm từng kênh.*** ***Để tìm hiểu thêm 1 vài ví dụ về cách tận dụng dữ liệu của 1 kênh làm điểm tựa chiến lược cho các kênh còn lại tại: [4 ví dụ về cách triển khai Data-Driven Marketing trong các hoạt động thực tế](/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/)***. --- # Quảng cáo Facebook: 3 hình thức hợp tác giúp đẩy mạnh doanh số khi triển khai facebook marketing URL: https://isharedigital.com/quang-cao-facebook-3-hinh-thuc-hop-tac-hieu-qua/ Ngày đăng: 2021-08-15 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, facebook-marketing Tác giả: iSharedigital > Ba cách hợp tác trong quảng cáo Facebook giúp mở rộng tệp khách và giảm chi phí, kèm điều kiện để mỗi hình thức phát huy tác dụng. ***Chạy quảng cáo Facebook, ngoài tối ưu targeting và các định dạng nội dung, doanh nghiệp cũng thể cân nhắc đến việc hợp tác cùng đơn vị thứ 3 để ưu hóa trải nghiệm tổng thể. Bởi suy cho cùng chạy quảng cáo chỉ là đưa đúng thông điệp tới đúng đối tượng, để thuyết phục và kích thích họ chi tiền cho sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp, còn muôn vàn yếu tố ảnh hưởng.*** Trong bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ không đi sâu vào các yếu tố kỹ thuật trong chạy quảng cáo Facebook. Thay vào đó sẽ là 1 vài gợi ý trong các chiến lược cộng tác với kênh thương mại điện tử, KOLs và công cụ tự động để khai thác tối đa tiềm năng của nền tảng quảng cáo này đồng thời cải thiện hiệu suất các chiến dịch facebook marketing! Hãy dành khoảng 10 phút thảo luận cùng iSharedigital qua 3 trọng điểm dưới đây nhé! ## 1. Phối hợp quảng cáo Facebook cùng kênh thương mại điện tử Facebook Collaborative ads hay quảng cáo cộng tác là hình thức để thương hiệu và nhà bán lẻ/ kênh thương mại điện tử hợp tác với nhau một cách hiệu quả trong việc thúc đẩy doanh số. Với hình thức này, nhãn hàng sẽ chạy quảng cáo trên kênh Facebook sau đó kéo người tiêu dùng về website hoặc ứng dụng của đối tác (chẳng hạn Tiki, Shopee, Lazada…). Nếu để ý, bạn sẽ thấy đây cũng là hình thức quảng cáo khá phổ biến trong mùa siêu sales, lễ lớn gần đây! Đối với thương hiệu, ưu điểm của hình thức quảng cáo cộng tác nằm ở khả năng: - Giới thiệu sản phẩm phù hợp tới những đối tượng có khả năng mua sắm cao. - Điều hướng lưu lượng truy cập tới website/ ứng dụng của nhà bán lẻ - nơi được thiết kế để tối ưu cho các trải nghiệm mua sắm, đồng thời cộng hưởng với các chiến dịch ưu đãi, khuyến mãi mùa lễ lớn trên các sàn TMĐT để đẩy mạnh khả năng chốt sales. - Đo lường tác động của chiến dịch đến tỷ lệ chuyển đổi, từ đó tối ưu các hoạt động quảng cáo bán hàng qua mạng, không phức tạp hay thiết lập rườm rà. Bên cạnh việc ứng dụng hình thức quảng cáo cộng tác này để ‘**[tối ưu chi phí-hiệu quả các kế hoạch quảng cáo mùa cuối năm](/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-toi-uu-mua-cuoi-nam/)**’, nhãn hàng cũng có thể sử dụng hình thức trên cho các hoạt động always-on. Dưới đây là 8 yếu tố doanh nghiệp cần lưu ý khi lập media plan cho các chiến dịch diễn ra liên tục với hình thức facebook marketing này: 1. Có mục tiêu và KPI rõ ràng 2. Product set đủ lớn và tập trung, tránh phân mảnh 3. Cấu trúc chiến dịch rõ ràng - tách riêng chiến dịch cho các nhóm đối tượng mới và cả những tệp khách hàng tiềm năng, ví dụ người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa mua! 4. Targeting - nhắm tới các nhóm đối tượng tương ứng theo cấu trúc chiến dịch 5. Tối ưu cho các hoạt động tại đáy **‘[phễu bán hàng](/pheu-ban-hang-la-gi-va-cach-tao-pheu-ban-hang/)**’ - chẳng hạn như xem sản phẩm/ mua hàng... 6. Đa dạng và tối ưu vị trí quảng cáo - ví dụ như trên messenger, in-stream, trên stories 7. Đặt auto bid với mức chi phí thấp nhất 8. Conversion window - thời gian chuyển đổi mặc định: 7 ngày sau khi click hay 1 ngày sau khi view ![Quảng cáo Facebook: 3 hình thức hợp tác giúp đẩy mạnh doanh số khi triển khai facebook marketing](/wp-content/uploads/2021/08/quang-cao-facebook-3-hinh-thuc-hop-tac-khi-trien-khai-facebook-marketing-2-01-1024x576.png) ## 2. Hợp tác với nhà sáng tạo nội dung Như đã đề cập tới trong bài viết ‘**[Kế hoạch digital marketing mùa siêu sales cuối năm – 5 xu hướng trọng điểm](/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-va-tet/)**’, sử dụng các KOLs, Influencer hay các content creator là một trong những chiến lược không thể thiếu khi muốn nhân rộng tầm ảnh hưởng của chiến dịch trong thời gian ngắn. Quá trình hợp tác cùng các content creator gồm 2 phần: - Hợp tác cùng các hot page, KOLs để đẩy bài một cách tự nhiên hoặc đưa hình ảnh của họ lên album demo sản phẩm. Tuy nhiên nếu chỉ dừng ở các hoạt động organic, nhãn hàng chỉ có thể tiếp cận tới fan/ follower của họ trên Facebook/ Instagram. Với những đối tượng tương tự nhưng chưa phải fan của họ, chỉ đẩy các nội dung organic thôi là chưa đủ. - Để mở rộng phạm vi tiếp cận tới đối tượng lớn hơn sẽ cần những công cụ khác của Facebook, điển hình là branded content - tên của thương hiệu sẽ xuất hiện cùng tên hot fanpage, đồng thời chia sẻ insight của đối tượng tương tác với các post cộng tác này. Nói về content creator thì hiện tại trên Facebook đang có rất nhiều nhóm khác nhau - chẳng hạn như music creator, gaming streamer, sports publisher, các mảng giải trí hay hot mom. Dựa trên độ tương đồng giữa đối tượng mục tiêu của nhãn hàng và các content creators, mà doanh nghiệp có thể đưa ra các thỏa thuận hợp tác với 1 hoặc nhiều bên, cho một chiến dịch lớn hoặc xuyên suốt cả năm… ## 3. Sử dụng các công cụ automation để tối ưu hiệu quả quảng cáo Facebook. Để hiểu hơn về cách ứng dụng và triển khai các công cụ automation vào hoạt động tổng thể, doanh nghiệp có thể tìm hiểu chi tiết qua bài viết: ‘**[Đơn giản hóa quá trình triển khai marketing automation trong 6 bước cơ bản](/quy-trinh-trien-khai-marketing-automation/)**’. Giới hạn ở những ứng dụng hỗ trợ quảng cáo Facebook, nội dung dưới đây chỉ tập trung xoay quanh khái niệm ‘chat automation’. Ngày nay, cùng với tầm quan trọng của việc tối đa trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp buộc phải thay đổi cách thức tương tác, tư vấn để mang tới các trải nghiệm giao tiếp 1:1 với hàng trăm/ nghìn người cùng lúc. The Coffee House là một ví dụ, để chăm sóc tới 70,000 khách hàng mỗi ngày một cách kịp thời cùng những trải nghiệm mang tính cá nhân cao, thương hiệu này đã đưa các ứng dụng chat automation vào tự động một phần hội thoại để - Phản hồi nhanh cho các câu hỏi thường gặp - Chuyển tới nhân viên chăm sóc khi gặp những câu hỏi không có trong kịch bản - Tự động sắp xếp thứ tự ưu tiên chăm sóc để hạn chế tối đa khả năng ‘đánh rơi’ khách hàng - Cập nhập định kỳ các thay đổi hay ưu đãi khuyến mãi tới người tiêu dùng/ hoặc thực hiện các khảo sát nhỏ về trải nghiệm của họ với thương hiệu Thoạt nghe thì đơn giản nhưng tùy ngành hàng, lĩnh vực mà cách ứng dụng của các ứng dụng chat automation (chatbot) này có thể linh hoạt tùy chỉnh và kết hợp giữa nhiều chức năng để mang lại hiệu quả tối ưu. Dưới đây là một ‘chat flow’ bán hàng ví dụ: ![Quảng cáo Facebook: 3 hình thức hợp tác giúp đẩy mạnh doanh số khi triển khai facebook marketing](/wp-content/uploads/2021/08/quang-cao-facebook-3-hinh-thuc-hop-tac-khi-trien-khai-facebook-marketing-03-1024x576.png) Cụ thể hơn, khi tương tác cùng doanh nghiệp, khách hàng mục tiêu có thể quan tâm đến các mẫu mã sản phẩm khác nhau. Vậy nên đầu tiên doanh nghiệp có thể hiển thị các sản phẩm phù hợp với sở thích khách hàng trong luồng chat đối với số lượng ít; hoặc tích hợp các dạng dynamic ads khi có nhiều hơn từ 10-20 sản phẩm. Lúc này hệ thống sẽ cho nhân viên biết khách hàng của bạn đã nhấp vào đâu, quan tâm đến sản phẩm nào, từ đó giúp quá trình tư vấn diễn ra dễ dàng hơn! Ở bước tư vấn sản phẩm, doanh nghiệp có thể kết hợp giữa các ứng dụng tự động và thủ công như đã đề cập ở trên. Đến bước nhắc nhở, nếu người dùng chưa có ý định mua ngay, doanh nghiệp có thể tiếp cận họ bằng các tin nhắn organic trong vòng 24h. Nếu đã ngoài 24h, hãy tiếp cận họ bằng các tin nhắn tự động. Tại giai đoạn đặt hàng, hãy cân nhắc đến một vài tính năng như tự động kiểm tra số lượng còn lại trong kho; hoặc đưa lead tới các cơ sở khác nhau để chuyển đổi offline. Sau khi xác nhận đơn hàng, hãy tiếp tục chăm sóc đối tượng mục tiêu bằng cách đưa ra các thông tin hỗ trợ để giúp họ theo dõi đơn hàng hoặc tiếp tục quảng cáo upsell với các mặt hàng liên quan.. *Lưu ý: Chat flow nêu trên chỉ là một ví dụ mẫu. Dựa vào đặc thù từng lĩnh vực hay mô hình doanh nghiệp cũng như những tính năng cung cấp của hệ thống phần mềm sử dụng mà kịch bản giao tiếp phải được thiết lập riêng để tối đa hiệu quả, tránh rập khuôn máy móc.* ***Tóm lại, quảng cáo Facebook không đơn giản chỉ là việc targeting thế nào, sáng tạo nội dung ra sao mà còn cần cái nhìn tổng thể về trải nghiệm khách hàng. Bởi lẽ quảng cáo chỉ là bước đầu tiếp cận, để có được cái ‘gật đầu’ cuối cùng, doanh nghiệp còn cần 1 quãng đường dài để đi đặc biệt khi hành vi khách hàng đang ngày càng đa kênh, phức tạp!*** ***Hy vọng bài viết trên đã phần nào giúp doanh nghiệp nhìn rộng ra về các ứng dụng khác của Facebook khi hợp tác cùng các đơn vị thứ 3. Để được hỗ trợ và tư vấn sâu hơn về các ứng dụng tương thích với doanh nghiệp của bạn, hãy dành cho iSharedigital một cuộc hẹn tại [Form](/lien-he/) bên dưới nhé!*** --- # 5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm URL: https://isharedigital.com/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-toi-uu-mua-cuoi-nam/ Ngày đăng: 2021-08-09 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, media-plan Tác giả: iSharedigital > Chi phí quảng cáo tăng mạnh vào cuối năm. Năm gợi ý phân bổ ngân sách và chọn thời điểm để không đội chi phí mà vẫn giữ được hiệu quả. ***Lập kế hoạch quảng cáo cho mùa cuối năm và Tết, đâu là những yếu tố doanh nghiệp cần lưu ý về kênh và cách phân bổ ngân sách? Cùng iSharedigital thảo luận về media plan trong giai đoạn ‘nước rút’ quan trọng này nhé!*** ## Bất kể ra sao, đừng ngưng quảng cáo Chúng ta không thể biết chính xác ngày ‘gỡ bỏ’ chỉ thị 16 hay miễn dịch hoàn toàn với đại dịch, nhưng các dịp siêu sales cuối năm và lễ Tết vẫn luôn là những thời điểm quan trọng để ‘bật dậy’ sau những ngày phố xá ảm đạm. Vấn đề là doanh nghiệp sẽ ứng phó ra sao cho từng kịch bản! Có thể nói việc ‘thắt chặt’ ngân sách quảng cáo là điều dễ hiểu khi thị trường trở nên khắc nghiệt về mọi mặt từ ‘túi tiền của khách hàng’ đến khả năng lưu thông hàng hóa. Đôi lúc dù cố quảng cáo cũng không bán được hàng, khi sống còn là việc trước mắt, việc ngưng quảng cáo là chuyện dễ hiểu. Tuy nhiên nếu không phải là chuyện ‘nay sống, mai chết’, việc ngưng quảng cáo có thể kéo theo nhiều hệ quả dài hạn. Theo nielsen, loại bỏ các hoạt động quảng cáo trong ngắn hạn sẽ tạo ra những ‘di chứng’ không thể tránh khỏi trong dài hạn. Cụ thể hơn cứ dừng quảng cáo 3 tháng sẽ làm doanh thu sụt giảm 2%/ quý và 11% doanh số cả năm. Bởi vậy, thay vì cắt hoàn toàn ngân sách quảng cáo để tiết kiệm chi phí, doanh nghiệp cần có sự điều chỉnh lại trong kế hoạch tổng thể: Dùng những kênh có hiệu suất chi phí tối ưu hơn để kéo dài thời gian quảng cáo với một khoản ngân sách cố định! Vậy làm thế nào để lập kế hoạch và phân bổ ngân sách quảng cáo tối ưu cho từng kênh, cùng tham khảo những ‘dữ liệu’ mới nhất từ Kantar trong phần tiếp theo nhé! ## 3 gợi ý về cách phân bổ ngân sách từng kênh khi lập kế hoạch quảng cáo dịp cuối năm Sử dụng kênh nào, ngân sách ra sao là những câu hỏi làm khó không ít marketer khi lập media plan cho mùa lễ lớn cuối năm. Bởi giai đoạn này, không chỉ là những thông điệp về ưu đãi, khuyến mãi để kích thích mua sắm, nhiệm vụ của thương hiệu là làm thế nào để tập trung sức mạnh tổng lực trên toàn ‘phễu bán hàng’ - từ nhận thức đến hành động. Nói cách khác, branding và sales activation là 2 hoạt động luôn song hành trong giai đoạn này, đặc biệt là Tết. Theo dữ liệu những năm gần đây từ Kantar, nhiều thương hiệu trong khu vực Đông Nam Á đang có xu hướng ‘dồn ngân sách’ vào quảng cáo TV. Tỷ lệ ngân sách phân bổ cho kênh này thậm chí đạt tới hơn 90% tổng ngân sách quảng cáo. Liệu đây có phải là cách tiếp cận đúng cho những chiến dịch sắp tới trong những tháng cuối cùng của 2021? Xét về tính HIỆU QUẢ - CHI PHÍ, theo so sánh từng năm từ 2017-2020, quảng cáo trên TV là hình thức đang ‘đi ngang’ và hơi có xu hướng giảm nhẹ trong 3 năm trở lại. Cùng một mức ngân sách bỏ ra, các kênh digital như Facebook và Youtube mang về hiệu suất chi phí cao gấp 2 lần TV khi so sánh trên khả năng & tần suất tiếp cận cũng như khả năng ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng xuyên suốt hành trình khách hàng. ![5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-media-plan-mua-cuoi-nam-01-1024x511.png) Chính vì vậy, để ‘kéo dài’ thời gian quảng cáo với ngân sách không đổi, thậm chí là giảm như đã đề cập ở phần 1, việc cân bằng lại tỷ lệ chi phí cho từng kênh là vô cùng cần thiết. Dưới đây là 3 gợi ý từ Kantar về những tỷ lệ ngân sách tối ưu khi hoạch định kế hoạch quảng cáo: **1. 25% ngân sách là tỷ lệ tối thiểu doanh nghiệp cần đẩy mạnh cho các kênh digital**. Trong các chiến dịch cuối năm, digital sẽ là kênh tạo ra sự khác biệt lớn trong giai đoạn ‘đáy phễu’. **2. Mức tối đa cho ngân sách quảng cáo TV nên dừng lại ở ngưỡng 50%**. Khi chi nhiều tiền hơn 50% ngân sách, hiệu suất chi phí sẽ bão hòa, thậm chí giảm xuống một nửa. Dữ liệu từ Kantar cũng chỉ ra rằng, 30% tổng ngân sách quảng cáo cũng là tỷ lệ tối ưu nhất khi triển khai quảng cáo trên TV! ![5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-media-plan-mua-cuoi-nam-02-01-1024x576.png) **3**. Facebook là kênh có tính hiệu quả - chi phí cao nhất giai đoạn kích thích mua sắm khi so sánh với Youtube hoặc TV. Dựa trên kết quả phân tích, **khi Facebook chiếm độ phủ (reach) tối thiểu 60% tổng chiến dịch với tần suất xuất hiện cao hơn 2 lần/ tuần, đây sẽ là tỷ lệ tối đa để tạo ra sự khác biệt trong kết quả cuối cùng**. Cụ thể hơn, khi reach từ Facebook lớn hơn 60% sẽ giúp tính hiệu quả tăng 1.8 lần trong giai đoạn nhận thức; 1.3 lần trong việc tiếp nhận thông điệp; và 1.1 lần trong động lực mua sắm. ![5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-media-plan-mua-cuoi-nam-06-01-1024x576.png) ## 2 gợi ý phân bổ ngân sách cho từng giai đoạn trong kế hoạch quảng cáo cuối năm Về giai đoạn cuối năm, doanh nghiệp nên chuẩn bị 2 kế hoạch quảng cáo riêng riêng cho các đợt Mega sales (9-9,10-10, 11-11) và Tết. Tùy vào đặc tính đặc thù của từng dịp lễ mà cách phân bổ ngân sách cho từng giai đoạn. Dưới đây là cách phân bổ doanh nghiệp có thể tham khảo và làm ra điều chỉnh dựa trên tình hình cụ thể của từng lĩnh vực cũng như điều kiện doanh nghiệp. ### 1. Media plan cho các đợt mega sales Với các dịp mega sales, doanh nghiệp cần tập trung vào độ phủ (reach) và tần suất xuất hiện. Dựa trên việc doanh nghiệp có tung sản phẩm mới hay không, ngân sách cho 3 giai đoạn nhận thức - cân nhắc - chuyển đổi sẽ được phân bổ như sau: ![5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-media-plan-mua-cuoi-nam-05-1024x576.png) Bên cạnh đó, với các chiến dịch mùa ‘giảm giá’, đôi lúc việc khoanh vùng đối tượng và giới hạn khu vực về một vài nhóm chính sẽ giúp doanh nghiệp thắng lên ở những thị trường trọng điểm khi đối thủ đang ‘đánh dàn trải’ tại trên khắp mọi nơi! ### 2. Media plan cho Tết Với Tết, hiệu ứng kép giữa hoạt động branding và sales activation sẽ là động lực ‘bứt phát’ chính. Bởi vậy giai đoạn awareness sẽ là giai đoạn quan trọng nhất. Thắng được sự chú ý và sự ưu ái của đối tượng mục tiêu trong giai đoạn ồn ào nhất của thị trường, sẽ tạo ra động lực tăng trưởng dài hạn và giảm bớt gánh nặng chi phí trong các phase tiếp theo! ![5 gợi ý để lập kế hoạch quảng cáo tối ưu chi phí - hiệu quả cho chiến dịch lớn cuối năm](/wp-content/uploads/2021/08/5-goi-y-lap-ke-hoach-quang-cao-media-plan-mua-cuoi-nam-04-01-1024x576.png) ***Hy vọng bài viết trên sẽ giúp doanh nghiệp gỡ rối phần nào trong chiến lược kênh và ngân sách quảng cáo dịp cuối năm cũng như một vài định hướng sơ bộ trong giai đoạn sắp tới. Ngoài ra nếu doanh nghiệp cần thêm một vài gợi ý về chiến lược digital marketing nói chung và kế hoạch quảng cáo cho dịp cuối năm nói riêng, hãy dành******chút thới gian tham khảo thêm tại các bài viết dưới đây nhé!*** - ***[Kế hoạch digital marketing mùa siêu sales cuối năm – 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho ngày trở lại](/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-va-tet/)*** - ***[3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/)*** - ***[Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn – mỏ vàng chưa được khai phá](/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon/)*** ***Hoặc*** ***Để được hỗ trợ tư vấn về kế hoạch quảng cáo và cách triển khai tối ưu với ngân sách còn lại trong quý cuối cùng của năm, hãy dành cho iSharedigital một buổi hẹn qua Form bên dưới nhé!*** --- # Kế hoạch digital marketing mùa siêu sales cuối năm - 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho ngày trở lại URL: https://isharedigital.com/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-va-tet/ Ngày đăng: 2021-08-05 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, ke-hoach-digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Năm xu hướng cần chuẩn bị trước mùa mua sắm cuối năm và Tết, kèm mốc thời gian nên bắt đầu từng hạng mục để kịp cao điểm. ***Để sẵn sàng cho sự bật dậy trong các đợt siêu sales cuối năm & Tết, doanh nghiệp cần lên kế hoạch digital marketing từ sớm ngay cả khi tình hình đại dịch đang khiến nhiều khu vực ‘đứng yên’ trong ngắn hạn. Bởi lẽ, để cạnh tranh trong mùa sôi động nhất trong năm, bí quyết chiến thắng không phải là sự khổng lồ trong ngân sách mà là sự chuẩn bị kỹ càng và tính bài bản trong chiến lược.*** ***Cùng iSharedigital khám phá 5 xu hướng quan trọng trong hoạch định chiến lược media mùa lễ qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Xu hướng 1: Người tiêu dùng lên kế hoạch mua sắm từ ‘rất sớm’ cho các đợt Mega Sales. Doanh nghiệp cần chọn đúng ‘điểm rơi’ để đẩy mạnh quảng cáo Siêu sales 9-9, 10-10, 11-11 rồi cuối năm… người tiêu dùng không đợi đến sát ngày mới bắt đầu tìm hiểu mà đã lên kế hoạch sắm sửa từ trước đó nhiều ngày. Đặc biệt là sau các đợt ảnh hưởng của đại dịch khiến người tiêu dùng ngày càng có xu hướng ‘chi tiêu thông minh’ hơn và bớt phần tùy hứng. Trên thực tế, 84% người tiêu dùng đã lên danh sách mua sắm từ nhiều ngày trước các sự kiện ‘giảm giá’. Với các dịp 9-9, 10-10, 11-11, cứ 5 người lại có 1 người lên danh sách mua sắm ít nhất 1 tuần trước đó, và có tới 50% đã bắt đầu rục rịch ‘thêm hàng vào giỏ’ trước ngày ‘hạ giá’ vài ngày! Bởi vậy nếu muốn ‘tận dụng’ làn sóng mua sắm này, doanh nghiệp cần triển khai kế hoạch digital marketing 7-10 ngày trước thời điểm siêu sales để có thể tiếp cận ‘túi tiền’ của người tiêu dùng ngay trong giai đoạn đang khám phá, cân nhắc. Dựa trên số liệu 2020, các ngành hàng thường hưởng lợi trong dịp siêu sales cuối năm sẽ được phân bố cụ thể như sau: - Ngày 9-9: ngành thời trang, sức khỏe, làm đẹp, điện tử, nội thất và dụng cụ gia đình - Ngày 10-10, 11-11: điện tử, thể thao, đồ chơi cho trẻ em, đồ ăn & thực phẩm Dựa trên đặc thù của từng thời điểm, doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ lưỡng khi lập kế hoạch digital marketing và chọn ‘điểm rơi’ phù hợp để đẩy mạnh ngân sách! Riêng về hành vi tiêu dùng dịp Tết, khách hàng thường có xu hướng tìm cách ‘tối ưu’ cho số tiền bỏ ra và tối đa những gia trị thu về. 83% người tiêu dùng thường trông chờ vào các đợt ‘đại hạ giá’ trong thời gian này, chỉ có một số lượng rất ít ‘miễn dịch’ hoàn toàn với các mức giá hời ngày Tết. Và xét về thời điểm mua sắm, 97% người tiêu dùng thường lên kế hoạch mua sắm từ 40 ngày cận Tết với các mặt hàng phi thực phẩm. Còn những mặt hàng có ‘hạn ngắn’ như thực phẩm, kế hoạch sắm sửa thường diễn ra trong 20 ngày trước thềm năm mới. Thế nên đứng dưới góc độ doanh nghiệp, khoảng thời gian 40-20 ngày trước tết là thiểm điểm vàng để đẩy mạnh quảng cáo trên các kênh media, với sự đa dạng về nội dung và các hoạt động bổ trợ tối ưu trải nghiệm khách hàng. Cụ thế ra sao, hãy tiếp tục cùng iSharedigital thảo luận trong 4 xu hướng tiếp theo nhé! ## Xu hướng 2: Người tiêu dùng ngày càng tận hưởng quá trình ‘khám phá’. Lập kế hoạch digital marketing, doanh nghiệp phải khai thác đúng kênh và định dạng quảng cáo ![Kế hoạch digital marketing: 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho mùa siêu sales cuối năm!](/wp-content/uploads/2021/08/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-cuoi-nam-va-tet-5-xu-huong-chinh-1-1024x536.jpg) Cùng với **hệ thống CRM**, machine learning, và công cụ automation, các trang thương mại điện tử hay ứng dụng quảng cáo ngày càng chính xác trong việc đưa ra các gợi ý về sản phẩm/ dịch vụ gần với sở thích cá nhân. Đây cũng là một trong những yếu tố mang tính thúc đẩy hành vi mua sắm của đại đa số! Theo nghiên cứu mới nhất, 70% khách hàng thừa nhận việc cá nhân hóa trong các gợi ý giúp ích rất nhiều trong quá trình khám phá sản phẩm/ dịch vụ mới. Việc tiếp nhận các gợi ý một cách tự nhiên qua mạng xã hội - Facebook chẳng hạn, sẽ khiến người tiêu dùng ‘ngẫu nhiên’ biết đến những lựa chọn mới. Lấy ví dụ trong các chiến dịch Tết: - 42% người tiêu dùng sẽ khám phá thêm ít nhất 1 sản phẩm/ dịch vụ họ chưa từng chủ động tìm kiếm - 39% tìm hiểu thêm tối thiểu 1 sản phẩm họ chưa biết tới - 39% chú ý tới 1 thương hiệu họ chưa nghe thấy bao giờ Hãy thử nghĩ mà xem, liệu bạn có bao giờ bị Facebook điều hướng về các trang thương mại điện tử trong các dịch siêu sales bởi những ‘cảm hứng’ không bao giờ hết? Nếu lập kế hoạch digital marketing trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần xác định đâu là những kênh chủ đạo. Trong bài viết về [**3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn**,](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/) iSharedigital cũng đã đề cập đến 2 khái niệm must-win-channel và nice-to-have channel, nếu có thời gian, hãy dành khoảng 5-7 phút tìm hiểu thêm nhé! Quay về chủ đề, làm thế nào để tối đa hiệu quả quảng cáo trong giai đoạn ‘khám phá’, ‘cân nhắc’ của đối tượng mục tiêu, các nền tảng quảng cáo trong hệ sinh thái Facebook có thể là một lựa chọn bởi lẽ: - Người tiêu dùng giữ thói quen lên mạng xã hội để tìm lời khuyên và tìm cảm hứng mua sắm - Xét về đồ hiệu quả trong giai đoạn khám phá, cân nhắc, mạng xã hội như Facebook, Instagram có hiệu quả gấp 1.5 lần các công cụ tìm kiếm và 2.2 các trang thương mại điện tử Bởi vậy chỉ cần ‘bắt’ được sự chú ý của họ qua các định dạng quảng cáo sáng tạo, doanh nghiệp đã thành công 1 nửa trong quá trình ‘bán hàng’. Vì theo kết quả khảo sát các chiến dịch siêu sales và kết trong cùng kỳ năm ngoái, 64% người tiêu dùng sẽ ‘mua sản phẩm’ ngay sau quá trình khám phá dù Gen X phần nào có thói quen so sánh và tìm hiểu chi tiết thông tin hơn! Một vài ngành hàng thường có quá trình quyết định nhanh ngay sau khi đối tượng mục tiêu bị ‘khơi dậy’ cảm hứng có thể kể tới: làm đẹp (thời trang, mỹ phẩm, trang sức), thức ăn (bánh kẹo, nước uống, nhà hàng), hay vật dụng gia đình. Với những ngành hàng này, gu cá nhân và tính thẩm mỹ thường mang yếu tố quyết định bởi vậy các mẫu quảng cáo cần có sự trau chuốt về hình ảnh và đa dạng về format. Nếu tận dụng mạng xã hội làm kênh chính, live stream có thể sẽ là điểm chạm hiệu quả đối với phân khúc trung niên khi 41% nguồn doanh thu từ đối tượng này được tính cho các buổi phát sóng trực tiếp. Bên cạnh đó kết hợp với KOL cũng là một trong những xu hướng không thể bỏ qua khi có tới 35% người tiêu dùng bị ảnh hưởng một cách ‘tự nhiên’ qua người nổi tiếng trong các dịp sắm sửa cuối năm! ## Xu hướng 3: kế hoạch digital marketing cần được thực thi bởi những nội dung mang tính trải nghiệm Các đợt siêu sales hay Tết không phải chỉ có quảng cáo về ‘ưu đãi’ khuyến mại. Điều cốt yếu khi triển khai các hoạt động sáng tạo trong thời điểm này là phải tạo được ‘không khí tiêu tiền’. 46% người tiêu dùng ‘hưởng thụ’ cảm giác vừa kích thích, vừa thú vị của các ‘mùa lễ’ cuối năm. 42% người tiêu dùng cũng mong muốn tham gia vào các trò chơi, mini game của thương hiệu họ theo dõi. Đặc biệt là giới trẻ. Các hoạt động càng mang tính trải nghiệm cao, càng thu hút sự chú ý của họ: - 52% sẽ mua trực tiếp qua live stream - 39% tham gia trò chơi có tính tương tác cao - 38% muốn thấy sự kiện tài trợ bởi thương hiệu - 35% muốn thấy nội dung tài trợ từ ng nổi tiếng Ngoài ra video cũng là định dạng nội dung không thể thiếu. Các quảng cáo xuất hiện ‘vào lúc cao trào’ giữa video sẽ là cách thức tiếp cận khá hiệu quả khi 84% người tiêu dùng ‘vô tình tìm hiểu’ các sản phẩm/ dịch vụ mới khi đang thưởng thức video. Nhìn chung vào dịp cuối năm, các video hài hay ca nhạc sẽ là ‘điểm neo’ tốt nhất cho mọi đối tượng. - Với nhóm trên 35 tuổi, các truyền hình thực tế hay giáo dục, thể thao sẽ là chủ đề ‘thu hút’ sự quan tâm của họ nhất - đồng thời cũng là thời điểm giúp doanh nghiệp dễ ‘len lỏi’ vào tâm trí của họ mà không quá tốn công - Với nhóm dưới 35 tuổi thì các nội dung lôi cuốn nhất vẫn là video về review sản phẩm hoặc gaming. Xác định đúng chủ đề để ‘lồng ghép’ sản phẩm vào trong thời gian trình chiếu video sẽ giúp tối thiểu hóa ngân sách đề ra và tối đa hóa đơn hàng thu được trên 1 đồng chi phí! ## Xu hướng 4: người tiêu dùng đề cao tính ‘chân thật’ và dễ bị ảnh hưởng bởi KOLs. Hợp tác với người nổi tiếng tiếp tục là xu hướng quảng cáo cuối năm. ![Kế hoạch digital marketing: 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho mùa siêu sales cuối năm!](/wp-content/uploads/2021/08/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-cuoi-nam-va-tet-5-xu-huong-chinh-2-1024x576.png) Những năm gần đây, sức ảnh hưởng của KOLs trong các chiến dịch digital marketing đang ngày càng lớn! Và xét về các quốc gia ‘láng giềng’ trong khu vực châu Á Thái Bình Dương, vai trò của người nổi tiếng trong việc kết nối người tiêu dùng - thương hiệu ở Việt Nam lại càng có ‘sức nặng’ hơn. Theo khảo sát, 85% quyết định mua sắm thường bị ‘khơi dậy’ bởi những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội. Theo phản hồi trong cùng khảo sát về những người ảnh hưởng tới quyết định tiêu dùng: - 50% là những người nổi tiếng - 30% là những người có tầm ảnh hưởng tới cộng đồng - 30% là những người có sở thích tương tự Thông qua họ, người tiêu dùng thường có thể khám phá, bắt kịp những trào lưu mới, biết thêm nhiều điều thú vị và được truyền cảm hứng nhiều hơn, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà kinh nghiệm và ý kiến chuyên môn có thể thay đổi hoàn toàn ‘thế giới quan’ của đại đa số. Khi triển khai các chiến dịch digital marketing trong thời điểm này, nếu muốn hợp tác cùng KOLs, hãy dùng họ để đưa tới đối tượng mục tiêu những nội dung thú vị trong dịp Tết hoặc thông báo về các đại sự kiện siêu sales trong các ngày 9-9, 10-10, 11-11... ## Xu hướng 5: Trải nghiệm khách hàng phải đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp cần gạt bỏ hoàn toàn các rào cản mua sắm **[Trải nghiệm khách hàng CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** là một trong những yếu tố ngày càng được đặt nặng trong chiến lược kinh doanh những năm gần đây, nhất là sau đợt bùng phát đầu tiên cuối 2019 và làn sóng chuyển đổi số sau đó! Thay vì đến trực tiếp cửa hàng, người tiêu dùng bắt đầu chuyển qua mua sắm trực tuyến nhiều hơn. 84% người tiêu dùng khám phá các sản phẩm mới qua điện thoại và 81% mua hàng trực tiếp trên đó. Tuy nhiên sự ‘di cư’ vội vàng của nhiều doanh nghiệp lên nền tảng số cũng mang theo nhiều ảnh hưởng xấu tới trải nghiệm khách hàng khi: - 34% người tiêu dùng phàn nàn về việc website bị đứng khi dùng điện thoại - 33% cảm thấy thất vọng về chất lượng hình ảnh và độ thẩm mỹ trên website - 32% không đủ kiên nhẫn với tốc độ load trang của website doanh nghiệp Và còn nhiều yếu tố cần lưu ý khác mà nếu có thời gian, bạn có thể tìm hiểu thêm qua bài viết: ‘**[7 lưu ý để có một website eCommerce dễ dàng chốt đơn!](/xay-dung-website-ecommerce-toi-uu-ban-hang/)’**. Bên cạnh vấn đề về website, độ tương thích điện thoại, tính thẩm mỹ, **[user flow](/vai-tro-user-flow-la-gi-trong-thiet-ke-website-moi/)** không tối ưu, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc đến cách tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Dưới đây là một vài kỳ vọng cần đáp ứng để tối đa trải nghiệm mua sắm của đối tượng mục tiêu trong các dịp mega sales: - 85% cần đảm bảo về thời gian vận chuyển. Nghĩ thử mà xem, liệu cảm giác của bạn khi mua một món đồ mới sẽ háo hức, chờ mong đến như thế nào? - 82% đòi hỏi về thông tin số lượng sản phẩm còn lại trong kho thay vì được gọi điện ‘báo hết’ hoặc phải chờ - 84% quan tâm đến cách doanh nghiệp chăm sóc khách hàng và 88% sẽ mua nhiều hơn khi có thể liên hệ dễ dàng với doanh nghiệp. Liên hệ về trải nghiệm thực tế, chắc hẳn chẳng ai muốn phải chờ đợi để được phản hồi những câu hỏi, thắc mắc của mình phải không? Sự chậm trễ trong cách chăm sóc đôi khi cũng là nguyên do khiến doanh nghiệp ‘mất khách’ một cách ‘oan ức’ sau khi đã chú trọng đầu tư vào các kế hoạch digital marketing! - 89% sẽ chi tiền cho sản phẩm/ dịch vụ nếu nhận được những phản hồi tốt. Các trang thương mại điện tử thường làm rất tốt trong việc này khi các phản hồi, đánh giá của khách hàng đã mua trước đó lại là cơ sở ‘đáng tin’ cho những đối tượng quan tâm! Để chớp lấy những ‘cơ hội’ cuối năm, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị từ sớm. Dù ngay thời điểm hiện tại, rất khó đưa ra những dự đoán rõ ràng về ảnh hưởng dịch bệnh những ngày tiếp theo, thế nhưng doanh nghiệp luôn có những lựa chọn - những kịch bản cho nhiều viễn cảnh khác nhau. ***Để sẵn sàng cho những chiến dịch mega sales cuối năm hay lễ Tết, cùng kế hoạch digital marketing minh bạch, hiệu quả, tối ưu ngân sách trên các nền tảng social media và adwords, hãy chia sẻ cho chúng tôi mục tiêu của bạn qua [Form](/lien-he/) bên dưới và thảo luận sâu thêm ở bước tiếp theo nhé!*** --- # User flow là gì? Vì sao quan trọng khi thiết kế website mới? URL: https://isharedigital.com/vai-tro-user-flow-la-gi-trong-thiet-ke-website-moi/ Ngày đăng: 2021-08-01 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Website Thẻ: thiet-ke-website, ux, website Tác giả: iSharedigital > User flow mô tả đường đi của khách qua các trang để tới mục tiêu. Vì sao vẽ user flow trước khi thiết kế giúp giảm việc sửa đi sửa lại. ***Khi thuê các đơn vị thiết kế website để làm mới giao diện hoặc tối ưu hiệu năng bán hàng, user flow là một trong những yếu tố cần được thống nhất trước tiên! Vậy cụ thể user flow là gì? Đâu là các bước định hình user flow của một trang web, cùng iSharedigital tìm hiểu thấu đáo qua nội dung dưới đây nhé!*** ## User flow là gì? Vì sao quan trọng? User flow hay user journey đều là cách gọi chung về lộ trình khách hàng - lộ trình họ trải qua trong suốt quá trình tương tác trên giao diện website trước khi thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như, mua hàng, để lại thông tin, đặt hẹn, subscribe, yêu cầu bản demo... Một cách ví von, nếu website của bạn là 1 đại mê cung thì user flow chính là cách doanh nghiệp dẫn họ đi đến những ‘căn phòng’ chờ sẵn! Bởi vậy, user flow có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất chuyển đổi của một trang web, đặc biệt là với những[**website bán hàng hay thương mại điện tử**](/xay-dung-website-ecommerce-toi-uu-ban-hang/).Thông qua việc hiểu thấu ‘hoạt động’ của đối tượng trên trang, doanh nghiệp có thể chủ động tối ưu các bước, yếu tố, tính năng hay loại bỏ các yêu cầu dư thừa để hành trình mua sắm của họ diễn ra mượt mà nhất. Chẳng hạn, website về nội thất có thể tích hợp các hệ thống demo qua công nghệ AR để ướm sản phẩm vào không gian nhà trước khi đi tới quyết định mua hàng. Hoặc doanh nghiệp cũng có thể cung cấp các video hướng dẫn trong mục sản phẩm/ FAQ để hỗ trợ cho các vấn đề thường gặp trong lắp đặt! Và khi không phải ‘loay hoay’ tìm hiểu thông tin, thời gian đưa ra quyết định cuối cùng cũng bị rút ngắn! Nói tóm lại, user flow trong thiết kế website có thể được coi như thước đo về độ thấu hiểu của doanh nghiệp về đối tượng mục tiêu. Xây dựng một user flow đồng điệu cùng nhu cầu của họ và đưa ra những trải nghiệm khách hàng tối đa, đó chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ ‘chốt deal’ của mình. Hãy nghĩ thử mà xem, bạn đã tốn rất nhiều công sức dẫn đối tượng mục tiêu về website qua các hoạt động quảng cáo, sẽ thật lãng phí khị họ chỉ ‘đi vào rồi đi ra’! ## 6 bước để có một user flow hiệu quả khi làm website mới ### 1. Bắt đầu với 1 mục tiêu - mục tiêu doanh nghiệp & mục tiêu người dùng Mỗi một website đều được tạo ra với 1 sứ mệnh - phục vụ tiêu thương hiệu: đó có thể là bán hàng nếu là website thương mại điện tử; để lại thông tin/ đặt hẹn nếu là website của các công ty dịch vụ, B2B… Xác định được vai trò cụ thể của website trong hành trình khách hàng và những hoạt động doanh nghiệp muốn khách hàng tiềm năng thực hiện trên trang, kế đó, các tính năng, giao diện cụ thể mới có cơ sở phát triển. Thể nhưng khi thiết kế website, chỉ bắt đầu từ mục tiêu doanh là chưa đủ bởi lẽ đối tượng mục tiêu sẽ chẳng bao giờ làm theo những gì bạn muốn ngay trong lần đầu ‘chạm mặt’. Thay vào đó, họ sẽ cần trải qua một loạt các bước vòng vèo trên website trước khi quyết định thực hiện một hành động cụ thể dù vô thức hay không. Và nhiệm vụ của doanh nghiệp cùng các đơn vị cung cấp dịch vụ thiết kế website lúc này là làm thế nào dẫn dắt, điều hướng lộ trình của đối tượng mục tiêu từ trang đầu tiên cho tới bước cuối để thuyết phục họ ‘làm điều cần làm’ (đặt lịch hẹn, để lại thông tin, mua hàng…) sao cho đôi bên đều có lợi. Muốn vậy doanh nghiệp cần làm rõ được 2 yếu tố dưới đây ngay từ bước đầu: - **Mục tiêu doanh nghiệp**: bạn muốn visitor thực hiện hành động nào trên website của mình - **Mục tiêu khách hàng**: đâu là những nhu cầu, mong muốn đang cần trợ giúp khi họ ‘đặt chân’ vào website doanh nghiệp Cân nhắc thấu đáo từ 2 góc độ và vạch ra những vấn đề user flow cần giải quyết sẽ là ‘xuất phát điểm vững chắc’ cho các bước tiếp theo! ### 2. Xác định ‘cổng vào’ website Visitor không ghé thăm website của bạn từ ‘hư không’. Để xây dựng được một user flow hiệu quả khi làm website mới, trước hết doanh nghiệp phải xác định được họ đến với doanh nghiệp qua đâu - chẳng hạn như: - Organic search - thường đến thẳng 1 bài viết cụ thể trong website doanh nghiệp - Paid advertising - thường bị điều hướng về landing page - Social media - Email - đối tượng mục tiêu được ‘dẫn’ về website doanh nghiệp theo đường link đính kèm và phần nào đã ‘khá thân thuộc’ với thương hiệu - PR - họ hứng thú/ tò mò về doanh nghiệp qua một bài viết từ bên thứ 3 - Direct link - thường tiến thẳng tới trang chủ của bạn Cách đối tượng mục tiêu ‘tiến vào’ doanh nghiệp sẽ thể hiện nhiều thông tin hữu ích từ mục tiêu đến mức độ hiểu biết của họ về sản phẩm/ thương hiệu. Bởi vậy, tuy cùng 1 đích đến nhưng mỗi người sẽ có những lộ trình riêng, cách thuyết phục riêng! Khi đã xác định được ‘đích đến’ và ‘điểm bắt đầu’, bước tiếp theo của doanh nghiệp và các đơn vị làm website là phát triển những lộ trình phù hợp đầu - cuối! ### 3. Lựa chọn loại user flow phù hợp User flow trên website hiện tại sẽ là điểm tựa để phát triển các lộ trình tối ưu hơn khi làm lại website. Vậy một user flow có hình dáng ra sao? Và đâu là mô hình doanh nghiệp nên sử dụng? Cùng tham khảo 2 loại mô hình dưới đây nhé! #### User flow dựa trên nguồn traffic ![User flow là gì? Vì sao quan trọng khi thiết kế website mới? ](/wp-content/uploads/2021/08/user-flow-la-gi-vi-sao-quan-trong-khi-thiet-ke-website-moi.png) #### Hoặc stacked user flow - mô hình đa bước ![User flow là gì? Vì sao quan trọng khi thiết kế website mới? ](/wp-content/uploads/2021/08/user-flow-la-gi-vi-sao-quan-trong-khi-thiet-ke-website-moi-1-1.png) Đây là mô hình nâng cao hơn và thường sử dụng khi doanh nghiệp đồng thời có nhiều mục tiêu chẳng hạn: doanh nghiệp muốn khách hàng mục tiêu để lại thông tin ở lần ghé thăm đầu tiên nhưng mua sản phẩm/ dịch vụ lại là mục tiêu cuối cùng. Với mô hình này, bước đầu tiên, user flow chỉ tập trung vào việc làm thế nào để ‘họ để lại email’; bước thứ 2 chỉ bắt đầu khi mục tiêu của giai đoạn trước đó kết thúc! ### 4. Xác định những thông tin khách hàng tìm kiếm Để phát triển những user flow tối ưu, doanh nghiệp sẽ cần đưa những thông tin mang tính điều hướng để trả lời cho những băn khoăn họ đang gặp phải. Dưới đây là một vài câu hỏi giúp doanh nghiệp đào sâu hơn về các nhu cầu và động lực của đối tượng hướng tới: - Đâu là mong muốn/ vấn đề của họ? - Vì sao họ cần sản phẩm/ dịch vụ của bạn? - Với họ, đâu là yếu tố quan trọng nhất trong sản phẩm/ dịch vụ của công ty? - Đâu là những câu hỏi thường gặp? - Họ thường nghi ngại hay do dự vì vấn đề gì? - Đâu là ‘điều kiện cần và đủ’ để họ thực hiện các hành động bạn mong muốn? - Những yếu tố cảm xúc thúc đẩy họ tới hành động là gì? Để trả lời những câu hỏi này, doanh nghiệp cần xây dựng được những **[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** cụ thể và phỏng vấn họ. Dựa trên phản hồi thực tế, doanh nghiệp sẽ xác định được những thông tin thiết yếu cần có cũng như những yếu tố cần nhấn mạnh/ loại bỏ để tối ưu trải nghiệm cho những nhóm khách hàng chính! ### 5. Thiết kế website sao cho đưa đúng thông tin thiết yếu tới người xem vào đúng thời điểm Để tối ưu khả năng chốt deal hay bán hàng, đưa đúng thông tin tới người xem vào đúng thời điểm là yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế website. Nhiều website thường quá vội vàng trong việc thuyết phục để lại thông tin khi họ chưa ‘đi tới cuối lộ trình’. Để tiếp tục ‘tạo đà’ đưa đối tượng mục tiêu tiến xuống các giai đoạn tiếp theo trong ‘phễu bán hàng’, doanh nghiệp cần tối ưu những nội dung xuất hiện xuyên suốt lộ trình của họ. Ví dụ: - Tại mỗi bước, đưa ra những lợi ích/ giá trị cụ thể để tạo động lực thúc đẩy hành động - Giải thích cụ thể những lợi ích và các hoạt động các ‘đề nghị’ doanh nghiệp đưa ra. Khuyến khích họ tìm hiểu thêm thông tin chi tiết qua các bài viết. - Chứng minh quan điểm, tuyên bố hay những đặc tính riêng của sản phẩm/ dịch vụ bằng những bằng chứng thuyết phục, dễ hiểu - Hạn chế sự phân mảnh - cô đọng nội dung, tối thiểu hóa các trường thông tin, giảm bước, loại bỏ các ‘click chuột’ dư thừa, tối ưu thời gian tải trang... - Sử dụng các CTA bắt mắt, mang tính giao tiếp, dẫn dắt cao tại các vị trí tối ưu cho trải nghiệm người dùng. (***Xem thêm[3 gợi ý về cấu trúc website theo trường phái inbound marketing](/thiet-ke-cau-truc-website-inbound-marketing/) để tham khảo thêm cách sử dụng cách sử dụng CTA hiệu quả!***) ### 6. Sơ đồ, hệ thống lại user flow theo từng bước Hãy nghĩ về tất cả các khả năng đối tượng mục tiêu sẽ làm trên 1 giao diện. Từ đó phát triển ra các lộ trình tương ứng bằng cách: - Xác định đâu là ‘nội dung chính’ bạn muốn gửi tới đối tượng mục tiêu, đâu là hành động bạn mong muốn nhất - Phân nhánh các hành động có thể diễn ra ở bước tiếp theo và tiếp tục đưa ra những phán đoán cho từng lựa chọn của họ. Hãy thử nhìn user flow một cách đơn giản theo mô hình dưới đây: Hoặc cụ thể hơn: *Việc xác định được từng bước từng bước tương tác của khách hàng mục tiêu trên website sẽ giúp doanh nghiệp dần dần bóc tách được đâu là bước hay những thông tin còn thiếu để đưa họ tiến xa hơn tới ‘hành động cuối’; đâu là những yếu tố khiến họ ‘đi lệch’ khỏi mục tiêu ban đầu, đặc biệt là khi kết hợp với hệ thống dữ liệu sẵn có.* *Thế nên khi làm lại website mới, đừng chỉ bắt đầu với những giao diện ‘hút mắt’, hãy tập trung hơn về trải nghiệm người dùng. Khi đào sâu vào user flow của từng đối tượng mục tiêu và tối ưu giao diện trang web cũng là một cách để doanh nghiệp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trên trang!* ***Đã làm lại website, hãy làm cho thật hoàn chỉnh và hạn chế những nhược điểm mắc phải trong quá khứ. Để được tư****vấn kỹ hơn về các giải pháp thiết kế mới website cùng những giao diện, chức năng thiết yếu trong thời đại ‘nhà nhà người người’ kéo nhau lên nền tảng số, hãy liên hệ với chúng tôi qua Form bên dưới nhé!* --- # 7 lưu ý để có một website eCommerce dễ dàng chốt đơn! URL: https://isharedigital.com/xay-dung-website-ecommerce-toi-uu-ban-hang/ Ngày đăng: 2021-07-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Chuyển đổi số Thẻ: thuong-mai-dien-tu-2, website, website-ecommerce, xay-dung-website Tác giả: iSharedigital > Bảy điểm quyết định khách hoàn tất đơn hàng hay bỏ giỏ: tốc độ, ảnh sản phẩm, đánh giá, phí vận chuyển và số bước thanh toán. ***Xây dựng website eCommerce là xu hướng tất yếu cho các công ty thương mại và nhà sản xuất khi những đợt tái bùng phát đang tạo ra nhiều thay đổi trong cuộc sống thường ngày. Đặc biệt, cùng với sự phát triển nhanh chóng của các cổng thanh toán, ví điện tử và đơn vị giao nhận trong vài năm trở lại, thương mại điện tử đang là thị trường còn lắm tiềm năng, đồng thời cũng có thể là hình thức mua - bán trụ cột trong nay mai!*** Vậy đâu là những yếu tố thiết yếu, những lưu ý quan trọng để xây dựng một website bán hàng ‘khơi gợi’ cảm hứng mua sắm đồng thời cải thiện tỷ lệ chốt deal? Cùng iSharedigital bóc tách từng khía cạnh qua bài viết dưới đây nhé! ## 4 yếu tố cốt lõi khi xây dựng website eCommerce ### 1. Mobile responsive - độ tương thích cao trên màn hình di động 46% người tiêu dùng hoàn thành toàn bộ các bước mua sắm trên điện thoại di động (từ quá trình tìm kiếm đến khi thanh toán), bởi vậy sẽ thật đáng tiếc nếu phiên bản điện thoại không có độ tương thích cao. Để tối đa trải nghiệm mua sắm và cơ hội chuyển đổi khi xây dựng website thương mại điện tử, doanh nghiệp cần đảm bảo được tính đồng nhất về chất lượng hiển thị của website trên tất cả các thiết bị, kích cỡ màn hình. Bởi vậy, chỉ thiết kế một giao diện duy nhất và phụ thuộc vào khả năng tương thích tự động của các website là chưa đủ. Đôi lúc doanh nghiệp cần chủ động thiết kế hoặc điều chỉnh để đảm bảo về độ mượt mà, bắt mắt trên từng góc cạnh, tính năng! ### 2. Có khả năng tùy chỉnh linh hoạt Để bán được sản phẩm với giá tốt, doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường, một không gian lý tưởng. Hãy nghĩ thử về sushi, liệu một miếng sushi trên đĩa bạc hay ở một cửa hàng bình dân sẽ kích thích hơn? Tính thẩm mỹ luôn là một trong những yếu tố khơi gợi cảm xúc và tạo ra những quyết định ‘phi lý trí’ của khách hàng. Tuy nhiên, khi bẻ nhỏ thành các yếu tố khác nhau, độ ‘thuận mắt’ của một website thường được quyết định bởi: layout thuận tiện dễ dùng; cảm giác thân thiện đằng sau mỗi phông chữ, biểu tượng; hình ảnh mượt mà, và các yếu tố thiết kế trên trang để khác biệt hóa website của bạn với những đối thủ trong ngành. Nếu chỉ sử dụng những yếu tố ‘đi đâu cũng gặp’ hay các template có sẵn, website bán hàng của doanh nghiệp sẽ thiếu điểm nhấn và rất khó bật lên giữa những website na ná giống nhau! Bởi vậy cấu trúc website/ template nên có tính linh hoạt, đa dạng và độ tùy biến cao để tạo ‘dấu ấn riêng’ và sẵn sàng cho những thay đổi cần thiết! ### 3. Dễ dàng điều hướng và tìm kiếm trên trang Làm thế nào để người dùng có thể tìm được ‘thứ’ họ muốn tìm, xem được điều họ muốn xem giữa vô vàn sản phẩm hay trang con trên website của bạn? Đó cũng là những yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế UI - chẳng hạn như menu điều hướng, các trang danh mục sản phẩm, công cụ tìm kiếm trên trang, công cụ lọc theo chủ đề… Với một website eCommerce, khả năng điều hướng cũng như ‘xương sống’ của trang. Nếu người dùng cảm thấy khó khăn trong quá trình sử dụng, chẳng sớm thì muộn, họ cũng rời bỏ bạn sau vài lần thử. Đặc biệt trong thời kỳ khi **[CX - trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** là ‘vua’, mọi website đều phải đặt người dùng là trung tâm và cung cấp những giải pháp tối ưu cho mọi nhu cầu thiết yếu! ![7 lưu ý để có một website eCommerce dễ dàng chốt đơn!](/wp-content/uploads/2021/07/xay-dung-website-ecommerce-thuong-mai-dien-tu-toi-uu-ban-hang-1-1024x640.png) ### 4. Tối ưu trải nghiệm người dùng (UX) Một ‘chiếc’ website đơn điệu không giữ được sự ‘hưng phấn’ của khách hàng. Để website eCommerce của bạn không chỉ dừng lại ở một trang bán hàng mà còn mang đến những trải nghiệm cảm tính, đáng tin, thân thiện và dễ dàng sử dụng, UX là yếu tố không thể bỏ qua. Hãy nghĩ về những tương tác, review hay thậm chí word-of-mouth chẳng hạn, khi có những trải nghiệm tốt, người dùng sẵn sàng ‘la lên’ cho cả thế giới biết. Ngược lại nếu UX không tốt, điều này cũng đồng nghĩa với việc bạn đang đẩy họ về phía đối thủ! Vậy làm thế nào để nhận định liệu website thương mại điện tử của doanh nghiệp đã tối ưu UX? Hãy thử dành thời gian nghía qua các website cùng ngành trên toàn thế giới dưới 3 góc độ sau nhé: - **Đánh giá tổng quát các thành phần giao diện người dùng cơ bản**. Phân tích khả năng điều hướng thông tin; tham khảo bố cục và cách dàn trang bạn cho là hiệu quả cùng những yếu tố ‘bắt mắt’ trong chi tiết thiết kế, từ đó tối ưu cho website bản thân. - **Xem xét kỹ lưỡng khả năng tinh chỉnh**. Càng nhiều yếu tố dễ dàng tùy chỉnh, càng có thể tạo ra nhiều trải nghiệm độc đáo cho người dùng, đặc biệt khi quy mô doanh nghiệp và website sẽ còn mở rộng. Chẳng ai muốn ‘mỗi năm xây lại một website’, bởi vậy, khi đã tính đến phát triển các trang thương mại điện tử, hãy phóng tầm mắt xa hơn về những tính năng/ khía cạnh sẽ ‘sớm ngày’ cần tới! - **Đo lường hiệu suất trang web**. Thời gian tải trang, load sản phẩm và tốc độ tổng thể của web tác động ra sao tới UX (tăng hay giảm)? ## 3 điểm khác biệt khi thiết kế website eCommerce cho B2B và B2C Dù đều có chung mục đích ‘bán hàng’ nhưng trọng tâm của website eCommerce cho doanh nghiệp B2B và B2C lại không giống nhau! Với doanh nghiệp B2C, gia tăng độ nhận diện thương hiệu luôn là ưu tiên số 1 khi đây cũng là yếu tố tỷ lệ thuận với độ lớn thị phần. Với doanh nghiệp B2B, trọng tâm của website đặt vào tạo lead khi thị trường thường nhỏ và quá trình chốt sales thường cần nhiều thời gian hơn! Cụ thể hơn, dưới đây là 3 khía cạnh khác nhau mà doanh nghiệp cần làm việc sát sao cùng các nhà cung cấp giải pháp thiết kế website để xây dựng một ‘kênh bán hàng’ tối ưu cho đặc thù ngành nghề! ### 1. Động cơ của khách hàng Như đã đề cập trong ‘**[2 thách thức lớn của B2B marketing](/b2b-marketing-2-thach-thuc-lon/)**’, khách hàng doanh nghiệp luôn là những đối tượng ‘khó chiều bởi sự tham dự của nhiều cá nhân, nhiều chuyên môn, lĩnh vực với sự khác biệt trong cách đánh giá vấn đề dù là cảm quan hay khách quan. Bởi vậy quá trình ra quyết định của họ thường dài và đòi hỏi nhiều chi tiết đánh giá hơn nhằm tạo ra sự thống nhất nội bộ. Do đó website eCommerce danh cho doanh nghiệp B2B thường tập trung nhiều hơn vào giai đoạn đầu và giai đoạn giữa của phễu khách hàng - những người ghé thăm website (visitor) và khách hàng tiềm năng (prospect) rồi từ từ ‘nuôi dưỡng, chăm sóc họ qua các chuỗi hoạt động **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi/)**, ví dụ như: email marketing, social media, online demo, ebook hay các hoạt động gọi điện tư vấn, demo trực tiếp... Với khách hàng B2C, họ thường hành động ngay dựa theo nhu cầu. Dù đôi lúc họ sẽ dừng lại cân nhắc, so sánh về giá và các lựa chọn thay thế nhưng nhìn chung, ‘sự thôi thúc’ từ trong thâm tâm sẽ không để họ ‘suy tính’ quá lâu! Bởi vậy với website thương mại điện tử cho doanh nghiệp B2C, việc tạo ra những ‘miếng mồi câu’ dưới đây sẽ là yếu tố trọng điểm để khơi dậy ‘cảm hứng mua sắm’ của người tiêu dùng. ![7 lưu ý để có một website eCommerce dễ dàng chốt đơn!](https://lh4.googleusercontent.com/7GCtsYEoM0MLXsIGGwJNjbBnYt-GWUcKFk4uxHOVjlxDXyU4Tp7uXwPlTH2eCIdEeVtNBbZ8VpKoCBYXwU879mQkkoiPD14PoaPpCRaonMBUF_uNXiJ_sWV_oOPWfh9j-8O_1LNx) Và nhiệm vụ của các đơn vị làm web lúc này là làm thế nào để lồng ghép các yếu tố trên vào bố cục, thiết kế, tính năng! ### 2. Quy trình mua sắm Với sự tham gia của nhiều cá nhân/ phòng ban như khách hàng B2B - từ người dùng cuối, phòng thu ma đến cấp quản lý, website thương mại điện tử phục vụ cho phân mảng này cần cung cấp các công cụ giúp thông báo, hỗ trợ, demo về các độ phù hợp của sản phẩm với nhu cầu của toàn doanh nghiệp. Chẳng hạn như nội dung blog, các công cụ trên trang, các hệ thống bên trong như **[CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**, automation… để từ đó tối đa trải nghiệm khách hàng và từ từ chiếm lấy sự tin tưởng từ họ. Ở phân mảng B2C, sự thành bại của một website eCommerce nằm ở 2 từ cảm xúc - Liệu doanh nghiệp có kích thích được được nhu cầu của họ hay không. Đơn cử như hệ thống tự động đề xuất sản phẩm theo sở thích/ lịch sử mua sắm chẳng hạn, khi họ tìm được những sản phẩm ưng ý, cảm giác chiếm được những ‘món hời’ lớn hay sợ ‘mất’ đôi lúc sẽ là ‘cú huých’ then chốt đưa họ đến bước tiếp theo! Giờ thì cân nhắc nhé, đâu là những ‘cú huých’ tương tự trên website của bạn?! ### 3. Trải nghiệm người dùng (UX) Những yêu cầu về UX của doanh nghiệp B2B và B2C có những điểm tương đồng nhưng cũng có những đòi hỏi ‘phân nhánh’. Theo kết quả nghiên cứu từ Nielsen, các điểm chung/ riêng của của website B2B và B2C sẽ được gói gọn theo 4 ý sau: - Thiết kế cho website B2B sẽ cần tối ưu cho các định dạng nội dung dài để dễ dàng hiển thị các thông tin quan trọng, hỗ trợ cho quá trình ‘thảo luận nội bộ’ phức tạp của khách hàng - Website eCommerce của B2B phải phục vụ đồng thời 2 nhóm đối tượng - người dùng cuối và người ra quyết định cuối cùng. Theo đó các luồng thông tin, nội dung phải được tối ưu riêng cho từng nhóm - Thông tin sản phẩm của doanh nghiệp B2B phải mang tính toàn diện, tổng quát và kỹ lưỡng; làm rõ được những tính năng, sự tương thích hoặc các yêu cầu cần thiết. (Hãy nghĩ đến các linh kiện máy móc chẳng hạn) - Cả B2B và B2C đều là những đối tượng ‘nhạy giá’. Tuy nhiên với phân mảng B2B, các kịch bản về giá thường phức tạp hơn. Hãy cân nhắc đưa cho họ nhiều lựa chọn theo nhiều mức giá từ trọn gói, mua một bộ phận hay ‘dùng đến đâu, trả đến đó. Các công cụ giúp họ ước tính và so sánh giá sẽ là một điểm cộng giúp các quyết định cuối được đưa ra dễ dàng hơn ***Tùy vào đối tượng hướng tới và đặc thù ngành hàng mà các website eCommerce của từng doanh nghiệp sẽ cần những đặc tính khác nhau - từ giao diện front-end bên ngoài đến hệ thống back-end bên trong. Nếu đưa doanh nghiệp lên nền tảng số là chuyện sớm muộn, tại sao không tận dụng ngay khoảng ‘chững’ lúc này để sẵn sàng cho những thay đổi tương lai?!*** ***Để phát triển những website bán hàng ‘cỡ vừa và nhỏ’ vừa tối ưu tỷ lệ chuyển đổi vừa tiết kiệm chi phí nhưng không ‘chìm nghỉm’ giữa số đông, hãy dành cho iSharedigital một cuộc gọi tại ‘form’ bên dưới nhé!*** --- # B2C marketing automation là gì? Khác biệt ra sao với các phần mềm cho doanh nghiệp B2B? URL: https://isharedigital.com/b2c-marketing-automation-la-gi/ Ngày đăng: 2021-07-26 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Marketing Automation Thẻ: inbound-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > B2C automation chạy với số lượng lớn và chu kỳ mua ngắn, B2B thì ngược lại. So sánh hai hướng và tính năng cần có ở mỗi loại phần mềm. ***B2C Marketing automation là gì? Đâu là sự khác biệt khi ứng dụng marketing automation trong tự động hóa chiến lược tiếp cận khách hàng B2C và B2B? Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!*** ## B2C Marketing Automation là gì? Marketing automation là khái niệm thường gắn liền với khách hàng B2B bởi quá trình ‘chốt deal’ thường phức tạp và có sự tác động của nhiều bên tham gia. Tuy nhiên, trong phân mảng B2C, đây cũng là ứng dụng vô cùng ‘quyền năng’ nếu được khai thác hợp lý. Một cách tổng quát, B2C marketing automation là ‘tự động hóa’ chiến dịch quảng cáo đến khách hàng cá nhân thông qua 2 hoạt động song song - vừa thu hút đối tượng mới, vừa giữ chân, chăm sóc và thuyết phục họ dùng sản phẩm/ dịch vụ qua những thông điệp viết riêng. Mục đích cuối cùng của các hoạt động này luôn là tối đa hóa trải nghiệm khách hàng cùng đưa đúng thông điệp, tới đúng người, đúng lúc, đúng nơi dựa trên cơ sở dữ liệu. Trong phân mảng B2C, marketer có thể: - Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thông qua những chiến dịch tùy biến riêng cho từng nhu cầu/ sở thích cá nhân - Thắt chặt mối quan hệ với khách hàng cũ, thuyết phục họ tiếp tục ủng hộ doanh nghiệp thông qua những nội dung ‘chạm’ đúng ‘tử huyệt’ của đối tượng hướng tới - Hạn chế việc ‘đánh rơi’ khách hàng thông qua những nội dung gửi đúng kênh, đúng thời điểm ## So sánh điểm khác biệt giữa B2B và B2C Marketing Automation ![B2C marketing automation là gì? Khác biệt ra sao với các phần mềm cho doanh nghiệp B2B?](/wp-content/uploads/2021/07/he-thong-b2c-marketing-atomation-la-gi-so-sanh-b2b-1024x750.jpg) Về cơ bản, chức năng của phần mềm marketing automation không có quá nhiều khác biệt khi ứng dụng cho 2 phân mảng B2B và B2C. Tuy nhiên do đặc thù khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp hoàn toàn khác biệt nên cách tiếp cận thông qua hệ thống marketing automation không thể ‘rập khuôn’ giống nhau! Cụ thể ra sao, cùng iSharedigital so sánh qua 3 đặc điểm dưới đây nhé: ### 1. Hành trình khách hàng Quá trình đưa ra quyết định cuối cùng của một doanh nghiệp thường ‘phức tạp’ hơn nhiều so với khách hàng cá nhân. Thay vì tự mình làm chủ, tự mình đưa ra quyết định, doanh nghiệp B2B thường phải trải qua nhiều vòng, nhiều phòng ban và với những công ty mang tính phân cấp cao, đôi lúc cứ qua 1 bộ phận mới, toàn bộ ‘hành trình’ trước đó lại quay vòng về vạch xuất phát! Nhìn chung để thuyết phục khách hàng cá nhân, quá trình thường ngắn hơn. Bởi vậy, khác với hệ thống tự động thiên về chăm sóc, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng như B2B, hệ thống B2C marketing automation có xu hướng tập trung vào các tính năng tối đa chuyển đổi thông qua nội dung - ví dụ như gợi ý sản phẩm dựa trên sở thích cá nhân của đối tượng giao tiếp! ### 2. Phân nhóm danh sách liên hệ Danh sách khách hàng B2C, xét về độ đồ sộ, thường lớn gấp nhiều lần so với B2B - những doanh nghiệp tập trung vào thắt chặt mối quan hệ dài hạn với các doanh nghiệp khác. Đó cũng là lý do doanh nghiệp B2B thường dành nhiều thời gian xây dựng **chân dung khách hàng** và chi tiết hơn trong từng dữ liệu hay ‘trường thông tin’, chẳng hạn lĩnh vực doanh nghiệp, quy mô công ty, chức vụ của liên hệ... Với B2C, danh sách khách hàng thường được phân nhóm dựa trên đặc điểm nhân khẩu học cùng hành vi của họ để từ đó đưa tới các trải nghiệm mang tính cá nhân cao thông qua nội dung quảng cáo. Nếu bạn đã quen triển khai các chiến dịch quảng cáo trên Facebook, cách nhắm đối tượng dựa trên các thông tin, sở thích, hành vi… có thể coi là một ví dụ gần trong trường hợp này! ### 3. Kênh quảng cáo Khách hàng B2C thường tìm kiếm sự tiện lợi. Trong bài viết về **CX - trải nghiệm khách hàng**, iSharedigital đã đề cập tới tình trạng ‘phân thân’ của đối tượng mục tiêu trên nền tảng số: họ có thể lựa chọn tiếp cận doanh nghiệp tại bất kỳ kênh nào, bất kỳ lúc nào họ thấy thuận tiện, vì vậy các chiến dịch tiếp cận tới khách hàng B2C cũng cần ‘đa kênh’ hơn! Bởi vậy hệ thống B2C marketing automation thường tập trung hơn về tính đa kênh và kết nối tổng thể, không chỉ giới hạn ở **email marketing automation** mà còn social media và SMS… Dựa trên 3 điểm khác biệt trên, phần tiếp theo của bài viết sẽ là một vài tính năng doanh nghiệp B2C cần đánh giá khi lựa chọn phần mềm marketing automation. ## 5 tính năng quan trọng của hệ thống marketing automation cho doanh nghiệp B2C ![B2C marketing automation là gì? Khác biệt ra sao với các phần mềm cho doanh nghiệp B2B?](/wp-content/uploads/2021/07/he-thong-b2c-marketing-atomation-la-gi-so-sanh-b2b-1-1024x576.png) Bên cạnh các yếu tố về giá, dưới đây là một vài chức năng thiết yếu một phần mềm marketing automation cần có khi phục vụ cho doanh nghiệp B2C: - **Phân nhóm khách hàng**: có tính phân nhóm linh hoạt dựa trên các đặc điểm quan trọng từ nhân khẩu học tới hành động cụ thể trong quá trình tương tác, để từ đó giúp doanh nghiệp ‘nhắm’ chuẩn xác đối tượng mục tiêu trong các chiến dịch tự động - **Theo dõi hành vi khách hàng**: phần mềm marketing automation cần theo sát được ‘dấu chân’ khách hàng trong quá trình tương tác với email, website hay các nền tảng quảng cáo khác từ đó đưa ra những ‘lộ trình tự động’, tiếp cận khách hàng dựa hoạt động của họ theo thời gian thực - **Tích hợp tính năng dành cho thương mại điện tử**: Nếu doanh nghiệp bán hàng trên website, việc theo dõi sở thích, mối quan tâm và lịch sử mua sắm sẽ là điểm tựa tối ưu cho các chiến dịch tiếp cận ‘phản chiếu’ mong muốn của người tiêu dùng - **Sở hữu các công cụ đa kênh**: ví dụ email marketing, SMS, khởi tạo landing page… tùy vào cách thức triển khai/ tương tác với đối tượng mục tiêu - **A/B testing**: cho phép doanh nghiệp kiểm chứng từng yếu tố trong cách thức triển khai chiến dịch cũng như phân tích tổng thể ‘lộ trình tiếp cận’ - liệu đâu là **workflow** tối ưu nhất cho đối tượng hướng tới! ## 5 cách ứng dụng hệ thống marketing automation cho doanh nghiệp B2C Để đưa hệ thống B2C marketing automation vào tối đa tỷ lệ chuyển đổi, doanh nghiệp có thể cân nhắc 5 cách triển khai cơ bản dưới đây: - **Thư chào khách hàng mới**: Không chỉ là lời chào hỏi, đây còn là cơ hội để doanh nghiệp điều hướng đối tượng mục tiêu về những gì họ sẽ nhận được trong thời gian tới, giới thiệu thêm về bản thân, hoặc đề nghị trực tiếp những giá trị ‘không thể từ chối’ để kích thích và rút ngắn quyết định mua sắm của họ. - **Khuyến khích review**: Sau khi đã sử dụng sản phẩm/ dịch vụ của bạn một thời gian, đây chính là lúc thuận tiện để thu thập những phản hồi của họ. Không chỉ để làm ra những điều chỉnh kịp thời hay tối ưu sản phẩm, doanh nghiệp cũng có thể dùng những thông tin trên như một dạng ‘testimonial’ để chứng minh về độ uy tín của những giá trị cung cấp - **Gợi nhắc về những sản phẩm ‘còn trong giỏ hàng’**: đối với những sản phẩm còn trong giỏ hàng, đó là tín hiệu tốt chứng tỏ họ đang quan tâm, cân nhắc. Lúc này doanh nghiệp có thể sử dụng email marketing và các kênh sở hữu để đưa ra lời gợi nhắc hay những đề nghị như giảm giá, freeship để thuyết phục đối tượng tiếp nối những gì dang dở! - **Đưa ra những gợi ý mang tính cá nhân cao**: Dựa trên hành vi, tương tác của họ tại các kênh sở hữu để đưa ra những đề nghị ‘phù hợp’ nhất. Chẳng hạn nếu là trang du lịch, doanh nghiệp có thể hướng đến thuyết phục khách hàng lên kế hoạch du lịch thông qua các bài viết review/ giới thiệu về địa điểm họ quan tâm. Suy cho cùng, những gợi ý mang tính cá nhân cao, không chỉ đóng vai trò khuyến khích sales mà còn đề duy trì sự ưa thích của đối tượng mục tiêu với doanh nghiệp! - **Tăng độ trung thành:** thông qua những đề nghị ‘giới hạn’ dành riêng cho các sự kiện đặc biệt liên quan tới khách hàng như ngày sinh nhật hoặc các cột mốc về thời gian, số tiền đã tiêu… Đôi lúc đây cũng là cách ‘đánh thức’ lại nhu cầu của khách hàng cũ sau thời gian dài không có tương tác! ***Tùy vào đặc thù doanh nghiệp - thương mại điện tử hay cung cấp dịch vụ, ví dụ khóa học, du lịch, spa… yêu cầu phần mềm và cách thức ứng dụng thực tiễn của các hệ thống B2C marketing automation sẽ có đôi chút khác biệt. Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ chuyên sâu hơn từ khâu lựa chọn đến thiết lập, triển khai và cuối cùng là tự động hóa toàn bộ quy trình, hãy để lại thông tin tại Form bên dưới để được liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất!*** --- # Đơn giản hóa quá trình triển khai marketing automation trong 6 bước cơ bản URL: https://isharedigital.com/quy-trinh-trien-khai-marketing-automation/ Ngày đăng: 2021-07-23 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing, inbound-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Sáu bước triển khai marketing automation từ đầu: chuẩn bị dữ liệu, chọn công cụ, dựng kịch bản đầu tiên và đo kết quả sau khi chạy. ***61% doanh nghiệp trên thế giới nhận định marketing automation là quy trình tương đối ‘khó nhằn’ khi bắt tay vào triển khai thực tế, đặc biệt là các SMEs. Vậy bí quyết của 39% doanh nghiệp còn lại là gì? Hãy cùng iSharedigital bóc tách từng bước triển khai qua bài viết dưới đây nhé!*** ## 1. Bắt đầu từ phân tích đối tượng mục tiêu Nếu toàn bộ chiến dịch marketing là một cái cây thì ‘thấu hiểu khách hàng mục tiêu’ là gốc rễ. Triển khai marketing automation nếu không đặt khách hàng làm trọng tâm thì cũng chỉ như cái ‘cây không rễ’ - dù có nỗ lực chăm sóc bao nhiêu cũng không thể ‘ra hoa, kết quả’. Để những cố gắng bỏ ra thu về quả ngọt, hãy bắt đầu từ việc xây dựng ‘chân dung khách hàng’ - bản tóm lược chi tiết về những ‘mẫu khách hàng điển hình’ dựa trên con người thực tế cùng dữ liệu quá khứ. Nhiệm vụ này không quá khó và để tồn tại đến giờ hầu như doanh nghiệp nào cũng phải trải qua, vấn đề là liệu các brand manager đào sâu đến đâu?! Bên cạnh những thông tin về nhân khẩu học, sở thích, động lực, ước muốn hay nhu cầu chưa được giải quyết, lúc này doanh nghiệp có thể đào sâu thêm về cách họ nhìn, nghe, nghĩ và hành động thực tế về những vấn đề xoay quanh lĩnh vực mình đang hoạt động. Để thu thập những dữ liệu này, doanh nghiệp có thể: - Làm khảo sát, phỏng vấn khách hàng cũ hoặc phỏng vấn nhóm - Sử dụng dữ liệu phân tích từ các kênh sở hữu hoặc qua đơn vị thứ 3 - Các trường thông tin thu thập được từ form đăng ký - Thảo luận cùng phòng sales hay các bộ phận tương tác trực tiếp với khách hàng ***→ Để chân dung khách hàng thêm hoàn thiện, tham khảo thêm tại bài viết: [Phương pháp xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng lợi hại nhưng ít ai hay](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)!*** Ngoài ra để tránh những góc nhìn chủ quan trong quá trình phỏng vấn hay theo kinh nghiệm của sales, doanh nghiệp nên kết hợp nhiều phương pháp định tính, định lượng để đảm bảo chân dung khách hàng vừa xây dựng mang tính phổ quát. Một chân dung khách hàng đúng nhưng mang tính đại diện không cao, cũng như một cái ao vừa nông vừa nhỏ, thả lưới, buông cần ‘vui vui’ thì được nhưng khó để nuôi sống công ty! ## 2. Men theo hành trình khách hàng - customer journey Nhu cầu mỗi khách hàng luôn thay đổi qua từng giai đoạn. Chưa kể đối với những khách hàng B2B, qua từng quy trình, qua từng phòng ban, khi có thêm những ‘cái đầu mới’, hành trình ra quyết định lại tiếp tục ‘rẽ nhánh’ ra vô vàn khả năng. Trong bài viết về **[2 thách thức thời đại của B2B marketing](/b2b-marketing-2-thach-thuc-lon/)**, iSharedigital đã thử tóm gọn sơ đồ phức tạp này như sau: ![Đơn giản hóa quá trình triển khai marketing automation trong 6 bước cơ bản](https://lh4.googleusercontent.com/2qrIzr3Rx8h7wuVg58E36RKaZ0VU_pI3aUVcpa1bV7CjN2KIWCG-K0dFnIHvQ_xUE9mpRgx5tZrY94GStwk_tsm1I2oSckLMkJ3uFz04FeUfepKU4F8H2NCe0akqVe5O5G6FInV7) Để đưa đối tượng mục tiêu tới đích đến cuối cùng - sử dụng sản phẩm/ dịch vụ của bạn, khi triển khai chiến dịch marketing automation, yếu tố then chốt là khả năng ‘đeo bám’ hành trình của họ: tiếp cận đúng thời điểm, đúng vấn đề bằng đúng nội dung, tại đúng kênh để điều hướng họ dần dần tiến tới giai đoạn tiếp theo. Mỗi ngành nghề, mỗi đối tượng sẽ có những hành trình riêng - mà nếu xây dựng chân dung khách hàng ở bước trước, doanh nghiệp sẽ phần nào hình dung rõ ràng được những quy luật chung, từ đó phát triển **[marketing automation workflows](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)** hay những kịch bản tiếp nối cho từng viễn cảnh. Chẳng hạn như: - Tự động gửi email giới thiệu khi đối tượng mục tiêu để lại thông tin - Gửi các chuỗi nội dung định kỳ để xây dựng niềm tin trước khi tiến đến giai đoạn chốt deal - Gửi những nội dung tiếp nối dựa trên phản ứng hay hành vi tương tác của khách hàng thông qua ứng dụng các phần mềm, hệ thống Và ngay cả khi đã thành công chuyển đổi đối tượng mục tiêu, đừng dừng lại ở đó mà hãy tiếp tục chăm sóc để họ qua những nội dung có ích để ‘trói chặt’ trái tim họ. Ví dụ nếu doanh nghiệp của bạn chuyên cung cấp các giải pháp phần mềm, những email hướng dẫn cài đặt, những giải đáp cho vấn đề thường gặp hoặc các cách ứng dụng để đem lại hiệu quả tối ưu sẽ là chủ đề đáng để khai thác. Hoặc đối với những doanh nghiệp B2C như dịch vụ spa, làm đẹp hay nha khoa, những email ‘hâm nóng’ tình cảm như ưu đãi, giới thiệu dịch vụ mới, nhắc nhở định kỳ cũng là cách giữ khách hàng ở lại lâu hơn! ## 3. Thu thập dữ liệu thiết yếu Không phải mọi dữ liệu đều có giá trị ngang nhau. Có những thông tin ‘có thì tốt’, không có cũng không sao; có những dữ liệu ‘mốc meo’ trong hệ thống và những insight cần thiết nhưng không biết tìm kiếm ở đâu. Bởi vậy, thay vì cố gắng thu thập thông tin càng nhiều càng tốt thông qua các quy trình, điểm chạm, hãy gạn lọc lại: đâu là những dữ liệu cần thiết cũng như mục đích sử dụng của chúng?! Mỗi lĩnh vực sẽ có những trọng tâm cân nhắc riêng. Chẳng hạn với B2C, nhân khẩu học có thể sẽ là những thông tin quan trọng để phân loại khách hàng mục tiêu ngay từ phễu đầu vào. Trong bối cảnh B2B, quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động và vai trò của người đối diện (thuộc bộ phận nào, có khả năng ra quyết định hay không) thường la những thông tin quyết định đến chiến lược tiếp cận. Bên cạnh đó, thông qua quá trình tương tác, doanh nghiệp có thể tiếp tục thu thập những thông tin mang tính insight hơn - chẳng hạn đâu là những nội dung, chủ đề họ thường tương tác; đâu là sản phẩm/ dịch vụ họ đang chú ý; họ có phải đối tượng nhạy giá hay không; ngân sách áng chừng của họ là gì. Bằng những email mang tính ‘ném đá dò đường’, bức màn bí ẩn về đối tượng mục tiêu sẽ dần dần được vén mở! ## 4. Thiết lập hệ thống lead scoring ![Đơn giản hóa quá trình triển khai marketing automation trong 6 bước cơ bản](/wp-content/uploads/2021/07/quy-trinh-trien-khai-marketing-automation.png) Như đã đề cập trong những bài viết trước, **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** là hệ thống lượng hóa xác suất chuyển đổi của đối tượng mục tiêu trong quá trình tương tác. Hệ thống này hoạt động dựa trên những chân dung khách hàng mục tiêu được xây dựng ban đầu cùng những dữ liệu thiết yếu thu thập được ở bước 3. Với hệ thống này, mọi quyết định đưa ra sẽ không còn ‘võ đoán’ bởi lẽ mỗi hành vi của đối tượng hướng tới đều được gán một ‘giá trị cụ thể’ - có thể là âm hoặc dương. Dựa trên cách thức họ tương tác, ví dụ như xem blog, xem báo giá, tham dự webinar hay không mở email, hệ thống marketing automation sẽ tự động cộng hoặc trừ điểm để đưa ra những cơ sở kết luận - liệu thời cơ đã đủ chín để tiếp xúc hay chưa! Hãy nghĩ thử mà xem, trong số hàng ngàn người đăng ký để ‘tải’ tài liệu miễn phí, liệu bao nhiêu người trong số đó là đối tượng tiềm năng? Tất nhiên số lượng này sẽ không cao nhưng lại không thấp để bỏ phí. Vấn đề là nếu làm việc theo cách cũ, doanh nghiệp chỉ có thể dựa vào ‘sức người’ để lần lượt thử nghiệm qua từng cuộc gọi. Với lead scoring, câu chuyện sẽ khác khi hệ thống tự động phân nhóm danh sách khách hàng theo cấp độ ưu tiên! ## 5. Thiết kế chiến lược đa kênh Từ đầu đến gờ, iSharedigital đề cập khá nhiều về email marketing. Tuy nhiên, email chỉ là một phần nhỏ của bức tranh tổng khi marketing automation là nền tảng cốt lõi để tích hợp và kết nối đa kênh. Ví dụ như: - SMS marketing - hình thức khá phổ biến trong thời điểm gần đây và thường được dùng để nhắn gửi những thông điệp ngắn hay lời nhắc nhở, lịch hẹn khi - những nội dung nhanh và không tốn quá nhiều thời gian! - Email marketing - xây dựng chuỗi nội dung dựa trên hành vi khách hàng như đã đề cập ở trên. - Social media marketing - remarketing đối tượng hướng tới khi họ thuộc danh sách cần chăm sóc thêm dựa trên kết quả lead scoring hoặc dựa trên những hành vi tương tác của họ trên website, bỏ sản phẩm vào giỏ hàng chẳng hạn! Mỗi kênh có một vai trò khác nhau vào những thời điểm khác nhau. Lúc này, bằng cách bám sát vào hành trình khách hàng trong bước thứ 2, doanh nghiệp sẽ phần nào mường tượng được nhiệm vụ cụ thể từng kênh cũng như cách phối hợp để tạo ra sự liền mạch trong trải nghiệm! ## 6. Đừng chỉ tự động hóa chiến dịch quảng cáo, hãy tự động hóa cả quy trình Một trong những lý do khiến marketing automation trở nên khác biệt so với các hệ thống khác đó là khả năng tự động hóa nhiều quy trình phức tạp, dài dòng vốn tốn thời gian và dễ sai lầm khi xử lý bằng tay! Đây đồng thời cũng là hệ thống thường đưa vào triển khai để tối ưu thời gian, nguồn lực khi doanh nghiệp ‘rời khỏi vùng an toàn’ để nhân rộng quy mô. Trong khuôn khổ bài viết, iSharedigital sẽ không đi sâu về nguyên do đằng sau. Để hiểu tường tận hơn về vai trò của hệ thống marketing automation trong giai đoạn phát triển, mở rộng chi nhánh, tham khảo thêm tại: [**5 gợi ý giúp doanh nghiệp scale up thành công 2021**.](/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong/) Quay lại chủ đề tự động hóa quy trình, doanh nghiệp có thể cân nhắc về 3 ứng dụng dưới đây: - **Phân nhóm danh sách liên hệ**: giữ danh sách khách hàng cũ, khách hàng tiềm năng liên tục được cập nhập theo thời gian thực thông qua những thiết lập tự động dựa trên hành vi đối tượng. Như trong công thức dưới đây, danh sách khách hàng sẽ được ‘gom lai’ sau khi giao dịch diễn ra! - **Làm sạch danh sách liên hệ**: tự động loại bỏ những đối tượng không thực sự khả quan ra khỏi tất cả danh sách dựa trên kết quả lead scoring. Việc giữ lại danh sách email ‘chết’ không chỉ khiến ‘danh sách phình to’ mà con ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn chiến dịch. Trong bài viết về **[email marketing bounce rate](/chien-dich-email-marketing-5-cach-giam-bounce-rate/)**, iSharedigital đã đề cập khá kỹ về vấn đề này. Và đôi lúc cách tốt nhất để cứu cả cái cây là ‘cắt bỏ’ toàn bộ những cành thừa! - **Phân bổ lead cho đối tượng phù hợp**: tự động phân bổ lead tới những nhân viên phù hợp nhất dựa trên khả năng và lịch sử dữ liệu để kịp thời giải đáp những thắc mắc, nhu cầu cấp thiết. Và cuối cùng, là quá trình theo dõi đo lường. Để hệ thống marketing automation vận hành một cách trơn tru, doanh nghiệp cần định kỳ theo dõi kết quả thực tế để khoanh vùng nguyên nhân và làm ra những điều chỉnh kịp thời khi có sự ‘suy giảm’ trong các chỉ số. Lúc này, doanh nghiệp sẽ cần một đội ‘in-house’ đủ cứng về digital marketing và thành thạo về dữ liệu để biến những chỉ số đo lường thành điểm tựa đưa doanh nghiệp bật lên trước những thay đổi/ xu hướng chung của thị trường. ***Hy vọng bài viết trên đã phần nào giúp doanh nghiệp gói ghém lại các bước triển khai khi đưa marketing automation vào ‘đổi mới’ mô hình kinh doanh trong ‘tương lai mới’. Nếu bạn cần một vài hỗ trợ hay tư vấn chuyên sâu về các hệ thống tối ưu cho mô hình kinh doanh hiện tại, hãy chia sẻ cho iSharedigital đôi dòng về bạn trong form bên dưới nhé!*** --- # 5 cách tối thiểu hóa bounce rate trong chiến dịch email marketing! URL: https://isharedigital.com/chien-dich-email-marketing-5-cach-giam-bounce-rate/ Ngày đăng: 2021-07-18 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Email marketing Tác giả: iSharedigital > Email bị trả về nhiều làm giảm uy tín tên miền gửi. Năm cách giảm tỷ lệ trả về, từ làm sạch danh sách tới cấu hình xác thực tên miền. ***Bounce rate trong email marketing là gì? Vì sao quan trọng? Làm thế nào để tối thiểu hóa tỷ lệ này khi triển khai chiến dịch email marketing? Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây để mọi công sức bỏ ra đều được đền đáp xứng đáng nhé!*** ## Bounce Rate trong email marketing là gì? Bounce rate là tỷ lệ email ‘bật ngược’ lại trong quá trình gửi đi. Nói cách khác, đây là những email không được gửi thành công vì nhiều nguyên do. Thường thì tỷ lệ bounce rate trong email marketing được chia làm 2 dạng: - **Soft bounce rate**: email tạm thời không được gửi thành công bởi một vài trường hợp hy hữu - chẳng hạn như hòm thư đã đầy, email gửi đi quá nặng, hoặc do cách đặt tiêu đề mang yếu tố spam, gửi email số lượng lớn không qua phần mềm chuyên dụng... - **Hard bounce rate**: email vĩnh viễn không thể thể gửi ‘tới tay người nhận’. Nguyên nhân chủ yếu khiến do địa chỉ email sai, không tồn tại hoặc không còn được dùng nữa; thương hiệu nằm trong danh sách chặn của đối tượng hướng tới; địa chỉ IP của thương hiệu có độ uy tín thấp... Dù email của bạn bị ‘chặn’ lại vì bất kỳ lý do nào đi nữa, đôi lúc thay vì truy tìm đến tận cùng vấn đề cho câu hỏi ‘vì sao’, thương hiệu nên nhìn bounce rate dưới góc độ tổng thể để tìm cách tối ưu tỷ lệ này! ## Vì sao Bounce rate quan trọng khi triển khai chiến dịch email marketing? Tỷ lệ email không được gửi thành công, thoạt nghe có vẻ không quá quan trọng, đặc biệt là khi việc rà soát thủ công sẽ ‘ngốn’ kha khá thời gian của các phòng ban. Tuy nhiên, nếu bounce rate liên tục duy trì ở mức cao, ‘độ uy tín’ của doanh nghiệp sẽ rơi xuống đáy. Và với những ‘người gửi’ có độ uy tín thấp như vậy, đa phần những email tiếp theo sẽ được gửi thẳng tới hòm thư rác ngay cả khi người nhận chủ động ‘bới’ hòm spam để mở, đọc! Hệ quả là thương hiệu sẽ ngay lập tức chứng kiến sự ‘thả dốc’ của nhiều chỉ số từ tỷ lệ tương tác, tỷ lệ mở đến CTR cho đến doanh thu cuối ngày. Đây cũng là nguyên do khiến nhiều doanh nghiệp nhận định email marketing không còn là kênh phù hợp trong thời đại mới mà bỏ qua những ưu điểm của phương thức này. →[***Vậy Liệu gửi email marketing đã trở nên lỗi thời hay vẫn còn đầy tiềm năng? Cùng thảo luận thêm nhé!***](/gui-email-marketing-co-con-hieu-qua-khong/) Để tránh bounce rate chiếm tỷ lệ cao trong các chiến dịch, việc thanh lọc danh sách email marketing là điều không thể tránh. Hãy đảm bảo rằng danh sách khách hàng tiềm năng của bạn được thu thập qua các hoạt động marketing bổ trợ khác thay vì mua từ bên thứ 3 đồng thời liên tục ‘làm sạch’ những địa chỉ email không đạt chuẩn một cách định kỳ. Nếu sử dụng các phần mềm CRM, việc phân loại và tinh gọn danh sách email marketing sẽ trở nên khá đơn giản nhờ các công cụ, tính năng hỗ trợ. Nếu doanh nghiệp vẫn đang sử dụng các phần mềm email marketing cơ bản/ miễn phí, hãy chịu khó trích xuất tài liệu liên tục của từng chiến dịch để loại bỏ các địa chỉ xấu khỏi danh sách tiềm năng! Tỷ lệ tối đa của bounce rate trong một chiến dịch email marketing chỉ nên nằm gọn trong khoảng 2-5% tùy từng ngành hàng. Khi bounce rate vượt qua ngưỡng 5%, đó cũng là tín hiệu cảnh báo đòi hỏi thương hiệu cần chủ động làm sạch danh sách hoặc tìm kiếm nguyên nhân để tối ưu! ## 5 cách giảm bounce rate khi gửi email marketing ![5 cách tối thiểu hóa bounce rate trong chiến dịch email marketing!](/wp-content/uploads/2021/07/chien-dich-email-marketing-5-cach-giam-bounce-rate-1024x436.gif) ### Cách 1: Xác nhận 2 lần khi đăng ký theo dõi Để tránh email của doanh nghiệp được gửi tới các địa chỉ ‘giả’ hoặc những tài khoản không còn sử dụng nữa, hãy sử dụng chiến lược xác nhận 2 lần: Thay vì đưa khách hàng vào danh sách email khi họ ‘subscribe’/ đăng ký theo dõi, hãy gửi thư xác nhận và chỉ đưa họ vào danh sách tiềm năng khi họ một lần nữa click vào đồng ý trong email. Tuy rằng với cách này sẽ làm danh sách email marketing ‘gọn’ đi về lượng nhưng lại giúp tối đa về ‘chất’ và tăng xác suất gửi email tới đúng người, đúng mục tiêu! ### Cách 2: Thanh lọc danh sách email marketing định kỳ Danh sách email chỉ có ‘thời hạn’ của chúng. Ngay khi đối tượng mục tiêu không còn nhu cầu nữa, họ có thể ‘vĩnh viễn’ không mở những email gửi tới - thậm chí có thể chặn email của thương hiệu khi cảm thấy phiền hà. Thanh lọc định kỳ danh sách email không chỉ giúp giảm bounce rate mà còn ‘lọc bớt’ những địa chỉ email ‘quá hạn’ sử dụng. Từ đó giúp tối đa tỷ lệ mở và tăng độ ‘uy tín’ của chiến dịch gửi tới. ### Cách 3: Loại bỏ tất cả các yếu tố bị ‘gán mác’ spam Theo thống kê, có hơn 53% số lượng email gửi đi mỗi ngày bị ‘định nghĩa’ là spam. Một vài quy tắc chung trong việc đánh giá và phân loại giữa ‘thư spam’ và thư hợp cách doanh nghiệp cần lưu ý khi đặt tiêu đề email bao gồm: - Chứa số tiền (chỉ với $$$ đồng) - Gồm các câu kêu gọi ‘mua ngay’, ‘tìm hiểu ngay’, ‘xem ngay’ - Tặng ‘tiền mặt’ (tặng ngay $$$ đồng khi đăng ký) - Chứa các ‘đề nghị miễn phí’ - Kiếm tiền dễ dàng Và còn nhiều hơn thế. Hãy thử mở hòm thư spam của bạn mà xem, liệu đâu là những email đã bị ‘ẩn’ khỏi tầm mắt của bạn một cách tự động mà không thông báo! ### Cách 4: Triển khai A/B testing trong chiến dịch email marketing Nhiều nội dung email sẽ mang về kết quả cao hơn mức trung bình tùy vào cách tiếp cận của doanh nghiệp. Với mỗi chiến dịch email marketing, hãy cân nhắc 2 yếu tố: - **Viết cái gì**: để nội dung email marketing ‘chạm’ trúng ‘tử huyệt cảm xúc’ của khách hàng, doanh nghiệp cần chọn đúng góc độ khai thác. Trong bài viết “**[4 ví dụ về cách triển khai Data-Driven Marketing](/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/)**” iSharedigital có gợi ý một vài cách ‘khai thác chéo’ dữ liệu từ các kênh khác như social, blog để khoanh vùng đâu là những vấn đề có ‘sức hút’ lớn hơn tới số đông khách hàng. Nếu có thời gian, hãy dành vài phút tìm hiểu nhé! - **Viết như thế nào**: Cùng một nội dung, cách thể hiện khác nhau trong câu từ, hình ảnh có thể tạo ra sự khác biệt về hiệu quả. Trước khi triển khai chiến dịch email marketing, hãy dành một phần nguồn lực ‘thử nghiệm’ về các yếu tố như tiêu đề, nội dung, CTA và cả hình ảnh trong email để tìm ra phiên bản tối ưu nhất (A/B Testing). ### Cách 5: Phân nhóm danh sách email theo các đặc tính tương đồng Mỗi đối tượng đều có một nhu cầu riêng, một mối quan tâm riêng đặc biệt khi doanh nghiệp cung cấp cùng lúc nhiều dịch vụ. Hãy đảm bảo rằng nội dung email được gửi tới mang tính cá nhân cao - đúng nội dung, đúng người thay vì gửi chung một nội dung cho toàn bộ danh sách. Có như vậy doanh nghiệp mới có thể hạn chế tối đa khả năng bị ‘block’ hoặc đánh giá là spam khi gửi email định kỳ cho đối tượng mục tiêu. Một trong những cách tối ưu để chia nhóm danh sách khách hàng tiềm năng là dựa trên hành vi tương tác của họ - gửi những chủ đề ‘đồng điệu’ cùng nội dung họ quan tâm để liên tục dẫn dắt họ ‘lún sâu’ hơn trong ‘phễu bán hàng’. Để làm được như vậy, hãy dành vài phút tìm hiểu thêm về ‘**[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**’ nhé! ***Email marketing là công cụ không thể thiếu nếu muốn tiếp cận khách hàng B2B hay các đối tượng mục tiêu trong ngành dịch vụ. Để hiểu sâu hơn về cách tối đa hiệu quả chiến dịch email marketing trước sự lên ngôi của ‘dữ liệu’ và ‘trải nghiệm người dùng’, hãy dành thời gian tìm hiểu thêm các chủ đề như Inbound marketing, [CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/), [Customer experience](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/), [Data-driven marketing](/data-driven-marketing-thuc-tai-binh-thuong-hau-covid/) nhé. Mỗi khía cạnh sẽ mang tới một góc nhìn hoàn thiện lẫn nhau để mỗi email gửi đi đều ‘đáng công, đáng sức’!*** --- # 3 cách tận dụng email marketing trong một chiến dịch digital tổng thể URL: https://isharedigital.com/3-cach-tan-dung-email-marketing-hieu-qua/ Ngày đăng: 2021-07-13 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Email marketing Thẻ: digital-marketing, email-marketing Tác giả: iSharedigital > Email không nên đứng riêng mà nên nối với quảng cáo và nội dung website. Ba cách kết hợp email vào chiến dịch digital tổng thể. ***Email marketing không phải kênh độc lập có thể mang đến hiệu quả tức thì nhưng lại là kênh bổ trợ tối ưu cho chiến lược tổng thể nhằm tối thiểu hóa ‘thời gian cân nhắc’ của đối tượng mục tiêu? Cụ thể vai trò của email marketing là gì khi triển khai chiến dịch đa kênh? Cùng iSharedigital thảo luận thêm trong bài viết dưới đây nhé!*** ## 1. Hỗ trợ hành trình khách hàng (customer journey) Hành trình khách hàng (customer journey) là một trong những công cụ cơ bản cho người làm marketing. Một cách dễ hiểu đó là tất cả các bước một người trải qua cho đến khi ‘ấn nút’ thanh toán. Đặt khách hàng làm trung tâm và thấu hiểu hành vi tương tác của họ sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt được đâu là những giai đoạn họ thật sự sẽ trải qua và liệu điều đó có đúng như những gì bạn đang giả định. Thông thường, chúng ta sẽ cố gắng **[xây dựng sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** để có cái nhìn tổng thể về vấn đề họ đang làm khó họ xuyên suốt hành trình cũng như đâu là điểm chạm phù hợp. Lấy ví dụ về lớp yoga chẳng hạn, giai đoạn đầu tiên - trigger - vì một lý do nào đó đối tượng mục tiêu sẽ cần tìm một ‘cách’ học mới. Đó có thể là trung tâm bị đóng cửa, lịch của họ bị xáo trộn hay giáo viên đứng lớp đã nghỉ, covid. Dù với bất kỳ lý do gì, họ phải tìm một giải pháp thay thế. Lúc này mỗi người sẽ có những cách phản ứng rất khác nhau. Họ có thể bắt đầu với việc tìm kiếm trên mạng, liên hệ với trung tâm hoặc hỏi bạn bè. Và ở giai đoạn này sẽ có muôn vàn khả năng có thể xảy đến - đưa họ tới giai đoạn tiếp theo hoặc quay lại từ vạch xuất phát. Nghĩ thử nhé, sẽ ra sao nếu: lịch học mới từ trung tâm vẫn không phù hợp với thời gian rảnh; lớp học thử diễn ra không như ý; giáo viên không đúng phong cách hoặc có những vấn đề mới khi chuyển qua học online? Có vô vàn khả năng diễn ra chỉ trong giai đoạn đầu tiên. Và đó chỉ là một trong nhiều giai đoạn. Sử dụng email marketing như một kênh ‘ném đá dò đường’ sẽ giúp doanh nghiệp khoanh vùng dần dần những vấn đề đang diễn ra và tạo cơ hội để họ chia sẻ nhiều hơn về vấn đề họ đang gặp phải. Chẳng hạn như khi ứng dụng **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** vào triển khai các chiến dịch email - gửi những nội dung mang tính cá nhân cao cho từng nhóm đối tượng và ‘tracking’ hành vi tương tác của họ để phân loại người nhận thành các nhóm nhỏ hơn cho chiến dịch tiếp theo. Ví dụ như trong số tất cả email gửi đi, đâu là chủ để họ đọc; trong số tất cả bài viết, đường link gửi kèm đâu là nơi họ ‘click chuột’ vào! Qua đó doanh nghiệp sẽ từng bước từng bước xác định được đâu là vấn đề họ quan tâm và dùng email marketing như một kênh hỗ trợ, đưa ra những gợi ý giúp họ rút ngắn thời gian cân nhắc. ## 2. Chăm sóc khách hàng tiềm năng ![3 cách tận dụng email marketing trong một chiến dịch digital tổng thể](/wp-content/uploads/2021/07/3-cach-tan-dung-email-marketing-trong-chien-luoc-digital-marketing-tong-the-1-1024x576.png) Chăm sóc khách hàng tiềm năng thông qua email marketing không đơn giản chỉ là gửi những email hàng loạt - cùng một nội dung đến tất cả mọi người. Thay vào đó tính cá nhân hóa là yếu tố then chốt trong cách triển khai email marketing hiện đại. Để các chiến lược email marketing mang tính cá nhân cao, trước hết doanh nghiệp cần xuất phát từ ‘**[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**’. 1 chân dung khách hàng lý tưởng nên được xây dựng dựa trên khách hàng thực tế và những dữ liệu trong quá khứ để đảm bảo về tính đại diện. Một chân dung khách hàng đúng nhưng mang tính đại diện không cao dù tối ưu đến mấy cũng khó đem lại ‘lượng khách’ tương xứng với công sức bỏ ra. Hiểu khách hàng như hiểu chính bản thân mình sẽ cho phép thương hiệu tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên và dễ tiếp thu nhất! Và khi đã nhìn trúng ‘tử huyệt’ của họ, thương hiệu sẽ có muôn vàn cách tiếp cận. Lúc này thay vì gửi một nội dung email và hy vọng ‘điều thần kỳ’ xảy ra ngay lập tức, ‘chăm sóc’ họ bằng một chuỗi nội dung hữu ích. Một cách thường dùng trong nghệ thuật sales cũng như chiến thuật email marketing hiện đại đó là: liên tục đưa ra những gợi ý, sự giúp đỡ để chiến lấy thiện cảm và sự tin tưởng của họ đồng thời tạo ra ‘tâm lý mang nợ’ khiến họ phải ‘trả lại bạn’ vào một ngày không xa. Hãy nghĩ thử về các ‘nguồn tài liệu’ của mình nhé - chẳng hạn học tiếng anh, làm đẹp, thể thao… nếu mỗi lần có nhu cầu bạn ghé thăm những trang đó để tìm cảm hứng hay cách thức thực hiện, liệu khi buộc phải lựa chọn giữa họ và 1 đối thủ khác tương dương, bạn sẽ chọn ai? Trong nghệ thuật sales kinh điển của các đại lý bán xe, họ thường quay trở lại sau một hồi tư vấn với một ly nước. Khi đã uống ly nước, cảm giác ‘mang nợ’ khiến họ buộc họ phải đáp ứng đối phương một điều gì đó để giải phóng cảm giác này càng nhanh càng tốt. Tương tự với email marketing, hãy tiếp cận khách hàng tiềm năng bằng những nội dung hữu ích. Đừng ‘yêu cầu’ họ phải làm gì mà hãy đưa ra những gợi ý có ích cho họ để dần dần ‘điều hướng’ cách họ tư duy. Và dù mục tiêu hướng đến là đối tượng cá nhân hay khách hàng doanh nghiệp, cách tiếp cận này vẫn luôn hữu ích! ***→ Tham khảo thêm [5 bước phát triển inbound marketing workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) để biến email marketing thành ‘vũ khí chiến lược’ chinh phục sự tin yêu từ khách hàng.*** ## 3. Làm điểm tựa phát triển marketing calendar ![3 cách tận dụng email marketing trong một chiến dịch digital tổng thể](/wp-content/uploads/2021/07/3-cach-tan-dung-email-marketing-trong-chien-luoc-digital-marketing-tong-the-2-1024x683.jpg) Marketing calendar/ content calendar hay editorial calendar là những cách gọi tên khác nhau về lịch trình phát triển nội dung và lên bài. Vai trò của marketing calendar là giữ thông điệp truyền thông bám sát chiến lược đề ra ban đầu và đưa đúng nội dung tới đúng thời điểm theo kế hoạch. Lấy trung tâm marketing làm ví dụ. Mở nhiều khóa học khác nhau cùng lúc, mỗi thời điểm trọng tâm nội dung sẽ chỉ xoay quanh một vài chủ điểm để tạo hiệu ứng tổng thể khi kết hợp cùng các kênh digital marketing khác. Nếu trung tâm đang đẩy mạnh tuyển học viên lớp digital marketing thì khi dẫn về Facebook, các chủ đề chia sẻ nên có sự nhất quán để tạo sự tin cậy! Vậy vai trò của email marketing ở đây là gì? Trong bài chia sẻ về ‘**[4 ví dụ về cách triển khai Data-Driven Marketing trong các hoạt động thực tế](/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/)**’, iSharedigital đã thảo luận về làm thế nào để khai thác chéo dữ liệu từ các kênh khác nhau. Tương tự trong bài viết này, email marketing sẽ là kênh mang đến nhiều insight thú vị cho đội phát triển nội dung. Trước hết hãy nói về đặc thù của danh sách email marketing. Trừ khi doanh nghiệp mua từ đơn vị thứ 3, hầu hết những người để lại thông tin là những người đã có sự quan tâm dành cho doanh nghiệp. Vậy tại sao không sử dụng họ làm đối tượng ‘testing’? Dựa trên hành vi tương tác của họ với từng nội dung email, doanh nghiệp có thể dần dần định hình đâu là những chủ đề đang được quan tâm nhiều nhất, đâu là những cách tiếp cận không được hoan nghênh, từ đó làm điểm tựa cho chiến lược nội dung mạng xã hội/ quảng cáo/ blog. ***Hy vọng bài viết trên sẽ cho bạn một vài ý tưởng làm mới cách triển khai email marketing. Trong trường hợp bạn cần hỗ trợ sâu hơn khi triển khai phối hợp cùng các kênh digital sẵn có và các hệ thống nâng cao, hãy theo dõi chuỗi nội dung tiếp theo từ iSharedigital hoặc liên hệ với chúng tôi qua form bên dưới nhé!*** --- # Chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp bắt đầu từ sự lắng nghe thời đại URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2021-07-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: b2b-marketing, inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Khách doanh nghiệp không mua vì lời chào hàng hay. Cách xây chiến lược tiếp cận dựa trên việc hiểu đúng vấn đề mà họ đang gặp phải. ***Để xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp hiệu quả, bạn cần đặt mình vào tâm thế họ và lắng nghe những thay đổi của thời đại. Chỉ dựa vào mối quan hệ và khả năng tự khai thác của những chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp, sẽ rất khó để bạn ‘giữ đà tăng trưởng’ trong những năm tiếp theo!*** *Nguyên nhân vì đâu? Hãy cùng iSharedigital thảo luận sâu hơn về 2 thay đổi dưới đây và những tác động của chúng lên cách tìm kiếm khách hàng B2B nhé!* ## 1. Khách hàng doanh nghiệp ngày càng ít bị ảnh hưởng bởi chuyên viên tư vấn Thay vì liên hệ với chuyên viên tư vấn để được giải đáp, khách hàng doanh nghiệp đang dần có xu hướng tìm hiểu thông tin một cách độc lập thông qua các nguồn online để đảm bảo tính khách quan trong các quyết định. Điều này đồng nghĩa với việc nếu ‘buộc’ phải liên hệ cùng bạn, hầu hết doanh nghiệp đã có sẵn những định kiến của mình sau quá trình tìm hiểu. Lúc này, để thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của họ sẽ rất khó. Điều duy nhất bạn có thể làm là đưa ra những thông tin hữu ích và có lợi cho mình để gia tăng khả năng được chọn khi họ đặt tất cả các yếu tố lên bàn cân. Quay ngược thời gian về vài năm về trước, mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn khi chuyên viên quan hệ khách hàng có thể ‘đóng khung’ đối tượng trong những tư duy có lợi ngay từ ‘chốt chặng’ đầu tiên. Bởi vậy một chuyên viên tư vấn nếu làm tốt có thể được chia 'rất nhiều hoa hồng' cho mỗi dự án! Trong nghiên cứu mới đây từ Gartner, xuyên suốt hành trình đưa ra quyết định, khách hàng doanh nghiệp chỉ dành tối đa 17% thời gian để tương tác cùng bộ phận tư vấn. Và 17% tổng thời gian không phải chỉ dành riêng cho 1 đơn vị mà cho tất cả các supplier. Giờ nghĩ thử nhé, thời gian họ dành cho bạn sẽ là bao nhiêu khi doanh nghiệp thường gọi ít nhất 3 đơn vị tham gia đấu thầu?! ![Chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp bắt đầu từ sự lắng nghe thời đại](/wp-content/uploads/2021/07/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep-1-1024x836.png) Khách hàng luôn đánh giá cao những gì họ tìm hiểu. Họ gạn lọc nhiều quan điểm để từ đó làm điểm tựa cho các quyết định của mình. Chính vì vậy như đã nói, vai trò của các chuyên viên tư vấn chỉ là bổ sung và điều hướng nội dung tìm hiểu chứ không phải ‘làm mới’ tư duy khách hàng. Ngược lại trên mặt trận online, **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** sẽ là chiến lược chính để gia tăng niềm tin, dẫn dắt khách hàng và thuyết phục họ từng bước, từng bước chìm sâu vào ‘tấm mạng nhện’ bạn đã bện sẵn! Thêm vào đó, ‘thế hệ’ quyết định cũng đóng vai trò chính trong sự thay đổi này. 44% millennials không muốn để quyết định của mình bị ảnh hưởng bởi chuyên viên tư vấn và quan hệ doanh nghiệp. Khi thế hệ trước ngày càng nhường lại nhiều quyền quyết định hơn cho tầng lớp millennials thì bạn cũng phải làm ra những đối sách phù hợp. Chưa kể cùng với ảnh hưởng từ Covid, các chiến lược thuyết phục khi tiếp xúc trực tiếp sẽ mất đi tác dụng. Trước sự ‘chuyển dịch’ lên không gian số, tập trung vào blog và những nội dung mang tính ‘bày binh bố trận’ sẽ hiệu quả hơn. Dù vậy, nếu tất các doanh nghiệp B2B đều chuyển trọng tâm lên digital và làm bài bản về inbound marketing, đôi lúc cũng có thể dẫn tới một vài hệ quả - chẳng hạn khách hàng không biết tin ai khi có quá nhiều tư tưởng trái chiều. Về chủ đề này, bạn có thể dành vài phút thảo luận thêm cùng iSharedigital tại: “***[B2B Marketing: 2 thách thức lớn và những ‘luật chơi mới’ khi thuyết phục khách hàng doanh nghiệp](/b2b-marketing-2-thach-thuc-lon/)***” ## 2. Dữ liệu hành vi trên nền tảng số trở thành điểm tựa cho các chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp Với sự phát triển của công nghệ, nhà phát triển phần mềm và các dịch vụ từ bên thứ 3, doanh nghiệp ngày càng có nhiều cách để thu thập dữ liệu hành vi của đối tượng hướng tới. Lấy [**phần mềm CRM**](/vi-sao-nen-dung-phan-mem-crm-quoc-te/)làm ví dụ, mỗi nhà cung cấp đều có những điểm mạnh riêng về việc thu thập, xử lý, phân tích thông tin. Nhiều hệ thống CRM thậm chí còn tích hợp AI để đưa ra những dự đoán với tỷ lệ chính xác cao về cơ hội chôt deal! Hãy nghĩ thử mà xem, ngày nay khách hàng để lại ‘dấu chân’ ở khắp nơi trên nền tảng số từ video họ xem, chủ đề họ đọc, email họ mở, tài liệu họ tải về… cho đến tần suất, thói quen tương tác. Dựa trên những thông tin đó, bạn hoàn toàn có thể đo được mức độ quan tâm và mức độ sẵn sàng của danh sách khách hàng doanh nghiệp tiềm năng. Một ví dụ về cách ứng dụng dữ liệu vào việc phán đoán khả năng ‘đi tiếp vào vòng thầu trong’ đó là: theo dõi hành vi của đối tượng mục tiêu, liệu họ có ‘ghé thăm’ website của bạn trong thời gian sau đó hay không. Dù đây không hẳn là lời giải chung cho mọi trường hợp nhưng đó sẽ là cơ sở để bạn đánh giá để chủ động tiếp cận với các đề nghị phù hợp thay vì chờ đợi đến lúc họ ‘deal’ về giá - một tín hiệu quen thuộc thể hiện việc họ hứng thú với bạn! ![Chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp bắt đầu từ sự lắng nghe thời đại](/wp-content/uploads/2021/07/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep-2-1024x538.jpg) Data khách hàng là những ‘mỏ vàng’ không bị giới hạn. Càng có khả năng đào sâu, nghiên cứu kỹ, càng giúp doanh nghiệp tối ưu trong chiến lược tiếp cận. Bởi vậy trong khoảng 5 năm tiếp theo, việc chuyên viên tư vấn, phòng marketer và các hệ thống xử lý thông tin ‘bắt tay’ với nhau là điều không thể tránh khỏi. Và yêu cầu về các hệ thống quản trị, khai thác thông tin cũng sẽ ngày một cao như: - Khả năng tích hợp thông tin đa kênh, đa nền tảng - Các tính năng hỗ trợ phân tích xử lý dữ liệu nhanh chóng, thậm chí là machine learning - Các công cụ tự động hóa và hỗ trợ dự đoán Hệ thống dữ liệu càng ‘mượt’, tốc độ xử lý càng nhanh, càng mang về lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp B2B. Ngược lại, nếu dựa vào phương thức tìm khách hàng doanh nghiệp truyền thống, bạn sẽ rất khó tiếp cận đến ‘vùng nước sâu’ - nơi tồn tại vô vàn cá lớn! ***Cách tiếp cận và duy trì quan hệ với khách hàng doanh nghiệp sẽ ngày càng số hóa. Vai trò của các chuyên viên tư vấn sẽ dần dần chuyển dịch từ vị thế chủ đạo sang vị trí hỗ trợ dựa trên kết quả phân tích dữ liệu kết hợp cùng sự điều hướng của các hoạt động inbound marketing. Bởi vậy, dù không quá gấp để khởi động ngay nhưng hãy bắt đầu cân nhắc về những đổi thay phù hợp trước khi làn sóng đại thay đổi diễn ra nhé!*** ***iSharedigital là digital agency thiên về hệ thống số. Nếu bạn cần một đơn vị đồng hành để biến các hệ thống có sẵn thành hệ thống tối ưu cho mình đồng thời triển khai bài bản ngay từ bước đầu tiên trong việc thu thập, xử lý dữ liệu, hãy để lại thông tin tại form bên dưới để được iSharedigital hỗ trợ tư vấn nhé!*** --- # B2B Marketing: 2 thách thức lớn và những ‘luật chơi mới’ khi thuyết phục khách hàng doanh nghiệp! URL: https://isharedigital.com/b2b-marketing-2-thach-thuc-lon/ Ngày đăng: 2021-06-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: b2b-marketing, inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Quyết định mua ở doanh nghiệp có nhiều người tham gia và chu kỳ dài. Hai thách thức lớn nhất của B2B marketing và cách xử lý từng cái. ***B2B marketing vốn đã không dễ. Trong 5 năm tới, việc thuyết phục khách hàng doanh nghiệp sẽ ngày càng trở nên phức tạp bởi những thay đổi phản ánh thời đại. Đâu là những thách thức, khó khăn doanh nghiệp đã, đang và sẽ vướng phải trên con đường tiếp cận khách hàng B2B? Đâu là những ‘nguyên tắc’ mới, nền tảng mới? Cùng iSharedigital thảo luận thêm nhé!*** ## Thách thức 1: Những rối ren từ bộ máy cồng kềnh của khách hàng B2B Chúng ta đều biết, điều khiến B2B Marketing ‘khó nhằn’ hơn B2C đó là quá nhiều người tham gia vào quyết định cuối cùng. Trừ khi ta có cơ hội tiếp cận với người có thẩm quyền hay đóng vai trò chủ chốt ngay từ ban đầu, nếu không kết quả sẽ không ngừng ‘biến thiên’ khi các đề xuất được chuyển qua các phòng ban. Vậy sẽ có bao nhiêu tham gia vào quyết định cuối cùng mà ‘quá trình này’ nghe mệt mỏi đến thế? Câu trả lời là chỉ 5 người. Nhưng đó là thực tế của 10 năm trước. Theo các khảo sát mới đây, số lượng người tham gia ‘biểu quyết’ cho quyết định cuối cùng đang ngày càng tăng. Trung bình 11 người là con số của ‘tổ tham mưu’ hiện tại, và gần 20 người là con số tối đa tính cho đến giờ! Trong tổng hợp của Gartner, quy trình ra quyết định này thường thông qua 4 giai đoạn chính - tạm hiểu là ‘customer buying journey’ của một khách hàng doanh nghiệp. Dựa trên đó mỗi phòng ban, bộ phận sẽ phụ trách các nhiệm vụ khác nhau như: - Problem identification - Xác định vấn đề cốt lõi cho những thách thức đang phải đối mặt - Solution exploration - Tìm kiếm giải pháp tối ưu - Requirements building - Những yêu cầu thêm - Supplier selection - chọn nhà cung ứng giải pháp Dưới đây là minh họa chi tiết hơn về quy trình ra quyết định của một khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhìn hơi ‘rối mắt’ nhưng đó chỉ là một phần của những quy trình thực tế bên ngoài! ![B2B Marketing: 2 thách thức lớn và những ‘luật chơi mới’ khi thuyết phục khách hàng doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2021/06/image.png) Và đứng dưới góc độ của một người làm B2B marketing - những người phải mang đến giải pháp ‘gỡ rối’ cho doanh nghiệp thì đây là một thách thức không nhỏ! Nghiên cứu mới đây về hành vi ra quyết định của hơn 1,000 khách hàng B2B, 93% người tham gia chỉ ra rằng, lựa chọn cuối cùng của họ bị ảnh hưởng bởi: nhiều ‘tiếng nói’ trong bộ máy cồng kềnh cùng những hạn chế chuyên môn của các bộ phận liên quan trong việc cân nhắc. 50% trong số đó cũng nhận định cấu trúc doanh nghiệp là nguồn cơn của nhiều quá trình vòng vèo. Tựu quy lại, sự ‘kháng cự’ với các thay đổi kéo theo sự ‘phủ định’ với các quyết định mua ‘dịch vụ’/ sản phẩm. [**Chuyển đổi số**](/huong-dan-cach-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep/)là một ví dụ điển hình. Ai cũng thấy sự cần thiết trong tương lai nhưng lại không sẵn sàng thay đổi ở hiện tại. Doanh nghiệp không chịu thay đổi về cách thức, quy trình là thách thức lớn hơn cả việc thuyết phục một bộ máy 20 người. Khi doanh nghiệp thuộc phái ‘bảo thủ’, 30% cơ hội chốt deal sẽ mất đi; 42% xác suất thành công sẽ giảm xuống khi thuyết phục họ đầu tư cho những dịch vụ/ hệ thống tốt hơn. Bởi vậy để thành công cung ứng sản phẩm/ dịch vụ cho khách hàng doanh nghiệp, nhiệm vụ của người làm B2B marketing và đội ngũ tư vấn là - làm thế nào để thay đổi tư duy của họ. Suy cho cùng, không phải là bạn đang bán sản phẩm, giải pháp mà bạn đang hỗ trợ họ ‘đại tái thiết’ và tiến những bước mới trong tương lai. Vì vậy, tương lai của ngành B2B trong 5 năm tới, sẽ không chỉ là nhà cung ứng giải pháp mà nên là ‘bạn đồng hành’; không chỉ cung cấp dịch vụ mà còn giúp họ định hình lại tầm nhìn và cung cấp ‘công cụ’ giúp họ hoàn thành mục tiêu! Và để xây dựng được vị thế của một chuyên gia và mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng để đồng hành với các doanh nghiệp trong tương lai, đã đến lúc bạn cần ‘tập trung’ vào những yếu tố nền tảng hơn: từ xây dựng thương hiệu đến làm ‘**[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**’! (trong khuôn khổ bài viết, iSharedigital sẽ không đi sâu hơn về 2 lĩnh vực này!) ## Thách thức 2: Khách hàng doanh nghiệp bị ‘nghẹn’ bởi những thông tin giàu chất lượng (đến từ hoạt động B2B Marketing) ![](/wp-content/uploads/2021/06/b2b-marketing-2-thach-thuc-lon-thuyet-phuc-khach-hang-doanh-nghiep-1024x485.jpg) Inbound marketing là phương pháp thiết lập sự tin tưởng với khách hàng bằng những nội dung hữu ích, theo sát nhu cầu của họ xuyên suốt mọi giai đoạn để từ đó trở thành ‘cố vấn’ cho khách hàng mỗi khi cần đến. Đây là một trong những cách tiếp cận được nhắc đến như lời giản cho thách thức thứ 1 nhưng đồng thời cũng là ‘thách thức’ thứ 2 của B2B marketing. Khi quá nhiều thông tin chất lượng và hữu ích nhưng lại không nhất quán về nội dung sẽ khiến khách hàng doanh nghiệp trở nên bối rối. Và sự bối rối này cùng có cái giá của nó - ảnh hưởng ‘âm’ 160% tới kết quả quyết định cuối cùng. Chẳng nói đâu xa, hầu hết các agency trong ngành quảng cáo đều đang tập trung vào chiến lược inbound marketing để chứng tỏ vị thể của mình. Tuy nhiên performance agency, branding agency, media agency, content agency, digital agency, mỗi phân mảng đều có những triết lý riêng và những tư tưởng không thể dung hòa. Đứng ở vị thế các doanh nghiệp đang đi tìm giải pháp, ‘chỗ này tư vấn một kiểu’, ‘chỗ kia lại nói khác’, trừ khi doanh nghiệp có bộ phận chuyên môn giúp ‘hợp lý hóa’ mọi chuyện, nếu không cho đến cuối cùng họ vẫn không thể đưa ra quyết định lý tính. Để ứng phó với thách thức này, vai trò của những chuyên gia có khả năng ‘giải thích’ mọi vấn đề một cách dễ hiểu là vô cùng quan trọng. Đứng dưới góc độ inbound, đó là inbound sales - những nhân viên tư vấn có khả năng lắng nghe, thấu hiểu và sự hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp một cách ‘chiến lược’. Đôi lúc đó có thể là xây dựng hình ảnh/ thương hiệu cá nhân, đôi lúc đó là sự đào tạo sâu để tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp và sự thấu hiểu sâu sắc về lĩnh vực hoạt động. Chẳng hạn như là nhân viên tư vấn giải pháp công nghệ thì kiến thức chuyên môn phải là ‘điều kiện cần’ song song với khả năng tư vấn. Nếu không, sự thiếu tin tưởng từ phía khách hàng trong những câu hỏi được giải đáp lấp liếm sẽ dẫn đến quyết định không mấy hay ho! ***Tóm lại, để làm B2B marketing hay bán sản phẩm/ dịch vụ cho khách hàng doanh nghiệp, trước hết, bạn cần có sự thay đổi về tư duy nội bộ: trở thành người bạn đồng hành cùng khách hàng với những tư vấn, giải pháp hữu ích, đồng bộ từ marketing đến sales và cả trong quá trình sử dụng.*** ***5 năm nữa, có thể sẽ không có chỗ cho những doanh nghiệp đang cố ‘kiếm tiền’ từ ví khách hàng B2B, chỉ có những mối quan hệ song phương cùng thắng. Và để làm như vậy, branding và inbound marketing là 2 yếu tố bạn nên nghĩ đến từ hôm nay!*** ***Để được hỗ trợ tư vấn sâu hơn về các giải pháp B2B marketing, hãy chia sẻ cùng [iSharedigital](/lien-he/) vấn đề của bạn tại ‘đây’ nhé!*** --- # Inbound marketing: Tầm quan trọng của phân tích dữ liệu URL: https://isharedigital.com/phan-tich-du-lieu-trong-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2021-06-28 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing, phan-tich-du-lieu Tác giả: iSharedigital > Không đo thì không biết nội dung nào đang kéo khách. Những chỉ số cần theo dõi trong chiến dịch inbound marketing và cách đọc chúng. ***Với phương thức quảng cáo đầy lý tính như inbound marketing, ‘hơn thua’ nằm ở khả năng phân tích dữ liệu. Nếu chỉ dừng lại ở những phân tích nửa vời, không bóc tách đến tận cùng ý nghĩa đằng sau con số, kết luận đưa ra còn đáng sợ hơn những quyết định cảm tính.*** Trong thời đại của data-driven marketing, nếu dữ liệu là điều kiện cần thì khả năng nghiền ngẫm, khai thác dữ liệu là điều kiện đủ để giúp thương hiệu ‘vượt lên’ đối thủ một bước. Đặc biệt là với phương thức thiên về xác định các khuôn mẫu hành vi để thiết lập quy trình tự động như **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**, vai trò của những marketer có khả năng làm việc với số lại càng quan trọng. Bỏ qua các vấn đề chuyên sâu về kỹ thuật vốn đã được nhắc tới nhiều lần trong các bài viết trước, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu 2 vai trò chính của phân tích dữ liệu trong các chiến lược marketing nói chung và inbound marketing nói riêng qua những chia sẻ dưới đây nhé! ## 1. Lý giải ‘nguyên lý’ thành công và khoanh vùng phạm vi nơi cơ hội ẩn náu ![](/wp-content/uploads/2021/06/tam-quan-trong-cua-phan-tich-du-lieu-trong-inbound-marketing-1024x576.jpg) Lý trí có thể sai lầm nhưng những con số thì không bao giờ nói dối miễn là bạn đã ‘bới móc’ tới tận cùng những ẩn ý phía sau. Bằng những con số thực tế, không chỉ xác định được những chiến lược hiệu quả, doanh nghiệp còn có thể nhìn sâu hơn vào bản chất vấn đề: - **Đâu là những giả định đúng để có thể tiếp tục làm điểm tựa cho các chiến dịch tiếp theo** - chẳng hạn như những khuôn mẫu về **[chân dung khách hàng điển hình](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**, hành vi tương tác, lộ trình ra quyết định… Bởi suy cho cùng, bạn không thể bắt đầu mọi chiến dịch từ con số 0, càng xây dựng ‘nền tảng tư duy’ một cách vững chắc, các KPI càng gần với hiện thực hơn. - **Đâu là những ngộ nhận sai mà nếu thay đổi có thể ‘cứu cả chiến dịch** - ví dụ như rào cản trong việc quyết định, cách tiếp cận hay những dịch vụ đang cố bán. Nghĩ thử mà xem, sẽ ra sao khi họ chỉ quan tâm đến gói dịch vụ rẻ nhất mà bạn lại muốn ‘ép’ họ lựa chọn những giá trị lớn hơn? Tất nhiên điều này hoàn toàn khả thi sau một quá trình dài tiếp cận. Thế nhưng trong ngắn hạn, để không đánh mất khách hàng về tay đối thủ sẽ tối ưu hơn nếu đặt ‘mũi nhọn’ nội dung vào những điều họ. Bởi vậy, thay vì chỉ giới hạn tầm mắt trong những nội dung, bài viết đem lại kết quả cao nhất hãy nhìn rộng hơn về những nguyên nhân đằng sau và tìm cách lý giải bằng số liệu. Đa phần các marketer chỉ dừng lại ở bước 1 và cố gắng dồn mọi traffic về nơi tối ưu. Dù đây là tư duy không sai nhưng đôi lúc sẽ hạn chế khả năng nhân rộng của tương lai. Ngoài ra, không phải mọi chiến dịch đã đúng sẽ luôn luôn đúng còn các chiến dịch ‘sai’ sẽ không thể cứu nổi. Cuộc sống luôn thay đổi và nhu cầu con người cũng thế, hôm nay đúng, mai có thể sai và ngược lại. Nhiều ngành hàng bị ảnh hưởng khá nhiều bởi các thay đổi trong thị trường đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay. Dù sự chuyển dịch trong hành vi sẽ không ‘biến thiên’ tức thì nhưng nhìn vào xu hướng dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp phần nào nhìn ra những ‘thực tại mới’ và có kế hoạch ứng biến từ hôm nay. ## 2. Phân tích dữ liệu là nền tảng thiết lập các quy trình tự động Inbound marketing là phương thức vận hành tối ưu dựa trên khả năng tự động quy trình. Lấy ví dụ như lead scoring chẳng hạn, đây là chức năng tự động cho phép thương hiệu đánh giá xác suất chốt deal của từng đối tượng và sắp xếp thứ tự ưu tiên theo lợi ích kinh tế để doanh nghiệp không bỏ lỡ thời cơ khi mải ‘lụi trong bóng tối’. Để thiết lập được quy trình ‘đặc thù’ này, khả năng phân tích dữ liệu của marketer là yếu tố cốt lõi. Trong bài viết “**[5 bước xây dựng hệ thống lead scoring giúp tối ưu hiệu suất tư vấn, chuyển đổi](/lead-scoring-la-gi/)**”, iSharedigital tạm giải thích chức năng này như một ‘bộ máy tính điểm’ - cộng điểm cho mỗi hành vi giúp gia tăng khả năng chuyển đổi; trừ điểm cho các hành vi ngụ ý họ không phải là đối tượng tiềm năng. Chẳng hạn như: - Vào website và xem hết trang báo giá → cộng điểm - Không mở email qua 3 tháng → trừ điểm Nhưng cộng bao nhiêu, trừ bao nhiêu, đây lại là câu hỏi chỉ có thể trả lời bằng dữ liệu. Thông qua bẻ nhỏ hành vi các khách hàng chuyển đổi thành công/ thất bại trong quá khứ thành những khuôn mẫu để tính tỷ lệ, doanh nghiệp sẽ dần dần xây dựng được cơ chế tính điểm - cộng trừ bao nhiêu là vừa đủ cho mỗi hành vi; tổng điểm bao nhiêu thì nên ‘nhấc máy’ gọi điện; điểm hạ tới bao nhiêu thì nên loại khỏi danh sách... Bên cạnh đó, khi đào sâu hơn về dữ liệu hành vi, các giả định ban đầu về cơ chế trừ điểm cũng bớt phần ‘hiển nhiên’ và mang tính insight hơn. Ai cũng biết việc không mở email quá 3 tháng, cơ hội chốt deal sẽ thấp, nhưng ngay cả khi họ đã ‘ngấu nghiến’ rất kỹ nội dung bài viết, chưa chắc họ đã là khách hàng tiềm năng - hãy nghĩ về các dữ liệu nhân khẩu học chẳng hạn, đôi lúc điều này cũng giúp doanh nghiệp ‘gạn’ bớt những đối tượng truy cập trang web của mình vì những mục đích khác - ví dụ như vì mục đích học tập hoặc tải tài liệu! ## Lời cuối về vai trò của phân tích dữ liệu trong inbound marketing “Chơi dữ liệu’ trong inbound marketing là quá trình bảo khó - không khó, bảo dễ - chẳng dễ. Không đơn thuần là việc phân tích, marketer còn cần: - Kết nối dữ liệu từ nhiều kênh nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quát về bức tranh lớn. Khi dữ liệu còn phân mảnh hay chưa đủ lớn, mối liên kết còn đứt gãy sẽ rất khó để tạo ra sự thay đổi tích cực nhất thời - Có khả năng xử lý dữ liệu. Đôi lúc trở ngại lớn nhất của việc phân tích dữ liệu nằm ở khả năng bóc tách nhưng chỉ số quan trọng sau khi đã tích hợp mọi thông tin về cùng một chỗ. Thường thì marketer không am hiểu về điều này còn đội kỹ thuật lại ‘mù tịt’ về marketing. Bởi vậy sự kết hợp giữa các digital marketer kỳ cựu và đội ngũ kỹ thuật cũng là một trong những yếu tố quan trọng khi triển khai chiến dịch inbound marketing. - Thậm chí đã ứng dụng các hệ thống CRM vào quản lý dữ liệu, các tùy chỉnh cho phù hợp nhu cầu ngành nghề vẫn làm khó không ít doanh nghiệp khi các bên cung cấp hệ thống thường chỉ ‘hỗ trợ hời hợt’ qua 1-2 buổi training online. Chỉ khi ‘nền tảng dữ liệu’ vững từ gốc rễ, các phân tích và chiến lược mới đề xuất mới ‘nảy lộc, đơm hoa’. Mà để làm được điều này cần có sự phối hợp chặt chẽ từ các chuyên gia trong marketing, hệ thống quản trị dữ liệu và các IT. Đôi lúc, doanh nghiệp có thể nuôi ‘quân’ trong nhà nếu đặc thù doanh nghiệp đòi hỏi (ví dụ các trang thương mại điện tử). Đôi lúc doanh nghiệp sẽ cần đến sự hỗ trợ tư vấn từ các digital agency thiên về hệ thống số như iSharedigital. ***Để biến dữ liệu làm sức bật doanh thu và triển khai inbound marketing thêm phần lý tính, hãy chia sẻ cho iSharedigital thách thức của bạn và cùng nhau đi đến giải pháp tối ưu nhé! Để lại thông tin để được [hỗ trợ tư vấn](/lien-he/)ngay!*** --- # 2 yếu tố chính khi tối ưu SEO cho website Wordpress URL: https://isharedigital.com/2-yeu-to-chinh-khi-toi-uu-seo-cho-website/ Ngày đăng: 2021-06-27 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: toi-uu-seo, toi-uu-seo-cho-website-wordpress Tác giả: iSharedigital > Hai nhóm việc quyết định phần lớn kết quả SEO cho website WordPress: tốc độ tải trang và cấu trúc nội dung. Cách xử lý từng nhóm. Tối ưu SEO là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ trang web nào, nhưng đối với nhiều người dùng, nó vẫn còn là một bí ẩn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá SEO là gì? nó ảnh hưởng như thế nào đến trang web của bạn và cách tối ưu hóa nó để đưa trang web của bạn vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh. Tối ưu SEO cho website là chìa khóa để tăng lưu lượng truy cập, tăng chuyển đổi và tăng khả năng hiển thị website của bạn trên trang tìm kiếm. Việc tăng thứ hạng website Wordpress trên công cụ tìm kiếm giờ đây trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, nhờ sự tích hợp của plugin Yoast SEO và Rank Math. Bạn có thể sử dụng hai công cụ SEO phổ biến này để thực hiện các thay đổi và tối ưu hóa trực tiếp trong website Wordpress của mình. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn từng khía cạnh của SEO on-page và tối ưu các yếu tố liên quan đến kỹ thuật trên website. ## **SEO là gì?** Tối ưu SEO là một kỹ thuật tiếp thị nhằm mục đích cải thiện vị trí xếp hạng trang web của bạn và khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm. Không giống như [quảng cáo Google](/dich-vu-quang-cao-google-ads/), quảng cáo Facebook, [email marketing](/email-marketing-la-gi-trien-khai-ra-sao/)... Tối ưu SEO nhắm mục tiêu vào lưu lượng truy cập không phải trả tiền. Bằng cách tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm, bạn có thể tăng đáng kể lưu lượng truy cập không phải trả tiền website của mình. Theo một nghiên cứu [Eye-Tracking](https://searchengineland.com/eye-tracking-study-everybody-looks-at-organic-listings-but-most-ignore-paid-ads-on-right-67698), 70 - 80% mọi người bỏ qua kết quả tìm kiếm có trả tiền để chọn các tùy chọn không phải trả tiền. Một chiến lược tối ưu SEO thành công bao gồm một loạt các yếu tố bao gồm: - Tối ưu các yếu tố kỹ thuật - Tối ưu nội dung - Tốc độ và hiệu suất của trang - Tuân thủ các phương pháp hay nhất được đề xuất bởi Google Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ tập trung vào hai khía cạnh: - Tối ưu kỹ thuật - SEO on-page ## Yếu tố **kỹ thuật trong tối ưu SEO** cho website Tối ưu kỹ thuật tập trung vào việc giúp các công cụ tìm kiếm dễ dàng thu thập dữ liệu và lập chỉ mục trang web của bạn. Bất cứ khi nào ai đó thực hiện tìm kiếm, Google sẽ rà soát chỉ mục của nó để tìm các trang có liên quan. Nếu nội dung của bạn được coi là phù hợp với truy vấn, nội dung đó sẽ xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của người dùng. Bằng cách hoàn thiện các yếu tố kỹ thuật trong tối ưu SEO, bạn có thể đảm bảo rằng nội dung của bạn được lập chỉ mục nhanh chóng và chính xác. Điều này đặt các trang của bạn đang chạy để xuất hiện cho các tìm kiếm có liên quan. Google cũng sắp xếp nội dung của mình theo cách được thiết kế để giải quyết từng truy vấn tìm kiếm một cách hiệu quả nhất có thể. Kết quả phù hợp nhất trong ngữ cảnh sẽ xuất hiện ở vị trí số một. ### **Danh sách các yếu tố kỹ thuật cần kiểm trong tối ưu SEO** Tối ưu SEO bao gồm nhiều khía cạnh kỹ thuật, nhưng nó cũng không quá phức tạp. Đây là danh sách kiểm tra đơn giản của chúng tôi để tối ưu các yếu tố kỹ thuật trong SEO cho website Wordpress. ### **1. Liên kết ngoài (Outbound Links)** Các liên kết ngoài là các liên kết từ trang web của bạn đến một trang khác. Bằng cách tạo các liên kết ngoài, bạn có thể giúp các công cụ tìm kiếm hiểu các trang web có liên quan với nhau như thế nào. Các liên kết ngoài có thể không trực tiếp thúc đẩy SEO của bạn. Nhưng chúng có thể cải thiện trải nghiệm của khách truy cập bằng cách giúp họ tìm thấy nội dung có liên quan nhanh chóng hơn. Điều này có thể nâng cao uy tín của bạn như một nguồn tài nguyên có giá trị. Bạn thậm chí có thể nhận được một số liên kết ngược từ các trang web mà bạn liên kết đến. Để tận dụng tối đa các liên kết ngoài, điều quan trọng là phải trỏ đến các nguồn đáng tin cậy, bạn nên nhớ nó phải đáng tin cậy. ### **2. Liên kết nội bộ: Nội dung đã tồn tại** Google sử dụng các liên kết nội bộ để xác định tầm quan trọng của một trang web trong hệ thống phân cấp trang web của bạn. Ngoài ra, liên kết nội bộ giúp người dùng điều hướng đến nội dung và phần có liên quan khác trên trang web của bạn. Khi tạo nội dung mới, thật thông minh khi liên kết với nội dung cũ của bạn bất cứ khi nào có thể. Điều quan trọng cần lưu ý là các liên kết bị hỏng có thể có tác động tiêu cực đến SEO. Do đó, sau khi tạo các liên kết nội bộ bạn nên theo dõi tình trạng của các liên kết đó bằng cách sử dụng công cụ như [Screaming Frog's SEO Spider](https://www.screamingfrog.co.uk/seo-spider/). ### **3. Liên kết nội bộ: Nội dung mới** Ngoài ra, đừng quên cập nhật các bài viết cũ của bạn bằng các liên kết đến nội dung mới của bạn. Điều này giúp bạn tối ưu lại điểm SEO các bài viết . Hãy lập lịch tối ưu các bài viết cũ trên website của bạn hằng tháng hoặc theo quý, bạn có thể liên kết các nội dung mới cho những bài viết này để tăng khả năng chuyển hướng đến những nội dung liên quan khác trên website của mình. ### **4. Tốc độ trang web** Google sử dụng tốc độ trang làm yếu tố xếp hạng trong cả kết quả tìm kiếm trên máy tính để bàn và thiết bị di động. Nếu bạn sắp xếp hạng cao, điều cần thiết là trang web của bạn phải hoạt động tốt trên tất cả các thiết bị. Để tăng hiệu suất trang web của bạn, bạn có thể cải thiện bằng: - Sử dụng dịch vụ hosting nhanh và tối ưu cho wordpress - Cài đặt plugin cache (WP Rocket, WP Super Cache, WP Fastest Cache...) - Sử dụng CDN - Tối ưu hình ảnh - Tối ưu CSS - Tối ưu javascript - Bộ nguồn theme (chủ đề) tối ưu - Tối ưu cơ sở dữ liệu của website - Sử dụng nén Gzip Wordpress là một framework mã nguồn mở giúp việc xây dựng website của bạn dễ dàng và nhanh chóng, nhưng nó cũng có những nhược điểm riêng của nó. Vì là một frameword có thể đáp ứng đa số nhu cầu của tất cả người dùng nên nó sẽ có những phần không cần dùng đến vẫn tồn tại trong mã nguồn website của bạn. Điều đó khiến website của bạn cần nhiều thời gian tải trang hơn cần thiết. Nếu bạn đang dùng themes và plugins miễn phí không được cập nhật và hỗ trợ, nó sẽ gây ra nhiều khó khăn trong việc giữ cho mọi thứ hoạt động ổn định khi nền tảng WordPress được cập nhật. Giải pháp tốt nhất tốt nhất bạn nên nhờ đến sự hỗ trợ của lập trình viên chuyên nghiệp hay một công ty thiết kế website nếu bạn cần làm một website mới, hoặc nâng cấp website của mình. Nó có thể mất một khoảng chi phí nhưng nó sẽ giúp website của bạn đáp ứng yếu tố trong tối ưu SEO và tăng thêm trải nghiệm cho người dùng. ### **5. Robots.txt** Tệp robots.txt của trang web của bạn cung cấp hướng dẫn cho google bot thu thập thông tin Website của bạn. Bạn có thể sử dụng tệp này để chỉ định những phần nào trên trang web của bạn mà google bot có thể truy cập và những phần nào nó nên bỏ qua. Nếu tệp robots.txt của bạn được định cấu hình không chính xác, nó có thể ngăn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục trang web của bạn. Điều này có thể có tác động tai hại đến SEO của bạn. ## Tối ưu **SEO On-Page là gì?** **Tối ưu SEO On-Page** là tất cả về việc giúp các công cụ tìm kiếm hiểu ngữ cảnh và nội dung của mỗi trang. Mục đích mang lại cho nội dung của bạn cơ hội tốt nhất có thể để xuất hiện trong các kết quả của công cụ tìm kiếm. ### **Danh sách các yếu tố cần kiểm tra khi tối ưu SEO on-page** Trong danh sách kiểm tra này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn quá trình tối ưu hóa SEO trên website wordpress. Bạn có thể sử dụng 1 trong 2 plugin SEO phổ biến nhất hiện nay Yoast SEO và Rank Math, quá trình này trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. ### **1. Tối ưu Snippet** "Snippet" là văn bản đại diện cho mỗi trang web trong kết quả của công cụ tìm kiếm. Nhờ tích hợp của chúng tôi với Yoast SEO và Rank Math, giờ đây bạn có thể tạo đoạn mã của mình trực tiếp bên trong trình quản lý nội dung của Wordpress. ![yeu-to-Snippet-trong-toi-uu-SEO-cho-wedsite-wordpress](/wp-content/uploads/2021/06/yeu-to-Snippet-trong-toi-uu-SEO-cho-wedsite-wordpress.jpg) ### **2. Tiêu đề** Tiêu đề SEO, còn được gọi là meta title, là tiêu đề xuất hiện trên các trang kết quả tìm kiếm của Google. Tiêu đề này được Google xem xét rất nhiều khi xác định nội dung của một trang. Để bắt đầu, hãy nghĩ ra một tiêu đề thu hút sự chú ý của người dùng và khiến họ muốn nhấp vào đoạn trích của bạn. Đảm bảo bao gồm các từ khóa mục tiêu có liên quan trong tiêu đề đó. ![toi-uu-tieu-de-trong-seo-website](/wp-content/uploads/2021/06/toi-uu-tieu-de-trong-seo-website.jpg) ### **3. Tối ưu Slug** Dòng slug là văn bản bổ sung mà bạn có thể thêm vào URL của mình. Điều này giúp công cụ tìm kiếm và người dùng hiểu nội dung trang của bạn. Nếu bạn đang sử dụng Yoast SEO hoặc Rank Math, bạn có thể chỉnh sửa liên kết cố định của từng trang trực tiếp trong trình quản lý nội dung của Wordpress. Để có kết quả tốt nhất, hãy cố gắng giữ cho slug của bạn ngắn gọn và sử dụng dấu gạch ngang thay vì dấu gạch dưới để chia nhỏ các từ. Bạn cũng nên tránh sử dụng các chữ cái viết hoa, dấu chấm câu và các ký tự không phải tiếng Anh trong slug. ![toi-uu-slug-trong-seo-website-wordpress](/wp-content/uploads/2021/06/toi-uu-slug-trong-seo-website-wordpress.jpg) ### **4. Tối ưu meta Description** Để khuyến khích mọi người nhấp vào liên kết của bạn, mô tả meta của bạn phải đầy đủ thông tin và thu hút sự chú ý. Bất cứ khi nào có thể, bạn nên truyền đạt nội dung chính của trang và bao gồm Kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng . Bạn có thể tạo một mô tả duy nhất cho mỗi trang hoặc bài đăng bằng Yoast SEO hoặc Rank Math. ![toi-uu-description-trong-seo-website-wordpress](/wp-content/uploads/2021/06/toi-uu-description-trong-seo-website-wordpress.jpg) ### **5. Featured Snippets** Đoạn trích nổi bật là khi một kết quả xuất hiện ở đầu kết quả tìm kiếm của Google, được đánh dấu riêng biệt. Các đoạn trích nổi bật nhằm mục đích trả lời ngay truy vấn của người dùng và thường đạt được CTR cao. Theo một [nghiên cứu, x](https://searchengineland.com/seo-featured-snippets-leads-big-gains-236212)ếp hạng cho đoạn trích nổi bật làm tăng lưu lượng truy cập không phải trả tiền của bạn cho tìm kiếm đó lên 677%. Google Search Console không hiển thị bất kỳ thông tin nào liên quan đến các đoạn trích nổi bật, vì vậy bạn sẽ phải sử dụng công cụ của bên thứ ba. ### **6. Breadcrumbs** Breadcrumbs là một dòng văn bản thường nằm ở đầu trang. Breadcrumbs có thể cải thiện Trải nghiệm người dùng (UX) bằng cách giúp khách truy cập điều hướng trang web của bạn. Điều này có thể làm tăng thời lượng phiên và số lượng trang được truy cập, cả hai đều là số liệu quan trọng đối với SEO. Breadcrumbs cũng giúp Google thu thập dữ liệu trang web của bạn và hiểu mối quan hệ giữa các trang. ### **7. Tối ưu nội dung** Nội dung tốt cung cấp cho người đọc thông tin có giá trị và giúp họ giải quyết một vấn đề của người dùng. Để có kết quả tốt nhất, chúng tôi khuyên bạn nên xác định những thách thức cụ thể mà đối tượng mục tiêu của bạn đang gặp phải. Nếu bạn sản xuất nội dung giúp họ giải quyết những vấn đề này, bạn đang trên con đường xây dựng người dùng trung thành. Nội dung của bạn phải làm nổi bật tất cả các từ khóa của bạn, cộng với bất kỳ từ đồng nghĩa nào có liên quan. Bạn cũng có thể giúp các công cụ tìm kiếm hiểu nội dung trang của bạn dễ dàng hơn bằng cách sử dụng các thuật ngữ liên quan đến khái niệm. Chúng được gọi là các từ khóa Lập chỉ mục ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSI). Bạn có thể thực hiện nghiên cứu từ khóa bằng các công cụ như [Ahrefs](https://elementor.com/blog/the-tools-we-love-ahrefs/) , [KWFinder](https://kwfinder.com/) và [Keyword Explorer](https://moz.com/explorer), [SEMrush](https://www.semrush.com/) cũng cung cấp các công cụ Tổng quan về Từ khoá và Ma thuật Từ khoá hữu ích. Ngoài ra, bạn có thể đặt từ khóa chính của mình bằng cách sử dụng Yoast SEO hoặc Rank Math. Chỉ cần chọn tab SEO và nhập từ khóa hoặc cụm từ của bạn vào trường Từ khóa chính. ![tu-khoa-trong-toi-uu-SEO-cho-website](/wp-content/uploads/2021/06/tu-khoa-trong-toi-uu-SEO-cho-website.jpg) **Hy vọng bài viết trên sẽ đem lại một vài góc nhìn tổng quan cho bạn về SEO. iSharedigital cũng đang cung cấp dịch vụ liên quan đến SEO. Nếu bạn cần một vài tư vấn về chi phí, hãy chia sẻ vài dòng với [iSharedigital](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn nhé!** --- # 4 định dạng quảng cáo TikTok giúp mang thương hiệu tới gần Gen Z URL: https://isharedigital.com/4-dinh-ang-quang-cao-tiktok/ Ngày đăng: 2021-06-24 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, tiktok Tác giả: iSharedigital > TikTok có bốn định dạng quảng cáo chính với chi phí và mục tiêu khác nhau. Phân biệt từng loại và gợi ý chọn cho thương hiệu nhắm Gen Z. ***Đâu là những định dạng quảng cáo TikTok chính? Làm thế nào để khai thác và sử dụng nền tảng này tối ưu khi Gen Z đang bị TikTok mê hoặc mỗi ngày? Hãy cùng iSharedigital ‘gói ghém’ lại những khái niệm ‘nửa lạ nửa quen’ về TikTok qua bài viết dưới đây nhé!*** Mỗi thế hệ sẽ gắn liền với một nền tảng, 1 hình thức quảng cáo riêng. Nếu chỉ một hai năm trước, ở Việt Nam cứ nhắc đến **[digital marketing](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)** là mọi người nghĩ đến Facebook - sự thật ‘cay đắng’ đến mức Google phải triển khai hàng loạt sự kiện offline và ‘cài cắm’ account hỗ trợ cho từng doanh nghiệp nhằm ‘lôi kéo’ người dùng, thì sau những đợt giãn cách 2020, TikTok đang trở thành lựa chọn mới của không ít ngành hàng. Đặc biệt khi đối tượng mục tiêu của nhiều lĩnh vực đang ngày càng ‘trẻ hóa’, Tik Tok càng khẳng định được ưu thế của mình trong việc truyền tải thông điệp một cách tự nhiên không gây khó chịu tới người dùng! Cùng tìm hiểu thêm về những ưu nhược điểm của quảng cáo Tik Tok qua 4 định dạng sau nhé! ## Quảng cáo TikTok: In-feed ads In-feed ads là hình thức quảng cáo được phân phối giữa các video hiển thị trên cuộn tin trang. Nếu TikTok là nền tảng còn khá lạ lẫm với bạn thì một cách dễ hiểu, hình thức quảng cáo này khá tương tự những quảng cáo tiếp cận tới bạn khi đang xem story của Instagram. Thường thì In-feed ads có thể được chia làm 2 dạng chính: - **Direct native ad**: dùng để gia tăng lượt xem và tương tác với những video tương tự của thương hiệu trên Tiktok - **Direct diversion ad**: Điều hướng về trang chủ. Ưu điểm của hình thức này là chi phí khá tốt, dễ ứng dụng cho những thương hiệu có ngân sách nhỏ. Đây cũng là ‘sân chơi’ cho khả năng sáng tạo của thương hiệu và cũng là ‘khu vực’ doanh nghiệp có thể giăng bẫy với nhiều Call-to-action khác nhau trong khoảng thời gian từ 9-15 giây - chẳng hạn mua ngay, tải app ngay, ghé thăm website doanh nghiệp! ![4 định dạng quảng cáo TikTok giúp mang thương hiệu tới gần Gen Z](/wp-content/uploads/2021/06/4-dinh-dang-quang-cao-tiktok-in-feed-ad.png) Tuy nhiên cũng như những video khác trong cuộn tin, quảng cáo của bạn cũng có thể bị ‘lướt’ qua rất nhanh. Bởi vậy, để khai thác hiệu quả hình thức này, trong 2-3 giây đầu tiên thương hiệu phải bắt đầu từ ‘cao trào’ để ngăn người bỏ qua! Ngoài ra nếu có đủ ngân sách, doanh nghiệp có thể tận dụng các influencer để tăng khả năng điều hướng hành động của người dùng. Các nhãn hàng thời trang, mỹ phẩm hay các sản phẩm có độ trực quan cao là một trong những lĩnh vực mà vai trò của influencer có ảnh hưởng khá tốt mà thương hiệu có thể cân nhắc! ## Quảng cáo TikTok: Brand take over ![4 định dạng quảng cáo TikTok giúp mang thương hiệu tới gần Gen Z](/wp-content/uploads/2021/06/4-dinh-dang-quang-cao-tiktok-brand-takover-1024x576.jpg) Mở ứng dụng TikTok lên và quảng cáo ngay lập tức xuất hiện tràn màn hình trong 5 giây, brand take over là một trong những định dạng được săn đón và sử dụng nhiều nhất tại TikTok. Tuy nhiên để ‘chen một chân’ tới vị trí này, thương hiệu cần làm việc trực tiếp với TikTok bởi số lượng hiển thị của hình thức trên là có giới hạn mỗi ngày. Không chỉ hiển thị khi khởi động ứng dụng, định dạng quảng cáo này cũng có thể xuất hiện ở cuộn trang tin dưới dạng gif hoặc tĩnh để dẫn dắt người dùng đến trang chủ hoặc khuyến khích tham gia các trào lưu mới dưới dạng hashtag challenge. Điểm đặc biệt của định dạng quảng cáo TikTok này là sự cam kết: trong một ngành hàng, mỗi người dùng không nhìn thấy 1 quảng cáo 1 lần duy nhất trong cùng một ngày. Nhiều người xem hơn, ít cạnh tranh hơn, brand take over là hình thức ít ai ‘bàn cãi’ về tính hiệu quả trong việc nâng cao độ nhận diện thương hiệu khi doanh nghiệp đang ‘một mình chiếm sóng’. Tuy nhiên, ‘đặc quyền’ luôn đi kèm ‘cái giá’, và chi phí để đặt chỗ cho các định dạng brand take over thì không hề rẻ! ## Quảng cáo TikTok: Hashtag challenge Đây cũng là định dạng quảng cáo làm nên sự độc nhất của TikTok. Và nếu bạn có tìm hiểu TikTok, chắc hẳn sẽ gặp không ít các ‘thử thách’ trong quá trình lướt video. Hashtag challenge là định dạng quảng cáo TikTok được hình thành bởi 2 yếu tố: sự sáng tạo trong các trào lưu thương hiệu tạo ra cùng sự lan tỏa thông qua các influencer. Tuy nhiên để triển khai, doanh nghiệp buộc làm việc trực tiếp thông qua TikTok. Dù kết nối trực tiếp với các influencer để tuyên truyền cho thử thách thương hiệu, độ phủ của thử thách cũng sẽ bị TikTok ‘bóp nghẹt’ hoặc chỉ giới hạn trong lượng fan của influencer được thuê vì vi phạm điều khoản. Khi click vào hashtag challenge, ngay lập tực người dùng sẽ được đưa về trang chủ với logo, link dẫn về website, mô tả thử thách và những video nổi bật. Thế nhưng trước khi sa đà vào những trải nghiệm vui, thú vị, doanh nghiệp nên xem xét lại mục tiêu ban đầu - tăng độ nhận diện thương hiệu, giới thiệu sản phẩm mới hay lead, để đánh giá về tính phù hợp của hình thức này! ## Quảng cáo TikTok: Branded Effect ![4 định dạng quảng cáo TikTok giúp mang thương hiệu tới gần Gen Z](/wp-content/uploads/2021/06/4-dinh-dang-quang-cao-tiktok-branded-effect.png) Đây là định dạng quảng cáo không nền tảng nào có thể thay thế. Bằng cách làm việc chặt chẽ với TikTok để tạo ra các hiệu ứng dành riêng cho thương hiệu, bạn có thể khiến sản phẩm của mình xuất hiện một cách tự nhiên hơn. Và hình thức này sẽ càng hiệu quả hơn khi được kết hợp với hashtag challenge. Thử nghĩ nhé, sẽ thế nào khi bạn tạo ra các hiệu ứng và thử thách khiến khách hàng nhìn như đang sử dụng sản phẩm của mình - quẹt son chẳng hạn?! Để triển khai quảng cáo brand effect lại không dễ dàng như các định dạng quảng cáo TikTok khác khi thương hiệu phải triệu một khoảng tiền nhất định trên nền tảng này. Vậy nên nếu mới bắt đầu tham gia vào sân chơi này, đây vẫn là một hình thức tạm thời chưa thể triển khai đối với mọi thương hiệu. ***Hy vọng bài viết trên sẽ đem lại một vài góc nhìn khái quát cho bạn về các định dạng quảng cáo TikTok. iSharedigital hiện cũng là đối tác quảng cáo trên nền tảng này. Nếu bạn cần một vài tư vấn về chi phí, hãy chia sẻ vài dòng với [iSharedigital](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn nhé!*** --- # 8 lời khuyên giúp phân tích dữ liệu marketing 'ra được định hướng cụ thể URL: https://isharedigital.com/8-loi-khuyen-phan-tich-du-lieu-marketing/ Ngày đăng: 2021-06-18 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Data Driven Marketing Thẻ: data-driven-marketing, phan-tich-du-lieu Tác giả: iSharedigital > Tám lời khuyên giúp phân tích dữ liệu marketing ra được định hướng cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở một bảng số liệu trông đẹp mắt. ***Làm thế nào để phân tích dữ liệu marketing ra được vấn đề mà không dừng lại ở những kết quả ‘vô thưởng vô phạt’ lãng phí thời gian? Để tiếp nối chuỗi bài viết về data-driven marketing, hãy cùng iSharedigital thảo luận qua bài viết dưới đây nhé!*** ## 1. KPI trước, phân tích dữ liệu marketing sau! Có muôn vàn metrics (chỉ số) để đo lường hiệu quả chiến dịch hoặc các thay đổi sau mỗi điều chỉnh, thử nghiệm. Thế nhưng trong **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**, không phải mọi metric đều là KPI. Chẳng hạn như nếu mục tiêu doanh nghiệp là sales thì các chỉ số đo lường về độ phủ (reach), tần suất, chỉ số tương tác sẽ không quá ý nghĩa. Ngược lại các chỉ số liên quan đến khả năng bán hàng như cost per lead, lead, lifetime value sẽ mang tới những góc nhìn thiết thực hơn. Bởi vậy một trong những lời khuyên đầu tiên trước khi bắt tay vào phân tích dữ liệu marketing đó là hãy đặt ra các KPI dựa theo mục tiêu doanh nghiệp và điều chỉnh cấu trúc báo cáo dựa trên các KPI đó theo tuần/ tháng/ quý. Nếu không, sự ‘lộn xộn’ trong các thông tin trình bày sẽ dẫn bạn đi ‘đây một tí, kia một ít’ và cuối cùng là sự lòng vòng chẳng đi tới đâu! ## 2. Đi tìm ý nghĩa đằng sau mỗi chỉ số Mỗi chỉ số và sự thay đổi đều mang ý nghĩa riêng. 3 chỉ số căn bản như click-through rate (tỷ lệ nhấp chuột), bounce rate (tỷ lệ thoát ngay khi vừa vào website mà không thực hiện bất kỳ hoạt động nào) and conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) là ví dụ, chúng giúp các marketer lý giải về hiệu quả hoạt động của [‘**phễu marketing và sales**](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)’ và khoanh vùng vấn đề trong từng giai đoạn. Nếu bạn là người trực tiếp triển khai các hoạt động quảng cáo/ chạy ad, chắc hẳn sẽ quen thuộc với ý nghĩa của 3 chỉ số trên: - Click-through rate chỉ ra độ ‘thu hút’ của các thông điệp truyền thông đối với đối tượng mục tiêu. Nếu CTR quá thấp, hãy cân nhắc thay đổi lại nội dung tiếp cận (cả câu từ lẫn hình ảnh, màu sắc) - Tỷ lệ thoát thấp và tỷ lệ chuyển đổi cao (khoảng 1-3%), sẽ giúp ROI dương. Ngược lại hãy cân nhắc về hành trình khách hàng để xem đâu là điểm ‘đứt gãy’. Đôi lúc đó có thể là web quá nặng, nội dung website không liên quan hoặc do doanh nghiệp đã tạo ra ‘kỳ vọng ảo’ ngay từ thông điệp nhưng không ‘làm được như đã hứa’ trong landingpage/ website! ## 3. Chỉ phân tích dữ liệu liên quan với ‘câu hỏi ban đầu’ Không phải insight nào cũng có thể trở thành ‘điểm tựa chuyển đổi’ cho chiến dịch quảng cáo. Khi phân tích dữ liệu hãy bắt đầu với mục tiêu - bạn đang cố lý giải cho điều gì? Chẳng hạn như bạn bất ngờ thấy hiệu quả marketing gia tăng đột biến trong vài tuần trước khi trở lại bình thường, lúc này hãy bắt đầu với những câu hỏi ‘vì sao’ và tìm những dữ liệu giúp bạn làm sáng tỏ điều đó. Khi xác định được mục tiêu và các dữ liệu cần nghiền ngẫm, đôi lúc doanh nghiệp có thể thiết lập các công thức tự động để tiện theo dõi. Bằng không khi nguồn dữ liệu tích lũy mỗi ngày trở nên ‘phình to’, việc bóc tách dữ liệu từ đầu sẽ ngày càng khó khăn hơn, nhất là khi nhiều dữ liệu doanh nghiệp không ‘tracking’ từ đầu! ## 4. Hướng tầm nhìn vào vào bức tranh lớn ![](/wp-content/uploads/2021/06/8-goi-y-phan-tich-du-lieu-marketing-1-1024x640.png) Hãy liên kết các ‘nguồn dữ liệu’ sẵn có để tạo ra cái nhìn tổng thể. Lấy ví dụ như khi phân tích dữ liệu khách hàng, chỉ nhìn đơn độc vào dữ liệu báo cáo của Facebook, Adwords, Google Analytics hay các phần mềm Email marketing sẽ rất khó giúp bạn hình dung cụ thể về các nhóm khách hàng cũng như hành trình trải nghiệm tương ứng. Bởi lẽ, cũng như ‘thầy bói xem voi’, đâu đó luôn có sự ‘đứt gãy’ khiến các giả định đưa ra thiếu phần chắc chắn! Ngược lại nếu xâu chuỗi được dữ liệu từ nhiều kênh, nhiều phòng ban bộ phận thành một mạch thống nhất - ví dụ ứng dụng phần mềm CRM để kết nối dữ liệu - doanh nghiệp sẽ có các nhìn hoàn thiện hơn về: - Xác suất chuyển đổi của từng đối tượng từ đó xác định thứ tự ưu tiên - Nhóm khách hàng tiềm năng cho từng dòng sản phẩm/ dịch vụ - những ai sẽ quan tâm đến những dịch vụ giá trị lớn, ai là khách hàng nhỏ! - Sự thay đổi trong hành vi hay những nhu cầu mới nổi chưa được thỏa mãn - Cơ hội khai thác thêm từ nhóm khách hàng cũ ## 5. So sánh kết quả và mục tiêu Khi chạy các chiến dịch quảng cáo, điều chỉnh một cách ‘tùy hứng’ là điều tối kỵ nhất! Khi triển khai các thử nghiệm hoặc điều chỉnh, hãy đặt ra mục tiêu và cố gắng tối ưu theo mục tiêu đó. Ví dụ như ‘tăng lead thêm 10%’ hoặc ‘giảm cost per lead xuống X ngàn đồng’ - mỗi lần tối ưu 1 mục tiêu duy nhất, lúc này các tactic (chiến thuật)/ điều chỉnh trong nội dung, cách nhắm, ngân sách, nhóm từ khóa, thời gian chạy đều sẽ mang đến những hiệu quả tích cực hoặc tiêu cực. Dù kết quả như thế nào, khi nhìn vào báo cáo cuối tháng, bạn sẽ ‘học’ được những insight vô cùng thú vị sau mỗi điều chỉnh. Để dễ dàng lý giải mức độ đóng góp của từng chiến thuật hay điều chỉnh vào con số cuối cùng, hãy dành vài phút tham khảo thêm về [**cách triển khai A/B testing**](/huong-dan-trien-khai-ab-testing-email-marketing/)nhé! ## 6. Đấu nối dữ liệu online - offline nếu có thể **[Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** dựa trên các dữ liệu hành vi sô là tốt nhưng sẽ càng tốt hơn nếu doanh nghiệp có khả năng kết nối các dữ liệu online - offline về các tương tác của họ với thương hiệu. Lấy ví dụ như ứng dụng CRM vào quy trình hoạt động để tạo ra một ‘giao diện chung’ để 2 phòng ban sales và marketing cùng chia sẻ dữ liệu, các marketer sẽ có nhiều insight và cái nhìn tổng quan hơn để: - Tối ưu cách tiếp cận cho từng đối tượng mục tiêu - Cá nhân hóa nội dung chăm sóc từng nhóm đối tượng - Rút ngắn quá trình chăm sóc, chuyển đổi Bởi vậy khi phân tích dữ liệu marketing, nếu sở hữu các báo cáo, nghiên cứu offline, đừng bỏ lỡ ‘mỏ vàng tiềm năng’ này nhé! ## 7. Phân tích dữ liệu website ở cấp độ ‘page’ ![8 lời khuyên giúp phân tích dữ liệu marketing ‘ra được vấn đề’ ](/wp-content/uploads/2021/06/8-goi-y-phan-tich-du-lieu-marketing-2-1024x683.jpg) Sẽ thật lãng phí khi dắt được đối tượng mục tiêu về bài viết của bạn một cách tự nhiên qua SEO hay các hoạt động **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** nhưng lại để họ ‘thoát đi’. Bởi vậy khi phân tích sâu vào hành vi tương tác của đối tượng mục tiêu trong Google Analytics - ví dụ như trong ‘site content’ doanh nghiệp sẽ nhận ra ngay đâu là những nội dung cần cải thiện hoặc cách điều hướng nội dung sao cho đối tượng mục tiêu bị dẫn dắt đến những trang có khả năng thuyết phục chuyển đổi! ## 8. Xác định ‘nguồn’ khách hàng chính Khi phân tích dữ liệu marketing, hãy nhìn dọc theo hành trình khách hàng từ khi họ mới vào website (visitor) đến khi để lại thông tin (lead) và chính thức trở thành khách hàng. Lần ngược lại theo dấu chân của họ trên các kênh digital, bạn sẽ khoanh vùng được đâu là những nguồn/ kênh chính cho sự ‘tăng trưởng’ doanh thu. Tuy nhiên đừng dừng lại ở đó, hãy nghĩ sâu hơn chẳng hạn như - Nếu kênh mang lại nhiều khách hàng nhất không phải là kênh mang đến nhiều lead nhất, vậy làm thế nào để tăng lượng lead ở kênh này! - Nếu các kênh mang đến nhiều lead nhất lại thất bại trong việc ‘chuyển đổi’ họ thành khách hàng thực tế, vậy vấn đề là do đâu Đôi lúc doanh nghiệp sẽ cần tối ưu nhiều khía cạnh để đề cao ‘chất lượng lead’. Đôi lúc doanh nghiệp cũng có thể tập trung về ‘lượng’ - gia tăng tối đa lượng lead thu được bởi ‘thay đổi về lượng đến một cấp độ nhất định sẽ tạo ra những thay đổi về chất”! ***Vừa rồi là những lời khuyên vụn vặt ở nhiều phân mảng, góc nhìn khác nhau. Dù không được sắp xếp theo hệ thống nhưng hy vọng bài viết sẽ hữu ích phần nào và giúp quá trình phân tích dữ liệu marketing trở nên tinh gọn, định hướng hơn! Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết mới trên blog của iSharedigital để ‘đào sâu’ hơn về data-driven marketing và các cách thức phân tích dữ liệu nhé!*** --- # Data driven marketing - 4 bước khai thác dữ liệu hiệu quả trong các mô hình quảng cáo hiện đại! URL: https://isharedigital.com/data-driven-marketing-mo-hinh-4-buoc-khai-thac-du-lieu/ Ngày đăng: 2021-06-13 Chuyên mục: Blog, Data Driven Marketing Tác giả: iSharedigital > Bốn bước biến dữ liệu thô thành quyết định quảng cáo: thu thập, làm sạch, phân tích và hành động, kèm công cụ dùng cho từng bước. ***Data driven marketing là khái niệm ‘dễ để nói’ nhưng để triển khai một cách chỉn chu, bài bản lại khó vô cùng. Không chỉ là vấn đề nguồn lực, công nghệ mà còn nằm ở sự ‘hệ thống’ được đúc kết dựa trên quá trình thử nghiệm liên tục dưới sự bắt tay của nhiều bộ phận từ marketing, sales tới IT.*** ***Trong bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ chia sẻ về một mô hình ‘lượm lặt’ được để làm nền tảng tư duy ban đầu, qua đó tùy chỉnh cho phù hợp đặc thù riêng của từng doanh nghiệp! Cùng tìm hiểu mô hình khai thác dữ liệu qua 4 bước dưới đây nhé!*** ## Data Driven Marketing - 4 giai đoạn khai thác dữ liệu trong hoạt động quảng cáo, truyền thông! ![Data driven marketing - 4 bước khai thác dữ liệu hiệu quả trong các mô hình quảng cáo hiện đại! ](/wp-content/uploads/2021/06/data-driven-marketing-mo-hinh-4-giai-doan-1024x716.jpg) ### Bước 1: Xác định vai trò của dữ liệu trên từng giai đoạn của hành trình khách hàng và tích hợp các hệ thống số tương ứng Data driven marketing không phải là một khẩu hiệu để hô hào. Để triển khai marketing theo phong cách thiên về dữ liệu, doanh nghiệp cần bắt đầu với việc những dữ liệu này sẽ được khai thác ra sao. Và nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu, cần thu thập những dữ liệu gì, đâu là hệ thống nên tích hợp, hãy bắt đầu dọc theo hành trình trải nghiệm của khách hàng - từ lúc bắt có nhu cầu, tìm kiếm sản phẩm, tương tác từ nhiều bên, nhiều kênh và sự thay đổi nhu cầu theo từng giai đoạn khác nhau. Lúc này nhu cầu về dữ liệu sẽ phục vụ cho 2 mục đích chính: - **Phân tích insight khách hàng**: từ nhu cầu, ‘nỗi đau’ rào cản cho tới hành vi trên digital và khái quát hóa những dữ liệu trên thành **[chân dung khách hàng điển hình](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** (persona) - **Dự đoán**: dự đoán những xu hướng nhu cầu mới, những thay đổi trong hành vi cũ (đặc biệt là trong giai đoạn biến động trong và sau mỗi đợt giãn cách), giai đoạn khách hàng đang dừng lại trên hành trình mua sắm, chỉ số cảm xúc của đối tượng mục tiêu tới những hoạt động truyền thông… Không phải mọi dữ liệu đều có mức độ quan trọng như nhau khi từng doanh nghiệp có những ‘bận tâm riêng’ ở từng thời điểm. Những doanh nghiệp tập trung vào đẩy mạnh hình ảnh và sự yêu thích trên mạng xã hội thay vì bán hàng như durex có thể sẽ quan tâm nhiều hơn đến các chỉ số cảm xúc. Các trang thương mại điện tử sẽ cần ‘cái nhìn tổng thể’ hơn về khách hàng từ nhu cầu đến hành vi… Các nhà sản xuất/ cung cấp dịch vụ sẽ chú trọng vào xu hướng thị trường để điều chỉnh sản phẩm sao cho phù hợp... Tùy vào đặc thù riêng và nguồn lực, doanh nghiệp có thể lựa chọn đâu là ‘trọng điểm’ cần ưu tiên và phát triển các hệ thống số tương quan. Chẳng hạn như ứng dụng CRM để đào sâu vào nhu cầu khách hàng; các hệ thống Google Analytics để ‘theo dõi’ hành vi tương tác từ quảng cáo đến website; ‘thuê’ dịch vụ từ bên thứ 3 để ‘định nghĩa’ nhóm khách hàng hướng tới trên digital… (xem thêm tại mô hình chia sẻ ban đầu) ### Bước 2: Hoạch định chiến lược khai thác dữ liệu số Ở giai đoạn trước, doanh nghiệp đã nhận ra ‘những thông tin’ cần thu thập và phát triển các hệ thống liên quan. Tuy nhiên nếu dữ liệu được lưu trữ tản mác ở từng nơi sẽ rất khó mang đến sự thay đổi đáng kể. Trong bài viết “**[4 ví dụ về cách triển khai Data-Driven Marketing](/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/)**”, iSharedigital có chia sẻ về cách khai thác chéo dữ liệu của từng nền tảng khác nhau. Nếu đã dành thời gian đọc qua, ắt hẳn bạn sẽ thấy về tính ‘liên kết’ khó gọi thành tên của các nền tảng dữ liệu. Nếu dữ liệu về cùng một đối tượng mục tiêu đang nằm rải rác đâu đó trên các kênh khác nhau thì nhiệm vụ của doanh nghiệp lúc này là: - ‘**Hợp nhất**’ các dữ liệu này lại để tạo ra bức tranh tổng thể về đối tượng hướng tới. Về lý thuyết, công nghệ hiện tại chưa thể cho phép doanh nghiệp làm điều này một cách trọn vẹn. Tuy nhiên các marketer vẫn có thể giải quyết một phần ‘nan đề’ thông qua **[phần mềm CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - chỉ ‘đấu nối’ dữ liệu về đối tượng đã để lại ‘lead’ trên website thay vì cố gắng vẽ nên bức tranh tổng thể về tất cả mọi người - ‘**Phân nhóm**’ dữ liệu theo ‘chân dung khách hàng mục tiêu’ hoặc các đặc tính chung để phục vụ cho các chiến dịch tiếp nối. Chẳng hạn dựa trên số liệu quá khứ, bạn có thể xác định được đâu là những nhóm đối tượng có xác suất chuyển đổi cao hơn, chi nhiều hơn, mua nhanh hơn so với phần đông còn lại, từ đó định hướng cho các chiến lược tiếp cận! Lúc này tùy vào mục tiêu và đặc thù doanh nghiệp, data driven marketing có thể ứng dụng để phân loại khách hàng thành 4 nhóm sau: - **Nhóm phục vụ cho nhu cầu quảng cáo** (chẳng hạn những người đang thực sự quan tâm cần kích thích và tiếp cận ngay để không bỏ lỡ cơ hội; những đối tượng tiềm năng nhưng cần chăm sóc lâu hơn…) - **Nhóm đối tượng theo tính lợi nhuận** (đâu là những khách hàng quan tâm đến dịch vụ chủ chốt của doanh nghiệp, đâu là những đối tượng chỉ muốn thử nghiệm với các ‘đề nghị’ rẻ nhất…) - **Nhóm khách hàng cũ có thể khai thác thêm** qua các chương trình bán chéo, bán thêm hoặc các đề nghị liên quan - **Nhóm đối tượng không khả dĩ** - ví dụ đã lâu không truy cập website, ngừng theo dõi hay đã lâu không mở email từ phía doanh nghiệp! ### Bước 3: Thiết kế các chiến lược cá nhân hóa thông qua ứng dụng tự động hóa ![Data driven marketing - 4 bước khai thác dữ liệu hiệu quả trong các mô hình quảng cáo hiện đại! ](/wp-content/uploads/2021/06/data-driven-marketing-mo-hinh-4-buoc-khai-thac-du-lieu-2-1024x585.jpg) Sẽ là vô nghĩa khi ‘đã phân nhóm khách hàng’ nhưng vẫn áp dụng các chiến dịch truyền thông theo cách ‘đại trà’. Từ các nhóm khách đã phân loại, các marketer có thể phát triển các chiến lược cá nhân hóa về cả 2 mặt nội dung và kênh dưới sự hỗ trợ của các hệ thống số. CRM là một trong những hệ thống thường dùng ở các doanh nghiệp phát triển theo hướng data driven marketing dù định nghĩa vềCRM là gì sẽ đơn giản hoặc phức tạp theo từng đơn vị cung cấp dịch vụ. Ở giai đoạn này, các marketer có thể chủ động ‘cá nhân hóa’ các hoạt động tiếp cận khách hàng bằng các thiết lập tự động như remarketing hay gửi email dựa theo kịch bản có sẵn và hành vi ‘phản hồi’ từ khách hàng. Ví dụ như nếu khách hàng dường như quan tâm đến 1 chủ đề nhất định thì các nội dung email tiếp sau sẽ chỉ gói gọn và xoáy sâu vào đề tài ban đầu. Bên cạnh đó doanh nghiệp cũng có thể ứng dụng chat bot vào tự động chăm sóc khách hàng hoặc hỗ trợ những câu hỏi thường gặp khi mới tiếp xúc trước khi cần đến những hỗ trợ chuyên sâu từ nhân viên tư vấn! Các hệ thống dự đoán cơ hội thành công trong việc thuyết phục khách hàng (**[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**) cũng đóng vai trò giúp các marker ‘tinh gọn’ danh sách chăm sóc và chỉ nhắm đến những đối tượng phù hợp nhất với trải nghiệm tốt nhất! Có muôn vàn ứng dụng và khả năng tối ưu khác nhau nhưng không có lời giải chung cho mọi doanh nghiệp. Để tránh ‘hoang mang’ không biết bắt đầu từ đâu, doanh nghiệp có thể bình tâm ngồi xuống, đánh giá lại quy trình hoạt động của mình và tái điều chỉnh những ‘mắt xích yếu’ quy trình hoạt động trở nên xuyên suốt, trơn tru hơn! ### Bước 4: Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng Nếu 3 bước đầu, doanh nghiệp ứng dụng data driven marketing vào lên khung chiến lược thì ở bước cuối cùng sẽ là bước thể hiện mức độ thấu hiểu khách hàng ra bên ngoài thông qua những trải nghiệm tối ưu. Các trải nghiệm này sẽ nặng về - **Cách điều hướng, dẫn dắt đối tượng mục tiêu** qua từng giai đoạn đưa ra quyết định với những thông điệp, đề nghị, kênh tiếp cận được thiết kế riêng cho từng đối tượng - **Những hoạt động theo thời gian thực** - chẳng hạn khi đối tượng đã theo dõi website của bạn liên tục và đang ‘lướt’ đến phần xem giá, một tin nhắn hợp bối cảnh như ‘có vẻ bạn đang quan tâm tới mặt hàng B, chúng tôi có thể giúp gì được không?’ hay ‘sản phẩm B chỉ còn 2 chiếc’ có thể sẽ tạo ra những cơ hội tăng sales. Còn làm thế nào để ‘xuất hiện’ kịp thời, đúng chỗ, đó là câu chuyện của các hệ thống theo dõi và các công năng của CRM. ***Hy vọng bài viết trên giúp bạn phần nào hình dung được quá trình ứng dụng dữ liệu số vào thay đổi mô hình hoạt động từ quá trình lên kế hoạch đến giai đoạn triển khai. Để được tư vấn thêm về cách triển khai ‘data driven marketing’ và biến dữ liệu thành động lực tăng trưởng của doanh nghiệp, hãy để lại thông tin tại ‘[đây](/lien-he/)’ để được hỗ trợ nhanh nhé!*** --- # Attribution model - bàn về cách tính điểm cho từng điểm chạm quảng cáo URL: https://isharedigital.com/attribution-model-cach-tinh-diem-cho-tung-kenh/ Ngày đăng: 2021-06-08 Chuyên mục: Blog, Data Driven Marketing Thẻ: data-driven-marketing Tác giả: iSharedigital > Một đơn hàng thường đi qua nhiều điểm chạm. Cách các mô hình phân bổ chia công cho từng kênh và ảnh hưởng tới quyết định chia ngân sách. ***Attribution model là cách tính điểm cho từng điểm chạm/ kênh quảng cáo dựa trên mức độ đóng góp của chúng trong việc chuyển đổi khách hàng. Hiểu được vai trò từng kênh, các marketer sẽ có góc nhìn khách quan hơn về đâu là kênh hiệu quả nhất, đâu là kênh phải chăng ‘không đem lại đóng góp gì’ như bạn vẫn tưởng, từ đó đưa ra những chiến lược phù hợp để tối ưu ngân sách quảng cáo. Vậy làm thế nào để xây dựng được mô hình tính điểm trên?*** ## Data Driven Marketing - những thách thức khiến việc phân tích dữ liệu trở nên khó khăn Trong bài **[4 ví dụ về cách triển khai data driven marketing](/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/)** iSharedigital đã đưa ra một vài ứng dụng cơ bản về việc khai thác tối đa dữ liệu chéo từ các kênh khác nhau. Trong bài viết hôm nay, chủ đề sẽ tập trung hơn vào câu hỏi: “trong trường hợp ngân sách có hạn, làm thế nào để loại những kênh dư thừa và chỉ tập trung tối đa vào nơi tạo ra hiệu quả nhất”! Đây cũng là câu hỏi doanh nghiệp cần cân nhắc trước bối cảnh còn nhiều biến động như hiện tại! Nếu thường xuyên theo dõi bài viết của iSharedigital, chắc hẳn bạn sẽ quen thuộc với 2 khái niệm trong performance marketing: - **Must-win channel**: những kênh quan trọng mà bạn buộc phải ‘thắng’ bằng mọi giá vì đây là nguồn chuyển đổi chính của doanh nghiệp - **Nice-to-have channel**: những kênh nên chạy kèm nếu dư ngân sách Dựa trên 2 khái niệm này, nếu ngân sách không lớn thì hãy ‘thả câu’ trên ‘dòng nước’ tiềm năng nhất. Vậy làm thế nào để xác định được đâu là kênh ‘nhiều cá’ nhất? Câu trả lời nằm ở số liệu nhưng không hẳn như cách bạn vẫn tính thông thường. Mở Google Analytics, bạn có thể dễ dàng đánh giá được đâu là kênh tối ưu thông qua attribution model, quan trọng là nên chọn ra sao - chia đều mức độ đóng góp; ghi điểm cho kênh đầu/ kênh cuối: hay chia nhỏ ra với các tỷ lệ khác nhau.Tuy nhiên, một vài thách thức thường gặp trong quá trình thẩm định hiệu quả kênh có thể sẽ bị bỏ sót như: - Có quá nhiều điểm chạm trên hành trình khách hàng, đặc biệt là với những ngành B2B/ dịch vụ cao cấp, số lượng điểm chạm ít thì tầm 3-4, nhiều thì có thể hơn 10 kênh khiến quá trình ‘đo lường’ trở nên rối rắm. - Mô hình tính điểm lựa chọn có thể mang tới những đánh giá chủ quan nếu không ‘tùy chỉnh’ cho phù hợp mô hình hoạt động của doanh nghiệp. - Một cá nhân xài cùng lúc quá nhiều thiết bị với những tài khoản đăng nhập khác nhau (vấn đề vấn còn khá khó giải quyết). Tùy vào từng cách tính, góc nhìn của bạn về vai trò của các kênh cũng bị ‘bóp méo’ theo dòng số liệu. Chẳng hạn như: - Nếu ghi nhận 100% mức độ đóng góp cho kênh đầu tiên tiếp cận, số liệu sẽ chỉ ra Google là kênh hiệu quả nhất - Nếu ghi nhận 100% mức độ đóng góp cho kênh chốt sales, số liệu sẽ trả về kết quả Facebook là kênh hiệu quả nhất Sẽ thế nào nếu bạn buộc phải đưa ra quyết định về 1 trong 2 lựa chọn trên? Đáng tiếc, bạn không thể đưa ra câu trả lời bởi dữ liệu bạn đọc chỉ là ‘những lớp nước trên’ - chưa đủ hoàn thiện! ## Một vài gợi ý về cách xây dựng Attribution Model ![Attribution model - bàn về cách tính điểm cho từng điểm chạm quảng cáo](/wp-content/uploads/2021/06/Attribution-model-mo-hinh-cach-tinh-diem-cho-tung-diem-cham-quang-cao-1-1024x683.jpg) Để tối ưu hiệu quả quảng cáo, không chỉ khả năng chạy ad hoặc tối ưu, các digital marketer còn cần một tổ hợp kỹ năng về xử lý và phân tích dữ liệu hoặc được làm việc sát sao với những bộ phận có khả năng trên. Bởi lẽ nếu chỉ dùng các công cụ cơ bản, marketer sẽ bỏ sót rất nhiều thông tin. Bên cạnh đó, nếu để các dân phân tích dữ liệu làm việc một mình, họ sẽ ‘đánh giá thấp’ nhiều chỉ số quan trọng trong quảng cáo. Càng bóc tách và đấu nối dữ liệu từ nhiều kênh, các cơ sở lập luận của marketer càng chắc chắn. Quay lại mô hình tính điểm (Attribution model), theo kinh nghiệm tích lũy, các marketer có thể nhận ra rằng: - 2 kênh đầu và cuối đều đóng vai trò quan trọng không thể bỏ qua: 1 kênh kéo khách hàng tới thương hiệu và 1 kênh đóng vai trò ‘chốt deal’. - Tuy nhiên vai trò của các kênh xen giữa cũng đóng vai trò không kém - Đặc biệt là khi được xem xét trong một mốc thời gian cố định Và điều iSharedigital muốn nói ở đây là thời gian! Những tương tác sẽ mang lại giá trị khác nhau dựa trên mốc thời gian thực hiện. Một cú ‘click chuột’ vào quảng cáo từ đầu tháng sẽ không đáng được ghi nhận với kết quả tương đương ‘cú nhấp’ gần như cuối cùng. Đồng thời ngay cả khi khách hàng gõ trực tiếp tên thương hiệu hay đường dẫn website lên Google, chưa hẳn kết quả sẽ được ghi nhận cho các kênh ‘trực tiếp’ (direct)! Dựa theo kinh nghiệm phân tích của các chuyên gia, thời điểm tương tác sẽ gây ảnh hưởng khá lớn lên cách tính điểm. Một ví dụ cụ thể về mô hình tính điểm doanh nghiệp có thể tham khảo đó là chu trình chia điểm trong 28 ngày. Theo đó: - Điểm phân cho các kênh tương tác trong 14 ngày trước khi chuyển đổi sẽ được tính bằng 50% kênh tương tác cuối cùng - Điểm phân cho các kênh tương tác của 14 ngày đầu tiên sẽ được ghi nhận bằng 25% giai đoạn sau - Kênh đầu tiên sẽ được ghi nhận với số điểm mặc định ở mức tối thiểu từ 30%-40%. Bên cạnh đó tất cả các tìm kiếm trực tiếp sau 48 giờ kể từ khi tương tác với quảng cáo đều được ghi nhận cho kênh tiếp xúc sau cùng. Đó là mô hình tính điểm của một vài công ty lớn đang dùng khi **[phễu bán hàng](/pheu-ban-hang-la-gi-va-cach-tao-pheu-ban-hang/)** của họ không chỉ dừng lại ở vài kênh Facebook, Google. Lấy bảo hiểm chẳng hạn - ngành hàng tập trung vào bán những sản phẩm vào thời điểm người tiêu dùng chưa có nhu cầu, chỉ dừng lại ở quảng cáo chạy lead mà không qua các kênh chăm sóc khác nhau, kết quả sẽ không thật khả quan. Ngoài ra với những doanh nghiệp có chu trình bán hàng ngắn hơn, trong vài ngày hay thậm chí gặp - thích - mua, diễn ra tức thì theo cảm hứng như thời trang, chu trình 28 ngày có thể rút ngắn hơn tùy theo đặc thù lĩnh vực. ## Gợi ý thay thế để đánh giá tầm quan trọng của từng kênh quảng cáo Quy trình phân tích dữ liệu sẽ dễ dàng hơn hơn ghi mọi thông tin từ các kênh khác nhau được quy về một mối. Và sẽ tiện lợi hơn nếu những công thức định sẵn được tự động diễn ra. Một vài digital marketer với gốc lập trình sẽ dành thời gian hàng giờ để kéo dữ liệu về Google Sheet, và thiết lập các công thức xử lý dữ liệu thô trước khi nhìn chằm chằm vào các con số. Một vài marketer may mắn hơn khi làm việc trong doanh nghiệp đã chuyển đổi số - họ có CRM. **[CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** là phần mềm với nhiều công năng mà iSharedigital dành khá nhiều thời gian để giới thiệu trên blog của mình. Ngoài các ưu điểm về tích hợp dữ liệu và tính tự động hóa đã được nhắc đi nhắc lại, mô hình tính điểm đa dạng của các hệ thống này cũng là điều doanh nghiệp nên xem xét. Thay vì thử nghiệm với nhiều cách tính khác nhau, bạn có thể thử nghiệm với các mô hình đã được kiểm chứng qua hàng ngàn doanh nghiệp trên thế giới. Lấy phần mềm CRM của SalesForce làm ví dụ, ngoài các attribution model cơ bản, doanh nghiệp có thể ứng dụng thử nghiệm các cách tính điểm như sau - **Time decay**: Ghi điểm nhiều hơn cho các kênh tương tác mới (giống mô hình đã thảo luận ở trên) - **U-shaped**: Mỗi kênh đầu - cuối chiếm một khoảng tương ứng là 40% tổng điểm, các kênh ở giữa chia đều 20% còn lại - **W-shaped**: Tương tự mô hình U-shaped nhưng phát sinh thêm một kênh gọi là opportunity creation - hay kênh tạo ra cơ hội. Mỗi kênh được chia điểm tương xứng - 30% tổng điểm trong khi các kênh khác chia nhau 10% còn lại. - **Full path**: Xây dựng trên mô hình w-shaped nhưng cân nhắc cả những tương tác của đội sales dọc theo hành trình khách hàng - **Custom**: cho phép bạn dễ điều chỉnh cách thức phân điểm dựa trên kinh nghiệm cá nhân và đặc trưng lĩnh vực ![Attribution model - bàn về cách tính điểm cho từng điểm chạm quảng cáo](/wp-content/uploads/2021/06/Attribution-model-mo-hinh-cach-tinh-diem-cho-tung-diem-cham-quang-cao.jpg) ***Ứng dụng dữ liệu vào định hướng các hoạt động marketing là điều ai cũng nói nhưng để triển khai lại không hề dễ dàng đặc biệt khi sử dụng các ứng dụng ‘cây nhà lá vườn’. Ngược lại, với một khoản đầu tư nhỏ vào các hệ thống quản trị và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp sẽ tối ưu nguồn lực nội bộ và sử dụng hiệu quả ngân sách hơn giữa thời kỳ có nhiều biến động như hiện nay!*** ***Nếu bạn quan tâm thêm về vai trò của các phần mềm CRM và cách cải cách phần mềm này mang đến cho doanh nghiệp và mô hình kinh doanh của bạn, hãy để lại thông tin tại ‘[đây](/lien-he/)’ để được hỗ trợ tư vấn kỹ hơn nhé!*** --- # 4 ví dụ về cách triển khai Data-Driven Marketing trong các hoạt động thực tế URL: https://isharedigital.com/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing/ Ngày đăng: 2021-06-03 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Data Driven Marketing Tác giả: iSharedigital > Bốn tình huống cụ thể cho thấy dữ liệu thay đổi quyết định marketing thế nào, từ chọn kênh, đặt ngân sách tới viết nội dung quảng cáo. ***Làm thế nào để biến dữ liệu thành sức mạnh trong hoạt động tiếp thị truyền thông? Dưới đây là 4 ví dụ về cách triển khai data-driven marketing thông thường và những ưu điểm của từng trường hợp, cùng iSharedigital thảo luận thêm nhé!*** ## Ví dụ 1: ứng dụng dữ liệu về nhân khẩu học trong digital planning **Hiệu quả: nội dung quảng cáo mang tính cá nhân cao hơn** Trong performance marketing, những người mới thường bắt đầu bằng cách chạy mass - không đặt điều kiện rồi bắt đầu ‘bóp’ lại sau khi đã đủ dữ liệu. Cách tiếp cận này đôi lúc không sai đặc biệt khi doanh nghiệp không có áp lực về ngân sách. Tuy nhiên nếu ngân sách là hữu hạn, người chạy quảng cáo cần học cách tối ưu hơn ngay từ khâu hoạch định chiến lược. Cách đơn giản nhất là xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu và tìm cách ‘khoanh vùng’ họ trên digital. Lúc này các **[chiến lược A/B testing](/huong-dan-trien-khai-ab-testing-email-marketing/)** sẽ được triển khai với tỷ lệ 80% dùng để duy trì cho các chiến dịch đang tốt và 20% ngân sách thử nghiệm những ‘tổ hợp’ mới. Điều quan trọng là, làm thế nào để những yếu tố được test vơi đi cảm tính đồng thời những nội dung quảng cáo thêm phần cá nhân! Lấy ví dụ như các trung tâm tiếng anh/ làm đẹp, thay vì chạy rộng ra toàn thành phố, mục tiêu/ khu vực quảng cáo thường có bán kính hẹp hơn xoay quanh địa chỉ công ty. Hãy nghĩ thử mà xem, liệu bạn có sẵn sàng đi hết thành phố mỗi ngày để học hay làm đẹp? Trừ khi không có lựa chọn, với nhiều lĩnh vực, tập trung khai thác thị trường xung quanh vẫn tối ưu hơn ‘nhắm’ dọc thành phố. Lúc này, nếu nhìn tới các khu vực lân cận, liệu đâu là cách tối ưu quảng cáo ngay từ bước đầu tiên? Lấy ví dụ như bạn có thông tin về mặt bằng thu nhập các phường quận xung quanh chẳng hạn, hiểu về ‘độ nhạy giá’ của những cư dân nơi đây cũng có thế giúp bạn điều chỉnh thông điệp quảng cáo cho phù hợp hay tách chiến lược tiếp cận theo các nhóm khác nhau. Tất nhiên không phải mọi thông tin về nhân khẩu học đều sẵn có và miễn phí, vấn đề là bạn sẽ kiếm qua đâu và phải ‘đánh đổi’ những gì mà thôi! ## Ví dụ 2: Dùng dữ liệu ở kênh này để bổ trợ cho kênh khác **Hiệu quả: Tránh được tình trạng ‘ném đá dò đường’ từ con số 0** ![](/wp-content/uploads/2021/06/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing-1-1024x582.png) SEO và SEM đều dùng chung một công cụ: “từ khóa”. Vậy tại sao doanh nghiệp không sử dụng dữ liệu từ 2 kênh để làm tham chiếu cho các hoạt động của nhau. Từ các chiến dịch SEM, doanh nghiệp sẽ biết đâu là những ‘từ khóa’ ăn tiền và xu hướng nội dung có khả năng ‘kích thích’ nhu cầu mua hàng (thông qua tỷ lệ hiển thị và khả năng chuyển đổi của ad text). Dựa trên dữ liệu đó, các marketer sẽ xác định được đâu là những từ khóa cần chú trọng và phương hướng nội dung khi **[làm SEO onpage](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**. Ở mặt ngược lại, dựa trên dữ liệu về tính hiệu quả của các nội dung SEO, các marketer cũng có thể điều chỉnh thông điệp quảng cáo sao cho phù hợp. Đôi lúc nếu những bài viết SEO mang lại hiệu quả chuyển đổi cao, thay vì dẫn về landing page, điều hướng khách hàng mục tiêu tới những bài viết trên cũng là cách gia tăng khả năng thúc đẩy họ tới bước tiếp theo trên hành trình khách hàng (customer journey). Giờ thì nghĩ thử nhé, làm thế nào để dùng chung dữ liệu giữa SEO, SEM, email marketing và social media? Câu trả lời là kết nối tất cả các dữ liệu trên lại về một nơi nền tảng duy nhất. Nếu đã theo dõi những nội dung iSharedigital chia sẻ, chắc hẳn bạn đã đoán được phương thức sẽ đề cập đến sau đây: sử dụng phần mềm CRM - hệ thống trung tâm giúp xâu chuỗi dữ liệu từ nhiều kênh khác nhau để tạo nên miếng ghép hoàn chỉnh về chân dung khách hàng mục tiêu và những khát khao của họ. ***→ Nếu CRM đối với bạn vẫn là khái niệm mơ hồ, hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm qua 2 bài viết dưới đây nhé: “[CRM là gì?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)” , “[Đâu là những phần mềm CRM tốt nhất hiện nay”](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)?*** ## Ví dụ 3: Sử dụng dữ liệu từ email marketing để tối ưu các chiến dịch social media marketing **Hiệu quả: Tăng độ sexy của những thông điệp nhắn gửi** Một trong những cách triển khai của data-driven marketing mở rộng của ví dụ 2 là ‘dùng hành vi của một nhóm đối tượng đã biết’ để làm căn cứ cho các chiến lược tiếp cận với ‘nhóm chưa biết’. Khi **[triển khai chiến lược inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** và thu về danh sách ‘lead tự nhiên’, các dữ liệu nhận được từ việc gửi email marketing chăm sóc khách hàng tiềm năng sẽ giúp bạn định hình được: đâu là những ‘đường link’ hay chủ đề khách hàng có xu hướng nhấn vào. Điều này nói lên điều gì? Nếu những khách hàng tiềm năng nhất quan tâm về một chủ đề (giữa vô vàn các chủ đề khác được gửi đi), phải chăng những nội dung tương tự sẽ mang lại khả năng chuyển đổi cao hơn khi quảng cáo trên mạng xã hội? Khả năng cao là có nếu bạn đang nhắm tới cùng một nhóm người. Ngay cả khi hiệu quả không như mong đợi, ít nhất bạn đã bắt đầu suy nghĩ ‘lý tính’ hơn thay vì ‘lụi trong bóng tối’ như cách các marketer mới vào nghề đang làm. ## Ví dụ 4: Ứng dụng data-driven marketing trong tối ưu ‘hành trình ra quyết định của khách hàng **Hiệu quả: Khoanh vùng được ‘lỗ thủng’ trên phễu bán hàng** ![](/wp-content/uploads/2021/06/4-vi-du-cach-trien-khai-data-driven-marketing-2-1024x576.jpg) Đôi lúc thứ ‘kéo’ hiệu quả của các chiến dịch đi xuống không phải toàn bộ chiến dịch quảng cáo mà có thể là ‘một điểm chạm’ bất kỳ trong hành trình khách hàng. Lấy ví dụ về các ứng dụng cho vay tiêu dùng, từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành thủ tục, người dùng sẽ trải qua rất nhiều giai đoạn khác nhau. Lúc này nhìn sâu vào dữ liệu doanh nghiệp sẽ có thể sẽ nhận thấy xu hướng bỏ ngang tập trung ở một vài giai đoạn mà nếu đưa ra điều chỉnh phù hợp có thể sẽ giảm bớt tỷ lệ thoát hiện tại! Chẳng hạn như dựa vào dữ liệu bạn sẽ đánh giá được: - Nên chia làm nhiều bước nhỏ hay giữ 1 bước ngắn. Nếu chia nhỏ thì số bước tối ưu là bao nhiêu? - Khách hàng thường bỏ ngang ở bước nào? Đâu là lý do? Khi làm điều chỉnh tương ứng có giúp gia tăng khả năng chuyển đổi hay không? Từ từ khoanh vùng và từng bước tối ưu trải nghiệm khách hàng, con số cuối ngày sẽ ngày càng tăng cao hoặc bản chất vấn đề ngay từ đầu đã nằm ở ngay chính bản thân sản phẩm! ## Lời cuối Trong thế giới của dữ liệu, mọi sự thật đều trở nên rõ ràng. Càng đào sâu vào những con số, các marketer càng trở nên chắc chắn về những quyết định đưa ra - không chỉ giới hạn trong các hoạt động quảng cáo mà còn xa hơn như tối ưu sản phẩm cũ, phát triển sản phẩm mới hay bắt kịp với những thay đổi trong xu hướng thị trường. Chính vì thế data-driven marketing đang là xu thế ngày càng được chú trọng ở nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp nhất là những đơn vị ‘tăng tốc’ thông qua chuyển đổi số hóa. Tuy nhiên, bản thân data-driven marketing cũng có những giới hạn riêng - giới hạn bởi khả năng thu thập dữ liệu của doanh nghiệp. Dữ liệu không đủ lớn, các dự báo, cơ hội chỉ là những mảnh ghép vụn vặt trong khi phương thức xử lý dữ liệu truyền thống lại như ‘cổ chai hẹp’, làm chậm tốc độ lưu chuyển thông tin. Vậy nên để triển khai data-driven marketing, trước hết doanh nghiệp phải giải quyết bài toán về dữ liệu. Và để tạo ra những dữ liệu lớn nhưng không ngay lập tức ‘dự chi’ một khoản vốn khổng lồ, ứng dụng các **[phần mềm quản lý dữ liệu khách hàng](/phan-mem-quan-ly-khach-hang-crm/)** là cách đơn giản nhất. ***Nếu bạn đang quan tâm đến cách thức khai thác dữ liệu chéo giữa nhiều kênh từ marketing đến sales, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo từ iSharedigital nhé. Hoặc nếu doanh nghiệp của bạn đang có những bận tâm, vướng mắc về vấn đề số, hãy chia sẻ cùng iSharedigital để cùng tìm ra những giải pháp tối ưu nhất nhé!*** ***Click vào [đây](/lien-he/) nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn!*** --- # Data-driven marketing: thực tại bình thường mới của kinh doanh hậu Covid URL: https://isharedigital.com/data-driven-marketing-thuc-tai-binh-thuong-hau-covid/ Ngày đăng: 2021-05-31 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: data-driven-marketing Tác giả: iSharedigital > Ra quyết định marketing dựa trên dữ liệu đang chuyển từ lợi thế thành yêu cầu tối thiểu. Những gì doanh nghiệp cần chuẩn bị để bắt kịp. Data-driven marketing là xu hướng chuyển đổi tất yếu của các doanh nghiệp trong thời đại mới. Vậy làm thế nào để biến cơ sở dữ liệu thành động lực tăng trưởng, đâu là những yếu tố doanh nghiệp cần cân nhắc để ‘lướt’ trên sức mạnh của xu thế này? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! ## Vai trò của Data-driven marketing là gì trong hoạt động quảng cáo, kinh doanh? Dù bạn có để ý hay không, ngày nay mọi hoạt động của chúng ta từ những nội dung đang xem, thức ngon sẽ ăn, món đồ muốn mua, phong cách theo đuổi, tất cả đều bị điều hướng bởi các hoạt động marketing. Có thể nói, hàng ngày chúng ta đang bị bủa vây bởi hàng trăm, hàng ngàn các thông điệp, các nguồn cảm hứng theo nhiều cách khác nhau nhằm ‘tắt đi lý trí’ và chi phối ‘trái tim tùy hứng’ vốn không thể kiểm soát của mỗi người. Vấn đề là giữa hàng trăm các thông điệp truyền đi, chỉ có vài 3 ‘nhắn nhủ’ chạm đến được tâm trí khách hàng. Hãy kiểm tra nhanh nhé, đâu là 5 quảng cáo đã tiếp cận bạn trong ngày hôm qua và thông điệp của họ là gì? Không dễ chút nào phải không?! Thay vì để các thông điệp tản mác khắp nơi một cách ngẫu hứng, vai trò của **[data-driven marketing](/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/)** là ‘connect the dots’ - hay xâu chuỗi các quy trình/ hoạt động marketing lại dưới một góc nhìn và đưa ra các chỉ dẫn: đâu là thứ khách hàng đang quan tâm, đâu là những phân mảng doanh nghiệp nên tập trung khai phá…! Marketing dựa trên số liệu là một tư duy không mới nhưng lại không dễ triển khai trong quá khứ. Một phần do rất kho để nhắm chuẩn đối tượng mục tiêu cũng như mang đến những trải nghiệm mang tính cá nhân cao. Một phần nguyên nhân đến từ việc rất khó để ‘ghi công’ cho các kênh truyền thông, quảng cáo - mỗi kênh đóng góp bao nhiêu vào kết quả cuối cùng. Data- driven marketing giải quyết đồng thời cả 2 bài toán trên. Nếu triển khai đúng, phương pháp tiếp cận này sẽ giúp doanh nghiệp - Tiếp cận đúng đối tượng, đúng thời điểm với đúng thông điệp và tạo ra những ‘cú huých’ kịp thời giúp họ đẩy nhanh quá trình đưa ra quyết định. Hầu hết các marketer đều đang cố làm điều này bằng các giả định và kinh nghiệm qua các chiến dịch **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**, nhưng để giảm bớt sự cảm tính và toàn diện hơn, sớm hay muộn doanh nghiệp vẫn cần đến sự hỗ trợ từ các hệ thống quản lý dữ liệu. - Đánh giá cụ thể tính hiệu quả của từng kênh, đóng góp cụ thể của mỗi nền tảng vào từng giai đoạn trong hành trình khách hàng (customer journey), từ đó làm ra những điều chỉnh tối ưu. Đặc biệt trong giai đoạn còn nhiều biến số như hiện nay, mỗi quyết định đưa ra đều cần đảm bảo về tính hiệu quả. Vậy làm thế nào để chứng minh về tính hiệu quả đang được nói tới. Hầu hết các CMO đều gặp vấn đề này trong các cuộc họp hay đề xuất đưa ra. Ta có thể đưa ra nhiều giả định hay đơn giản là dập khuôn vào những hình thức phổ biến trên thị trường/ từ đối thủ, tuy nhiên bước qua ‘thực tại bình thường mới’, sẽ rất khó có một chuẩn mực cụ thể nào. Triển khai các thử nghiệm, thí điểm hay chiến dịch dựa trên nền tảng dữ liệu - chẳng hạn như đào sâu vào các dữ liệu thu thập từ website, hành vi sử dụng trên app, những yếu tố của sản phẩm, dịch vụ thu hút khách hàng doanh nghiệp có thể đưa ra những khuôn mẫu khách hàng điển hình (persona) và chiến lược tiếp cận họ cũng như những số liệu phù hợp để diễn giải và chứng minh sự đóng góp của các hoạt động marketing trong các chỉ số tăng trưởng. ## Các thách thức lớn khi đặt cơ sở dữ liệu làm trung tâm cho các hoạt động marketing ![Data-driven marketing: thực tại bình thường mới của kinh doanh hậu Covid ](/wp-content/uploads/2021/05/data-driven-marketing-xu-huong-hau-covid-2-1024x684.jpg) Dù hồ sơ hóa dữ liệu khách hàng đang trở thành xu hướng quan trọng trong marketing, đặc biệt là với các ngành hàng khó cần nhiều thời gian suy ngẫm cân nhắc như B2B, các dịch vụ, sản phẩm cao cấp…, vẫn có không ít thách thức còn tồn đọng. Trong đó, điều khó khăn nhất là xử lý dữ liệu. Xử lý dữ liệu nghe thì đơn giản nhưng lại là là vấn đề tương đối phức tạp khi doanh nghiệp cần cân bằng đồng thời cả 2 khía cạnh sau đây: - Khai thác tiềm năng và tính hữu ích từ các thông tin, hành vi mang tính cá nhân - Nhưng không xâm phạm nhu cầu riêng tư của khách hàng trong quá trình sử dụng Nghĩ thử mà xem, bạn sẽ không muốn thông tin cá nhân của mình bị ‘lan tỏa’ khắp nơi và ai cũng có thể sử dụng chúng để chi phối bạn phải không? Dù tính riêng tư về dữ liệu ở một mức độ nào đó không phải là yếu tố được quá cân nhắc bởi các marketer Việt nhưng nếu chúng ta đang chơi theo ‘luật chơi quốc tế’ bởi các nền tảng quốc tế (Google, Facebook…) thì sớm hay muộn ta cũng phải tuân theo các nguyên tắc ‘chính đạo’. Để ứng dụng data-driven marketing làm động lực tăng trưởng nhưng không xâm phạm tới tính riêng tư mỗi người, doanh nghiệp nên bắt đầu với những câu hỏi sau trước khi ‘sờ’ vào dữ liệu: - Đánh giá về mức độ nhạy cảm của sản phẩm/ dịch vụ doanh nghiệp chuẩn bị quảng cáo - Đánh giá về mức độ nhạy cảm của các hành vi/ sự kiện sẽ kích hoạt nhu cầu sử dụng sản phẩm/ dịch vụ của bạn - Đâu là những dữ liệu sẽ sử dụng để ‘định nghĩa’ các bối cảnh trên - Đâu là cách sản phẩm/ dịch vụ sẽ xuất hiện trên thông điệp của bạn - Cân nhắc về những trường hợp xấu nhất khi cách tiếp cận của bạn làm khách hàng cảm thấy bị làm phiền. Ngoài ra như đã đề cập đến trong bài viết ‘**[Chiến lược digital marketing hiệu quả sau cuộc đại thanh lọc third-party-cookie](/chien-luoc-digital-marketing-hieu-qua-hau-cookie/)**’, doanh nghiệp nên cân nhắc đến việc: - Thông báo và hỏi trực tiếp khách hàng về việc liệu họ có cho phép thu thập dữ liệu của mình hay không. Điều này có thể phi lý khi mới nghe nhưng nếu những giá trị bạn đang cung cấp ‘đủ hấp dẫn’, họ sẽ sẵn lòng cho phép. Đó cũng là lý do vì sao trong 1 năm trở lại, khi vào website quốc tế bạn liên tục nhận được những câu hỏi như: ‘đâu là những cookie bạn cho phép thu thập’. - Kết hợp cùng các digital marketing agency hoặc đội chuyên gia trong nhà với thế mạnh về tech và marketing để phát triển các hệ thống thu thập dữ liệu giúp phóng to các nhu cầu, đặc tính của khách hàng và tối thiểu hóa những hành vi động chạm tới sự riêng tư của họ! Đa phần khi nói về hệ thống quản trị dữ liệu cho các hoạt động marketing và sales, đây vẫn là lĩnh vực khá mới và chưa quá phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên điều này cũng giống như thời kỳ bùng nổ của ‘internet’ vậy, sớm hay muộn, các nhãn hàng cũng phải rời bỏ những tư duy cũ để ‘số hóa’. Giờ cũng vậy, sớm ứng dụng các hệ thống hỗ trợ và chuyển đối mô hình theo hướng data-driven marketing sẽ giúp doanh nghiệp tiến một bước nhanh hơn đối thủ! ## Data-driven Marketing bắt đầu từ đâu? ![Data-driven marketing: thực tại bình thường mới của kinh doanh hậu Covid ](/wp-content/uploads/2021/05/data-driven-marketing-xu-huong-hau-covid-4-1024x538.jpg) Data-driven marketing là quy trình thu thập, quản trị và phân tích dữ liệu để biến các con số nhàm chán thành các insight ‘thay đổi thế giới’. Cùng với sự phát triển của AI, các tính năng này ngày càng được hoàn thiện và có thể triển khai theo thời gian thực, qua đó giúp bộ phận marketing: - Tìm ra những insight mới và sự thay đổi trong các hành vi cũ, đặc biệt là sau các đợt giãn cách xã hội - Tối thiểu hóa thời gian phân tích insight thông qua tốc độ xử lý thông tin vượt trội với các quy trình tự động và sự hỗ trợ của AI - những hoạt động sẽ thay thế cho các thao tác thủ công và hạn chế việc sa đà vào những góc nhìn cảm tính trong ‘nghiền ngẫm’ dữ liệu - Kết nối những mảnh ghép vụn vặt từ nhiều kênh khác nhau để tìm ra điểm yếu cần khắc phục và cơ hội để tối ưu tính hiệu quả - chi phí trên từng kênh và chiến lược tổng thể. Theo sự phát triển của công nghệ, data-driven marketing là xu hướng ngày càng trở nên đa dạng từ việc đưa ra các định hướng chiến lược hoặc tối ưu quảng cáo cho tới các hoạt động hỗ trợ sales. Để khai thác tối đa tối đa tiềm năng của việc ứng dụng data-driven marketing vào làm mới mô hình, doanh nghiệp có thể cân nhắc theo 2 khía cạnh: Xây dựng hệ thống và phát triển ứng dụng! **Xây dựng hệ thống:** - Phát triển hệ thống giúp đơn giản hóa quá trình nghiền ngầm, phân tích thông tin đồng thời khai thác tối đa khả năng ‘tính toán’ và tổng hợp của ngành khoa học dữ liệu - Liên tục cải tiến các hệ thống mới theo các bước tiến trong công nghệ **Phát triển ứng dụng:** - Sử dụng các nền tảng thông tin đã phân tích để làm điểm tựa cho các quyết định tự động như gửi email marketing, remarketing, đo lường xác suất thành công của mỗi đối tượng… - Hỗ các chiến lược nội dung để tạo ra những trải nghiệm độc nhất với tính cá nhân cao Sẽ là một chiến dịch lớn và không có điểm dừng để phát triển các hệ thống trên. Thế nhưng thay vì ‘tự tay làm nấy’ các hệ thống quản trị dữ liệu, doanh nghiệp nên cân nhắc tới việc thuê các nền tảng và tính năng từ nhà cung cấp ngoài. CRM làm một trong những hệ thống nền tảng mà doanh nghiệp có thể cân nhắc bởi lẽ: - Hệ thống có khả năng đấu nối với hầu hết mọi ứng dụng nền tảng doanh nghiệp đang sử dụng, giúp gắn kết tất cả dữ liệu đang có một cách đơn giản mà không làm đứt đoạn quy trình - Hệ thống liên tục được cập nhập các tính năng mới, giúp doanh nghiệp không bao giờ ‘chậm bước’ trong cuộc đua khi mà marketing và kinh doanh có quá nhiều công cụ hỗ trợ. - Hệ thống được phát triển đa dạng theo từng nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp và phù hợp ngân sách của mọi quy mô. Để có góc nhìn rõ hơn về các mặt lợi hại của việc nên chăng tự mình phát triển các hệ thống số, bạn có thể dành vài phút xem thêm tại bài viếtsau: **[Nên tự phát triển hệ thống CRM riêng hay thuê ngoài từ công ty dịch vụ.](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)** ***Lời cuối, CRM là hệ thống có vai trò cốt lõi trong việc triển khai các xu hướng ‘data-driven marketing’. Tuy nhiên, không phải hệ thống CRM nào cũng đa năng và tối ưu cho mọi ngành hàng mà tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, mỗi phần mềm có một lợi thế riêng. Bởi thế trước khi tìm kiếm hay so sánh các hệ thống CRM phù hợp, doanh nghiệp nên bắt đầu từ những câu hỏi nội tại: bạn cần CRM cho những quyết định gì.*** ***Đôi lúc doanh nghiệp sẽ chỉ cần một vài tính năng cơ bản, đôi lúc yêu cầu công việc lại đòi hỏi những hệ thống chuyên sâu. Là digital marketing agency thiên về dữ liệu và các hệ thống số, nếu bạn đang tìm kiếm những phương thức ‘lý tính’ hơn trong triển khai marketing, hãy chia sẻ cho iSharedigital những mục tiêu, thách thức của doanh nghiệp để được tư vấn về những CRM phù hợp nhé!*** ***Chia sẻ với chúng tôi tại [đây](/lien-he/) nếu bạn cần hỗ trợ tự vấn!*** --- # Làm thế nào để thắt chặt và quản lý quan hệ khách hàng ngay cả khi không ứng dụng phần mềm CRM? URL: https://isharedigital.com/quan-ly-quan-he-khach-hang-khong-dung-phan-mem-crm/ Ngày đăng: 2021-05-25 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: crm, quan-ly-quan-he-khach-hang Tác giả: iSharedigital > Chưa đủ điều kiện dùng CRM vẫn có thể quản lý khách hàng bài bản. Cách tổ chức dữ liệu và quy trình bằng những công cụ miễn phí sẵn có. ***Quản lý quan hệ khách hàng sẽ dễ dàng hơn khi ứng dụng phần mềm CRM vào tự động hóa quy trình, công việc. Thế nhưng ngay cả trước khi khái niệm CRM trở nên phổ biến, không ít doanh nghiệp vẫn làm rất tốt nhiệm vụ của họ trong việc thuyết phục và giữ chân khách hàng. Vậy đâu là cách quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả khi doanh nghiệp chưa sẵn sàng đầu tư cho các hệ thống mới? Cùng iSharedigital thảo luận qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Khái quát về phần mềm CRM CRM là phần mềm tự động xâu chuỗi dữ liệu từ các nền tảng, phòng ban về một hệ thống, từ đó tiến hành các công đoạn sàng lọc, phân tích để làm cơ sở vận hành cho các hoạt động vốn đòi hỏi cao về độ chính xác và khả năng khai thác lượng lớn thông tin. Một cách dễ hiểu, phần mềm CRM sẽ giúp doanh nghiệp: - Hạn chế ‘đánh rơi’ cơ hội thông qua việc xác định đâu là đối tượng có xác suất chốt deal cao nhất, đâu là khách hàng cũ nên chủ động tiếp cận ngay bởi họ đang có nhu cầu đặc biệt là khi doanh nghiệp sở hữu một kho dữ liệu lớn sau nhiều năm hoạt động. - Phát triển các chiến lược tiếp cận đúng người, đúng lúc thông qua các dữ liệu định lượng để xác định đâu là đối tượng nên chủ động tiếp cận ngay, đâu là đối tượng nên tiếp tục chăm sóc thông qua email marketing/ remarketing trước khi thời điểm chín! Từ đó giúp sales và marketing không ‘giẫm chân’ nhau trong các giai đoạn tư vấn. - Loại bỏ các công việc ‘tay chân’ vụn vặt ra khỏi quy trình, giải phóng nguồn lực và tối ưu chi phí. Nếu quản lý công việc bằng timesheet, bạn sẽ thấy đôi lúc số tiền doanh nghiệp đang trả cho một ngày lương toàn rơi vào những ‘việc không đâu’ - chẳng hạn như soạn email cho từng đối tượng, phân loại danh sách, nhập liệu… Và đó mới chỉ là những lợi ích cơ bản nhất của phần mềm CRM. Theo sự phát triển về nhu cầu thị trường, phần mềm CRM ngày càng trở nên đa dạng về chức năng và được tối ưu sâu theo từng mục đích. Nếu đã lâu rồi bạn chưa tìm hiểu về vai trò của hệ thống số trong quản lý quan hệ khách hàng và vận hành doanh nghiệp, trước khi đến phần tiếp theo, hãy dành chút thời gian làm mới lại khái niệm CRM qua những bài viết sau nhé! - **[Hệ thống CRM là gì?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM?](/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/)** - **[Xây dựng hệ thống CRM có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm những chi phí nào?](/xay-dung-he-thong-crm-co-the-giup-doanh-nghiep-tiet-kiem-nhung-chi-phi-nao/)** - **[Lý giải 5 lợi ích của phần mềm CRM](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)** ## 5 cách quản lý quan hệ khách hàng khi chưa sử dụng phần mềm CRM ![Làm thế nào để thắt chặt và quản lý quan hệ khách hàng ngay cả khi không ứng dụng phần mềm CRM? ](/wp-content/uploads/2021/05/quan-ly-quan-he-khach-hang-phan-mem-crm-1-1024x576.png) ### 1. Đảm bảo sự ăn ý giữa 2 bộ phận sales và marketing Marketing và Sales lúc nào cũng song hành như lốp xe máy, thiếu bánh trước hay bánh sau đều dẫn tới sự đình trệ của cả một ‘cỗ máy khổng lồ’. Tuy nhiên hai bộ phận này lại không phải lúc nào cũng được kết nối chặt chẽ với nhau. Nguyên nhân một phần đến từ những dữ liệu quản lý riêng rẽ giữa 2 phòng ban cũng như giữa các cá nhân trong cùng bộ phận. Một phần khác đến từ sự thiếu tương tác, kết nối giữa các bộ phận. Tạo ra sự tương tác, giao tiếp hiệu quả giữa marketing và sales không chỉ giúp bù đắp các thế mạnh/ hiểu biết của từng bộ phận để tối ưu hiệu quả chuyển đổi mà còn khai thác tối đa tiềm năng khách hàng cũ bởi lẽ mỗi phòng ban đều tiếp cận với một ‘phiên bản’ rất khác của cùng một khách hàng. Việc gạt bỏ mâu thuẫn và cùng nhau hợp tác trong từng giai đoạn cân nhắc của khách hàng sẽ mang đến sự khác biệt ấn tượng về doanh thu. Theo khảo sát từ LinkedIn, 87% doanh nghiệp nhận định ‘cái bắt tay’ giữa sales và marketing sẽ là ‘đòn bẩy tăng trưởng’ cho doanh nghiệp. Inside View cũng bổ trợ nhận định này khi trong báo cáo mới đây, 43% doanh nghiệp chia sẻ: “thiếu dữ liệu chung và những thông tin chính xác về đối tượng mục tiêu chính là thách thức lớn nhất để làm tốt nhiệm vụ của cả 2 phòng ban”. Với những doanh nghiệp có quy mô nhỏ, mô hình trộn lẫn sales và marketing sẽ giúp các thông tin nội bộ được chia sẻ nhanh chóng cũng như thiết kế những ‘**[hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**’ và ‘**[phễu bán hàng](/pheu-ban-hang-la-gi-va-cach-tao-pheu-ban-hang/)**’ hiệu quả hơn. Với doanh nghiệp lớn hay nhiều chi nhánh, sales và marketing không thể ‘ngồi lẫn’ với nhau, điều cấp thiết lúc này là tạo ra những nền tảng tương tác kết nối nội bộ và những ‘kho dữ liệu’ lưu trữ thông tin từ mọi bộ phận, chi nhánh. Đặc biệt trong bối cảnh bất cứ khi nào cũng có thể làm việc từ xa, sớm hay muộn doanh nghiệp cũng cần những hệ thống ‘dùng chung’ nói trên! ### 2. Kết nối hệ thống dữ liệu giữa các nền tảng/ công cụ marketing Cũng như việc kết nối 2 bộ phận sales và marketing để tạo ra sự cộng hưởng trong kết quả cuối cùng, ‘thống nhất’ dữ liệu từ nhiều nền tảng quảng cáo sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ nét hơn về **[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**. Sở dĩ như vậy là bởi ở những nền tảng khác nhau, khách hàng có thể có những hành vi khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào dữ liệu hành vi của họ trên Facebook hay Google, đôi lúc sẽ chỉ như ‘thầy bói xem voi’ - những kết luận có phần đúng nhưng chưa đủ và toàn diện. Thường thì doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm CRM vào kết nối dữ liệu và quản lý quan hệ khách hàng. Nếu gác CRM qua một bên, doanh nghiệp sẽ cần bộ phận IT và Marketing ngồi lại để tìm cách đấu nối dữ liệu qua các ứng dụng tự xây. Một số nền tảng quảng cáo/ quản lý dữ liệu có khả năng đấu nối dễ dàng với các phần mềm khác - chẳng hạn email marketing, phần mềm marketing automation. Một vài nền tảng, để tạo ra sự liên kết lại đòi hỏi nhiều quá trình gắn ‘code’ và thiết lập vòng vèo hơn. Và đó là lúc doanh nghiệp nên cân nhắc đến gợi ý số 3 ### 3. Sử dụng các phần mềm trung gian để kết nối các ứng dụng đang dùng ![Làm thế nào để thắt chặt và quản lý quan hệ khách hàng ngay cả khi không ứng dụng phần mềm CRM? ](/wp-content/uploads/2021/05/quan-ly-quan-he-khach-hang-phan-mem-crm-2-1024x512.jpg) Thay vì sử dụng CRM như nền tảng trung tâm, doanh nghiệp có thể sử dụng các nền tảng thay thế khác để kết nối các bộ công cụ đang sử dụng. Zapier và Automate.io là 2 phần mềm giúp doanh nghiệp có thể ‘chỉnh hợp’ nhanh những công cụ hệ thống vốn được cung cấp từ nhiều bên khác nhau ví dụ như Drift, Trello, các công cụ gửi email… Thậm chí doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm này làm nền tảng để ‘tự động hóa công việc’! ### 4. Tự động hóa tất cả công việc có thể Để tập trung cho các công việc mang tính chất thắt chặt hay quản lý quan hệ khách hàng, doanh nghiệp cần tối thiểu hóa thời gian lãng phí cho các công việc vụn vặt của các phòng ban. Gọi điện thoại cho khách hàng với phong cách ‘cold call’ chẳng hạn, đôi lúc nhân viên của bạn có thể tốn hàng giờ đồng hồ để lọc danh sách gọi điện và thử nghiệm suy đoán của mình trong khi với các công cụ tự động, họ có thể làm điều này nhanh hơn! Trong thực tế, các công cụ **[marketing automation](/marketing-automation-va-ke-hoach-thich-ung-cho-cuoc-dai-hoi-sinh/)** thường được ứng dụng như sau: - Tự động phân nhóm khách hàng thành các danh sách theo đặc tính và thứ tự ưu tiên đã được thiết lập trước - Cá nhân hóa nội dung theo hành vi tương tác của đối tượng mục tiêu trong quá trình gửi email - Tự động trả lời câu hỏi của khách hàng trên các nền tảng tương tác - Tự động phân bổ ‘luồng chat’ tới nhân viên tư vấn phù hợp nhất dựa trên xác suất tư vấn/ giải đáp thành công những trường hợp tương tự - Retargeting ki khách hàng tiềm năng rời khỏi website khi chưa thực hiện giao dịch. ### 5. Khai thác tối đa các ứng dụng của Google Sheet Với những tính năng cơ bản, nhiều doanh nghiệp có thể sử dụng Google Sheet như bản đơn giản hóa của CRM để: - Lưu trữ dữ liệu và quản lý quan hệ khách hàng tiềm năng và khách hàng cũ - Quản lý tình trạng dự án/ công việc (dashboard) - ví dụ như lịch mở lớp học mới, tính trạng (đầy/ chưa đầy), thời gian còn lại, KPI cần đạt… - Tích hợp dữ liệu từ nhiều kênh bằng các thuật toán và bộ lọc thiết lập sẵn. Lúc này chỉ cần xuất dữ liệu từ các nền tảng quảng cáo vào đầu mỗi ngày và ‘nhập’ vào công thức, các marketer sẽ theo dõi được những thay đổi quan trọng mỗi ngày Với những doanh nghiệp startup hay có quy mô nhỏ - chẳng hạn trung tâm tiếng anh/ lớp dạy kỹ năng, trong ngắn hạn, Google Sheet sẽ là công cụ giúp thay thế CRM hiệu quả. Xét về dài hạn khi nguồn dữ liệu đã đạt đến ngưỡng tối đa, doanh nghiệp cần sớm cân nhắc những giải pháp thay thế! ## Lời cuối về cách quản lý quan hệ khách hàng trong thời đại số Ở một góc độ nào đó, doanh nghiệp vẫn có thể quản lý quan hệ khách hàng và hoạt động hiệu quả khi không dùng các phần mềm CRM, thế nhưng các giải pháp thay thế đều có những mặt hạn chế riêng nhất là khi dữ liệu ‘phình’ lên theo năm tháng. Thay vì ‘xài tạm’ các biện pháp ‘tự tay làm nấy’ hay sử dụng các phần mềm ‘kinh tế’ hơn trong ngắn hạn, doanh nghiệp vẫn nên cân nhắc đến hướng đi dài với CRM - không chỉ vì tính tiện lợi mà còn bởi sự đa năng với những công cụ đang được phát triển mới mỗi ngày. Bên cạnh đó, không phải phần mềm CRM nào cũng phức tạp, khổng lồ hay không có lợi về chi phí. Thực tế, thị trường CRM hiện nay ngày càng đa dạng và có sự phân hóa khá cao theo mục đích sử dụng và quy mô doanh nghiệp. Đôi lúc nếu mục tiêu ban đầu chỉ là gửi email marketing, bạn sẽ không cần phải sử dụng những hệ thống lớn như Hubspot, Salesforce. Ngay cả khi hướng tới sử dụng các tính năng nâng cao như ‘dự báo’ (**[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/))**, doanh nghiệp vẫn luôn có những lựa chọn phù hợp cho ngân sách và nhu cầu sử dụng, chỉ là bạn chưa chắc chắn có ‘đáng hay không’ - điều mà iSharedigital luôn sẵn sàng hỗ trợ và giúp đỡ. ***Để được tư vấn kỹ hơn về những ‘thay đổi tích cực’ khi ứng dụng CRM vào quản lý quan hệ khách hàng và vận hành doanh nghiệp cũng như các phần mềm CRM phù hợp cho mục tiêu doanh nghiệp, hãy đặt câu hỏi cho iSharedigital trong phần [liên hệ](/lien-he/)để được hỗ trợ giải đáp kỹ lưỡng nhé!*** --- # Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn - mỏ vàng chưa được khai phá URL: https://isharedigital.com/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon/ Ngày đăng: 2021-05-20 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chien-luoc-digital-marketing, digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Người dùng nông thôn lên mạng chủ yếu bằng điện thoại và tin vào giới thiệu truyền miệng. Cách xây chiến lược digital hợp với thị trường này. ***Nên hay không xây dựng chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn khi ‘miếng bánh’ thị thành lúc nào cũng là tâm điểm xâu xé? Liệu thay vì bon chen phố lớn, ‘về nuôi cá và trồng thêm rau’ có thể là động lực tăng trưởng mới cho doanh nghiệp?*** ## Đánh giá lại tiềm năng thị trường nông thôn Nông thôn vẫn luôn là một ‘mỏ vàng’ cho các thương hiệu khai thác bởi nơi đây tập trung tới 63% tổng dân số và hơn 60% GDP cả nước. Với sự hỗ trợ của nhiều chính sách phát triển của nhà nước, khu vực cùng nỗ lực tự thân dựa trên lợi thế vùng miền, những cư dân khu vực nông thôn đang ngày một ‘giàu’ hơn trong những năm gần đây. Theo báo cáo từ GSO Vietnam, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm xuống đáng kể trong 10 năm trở lại - chỉ còn 8% tổng dân số, đồng thời khoảng cách chi tiêu giữa thu nhập tại nông thôn - thành thị cũng đang dần được thu hẹp ở nhiều khía cạnh. Dựa trên báo cáo của kantar Worldpanel, ở một số ngành như FMCG, xu hướng tiêu dùng ở nông thôn đã không thua kém gì trung tâm thành thị. Một số lĩnh vực thậm chí còn có phần trội hơn như nhà ở, tiết kiệm, đầu tư… Một số lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, tiện ích gia đình, di chuyển đi lại... dù còn chênh lệch giữa nội thành, ngoại thành nhưng không quá lớn trước tốc độ phát triển hiện tại. Điều này cũng mở ra những thị trường ngách nhưng đủ sâu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi ‘thành phố’ đã quá chật chội và bon chen! ![Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn - Vietnam rural report](https://lh6.googleusercontent.com/G-bDD1eVoOAAzRo5hlmWPgYmur6DphppIaD_1jLb2vpXWB15aRx057_BFBCWty6UG_kpX2kjwNDCGWCWXNkY7S-mQ6zvZeMk61zQdRX0L8GkrGx1gQvwaL3IDxRIGXmtBnDT-z6g) Dù không thể phủ nhận tiềm năng của thị trường nông thôn trong tương lai gần nhưng ở một góc độ nào đó, tốc độ ‘thành thị hóa’ của các khu vực vùng miền vẫn có sự phân hóa khá rõ nét. Chẳng hạn tốc độ phát triển ở khu vực: - Sông Hồng và phía Đông Nam đạt khoảng 63% - Trung tâm Nam bộ, khu vực đồng bằng sông Cửu Long xấp xỉ 30% - Cao nguyên khu vực miền Trung và phí Bắc giao động từ 15.5% đến 22.5% Thế nên khi phát triển chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp nên phân tích, đánh giá cụ thể từng khu vực để đưa ra giải pháp tối ưu thay vì giả định ‘cơ hội ngang nhau’ trên mọi vùng miền. ## Đánh giá lại tiềm năng của chiến lược digital marketing tại vùng nông thôn Đối với dân thành thị khi phát triển chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn - mảnh đất tưởng chân chất, chân phương đầy dễ đoán nhưng hóa ra lại hoàn toàn khác xa trí tưởng tượng của họ - đôi lúc những giả định sai lệch ngay từ ban đầu sẽ dẫn tới tình trạng ngân sách ‘chảy về hư không’, tốn tiền, tốn thời gian nhưng không đem lại hiệu quả. Dưới đây là 3 hiểu nhầm điển hình của người làm quảng cáo và chiến lược khi triển khai các chiến dịch digital marketing nhắm tới vùng nông thôn: ### Hiểu nhầm 1: Vùng nông thôn chỉ phù hợp sử dụng phương thức quảng cáo truyền thống Vùng nông thôn chỉ phù hợp sử dụng phương thức quảng cáo truyền thống, điều này chỉ đúng với 5-10 năm trước. Từ 2018 đến nay, nông thôn đã có những bước chuyển dịch mới khi sự xâm nhập của internet - lần đầu tiên trong lịch sử - đã vượt qua độ phổ biến đang suy tàn của TV. Nhiều hình thức hiện đại như digital marketing và mobile marketing cũng đang dần khẳng định vị thế của mình đặc biệt khi thời gian sử dụng điện thoại đang ngày 1 tăng! Theo dữ liệu từ nhiều nguồn như Cốc Cốc, Consumer Barometer: - 77% khu vực nông thôn đã được kết nối internet - Trong đó 91% sử dụng internet hàng ngày cho các mục tiêu mua sắm, giải trí, sức khỏe và giáo dục. - Trung bình, khách hàng truy cập internet 149 phút mỗi ngày - đây cũng là cơ hội để các thương hiệu tiếp cận để kích hoạt nhu cầu Bên cạnh đó, đặc điểm nổi bật của khu vực nông thôn là nhu cầu kết nối cao do những người con, bạn bè đang chuyển dịch dần lên thành phố. Ở chiều ngược lại, các thành phố lớn cũng tạo ra nguồn cảm hứng và chuẩn mực mới cho nông thôn: cái gì trên phố có, nông thôn cũng phải có. Các hình thức giải trí hay phong cách mới dần dần du nhập về vùng thôn quê đồng thời đẩy nhanh tiến độ ‘hiện đại hóa’ nông thôn. Và trên thế giới số vốn không biên giới, khoảng cách, những trào lưu xu thế đang nổi sẽ không chỉ phổ biến mỗi vùng thị thành nói riêng! Nhìn sâu hơn về chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn, mạng xã hội vẫn đóng vai trò then chốt trong chiến lược kênh. Khi nhắc đến các mạng xã hội hiệu quả dành cho nông thôn, ta thường nghĩ ngay đến zalo. Tuy vậy đây chỉ là kênh đứng vị trí thứ 2 sau Facebook. Kế đó là Youtube và mạng xã hội đình đám đang nổi lên hiện nay - Tiktok! Thường thì các hoạt động chủ yếu trên mạng xã hội của người dùng là: - Xem stories từ bạn bè - 69% - Mua sắm qua các tin livestream bán hàng - 35% - Nhắn tin cho chủ cửa hàng - 24% Trước xu thế, hành vi ngày càng tiệm cận ‘cư dân thành phố’, thương hiệu cần cân nhắc lại chiến lược digital cho vùng thôn quê để có mặt đúng lúc, đúng nơi và đón đầu những thay đổi mới trong vài ba năm tới! ### Hiểu nhầm 2: Cư dân tỉnh thành không rành công nghệ ![Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn - Vietnam rural report 2021](/wp-content/uploads/2021/05/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon-vietnam-rural-report-2021-1.jpg) Công nghệ 3g, 4g cùng độ phổ cập của smartphone khiến vùng nông thôn đang có những bước chuyển mình nhanh chóng. Cứ 100 người lại có ít nhất 92 người dùng điện thoại thông minh, cứ 2 nhà lại có ít nhất một nhà sở hữu smart TV. Và 47% trong số họ đang sử dụng đồng thời nhiều ‘màn hình’ cùng lúc. Do đó thay vì lầm tưởng người dân vùng tỉnh không rành công nghệ như các định kiến về thế hệ trước, ở một góc độ nào đó, họ là những người đang kế thừa và hấp thu những xu hướng mới dù xuất phát điểm có phần chậm hơn những thành phố trung tâm! Nhìn chung khi so sánh với 2018, tất cả các hoạt động trên digital đều có xu hướng tăng lên, đặc biệt là các hoạt động chính như xem video, theo dõi livestream, mua sắm, chat và tương tác với bạn bè. Đặc biệt ở nhóm đối tượng trẻ, các hành vi xem video trực tuyến đã tăng gấp 2 so với dữ liệu 2018. Các nền tảng video phổ biến được sắp xếp giảm dần theo thứ tự sau: - Youtube - 99% - Facebook - 97% - Tiktok - 67% - Instagram - 28% Điều đặc biệt là khác với hành vi thành phố là ở các đại đô thị người dùng thường xem video nhiều hơn vào buổi tối, cư dân tỉnh thành lại có xu hướng ‘tiêu thụ’ nhiều nội dung video xuyên suốt cả ngày đặc biệt là vào giờ ăn trưa và khoảng thời gian sau ăn tối. Và điểm cần lưu ý thứ 2 là với những người dùng ‘ghiền video’ thì Facebook với những chức năng mới lại là lựa chọn chính của họ thay vì ‘bó mình’ trên những gợi ý từ youtube như vài năm trước đây. Bởi vậy khi phát triển các chiến lược digital marketing cho nông thôn và các tỉnh thành, các marketer cần cân nhắc kỹ về đối tượng mục tiêu để lựa chọn kênh phù hợp cho các định dạng video mang tính giải trí cao nhất là trong các mùa cao điểm như Tết! ### Hiểu nhầm 3: Người dân tỉnh thành không mua sắm trực tuyến ![Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn - Vietnam rural report 2021](/wp-content/uploads/2021/05/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon-vietnam-rural-report-2021-2-1024x682.jpg) Dưới ảnh hương của đại dịch Covid-19, tầm ảnh hưởng của các thương mại điện tử đang dần mở rộng ra toàn quốc, trong đó phải kể đến các vùng nông thôn có điều kiện kinh tế, hạ tầng phát triển. Với nhiều công cụ, chức năng như ví điện tử, livestream, các trang thương mại điện tử đang ‘gạt bỏ’ dần dần các trở ngại của khách hàng trên hành trình mua sắm như: - Khó khăn trong việc tương tác với chủ shop/ thương hiệu - Không trải nghiệm sản phẩm trực tiếp được (khắc phục bằng video demo và các review thực tế) - Khám phá những sản phẩm mới theo sở thích cá nhân và nhu cầu hiện tại Có thể nói các trang thương mại điện tử đang ngày càng **[tối đa trải nghiệm khách hàng (CX)](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** trên hành trình mua sắm để khai phá miếng bánh ‘màu mỡ’ ở khu vực nông thôn/ tỉnh thành. Đây cũng là cơ hội cho các thương hiệu tiếp cận tầng lớp trung lưu khu vực ngoại tỉnh - thị trường vốn đã được các trang TMĐT mở đường! Theo báo cáo, so với 2 năm trước đó, nhu cầu mua sắm trực tuyến ở các vùng quê đã tăng 46% trong 2020. Và không quá để dự đoán, nhóm tuổi từ 15-34 vẫn là đối tượng chính đang định hình nhu cầu này! Bên cạnh các trang thương mại điện tử, Facebook cũng là nền tảng khả quan cho việc ‘bán hàng’. 52% trong số người dân tham gia khảo sát đánh giá Facebook là kênh ưa thích của họ trong việc mua sắm, và 72% chủ động tương tác với thương hiệu. Một cách khách quan, mạng xã hội vẫn là kênh có lợi thế hơn về tính tương tác và trải nghiệm cá nhân khi tương tác trực tiếp với thương hiệu. Bởi vậy, nhiều thương hiệu lớn đã dùng mạng xã hội như một bước đệm tiến quân tới vùng tỉnh thành - chẳng hạn Kiehl’s - thương hiệu đạt 1.8% về ROI, 22% tăng trưởng về sales và 300% tỷ lệ chuyển đổi mỗi tuần! ## Đã đến lúc đánh giá lại chiến lược digital marketing tương lai! Tốc độ số hóa ‘toàn quốc’ đang được thúc đẩy ngày càng nhanh và lan tỏa đến mọi vùng miền tổ quốc. Đây cũng là lúc doanh nghiệp phải để tầm nhìn hướng rộng ra xa thay vì chỉ mãi quẩn quanh trong khu vực nội thành. Lấy các ngành thời trang, mỹ phẩm làm ví dụ chẳng hạn, ai nói khu vực tỉnh thành không tiêu thụ các thương hiệu cấp cao? Thương mại điện tử đã giúp doanh nghiệp giải quyết phân phối. Internet toàn quốc đã giúp thương hiệu tương tác, chăm sóc khách hàng ngoại thành dễ dàng hơn. Các micro influencer, KOL đã thiết lập những sở thích, thói quen mới mà lớp trẻ đang hướng tới dù bất cứ đâu. Đã đến lúc doanh nghiệp nên rời mắt khỏi các thành phố lớn và nhìn về những ‘miếng bánh’ dễ ăn hơn ở khắp mọi nơi trải dọc đất nước! **Để tìm hiểu thêm về các cách xây dựng chiến lược digital marketing hiệu quả trong giai đoạn hiện nay, hãy dành chút thời gian nghiền ngẫm thêm qua các bài viết dưới đây nhé:** - **[3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/)** - **[Kế hoạch digital hậu Covid19 và 3 gợi ý giúp vực dậy SMEs](/ke-hoach-digital-marketing-hau-covid19-cho-doanh-nghiep-tam-trung/)** - **[Phân loại 7 hình thức digital marketing phổ biến](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)** --- # 3 xu hướng thị trường ‘không thể rời mắt’ khi xây dựng chiến lược kinh doanh hậu Covid-19 URL: https://isharedigital.com/3-xu-huong-thi-truong-hau-covid-19/ Ngày đăng: 2021-05-17 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Ba thay đổi trong hành vi mua và cách doanh nghiệp vận hành đang định hình thị trường, kèm gợi ý điều chỉnh chiến lược kinh doanh. ***Covid-19 ‘đi rồi trở về’ tác động không nhỏ tới các xu hướng thị trường cũng như chiến lược kinh doanh của nhiều lĩnh vực ngành hàng theo cả hai hướng tốt - xấu. Đâu là những xu hướng sẽ trở thành ‘bình thường mới’ trong tương lai gần, đâu là những xáo trộn nhất thời, để lại những gợn sóng lăn tăn rồi biến mất? Cùng iSharedigital thảo luận qua bài viết dưới đây để tìm hiểu sâu hơn về 3 cuộc đại ‘chuyển dịch’ dưới tác động từ Covid-19 nhé!*** ## 3 xu hướng thị trường đang định hình thế giới ### 1. Xu hướng tương lai của các cửa hàng - ứng dụng công nghệ cao vào tối đa trải nghiệm khách hàng Trước sự thúc đẩy của các cuộc ‘**[chuyển đổi số](/9-cach-chuyen-doi-so/)**’ sau mỗi đợt bùng dịch, bước tiên phong của các thương hiệu lớn và đại cách mạng trong trải nghiệm khách hàng, những mô hình cửa hàng như hiện tại sẽ có những thay đổi ‘không tưởng’ trong tương lai. Lấy ví dụ ở một vài quốc gia phát triển, nhiều thực tại bình thường đã được ‘số hóa’ như: - Ứng dụng công nghệ vào thay đổi một phần chức năng tại cửa hàng - chẳng hạn Farfetch biến chiếc gương thành màn hình khổng lồ với các gợi ý và khả năng tương tác, gợi ý sản phẩm theo gu khách hàng. - Cửa hàng tiện lợi không cần ‘nhân viên’ với sự ứng dụng của app tự động tính tiền khi ra khỏi cửa của Amazon - Các cửa hàng/ siêu thị nhỏ sẽ thay đổi trọng tâm từ không gian trưng bày sang mở rộng kho bãi khi hầu hết sản phẩm sẽ được hiển thị trên màn hình điện tử. - Các cửa hàng bán nội thất, thiết kế nhà cửa thậm chí còn không cần mở showroom khi đưa mọi sản phẩm/ dịch vụ lên không gian ảo qua công nghệ AR. Các ứng dụng này gọi chung là ‘store of future’ - mô hình cửa hàng của tương lai! Đây là những xu hướng đã được manh nha ở nhiều nước từ trước thời kỳ Covid-19. Nếu trước đó, ‘store of the future’ chỉ là sân chơi của số ít ‘ông lớn’, trước những thực tại mới mà giãn cách vẫn là ưu tiên ở nhiều nơi, đây sớm muộn sẽ là một hướng đi mới của số đông trên thị trường quốc tế. Ở một góc độ nào đó, bạn có thể nghĩ ‘cửa hàng ảo’ hay cửa hàng công nghệ cao là những xu thế khá xa xôi để có thể ‘ứng dụng’ tại Việt Nam. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn trong thời đại dịch, không ít công nghệ đã được ‘mang về’ để làm thay đổi trải nghiệm khách hàng trong thời giãn cách. Chẳng hạn như ứng dụng công nghệ AR để bán nội thất khi người tiêu dùng vừa muốn tân trang nhà cửa vừa không tiện ‘ra đường’! ![3 xu hướng thị trường tương lai hậu covid-19](/wp-content/uploads/2021/05/3-xu-huong-thi-truong-tuong-lai-1.png) ‘Du nhập’ những công nghệ có sẵn để làm mới trải nghiệm khách hàng và tạo sự khác biệt, đây cũng có thể là nước đi trong tương lai gần của nhiều thương hiệu cao cấp, đặc biệt là các startup Việt Nam với dòng vốn lớn! Và một vài thay đổi kéo theo của xu hướng này đó là ranh giới giữa các đơn vị sản xuất và nhà phân phối/ bán buôn sẽ ngày càng nhạt đi; những trải nghiệm mua sắm, khám phá của khách hàng trên không gian ảo sẽ ngày càng cao. Đây cũng là tiền đề cho những đại cải cách trong công nghệ thanh toán, vận chuyển, quản lý thông tin và chăm sóc khách hàng…! **→ [5 yếu tố ảnh hưởng chính tới trải nghiệm khách hàng CX](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** ### 2. Xu hướng tương lai của thương hiệu: sứ mệnh thương hiệu phải đi liền với vấn đề xã hội Một trong những xu hướng thị trường nổi trội sau năm đầu tiên đại dịch đó là sự thay đổi về tiêu chuẩn lựa chọn thương hiệu mà khách hàng sẽ tiếp tục đồng hành. Bởi lẽ khi lựa chọn một sản phẩm, dịch vụ, không chỉ là những giá trị lý tính mà còn bởi họ cảm thấy mình là một phần của những giá trị thương hiệu theo đuổi’. Và khi khó khăn xảy ra, họ luôn trông mong vào những hành động xứng niềm tin và đạo đức từ phía thương hiệu. Sẽ là cảm giác bị phản bội nếu thương hiệu tỏ ra trục lợi trong thời kỳ khó khăn. Điều mà khách hàng trông mong là những thương hiệu biết ‘tối thiểu hóa’ cái tôi cá nhân và chứng tỏ những ‘lời nói miệng’ qua hành động thực tiễn trước những vấn đề chung của cộng đồng. Có thể nói Covid-19 khiến mức độ ‘để tâm’ của người tiêu dùng trở nên ‘xăm soi’ hơn. Cách mà doanh nghiệp đối xử với nhân viên, cộng đồng hay những người khó khăn, dù ít dù nhiều đều sẽ ảnh hưởng tới quyết định cuối cùng của họ khi lựa chọn sản phẩm. Hãy nhớ lại những câu chuyện tiêu biểu trong năm Covid-19 đầu tiên nhé, bạn có đang ủng hộ cho tiệm bánh ABC, pharmacity, pepsi, PHGLock... Theo các nghiên cứu mới đây, 71% người tham gia khẳng định họ sẽ ‘bỏ rơi’ thương hiệu ngay khi cảm thấy doanh nghiệp này đang ‘kiếm tiền’ trên ‘nỗi đau xã hội’. Và trong thời kỳ nhạy cảm như vậy, khi đã mất niềm tin một lần, họ sẽ đánh mất niềm tin mãi mãi. Ngay cả khi bước ra khỏi đại dịch, họ vẫn giữ một thái độ kỳ vọng nhất định tới các thương hiệu thân thiết. Không chỉ là câu chuyện kinh doanh, thương hiệu phải đại diện cho một thứ gì lớn hơn - một vấn đề nổi cộm trong xã hội về bình đẳng, công lý, môi trường… Đồng thời khi đã mang trên mình ‘trọng trách’ đó, doanh nghiệp phải nỗ lực hết mình để thực hiện nếu không đây chỉ là con dao 2 lưỡi bất kỳ lúc nào cũng có thể khiến thương hiệu ‘tổn thương’. ### 3. Xu hướng tương lai của chuỗi cung ứng - AI, phần mềm quản lý dữ liệu đầu cuối và các ứng dụng tự động ![3 xu hướng thị trường tương lai hậu covid-19](/wp-content/uploads/2021/05/3-xu-huong-thi-truong-tuong-lai-2.jpg) Mô hình chuỗi cung ứng đang chịu áp lực đổi mới khi hành vi và kỳ vọng của người tiêu dùng đang thay đổi đáng kể theo các xu hướng như mua sắm đa kênh, nhiều điểm chạm. Chính điều này cũng khiến việc dự đoán và định hình nhu cầu trở nên khó khăn hơn. Lúc này, khả năng hiển thị đầu cuối sẽ là yếu tố cần quan tâm hàng đầu để quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng. Theo đó doanh nghiệp sẽ cần cái nhìn cụ thể hơn về vị trí và tình trạng đơn hàng từ quá trình lưu kho đến dịch chuyển một cách nhanh nhạy và có độ tùy biến cao. Xa hơn, đó là những chân dung khách hàng cụ thể với sự mô tả chính xác về nhu cầu khách hàng. Và đề giải quyết thách thức này, nâng cấp và ‘số hóa’ chuỗi cung ứng là một trong những hướng giải quyết tốt nhất. AI và các công cụ phân tích, quản lý dữ liệu như [**phần mềm** **CRM**](/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/) sẽ là nền tảng cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong cuộc chiến mới - thời đại mà đúng có sản phẩm vào đúng thời điểm một cách nhanh, chính xác với sự thỏa mãn cao sẽ trở thành những ‘chuẩn mực’ cơ bản nhất. Với những ứng dụng này, chuyển đổi số chuỗi cung ứng sẽ giúp: - Kết nối tất cả các chức năng bộ phận liên quan từ bộ phận bán hàng, bộ phận quản lý, vận hành cửa hàng, bên tài chính và thuế… - Kết nối các đối tác trong chuỗi cung ứng (bên sản xuất, kho bãi, hậu cần…) để tạo thành một hệ sinh thái tự động khi số lượng lưu kho đã đến giới hạn. - Kết nối trực tiếp nhà cung ứng với khách hàng để thông qua dữ liệu và sự hỗ trợ từ AI, doanh nghiệp có thể phát triển sản phẩm mới, tối ưu sản phẩm cũ hoặc làm ra những thay đổi kịp thời về sản phẩm, dịch vụ, hậu cần... ***Tóm lại, dù đại dịch tiếp tục kéo dài hay kết thúc, thế giới cũng sẽ sớm biết qua một thời đại mới nơi các doanh nghiệp bắt đầu từ ‘tái điều chỉnh’ thương hiệu để xây dựng cộng đồng; tập trung vào công nghệ để tối ưu trải nghiệm khách hàng và cải thiện chuỗi cung ứng với hệ thống số để tối ưu chi phí cơ hội và tăng ‘tốc độ’ cạnh tranh.*** ***Hy vọng 3 xu hướng thị trường trên sẽ giúp bạn phần nào ‘mường tượng’ được thế giới tương lai và có những sự chuẩn bị đầy đủ ngay từ hiện tại!*** --- # Phần mềm CRM: Vì sao doanh nghiệp nên dùng các hệ thống quốc tế nếu không muốn ‘mất tiền oan’ URL: https://isharedigital.com/vi-sao-nen-dung-phan-mem-crm-quoc-te/ Ngày đăng: 2021-05-12 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Chuyển đổi số Thẻ: crm Tác giả: iSharedigital > So sánh phần mềm CRM quốc tế và nội địa về tính năng, mức độ ổn định, khả năng tích hợp và chi phí thật sau vài năm sử dụng. ***Vì sao thay vì tự phát triển phần mềm CRM hay sử dụng các giải pháp CRM Việt viết riêng cho thị trường nội, doanh nghiệp vẫn nên lựa chọn các ứng dụng quốc tế để tối thiểu hóa chi phí bỏ ra? Cùng iSharedigital thảo luận qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Phần mềm CRM là gì? Như bạn đã tìm hiểu, [**phần mềm CRM**](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) có thể định nghĩa là hệ thống quản trị thông tin khách hàng được thu thập từ nhiều kênh để từ đó làm điểm tựa tối ưu cho các hoạt động marketing và sales, đặc biệt là trong các công việc cần tính ‘tự động’. Hiện nay CRM đang trở thành xu thế cho nhiều ngành hàng như B2B, thương mại điện tử, bất động sản, tư vấn du học, chăm sóc làm đẹp, trung tâm ngôn ngữ, tuyển dụng nhân sự... Một phần nguyên do là bởi khả năng ‘tích hợp’ và thay thế cho nhiều phần mềm đang dùng chẳng hạn như: - Thay thế cho nhiều phần mềm cùng lúc từ gửi email, quản trị dữ liệu quảng cáo, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó quy tụ mọi dữ liệu về cùng một nơi và tạo ra tính liền mạch trong vận hành. Điểm lợi cho việc sử dụng phần mềm CRM là doanh nghiệp có thể mua theo gói và chọn lựa tính năng cần thiết, giúp tối thiểu hóa chi phí ‘thuê’ hệ thống đồng thời giảm bớt các khoản chi cho việc điều chỉnh, bảo trì như khi còn sử dụng các dịch vụ từ nhiều bên. - Hoặc nếu không muốn loại bỏ các phần mềm đang sử dụng, doanh nghiệp cũng có thể đấu nối các hệ thống đang sử dụng với hệ thống CRM mới, từ đó vừa không gây ra quá nhiều thay đổi trong vận hành vừa tạo bước đệm cho ‘công cuộc cải cách’ với các ứng dụng mới, chức năng mới, quy trình mới trong tương lai. Dù ‘đập đi xây lại’ hay kết nối, thay thế một phần các hệ thống cũ, CRM đều đem đến những thay đổi tích cực trong khai thác tiềm năng dữ liệu và quy trình hoạt động từ tổng thể đến chuyên sâu. Đây cũng là đích đến phát triển của các giải pháp phần mềm trong thời đại mới. Nếu để ý, bạn sẽ thấy các phần mềm: - Gửi email marketing - Chatbot - Quản trị thông tin khách hàng, đơn hàng - Quản trị dự án, báo cáo công việc - Phân tích dữ liệu kinh doanh/ quảng cáo - Các phần mềm giao tiếp ...và còn nhiều hơn thế, tất cả đều đang phát triển rộng ra hoặc đi theo hướng giải pháp tổng thể như CRM, hoặc được thiết lập tối ưu để ‘đấu nối’ hiệu quả với một vài phần mềm CRM như một chiến lược cộng sinh. Bởi lẽ, nếu có thể sử dụng một giải pháp cho tất cả, vì sao còn cần ‘chắp vá’ các phần mềm từ nhiều nơi! Phần mềm CRM quan trọng cũng như những con chip điều hành trong máy tính/ điện thoại. Thế nhưng làm thế nào để lựa chọn được phần mềm CRM phù hợp trước sự phân nhánh vừa rộng vừa sâu của thị trường? ## Vì sao doanh nghiệp không nên tự mình phát triển phần mềm CRM riêng? ![Phần mềm CRM: Vì sao doanh nghiệp nên dùng các hệ thống quốc tế nếu không muốn ‘mất tiền oan’](/wp-content/uploads/2021/05/vi-sao-doanh-nghiep-nen-su-dung-phan-mem-crm-quoc-te-1-1024x683.jpg) Mỗi doanh nghiệp sẽ có những đặc thù riêng, mô hình hoạt động riêng và đòi hỏi những tính năng không hề giống nhau ở từng ngành hàng, từng bộ phận. Lấy ví dụ như ngành giáo dục, quá trình tư vấn đôi lúc chỉ đơn giản theo 3 bước “để lại thông tin - gọi điện tư vấn - hẹn gặp trực tiếp”. Hầu hết các phần mềm CRM đều được thiết kế để tối ưu cho quy trình này. Tuy nhiên, với các kênh thương mại điện tử hay bất động sản chẳng hạn, đôi lúc quá trình này sẽ kéo dài thêm các bước tham dự hội thảo, tham quan nhà mẫu hoặc phức tạp hơn… Và với những ngành hàng có quy trình bán hàng phức tạp, không phải phần mềm CRM có sẵn nào cũng có thể đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lớn sẽ nghĩ đến việc tự phát triển phần mềm CRM để tăng tính bảo mật thông tin - chẳng hạn như quỹ đầu tư tài chính. Tuy nhiên việc tự phát triển các phần mềm CRM bằng nguồn lực nội bộ lại có thể đem tới nhiều hạn chế như: - Doanh nghiệp cần phát triển một đội kỹ thuật lớn và mạnh để liên tục tối ưu, bảo trì và cải tiến hệ thống. Với những doanh nghiệp không bắt đầu từ gốc công nghệ hay công nghệ không phải là một phần trong lĩnh vực kinh doanh, đây sẽ là một hạn chế rất lớn bởi CRM không phải là phần mềm chỉ phát triển 1 lần là xong. - Hạn chế trong khả năng thúc đẩy các hoạt động marketing và sales bởi thiếu một người có đủ khả năng chi tiết hóa các nhu cầu của từng phòng ban và kết nối chúng lại. Với các điểm mù về kinh doanh và đặc thù ngành, các chuyên gia công nghệ sẽ rất khó phát triển hoàn thiện hệ thống. Chưa kể marketing đôi khi là một ‘sân chơi’ hoàn toàn mới với họ. - Ngôn ngữ lập trình thay đổi liên tục sau vài năm. Với một phần mềm ‘chết’ với các ngôn ngữ cũ sẽ rất tốn chi phí, thời gian để tích hợp với các chức năng viết theo ngôn ngữ mới trong tương lai. Bởi vậy trừ khi doanh nghiệp ‘nuôi’ một đội kỹ thuật chuyên giải quyết vấn đề hệ thống như các sàn thương mại điện tử lớn hay đòi hỏi cao về tính bảo mật thông tin như ngân hàng, doanh nghiệp nên hạn chế tối đa việc tự triển khai phần mềm riêng và ‘chuyển’ phần chi phí này sang ‘người thứ 3’ - các nhà cung cấp giải pháp! → **Tham khảo thêm bài viết [so sánh ưu nhược điểm giữa việc tự phát triển CRM và thuê lại từ bên thứ 3](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)** ## Vì sao iSharedigital không khuyến khích sử dụng các phần mềm CRM Việt. ![Phần mềm CRM: Vì sao doanh nghiệp nên dùng các hệ thống quốc tế nếu không muốn ‘mất tiền oan’](/wp-content/uploads/2021/05/vi-sao-doanh-nghiep-nen-su-dung-phan-mem-crm-quoc-te-2-1024x683.jpg) Điểm mạnh của các phần mềm CRM Việt là các tính năng, ngôn ngữ tối ưu cho người Việt. Chẳng hạn như kết nối với zalo chẳng hạn, nhiều phần mềm CRM quốc tế sẽ không tương thích với ứng dụng nội địa này. Thế nhưng các phần mềm CRM Việt Nam vẫn gặp một vài hạn chế: - Thiếu tính chuyên sâu do ‘lịch sử’ phát triển chưa dài, lượng khách sử dụng chưa cao nên vẫn còn nhiều tính năng, lỗ hổng chưa được phát hiện và hoàn thiện. Thế nên, các phần mềm thường dừng lại ở cấp độ cơ bản, dù rằng với những giai đoạn sơ khai, đôi lúc doanh nghiệp chỉ cần chức năng cơ bản là đủ. Tuy nhiên xét về quá trình ‘thay đổi’ trong tương lai khi đã nhân rộng nhiều lần về quy mô, đây lại là công việc không mấy nhẹ nhàng! - Phát triển dưới góc độ công nghệ để tối ưu quy trình marketing, sales nhưng thiếu đi những góc nhìn tổng thể. Bởi suy cho cùng, không phải cứ ứng dụng các công cụ như[**email marketing automation**](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)hay **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** là có thể ‘tạo đỉnh’ doanh số, vấn đề là ứng dụng các tính năng này với chiến lược ra sao! Các nhà cung cấp giải pháp phần mềm CRM Việt Nam dù có thể mang đến các dịch vụ tương đương với mức giá ‘hời hơn’ nhưng tựu chung lại thiếu góc nhìn về sales, marketing để tạo ra sự thay đổi hoàn toàn về quy trình. Suy cho cùng, công cụ dù hiện đại đến đâu, sử dụng không đúng cũng không bằng những ‘thứ’ vốn đã quen tay! ## Vì sao nên sử dụng các giải pháp phần mềm CRM quốc tế dù chi phí đắt hơn Cạnh tranh sẽ thúc đẩy sự phát triển với các tính năng ngày càng tối ưu. Thế nên nếu đánh giá về ‘ngân hàng tính năng’, các phần mềm CRM quốc tế sẽ trội hơn hẳn so với dịch vụ nội địa. Dù ở một góc độ nào đó, doanh nghiệp chỉ lựa chọn và chi trả cho những tính năng cần thiết nhất. Theo chia sẻ từ Hubspot: “Nếu chắp vá các phần mềm từ nhiều bên khác nhau, bạn sẽ có một hệ thống mang hình dáng Frankenstein, nếu sử dụng hệ sinh thái sẵn có của các phần mềm CRM, hệ thống sẽ ‘con người’ hơn!” Chính vì vậy, chạy đua chức năng cũng là một trong những xu hướng phát triển của các phần mềm CRM quốc tế để ‘lấp đầy lỗ hổng’ trong tuyến phòng ngự và tránh sự tấn công trực tiếp từ đối thủ cạnh tranh. Và trong cuộc chạy đua này, người hưởng lợi là người dùng! Bên cạnh tính tổng thể, nhiều phần mềm CRM lớn tập trung vào tính chuyên sâu. Chẳng hạn như Salesforce tập trung vào các chức năng tối ưu hoạt động sales; Marketo thiên về triển khai các hoạt động marketing automation. Các phần mềm này thường có tính ‘tùy biến’ cao hơn để có thể điều chỉnh và thích nghi theo từng nhu cầu. Ngoài ra, các thuật toán ‘máy học’ hay AI cũng là yếu tố cạnh tranh cốt lõi của các phần mềm CRM mang tính chuyên sâu này. Với những khoảng cách về công nghệ cùng lượng lớn dữ liệu xử lý mỗi ngày, các phần mềm CRM quốc tế thường mang đến hiệu quả tương xứng với khoản tiền đầu tư. Điểm cuối cùng trong những nguyên nhân vì sao nên chọn phần mềm CRM quốc tế là chính sách hợp tác. Các nhà cung cấp giải pháp CRM không bán dịch vụ trực tiếp tới doanh nghiệp mà thường qua một digital marketing agency trung gian để đảm bảo các phần mềm được triển khai tối ưu. Nhiệm vụ của các agency như iSharedigital lúc này là: - Đánh giá vấn đề và tư vấn giải pháp tổng thể từ những hệ thống phù hợp, chức năng cần thiết, cho đến cách thức triển khai. - Hỗ trợ thiết lập, triển khai giai đoạn đầu để xây dựng công thức, số liệu cho các hoạt động marketing automation hay lead scoring. Thường thì với những agency không mạnh về số sẽ rất ‘trầy trật’ trong giai đoạn thiết lập ban đầu. - Đào tạo doanh nghiệp về cách sử dụng phần mềm CRM cũng như những thay đổi tương ứng trong quy trình vận hành - Hỗ trợ tối ưu định kỳ dựa trên kết quả triển khai. Đôi khi các agency cũng sẽ đóng vai trò như phòng marketing thuê ngoài để vừa đảm bảo về KPI định kỳ vừa xây dựng được ‘cỗ máy’ thúc đẩy hiệu suất hoạt động trong dài hạn. ***Từ tính đa năng đến chuyên sâu, từ phần mềm công nghệ cho đến chiến lược triển khai thực tiễn trong marketing và sales, để có sự hỗ trợ và những trải nghiệm tối đa khi ứng dụng CRM vào đổi mới doanh nghiệp, hãy bắt đầu từ những khoản chi ‘đáng tiền’!*** ***Và nếu bạn đang cần sự hỗ trợ trong việc lựa chọn phần mềm CRM phù hợp ngân sách và yêu cầu tính năng, hãy chia sẻ cùng [iSharedigital](/lien-he/)để được hỗ trợ tư vấn nhé!*** --- # 3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng URL: https://isharedigital.com/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2021-05-09 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Doanh nghiệp mới, đang tăng trưởng và đã ổn định cần ba cách làm marketing khác nhau. Chiến lược phù hợp và ngân sách nên phân bổ ở mỗi giai đoạn. Ở từng thời kỳ, giai đoạn phát triển, chiến lược digital marketing của mỗi doanh nghiệp sẽ có những trọng tâm riêng. Vậy đâu là hướng đi đúng đắn cho các thương hiệu trong giai đoạn mới startup/ xâm nhập thị trường, đấu tranh giành giật khách hàng và khi đã thành công chiếm lĩnh vị trí số 1? Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! ## 3 tốp doanh nghiệp trên chặng đua tranh thị phần Kinh doanh cũng như một cuộc đua, ở đó sẽ có ‘người dẫn đầu’, ‘tuyển thủ hạt giống’ và những ‘con hắc mã’ mà ở đó: - **Người dẫn đầu** là doanh nghiệp đang giữ miếng bánh to nhất trên thị trường với vị thế khó để lung lay. Để tăng trưởng thay vì tấn công những kẻ ‘bám đuôi’, cách tốt nhất là tiếp tục tiến lên phía trước bằng cách ‘mở rộng ngành hàng’ bởi lẽ họ đang ở vị thế phải phòng thủ và nếu quay lại tấn công, sự chống trả quyết liệt của đối thủ kết quả đạt được sẽ chẳng ‘bõ’ nỗ lực bỏ ra. - **Những kẻ bám đuôi** mục tiêu của họ là vươn lên làm kẻ dẫn đầu thông qua những chiến lược cạnh tranh trực diện nhất - đối thủ ở đâu, mình ở đó. Nhiệm vụ của họ lúc này vừa phải giữ chân khách hàng trung thành, vừa dần dần lấn sân đối thủ. Tuy nhiên, cũng như 1 cuộc đua, kẻ bị tấn công luôn là người ‘dẫn trước’ hoặc tương đương, tấn công kẻ đến sau sẽ không mang nhiều ý nghĩa bởi sẽ chẳng có lợi gì khi dồn vào đường cùng một ‘con thú bị thương’. - **Những con hắc mã** là những doanh nghiệp mới xâm nhập vào thị trường nhưng có bước tăng trưởng ổn định với nguồn vốn lớn. Họ tăng trưởng khá nhanh và đang ‘ăn dần’ khách hàng của đối thủ vì những doanh nghiệp này chỉ có một mục tiêu duy nhất: tiến về phía trước thông qua thu hút khách hàng mới! Lúc này trọng tâm chiến lược của những con hắc mã sẽ là ‘gây nhiễu’ để làm gián đoạn những thông điệp truyền tải của đối thủ hướng tới! ![3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/wp-content/uploads/2021/05/3-chien-luoc-digital-toi-uu-cho-doanh-nghiep-3-1024x717.jpg) Và trên chặng đua này, những kẻ dẫn đầu thì liên tục khai phá những thị trường mới, những kẻ bám đuôi thì ‘theo sát’ kẻ dẫn đầu trên mọi cuộc chơi, mọi địa hình để chiếm dần những thị phần chưa bị chiếm giữ. Những con hắc mã sẽ xuất phát và cố thủ từ những thị trường ngách hơn, đủ hẹp để không bị tấn công nhưng đủ ‘sâu’ để tạo động lực bứt phá cho những chặng đường phía sau. ## Chiến lược digital marketing cho từng nhóm doanh nghiệp Tùy vào vị thế hiện tại, chiến lược digital marketing của mỗi thương hiệu sẽ có những trọng tâm khác nhau. Điều này cũng giống như trong một cuộc đua, những kẻ bám đuôi sẽ luôn chọn thời cơ để bứt lên ở phút quan trọng, ngay cả khi ở sát vạch đích, nếu lơ là, người dẫn đầu cũng có thể đánh mất ngôi ‘vương’. Vậy đâu là chiến lược digital marketing phù hợp cho từng doanh nghiệp trên cuộc đua tăng trưởng? Trước hết, hãy bắt đầu từ mục tiêu. Không có mục tiêu sẽ chẳng bao giờ có chiến lược. Cũng như để lao về đích đầu tiên, mục tiêu ngắn hạn lúc nào cũng là làm thế nào để bứt lên và duy trì khoảng cách tuyệt đối với người đi trước! Và trong bối cảnh kinh doanh, mục tiêu của 3 nhóm doanh nghiệp sẽ thường ‘dập khuôn’ theo công thức sau: - Kẻ dẫn đầu tăng tiếp cận, tối ưu tần suất xuất hiện trên tất các kênh để duy trì sự trung thành của đám đông - Những kẻ bám đuôi tập trung vào một mặt trận chính để tối ưu phạm vi tiếp cận và vượt qua đối thủ về sự yêu thích - Con hắc mã cũng tập trung nguồn lực vào một kênh chính để tăng tần suất xuất hiện và tối ưu điểm chạm để cạnh tranh trực tiếp và thu hút khách hàng từ ‘kẻ đi trước’ Kế đó sẽ là chiến lược kênh. Như đã đề cập ở trên, chiến lược kênh của 3 nhóm doanh nghiệp sẽ có sự khác biệt. Với vị thế vừa phòng thủ những gì đã có, vừa khuếch trương tới những lĩnh vực mới, kẻ đi đầu luôn phải bảo trì ưu thế doanh nghiệp trên mọi mặt trận. Ngược lại, với vị thế là kẻ tấn công, doanh nghiệp đeo bám chỉ cần tập trung mũi nhọn vào hơn thua ở một mặt trận duy nhất. Lúc này các kênh digital sẽ chia làm 2 nhóm: - Must-win-channel: những kênh buộc phải thắng vì đóng góp cao nhất vào doanh thu. Doanh nghiệp có thể ‘thua liểng xiểng’ ở mọi nơi nhưng nếu thất thủ ở kênh này sẽ đánh mất lợi thế về tay đối thủ. Khi đã xác định được đâu là kênh chính, kế đó hãy tập trung tối đa ngân sách vào, còn dư giả mới tiếp tục phân bổ đến các kênh tiếp theo - Nice-to-have channel: những kênh có mức độ yêu tiên thấp hơn, chỉ triển khai khi còn dư thừa nguồn lực, ngân sách. Và khi ‘cuộc chiến’ trên kênh chính đã đi vào ‘bão hòa’, nice-to-have channel có thể sẽ thành những sân chơi chính tiếp theo. Tổng hợp lại chiến lược digital marketing cho 3 nhóm đối tượng sẽ được hệ thống hóa như sau: ![](/wp-content/uploads/2021/05/3-chien-luoc-digital-toi-uu-cho-doanh-nghiep-01-1024x826.png) Tuy nhiên bên cạnh chiến lược tấn công, các doanh nghiệp cũng cần giữ vững những ‘mảnh đất’ khó khăn giành được ## Gia tăng độ trung thành là cách phòng thủ tốt nhất Chiếm được dễ dàng, thủ vững mới khó, đặc biệt là trong bối cảnh biến động như mùa đại dịch. Trong các đợt bùng phát trước, hầu hết doanh nghiệp đều trở nên dè dặt trong việc đầu tư quảng cáo tuy nhiên cũng không ít thương hiệu đi ngược lại đám đông. Bởi lẽ khi thị trường ‘phẳng lặng’ cũng là lúc ‘giá quảng cáo’ rẻ nhất. Điều này cũng đồng nghĩa với việc những kẻ bám đuôi, đặc biệt là những con ‘hắc mã’ sẽ chỉ phải bỏ ra một mức giá thấp hơn rất nhiều để chiếm lấy ‘miếng bánh’ mà các thương hiệu khác đã phải tranh giành qua nhiều năm. Tuy nhiên, bên cạnh việc chạy đua với các chiến dịch lớn theo mùa, một cách phòng thủ tốt hơn cho các ông lớn vẫn là gia tăng độ trung thành để giữ chân khách hàng. Vậy làm thế nào để giữ được sự ưu ái của khách hàng trong thời đại ‘dễ thay đổi’ như hiện nay? Câu trả lời có thể là tối đa trải nghiệm khách hàng (CX). Trong bài viết về **[cách cải thiện brand loyalty thông qua CX](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/)**, 4 nhóm yếu tố chính ảnh hưởng tới sự tin yêu của khách hàng là: - Những trải nghiệm khi tương tác cùng thương hiệu - Các trải nghiệm khi sử dụng sản phẩm - Cảm nhận của họ về thương hiệu - Mức giá bỏ ra có tương đồng với giá trị thu về Gia tăng độ hài lòng của họ trên từng khía cạnh cũng là một cách để giữ chân khách hàng đặc biệt khi **[tầm quan trọng của CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** ngày càng gia tăng và sẽ là xu hướng chính trong thời gian tới! ![3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/wp-content/uploads/2021/05/3-chien-luoc-digital-toi-uu-cho-doanh-nghiep-02.png) Đối với một vài ngành hàng đặc thù thì bên cạnh trải nghiệm khách hàng,[**Inbound Marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) cũng có thể là lá chắn bảo vệ doanh nghiệp khỏi sự ‘xâu xé’ từ đối thủ. Chẳng hạn như các doanh nghiệp B2B, các doanh nghiệp B2C nhưng có giá trị mặt hàng cao, thời gian cân nhắc dài hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm cảm tính…. Một cách dễ hiểu, inbound marketing là chiến lược xây dựng và duy trì mối quan hệ dài hạn với khách hàng mục tiêu thông qua ứng dụng các hệ thống tối ưu về dữ liệu và các tính năng tự động hóa quy trình. Thay vì ‘có khách hàng trước, chiều khách sau’, inbound marketing thiên về việc ‘chiếm lấy sự ưu ái trước rồi từ từ kéo họ về phía doanh nghiệp’ nhờ khả năng cá nhân hóa chiến lược digital marketing cho từng đối tượng. Dù rằng về bản chất, các kênh sử trong chiến lược inbound marketing và các chiến lược digital marketing thông thường sẽ không mấy khác biệt. Thế nhưng thứ tự ưu tiên, cách sử dụng, phối hợp giữa các nền tảng để tạo ra tính liền mạch, nhất quán lại khiến inbound marketing trở thành một trường phái khác biệt. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, hãy dành thời gian tìm hiểu thêm tại bài viết **[cách phân biệt inbound marketing và outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)** nhé! Những gợi ý phía trên chỉ là những khuôn mẫu chung và sẽ được linh động tối ưu cho từng trường hợp, từng doanh nghiệp. Để hoạch định những chiến lược digital marketing phù hợp nhất cho những mục tiêu hay thách thức đương thời sẽ còn cần cái nhìn sâu hơn về các hoạt động đang trên đà thực hiện cũng như các định hướng dài hơi từ phía doanh nghiệp. Vậy nên nếu bạn đang ấp ủ những kế hoạch, dự định mới và cần hỗ trợ triển khai, thay vì bắt đầu với các đơn vị thực thi và so sánh báo giá, hãy dành thời gian ngồi lại để xác định chiến lược tổng thể để xác định trọng tâm nguồn lực và vị thế hướng tới. Và nếu bạn đang tìm những digital marketing agency phù hợp để tư vấn, hãy chia sẻ cho iSharedigital những mục tiêu của bạn để cùng tìm ra giải pháp tốt nhất nhé! **[Tư vấn ngay](/lien-he/)!** --- # Customer retention: 4 cách giữ chân khách hàng hiệu quả với các hệ thống/ phần mềm hiện đại URL: https://isharedigital.com/customer-retention-4-cach-giu-chan-khach-hang/ Ngày đăng: 2021-05-03 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: customer-retention Tác giả: iSharedigital > Giữ khách cũ rẻ hơn nhiều so với tìm khách mới. Bốn cách tăng tỷ lệ giữ chân khách bằng các phần mềm và quy trình doanh nghiệp đã có sẵn. Đâu là cách để thương hiệu giữ chân khách hàng sau những nỗ lực tiếp cận, chăm sóc? Đâu là cách để những khách hàng cũ tiếp tục ‘ở lại’ với thương hiệu thay vì mua sản phẩm/ dịch vụ từ đối thủ cạnh tranh? Nếu có nhiều hơn một cách để giữ khách hàng ở lại lâu hơn với doanh nghiệp vậy đó sẽ là gì? Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé ## Sơ lược về Customer Retention (cách giữ chân khách hàng)? Customer Retention là gì? Hiểu nôm na, customer retention là chiến lược tối thiểu hóa số lượng đối tượng mục tiêu rời bỏ thương hiệu qua từng giai đoạn tương tác cũng như thiết lập mối quan hệ dài hạn với khách hàng cũ để gia tăng độ trung thành và khai thác cơ hội cho các đơn hàng tiếp theo. Hãy nghĩ thử mà xem, sau khi mất rất nhiều thời gian, công sức đeo bám để thuyết phục khách hàng trải nghiệm sản phẩm/ dịch vụ của bạn, phải chăng sẽ là ‘quá lỗ’ nếu để họ rời đi hay chỉ ‘chốt deal’ một lần? Thế nhưng để thiết lập mối quan hệ dài hạn và tiếp tục đồng hành cùng khách hàng sau khi mua sắm lại không đơn giản bởi lẽ: - Đối thủ của bạn đang làm mọi cách để ‘cướp’ đi miếng bánh lớn hơn từ thị trường - Và để có lý do giữ chân khách hàng, chỉ sự ưa thích thôi là chưa đủ. Bên cạnh những hình thức quảng bá thông thường (**[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**), doanh nghiệp cần tập trung hơn vào những chiến lược dài hạn hơn như tạo sự gắn kết, tối đa trải nghiệm khách hàng, tăng độ uy tín...nếu không mối liên hệ giữa bạn và họ chỉ là những giao dịch và khi giao dịch kết thúc, ‘đường ai, người ấy đi’ ## 4 hệ thống giúp việc giữ chân khách hàng trở nên dễ dàng hơn ![customer retention 4 cách giữ chân khách hàng hiệu quả](/wp-content/uploads/2021/05/4-cach-giu-chan-khach-hang-hieu-qua-1.jpg) ### 1. Hệ thống CRM CRM là hệ thống/ phần mềm được thiết kế riêng cho việc quản trị mối quan hệ giữa doanh nghiệp - khách hàng. Hệ thống hoạt động dựa trên 2 nguyên tắc chính: - **Tối đa trải nghiệm khách hàng** bằng cách ‘theo dấu’, tối ưu và cá nhân hóa trải nghiệm của họ trên từng điểm chạm, từ đó rút ngắn hành trình mua sắm, xúc tiến các hoạt động marketing tư vấn, chăm sóc và gia tăng độ hài lòng xuyên suốt quá trình tương tác - **Chăm sóc và duy trì quan hệ bền chặt với khách hàng** ngay cả khi giao dịch kết thúc thông qua những nội dung có tính cá nhân cao được gửi tới đúng người, đúng gu, đúng kênh, đúng thời điểm. Đây cũng là hệ thống được sử dụng tối ưu khi doanh nghiệp kết hợp **[triển khai inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**. Cụ thể hơn: - Doanh nghiệp bắt đầu với những nội dung mang tính cá nhân cao cho từng nhóm đối tượng để thu hút sự chú ý và thuyết phục họ để lại thông tin. Đây là những nội dung hữu ích và có tính liên kết cao với những vấn đề khách hàng đang gặp phải hoặc cung cấp cho họ những ‘đề nghị’ không thể từ chối dù rằng điều đó phải ‘trả giá’ bằng thông tin cá nhân (ví dụ mã giảm giá, đăng ký tham dự hội thảo…) - Tiếp đó, CRM sẽ được ứng dụng như phần mềm tự động (marketing automation) để đưa những nội dung trên tới đúng người, từ đó nhân rộng và chuyển đổi đối tượng mục tiêu thành lead thông qua các kênh quảng cáo thường dùng hoặc chăm sóc những người đã để lại thông tin qua các hoạt động email hay remarketing nhằm tối đa cơ hội chốt deal. - Ở giai đoạn sales, hệ thống CRM sẽ tự động chọn lọc và sắp xếp danh sách khách hàng dựa trên mức độ ưu tiên đã được lượng hóa dựa trên hệ thống máy học và dữ liệu quá khứ để đảm bảo đội sales chọn đúng thời điểm, đúng kênh để tiếp cận những đối tượng đang thực sự quan tâm - Đặt lịch hẹn, tự động nhắc nhở đội sales ‘tái tiếp cận’ đối tượng mục tiêu hoặc sử dụng các chức năng tích hợp từ marketing tới sales và phân tích dữ liệu để thắt chặt mối liên hệ với khách hàng ngay cả khi giao dịch đã xong - chẳng hạn tự động gửi ưu đãi vào các ngày đặc biệt, cập nhập thông tin, xu hướng thị trường thông qua e-newsletter, dự đoán các sản phẩm/ dịch vụ có thể bán chéo hay upsell…. Tất cả các hoạt động trên đều được triển khai tự động hoặc bán tự động dựa trên dữ liệu hành vi và các tương tác của khách hàng để tạo ra những trải nghiệm nhanh, tức thì vào những thời điểm khách hàng tìm kiếm sự hỗ trợ từ phía doanh nghiệp. Bên cạnh đó bằng cách ‘kéo’ thông tin từ mọi kênh, mọi nền tảng, bộ phận về một ‘trung tâm quản lý’ duy nhất, hệ thống CRM cũng giúp các nhân viên tư vấn có cái nhìn tổng quát nhất về đối tượng đang giao tiếp và đưa ra các cách thuyết phục tối ưu. Một vài hệ thống CRM có tính tùy biến cao đang được thế giới ưu tiên sử dụng có thể kể tới Freshworks CRM, SugarCRM hay Salesforces. Với những doanh nghiệp tầm trung, mô hình kinh doanh không quá phức tạp thì Hubspot sẽ mang tính ‘đại chúng’ và dễ triển khai hơn. **→ [Top 9 phần mềm CRM tốt nhất hiện nay](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** ### 2. Chương trình khách hàng thân thiết ![customer retention 4 cách giữ chân khách hàng hiệu quả](/wp-content/uploads/2021/05/customer-retention-4-cach-giu-chan-khach-hang-hieu-qua-2-1024x536.jpg) Chương trình khách hàng thân thiết là một trong những cách kinh điển nhưng vẫn hiệu quả để giữ chân khách hàng (miễn là doanh nghiệp ứng dụng đúng). Chẳng hạn như Grab reward với cơ chế tích điểm đổi thưởng - đổi giảm giá, đổi voucher… Càng đưa ra các lợi ích hấp dẫn khi đồng hành cùng thương hiệu, đối thủ cạnh tranh càng khó cướp khách hàng ‘trung thành’ khỏi tay bạn nhất là khi họ còn cần ‘tích điểm’ kha khá để đổi được những phần thưởng mong muốn nhưng lại đi quá xa để bỏ dở giữa chừng. Ngoài ra, các chương trình khách hàng thân thiết không nhất định lúc nào cũng là tích điểm, doanh nghiệp cũng có thể khuyến khích khách hàng làm những hoạt động có lợi cho bản thân như viết review, giới thiệu bạn bè, chia sẻ trên mạng xã hội, hoặc thực hiện các thử thách như Momo để vừa giữ được sự ưu ái từ phía khách hàng vừa từ từ nhân rộng tầm ảnh hưởng qua những đối tượng xung quanh. Để triển khai các chương trình dành cho khách hàng thân thiết, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Yotpo - công cụ thu hút khách hàng mới, cũ thông qua các chương trình điểm thưởng/ giới thiệu người thân với độ tùy biến và cá nhân cao. Từ phân loại thứ hạng (bạc, vàng, kim cương) dựa trên điểm tích lũy hay số tiền đã chi cho đến quản lý các ưu đãi, mã giảm giá từ đối tác, đây là công cụ khá toàn diện và đơn giản để sử dụng nếu doanh nghiệp không muốn đầu tư quá nhiều vào các ứng dụng, phần mềm. ### 3. Gamification - Trò chơi hóa Cơ chế trò chơi khi ứng dụng đúng ngữ cảnh, đặc biệt là với những doanh nghiệp ‘xuất thân’ từ công nghệ sẽ mang đến những hiệu quả vượt trội bởi lẽ thông qua ‘chơi trò chơi’, bạn có thể khuyến khích khách hàng thực hiện những hoạt động doanh nghiệp mong muốn một cách tự nhiên nhưng vẫn mang đến những trải nghiệm thích thú cho họ. Chẳng hạn như rút thăm may mắn cho mỗi đơn hàng từ X đồng để sưu tầm biểu tượng đổi quà trên Tiki mỗi dịp Tết. Một cách khéo léo, bạn có thể khuyến khích đối tượng mục tiêu ‘gom góp’ các đơn hàng nhỏ để đạt giá trị yêu cầu của trò chơi mà không gượng ép. Tương tự, thông qua trò chơi doanh nghiệp cũng có thể thúc đẩy các hoạt động khác như giới thiệu bạn bè, đăng ký nhận thông tin, theo dõi trên kênh xã hội… Giờ hãy nghĩ thử nhé, trước sự mọc lên nhanh chóng của các ví điện tử như Airpay, Zalopay, đâu là cách Momo ‘giữ chân khách hàng’ của mình?! Để mang trò chơi tích hợp vào sản phẩm/ dịch vụ, đặc biệt là các chương trình khách hàng thân thiết, bạn có thể tham khảo [**Mambo.io**](https://mambo.io/use-cases/customer-loyalty-gamification) - hệ thống giúp giữ chân khách hàng thân thiết thông qua các ‘trò chơi nhận thưởng’ tích hợp vào website. ### 4. Các phần mềm hỗ trợ dịch vụ chăm sóc khách hàng ![customer retention 4 cách giữ chân khách hàng hiệu quả](/wp-content/uploads/2021/05/customer-retention-4-cach-giu-chan-khach-hang-hieu-qua-3-1024x682.jpg) Một trong những cách giữ chân khách hàng hiệu quả nhất đó là tối ưu dịch vụ chăm sóc khách hàng - bộ phận hầu hết mọi doanh nghiệp đều có nhưng không phải mọi nhân viên đều là tròn bổn phận của mình. Theo thời gian, khách hàng có thể quên mọi thứ bạn nói, bạn làm nhưng những cảm xúc bạn mang đến cho họ sẽ ‘trường tồn’ cùng năm tháng. Và chẳng mấy ai liên hệ với bộ phận customer service khi ‘cơm lành, canh ngọt cả’, họ chỉ tìm tới thương hiệu khi có vấn đề xảy ra. Lúc này nhiệm vụ của doanh nghiệp là ‘làm thế nào để đưa ra những giải pháp thuyết phục nhất’ và mang tính tức thời. Lúc này bạn sẽ cần đến những phần mềm: - Tích hợp tất cả nền tảng/ công cụ chat về một giao diện duy nhất để không bỏ sót và giải đáp kịp thời các khiếu nại - Cung cấp các dịch vụ chatbot với kho câu hỏi thường gặp để giúp doanh nghiệp ‘khoanh vùng’ các vấn đề khách hàng gặp phải trước khi tương tác cùng nhân viên chăm sóc hoặc hỗ trợ họ tự khắc phục các vấn đề thông thường - Trung tâm lưu trữ dữ liệu giúp nhân viên chăm sóc khách hàng có cái nhìn tổng quát về lịch sử tương tác để có thể đưa ra những câu trả lời ‘đi đúng trọng tâm’ và tránh lặp lại những câu hỏi dập khuôn ban đầu! Khi giải quyết những ‘ca khó’ một cách hợp tình hợp lý, ngay cả khi ‘lỗi thuộc’ về doanh nghiệp, khách hàng vẫn có thể tha thứ và tiếp tục đồng hành cùng bạn. Tuy nhiên nếu mang đến những trải nghiệm xấu, họ sẽ bỏ bạn đi và kéo theo hàng loạt người khác thông qua những ‘tiếng rỉ tai’, bài chia sẻ hay review... Để tăng độ uy tín và thắt chặt mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng thông qua tối ưu customer service, Hubspot Service Hub có thể sẽ là phần mềm bạn nên tham khảo đặc biệt là khi đã tích hợp CRM vào ‘đổi mới’ doanh nghiệp. ***Dù là triển khai hệ thống CRM, số hóa chương trình khách hàng thân thiết, đưa cơ chế game vào thú vị hóa hoạt động kinh doanh hay làm mới dịch vụ chăm sóc khách hàng với các hệ thống, phần mềm mới đều cần những chiến lược bổ trợ để kết nối toàn bộ ‘cỗ máy doanh nghiệp’ và khiến mọi thứ vận hành trơn tru hơn.*** ***Để được hỗ trợ tư vấn về các hệ thống phần mềm giúp giữ chân khách hàng hiệu quả hơn hay phát triển những chức năng dành riêng cho doanh nghiệp hay các chiến dịch sắp tới, hãy chia sẻ cho [iSharedigital](/lien-he/) yêu cầu của bạn để được hỗ trợ tư vấn nhé!*** --- # Đánh giá tổng thể 14 hệ thống CRM tốt nhất 2021 dưới góc nhìn từ các doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/danh-gia-tong-the-14-he-thong-crm-tot-nhat-2021/ Ngày đăng: 2021-04-29 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Tài liệu Thẻ: crm Tác giả: iSharedigital > So sánh 14 phần mềm CRM về tính năng, chi phí và mức độ phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp, dựa trên đánh giá của người dùng thực tế. Dựa trên đánh giá tổng thể về các hệ thống CRM tốt nhất hiện nay từ 1,704 khách hàng, mới đây Software Review đã công bố kết quả so sánh và thứ tự sắp xếp của các giải pháp phổ biến theo nhiều khía cạnh khác nhau. Dựa trên những giá trị đem lại và mức độ hài lòng của khách hàng với từng hệ thống, dưới đây là những thông tin chính: - Freshworks CRM và SugarCRM là 2 hệ thống CRM mang tính đột phá nhất tên tổng số 14 giải pháp được đánh giá - Trong tất cả các yếu tố so sánh, ‘trải nghiệm dịch vụ’ là yếu tố phân định sự ‘thắng thua’ giữa các CRM - ‘Nói như hổ - làm như mèo’ là lý do chính gây ra sự thất vọng của doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ CRM. Tổng điểm tối thiểu để 1 CRM được coi là đáng sử dụng là 61% trong khi theo kết quả đánh giá, 8/14 hệ thống có tổng điểm dưới 60%. Để có cái nhìn sâu hơn, hãy cùng iSharedigital ‘đảo’ qua những so sánh, tổng hợp dưới đây nhé! ## 1. Top 4 hệ thống CRM tốt nhất theo bình chọn của các doanh nghiệp SugarCRM, Pipedrive, Oracle CX Sales và Zoho CRM là 4 hệ thống CRM được đánh giá cao nhất dựa trên 2 giá trị lý tính và cảm tính. - **Giá trị lý tính (value index)** - những giá trị mà hệ thống đem lại so với mức giá phải bỏ ra. Nói cách khác, đây là chỉ số đo lường liệu dịch vụ bạn đang sử dụng có đáng tiền hay không chứ không phải thang đo về tính năng. Lấy ví dụ tính năng có thể không quá xuất sắc nhưng giá dịch vụ hợp lý, value index vẫn có thể tương đối cao - **Giá trị cảm tính (net emotional footprint)** - được đo lường bằng sự hài lòng của doanh nghiệp với hệ thống CRM đang sử dụng thông qua 25 câu hỏi khác nhau. Tổng hợp từ kết quả khảo sát, các hệ thống CRM được xếp hạng như sau: ![Đánh giá tổng thể 14 hệ thống CRM tốt nhất 2021 ](https://lh5.googleusercontent.com/hQRKdZ6RR6xhs4sESLcP7yPy6nexf8OgiEqc9nXCQ4Dvb1g8GG0K8uqGr2fhTlSU5T-nCTepbj5c1mNnAmerwF3KwEcn57SCKhOxyGSTk_5LXxdlYPl3fVB7xJsJ1dwsPYV-w0ec) Theo khảo sát, giá trị cảm tính trung bình (hay điểm số thể hiện độ hài lòng của doanh nghiệp đối với hệ thống CRM) là 77%. Tuy nhiên, đối với những mô hình doanh nghiệp có độ phụ thuộc cao vào CRM thì 86% là mức tối thiểu. Xét về tổng thể thì - SugarCRM là hệ thống được đánh giá là ‘uy tín’ nhất trong tổng số 14 hệ thống. - PipeDrive được ưa thích bởi dịch vụ hỗ trợ - Oracle CX Sales tạo ra sự khác biệt nổi trội về hiệu suất - Zoho CRM là hệ thống ‘rộng rãi’ nhất khi tích hợp thêm nhiều chức năng bổ trợ nhưng không thu phí. ## 2. Top 5 hệ thống CRM mang đến trải nghiệm thân thiện nhất với khách hàng mục tiêu Khách hàng thường xuyên chấp nhận đánh đổi thông tin của mình để đạt được những ‘lợi ích’ độc quyền từ phía thương hiệu chẳng hạn như ưu đãi, vé mời sự kiện, tài liệu, hướng dẫn… Thế nhưng điều này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tự do sử dụng những dữ liệu ‘vô giá’ này mà không màng đến cảm nhận từ phía khách hàng. Thay vì gây ra các trải nghiệm màn tính phiền nhiễu cho khách hàng tiềm năng thì Pipedrive, Oracle CX Sales, HubSpot Sales Hub, Zendesk Sell và SugarCRM là 5 hệ thống mang đến những trải nghiệm thân thiện và dễ chịu nhất đối với khách hàng mục tiêu xuyên suốt hành trình đưa ra quyết định của họ. Giá trị cảm tính của cả 5 hệ thống này đều cao hơn 80%. Đây cũng là những CRM hiếm hoi cân bằng được cả tính ứng dụng, trải nghiệm khách hàng và độ bảo mật trong mô hình hoạt động. ## 3. Phân loại hệ thống CRM theo 4 nhóm chính Dựa vào những đánh giá khách quan từ các doanh nghiệp, các hệ thống CRM phổ biến hiện nay có thể chia làm 4 nhóm chinh: - **Leader** - những hệ thống CRM tốt nhất hiện nay trên cả công năng và trải nghiệm - **Product innovator** - những hệ thống có sự đổi mới liên tục trước những nhu cầu ngày càng đa dạng trong quản lý mối quan hệ với khách hàng - **Service star** - những hệ thống CRM dễ sử dụng và nổi bật bởi dịch vụ hỗ trợ - **Challenger** - những hệ thống CRM mới đang trên hành trình khẳng định cho tên tuổi bản thân ![Đánh giá tổng thể 14 hệ thống CRM tốt nhất 2021 ](/wp-content/uploads/2021/04/dan-gia-he-thong-crm-tot-nhat-02-01-1024x606.png) Đây cũng là kết quả tổng hợp sau khi lượng hóa các so sánh dựa trên 9+ yếu tố khác nhau từ độ chuyên sâu, tính đa dạng của hệ thống cho đến các giá trị thêm vào trong dịch vụ. Chẳng hạn như: 1. Giá trị đem lại cho doanh nghiệp và khách hàng cũng như khả năng đáp ứng các nhu cầu cấp thiết của doanh nghiệp 2. Tính đa năng và độ hạn chế của hệ thống CRM 3. Chất lượng của các tính năng cung cấp, liệu các tính năng có đáp ứng được kỳ vọng doanh nghiệp hay hiệu quả như lời quảng cáo 4. Chiến lược phát triển sản phẩm - có thật sự nghiêm túc trong việc phát triển, cập nhập những tính năng mới hay không 5. Tính thân thiện trong sử dụng 6. Sự hỗ trợ từ nhà cung cấp dịch vụ - từ hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo chuyên môn đến các tư vấn chuyên sâu trong việc ‘cải cách’ mô hình kinh doanh 7. Khả năng tích hợp và đấu nối với các hệ thống thông tin khác 8. Khả năng tùy biến theo nhu cầu sử dụng hay đặc thù mô hình, ngành hàng 9. Khả năng triển khai nhanh và dễ dàng **Chi tiết so sánh trong từng hạng mục xem thêm tại báo cáo dưới đây:** ***Nếu bạn đang cần tìm những hệ thống CRM phù hợp với mô hình kinh doanh và ngân sách hiện tại nhưng vẫn gặp khó khăn trước sự đa dạng của thị trường hiện tại, hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm những nội dung dưới đây nhé:*** - **[Nên tự phát triển hệ thống CRM riêng hay thuê ngoài từ công ty dịch vụ?](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)** - **[So sánh phần mềm CRM B2B và B2C: đâu là tính năng doanh nghiệp đang thực sự tìm kiếm!](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)** - **[So sánh phần mềm CRM Hubspot và Marketo – 2 hệ thống marketing automation hàng đầu thế giới?](/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/)** - **[Hubspot và Salesforce, đâu là hệ thống CRM ‘tương thích’ cao hơn với doanh nghiệp của bạn?](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** --- # Hướng dẫn triển khai A/B testing hiệu quả trong email marketing URL: https://isharedigital.com/huong-dan-trien-khai-ab-testing-email-marketing/ Ngày đăng: 2021-04-25 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > A/B testing email cần đủ mẫu và chỉ đổi một yếu tố mỗi lần. Cách thiết kế thử nghiệm, chọn chỉ số và đọc kết quả sao cho đáng tin cậy. ***Trước sự đòi hỏi ngày càng cao về tính cá nhân hóa trong email marketing, A/B testing là một trong những phước thức hiệu quả nhất để tối đa hóa hiệu quả chiến dịch.*** ## Gửi email marketing còn hiệu quả không? Với nhiều người, email marketing là phương thức khá cũ để thuyết phục đối tượng mục tiêu và nên sớm bị đào thải. Với nhiều lĩnh vực như giáo dục, nhân sự… gửi email marketing vẫn là phương thức đem lại doanh thu không hề thua kém các cách thức hiện đại. Vậy email marketing liệu đã ‘chết’ hay chưa? Vì sao đây vẫn là một chủ đề đáng để tranh luận cho tới tận lúc này? Cũng như quảng cáo Facebook, Google, email marketing là chiến lược không mới - cái mới là cách tư duy ứng dụng để phát huy được thế mạnh từng kênh. Bởi vậy, ở một góc độ nào đó, iSharedigital có thể khẳng định email marketing chưa ‘chết’ nhưng các ‘chiến lược email marketing cổ điển’ thì đã! Một vài cách ứng dụng email marketing đã trở nên lỗi thời như: - Những chiến dịch email marketing thiếu tính cá nhân - những email gửi hàng loạt, không đúng trọng tâm, không phản ánh được mối quan tâm, sở thích hay phong cách của người nhận. - Gửi email hàng loạt tới danh sách email được mua từ 1 bên thứ 3 - những người không biết doanh nghiệp của bạn là ai và đa phần sẽ cảm thấy khó chịu khi bị làm phiền - Không thân thiện với điện thoại hay có thiết kế quá xấu - Không đo lường hiệu quả của chiến dịch hay có kế hoạch bổ trợ cùng các kênh khác. Điều này cùng dẫn tới một vài hệ quả như bạn sẽ tiếp tục gửi hàng trăm email ‘phiền nhiễu’ tới những đối tượng mà đáng lẽ ra bạn phải loại bỏ khỏi danh sách ngay từ những ngày đầu. → ***[Số liệu chứng minh vì sao gửi email marketing vẫn là phương thức hợp thời và cách triển khai đúng đắn!](/gui-email-marketing-co-con-hieu-qua-khong/)*** Email marketing ngày nay được ứng dụng như phương thức chăm sóc đối tượng tiềm năng sau khi họ đã ‘tự nguyện’ để lại thông tin. Chính vì vậy các chiến dịch email marketing hiện đại thường đòi hỏi tính cá nhân hóa cao hơn từ tiêu đề đến nội dung và cả các thông tin tiếp sau để khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy liên quan với những thông điệp được gửi, hay tò mò thích thú thậm chí trông đợi vào những nội dung tiếp sau. Và để được như vậy, đôi lúc không chỉ một lần là được mà ta phải liên tục tối ưu qua nhiều lần testing (thử nghiệm) khác nhau. Lúc này, không chỉ là ‘gửi nội dung gì cho ai’, các marketer còn cần theo dõi nhiều dữ liệu hành vi - chẳng hạn như bao nhiêu người đã tương tác với email, họ là ai, tương tác trong bao lâu, tần suất thế nào từ đó đưa ra các định hướng cải thiện trong chiến dịch tiếp theo. Ví dụ như ‘tỷ lệ thoát’ (mở email nhưng không có hành động xa hơn) kết hợp cùng thời gian trung bình họ ở lại trên email, marketer có thể cân nhắc thay đổi CTA từ vị trí, nội dung tới thiết kế để tìm ra cách triển khai tốt nhất. Vậy làm thế nào để tối ưu các chiến dịch email marketing gửi đi? Hãy cùng tìm hiểu những gợi ý dưới đây từ iSharedigital về A/B testing trong email marketing nhé! ## A/B Testing là gì? Đâu là những yếu tố cần cân nhắc trong email marketing? ![Hướng dẫn triển khai A/B testing hiệu quả trong email marketing](/wp-content/uploads/2021/04/huong-dan-trien-khai-ab-testing-trong-email-marketing-hieu-qua-1-1024x643.jpg) A/B Testing là cách gọi chung cho phương thức thử nghiệm giữa 2 biến số A và B xem đâu là yếu tố mang đến hiệu quả tối ưu. Cụ thể hơn, khi bạn phân vân giữa 2 cách đặt tiêu đề khác nhau, cách tốt nhất là chạy thử cả 2 phiên bản trên cùng 1 tập khách hàng để đánh giá. Hoặc để cải thiện chiến dịch đang chạy, bạn cũng có thể đưa ra giả định và thay đổi yếu tố A thành B để đo lường hiệu quả. Tuy nhiên để triển khai A/B testing trong email marketing hiệu quả, bạn phải gửi tới tập khách hàng đủ lớn để đảm bảo mọi thay đổi về kết quả cuối cùng đều xuất phát từ những thử nghiệm làm ra. Khi tệp danh sách khách hàng quá nhỏ, đôi lúc sự thay đổi về kết quả sẽ không quá rõ ràng. Để triển khai thử nghiệm các chiến dịch email marketing theo phương thức A/B testing, bạn có thể cân nhắc về 3 yếu tố chính sau: tiêu đề, nội dung và nút CTA. Mỗi yếu tố sẽ có một số gốc tiếp cận khác nhau, chẳng hạn như: **1. Tiêu đề** - Số ký tự trên tiêu đề (ngắn - dài) - Cá nhân hóa - không cá nhân hóa - Ký tự đặc biệt **2. Nút Call-to-action** - Kích cỡ - Màu sắc - Font chữ - Kiểu chữ (đậm/ nghiêng) **3. Nội dung** - Cách thức mở đầu - Tông giọng - Độ dài - Thêm tên người gửi Hoặc bạn cũng có thể cân nhắc một vài yếu tố khác như: - HTML hay. text email - Gửi vào ngày nào trong tuần - Gửi vào giờ nào trong ngày ## 5 gợi ý giúp triển khai A/B Testing trong email marketing hiệu quả ![Hướng dẫn triển khai A/B testing hiệu quả trong email marketing](/wp-content/uploads/2021/04/huong-dan-trien-khai-ab-testing-trong-email-marketing-hieu-qua-2-1024x488.jpg) ### Gợi ý #1: Test mỗi lần 1 yếu tố Chúng ta thường có xu hướng nhồi nhét quá nhiều yếu tố trong một lần thử. Chẳng hạn như thay vì chỉ thử nghiệm sửa đổi nội dung, chúng ta thường tiện tay thay luôn hình ảnh, thiết kế. Thử nghiệm đa biến trong một lần testing sẽ khiến cho ta không thể biết đâu là yếu tố chính đóng góp cho sự thành công để tiếp tục tối ưu; cũng như không thể tìm ra đâu là biến số khiến hiệu quả của việc gửi email marketing ‘đi xuống’! Thử nghiệm một yếu tố duy nhất trong một lần - bức tranh tổng thể sẽ sáng rõ hơn! ### Gợi ý #2: Khi gửi email marketing, đừng thay đổi điều kiện testing Để có kết quả chính xác, bạn cần đảm bảo điều kiện thử nghiệm cần được giữ nguyên sau mỗi lần thay đổi các yếu tố. Ví dụ như, sau khi thay đổi tiêu đề, bạn vẫn nên gửi email mới vào cùng một ngày trong tuần/ cùng một giờ trong ngày và tới cùng một tập đối tượng (tất nhiên nếu đó không phải là các yếu tố bạn đang muốn thử). Nếu không kết quả thử nghiệm sẽ rất giống như đang thử nghiệm nhiều biến số cùng lúc. ### Gợi ý #3: Chọn đúng chỉ số để đánh giá hiệu quả Thử nghiệm A/B testing sẽ rất hiệu quả miễn là bạn chọn đúng chỉ số để đánh giá kết quả. Dưới đây là một vài chỉ số bạn có thể theo dõi sự thay đổi khi gửi email marketing: - Số email gửi đi - Số email được gửi thành công - Số lượng email được mở - Tỷ lệ mở - Số lượng click - CTR (số lượng click/ tổng số lượng email gửi thành công) - Số lượng click trên tổng số lượng mở - Số lượng bỏ theo dõi ### Gợi ý #4: Số liệu hóa và tổng hợp kết quả thử nghiệm Để làm cơ sở cho những thử nghiệm tiếp theo, cách tốt nhất là hãy tổng kết sự thay đổi theo cả 2 chiều hướng tốt/ xấu một cách hệ thống hóa. Sau đó, hãy chia sẻ kết quả thử nghiệm với mọi người trong nhóm để cùng tìm những giải pháp tối ưu khác ### Gợi ý #5: Tận dụng sức mạnh của hệ thống CRM/ marketing automation Thay vì thử nghiệm thủ công từng biến số, doanh nghiệp cũng có thể đưa các hệ thống phần mềm CRM/ marketing automation vào tự động triển khai. Cụ thể hơn, thông qua phân tích hành vi và dữ liệu tổng hợp được từ nhiều kênh khác, các hệ thống này sẽ linh hoạt: - Phân nhóm đối tượng mục tiêu thành các khuôn mẫu điển hình - Tự động đưa tiếp cận bằng các chuỗi nội dung phù hợp nhất dựa trên sự thấu hiểu về đối tượng mục tiêu - Ứng dụng AI, machine learning để nhân rộng kết quả từ những thử nghiệm tối ưu nhất Để tìm hiểu thêm các gợi ý về việc tối ưu hiệu quả chiến dịch email marketing, xem thêm tại: - ***[Email Marketing là gì? Đâu là yếu tố giúp xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả?](/email-marketing-la-gi-trien-khai-ra-sao/)*** - ***[03 yếu tố quan trọng để gửi đúng Email Marketing](/03-yeu-to-quan-trong-de-gui-dung-email-marketing/)*** - ***[Email Marketing quan trọng thế nào trong kinh doanh](/email-marketing-quan-trong-the-nao/)*** - ***[Email Marketing Automation là gì – hướng dẫn tự động gửi email hàng loạt cho người mới](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)*** - [***7 bước xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả!***](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/) --- # 8 lý do vì sao phần mềm marketing automation quan trọng trong mọi giai đoạn từ thu hút khách hàng đến chốt deal? URL: https://isharedigital.com/he-thong-phan-mem-marketing-automation/ Ngày đăng: 2021-04-22 Chuyên mục: Digital Marketing, Marketing Automation Thẻ: marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Tám lý do phần mềm marketing automation có ích ở mọi giai đoạn, từ thu hút khách mới tới chăm sóc khách cũ, kèm ví dụ cho từng giai đoạn. Hệ thống/ phần mềm marketing automation là công cụ giúp liên kết các hoạt động marketing rời rạc thành những ‘luồng công việc’ liền mạch, nhất quán được triển khai tự động để tối thiểu hóa chi phí và tối đa hiệu quả trên cùng một ngân sách bỏ ra. Hiểu nôm na, marketing automation là phần mềm được định nghĩa bởi 3 chức năng chính: - **Trung tâm quản trị dữ liệu marketing**: lưu trữ phân loại dữ liệu khách hàng tiềm năng từ những hành vi, tương tác cho đến thông tin cá nhân để từ đó chia nhóm khách hàng theo các đặc điểm chung và tiếp cận bằng các những chiến lược, thông điệp riêng. - **‘Động cơ’ giúp tự động hóa hoạt động marketing**: Marketing automation cung cấp một nền tảng ‘all-in-one’ với bộ công cụ, chức năng đa dạng phục vụ cho các hoạt động từ khởi tạo nội dung, quản lý hiệu suất cho tới tự động hóa các quy trình tư vấn/ chăm sóc khách hàng trên các kênh online, offline. - **Công cụ phân tích**: Điểm tựa lý trí nơi marketer có thể thử nghiệm, đo lường, cải thiện các chỉ số ROI và tạo ra các thay đổi tích cực tới doanh thu. Đây cũng là nơi bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho việc đâu là những hoạt động mang lại hiệu quả, đâu là những thử nghiệm không để từ đó ‘rót ngân sách’ vào đúng nơi, đúng chỗ thay vì rải đều trên mọi khả năng. Mỗi chức năng đều có vai trò và tầm ảnh hưởng nhất định đến suy nghĩ, thái độ của đối tượng mục tiêu trong suốt **[hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**’ từ attract (thu hút), engage (chiều lòng) đến close (chốt deal). Nhìn sâu hơn vào những thách thức và cơ hội trong từng giai đoạn, dưới đây là 8 lý do vì sao các KPI ‘khó nuốt’ sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn với sự giúp sức từ phần mềm marketing automation. ## 8 lợi ích khi 'bắt tay' với phần mềm marketing automation trong tối ưu vận hành từ marketing đến sales ![hệ thống phần mềm marketing automation](/wp-content/uploads/2021/04/he-thong-phan-mem-marketing-automation-1-1024x638.jpg) ### 1. Tăng lưu lượng truy cập tự nhiên để tối đa lượng lead đầu vào. ‘Lead đầu vào’ là những lead chưa qua gạn lọc, còn xen lẫn nhiều đối tượng không quá khả quan trong cả hiện tại và tương lai. Để tăng số lượng lead ở lớp đầu tiên trong ‘phễu bán hàng’ luôn có nhiều hơn 1 cách - chẳng hạn như tập trung ngân sách vào social media, các quảng cáo PPC, tổ chức sự kiện... Thế nhưng để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần giảm dần độ phụ thuộc vào các nền tảng quảng cáo và tập trung vào những nơi bạn có thể ‘làm chủ luật chơi’ như website! Làm SEO là một trong những nước đi ‘chiến lược’ về dài hạn để giúp doanh nghiệp ‘miễn dịch’ với các thay đổi thuật toán, điều lệ, cũng như thu hút và tăng sự uy tín với đối tượng hướng tới. Để hiểu hơn về tầm quan trọng và cách thức triển khai SEO, bạn có thể xem thêm tại “**[Hướng dẫn làm SEO website](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**” với các chiến lược từ khóa và nội dung. SEO là chiến lược cần nhiều thời gian đầu tư và chuẩn bị. Tuy nhiên ngay cả khi website của bạn đã được hiển thị trên trang nhất, nếu không chăm chút, đến một ngày, thương hiệu cũng có thể đánh mất thứ hạng bởi những ‘kẻ bám đuôi’. Thế nên, làm SEO, doanh nghiệp nên liên tục kiểm tra và tối ưu để mang đến hiệu quả tốt nhất về nhiều mặt (không chỉ thu hút mà còn chăm sóc, tạo sự uy tín tin cậy và thuyết phục khách hàng chốt deal!) Vai trò của một vài hệ thống marketing automation trong làm SEO thường là ‘cỗ máy rà soát’ giúp người làm marketing phân tích website để tìm ra những từ khóa mới, từ khóa bị lãng quên hay những nội dung có thể tối ưu hơn. Ngoài ra các hệ thống phần mềm marketing automation điển hình cũng cung cấp các công cụ, gợi ý để chuẩn hóa và tối ưu SEO cũng như trải nghiệm người dùng. ### 2. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ngay cả khi họ bật chế độ ‘ẩn danh’ Để bắt được sự chú ý từ đối tượng mục tiêu, tiêu đề của quảng cáo hay website hầu như chỉ có chưa tới nửa giây để khiến khách hàng ngưng lướt màn hình. Vậy làm thế nào để đưa đúng nội dung tới đúng người và tạo ra ‘lực hấp dẫn’ khiến đối tượng không thể rời mắt khỏi những ‘miếng mồi’ bạn đưa ra? Các phần mềm marketing automation sẽ giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi này theo 2 cách: - **Cá nhân hóa trải nghiệm theo thời gian thực**: Với sự hỗ trợ từ AI và machine learning, một vài phần mềm marketing automation như Marketo sẽ giúp dự đoán đâu là nội dung đối tượng có vẻ thích thú thông qua các dữ liệu về hành vi tương tác cũng như nhân khẩu học, từ đó ‘đẩy nội dung’ phù hợp nhất tới khách hàng. Ngay cả khi họ dùng chế độ ẩn danh, thông qua công ty và địa chỉ IP của họ, bạn vẫn có thể mang tới các trải nghiệm cá nhân hóa đúng nghĩa. - **Cá nhân hóa hoạt động remarketing**: Khi khách hàng đã vào website và thoát ra, remarketing là cách để kéo họ trở lại. Tuy nhiên nếu thiếu đi tính cá nhân hóa, các hoạt động remarketing sẽ đánh mất ‘quyền năng’ của mình. Các phần mềm marketing automation sẽ dựa vào nhân khẩu học, lịch sử giao dịch, ý định mua sắm, xác suất mua sắm và nhiều yếu tố khác để đưa đến từng nhóm khách hàng những thông điệp ‘cá nhân’ nhất! ### 3. Phần mềm marketing automation giúp thử nghiệm và xác định đâu là yếu tố tạo nên sự thành công của chiến dịch email ![hệ thống phần mềm marketing automation](/wp-content/uploads/2021/04/he-thong-phan-mem-marketing-automation-3-1024x427.jpg) Thông thường, marketer sẽ rất hiếm khi ‘test’ thử các chiến dịch quảng cáo bởi sự hạn chế trong các công cụ đo lường, Tuy nhiên với phần mềm marketing automation, doanh nghiệp có thể dễ dàng thử nghiệm nhiều yếu tố và cách tiếp cận khác nhau cùng lúc, từ đó tìm ra những khuôn mẫu và cải thiện hiệu quả gửi email. Cụ thể hơn, các phần mềm marketing automation lớn như Hubspot sẽ cung cấp những công cụ A/B testing để doanh nghiệp có thể thử nghiệm nhiều biến thể khác nhau không chỉ với nội dung email mà còn các hình thức quảng cáo khác. Chẳng hạn với email marketing, doanh nghiệp có thể so sánh 2 phiên bản nội dung để xem đâu là tiêu đề hút hơn, đâu là hình ảnh hiệu quả hơn, cấu trúc, CTA nào mang về nhiều click hơn… từ đó tối ưu theo phiên bản hoàn thiện nhất. Suy cho cùng, mọi sự thay đổi nhỏ đều có thể mang đến kết quả không ngờ. Hãy thử nghiệm những phỏng đoán của bạn tới đúng người và ‘kỳ tích’ sẽ được vén màn qua từng giai đoạn. ### 4. Nhân rộng thành công chỉ trong chớp mắt Nếu doanh nghiệp chạy cùng lúc nhiều chương trình, chiến dịch, phần mềm marketing automation sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng ‘copy’ những thiết lập/ trình bày cồng kềnh tự dự án này qua dự án khác một cách nhanh chóng. Chẳng hạn để tạo 1 chương trình webinar sẽ tốn đến 22 bước và ít nhất 2 tiếng đồng hồ để ‘copy’, chỉnh sửa chi tiết từng yếu tố như template, luồng thông tin, bạn chỉ mất 3 phút để ‘sao chép’ toàn bộ chương trình với phần mềm marketing automation! ### 5. Tự động kích hoạt các luồng nội dung dựa trên hành vi khách hàng Hệ thống marketing automation cho phép doanh nghiệp theo dõi hành vi khách hàng theo thời gian thực trên nhiều nền tảng khác nhau, ví dụ như website, email, social, lịch sử chiến dịch, thông tin giao dịch, từ đó kích hoạt những nội dung phù hợp tới đối tượng mục tiêu. Chẳng hạn như: - Tự động gửi chuỗi email giới thiệu, chăm sóc khách hàng sau khi họ ấn nút tải tài liệu từ website. - Định kỳ gửi email, tin nhắn chăm sóc khách hàng đồng thời đo lường mức độ tiềm năng của đối tượng qua từng giai đoạn. - Tự động điều chỉnh **[kịch bản gửi email marketing](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)** dựa trên hành vi của khách hàng mục tiêu - ví dụ không mở email/ mở email nhưng không đọc hết, đọc hết nhưng không click link... ### 6. Tự động điều chỉnh thông điệp theo thời gian thực dựa trên hành vi đối tượng mục tiêu ![hệ thống phần mềm marketing automation](/wp-content/uploads/2021/04/he-thong-phan-mem-marketing-automation-2-1024x458.jpg) Dựa vào dữ liệu hành vi thu thập được từ đối tượng hướng tới, phần mềm marketing automation sẽ giúp đưa tới những thông điệp mang tính cá nhân cao và hợp bối cảnh. Ví dụ như: - Tự động pop-up khung chat trên website với các nội dung khác nhau cho đối tượng tiềm năng, đã quay lại website nhiều lần thay vì những câu ‘xin chào’ thường thấy - Tự động đưa ra các ưu đãi cho dòng sản phẩm khách hàng quan tâm khi họ đang lưỡng lự tại trang sản phẩm - Tự động đưa ra các thông điệp mang tính điều hướng về nội dung họ quan tâm dựa trên tài liệu họ vừa tải... ### 7. Phần mềm marketing automation giúp đánh giá tiềm năng của đối tượng mục tiêu Phần mềm marketing automation giúp doanh nghiệp tự động phân tích dữ liệu và đánh giá xác suất thành công khi sales tiếp cận, tư vấn thông qua: - Đánh giá mức độ phù hợp (thông tin cá nhân như nhân khẩu học, quy mô công ty, lĩnh vực hoạt động…); mức độ quan tâm (hành vi trực tuyến như theo dõi website, tần suất xem nội dung, tải tài liệu, yêu cầu demo, lưu ưu đãi…); giai đoạn họ đang dừng lại trên hành trình khách hàng (tìm hiểu, so sánh cân nhắc, tư vấn, thử nghiệm, sẵn sàng chi trả…) - Đánh giá thông qua các khuôn mẫu trong quá khứ bằng cách liệt kê ra những yếu tố làm tăng hoặc giảm xác suất mua hàng của đối tượng mục tiêu. Từ đó, ‘chấm điểm’ cho từng đối tượng mục tiêu dựa trên hành vi và dữ liệu của họ. Cụ thể hơn, xem thêm tại bài viết: **[hướng dẫn chi tiết 5 bước xây dựng công thức lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** Dựa vào thứ tự ưu tiên được đề xuất, doanh nghiệp có thể xác định được đâu là những ưu tiên cần chăm sóc ngay, đâu là những đối tượng có thể ‘thư thư’ rồi gọi điện, từ đó nâng cao hiệu quả chuyển đổi và giảm bớt thời gian lãng phí vào những danh sách không tạo ra doanh thu! ### 8. Xác định được đâu là hoạt động thu lead hiệu quả nhất Những báo cáo, phân tích từ phần mềm marketing automation cho phép doanh nghiệp đánh giá ‘mức độ đóng góp’ của từng hoạt động tới doanh số cuối cùng. Cụ thể hơn, phần mềm marketing automation giúp thu thập dữ liệu tương tác giữa khách hàng và từng nội dung, từng điểm chạm xuyên suốt hành trình đưa ra quyết định của họ. Dựa trên cơ chế tính điểm được chọn, cấp quản lý có thể đánh giá mức độ đóng góp của từng kênh/ hoạt động tới kết quả cuối cùng. Có 2 cơ chế để tính điểm: - Chỉ tính điểm cho kênh/ hoạt động đầu tiên - ví dụ như quảng cáo facebook dù sau đó đối tượng mục tiêu cũng tham gia sự kiện/ webinar và tương tác qua nhiều phương thức khác - Chia điểm cho nhiều kênh, nhiều hoạt động với các tỷ lệ khác nhau. Thông qua kết quả tổng kết, bạn sẽ biết được đâu là kênh hiệu quả nhất cho giai đoạn đầu của phễu khách hàng, đâu là kênh hiệu quả ở giai đoạn đáy phễu. Khi nhìn mọi hoạt động trong mối tương quan tổng thể, mọi quyết định sẽ trở nên lý tính hơn, tối ưu hơn! ## Lời cuối về hệ thống/ phần mềm marketing automation Marketing automation là phần mềm được thiết kế riêng nhằm tối ưu cho các hoạt động của marketing và sales. Tuy nhiên, điểm khác biệt của các hệ thống phần mềm marketing automation là: để được triển khai mạch lạc và mang lại kết quả thực tiễn trong kinh doanh, doanh nghiệp sẽ cần sự hỗ trợ của các digital agency chuyên môn để triển khai các thiết lập ban đầu từ giai đoạn marketing đến sales, chăm sóc khách hàng. Và thường thì giai đoạn này sẽ mất vài tháng để testing trước khi có thể bàn giao lại toàn bộ cho doanh nghiệp. Các thiết lập này sẽ bao gồm: - Xây dựng chân dung khách hàng điển hình (persona) - Phát triển các lộ trình nội dung cho từng đối tượng - Tích hợp dữ liệu từ các kênh và thiết lập các công thức ‘tracking’ khách hàng - Tổng hợp, xử lý, phân loại thông tin để từ đó làm ‘cơ sở’ cho các chiến lược tự động hóa - Cài đặt các công thức tự động gửi email, remarketing với thông điệp cá nhân hóa theo từng đối tượng và hành vi tương tác - Tự động tính điểm về xác suất chuyển đổi của từng đối tượng mục tiêu Vậy nên khi lựa chọn các hệ thống phần mềm marketing automation từ các nhà cung cấp lớn, tìm được các agency đồng hành cũng quan trọng không kém. Và nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn, hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn với iSharedigital để cùng nhau triển khai hệ thống từ những bước đầu tiên nhé! **[Tư vấn tôi ngay!](/lien-he/)** ![hệ thống phần mềm marketing automation](/wp-content/uploads/2021/04/he-thong-phan-mem-marketing-automation-4-1024x667.jpg) --- # Lead generation: khơi thông dòng chảy vào phễu bán hàng với một form lấy lead hoàn hảo URL: https://isharedigital.com/lead-generation-cach-tao-form-lay-lead-hieu-qua/ Ngày đăng: 2021-04-18 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, lead-generation Tác giả: iSharedigital > Form quá dài thì không ai điền, quá ngắn thì không đủ dữ liệu. Cách thiết kế form lấy lead cân bằng giữa tỷ lệ điền và chất lượng thông tin. Lead generation là quá trình thu hút khách hàng mục tiêu và thuyết phục họ để lại tên, số điện thoại, email hay những thông tin mang tính ‘sàng lọc’ hơn như quy mô, lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp... để từ đó, xác định phương thức tiếp cận phù hợp nhất trong quá trình sale. Tuy nhiên dù đã làm rất tốt ở bước tiếp cận ban đầu với các mẫu quảng cáo ‘bắt đúng insight’, đôi lúc chúng ta vẫn có thể thất bại trong gang tấc ở bước cuối cùng - Form lấy lead không khơi dậy được cảm hứng người xem! ## 3 giai đoạn của quá trình ‘lead generation’ Lead là cách gọi chung về khách hàng tiềm năng đang quan tâm đến sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp nhưng vẫn đang trong giai đoạn cân nhắc về những giá trị nhận lại sau khi chi trả một khoản tiền tương xứng. Bởi vậy họ sẵn sàng để lại thông tin liên hệ để được tư vấn kỹ hơn. Nhiệm vụ của doanh nghiệp lúc này là làm thế nào để tìm được ‘lead’ giữa đám đông và tập trung vào họ thay vì nỗ lực chiều lòng tất cả mọi người. Lead generation có thể tạm hiểu là quá trình gieo vào đối tượng mục tiêu sự ‘tò mò’ và nuôi dưỡng sự ‘ưu ái’ thông qua quá trình chăm sóc, tiếp xúc. Đây cũng là giai đoạn đầu tiên trong phễu bán hàng (**[sales & marketing funnel](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)**). Càng chuyển đổi được nhiều người truy cập website thành lead, ‘lượng tăng’ đến một ngưỡng nhất định sẽ tạo ra sự thay đổi về ‘chất’ - những con số thực tế ghi nhận vào cuối ngày! ![lead generation là gì? cách tối ưu lead form/ form lấy lead](/wp-content/uploads/2021/04/lead-generation-cach-toi-uu-form-lay-lead-2.png) Lead generation thường trải qua 3 giai đoạn: - Tiếp cận ban đầu bằng email, blog, social media marketing thậm chí các buổi webinar, coupon để kích thích sự tò mà và tạo sự hứng thú cho đối tượng hướng tới thông qua nội dung mang tính cá nhân hóa cao cùng CTA rõ ràng. - Điều hướng khách hàng về landing page - trang được thiết kế tối ưu để thuyết phục khách hàng để lại thông tin. Tại đây, hãy đưa ra một lý do, một lợi ích khiến họ sẵn sàng để lại thông tin hoặc khơi dậy nhu cầu ‘cần ngay cần gấp’ ở họ - Ở bước cuối, lead được tạo ra và đối tượng mục tiêu nhận được giá trị họ mong muốn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng các hình thức như để lại thông tin để tải tài liệu thì hãy đảm bảo rằng họ nhận được đúng thông tin mình cần. Tiếp đó là phân loại về chất lượng lead thu được Trong khuôn khổ nội dung thảo luận này, iSharedigital sẽ tập trung vào giai đoạn 2 - cụ thể hơn, làm thế nào để tối đa tỷ lệ chuyển đổi của lead trên landing page thông qua tối ưu ‘form lấy lead’! ## Form lấy lead - 4 yếu tố giúp ‘mở van’, tăng dòng chảy đối tượng tiềm năng vào phễu khách hàng! ### 1. Vị trí đặt lead form Ở những trang/ bài viết quan trọng, lead form nên được đặt ở nơi dễ nhìn, dễ thấy thay vì bắt đối tượng của bạn phải ‘kéo lê chuột’ đến tận cuối bài. Với lead form thì càng bắt mắt, càng dễ thấy, càng hiệu quả vì suy cho cùng mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp khi kéo khách hàng về website cũng là để họ điền form. Tuy nhiên, ta cũng phải đề phòng để không gây ác cảm cho khách hàng mục tiêu khi mới vào website. Bởi lẽ, quá một lead form quá lồ lộ về mục tiêu kinh doanh có thể sẽ khiến họ dè dặt trong việc điền đơn hoặc cung cấp những thông tin sai lệch. Do đó, khi tìm vị trí đặt để form lấy lead, hãy chắc chắn rằng ‘miếng mồi câu’ - những giá trị khách hàng tìm kiếm và sẵn sàng đánh đổi thông tin để có - phải được hiển thị trước tiên. Một vài gợi ý cho vị trí đặt lead form là: - **Đặt cạnh ảnh ‘miếng mồi’ của bạn để nhấn mạnh những gì họ sẽ đạt được khi để lại thông tin (tài liệu, ưu đãi, tham dự sự kiện…)** ![lead generation là gì? cách tối ưu lead form/ form lấy lead](/wp-content/uploads/2021/04/lead-generation-cach-toi-uu-form-lay-lead.png) - **Đặt ở cuối trang với những landing page có chức năng Auto-scrolling. Xen kẽ vào đó là các CTA đặt rải rác đẻ bất kỳ khi nào họ cảm thấy có hứng thú đều có thể ‘đi thẳng tới cuối bài’ thông qua 1 cú nhấp chuột** ![lead generation là gì? cách tối ưu lead form/ form lấy lead](https://blog.hubspot.com/hs-fs/hubfs/download-auto-scroll-landing-page.png?width=501&name=download-auto-scroll-landing-page.png) *![lead-capture-form](https://blog.hubspot.com/hs-fs/hubfs/lead-capture-form.png?width=506&name=lead-capture-form.png)* ### 2. Độ dài của Lead Form Dài hay ngắn cũng là một câu hỏi mà doanh nghiệp cần cân nhắc bởi dù lựa chọn ra sao đều có sự đánh đổi: - Form lấy lead ngắn, nhiều người sẽ sẵn sàng điền thông tin hơn nhưng chất lượng dữ liệu thu về lại không đảm bảo về sự đồng đều của chất. Nói cách khác - lượng nhiều, chất thấp - Form lấy lead dài, nhiều trường thông tin, doanh nghiệp có thể phân loại đối tượng mục tiêu ngay từ bước đầu và chỉ tập trung vào đối tượng ưu tiên nhất. Tuy nhiên điểm trừ là không phải ai cũng sẵn sàng điền hết mọi thông tin, chưa kể đôi lúc họ sẽ dừng lại và tự hỏi, liệu những gì bạn cung cấp có đáng hay không! Bởi vậy về vấn đề dài hay ngắn, iSharedigital không có câu trả lời chính xác cho mọi trường hợp. Đôi lúc doanh nghiệp sẽ cần đánh giá lại mục tiêu lấy lead, đôi lúc phải tiến hành thử nghiệm mới biết được phương thức nào mang lại nhiều khách hàng hơn. ### 3. Trường thông tin mang tính phân loại chất lượng lead Khi lựa chọn các trường thông tin, doanh nghiệp đừng nên quá tham mà chỉ nên thu thập những thông tin cốt yếu nhất. Bên cạnh đó, để hỗ trợ cho việc phân loại chất lượng lead, hãy cân nhắc đến những trường thông tin giúp bạn ‘chắt lọc’ đầu vào. Chẳng hạn dựa trên ‘**[chân dung khách hàng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**’ để đặt các câu hỏi về lĩnh vực/ quy mô doanh nghiệp. Hay như iSharedigital - agency cung cấp giải pháp tích hợp giữa digital marketing và các nền tảng số - đặt thêm trường thông tin để thu thập các khó khăn, vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải. ### 4. Đừng nhàm chán với nút CTA - Gửi form ‘Đăng ký’ là những cụm từ nhàm chán và tạo ra tỷ lệ chuyển đổi không quá khả quan. Khi tạo các nút CTA, hãy thêm vào đó một chút cá nhân - chẳng hạn “tư vấn tôi ngay hoặc dùng các cụm từ làm nhẹ đi tính cam kết của việc đăng ký như “click here’, ‘go’! Bên cạnh lead form, cấu trúc website cũng đóng vai trò khá quan trọng trong việc gia tăng trải nghiệm khách hàng và khiến họ ‘buông lỏng’, giảm bớt đề phòng. Nếu bạn quan tâm, tham khảo thêm tại: **[3 gợi ý thiết kế cấu trúc website theo inbound marketing!](/thiet-ke-cau-truc-website-inbound-marketing/)** --- # Góc nhìn mới về chiến lược B2B marketing và những đổi thay kề cận URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-b2b-marketing-cho-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2021-04-17 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: b2b-marketing, inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Cách doanh nghiệp mua hàng đã đổi: nhiều người tham gia quyết định và tự tìm hiểu trước. Chiến lược B2B marketing cần điều chỉnh những gì. ***Đâu là những điều cần lưu ý khi xây dựng chiến lược B2B marketing trước xu hướng trẻ hóa trong bộ máy điều hành doanh nghiệp?*** ## Xu hướng trẻ hóa bộ máy quản lý trong doanh nghiệp Dù ở những doanh nghiệp Việt lâu đời, những lãnh đạo cấp cao phần nhiều vẫn là những ‘lão làng’ giàu kinh nghiệm thực chiến cùng sự thấu hiểu sâu sắc về thị trường thế nhưng trước sự thay đổi của thời cuộc, một số bộ phận đang dần có sự chuyển giao cho những thế hệ trẻ hơn, bài bản hơn - chẳng hạn marketing - lĩnh vực đòi hỏi sự cập nhật liên tục trước các xu hướng mới! Đây cũng là tín hiệu cho sự thay đổi trong chiến lược B2B bởi những đối tượng này có thói quen, hành vi tương đối khác với lớp đàn anh đi trước! Chẳng hạn như họ rành về công nghệ hơn, tiếp cận nhiều nguồn thông tin hơn, thậm chí ‘cuồng’ công việc hơn khi vẫn đang trong giai đoạn sung sức! 4 đặc điểm chung của lớp người kế cận này là: - Không có ranh giới giữa nhà và công việc đặc biệt khi chúng ta đã dần quen với khái niệm ‘work from home’. Chính vì vậy, chiến lược tiếp cận những đối tượng này sẽ rộng hơn so với những lớp người trước đó - những người có sự phân chia rạch ròi về những khoảng thời gian cho công việc, gia đình. - Sự thăng tiến của họ thường gắn liền với thương hiệu cá nhân hay những thế mạnh nương theo xu thế và nhu cầu thời đại. Bởi vậy họ cũng có những ‘khẩu vị’ cao hơn trong cách chọn lọc nội dung. - ‘Nhạy số’ - họ là những công dân số có độ nhạy cao về các xu hướng, ứng dụng công nghệ. Đặc biệt khi chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong vài năm tới, ưu thế của millennial lại càng trở nên rõ nét. - Tính rõ ràng - họ thường lựa chọn những thương hiệu mang tính rõ ràng trong mục tiêu, sứ mệnh và ủng hộ những gì họ tin là đúng! Chính vì vậy trong thời đại khi millennials nằm quyền quyết định hiếm có chỗ cho những thương hiệu ‘lờ nhờ’. ![xây dựng chiến lược b2b marketing](/wp-content/uploads/2021/04/xay-dung-chien-luoc-b2b-marketing-1.jpg) Suy cho cùng, cũng như những ‘thực tại’ trước thời đại dịch, đã thay đổi rồi thì sẽ không bao giờ quay lại như trước. Đối với một lớp quản lý trẻ và năng động, đã đến lúc các doanh nghiệp B2B cần đánh giá lại các chiến lược tiếp cận và các gốc nội dung phù hợp để không chỉ năng ảnh hưởng mà còn biến họ trở thành ‘đại sứ’ thuyết phục ngược lại những lãnh đạo cấp cao! Chính vì vậy, khi phát triển các chiến lược b2b marketing, doanh nghiệp cần cân nhắc lại những thay đổi ngắn hạn, dài hạn về cách tiếp cận - chẳng hạn như tập trung vào yếu tố trải nghiệm khách hàng, tăng độ uy tín và xây dựng chiến lược định vị bài bản - những nguyên tắc vốn đang được doanh nghiệp B2C vận dụng khá tốt! ## 5 nguyên tắc marketing ‘vay mượn’ từ B2C Không thể phủ nhận, B2C và B2B là 2 phạm trù không hề giống nhau khi: - Chiến lược B2C thường nhắm tới những cá nhân đơn lẻ - những người có tính tự quyết cao trong việc chi trả. Chẳng hạn khi cần nạp cà phê sau một buổi sáng căng thẳng, bạn hoàn toàn có thể làm ra quyết định mua/ không mua mà không phụ thuộc vào ý kiến của bất kỳ ai! - Trong khi đó nhiệm vụ của chiến lược B2B marketing là làm thế nào để thuyết phục được tất cả phòng ban từ bộ phận thấp nhất cho tới các cấp cao hơn. Lấy ví dụ như các đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp chẳng hạn, quản lý cấp cao sẽ đưa ra quyết định nên hay không nên sử dụng dịch vụ còn các phòng ban cấp dưới sẽ tác động vào quyết định cuối cùng - đâu là nhà cung ứng nên lựa chọn. Bởi vậy mà quá trình bán hàng, chăm sóc thường diễn ra vòng vèo, phức tạp hơn nhưng lại mang về giá trị dài hạn hơn! Tưởng chừng chiến lược B2B marketing và B2C marketing là 2 phạm trù khác nhau bởi những đặc trưng riêng trong quy trình đưa ra quyết định. Tuy nhiên xét ở một vài góc độ, những nguyên tắc được coi là ‘chân lý’ ở B2C vẫn có thể áp dụng hiệu quả ngay cả khi đối tượng hướng tới không phải là 1 người mà là một tập thể gồm nhiều phòng ban với quy trình đệ trình phức tạp, rắc rối! Suy cho cùng marketing là môn khoa học con người. Và đã là con người thì B2C và B2B đều có những khía cạnh giống nhau. Chẳng hạn như động lực tăng trưởng (source of growth), chiến lược branding, yếu tố cảm xúc trong chiến lược tiếp cận... Để xây dựng định hướng cho chiến lược B2B marketing dài hạn, doanh nghiệp có thể bắt từ 5 nguyên tắc cơ bản sau: 1. Động lực tăng trưởng của một thương hiệu thường đến từ việc thu hút ngày càng nhiều hơn các nhóm khách hàng nhỏ cho toàn ngành hàng mặc dù người hưởng lợi lớn nhất là thương hiệu đứng đầu thị trường 2. Dù thương hiệu lớn thường có nhiều khách hàng trung thành hơn nhưng điều này cũng phụ thuộc vào những trải nghiệm doanh nghiệp mang đến trong suốt quá trình tương tác, đồng hành. (Tham khảo thêm tại: **[tầm quan trọng của thiết kế trải nghiệm khách hàng CX trong củng cố brand loyalty](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/)**) 3. Những ngành hàng cần chú trọng vào độ nhận biết - nên tập trung vào các chiến dịch gây dựng danh tiếng. Chẳng hạn với doanh nghiệp FMCG, cách nhanh nhất là triển khai các hoạt động CSR tới đúng người vào đúng thời điểm. Với doanh nghiệp B2B, đi ngược lại những lề lối hay nhận thức chung về ngành thường là con đường ngắn nhất 4. Với những ngành hàng cần tập trung vào tính thuận tiện, dễ dàng khi mua sắm - nên đẩy mạnh sự ‘hiện diện’ của thương hiệu trên cả 2 thế giới ‘thực-ảo’ và trong tâm trí khách hàng 5. Tính sáng tạo trong chiến lược marketing - tập trung vào tính hữu ích trong cách giải quyết thách thức từ phía khách hàng với những thế mạnh sẵn có của doanh nghiệp, đồng thời cân nhắc đến các yếu tố cảm xúc xuyên suốt **[hành trình đưa ra quyết định của phía khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**. Ví dụ như thay vì cố gắng bán hàng mọi lúc, hay chia sẻ sự đồng cảm, đưa ra các giải pháp và đồng hành cùng đối tượng mục tiêu ## Gợi ý cho chiến lược B2B marketing dưới góc độ inbound ![xây dựng chiến lược b2b marketing](/wp-content/uploads/2021/04/xay-dung-chien-luoc-b2b-marketing-2-1-1024x512.jpg) Như đã đề cập ở trên, thuyết phục khách hàng doanh nghiệp là một quá trình dài hơi dù ở nhiều công ty, quy trình thủ tục đã được tinh gọn và quyền tự chủ được trao cho những người có chuyên môn tuy nhiên ngân sách xin duyệt không phải lúc nào cũng được thông qua dễ dàng. Bởi vậy, thay vì triển khai các giải pháp quảng cáo hướng về số đông, giải pháp tối ưu đó là nuôi dưỡng những mối quan hệ dài hạn với đối tượng tiềm năng, dần dần thuyết phục cũng như giúp họ thuyết phục cấp trên dưa trên những nội dung có tính cá nhân cao. Phương thức này thường được biết đến với tên gọi: inbound marketing. Một cách nôm na, inbound marketing là cách sử dụng những kênh truyền thông marketing sẵn có theo một cách thức mới. Thay vì chú trọng vào các hình thức trả phí để ‘lôi kéo’ đối tượng tiềm năng giữa đám đông vô chừng, Inbound marketing là trường phái được triển khai trên 3 triết lý: - **Cá nhân hóa chiến lược tiếp cận**: xây dựng những lộ trình nội dung và chiến lược kênh riêng cho từng đối tượng mục tiêu. Chẳng hạn các doanh nghiệp lớn, nhỏ hay các lĩnh vực khác nhau sẽ gặp những vấn đề khác nhau trong từng giai đoạn. Lúc này nhiệm vụ của doanh nghiệp là ‘gọi tên’ được từng nhóm khách hàng và đưa ra những ‘cẩm nang’ chi tiết về những vấn đề họ quan tâm. Và có thể họ sẽ không hiểu hết tất cả trong một lần đọc nhưng họ sẽ lưu lại để tìm hiểu dần dần nhất là đối với thế hệ millenium. - **Tập trung vào tính dài hạn**: xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín về lĩnh vực hoạt động trong lòng khách hàng và tránh tập trung ‘quá đà’ vào những mục tiêu đẩy sales ngắn hạn. Bởi vậy, nội dung triển khai thường mang tính điều hướng và dẫn dắt để khách hàng tự quyết định hơn là ‘định vị’ bản thân như giải pháp họ đang tìm kiếm ngay từ lần gặp đầu tiên. - **Lý tính về số liệu**: ứng dụng **[hệ thống CRM](/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/)** vào thu thập dữ liệu và xử lý thông tin để từ đó làm nền tảng định hướng cho các chiến lược quảng cáo. Thông qua hành vi tương tác của đối tượng mục tiêu, bạn sẽ đánh giá được mức độ tiềm năng của họ cũng như tính hiệu quả của những nội dung đang triển khai. Tuy nhiên, khi triển khai inbound marketing doanh nghiệp cũng cần lưu ý: - Hữu ích về thông tin nhưng đừng khô khan về cảm xúc. Hãy cố gắng lý giải những thứ trừu tượng, khó hiệu bằng ngôn từ giản đơn mà bất kỳ ai cũng có thể hiểu rõ. - Hiệu rõ [**sự khác biệt giữa** **inbound marketing và outbound marketing**](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) để không sa đà vào các hình thức trả phí - Hãy khiến khách hàng chủ động muốn được liên hệ thay vì làm phiền bởi những cuộc điện thoại phiền nhiễu. Với những hệ thống CRM chuyên sâu cho sales và marketing, doanh nghiệp có thể đánh giá được ‘độ sẵn sàng’ nhận cuộc gọi từ danh sách đối tượng tiềm năng. - [**Làm SEO website**](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) để tạo điểm tựa giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng người, đúng vấn đề vào đúng thời điểm họ cần nhất không qua quảng cáo! - Và quan trọng nhất - hiểu rõ đối tượng mục tiêu và những nhu cầu riêng của họ trên từng giai đoạn đưa ra quyết định. Đây cũng ‘tử huyệt cảm xúc’ mà nếu thấu hiểu, doanh nghiệp sẽ rất nhanh chiếm được sự ưu ái từ phía khách hàng. Để mường tượng cụ thể được hướng dẫn chi tiết hơn, hãy nghỉ mắt chút xíu và dành 10-15 phút tiếp theo cho bài viết dưới đây nhé: **→** [**Tất tần tật câu hỏi về** **Inbound marketing và cách triển khai cho doanh nghiệp B2B**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/). --- # Phần mềm quản lý công việc marketing & sales - lời giải cho bài toán phát triển trong thời kỳ mới URL: https://isharedigital.com/crm-phan-mem-quan-ly-cong-viec-marketing-va-sales/ Ngày đăng: 2021-04-13 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so-2, crm Tác giả: iSharedigital > Marketing và sales dùng hai hệ thống riêng thì dữ liệu khách bị đứt đoạn. Cách chọn phần mềm cho hai đội làm việc trên cùng một nguồn dữ liệu. ***Làm thế nào để các start-up và SMEs khai thác tối đa nguồn lực hữu hạn từ nhân sự? Làm thế nào để cấp quản lý thoát khỏi tình trạng việc gì cũng tới tay? Đâu là cách CRM - phần mềm quản lý công việc từ marketing, sales đến chăm sóc khách hàng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết bài toán trên? Cùng iSharedigital thảo luận qua bài viết dưới đây nhé!*** ## 2021- Năm của những bước ngoặt đánh dấu sự đổi thay! 2021 là một năm đầy hứa hẹn với những chuyển biến tích cực của nhiều ngành nghề vốn đã im ắng bấy lâu trước kế hoạch mở cửa trở lại của nhiều quốc gia. Song song với những tín hiệu khởi sắc, đó là áp lực thay đổi đang đè nặng lên vai các doanh nghiệp vừa và nhỏ trước những xu hướng: - **[Chuyển đổi số trong quy trình doanh nghiệp](/huong-dan-cach-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep/)** để tối thiểu hóa nguồn lực cần thiết - **[Thiết kế và tối đa trải hóa nghiệm khách hàng (CX)](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** để giữ chân đối tượng mục tiêu trước sự đẩy mạnh cạnh tranh của thị trường hậu phục hồi - Dịch chuyển từ **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)** sang **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** nhằm giảm bớt tính phụ thuộc vào quảng cáo và gia tăng lưu lượng khách hàng tự nhiên! Để hoạch định những chiến lược đồng điệu cùng xu thế, hơn lúc nào hết cấp quản lý doanh nghiệp cần có sự ‘đổi mới, sáng tạo’ trong mô hình tư duy: “thay vì tham dự sát sao và giải quyết mọi công việc một cách nhanh gọn, dứt khoát như thời kỳ khủng hoảng, cấp quản lý cần học cách buông tay - ‘cởi’ sự bận rộn đã mặc lên người bấy lâu để tập trung suy nghĩ về những điều lớn lao, đại sự’. Đây đồng thời cũng là giai đoạn chuyển giao mà mọi quản lý đều bắt buộc phải trải qua khi mô hình doanh nghiệp không ngừng phát triển và phình to mỗi ngày. Hãy nghĩ thử mà xem, nếu cứ mãi ôm đồm, tối ưu những công việc hàng ngày, liệu bạn có còn thời gian ‘để thở’ khi doanh nghiệp tiếp tục mở rộng về quy mô thêm vài chục, hàng trăm nhân sự, chi nhánh?! Theo Mike Michalowicz, có 4 giai đoạn mà nhà sáng lập và cấp quản lý sẽ phải trải qua trên hành trình phát triển của doanh nghiệp: - **Doing** - Giai đoạn bạn vừa là quản lý vừa là nhân viên, chỉ có tự tay làm nấy bạn mới có thể đảm bảo về chất lượng sản phẩm/ dịch vụ đang cung cấp. - **Deciding** - Bạn đã giao bớt việc ra nhưng vẫn là người giám sát, chỉ đạo trực tiếp. Mọi quyết định phải thông qua bạn mới có thể được phép tiến hành - **Delegating** - Trao quyền cho nhân viên để họ có quyền tự quyết và chịu trách nhiệm cho những nhiệm vụ được giao mà không cần thông qua đề xuất, trình duyệt - **Designing** - Doanh nghiệp/ bộ phận có thể vận hành trơn tru mà không cần đến bạn. Đây cũng là thời điểm để bạn suy nghĩ về những đổi thay và đích đến xa hơn trên thị trường. ![Phần mềm quản lý công việc marketing & sales - lời giải cho bài toán phát triển trong thời kỳ mới](/wp-content/uploads/2021/04/crm-phan-mem-quan-ly-cong-viec-marketing-va-sales-1-1024x691.png) Đa phần mô hình doanh nghiệp SMEs đều dừng lại ở giai đoạn deciding và delegating - đã phần nào chuyển giao công việc nhưng chưa thật sự tin tưởng để phó thác toàn phần cho cấp dưới. Dù hiểu rằng một mô hình dựa dẫm quá nhiều vào một hay vài cá nhân sẽ rất khó vững bền trước những biến động lớn nhưng không phải ai cũng có thể ‘rời mắt’ hoàn toàn khỏi những báo cáo cuối ngày đặc biệt khi doanh thu lên xuống thất thường, không như ý. Hệ quả đôi lúc sẽ là những buổi họp, báo cáo với tần suất cao hơn! Vậy làm thế nào để tăng tính tự chủ trong doanh nghiệp để nương theo làn sóng phục hồi và mở rộng quy mô? Cùng iSharedigital đi tìm lời giải qua CRM - phần mềm quản lý công việc và chăm sóc khách hàng của 2 bộ phận marketing & sales trong nội dung tiếp theo nhé! ## CRM - Phần mềm quản lý công việc giúp giải phóng cấp quản lý khỏi bài toán doanh thu! Vậy trước hết CRM là gì? CRM là phần mềm quản lý công việc và tối ưu hiệu suất từ các hoạt động marketing đến sales và chăm sóc khách hàng dựa trên cơ sở dữ liệu tích hợp từ nhiều nguồn, phòng ban. Phần mềm này sẽ giúp các bộ phận marketing và sales: - Gom nhóm dữ liệu đối tượng mục tiêu thành những chân dung với hành vi, sở thích cụ thể. (**[Persona](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**) - Đánh giá cơ hội chuyển đổi của từng đối tượng mục tiêu thông qua hệ thống tính điểm ‘**[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**’ Thông qua đó cung cấp cho bộ phận marketing những cơ sở để thử nghiệm phương thức tiếp cận mới. Chẳng hạn tìm ra những nhóm khách hàng tiềm năng trước giờ chưa nghĩ đến và tự chủ thử nghiệm thông qua những lộ trình nội dung từ quảng cáo digital, email cho đến các hoạt động remarketing… Ở nhiều doanh nghiệp, việc quyết định đối tượng và phương thức tiếp cận phụ thuộc khá nhiều vào độ kinh nghiệm và độ nhạy số của leader. Đôi lúc các thành viên còn lại thậm chí không thể sâu sát với những số liệu thực tế mà chỉ ‘nhắm mắt’ thực thi theo sự định hướng từ leader. Và làm việc nhưng không đánh giá được hiệu quả những gì bản thân cống hiến, đôi lúc đó là nguồn cơn của sự đi xuống trong kết quả kinh doanh. Ứng dụng phần mềm CRM vào quản lý công việc, mọi thông tin đều được bóc tách rõ ràng để các thành viên bộ phận marketing đều có thể tự đánh giá những gì đã làm. Phần mềm này cũng cung cấp những thông tin đa chiều để bộ phần marketing dần dần khoanh vùng và tối ưu từng phần từ chiến lược nội dung cho tới phương thức ‘nhắm’, ‘bắt’, từ đó làm tiền đề cho các điều chỉnh và thử nghiệm tối ưu hàng ngày mà không ỉ lại vào những chỉ đạo. Đây cũng là nền tảng cho sự phát triển về con người trong nội bộ công ty! Ở góc độ quản lý, hiệu quả công việc cũng có thể được theo dõi dễ dàng hơn thông qua các chức năng quản lý quy trình và mô hình hóa báo cáo. Lúc này, câu hỏi liệu ‘ngân sách công ty đang được dùng thế nào và mang lại kết quả ra sao’ sẽ được trả lời nhanh chóng mà không qua các giai đoạn tổng kết, báo cáo phức tạp! Chỉ với một vài cái nhấp chuột, cấp quản lý có thể truy cập tới mọi thông tin, mọi lúc, mọi nơi mà không cần triển khai các buổi họp tuần, báo cáo. ![Phần mềm quản lý công việc marketing & sales - lời giải cho bài toán phát triển trong thời kỳ mới](/wp-content/uploads/2021/04/crm-phan-mem-quan-ly-cong-viec-marketing-va-sales-2-1024x640.jpg) Nếu phần mềm quản lý công việc và chăm sóc khách hàng giúp mang đến các định hướng thử nghiệm cho marketing thì với bộ phận sales, CRM là nền tảng cho sự chuẩn hóa quy trình. Chẳng hạn như liên hệ ai trước, nói cái gì, đặt hẹn ra sao, bao giờ nhắc lại và cách thức giải quyết các trường hợp thường gặp dựa trên số liệu quá khứ. Đồng thời, phần mềm này cũng giúp nhân viên tư vấn truy cập nhanh tới dữ liệu khách hàng chỉ trong vài giây để tránh hỏi lại những gì đã biết và có chiến lược thuyết phục hiệu quả hơn! Với những bộ phận phải đối mặt với danh sách ‘dài dằng dặc’ về đối tượng tiềm năng cần phải gọi điện chăm sóc thì cơ chế tự động sắp xếp thứ tự ưu tiên dựa trên mức độ tiềm năng chính là ‘cánh cửa thần kỳ’ giúp họ thoát cảnh ‘đầu tắp mặt tối nhưng kết quả chẳng đâu vào đâu’! Mặt khác, phần mềm CRM cũng cho phép cấp quản lý đánh giá hiệu quả của từng nhân viên tư vấn thông quả khả năng ‘chốt deal’ và nội dung tương tác thay vì phải ngồi kè kè sát bên - điều đặc biệt khó khăn khi doanh nghiệp không ngừng ‘bùng nổ’ về nhân sự! Ngoài ra phần mềm quản lý công việc CRM còn là công cụ thiết yếu để điều hòa cuộc giao tranh không hồi kết giữa sales và marketing. Lúc này bằng việc bóc tách hiệu suất giữa các phòng ban để xác định điểm gãy trong quá trình chuyển đổi, cấp quản lý cũng có thể dễ dàng nhận định giữa sales và marketing, do ai mà KPI cuối tháng không đạt kỳ vọng. Và đôi lúc nguyên nhân cũng chẳng đến từ sales hay marketing như ta vẫn tưởng! ***Vậy cụ thể phần mềm CRM là gì gồm những tính năng ra sao? Đâu là phần mềm quản lý công việc và chăm sóc khách hàng phù hợp nhất cho mô hình doanh nghiệp của bạn? Nếu bạn đang tìm kiếm những giải pháp công nghệ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa những ‘cành rườm rà’ trong quá trình vươn mình của công ty, hãy chia sẻ cùng iSharedigital vấn đề của bạn để được hỗ trợ tư vấn sớm nhất!*** ***iSharedigital - chúng tôi không phải nhà phát triển phần mềm, chứng tôi là Digital agency với các giải pháp nền tảng giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn lực vào những hạng mục quan trọng nhất!*** ***[Tư vấn ngay!](/lien-he/)*** --- # Phần mềm quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp lấp đầy những ‘lỗ hổng’ nào? URL: https://isharedigital.com/phan-mem-quan-ly-khach-hang-crm/ Ngày đăng: 2021-04-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Những lỗ hổng thường gặp khi quản lý khách hàng thủ công và cách phần mềm CRM xử lý từng lỗ hổng đó trong vận hành hằng ngày. *Phần mềm quản lý khách hàng (CRM) là một khái niệm không mới và thực tế đang được ứng dụng phổ biến dưới nhiều phiên bản ‘giản lược’ như phần mềm gửi email, phần mềm giao tiếp (bitrix)... Đối với một vài startup hay doanh nghiệp nhỏ, bấy nhiêu chức năng có lẽ đã đủ. Thế nhưng nếu nhìn tổng quan về những chức năng chuyển sâu của phần mềm quản trị và chăm sóc khách hàng, có thể bạn sẽ phải cân nhắc về việc ứng dụng CRM vào lấp đầy những lỗ hổng trong quy trình kinh doanh!* ## Những lỗ hổng lớn trong hoạt động kinh doanh Từ marketing đến sales là một quá trình có hình chiếc phễu (**[sales & marketing funnel](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)**). Một cách nôm na, khách hàng ‘đổ’ về doanh nghiệp như cách chúng ta rót nước vào phễu, những khách hàng tiềm năng nhất, nặng hơn sẽ men theo phễu, chảy qua từng tầng và được chuyển đổi khi ‘chạm tới đáy’; những đối tượng không quá tiềm năng, sẽ sóng sánh ở lớp trên và ‘tràn’ ra ngoài. Tỷ lệ chuyển đổi qua các bước không bao giờ đạt 100%, đó là điều hiển nhiên. Thế nhưng đôi lúc, doanh nghiệp lại đang bỏ lỡ nhiều cơ hội hơn mình tưởng. Đã bao giờ bạn tự hỏi vì sao hiệu suất chuyển đổi ngày càng chững lại hay chưa? Bỏ qua những lý do về thuật toán quảng cáo hay kinh nghiệm tư vấn, nguyên nhân có thể đến từ những ‘lỗ hổng’ giữa các giai đoạn từ marketing đến sales. ![phần mềm quản lý khách hàng](https://lh6.googleusercontent.com/YdFSyORt_jd74MjM-VppqEOBirp3eIZBajp9MAbrXBMUuYPPrgGRGmuqGjSYX8Dri6Fhd90VlSjkOGnjBRGZv9YRdogwVGuldU-b9snT5Nxo4ICRP_SEmvpByCJEcoZOjH2eat9A) Thường thì ‘phễu bán hàng’ có khả nhiều lỗ hổng. Và bởi chúng nằm ở những điểm mù ít ai ngờ tới nên đôi lúc chính những đối tượng tiềm năng nhất cũng bị vô tình bỏ quên. Chẳng hạn trong quá trình ‘chuyển đổi’ từ lead thành marketing qualified lead (lead chất lượng), số lead đầu vào quá lớn, nhân viên tư vấn không thể xử lý kịp thời, gia tăng đột biến về lượng sẽ làm nhân viên tư vấn khó quyết định - Đâu là đối tượng nên ưu tiên chăm sóc trước - Đâu là đối tượng quan trọng hơn, mang đến doanh thu cao hơn Sai lầm lớn nhất của nhân viên tư vấn là coi mọi lead đều có giá trị ngang nhau. Nếu cứ lu bu tiếp cận tất cả dữ liệu thu về bằng mọi giá, hệ quả là theo thời gian, hiệu suất chuyển đổi sẽ ngày càng giảm. Không chỉ bởi những khách hàng tiềm năng không được chăm sóc kịp thời mà bản thân nhân viên tư vấn khi đã bị từ chối sau quá nhiều cuộc gọi, cũng khó có thể giữ được tinh thần tích cực như lúc ban đầu! Giờ hãy nghĩ thử nhé, đâu là cách bạn xử lý những lead đến từ đăng ký dùng thử/ tham gia sự kiện/ ưu đãi, khuyến mãi - những dữ liệu bỏ thì tiếc mà gọi điện thì chẳng khác nào ‘đãi cát tìm vàng’. Vậy làm thế nào mà phần mềm quản lý khách hàng CRM có thể giúp doanh nghiệp khắc phục những vấn đề trên?! ## 2 ‘lỗ hổng’ lớn doanh nghiệp có thể giải quyết dứt điểm bằng phần mềm quản lý khách hàng? ### Lỗ hổng 1: Bỏ sót khách hàng tiềm năng Thế nào là khách hàng tiềm năng? Những người đang sẵn sàng chi trả cho sản phẩm/ dịch vụ của bạn nếu được tiếp cận kịp thời, đúng lúc? Vậy khi nào là thời điểm thích hợp để nhấc điện thoại lên? Chúng ta thường nghĩ khách hàng tiềm năng là những người sẽ đồng ý gặp bạn hay hẹn lịch tư vấn ngay lần đầu tiên. Thế nhưng ngay cả khi họ từ chối doanh nghiệp, họ vẫn là những đối tượng tiềm năng trong tương lai. Nhiều doanh nghiệp vẫn tiếp tục chăm sóc họ thông qua các phương pháp như chiến dịch email marketing automation; ứng dụng chatbot để gửi tin nhắn ưu đãi, duy trì liên hệ; remarketing với những thông điệp mang tính cá nhân cao hơn. Tuy vậy, đa phần họ đều thất bại trong việc xác định đâu là thời điểm phù hợp để chủ động ‘chào hàng’ trong lần thứ 2. Lúc này doanh nghiệp sẽ phải đứng giữa 2 lựa chọn: - Đánh cược nhiều lần - gọi những cuộc điện thoại mang đến cảm xúc tiêu cực như cách nhân viên ngân hàng, bất động sản lâu lâu lại đang làm phiền đến bạn. - Chờ khách hàng chủ động liên hệ. Và dù làm cách nào chăng nữa, sẽ có rất nhiều ‘cơ hội’ lướt qua ‘đời’ bạn một cách chớp nhoáng! Để không bỏ sót đối tượng tiềm năng, phần mềm quản lý khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp đo lường được: - Mức độ quan tâm của doanh nghiệp tới từng sản phẩm/ dịch vụ cụ thể - Độ sẵn sàng của họ trong việc tư vấn, mua hàng. Cách mà các phần mềm này triển khai đơn thuần chỉ là tích hợp, đấu nối dữ liệu từ nhiều phòng ban, nền tảng khác nhau về cùng một nơi để tạo ra bức tranh 360 độ về hành vi khách hàng. Cụ thể hơn, doanh nghiệp có thể ‘lần theo’ dấu chân khách hàng trên toàn mặt trận - họ đến từ kênh nào, nội dung nào; đâu là chủ đề họ quan tâm, tần suất quay lại; giữa muôn vàn sản phẩm/ dịch vụ đã xem thì đâu là điều họ đang tìm kiếm… Và xa hơn với chức năng **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**, hệ thống quản lý khách hàng crm sẽ giúp doanh nghiệp dự đoán đâu là đối tượng có khả năng thuyết phục cao nhất thông qua các trường hợp thành công từ quá khứ. Cứ thử tưởng tượng nhé, công việc tư vấn sẽ dễ dàng biết bao khi bên cạnh mỗi ‘lead’ đều có 1 con số thể hiện xác suất thành công nếu bạn nhấc máy gọi ngay? ### Lỗ hổng 2: Không dành đúng sự ưu tiên cho việc quan trọng ![phần mềm quản lý khách hàng](/wp-content/uploads/2021/04/phan-mem-quan-ly-khach-hang-crm-1-1024x536.jpg) 80/20 là quy tắc bất kỳ ai cũng từng nghe qua: dành 80% công sức cho 20% công việc mang đến doanh thu nuôi sống công ty. Lý thuyết là vậy nhưng áp dụng thực tế ra sao? Nếu mọi công việc các nhân viên marketing, sales thực hiện trong ngày đều được ghi chép chi li theo thời gian, liệu họ có đang đành quá nhiều thời gian cho những công việc vụn vặt hay không? 1 ngày 8 tiếng là không đủ - đây cũng là áp lực chung cho những nhân viên chịu áp lực về doanh số. Tuy nhiên nói đi cũng phải nói lại, họ đang dành nhiều thời gian cho những việc gì? Liệu điều đó có chính đáng không? Có cách nào để tối giản những khoảng thời gian đó lại? Nếu cả một ngày dài nhân viên tư vấn của bạn chỉ làm 1 việc là soạn email gửi khách hàng hoặc gọi điện tư vấn nhưng không thể hẹn được 1 ai, liệu đó có phải vấn đề hay không? Phần mềm quản lý khách hàng không chỉ cho doanh nghiệp biết đâu là những đối tượng quan trọng cần ưu tiên (về cả khả năng chuyển đổi lẫn doanh thu đem lại) mà còn giúp doanh nghiệp sử dụng công việc hiệu quả hơn như: - Tự động hóa các quy trình chăm sóc lead như gửi email, tin nhắn, remarketing theo kịch bản có sẵn. Dù doanh nghiệp sẽ mất kha khá thời gian thiết lập ban đầu cho mọi trường hợp xảy ra nhưng sẽ giúp làm nhẹ đi áp lực nhân sự và tập trung vào những việc quan trọng hơn. - Cung cấp đầy đủ thông tin khách hàng xuyên suốt quá trình tương tác để tránh hỏi lại những gì đã hỏi, đồng thời thuận lợi cho việc chuyển giao khi nhân viên phụ trách nghỉ hay đang quá bận để trả lời khách hàng để tránh sự thiếu nhất quán trong nội dung tư vấn - Quản lý dữ liệu chung trong cùng 1 hệ thống, tránh việc chăm sóc chồng chéo giữa các nhân viên. Điều này đặc biệt thường hay xảy ra khi khách hàng để lại thông tin nhiều lần ở nhiều nền tảng khác nhau. - Thống kê hiệu quả công việc của từng cá nhân, bộ phận từ đó giúp đánh giá đúng năng lực của từng người. Đồng thời doanh nghiệp cũng có thể sử dụng hệ thống như những quy chuẩn để xác định KPI phù hợp cũng như ## Vì sao nên sử dụng sales & marketing CRM thay vì các phần mềm quản lý khách hàng truyền thống? Các phần mềm quản lý thông tin và chăm sóc khách hàng không quá mới trên thị trường. Ngay tại Việt Nam, không ít phần mềm online, offline thậm chí đã được phát triển và tồn tại trên dưới 10 năm. Tuy nhiên, các phần mềm CRM sơ khởi thường rất khó thỏa mãn nhu cầu của marketing và sales hiện nay trước thực trạng ngày càng phức tạp của ‘thế giới digital’. Với các nhà cung ứng dịch vụ CRM trên thế giới, điều tạo nên sự khác biệt của nền tảng quản trị và xử lý dữ liệu này là: ‘**automation’ kết hợp với AI và các ‘công thức’ được thiết kế riêng để tạo sự kết nối xuyên suốt giữa marketing và sales**. Thường thì những hệ thống này sẽ đi kèm nhiều chức năng được phát triển riêng cho từng công việc, bộ phận để tối đa doanh số cuối ngày và tối thiểu chi phí vụn vặt. Chính sự tập trung kèm theo sức ép cạnh tranh của cuộc đua về phần mềm quản lý khách hàng tiên tiến trên thế giới khiến các hệ thống CRM quốc tế ngày càng trở nên đa dạng hơn. Dù vậy, đôi lúc các hệ thống CRM quốc tế cũng gặp một vài điểm trừ. Chẳng hạn cần sự hỗ trợ từ bên thứ 3 để thiết lập lại theo nhu cầu doanh nghiệp hoặc không tương thích với zalo. Vì lẽ đó, các đơn vị cung ứng hệ thống thường kết hợp với digital agency để mang đến giải pháp tốt nhất cho doanh nghiệp, **không chỉ về hệ thống quản trị khách hàng và dữ liệu, mà còn các chiến lược tổng thể để khai thác tối đa các chức năng có sẵn.** Đồng thời, với những doanh nghiệp không có đội digital đủ cứng, có sự hỗ trợ từ các agency chuyên môn cũng sẽ giúp việc cài đặt các thiết lập thiết yếu và quy trình thử nghiệm diễn ra hiệu quả hơn! Bởi vậy, nếu bạn đang tìm kiếm những giải pháp tối đa hiệu quả về sales thông qua chuyển đổi công nghệ, quy trình,[**liên hệ ngay**](/lien-he/) với iSharedigital để cùng thảo luận và tìm ra hệ thống CRM tối ưu nhất! ***iSharedigital - Chắt lọc thông tin để tìm ra dữ liệu thiết yếu và sử dụng chúng như nền tảng bứt phá doanh thu!*** ***→ Tham khảo thêm các bài viết về CRM tại: [Phần mềm CRM](/?s=crm)*** --- # Xây dựng hệ thống CRM có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm những chi phí nào? URL: https://isharedigital.com/xay-dung-he-thong-crm-co-the-giup-doanh-nghiep-tiet-kiem-nhung-chi-phi-nao/ Ngày đăng: 2021-03-25 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: crm Tác giả: iSharedigital > CRM cắt được chi phí ở những chỗ ít ai để ý: thời gian nhập liệu, khách bị bỏ quên và chi phí tìm lại khách cũ. Phân tích từng khoản một. Đâu là những tính năng cơ bản của hệ thống CRM? Đâu là những chi phí có thể cắt giảm được nếu xây dựng hệ thống CRM? Cùng iSharedigital phân tích, tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! ![những chi phí có thể cắt giảm khi xây dựng hệ thống CRM](/wp-content/uploads/2021/03/nhung-chi-phi-co-the-cat-giam-khi-xay-dung-he-thong-crm-3-1-1024x439.jpg) ## 5 tính năng cơ bản của hệ thống CRM CRM là hệ thống được phát triển để hỗ trợ tối ưu từng giai đoạn chuyển đổi trong **[phễu khách hàng](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)** - **từ tìm, nuôi, chốt, giữ cho tới các hoạt động vận hành**. Tùy từng đơn vị phát triển mà hệ thống CRM sẽ thế mạnh trọng tâm tập trung vào một hoặc vài tính năng trên. Chẳng hạn Salesforce mạnh về giai đoạn chốt deal; Marketo thiên về giai đoạn ‘chăm sóc, nuôi dưỡng’ khách hàng tiềm năng; còn Hubspot là hệ thống hỗ trợ đều cho mọi giai đoạn. Dù thuật toán, hệ thống và các thiết lập có phần khác nhau nhưng nhìn chung, một hệ thống CRM cơ bản sẽ bao gồm 5 tính năng sau: - **Tìm kiếm đối tượng mục tiêu**: tiếp cận khách hàng thông qua những chiến lược nội dung mang tính cá nhân cao kết hợp cùng các hoạt động SEO và truyền thông, quảng bá (SEM, Social media..) - **Chăm sóc khách hàng tiềm năng**: thông qua các hoạt động marketing automation như tự động gửi email marketing theo chuỗi kịch bản thiết lập sẵn, tự động remarketing với nội dung phù hợp, thay đổi nội dung pop-up của khung chat mỗi lần khách hàng quay lại website - **Dự đoán và hỗ trợ chốt deal**: Chuẩn hóa quy trình bán hàng; tổng hợp dữ liệu khách hàng dựa trên lịch sử mua hàng, tương tác để nhân viên sales phát triển chiến lược tiếp cận, tư vấn mang khả năng chốt sales cao; dự đoán danh sách đối tượng tiềm năng có khả năng chuyển đổi cao dựa trên sự tương đồng giữa hành vi tương tác của họ và cơ sở dữ liệu về những trường hợp bán hàng thành công. - **Giữ gìn mối quan hệ với khách hàng trong và sau khi chốt sales**: Tự động nhắc nhở lịch hẹn; chăm sóc dịp đặc biệt, hoặc đề xuất những sản phẩm dịch vụ khách hàng có thể quan tâm thông qua AI và các thiết lập tự động - **Điều phối vận hành hoạt động doanh nghiệp**: Ví dụ như quản lý lớp học, lịch học, số lượng học viên, các khoản học phí đã hoặc chưa đóng. Lấy Bitrix làm ví dụ, đây là hệ thống được thiết kế riêng cho ngành giáo dục để tối ưu hiệu quả mọi hoạt động liên quan, không chỉ sales & marketing mà cả các khâu tổ chức, vận hành. Và không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được kết quả tối ưu và từng bước thuyết phục khách hàng tiến xa hơn trong hành trình mua sắm (customer journey), hệ thống CRM còn giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách thông qua cắt giảm 3 loại chi phí dưới đây! ## 3 loại chi phí doanh nghiệp có thể cắt giảm khi xây dựng hệ thống CRM ![những chi phí có thể cắt giảm khi xây dựng hệ thống CRM](/wp-content/uploads/2021/03/nhung-chi-phi-co-the-cat-giam-khi-xay-dung-he-thong-crm-2-3.jpg) ### 1. Cắt giảm chi phí nhân sự nhờ cơ chế tự động của hệ thống CRM Nếu không ứng dụng hệ thống CRM vào tự động soạn nội dung và gửi email cho từng đối tượng, hầu hết các nhân viên sales, chăm sóc khách hàng sẽ phải thực hiện thủ công những công việc tủn mủn mà mất thời gian này. Với những danh sách nhỏ, dù hơi chán nhưng gửi email cho vài trăm đến khoảng 1000 khách hàng tiềm năng vẫn là một điều có thể thực hiện. Thế nhưng khi danh sách khách hàng phình to và ngày càng đòi hỏi cao về tính cá nhân hóa, vậy bạn phải làm ra sao? Lấy ví dụ như bạn có danh sách email của 5,000 khách hàng tiềm năng và chia làm 100 lần gửi, mỗi lần 50 khách. Giả sử, trung bình thời gian cho một lần soạn nội dung, cài đặt địa chỉ và chờ đợi danh sách được gửi đi sẽ mất 20 phút, vậy bạn sẽ cần 2,000 phút - tương đương 33 giờ hay 4 ngày làm việc - để gửi toàn bộ email cho khách hàng. Chưa kể đôi lúc, bạn còn phải điều chỉnh nội dung gửi email cho phù hợp từng người, phản hồi email khi cần thiết, ghi chú những nội dung đã gửi, những ghi nhận thu được qua quá trình tương tác và lưu tâm thời gian sẽ gửi lần tiếp theo. Với một số lượng email khổng lồ, nếu cứ cố gắng làm thủ công, các nhân viên tư vấn/ chăm sóc khách hàng sẽ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của việc gửi email và chẳng có thời gian để làm điều gì khác! Tương tự, không chỉ gửi email, trong công việc hàng ngày còn vô vàn các công việc vô danh khác chẳng hạn gửi tin nhắn xác nhận mua hàng, gọi điện thoại xác nhận booking, trả lời những câu hỏi thường gặp, sắp xếp lịch hẹn… Hãy tính thử nhé, doanh nghiệp của bạn sẽ tốn bao nhiêu ‘ngày công’ để chăm sóc số lượng khách hàng hiện tại? ### 2. Tối ưu chi phí quản lý với bộ công cụ phân tích, báo cáo của hệ thống CRM Đối với doanh nghiệp có văn hóa ‘họp nhanh’ mỗi ngày, mỗi tuần thì việc làm báo cáo là công việc mất khá nhiều thời gian và phiền phức. Chưa kể khi phải thu thập báo cáo, số liệu của nhiều bộ phận, chi nhánh, xử lý dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả có thể trở thành một thách thức không nhỏ cho các quản lý cấp trung. Khi xây dựng hệ thống CRM và ứng dụng vào việc thu thập, phân tích dữ liệu, chỉ với một vài cú nhấp chuột, bạn sẽ có sẵn những biểu mẫu, đồ thị và những ‘số liệu nhanh’ đã được phân tích sẵn dựa theo thiết lập ban đầu. Và giảm thời gian làm những công việc thủ công cũng là cách tăng thời gian để cấp quản lý tập trung vào đào sâu, nghiên cứu số liệu nhằm tìm ra những chiến lược tối ưu nhất. Nếu áp lực của những buổi hỏi ngắn, quyết định nhanh và áp lực doanh số khiến bạn luôn cảm thấy không đủ thời gian để cẩn thận cân nhắc, nghiền ngẫm thấu đáo một vấn đề, hệ thống CRM sẽ giúp bạn tiết kiệm ít nhất 4-5 ngày làm việc để nghĩ những điều lớn lao hơn! ### 3. Tối đa cơ hội bán hàng, tối thiểu giờ công cho một đơn hàng ![những chi phí có thể cắt giảm khi xây dựng hệ thống CRM](/wp-content/uploads/2021/03/nhung-chi-phi-co-the-cat-giam-khi-xay-dung-he-thong-crm-1-1024x768.jpg) Một trong những tính năng nổi bật khi xây dựng hệ thống CRM cho doanh nghiệp đó là [**lead scoring**](/lead-scoring-la-gi/) - nói nôm na, hệ thống phân tích mức độ tiềm năng của từng cá nhân trong danh sách khách hàng và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên dựa trên dữ liệu, lịch sử tương tác của họ. Thử tưởng tượng nếu bạn đang có danh sách 1,000 người để lại số điện thoại để được tư vấn, liệu bạn sẽ bắt đầu gọi từ ai. Với công cụ CRM, doanh nghiệp sẽ không lo bỏ sót những cơ hội tiềm năng nhất và cắt giảm được thời lượng dành cho những cuộc điện thoại không có hồi đáp nhờ những hệ thống hỗ trợ, dự đoán xác suất thành công từ trước khi nhấc máy. Bên cạnh đó, với kho lưu trữ dữ liệu khách hàng từ những ghi chú trong quá trình giao tiếp cho tới các xu hướng, chủ đề họ quan tâm được ghi nhận từ động bởi hệ thống, nhân viên sales/ tư vấn cũng dễ dàng phát triển các chiến lược tiếp cận hơn. ## Vậy đâu là hệ thống CRM phù hợp với doanh nghiệp của bạn? Mỗi hệ thống CRM sẽ có ưu điểm và hạn chế riêng thế nên độ tương thích sẽ phụ thuộc khá nhiều vào từng lĩnh vực hay quy trình hoạt động của doanh nghiệp. Lấy ví dụ như những yêu cầu của trang thương mại điện tử sẽ rất khác so với những tính năng thiết yếu của một hệ thống CRM dành cho giáo dục, khóa học. Chưa kể phương thức và quy trình marketing, sales của từng doanh nghiệp cũng khá khác nhau. Đôi lúc những tính năng ưu việt của hệ thống CRM với doanh nghiệp này lại trở nên thừa thãi với doanh nghiệp khác. Dễ hiểu hơn, với các lĩnh vực như trung tâm anh ngữ, khóa học kỹ năng, hàng ngày, doanh nghiệp sẽ phải xử lý một lượng lead rất lớn, thế nên hệ thống lead scoring sẽ là ‘chiếc phễu thần kỳ’ giúp doanh nghiệp ‘gạn lọc’ những cơ hội tiềm năng. Ngược lại với những ngành B2B như agency quảng cáo, với lượng lead thấp, hệ thống trên nghe thì hay ho nhưng lại trở nên dư thừa. Trong các bài viết trước, iSharedigital có so sánh một vài hệ thống CRM tiêu biểu như: - **[So sánh hệ thống CRM Hubspot và Salesforce](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** - **[So sánh hệ thống CRM Hubspot và Marketo](/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/)** - **[So sánh hệ thống CRM tự phát triển và các hệ thống có sẵn](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)** Nếu quan tâm, bạn có thể tham khảo thêm để hiểu rõ hơn về bức tranh thị trường. Hoặc bạn cũng có thể chia sẻ những yêu cầu của mình với iSharedigital để tìm ra giải pháp phù hợp nhất! **Ứng dụng CRM làm nền tảng phát triển cho các chiến dịch digital marketing để tối ưu quá trình tìm kiếm, chăm sóc, chuyển đổi và giữ chân khách hàng với iSharedigital! [Để lại thông tin ngay](/lien-he/)để được hỗ trợ tư vấn!** --- # Làm nội dung cho website viết sao cho ‘hút’ khách hàng? Gợi ý từ góc nhìn Inbound marketing. URL: https://isharedigital.com/cach-lam-noi-dung-cho-website-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2021-03-21 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Nội dung website nên trả lời câu hỏi của khách ở từng giai đoạn thay vì chỉ giới thiệu công ty. Gợi ý viết nội dung từ góc nhìn inbound marketing. Nếu nhân viên sales chỉ chăm sóc tối đa vài người cùng lúc thì inbound content marketing sẽ là cách thức giúp doanh nghiệp thuyết phục đồng thời vài trăm đến hàng nghìn người. Tuy nhiên không phải cách tiếp cận nội dung nào cũng mang lại hiệu quả như nhau. Không có chiến lược cụ thể hay mục tiêu, định hướng rõ ràng, những bài viết rời rạc với số lượng lớn còn không hiệu quả bằng ‘một lượng nhỏ cỏn con’ được kết dính liền mạch. Để website của bạn trở thành điểm bắt đầu và kết thúc cho quá trình chuyển đổi khách hàng, cùng iSharedigital tìm hiểu cách viết nội dung cho website qua những chia sẻ dưới đây nhé! ## 3 đặc tính cần có khi làm nội dung cho website (blog) ### 1. Luôn ở trong ‘tầm mắt’ khách hàng bằng chiến lược SEO Hãy bắt đầu bằng các mở Google Analytics và tìm hiệu liệu có bao nhiêu người tìm tới website của bạn một cách trực tiếp, bao nhiêu người tìm tới bạn bởi đang đi tìm lời giải cho một vấn đề cụ thể? Thường thì nếu chưa phải là một trong những ‘ông lớn’ của ngành (ví dụ Big 4 trong kiểm toán) hay đã xây dựng được hình ảnh thương hiệu khác biệt về một lĩnh vực cụ thể, đa phần, bạn chỉ là một trong số vô vàn lựa chọn ngẫu nhiên họ tìm thấy trên digital. Bởi vậy, chưa bàn đến nội dung có thuyết phục được khách hàng để lại thông tin hay không, trước hết bạn cần phải chen được vào tầm mắt họ đã. Một bài viết dù hay đến mấy nếu không xuất hiện trên trang đầu tìm kiếm cũng sẽ như những tác phẩm nghệ thuật bị cất trong kho - không người biết đến, không người đón nhận. Chỉ khi bạn và khách hàng có cơ hội tìm hiểu lẫn nhau, doanh nghiệp mới có cơ hội dẫn dắt và thuyết phục khách hàng từng bước, từng bước, đặc biệt là khi đối tượng mục tiêu vẫn còn chút ‘mông lung’ về giải pháp họ đang tìm kiếm. Mà để làm được như vậy, ít nhất bạn cần xuất hiện trong top 10 website đầu tiên tìm thấy trên Google. Và đó là câu chuyện bước đầu của[**chiến lược SEO**](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) - sử dụng ‘ngôn ngữ tìm kiếm’ của khách hàng để bắt đầu những lời ‘chào mời’ đầu tiên như cách nhân viên sales vẫn dùng khi gặp mặt trực tiếp. ### 2. Có khả năng ‘dẫn dắt’ và điều hướng khách hàng theo trường phái inbound marketing ![cách làm nội dung cho website hiệu quả theo cách viết nội dung website của inbound marketing](/wp-content/uploads/2021/03/cach-lam-noi-dung-cho-website-hieu-qua-theo-cach-viet-noi-dung-website-inbound-marketing-1-1024x682.jpg) Nếu chiến lược SEO tạo cho bạn cơ hội để tiếp cận khách hàng ngay tại ‘sân nhà’ (website) thì nhiệm vụ của người làm nội dung lúc này là tạo ra những nội dung có sức ảnh hưởng đến quyết định người đọc. Vậy làm thế nào để ảnh hưởng và dẫn dắt đối tượng mục tiêu làm theo ý bạn? *Câu trả lời là inbound marketing****.*** Ứng dụng Inbound Marketing vào làm blog là làm nội dung cho website trở nên hữu ích và mang tính cá nhân cao, từ đó chiếm được niềm tin của khách hàng và biến bạn trở thành một điểm đến uy tín cho những vấn đề nằm trong phạm vị hoạt động. Để làm được điều này, bạn phải tạo ra tính tương tác 2 chiều với những nội dung mang tính cá nhân cao. Cũng như cách nhân viên sales tư vấn - giải quyết các vấn đề/ câu hỏi đột nhiên xuất hiện trong buổi hội thoại, khi phát triển nội dung, bạn phải làm được 2 việc sau: - Xác định được doanh nghiệp đang ở đâu trên **customer journey** - Dự đoán được những mối quan tâm tiếp theo của họ Đầu tiên đó là xác định được khách hàng đang ở đâu trên hành trình đưa ra quyết định - đang đi tìm giải pháp, hay đi tìm đơn vị cung cấp giải pháp. Lấy ví dụ về ‘chuyển đổi số’ chẳng hạn. Cùng là một chủ đề, có doanh nghiệp đang ở bước đầu tìm hiểu với câu hỏi như “các bước chuyển đổi số” cũng có người đã đi đến giải pháp và tìm đơn vị cung cấp tốt nhất như “các hệ thống CRM tốt nhất hiện nay”. Cách tốt nhất để định vị khách hàng dừng ở đâu trên hành trình mua sắm là dựa vào những từ khóa dài họ đang sử dụng kết hợp với kinh nghiệm, góc nhìn từ đội ngũ tư vấn. Kiểm tra nhanh nhé, nếu từ khóa tìm kiếm là ‘agency làm inbound marketing tốt nhất’ thì họ đang ở đâu trong hành trình khách hàng? Sau khi xác định được nhu cầu tìm kiếm của khách hàng, kế đó là xây dựng lộ trình để điều hướng họ từ mối quan tâm hiện tại đến kết luận cuối cùng: ‘sử dụng sản phẩm/ dịch vụ từ bên bạn’. Và lộ trình này thường được cảm nhận qua một chuỗi nội dung liên tiếp nhằm mở rộng, làm rõ về vấn đề đang còn khúc mắc hoặc gợi mở, kích thích nhu cầu về những gì bạn bán. Chẳng hạn sau khi tìm hiểu về ‘chuyển đổi số’, các doanh nghiệp có thể quan tâm đến các phần mềm CRM và muốn hiểu rõ hơn về định nghĩa, phân loại, cách triển khai… Hãy dẫn họ đi qua từng bước với những nội dung chuyên biệt, hữu ích để họ cảm nhận dần dần vai trò, tầm quan trọng và sự khác biệt của doanh nghiệp bạn. Và cứ như một chiếc cầu trượt vậy, khi họ đã tuột xuống quá nửa, họ sẽ tiếp tục ‘trôi dạt’ đến nơi bạn đang chờ sẵn! Để có cái nhìn sâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm tại bài viết: **[vì sao nên kết hợp Inbound Marketing, SEO và Performance marketing](/lam-seo-va-performance-marketing-lieu-da-du/)** để tạo ra sức mạnh cộng hưởng khi viết nội dung cho website. ### 3. Đủ dài để trở nên hữu ích không chỉ một lần ![cách làm nội dung cho website hiệu quả theo cách viết nội dung website của inbound marketing](/wp-content/uploads/2021/03/cach-lam-noi-dung-cho-website-hieu-qua-theo-cach-viet-noi-dung-website-inbound-marketing-2-1024x468.png) Dài hay ngắn không được đo đếm bằng chữ mà được phân định dựa trên độ chi tiết và đủ ý. Thường thì các bài viết dài sẽ đóng vai trò như một ‘lộ trình’ thu nhỏ, tóm tắt tất cả các vấn đề người đọc có thể gặp phải trong suốt quá trình từ giai đoạn tìm hiểu cho đến khi quyết định mua hàng, thậm chí xa hơn. Bài viết “**[Inbound marketing là gì và cách triển kha](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)i”**, là một ví dụ iSharedigital muốn đề cập tới. Đây không phải là nội dung để đọc 1 lần. Mỗi lần đọc lại, có thể bạn sẽ chỉ tập trung vào một, hai vấn đề đang gặp nhưng đây lại là cẩm nang chung cho tất cả các khía cạnh bạn đã, đang và sẽ tìm hiểu trong tương lai. Để rồi mỗi khi gặp phải những trắc trở trong quá trình triển khai, họ lại mở bài viết của bạn ra ngâm cứu! Nói cách khác, bài viết dài: cẩm nang toàn tập về một chủ đề. Và song song với những bài viết tổng hợp dài vài ngàn chữ này sẽ là những gốc nội dung nhỏ chuyên sâu hơn. Đây cũng là những gì mà iSharedigital sẽ đề cập đến trong phần tiếp theo của bài viết ## Cách làm nội dung cho website theo chiến lược inbound marketing ### Bước 1: Xác định persona trước khi viết nội dung cho website Để việc viết nội dung website trở nên hệ thống và nhất quán, bạn nên bắt đầu từ câu hỏi: ‘nội dung này viết cho ai’?! Thuật ngữ chuyên môn của inbound marketing để mô tả đối tượng mục tiêu là ‘persona’. Persona là những hình mẫu khách hàng lý tưởng cho sản phẩm/ dịch vụ của bạn - những người bạn đang hướng đến bằng những nội dung viết ra. Chỉ khi bạn biết đang ‘bán cho ai’, bạn mới biết đâu là tính năng phù hợp nhất cần được nhấn mạnh. Tương tự, khi giải đáp đúng những băn khoăn, giải quyết đúng vấn đề người đọc đang gặp hay giúp họ vượt qua những bỡ ngỡ ban đầu khi tìm hiểu một lĩnh vực mới, đó cũng là cách tốt nhất để thuyết phục khách hàng ngay cả khi ‘tương tác 1 chiều’ qua bài viết website. ***→ [Cách thức xây dựng persona - chân dung khách hàng mục tiêu hiệu quả qua 2 mô hình gợi ý từ iSharedigital](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)*** Bên cạnh đó, nếu đối tượng bạn đang hướng tới là khách hàng doanh nghiệp vậy hãy nhớ điều này: khách hàng B2B thường ra quyết định dựa trên lý tính nhiều hơn cảm tính. Bởi lẽ, khi thuyết phục họ đầu tư cho một sản phẩm/ dịch vụ, bạn đang phải thuyết phục một ‘tập thể’ ít thì 3-5 người, nhiều có thể lên tới hơn 10 người. Lúc này bạn sẽ cần cung cấp đủ lý lẽ hơn việc tập trung quá nhiều vào cảm xúc hay sự sáng tạo. Thế nên cách viết nội dung website cần phải tập trung hơn vào những khía cạnh mà ‘bộ phận thu mua’ sẽ dựa trên cơ sở đó để so sánh, đánh giá giữa các đơn vị tương tự. ![cách làm nội dung cho website hiệu quả theo cách viết nội dung website của inbound marketing](/wp-content/uploads/2021/03/cach-lam-noi-dung-cho-website-hieu-qua-theo-cach-viet-noi-dung-website-inbound-marketing-3-1024x640.jpg) Vậy tạo ra bao nhiêu persona là đủ? Với các doanh nghiệp B2B, sự tham lam trong việc cố theo đuổi mọi khách hàng có thể sẽ là nguyên nhân khiến ngân sách marketing trở nên ‘eo hẹp’. Do đó, thay vì trả lời câu hỏi ‘bao nhiêu’, hãy bắt đầu từ việc xác định ‘ai trước’ - đâu là những nhóm đối tượng mang lại doanh thu cao nhất hay tiềm năng nhất, từ đó tập trung 80% công sức cho những nhóm này. Và tất nhiên với 20% nguồn lực còn lại, hãy tiếp tục thử nghiệm với những đối tượng mới, khuôn mẫu mới để tìm ra những ‘mỏ vàng’ tiềm năng. ### Bước 2: xây dựng chiến lược nội dung cho website Khi viết nội dung website hãy nhớ đến ‘đâu là khía cạnh’ bạn muốn người đọc nhớ đến. Đây sẽ là yếu tố ảnh hưởng đến: **1. Chủ đề bạn lựa chọn:** những thế mạnh của doanh nghiệp, những nội dung liên quan nhưng nằm ngoài tầm hiểu biết cần tìm hiểu thêm... **2. Làm cách nào tối ưu hiệu quả mỗi bài viết**: thông qua SEO, cách liên kết link ở mỗi bài, các Call-to-action hiệu quả để dẫn dắt người đọc, hoặc cách phát triển cấu trúc nội dung website như: - **Pillar pages**: Tập trung để tăng thứ hạng website cho những từ khóa ‘cạnh tranh’ - **Landing pages**: Xây dựng để thuyết phục người đọc để lại thông tin - **Core pages**: nội dung website được viết với mục đích giới thiệu sản phẩm/ dịch vụ Cấu trúc chiến lược nội dung website có thế khác nhau tùy theo định hướng từng doanh nghiệp nhưng mô hình thường dùng nhất có thể kể đến “hub and spoke”. Ở phần trung tâm (hub) là trang thông tin/ nội dung chính mà bạn muốn người đọc hướng tới. Trang này được hỗ trợ bằng những nội dung con (spoke) - những nội dung mang tính điều hướng khách hàng về trang trung tâm. Đứng ở góc độ SEO, bài viết hub thường là những từ khóa ngắn và khó thăng hạng như “inbound marketing”. Nhiệm vụ của các bài viết spoke là làm thế nào để điều hướng người đọc về hub và làm bài viết thăng hạng. Đồng thời, hub cũng sẽ là ‘trạm trung chuyển’ mới để đi người đọc từ bài viết tổng quan đến những bài viết mang tính gợi mở hơn và ít bị ràng buộc bởi hệ thống từ khóa. ***→ Tham khảo thêm bài viết “[Content marketing là gì](/content-marketing-la-gi/)” để khám phá chi tiết cách làm nội dung cho website qua mô hình 5 bước*** --- # Tư vấn chuyển đổi số: 2 cách triển khai bước đầu cho mọi doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/tu-van-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2021-03-21 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Chuyển đổi số không cần bắt đầu bằng dự án lớn. Hai cách triển khai bước đầu, ít rủi ro và thấy kết quả sớm, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong các bài viết tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp mà iSharedigital đã chia sẻ trước đây, công nghệ, quy trình và con người luôn là 3 yếu tố được cải cách đồng thời để mang lại những thay đổi tích cực cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, làm thế nào để tạo ra những thay đổi này lại là vấn đề ít được nói tới. Trong bài viết này, iSharedigital sẽ giúp doanh nghiệp định hình từng bước kế hoạch chuyển đổi thông những kinh nghiệm và dữ liệu thu thập được từ các khảo sát toàn cầu mới đây. ## Giải pháp 1: ‘Lên đời’ những công cụ ứng dụng hàng ngày Để thay đổi quy trình và cách làm việc bên trong doanh nghiệp, các chuyên gia tư vấn chuyển đổi số thường bắt đầu bởi 2 câu hỏi: ‘làm thế nào và mức độ đóng góp vào thành công chung của từng yếu tố ra sao khi ứng dụng các quy trình, công cụ số vào cải tổ doanh nghiệp’. Để trả lời câu hỏi ‘làm thế nào’, một trong những giải pháp đơn giản nhất mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể bắt đầu ngay, đó là tối ưu các hoạt động thường ngày bằng công nghệ mới. Những phần mềm, quy trình đã trở nên cũ kỹ, lỗi thời trước sự ‘phình to’ của doanh nghiệp nên được thay thế bằng các ứng dụng tối ưu hơn. Dựa trên bài học thành công từ các doanh nghiệp quốc tế, có 6 phương hướng doanh nghiệp có thể cân nhắc từ bây giờ: 1. Tích hợp các phần mềm vào tối ưu quá trình xử lý, phân tích dữ liệu đặc biệt là khi doanh nghiệp đang tốn quá nhiều nguồn lực vào xử lý hệ thống thông tin ‘cồng kềnh’ 2. Ứng dụng những quy trình, công nghệ mới để tạo ra sản phẩm mẫu đồng thời thúc đẩy việc thử nghiệm diễn ra nhanh hơn 3. Xây dựng các hệ thống xử lý khiến việc truy cập dữ liệu diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn 4. Tạo ra mạng lưới nội bộ giúp liên kết công việc của các bộ phận với nhau 5. Triển khai các hệ thống tự động cho nhân viên và các đối tác, giúp họ tự thực thi một số hoạt động mà không cần thông qua nhiều ‘lớp lang’, bộ phận (self-serve technology) 6. Điều chỉnh lại tiêu chuẩn của quy trình thu mua với sự tích hợp, hỗ trợ của công nghệ ![giải pháp tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2021/03/giai-phap-tu-van-chuyen-doi-so-doanh-nghiep-1-1024x559.jpg) Phân tích sâu hơn, McKinsey chỉ ra rằng, việc ứng dụng các hệ thống mới vào xử lý dữ liệu và giúp các thông tin được truy cập dễ dàng hơn là giải pháp hiệu quả nhất với xác suất giúp các chiến lược chuyển đổi thành công tăng lên 2 lần. Ngoài ra, để đẩy nhanh quá trình ‘đại cải cách’, các chuyên gia tư vấn chuyển đổi số cũng khuyến khích doanh nghiệp tăng cường ứng dụng tư duy ra quyết định dựa trên số liệu và ứng dụng các công cụ giao tiếp. Bởi lẽ, đây cũng là những yếu tố có khả năng ‘nhân 2’ cơ hội thành công của doanh nghiệp trong cuộc đua thời đại! ## Giải pháp 2: Thay đổi cách thức tương tác cùng khách hàng trong thời đại số Khi nghiên cứu về các giải pháp chuyển đổi số và bí mật thành công, các chuyên gia nhận định rằng ‘giao tiếp’ là một trong những nền tảng cốt lõi khiến việc ‘chuyển mình’ thành công hay thất bại. Trong bối cảnh mọi hoạt động kinh doanh đang dần dịch chuyển lên không gian số, doanh nghiệp nên tránh dập khuôn theo phương thức truyền thống mà nên tìm những ‘điểm cân bằng mới’ giúp quá trình tương tác diễn ra đa chiều hơn nhưng không tốn quá nhiều nguồn lực. Chẳng hạn: - Thay vì gửi email marketing - hãy triển khaiemail marketing automation với nội dung được viết riêng và tự động gửi dựa trên hành vi của đối tượng hướng tới - Thay vì thuyết phục tất cả đối tượng mục tiêu với cùng một cách thức, hãy dùng sức mạnh của dữ liệu để ưu tiên những đối tượng có khả năng thuyết phục thành công cao nhất với những nội dung tư vấn phù hợp nhất để gạt bỏ những khúc mắc họ đang gặp phải. - Thay vì sử dụng mạng xã hội như một kênh quảng cáo đại chúng, hãy tiếp cận khách hàng với những thông điệp, nội dung mang tính cá nhân hơn và gửi tới đúng người. Nói cách khác, đó là sự chuyển đổi về tư duy từ phương thức outbound marketing truyền thống sang xu hướng hiện đại - inbound marketing. (Tìm hiểu thêm tại ***[Phân biệt inbound và outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/))*** ## CRM - hệ thống công cụ giúp doanh nghiệp triển khai bước đầu trong chuyển đổi số. ![giải pháp tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2021/03/giai-phap-tu-van-chuyen-doi-so-doanh-nghiep-2-1024x683.jpg) Ứng dụng công nghệ mới để thay đổi về quy trình, thay đổi về cách thức marketing, sales hay chăm sóc khách hàng… để ‘nâng lên’ một đế chế khổng lồ, bạn sẽ cần một điểm tựa. Và với iSharedigital, những công cụ sẵn có nhất, hiệu quả nhất đó là hệ thống CRM. CRM là hệ thống ‘đa năng’ giúp doanh nghiệp có thể đồng thời ‘tối ưu hóa’ các công việc hàng ngày và thay đổi cách thức tương tác với khách hàng của từng bộ phận. Cụ thể hơn, hệ thống CRM được thiết lập để thu thập thông tin khách hàng trên mọi điểm chạm, lưu trữ, phân tích, phân loại và đưa ra những insight giúp doanh nghiệp loại bỏ các quyết định cảm tính và tối đa hóa quá trình sales, marketing. Đối với mỗi bộ phận, hệ thống CRM có một cách ứng dụng khác nhau. Ví dụ như CRM giúp: - Doanh nghiệp tích hợp dữ liệu từ nhiều kênh, nhiều bộ phận về cùng một giao diện duy nhất để dễ phân tích, truy cập thay vì để phân tán ở nhiều file độc lập như cách thức truyền thống. Và quan trọng hơn, quá trình này được thực hiện một cách tự động dựa trên những thiết lập đã được chuẩn hóa ban đầu. - Bộ phận marketing tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi dựa trên cơ sở dữ liệu thu thập được. Thông qua đó ‘mang về’ nhiều đối tượng tiềm năng hơn. - Bộ phận sales tối đa cơ hội chốt deal thông qua **[hệ thống lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** - hệ thống phân nhóm khách hàng dựa trên khả năng chuyển đổi thông qua lịch sử giao tiếp và hành vi tương tác của khách hàng. Bên cạnh đó, CRM cũng cung cấp góc nhìn toàn diện về những băn khoăn từ phía khách hàng để nhân viên tư vấn tìm ra cách tiếp cận tối ưu trong thời gian ngắn nhất. - Tăng cường mức độ trung thành của khách hàng (brand loyalty) thông qua những trải nghiệm đúc lúc, đúng kênh với tính cá nhân cao. Đặc biệt là khi cá nhân hóa trải nghiệm (**[CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**) đang trở thành lý do quan trọng để giữ chân khách hàng - Cấp quản lý có thể nhẹ nhàng đánh giá hiệu quả công việc của từng bộ phận theo thời gian thực với các báo cáo ‘dễ đọc-dễ cảm’ nhờ các chức năng đồ thị hóa và báo cáo nhanh. Và đó chỉ là những chức năng tiêu biểu nhất. Đối với nhu cầu chuyên sâu của từng lĩnh vực ngành nghề như giao dục, bất động sản, bán lẻ, spa, bảo hiểm, nhân sự, tài chính, logistic, thương mại điện tử… các hệ thống sẽ được tùy chỉnh sao cho phù hợp nhất với đặc thù hay quy trình bán hàng của mỗi công ty. ***[Đăng ký trải nghiệm miễn phí ngay](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn và bước đầu triển khai chiến lược ‘đại cải cách’ mô hình kinh doanh!*** ***Tiếp tục theo dõi những bài viết tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp tại: [Giải pháp Chuyển đổi số hậu Covid](/tag/chuyen-doi-so/)*** --- # 4 lưu ý khi triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z URL: https://isharedigital.com/trien-khai-chien-luoc-inbound-marketing-gen-z/ Ngày đăng: 2021-03-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Gen Z tìm hiểu kỹ, ghét quảng cáo lộ liễu và tin người thật hơn thương hiệu. Bốn lưu ý khi xây chiến lược inbound marketing cho nhóm này. ***Làm thế nào để tối ưu hiệu quả khi triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z - thế hệ có những hành vi rất khác so với những chuẩn mực ta vốn thân quen? Cùng iSharedigital thảo luận qua những nghiên cứu, quan sát dưới đây nhé!*** ## Gen Z - Tản mạn về thế hệ của sự khác biệt Gen Z là thế hệ giao thoa giữa 2 đặc tính đối lập - vừa trưởng thành chín chắn, vừa tinh quái, ngây ngô. Nếu trước đây, thế hệ Gen Z chỉ mới là những khách hàng của tương lai, ít doanh nghiệp hướng tới thì trong vài năm trở lại, sự tập trung của thị trường đã dần hướng phân khúc đang ‘trưởng thành’ này. Điểm khác biệt của Gen Z so với ‘lớp đàn anh’ nằm ở độ nhạy về công nghệ. Chính những điều này cũng tạo nên những thay đổi lớn trong xu thế quảng cáo tương lai. Chẳng hạn so với millennial, Gen Z có thiên hướng hà tiện hơn. Họ sẽ quan tâm nhiều hơn đến tính thực dụng thay vì bỏ tiền ra cho những trải nghiệm như thế hệ trước, do đó, họ cũng ít bị ràng buộc với các thương hiệu hơn, ít trung thành hơn. Đặc biệt, điều kỳ lạ nhất ở lớp người này, đó là nhu cầu tương tác theo thời gian thực cũng như giao tiếp, tán gẫu trên mạng xã hội Bên cạnh những đặc tính trên, Gen Z cũng có cách tiếp cận rất khác với nội dung. Và với những doanh nghiệp đặt trọng tâm vào [**content marketing**](/content-marketing-la-gi/)hoặc[**inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) đây cũng là điều cần lưu ý nếu muốn thiết lập được sự tin tưởng từ thế hệ này. Một vài khác biệt sơ bộ có thể kể tới tần suất tiêu thụ nội dung trực tuyến cao hơn, tham gia nhiều mạng xã hội cùng lúc, thiên về các trải nghiệm điện thoại và có sự thích thú lớn với các nội dung video. Ngoài ra, cách họ tìm kiếm và tiếp nhận nội dung như video, blog, website, sản phẩm cũng rất khác so với thế hệ đàn anh. Chỉ khi hiểu được những hành vi của họ, bạn mới có thể tiếp cận đúng nhất. ## 4 lưu ý khi triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z Inbound marketing là chiến lược dựa nhiều vào các phương thức blogging SEO và mạng xã hội trong phễu đầu vào để thu hút đối tượng tiềm năng. Thế nhưng cách Gen Z sử dụng công cụ search lại không hề giống những đàn anh của mình. Vậy đâu là sự khác biệt các marketer cần lưu ý? ![Những lưu ý khi triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z](/wp-content/uploads/2021/03/4-luu-y-trien-khai-chien-luoc-inbound-marketing-cho-gen-z-1.jpg) ### 1. Gen Z sử dụng các từ khóa dài một cách thường xuyên hơn những lớp cha anh. Millennials thường có xu hướng sử dụng những từ khóa ‘cụt lủn’ chẳng hạn ‘inbound’ để khám phá các bài viết/ chủ đề được gợi ý. Tuy nhiên, với Gen Z, họ sẽ bắt đầu với những cụm từ dài và cụ thể hơn. Trong ví dụ ở trên, đó có thể là: “làm thế nào để triển khai chiến lược inbound marketing”. Theo các nghiên cứu mới đây từ Fractl, Gen Z có thiên hướng sử dụng cac từ khóa dài nhiều hơn bất kỳ thế hệ nào. Hơn nữa, khi trung bình ta chỉ dùng từ khóa khoảng 4 chữ để tìm kiếm, Gen Z thường bắt đầu với các từ khóa từ 5 từ hoặc hơn. Ngoài ra, khi voice search - tìm kiếm giọng nói đang trở thành xu thế phổ biến ở cả Gen Z và millennials, tối ưu nội dung cho từ khóa dài cũng là xu thế tất yếu bởi các hệ thống thuật toán của công nghệ này ‘đã được dạy’ đặt trọng tâm chính vào các cụm dài hơn. ### 2. Gen Z thường xuyên hướng tới các nội dung ‘tốt nhất’, ‘giá rẻ’, hay ‘làm như thế nào’ - **Tốt nhất** Nghiên cứu của Fractl tiếp tục chỉ ra rằng, phần lớn (56%) Gen Z thường bắt đầu câu hỏi tìm kiếm bằng từ ‘tốt nhất’ - ví dụ “inbound marketing agency tốt nhất tại Sài Gòn”. Trong khi các thế hệ X, Y chỉ sử dụng ‘tốt nhất’ trong khoảng 30% lượt tìm kiếm của mình. Xét ở góc nhìn inbound marketing, việc truy cầu những ‘điều tốt nhất’ của thế hệ Z là một tín hiệu tốt bởi họ đang tìm kiếm những gợi ý, lời khuyên và dễ chấp nhận những nội dung hữu ích với tính cá nhân cao. - **Giá rẻ** Kết hợp 2 cụm từ “tốt nhất’ và ‘giá rẻ’ trong thói quen tìm kiếm của Gen Z với các nghiên cứu sâu hơn, đây đường như là những gì đã khắc họa lên chân dung của lớp người này - thực tiễn, tằn tiện, tìm kiếm những gì tốt nhất trong khả năng giới hạn về tài chính. - **Làm thế nào?** Nếu millennials học được nhiều thứ qua sách vở, đào tạo chính quy hay qua người thân, bạn bè thì Gen Z là thế hệ học được mọi thứ từ môi trường trực tuyến. Và với những vấn đề đơn giản, dễ dàng, chỉ một vài cú nhấp họ sẽ tìm ra vô vàn nội dung, video hướng dẫn. ### 3. Gen Z có hướng tiêu thụ video hơn các định dạng nội dung inbound marketing khác ![Những lưu ý khi triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z](/wp-content/uploads/2021/03/4-luu-y-trien-khai-chien-luoc-inbound-marketing-cho-gen-z-2.jpg) Khi millennials và các nhóm người lớn tuổi thường tìm kiếm tất cả các định dạng nội dung thì Gen Z dường như chỉ có 1 tình yêu duy nhất với video. Theo dữ liệu từ Think with Google, 85% thế hệ Z sử dụng Youtube để tìm kiếm nội dung, trong khi đó ở 1 nghiên cứu khác, 80% thế hệ Z thừa nhận, họ học được nhiều thứ từ Youtube video. Vậy kết quả này nói lên điều gì? Đó có thể là xu hướng quảng cáo của tương lai gần - quảng cáo dựa trên định dạng video bởi Gen Z tiếp nhận và hấp thu thông tin từ đó tốt hơn bất kỳ một định dạng nào (text, native ads…) Thế nên nếu doanh nghiệp đang chuyển dần sự tập trung từ millennials sang Gen Z trong chiến lược inbound marketing, ngay lúc này, ưu tiên hàng đầu là xây dựng những chiến lược nội dung lấy video làm trung tâm trên website, Youtube, Instagram... ### 4. Sử dụng công cụ tìm kiếm trên các trang mạng xã hội nhưng không thường xuyên Như đã đề cập ở trên, thế hệ Z là thế hệ được kết nối bởi mạng xã hội. Nghiên cứu cho thấy các nền tảng yêu thích của họ bao gồm Instagram, Snapchat và TikTok. Bởi vậy, dù tối ưu hóa công cụ tìm kiếm vẫn quan trọng đối với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp, nhưng đừng vì lẽ đó mà bạn lơ là đầu tư về hình ảnh trên mạng xã hội. Bởi lẽ đây cũng là những kênh trọng điểm để thu hút sự chú ý từ Gen Z. Theo nghiên cứu, nội dung chính Gen Z tìm kiếm trên mạng xã hội là thông tin thương hiệu, đặc biệt trong số họ, có tới 45% sẽ sử dụng Instagram như một nền tảng để tìm kiếm sản phẩm. Bên cạnh đó đây cũng là những kênh ưa thích để họ có thể tìm thấy những đánh về thương hiệu hay video giới thiệu sản phẩm họ đang quan tâm một cách chân thực, khách quan. Và chỉnh bởi họ dành khá nhiều thời gian trên các kênh MXH nền dù tần suất tìm kiếm của họ không cao nhưng vẫn là 1 kênh quảng cáo phù hợp cho các chiến dịch **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)** để thu hút khách hàng đầu vào. ***GEn Z là một thế hệ có những tư duy, hành vi rất khác so với lớp người cũ. Bởi vậy, những chiến lược inbound marketing, content marketing hay thậm chí performance marketing bạn đang dùng ở hiện tại, dù đang mang về hiệu quả rất tốt nhưng cũng có thể sẽ không còn phù hợp khi lớp trẻ ấy trưởng thành! Nếu bạn cần một vài lời khuyên về xây dựng và triển khai chiến lược inbound marketing cho Gen Z ngay từ bây giờ, hãy để iSharedigital đồng hành cùng bạn nhé!*** ***[Tư vấn tôi ngay!](/lien-he/)*** --- # Chiến lược digital marketing hiệu quả sau cuộc đại thanh lọc 'third-party-cookie' URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-digital-marketing-hieu-qua-hau-cookie/ Ngày đăng: 2021-03-07 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Trình duyệt chặn cookie của bên thứ ba khiến cách nhắm quảng cáo phải đổi. Những hướng thay thế dựa trên dữ liệu doanh nghiệp tự thu thập. Chiến lược digital marketing đã có sự thay đổi khá lớn kể từ đầu 2020 khi hàng loạt các ông lớn như Apple, Google ra quyết định siết chặt các hoạt động thu thập dữ liệu thông qua cookies từ bên thứ 3. Điều này cũng dẫn tới việc hơn lúc nào hết, các digital marketer cần tìm phương hướng thích ứng mới thay vì tiếp tục ‘theo dấu’ người dùng khắp nơi trên không gian số! Trong khảo sát của WARC về mức độ sẵn sàng của các doanh nghiệp trước sự thay đổi này, chỉ có 34% tự tin khẳng định rằng họ đã tìm ra hướng đi mới; ở mặt đối lập, 29% thừa nhận, họ vẫn chưa có kế hoạch nào để thu thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng dù đây là một trong những ưu tiên phải thực hiện trong 12 tháng tới! Để thích ứng với không gian số với tính bảo mật ngày càng được đề cao, dưới đây là 3 gợi ý chính. Cùng iSharedigital thảo luận thêm qua bài viết dưới đây nhé. ## Hướng đi mới cho chiến lược digital marketing 1: Tận dụng sức mạnh của ngữ cảnh quảng cáo **[Data-led marketing](/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/)** (tiếp thị dựa trên dữ liệu) đã trở nên ngày càng phức tạp và không còn phụ thuộc vào việc ‘theo chân’ người tiêu dùng trên mọi ngóc ngách trên internet, đặc biệt là khi những chiến thuật cổ điển như vậy sẽ ngày càng khó triển khai trên một thế giới không có cookie từ bên thứ 3. Một số marketer đã tìm giải pháp thay thế thông qua khai thác ngữ cảnh quảng cáo khi mà việc ứng dụng dữ liệu cá nhân để ‘nhắm mục tiêu’ không còn là chiến thuật có thể ‘tùy tiện’ triển khai. Là nền tảng nội dung số 1, số 2 trên không gian số, Youtube mới đây cũng cho ra mắt Select - ứng dụng giúp thương hiệu ‘điều phối’ quảng cáo của mình tới sát đối tượng mục tiêu thông qua những nội dung/ phong cách tương thích. ![](/wp-content/uploads/2021/03/chien-luoc-digital-marketing-hau-cookie-2-1024x576.jpg) Lấy B&Q là một ví dụ, đây là thương hiệu bán lẻ về sơn của Anh Quốc. Với mục tiêu giới thiệu và tăng độ nhận diện về Valspar - ứng dụng giúp nhận diện màu sắc thông qua hình ảnh, B&Q đã khai thác triệt để ngữ cảnh quảng cáo thông qua các bước sau: - Dùng AI để khoanh vùng những nội dung về nhà và phong cách sống phù hợp với đối tượng mục tiêu trên các trang báo uy tín - Dùng ứng dụng Valspar của mình để scan (quét) hình ảnh, nhận diện các màu sắc, thông số được dùng - Dựa trên những thông tin đó, B&Q đã tạo ra các quảng cáo linh động điều chỉnh thông số để đồng bộ với màu sắc sử dụng trong bài viết. ## Hướng đi mới cho chiến lược digital marketing 2: Bắt lấy sự chú ý của khách hàng tiềm năng Cùng với sự biến mất của các third-party cookie, các chi phí quảng cáo bỏ ra chỉ là chi phí cho ‘cơ hội được xem’. Và điều này sẽ trở nên vô nghĩa nếu những quảng cáo hiển thị nhưng không thu hút được sự chú ý từ đối tượng mục tiêu. Theo các thảo luận mới đây, các chuyên gia nhận định về việc phát triển những chỉ số đo lường mới để đánh giá mức độ chú ý (attention) của đối tượng mục tiêu thay vì chỉ đánh giá, dự đoán hiệu quả dựa trên các chỉ số như view. Những chỉ số về mức độ ‘tập trung’ này cũng là tiền đề để đưa ra các phân tích, dự đoán về khả năng sales khi được phối hợp cùng các dữ liệu khác. Ngay lúc này khi chưa có những chỉ số đo lường hữu hiệu mới, các marketer/ nhà quảng cáo nên: - **Nhìn dài hạn hơn về thế giới ‘hậu cookie’**: attribution model vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng có tầm ảnh hưởng hẹp hơn - chỉ dùng để tối ưu hiệu quả quảng cáo trên một kênh đơn lẻ - **Tập trung vào tối ưu [content marketing](/content-marketing-la-gi/)**: Bằng những nội dung sáng tạo, hữu ích, thương hiệu sẽ tăng được tỷ lệ chuyển đổi từ view sang attention, và trong bối cảnh khó nhắm chính xác đối tượng mục tiêu như hiện nay, đây là hương đi cấp thiết để tránh ‘ném tiền qua cửa sổ’. ## Hướng đi mới cho chiến lược digital marketing 3: Tiếp tục câu chuyện ‘cá nhân hóa’ nhưng theo những cách mới ![Chiến lược digital marketing hiệu quả sau cuộc đại thanh lọc 'third-party-cookie'](/wp-content/uploads/2021/03/chien-luoc-digital-marketing-hau-cookie-3-1024x617.jpg) Với những doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho khách hàng mục tiêu, sự suy thoái của third-party cookie cũng đồng nghĩa với sự tăng trưởng trong việc tập trung thu thập ‘first-party data’ - nói cách khác, tự thu thập dữ liệu trên chính sân chơi của mình. Các trang thương mại điện tử là một trong những đơn vị hưởng lợi bởi các hệ sinh thái riêng để lưu trữ, quản lý và xử dựng dữ liệu đã xây dựng từ trước. Đối với các doanh nghiệp tầm trung, để xây dựng hệ thống dữ liệu tối ưu nhằm viết tiếp câu chuyện cá nhân hóa, **[ứng dụng hệ thống CRM](/khi-nao-doanh-nghiep-nen-ung-dung-crm/)** kết hợp với [**chiến lược** **inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) sẽ giúp: - Tăng tối đa khả năng mang đúng nội dung tới đúng người, đúng thời điểm một cách tự nhiên nhất - Đề thăng sự chú ý (attention) của khách hàng mục tiêu thông qua chiến lược nội dung thiết thực, hữu ích và sát với những kỳ vọng của khách hàng. Đặc biệt bằng cách tự xây dựng cơ sở dữ liệu riêng và giảm bớt sự phụ thuộc vào các đơn vị thứ 3, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trước những thay đổi tương lai của các nền tảng lớn! Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn hợp tác cùng các trang báo mạng, các kênh phát triển nội dung bởi hơn lúc nào hết trong thế giới không có cookies, họ là những bên sở hữu nguồn dữ liệu khổng lồ theo thời gian thực về đối tượng bạn đang hướng tới! ***Không chỉ chịu tác động từ sự thay đổi trên các nền tảng lớn về tính bảo mật và cookie, đại dịch Covid-19 cũng thúc đẩy những thay đổi lớn về tư duy cũng như chiến lược thích ứng của doanh nghiệp trên nền tảng số. Tùy vào quy mô, nguồn lực và xuất phát điểm của doanh nghiệp trên cuộc đua chuyển đổi số mà mỗi thương hiệu sẽ có những chiến lược thích ứng khác nhau. Vậy đâu là chiến lược phù hợp cho doanh nghiệp của bạn? Hãy chia sẻ cho iSharedigital những vấn đề bạn đang gặp phải để cùng tìm ra lời giải nhé!*** ***[Đặt hẹn tư vấn về chiến lược digital marketing 20201](/lien-he/)*** --- # Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM? URL: https://isharedigital.com/tai-sao-nen-su-dung-phan-mem-crm/ Ngày đăng: 2021-03-01 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Những lý do khiến doanh nghiệp chuyển từ quản lý khách bằng Excel sang CRM, kèm các dấu hiệu cho thấy đã đến lúc phải đổi cách làm. ***Tại sao doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm CRM vào thay đổi mô hình kinh doanh và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trước xu thế phục hồi 2021? Cùng iSharedigital tìm hiểu những lợi ích và thách thức khi ứng dụng CRM trong bài viết sau nhé!*** Bước sang năm Covid thứ 2, dù Việt Nam vẫn là nước kiểm soát khá tốt đại dịch nhưng những nguy cơ tiềm ẩn vẫn có thể bất ngờ làm gián đoạn các hoạt động sản xuất kinh doanh. Bởi vậy, thay vì giữ tư duy ‘chờ đại dịch qua đi’, doanh nghiệp nên nhập cuộc với tâm thế chủ động hơn từ những điều chỉnh ‘đồng bộ’ cùng xu thế. Nếu tối đa trải nghiệm khách hàng (**[CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**) và cá nhân hóa chiến lược marketing (**[personalized marketing](/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing/)**) là 2 xu hướng mới manh nha tại Việt Nam trước thời đại dịch thì trải qua một năm ‘ỉ lại’ vào nền tảng số từ cả 2 phía doanh nghiệp - khách hàng, đây lại là hướng đi tất yếu. Bởi lẽ thông qua các chiến lược cá nhân hóa trải nghiệm, doanh nghiệp không chỉ thiết lập mối quan hệ dài hạn với khách hàng mà còn tạo hiệu ứng lan truyền khiến chính bản thân khách hàng trở thành ‘đại sứ’ quảng bá thương hiệu. Theo khảo sát: - 59% khách hàng nhận định rằng họ có xu hướng tương tác và tin tưởng những doanh nghiệp có khả năng lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra những lời khuyên hữu ích. - Họ cũng sẵn sàng giới thiệu đến không chỉ 1 mà hơn 15 người khác khi những trải nghiệm hài lòng với những gì doanh nghiệp cung cấp Đặc biệt trong thời đại khi những cuộc gặp mặt trực tiếp có thể bị ‘giãn cách’ bất cứ lúc nào, những trải nghiệm tối đa trên nền tảng số lại là xu hướng quan trọng hơn bao giờ hết! Thế nhưng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng nói thì dễ, làm lại khó. Sở dĩ như vậy là bởi - Khó nhìn được bức tranh tổng về đối tượng mục tiêu khi không thể kết nối dữ liệu từ nhiều kênh marketing khác nhau lại - Nhân viên bán hàng sẽ không thể theo dõi từng chi tiết khi cơ sở dữ liệu quá lớn và dàn trải trên nhiều file khác nhau từ nhiều người khác nhau. - Thiếu sự phối hợp ăn ý giữa các phòng ban khiến trải nghiệm khách hàng không được liền mạch nhất là khi cả sales, marketing và chăm sóc khách hàng không thể biết bên kia đang làm những gì. Đó cũng là lý do như một giải pháp khắc phục những khó khăn trên, việc ứng dụng phần mềm CRM vào ‘cách tân’ mô hình hoạt động song song với các dự án chuyển đối số đang trở nên ‘sôi nổi’ hơn bao giờ hết trong thời gian gần đây! ## 4 lợi ích khi sử dụng phần mềm CRM vào tối ưu các hoạt động marketing và sales ![Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM?](/wp-content/uploads/2021/03/tai-sao-nen-dung-phan-mem-crm-2.jpg) ### ‘Đón đầu’ khách hàng tại đúng kênh Ngày nay, các nền tảng tương tác, giao tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng ngày càng đa dạng bởi vậy sẽ không thể tránh được những lúc họ đang trò chuyện cùng bạn trên website nhưng rồi lại tiếp tục câu chuyện thông qua kênh khác thậm chí vào một thời điểm khác. Lúc này, nếu lặp lại quy trình tiếp cận ban đầu với những câu hỏi, tư vấn rập khuôn rất có thể doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ cơ hội tiến gần thêm bước nữa đến sự ưu ái của họ. Tuy nhiên để tiếp tục câu chuyện dang dở như chưa từng có sự ngắt quãng cũng là thách thức không nhỏ bởi rất khó để kết nối ‘tài khoản khách hàng’ trên các nền tảng giao tiếp với nhau. Chưa kể, khi tương tác ở một kênh khác, thời điểm khác, chưa chắc người chăm sóc họ đã là nhân viên đã tương tác trước đó. Đây cũng là nguyên do dẫn tới những trải nghiệm ‘thiếu liền mạch’ từ phía khách hàng. Phần mềm CRM giải quyết bài toán trên bằng cách tích hợp các nền tảng tương tác lại trên một giao diện. Lợi ích của việc kết hợp này là: - Khả năng kết nối thông dữ liệu hành vi của khách hàng từ nhiều nền tảng digital khác nhau để tạo ra một bức tranh tổng và kho thông tin dùng chung cho nhiều nhân viên, bộ phận. - Nhân viên tư vấn có thể truy cập vào một nơi nhưng quản lý mọi nền tảng giao tiếp khác nhau - vừa không bỏ lỡ và chăm sóc kịp thời các cơ hội chuyển đổi, vừa tận dụng được nguồn dữ liệu từ lịch sử tương tác để thiết lập chiến lược tư vấn hợp lý. - Tự động phân bổ khách hàng tới nhân viên tư vấn phù hợp nhất (đã từng tương tác trước đó). Không chỉ tương tác cùng khách hàng một cách bị động, phần mềm CRM giúp doanh nghiệp ‘lần theo’ hành vi khách hàng trên các nền tảng social để chủ động hơn trong các chiến lược ‘quây bắt’. Chẳng hạn thông báo tự động khi khách hàng tiềm năng đang hoạt động trên website doanh nghiệp; hoặc xác định đâu là kênh tối ưu để triển khai các hoạt động remarketing khi gửi email không quá hiệu quả! ### Xác định được người mang tầm ảnh hưởng ![Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM?](/wp-content/uploads/2021/03/tai-sao-nen-dung-phan-mem-crm-2-1.jpg) KOLs hay Influencers cũng là một trong những xu hướng nổi lên trong vài năm trở lại trước sự thay đổi của các thuật toán mạng xã hội - lấy ví dụ Facebook ưu tiên hiển thị các nhóm hay trang cá nhân hơn thay vì fanpage mang tính thương mại. Và bởi lẽ mỗi cộng đồng dù nhỏ hay lớn đều có những tên tuổi mang khả năng bảo chứng cho sản phẩm/ dịch vụ của bạn, tích hợp KOLs hay Influencers vào chiến lược tổng sẽ là giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng chốt sales. Vai trò của phần mềm CRM trong trường hợp này là kho thu thập, lưu trữ dữ liệu từ nhiều điểm chạm khác nhau để đưa ra kết luận ‘đâu là nguyên nhân khiến họ hành động như thế’. Sử dụng dữ liệu thu thập được từ các mạng xã hội về sở thích, hành vi, doanh nghiệp sẽ khoanh vùng được đâu là đại sứ thương hiệu phù hợp để tác động để khách hàng, đồng thời thông qua cách họ tương tác, chia sẻ với bạn bè, lại biến họ thành đại sứ quảng bá cho thương hiệu. ### Cá nhân hóa thông điệp nội dung chưa bao giờ dễ hơn. Một trong những nguyên nhân khiến các chiến dịch quảng cáo có phong độ thất thường nằm ở việc không đưa đúng nội dung đến đúng đối tượng vào đúng thời điểm họ cần. Thay vì tiếp cận với các thông điểm mang tính chung chung như giai đoạn tiếp cận ban đầu, doanh nghiệp nên chăm sóc họ sâu hơn thông qua những nội dung liên quan đến sở thích, mối bận tâm hay giúp họ giải quyết những vấn đề cụ thể để nâng cao khả năng chuyển đổi. Lấy ví dụ nếu tổ chức một buổi hội thảo như bước đầu tiên của ‘phễu khách hàng’, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tiếp cận riêng những người đến tham dự bằng những email hay chiến remarketing liên quan tới chủ đề đã thảo luận trong ngày hôm đó và theo dõi phản ứng của họ. Xa hơn, với phần mềm CRM doanh nghiệp có thể: - Tích hợp các nguồn dữ liệu khác nhau để tạo ra [**chân dung khách hàng**](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)- các mẫu người có xu hướng trở thành khách hàng của bạn và được định nghĩa rõ ràng thông qua nhiều đặc tính. - Dựa trên cơ sở dữ liệu về các nhóm khách hàng ở trên, doanh nghiệp có thể xây dựng các chuỗi nội dung mang tính cá nhân cao cho từng đối tượng - từ những bài viết/ quảng cáo liên quan đến chủ đề họ quan tâm cho đến cách ứng biến dựa trên hành vi của họ (ví dụ không mở email, mở email nhưng không nhấn vào link dẫn). Tham khảo thêm tại bài viết “**[5 bước xây dựng inbound marketing workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)**” - Dự đoán đối tượng mục tiêu đang ở đâu trên hành trình mua sắm để xác định chiến lược tiếp cận phù hợp cho từng giai đoạn. Để có cái nhìn rõ hơn về nội dung ưu tiên trong từng giai đoạn, tham khảo thêm tại “**[mô hình phễu khách hàng trong inbound marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)**” Và trong thời đại khi khách hàng không dành quá 3 giây cho một quảng cáo không thu hút, cá nhân hóa nội dung chính là ‘chiếc lưới lớn’ giúp doanh nghiệp bắt trọn sự chú ý của đối tượng trước hàng trăm, hàng ngàn thông điệp truyền tải mỗi ngày. ### Tạo khác biệt với đối thủ từ chất lượng dịch vụ Theo dự đoán, trải nghiệm khách hàng sẽ sớm trở thành một chiến lược mới trong định vị thương hiệu. Bởi suy cho cùng, điều nảy lên đầu tiên trong đầu khách hàng khi được hỏi về một sản phẩm, dịch vụ không phải lúc nào cũng là những thông điệp định vị mà chính là sự trải nghiệm của họ. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến sự ‘trung thành’ cũng chỉ ra rằng trải nghiệm khách hàng trong quá trình tương tác cũng đóng vai trò quan trọng trong các lựa chọn của họ nếu sản phẩm đã đủ tốt. 64% doanh nghiệp tham gia khảo sát cũng thừa nhận rằng, trải nghiệm khách hàng chính là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh của mình so với những đối thủ ngang tầm khi sản phẩm, dịch vụ không quá khác biệt. ![Tại sao nên sử dụng phần mềm CRM?](https://lh6.googleusercontent.com/NtZZ-jya7Sb2nLDcddkBa7hLDRwiwluUIo_rXhy07Y4cPi_Wry1GkonuGd_JWbOFaT_EzbHXRWHfsaY4SkjotUVmnPWnhXuTTzn7qVFGTiGkOX3Z_K31CjqnORZVUYIK5xnQsP_s) Để tạo ra sự khác biệt trong trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp cần tập thiết kế những lộ trình trải nghiệm mang tính liền mạch và hữu ích. Thông qua việc ứng dụng phần mềm CRM vào phân tích dữ liệu, doanh nghiệp sẽ hệ thống hóa được: - Đâu là những nguyên nhân khiến khách hàng tiềm năng rời bạn đi trong quá trình tương tác - Đâu là những ‘công thức chung’ có thể mở rộng ứng dụng để thuyết phục khách hàng Hoặc đôi lúc, doanh nghiệp có thể đưa ra dự phán về những thay đổi trong tương lai gần thông qua dữ liệu tổng hợp từ cả 3 phía sales, marketing, và customer service ## Vì sao phần mềm CRM chưa phổ biến tại Việt Nam? Bên cạnh những lợi thế mà CRM mang lại, việc ứng dụng phần mềm này vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam vẫn chưa thực sự phổ biến. Nguyên nhân một phần đến từ việc mức độ nhận thức về phần mềm còn chưa cao, dù một cách vô tình các doanh nghiệp đã sử dụng 1 vài tính năng chính trong gửi email trong marketing hay quản trị và phân phối lead trong sales. Bên cạnh đó, một phần nguyên nhân cũng đến từ việc doanh nghiệp ‘ngại thay đổi’. Trong bài viết “**[Đừng coi CRM chỉ đơn giản là một phần mềm](/loi-ich-cua-phan-mem-crm/)**”, iSharedigital có chia sẻ về việc để ứng dụng tối ưu phần mềm CRM, doanh nghiệp cần có sự cải cách từ cả 3 góc độ: con người, quy trình, kế đến mới là phần mềm. Và với những doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, ‘chuyển mình’ là một giai đoạn khá ‘cồng kềnh’! Đánh đổi kết quả ổn định lấy một tương lai chưa rõ là điều chẳng ai muốn trong thời kỳ bình thường. Thế nhưng đứng trước cơn sóng chuyển đổi số hay mắc kẹt giữa lằn ranh ‘thay đổi hay là chết’, có thể đây chính là thời điểm doanh nghiệp cần cân nhắc thấu đáo về việc ứng dụng phần mềm CRM để vừa tối ưu hiệu quả chuyển đổi, vừa giảm bớt sự phụ thuộc vào các nền tảng quảng cáo như Facebook, Google. Vậy nên, bên thềm những ‘thực tại mới’ đang dần dần định hình, nếu bạn đang có ý định ‘tái cơ cấu’ lại toàn bộ quy trình, mô hình kinh doanh với các dự án số, đây chính là thời điểm tốt nhất để bắt đầu. Và nếu bạn đang cần một vài gợi ý trong việc tích hợp và thiết lập những ‘nền tảng’, hệ thống như CRM vào làm ‘cải cách’ mô hình, hãy chia sẻ những khó khăn đang gặp phải để cùng [iSharedigital](/lien-he/) tìm ra giải pháp tối ưu nhé! --- # Tổng hợp quảng cáo trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin 2021 URL: https://isharedigital.com/tong-hop-quang-cao-tren-mang-xa-hoi/ Ngày đăng: 2021-03-01 · Cập nhật: 2021-04-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: facebook, linkedin, quang-cao-tren-mang-xa-hoi, zalo Tác giả: iSharedigital > So sánh hình thức, chi phí và tệp khách của quảng cáo trên Facebook, Zalo và LinkedIn, kèm gợi ý chọn nền tảng hợp với sản phẩm của bạn. ## Tại sao doanh nghiệp nên quảng cáo trên mạng xã hội ### Mạng xã hội là gì Ngày nay mạng xã hội không còn là khái niệm xa lạ tại Việt Nam đặc biệt là giới trẻ và những người sinh sống tại các thành phố lớn. Mạng xã hội là nơi cộng đồng người sử dụng có thể cập nhật thông tin từ nhiều trang Fanpage, nhóm, bạn bè… đồng thời chia sẻ trạng thái cá nhân đến với những người cùng kết nối. Hay đơn giản hơn, mạng xã hội là nơi gắn kết cộng đồng, cùng chia sẻ, trải nghiệm, liên hệ tương tác lẫn nhau thông qua các tính năng như gọi video/audio, chat, bình luận… Mạng xã hội được sử dụng nhiều tại nhiều quốc gia trên thế giới và trở thành một trong những nguồn cập nhật thông tin của mọi người bên cạnh các trang báo mạng, các hệ thống trình duyệt… ### Vì sao doanh nghiệp nên quảng cáo trên mạng xã hội Với số lượng người dùng vô cùng khổng lồ trên các trang mạng xã hội như Twitter, Linkedin, Facebook… đây sẽ là “miếng mồi” béo bở của các doanh nghiệp. Bởi lẽ các nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu của rất nhiều doanh nghiệp hiện nay đều có sử dụng mạng xã hội và tần suất sử dụng cũng như thời gian online trên trang mạng xã hội đều chiếm phần trăm khá cao. Chính vì lẽ đó, các doanh nghiệp muốn thu hút đối tượng khách hàng tiềm năng và quảng bá hình ảnh thương hiệu không nên bỏ qua cách thức quảng cáo trên mạng xã hội. ## Các hình thức quảng cáo trên mạng xã hội Facebook ![quang-cao-tren-mang-xa-hoi-facebook](/wp-content/uploads/2021/03/quang-cao-tren-mang-xa-hoi-facebook.jpg) Facebook được xếp vào hàng ngũ một trong những mạng xã hội lớn và có nhiều người sử dụng nhất hành tinh hiện nay. Với tiêu chí gắn kết cộng đồng, Facebook luôn nỗ lực phát triển và cải thiện nền tảng của mình mỗi ngày để cộng đồng người sử dụng Facebook được trải nghiệm tốt nhất có thể. Bên cạnh đó, nền tảng này cũng tạo cơ hội cho các doanh nghiệp tiếp cận nhiều người dùng tiềm năng bằng cách tạo ra hệ thống trình quảng cáo cho phép các doanh nghiệp quảng bá hình ảnh thương hiệu đến với khách hàng tiềm năng dưới nhiều hình thức và định dạng khác nhau. Theo thời gian, một trong những vấn đề giữa người dùng Facebook và nhà quảng cáo doanh nghiệp nói trên đã xảy ra tình trạng “cung nhiều hơn cầu” hoặc “cung không đúng đối tượng”... khiến người dùng cá nhân cảm thấy bị làm phiền khi lướt Facebook dẫn đến việc report chất lượng bài viết quảng cáo và doanh nghiệp chạy quảng cáo sẽ bị ảnh hưởng như Facebook khóa tài khoản quảng cáo hay trang Fanpage bị hạn chế sử dụng tính năng quảng cáo… Bạn đọc có thể tham khảo những nội dung bị Facebook cấm hoặc hạn chế cũng như những tiêu chuẩn nội dung mà Facebook đã đưa ra và các doanh nghiệp hoặc nhà quảng cáo bắt buộc phải tuân theo nếu muốn tiếp tục sử dụng dịch vụ của Facebook tại [chính sách quảng cáo Facebook](https://www.facebook.com/policies/ads) Vậy Facebook đã và đang cung cấp cho doanh nghiệp những hình thức quảng cáo nào và chúng được ứng dụng vào thực tế ra sao, mời bạn đọc theo dõi bài chia sẻ sau đây của iSharedigital: [Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu](/dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu/) ## Các hình thức quảng cáo trên mạng xã hội Zalo ![quang-cao-tren-mang-xa-hoi-zalo](/wp-content/uploads/2021/03/quang-cao-tren-mang-xa-hoi-zalo.jpg) Zalo - nền tảng mạng xã hội không quá xa lạ với người dùng Việt Nam, tuy không lớn mạnh và nổi tiếng toàn cầu như Facebook, như Zalo cũng được xếp vào hàng ngũ một trong những mạng xã hội đang phát triển và được sử dụng nhiều ở Việt Nam không chỉ riêng giới trẻ mà còn cả các nhóm đối tượng ở độ tuổi lớn hơn. Trước đây tính năng được biết đến nhiều nhất của Zalo là cho phép người dùng trò chuyện trực tuyến cùng nhau, càng về sau Zalo đã nâng cấp và mở rộng nhiều tính năng khác như tạo trang bán hàng riêng đồng thời mở ra dịch vụ cho phép doanh nghiệp quảng cáo thương hiệu, sản phẩm… đến với người dùng tiềm năng. Theo nhận định riêng của iSharedigital, phần nội dung quảng cáo và trình quản lý quảng cáo cũng như các số liệu phân tích có trong báo cáo của Zalo đều không đa dạng như Facebook, việc này khiến các doanh nghiệp bị giới hạn hơn trong quá trình phân tích hiệu quả quảng cáo trên nền tảng Zalo. Tuy vậy, tùy lĩnh vực kinh doanh và nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng khác nhau mà Zalo sẽ được đánh giá là kênh quảng cáo phù hợp hay không. Để hiểu thêm về những loại quảng cáo mà Zalo đã và đang cung cấp, mời bạn đọc theo dõi bài viết mà iSharedigital đã chia sẻ sau đây: [6 hình thức quảng cáo Zalo năm 2021](/6-hinh-thuc-quang-cao-zalo-nam-2021/) ## Các hình thức quảng cáo trên mạng xã hội Linkedin ![quang-cao-tren-mang-xa-hoi-linkedin](/wp-content/uploads/2021/03/quang-cao-tren-mang-xa-hoi-linkedin.jpg) Linkedin được biết đến như một mạng xã hội nổi tiếng, chất lượng về nội dung được nhiều người dùng trên thế giới sử dụng. Tương tự như Facebook và Zalo, Linkedin cũng là nơi để người dùng cá nhân chia sẻ và cập nhật thông tin đồng thời là kênh lựa chọn thông minh của nhiều doanh nghiệp muốn đưa hình ảnh thương hiệu hay truyền tải thông điệp đến với khách hàng tiềm năng. Theo nhận định của iSharedigital thông qua những chiến dịch quảng cáo đã chạy trên nền tảng Linkedin, chưa bàn tính hiệu quả hay chất lượng lead đăng ký mà quảng cáo mang về thì chi phí đấu thầu cho quảng cáo Linkedin thường nhỉnh hơn so với 2 nền tảng Facebook và Zalo. Chính vì lẽ đó, khá nhiều doanh nghiệp khi bắt đầu sử dụng mạng xã hội Linkedin để quảng cáo thường sẽ hơi thiếu kiên nhẫn vì thấy giá quảng cáo không thấp như bình thường so với những mạng xã hội khác và họ sẽ ngưng không sử dụng nữa. Tuy nhiên, để đánh giá quảng cáo Linkedin có mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp hay không cần có thời gian đủ lâu và ngân sách đủ phù hợp để kiểm định. Dưới đây là các hình thức quảng cáo trên mạng xã hội Linkedin đã và đang cung cấp mà iSharedigital đã tổng hợp lại, mời bạn đọc tham khảo: [7 hình thức quảng cáo Linkedin nên biết](/7-hinh-thuc-quang-cao-linkedin-nen-biet/) ## Doanh nghiệp nên lựa chọn mạng xã hội nào để quảng cáo Không ít doanh nghiệp băn khoăn trước vấn đề nên chạy quảng cáo trên mạng xã hội nào. Trên thực tế, việc lựa chọn kênh chạy sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố cần phân tích, chẳng hạn như: - Mục tiêu chạy quảng cáo - Lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp - Thị trường và khu vực chạy quảng cáo - Đối tượng mục tiêu nhắm đến - Hành vi online của khách hàng mục tiêu - Ngân sách và thời gian của chiến dịch - … Những thông tin nói trên doanh nghiệp có thể tìm kiếm tại các báo cáo miễn phí của các công ty nghiên cứu thị trường, mua báo cáo chuyên sâu hoặc tiến hành khảo sát thị trường… Sau khi đã phân tích được đầy đủ những thông tin cần thiết, doanh nghiệp sẽ có được phương án chọn lựa kênh chạy phù hợp cho dự án của mình. ## Tóm tắt và kết luận Mạng xã hội là cơ hội của hầu hết doanh nghiệp nếu muốn quảng bá hình ảnh thương hiệu, sản phẩm dịch vụ đến đối tượng khách hàng tiềm năng. Để sử dụng hiệu quả và biến mạng xã hội thành “vũ khí” kinh doanh các doanh nghiệp nên có sự phân tích và lựa chọn phù hợp. Trong quá trình sử dụng hãy là một doanh nghiệp thông minh trong cách tiếp cận người dùng, tối ưu chiến dịch và chăm sóc khách hàng chu đáo trong hành trình trải nghiệm của họ. Trong bài chia sẻ này, iSharedigital đã giới thiệu và tổng hợp đầy đủ các hình thức quảng cáo của 3 mạng xã hội lớn được sử dụng rộng rãi hiện nay tại Việt Nam. Hi vọng doanh nghiệp có thể ứng dụng phù hợp cho thực tiễn doanh nghiệp trong hiện tại và phát triển trong tương lai.Đừng do dự mà hãy [liên hệ iSharedigital ngay](/lien-he/) để được tư vấn về giải pháp Digital Performance Marketing nhé. --- # Đừng coi CRM chỉ là một phần mềm khi đây có thể là ‘sống lưng’ giúp doanh nghiệp chuyển mình trong thời đại mới! URL: https://isharedigital.com/loi-ich-cua-phan-mem-crm/ Ngày đăng: 2021-02-25 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > CRM không chỉ là nơi lưu danh bạ khách hàng. Những lợi ích cụ thể về doanh thu, quy trình và dữ liệu mà doanh nghiệp nhận được khi dùng đúng cách. ***Nếu thương trường như chiến trường thì phần mềm CRM là vũ khí cạnh tranh sắc bén hơn bất kỳ thanh gươm nào. Bởi vậy, đừng coi CRM chỉ đơn giản là phần mềm. Hiểu thấu đáo những lợi ích, tính năng và cách ứng dụng CRM vào thay đổi mô hình kinh doanh, đây sẽ là nền tảng giúp doanh nghiệp vượt lên đối thủ trong thời đại ‘số hóa’ trở thành những ưu tiên hàng đầu!*** ## Lợi ích của phần mềm CRM với từng bộ phận doanh nghiệp CRM là phần mềm được biết đến như xương sống của các chiến lược chuyển đổi số trong thời gian gần đây khi vai trò của dữ liệu và [**trải nghiệm khách hàng**](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/) ngày càng được trú trọng. Về bản chất, phần mềm CRM có thể được ví như một ‘kho công cụ vạn năng’ mà ở đó mỗi phòng ban sẽ tìm thấy những tính năng được thiết kế riêng giúp tối ưu hóa công việc hàng ngày. Vai trò của phần mềm CRM với từng phòng ban có thể được tóm gọn như sau: **Ứng dụng của phần mềm CRM với bộ phận Marketing** - Bù đắp được những ‘điểm mù’ về đối tượng mục tiêu thông qua kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra bức tranh tổng thể về khách hàng. - Nhận định nhanh những xu hướng, thay đổi trong hành vi khách hàng (đặc biệt là sau cuộc đại tái thiết sau thời đại dịch 2020-2021), từ đó giúp doanh nghiệp đón đầu những cơ hội mới. - Nhận ra khoảng trống trong hành trình của khách hàng từ đó thiết kế lại điểm chạm và tối ưu trải nghiệm khách hàng tại các mắt xích quan trọng để tăng tỷ lệ chuyển đổi qua từng bước. - Điều chỉnh chiến lược chính xác cho từng đối tượng mục tiêu với tính cá nhân cao trong nội dung, điểm chạm. - Phân loại danh sách khách hàng theo mức độ tiềm năng để tiếp tục chăm sóc hoặc chủ động tiếp cận để chốt sales đồng thời tránh lãng phí thời gian vào những khách hàng không quá tiềm năng (ví dụ: những người để lại thông tin để tải tài liệu). - Tự động hóa các công việc đơn giản nhưng chiếm nhiều thời gian như tạo danh sách khách hàng, soạn nội dung và gửi các chuỗi email… để giải phóng nhân sự vào các công việc quan trọng hơn. - Đưa ra góc nhìn tổng quát về hiệu quả từng kênh marketing từ đó làm ra điều chỉnh để tối ưu chi phí - hiệu quả. - Tích hợp nhanh các hệ thống báo cáo và đồ thị hóa số liệu giúp đơn giản hóa các công việc báo cáo hàng ngày. - Giảm thiểu sự phụ thuộc vào cách hình thức quảng cáo trả phí nhưng vẫn đảm bảo tính hiệu quả trong ‘phễu đầu vào’. - Chăm sóc và thiết lập mối quan hệ bền chặt với khách hàng ngay cả khi giao dịch kết thúc. Tăng khả năng bán chéo với các sản phẩm tương tự hay liên quan trong tương lai. ![lợi ích của việc ứng dụng phần mềm crm](/wp-content/uploads/2021/02/loi-ich-cua-viec-ung-dung-phan-mem-crm-1.jpg) **Lợi ích của phần mềm CRM với bộ phần sales và customer service** - Tiên đoán xác suất chuyển đổi của từng lead trước khi gọi điện từ đó tập trung 80% nguồn lực vào 20% khách hàng tiềm năng nhất - Tự động phân bổ lead tới nhân viên tư vấn/ chăm sóc khách hàng phù hợp nhất dựa trên xác suất thành công với những trường hợp tương tự trong quá khứ. Nếu nhân viên tư vấn đang bận, hệ thống sẽ linh hoạt phân bổ cho người phù hợp thứ 2. - Giúp nhân viên tư vấn truy cập nhanh vào toàn bộ dữ liệu khách hàng đã được lưu trữ chỉ sau 1-2 cú nhấp chuột, từ đó xác định nhu cầu, rào cản và đưa ra chiến lược tiếp cận phù hợp nhất khi tư vấn. - Tích hợp mọi nền tảng giao tiếp về cùng một hệ thống để nhân viên tư vấn có thể quản lý cùng lúc nhiều điểm chạm và tránh từng trạng bỏ lỡ hay để khách hàng chờ lâu. - Tự động nhắc nhở phòng sales về các cuộc hẹn hay thời điểm/ sự kiện quan trọng. - Đánh giá năng lực của từng nhân viên thông qua lịch sử tư vấn từ đó đúc kết những kinh nghiệm để cải thiện tính hiệu quả chung. Bên cạnh đó, hệ thống CRM còn đóng vai trò như sợi dây kết nối giúp xâu chuỗi sức mạnh từ các bộ phận để mang về con số tối đa theo KPI hàng tháng - điều rất khó làm được khi mô hình công ty trở nên cồng kềnh sau nhiều năm phát triển, mở rộng. Tuy nhiên bất chấp những phát triển ngày càng hoàn thiện, CRM cũng có thể là con dao 2 lưỡi nếu doanh nghiệp chỉ nhìn phần mềm này dưới góc độ công nghệ! ## Đừng coi CRM là một phần mềm! CRM là một phần mềm không giống phần mềm bởi thay vì cài đặt và sử dụng ngay như bao ứng dụng khác, CRM đòi hỏi có sự điều chỉnh đồng thời cả 3 yếu tố con người, quy trình và công nghệ để có thể mang đến hiệu quả tối ưu. Thế nhưng trước làn sóng chuyển đổi số, phần lớn các doanh nghiệp khi ứng dụng CRM chỉ đặt trọng tâm vào yếu tố công nghệ mà quên đi mất một ‘vũ khí’ dù tối tân đến mấy, người sử dụng và cách sử dụng mới là yếu tố tạo ra sự thay đổi trên ‘chiến trường’. Sai lầm này cũng dẫn tới 40% doanh nghiệp thất bại trong các dự án đầu tư ứng dụng CRM đồng thời cũng làm dấy lên câu hỏi: “liệu CRM có thật sự hiệu quả như được quảng cáo hay tất cả chỉ là sự thổi phồng để các bên cung cấp bán được phần mềm?” Viêc phần mềm CRM có mang đến sự thay đổi tích cực trong doanh số hay không, câu trả lời tùy thuộc vào cách doanh nghiệp ứng dụng và năng lực từ bên tư vấn. Từ góc nhìn của iSharedigital, để triển khai và đưa hệ thống CRM vào vận hành ổn định, doanh nghiệp nên kết hợp cùng các agency mang thế mạnh kết hợp giữa digital marketing và các nền tảng, hệ thống số thay vì chỉ làm việc đơn thuần với đơn vị kỹ thuật. ![lợi ích của việc ứng dụng phần mềm crm](/wp-content/uploads/2021/02/loi-ich-cua-viec-ung-dung-phan-mem-crm-2-1024x569.jpg) Quay lại vấn đề chính, nhìn ở góc độ khách quan, nếu vị trí của doanh nghiệp là A, khách hàng là B, yếu tố công nghệ trong CRM chỉ giúp cung cấp các tuyến đường ngắn dài khác nhau để đi từ A đến B nhưng lựa chọn ra sao và làm sao để nắm bắt cơ hội lại phụ thuộc vào quy trình cùng con người. Đôi lúc dù đã đi gần tới đích doanh nghiệp vẫn có thể vuột mất cơ hội về tay đối thủ bởi những trải nghiệm khách hàng không tốt! Lấy ví dụ về **[hệ thống lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** trong phần mềm CRM - hệ thống giúp thu hẹp danh sách khách hàng theo xác suất chuyển đổi nhờ cơ sở về dữ liệu hành vi - hệ thống này sẽ giúp nhân viên tư vấn tiếp cận đúng người, đúng thời điểm nhất nhưng tốc độ phản hồi chậm, năng lực chuyên môn thấp, rập khuôn câu hỏi một cách máy móc dù họ đã trả lời nhiều lần trước đó lại có thể khiến họ mất đi thiện cảm ban đầu. Thế nên khi ứng dụng CRM, đừng coi đó là một phần mềm đơn thuần. Thay vào đó doanh nghiệp nên nhìn phần mềm CRM như viên gạch đầu tiên cho cuộc đại cải cách về: - **Quy trình, mô hình hoạt động**: cách các phòng ban phối hợp cùng nhau dựa trên sự chia sẻ dữ liệu hay cách ứng dụng các công cụ tự hóa vào xử lý những công việc cần kinh nghiệm và thời gian để xử lý. Chính những thay đổi này đồng thời cũng mang đến sự ảnh hưởng đến con người và văn hóa doanh nghiệp - **Tư duy, năng lực của nhân sự**: CRM là một ‘kho công cụ’ với nhiều tính năng được thiết kế riêng cho từng vấn đề, chính vì vậy, các bộ phận phòng ban cần hiểu thấu đáo về cách CRM sẽ giúp họ đơn giản hóa công việc thường ngày đồng thời có sự điều chỉnh phù hợp về tư duy và thái độ trước những quy trình làm việc mới. Tuy vậy, trong thực tế việc doanh nghiệp không chịu chuyển đổi hoàn toàn sang quy trình mới, văn hóa, tư duy mới vẫn mang đến không ít lực cản cho việc tối đa tính hiệu quả mà CRM có thể mang lại! Chẳng hạn như để phần mềm CRM được ứng dụng tối ưu, các nhân viên sales cần ghi chú lại mọi thông tin trao đổi trong quá trình tư vấn để: - Bộ phận marketing có thể kịp thời điều chỉnh chiến lược trước những xu thế mới - Các nhân viên sales khác khi tiếp nhận có thể dựa vào đó để lên kịch bản tư vấn phù hợp nhất Thế nhưng thực tế không ít nhân viên tư vấn thường coi đây là công việc rườm rà và ‘ngại ghi chú’ những thông tin không có giá trị cho bản thân dù đây có thể sẽ là dữ liệu quan trọng cho người khác, bộ phần khác! ***Lời cuối, thay vì coi CRM như một phần mềm, doanh nghiệp nên nhìn rộng hơn và coi đây như một dự án ứng dụng công nghệ vào làm mới quy trình/ mô hình kinh doanh, từ đó làm ra những điều chỉnh tổng thể từ chiến lược, quy trình thậm chí cả tư duy, văn hóa từ cao xuống thấp! Nếu chỉ nhìn hệ thống CRM dưới góc độ phần mềm, dù vẫn có thể mang lại hiệu quả nhưng doanh nghiệp rất khó khai thác hết tiềm năng của hệ thống này!*** ***Nếu bạn đang hướng tới việc điều chỉnh mô hình để thích ứng và trở nên linh hoạt hơn trong thời đại mới, [đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ dùng thử các CRM phù hợp cho từng thách thức cũng như đặc thù riêng của doanh nghiệp nhé!*** --- # 7 hình thức quảng cáo LinkedIn nên biết URL: https://isharedigital.com/7-hinh-thuc-quang-cao-linkedin-nen-biet/ Ngày đăng: 2021-02-24 · Cập nhật: 2021-04-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: 7-hinh-thuc-quang-cao-linkedin-nen-biet, quang-cao-linkedin Tác giả: iSharedigital > LinkedIn có 7 định dạng quảng cáo, mỗi loại hợp với một mục tiêu khác nhau. Phân biệt từng loại và gợi ý chọn cho doanh nghiệp B2B. ## Quảng cáo Linkedin là gì. Vì sao nên quảng cáo Linkedin Trước khi tìm hiểu về các hình thức quảng cáo Linkedin, chúng ta cùng điểm qua những thông tin cơ bản về mạng xã hội này và vì sao doanh nghiệp nên sử dụng quảng cáo Linkedin nhé. [Linkedin](https://www.linkedin.com/) là mạng xã hội lớn, có uy tín được sử dụng rộng rãi trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Tuy Linkedin cũng là nơi để cộng đồng người dùng sử dụng để cập nhật tin tức hoặc đăng trạng thái cá nhân và tương tác với bạn bè… nhưng tại thời điểm hiện tại Linkedin khác Facebook về mặt đối tượng người dùng hay nói cách khác là cộng đồng người sử dụng Linkedin. Đối tượng người dùng Linkedin có phần trưởng thành, chín chắn hơn so với Facebook, do đó ngoài việc cập nhật những thông tin chất lượng cả trong lẫn ngoài nước dưới dạng cá nhân, ngày càng nhiều doanh nghiệp xem Linkedin như một nơi tuyển dụng nhân sự chất lượng và là nơi xây dựng profile lý tưởng của các ứng viên. Cũng như một số nền tảng mạng xã hội khác, Linkedin cung cấp cho nhà quảng cáo / doanh nghiệp trình quản lý quảng cáo riêng biệt với nhiều hình thức quảng cáo khác nhau tùy theo mục đích marketing của mỗi doanh nghiệp. Dưới đây là 7 hình thức quảng cáo Linkedin mà các nhà quảng cáo nên biết để có thể ứng dụng phù hợp với mục đích marketing của từng dự án. ## 7 hình thức quảng cáo Linkedin nên biết năm 2021 Tham khảo: [Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu](/dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu/) [6 hình thức quảng cáo Zalo năm 2021](/6-hinh-thuc-quang-cao-zalo-nam-2021/) ### Quảng cáo tăng nhận biết thương hiệu - Brand awareness Doanh nghiệp nên chọn mục tiêu quảng cáo brand awareness với mong muốn hỗ trợ truyền đạt những thông tin xoay quanh doanh nghiệp đến với người dùng tiềm năng như thông tin về sản phẩm / dịch vụ hay thông tin về sự kiện sẽ diễn ra… Đúng như tên gọi, quảng cáo với mục đích tăng nhận biết thương hiệu trên Linkedin tập trung giúp tăng độ phủ sóng hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp đến với nhóm đối tượng mục tiêu theo các tiêu chí như nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, khu vực... ), theo sở thích hoặc hành vi truy cập internet… Nếu doanh nghiệp có mục tiêu marketing là tăng doanh số bán hàng trên online/offline hoặc thu hút người dùng để lại thông tin đăng ký thì Brand awareness không phải là hình thức quảng cáo chính mà chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ cho các hình thức quảng cáo khác nhắm trực tiếp vào mục tiêu marketing của dự án. Do vậy khi phân bổ thời gian và ngân sách thực thi, nhà quảng cáo nên hiểu rõ mục tiêu marketing, thu thập dữ liệu thị trường, dữ liệu ngành cũng như hành vi online của đối tượng mục tiêu… để có định hướng phân bổ phù hợp. ### Quảng cáo tăng truy cập website - Website visits ![quang-cao-linkedin-website-visits](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-linkedin-website-visits.jpg) Nếu doanh nghiệp có một website hay trang landing page đẹp về mặt hình thức giao diện, chất lượng về mặt nội dung cũng như trải nghiệm người dùng và mong muốn có nhiều người truy cập vào website nói trên thông qua nền tảng Linkedin thì doanh nghiệp có thể chọn cách cung cấp nội dung hay trên trang Linkedin kèm đường link dẫn về website hoặc chọn hình thức quảng cáo website visits mà Linkedin cung cấp. Quảng cáo Linkedin với mục tiêu tăng số lượng người dùng truy cập vào website hoặc sự kiện được tạo trên Linkedin là hình thức quảng cáo mà tại đó các chiến dịch được tạo ra sẽ được hệ thống ưu tiên phân phối đến những đối tượng có khả năng nhấp vào quảng cáo và điều hướng đến trang đích nhiều nhất. Không giống như quảng cáo brand awareness, hình thức quảng cáo Linkedin với mục tiêu website visits sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tăng số lượng người dùng để lại thông tin đăng ký trên website hoặc hỗ trợ cải thiện doanh số bán hàng trên website, nhưng, mục tiêu tăng lượng truy cập về website hoặc sự kiện trên Linkedin vẫn là mục tiêu cốt lõi của loại hình này. Tuy nhiên với những thương hiệu mới trên thị trường chưa được đông đảo người dùng mục tiêu biết đến thì vẫn cần đến hình thức quảng cáo tăng nhận diện thương hiệu hỗ trợ đi kèm với hình thức quảng cáo tăng lưu lượng truy cập website nếu mục tiêu dự án có liên quan đến doanh thu hoặc đăng ký thông tin online. ### Quảng cáo thu hút người dùng tương tác - Engagement Quảng cáo Linkedin với mục tiêu Engagement sẽ được hệ thống phân phối đến những người dùng có khả năng tương tác với nội dung bài viết hoặc sự kiện của doanh nghiệp trên Linkedin hoặc những người có khả năng sẽ nhấn theo dõi trang Linkedin của doanh nghiệp. Có thể đánh giá rằng hình thức quảng cáo này sẽ có mức độ tương tác của người dùng tiềm năng với doanh nghiệp sâu hơn so với mục tiêu quảng cáo brand awareness nhưng sẽ không tương tác sâu đến tận trang đích như hình thức website traffic đã đề cập bên trên. Hình thức quảng cáo thu hút người dùng tương tác sẽ là lựa chọn thích hợp với những mục tiêu marketing là tăng tương tác, tăng nhận diện thương hiệu và là hình thức hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi đơn hàng hoặc để lại thông tin đăng ký online. Tùy vào mục tiêu dự án, tình hình thị trường mà nhà quảng cáo sẽ có chiến lược phân bổ phần trăm ngân sách và thời gian phù hợp tương ứng cho các chiến dịch quảng cáo. ![quang-cao-linkedin-engagement](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-linkedin-engagement.jpg) ### Quảng cáo thu hút người xem video - Video views Tham khảo: [Tổng hợp 6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết](/tong-hop-6-dinh-dang-quang-cao-youtube-can-phai-biet/) Đúng như tên gọi, hình thức quảng cáo video view trên Linkedin là chiến dịch với mục tiêu thu hút cộng đồng người sử dụng Linkedin xem video quảng cáo của doanh nghiệp. Hay nói cách khác, đây là hình thức chia sẻ video của doanh nghiệp đến với nhiều người xem nhất có thể. Sau khi quảng cáo được kích hoạt, hệ thống sẽ phân phối đến những đối tượng người dùng tiềm năng có khả năng xem video của doanh nghiệp nhất. Video đã đang và sẽ là xu hướng định dạng được người dùng xem nhiều nhất và quảng cáo Linkedin video views cung cấp nhiều thông tin hấp dẫn dưới dạng video thay vì hình tĩnh sẽ góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tăng nhận diện thương hiệu và thu hút tăng mức độ cân nhắc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. ### Quảng cáo thu hút đăng ký thông tin trên Linkedin - Lead generation Hầu như doanh nghiệp đều mong muốn các chiến dịch quảng cáo của họ đều hướng đến chuyển đổi thông tin người dùng đăng ký trên website hoặc điền form thông tin trực tiếp có trên quảng cáo hoặc tăng chuyển đổi đơn hàng online. Tuy nhiên không phải hình thức quảng cáo nào cũng đáp ứng được yêu cầu đó chưa kể đến những yếu tố ảnh hưởng khác trên thị trường như đối tượng khách hàng, đối thủ cạnh tranh… Quảng cáo Linkedin với mục tiêu Lead generation là một trong những hình thức quảng cáo giúp doanh nghiệp thu hút người dùng để lại thông tin liên hệ trực tiếp trên chính quảng cáo thông qua form tự tạo sẵn có trong hệ thống thông qua cách thức phân phối tự động của Linkedin chú trọng đến những người có khả năng để lại thông tin nhất. Loại quảng cáo này có thể sẽ phù hợp với những lĩnh vực như bất động sản, đăng ký tham gia sự kiện học thuật… Tỷ lệ chuyển đổi thành lead chất lượng sẽ tùy thuộc rất nhiều vào chất lượng chăm sóc của nhân viên sales đối với những leads từ hình thức chiến dịch quảng cáo này. **Có thể bạn chưa biết:** một số doanh nghiệp có sử dụng hệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng automation từ giai đoạn đầu tiên đến giai đoạn cuối cùng của hành trình mua hàng sẽ có thể tính toán và phân loại được chất lượng của từng lead từ đó có quyết định chuyển giao chăm sóc phù hợp theo từng bộ phận. ### Quảng cáo thu hút người dùng để lại thông tin trên website - Website conversions Quảng cáo Linkedin với mục tiêu Website conversions là hình thức quảng cáo tập trung phân phối đến những đối tượng người dùng mục tiêu có khả năng thực hiện những hành động mang lại giá trị cho doanh nghiệp như mua hàng, đăng ký thông tin, tải tài liệu/tập tin về máy… Kết quả của hình thức quảng cáo này phụ thuộc nhiều vào những yếu tố có liên quan trực tiếp đến hành trình trải nghiệm của người dùng từ khi nhìn thấy và nhấp vào quảng cáo cho đến khi dẫn đến trang đích và trải nghiệm tại đây. Vì người dùng sẽ để lại thông tin đăng ký trên website hoặc landing page nên chất lượng trải nghiệm người dùng tại trang đích vô cùng quan trọng cả về mặt UX và UI. ![quang-cao-linkedin-website-conversions](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-linkedin-website-conversions.jpg) Giả sử, nếu quảng cáo Linkedin có nội dung rất thu hút được nhiều người dùng nhấp vào và dẫn đến trang đích nhưng trang đích có tốc độ tải trang hoặc điều hướng giữa các trang quá chậm khiến người dùng bị mất dần hứng thú, không muốn tiếp tục truy cập trang web của doanh nghiệp và kết quả là click thoát ra khỏi trang, việc này ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng. Hoặc trang đích có tốc độ tải rất nhanh nhưng thông tin bắt buộc điền vào form quá nhiều cũng là một trong những yếu tố khiến người dùng không muốn tiếp tục… Tương tự như quảng cáo Linkedin có mục tiêu Lead generation, những form thông tin đăng ký của người dùng sẽ được đội ngũ sales chăm sóc, do vậy để hạn chế tối đa lead người dùng bị “lãng phí” hay chưa đến giai đoạn “chín muồi” để sales chăm sóc, doanh nghiệp nên cân nhắc ứng dụng cách thức tính điểm cho lead để có chế độ chăm sóc phù hợp và tăng tỷ lệ chốt được khách hàng. ### Quảng cáo tuyển dụng cho doanh nghiệp - Job applicants Linkedin đã và đang trở thành một trong những mạng xã hội giúp người dùng cá nhân cập nhật profile hiệu quả và là trợ thủ đắc lực của các nhà tuyển dụng mong muốn có những ứng viên chất lượng, uy tín. Hình thức quảng cáo tuyển dụng trên Linkedin giúp chia sẻ cơ hội việc làm tại doanh nghiệp đến rộng rãi người dùng có khả năng nhấp vào quảng cáo nhất, đồng thời chiến dịch quảng cáo này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tìm được những ứng viên phù hợp. Không ít nhà tuyển dụng đã thành công tuyển chọn được ứng viên xuất sắc, phù hợp với yêu cầu chuyên môn, môi trường làm việc và văn hóa riêng của doanh nghiệp thông qua mạng xã hội Linkedin. ![quang-cao-linkedin-tuyen-dung](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-linkedin-tuyen-dung.jpg) ## Định dạng quảng cáo Linkedin tương ứng | STT | Loại quảng cáo | Định dạng quảng cáo | | | | | | | | | | |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| | | | Single image ad | Carousel image ad | Video ad | Text ad | Spotlight ad | Follower ad | Conversation ad | Message ad | Single job ad | Job ad | | 1 | Brand Awareness | x | x | x | x | x | x | x | | | | | 2 | Website visits | x | x | x | x | x | | x | x | | | | 3 | Engagement | x | x | x | | | x | x | | | | | 4 | Video view | | | x | | | | | | | | | 5 | Lead generation | x | x | x | | | | x | x | | | | 6 | Website conversions | x | x | x | x | x | | x | x | | | | 7 | Job applicants | x | | | | x | | | | x | x | ## Tóm tắt và kết luận Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc những thông tin cơ bản xoay quanh quảng cáo trên mạng xã hội Linkedin với các chủ điểm nội dung chính như: - 7 hình thức quảng cáo Linkedin nên biết năm 2021 - Định dạng quảng cáo Linkedin tương ứng theo từng mục tiêu Hi vọng những thông tin trong bài phần nào hỗ trợ doanh nghiệp hiểu hơn về các hình thức quảng cáo Linkedin và áp dụng chúng vào thực tiễn phù hợp và đạt được hiệu quả mong muốn. Hãy [liên hệ ngay iSharedigital](/lien-he/) nếu doanh nghiệp bạn cần tư vấn giải pháp và triển khai Digital Performance Marketing nhé. --- # 6 hình thức quảng cáo Zalo năm 2021 URL: https://isharedigital.com/6-hinh-thuc-quang-cao-zalo-nam-2021/ Ngày đăng: 2021-02-22 · Cập nhật: 2021-03-20 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: 6-hinh-thuc-quang-cao-zalo-nam-2021, quang-cao-zalo Tác giả: iSharedigital > Zalo có 6 hình thức quảng cáo với mục tiêu và chi phí khác nhau. Phân biệt từng loại và gợi ý chọn hình thức hợp với ngân sách cùng tệp khách của bạn. ## Quảng cáo Zalo (Zalo ads) là gì Zalo là một trong những nền tảng được sử dụng phổ biến ở Việt Nam với tính năng chính là kết nối bạn bè thông qua tính năng chat trò chuyện, quảng bá thương hiệu doanh nghiệp hoặc đặt cửa hàng bán online… Quảng cáo Zalo là hình thức quảng cáo tốn phí nhằm đưa hình ảnh doanh nghiệp đến với đông đảo cộng đồng người sử dụng Zalo theo một hoặc nhiều mục tiêu khác nhau như thu hút người dùng truy cập vào website, thu hút đối tượng mục tiêu đăng ký form thông tin hoặc tăng mức độ nhận biết sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. ## Các hình thức quảng cáo Zalo Cho đến hiện tại có 6 hình thức quảng cáo Zalo với mục tiêu nhắm đến khác nhau, iSharedigital sẽ chia sẻ đến bạn đọc thông tin chi tiết của mỗi hình thức như dưới đây. ### Quảng cáo Zalo Form #### Hình thức quảng cáo Form trên Zalo là gì ![quang-cao-Zalo-form](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-Zalo-form.jpg) Quảng cáo form trên nền tảng Zalo là hình thức quảng cáo sử dụng form đăng ký với các thông tin chính như họ tên, địa chỉ email, số điện thoại… kết hợp với nội dung quảng cáo thu hút và hình ảnh chất lượng có liên quan để tối ưu số lượng cũng như chất lượng chuyển đổi khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp. Quảng cáo của doanh nghiệp sẽ được hiển thị ngẫu nhiên và luân phiên trên hệ thống nền tảng Zalo App (Zalo news feed và Zalo article). Tuy nhiên, không phải tất cả lĩnh vực kinh doanh đều có thể sử dụng hình thức quảng cáo form của Zalo. Dưới đây là một số ngành được phép sử dụng loại quảng cáo này: - Bất động sản - Việc làm và giáo dục - Ô tô và xe cộ - Tài chính - kinh doanh - Chăm sóc làm đẹp và chăm sóc cá nhân - Thực phẩm đồ uống - Nhà, nội thất và gia dụng - Thể thao, tin tức và giải trí - Dịch vụ internet và viễn thông - Lữ hành và du lịch - Sức khỏe Mỗi lĩnh vực nói trên đều được chia thành những mảng ngành nhỏ kèm theo điều kiện quảng cáo riêng biệt, nhà quảng cáo có thể xem chi tiết thêm tại [Quy định về sử dụng Zalo Form](https://ads.zalo.me/business/quy-dinh-ve-su-dung-zalo-form/) #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo form trên Zalo Doanh nghiệp hoặc nhà quảng cáo nên cân nhắc sử dụng hình thức quảng cáo form trên Zalo khi muốn tối đa hóa tỷ lệ người dùng tiềm năng quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp thông qua hình thức nhận thông tin liên hệ được cung cấp từ người dùng đối với một số ngành nghề được cho phép đã được iSharedigital liệt kê bên trên. ### Quảng cáo Zalo website #### Hình thức quảng cáo website trên Zalo là gì ![quang-cao-Zalo-website](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-Zalo-website.jpg) Hình thức quảng cáo website trên Zalo là hình thức quảng cáo thu hút người dùng nhấp vào mẫu quảng cáo đã tạo của doanh nghiệp và chuyển hướng về website. Hay nói cách khác đây là hình thức quảng cáo giúp doanh nghiệp tăng lượng truy cập về website. Quảng cáo website trên Zalo sẽ được phân phối và hiển thị ngẫu nhiên trên Zalo App và Zalo network (ZingMP3, BaoMoi, ZingNews…) #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo website trên Zalo Doanh nghiệp có thể sử dụng hình thức quảng cáo website khi mong muốn có nhiều lượt truy cập vào website từ Zalo ads để mua hàng hoặc để lại thông tin tư vấn hoặc tăng lượng truy cập đến ứng dụng di động giúp tăng tỷ lệ tải app. ### Quảng cáo Zalo Official Account #### Hình thức quảng cáo tài khoản Zalo Official là gì ![quang-cao-Zalo-Official-Account](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-Zalo-Official-Account.jpg) Hình thức quảng cáo Zalo Official Account là hình thức quảng cáo điều hướng sự quan tâm của người dùng với trang Zalo Official Account của doanh nghiệp. Quảng cáo này giúp tăng sự tương tác của người dùng và tăng khả năng giới thiệu trang của người dùng đến cộng đồng. Tương tự như quảng cáo website, quảng cáo Zalo official account cũng được phân phối và hiển thị ngẫu nhiên trên hệ thống Zalo app và Zalo network. #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo Zalo Official Doanh nghiệp nên tận dụng hình thức quảng cáo Zalo official khi muốn tăng lượt quan tâm của đối tượng khách hàng mục tiêu cho tài khoản official account của doanh nghiệp. ### Quảng cáo video #### Hình thức quảng cáo video trên Zalo là gì ![quang-cao-Zalo-video](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-Zalo-video.jpg) Quảng cáo video là hình thức quảng cáo giúp tăng sự tương tác của người dùng tiềm năng một cách sinh động, trực quan. Vì cuốn hút hơn nên hình thức quảng cáo này cũng giúp đưa doanh nghiệp đến gần hơn với sự quan tâm và tin tưởng của người dùng, hỗ trợ và cải thiện tỷ lệ mua hàng trên Zalo. #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo video trên Zalo Đối với quảng cáo video nói chung và quảng cáo video trên nền tảng Zalo nói riêng đều hướng nhiều đến mục tiêu tăng nhận biết thương hiệu hoặc sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp là chủ yếu. Bên cạnh đó hình thức quảng cáo video cũng hỗ trợ thu hút người dùng tiềm năng mua sản phẩm hoặc đăng ký nhận tư vấn sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. ### Quảng cáo sản phẩm #### Hình thức quảng cáo sản phẩm trên Zalo là gì ![quang-cao-san-pham](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-san-pham.jpg) Quảng cáo sản phẩm trên Zalo là hình thức quảng cáo nhằm thu hút người dùng tiềm năng tương tác và nhấp vào trang thông tin sản phẩm của doanh nghiệp trên Zalo official account. Tương tự như hai hình thức quảng cáo bên trên, quảng cáo sản phẩm trên Zalo sẽ được phân phối và hiển thị ngẫu nhiên trên hệ thống Zalo app và Zalo Network. #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo sản phẩm trên Zalo Quảng cáo sản phẩm sẽ phù hợp với mục tiêu muốn quảng bá sản phẩm của cửa hàng đến khách hàng tiềm năng và tăng khả năng bán được đơn hàng ngay trên Zalo mà không phải thông qua bất kỳ nền tảng nào khác. ### Quảng cáo bài viết trên OA (Official Account) #### Hình thức quảng cáo bài viết trên OA là gì ![quang-cao-bai-viet](/wp-content/uploads/2021/02/quang-cao-bai-viet.jpg) Quảng cáo bài viết trên OA là hình thức quảng cáo thu hút người dùng tiềm năng truy cập về bài viết của doanh nghiệp trên Zalo official account. Quảng cáo bài viết sẽ được hiển thị ngẫu nhiên trên Zalo app và Zalo network. #### Khi nào nên sử dụng hình thức quảng cáo bài viết trên OA Quảng cáo bài viết nên được sử dụng khi doanh nghiệp muốn tăng nhận biết thương hiệu, thu hút người dùng tìm hiểu về nội dung sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp cũng như hỗ trợ khách hàng tiềm năng mua hàng. Tham khảo: [Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu](/dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu/) ## Yếu tố ảnh hưởng đến phân phối quảng cáo Zalo Chắc hẳn nhà quảng cáo nào cũng đều hiểu rằng để chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội nói chung và trên nền tảng Zalo nói riêng được phân phối tốt đến đối tượng mục tiêu thì cần có những kiện như nội dung có liên quan và thu hút người đọc, hình ảnh hoặc video chất lượng, sáng tạo cùng các chỉ số khác như giá thầu, ngân sách và khoảng thời gian tương ứng cũng như chất lượng trải nghiệm tại trang đích khi người dùng nhấp vào… Dưới đây, iSharedigital sẽ chỉ ra một số yếu tố ảnh hưởng sự phân phối của quảng cáo Zalo thường gặp nhất, doanh nghiệp nên cân nhắc để tối ưu hoá độ phủ các chiến dịch quảng cáo đang chạy. ### Chỉ số CTR Hãy thường xuyên kiểm tra hiệu suất chiến dịch và giữ cho chỉ số CTR ở mức ổn định. Theo thông tin từ Zalo, chỉ số CTR được cho là ổn định khi dao động trong khoảng 0.7% - 0.9%. Nếu chiến dịch quảng cáo của doanh nghiệp có CTR thấp hơn 0.7% thì hãy cân nhắc thay đổi nội dung, hình ảnh chất lượng hơn, câu chữ mô tả và hình ảnh hoặc trang đích có liên quan với nhau. Sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp có liên quan đến đối tượng mục tiêu đang hướng đến. ### Giá thầu và số lượng click của quảng cáo Nếu quảng cáo trên Zalo phân phối chậm thì giá thầu là một trong những yếu tố bạn nên xem xét. Giá thầu thấp sẽ hạn chế khả năng phân phối quảng cáo, từ đó dẫn đến lượt nhấp vào quảng cáo cũng thấp theo. Ngoài ra, rất có thể giá thầu của bạn đang đặt thấp hơn so với giá thầu của đối thủ cạnh tranh có cùng nhóm đối tượng trên hệ thống dẫn đến khả năng phân phối quảng cáo bị ảnh hưởng. ![yeu-to-anh-huong-den-quang-cao-zalo](/wp-content/uploads/2021/02/yeu-to-anh-huong-den-quang-cao-zalo.jpg) ### Số tiền trong tài khoản Nếu quảng cáo đang hoạt động và việc phân phối chiến dịch đến đối tượng mục tiêu khá tốt nhưng ngân sách chi tiêu bỗng dưng bị hết thì quảng cáo sẽ ngừng phân phối việc này ảnh hưởng đến “độ mượt" trong quá trình phân phối. Để tránh tình trạng trên, nhà quảng cáo nên chuẩn bị số tiền trong tài khoản quảng cáo lớn hơn hoặc bằng tổng ngân sách dự kiến chạy để đảm bảo các quảng cáo được phân phối ổn định trong suốt quá trình diễn ra chiến dịch. ### Số tiền tạm giữ Sau khi hoàn thành các bước thiết lập và gửi duyệt thì quảng cáo sẽ được phê duyệt. Đối với Zalo ads, hệ thống sẽ tạm giữ một khoản tiền nhất định nhằm mục đích đảm bảo ngân sách phân phối các chiến dịch quảng cáo hiện có. Nhà quảng cáo có thể kiểm tra tại phần thông tin người dùng để đảm bảo quảng cáo nói trên đã được giữ tiền hay chưa. Nếu nhận thấy hệ thống đang tạm giữ toàn bộ số tiền có trong tài khoản quảng cáo thì đồng nghĩa số tiền hiện có trong tài khoản của doanh nghiệp không đảm bảo để hệ thống tạm giữ. Lúc này, nhà quảng cáo sẽ có 2 lựa chọn để cân nhắc như sau: - Nạp thêm tiền vào tài khoản quảng cáo Zalo - Kiểm tra và tiến hành tắt bớt những quảng cáo không cần thiết. Sau khi tắt, hãy kiên nhẫn đợi trong vòng khoảng 30 phút để hệ thống hoàn tiền tạm ứng và đồng thời lúc này nhà quảng cáo vẫn có thể tạo thêm quảng cáo mới quan trọng và cần thiết hơn. ## Tóm tắt và kết luận Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc 6 hình thức quảng cáo Zalo trong thời điểm hiện tại cũng như một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân phối quảng cáo trên nền tảng Zalo, cụ thể như sau: - Hiểu thế nào là Zalo ads - Hình thức quảng cáo form - Hình thức quảng cáo website - Hình thức quảng cáo Zalo official account - Hình thức quảng cáo video - Hình thức quảng cáo sản phẩm - Hình thức quảng cáo bài viết trên OA - Các yếu tố ảnh phân phối Zalo ads Mong rằng những nội dung nói trên sẽ hữu ích và giúp bạn đọc nắm vững được các hình thức quảng cáo mà nền tảng Zalo đang cung cấp cũng như ứng dụng được vào thực tại doanh nghiệp để nâng tầm ảnh hưởng của thương hiệu đến với khách hàng tiềm năng. Đừng do dự mà hãy [liên hệ iSharedigital ngay](/lien-he/) nếu doanh nghiệp bạn đang gặp các vấn đề về Digital Marketing nói chung và đặc biệt Digital Performance nói riêng. --- # So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation. Đâu là ứng dụng doanh nghiệp tìm kiếm trong thời ‘chuyển giao’ thực tại cũ - mới! URL: https://isharedigital.com/so-sanh-phan-mem-crm-he-thong-marketing-automation/ Ngày đăng: 2021-02-04 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Marketing Automation Tác giả: iSharedigital > CRM lưu quan hệ khách hàng, marketing automation chạy kịch bản chăm sóc. So sánh vai trò hai hệ thống và khi nào doanh nghiệp cần cả hai. ***Phần mềm CRM và hệ thống marketing automation là 2 khái niệm giao thoa và gần như đang hòa làm một dưới sự ‘trưởng thành’ trong nhu cầu sử dụng cũng như những phát triển ngày càng tinh vi của công nghệ, thuật toán. Dù vậy, hệ thống CRM và marketing automation thuần túy vẫn có một vài khác biệt khi không được kết hợp, đấu nối trực tiếp với nhau! Cùng iSharedigital so sánh sự khác biệt giữa 2 hệ thống, phần mềm này nhé!*** ## So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation ### Tổng quan về phần mềm CRM và marketing automation #### Hệ thống marketing automation là gì? Một cách dễ hiểu, marketing automation là hệ thống được ứng dụng để tự động hóa các quy trình marketing theo thiết lập có sẵn như phân nhóm khách hàng, tích hợp dữ liệu từ nhiều nền tảng khác nhau, chăm sóc khách hàng cũ hoặc đối tượng tiềm năng thông qua các kịch bản email hay remarketing mang tính cá nhân cao. Bằng việc ứng dụng hệ thống marketing automation, doanh nghiệp có thể tối thiểu hóa những công việc vụn vặt tốn nhiều thời gian và tạo ra những trải nghiệm liền mạch hơn trong quá trình tương tác cùng khách hàng. #### Phần mềm CRM là gì? CRM (customer relationship management) là phần mềm tập trung vào quản trị các tương tác để tạo tiền đề thắt chặt và khai thác các mối quan hệ dài hạn với khách hàng. Dạng sơ khởi của phần mềm này thường được ứng dụng để hỗ trợ các hoạt động sales nhưng theo thời gian, khái niệm về CRM ngày càng được mở rộng trước các đòi hỏi ngày càng cao từ thị trường. Dễ hiểu hơn, CRM là hệ thống quản lý và lưu trữ mọi dữ liệu về khách hàng từ thông tin cơ bản, lịch sử tương tác cho đến dữ liệu hành vi… Đây cũng là cơ sở dữ liệu để triển khai và tối ưu cho các hệ thống như: - Marketing automation - tự động hóa quy trình marketing, chăm sóc khách hàng. - Lead scoring - dự đoán khả năng chuyển đổi từ lead thành khách hàng thực tế thông qua các cách thức tương tác của họ - Hoặc hỗ trợ các hoạt động chăm sóc khách hàng thông qua các chức năng trích xuất, truy cập dữ liệu nhanh về các vấn đề vướng mắc và cách giải quyết. ***→ Đọc thêm tại [CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) để có góc nhìn toàn diện hơn về phần mềm này*** ### 2 điểm khác biệt chính của hệ thống marketing automation và CRM ![So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation](/wp-content/uploads/2021/02/so-sanh-phan-mem-crm-va-he-thong-marketing-automation-2-01-1024x844.png) #### 1. Đối tượng sử dụng Marketing automation là hệ thống thiết kế riêng cho bộ phận marketing; phần mềm CRM ứng dụng chung cho cả 3 phòng ban, mỗi hệ thống sẽ có một mũi nhọn riêng chẳng hạn Hubspot là phần mềm thiên về marketing trong khi salesforce lại là CRM giúp tạo ra sự khác biệt trong kết quả sales. Cả marketing automation và CRM đều cung cấp những chức năng tương đối giống nhau như tự động hóa quy trình, phân tích, báo cáo, xâu chuỗi kết nối các hoạt động đồng thời cung cấp các dữ liệu thiết yếu từ khả năng đo lường chiến dịch cho tới chắt lọc insight tuy nhiên cách thức ứng dụng của từng hệ thống lại khác biệt tùy nhu cầu sử dụng. #### 2. Mục đích và ứng dụng của CRM và marketing automation Ứng dụng chính của hệ thống marketing automation là tối đa số lượng và chất lượng lead thu về từ các chiến dịch marketing. Những ‘lead’ này có thể là cá nhân/ doanh nghiệp đã có sẵn nhu cầu và đang để mắt đến thương hiệu của bạn nhờ được giới thiệu hay hiệu quả của các hoạt động marketing. Nói cách khác, marketing automation là giải pháp tối ưu quá trình chuyển đổi: - Từ đối tượng tiềm năng thành lead - ví dụ như những người đã tương tác với quảng cáo hoặc thường xuyên ghé thăm website của doanh nghiệp - Từ lead thành khách hàng tiềm năng - ví dụ như những đối tượng đã chấp nhận đánh đổi thông tin để nhận được 1 giá trị nào đó từ doanh nghiệp, chẳng hạn tải tài liệu, tham dự sự kiện, nhận ưu đãi Với CRM, tiếp nối các chức năng của hệ thống marketing automation, phần mềm này còn hỗ trợ đội sales chăm sóc lead thông qua các dữ liệu thu thập được. Chẳng hạn như thông qua phân tích và phân loại khách hàng theo khả năng chuyển đổi, nhân viên tư vấn sẽ biết nên ưu tiên tiếp cận nhóm khách hàng nào với chiến lược ra sao để nâng cao cơ hội chốt sales. Nói cách khác mục tiêu chính của CRM là chuyển đổi từ lead thành khách hàng thực tế. Ngoài ra phần mềm CRM cũng được ứng dụng để giữ chân khách hàng cũ. Nhiều phần mềm tích hợp các công cụ để thu thập phản hồi, đánh giá, hành vi của khách hàng từ nhiều kênh khác nhau để từ đó tìm ra các xu hướng, cơ hội mà doanh nghiệp có thể tận dụng với các chiến dịch hay đề nghị tương tự. Thế nên nếu nhìn từ **[phễu khách hàng](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)**: - Ứng dụng của hệ thống marketing automation: chuyển đổi từ đối tượng vào website thành lead và marketing qualified lead - Ứng dụng của phần mềm CRM: mở rộng thêm quá trình chăm sóc từ marketing qualified lead đến sales qualified lead và cuối cùng là khách hàng thực tế ![So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation](/wp-content/uploads/2021/02/so-sanh-phan-mem-crm-va-he-thong-marketing-automation.png) ### So sánh lợi ích giữa 2 hệ thống CRM và marketing automation #### Hệ thống marketing automation Hệ thống marketing automation thường được sử dụng rộng rãi với các chức năng như **[email marketing](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)** và remarketing. Lấy email marketing làm ví dụ, thay vì gửi dàn trải cho toàn danh sách cùng 1 lúc, các hệ thống automation sẽ lên lịch gửi tự động theo kịch bản và lộ trình thời gian được thiết lập từ trước kết hợp cùng thói quen của đối tượng mục tiêu - chẳng hạn thời điểm thường mở email, chủ đề quan tâm... Các ưu điểm chính của hệ thống này là: - **Khả năng phân nhóm khách hàng tiềm năng** thành các danh sách riêng biệt dựa trên lịch sử tương tác, sở thích và thiên hướng hành vi - **Nuôi dưỡng, chăm sóc khách hàng tiềm năng** thông qua các hoạt động như email, remarketing tới đúng người, đúng nội dung vào đúng thời điểm họ quan tâm nhất. - **Phân tích báo cáo tính hiệu quả của chiến dịch** - **A/B testing** - hỗ trợ thử nghiệm và so sánh hiệu quả các chiến dịch chạy song song #### Phần mềm CRM Hệ thống CRM là cơ sở dữ liệu để doanh nghiệp mang đến những trải nghiệm có tính cá nhân cao cho đối tượng mục tiêu từ các hoạt động marketing đến sales và chăm sóc khách hàng. Các lợi ích chính khi ứng dụng phần mềm này có thể kể đến như: - Tự động hóa các quy trình phân tích, xử lý dữ liệu hoặc chăm sóc khách hàng như hệ thống marketing automation. - Nhiều phần mềm CRM có khả năng đấu nối với các trang mạng xã hội để lắng nghe đối tượng mục tiêu đang nói gì về doanh nghiệp (social listening) cũng như để xác định đâu là kênh hiệu quả nhất. - Bộ phận sales/ tư vấn có thể định vị được khách hàng đang ở đâu trong quá trình đưa ra quyết định (**[customer journey](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**) để tiếp cận với những đề nghị cải thiện khả năng chốt deal - Doanh nghiệp có thể đưa ra những quảng cáo, chính sách ưu đãi phù hợp để nâng cao khả năng chuyển đổi từ lead thành sales cũng như độ thiện cảm của khách hàng. - Khi tương tác cùng khách hàng, doanh nghiệp có thể nhìn thấy bức tranh tổng thể về họ là ai, lịch sử giao dịch, những băn khoăn, phàn nàn trong quá khứ để từ đó xác định được chiến lược tiếp cận phù hợp hơn trong cả marketing và sales - Điều phối công việc nội bộ như nhắc nhở về lịch hẹn tư vấn, thời điểm khách hàng cần gia hạn dịch vụ, hoặc tự động điều hướng khách hàng tới nhân viên phù hợp nhất thông qua lịch sử dữ liệu từ cả 2 phía. ![So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation](/wp-content/uploads/2021/02/so-sanh-phan-mem-crm-va-he-thong-marketing-automation-1-01-1024x621.png) ## Khi nào doanh nghiệp nên dùng phần mềm CRM? Khi nào chỉ ứng dụng hệ thống marketing automation là đủ? ### 3 trường hợp doanh nghiệp nên ứng dụng hệ thống marketing automation - **Danh sách khách hàng trở nên quá lớn để xử lý bằng tay**: Khi hiệu quả của các hoạt động **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)** mang đến hàng trăm, nghìn lead mỗi ngày, không xử lý kịp thời, doanh nghiệp sẽ mất đi khách hàng mãi mãi bởi tính thất thường cùng những đòi hỏi ngày càng cao từ phía đối tượng nhắm tới. Lấy ví dụ khi bạn hứa gửi tài liệu/ lịch học cho khách hàng tiềm năng ngay nhưng lại mất tới vài giờ để tổng hợp những danh sách tương tự chẳng hạn - đây là những trải nghiệm xấu phải loại bỏ ngay bằng các hệ thống tự động! - **Chất lượng lead không cao**: nếu chất lượng lead không cao trong khi danh sách lead khá nhiều, lúc này doanh nghiệp sẽ cần những giải pháp giúp chăm sóc lead tiềm năng để chuyển đổi thành sales qualified lead cho đội tư vấn. Ứng dụng các hệ thống automation trong email marketing và remarketing sẽ là giải pháp giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế đầu tiên trong ‘top-of-mind’ của khách hàng! - **Doanh nghiệp đầu tư cho content marketing nhưng không thể tiếp cận được khách hàng**: các hệ thống marketing automation sẽ giúp dẫn dắt khách hàng về những bài viết mang tính chốt sales nhanh hơn qua email và remarketing thay vì chờ đợi kết quả từ SEO. ### 4 dấu hiệu phán định doanh nghiệp đang cần phần mềm CRM - **Khi có báo cáo về những trải nghiệm xấu trong dịch vụ chăm sóc khách hàng**: Trải nghiệm khách hàng xấu là một trong những nguyên nhân khiến khách hàng rời xa thương hiệu trong thực tại mới. Khi độ hài lòng của khách hàng được cho là thấp hơn mức trung bình doanh nghiệp sẽ cần các công cụ như CRM để khoanh vùng nguồn gốc của các trải nghiệm xấu từ đó giải quyết các khúc mắc hay hiểu nhầm tồn đọng một cách kịp thời và quy chuẩn. - **Khi hiệu quả chuyển đổi chưa cao:** dễ thấy nhất là khi khách hàng bị lạc lối giữa những nội dung trên blog và thoát ra trước khi đi đến trang mua hàng. Với hệ thống CRM, doanh nghiệp có thể tối ưu các lộ trình tương tác để đưa khách hàng về đúng nơi, đúng phòng ban phù hợp nhất cho nhu cầu hay băn khoăn của họ. - **Dữ liệu phân mảnh**: Có quá nhiều danh sách dữ liệu riêng lẻ với số lượng ngày càng nhiều là một trong những dấu hiệu chỉ ra bạn đang cần một hệ thống CRM để tối ưu quy trình tổng hợp, xử lý dữ liệu và khai thác triệt để những thông tin hữu ích khi tích hợp các nguồn data lại trên một giao diện duy nhất. - **Khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nhân rộng quy mô**: mở rộng quy mô, phát triển chuỗi những vẫn duy trì tính hiệu quả như mô hình ban đầu là thách thức của không ít doanh nghiệp khi sự kết nối ban đầu giữa các bộ phận ngày càng phân mảnh. Đó cũng là lý do vì sao doanh nghiệp cần những hệ thống giúp kết nối và xấu chuỗi hoạt động từ các phòng ban để giảm bớt sức ì của bộ máy cồng kềnh. (**[tham khảo thêm vai trò của hệ thống phần mềm CRM trong scale up](/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong/)**) ![So sánh phần mềm CRM và hệ thống marketing automation](/wp-content/uploads/2021/02/so-sanh-phan-mem-crm-va-he-thong-marketing-automation-3-01-1024x844.png) ## Lời cuối Cả hệ thống marketing automation hay CRM đều chia sẻ những tính năng giống nhau và thường được phối hợp để mang đến hiệu quả tối ưu nhất. Ngày nay, hiếm có hệ thống CRM nào không tích hợp các công cụ marketing automation, tương tự, các hệ thống automation đều liên kết với phần mềm CRM bởi những đòi hỏi ngày càng cao trong nhu cầu thị trường. Bởi vậy, sự khác biệt duy nhất trong việc lựa chọn phần mềm CRM hay marketing automation chỉ nằm ở: - Ngân sách doanh nghiệp - Mục tiêu sử dụng của doanh nghiệp - tối ưu sales, marketing hay tổng thể hoạt động kinh doanh - Các hệ thống doanh nghiệp đã đang sử dụng - bởi lẽ không phải mọi hệ thống đều có độ tương thích cao khi đấu nối ***Nếu doanh nghiệp đang trên tiến trình chuyển đổi số và cần một vài tư vấn từ góc nhìn chuyên môn, [đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ nhé!*** --- # Personalized marketing - 2 gợi ý để cá nhân hóa hóa hoạt động marketing trong thực tại mới! URL: https://isharedigital.com/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing/ Ngày đăng: 2021-02-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Cá nhân hoá marketing là dùng dữ liệu để mỗi khách thấy nội dung hợp với mình. Hai cách làm được ngay với dữ liệu doanh nghiệp đang có sẵn. ***Personalized marketing hay cá nhân hóa các hoạt động marketing là chiến lược tiếp cận và chăm sóc khách hàng tiềm năng thông qua ứng dụng công nghệ số vào lắng nghe, hiểu thấu những trăn trở của đối tượng hướng tới. Trước những đòi hỏi ngày càng cao trong trải nghiệm khách hàng sau đại dịch, đây cũng là xu hướng tất yếu của những doanh nghiệp hoạt động trên môi trường số!*** ## Personalized marketing không phải là khái niệm mới Cá nhân hóa hoạt động marketing là ý tưởng bắt nguồn từ rất lâu trong quá khứ, đặc biệt là trước sự lên ngôi của các trang thương mại điện tử. Hàng loạt các thuật toán được phát triển để ‘truy xuất’ và ‘lần theo’ lịch sử mua sắm của người tiêu dùng từ đó lọc ra những thông tin hữu ích về sở thích cá nhân, thái độ, thậm chí đo lường khả năng mua hàng của họ. Lấy các ông lớn như Amazon làm ví dụ, sở hữu một ‘gia tài’ khổng lồ về dữ liệu người dùng, trang TMĐT này hoàn toàn có thể tìm ra những khuôn mẫu chung và dự đoán ai sẽ là khách hàng tiềm năng cho những sản phẩm tương tự hoặc ưu đãi ra sao sẽ là ‘miếng mồi’ thu hút khách hàng. Một số hoạt động cá nhân hóa dễ thấy nhất đó là: - Gợi ý những sản phẩm khách hàng đang quan tâm/ hoặc sản phẩm tương tự khi họ vừa ghé lại website - Những chiến dịch remarketing với sản phẩm quảng cáo được tự động chọn lọc dựa trên lịch sử và xu hướng tìm kiếm của khách hàng (dễ thấy nhất là Tiki) - Xa hơn, đó là những thông điệp được tùy chỉnh sau mỗi lần khách hàng quay lại website và xem cùng một món hàng. Chẳng hạn: “bạn có vẻ đang quan tâm đến sản phẩm A, chúng tôi có thể hỗ trợ tư vấn ngay lúc này không?” Phân tích dữ liệu, kiểm chứng các động lực mua sắm - không giới hạn ở thông tin cá nhân, lịch sử mua hàng, tuổi tác, giới tính mà cả những yếu tố khác như ‘độ giãn’ trong các khoản chi như mức giá tần suất - để tính toán khả năng mua hàng của một đối tượng vốn là công việc đòi hỏi khá cao về nguồn lực nội bộ. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của các công cụ hỗ trợ trên nền tảng số như CRM, cá nhân hóa không còn là sân chơi riêng của những gã khổng lồ! Và trong thời kỳ[**trải nghiệm khách hàng**](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/) ngày càng được đề cao, thiếu khả năng cá nhân hóa trong chiến lược tiếp cận sẽ khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh trước sức ép ngày càng lớn từ những thương hiệu đang tận dụng tốt xu thế này! ![Personalized marketing - 2 gợi ý để cá nhân hóa hóa hoạt động marketing](/wp-content/uploads/2021/02/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing.jpg) ## 2 gợi ý giúp cá nhân hóa hoạt động marketing và nâng cao hiệu quả kinh doanh Để cá nhân hóa hoạt động marketing doanh nghiệp cần bắt đầu từ 2 yếu tố: dữ liệu và nội dung. Đây cũng là 2 yếu tố nền tảng mà iSharedigital thường nhắc đến trong **[Inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** - phương pháp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trên môi trường số. Nếu bạn là dân marketing, tìm hiểu thêm về inbound marketing sẽ giúp bạn có góc nhìn tổng quát làm thế nào để mang đến những trải nghiệm cá nhân hóa như thể tương tác 1:1 nhưng với quy mô hàng trăm, ngàn người. Ở góc nhìn của cấp quản lý, có 3 bước để doanh nghiệp biến dữ liệu thành điểm tựa tăng trưởng: - Bước 1 - Dựa vào nguồn dữ liệu nội bộ: Với những doanh nghiệp tầm trung hay B2B, việc đầu tiên doanh nghiệp nên làm là tập trung lưu giữ, chọn lọc và phân tích từ nguồn dữ liệu sẵn có như thông tin khách hàng, thông tin về hành vi, lịch sử tương tác để dự đoán thiên hướng chi tiêu của họ. - Bước 2 - Sử dụng các kỹ thuật phân tích data để tìm ra insight hữu ích chẳng hạn như ứng dụng data mining, machine learning để đo lường những chỉ số như customer lifetime value, khả năng upsell hay thời điểm thích hợp để tiếp cận. - Bước 3 - Sử dụng nguồn dữ liệu ngoài để hoàn thiện chân dung khách hàng nếu điều kiện cho phép - chẳng hạn như doanh nghiệp làm trong lĩnh vực năng lượng mặt trời có thể sẽ quan tâm đến thông tin nhân khẩu học hay loại hình nhà ở của đối tượng mục tiêu để xác định đâu là đối tượng nên gửi ưu đãi tới. Và quá trình này sẽ lặp đi lặp lại không ngừng để theo kịp những thay đổi của thời đại và không ngừng hoàn thiện bản khắc họa về đối tượng mục tiêu. Dưới đây là 2 gợi ý giúp doanh nghiệp đánh giá và định hướng lại cho chiến lược personalized marketing! ### 1. Bắt đầu từ ‘dữ liệu đúng’ thay vì thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt ![Personalized marketing - 2 gợi ý để cá nhân hóa hóa hoạt động marketing](/wp-content/uploads/2021/02/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing-1-1024x576.jpg) Các đề tài nghiên cứu đều bắt đầu từ một giả thiết và chúng ta đi tìm dữ liệu để chứng minh. Tương tự trong kinh doanh, đâu là dữ liệu cần được chú trọng tìm kiếm? Không phải mọi dữ liệu đều mang lại giá trị tương đương. Việc xác định đâu là những dữ liệu thiết yếu ngay trước khi bắt đầu triển khai thu thập sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những ‘vòng vèo’ không hiệu quả trong thời gian dài. Vậy khi nào thì một dữ liệu được đánh giá là hữu ích? Điều đó phụ thuộc vào đề bài đặt ra ban đầu: doanh nghiệp muốn trả lời hay chứng minh điều gì - chẳng hạn voucher ưu đãi giá trị cao hay thấp sẽ kích thích khách hàng chi nhiều hơn! Xác định đúng dữ liệu cần tìm sẽ là nền tảng cho các chiến lược cá nhân hóa nhưng đồng thời cũng gây ra nhiều thách thức như “làm thế nào để kết nối dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau”. Điều này đặc biệt khó khăn khi hành vi, điểm chạm của khách hàng ngày càng phức tạp trong thời đại số! Làm thế nào để loại bỏ những dữ liệu thiếu ‘đồng bộ’ và lấp đầy khoảng trống trong thông tin để tìm ra insight giúp mang đến những nội dung/ thông điệp có tính cá nhân cao là một trong những mối quan tâm thường thấy của doanh nghiệp. Theo khảo sát, 67% doanh nghiệp thường gặp vấn đề trong việc tìm ra công cụ, hệ thống có khả năng đấu nối dữ liệu từ các nền tảng trực tuyến để tạo nên bức tranh tổng thể về đối tượng mục tiêu. Cùng với sự phát triển của các phần mềm, thuật toán, đôi lúc bài toán khó có thể được giải đáp thông qua các **[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** hiện đại cùng sự tư vấn từ đơn vị chuyên môn. Đa phần các hệ thống đều tích hợp công thức, thuật toán với sự hỗ trợ của machine learning để phục vụ tối ưu cho việc xử lý thông tin và tránh tình trạng sa đà vào các dữ liệu ‘vô thưởng vô phạt’. Tất nhiên, độ tự do của doanh nghiệp trong việc tùy chỉnh thuật toán cũng khá cao, Với sự hỗ trợ từ các agency chuyên môn, bạn có thể tinh chỉnh lại hệ thống sao cho mang lại hiệu quả tối ưu nhất. Thế nhưng thỉnh thoảng doanh nghiệp có thể cân nhắc liệu mình có đang ôm đồm quá nhiều dữ liệu hay không? Để tìm ra những thông tin có giá trị, không phải càng thu thập càng nhiều thông tin càng tốt. Thay vì cố gắng có cái nhìn toàn diện về 1 ai đó từ thông tin cơ bản đến nhà ở đâu, đi xe gì..., cố gắng hiểu sâu nhất một vài góc độ nhiều lúc đã đủ để thay đổi cuộc chơi. ### 2. Xác định đâu là yếu tố ‘kích hoạt’ nhu cầu khách hàng. ![Personalized marketing - 2 gợi ý để cá nhân hóa hóa hoạt động marketing](/wp-content/uploads/2021/02/personalized-marketing-ca-nhan-hoa-hoat-dong-marketing-4-1024x576.jpg) Có cách tiếp cận đúng với từng khách hàng vào thời điểm thích hợp nhất là chìa khóa thành công trong kích hoạt giao dịch. Muốn vậy, doanh nghiệp cần xác định và từ từ thử nghiệm để tìm ra đâu là thời điểm thích hợp nhất để ‘xuất hiện trong tầm mắt’ khách hàng- ví dụ như - thông qua hiển thị form tư vấn: khi họ mới vào website, đang tìm kiếm thông tin trên Google, vào mục FAQs hay khi đang coi sản phẩm... Thực tế khách hàng để lại khá nhiều ‘dấu chân’ trên các nền tảng số mà nếu tình ý cũng như thiết lập đầy đủ hệ thống tracking, doanh nghiệp có thể coi đó là những gợi ý để cá nhân hóa hoạt động marketing hay lời chào hàng. Cách tốt nhất để bắt đầu là hãy men theo hành trình mua sắm của họ (customer journey), cân nhắc về những điểm chạm tương ứng cũng như động lực của họ để đưa cá nhân hóa phương thức tiếp cận cho từng nhóm đối tượng mục tiêu. Trong các bài trước, iSharedigital có chia sẻ về 2 mô hình customer journey mà doanh nghiệp có thế tham khảo: - **[Phiên bản customer journey cơ bản](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** - [**Phiên bản customer journey phức tạp trong thời đại trải nghiệm khách hàng**](/sai-lam-va-cach-thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-toi-uu/) Dựa vào những dữ liệu nêu trên doanh nghiệp có thể thử nghiệm một vài kịch bản tương tác cũng như cách ứng đối dựa trên phản hồi của khách hàng. Và làm thế nào để quá trình testing hiệu quả nhất, bên cận các hệ thống số doanh nghiệp sẽ cần đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia digital marketing! ***Là agency với nền tảng mạnh về digital performance marketing và hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng, iSharedigital là digital agency chuyên hỗ trợ thiết lập và tùy chỉnh các hệ thống CRM theo nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp đồng thời triển khai các hoạt động testing để đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống trong marketing, sales và chăm sóc khách hàng!*** ***[Đặt hẹn ngay](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ tư vấn về chiến lược personalized marketing cũng như dùng thử các hệ thống CRM*** --- # 5 gợi ý giúp doanh nghiệp scale up thành công URL: https://isharedigital.com/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong/ Ngày đăng: 2021-01-28 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Scale up là mở rộng quy mô mà chi phí không tăng theo tỷ lệ thuận với doanh thu. 5 gợi ý về quy trình, dữ liệu và con người để doanh nghiệp mở rộng không đuối sức. ***Scale up hay nhân rộng quy mô là điều ai cũng mô là điều bất kỳ startup hay doanh nghiệp lâu năm nào cũng muốn. Dù vậy, đây vẫn là chặng đường dài, thậm chí mất đến nhiều năm ‘vòng vèo’ nếu doanh nghiệp không sớm tìm ra lối tắt!*** ## Scale up là gì? Đâu là sự khác biệt giữa mở rộng quy mô và tính tăng trưởng trong doanh nghiệp? Mở rộng quy mô (scale up) và tăng trưởng (growth) là hai khái niệm tương đối dễ gây nhầm lẫn trong nhiều trường hợp. Sở dĩ như vậy là bởi cả scale up và growth đều xuất phát từ sự ‘nhảy vọt’ trong số lượng khách hàng hoặc nhân viên sau một thời gian hoạt động. Nói cách khác, cả 2 khái niệm trên đều được định nghĩa bởi sự gia tăng về lượng để cân bằng giữa nguồn lực nội bộ và cơ hội đến từ thị trường. Đây cũng là định nghĩa chung chung về growth. Khác với growth, scale up là bài toán đặt ra khi số lượng khách hàng vượt ngưỡng tối đa mà dù có tuyển thêm người doanh nghiệp cũng không phục vụ được. Lấy ví dụ về nhà hàng, nếu không gian chỉ đủ chỗ cho 100 khách, bạn sẽ chẳng thể nhồi nhét thêm 10-20 người đang đợi dù nhân viên phục vụ có đông thế nào đi nữa. Lúc này thay vì chấp nhận rủi ro để mất dần khách về tay đối thủ, doanh nghiệp cần một chiến lược mới toàn diện hơn. Và scale up tạm hiệu là những chiến lược đồng bộ về nhân sự, quy trình, khả năng tài chính, năng lực nội bộ trước sự nhảy vọt trong số lượng khách hàng. Trong ví dụ về nhà hàng, doanh nghiệp có thể thay đổi về quy trình phục vụ như phát triển các hệ thống ứng dụng lấy số, đặt hẹn và thông báo để họ có thể quay lại khi đã có chỗ trống (giống nhiều thương hiệu tại Anh đã làm) hoặc đơn giản là dựa vào sức mạnh tài chính để phát triển nhà hàng thành chuỗi tại các khu vực tiềm năng! Tóm lại: - **Growth** được định nghĩa bằng sự nhảy vọt về số lượng khách hàng/ nhân sự - **Scale up**: chiến lược tổng thể kết hợp giữa nhiều khía cạnh khi nhu cầu thị trường vượt quá khả năng phục vụ của doanh nghiệp ## 5 gợi ý giúp doanh nghiệp đơn giản hóa quá trình scale up ![5 gợi ý giúp doanh nghiệp scale up thành công](/wp-content/uploads/2021/01/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong-1-1024x683.jpg) ### 1. Khái quát hóa những nhu cầu thực tế từ lăng kính khách hàng Đã qua rồi cái thời ‘sản phẩm đi trước, khách hàng theo sau’ của những thập niên cũ. Trong kỷ nguyên hiện tại, một sản phẩm, dịch vụ tốt không bắt nguồn từ những công nghệ/ ý tưởng vượt thời đại mà được hình thành xoay quanh nhu cầu khách hàng. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là nhiều start-up công nghệ vẫn bắt đầu với tư duy cũ - xuất phát từ một ý tưởng làm thay đổi thế giới nhưng lại không thể tìm thấy chỗ đứng trên thị trường. Trong những buổi chia sẻ của Steve Jobs với các sinh viên công nghệ, có thể nói ông hoàn toàn không hiểu những thuật toán, ứng dụng mang tính kỹ thuật bị lấy ra để ‘hỏi khó’, nhưng ông luôn quay ngược bài toán lại: “liệu chúng giúp giải quyết vấn đề gì cho người dùng? Nếu có, đó là cơ hội, nếu không, có thể chúng ta sẽ đang quá đề cao ý tưởng của mình”. Sẽ thật tệ khi điều bạn tạo ra những sản phẩm, dịch vụ mà khách hàng không cần đến! Dù ngay lúc này khi thảo luận, đa số chúng ta sẽ tự nhủ mình chẳng bao giờ phạm phải những sai lầm cơ bản như vậy, khi bắt tay vào thực tế, cái cảm giác ‘mình vừa có một ý tưởng quá tuyệt’ và sự phi lý trí của con người rất dễ khiến nhiều cấp quản lý đi chệch khỏi những lề lối tư duy. Nếu doanh nghiệp đã hoạt động được một thời gian và hướng tới sự mở rộng, vậy trước hết hãy bắt đầu từ việc thấu hiểu họ đang trông đợi điều gì từ những giá trị bạn cung cấp. Đôi lúc họ chọn bạn không hẳn vì sự khác biệt trong sản phẩm/ dịch vụ mà vì những lý do như sự vắng bóng của đối thủ, thị trường có xu hướng tăng chung… Thế nên điều tối kỵ của cấp quản lý là đưa ra những giả định và tự tin quá đà vào USPs thương hiệu mà chưa kiểm chứng góc nhìn khách hàng. Dưới đây là một vài câu hỏi doanh nghiệp có thể tham khảo để có cái nhìn sắc nét hơn về đối tượng mục tiêu: - Ai là đối tượng chính của bạn? Bạn có thể khái quát những nhóm đối tượng trên thành các khuôn mẫu điển hình hay không? - Họ mua sản phẩm/ dịch vụ của bạn như thế nào? - Đâu là những khó khăn họ gặp phải hàng ngày? - Đâu là những giải pháp họ kỳ vọng nhận được từ phía thương hiệu? - Điều gì sẽ giúp cuộc sống của họ ‘dễ thở’ hơn so với hiện tại? Để có thể đào sâu về những tâm tư ‘ẩn sâu’ trong họ, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc phỏng vấn những khách hàng đã đồng hành cùng thương hiệu - chẳng hạn như đâu là những khía cạnh họ thích nhất, đâu là điều họ muốn bạn cải thiện hơn! Đây cũng là **[phương pháp xây dựng chân dung khách hàng trong inbound marketing](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** mà iSharedigital đã đề cập đến trong các bài viết trước đó! Từ lắng nghe, thấu hiểu đến hành động thực tế để chiều lòng những ‘thượng đế’ khó tính sẽ giúp doanh nghiệp thắt chặt mối quan hệ với khách hàng và xây dựng được nền tảng tin tưởng dài hạn hơn. Miễn là bạn còn tiếp tục lắng nghe, khách hàng sẽ còn tiếp tục ‘sát cánh’ bên bạn. Tuy nhiên không hẳn lúc nào doanh nghiệp cũng có thể đầu tư vào các dự án nghiên cứu thị trường. Chưa kể các yếu tố định tính không hẳn lúc nào cũng có khả năng đại diện cho số đông. Vậy nên quá trình scale up doanh nghiệp lúc nào cũng gắn liền với những **[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** từ cơ bản đến phức tạp để không ngừng thu thập phản hồi, theo sát hành vi và làm ra những dự phán cần thiết giúp doanh nghiệp ứng biến kịp thời trước sự thay đổi. Lấy ví dụ về 2020 với sự ảnh hưởng từ đại dịch và tình hình kinh tế trì trệ trong nửa đầu năm, Việt Nam bắt đầu xuất hiện những lớp người ‘tằn tiện’ trong mọi khoản chi. Để đáp lại, nếu quan sát chú ý, bạn sẽ thấy chưa lúc nào các sàn thương mại điện tử lại triển khai nhiều chương trình ưu đãi như vậy, đặc biệt là liên quan đến các mặt hàng chăm sóc sức khỏe, giải trí, làm bếp…! Và điều này sẽ dễ hiểu hơn khi những dữ liệu trả về từ CRM chỉ ra những xu hướng ‘suy thoái’ nói trung trong mua sắm và những thị trường mới đầy tiềm năng khiến các trang TMĐT phải điều chỉnh trọng tâm chiến lược với các chương trình ưu đãi! ### 2. Tập trung khai thác điểm khác biệt đích thực ![5 gợi ý giúp doanh nghiệp scale up thành công](/wp-content/uploads/2021/01/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong-2-1024x576.jpg) Bất kể sản phẩm/ dịch vụ của bạn là gì, bạn luôn có đối thủ dù trực tiếp hay gián tiếp. Ngay cả khi doanh nghiệp có thể kinh doanh độc quyền, vẫn luôn có những mặt hàng thay thế không thể tránh được đang cướp dần thị phần của bạn. Nếu doanh nghiệp không thể xác định được đâu là nguyên nhân cốt yếu khiến khách hàng chọn bạn thay vì đối thủ, việc mở rộng quy mô (scale up) sẽ vô cùng thách thức. Bởi lẽ, sự tăng trưởng bền vững khi nhân rộng quy mô phụ thuộc rất nhiều vào khả năng ‘thu hút’ và ‘giữ chân’ khách hàng trong khi để làm được được đó, bạn cần 1 điểm tựa - điểm khác biệt cốt lõi. Và khi đã tìm được điểm tựa đó, hãy đặt cả doanh nghiệp của bạn lên đó! Nếu ở gợi ý trước bạn đã có cái nhìn rõ nét về đối tượng mục tiêu thì trong phần này, điều iSharedigital muốn nhấn mạnh là làm thế nào khai thác thế mạnh độc hữu của doanh nghiệp để củng cố mối quan hệ với khách hàng. Chẳng hạn các trung tâm spa thẩm mỹ sẽ sử dụng các đột phá mới trong công nghệ giảm cân để khẳng định chỗ đứng, đồng thời tận dụng sự hài lòng trong trải nghiệm sẽ níu chân khách hàng khỏi những đối thủ ngang tầm! Sử dụng điểm khác biệt và xây dựng định vị trên đó để thu hút khách hàng, tạo ra những trải nghiệm tối ưu để thu hẹp khoảng cách cùng đối tượng mục tiêu, khi đã trở nên thân thiết như 2 người bạn, họ sẽ tiếp tục quay lại ủng hộ doanh nghiệp, đây đồng thời tạo động lực thúc đẩy quá trình scale up nhanh hơn! ### 3. Tập trung vào sản phẩm/ dịch vụ cốt lõi Trở nên khác biệt là điều cần thiết để thu hút khách hàng nhưng nếu bạn muốn trở nên khác biệt trong tâm trí đại đa số đám đông thì đó là điều không tưởng. Thay vì hướng đến đại chúng - thị trường đã bị những kẻ tiên phong khai thác triệt để, doanh nghiệp chỉ nên tập chung vào những sản phẩm/ dịch vụ hay phân khúc mang về phần lớn doanh thu! Khi doanh nghiệp còn trong thời kỳ sơ khởi, việc chăm sóc khách hàng hay tối ưu sản phẩm là điều khá dễ dàng vì bạn chỉ có một hay vài mặt hàng chung nhau hệ giá trị. Lấy trung tâm anh ngữ làm ví dụ, mới đầu chỉ dạy IELTS bạn sẽ rất dễ để lắng nghe phản hồi và điều chỉnh sản phẩm. Càng mở rộng khóa học sang các lĩnh vực lân cận như anh văn giao tiếp, TOEIC... trung tâm tiếng anh càng khó quản trị mối quan hệ với khách hàng và chất lượng khóa học. Đến cuối cùng, nếu bạn cố trở nên hoàn hảo trong mọi góc độ, bạn sẽ chẳng làm tốt điều gì! Thế nên, dù bạn đã phát triển đến muôn vàn sản phẩm, sau cùng, hãy chỉ tập trung vào một vài khía cạnh cốt yếu nhất: Đâu là dòng sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường? Đâu là những dịch vụ thường xuyên được gia hạn/ giới thiệu? Đâu là những sản phẩm/ dịch vụ có thể loại bỏ nhưng không làm ảnh hưởng tới doanh nghiệp. Khi scale up, hãy thu hẹp sự tập trung của bạn và dồn hết tâm sức vào những điều đang làm tốt nhất để đem lại chất lượng cao nhất. Khi đã đứng vững gót chân với quy mô mới, bạn rồi sẽ lại tìm thấy những cơ hội phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới hỗ trợ giá trị cốt lõi ban đầu! ### 4. Chuẩn hóa quy trình ![5 gợi ý giúp doanh nghiệp scale up thành công](/wp-content/uploads/2021/01/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong-4-1024x576.jpg) Ở 3 gợi ý trước, iSharedigital đã đề cập đến việc thắt chặt mối quan hệ với đúng người thông qua tập trung vào sự khác biệt độc hữu trong sản phẩm/ dịch vụ. Tuy nhiên để duy trì mối gắn kết lâu dài với khách hàng, doanh nghiệp sẽ cần có 1 quy trình đúng và mang tính ‘chuẩn hóa’. Khi quy mô còn nhỏ, con người chính là yếu tố tạo nên sức bật tăng trưởng. Nhìn từ góc độ doanh nghiệp, một nhân viên marketing kiêm nhiệm nhiều việc là chuyện bình thường. Đây cũng là tinh thần chung của những startup, tinh thần chung của những doanh nghiệp đang chập chững những bước đầu tiên để tạo tiếng vang cục bộ. Nhưng khi đã phát triển thành đội nhóm, bạn không thể để nhân viên tự do xử lý công việc theo cách của họ. Có thể một cách nào đó, họ vẫn mang về kết quả khả quan nhưng nếu 9 người 10 ý và không thể phối hợp với nhau nhằm tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng, doanh nghiệp sẽ mãi dừng chân tại vạch xuất phát mà chẳng thể nhân rộng quy mô! Chuẩn hóa về quy trình với sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong cùng bộ phận sẽ giúp doanh nghiệp ngăn ngừa công việc chồng chéo, những điều dư thừa hay sự thiếu nhất quán trong việc giao tiếp. Khi sức mạnh nội bộ chưa được chỉnh hợp sẽ rất khó tạo ra sức bật thúc đẩy quá trình nhân rộng quy mô! Và ngay cả khi chuẩn hóa quy trình, đôi lúc việc phân bổ công việc cũng là thách thức lớn. Chẳng hạn như khi có quá nhiều nhân viên tư vấn, ai sẽ là người sẽ trả lời tin nhắn, nhận điện thoại hay chủ động liên hệ cùng danh sách lead thu được? Ắt hẳn trong vài năm trở lại bạn đã gặp không ít những cuộc gọi tư vấn đến từ cùng một doanh nghiệp phải không? Nhớ thử mà xem, những đơn vị như tài chính ngân hàng, bất động sản chẳng hạn?! Khi quy mô doanh nghiệp đã lên đến hàng chục người trong cùng bộ phận - ví dụ sales, đôi lúc doanh nghiệp sẽ cần một hệ thống ‘công bằng’ hơn để phân phối lead thay vì tình trạng ‘xâu xé lẫn nhau’ vì KPI hay mức hoa hồng khó cưỡng như ngành bất động sản. Lúc này giải pháp cho doanh nghiệp tiếp tục mở rộng nhưng vẫn đảm bảo về hiệu suất có thể là hệ thống CRM. Một vài hệ thống CRM như Aigle, Hubspot... có chức ăn tự động phân phối cuộc gọi, tin nhắn cho nhân viên sales phù hợp nhất dựa trên lịch sử xử lý của từng người. Nếu ngay lúc đó, nhân viên ưu tiên nhất không tiện trả lời, hệ thống sẽ tiếp tục phân bổ lead cho người phù hợp thứ 2 để gia tăng cơ hội chuyển đổi. → ***Để có cái nhìn rõ hơn về từng loại hệ thống CRM và các thương hiệu tiêu biểu, tham khảo thêm tại: “[Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)”*** ### 5. Trú trọng vào sự hợp tác, kết nối giữa các phòng ban ![relay marathon](/wp-content/uploads/2021/01/5-goi-y-giup-doanh-nghiep-scale-up-thanh-cong-5-1024x679.jpg) Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một người nhưng không thể scale up bằng những nỗ lực cá nhân. Khi doanh nghiệp còn nhỏ, các bộ phận sales, marketing và chăm sóc khách hàng thường phối hợp rất chặt chẽ vì những mục tiêu chùng. Ở nhiều doanh nghiệp, đôi lúc họ được ngồi chung một chỗ để khai thác chéo thế mạnh của nhau. Thế nhưng cũng như hồi còn bé, anh em trong gia đình rất thân nhưng khi lớn khôn và lập gia đình, sự gắn kết của họ sẽ không còn như trước. Khi đã chia nhỏ doanh nghiệp thành các phòng ban, theo thời gian, bức tường ngăn cách sẽ ngày càng dày, dày đến nỗi chẳng ai biết đằng sau vách ngăn ấy người khác đang nói gì về mình. Trong kinh doanh, cuộc chiến đổ lỗi (blame game) là chuyện xảy ra như cơm bữa giữa các bộ phận như marketing và sales khi ai cũng có cái lý của mình trong việc ‘đùn đẩy’ trách nhiệm. Để nhân rộng và phát triển, nhiệm vụ của cấp quản lý không chỉ là gạt bỏ mâu thuẫn mà làm thế nào tiếp tục ‘bện chặt’ các bộ phận lại với nhau để tối đa nguồn lực nội bộ. Dễ hiểu hơn, thay vì để từng bộ phận mỗi ‘mệnh ai người đó chạy’, các bộ phận cần phối hợp nhịp nhàng hơn như khi ‘chạy tiếp sức’ - mỗi người hoạt động tối đa trong địa phận của mình và được tiếp nối bằng những bộ phận khác một cách liền mạch! Và với các doanh nghiệp có sự phân hóa rõ ràng giữa các phòng ban, CRM sẽ tiếp tục là giải pháp tối ưu để xâu chuỗi nguồn lực nội bộ khi hệ thống này lưu trữ mọi dữ liệu thu được từ cả 3 bộ phận: - Lưu trữ về mối quan tâm, chân dung khách hàng của đối tượng hướng tới trong quá trình tương tác với các hoạt động marketing - Lưu trữ những insight sâu hơn, những đắn đo, so sánh khi bộ phận sales tương tác với khách hàng - Lưu trữ về những trải nghiệm không hài lòng cần cải thiện khị khách hàng phàn nàn cùng bộ phận customer service Từ đó, bộ phận sales có thể tận dụng dữ liệu của marketing để định hướng chiến lược tiếp cận; phòng marketing tổng hợp thông tin từ sales và customer service để cá nhân hóa nội dung quảng bá; bộ phận customer service phản hồi nhanh hơn dựa trên lịch sử tương tác mà không cần gác máy hẹn lại! ## CRM - hệ thống quan trọng trong quá trình scale up Đọc đến đây chắc bạn cũng thấy điều iSharedigital nhấn mạnh từ đầu đến giờ đó là **[tầm quan trọng của một hệ thống CRM trong scale up](/ung-dung-he-thong-crm-mo-rong-quy-mo-doanh-nghiep/)**. Dù rằng từ những thập niên trước nhiều doanh nghiệp trong mảng B2B, dịch vụ vẫn có thể phát triển tới quy mô toàn cầu mà không cần hệ thống CRM, nhưng trong thời đại trải nghiệm khách hàng (CX) trở thành ưu tiên hàng đầu như ngày nay, đây chính là lối tắt giúp bạn vượt lên đối thủ! Để tận khai thác tối ưu tiềm năng của hệ thống CRM, doanh nghiệp cần: - **Chọn đúng hệ thống CRM** - vừa tương thích với mô hình kinh doanh, vừa giúp giải quyết các lực cản trong quá trình scale up - **Thiết lập đúng** - hệ thống CRM sẽ giống như một phần mềm lưu trữ dữ liệu, gửi email marketing, chatbot bình thường nếu thiếu đi quá trình cài đặt, thiết lập công thức ban đầu và hoàn thiện qua quá trình thử nghiệm. Thế nên nếu năng lực nội bộ chưa cho phép, doanh nghiệp sẽ cần những agency am hiểu đồng thời 2 mảng digital và CRM đồng hành xuyên suốt giai đoạn ban đầu. Thiếu 1 trong 2, bạn sẽ chẳng thể đánh giá khách quan tính hiệu quả của hệ thống! ***[Đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/) nếu bạn cần tìm hiểu thêm về các giải pháp CRM phù hợp!*** --- # Để doanh nghiệp thôi trắc trở trong mở rộng quy mô với hệ thống CRM? URL: https://isharedigital.com/ung-dung-he-thong-crm-mo-rong-quy-mo-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2021-01-24 · Cập nhật: 2021-01-26 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Mở rộng quy mô mà không có hệ thống thì càng đông khách càng rối. Vai trò của CRM trong việc giữ chất lượng phục vụ khi số khách tăng nhanh. ***Quá trình mở rộng quy mô doanh nghiệp (scale up) sẽ bớt quanh co với sự hỗ trợ kịp thời của những công cụ phù hợp như hệ thống CRM. Vì sao lại vậy? Đâu là những lợi ích mang tới sự khác biệt của hệ thống này? Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Scale up - đích đến khó khăn của doanh nghiệp vừa và nhỏ Mở rộng quy mô doanh nghiệp không khó, cái khó làm thế nào để duy trì được tính hiệu quả hoạt động như cơ sở ban đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất mà hầu hết doanh nghiệp đặc biệt là ngành dịch vụ, phải đổi mặt khi phát triển chuỗi hệ thống đó là những quy trình và nhân lực ban đầu không còn đủ khả năng ‘điều giải’ áp lực ngày càng lớn từ sales, lead, hay các vấn đề chăm sóc khách hàng. Theo lý thuyết quản trị [balance score card](https://hbr.org/1992/01/the-balanced-scorecard-measures-that-drive-performance-2), mọi sự nhân rộng về quy mô đều bị tác động qua lại bởi 4 yếu tố: - Sự gia tăng về khách hàng - Nguồn lực tài chính - Sự phát triển của nội bộ - Quy trình sử dụng Nói cách khác để tận dụng cơ hội khi lượng khách hàng ngày một tăng, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị tương ứng từ 3 yếu tố còn lại. Dễ hiểu hơn, hãy lấy ví dụ về trung tâm anh ngữ. 1 trung tâm anh ngữ chỉ cần chưa tới 20 nhân viên cố định để vận hành. Nhưng theo thời gian khi số lượng học viên ngày càng tăng, số lượng ‘phòng trống’ bị đẩy tới giới hạn, doanh nghiệp sẽ ý thức đến việc mở trung tâm mới để tối đa hóa cơ hội. Khác với khi chỉ sở hữu 1 cơ sở, lúc này, sức ép doanh số gia tăng lên sales và marketing có thể sẽ khiến công việc thường ngày bị nhân lên gấp bội: gọi nhiều cuộc điện thoại hơn, gửi nhiều email hơn cũng như hard-sales hơn khi tương tác/ chăm sóc đối tượng tiềm năng trên mạng xã hội... Với quy mô nhỏ, tuyển thêm người có thể là giải pháp ứng phó tạm thời nhưng giả sử bạn đã điều hành đến 6 cơ sở khác nhau, đây không hẳn là cách giải quyết tốt. Càng đông người, càng dễ phân mảnh, các phòng ban bị ‘tách rời’, không phối hợp được với nhau chặt chẽ như lúc ban đầu sẽ ảnh hưởng đến KPI cuối cùng. Đó cũng là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp xây dựng mô hình xen kẽ các team sales và marketing, dù mang lại tốc độ tăng trưởng cao nhưng lại gặp trắc trở trong nhân rộng mô hình. Một vài doanh nghiệp dựa vào ‘**[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**’ để mang về khách hàng tiềm năng cho toàn hệ thống cũng gặp vấn đề trước một lượng lớn lead được cho là ‘kém chất lượng’ từ phía phòng sales. Mở rộng quy mô luôn đi kèm với áp lực doanh số cùng tính hiệu quả. Nhiều lúc, đó còn là sự mâu thuẫn giữa các phòng ban khi ai cũng hoạt động quá tải nhưng không mang về kết quả như ý. Dù rằng, đằng sau đó có thể là muôn vàn lý do như: thời điểm không thích hợp, chính sách quảng cáo thay đổi... nhưng nếu đó là ‘những thực tại mới’ của việc nhân rộng, vậy doanh nghiệp sẽ ứng phó ra sao? ## Hệ thống CRM - sống lưng cho quá trình nhân rộng quy mô ![ứng dụng hệ thống CRM mở rộng quy mô doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2021/01/ung-dung-he-thong-crm-mo-rong-quy-mo-doanh-nghiep-1.jpg) Bên cạnh vấn đề nhân sự và năng lực nội bộ, để ‘xây những ngôi nhà ngày càng cao’ doanh nghiệp cần hệ thống công cụ ‘theo kịp’ tốc độ phát triển. Hệ thống CRM là một trong những ‘bộ công cụ’ toàn diện nhất với nhiều chức năng tối ưu cho từng bộ phận marketing, sales, chăm sóc khách hàng và cả cấp quản lý. Trước khi đi sâu vào phân tích kỹ hệ thống CRM, hãy cùng dành ra 10 phút tìm hiểu thêm **[CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** quản trị mối quan hệ khách hàng, tạo nền tảng kết nối và giao tiếp nội bộ, tự động hóa quy trình. Về cơ bản, 3 chức năng chính của hệ thống CRM mà doanh nghiệp có thể tận dụng để tối thiểu hóa ‘lực cản’ của việc ‘scale up’ bao gồm: quản trị mối quan hệ khách hàng, tạo nền tảng kết nối và giao tiếp nội bộ, tự động hóa quy trình! ### 1. Công cụ hỗ trợ quản trị quan hệ khách hàng Như tên gọi - Customer Relationship Management, chức năng chính của hệ thống CRM là giúp doanh nghiệp thắt chặt mối quan hệ và tạo sự gắn bó mật thiết với cuộc sôngs khách hàng ngay cả sau khi giao dịch kết thúc. Trước khi bắt đầu kế hoạch mở rộng quy mô hay phát triển chuỗi hệ thống, tích hợp CRM vào hệ thống quản lý sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ nét hơn về khách hàng tiềm năng cũng như khách hàng hiện tại để từ đó nhìn ra những ‘điểm mù’, những điều ‘cỏn con’ mà quan trọng hay những cơ hội mới cần nắm bắt ngay. Bằng cách ứng dụng CRM ‘nghiền ngẫm’ số liệu doanh nghiệp có thể dễ dàng ‘chia nhóm’ khách hàng thành nhiều khuôn mẫu khác nhau và phát triển những hướng tiếp cận phù hợp hơn. Chẳng hạn như những nội dung, thông điệp, chủ đề mang tính cá nhân cao, những kịch bản email viết riêng cho từng đối tượng, cách phối hợp đa kênh để điều hướng khách hàng... Bên cạnh đó, CRM cũng hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục khó khăn trong việc quản lý kênh tương tác khi các điểm chạm ngày càng đa dạng, phức tạp. Cụ thể hơn hệ thống CRM cho phép tích hợp nhiều nền tảng giao tiếp từ Facebook, Linkedin, live chat… cho tới gọi điện thoại, bởi vậy doanh nghiệp có thể quản lý cùng lúc mọi kênh giao tiếp ngay trên hệ thống mà không sợ bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào. ### 2. Nền tảng giao tiếp nội bộ ![ứng dụng hệ thống CRM mở rộng quy mô doanh nghiệp ](/wp-content/uploads/2021/01/ung-dung-he-thong-crm-mo-rong-quy-mo-doanh-nghiep-2-1024x683.jpg) Khi quy mô doanh nghiệp ngày càng khổng lồ, thách thức đặt ra là làm thế nào để giao tiếp hiệu quả giữa các phòng ban, đối tác. Các buổi họp trực tiếp thường là cách giải quyết nhanh nhất mọi vấn đề tuy nhiên không hẳn lúc nào những ‘cuộc gặp’ cũng thực sự cần thiết, đặc biệt là khi nhiều doanh nghiệp đã quen với việc phối hợp từ xa sau năm 2020. Và đôi khi thay vì ‘nhờ’ người khác cung cấp thông tin, ta cũng có thể tự làm điều đó một cách nhanh hơn! CRM là hệ thống được thiết kế giúp các phòng ban ‘giao tiếp’ một cách hiệu quả hơn trong kết nối và chăm sóc khách hàng. Cụ thể hơn, như 1 trung tâm lưu giữ toàn bộ thông tin về đối tượng mục tiêu xuyên suốt quá trình từ lần đầu tiếp xúc cho đến những ghi chú quan trọng trong quá trình tương tác, marketing, sales và bộ phận customer service có thể truy cập mọi thông tin thiết yếu ngay tức khắc để phản hồi khách hàng thay vì những phản hồi trễ như hiện tại. Và như đã đề cập đến các **[yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** trong thời kỳ CX là yếu tố phân định thắng bại của các thương hiệu tương đương, tính thuận tiện, tốc độ và sự chuyên nghiệp của người tư vấn luôn là những yếu tố quan trọng nhất. Bằng khả năng xâu chuỗi thông tin từ mọi phòng ban, đôi lúc các bộ phận sales và marketing chẳng cần ngồi cạnh nhau nhưng vẫn cập nhập kịp thời mọi thông tin cấp thiết! ### 3. Công cụ tự động hóa marketing và chăm sóc khách hàng (marketing automation) Một trong những thách thức của việc nhân rộng quy mô đó là ‘sự quá tải’ trong công việc. Lúc này doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa việc tuyển thêm nhân sự để san bớt công việc hoặc tìm cách tối ưu quy trình hiện tại để giảm bớt thời gian cho những công việc vụn vặt. Lấy ví dụ như gửi email marketing. Khi đã nhận được lead và gọi những cuộc gọi đầu tiên, nhân viên sales sẽ cần thời gian lập danh sách, soạn nội dung và gửi email cho từng nhóm nhỏ nếu không sở hữu phần mềm gửi email hàng loạt. Hệ quả là với lượng lead khổng lồ, việc này rất tốn thời gian, đồng thời chăm sóc khách hàng theo phương thức trên cũng tạo ra độ trễ giữa ‘cuộc gọi đầu tiên’ và ‘email nhận được’. Thử nghĩ đến trường hợp bạn hứa sẽ gửi tài liệu ngay xem… càng trì hoãn lâu càng kéo theo những đánh giá tiêu cực từ phía khách hàng! Ứng dụng hệ thống marketing tự động vào mô hình hoạt động sẽ giúp doanh nghiệp tinh giản tối đa các công việc tủn mủn nhưng mất thời gian để nhân sự có thể tập trung vào những hạng mục ưu tiên. Một vài công cụ phổ biến của CRM trong tự động hóa quy trình như: - Tự động gửi chuỗi email marketing theo kịch bản có sẵn - Tự động remarketing - Tự động kết nối dữ liệu từ nhiều kênh để tạo ra bức tranh hoàn chỉnh về khách hàng và phân nhóm đối tượng mục tiêu - Tự động đánh giá khả năng chuyển đối thành khách hàng thực tế thông qua phân tích hành vi và dữ liệu nền tảng quá khứ - Tự động thông báo khi khách hàng mục tiêu quay lại website hay những deadline công việc - chẳng hạn liên hệ lại với khách. - Tự động điều hướng khách hàng tiềm năng đến nhân viên sales/ chăm sóc khách hàng phù hợp nhất (đã tương tác trước đó hoặc chuyên giải quyết những vấn đề tương tự) - Chatbot với khả năng tự động chăm sóc khách hàng về những vấn đề cơ bản - Tự động cập nhập báo cáo, phân tích để cấp quản lý có cái nhìn sát sao hơn về tính hiệu quả của từng phòng ban cũng như khả năng của từng nhân sự ![ứng dụng hệ thống CRM mở rộng quy mô doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2021/01/ung-dung-he-thong-crm-mo-rong-quy-mo-doanh-nghiep-4.jpg) ***Quá trình nhân rộng mô hình kinh doanh luôn đi kèm theo nhiều thách thức mà doanh nghiệp cần xác định từ trước đồng thời lựa chọn những giải pháp tương đương. Một lời khuyên từ iSharedigital trong việc tìm kiếm giải pháp đó là sử dụng những phần mềm, hệ thống đa chức năng để tạo ra sự kết nối, liền mạch giữa các ứng dụng thay vì ‘chắp vá’ từ nhiều phần mềm khác nhau, đặc biệt khi nội bộ doanh nghiệp không mạnh về code.*** ***Nếu bạn đang cần một vài lời khuyên hay cần tham vấn kỹ hơn về hệ thống CRM, hãy chia sẻ những băn khoăn/ thách thức doanh nghiệp đang gặp phải để được hỗ trợ tư vấn và dùng thử hệ thống CRM nhé!*** **[Đặt hẹn tư vấn qua điện thoại](/lien-he/)** --- # Điểm tên 3 dấu hiệu chuẩn đoán doanh nghiệp đang cần hệ thống CRM để tiếp tục tăng trưởng URL: https://isharedigital.com/3-dau-hieu-doanh-nghiep-can-he-thong-crm/ Ngày đăng: 2021-01-21 Chuyên mục: Digital Marketing, Inbound Marketing, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Ba dấu hiệu cho thấy cách quản lý khách hàng hiện tại đã tới giới hạn: mất dấu khách, số liệu rời rạc và đội sales làm việc chồng chéo. ***Nếu bạn đang gặp khó khăn trong kiểm soát hiệu quả kinh doanh thì có lẽ ứng dụng hệ thống CRM vào các hoạt động sales, marketing và chăm sóc khách hàng sẽ là giải pháp giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định tối ưu nhất. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng iSharedigital điểm tên 3 dấu hiệu ‘dự phán’ doanh nghiệp đang cần ứng dụng CRM vào hệ thống quản lý để hồi phục và tăng trưởng thành công trong 2021 nhé!*** ## Dấu hiệu 1: Không có cái nhìn rõ nét về chân dung khách hàng Sau đại dịch, bên cạnh những giá trị cốt lõi về chất lượng sản phẩm/ dịch vụ, khách hàng ngày càng trú trọng về tính trải nghiệm cá nhân (**[customer experience - CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**). Theo dự đoán của Gartner, trải nghiệm khách hàng sẽ là một trong những yếu tố mới trong chiến lược branding hiện đại. Suy cho cùng, mặc kệ điều doanh nghiệp nói và làm, cảm giác đọng lại sau cùng mới là điều khiến họ lựa chọn và tiếp tục ủng hộ thương hiệu của bạn mà không phải bất kỳ ai khác! Hãy nghĩ thử về các thương hiệu định vị dựa trên chất lượng sản phẩm hay dịch vụ, liệu những trải nghiệm xấu trong quá trình tư vấn như: - Nhân viên tư vấn có kiến thức chuyên môn tệ. - Bạn không đạt được phản hồi lời ngay tức khắc. - Bị hỏi đi hỏi lại 1 vài vấn đề dù đã trả lời nhiều lần. Liệu lúc này, điều sau cuối bạn nhớ về thương hiệu là gì? Lấy ví dụ Tesco - 1 trong 4 chuỗi siêu thị lớn nhất tại Anh với tuyên ngôn giá trị là ‘every little help’ - nhấn mạnh vào sự hỗ trợ nhiệt tình của nhân viên để mang đến nụ cười thư thái của sự hài lòng. Tuy nhiên, chính quy trình chậm chạp và những hàng dài chờ đợi lại khiến Tesco mất dần vị thế dẫn đầu dù đã dồn không ít ngân sách quảng cáo trong thời kỳ xâm lấn của các chuỗi siêu thị giá rẻ. **Trong bối cảnh ‘tối đa trải nghiệm khách hàng’ đang trở thành lợi thế cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp tầm trung, điều quan trọng nhất lúc này là ‘làm thế nào để có cái nhìn rõ nét về chân dung khách hàng’.** ![Điểm tên 3 dấu hiệu chuẩn đoán doanh nghiệp đang cần hệ thống CRM để tiếp tục tăng trưởng ](/wp-content/uploads/2021/01/3-dau-hieu-doanh-nghiep-nen-phat-trien-ung-dung-he-thong-crm-1-1024x576.jpg) Nhiều doanh nghiệp chỉ dừng lại ở những mô tả khái quát như tình trạng hôn nhân, mức thu nhập, ở thành thị hay nông thôn… Thế nhưng nếu các chiến lược marketing & sales là một bài toán khó thì ‘khách hàng’ chính là đề bài. Bạn chẳng thể giải toán nếu không đủ dữ liệu, phân tích khách hàng cũng vậy, nếu chỉ dừng ở bề nổi bạn sẽ chẳng thể tìm ra những chiến lược hợp lý. Trong bài viết về **[công thức xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**, iSharedigital có giới thiệu mô hình ‘empathy map’ và các bước khai thác hiệu quả insight khách hàng từ hành vi cho tới cách họ nghe, nhìn và diễn giải thế giới xung quanh. Với một số trường hợp doanh nghiệp có thể đặt niềm tin vào các đơn vị nghiên cứu thị trường, nhưng để bắt kịp cùng sự thay đổi trong thực tại mới, ứng dụng các hệ thống CRM vào thu thập và phân tích dữ liệu sẽ mang lại hiệu quả thực tế hơn! → ***Hiểu thêm về khả năng đấu nối dữ liệu của hệ thống CRM từ nhiều kênh, nhiều nền tảng để tổng hợp thành chân dung khách hàng hoàn thiện tại bài viết: [5 lợi ích của phần mềm CRM là gì](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)?!*** ## Dấu hiệu 2: Doanh nghiệp không thể cá nhân hóa thông điệp gửi tới khách hàng mục tiêu Để mang đến những trải nghiệm tối đa, bên cạnh việc hiểu rõ đối tượng tương tác, doanh nghiệp còn cần phát triển khả năng đưa những nội dung có tính cá nhân cao tới đúng người, đúng thời điểm, đúng kênh. Và thường thì ngay cả những digital marketer dày dặn kinh nghiệm cũng rất khó làm được điều này khi thiếu dữ liệu. Ưu điểm của hệ thống CRM là khả năng theo dấu khách hàng trên mọi mặt trận do bạn ‘bày ra’ - những kênh bạn sở hữu như Blog, Mạng xã hội, Landing page, Email… để từ đó dự đoán: - Nội dung, chủ đề đối tượng mục tiêu có khả năng tương tác cao, sự khác nhau giữa từng nhóm đối tượng - Đâu là những sản phẩm họ quan tâm, đâu là những sản phẩm tiềm năng nếu nhắm tới - Họ đang dừng lại ở đâu trên hành trình mua hàng - mới nhận biết, hay đang so sánh, cân nhắc... Từ đó giúp phòng marketing hay sales đưa ra những thông điệp đúng nhất. Thiếu đi hệ thống xử lý dữ liệu, doanh nghiệp chỉ có thể đánh cược vào sự may rủi của các thuật toán Facebook, Google cũng giống như các marketer lựa chọn đặt OOH ở các điểm đông đúc trong quá khứ - thành công với số ít nhưng chệch đối tượng là phần nhiều! ![Điểm tên 3 dấu hiệu chuẩn đoán doanh nghiệp đang cần hệ thống CRM để tiếp tục tăng trưởng ](/wp-content/uploads/2021/01/3-dau-hieu-doanh-nghiep-nen-phat-trien-ung-dung-he-thong-crm-2-1024x658.jpg) Một trong những ứng dụng cơ bản của hệ thống CRM vào marketing và sales trong cá nhân hóa nội dung tương tác có thể kể đến: - **[Email marketing automation](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)** - bằng cách thiết kế sẵn các lộ trình nội dung gửi email cho từng đối tượng, hệ thống sẽ tự động gửi email dựa trên tương tác của khách hàng mục tiêu. Ví dụ như họ mở email và nhấn vào link, bỏ hàng vào giỏ nhưng chưa thanh toán, một vài ngày sau đó, hệ thống sẽ tự động gửi email nhắc họ về món đồ họ đang phân vân với mức ưu đãi ‘hết dần theo thời gian’! - Thông báo cho nhân viên sales khi khách hàng tiềm năng quay lại website. Với **[hệ thống quản trị chất lượng lead](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-tu-lead-thanh-sales/)**, CRM sẽ đưa ra dự đoán về xác suất chuyển đổi của từng khách hàng theo thang điểm 100. Khi đối tượng tiềm năng tiếp tục trở lại website của bạn để tìm hiểu thông tin, hệ thống sẽ thông báo cho đội ngũ sales để bắt đầu tiếp cận với họ bằng những thông điệp riêng trên khung chat - chẳng hạn “có phải bạn đang cần tư vấn về sản phẩm A không” ***Thấu hiểu tầm quan trọng của tính cá nhân hóa qua bài viết “[2 xu hướng định hình chiến lược marketing 2021 khi thực tại mới chính thức ổn định](/chien-luoc-marketing-2021-va-2-xu-huong-chinh/)”!*** ## Dấu hiệu 3: Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô hay nhân rộng mô hình Để phát triển mở rộng quy mô bạn sẽ rơi vào vòng tuần hoàn của việc cân bằng giữa nguồn lực bên trong và lượng khách bên ngoài. Ví dụ, để tăng lượng khách lên 20% sẽ cần đầu tư thêm bao nhiêu chi phí cho nhân sự, cơ sở vật chất… Với mô hình nhỏ gọn trên dưới 20 nhân viên, quy trình quản lý sẽ khá dễ dàng nhưng khi từ một cơ sở mở rộng ra hàng chục chi nhánh, bộ máy trở nên cồng kềnh, việc vận hành sẽ vô cùng khó khăn. Lấy ngành giáo dục làm ví dụ. Ban đầu một trung tâm tiếng anh chỉ có vài thành viên, bộ phận tư vấn và marketing hoàn toàn có thể ngồi trộn lẫn với nhau để khai thác tối đa thế mạnh của đối phương và sự hiểu biết về khách hàng. Thế nhưng từ 1 trung tâm mở rộng sáng 2 trung tâm, mối liên kết bền chặt giữa sales và marketing đã bắt đầu khác đi… Theo thời gian, càng mở rộng quy mô, hiệu quả sẽ càng đi xuống nếu không tối ưu được hệ thống bên trong. ***→ Tìm hiểu thêm bài việt [‘hoặc cải cách chiến lược tiếp cận khách hàng, hoặc trì trệ trước áp lực cạnh tranh](/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-nganh-giao-duc/)’ nếu giáo dục là lĩnh vực bạn đang hoạt động*** Hệ thống CRM trong trường hợp này đóng vai trò như ‘trung tâm’ kết nối và điều phối công việc giúp tích hợp sức mạnh của nhiều bộ phận từ nhiều chi nhánh để tạo ra kết quả tối ưu. Đồng thời, hệ thống CRM cũng giúp chuẩn hóa các quy trình, công việc của 3 bộ phận sales, marketing, chăm sóc khách hàng với các công cụ tự động hóa để đảm bảo chất lượng dịch vụ luôn duy trì như lúc ban đầu hoặc có sự cải thiện dần dần theo thời gian! ## Ngoài ra vẫn còn nhiều dấu hiệu khác khi doanh nghiệp chưa phát triển hệ thống CRM... 3 biểu hiện nêu trên là tín hiệu cho sự thay đổi để doanh nghiệp trở lại đường đua và tăng tốc trong trong những cuộc đại cách tân năm 2021. Bên cạnh đó, ‘không thể đánh giá được tính hiệu quả của marketing và sales’, ‘mất quá nhiều nguồn lực cho những công việc vô danh’, ‘gặp khó khăn trong văn hóa báo cáo đều đặn’ cũng là những nỗi đau của những doanh nghiệp tầm trung khi thiếu đi hệ thống hỗ trợ. Thế nên dù chưa thực sự gấp gáp những sớm hay muộn việc ứng dụng hệ thống CRM vào ‘số hóa quy trình’ cũng sẽ trở thành quy chuẩn mới cho nhiều ngành nghề, đặc biệt là B2B. Tuy vậy trước bối cảnh hệ thống CRM ngày càng ‘tràn lan’ với các phần mềm tự phát triển trong nước tới các tên tuổi lớn quốc tế, doanh nghiệp đang ngày càng khó khăn trong việc lựa chọn. Qua trao đổi cùng nhiều đối tác, dưới đây là một vài câu hỏi từ phía doanh nghiệp mà iSharedigital gặp. Cùng dành ra vài phút tìm hiểu nhé: - **[Tổng hợp, so sánh các hệ thống CRM tối ưu cho từng lĩnh vực sales, marketing, customer service](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** - **[So sánh phần mềm CRM B2B và B2C: đâu là tính năng doanh nghiệp đang thực sự tìm kiếm!](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)** - **[Nên tự phát triển hệ thống CRM riêng hay thuê ngoài từ công ty dịch vụ?](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)** ***Hoặc ‘[đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/)’ để được tư vấn và hỗ trợ dùng thử các hệ thống CRM phổ biến hiện nay*** --- # Cập nhật mới nhất của Facebook tháng 01.2021 URL: https://isharedigital.com/cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook-thang-01-2021/ Ngày đăng: 2021-01-20 · Cập nhật: 2021-03-20 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook, facebook Tác giả: iSharedigital > Tổng hợp các thay đổi của Facebook trong tháng 01/2021 ảnh hưởng tới người chạy quảng cáo, kèm việc cần điều chỉnh với từng thay đổi. ## Vì sao nên cập nhật những thay đổi từ Facebook Trước khi tìm hiểu về những cập nhật mới nhất của Facebook trong tháng 01.2021, chúng ta cần nắm được cơ bản Facebook là gì và nguyên nhân vì sao các doanh nghiệp và nhà quảng cáo cần phải liên tục cập nhật những thay đổi mới nhất của mạng xã hội này. Facebook là một trong những nền tảng mạng xã hội lớn nhất hành tinh hiện nay với sứ mệnh gắn kết mọi người trong cộng đồng, tạo cơ hội gắn kết giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Mặc dù mở ra cơ hội cho doanh nghiệp là thế nhưng Facebook luôn có những yêu cầu gắt gao nhằm đảm bảo sự an toàn của người dùng khi sử dụng sản phẩm của họ. Cụ thể, đó là danh sách dài những nội dung bị cấm sử dụng, những quy tắc cộng đồng hay chính sách quảng cáo… của Facebook. Với mục tiêu hướng đến sự an toàn và thuận lợi cho cộng đồng nên Facebook luôn đổi mới những tính năng từ những chi tiết nhỏ đến những cập nhật lớn. Chính vì lẽ đó, những doanh nghiệp, nhà quảng cáo đang sử dụng [Facebook](http://facebook.com) như một công cụ mạnh mẽ với mục đích kết nối khách hàng hãy luôn trong tư thế sẵn sàng đón nhận những cập nhật mới nhất của Facebook và có kế hoạch tư vấn truyền thông riêng cho doanh nghiệp theo xu hướng thay đổi mới nhất. ## 03 cập mới nhất của Facebook tháng 01.2021 cần phải biết ### Cập nhật báo cáo cho phiên bản IOS 14 của Apple Một cuộc chiến tranh về vấn đề bảo mật thông tin người dùng giữa hai công ty lớn là Apple và Facebook đang diễn ra trong thời gian gần đây và được bàn luận sôi nổi trong tháng 01 năm 2021. Một điều mà hầu hết các doanh nghiệp kinh doanh có sử dụng nền tảng Facebook để kết nối khách hàng đều biết đó là các chiến dịch quảng cáo của doanh nghiệp sẽ gặp trở ngại trong vấn đề thu thập và tracking dữ liệu chiến dịch quảng cáo, cụ thể như dưới đây: #### Báo cáo bị trì hoãn Theo Facebook đưa tin, vì phải “phụ thuộc” vào báo cáo từ phía Apple nên kết quả báo cáo tại thời gian thực của chiến dịch quảng Facebook cáo sẽ bị trì hoãn trong khoảng 3 ngày. Khi nhà quảng cáo nhận được dữ liệu báo cáo cần hiểu rằng đây không phải kết quả của hiện tại, tránh hiểu nhầm và đưa ra kết luận không đúng trong việc tối ưu các chiến dịch quảng cáo đang chạy. ![thoi-gian-report-cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook](/wp-content/uploads/2021/02/thoi-gian-report-cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook.jpg) #### Không hỗ trợ chia nhỏ số liệu Do dữ liệu từ Apple cung cấp mang tính tổng hợp, do đó Facebook sẽ không thể hỗ trợ cung cấp dữ liệu chia nhỏ cho các chuyển đổi như chia nhỏ theo giới tính, khu vực, độ tuổi, vị trí quảng cáo. #### Không hỗ trợ khoảng thời gian phân bổ hiện tại Facebook thông báo rằng Apple sẽ không hỗ trợ khoảng thời gian phân bổ lượt click hay lượt view trong khoảng thời gian 1 ngày, 7 ngày hay 28 ngày như lúc trước. Ngược lại, kết quả sẽ được báo cáo dựa trên khoảng thời gian phân bổ của phía Apple. ### Giới thiệu về giới hạn thời gian báo cáo Với mục đích cải thiện việc cung cấp số liệu quảng cáo, Facebook sẽ có những thay đổi về mặt số liệu, cụ thể như dưới đây. Bắt đầu từ 23.02.2021, Facebook sẽ áp dụng chính sách giới hạn thời gian báo cáo cho dữ liệu các chỉ số báo cáo trong tối đa 37 tháng. Facebook cho biết nhà quảng cáo có thể tải dữ liệu lịch sử cũ hơn 37 tháng trước cho đến ngày 23.02.2021. Sau ngày 23.02.2021 nhà quảng cáo sẽ chỉ được phép tải dữ liệu trong vòng 37 tháng. Việc thay đổi thời gian hiển thị kết quả báo cáo không ảnh hưởng đến cách thiết lập chiến dịch quảng cáo cũng như cách tính các số liệu và ý nghĩa của chúng. ### Một số thay đổi trong thiết kế giao diện Tham khảo: [Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu](/dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu/) #### Xoá bỏ nút “Like" chỉ còn nút "Follow" Trên thực tế, khá nhiều người dùng Facebook phải “gãi đầu" không phân biệt được hai tính năng Like page và Follow trang. Nói về sự khác biệt trong tính năng của hai nút này thì có lẽ không có gì khác biệt mấy, người dùng khi ấn Like (thể hiện sự yêu thích trang) hoặc ấn Follow (theo dõi nội dung thông tin của trang) đều sẽ được Facebook tự động tiếp cận và đưa những nội dung của những trang họ đã ấn Like và Follow hoặc đề xuất những nội dung tương tự. Thay vì có cả hai tính năng như trước đây là nút Like page và Follow page thì vào tháng 01.2021 Facebook đã ra thông báo sẽ chỉ còn giữ lại nút Follow và sẽ xoá nút Like page đi. Tuy vậy, một chủ đề khác có liên quan mà các nhà quảng cáo đặt ra là “hình thức quảng cáo Page Like có còn hay không?” Trên thực tế, tại thời điểm chia sẻ thông tin này, iSharedigital đã thao tác kiểm tra trực tiếp trên tài khoản của mình, iSharedigital nhận thấy hình thức quảng cáo này vẫn còn hiện hữu. Vì chỉ tiếp nhận được thông tin thay đổi về mặt thiết kế giao diện là xoá bỏ nút Like mà chưa thấy những thông tin bên lề khác, do vậy có thể suy đoán, Facebook đang tiến hành thay đổi từ từ và sẽ cập nhật đầy đủ hơn trong thời gian sắp đến năm 2021. Những nhà quảng cáo đang chạy Page Like vẫn tiếp tục như bình thường và thường xuyên cập nhật thông tin từ iSharedigital cũng như từ Facebook nhé. #### Thêm tính năng Q&A ![Q&A-cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook](/wp-content/uploads/2021/02/QA-cap-nhat-moi-nhat-cua-facebook.jpg) Tính năng mới này cho phép người dùng đặt câu hỏi trên bài viết với chủ đề mà doanh nghiệp đã đăng. Các comment của người dùng sẽ được gắn nhãn hiển thị dưới dạng “câu hỏi" và phần trả lời của doanh nghiệp sẽ được gắn nhãn hiển thị dưới dạng “câu trả lời’. Tính năng Q&A sẽ tự động kết thúc sau 24h hoặc nhà quản lý Fanpage có thể chủ động kết thúc tính năng này. Vậy là [iSharedigital](/lien-he/) đã chia sẻ với bạn đọc một số tính năng mới cập nhật của Facebook, hi vọng qua bài viết trên bạn đọc sẽ nắm bắt thêm được những xu hướng mới của “ông lớn" mạng xã hội này và kịp thời có những thay đổi phù hợp trong nội tại doanh nghiệp. --- # Phân biệt New Users, Users và Returning Visitors trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/phan-biet-new-users-users-va-returning-visitors/ Ngày đăng: 2021-01-20 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: google-analytics, new-users, returning-visitors, users Tác giả: iSharedigital > Nhiều người tưởng Users bằng New Users cộng Returning Visitors, thực tế không phải. Giải thích cách Google Analytics đếm ba chỉ số này và khi nào dùng chỉ số nào. Rất nhiều người nhầm lẫn rằng User là bằng tổng của New Users và Returning Visitors, tuy nhiên không phải vậy. Đây là ba chỉ số hoàn toàn khác nhau, giữa chúng có mối liên hệ lẫn nhau nhưng không phải là quan hệ Tổng như vừa đề cập. Cùng tìm hiểu khái niệm của ba chỉ số trên cũng như những trường hợp “nan giải” có thể gặp trong các báo Google Analytics có liên quan đến ba chỉ số này nhé. ## New Users và Returning Visitors trong Google Analytics là gì Theo [Google Analytics](https://analytics.google.com/), New Users là chỉ số cho biết số lượng người dùng lần đầu tiên truy cập vào website trong khoảng thời gian được chọn. Số lượng New Users không phải là số lượng user của tương lai. Một người dùng đơn lẻ có thể được tính là 2 New Users trong một số trường hợp, do vậy New Users không nên là chỉ số chính trong báo cáo Google Analytics. Hãy làm rõ hơn về cách mà Google Analytics xác định New Users là gì nhé! Khi một người dùng truy cập vào website, đoạn mã tracking của Google sẽ kiểm tra mã cookie theo dõi trên thiết bị, nếu không có thì Google sẽ tạo một mã cookie và xem như đây là một khách truy cập mới trên website của bạn. Một phiên truy cập mới được bắt đầu và thứ nguyên User Type của Google Analytics sẽ xác định và đặt cho người dùng này là New Visitor. Ngược lại, nếu đã có một mã cookie tồn tại trước đó trên thiết bị truy cập này thì Google sẽ bắt đầu một phiên mới với thứ nguyên User Type là Returning Visitors. Hay nói cách khác, Returning Visitors là những người dùng đã truy cập vào website trước đó và sau đó truy cập lại lần nữa thì Google Analytics sẽ tính đây là cùng một người dùng dựa vào mã cookie theo dõi mà Google đã tạo ra trong lần truy cập đầu tiên của họ. ![phan-biet-new-users-users-va-returning-visitors-overview](/wp-content/uploads/2021/01/phan-biet-new-users-users-va-returning-visitors-overview.jpg) ## Khái niệm Users trong Google Analytics User là những người đã tương tác với website hoặc app ít nhất một phiên trong phạm vi thời gian cụ thể và được đo lường bằng Google Analytics. User là chỉ số đáng tin cậy và ít có sự sai số hơn chỉ số New Users hay Returning Visitors và nên được sử dụng trong các báo cáo Analytics. Một người dùng đơn lẻ có thể truy cập vào website nhiều lần trong suốt khoảng thời gian mà bạn đang báo cáo. Họ có thể là New Users và Returning Visitors. ## Tổng lượng User có bằng tổng New Users và Returning Visitors không? Đến đây có thể bạn đọc sẽ hiểu được nguyên nhân và trả lời được vì sao Users không bằng tổng của New Users và Returning Visitors. Nguyên nhân chủ yếu vì New Users và Returning Visitors có thể lặp lại từ cùng một người tại một số thời điểm. Chẳng hạn, người dùng A truy cập vào website lần đầu tiên vào ngày 15 trong vòng 30 phút và Analytics thống kê đây là một New Users, hai ngày sau đó người dùng A này truy cập lại vào website một lần nữa trong vòng 45 phút và bốn ngày sau đó thì người dùng A lại tiếp tục truy cập vào website một lần nữa. Vậy, Google Analytics sẽ tính lần truy cập thứ hai và thứ ba của người dùng A là 2 lượt Returning Visitors. Vậy, số lượng Returning Visitors được tính là hai người nhưng số người user thực tế chỉ có một, do đó chỉ số Users không thể bằng tổng của New Users và Returning Visitors. ## Nguyên nhân New Users lớn hơn User trong một số trường hợp ![nguyen-nhan-new-users-lon-hon-users-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2021/01/nguyen-nhan-new-users-lon-hon-users-trong-google-analytics.jpg) Trong các báo cáo của Analytics, thông thường số lượng user sẽ lớn hơn New Users. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tại các mẫu báo cáo của Google Analytics nhà quảng cáo sẽ nhận thấy số lượng New Users lớn hơn user. Vậy nguyên nhân là do đâu? Có thể bạn chưa biết, Google Analytics sẽ tự động khởi động lại tất cả các phiên hoạt động vào lúc giữa đêm cho một ngày mới. Điều này sẽ tạo nên vấn đề là những phiên đang hoạt động kéo dài hai ngày sẽ được khởi tạo lại và chỉ số New Users lúc này sẽ được cộng thêm một lượt cho cùng một người dùng. Quan sát bảng bên dưới để hình dung được sự thay đổi của các chỉ số trong báo cáo Google Analytics trong trường hợp những phiên hoạt động 2 ngày và được khởi tạo lại vào giữa đêm: | NGÀY - GIỜ - PHÚT | COUNT OF SESSIONS | USER TYPE | UNIQUE PAGEVIEW | SESSIONS | NEW USERS | | |---|---|---|---|---|---|---| | **12.01.2020 - 23:59 PM** | **1** | **New Visitor** | **1** | **1** | **1** | | | 12.01.2020 - 23:59 PM | 1 | New Visitor | 1 | 0 | 0 | | | 12.01.2020 - 23:59 PM | 1 | New Visitor | 1 | 0 | 0 | | | 12.01.2020 - 23:59 PM | 1 | New Visitor | 1 | 0 | 0 | | | **13.01.2020 - 00:04 AM** | **1** | **New Visitor** | **1** | **1** | **1** | | | 13.01.2020 - 00:04 AM | 1 | New Visitor | 1 | 0 | 0 | | | 13.01.2020 - 00:06 AM | 1 | New Visitor | 1 | 0 | 0 | | | | | | | | | | | DATE | COUNT OF SESSIONS | USER TYPE | UNIQUE PAGEVIEW | SESSIONS | NEW USERS | USERS | | 12.01.2020 | 1 | New Visitor | 4 | 1 | 1 | 1 | | 13.01.2020 | 1 | New Visitor | 3 | 1 | 1 | 1 | | | | | | | | | | | COUNT OF SESSIONS | USER TYPE | UNIQUE PAGEVIEW | SESSIONS | NEW USERS | USERS | | | 1 | New Visitor | 7 | 2 | 2 | 1 | Tham khảo: [User ID là gì? 3 bước thiết lập User ID trong Google Analytics](/user-id-la-gi-thiet-lap-user-id-trong-analytics/) [Google Analytics 4 là gì? So sánh GA4 và Universal Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) ## Vì sao tổng lượng User theo tháng trong báo cáo Google Analytics không bằng tổng User theo từng ngày trong tháng cộng lại Dựa vào bảng ở phần trên, nhà quảng cáo dễ dàng hiểu được nguyên nhân vì sao số lượng Users khi tính theo từng ngày trong tháng cộng lại sẽ không bằng với số lượng Users khi chọn khoảng thời gian nguyên tháng. Trong bảng trên, riêng ngày 12.01.2020 có số lượng user là 01 người và kết quả tương tự cho ngày 13.01.2020. Nếu tính tổng thì số Users trong hai ngày này sẽ bằng 2 người. Tuy nhiên, nếu chọn khoảng thời gian báo cáo là cả hai ngày từ 12 - 13.01.2020 thì Google Analytics sẽ trả về số liệu cho thấy thực chất rằng chỉ có 01 user mà thôi. Bài viết trên đây iSharedigital đã chia sẻ để bạn đọc hiểu hơn về khái niệm các chỉ số tuy quen thuộc nhưng lại khó xác định chính xác cách tính như thế nào trong Analytics cũng như những “pha lệch số” gây khó khăn trong việc đọc hiểu báo cáo, cụ thể: - New Users và Returning Visitors trong Google Analytics là gì - Khái niệm Users trong Google Analytics - Vì sao tổng lượng User không bằng tổng New Users và Returning Visitors - Nguyên nhân New Users lớn hơn User trong một số trường hợp - Vì sao tổng lượng User theo tháng trong báo cáo Google Analytics không bằng tổng User theo từng ngày trong tháng cộng lại Đừng chần chừ mà hãy [liên hệ iSharedigital ngay](/lien-he/) để hiểu thêm về Google Analytics hay cần tư vấn giải pháp tối ưu Digital Performance cho doanh nghiệp bạn nhé. --- # Khi nào doanh nghiệp nên ứng dụng CRM vào tối ưu mô hình kinh doanh? URL: https://isharedigital.com/khi-nao-doanh-nghiep-nen-ung-dung-crm/ Ngày đăng: 2021-01-18 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Không phải doanh nghiệp nào cũng cần CRM ngay. Những dấu hiệu cho thấy đã đến lúc, và những trường hợp dùng sớm chỉ tạo thêm việc. ***Ứng dụng CRM vào tối ưu hoạt động sales & marketing đang là xu hướng ngày càng thiết yếu cho nhiều mô hình kinh doanh khi sau thời đại dịch, bởi sau hàng loạt những biến động, mối quan hệ giữa thương hiệu - khách hàng vẫn là nền tảng cốt yếu thúc đẩy sự phục hồi. Vậy CRM có phải là ‘mảnh ghép' bạn còn thiếu trong chiến lược vực dậy doanh nghiệp hậu Covid? Hãy cùng iSharedigital điểm tên 4 dấu hiệu khi nào doanh nghiệp nên tích hợp CRM vào hệ thống quản trị trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Tóm lược sơ bộ về hệ thống CRM Customer relationship management hay CRM là hệ thống đặt trọng tâm vào lưu dữ, quản trị và xử lý dữ liệu khách hàng từ những thông tin cơ bản như tên tuổi, công ty, lĩnh vực hoạt động cho tới những sở thích, hành vi, thậm chí những tiểu tiết như thói quen dùng bữa sáng… Với CRM, dữ liệu từ mọi phòng ban, mọi kênh dù online, offline được tập hợp lại về một nền tảng duy nhất đồng thời kết nối với nhau để tạo ra bức tranh tổng thể về **[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**. Ở chiều ngược lại, mọi phòng ban từ sales, marketing, đến chăm sóc khách hàng đều có thể nhanh chóng truy cập và trích xuất những dữ liệu cần thiết phục vụ công việc chẳng hạn như: - Phòng marketing cần phân tích hành vi, sở thích để chia nhóm đối tượng và lên chiến lược tối ưu nội dung/ điểm chạm. - Phòng sales cần cái nhìn khái quát về những trao đổi trước đó giữa khách hàng - thương hiệu để xác định đúng ‘tử huyệt’ và phương thức chốt sales! Nói cách khác, với CRM, mọi phòng ban đều có thể tìm thấy dữ liệu cần thiết chỉ cần ngay sau vài cú nhấp chuột thay vì tìm kiếm giữa đống lộn xộn của hàng chục, hàng trăm file dữ liệu lưu trữ bởi các bộ phận khác nhau! ![Khi nào doanh nghiệp nên ứng dụng CRM vào tối ưu mô hình kinh doanh?](/wp-content/uploads/2021/01/khi-nao-doanh-nghiep-nen-ung-dung-crm-1024x576.png) Nếu chỉ là hệ thống dùng để lưu trữ thông tin khách hàng, doanh nghiệp hoàn toàn có thể sử dụng các biện pháp thay thế khác chỉ với một khoản phí nhỏ coding. Điểm khác biệt khi ứng dụng CRM vào ‘cách tân’ mô hình kinh doanh nằm ở khả năng tracking - ‘theo dấu’ hành trình khách hàng. Không chỉ nhìn vào dữ liệu hiện tại, hệ thống CRM còn truy ngược về quá khứ để: - Khắc họa rõ nét chân dung những khách hàng thường xuyên quay lại với sản phẩm/ dịch vụ của bạn, đồng thời khoanh vùng được sản phẩm/ dịch vụ họ quan tâm. - Xác định những khuôn mẫu, xu hướng hành vi chung, từ đó hỗ trợ cá nhân hóa chiến lược tiếp cận. - Kết hợp AI và các hệ thống machine learning để dự đoán hành vi và khả năng chuyển đổi ***-> Để hiểu rõ hơn về các tính năng ưu việt của một hệ thống CRM, tham khảo thêm tại bài viết: [Hệ thống CRM là gì, ứng dụng ra sao](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)!*** Chẳng hạn nếu thương hiệu cung cấp nhiều sản phẩm/ dịch vụ khác nhau, ứng dụng hệ thống CRM khai thác nền tảng dữ liệu quá khứ sẽ giúp bạn xác định được đâu mới là thứ khách hàng quan tâm - sản phẩm chủ lực hay những mặt hàng giá trị thấp; khả năng chốt sales ra sao - đang đi ‘dò giá’ hay muốn mua ngay; liệu doanh nghiệp có nên ưu tiên chăm sóc hay tập trung vào những đối tượng mang tới giá trị giao dịch lớn hơn… ## Khi nào thì doanh nghiệp nên ứng dụng hệ thống CRM? ![Khi nào doanh nghiệp nên ứng dụng CRM vào tối ưu mô hình kinh doanh?](/wp-content/uploads/2021/01/khi-nao-doanh-nghiep-nen-ung-dung-crm-1-1024x576.jpg) ### 1. Ứng dụng CRM khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong quản trị và xử lý leads Có thật nhiều leads mỗi ngày là điều bất kỳ doanh nghiệp nào cũng muốn. Tuy nhiên nếu sales không đủ thời gian ‘follow-up’/ chăm sóc lead đôi lúc không chỉ mất khách hàng 1 lần mà bạn sẽ mất họ mãi mãi! Lấy ngành hàng thời trang làm ví dụ, khi khách hàng đang trong tâm trạng mua sắm nếu không được chăm sóc đúng lúc, qua ngày hôm sau, cảm giác thôi thúc ban đầu có thể đã ‘nguội đi’ để lý trí có thể tỉnh táo cân nhắc. Hoặc xa hơn, đó là tính trải nghiệm. Trong thời đại **[CX - trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** đang ngày càng được trú trọng, nếu không hỗ trợ kịp thời hoặc để họ chờ lâu, khách hàng sẽ rời dành sự ưu ái của mình cho thương hiệu làm tốt hơn! Quá nhiều leads đến không thể chăm sóc hết, thoạt nghe dường như là điều không thể nhưng thực tế các doanh nghiệp với chiến lược SEO hay inbound marketing bài bản lại thường thu được lượng lớn mỗi ngày qua các bài viết chia sẻ tài liệu. Và một hệ quả khác kèm theo khi ‘phễu đầu vào’ quá lớn đó là doanh nghiệp không biết ưu tiên xử lý lead nào trước, đối tượng nào sau vì nhìn trên báo cáo dường như không có sự khác biệt quá lớn. Và thường thì ta ‘rèn sắt khi còn nóng, chẳng ai đợi lúc nguội mới rèn’. Chăm sóc đúng người, đúng thời điểm vẫn là bí quyết thắng lợi của marketing! Và bạn sẽ khó làm được điều này nếu thiếu CRM. Bên cạnh những tính năng đã nêu trong phần 1, CRM còn hỗ trợ gợi ý: - Các kênh tối ưu để tư vấn khách hàng - ví dụ gọi điện hay sử dụng các nền tảng chat phù hợp - Thời điểm thích hợp để tiếp cận ví dụ như khung giờ khách hàng thường xuyên tương tác hay thông báo khi khách hàng tiềm năng vừa vào lại website - Sản phẩm/ dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách Tất nhiên, đây không hẳn là yếu tố giúp chốt được sales ngay nhưng những trải nghiệm cá nhân hóa sẽ luôn là chất xúc tác mạnh mẽ nhất giúp thúc đẩy tiến trình. ### 2. Ứng dụng CRM khi doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp chăm sóc khách hàng tốt hơn Cũng tương tự như vấn đề về sales, theo cùng với sự phát triển và mở rộng của doanh nghiệp, customer service có thể sẽ trở thành gánh nặng khi không thể phản hồi khách hàng đúng lúc. Đặc biệt là các ngành dịch vụ, để duy trì những trải nghiệm khách hàng lý tưởng như thuở sơ khai, đôi lúc doanh nghiệp sẽ thấy như phải đầu tư một lượng lớn nhân sự cho riêng mảng này! Suy cho cùng chẳng ai bán sản phẩm/ dịch vụ 1 lần cho khách hàng và customer service tốt là yếu tố then chốt để những ‘người bạn’ trong quá khứ tiếp tục tin tưởng, ủng hộ thương hiệu. Lúc này giải pháp cho việc cải thiện và tối ưu customer service vẫn là ‘dữ liệu’. Hệ thống CRM với ứng dụng xoay quanh customer service sẽ ghi lại thời gian xử lý trung bình cho từng trường hợp và tỷ lệ hỗ trợ thành công trong lần đầu tiên - 2 KPI căn bản để đánh giá tính hiệu quả trong chăm sóc khách hàng. Và khi đã đo lường được tính hiệu quả, doanh nghiệp sẽ xác định được đâu là điều then chốt cần tối ưu! ![Khi nào doanh nghiệp nên ứng dụng CRM vào tối ưu mô hình kinh doanh?](/wp-content/uploads/2021/01/khi-nao-doanh-nghiep-nen-ung-dung-crm-2-1024x462.jpg) ### 3. Ứng dụng hệ thống CRM khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong phân tích và báo cáo dữ liệu Nhập, xuất, xử lý dữ liệu bằng công thức, phân loại, chọn lọc, đánh giá rồi biểu đồ hóa không chỉ là công việc tốn thời gian mà còn cực chậm chạp. Hãy nghĩ đến kho dữ liệu khổng lồ của các trang thương mại điện tử, bất động sản, tài chính - ngân hàng, khóa học ngôn ngữ - kỹ năng… kéo toàn bộ dữ liệu về một nơi để xử lý đôi khi cũng đủ ‘chết đứng’ màn hình. Chưa kể để báo cáo dữ liệu một cách dễ hiểu để ra quyết định, việc đồ thị hóa data cũng đủ khiến bạn trầy trật! Đặc biệt trong một vài văn hóa doanh nghiệp khi việc báo cáo nội bộ được thực hiện thường xuyên và mỗi phòng ban chỉ có 10 phút thuyết trình, đây sẽ là áp lực rất lớn cho những bộ phận ‘sống nhờ dữ liệu’ như marketing, business development... Bằng cách kéo dữ liệu từ mọi nền tảng về cùng một nơi lưu trữ, CRM giúp loại bỏ các bước ‘thủ công’ như trích xuất, liên kết và phân tích dữ liệu. Đồng thời tích hợp các hệ thống báo cáo sẵn có giúp cấp quản lý có thể dự đoán xu hướng nhanh chóng thay vì ‘đào sâu’ trên những con số nhàm chán hay từ hàng trăm file dữ liệu tổng hợp từ nhiều bộ phận khác nhau. ### 4. Ứng dụng hệ thống CRM khi phòng marketing dường như không đủ nhân sự Ngày nay **[Digital marketing](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)** là những kênh mang lại hiệu quả không thể phủ nhận cho dòng tiền doanh nghiệp. Thế nhưng từ social marketing, SEO, email marketing đến performance marketing - để mang lại hiệu quả rõ ràng, doanh nghiệp cần những khoản đầu tư về thời gian, nguồn lực tương ứng để lên nội dung, xác định xu hướng và quản trị kế hoạch truyền thông… Và thường thì ở góc độ doanh nghiệp tầm trung, việc nuôi được một team nội bộ với các chuyên môn riêng cho từng hạng mục là rất khó. Một số nhân sự kiêm nhiệm nhiều mảng dường như không thể phân thân để vừa hoàn thành các công việc thực thi cần thiết, vừa lắng nghe phản hồi từ thị trường, đặc biệt là qua mạng xã hội để điều chỉnh, tối ưu chiến lược. Với hệ thống CRM, marketing automation là một giải pháp giúp doanh nghiệp tối thiểu hoa thời gian cho các công việc kếm quan trọng nhưng cần sự đầu tư tỉ mẩn. Dù sẽ mất thời gian ở giai đoạn đầu thiết lập các kịch bản có sẵn như: - Tự động điều chỉnh chuỗi email marketing dựa trên tương tác của khách hàng - Tự động phản ứng - remarketing hay trả lời inbox, comment khi được nhắc đến - Tự động phân nhóm khách hàng dựa trên thiết lập có sẵn để từ đó, bộ phận marketing có thể điều chỉnh lại tỷ trọng nội dung… - Và còn nhiều ứng dụng hơn nữa! ## Lời cuối Không phải mọi hệ thống CRM đều giống nhau. Mỗi hệ thống sẽ được thiết kế tối ưu cho một lĩnh vực nhất định dù cũng có những CRM toàn diện như Hubspot nhưng khi so sánh về một vài công năng lại không ‘sâu sát’ như các phần mềm chuyên môn. Bởi vậy thay vì lựa chọn các sản phẩm CRM theo xu thế chuyển đổi số hoặc ‘hiệu ứng từ đám đông’, doanh nghiệp nên cân nhắc cụ thể về: - Đâu là vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải? - Đâu là hệ thống CRM giúp giải quyết vấn đề tối ưu nhất Để tìm kiếm một vài gợi ý về việc lựa chọn CRM, bạn có thể **[chia sẻ những kỳ vọng, nhu cầu của doanh nghiệp với iSharedigital để được hỗ trợ tư vấn](/lien-he/)** hoặc tham khảo thêm một vài chủ đề liên quan dưới đây để định hình phương hướng trước khi liên hệ! - ***[Tổng hợp, so sánh các hệ thống CRM tối ưu cho từng lĩnh vực sales, marketing, customer service](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** - ***[So sánh phần mềm CRM B2B và B2C: đâu là tính năng doanh nghiệp đang thực sự tìm kiếm!](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)*** - ***[Nên tự phát triển hệ thống CRM riêng hay thuê ngoài từ công ty dịch vụ?](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)*** --- # User ID là gì? 3 bước thiết lập User ID trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/user-id-la-gi-thiet-lap-user-id-trong-analytics/ Ngày đăng: 2021-01-15 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: thiet-lap-user-id-trong-google-analytics, user-id-la-gi Tác giả: iSharedigital > User ID là mã định danh gộp mọi phiên của cùng một người trên nhiều thiết bị về một hồ sơ. Hướng dẫn bật User ID trong Google Analytics qua 3 bước. ## User ID là gì trong Google Analytics? User ID là gì và cách thiết lập user ID trong Google Analytics là câu hỏi của không ít nhà quảng cáo. Hiểu đơn giản, User ID trong Google Analytics là một mã ID định danh đại diện cho mỗi người dùng riêng biệt, không trùng lặp với với bất kỳ người dùng nào. Tất cả dữ liệu hoạt động tương tác của một người dùng trên website hoặc app tại từng phiên khác nhau trên nhiều thiết bị truy cập sẽ được phân tích và gán định vào một user ID duy nhất của người dùng đó. Thiết lập sử dụng user ID giúp nhà quản lý doanh nghiệp có cách nhìn nhận tổng quan về mối quan hệ của người dùng với doanh nghiệp thông qua các báo cáo liên quan của Google Analytics. ## Lợi ích của User ID đối với doanh nghiệp ### Có được số lượng người dùng chính xác hơn Tính năng user ID có thể kết hợp nhiều phiên và mọi hoạt động trong phiên đó với một ID duy nhất, do vậy tất cả dữ liệu được chuyển đến Google Analytics đều sẽ được quy về một người dùng trong báo cáo Analytics của doanh nghiệp. Vì mỗi user ID duy nhất đại diện cho một người dùng duy nhất, do đó doanh nghiệp sẽ có dữ liệu người dùng chính xác hơn, phản ánh thực tế đúng hơn. ### Phân tích trải nghiệm của người dùng đã đăng nhập Vì người dùng đã đăng nhập vào website bạn sẽ có những tương tác rất khác so với những người dùng chưa đăng nhập, do vậy dựa vào tính năng của user ID, doanh nghiệp có thể phân đoạn dữ liệu của 2 nhóm người dùng này và so sánh chúng trong báo cáo Google Analytics. ### Xem các báo cáo về user ID đặc biệt trong Google Analytics Khi thiết lập user ID, doanh nghiệp có thể truy cập vào chế độ xem báo cáo user ID và báo cáo thiết bị chéo. Đây là những báo cáo đặc biệt chỉ hiển thị dữ liệu từ các phiên truy cập mà tính năng user ID được thiết lập và gửi dữ liệu đến Google Analytics. Nhờ vào các báo cáo này mà nhà quản lý doanh nghiệp hiểu được sự khác nhau về các lần tương tác của người dùng trong từng phân đoạn lưu lượng truy cập. Các báo cáo về user ID này chỉ ra cách mà người dùng đã tương tác với doanh nghiệp của bạn theo từng giai đoạn từ nhiều thiết bị trong nhiều phiên khác nhau. Từ những dữ liệu đó, nhà phân tích sẽ biết được doanh nghiệp nên tập trung đẩy mạnh ở giai đoạn hay thiết bị nào, cũng như nắm bắt được những hành vi và insight đa dạng của từng nhóm đối tượng. ### Phân đoạn dữ liệu và cá nhân hóa quảng cáo Đây là một trong những lợi ích lớn và chắc chắn sẽ tận dụng-đối với nhà quảng cáo. Nhà quảng cáo hoàn toàn có thể phân đoạn người dùng dựa vào mục đích của họ. Chẳng hạn, phân đoạn chỉ những người đã mua sản phẩm trên ứng dụng hoặc chỉ những người đã đặt hàng thông qua website hay nhóm những người dùng đã cho cho sản phẩm và giỏ nhưng chưa xác nhận mua hàng… Sau khi đã cấu hình đối tượng theo mục đích của mình, doanh nghiệp có thể tạo các chiến dịch quảng cáo và nhắm vào nhóm mục tiêu đã định. ![usser-id-la-gi-loi-ich-user-id](/wp-content/uploads/2020/12/usser-id-la-gi-loi-ich-user-id.jpg) ### Khám phá mối quan hệ của người dùng với doanh nghiệp thông qua toàn bộ hành trình mua hàng. Khi người dùng lần đầu truy cập website sẽ khác như thế nào khi họ đang trong quá trình tìm hiểu, tương tác với doanh nghiệp và khác biệt ấy thể hiện thế nào khi người dùng ấy đã hoàn toàn tin tưởng và đưa ra quyết định sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp? Việc thiết lập user ID sẽ giúp nhà quảng cáo phân tích được hành vi tương tác của từng người dùng trên website / app của doanh nghiệp một cách rõ ràng hơn bao giờ hết. Cụ thể, họ đã truy cập vào website lần đầu tiên trên thiết bị gì và từ kênh truyền thông nào của doanh nghiệp? Họ tương tác trên di động hay desktop nhiều hơn và tần suất là bao nhiêu. Khi xảy ra chuyển đổi, họ đã thao tác trên thiết bị nào?... Tất cả những dữ liệu liên quan đến hành trình truy cập và phát sinh chuyển đổi của người dùng đều là kho báu mà doanh nghiệp cần có đủ thời gian phân tích, tính toán và suy ngẫm thật cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định. ### Tăng doanh số bán hàng nhờ vào cross-selling Chắc chắn nhà quảng cáo sẽ phân đoạn được những user ID nào đã mua loại sản phẩm gì và gom chúng thành từng nhóm khác nhau theo cấp độ và loại mặt hàng có trên website. Chẳng hạn, nhóm những người đã mua Iphone X trong 6 tháng qua sẽ có phản ứng thế nào khi nhìn thấy được những mẫu ốp lưng điện thoại bắt mắt dành cho dòng điện thoại mà họ đang sở hữu? Hạng mục cross-selling sẽ được hỗ trợ rất nhiều nhờ vào việc doanh nghiệp thiết lập user ID và biết cách ứng dụng lượng dữ liệu thu được vào những quyết định kinh doanh. *Tham khảo:* [Tham số UTM: Hướng dẫn đầy đủ về phân bổ lưu lượng truy cập](/tham-so-utm/) [Hướng dẫn cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics bằng Google Tag Manager](/huong-dan-cai-dat-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-bang-google-tag-manager/) ## Cách User ID hoạt động trong Google Analytics Khi đã hiểu user ID là gì, chắc hẳn bạn đọc cũng phần nào hình dung được nguyên lý mà user ID hoạt động để trả về dữ liệu trong các báo cáo user ID trong Analytics. Giả sử, người dùng A truy cập vào website bằng thiết bị di động thông qua quảng cáo Google Ads vào ngày 20.10.2020. Một tuần sau đó, chính người dùng A này đã truy cập vào website doanh nghiệp từ bài quảng cáo Facebook bằng thiết bị máy tính bảng. Một tháng sau đó, người dùng A này đã truy cập vào website bằng cách gõ trực tiếp domain của doanh nghiệp và phát sinh hành động đặt hàng online trên website. Nếu doanh nghiệp không thiết lập sử dụng user ID thì tất cả những hoạt động vừa liệt kê bên trên của người dùng A sẽ được hệ thống Google Analytics hiểu là 3 người dùng độc lập khác nhau. Việc “hiểu nhầm đáng tiếc” này sẽ khiến cho thông tin trong các báo cáo Google Analytics xuất ra không hoàn toàn chính xác, gây nhiễu thông tin và ảnh hưởng đến quá trình tối ưu chiến dịch quảng cáo của các kênh cũng như các quyết định của nhà quản lý doanh nghiệp. Vậy user ID sẽ giúp doanh nghiệp xác định được các phiên hoạt động rời rạc theo từng khoảng thời gian trên các thiết bị khác nhau và liên kết các mắc xích dữ liệu có vẻ như độc lập này lại với nhau theo từng ID người dùng riêng biệt. ## Cách thiết lập User ID trong tài khoản Google Analytics ### Đồng ý chính sách user ID của Analytics Truy cập vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/) > truy cập Admin > chọn thuộc tính mà doanh nghiệp bạn đang muốn theo dõi > click Tracking info và chọn User ID như hình bên dưới. ![user-id-la-gi-truy-cap-admin-user-id-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/12/user-id-la-gi-truy-cap-admin-user-id-trong-google-analytics.jpg) Nhấp nút chuyển **chế độ ON** để đồng ý với chính sách user ID mà Analytics đưa ra, sau đó chọn next step. ![thiet-lap-user-id-trong-tai-khoan-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/12/thiet-lap-user-id-trong-tai-khoan-google-analytics.jpg) ### Thiết lập user ID trong mã tracking của Google Analytics #### Cài đặt user ID bằng Google Tag Manager Để cài đặt user ID trong mã theo dõi của Google Analytics, bạn có 2 cách: - Cài đặt user ID thông qua Google Analytics Tham khảo tài liệu: dành cho [website](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/gtagjs/cookies-user-id), ứng dụng dành cho di động [Androi](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/android/v4/user-id), [IOS](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/ios/v3/user-id). - Cài đặt user ID thông qua Google Tag Manager iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn đọc cách thiết lập user ID bằng Google Tag Manager theo 2 bước như dưới đây. ##### Bước 1. Tạo biến dataLayer Mở tab mới trên trình duyệt và truy cập vào tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) > chọn Variable > nhấp New để tạo biến mới > chọn loại biến là Data Layer Variable > điền vào ô Data Layer Variable Name là ***user_id*** như hình bên dưới, đặt tên cho biến và nhấn Save để lưu lại biến. Lưu ý: tên biến phụ thuộc vào **Key** trả ra khi sự kiện **login** trên website của bạn được kích hoạt. **Ví dụ:** ``` dataLayer.push({ 'event': 'login', 'user_id': 'abcxyz' }); ``` ![tao-bien-datalayer-ten-user-id-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/12/tao-bien-datalayer-ten-user-id-trong-google-tag-manager.jpg) ##### Bước 2. Thêm trường dữ liệu trong thẻ Google Analytics Trở về menu của Google Tag Manager > chọn Tag > nhấp chọn thẻ Google Analytics mà bạn đã gắn vào website và cần tracking > chọn More setting > click Fields to Set > điền user_id tại cột Fields Name và chọn giá trị là biến {{user_id}} mà bạn vừa tạo ở bước đầu tiên. Nhấn Save để lưu lại thẻ và Publish các tất cả các thay đổi vừa thao tác trong Tag Manager. ![them-truong-du-lieu-user-id-trong-cau-hinh-the-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/12/them-truong-du-lieu-user-id-trong-cau-hinh-the-google-analytics.jpg) #### Hợp nhất phiên trong Google Analytics Quay trở lại tab tài khoản Google Analytics lúc nãy, theo mặc định hệ thống đã Bật tính năng hợp nhất phiên (Session Unification) như hình dưới. Nhấn next step để chuyển sang bước tiếp theo trong quá trình thiết lập user ID trong mã tracking của Analytics. ![user-id-la-gi-bat-tinh-nang-hop-nhat-phien](/wp-content/uploads/2020/12/user-id-la-gi-bat-tinh-nang-hop-nhat-phien.jpg) ### Tạo chế độ xem báo cáo user ID Sau khi chuyển sang bước tạo chế độ xem báo cáo user ID, bạn nhấn Create để bắt đầu tạo báo cáo user ID. ![click-de-tao-che-do-xem-bao-cao-user-id](/wp-content/uploads/2020/12/click-de-tao-che-do-xem-bao-cao-user-id.jpg) Để hoàn thành việc tạo báo cáo user ID, bạn đọc hãy điền các thông tin yêu cầu như dưới đây. - Chọn chế độ theo dõi website hoặc app. Ở bài chia sẻ này, iSharedigital sẽ chọn chế độ theo dõi dữ liệu trên website. - Đặt tên cho báo cáo: bạn có thể lồng chữ user_id vào để dễ nhớ - Chọn múi giờ báo cáo: Vietnam Time - Show báo cáo user ID: để chế độ ON để cho phép show dữ liệu báo cáo user ID Cuối cùng, click Create View để tạo chế độ xem báo cáo user ID ![tao-che-do-xem-bao-cao-user-id](/wp-content/uploads/2020/12/tao-che-do-xem-bao-cao-user-id.jpg) Vậy là bạn đọc đã hoàn thành các bước thiết lập user ID trong Google Analytics. Trong bài viết này, iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc nội dung xoay quanh user ID với các chủ điểm chính như dưới đây: - User ID là gì - Lợi ích của user ID - Cách user ID hoạt động trong Analytics - Thiết lập User ID trong Google Analytics Qua bài chia sẻ trên, hi vọng bạn đọc hiểu được khái niệm user ID là gì, các bước thiết lập user ID trong Google Analytics cũng như suy luận được ứng dụng của chúng vào quá trình tối ưu các chiến dịch marketing và hỗ trợ đưa ra quyết định kinh doanh cho nhà quản lý doanh nghiệp. Đừng ngần ngại hãy [liên hệ iSharedigital ngay](/lien-he/) khi bạn có nhu cầu phát triển Digital Performance cho doanh nghiệp hoặc cần giải đáp những khó khăn đang gặp phải xoay quanh Digital Marketing nhé. --- # Liệu doanh nghiệp Việt đã sẵn sàng cho cuộc đua chuyển đổi số 2021? URL: https://isharedigital.com/chuyen-doi-so-doanh-nghiep-viet-2021/ Ngày đăng: 2021-01-14 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt nhìn từ hạ tầng, dữ liệu và con người, kèm những khoảng trống cần lấp trước tiên. ***Chuyển đổi số là xu hướng mọi doanh nghiệp đều nhắc tới trước ảnh hưởng mạnh mẽ từ đại dịch, thế nhưng lại không mấy người ‘biến lời nói thành hành động’. Câu hỏi đặt ra lúc này là liệu chuyển đổi số có là xu hướng ‘tất yếu’ trong 2021 như vẫn dự đoán hay chỉ là một ‘cơn sóng nhỏ’ khẽ để lại những bọt nước lăn tăn?*** ## Khái quát về ‘chuyển đổi số’ và tiến trình cải cách! Chuyển đổi số là quá trình ‘làm mới toàn bộ’ hoặc ‘tinh chỉnh một phần’ quy trình kinh doanh/ văn hóa/ trải nghiệm khách hàng để hài hòa với những thay đổi cùng đòi hỏi mới từ thị trường thông qua những ứng dụng mới từ công nghệ số. Và thường những điều chỉnh này thường xoay quanh việc tối ưu các hoạt động marketing, sales hay chăm sóc khách hàng! Thoạt nghe, chuyển đổi số giống như cuộc đại cách tân thôi thúc doanh nghiệp hướng tới ‘đổi mới’ hoàn toàn quy trình nội bộ. Tuy nhiên những hạn chế về nguồn lực và khó khăn về tính chi phí - hiệu quả lại thường là 2 nguyên nhân chính khiến hầu hết doanh nghiệp dừng chân trước những tham vọng to lớn này! ![chuyển đổi số doanh nghiệp việt 2021](/wp-content/uploads/2021/01/chuyen-doi-so-doanh-nghiep-viet-2021-1024x914.png) Trong tiến chỉnh chuyển đối số doanh nghiệp 2020, các cải cách bên trong thường ‘khiêm nhường’ hơn với những điều chỉnh cục bộ về: ### 1. Content workflow - xây dựng lộ trình nội dung: Nội dung là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số. Thế nhưng không phải mọi nội dung đều mang lại hiệu quả như nhau. Theo nghiên cứu, Top 20% nội dung hiệu quả nhất thường mang về 50% doanh thu trong khi 20% nội dung kém chất lượng lại không mang lại bất kỳ lợi ích nào. ![chuyển đổi số doanh nghiệp việt 2021](/wp-content/uploads/2021/01/chuyen-doi-so-doanh-nghiep-viet-2021-1-1024x851.png) Để tận dụng những bài viết không quá khả quan trong việc chuyển đổi khách hàng, thay vì để đối tượng mục tiêu ‘đi loạn’ trong ma trận bài viết với những nội dung tản mác khắp nơi, hãy xâu chuỗi các bài viết lại để tạo ra sức mạnh cộng hưởng. Trong bài viết về **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**, iSharedigital có đề cập đến việc thiết kế mạch nội dung để tạo ra lộ trình mang tính cá nhân cao cho từng khách hàng và đưa họ tiến lại gần hơn về phía thương hiệu. Lúc này mọi bài viết đều có một vai trò, giá trị cụ thể, chẳng hạn như có những nội dung dù không thể thuyết phục khách hàng để lại thông tin nhưng lại mang tính dẫn dắt hay củng cố lòng tin để gia tăng tính thuyết phục của những bài viết liền kề… Và làm thế nào để ứng dụng công nghệ số vào hỗ trợ sức mạnh ngôn từ trong thời đại mới sẽ là điều doanh nghiệp cần làm việc sát sao với các đơn vị tư vấn trước sự phát triển ngày càng đa dạng của nhiều công cụ! ### 2. Tinh giản những công việc ‘lặt vặt’ nhưng tốn thời gian Với nhiều mô hình kinh doanh, đôi lúc nhân viên sales/ marketing/ chăm sóc khách hàng còn phải làm vô số công việc không tên mà thời gian cộng dồn sẽ chiếm một phần không nhỏ trong ngày. Bởi vậy, một xu hướng khác trong ‘chuyển đổi số cục bộ’ là làm thế nào để tối thiểu hóa những công việc tủn mủn và tạo ra tính liền mạch trong công việc thường nhật. Một trong những giải pháp cho thách thức trên đó là ứng dụng các **[giải pháp CRM](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** và automation vào tối ưu vận hành, chẳng hạn: - Tự động gửi email marketing chăm sóc theo kịch bản và phản hồi từ khách hàng - Tự động phân bổ khách hàng tới nhân viên tư vấn, chăm sóc phù hợp - Tự động tracking và thông báo khi khách hàng tiềm năng đang trực tuyến trên website - Tự động phân nhóm và loại bỏ danh sách khách hàng theo các tiêu chí có sẵn ![chuyển đổi số doanh nghiệp việt 2021](/wp-content/uploads/2021/01/chuyen-doi-so-doanh-nghiep-viet-2021-2-1024x872.png) ## Tuy nhiên chuyển đổi số vẫn là hành trình còn nhiều lực cản Mặc dù thị trường Việt Nam đang trở nên ‘số hóa’ hơn bao giờ hết nhưng việc triển khai ‘digital transformation’ tại doanh nghiệp vẫn gặp nhiều lực cản nội bộ. 4 nguyên nhân chính đang kìm hãm quá trình chuyển mình trong thời đại số bao gồm: - **‘Điểm mù’ trong công nghệ**: Bỏ qua những cụm từ phổ biến như automation, crm, digital infrastructure, hầu hết marketer và cấp quản lý tại doanh nghiệp tầm trung lại không thực sự biết sâu, hiểu rộng về lĩnh vực số! Điều này khiến việc so sánh, lựa chọn các công nghệ hỗ trợ thường bị ảnh hưởng nhiều bởi yếu tố cảm tính - **Không xác định được điểm bắt đầu**: Nhân viên cấp thấp thường không kết nối được công việc của họ với bức tranh tổng; cấp quản lý lại thường không quá chi tiết vào quy trình làm việc của nhân viên khi còn quá nhiều áp lực cần lo. Đồng thời mô hình doanh nghiệp phân tầng quá nhiều hoặc thiên về đối thoại một chiều cũng là nhược điểm khiến việc chuyển đổi khó khăn hơn. - **Không sẵn sàng đón nhận trách nhiệm**: Mọi thay đổi đều đi kèm khó khăn mà không phải ai cũng sẵn sàng đảm đương trách nhiệm khởi xướng và thực thi, đặc biệt là trong nền văn hóa Á Châu như Việt Nam. Đôi lúc, bản thân năng lực không cho phép cũng là lý do ngăn họ nhận thử thách. - **Sợ những điều không biết**: Hầu hết chúng ta đều nằm trong vùng an toàn và ngần ngại thay đổi đặc biệt là khi công nghệ đang ngày càng thông minh và có khả năng thay thế con người trong tương lai không xa. ## Bởi vậy chuyển đối số không phải chiến lược ‘muốn đổi là đổi’! Để chuyển đổi số thành công trong 2021, doanh nghiệp cần cân nhắc về 2 yếu tố: - **Năng lực doanh nghiệp** để quyết định đâu là chiến lược theo đuổi - phát triển mô hình mới hoàn toàn hay chỉ tập trung ưu tiên một vài yếu tố mang lại hiệu quả tức thì. - **Phát triển văn hóa doanh nghiệp tương ứng với mô hình chuyển đổi**. Như đã đề cập phía trên, chuyển đổi số sẽ là nhiệm vụ bất khả thi khi sức ì doanh nghiệp quá lớn. Nhiều doanh nghiệp thuê agency, hướng tới mục tiêu chuyển đổi số nhưng lại khư khư giữ những thói quen vận hành cũ, hệ quả là những cuộc cách tân thường không mang lại quá nhiều kết quả. Chẳng hạn như việc ứng dụng hệ thống CRM vào chuyển đổi mô hình kinh doanh, mục tiêu ban đầu là để tạo ra một hệ thống nơi cả phòng sales và marketing đều có thể truy cập nhanh vào dữ liệu của đối phương để đưa ra định hướng tiếp cận: - Nhân viên sales dựa vào thông tin thu thập trong quá trình đối tượng mục tiêu tương tác cùng thương hiệu (ví dụ chủ đề quan tâm khi vào website, mở email…) để ‘bắt đúng yếu huyệt’ khách hàng và tối đa hiệu quả tư vấn - Nhân viên marketing dựa trên những insight thu thập được trong quá trình tư vấn của sales để gom nhóm đối tượng và thiết lập chiến lược mang tính cá nhân. Lý tưởng là vậy nhưng đôi lúc, bản thân doanh nghiệp không quá am hiểu về hệ thống để tối ưu công thức, quy trình, đặc biệt là khi có sự xáo trộn lớn khiến các dữ liệu lịch sử không còn chính xác; hoặc trước sự phức tạp của hệ thống, nhiều doanh nghiệp chỉ khai thác tính năng cơ bản mà bỏ qua các công cụ quyền lực như: **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**, **[automation](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)**... Thỉnh thoảng, sức cản cũng đến từ hệ tư duy chưa bắt kịp ‘xu hướng chuyển đổi’. Để hệ thống CRM hoạt động hiệu quả, nhân viên sales cần phải nhập mọi thông tin tư vấn vào phần ghi chú. Thế nhưng dưới góc độ sales, nhiều thông tin lại không quá quan trọng, nên dù marketing yêu cầu, họ vẫn vô tình lờ đi như thói quen cũ! Thế nên để chuyển đổi số thành công, không chỉ giới hạn ở việc ‘ứng dụng công nghệ gì’, doanh nghiệp còn cần phát triển năng lực nội bộ và hệ tư duy phù hợp. Về năng lực, ở giới hạn doanh nghiệp tầm trung, thương hiệu có thể sử dụng thế mạnh của các agency chuyên môn như [**iSharedigital** **để bù đắp sở đoản và tạo sức bật dài hạn**](/lien-he/). Về thay đổi văn hóa, thói quen, đây là công việc chẳng ai có thể hỗ trợ từ vị thế bên ngoài! ## 5 gợi ý nhỏ cho cấp quản lý để giúp doanh nghiệp ‘mượt’ hơn trên cuộc đua chuyển đổi số ![chuyển đổi số doanh nghiệp việt 2021](/wp-content/uploads/2021/01/chuyen-doi-so-doanh-nghiep-viet-2021-3-1024x711.jpg) ### 1. Xác định vấn đề ‘cốt lõi’ Trước khi chuẩn bị quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp nên đánh giá lại toàn bộ mô hình/ quy trình vận hành để khoanh vùng những khía cạnh nếu tối ưu có thể mang lại ảnh hưởng tích cực tới kết quả sau cuối! Ví dụ như: - Quy trình xét duyệt cồng kềnh, chậm chạp - Quá nhiều vòng phê duyệt - Công việc ‘tay chân’ lặp lại nhiều lần - ví dụ soạn email gửi từng khách hàng sau tư vấn/ trả lời inbox Đặc biệt những thủ tục ‘lòng vòng’ cùng công việc ‘tủn mủn’ lặp lại liên hồi cũng là nguyên nhân khiến nhiều người mất dần động lực và tính gắn bó với công việc. Tại Việt Nam, ứng dụng hệ thống CRM là xu hướng mới nổi nhưng chưa thực sự phổ biến, nhưng đây lại là những công cụ được sử dụng rộng rãi trên thế giới để tối ưu quy trình công việc liên quan đến các vấn đề khách hàng. ### 2. Hiểu lợi ích của việc thay đổi Làm việc chặt chẽ với các phòng ban và toàn bộ nhân viên về những lợi ích ngắn hạn, dài hạn sau cuộc đại cải cách. Đồng thời gạt bỏ những băn khoăn, lo lắng của họ thông qua việc làm rõ vai trò từng bộ phận/ người sau quá trình chuyển đổi số (theo hướng tích cực hơn). ### 3. Biến tinh thần chuyển đổi số thành một phần văn hóa doanh nghiệp Tạo cơ hội, điều kiện và nguồn lực cho cấp dưới phát triển những kỹ năng thiết yếu để dẫn dắt sự thay đổi. Điều chỉnh các thói quen, quy trình cũ và thay thế bằng những quyết định dựa trên hỗ trợ từ hệ thống dữ liệu. Bên cạnh đó, hãy khuyến khích nhân viên công ty chủ động tìm kiếm và đề xuất những giải pháp ‘tự động hóa’ giúp họ tối ưu công việc thường ngày. ### 4. Phối hợp chặt chẽ với agency Những agency chuyên về digital và hệ thống số sẽ không thể cung cấp những giải pháp tối ưu nếu không được hỗ từ phía doanh nghiệp, bởi lẽ hơn ai hết, chính họ là người nắm vững nhất những ưu điểm, hạn chế cũng như những vấn đề cần ưu tiên khắc phục của mô hình vận hành. Thế nên để chuyển đổi số, cả doanh nghiệp và agency cần phải phối hợp nhịp nhàng như chơi thể thao đồng đội. ### 5. Bắt đầu nhỏ cho mục tiêu lớn Đừng nghĩ chuyển đổi số như cuộc cách mạng, hãy nghĩ nó như những điều chỉnh cục bộ để thích nghi. Thay vì tập trung quá nhiều thời gian, nguồn lực cho những dự án lớn, hãy bắt đầu ‘số hóa’ những công việc thường ngày, đặc biệt là của những bộ phận tương tác trực tiếp cùng khách hàng. ***Để chuyển đổi số thành công, doanh nghiệp cần tìm được điểm ‘bắt đầu’, tìm công nghệ phù hợp và cuối cùng là phát triển năng lực và điều chỉnh thói quen nội bộ. Trong 2021, nếu doanh nghiệp đang có những kế hoạch cải cách để đón đầu xu thế số hóa, hãy bỏ chút thời gian tìm hiểu thêm những chủ đề dưới đây nhé!*** - ***[Hướng dẫn tường tận quy trình chuyển đổi số giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và tìm kiếm thời cơ!](/huong-dan-cach-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep/)*** - ***[Để chuyển đổi số trong sales, marketing doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?](/chuyen-doi-so-trong-sales-marketing/)*** - ***[3 chiến lược chuyển đổi số giúp doanh nghiệp Việt ‘đổi vận’ sau bão đại dịch](/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/)*** --- # Tracking sự kiện chuyển đổi trong quảng cáo Facebook Conversion URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-chuyen-doi-trong-facebook-conversion/ Ngày đăng: 2021-01-11 Chuyên mục: Blog, Google Tag Manager Thẻ: facebook-conversion, tracking-su-kien-chuyen-doi Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn cài Facebook Pixel và thiết lập sự kiện chuyển đổi để biết quảng cáo nào mang lại đơn hàng thật, không chỉ đếm lượt nhấp. ## Sự kiện chuyển đổi tùy chỉnh trong Facebook là gì Sự kiện chuyển đổi trong quảng cáo Facebook là một loại mục tiêu dùng để đo lường kết quả quảng cáo đối với chiến dịch quảng cáo có mục tiêu là chuyển đổi. Sự kiện chuyển đổi này không có sẵn theo mặc định của Facebook mà buộc nhà quảng cáo cần phải tự tạo tùy theo mục đích của riêng mình. Trong bài chia sẻ hôm nay, iSharedigital sẽ giới thiệu đến bạn đọc cách tracking sự kiện chuyển đổi trong quảng cáo Facebook Conversion bằng công cụ Google Tag Manager. ## Quảng cáo Facebook conversion là gì Chiến dịch quảng cáo Facebook conversion là quảng cáo với mục tiêu thu hút những người có khả năng để lại thông tin đăng ký trên website / app nhấp vào quảng cáo và chuyển đến trang đích để điền form thông tin hoặc thực hiện hành động mong muốn của doanh nghiệp. Để chạy được chiến dịch quảng cáo với mục tiêu conversion, doanh nghiệp bắt buộc phải tạo và kích hoạt được loại sự kiện chuyển đổi trong trình quản lý tài khoản của doanh nghiệp. ## Cách tạo sự kiện chuyển đổi trên Facebook bằng Google Tag Manager Để tạo được chuyển đổi cho chiến dịch quảng cáo Facebook, trước hết nhà quảng cáo cần tạo được sự kiện tương ứng trong Google Tag Manager và đẩy sự kiện đó về Facebook, từ sự kiện được đẩy về sẽ tạo nên custom conversion cho chiến dịch quảng cáo Facebook conversion. ### Tạo trình kích hoạt trong Google Tag Manager Truy cập vào tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) và tạo **trình kích hoạt sự kiện** mà bạn cần tracking như sự kiện điền form đăng ký, sự kiện nhấp gọi vào số điện thoại… *Tham khảo:* [5 bước tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website/) [05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/) [Tracking sự kiện điền form contact form 7 bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7/) ### Tạo thẻ ghi nhận sự kiện trong Tag Manager Tại thanh menu của Tag Manager > chọn Tags > nhấp New để tạo thẻ mới Cấu hình thẻ: chọn Custom HTML Dán đoạn code dưới đây vào ô HTML ``` ``` Triggering: chọn trình kích hoạt mà bạn đã tạo ở bước đầu tiên Nhấn Save và Publish để lưu lại tất cả các bước vừa thao tác. ![tracking-su-kien-chuyen-doi- ma-code](/wp-content/uploads/2021/01/tracking-su-kien-chuyen-doi-ma-code.jpg) ### Tạo chuyển đổi tùy chỉnh trên trình quản lý Facebook Truy cập trình [quản lý Facebook](https://business.facebook.com/events_manager), click vào mã Pixel mà bạn đang tracking, kiểm tra xem sự kiện bạn tạo từ Google Tag Manager đã xuất hiện tại phần Event với trang thái Active chưa, nếu chưa bạn có thể chọn cách kiểm tra sự kiện như sau: Nhấn vào tab Test Events > dán đường dẫn domain của website bạn vào lựa chọn Test Browser Events sau đó thực hiện các bước theo hướng dẫn cũng như thực hiện thao tác dẫn đến kích hoạt sự kiện như một người dùng bình thường. Sau khi đã hoàn tất, bạn quay lại trình quản lý Facebook để kiểm tra xem sự kiện đã chuyển sang trạng thái Active chưa. Để tạo conversion bạn hãy click chọn nút Create phía bên phải > chọn create custom conversion và điền các thông tin theo hướng dẫn. Riêng hạng mục Conversion Event, bạn hãy nhấp sổ xuống và chọn loại Event mà bạn vừa mới tạo ở bước trên. Cuối cùng nhấn Create để tạo chuyển đổi. ![tao-su-kien-chuyen-doi-tuy-chinh](/wp-content/uploads/2021/01/tao-su-kien-chuyen-doi-tuy-chinh.jpg) ## Cách tạo chiến dịch quảng cáo Facebook Conversion ### Thông tin chiến dịch quảng cáo Truy cập vào tài khoản quảng cáo Facebook > nhấp Create để tạo mới chiến dịch quảng cáo > chọn mục tiêu quảng cáo là Conversion > nhấp Continue để chuyển sang bước kế tiếp Tại tab New Campaign, bạn hãy thao tác như sau: - Đặt tên cho chiến dịch tại ô Campaign Name - Đặt ngân sách cho chiến dịch: có thể lựa chọn ngân sách theo ngày hoặc ngân sách trọn đời cho suốt thời gian của chiến dịch. ![tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-chien-dich](/wp-content/uploads/2021/01/tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-chien-dich.jpg) ### Thông tin nhóm quảng cáo Tại tab Ad Set - Đặt tên cho nhóm quảng cáo tại ô Ad Set Name - Phần Conversion: Conversion event location: website Pixel: chọn mã pixel của doanh nghiệp đang theo dõi, và mã pixel này phải được gắn trên website Conversion Event: chọn mục tiêu conversion mà bạn vừa tạo ở phần trước. - Phần Budget & Schedule Thiết lập thời gian bắt đầu và kết thúc cho nhóm quảng cáo Nếu nhà quảng cáo không thiết lập ngân sách ở cấp chiến dịch, thì phần ngân sách theo nhóm quảng cáo sẽ xuất hiện tại đây. - Phần Audience Khu vực địa lý: chọn khu vực nhắm đến Tuổi: chọn khoảng tuổi mà chiến dịch quảng cáo nhắm đến Giới tính: lựa chọn giới tính của đối tượng khách hàng mà quảng cáo nhắm đến Chi tiết sở thích, hành vi Ngôn ngữ: chọn ngôn ngữ mà đối tượng khách hàng sử dụng, có thể để trống phần này Connections: nhấp xổ xuống và chọn loại connection mà bạn muốn liên kết trong nhóm quảng cáo. Bạn có thể để trống phần này. - Phần Placements Có thể để chế độ mặc định của Facebook (automatic placements) hoặc tùy chỉnh bằng cách chọn chế độ manual placements và tick vào những placement mà bạn muốn quảng cáo xuất hiện. ![tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-nhom-quang-cao](/wp-content/uploads/2021/01/tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-nhom-quang-cao.jpg) ### Thông tin mẫu quảng cáo - Đặt tên cho nhóm quảng cáo tại ô Ad Name - Phần Identity: Lựa chọn Fanpage cần quảng cáo Chọn tài khoản Instagram (nếu có), hạng mục này không bắt buộc. - Ad setup: Chọn loại thiết lập quảng cáo Standard hoặc Dynamic. iSharedigital sẽ chia sẻ cài đặt theo hướng Standard. Chọn định dạng quảng cáo: hình hoặc video đơn, carousel, collections. Tham khảo: Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu - Ad creative Media: tải lên hình ảnh hoặc video cho quảng cáo của bạn Primary Text: nhập vào nội dung quảng cáo cho chiến dịch Headline: headline xuất hiện bên dưới hình ảnh/video quảng cáo Description: mô tả xuất hiện bên dưới headline, nội dung mô tả không bắt buộc Destination: chọn website hoặc sự kiện Facebook. Website URL: nếu chọn destination là website thì hãy điền url trang web mà bạn muốn hướng người dùng truy cập khi nhấp vào quảng cáo. Nếu destination là sự kiện Facebook thì hãy nhập loại sự kiện của bạn. Call to action: chọn nút kêu gọi hành động cho quảng cáo của bạn - Tracking: chọn mã pixel mà bạn đang dùng để tạo và tracking sự kiện chuyển đổi tại ô website events. Sau khi điền đầy đủ những thông tin cần thiết, bạn hãy tiến hành click Publish để tạo chiến dịch quảng cáo. ![tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-quang-cao](/wp-content/uploads/2021/01/tracking-su-kien-chuyen-doi-thong-tin-quang-cao.jpg) Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc đặc biệt là những nhà quảng cáo cách để tạo một chiến dịch Facebook với mục tiêu conversion theo từng bước, trong bài này có những thông tin chính cần như sau: - Hiểu được thế nào là sự kiện chuyển đổi trong quảng cáo Facebook Conversion - Quảng cáo Facebook conversion là gì - Cách tạo sự kiện chuyển đổi trên Facebook bằng Google Tag Manager - Cuối cùng, cách tạo một chiến dịch quảng cáo Facebook conversion Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến Digital đặc biệt là Digital Performance cần giải đáp, bạn đọc hãy thoải mái [liên hệ iSharedigital ngay](/lien-he/) nhé! --- # 2 xu hướng định hình chiến lược marketing 2021 khi thực tại mới chính thức ổn định URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-marketing-2021-va-2-xu-huong-chinh/ Ngày đăng: 2021-01-10 · Cập nhật: 2021-01-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Hai thay đổi lớn trong cách khách hàng tìm và chọn thương hiệu, cùng gợi ý điều chỉnh chiến lược marketing cho phù hợp với bối cảnh mới. ***Đâu là 2 xu hướng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing đón đầu ‘thực tại bình thường mới’ 2021? Hãy cùng iSharedigital tổng kết những dự phán khách quan từ các chuyên gia thế giới trong 10 phút dưới đây nhé!*** Có thể nói, trong thời kỳ đại dịch các chiến lược marketing mang tính xã hội là ‘nước đi’ trọng yếu giúp thắt chặt mối liên kết giữa khách hàng và thương hiệu hơn lúc nào hết khi tất cả mọi tầng lớp, mọi độ tuổi đều cần được kết nối, lắng nghe. Bởi vậy, không khó để lý giải vì sao trong thời gian qua, hàng loạt những xu hướng, nền tảng công nghệ mới đang ngày càng được đầu tư để mang đến những trải nghiệm ‘đồng bộ’ cùng nhu cầu thời đại. Chẳng hạn như: - Sự chuyển đổi từ long-form content thành edutainment content - những mẩu nội dung nhỏ mang tính hữu ích trên các nền tảng social - Ứng dụng data, chatbot vào tối ưu trải nghiệm khách hàng nhưng không xâm phạm đến quyền riêng tư - Livestream trở thành xu hướng mới để thương hiệu tương tác, giao lưu và thể hiện sự lắng nghe đặc biệt khi các sự kiện lớn đang dần vắng bóng. - Những ứng dụng công nghệ mới giúp đáp ứng nhu cầu hay khắc phục những hạn chế của những tháng ngày âu lo bởi giãn cách xã hội - Video content trở thành ‘quà vặt’ mỗi ngày cho những người tìm kiếm sự giải trí Và ngay cả khi nếu thử nghiệm vaccine thành công, thực tại mới được thiết lập, những hành vi, thói quen được hình thành trong thời đại dịch sẽ tiếp tục ‘ở lại’, phát triển, thậm chí trưởng thành và tạo ra những nếp sống mới. Đó cũng là lý do nếu đã đang làm tốt các chiến lược social marketing và xây dựng được cộng đồng gắn kết xuyên suốt một năm vừa qua, đây sẽ là tiền đề giúp doanh nghiệp tiếp tục ‘thuận gió’ tiến nhanh trong thực tại mới 2021! Vây đâu là ‘làn gió’ mang đến sự đổi thay trong cách thức phát triển chiến lược marketing? Cùng iSharedigital chắt lọc 2 xu hướng nổi bật trong bài viết dưới đây nhé! ## 1. Nguyên tắc 4Cs mới trong phát triển chiến lược truyền thông, marketing ![2 xu hướng định hình chiến lược marketing 2021](/wp-content/uploads/2021/01/2-xu-huong-dinh-hinh-chien-luoc-marketing-2021-1-1024x685.jpg) Theo nhận định từ các chuyên gia thì dù 2021 là một năm đầy hứa hẹn với những thay đổi tích cực trên toàn cầu nhưng những tác động của đại dịch chưa hẳn đã lập tức nguôi ngoai. Bởi vậy dù không quá nghiêm trọng hay nặng nề như thời kỳ đầu bùng dịch nhưng thương hiệu vẫn cần cẩn trọng trong ‘sắc thái, văn phong’ - cảm xúc người xem có thể cảm nhận được qua từng hình ảnh, câu chữ. Cụ thể hơn, tinh thần chung của những nội dung truyền thông trong thời gian tới sẽ tiếp tục là những chủ đề, đối thoại xoay quanh 4 chữ C: community (cộng đồng), contactless (hạn chế tiếp xúc), cleanliness (sạch khuẩn) và compassion (lòng trắc ẩn). Đây là những giá trị đang dần được định hình trong thời gian qua và được nhiều thương hiệu khai thác cho trong chiến dịch cuối năm. - **Community:** Đặt nhu cầu và mối bận tâm của cộng đồng xung quanh làm trọng tâm trong phát triển chiến lược. - **Cleanliness**: Thay đổi slogan, thông điệp chủ đạo nếu cần thiết để mang lại cảm giác ‘sạch’ và sự an tâm cho khách hàng. Chẳng hạn, KFC đã thay đổi slogan ‘Finger Lickin’ Good’ để có tiếng nói đồng điệu cùng thời đại hơn. - **Contactless**: Đây cũng là xu hướng chung trong việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ chẳng hạn ứng dụng công nghệ vào ‘hạn chế tiếp xúc’ giữa con người và tổng thể xung quanh như công nghệ nhận diện gương mặt… Và đôi lúc đó là những thông điệp quảng cáo như cách nhiều thương hiệu giao hàng đã thực hiện xuyên suốt một năm vừa qua. - **Compassionate**: Thay vì tỏ ra trục lợi, vào đúng thời điểm thương hiệu cần thể hiện lòng trắc ẩn với cộng đồng, môi trường hay thậm chí đối thủ để cùng nhau đi qua những ảnh hưởng sau mùa khó khăn. Trong suốt 2020, 78% khách hàng đã quen với việc ‘kỳ vọng’ thương hiệu đang sử dụng làm điều gì đó thiết thực để giúp họ vượt qua khó khăn hàng ngày. Tuy nhiên theo dữ liệu thống kê từ các công cụ ‘social listening’, giữa những điều cộng đồng khách hàng/ người tiêu dùng kỳ vọng và hành động thực tế của doanh nghiệp vẫn còn những khoảng chênh không nhỏ. Chẳng hạn khi các thương hiệu đang tập trung vào tính ‘cộng đồng’ trong chiến lược social marketing thì điều khách hàng có xu hướng tìm kiếm lại liên quan đến vấn đề ‘sạch, an toàn’. Bởi vậy trong 2021, doanh nghiệp nên điều chỉnh lại trọng tâm của mô hình 4Cs trong chiến lược để đảm bảo tính thiết thực với đối tượng hướng tới. ### 3 gợi ý nhỏ khi xây dựng chiến lược marketing cho 2021 - **Ứng dụng dữ liệu vào phát triển chiến lược**: dựa vào dữ liệu từ các nền tảng social listening hay các hệ thống dữ liệu CRM để xây dựng những chiến lược content marketing không chỉ mang tính hữu ích với cộng đồng mà còn chạm thắt chặt mối quan hệ đôi bên. (*Tham khảo thêm về giải pháp***[*inbound marketing*](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**) - **Cẩn trọng với xu hướng kéo dài của đại dịch**: Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp vẫn là tăng sales hoặc độ nhận diện thương hiệu. Thế nhưng ở lăng kính khách hàng, đại dịch kéo dài sẽ tiếp tục là ‘gánh nặng’ kìm nén động lực mua sắm. Thế nên những chiến lược quảng cáo quá ‘hard sales’ sẽ không mang đến kết quả tốt bằng việc tập trung vào những nội dung/ chiến lược đi thẳng vào giải quyết những nhu cầu và đắn đo của khách hàng. (***[Gợi ý những yếu tố ảnh hưởng tới trải nghiệm khách hàng](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)***) - **Tận dụng sức mạnh của mô hình 4Cs**: phân tích insight khách hàng để tìm ra trong 4Cs đâu là yếu tố họ đang quan tâm, từ đó thay đổi về định vị, thông điệp để gắn liền những đặc tính đó với thương hiệu. (*Góc nhìn khái quát về****[khái niệm, xu hướng và các bước phát triển content marketing cho khách hàng B2B](/content-marketing-la-gi/)****)* ## 2. Phát triển chiến lược marketing tập trung vào tính ‘đối thoại hai chiều’ và ‘tối đa trải nghiệm cá nhân’ ![2 xu hướng định hình chiến lược marketing 2021](/wp-content/uploads/2021/01/2-xu-huong-dinh-hinh-chien-luoc-marketing-2021-2..jpg) Đằng sau những ô cửa sổ cô đơn trong đợt giãn cách là nhu cầu được kết nối. Đằng sau những cắt giảm, thất bát của kỳ đại dịch là những con người tạm xa thành thị nhưng vẫn luôn hướng về những giá trị thân quen. Không chỉ là những đối thoại 1 chiều theo cách truyền thống, 2 chiều theo mô hình hiện tại, trong 2021, khi xây dựng chiến lược marketing, doanh nghiệp cần tập trung vào những ‘đối thoại tạo ra sự gắn kết’: đó có thể là những thông tin hữu ích, những tương tác mang cảm xúc hay những vấn đề xã hội có thể thu hút sự quan tâm và tạo ‘lý do’ để khách hàng quay lại trong tương lai. Một vài ứng dụng giúp doanh nghiệp ‘chuyển mình’ từ quá trình độc thoại sang đối thoại có thể kể đến chatbot, ứng dụng tương tác trên các nền tảng mạng xã hội, điện thoại hay các phần mềm hỗ trợ gọi điện trực tuyến… và xa hơn trong 2021, đó là những tương tác mang tính cá nhân hóa như thể tư vấn riêng 1:1 nhưng được thực hiện cùng lúc với quy mô lớn! Nếu trước đây, tạo ra những đối thoại mang tính cá nhân cao còn khó triển khai bởi hạn chế công nghệ thì sau xu hướng chuyển đối số ‘bắt buộc’ của 2020 doanh nghiệp ngày càng sở hữu nhiều giải pháp hoàn thiện hơn nhưhệ thống CRM tích hợp AI; omnichannel với sự hỗ trợ từ chatbot; các phần mềm automation giúp tối giản các công việc thường gặp để tiết kiệm nguồn lực cho những nhiệm vụ mang về lợi ích kinh tế ngay! Kết hợp với những xu hướng nội dung mang tính nhân văn và mang nhịp thở thời đại như đã đề cập trước đó, sợi dây vô hình giữa thương hiệu và khách hàng sẽ được thắt lại ngày càng chặt! ### 4 gợi ý nhỏ khi xây dựng chiến lược marketing thiên về tính đối thoại và trải nghiệm cá nhân - **Mở rộng điểm chạm và kênh tương tác**: Bên cạnh mạng xã hội chính như Facebook, Instagram, Youtube, trong thời kỳ đại dịch, ta có thể dễ dàng thấy sự phát triển nhanh chóng của nhiều nền tảng mới như Tik Tok... Theo cùng với sự phát triển của các nền tảng mới là hành vi tương tác phức tạp của người dùng cùng những đòi hỏi cao hơn về tính liền mạch trong trải nghiệm dù họ tương tác với bạn qua bất kỳ đâu. Lúc này, doanh nghiệp sẽ cần những hệ thống có khả năng tích hợp đa kênh như **[CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**để tổng hợp sức mạnh của các công cụ như chatbots, social media messaging, SMS… để tối đa trải nghiệm khách hàng - **Đánh giá lại hành trình trải nghiệm khách hàng**: đa dạng hóa định dạng nội dung và cách tiếp cận để tăng tính tương tác giữa khách hàng và thương hiệu - chẳng hạn như thực hiện demo qua live-stream là cách tốt nhất để tạo tính cá nhân trong quy trình sales thay vì tập trung nặng vào những nội dung bán hàng! Và ở một vài điểm chạm trong giai đoạn đầu tiên, công nghệ mới như VR, AR cũng là một trong những cách kích thích tương tác. (*Tham khảo thêm mô hình* ***[customer journey map trong tối ưu CX](/sai-lam-va-cach-thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-toi-uu/)***) - **Mềm mại hóa brand voice**: Định hình lại văn hóa doanh nghiệp và tìm ra tính cách phù hợp cùng những thay đổi thời đại, từ đó điều chỉnh ‘tông giọng’ của thương hiệu khi giao tiếp. Trong thời kỳ đại dịch và sau đại dịch, khách hàng sẽ chẳng muốn giao tiếp với thương hiệu đang nỗ lực khiến họ tiêu xài những khoản tiền dành dụm, ngược lại họ lại dễ ‘phải lòng’ những doanh nghiệp tạo dựng được niềm tin và sự gắn kết! - **Kết nối sức mạnh của 3 phòng ban marketing, sales, và customer service**: dù theo mô hình truyền thống nhiều doanh nghiệp thường có xu hướng tách riêng ba bộ phận. Với những doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhân sự ít, sẽ khá đơn giản để trộn lẫn nhân viên 3 phòng ban trên nhưng với quy mô lớn, doanh nghiệp sẽ cần những giải pháp công nghệ hơn ví dụ phần mềm CRM. (***[Thảo luận về 5 lợi ích đặc trưng của phần mềm CRM](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)***) ## Lời cuối về 2021 Đại dịch là một quá trình thử lửa đầy gian nan nhưng cũng tạo ra cơ hội cho những cấp quản lý sáng suốt nhìn nhận lại tầm quan trọng trong việc kết nối thương hiệu và khách hàng. Lúc này thương hiệu nên chú tâm lắng nghe tiếng vọng từ xã hội, khách hàng nhiều hơn trước mỗi quyết sách đồng thời sẵn sàng đầu tư cho những nghiên cứu thị trường. Thế nên nếu trước đây khách hàng đã được đặt ở trọng tâm cho mọi chiến dịch thì trong 2021, doanh nghiệp càng cần đặt khách hàng ở trọng tâm hơn. Quá trình này sẽ bắt đầu từ việc thấu hiểu tường tận về khách hàng; động lực, nhu cầu và những lịch sử tương tác của họ cho tới những hành động thực tế dựa trên insight đặc biệt khi những điều ‘hiển nhiên đúng’ đã ít nhiều thay đổi qua một năm đầy thử thách. ***Để bắt nhịp cùng những đổi thành trong suy nghĩ hành vi đối tượng hướng tới đồng thời đưa ra những định hướng, điều chỉnh kịp thời để thu hẹp khoảng cách giữa thương hiệu và khách hàng mục tiêu, hãy [để lại thông tin](/lien-he/) để iSharedigital hỗ trợ tư vấn về cách xây dựng hệ thống và chiến lược marketing dựa trên dữ liệu số nhé!*** --- # Social media marketing - Xây dựng chiến lược đa kênh đừng bó buộc bản thân tại ‘địa vực’ Facebook URL: https://isharedigital.com/xay-dung-chien-luoc-social-media-marketing-da-kenh/ Ngày đăng: 2021-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Dồn hết vào Facebook là đặt cược vào một nền tảng bạn không kiểm soát. Cách chọn nền tảng và phân bổ nội dung cho chiến lược đa kênh. ***Không thể phủ nhận để xây dựng chiến lược social media marketing, Facebook là ‘vùng biển’ tiềm năng hội tụ từ sự đa dạng ‘con mồi’ đến độ bao la về số lượng. Tuy nhiên, cũng như không phải hễ ra biển là ‘đầy tôm đầy cá’, đôi lúc chỉ cần tập trung ở những vùng nước hẹp - nơi bạn hiểu rõ tập tính thói quen của một vài cá thể cũng có thể mang đến hiệu quả bất ngờ.*** ## Vì sao mọi doanh nghiệp đều không ưa Facebook nhưng hễ làm social media marketing thì không thể thiếu nền tảng này? Quá nhiều spam, quá nhiều quảng cáo bán hàng, quá nhiều chatbot… những mạng xã hội đại chúng như Facebook ngày càng gây ‘mất lòng’ người dùng bởi những nhu cầu thay đổi theo thời đại. Đó cũng là lý do những nền tảng mới được ra đời với những sứ mệnh ‘hẹp hơn’, chuyên sâu hơn đang dần dần xâu xé từng mảng thị phần từ người tiên phong - Facebook: - Zalo với những chức năng tương tự nhưng khai thác tính riêng tư và sự kết nối ít xô bồ hơn - LinkedIn nơi giao lưu, mở rộng mạng lưới quan hệ thiên về công việc - Tiktok - với những nội dung giải trí vui nhộn đang tạo trào lưu và gây sóng gió trong đợt cách ly Tuy nhiên, dù các mạng xã hội ngày càng đa dạng và không ít marketer muốn thoát khỏi sự phụ thuộc vào Facebook - nền tảng ‘độc tài’ với những điều luật ngày càng bất lợi, khắt khe, hầu hết doanh nghiệp vẫn còn do dự bởi nhiều nguyên do: - Facebook vẫn mang lại hiệu quả vượt trội về cả số lượng và chất lượng trong nhiều ngành hàng dù chi phí ngày một tăng cao - Việc thiếu kinh nghiệm, dữ liệu, insight của những mạng xã hội nhỏ hơn cũng khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại trong việc xác định đâu mới là kênh mới phù hợp cho mục tiêu đề ra. - Ngay cả khi thực tế chỉ ra rằng nhiều nhóm đối tượng thường hoạt động chủ yếu trên một vài kênh cụ thể- chẳng hạn LinkedIn, nhưng đa phần marketer không quá rõ ràng về chân dung đối tượng cùng những động lực phía sau. Và đôi lúc, công sức, chi phí đầu tư thử nghiệm lại không phải quyết định doanh nghiệp mong muốn, đặc biệt là trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp như hiện nay Để hiểu thấu đáo hơn về mục tiêu hoạt động từng kênh và sự khác biệt hành vi của người dùng khi tương tác giữa các nền tảng xã hội bên ngoài Facebook, hãy cùng iSharedigital phân tích ‘dọc ngang’ những ‘địa vực’ bên ngoài Facebook trong phần tiếp theo nhé! ## Phân biệt 4 nhóm mạng xã hội và lưu ý sử dụng khi phát triển chiến lược đa kênh Với các mạng xã hội nhỏ - iSharedigital tạm gọi là mạng xã hội thứ cấp. Đặc điểm chung của các mạng xã hội này là “chia sẻ cùng tệp đối tượng” với các kênh lớn như Facebook, Instagram, Youtube nhưng lại có sự khác biệt trong hành vi tương tác. Dựa trên kết quả nghiên cứu về platform engagement (mức độ tương tác với kênh) và brand engagement (mức độ tương tác với thương hiệu), các mạng xã hội thứ cấp được chia làm 4 nhóm chính: 1. **Interact:** Những ‘diễn đàn mở’ nơi người dùng muốn được kết nối, chia sẻ và bày tỏ quan điểm, thông tin từ góc độ cá nhân 2. **Connect**: Nơi tụ họp của các ‘cộng đồng nhỏ’ với những ‘quy luật ngầm’ quản trị nội dung và chất lượng tương tác giữa các thành viên 3. **Learn**: Nơi học hỏi từ những đánh giá hay thông tin về một khía cạnh, lĩnh vực nào đó 4. **Accomplish**: Thường tập trung khai thác yếu tố công việc, hướng tới việc mở rộng mạng lưới quan hệ hoặc hợp sức cộng đồng để cùng giải quyết một vấn đề gì đó. Nếu bạn vẫn thấy có chút mơ hồ về các khái niệm đề cập phía trên, vậy hãy nhìn sâu hơn vào các ví dụ trong mô hình bên dưới: ![social media marketing - xây dựng chiến lược đa kênh từ thấu hiểu các nhóm mạng xã hội](/wp-content/uploads/2021/01/social-media-marketing-xay-dung-chien-luoc-da-kenh-voi-cac-mang-xa-hoi-01-1024x598.png) ### Mạng xã hội thuộc nhóm ‘Interact’ Đặc trưng: cả ‘platform engagement’ và ‘brand engagement’ đều cao - nói cách khác, đây là những mạng xã hội có người dùng hoạt động tích cực và thương hiệu có sức ảnh hưởng lớn. Một số ví dụ về những mạng xã hội mang thiên hướng ‘tương tác’ có thể kể đến như: Twitter, Medium, Pinterest, Snapchat... Những mạng xã hội thuộc nhóm ‘interact’ thường là ‘mảnh đất’ màu mỡ cho các hoạt động marketing bởi người dùng có xu hướng tương tác với thương hiệu cao hơn ‘3 nhóm còn lại’. Và thường thì hành vi tương tác trên các kênh này thường khá đa dạng với nhiều mục tiêu khác nhau - chẳng hạn sử dụng twitter để cập nhập tin tức, snapchat để chia sẻ ảnh, pinterest để lấy ý tưởng, cảm hứng sáng tạo… Và để tận dụng các kênh này hiệu quả, các chiến lược social media marketing nên tập trung kích thích các hoạt động tương tác giữa người dùng với người dùng dựa trên đặc thù tính năng của nền tảng sử dụng. ### Mạng xã hội thuộc nhóm ‘Connect’ Đặc trưng: platform engagement cao, brand engagement thấp. Một vài ví dụ cho phân nhóm này có thể là Reddit một thời. Đây là phân nhóm không quá phổ biến cho đại chúng nhưng nếu đối tượng mục tiêu của bạn là một vài nhóm nhỏ chẳng cộng đồng làm bánh/ dân sáng tạo… đôi lúc bạn sẽ tìm thấy một vài nền tảng thú vị bên ngoài Facebook. Đặc điểm chung của những mạng xã hội thuộc nhóm ‘connect’ là bất chấp số lượng người dùng ngày càng đông và năng động, đa phần đối tượng mục tiêu đều không có thói quen ‘theo dõi thương hiệu’ và đặc biệt không chào đón những nội dung ‘gán mác brand’. Thay vào đó, người dùng thường tìm kiếm những sự tương tự trong tư duy, văn hóa, sở thích… cũng như chúng ta thường dùng Reddit để theo dõi những quan điểm không bị ‘gò bó’ bởi những lề lối thông thường. Tuy nhiên, brand engagement thấp, không có nghĩa đây là mảnh đất ‘vô vọng’ cho những thương hiệu hướng tới điều hướng hành vi người dùng. Ngược lại để khai thác triệt để những mạng xã hội này, bạn cần có sự thấu hiểu tường tận về cộng đồng hướng tới, những quy luật ngầm và thái đội, cảm xúc của họ với thương hiệu thông qua ‘social listening’, từ đó dẫn dắt họ với những thông tin ngoài luồng, những điều xoay quanh họ thay vì tập trung quảng bá sản phẩm! ### Mạng xã hội thuộc nhóm ‘Learn’ Đặc trưng: platform engagement thấp, high brand engagement Ví dụ: Foody, Yelp, TikTok (đối với Gen Z, Tiktok có thể xếp vào nhóm mạng xã hội ‘Interact’) Đây là những mạng xã hội không được thường xuyên sử dụng như 3 nhóm còn lại, nhưng khi đã đăng nhập, người dùng thường thu thập thông tin, đánh giá về thương hiệu (ví dụ quán cà phê, nhà hàng…) hay những gợi ý từ người dùng khác để đưa ra quyết định cho một vấn đề cụ thể. Gợi ý khi sử dụng các mạng xã hội trên là hãy đơn giản hóa quá trình tìm kiếm mọi thông tin liên quan tới thương hiệu trên cả online lẫn offline - chẳng hạn thông qua việc đặt tag. ### Mạng xã hội thuộc nhóm ‘Accomplish’ Đặc trưng: cả platform engagement và brand engagement đều thấp Ví dụ: LinkedIn, Quora, Tumblr, Flickr, Khi sử dụng những mạng xã hội trên, người dùng thường dành tâm trí cho một vấn đề khác như công việc và hiếm khi tìm hiểu, tương tác cùng những nội dung đến từ thương hiệu. Chẳng hạn, với LinkedIn đó là kênh bắt buộc để tìm kiếm cơ hội hợp tác hay việc làm trong tương lai. Với quora đó là những vấn đề không thể giải đáp cần sự hỗ trợ từ cộng đồng…. Tuy nhiên, do đặc thù của kênh thường hướng tới công việc, đây cũng là cơ hội cho những doanh nghiệp tiếp cận khách hàng thông qua những chia sẻ, kinh nghiệm cùng những giải pháp tối ưu cho vấn đề chung. Và theo cùng xu thếinbound marketing- chiến lược thu hút khách hàng về phía thương hiệu thông qua những nội dung thiết thực, hữu ích, các mạng xã hội thuộc nhóm này (ví dụ LinkedIn) luôn là một trong những điểm chạm quan trọng! ![social media marketing - xây dựng chiến lược đa kênh từ thấu hiểu các nhóm mạng xã hội](/wp-content/uploads/2021/01/social-media-marketing-xay-dung-chien-luoc-da-kenh-voi-cac-mang-xa-hoi-02-01-1024x598.png) ## Lời cuối về social media marketing và phát triển chiến lược đa kênh Ngày nay, hành vi khách hàng ngày càng phức tạp, mỗi mạng xã hội đều được sử dụng cho mục đích riêng. Nếu doanh nghiệp là một cái cây, Facebook là phần thân chính thì các mạng xã hội thứ cấp cũng như phần rễ hấp thụ dinh dưỡng khắp nơi để hỗ trợ cho sự phát triển tổng thể. Bởi vậy để tăng độ nhận diện thương hiệu, cải thiện chất lượng lead và tìm kiếm cơ hội hợp tác trong tương lai, thương hiệu cần ‘sử dụng đúng kênh vào đúng việc, đúng giai đoạn trong hành trình khách hàng’. Nói cách khác sau khi nắm bắt được hành vi và mục tiêu của họ trên từng điểm chạm, lúc này, nhiệm vụ của bạn sẽ làm: “làm thế nào để xâu chuỗi các kênh xã hội thành một thể thống nhất, vừa đảm bảo tính liền mạch về trải nghiệm, vừa khéo léo dắt lối khách hàng mục tiêu về những nơi dễ dàng chốt sales”. Và thường thì hầu hết doanh nghiệp vẫn chưa làm tốt nhiệm vụ ‘kết nối’ khiến sức mạnh các kênh còn tản mác, chưa thực sự bổ trợ cho nhau. Để phát triển chiến lược đa kênh hiệu quả với sự liền mạch nhất quán, hãy dành chút thời gian tìm hiểu về inbound marketing và những ứng dụng của hệ thống số qua những bài viết dưới đây nhé: - ***[Sơ lược định nghĩa Inbound marketing là gì và hướng dẫn triển khai ra sao](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)*** - ***[Phân biệt khái niệm inbound marketing và outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)*** - ***[Cách tạo phễu khách hàng tối ưu chuyển đổi trong inbound marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)*** - ***[Vì sao kết hợp làm SEO, performance và inbound marketing sẽ là ‘đòn bẩy’ giúp doanh nghiệp bứt phá doanh thu?](/lam-seo-va-performance-marketing-lieu-da-du/)*** --- # Cải thiện brand loyalty thông qua chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng (CX) URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/ Ngày đăng: 2021-01-03 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Khách trung thành không đến từ chương trình tích điểm mà từ trải nghiệm nhất quán. Cách xây chiến lược CX để tăng mức độ gắn bó với thương hiệu. ***Customer experience (CX) là yếu tố quyết định tới gần 70% brand loyalty - khả năng ‘khách hàng’ có tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp hay không. Tuy nhiên để phát triển chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng đôi lúc lại có quá nhiều yếu tố khiến doanh nghiệp không biết bắt đầu từ đâu. Cùng iSharedigital bóc tách trải nghiệm khách hàng thành từng hạng mục để định hướng chiến lược cho ngày trở lại trong 2021 nhé!*** ## Customer experience là gì? Cùng với sự thay đổi trong hành trình mua hàng (customer journey) mà iSharedigital đã chia sẻ trong bài viết “**[3 sai lầm thường gặp trong thiết kế CX](/sai-lam-va-cach-thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-toi-uu/)**”, trải nghiệm khách hàng đôi là một khái niệm nên nhìn rộng ra thay vì chỉ bó hẹp trong những tương tác giữa thương hiệu và đối tượng mục tiêu. Dựa trên kết quả khảo sát và nghiên cứu từ Gartner, để hướng tới cải thiện brand loyalty, iSharedigital tạm lý giải trải nghiệm khách hàng qua 4 nhóm yếu tố chính dưới đây: - Trải nghiệm đến từ những tương tác - Trải nghiệm đến từ sản phẩm - Trải nghiệm liên quan tới thương hiệu - Trải nghiệm bị ảnh hưởng bởi giá ![chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng cx để cải thiện brand loyalty](/wp-content/uploads/2021/01/chien-luoc-toi-uu-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty-01-1024x815.png) ### Interaction experience - Trải nghiệm đến từ tương tác Hiểu một cách nôm na, đây là ‘giao giới’ giữa những gì doanh nghiệp thực hiện vì mục tiêu tối ưu CX và những gì khách hàng cảm nhận được từ góc nhìn ngược lại. Nói cách khác, đó là sự ‘soi xét’ từ khách hàng về cách thức, thái độ phục vụ của doanh nghiệp thông qua nhiều tiêu chí như sự thuận tiện, tính cá nhân hóa, sự khác biệt độc hữu hay ‘sự thấu hiểu’ để chỉ ra những ‘điểm mù’ mà ngay chính khách hàng cũng không nhận thấy. Chẳng hạn nếu bạn là doanh nghiệp thiết kế nội thất, bên ngoài tính thẩm mỹ chuyên môn, sự chuyên nghiệp trong tư vấn, bạn còn có thể: - **Tạo ra sự khác biệt** nhờ ứng dụng các công nghệ AR để giúp khách hàng có những trải nghiệm thực tế về những thiết kế ‘tương tự đối thủ’ - **Tạo ra sự cá nhân hóa** nhờ ứng dụng các phần mềm chuyên biệt giúp khách hàng có thể tự điều chỉnh thiết kế ban đầu theo ý cá nhân - **Tạo ra sự khác biệt về độ thấu hiểu** như sử dụng các bài test để ‘gọi tên’ phong cách thiết kế mà khách hàng ưa thích nhưng không đủ vốn từ để diễn tả thành lời ### Product experience - Trải nghiệm đến từ sản phẩm Product experience - những giá trị sản phẩm cung cấp và cách cảm nhận từ phía thương hiệu. Thông qua sự hài lòng/ thất vọng về sản phẩm, dịch vụ nói riêng, đây cũng là những cảm xúc phản ánh thái độ của khách hàng đối với doanh nghiệp. Những cảm nhận tiêu cực hay tích cực về sản phẩm thường bị ảnh hưởng qua các yếu tố như: - Sản phẩm/ dịch vụ có sử dụng hiệu quả hay không - Sản phẩm/ dịch vụ có dễ dàng sử dụng - Sản phẩm/ dịch vụ có giải quyết được vấn đề khách hàng kỳ vọng - Sử dụng sản phẩm/ dịch vụ có giúp cuộc sống của khách hàng trở nên khác biệt hay không - chẳng hạn Nike với tinh thần thể thao, Apple với biểu trưng của sự khác biệt sành điệu.. → Để có góc nhìn cận cảnh về những nhu cầu trên, tham khảo thêm **[5 nấc nhu cầu trong trải nghiệm khách hàng với mô hình Customer Experience Pyramid](/customer-experience-pyramid-mo-hinh-trai-nghiem-cx/).** Bên cạnh đó, theo nhiều nghiên cứu, những khách hàng nhận thấy sản phẩm đem lại sự cải thiện rõ nét trong công việc/ đời sống, giảm sự lo lắng hay tăng sự tự tin để vươn tới mục tiêu cá nhân thường là những trải nghiệm gia tăng tính trung thành thương hiệu (brand loyalty). Miễn sao doanh nghiệp tạo được cảm giác ‘đây là sản phẩm/ dịch vụ dành riêng cho họ’ hoặc ‘đó là lựa chọn đúng đắn’ thì đó là chiến lược CX thành công. ### Brand perception - Trải nghiệm liên quan tới thương hiệu Brand perception phản ánh nhận định của khách hàng về những giá trị, định vị doanh nghiệp đang theo đuổi - liệu đó là những giá trị phù phiếm, xa vời đang bị thổi phồng hay là những giá trị đáng được theo đuổi, ủng hộ ‘bất chấp đúng sai’. Lấy Dove là ví dụ - dòng sản phẩm chuyên về dưỡng ẩm mang theo sứ mệnh ‘thay đổi suy nghĩ phụ nữ về vẻ đẹp đích thực’ qua nhiều chiến dịch mang tính lan tỏa trong cộng đồng. Khi bắt đầu bằng những ‘insight’ đủ mạnh cho chiến lược thương hiệu, đây sẽ là điểm tựa giúp doanh nghiệp ‘bứt’ lên trong cuộc đua ‘thị phần’. Điều đáng tiếc là với nhiều doanh nghiệp tầm trung tại Việt Nam, định vị và hệ giá trị vẫn là những ‘hạng mục’ chưa được đầu tư đúng mực khi áp lực doanh số vẫn là nỗi lo đau đáu mỗi ngày. Trong ngắn hạn, tối ưu sản phẩm, công nghệ, quy trình sẽ giúp doanh nghiệp sống sót nhưng về dài hạn, muốn phát triển thương hiệu phải tái đánh giá về ‘sứ mệnh tồn tại’ của bản thân dưới góc độ khách hàng, đặc biệt là trong những thực tại mới như hiện nay! Bên cạnh đó, vị thế của người dẫn đầu cũng mang tới những trải nghiệm hữu ích cho thương hiệu. Chẳng hạn trong ngành hàng nước rửa tay khô, khi nhắc đến ‘diệt khuẩn’, bạn sẽ nghĩ đến thương hiệu nào trước tiên? Những nhận định tốt về thương hiệu cộng thêm tính hiệu quả đúng như ‘lời hứa’ sẽ là những giá trị giúp doanh nghiệp tiến xa hơn trong hành trình chinh phục trái tim khách hàng! ### Price - Trải nghiệm bị ảnh hưởng bởi giá ‘Tiền nào của nấy’ là câu châm ngôn phù hợp nhất trong trường hợp này. Mức giá đặt ra sẽ quyết định trải nghiệm của khách hàng với sản phẩm/ dịch vụ hay với chính hình ảnh thương hiệu. Cùng là sản phẩm mang đến những trải nghiệm không mấy vừa lòng, - Nếu được bán với giá thấp - khách hàng sẽ tặc lưỡi ừ thì ‘tiền nào của nấy’ - Nếu được bán với giá trung bình - đôi lúc họ sẽ tìm những mặt tích cực, ưu điểm của sản phẩm đề tự thuyết phục bản thân về quyết định mua hàng. Chẳng hạn, với máy hút bụi: “lực hút hơi yếu nhưng được cái đa năng, gọn nhẹ, dễ dàng hút những ngõ ngách trong nhà…” - Nếu được bán với mức giá cao - khách hàng sẽ soi mói kỹ hơn, đôi lúc làm quá những khuyết điểm của sản phẩm cùng với sự bực tức vì ‘những đồng tiền nhọc nhằn kiếm được vừa bị lừa’! ## Xây dựng chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng và cải thiện brand loyalty, bắt đầu từ đâu? ![chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng cx để cải thiện brand loyalty](/wp-content/uploads/2021/01/chien-luoc-toi-uu-trai-nghiem-khach-hang-cx-va-brand-loyalty-01-01-1024x701.png) Mặc dù ở những chia sẻ trên, iSharedigital đã tách bạch trải nghiệm khách hàng thành nhiều yếu tố để tiện phân tích, đánh giá nhưng để thiết kế những trải nghiệm khách hàng đủ sức nặng ‘nâng bật’ brand loyalty, doanh nghiệp cần phải kết hợp tất cả các yếu tố trên lại. Một sự ‘đứt gãy’ từ những kỳ vọng tạo ra từ quá trình tương tác, định vị thương hiệu, giá tiến với những sản phẩm, dịch vụ thực tế sẽ là nguồn cơn cho mọi thất bại trong CX. Nói cách khác dù CX là chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm nhưng trước hết, doanh nghiệp cần đảm bảo về tính chân thực, tối ưu của những giá trị doanh nghiệp đang cung cấp. Bởi vậy, để nâng cao trải nghiệm khách hàng, trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể cân nhắc những gợi ý sau: - **Phát triển chiến lược CX từ những trải nghiệm cốt lõi** - những trải nghiệm sẽ định hình brand loyalty trong tương lai, chẳng hạn như những khía cạnh với mức độ hài lòng thấp nhưng bị phản ánh thường xuyên (thái độ phục vụ, kiến thức chuyên môn của nhân viên tư vấn hay tính năng sản phẩm…). Dù bạn có thể sẽ tìm thấy vô vàn vấn đề cần khắc phục, nhưng hãy ‘tối giản’ quá trình cải cách bằng việc tập trung ‘tối ưu’ những yếu tố mang đến hiệu quả dài hạn để tiết kiệm nguồn lực công ty! - **Tìm kiếm và nắm bắt những cơ hội giúp củng cố sự tự tin của khách hàng** - Tạo ra những trải nghiệm thuyết phục khách hàng về sự ‘đúng đắn’ trong lựa chọn và tối thiểu hóa những giải pháp thay thế. Thường thì doanh nghiệp có 8 cách sau:Mang tới sự thừa nhận họ xứng đáng nhận được sau lựa chọn của mình (ví dụ bằng chứng nhận sau tốt nghiệp khóa học) - Tạo ra những định hướng giúp khách hàng tìm kiếm giải pháp dễ dàng hơn trước vô vàn lựa chọn - Đưa ra gợi ý, hướng dẫn - Cho phép khách hàng tự quyết định lịch trình - Giúp khách hàng tiết kiệm thời gian cho những việc không quan trọng - Để họ tham gia phát triển sản phẩm/ dịch vụ - Giảm sự thiếu chắc chắn về ‘tiền bạc’ - Tặng kèm những ‘giá trị thêm vào Về dài hạn sau khi đã có những chiến lược thương hiệu, chiến lược sản phẩm và chiến lược giá rõ ràng, lúc này điều doanh nghiệp cần làm là tạo ra những chiến lược mang tính cá nhân hóa để truyền tải ‘đúng giá trị đến đúng khách hàng quan tâm qua đúng điểm chạm vào đúng thời điểm’. Lúc này có 2 xu hướng chính doanh nghiệp nên cân nhắc: - **[Data driven marketing - xu hướng marketing dựa trên sức mạnh từ hệ thống dữ liệu](/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/)** - **[Inbound marketing - chiến lược xâu chuỗi các điểm chạm truyền thông số để thiết lập mối quan hệ bền chặt cùng khách hàng.](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** ***Tóm lại, những trải nghiệm trong quá trình tương tác sẽ là những viên gạch đầu tiên đưa khách hàng đi vào ‘lộ trình vạch sẵn’ mà cứ như một chiếc ‘cầu trượt’, càng tiến xa càng không thể quay đầu. Để rồi khi tạo ra những kỳ vọng ‘đúng mực’ qua truyền thông, hoạt động thương hiệu hay chiến lược định giá thỏa mãn những kỳ vọng trên một cách hiệu quả bằng sản phẩm, sự xuyên suốt về trải nghiệm sẽ giúp bạn thắng được trái tim khách hàng!*** ***Để được tư vấn tổng thể về tối ưu trải nghiệm khách hàng để chiếm được ưu ái, sự tin yêu đồng thời củng cố brand loyalty dựa trên nền tảng dữ liệu, [đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/)!*** --- # 3 sai lầm thường gặp trong thiết kế trải nghiệm khách hàng (CX) sẽ đưa doanh nghiệp vào ‘ngõ cụt tăng trưởng’ URL: https://isharedigital.com/sai-lam-va-cach-thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-toi-uu/ Ngày đăng: 2020-12-31 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Ba sai lầm thường gặp khi thiết kế trải nghiệm khách hàng khiến doanh nghiệp mất khách mà không biết vì sao, kèm cách nhận ra sớm. ***Thiết kế trải nghiệm khách hàng ‘xuất chúng’ là con đường xây dựng lợi thế cạnh tranh vượt trội trong thời đại số bởi không chỉ giúp chuyển đổi đối tượng tiềm năng thành khách hàng, doanh nghiệp còn chiếm được niềm tin, sự ưu ái và khiến họ sẵn sàng quảng bá đến người xung quanh. Thế nhưng nếu tạo ra những trải nghiệm xấu hay không liền mạch, đây cũng là con đường đưa bạn tới ‘ngõ cụt’ trong cuộc đua tăng trưởng!*** Trong những quan điểm chia sẻ dưới đây, iSharedigital sẽ giúp bạn điểm tên 3 sai lầm thường gặp trong thiết kế và quản trị trải nghiệm khách hàng đồng thời đưa ra mô hình gợi ý về cách tối ưu. Cùng dành ra 10 phút nghiền ngẫm và thảo luận nhé! ## Lý giải tầm quan trọng của thiết kế trải nghiệm khách hàng từ thương hiệu cà phê ai-cũng-biết Như đã đề cập trong những bài viết trước, CX - trải nghiệm khách hàng là chiến lược đặt khách hàng làm trọng tâm với những giải pháp thực tiễn vừa chạm đúng tiếng lòng của đối tượng mục tiêu, vừa đem lại những hiệu quả tức thì cho thương hiệu. Một ví dụ điển hình trong việc biến CX thành điểm tựa tăng trưởng mà iSharedigital muốn nhắc đến đó là Starbuck. Trong cuộc chiến chiếm lấy con tim khách hàng, thay vì đẩy mạnh về quảng cáo với những thông điệp, định dạng sáng tạo như đối thủ, Starbuck đã chọn đi một con đường ‘chẳng giống ai’ mà sau này đã trở thành ‘thánh kinh’ cho cả ngành hàng - Thiết kế trải nghiệm khách hàng: từ sự thoải mái ‘cần gì có đó’ trong không gian cho tới các dịch vụ cá nhân hóa theo sở thích khách hàng nhờ hệ thống dữ liệu. Theo thống kê, chi phí quảng cáo của Starbuck nhỏ hơn từ 2 đến 8 lần so với các thương hiệu khác nhưng lại luôn chiếm vị thế không thể rung chuyển bất chấp nỗ lực của những kẻ bám đuôi. Trong thời đại số, quản trị trải nghiệm khách hàng lại càng trở nên quan trọng bởi lẽ phần lớn thời gian khách hàng tương tác cùng thương hiệu qua các nền tảng online, đặc biệt là sau đợt xáo trộn 2020 và sự bùng nổ của ‘công dân số’ - Gen Z. Trước khi đi sâu vào mô hình tối đa trải nghiệm khách hàng, hãy cùng bắt đầu từ 3 vấn đề doanh nghiệp thường gặp phải khi thiết kế CX nhé! **-> [4 gợi ý về chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp tầm trung](/goi-y-4-cach-nang-tam-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** ## 3 vấn đề doanh nghiệp cần tránh khi thiết và quản trị trải nghiệm khách hàng ![quản trị và thiết kế trải nghiệm khách hàng cx tối ưu](/wp-content/uploads/2020/12/thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-cx-va-quan-tri-trai-nghiem-khach-hang-1-1024x682.jpg) ### 1. Chọn điểm bắt đầu quá trễ trên ‘hành trình trải nghiệm’ của khách hàng Thiết kế trải nghiệm CX tối ưu cần bạn cần phải theo sát ‘dấu chân’ khách hàng trên hành trình của họ - giai đoạn họ bắt đầu có nhu cầu, nghiên cứu và tìm thấy thương hiệu của bạn. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào tối ưu trải nghiệm tại giai đoạn sau khi khách hàng đã có những tương tác trực tiếp cùng thương hiệu như tư vấn qua phần mềm giao tiếp, đến tận nơi hay tại địa điểm bán… và bởi vậy, bỏ lỡ rất nhiều cơ hội để chiếm lấy thiện cảm của họ ngay trước cả khi họ kịp đề phòng trước các nhà quảng cáo! Giờ hãy nghĩ thử nhé, liệu đâu sẽ là điểm chạm đầu tiên giữa bạn và khách hàng?! ### 2. Kết thúc tối ưu CX khi khách hàng đã mua hoặc sử dụng sản phẩm Sẽ không sai khi kết thúc ‘chăm sóc’ khách hàng tại thời điểm họ đã giao dịch, thế nhưng đó là nếu bạn chỉ định bán sản phẩm/ dịch vụ một lần hay chỉ cho mình họ. Suy cho cùng, mục tiêu tối thượng của thiết kế trải nghiệm khách hàng không chỉ dừng lại ở việc bán hàng, mà xa hơn thế, tạo ra sự hài lòng, giữ chân khách cũ, khiến họ quảng bá hay sẵn sàng bảo vệ thương hiệu mỗi khi tranh cãi xảy ra. Theo nhiều nghiên cứu, đặc biệt là khi inbound marketing đang mở ra nhiều hướng đi mới cho doanh nghiệp, doanh thu luôn tỷ lệ thuận với trải nghiệm khách hàng. Và càng tập trung tối ưu trải nghiệm sau mua, có thể doanh nghiệp chưa nhìn thấy hiệu quả ngay nhưng đây sẽ là động lực tăng trưởng không ngừng giúp thương hiệu tiến ngày một xa ### 3. Coi giai đoạn ‘truyền miệng’ sau mua chỉ là một bước Dù ai cũng biết sức mạnh lan tỏa của WOM (truyền miệng) nhưng hầu hết doanh nghiệp lại coi nhẹ bước này. Thường thì đa phần thương hiệu sẽ coi giai đoạn chăm sóc khách hàng hậu mua sắm là một bước với rất ít các hoạt động chăm sóc trong khi để chiếm lấy sự ủng hộ từ phía khách hàng, quy trình sẽ phức tạp hơn thế rất nhiều! Để thiết kế hành trình trải nghiệm ‘hút’ khách hàng về phía thương hiệu một cách mạnh mẽ đồng thời khắc phục 3 sai lầm cơ bản nêu trên, hãy cùng tái định nghĩa về mô hình ‘customer journey’ truyền thống trong phần tiếp theo nhé! ## Ứng dụng Customer Journey Map để tối ưu trải nghiệm khách hàng Hành trình trải nghiệm khách hàng ngày càng phức tạp với sự đa dạng về hành vi, điểm chạm. Nếu chỉ gói gọn hành trình mua hàng qua các giai đoạn như nhận biết - tìm hiểu - mua, có thể trải nghiệm CX doanh nghiệp đang tự hào sẽ đứt gãy ở nhiều mắt xích quan trọng hơn bạn tưởng. Để có cái nhìn khái quát về hành trình trải nghiệm mới, cùng iSharedigital bắt đầu với mô hình dưới đây nhé: ![quản trị và thiết kế trải nghiệm khách hàng cx tối ưu](/wp-content/uploads/2020/12/thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-cx-va-quan-tri-trai-nghiem-khach-hang.jpg) ### Chu kỳ 1: Buy Cycle Chu kỳ này bắt đầu từ lúc khách hàng tiềm năng chưa từng nhận biết về sản phẩm/dịch vụ của bạn tồn tại và kết thúc khi giao dịch đã diễn ra. Chù kỳ này gồm 6 bước: - **Need**: Xác định cụ thể phân khúc và chân dung khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp, đặc biệt là nhu cầu, động lực hoặc đâu là nguyên nhân khiến họ bắt đầu ‘hành trình này’. - **Discover**: Dựa trên sự hiểu biết của doanh nghiệp về khách hàng, khiến họ bước đầu nhận ra sự hiện hữu của thương hiệu thông qua các hoạt động marketing - **Aware**: Nâng cao kiến ​​thức của đối tượng hướng tới về những lợi ích mà thương hiệu chó thể mang lại cho họ, đồng thời nhấn mạnh những điều khác biệt mà chỉ bạn mới có thể đem lại - **Evaluate**: Tập chung làm rõ điểm khác biệt của giải pháp thương hiệu cung cấp dựa trên những tiêu chí đánh giá từ góc độ khách hàng nhằm củng cố niềm tin của đối tượng quan tâm - **Select**: Đưa ra những gợi ý mang tính cá nhân hóa về sản phẩm, dịch vụ để giúp khách hàng nhận ra đâu là giải pháp phù hợp nhất - **Purchase**: Đơn giản hóa đồng thời đảm bảo tính an toàn cho quá trình thành toán diễn ra thuận lợi từ bất kỳ kênh nào. ### Chu kỳ 2: Own Cycle Chu kỳ diễn ra sau thời điển giao dịch và kết thúc khi khách hàng chưa cảm thấy thật sự thỏa mãn với sản phẩm/ dịch vụ nhưng lại tỏ ra thích thú với những gì sở hữu. Theo thời gian, mối quan hệ này sẽ tiếp tục phát triển cho tới khi họ trở nên trung thành với thương hiệu Tuy nhiên có một lưu ý nhỏ đó là chu kỳ này sẽ không thực sự bắt đầu khi doanh nghiệp không thành công trong việc cung cấp một sản phẩm/ dịch vụ hay tính năng, hình dáng… phù hợp với sở thích cá nhân của đối tượng mục tiêu! Chu kỳ thứ 2 này bao gồm các bước sau: - **Receive**: tối ưu trải nghiệm khách hàng từ khâu vận chuyển, để họ có quyền quyết định về thời gian, địa điểm, cách thức giao nhận để thiết lập những cảm xúc có lợi cho cả đôi bên. - **Onboard**: Thắt chặt mối quan hệ với khách hàng bằng cách cho họ cảm nhận về cách doanh nghiệp quan tâm tới những trải nghiệm sau mua. Và trong quá trình này, nếu có những nhu cầu, mong muốn mới nảy sinh và trong khả năng cho phép, hãy chắc chắn rằng doanh nghiệp sẽ phản ứng ngay trong thời gian sớm nhất. - **Use**: Đảm bảo rằng khách hàng hoàn toàn hài lòng khi sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp theo cách chúng được tạo ra. Tuy nhiên, phải thật tỉnh táo để không bị cuốn vào những ‘thay đổi’ trong nhu cầu khách hàng. - **Love**: Khiến khách hàng không chỉ cảm thấy hài lòng mà còn tin yêu thương hiệu từ những điều chỉnh từ thiết kế cửa hàng, sản phẩm, dịch vụ… - **Deepen**: Chăm sóc khách hàng để thắt chặt mối quan hệ đôi bên thông qua cung cấp những giá trị đến từ sự thấu hiểu khách hàng để cung cấp thêm giải pháp , sản phẩm/ dịch vụ đúng ý họ. ![quản trị và thiết kế trải nghiệm khách hàng cx tối ưu](/wp-content/uploads/2020/12/thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-cx-va-quan-tri-trai-nghiem-khach-hang-2-1024x978.jpg) ### Chu kỳ 3: Advocate Cycle Không phải khách hàng trung thành nào cũng thay bạn quảng bá thương hiệu. Bởi vậy để đạt được những ‘lời truyền miệng’ quý giá này, doanh nghiệp phải có một chiến lược đặt khách hàng làm trọng tâm và khuyến khích họ trở thành đối tượng giúp bạn ảnh hưởng quyết định của người khác. Đặc biệt khi họ đã trở thành ‘đại sứ’ cho doanh nghiệp, khả năng cao họ sẽ tiếp tục trở lại chu kỳ đầu tiên và tiếp tục ủng hộ các sản phẩm/ dịch vụ khác. Các giai đoạn nhỏ trong chu kỳ 3 bao gồm: - **Rate**: Khiến khách hàng đánh giá, review về doanh nghiệp và hiển thị những bình luận quý giá này ở nơi dễ nhìn. Đây cũng là cách giúp củng cố sự tin tưởng cho những khách hàng đến sau. - **Share**: Khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm của họ và giới thiệu với bạn bè người thân thay vì chỉ like hoặc share những bài viết trên mạng xã hội - **Recommend**: Khuyến khích khách hàng giới thiệu với bạn bè người thân và khuyên họ cân nhắc về sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp - **Demonstrate**: Tạo cơ hội cho khách hàng phô bày những sản phẩm/ dịch vụ họ sở hữu/ trải nghiệm cho bạn bè người thân dù là trên online hay giới hạn nhỏ trong vòng tròn cá nhân. (Cân nhắc về user-generated content).. - **Defend**: Khi sự tin yêu đạt đến đỉnh điểm, khách hàng sẽ sẵn sàng đứng ra bảo vệ bạn trước mọi chỉ trích từ đám đông. Sau khi nắm vững từng giai đoạn, nhu cầu trong hành trình khách hàng, kế đó, điều doanh nghiệp cần làm là mang tới những trải nghiệm mang tính cá nhân cao: đưa đúng nội dung tới đúng người, qua đúng kênh, vào đúng thời điểm. Với những triết lý, tư duy tương tự cùng bộ công cụ sẵn có, Inbound Marketing với sự hỗ trợ từ hệ thống quản trị thông tin CRM có thể sẽ là chiến lược giúp doanh nghiệp quản trị tốt trải nghiệm khách hàng trước và sau mua. Mặc Dù doanh nghiệp có thể ứng dụng các phương thức marketing, quảng bá đang dùng tuy nhiên, thiếu đi sợi dây kết nối liền mạch dựa trên dữ liệu như chiến lược inbound, đôi lúc hiệu quả chưa hẳn đã như mong đợi! Để tận dụng triệt để ‘hành trình khách hàng’ và tạo ra những trải nghiệm tối ưu, hãy dành chút thời gian tìm hiểu bài viết tổng quan về Inbound Marketing và nguyên tắc triển khai, ứng dụng trong bài viết dưới đây nhé! → **[Sơ lược về chiến lược inbound marketing và các bước triển khai cụ thể!](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** --- # Mô hình Customer Experience Pyramid: 5 nấc nhu cầu quan trọng trong trải nghiệm khách hàng URL: https://isharedigital.com/customer-experience-pyramid-mo-hinh-trai-nghiem-cx/ Ngày đăng: 2020-12-28 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Kim tự tháp trải nghiệm khách hàng xếp nhu cầu theo 5 nấc, từ đáp ứng cơ bản tới tạo cảm xúc. Cách dùng mô hình để biết nên cải thiện điều gì trước. ***Cũng như tháp nhu cầu của Maslow, customer experience pyramid là mô hình phân loại kỳ vọng tâm lý của khách hàng thành nhiều tầng khác nhau trong suốt quá trình tiếp xúc cùng thương hiệu. Hiểu cặn kẽ từng nhóm nhu cầu này và đưa ra những trợ giúp tối ưu, đây cũng là cơ hội giúp thương hiệu dần dần thu hút đối tượng mục tiêu về phía thương hiệu, gia tăng độ thiện cảm, tin yêu đồng thời ‘thôi miên’ khách hàng, khiến họ bảo chứng và quảng bá cho bạn!*** ## Sơ lược về Customer Experience (CX) Customer experience hay trải nghiệm khách hàng là xu hướng quan trọng trong thời đại ‘thượng đế’ ngày càng đòi hỏi cao hơn từ chất lượng sản phẩm/ dịch vụ cho tới khả năng hỗ trợ xuyên suốt quá trình tiếp xúc. Ở các bài viết trước, iSharedigital có đề cập đến những nội dung như: - **[CX là gì và vì sao đây là sẽ là yếu tố trọng điểm trong cuộc chiến tương lai](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** - **[Những yếu tố ảnh hưởng tới trải nghiệm khách hàng và gợi ý cách tối ưu](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)** Nếu bạn đang cần hệ thống lại những góc nhìn tổng quan về CX, hãy dành thời gian tìm hiểu trước khi tiếp tục với những quan điểm dưới đây nhé! Ở bài viết này, iSharedigital sẽ đặt trọng tâm vào phân tích nhu cầu của khách hàng trong quá trình trải nghiệm - những điều tưởng chừng bất kỳ nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng hay marketing nào ít nhiều cũng biết nhưng hiếm người tổng hợp lại. Bởi vậy, khi bắt tay vào xử lý từng tình huống cụ thể trước những đòi hỏi từ ‘hiền lành’ đến ‘oái oăm’, trải nghiệm đem lại thường không tối ưu và phần nhiều bị ảnh hưởng bởi cảm tính cùng chủ nghĩa kinh nghiệm. Trước khi bắt đầu với mô hình customer experience pyramid, hãy bắt đầu với câu hỏi dưới đây nhé: ‘đâu là điều khách hàng trông chờ khi sản phẩm mua về không sử dụng mượt mà như mong đợi?” ## Mô hình Customer Experience Pyramid - 5 nấc nhu cầu trong trải nghiệm khách hàng Với câu hỏi trước đó, câu trả lời có thể là những bài viết/ video kỹ thuật hướng dẫn họ tự kiểm tra, khắc phục lỗi; hoặc đôi lúc có thể là những giải pháp; các review, đánh giá để xác định liệu sản phẩm đã mua liệu có đang hoạt động bình thường; hướng dẫn sử dụng; hay chính sách đổi trả từ phía doanh nghiệp… Dường như trong trường hợp này, chẳng khó để dự phán về những câu hỏi khách hàng có thể quan tâm thế nhưng, một cách thường xuyên, khá nhiều doanh nghiệp lại ‘hời hợt’ trong việc cung cấp những câu trả lời khách hàng tìm kiếm. Nhớ thử mà xem, đã bao giờ bạn tìm kiếm những câu hỏi tương tự nhưng không thể tìm bất kỳ lời giải nào từ thương hiệu đang dùng? Ngày nay khách hàng ngày càng trở nên độc lập và có xu hướng tự mình tìm hiểu thông tin trên mạng không qua tư vấn từ phía thương hiệu. Hành vi tìm kiếm có thể đa dạng từ những thông tin cơ bản về sản phẩm/ dịch vụ cho tới những giải pháp vô cùng cụ thể mà nếu website chỉ tập trung vào ‘trưng bày’ sản phẩm sẽ chỉ làm khách hàng ‘bỏ bạn’ mà đi. Từ những tương tác 1 chiều nhàm chán, khách hàng ngày nay đòi hỏi cao hơn về sự tương tác 2 chiều ‘một cách thuận tiện’. Với họ những thương hiệu mang đến trải nghiệm tốt, không chỉ là nơi mang đến sản phẩm/ dịch vụ với chất lượng tuyệt vời mà còn là ‘kho kiến thức’ giúp họ giải đáp ‘tất tần tật’ và ‘ngay lập tức’ những vấn đề nảy sinh. Chẳng hạn ngay lúc này nếu ‘trải nghiệm khách hàng’ là chủ đề bạn quan tâm, trong ngắn hạn, bạn sẽ muốn biết những kiến thức tổng quan như CX là gì, những lợi ích của CX, cách triển khai, đánh giá hiệu quả… Về lâu dài, bạn sẽ cần những nội dung mang tính chuyên sâu hơn - chẳng hạn như các hệ thống hỗ trợ (ví dụ: [**phần mềm** **CRM**](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)), cách ứng dụng CX vào định hướng marketing và sales (ví dụ: **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**)... Và customer experience pyramid là mô hình khái quát hóa từng nấc nhu cầu từ phía khách hàng để giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược, thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế’ để mang đến những trải nghiệm tối đa. ![Mô hình Customer Experience Pyramid: 5 nấc nhu cầu quan trọng trong trải nghiệm khách hàng](/wp-content/uploads/2020/12/customer-experience-pyramid-mo-hinh-trai-nghiem-khach-hang-cx-01-1024x1024.png) ### Nấc nhu cầu trải nghiệm thứ nhất: “Tôi muốn thương hiệu cung cấp đầy đủ thông tin thiết yếu mà có thể tôi sẽ cần” Hành trình nâng tầm mức hài lòng, độ thiện cảm và tình yêu thương hiệu bắt đầu từ việc đáp ứng những ‘nhu cầu cơ bản nhất’. Ở giai đoạn này, những nội dung, trải nghiệm cung cấp thường tập trung vào việc loại bỏ những ‘chướng ngại’ ngăn trở khách hàng trên hành trình đưa ra quyết định của họ - chẳng hạn thông tin sản phẩm, xu hướng, lợi ích… Và những nội dung này không nhất định phải nhàm chán. Đôi lúc ngàn lời bạn nói không bằng một phút ngồi coi video. Dựa vào nguồn lực nội bộ mà bạn có thể tối đa trải nghiệm khách hàng trong giai đoạn này qua nhiều định dạng sáng tạo khác nhau, chẳng hạn như: - Infographic - Video - Website tương tác sáng tạo - Thậm chí các ứng dụng công nghệ giúp trải nghiệm sản phẩm trước khi mua (ví dụ AR) ### Nấc nhu cầu tháng thứ 2: “Giúp tôi khắc phục vấn đề khi cần” Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cần lường trước những vấn đề có thể xảy ra liên quan đến sản phẩm/ dịch vụ của mình, từ đó đưa ra những phương án giải quyết nhanh khi cần. Với một số trường hợp, các bộ phận liên quan có độ tự do nhất định trong việc xử lý, nhưng với nhiều vấn đề, nếu không có chuẩn bị từ trước sẽ tốn thời gian để thống nhất phương hướng. Và thường thì trải nghiệm khách hàng luôn tỷ lệ nghịch với thời gian chờ đợi, càng kéo dài thời gian, họ càng cảm thấy thất vọng về ‘thái độ hỗ trợ, tính chuyên nghiệp, khả năng chuyên môn…” Lấy hệ thống CRM (customer relationship management) làm ví dụ, khác với các phần mềm thông thường, với CRM, doanh nghiệp sẽ cần sự phối hợp chuyên môn của nhiều bộ phận chuyên môn từ kỹ thuật, marketing đến sales để mang đến hiệu quả tối ưu. Chính vì vậy, nếu chỉ bán hệ thống và để doanh nghiệp tự mình ‘mò mẫm’ sẽ chỉ mang đến trải nghiệm tiêu cực! Thế nên bên cạnh cung cấp các hướng dẫn chuyên môn về cách triển khai, iSharedigital cũng hỗ trợ giai đoạn thiết lập ban đầu, đồng thời dựa vào kinh nghiệm và sự thấu hiểu về các vấn đề doanh nghiệp có thể gặp phải để phát triển trước những giải pháp, công cụ hỗ trợ thiết yếu khi cần. ### Nấc nhu cầu tháng thứ 3: “Giải quyết nhu cầu của tôi khi cần” Từ những vấn đề ban đầu đôi khi sẽ phát sinh thêm những nhu cầu mới. Ví dụ như khi sản phẩm bỗng dưng hoạt động không tốt, họ không chỉ: - Tìm kiếm thông tin để tự mình khắc phục vấn đề (nấc nhu cầu 1) - Gửi bảo hành (nấc nhu cầu 2) Ở nấc nhu cầu thứ 3, đôi lúc họ sẽ bắt đầu với những ‘đòi hỏi’ cụ thể hơn: thay linh kiện cấp tốc, đến tận nơi sửa chữa, nâng cấp lên đời sản phẩm, tối ưu quy trình…. ![Mô hình Customer Experience Pyramid: 5 nấc nhu cầu quan trọng trong trải nghiệm khách hàng](/wp-content/uploads/2020/12/customer-experience-pyramid-mo-hinh-trai-nghiem-khach-hang-cx-03-01-1024x693.png) ### Nấc nhu cầu tháng thứ 4: “Đáp ứng nhu cầu của tôi trước cả khi tôi kịp nhận ra” Ví dụ đơn giản cho giai đoạn này đó là đi sửa xe. Có thể khách hàng chỉ ghé vào với mục đích thay bánh xe bể nhưng bên cạnh tập trung vào vấn đề ‘bánh ô tô’, gara ô tô lại kiểm tra tổng thể và giúp chủ sở hữu khắc phục luôn những lỗi nhỏ khác… Nói cách khác, thay vì chờ khách hàng gặp vấn đề và tìm đến bạn, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tạo ra những nhu cầu mới dựa trên dữ liệu hành vi và sự am hiểu sâu sắc về đối tượng mục tiêu. Chẳng hạn, gửi email về những gợi ý quà tặng khi số liệu chỉ ra rằng cặp vợ chồng trẻ thường có xu hướng tặng nhau đồ đồ gia dụng trong dịp Noel. Và thường thì để tối ưu trải nghiệm trong giai đoạn này, hệ thống quản trị dữ liệu cùng những hỗ trợ từ machine learning là vô cùng thiết yếu. Nếu có nguồn lực đủ lớn và yêu cầu cao về sự bảo mật, doanh nghiệp có thể tự phát triển những hệ thống riêng. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, bạn hoàn toàn có thể tham khảo các hệ thống CRM có sẵn trên thị trường. **→ [Hỗ trợ tư vấn về hệ thống CRM phù hợp](/lien-he/)** ### Nấc nhu cầu tháng thứ 5: “Giúp tôi cảm thấy khác biệt” Điều iSharedigital muốn nói ở đây cũng giống như cảm giác ‘khi bạn xỏ chân vào đôi Nike và cảm thấy không thử thách nào có thể ngăn bạn’ - một cảm giác khác biệt hay sở hữu sức mạnh phi thường. Nói cách khác - cung cấp cho họ những giải pháp có khả năng tái định nghĩa trải nghiệm của họ từ những điều rất lý tính thành những trạng thái ‘đúng sai không còn quan trọng’. Đó có thể là những trải nghiệm đáng để khoe khoang khi sở hữu những chiếc iPhone vào thời điểm smartphone còn là khái niệm mới, hay cảm giác quyền năng vì khả năng dự đoán cơ hội chuyển đổi của mỗi khách hàng trước khi bắt đầu gọi điện thông qua **[hệ thống lead scoring](/lead-scoring-la-gi/).** ***Từ dự đoán những thông tin khách hàng cần, những vấn đề họ gặp, những nhu cầu mới phát sinh, những điểm mù mà giải quyết có thể tạo ra nhu cầu mới, những cảm giác tạo ra sự khác biệt… càng di chuyển đến phần chóp nhọn trong ‘tháp nhu cầu trải nghiệm’, vai trò của dữ liệu và khả năng khai thác của doanh nghiệp càng quan trọng.*** ***Lúc này không chỉ cần sở hữu các hệ thống, công cụ quản trị thông tin mà doanh nghiệp còn cần kết nối thế mạnh của nhiều bộ phận để hoàn thiện bức tranh ‘quá khứ - hiện tại - tương lai’ của khách hàng. Và nếu bạn cần một vài gợi ý trong việc biến ‘dữ liệu thành sức bật tăng trưởng tương lai’, hãy để iSharedigital đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.*** ***[Chúng tôi có thể liên hệ tư vấn qua đâu?!](/lien-he/)*** --- # CX: Gợi ý 4 cách ‘nâng tầm’ trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp tầm trung URL: https://isharedigital.com/goi-y-4-cach-nang-tam-trai-nghiem-khach-hang-cx/ Ngày đăng: 2020-12-24 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Bốn việc cụ thể giúp doanh nghiệp tầm trung nâng trải nghiệm khách hàng mà không cần ngân sách lớn, từ điểm chạm đầu tiên tới khâu hậu mãi. ***Customer experience (CX) hay trải nghiệm khách hàng là yếu tố đang ngày càng được chú trọng trong thời gian gần đây. Điều đáng buồn là, nếu có đến 80% doanh nghiệp tự tin về những ‘trải nghiệm’ đang cung cấp thì chỉ có 8% khách hàng đánh giá tích cực về sự hỗ trợ họ nhận được trong quá trình tương tác cùng thương hiệu. Phải chăng đã đến lúc doanh nghiệp cần nhìn lại về chiến lược của mình trước khi đi vào cuộc chiến mới trong 2021?!*** Không thể phủ nhận, trong thời kỳ ‘đại tái thiết’ doanh nghiệp còn vô vàn quyết sách phải nâng lên đặt xuống khiến trải nghiệm khách hàng không phải yếu tố quá ưu tiên. Thế nhưng CX cũng như ‘gió đông’ đang đợi, muốn tiến nhanh, không chỉ cưỡi trên cơn sóng hiện tại, doanh nghiệp còn cần chớp thời cơ đón đầu làn gió của tương lai! Vậy làm thế nào để tạo sự khác biệt từ những thay đổi nhỏ trong mô hình và trọng điểm kinh doanh với xu hướng ‘CX is a new king’ ## Customer experience hay CX là gì? Trong bài viết “**[CX là gì](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**” iSharedigital tạm định nghĩa là “tất cả những tương tác giữa thương hiệu và khách hàng dọc theo hành trình ra quyết định của họ – từ marketing đến sales, customer service thông qua các điểm chạm và bối cảnh liên quan”. Để dễ hiểu hơn, bạn có thể chia nhỏ CX thành 3 yếu tố chính: touchpoints, Interactions, engagement! - **Touchpoints** là những điểm chạm mà ở đó khách hàng mục tiêu có thể tương tác cùng thương hiệu. Đó có thể là một mẫu quảng cáo trên Facebook, một bài viết trên website, các cuộc đối thoại qua phần mềm chat hay thậm chí gặp mặt tại điểm bán… - **Interactions** là những tương tác giữa khách hàng và ‘người trong doanh nghiệp’ - chẳng hạn nhân viên tư vấn, nhân viên marketing hay chăm sóc khách hàng qua các điểm chạm khác nhau - **Engagement** là chất lượng của từng tương tác (interaction). Ở đây bạn có thể hiểu là kết quả đạt được quá trình đối thoại đôi bên - ví dụ như để lại thông tin, đặt lịch hẹn, mua sản phẩm, dịch vụ… ## Đâu là chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng doanh nghiệp nên cân nhắc? ### 1. Thấu hiểu khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm cho từng đối tượng mục tiêu Khi có những trải nghiệm tốt cùng thương hiệu, khách hàng sẵn sàng chi trả nhiều hơn tới 16% giá sàn để được phục vụ một cách cá nhân. Khoảng chênh lệch này sẽ phụ thuộc vào từng lĩnh vực mà doanh nghiệp có thể tham khảo qua báo cáo dưới đây: ![gợi ý cách nâng tầm và cải thiện trải nghiệm khách hàng cx](https://www.pwc.com/us/en/advisory-services/publications/consumer-intelligence-series/cis-future-of-cx_1_anim.gif) Trong cùng khảo sát, 63% khách hàng thừa nhận rằng, họ sẵn sàng chia sẻ hay cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin cá nhân để đem lại những trải nghiệm riêng họ thấy giá trị. Để mang đến tính cá nhân cao trong từng trải nghiệm, trước hết doanh nghiệp cần ‘gọi tên’ từng nhóm khách hàng qua những nhu cầu hay đặc tính chung để tìm cách tiếp cận riêng thay vì sử dụng các thông điệp đại trà như cách truyền thống. Có 2 gợi ý chính để doanh nghiệp khai thác sâu và tìm ra những đặc trưng riêng từng ‘tệp khách hàng’: - Phân loại và [**xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng**](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)thông qua quan sát từ bộ phận tư vấn/ chăm sóc khách hàng và kiểm chứng lại bằng các khảo sát. - Phát triển[**chiến lược inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) để đưa đúng thông tin và những trải nghiệm liền mạch đến đúng người, đúng thời điểm thông qua các hệ thống công cụ tối ưu cho từng mục đích Một ví dụ cho việc ứng dụng chân dung khách hàng và inbound marketing vào cung cấp dịch vụ đó là Spotify với những danh sách nhạc chọn lọc theo theo quen cùng gu người dùng. Và trong trận chiến dài hạn, mục tiêu của bạn cũng vậy - tiếp cận và tạo ra những sản phẩm/ dịch vụ hay thông điệp khiến khách hàng xiêu lòng theo cách rất riêng dựa trên sự thấu hiểu! ### 2. Phân tích tầm nhìn, sứ mệnh và quy trình vận hành của doanh nghiệp Việc phát triển chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng không thể tách rời với mục tiêu doanh nghiệp. Mục tiêu chính của bạn là gì: thu hút khách hàng mới, thâm nhập thị trường mới hay ra mắt sản phẩm mới cho khách hàng hiện tại? Đồng thời doanh nghiệp cũng cần xác định đâu là những rào cản bạn đang gặp phải và phương án giải quyết cho từng khó khăn! Khi đã xác định được mục tiêu dài hạn, câu hỏi đặt ra lúc này là CX đóng vai trò gì trong việc giúp bạn thành công ‘chạm đích’. Sau khi đã tìm ra câu trả lời, tiếp đến là một vài câu hỏi các CEO hay cấp quản lý có thể tự vấn bản thân như: - Đâu là ứng dụng công nghệ/ phần mềm hay quy trình cần và đủ cho chiến lược CX đề ra? - Đâu là khoảng cách giữa kỳ vọng khách hàng và trải nghiệm thực tế? - Liệu quy trình nội bộ doanh nghiệp có đang hỗ trợ tốt nhu cầu khách hàng hay không? Nếu chấm trên thang 10, khách hàng sẽ đánh giá bao nhiêu? - Đâu là những công cụ nếu thêm vào có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng? ### 3. Đâu là trải nghiệm bạn muốn tạo ra ![gợi ý cách nâng tầm và cải thiện trải nghiệm khách hàng cx](/wp-content/uploads/2020/12/4-goi-y-cach-nang-tam-cai-thien-trai-nghiem-khach-hang-CX-1-1024x576.jpg) Công nghệ là yếu tố giúp bạn nâng cao trải nghiệm khách hàng thế nhưng nếu ‘nhảy’ ngay đến bước cuối cùng, bạn sẽ sớm ‘chết chìm’ giữa vô vàn lựa chọn. Chia sẻ từ bậc thầy CX, Steve Jobs nhấn mạnh: “hãy bắt đầu bằng việc lựa chọn trải nghiệm bạn muốn tối ưu sau đó hẵng đi ngược lại phát triển công nghệ”. Trong bài viết “**[Làm thế nào để tối đa trải nghiệm khách hàng](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/)**” iSharedigital cũng giúp bạn thống kê gần 20 yếu tố khách hàng kỳ vọng nhận được trong quá trình tương tác với thương hiệu. Trong đó 5 yếu tố chính bạn có thể tham khảo như: - Tốc độ - Sự tiện lợi - Kiến thức hữu ích - Dịch vụ thân thiện - Ứng dụng công nghệ mới Gợi ý nhỏ cho doanh nghiệp trong: Chia nhỏ hành trình trải nghiệm của khách hàng theo từng giai đoạn sau đó: - Xác định giai đoạn nào là cơ hội giúp doanh nghiệp gây ấn tượng tốt với khách hàng - Khắc họa USP - điểm khác biệt của thương hiệu - chẳng hạn như giao hàng nhanh trong 2 giờ (Tiki) - Tập trung vào những vấn đề thiết thực, ngay cả khi chỉ là những điều nhỏ nhặt. Tránh chạy theo những ‘cách mạng’ phù phiếm chưa hợp với thị trường hay nguồn lực nội bộ. Ví dụ sử dụng autofill forms - khiến hầu hết các trường thông tin cơ bản đã được điền sẵn để rút ngắn quá trình điền thông tin của khách hàng. ### 4. Thấu hiểu các chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng Không đo lường được trải nghiệm khách hàng bạn sẽ chẳng biết hiệu quả của những thay đổi tạo ra đồng thời cũng bỏ lỡ nhiều cơ hội ‘sờ sờ trước mắt’. Một vài chỉ số ‘định tính’ sẽ giúp bạn đánh giá khách quan về chiến lược CX của mình như: - **NPS - Net Promoter Score**: phần trăm khách hàng giới thiệu/ không giới thiệu thương hiệu của bạn tới bạn bè, người thân, đồng nghiệp. - **CSAT - Customer Satisfaction Score**:chỉ số đánh giá độ hài lòng của khách hàng với những tương tác trong quá trình tư vấn, giao dịch… - **CES - Customer Effort Score**: nỗ lực khách hàng bỏ ra để giúp doanh nghiệp hoàn thành công việc - Chẳng hạn tự tìm kiếm, lên kế hoạch về cách trang trí ‘tiệc cưới’ dựa trên các gói dịch vụ có sẵn. ![gợi ý cách nâng tầm và cải thiện trải nghiệm khách hàng cx](/wp-content/uploads/2020/12/4-goi-y-cach-nang-tam-cai-thien-trai-nghiem-khach-hang-CX-2-1024x576.jpg) ***Chiến lược nâng tầm trải nghiệm khách hàng thường gắn liền với yếu tố công nghệ. Và với những doanh nghiệp mang âm hưởng truyền thống, đây thường là ‘điểm yếu’ của nhiều CEO. Bởi vậy, đôi lúc doanh nghiệp sẽ cần những agency đồng hành để tận dụng thế mạnh đôi bên đưa công ty thoát khỏi vùng trũng tăng trưởng nhờ tối đa trải nghiệm khách hàng.*** ***Và nếu bạn đang tìm kiếm những đối tác đường dài từ xây dựng hệ thống số, tối đa trải nghiệm khách hàng cho tới tư vấn chiến lược digital, hãy dành ra một buổi trong ngày để cùng trao đổi sâu hơn nhé!*** ***[Đặt hẹn tư vấn!](/lien-he/)*** --- # Định dạng quảng cáo Facebook theo 3 nhóm mục tiêu URL: https://isharedigital.com/dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu/ Ngày đăng: 2020-12-23 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: dinh-dang-quang-cao-facebook, quang-cao-facebook Tác giả: iSharedigital > Facebook chia định dạng quảng cáo theo mục tiêu nhận biết, cân nhắc và chuyển đổi. Phân biệt từng nhóm và chọn định dạng đúng với giai đoạn của khách. ## Quảng cáo Facebook là gì Trước khi tìm hiểu về 3 nhóm mục tiêu trong quảng cáo Facebook cũng như các loại định dạng quảng cáo Facebook tương ứng theo từng mục tiêu, bạn đọc hãy cũng nhìn lại một số chỉ số tổng quan về số lượng người dùng mạng xã hội này trong năm 2019 vừa qua nhé. Như đã biết, [Facebook](https://www.facebook.com/) là một trong những mạng xã hội lớn nhất hành tinh hiện nay với hơn 2.7 tỷ người dùng trên thế giới vào năm 2019 và hơn 45 triệu người dùng tại Việt Nam trong cùng năm này, xếp thứ 7 trong top những quốc gia có nhiều người dùng Facebook nhất toàn cầu. Là mạng xã hội có số lượng người dùng vô cùng lớn do đó đây cũng là nền tảng kinh doanh béo bở của các doanh nghiệp tại Việt Nam thông qua hình thức chạy quảng cáo nhằm đưa hình ảnh doanh nghiệp cũng như các sản phẩm / dịch vụ của mình đến với người dùng theo nhiều mục đích khác nhau như bán được hàng online cải thiện doanh số, gia tăng độ phủ của thương hiệu với người dùng tiềm năng… Với định vị là mạng xã hội gắn kết cộng đồng người dùng trên toàn thế giới, do vậy Facebook luôn thay đổi sao cho tối ưu được trải nghiệm người dùng. Một trong những thay đổi dễ thấy nhất của Facebook là cách mà các hình ảnh / video của người dùng upload lên Facebook sẽ hiển thị như thế nào. Và định dạng quảng cáo Facebook cũng không ngoại lệ. Dưới đây là một số định dạng quảng cáo Facebook theo từng mục tiêu mà doanh nghiệp nên biết. ## 03 nhóm mục tiêu quảng cáo Facebook Trước khi tìm hiểu các kiểu định dạng quảng cáo Facebook, bạn hãy nắm tổng quát định nghĩa các mục tiêu của chiến dịch quảng cáo Facebook như dưới đây. Tham khảo: [6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết](/tong-hop-6-dinh-dang-quang-cao-youtube-can-phai-biet/) ### 1. Nhóm mục tiêu Awareness Đối với nhóm mục tiêu Awareness hay nhóm mục tiêu giúp tăng khả năng nhận biết thương hiệu, sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp với người dùng tiềm năng trên Facebook sẽ bao gồm hai loại mục tiêu quảng cáo như dưới đây: - Mục tiêu Awareness - tức tăng nhận biết doanh nghiệp đến người dùng - Mục tiêu quảng cáo Reach - tức tiếp cận đến càng nhiều đối tượng mục tiêu càng tốt Mặc dù tên mục tiêu thì khác nhau nhưng cả hai mục tiêu này đều nhắm đến việc tăng độ phủ của thương hiệu đến người dùng trên mạng xã hội Facebook. ![awareness-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/awareness-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ### 2. Nhóm mục tiêu Consideration Đây là nhóm mục tiêu được xếp vào giai đoạn thứ 2 của quá trình mua hàng, tức giai đoạn mà người dùng sẽ bắt đầu tìm hiểu, tương tác và có những cân nhắc với thương hiệu doanh nghiệp. Nhóm mục tiêu Consideration bao gồm 6 mục tiêu quảng cáo như sau: - Traffic - đây là mục tiêu quảng cáo nhằm thu hút nhiều người dùng nhấp vào link trong bài quảng cáo để dẫn về website, ứng dụng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ bị tính phí khi có người nhấp vào link hoặc hình quảng cáo và được dẫn về URL mà nhà quảng cáo đã gắn khi thiết lập chiến dịch quảng cáo. - Engagement - nếu chiến dịch quảng cáo với mục tiêu là Engagement thì Facebook sẽ phân phối bài viết của doanh nghiệp đến những người có khả năng tương tác với bài viết như nhấp vào hình ảnh / video, nhấp vào xem thêm nội dung hoặc click like fanpage… Doanh nghiệp sẽ chọn mục tiêu này khi muốn có nhiều người thấy và tương tác với bài viết quảng cáo của mình. Facebook sẽ tính phí cho mỗi lần tương tác của người dùng với bài viết quảng cáo. - App installs - cái tên nói lên tất cả, doanh nghiệp sẽ chọn mục tiêu app installs khi mong muốn nhiều người dùng Facebook nhấp vào quảng cáo và tải ứng dụng của doanh nghiệp vào điện thoại của họ. Lưu ý, đây chỉ là mục tiêu thu hút người dùng tải ứng dụng về máy, bạn đọc đừng nhầm lẫn và kỳ vọng về việc người dùng có tương tác với app sau khi tải về hay không nhé, vì vấn đề tương tác với app sau khi tải về còn phụ thuộc rất nhiều vào chức năng của app, nhu cầu người tải… theo thời gian nữa. Doanh nghiệp sẽ bị tính phí khi có người tải ứng dụng đang được quảng cáo. - Video view - đây là mục tiêu quảng cáo thu hút người dùng xem video quảng cáo của doanh nghiệp. Tùy cách setup của nhà quảng cáo mà Facebook sẽ tính tiền khi người dùng dùng xem video liên tục 2s, 10s (không hỗ trợ thời điểm hiện tại) hoặc xem từ 15s trở lên hoặc xem hết video nếu video ngắn hơn 15s. - Lead generation - đây là chiến dịch quảng cáo với mục tiêu thu hút người dùng điền form thông tin ngay khi họ nhấp vào quảng cáo. Mục tiêu này phù hợp với những doanh nghiệp muốn thu hút người dùng đăng ký thông tin ngay trên bài quảng cáo mà không cần phải nhấp vào website. Tuy nhiên iSharedigital không bàn về chất lượng lead thu được của mục tiêu quảng cáo này vì mỗi thị trường và mỗi ngành hàng sẽ có những đặc điểm khác nhau. Facebook sẽ tính phí khi có người để lại thông tin trên form quảng cáo. - Messages - chiến dịch quảng cáo với mục tiêu này sẽ gửi tin nhắn của doanh nghiệp đến hộp thư người dùng hoặc thu hút người dùng nhấp vào quảng cáo và đưa họ đến hộp thư trò chuyện với Fanpage. Doanh nghiệp chọn mục tiêu này khi muốn tăng lượng khách hàng nhắn tin vào Fanpage. Tùy vào cách chăm sóc qua tin nhắn cũng như sản phẩm dịch vụ, giá cả mặt hàng… mà khách hàng có để lại thông tin liên lạc hoặc sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp đang cung cấp hay không. ![consideration-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/consideration-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ### 3. Nhóm mục tiêu Conversion Nhóm mục tiêu Conversion là những mục tiêu quảng cáo thu hút người dùng để lại thông tin liên hệ qua form đăng ký hoặc đến cửa hàng để mua hàng… Hình thức quảng cáo này sẽ phân phối sâu hơn đến những người có khả năng để lại thông tin cao nhất trong số rất nhiều người sử dụng Facebook và thấy quảng cáo của doanh nghiệp. Vì lý do này mà trước khi chạy chiến dịch quảng cáo thuộc nhóm Conversion, doanh nghiệp bắt buộc phải chạy những định dạng quảng cáo khác nói chung và quảng cáo Traffic nói riêng để Facebook xác định được hành vi của những người có để lại thông tin đăng ký trên website hoặc đến cửa hàng mua hàng. Nhóm mục tiêu conversion sẽ bao gồm 3 mục tiêu quảng cáo như dưới đây: - Mục tiêu Conversion - đây là mục tiêu quảng cáo thu hút những người có khả năng để lại thông tin đăng ký trên website / app nhấp vào quảng cáo và chuyển đến trang đích để điền form thông tin hoặc thực hiện hành động mong muốn của doanh nghiệp. Để chạy được loại mục tiêu quảng cáo này, doanh nghiệp bắt buộc phải tạo và xác định được loại chuyển đổi trong trình quản lý tài khoản của doanh nghiệp. - Mục tiêu Catalog sales - đây là mục tiêu quảng cáo thu hút người dùng xem catalog sản phẩm đã được tạo trước đó của doanh nghiệp. Do vậy, yêu cầu bắt buộc để khởi chạy chiến dịch quảng cáo với mục tiêu này là nhà quảng cáo cần tạo Catalog trong trình quản lý doanh nghiệp Facebook trước. Loại quảng cáo này sẽ bị tính phí khi một tin nhắn hội thoại được bắt đầu. - Mục tiêu Store Traffic - đây là mục tiêu quảng cáo thu hút người dùng đến trực tiếp cửa hàng thật của bạn để trải nghiệm hoặc xem sản phẩm. Do vậy Facebook sẽ phân phối quảng cáo đến những người đang ở gần vị trí mà nhà quảng cáo nhắm đến. Điều kiện để khởi tạo được quảng cáo với mục tiêu Store Traffic là doanh nghiệp phải tạo được Store Location cho Fanpage. Doanh nghiệp sẽ bị tính phí cho mỗi 1000 lần hiển thị của quảng cáo. ## Các định dạng quảng cáo Facebook theo từng loại mục tiêu Ngay sau đây, iSharedigital sẽ chia sẻ với bạn đọc các định dạng quảng cáo Facebook theo từng mục tiêu tương ứng đã đề cập ở phần trên như bảng dưới đây. | **STT** | **MỤC TIÊU** | **LOẠI QUẢNG CÁO** | **ĐỊNH DẠNG ADS** | |---|---|---|---| | 1 | Awareness | Awareness | Carousel Single image or video | | | | Reach | Carousel Single image or video | | 2 | Consideration | Traffic | Carousel Single image or video Collection | | | | Engagement | Single image or video | | | | App installs | Carousel Single image or video | | | | Video view | Single video | | | | Lead generation | Carousel Single image or video | | | | Messages | Carousel Single image or video | | 3 | Conversion | Conversions | Carousel Single image or video Collection | | | | Catalog sales | Carousel | | | | Store Traffic | Carousel Single image or video Collection | ## Demo định dạng quảng cáo Facebook ### 1. Single image ![single-image-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/single-image-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ### 2. Single video ![single-video-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/single-video-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ### 3. Carousel ![carousel-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/carousel-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ### 4. Collection ![collection-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/12/collection-dinh-dang-quang-cao-facebook-theo-3-nhom-muc-tieu.jpg) ## Tổng kết Vậy là iSharedigital đã chia sẻ với bạn đọc các thông tin cơ bản cần thiết khi muốn chạy quảng cáo Facebook, bao gồm: - Các nhóm mục tiêu quảng cáo Facebook - Bảng định dạng quảng cáo Facebook theo từng mục tiêu cụ thể - Demo từng loại định dạng quảng cáo Facebook Hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn đọc thống kê lại kiến thức tổng quan về định dạng quảng cáo Facebook cho từng mục tiêu cũng như đưa ra những lựa chọn phù hợp cho chiến dịch quảng cáo của riêng doanh nghiệp mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về mục tiêu cũng như định dạng quảng cáo Facebook nói riêng và Digital Performance nói chung, bạn đọc hãy thoải mái [liên hệ iSharedigital](/lien-he/) ngay nhé. --- # Điểm mặt yếu tố ảnh hưởng tới CX và cách tối đa trải nghiệm khách hàng URL: https://isharedigital.com/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/ Ngày đăng: 2020-12-20 · Cập nhật: 2020-12-26 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Những yếu tố quyết định trải nghiệm khách hàng và cách cải thiện từng yếu tố, từ tốc độ phản hồi tới sự nhất quán giữa các kênh. Không phải các chiến lược quảng cáo, quảng bá thương hiệu, tối đa trải nghiệm khách hàng (CX) mới chính là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp chiếm được sự tin yêu từ phía khách hàng. Vậy làm thế nào để tối đa hóa trải nghiệm khách hàng trên môi trường số - mặt trận chiến lược trong kỷ nguyên đầy biến động?! Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! ## Vì sao trải nghiệm khách hàng (CX) quan trọng? Trước khi đi sâu vào câu trả lời, hãy thử suy nghĩ nhé: Đâu là cách bạn chọn một trung tâm spa, mua bất động sản, chọn khách sạn, mở thẻ ngân hàng, mua thiết bị điện tử hay chọn agency/ nhà cung cấp? Lúc này có thể bạn sẽ nghĩ đến quá trình tìm hiểu, so sánh để làm ra quyết định có lợi nhất! Thế nhưng, đôi lúc con người rất phi lý trí. Có thể bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng để thu hẹp các lựa chọn nhưng vì sự tư vấn tận tình hay cảm giác mang nợ do được giúp đỡ lại khiến bạn đi đến quyết định khác xa suy nghĩ ban đầu. Nhớ lại mà xem, đã bao giờ bạn đi đến quyết định nhanh chóng mà lẽ ra còn phải tiếp tục tham vấn nhiều bên? Thực tế, chúng ta không hề lý trí như vẫn tưởng, đặc biệt là khi phải đứng trước những lựa chọn tương đương. Trong bài viết **[Customer experience - CX là gì](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**, iSharedigital đã đề cập đến những ảnh hưởng của trải nghiệm khách hàng trong việc điều hướng hành vi đối tượng hướng tới. Dưới đây là 3 tóm lược quan trọng mà CEO hay các cấp quản lý nên cân nhắc: - 73% người tham gia khảo sát đánh giá ‘trải nghiệm khách hàng’ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của họ. - 65% người tham gia khảo sát nhận định những trải nghiệm tích cực có ảnh hưởng đến quyết định của họ nhiều hơn bất kỳ chiến dịch quảng cáo sáng tạo nào. - Và ngay cả khách hàng bỏ thời gian so sánh để tìm ‘mức giá hời’, 43% trong số họ vẫn sẵn sàng chi trả cao hơn cho những trải nghiệm tiện lợi, 42% chi trả nhiều hơn bởi những trải nghiệm hỗ trợ thân thiện. - Và khi phải đối mặt với những lựa chọn không mấy khác biệt, khách hàng sẽ lựa chọn những thương hiệu nào mang đến trải nghiệm tốt hơn. ![tối đa trải nghiệm khách hàng trên mặt trận số](/wp-content/uploads/2020/12/toi-da-trai-nghiem-khach-hang-tren-nen-tang-so-1024x502.png) Bởi vậy trong thị trường mà sự bài bản trong các chiến lược kinh doanh và hoạt động quảng cáo đã thành tiêu chuẩn, ‘trải nghiệm khách hàng’ sẽ cuộc chiến tiếp theo để giúp những ông lớn gia tăng khoảng cách, những ‘kẻ bám đuôi’ xoay vần cục diện và những doanh nghiệp mới hay vừa và nhỏ tiếp tục mở rộng thị trường! ## Đâu là những yếu tố giúp doanh nghiệp tối đa trải nghiệm khách hàng (customer experience) Trong một nghiên cứu của PWC về trải nghiệm khách hàng, 80% người tham gia khảo sát đánh giá sự hài lòng của mình với một thương hiệu trong quá trình từ lúc mới tiếp xúc, tư vấn cho đến khi trở thành khách hàng thông qua các yếu tố sau: - Tốc độ - Sự tiện lợi - Kiến thức hữu ích - Dịch vụ thân thiện - Ứng dụng công nghệ mới ![tối đa trải nghiệm khách hàng trên mặt trận số](https://www.pwc.com/us/en/advisory-services/publications/consumer-intelligence-series/cis-future-of-cx_3_anim.gif) Điểm thú vị là, dù ở bất kỳ quốc gia nào, ‘tốc độ’ luôn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để mang tới sự thỏa mãn dưới góc độ khách hàng. Một cách đơn giản, tốc độ có thể biểu hiện qua dịch vụ chăm sóc, tư vấn tức thì khi khách hàng liên hệ qua các nền tảng giao tiếp. Phức tạp hơn, đó có thể là tốc độ chuyển phát nhanh sau khi đặt (ví dụ Tiki Now). Và tất nhiên, 40% trong số họ sẵn sàng trả thêm để nhận được sản phẩm/ dịch vụ ngay. Ngoài ra, khách hàng cũng kỳ vọng vào tính ứng dụng của công nghệ để giúp họ mang đến những trải nghiệm thuận tiện và liền mạch hơn (bảo mật hơn với Face ID hay thanh toán dễ dàng hơn qua ví điện tử…); họ muốn website và ứng dụng điện thoại phải được thiết kế tối ưu UI, UX… Tuy nhiên tất cả đều vô nghĩa nếu những điều họ trông chờ không được cung cấp vào đúng thời điểm. Do đó để tối ưu trải nghiệm khách hàng, trước hết doanh nghiệp cần đảm bảo được 2 yếu tố: tính nhanh chóng và sự tiện lợi. Đây cũng là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp đang hướng tới: - Xây dựng những hệ thống quản trị thông tin giúp hỗ trợ giúp đưa đúng nội dung, thông tin hỗ trợ đến đúng người đúng lúc. Chẳng hạn sử dụng hệ thống automation để hướng dẫn và phản hồi nhanh khi khách hàng liên hệ đồng thời tự động phân công nhân viên phù hợp để tư vấn; hoặc tự động gửi email hỗ trợ dựa trên hành vi của khách hàng! - Tích hợp các nền tảng tương tác về một giao diện để cùng lúc có thể phản hồi nhanh chóng khi khách hàng liên hệ bất kể từ đâu (website, social, hay gọi điện…). Đồng thời, triển khai hệ thống lưu giữ thông tin - ví dụ **[CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - nhằm giúp nhân viên tư vấn truy xuất lịch sử tương tác nhanh chóng để đảm bảo nội dung giao tiếp diễn ra liền mạch với những trao đổi trước đó. - Thiết kế quy trình hoạt động tinh gọn giúp giảm thời gian chờ giữa các bước từ lần đầu tiếp xúc cho đến khi giao dịch, nhận hàng. ## Những khoảng chênh giữa kỳ vọng khách hàng và trải nghiệm thực tế Từ kỳ vọng của khách hàng cho tới những trải nghiệm thực tế vẫn luôn còn những khoảng trống mà nếu khai thác hiệu quả, doanh nghiệp sẽ tiến một bước dài bỏ xa đối thủ cạnh tranh. Dưới đây là khoảng chênh trong từng ngành mà bạn có thể cân nhắc nếu đang hoạt động trong lĩnh vực tương quan: ![tối đa trải nghiệm khách hàng trên mặt trận số](https://www.pwc.com/us/en/advisory-services/publications/consumer-intelligence-series/cis-future-of-cx_6_anim.gif) Tuy nhiên, khác với quảng cáo, bạn có thể thử nghiệm và tối ưu qua từng chiến dịch, trải nghiệm khách hàng thì không: 59% khách hàng sẽ rời bạn đi nếu liên tục gặp những trải nghiệm xấu; 32% khách hàng sẽ từ bỏ thương hiệu ưa thích chỉ sau 1 trải nghiệm không vui. Đó là lý do khi tham gia vào cuộc chiến CX, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ càng không chỉ về những ứng dụng công nghệ giúp đem lại cảm xúc tích cực cho đối tượng hướng tới, mà còn cần đào tạo đội ngũ nhân viên để mang tới những trải nghiệm nhất quán. Suy cho cùng, phần lớn khách hàng cảm nhận thương hiệu của bạn qua những trao đổi với nhân viên và các chính sách hỗ trợ! ## 3 gợi ý giúp doanh nghiệp bứt lên trong cuộc đua CX ### Thu hẹp khoảng chênh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế Như đã đề cập ở phần trước, hiện nay, khoảng chênh lệch giữa kỳ vọng khách hàng và những trải nghiệm thực tế trong quá trình trao đổi vẫn khá lớn: - 46% khách hàng từ bỏ thương hiệu nếu nhân viên tư vấn không thực sự am hiểu về chuyên môn và lĩnh vực tư vấn - Chỉ 38% người tiêu dùng nhận định nhân viên tư vấn thấu hiểu thực sự về nhu cầu của họ - nói cách khác 62% còn lại thì không! Thế nên bên cạnh quá trình đào tạo, doanh nghiệp cũng nên xây dựng các hệ thống thông tin để nhân viên tư vấn có thể truy cập nhanh những dữ liệu cần thiết về chuyên môn, sản phẩm/dịch vụ hay thậm chí dữ liệu khách hàng để tối ưu quy trình tư vấn thay vì ứng phó qua kinh nghiệm hay những lời lẽ nước đôi, mập mờ. **→** [**Tham khảo thêm về cách làm inbound marketing để mang đến những trải nghiệm tối ưu cho khách hàng nhờ sự thấu hiểu và quy trình cá nhân hóa**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) ### Cân bằng giữa yếu tố con người và công nghệ Chatbot, workflow là những ứng dụng giúp thương hiệu hỗ trợ khách hàng 24/7 về những câu hỏi chung chung. Tuy nhiên, dù ứng dụng các hệ thống CRM vào tự động hóa quy trình là cách tốt nhất để nâng cao trải nghiệm khách hàng trong xu hướng hiện tại tuy nhiên doanh nghiệp cần đảm bảo khách hàng luôn được hỗ trợ kịp thời bởi ‘con người’ vào đúng thời điểm họ cần. Sở dĩ như vậy là bởi khách hàng vẫn muốn tương tác với người nhiều hơn cho những câu hỏi chatbot chưa thể giải đáp. Trong một cuộc khảo sát về việc “để mang lại trải nghiệm tối ưu, liệu công nghệ có thể thay thế hoàn toàn yếu tố con người hay không?”, 43% người tham gia trên toàn thế giới phủ nhận điều này. Bởi vậy như đã đề cập trước đó, thay vì dùng công nghệ và các hệ thống tự động thay thế hoàn toàn con người, doanh nghiệp nên sử dụng các hệ thống hỗ trợ như CRM để mang đến những trải nghiệm liền mạch, cân bằng giữa máy-người trong quá trình chăm sóc. → **[Liên hệ tư vấn về những ứng dụng của hệ thống CRM dành riêng cho doanh nghiệp của bạn](/lien-he/)** ### Loại bỏ những yếu tố khiến khách hàng rời xa thương hiệu Giá tiền và chất lượng sản phẩm là 2 lý do hàng đầu khiến người tiêu dùng lựa chọn thương hiệu đối thủ: 72% từ bỏ bạn vì truy cầu mức giá tốt hơn, 52% rời bỏ bạn vì chất lượng sản phẩm. Đôi lúc đây là những lý do bạn khó có thể thay đổi tức thì, nhưng đối với một vài nhân tố khác, có lẽ giải pháp lại đơn giản hơn! Dưới đây là những nguyên nhân khiến ‘khách hàng thay lòng đổi dạ’ mà bạn nên cân nhắc: ![tối đa trải nghiệm khách hàng trên mặt trận số](/wp-content/uploads/2020/12/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-tren-moitruong-so-1024x588.png) --- # Google Optimize: Hướng dẫn sử dụng hiệu quả 2020 URL: https://isharedigital.com/google-optimize-huong-dan-su-dung-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-12-17 Chuyên mục: Blog Tác giả: iSharedigital > Google Optimize cho phép thử nhiều phiên bản trang để xem bản nào chuyển đổi tốt hơn. Hướng dẫn tạo thử nghiệm đầu tiên và cách đọc kết quả. Trong thời đại mà công nghệ số được ứng dụng rộng rãi thì việc bạn hiểu được hành vi và nâng cao [trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/) của mình là điểm quan trọng để giúp bạn phát triển doanh nghiệp của mình. Công ty bạn có website hoặc App nơi bạn cung cấp thông tin và sản phẩm của mình tới khách hàng mục tiêu. Thì bạn sẽ có rất nhiều câu hỏi xoay quanh như: - Họ là ai? - Họ đến từ đâu? - Họ xem nội dung gì trên website của bạn? - Họ sử dụng app của bạn bao nhiêu lần trong tuần? - Họ ở đó bao lâu? - Họ có mua hàng không? - Hoặc họ có cần thêm thông tin gì để quyết định không? Đó là những câu hỏi bạn cần câu trả lời để hiểu khách hàng của bạn là ai. Nhưng hiểu thôi đã đủ!!! Cuộc sống luôn vận động và đối thủ của bạn cũng vậy? Có thể lúc này bạn là tốt nhất nhưng điều gì đảm bảo bạn vẫn ở đó nếu bạn không tự nâng cấp chính mình. Giống như một chiếc xe sản xuất những năm 60 thì liệu còn đáp ứng nhu cầu số đông của khách hàng hiện tại. Hay chính Apple, tại sao họ lại ra điện thoại iphone mới hằng năm. Quy trình tiếp cận và cải thiện trải nghiệm khách hàng nó cũng không khác thậm chí còn khủng khiếp hơn. Người dùng internet ngày càng lười, họ ngày càng ảnh hưởng bởi những xu hướng mới. Thế nên bạn đừng đứng đó để nhìn đối thủ của bạn đến khi không còn thấy bóng của họ nữa bạn mới bắt đầu nghĩ tới cải thiện trải nghiệm cho chính khách hàng của mình. Theo số liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, trong tháng 03/2020, số doanh nghiệp thành lập mới là 12.272 doanh nghiệp. Đa số doanh nghiệp mới đều tiếp cận khách hàng bằng cách đưa thông tin của mình lên website, social, app… để khách hàng của họ tìm hiểu chính sản phẩm và dịch vụ của họ. Thời điểm này thì không còn bao nhiêu khách hàng sẵn sàng ghé thăm trụ sở công ty của bạn hoặc cầm quyển catalog để đọc thông tin về sản phẩm và dịch vụ của bạn? Vì thế việc áp dụng quy trình testing sản phẩm phẩm vào để giúp bạn cải thiện trải nghiệm khách hàng trên website và app là điều cực kỳ quan trọng. Để bạn không còn phải tự áp dụng trải nghiệm của bạn cho khách hàng của mình. **Hãy để số liệu trả lời câu hỏi đó qua những bài test trên các công cụ hỗ trợ A/B testing.** Đối với các sàn thương mại điện tử họ còn thử nghiệm nhiều hơn mức tưởng tượng của bạn nghĩ. **Ví dụ**: họ cần thay đổi giao diện của họ trên phiên bản Website hoặc App để tăng trải nghiệm của khách hàng và cuối cùng là tăng doanh số bán sản phẩm. Họ không thể thay đổi đột ngột từ phiên bản A đến B. 1. Vì điều gì đảm bảo phiên bản B tốt hơn phiên bản A hiện tại 2. Nếu bản B không đáp ứng kỳ vọng của họ nó sẽ giảm trải nghiệm khách hàng của chính họ và tệ hơn là giảm doanh số bán hàng. Vì thế quy trình thay đổi họ cần có lộ trình từ A đến A1, A2, A3…..B - A1: thay đổi kích thước nút mua hàng (nếu kết quả tốt sẽ áp dụng A1 không thì dừng) - A2: thay đổi màu sắc đậm hơn hoặc nhạt hơn nút mua hàng (như trên) - A3: thay đổi text của nút mua hàng như ‘Mua sản phẩm’ sang ‘Mua ngay’ (như trên) - …..B Đó là ví dụ mẫu về quy trình A/B testing để thu thập thông tin và đưa ra quyết định có áp dụng mẫu thử nghiệm thành phiên bản chính thức không? Tùy vào mục tiêu ban đầu mà bạn có những thử nghiệm phù hợp cho doanh nghiệp của mình. Điều quan trọng là bạn có đủ dữ liệu để bạn có thể đưa ra quyết định. Điều đó còn phụ thuộc vào công cụ bạn dùng để thực hiện **A/B testing**. Dưới đây là một số công cụ có phí phổ biến bạn có thể dùng để thực hiện A/B testing: - [Optimizely](https://www.optimizely.com/) - [VWO](https://vwo.com/) - [Adobe Target](https://www.adobe.com/marketing/target.html) - [Oracle Maxymiser](https://www.oracle.com/cx/marketing/personalization-testing/) - [Google Optimize 360](https://marketingplatform.google.com/about/optimize-360/) Nếu nhu cầu của bạn không thực sự cần đến các tính năng phức tạp thì **Google Optimize** bản miễn phí là một công cụ bạn có thể lựa chọn. Bạn sẽ dễ dàng tích hợp với các sản phẩm khác của Google như: - [Google Analytics](/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/): giúp bạn xem số liệu báo cáo dễ dàng hơn - [Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/): giúp bạn triển khai mã Google Optimize dễ dàng mà không cần can thiệp vào source website - Google Ads: giúp bạn thử nghiệm theo từng chiến dịch cụ thể ## Google Optimize là gì? Đó là giải pháp của Google cho A/B testing và cá nhân hóa. Nó ra mắt ở bản beta vào năm 2016. Tháng 3 năm 2017 thì nó chính thức được phát hành và bất cứ ai cũng có thể dùng thay vì phải đợi đăng ký dùng thử như bản beta trước đó. Nhưng bạn có thể mong đợi điều gì? Làm thế nào để bạn cấu hình nó đúng cách? Làm thế nào để bạn chạy thử nghiệm? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn. ## Hướng dẫn sử dụng Google Optimize ### 1. Tạo tài khoản và vùng chứa Truy cập vào trang [Google Optimize](https://marketingplatform.google.com/about/optimize/), nhấn vào **'Start for free'** để tạo tài khoản mới. ![Hướng dẫn tạo tài khoản Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/huong-dan-tao-tai-khoan-google-optimize.jpg) Nếu bạn đang đăng nhập Gmail thì sẽ chuyển sang trang giới thiệu Google Optimize, nhấn 'Get start' để tiếp tục. ![](/wp-content/uploads/2020/12/huong-dan-tao-tai-khoan-google-optimize-trang-gioi-thieu.jpg) Google sẽ hiển thị màn hình đăng ký nhận email về các sản phẩm tối ưu hóa, bạn nên đăng ký để nhận các thông tin mới từ Google sau đó nhấn tiếp tục (Next). Màn hình tiếp theo hiển thị các điều khoản và điều kiện và chọn quốc gia, sau khi chọn xong quốc gia và đồng ý các điều khoản sử dụng bạn nhấn hoàn tất (Done). ![Kiểm tra ID vùng chứa Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/huong-dan-tao-vung-chua-google-optimize-1024x433.jpg) Bạn sẽ được chuyển tới vùng chứa (Container) của mình, bạn nhấn vào My Container để kiểm tra ID của mình. ![](/wp-content/uploads/2020/12/kiem-tra-id-vung-chua-google-optimize.jpg) ### 2. Liên kết tài khoản Google Analytics Liên kết tài khoản Google Optimize với tài khoản Google Analytics giúp bạn có thể xem báo cáo thử nghiệm trong tài khoản Google Analytics và dùng các mục tiêu của Googel Analytis làm mục tiêu thử nghiệm. Nhấn 'Settings' góc trên bên phải. ![Liên kết Google Optimize với Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/12/lien-ket-tai-khoan-google-optimize-voi-google-analytics.jpg) Sau đó liên kết vùng chứa Google Optimize với tài khoản Google Analytics của bạn. 1. Nhấn vào Link to Analytics 2. Chọn thuộc tính vùng chứa bạn cần liên kết 3. Nhấn 'Link' để hoàn thành ![lien-ket-tai-khoan-google-optimize-voi-google-analytics-2](/wp-content/uploads/2020/12/lien-ket-tai-khoan-google-optimize-voi-google-analytics-2-1024x588.jpg) ### 3. Cài đặt mã Google Optimize Tiếp theo, bạn cần cài đặt đoạn mã vào website của mình, đoạn mã nằm bên dưới mục liên kết tài khoản Google Analtyics. ![Cài đặt đoạn mã Google Optimize lên website của bạn](/wp-content/uploads/2020/12/cai-dat-doan-ma-google-optimize-len-website.jpg) Bạn có hai cách để cài đặt đoạn mã Google Optimize lên website của bạn. Bạn có thể dùng Google Tag Manager hoặc cài đặt trực tiếp lên website của mình. #### Cách cài đặt Google Optimize với Trình quản lý thẻ của Google Tôi khuyên bạn nên sử dụng Google Tag Manager và Google cũng vậy. Tại sao sử dụng GTM? Theo dõi sự kiện, đó là lý do tại sao. Google Optimize sử dụng mục tiêu GA làm mục tiêu thử nghiệm và lấy dữ liệu từ GA để tính toán kết quả thử nghiệm. Vì vậy, nếu bạn muốn kiểm tra các mục tiêu liên quan đến tương tác của người dùng, trước tiên bạn cần thiết lập mục tiêu dựa trên sự kiện. Cách dễ nhất để làm điều đó là sử dụng GTM. Google đã tạo sẵn loại thẻ Google Optimize rất thuận tiện đúng không. Đầu tiên, bạn truy cập GTM và tạo một thẻ mới. Chọn loại thẻ là Google Optimize ![Tạo thẻ Google Optimize trong tài khoản Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/12/tao-the-google-optimize-trong-tai-khoan-google-tag-manager.jpg) Bây giờ bạn chỉ cần copy ID vùng chứa Google Optimize của bạn và dán vào thẻ Google Optimize và chọn ID của thuộc tính Analytics bạn cần liên kết. ![Thêm id container Google Optimize vào thẻ Google Optimize trong tài khoản GTM](/wp-content/uploads/2020/12/tao-the-google-optimize-trong-gtm-1.jpg) Tiếp theo bạn chọn trình kích hoạt 'All page' hoặc một trang cụ thể bạn muốn chạy thử nghiệm và lưu lại là hoàn thành phần tạo thẻ Google Optimize trong tài khoản GTM. ![](/wp-content/uploads/2020/12/nhap-id-vung-chua-google-optimize-trong-GTM-1024x486.jpg) #### Cách cài đặt Google Optimize mà không cần Trình quản lý thẻ của Google Nếu bạn không dùng Google Tag Manager để cài đặt bạn có thể làm theo [hướng dẫn từ Google.](https://support.google.com/optimize/answer/7513085) Copy đoạn mã Google Optimize và dán vào giữa thẻ ở những trang bạn muốn chạy thử nghiệm. ## Thiết lập trải nghiệm Để bắt đầu cấu hình các thử nghiệm của mình hãy nhấn 'Let's go' trên màn hình chính của vùng chứa Google Optimize của bạn. Bạn sẽ được yêu cầu nhập tên của thử nghiệm, URL của trang bạn muốn thử nghiệm và loại thử nghiệm bạn muốn chạy: ![Tạo thử nghiệm A/B testing trong tài khoản Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/tao-a-b-testing-voi-google-optimize.jpg) ### Các loại thử nghiệm Sau đây là giải thích cách hoạt động của từng loại thử nghiệm #### A/B tests A/B tests là một dạng thử nghiệm sử dụng 2 hay nhiều biến thể của **cùng một trang** web để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn. ![Thử nghiệm A/B tests](/wp-content/uploads/2020/12/thu-nghiem-A-B-google-optimize.png) *Nguồn: [Google](https://support.google.com/optimize/answer/7012154)* **Ví dụ**: trên một trang bạn thử nghiệm hai màu sắc khác nhau một biến thể màu đỏ và một biến thể màu xanh #### Thử nghiệm đa biến Thử nghiệm đa biến cho phép bạn kiểm tra nhiều biến thể của nhiều phần tử cùng một lúc để xem sự kết hợp nào tạo ra kết quả tốt nhất. ![Thử nghiệm đa biến trong Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/thu-nghiem-da-bien-google-optimize.png) *Nguồn: [Google](https://support.google.com/optimize/answer/7012154)* **Ví dụ**: Bạn thử nghiệm đồng thời hai loại tiêu đề là H1 và H2, và 3 biến thể với 3 hình ảnh A, B, C. Vậy tổng cộng bạn có 6 phiên bản thử nghiệm, với 1 bản gốc và 5 biến thể. #### Thử nghiệm chuyển hướng (Redirect tests) Về mặt kỹ thuật, các bài kiểm tra chuyển hướng là một loại bài A/B tests. Thay vì thử nghiệm **hai phiên bản của cùng một trang**, bạn **thử nghiệm hai trang với nhau**. Điều này rất hữu ích nếu bạn đang muốn thử nghiệm thiết kế lại hoàn toàn hoặc thậm chí hai trang đích khác nhau. ![Thử nghiệm chuyển hướng trong Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/thu-nghiem-chuyen-huong-trong-google-optimize.png) *Nguồn: [Google](https://support.google.com/optimize/answer/7012154)* #### Cá nhân hóa Cá nhân hóa cho phép bạn kiểm tra tác động của việc hiển thị các yếu tố đối với người dùng dựa trên hành vi duyệt web trước đây, vị trí và các yếu tố khác của họ. Ví dụ: bạn có thể cá nhân hóa trang web của mình bằng cách “quảng cáo quần áo theo mùa dựa trên vị trí địa lý của khách truy cập hoặc cung cấp mã code khuyến mãi cho khách hàng mua ốp lưng iphone khi truy cập bằng điện thoại iphone chẳng hạn”. Thử nghiệm cá nhân hóa thực sự phức tạp hơn nhiều so với thử nghiệm A/B #### Thêm banner vào trang web của bạn Loại thử nghiệm mới trong Google Optimize được phát hành năm 2020 để bạn có thể đăng banner ở đầu trang web với thông tin cập nhật quan trọng cho khách hàng của bạn. ![Thêm banner trên trang web bằng Googel Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/them-banner-tren-trang-web-voi-google-optimize.png) *Nguồn: [Google](https://support.google.com/optimize/answer/9823410)* ### Các biến thể Để đơn giản, trong hướng dẫn này mình sẽ tiếp tục với thử thử nghiệm A/B. Để bắt đầu bạn tạo một biến thể thử nghiệm ![Tạo biến thể thử nghiệm trọng Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/tao-bien-the-thu-nghiem-trong-google-optimize.jpg) Bạn cũng có thể thay đổi % traffic cho biến thể thay vì 50% như mặc định. #### Trình chỉnh sửa Google Optimize (Visual editor) Google cung cấp một trình chỉnh sửa trực quan, nó khá dễ để sử dụng. Nhưng trước tiên bạn cẩn cài dặt [tiện ích mở rộng Google Optimize](https://chrome.google.com/webstore/detail/google-optimize/bhdplaindhdkiflmbfbciehdccfhegci) để bắt đầu sử dụng nó. ![Cài đặt tiện ích Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/cai-dat-tien-ich-mo-rong-google-optimize.jpg) #### Nó khá đơn giản để sử dụng, phía dưới hai mục chính trong công cụ chỉnh sửa trực quan của Google Optimize: ![Trình chỉnh sửa Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/trinh-chinh-sua-google-optimize-1024x589.jpg) *Tổng quan trình chỉnh sửa trực quan Google Optimize* **Thanh ứng dụng** xuất hiện trên đầu trang của bạn khi tạo một biến thể trong trình chỉnh sửa trực quan và chứa một số tính năng cũng như thông tin về trải nghiệm Optimize của bạn. ![Thanh ứng dụng](/wp-content/uploads/2020/12/app-bar-google-optimize.png) *Nguồn:[Google](https://support.google.com/optimize/answer/6211957?hl=en)* **Trình chỉnh sửa** xuất hiện ở góc dưới bên phải của trang web khi bạn sử dụng trình chỉnh sửa trực quan. ![Bảng chỉnh sửa trong Google Optmize](/wp-content/uploads/2020/12/ban-chinh-sua-trong-cong-cu-google-optimize.png) *Nguồn:[Google](https://support.google.com/optimize/answer/6211957?hl=en)* ### Cấu hình Phía dưới phần biến thể (variants) là phần cấu hình nhắm mục tiêu, bạn có thể cài đặt nhắm mục tiêu cơ bản của mình tại đây #### Nhắm mục tiêu Tại đây bạn có thể xác định điều kiện tệp khách hàng cho đợt thử nghiệm của mình ![Cài đặt nhắm mục tiêu cơ bản trong Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/cai-dat-nham-muc-tieu-trong-google-optimize-1024x566.jpg) Dưới đây là bản giải thích tóm tắt các tùy chọn nhắm mục tiêu, bạn có thể tham khảo chi tiết hơn từ Google bằng các liên kết bên dưới. - [Google Ads](https://support.google.com/optimize/answer/7350320?hl=en&ref_topic=6283433): nhaắm mục tiêu theo tài khoản, chiến dịch, nhóm quảng cáo, hoặc từ khóa - [UTM parameter](https://support.google.com/optimize/answer/9484476?hl=en&ref_topic=6283433): nhắm mục tiêu theo utm_campaign cụ thể - [Device category](https://support.google.com/optimize/answer/6283431): nhắm mục tiêu khách truy cập trên thiết bị di động, máy tính bảng hoặc máy tính để bàn. - [Behavior](https://support.google.com/optimize/answer/6283425): Nhắm mục tiêu khách truy cập mới so với khách truy cập cũ hoặc những người đến từ những người giới thiệu cụ thể. - [Geography](https://support.google.com/optimize/answer/6283421): nhắm mục tiêu khách truy cập từ một thành phố, khu vực hoặc quốc gia cụ thể - [Technology](https://support.google.com/optimize/answer/6283431): nhắm mục tiêu khách truy cập sử dụng một thiết bị, trình duyệt hoặc hệ điều hành cụ thể. - [Query Parameter](https://support.google.com/optimize/answer/6301786): nhắm mục tiêu các trang và nhóm trang cụ thể - [Data Layer variable](https://support.google.com/optimize/answer/6301794): nhắm mục tiêu dựa trên các giá trị được lưu trữ trong lớp dữ liệu - [JavaScript variable](https://support.google.com/optimize/answer/6301753): nhắm mục tiêu một biến JavaScript trong mã nguồn của trang web - [First-party cookie](https://support.google.com/optimize/answer/6301788): nhắm mục tiêu người dùng có cookie của bên thứ nhất từ ​​trang web của bạn. - [Custom JavaScript](https://support.google.com/optimize/answer/6301785): nhắm mục tiêu các trang dựa trên giá trị được trả về bởi JavaScript tùy chỉnh - [URL targeting](https://support.google.com/optimize/answer/6283424): nhắm mục tiêu các URL cụ thể khi bạn chạy thử nghiệm #### Mục tiêu của thử nghiệm Đây là mấu chốt giúp bạn đo lường mức độ hiệu quả thử nghiệm của bạn. Để đo lường được điều đó bạn cần xác định một mục tiêu cụ thể cho lần thử nghiệm này. Ví dụ mục tiêu mua hàng, để lại thông tin, chat, download tài liệu... ![xác định mục tiêu thử nghiệm trong Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/xac-dinh-muc-tieu-thu-nghiem-trong-google-optimize.jpg) Trên màn hình chính giao diện Google Optmize bạn kéo xuống mục **Measurement and objectives** sau đó chọn thêm mục tiêu thử nghiệm (Add experiment objective). Ở đây có hai lựa chọn bạn có thể dùng, là **chọn theo danh sách các mục tiêu có sẵn** hoặc bạn có thể **tùy chỉnh các mục tiêu** phù hợp ##### 1. Danh sách mục tiêu có sẵn (Chose from list) Trong danh sách mục tiêu nếu bạn đã liên kết với Google Analytics và trong tài khoản Google Analytics bạn đã tạo mục tiêu thì các mục tiêu này sẽ được tự động đồng bộ và xuất hiện ở đây (Mục 1). Ngoài ra Google Optmize cũng có một số mục tiêu được tạo sẵn như bounces, pageviews, session duration (Mục 2) ![Nhắm mục tiêu theo danh sách có sẵn](/wp-content/uploads/2020/12/cac-loai-nham-muc-tieu-trong-google-optimize-1024x361.jpg) ##### 2. Create custom Bạn có thể tùy chỉnh events và pageviews theo một số điều kiện. Chọn có thể đặt điều kiện cho Events khớp với Event category, event action, event, event label, event value. Ví dụ: trên trang bạn thử nghiệm có hai form đăng ký. Bạn có thể đặc mục tiêu theo lable của form 1. Với bản thử nghiệm cho màu sắc nút đăng ký: - Nút đăng ký gốc: màu xanh - Bản biến thể với nú đăng ký màu đỏ Sau thử nghiệm bạn có thể biết được với phiên bản màu sắc nào của nút đăng ký được người dùng đăng ký nhiều hơn trên Form 1. | Thông tin sự kiện | Form 1 | Form 2 | |---|---|---| | event category | form | form | | event action | submit | submit | | event label | form_1 | form_2 | | event value | | | Hoặc pageviews khớp với một trang cụ thể. ![Mục tiêu tùy chỉnh trong Google Optimize](/wp-content/uploads/2020/12/muc-tieu-tuy-chinh-trong-google-optimize.jpg) ### Báo cáo Số liệu thống kê thử nghiệm của bạn có sẵn trong tab báo cáo trong giao diện Google Optimize. Ngoài ra, bạn có thể xem nó trong Google Analytics, trong tài khoản Google Analytics bạn có thể xem thử nghiệm bằng cách truy cập vào báo cáo thử nghiệm (Behavior -> experiments). Để giữ cho nó đơn giản, bạn có thể sử dụng báo cáo trong giao diện Google Optimize. Dưới đây là những phần bạn có thể làm quen để sử dụng nó: 1. **Phần tóm tắt ở đầu**: phần này sẽ tóm các chỉ số tổng quan như số lượng người dùng đang truy cập, số lượng phiên thử nghiệm, số ngày, biểu đồ thể hiện truy cập mỗi ngày, ngày bắt đầu... 2. **Chi tiết báo cáo**: Phần này sẽ thể hiện chi tiết số liệu của các biến thể thử nghiệm như: số lượng phiên và chuyển đổi của mỗi biến thể được đo lường bằng Google Analaytics. Bên phải phần phân tích của Optimize nó thể hiện số liệu đánh giá mức hoạt động hiệu quả của từng biến thể. Mục biểu đồ bên dưới sẽ hiển thị mức độ hoạt động hiệu quả theo thời gian, giúp bạn đánh giá nhanh mức độ hiệu quả của từng phiên bản theo thời gian. ![](/wp-content/uploads/2020/12/bao-cao-thu-nghiem-trong-google-optimize.jpg) ## Tóm tắt Hy vọng với hướng dẫn này sẽ làm cho quá trình làm quen với Google Optimize của bạn dễ dàng hơn. Sau đó, bạn hãy tự mình trải nghiệm và tạo những thử nghiệm với công cụ cá nhân hóa của bạn xem như thế nào. Chắc chắn đó sẽ là một trải nghiệm thú vị. **Có thể bạn quan tâm** - [Google Analytics là gì?](/google-analytics-la-gi/) - [Google Analytics 4 là gì?](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) - [Hướng dẫn sử dụng Google Data Studio](/huong-dan-su-dung-google-data-studio-hieu-qua-2020/) --- # 5 chỉ số đo lường cấp quản lý và CEO buộc phải biết nếu muốn đánh giá hiệu quả marketing URL: https://isharedigital.com/5-chi-so-do-luong-hieu-qua-quang-cao-cho-ceo/ Ngày đăng: 2020-12-16 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Năm chỉ số cho biết marketing đang mang lại gì cho kinh doanh, không phải số liệu hoạt động. Cách đọc và mức nào là đáng lo với từng chỉ số. ***Là CEO hay cấp quản lý, bạn không cần phải hiểu tường tận về tất cả chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo, thế nhưng muốn kiểm soát hiệu quả dòng tiền, bạn nên thuộc nằm lòng 5 khái niệm dưới đây để tối ưu ngân sách!*** Với các CMO hiện đại, việc theo dõi dữ liệu, báo cáo về hiệu quả quảng cáo không phải việc quá khó. Kiểm tra thử nhé, chắc bạn sẽ không mấy lạ lẫm với những thuật ngữ như cost per lead, cost per follower, cost per pageview, acquisition cost… - những chỉ số vốn dĩ nội bộ đội marketing hay theo dõi để giải quyết bài toán chi phí, hiệu quả.. Tuy nhiên, đối với các CEO, đôi lúc những chỉ số trên lại là điểm mù khi họ đã quá bận rộn trong công việc quản lý hàng ngày. Và theo nhiều nghiên cứu, 80% CEO không quá tin tưởng vào những kết quả được CMO trả về! Vậy làm thế nào để vừa khắc phục ‘điểm mù’ của phòng ban, các cấp quản lý nhưng không đòi hỏi quá nhiều thời gian nghiên cứu? Cùng tìm hiểu nhé! ## 1. Customer Acquisition Cost (CAC) CAC là thước đo tổng chi phí bỏ ra cho sales & marketing để thu được 1 khách hàng mới. Chỉ số này được tính bằng cách cộng tổng chi phí cho các chương trình khuyến mại, quảng cáo, tiền lương, các khoảng hoa hồng cho nhân viên, và các chi phí cố định khác; sau đó chia kết quả vừa tìm cho số lượng khách hàng phục vụ trong thời gian tương ứng. Ví dụ, nếu bạn bỏ ra cả thảy 30 triệu cho sales và marketing và thu về 30 khách hàng trong tháng đó, CAC sẽ tương đương 1 triệu đồng. Đây là khái niệm cơ bản nhất đồng thời cũng là tiền đề cho chỉ số tiếp theo! ## 2. Marketing Percentage of Customer Acquisition Cost (M%-CAC) M%-CAC là chỉ số thể hiện phần trăm chi phí marketing trên tổng chi phí bỏ ra để thu được một khách hàng. Đây là chỉ số đáng để lưu tâm trong thời gian dài bởi những thay đổi quá lớn giữa các tháng của M%-CAC cũng là dấu hiệu của việc bạn cần làm ra điều chỉnh từ chiến lược đến cách tối ưu Ví dụ, nếu M%-CAC tăng, bạn có thể đưa ra một trong những kết luận sau: - Bạn đang chi quá nhiều cho marketing - Chi phí sales đang giảm bởi họ không đạt chỉ tiêu đặt ra - Hoặc có thể bạn đang cố tăng hiệu quả chuyển đổi từ lead thành khách hàng thông qua đầu tư vào các hoạt động marketing giúp tạo ra[**qualified lead**](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/) Với những doanh nghiệp có quá trình bán sản phẩm/ dịch vụ phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian chăm sóc - chẳng hạn như doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực B2B, bất động sản, tài chính… M%-CAC thường rơi vào 10-20%. Nếu các doanh nghiệp có quy trình bán hàng đơn giản, thuận tiện, M%-CAC có thể chiếm từ 20-50%. Thậm chí, chỉ số trên có thể giao động từ 60-90% nếu mô hình kinh doanh của bạn hầu như không cần đến vai trò của sales (ví dụ phân phối các sản phẩm giá thấp như thời trang trên môi trường trực tuyến) ![chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả quảng cáo cho ceo và cấp quản lý](/wp-content/uploads/2020/12/chi-so-do-luong-danh-gia-hieu-qua-quang-cao-cho-ceo-va-cap-quan-ly-1-1024x621.jpg) ## 3) Ratio of Customer Lifetime Value to CAC (LTV:CAC) Là doanh nghiệp có khả năng tiếp tục bán sản phẩm/ dịch vụ mới cho khách hàng cũ hoặc khiến họ quay lại nhiều lần - chẳng hạn như spa, trung tâm anh ngữ, agency… bạn còn cần theo dõi chỉ số đo lường thứ ba: **LTV:CAC** - so sánh giá trị khách hàng đó đem lại trên tổng chi phí bạn bỏ ra để thuyết phục họ giao. LTV được tính bằng cách lấy tổng doanh thu tạo ra từ khách hàng đó trong quá khứ, trừ đi biên lợi nhuận gộp (gross margin) sau đó chia tất cả cho tỷ lệ hủy ước tính. Cụ thể hơn, nếu: - 1 năm khách hàng trên mang về doanh thu 100,000 triệu - Gross margin tính trên doanh thu là 70% - Tỷ lệ hủy ước tính dựa trên lịch sử số liệu là 16% Vậy Lifetime value của khách hàng đó sẽ là (100 - 100*30%)/ 16% = 437,500 triệu Giờ quay lại chỉ số LTV:CAC. Nếu bạn cần tới 100,000 để thu được 1 khách hàng thì LTV:CAC sẽ là 4.4:1. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty dịch vụ/ giải pháp phần mềm thường kỳ vọng chỉ số này ở ngưỡng 3X trở lên bởi lẽ, chỉ số đo lường trên càng cao, ROI của đội sales & marketing càng lớn. Tuy nhiên, LTV:CAC cao đôi khi không phải tín hiệu tốt. Khi LTV:CAC quá cao, điều này đồng nghĩa với việc bạn đang kìm hãm đà tăng trưởng của doanh nghiệp bởi sự dè dặt trong ngân sách. Lúc này, bạn sẽ cần cân nhắc đẩy mạnh ngân sách để tiếp tục phát triển trước áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường. ## 4. Time to Payback CAC Đây là chỉ số đo lường thể hiện thời gian cần thiết để bạn thu lại số tiền bỏ ra để chuyển đổi khách hàng (CAC). Để tính được chỉ số trên, bạn sẽ lấy CAC chia cho khoảng lợi nhuận trung bình trên một khách hàng mới. Với những lĩnh vực tính phí theo tháng (ví dụ Netflix thu phí thành viên, công ty CRM thu phí thuê hệ thống…), payback time thường được kỳ vọng thấp hơn 12 tháng. Để ít nhất sau 1 năm, bạn bắt đầu thu về lợi nhuận từ những khoản đầu tư ban đầu. ![chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả quảng cáo cho ceo và cấp quản lý](/wp-content/uploads/2020/12/chi-so-do-luong-danh-gia-hieu-qua-quang-cao-cho-ceo-va-cap-quan-ly-2-1024x512.jpg) ## 5. Marketing-Originated Customer Percentage Chỉ số trên nhấn mạnh vào vai trò của các hoạt động marketing với mô hình kinh doanh. Cách tính khá đơn giản, bạn chỉ cần xác định trong tổng số khách hàng của bạn, bao nhiêu phần trăm bắt nguồn từ các hoạt động marketing - chẳng hạn **[SEO](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**, **[Performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)**, **[Inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**... Thường thì chỉ số này cao hơn bạn nghĩ. Với các mô hình kinh doanh đặc thù dựa nhiều vào gọi điện quảng cáo, chỉ số này thường chiếm từ 20-40%. Ngược lại, nếu lấy marketing làm trọng tâm, chỉ số trên có thể lên tới 80%. ***Ngoài ra còn vô vàn chỉ số đo lường khác bạn cần quan tâm. Tuy nhiên, đôi lúc bạn sẽ cần nhiều thời gian chọn lọc, phân loại và xử lý dữ liệu. Một gợi ý từ iSharedigital đó là tự xây dựng các hệ thống dữ liệu đơn giản trên Google Sheet, tạo dựng công thức có sẵn và nhập thông tin đều đặn mỗi ngày để đánh giá sự thay đổi theo định kỳ.*** ***Hoặc bạn cũng có thể sử dụng các hệ thống CRM có sẵn trên thị trường bởi những hệ thống này thường tích hợp nhiều chức năng tối ưu cho việc báo cáo và phân tích dữ liệu. Nhiều CRM có thể cho bạn sử dụng miễn phí với các chức năng cơ bản mà bạn có thể sử dụng với quy mô nhỏ. Thế nhưng để ‘cá nhân hóa’ hệ thống cho doanh nghiệp của mình, bạn sẽ cần đến những đơn vị hỗ trợ chuyên môn.*** ***Để được hỗ trợ tư vấn thêm về những hệ thống có sẵn trên thị trường, tham khảo thêm tại:*** - ***[So sánh phần mềm CRM B2B và B2C: đâu là tính năng doanh nghiệp đang thực sự tìm kiếm!](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)*** - ***[Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất 2020!](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** --- # Phân tích dữ liệu: Làm thế nào để phiên dịch dữ liệu thành insight? URL: https://isharedigital.com/cach-phan-tich-du-lieu-de-tim-insight-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-12-10 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Chuyển đổi số Tác giả: iSharedigital > Số liệu không tự thành insight. Cách đặt câu hỏi đúng, so sánh có ý nghĩa và diễn giải dữ liệu thành điều có thể hành động được. ***Data-driven marketing hay ‘marketing dựa trên quá trình phân tích dữ liệu’ không phải là khái niệm mới nhưng thay vì sử dụng dữ liệu để hoạch định phương hướng, không ít doanh nghiệp lại rơi vào ‘cái bẫy’: đưa ra quyết định trước rồi chọn lọc data chứng minh quan điểm! Dù cách tiếp cận này đôi lúc không sai nhưng dưới góc nhìn chủ quan, dù dày dặn đến mấy vẫn sẽ có những ‘điểm mù’ biến những sự thật tưởng đúng thành sai!*** Một cách tương tự, phát triển chiến lược dựa trên dữ liệu cũng như chọn dòng hải triều phù hợp để đưa thuyền thuận sóng đi xa. Ngược lại, cố chấp lao về phía trước dựa theo cảm tính, có thể bạn sẽ rơi vào cảnh trầy trật giữa cơn bão hay những dòng nghịch lưu! Vậy làm thế nào để biến tìm ra những insight quý giá giữa ‘mỏ dữ liệu’ tưởng như vô cùng tận? Hãy cùng iSharedigital tìm hiểu thông qua những gợi ý dưới đây nhé! ## 4 bước cần làm trước khi phân tích dữ liệu Tất cả mọi việc đều bắt đầu với câu hỏi tại sao, phân tích dữ liệu cũng vậy. Có thể bạn rất rành về excel hay các kỹ thuật xử lý thông tin, thế nhưng nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là tìm ra những insight ‘đắt giá’ thì trước hết bạn cần xác định đâu là điều bạn muốn tìm và tìm điều đó ra sao giữa vô vàn chỉ số, Một trong những gợi ý của Max Shron trước khi ‘bơi’ vào biển dữ liệu đó là mô hình 4 bước: Context - Need - Vision - Outcome! - **Context**: Bên cạnh vấn đề bạn đang đi tìm giải pháp, bạn sẽ cần quan tâm đến bối cảnh của dự án như ai là người cần và sử dụng nghiên cứu này? Điều họ muốn đạt được là gì? Họ sẽ làm gì tiếp theo sau khi đạt được thông tin cần thiết và những điều bạn sẽ chuẩn bị làm có giúp họ điều đó hay không. Ví dụ: “phòng marketing của một thương hiệu thời trang có độ hiện diện mạnh trên online muốn thuyết phục khách hàng mới thử sản phẩm và kêu gọi khách hàng cũ tiếp tục ủng hộ những bộ sưu tập mới. Quyết định cuối cùng sẽ được CMO đưa ra”. - **Need**: Đâu là những nhu cầu cụ thể có thể giải quyết bằng dữ liệu? Xác định được nhu cầu trên sẽ giải quyết được điều gì. Thông thường, bạn sẽ rất khó cụ thể hóa ‘nhu cầu’ doanh nghiệp ngay bước đầu tiên mà cần làm việc sát sao với những bên liên quan để thu hẹp đề bài. Và có thể đôi lúc có thể bạn sẽ phải đối mặt với những yêu cầu bất khả thi, thế nên hãy chắc rằng bài toán bạn đang cố giải có thể sử dụng ‘dữ liệu’ để trả lời. Ví dụ: “để đẩy mạnh doanh số cho sản phẩm mới, bạn nên đẩy mạnh quảng cáo tới thành phố nào?” - **Vision**: Phác thảo sơ bộ điều chúng ta sẽ đạt được sau khi giải quyết được ‘nhu cầu’ ở bước trước. Bạn có thể đồ thị hóa/ mô hình hóa kết qua ra không (mockup)? Cơ sở lý luận đằng sau là gì? Không có mục tiêu để neo đậu, rất có thể bạn sẽ xa đà vào phân tích những điều không định chứng minh. Ví dụ: vision - xác định thứ tự yêu tiên của các thành phố sẽ đẩy mạnh quảng cáo; mockup - Sài Gòn mang lại 40% doanh số, Hà Nội chiếm 35%... - **Outcome**: kết quả bạn tìm thấy sẽ được sử dụng như thế nào và bởi ai? Làm thế nào để đo lường mức độ thành công của dự án. Nếu vision giúp bạn có cái nhìn về mục tiêu cuối cùng thì outcome chỉ dừng lại sau khi những mô hình hay kết luận được trả ra. Ví dụ: phòng marketing phải được đào tạo để sử dụng hệ thống CRM để làm kim chi nam đưa ra quyết định. Kết quả sẽ được đo lường bằng doanh thu thực tế… Một ví dụ đơn giản hơn có thể đến từ các trang thương mại điện tử. Để tạo ra các chiến dịch lớn như 11-11, 12-12, Noel, Tết… đôi lúc bạn sẽ cần cân nhắc liệu đâu là điều bạn nên bắt đầu - voucher với đơn hàng tối thiểu lớn hay nhỏ? Các voucher trên sẽ kích thích hành vi ra sao? Liệu voucher hấp dẫn cho đơn hàng lớn liệu sẽ khuyến khích đối tượng mục tiêu mua nhiều sản phẩm nhỏ gộp lại hay khiến họ lùng sục những sản phẩm khổng lồ có giá trị ‘vừa khít’ giới hạn đặt ra? Liệu những hành vi đó có phù hợp với danh mục sản phẩm bạn đang cố đẩy mạnh... Bắt đầu câu hỏi ‘tại sao’, ‘để làm gì’ trước khi trả lời ‘làm thế nào’ sẽ giúp bạn tìm thấy những insight tự mang khả năng định hướng chiến lược thay vì những ‘thực tế thú vị’ nhưng không đủ mạnh để làm điểm tựa cho kế hoạch đường dài. ## Hướng dẫn cách phân tích dữ liệu để tìm insight hiệu quả ![cách phân tích dữ liệu để tìm insight hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/12/cach-phan-tich-du-lieu-de-tim-insight-hieu-qua-1-1024x576.jpg) ### 1. Phác họa điều bạn muốn đạt được sau khi phân tích dữ liệu Khi nhắc đến việc phác họa những điều bạn muốn đạt được sau tất cả, điều iSharedigital muốn nói tới là những ‘Mockup’ như đã đề cập trước đó: biểu đồ, tổ hợp những trường thông tin, những dữ liệu kết nối bởi logic để đưa ra kết luận cho một vấn đề… Đôi lúc, những phác họa nói trên có thể chỉ đơn giản là biểu đồ đơn giản như ví dụ về thương hiệu thời trang: “sài gòn chiếm 40% doanh số thu về, Hà Nội chiếm 35%...”; đôi lúc bạn sẽ cần những bảng biểu riêng biệt để phân tích phản ứng của từng nhóm tuổi tới từng ngành hàng trước và sau ‘sự kiện lớn’ dựa trên các gói ưu đãi như trong ví dụ về công ty TMĐT... Cũng tương tự như việc vẽ tranh, trước khi bắt đầu đặt bút bạn đã có những hình dung sơ lược về những điều bạn muốn truyền tải trong đầu. Dù trong quá trình xử lý và hoàn thiện, đôi lúc kết quả sẽ có điều chỉnh, thêm thắt nhưng ý tưởng chủ đạo và cảm hứng sáng tác nhìn chung vẫn vậy. Thế nên hãy cứ phác thảo đích đến trước đi, sau khi đánh giá được tính khả thi, sớm muộn bạn cũng tìm được cách xử lý kho dữ liệu cồng kềnh hiện đang sở hữu! ### 2. Loại bỏ những dữ liệu dư thừa trong quá trình chuẩn bị Sau khi mường tượng được đích đến, bước tiếp theo bạn sẽ phải trả lời câu hỏi: tiếp cận ‘mớ dữ liệu hỗn độn’ trước mặt ra sao. Một vài gợi ý cho giai đoạn này là: - **Lọc**: Cắt bỏ những thông tin gây nhiễu và chỉ tập trung vào dữ liệu chính, chủ đề chính. - **Sắp xếp**: Sắp xếp thứ tự từng nhóm dữ liệu theo tầm quan trọng - **Nhóm và phân loại**: Tổng hợp và phân nhóm dữ liệu theo những đặc tính tương đồng/ liên quan - **Hình ảnh hóa**: Sử dụng đồ thị, mô hình, hình ảnh để thể hiện dữ liệu ### 3. Biến dữ liệu số thành hình ảnh ![cách phân tích dữ liệu để tìm insight hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/12/cach-phan-tich-du-lieu-de-tim-insight-hieu-qua-2.jpg) Nếu để ý, bạn sẽ thấy iSharedigital liên tục nhấn mạnh vào việc chuyển thể dữ liệu thành hình ảnh đồ thị. Sở dĩ như vậy là bởi ***số liệu chỉ giúp bạn nhìn thấy những sự thật đã biết còn đồ thị sẽ mở ra những nghịch lý bạn không nghĩ đến hay những ‘vùng đất’ bạn chưa đặt chân tới bao giờ trong tâm trí khách hàng***. Nếu bạn đang sử dụng các hệ thống CRM lớn, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy vô vàn công cụ hỗ trợ nhanh với độ tùy chỉnh cao. Một vài gợi ý bạn nên cân nhắc khi xử lý dữ liệu trong giai đoạn này như: - **Tập trung vào xu thế thay vì chỉ chìm đắm trong lịch sử dữ liệu**: insight thường đến từ xu thế, đặc biệt là những thay đổi mới trong dữ liệu hành vi mà bạn may mắn lọc được. - **So sánh các khoảng thời gian**: so sánh tuần với tuần, tháng với tháng, mùa lễ giữa 2 năm để tìm ra những thay đổi, những xu hướng chung… từ đó tìm ra những giả định/ mệnh đề cần chứng minh. Chẳng hạn, bạn có thể bắt đầu đơn giản với công cụ lập kế hoạch từ khóa về sản phẩm của mình và xem đâu là mùa cao điểm được tìm kiếm? Bạn có hoạt động gì trong thời gian đó không? Dữ liệu so sánh với những năm trước đó ra sao - **Tìm kiếm mối tương quan**: thường thì những insight mạnh tìm thấy từ dữ liệu luôn có mối tương quan hay phụ thuộc vào một hay vài biến số và nhiệm vụ của bạn lúc này là tìm ra chúng! - **Tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau**: góc nhìn của một người luôn có giới hạn, bởi vậy, sự phối hợp, thảo luận của nhiều người, nhiều bộ phận với kinh nghiệm và đặc thù chuyên môn sẽ giúp bạn bao quát những ‘điểm mù’ để tìm ra những insight đắt giá. - **Luôn phân tích dữ liệu dưới 2 góc độ khác nhau**: chẳng hạn sử dụng 2 loại đồ thị để phân tích. Dữ liệu cũng như con dao hai lưỡi, hãy chắc rằng bạn đang đọc đúng thông điệp từ những con số trước khi đưa ra những quyết định không thể quay đầu! ## Lời cuối Và cuối cùng, quan trọng nhất của quá trình phân tích dữ liệu vẫn là một hệ thống có khả năng thu thập thông tin từ nhiều nguồn và sở hữu những tính năng hỗ trợ hiệu quả. Với mô hình kinh doanh nhỏ, dữ liệu ít, bạn có thể bắt đầu với những ‘phiên bản đơn giản’ tự code trên Google Sheet. Thế nhưng khi sở hữu dữ liệu ở quy mô lớn và có những nhu cầu phân tích phức tạp, chuyên sâu hơn, bạn sẽ cần phát triển những hệ thống bài bản hơn - chẳng hạn CRM. ***Để được hỗ trợ về những hệ thống giúp bạn tối ưu hóa quá trình xử lý, phân tích thông tin và đem lại hiệu quả rõ nét trong các hoạt động sales và marketing, hãy chia sẻ cho iSharedigital những nhu cầu của bạn để được hỗ trợ tư vấn nhé!*** **[Tư Vấn Tôi Ngay!](/lien-he/)** ***Ngoài ra bạn cũng có thể tìm hiểu thêm một vài chủ đề liên quan dưới đây trước để có cái nhìn rõ hơn về các xu hướng hiện tại:*** - ***[Data driven marketing là gì](/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/)*** - ***[Hệ thống CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** - ***[Phân biệt hệ thống CRM cho doanh nghiệp B2B và B2C](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)*** - ***[Doanh nghiệp nên tự phát triển hệ thống riêng hay dùng các phần mềm CRM có sẵn](/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/)*** --- # Google Analytics 4 là gì? 03 tips cho kế hoạch nâng cấp lên GA4 của doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/google-analytics-4-la-gi-3-tips-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4/ Ngày đăng: 2020-12-10 · Cập nhật: 2020-12-14 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: ga4, google-analytics-4, google-analytics-4-la-gi Tác giả: iSharedigital > Chuyển từ Universal Analytics sang GA4 không chỉ là gắn mã mới. Ba việc cần chuẩn bị về sự kiện, chuyển đổi và dữ liệu cũ để không mất số liệu lịch sử. ## Google Analytics 4 là gì? Google Analytics 4 là gì và phiên bản này khác gì so với phiên bản Universal? Như đã giới thiệu trong những bài viết trước, GA4 là phiên bản nâng cấp mới của phần mềm thu thập và phân tích dữ liệu thuộc sở hữu của Google hồi tháng 10 năm 2020. Phiên bản GA4 mới này tập trung chủ yếu vào việc đo lường sự kiện và đẩy mạnh tối ưu hóa cho từng ngành kinh doanh như thương mại điện tử, ngành du lịch, games… Do vậy, doanh nghiệp khi sử dụng GA4 sẽ có được những dữ liệu “cao cấp” hơn và khả năng tăng trải nghiệm người dùng cũng chiếm phần trăm cao hơn nếu biết cách áp dụng triệt để công cụ này. Tham khảo: - [Google Analytics 4 là gì? So sánh GA4 và Universal Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) - [Google Analytics 4: Thông tin chi tiết và hướng dẫn cài đặt Google Analytics mới bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) ## Những câu hỏi trước khi nâng cấp lên Google Analytics 4 Tuy Google Analytics 4 đã cập nhật nhưng nhà quảng cáo hay doanh nghiệp có nên tiến hành cập nhật ngay không. Để trả lời câu hỏi này, bạn hãy liệt kê ra danh sách một số thắc mắc liên quan đến GA4 và sau đó trả lời lần lượt những câu hỏi nói trên, kết quả cuối cùng sẽ cho bạn đáp án có nên nâng cấp GA4 cho doanh nghiệp ngay thời điểm này hay không. ![google-analytics-4-la-gi-cau-hoi-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4](/wp-content/uploads/2020/12/google-analytics-4-la-gi-cau-hoi-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4.jpg) iSharedigital xin phép liệt kê một số câu hỏi mà doanh nghiệp có thể suy nghĩ trong quá trình cân nhắc có nên cập nhật phiên bản Universal lên GA4 ngay lập tức không. - Google Analytics 4 giúp doanh nghiệp giải quyết được những câu hỏi nào? - Nên tiếp tục sử dụng phiên bản cũ Universal Analytics trong bao lâu nữa? - Làm thế nào để tạo một kế hoạch nâng cấp chuyển đổi lên Google Analytics 4 mà vẫn đảm bảo team nội bộ doanh nghiệp đủ thời gian để tìm hiểu về phiên bản mới? - … Mỗi doanh nghiệp sẽ có những vấn đề khác nhau, do vậy câu trả lời sẽ không giống nhau, iSharedigital chia sẻ với bạn đọc 03 tips cho kế hoạch nâng cấp lên GA4 của doanh nghiệp như nội dung bên dưới. ## 03 mẹo cho kế hoạch nâng cấp lên GA4 của doanh nghiệp ### Tip 1: Thống kê lại những câu hỏi kinh doanh của doanh nghiệp #### Trước hết hãy xác định các chỉ số KPI liên quan… Mục đích marketing mà doanh nghiệp bạn đang hướng đến là gì và chúng được xác định qua những chỉ số KPI nào, chẳng hạn số đơn hàng online bán được từ chiến dịch A, tỷ lệ chuyển đổi mua hàng ở bước điền thông tin đến bước hoàn tất thanh toán là X%... Vậy đâu sẽ là chỉ số KPI mà doanh nghiệp của bạn đang hướng đến và phiên bản Universal Analytics hiện tại có giúp bạn đo lường được không hay cần phải nâng cấp lên phiên bản mới. #### Tạo bộ câu hỏi và thứ tự ưu tiên cho mỗi câu... Doanh nghiệp hãy liệt kê ra danh sách những câu hỏi từ đơn giản đến phức tạp theo thứ tự ưu tiên mà GA4 giải đáp được cũng như những khác biệt khi giải quyết vấn đề bằng GA4 và phiên bản Universal. Việc liệt kê và đánh giá mức độ ưu tiên của từng câu hỏi sẽ là một trong những căn cứ hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình lập kế hoạch nâng cấp lên Google Analytics 4. ### Tip 2: Thiết kế giải pháp và hướng dẫn kiểm tra Thiết kế giải pháp là việc tạo nên tài liệu cung cấp rõ ràng và chi tiết những triển khai Analytics của doanh nghiệp bạn, mỗi doanh nghiệp sẽ có những giải pháp khác nhau nhưng tối thiểu phải chứa 3 thành phần dưới đây: - Bộ câu hỏi trong tip #1 - Liệt kê danh sách các chỉ số cần thiết để trả lời bộ câu hỏi tại tip #1 - Kiểm tra dữ liệu có được thu thập đúng cách không Một giải pháp được thiết kế cho đánh giá là tốt khi việc triển khai Analytics đơn giản, linh hoạt quan tâm đến quyền riêng tư của người dùng. Sự đơn giản rất quan trọng, chẳng hạn, nếu tạo ra quá nhiều thẻ và nhiều đoạn mã tùy chỉnh không cần thiết sẽ làm ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Đồng thời việc triển khai Analytics tốt cũng sẽ linh hoạt để trả lời nhiều câu hỏi kinh doanh của công ty. Hạn chế lạm dụng tạo ra nhiều thẻ hoặc mã tùy chỉnh mới cho mỗi trường hợp riêng biệt mà hãy cân nhắc tận dụng tối đa vai trò của từng thẻ sự kiện hoặc mã tùy chỉnh. Hãy đặt mục tiêu tạo ra giải pháp thiết kế Analytics thông minh, cân bằng giữa sự đơn giản và tính linh hoạt và đừng quên đảm bảo quyền riêng tư của người dùng. ![google-analytics-4-la-gi-3-meo-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4](/wp-content/uploads/2020/12/google-analytics-4-la-gi-3-meo-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4.jpg) ### Tip 3: Tạo tầm nhìn và đặt kỳ vọng Việc làm quen với một công cụ mới đặc biệt những công cụ cần chuyên môn sâu về thu thập và phân tích dữ liệu như Google Analytics 4 là không đơn giản và tốn thời gian. Vì vậy các nhà lãnh đạo của tổ chức nên đặt tầm nhìn nhằm giúp các nhân sự liên quan có động lực để nỗ lực và đặt ra kỳ vọng khoảng thời gian để hoàn thành nhiệm vụ. 03 yếu tố quan trọng mà nhà lãnh đạo cần xem xét khi xây dựng tầm nhìn: - Ưu tiên chính trong 6 - 12 tháng tới là gì - Khi nào doanh nghiệp có thể chuyển sang sử dụng hoàn toàn GA4 mà không phụ thuộc vào bản Universal - Team marketing của doanh nghiệp sẽ mất bao lâu để hiểu và sử dụng được GA4 một cách toàn diện. #### Ưu tiên chính trong 6 - 12 tháng tới là gì Đây là câu hỏi rộng liên quan đến tổng thể doanh nghiệp, vì câu hỏi này giúp chúng ta xác định được vị trí ưu tiên của việc nâng cấp từ Universal lên Google Analytics 4 nằm ở đâu trong kế hoạch tổng thể doanh nghiệp 6 - 12 tháng tới. Nếu doanh nghiệp đã xác định được thì có thể bỏ qua điểm này và đi thẳng tới điểm thứ hai bên dưới, ngược lại nếu chưa xác định được thì có thể thảo luận một số hạng mục như: - Dữ liệu có trong phiên bản Universal hiện tại có làm hạn chế khả năng của doanh nghiệp trong việc trả lời những câu hỏi của tip #1 không. - Dữ liệu từ team phân tích data có hỗ trợ các bên liên quan đặt ra những câu hỏi giá trị, đưa ra các giả thuyết có khả năng kiểm tra được và từ đó thúc đẩy doanh nghiệp phát triển. - Doanh nghiệp có kiểm soát rõ ràng được những ai có quyền truy cập vào dữ liệu không. - Những có quyền người ra quyết định trong tổ chức có phụ thuộc vào dữ liệu mà team phân tích data cung cấp không. Và sự thuộc này này nằm ở mức độ nào, cao hay thấp, quan trong hay không quan trọng, dữ liệu từ team phân tích ảnh hưởng bao nhiêu phần trăm đến quyết định của những người đưa ra quyết định. #### Khi nào doanh nghiệp có thể chuyển sang sử dụng hoàn toàn GA4 mà không phụ thuộc vào bản Universal Lộ trình ra mắt và cải thiện một sản phẩm từ khi là phiên bản thử nghiệm cho đến khi ra mắt và tiến trình cập nhật sản phẩm của Google là điều bí mật mà doanh nghiệp không nắm trước được. Do vậy, nếu doanh nghiệp đang suy nghĩ về việc có nên chuyển hoàn toàn sang dùng bản Google Analytics 4 ngay lập tức và ngưng dùng phiên bản Universal thì iSharedigital khuyên tại thời điểm này là không nên. Thay vào đó hãy sử dụng song song cả hai phiên bản. Điều này có nghĩa rằng doanh nghiệp vẫn tiếp tục sử dụng những số liệu phân tích và báo cáo của phiên bản Universal để đánh giá và giải quyết công việc, đồng thời lập kế hoạch tìm hiểu, cài đặt phiên bản mới Google Analytics 4 và thực hành thiết lập theo dõi, đo lường những sự kiện trên GA4. **Có thể bạn đã biết:** Những doanh nghiệp đang sử dụng và phụ thuộc nhiều vào đối tượng tiếp thị lại khả năng lớn sẽ là những doanh nghiệp cuối cùng ngưng sử dụng phiên bản Universal. Nhưng iSharedigital khuyên rằng ngoài việc tiếp tục sử dụng phiên bản Universal, những doanh nghiệp này cũng nên tiến hành tìm hiểu và cài đặt GA4 cũng như những sự kiện đo lường chứ không nên chờ đợi sau khi kết thúc việc dùng phiên bản Universal mới bắt đầu cài đặt phiên bản mới. Vì dù thế nào đi chăng nữa, công cụ Google Analytics 4 cũng cần có thời gian để học và xây dựng nhóm đối tượng khách hàng. #### Team marketing của doanh nghiệp sẽ mất bao lâu để hiểu và sử dụng được GA4 một cách toàn diện. Sẽ không đúng nếu đưa ra một mốc thời gian cố định và khẳng định đó là khoảng thời gian đủ để một cá nhân hay đội nhóm thành thạo một công cụ mới, đặc biệt đối với những nền tảng cần kiến thức chuyên môn cũng như khả năng tư duy và phân tích số liệu. Tuy nhiên, iSharedigital khuyên bạn đọc hãy theo dõi và cập nhật kiến thức mới tại một số nguồn chính thống như kênh [Youtube Google Analytics](https://www.youtube.com/user/googleanalytics), website các khóa học [Google Analytics Academy](https://analytics.google.com/analytics/academy/) … để cập nhật những thông tin xoay quanh Google Analytics 4. ## Tổng kết Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc những tips thông tin xoay quanh việc lập kế hoạch nâng cấp lên Google Analytics 4 với những hạng mục chính như sau: - Google Analytics 4 là gì - Những câu hỏi trước khi nâng cấp lên Google Analytics 4 - 03 mẹo cho kế hoạch nâng cấp lên GA4 của doanh nghiệp Hi vọng những thông tin trong bài sẽ giúp bạn hiểu hơn về GA4 và có kế hoạch nâng cấp từ phiên bản Universal lên GA4 đúng thời điểm. --- # Đâu là lý do khiến 30% doanh nghiệp ứng dụng phần mềm CRM thất bại trong việc cải thiện kết quả kinh doanh? URL: https://isharedigital.com/ly-do-ung-dung-phan-mem-crm-that-bai/ Ngày đăng: 2020-12-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Phần lớn thất bại khi triển khai CRM đến từ quy trình và con người, không phải từ phần mềm. Những nguyên nhân thường gặp và cách tránh. ***Vì đâu mà hơn 30% doanh nghiệp thất bại trong việc ứng dụng phần mềm CRM vào thay đổi mô hình kinh doanh? Đâu là những dấu hiệu nhận biết về việc bạn đang triển khai hệ thống CRM không hiệu quả? Làm thế nào để khắc phục những vấn đề tồn đọng để mang đến sự thay đổi thực tế cho doanh nghiệp? Cùng iSharedigital lần lượt tham vấn từng vấn đề qua viết dưới đây nhé!*** ## 4 câu hỏi giúp bạn ‘dự phán’ khả năng thất bại của việc triển khai phần mềm CRM 30% doanh nghiệp không thành công trong việc đưa mô hình CRM trên lý thuyết vào triển khai thực tế, đây chỉ là con số khiêm tốn sau khi tổng hợp từ nhiều báo cáo. Theo nghiên cứu từ tạp chí CIO trên nhiều lĩnh vực, tỷ lệ thất bại nói trên, tùy từng lĩnh vực mà giao động từ 18%-69%. Việc triển khai CRM không mang lại kết quả như kỳ vọng ban đầu có thể đến từ nhiều lý do như chi phí đầu tư vượt quá ngân sách, hạn chế trong công nghệ, khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu và đấu nối hệ thống… Thông thường bạn có thể dự đoán trước tỷ thất bại của dự án thông qua tự vấn bản thân 4 câu hỏi dưới đây: ### 1. Ngân sách và thời gian triển khai có quá thấp so với yêu cầu thực tế? Bạn có thể tích hợp rất nhanh phần mềm CRM với các nền tảng, hệ thống đang sử dụng. Tuy nhiên, khác với các phần mềm cơ bản - cài đặt xong có thể sử dụng ngay, CRM là phần mềm cần thời gian ‘đồng bộ dữ liệu’ và không ngừng thử nghiệm để thiết lập công thức tối ưu cho các chức năng ‘phân nhóm đối tượng mục tiêu’, ‘dự đoán cơ hội chuyển đổi’, ‘tự động hóa quy trình’... Đôi lúc nếu dữ liệu ban đầu không đủ, bạn sẽ cần các chiến dịch digital chạy nền để thu thập thông tin. Và lúc này, thuê chuyên gia về công nghệ/ IT là chưa đủ, bạn sẽ cần sự hỗ trợ chuyên sâu từ những agency với thế mạnh song song giữa digital và hệ thống giúp bạn tham vấn về cách thức triển khai! ### 2. Liệu bạn có gặp khó khăn trong quản lý chất lượng dữ liệu? Dữ liệu nếu không được xử lý hiệu quả sẽ là nguồn cơn cho mọi vấn đề ngay cả khi hệ thống CRM mới xây vẫn vận hành mượt mà. Một số vấn đề thường gặp về chất lượng dữ liệu có thể được kể tới như: - Dữ liệu bị nhân bản trong hệ thống - Dữ liệu bị ẩn, không được xử lý và hiển thị trên hệ thống - Phân loại sai thông tin hoặc không thể phân loại - Độ chính xác của trường thông tin, đặc biệt là địa chỉ và số sản phẩm chưa cao Thường thì khi đã ứng dụng các phần mềm CRM có sẵn từ các thương hiệu tên tuổi, đây không phải là những vấn đề quá lớn. ![lý do vì sao doanh nghiệp ứng dụng phần mềm crm thất bại trong thúc đẩy doanh thu](/wp-content/uploads/2020/12/ly-do-ung-dung-phan-mem-crm-that-bai-1-1024x532.jpg) ### 3. Chức năng của phần mềm CRM có đáp ứng kỳ vọng và mục tiêu ban đầu? - Mục tiêu của việc xây dựng hệ thống CRM của bạn là gì? Bạn đã đề cập trước với bên phát triển? Phần mềm bạn lựa chọn có đáp ứng những yêu cầu đặt ra không? - Với những chức năng đúng yêu cầu nhưng chưa hiệu quả, đâu là nguyên nhân chính: hệ thống không đồng bộ với đặc thù ngành, nhân viên thiếu khả năng ứng dụng hệ thống hay vì một lý do khác? - Với phần mềm trả về đúng kết quả bạn muốn nhưng thường xuyên xảy ra lỗi hệ thống - liệu đó là vấn đề từ cấu trúc, thiết kế, công thức xử lý của CRM hay do khả năng hạn chế của nguồn lực nội bộ? - Liệu chăng những chức năng còn thiếu có thể được bù đắp một cách kinh tế bởi hệ thống dịch vụ từ bên thứ 3? Dù tự phát triển hệ thống riêng, thuê phần mềm từ bên thứ 3 hay ‘điều chỉnh’ các hệ thống có sẵn trên thị trường cho phù hợp với đặc thù doanh nghiệp, điều quan trọng nhất vẫn là đơn vị tư vấn triển khai. Nếu không sở hữu một đội IT mạnh kết hợp cùng sự tham vấn từ các phòng marketing, sales để tối ưu hệ thống (ví dụ các công ty trong lĩnh vực thương mại điện tử), tốt nhất doanh nghiệp nên tìm tới các agency để được hỗ trợ chuyên môn! ### 4. Bạn và các phòng ban liên quan có tham gia sát sao cùng dự án? - Đưa hệ thống CRM từ kế hoạch đến thực thi là một dự án cấn liên tục tối ưu với quá trình thử nghiệm - sai - sửa - hấp thu thất bại. Và CRM vốn là phần mềm được phát triển để hỗ trợ sales, marketing, sự tham gia của họ trong quá trình thử nghiệm là vô cùng thiết yếu. Liệu bạn đã làm vậy chưa? - Những người sẽ sử dụng hệ thống đang kỳ vọng CRM sẽ giúp họ điều gì? Họ có thực sự hiểu vai trò của phần mềm CRM không? - Liệu có sự thay đổi trong quy trình vận hành sau khi triển khai phần mềm CRM hay các phòng ban, bộ phận vẫn tuân theo lề lối cũ? ## Thành công hay thất bại trong việc thúc đẩy doanh số, đôi lúc vấn đề không nằm ở phần mềm CRM Như đã đề cập ở trên, bên cạnh những vấn đề đến từ bản thân phần mềm CRM, vẫn còn vô vàn lý do khác dẫn tới sự thất bại trong dự án triển khai. Suy cho cùng, CRM chỉ là công cụ. Một con dao dù sắc dù không, rơi vào tay bếp trưởng vẫn có thể tạo nên những món ăn đặc sắc. CRM cũng vậy, điều quan trọng là liệu những phòng ban sử dụng đã khai thác triệt để tiềm năng của phần mềm này hay chưa! **Tìm hiểu thêm về những [chức năng chính của phần mềm CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) để xem liệu bạn có đang bỏ lỡ điều gì** Và nếu hỏi ở nhiều bộ phận khác nhau, đôi lúc bạn sẽ nhận được những câu trả lời rất khác: - Với bộ phận marketing, CRM có thể sẽ là phát minh kỳ diệu bởi kể từ đó họ có thể ‘theo dõi dữ liệu tổng thể’ của từng khách hàng mục tiêu để phân tích và tối ưu hiệu quả quảng cáo. Đồng thời với các chức năng tự động, họ cũng được giải phóng khỏi 80% những điều vụn vặt mà tập trung vào 20% công việc đem tới hiệu quả. - Với bộ phận sales, phần mềm CRM có thể giúp họ tối ưu hiệu quả công việc trong việc dự đoán cơ hội chuyển đổi nhưng một bộ phận không nhỏ lại khá ghét việc nhập những thông tin mà họ cho rằng không giúp ích nhiều trong bán sản phẩm/ dịch vụ. Và đây có thể sẽ là nguyên nhân dẫn đến sự sai lệch/ thiếu dữ liệu/ hoặc tính không hiệu quả vì thiếu thông tin khi đưa CRM vào hoạt động sau thời gian dài. ## Vậy làm thế nào để đưa phần mềm CRM vào triển khai, ứng dụng hiệu quả trong thúc đẩy doanh số? ![lý do vì sao doanh nghiệp ứng dụng phần mềm crm thất bại trong thúc đẩy doanh thu](/wp-content/uploads/2020/12/ly-do-ung-dung-phan-mem-crm-that-bai-2.jpg) **1. Thay đổi suy nghĩ của bộ phận sales về cách hệ thống CRM giúp họ tăng trưởng doanh thu** CRM không phải là một phần mềm công nghệ. CRM cũng không phải hệ thống giúp các phòng ban quản trị dữ liệu và báo cáo. CRM là công cụ giúp bộ phận sales chuyển đổi được nhiều khách hàng hơn thông qua những thông tin giá trị xuyên suốt quá trình tương tác với khách hàng. Bằng cách giúp họ hiểu về chiến lược và tầm quan trọng của CRM, bạn sẽ thu về những thông tin, chỉ số quan trọng giúp tối đa khả năng chuyển đổi. Nếu không, tốt nhất bạn nên quay lại với Google Sheet và các công thức cơ bản để quản lý báo cáo thay vì đầu tư vào CRM. **2. Gắn kết các hoạt động giữa marketing và sales** Sự hợp tác giữa 2 phòng ban sẽ vô cùng quan trọng, không kết nối được sức mạnh giữa các hoạt động marketing và sales, doanh nghiệp rất dễ rơi vào cảnh bế tắc khi 2 bên đổ lỗi qua lại vì không đạt KPI. Để thống nhất sức mạnh của 2 phòng ban: - Trong giai đoạn đầu của quá trình sales, cả 2 bộ phận đều có nhiệm vụ đánh giá và xác định những cơ hội tiềm năng đáng để theo đuổi. - Trong suốt giai đoạn tiếp theo, sales và marketing cần chia sẻ hiểu biết của họ để đi tới những thống nhất chung về đâu là **[chân dung khách hàng tiềm năng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**, đâu là những yếu tố tạo nên **[qualified lead](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)**… dựa vào đó, doanh nghiệp có thể loại bỏ những đối tượng ‘tốn thời gian theo đuổi nhưng không mang lại kết quả’. - Tiếp đó, marketing sẽ cần hợp tác với sales để tạo ra những tài liệu, nội dung mang tính cá nhân cao để chăm sóc khách hàng tiềm năng và gia tăng khả năng chuyển đổi. Trong mô hình truyền thống, marketing thường thiếu đi góc nhìn cận cảnh về tâm tư đối tượng còn sales lại thường bỏ qua nhiều giá trị quan trọng nhưng không hỗ trợ bán hàng. - Cuối cùng marketing và sales cần ngồi lại, đánh giá về thành công thất bại để kiểm chứng những giả định ban đầu hoặc rút kinh nghiệm cho những trường hợp tương tự trong tương lai. Và phần mềm CRM sẽ là chất keo gắn kết cả 2 bộ phận lại thông qua sự tích hợp thông tin trên một giao diện duy nhất. Khi đã thuyết phục được đội sales về việc cập nhập những thông tin dù không quan trọng vào hệ thống và giúp đội marketing tận dụng được sức mạnh dữ liệu, bạn sẽ thu về những kết quả khả quan về doanh số! ***Bên cạnh đó, việc lựa chọn đúng hệ thống CRM cũng vô cùng quang trọng. Hãy nghĩ về những chức năng của hệ thống CRM, những mục tiêu/ yêu cầu của doanh nghiệp để đánh giá các giải pháp có sẵn trên thị trường. Dưới đây là một vài gợi ý của iSharedigital để giúp bạn dần dần khoanh vùng các phần mềm phù hợp:*** - ***[So sánh điểm khác biệt giữa phần mềm CRM B2B và B2C](/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/)*** - ***[So sánh các phần mềm CRM tốt nhất về sales, marketing, customer service](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** ***Nếu bạn vẫn còn những thắc mắc, băn khoăn khi muốn triển khai, ứng dụng phần mềm CRM, hãy dành cho digital agency với thế mạnh về triển khai hệ thống CRM như [iSharedigital](/lien-he/)một buổi hẹn để được hỗ trợ tư vấn thêm nhé!*** --- # So sánh phần mềm CRM B2B và B2C: đâu là tính năng doanh nghiệp đang thực sự tìm kiếm! URL: https://isharedigital.com/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c/ Ngày đăng: 2020-12-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > CRM B2B theo dõi cả tổ chức mua hàng, CRM B2C theo dõi từng người. So sánh tính năng cần có ở mỗi loại để không mua nhầm phần mềm. ***CRM là gì? Đâu là điểm khác biệt giữa các phần mềm CRM? Cùng tìm hiểu qua bài so sánh phần mềm CRM B2B và B2C về các tính năng thiết yếu dưới đây để chuẩn bị sẵn sàng cho ‘cuộc đua số hóa’ sau bão đại dịch nhé!*** ## Phần mềm CRM là gì? Vì sao doanh nghiệp nên tích hợp CRM vào mô hình kinh doanh CRM là phần quản trị dữ liệu và thông tin khách hàng thu thập được từ nhiều nền tảng khác nhau, từ đó làm ‘điểm tựa’ để các hoạt động sales, marketing và customer service diễn ra một cách nhất quán, liền mạch và mang tới trải nghiệm tối đa cho khách hàng hướng tới. Nếu chỉ dừng lại ở đó thì CRM dường như không có gì đặc biệt để trở thành ‘hiện tượng toàn cầu’ khi mọi chi phí bỏ ra đều cần chi li đến từng đồng như thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh về ‘thực tại mới’ của dịch Covid-19 và những xu thế tất yếu của thời đại, thay đổi để tồn tại là điều sớm muộn. Một vài xu hướng không thể tách rời với những ứng dụng của CRM mà doanh nghiệp cần quan tâm như: - **[Data driven marketing](/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/)**: Xu hướng ứng dụng dữ liệu lớn vào các hoạt động từ phát triển sản phẩm mới cho đến tối ưu hiệu quả quảng cáo. - **[Customer experience (CX)](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**: Tối đa trải nghiệm khách hàng thông qua những chiến lược mang tính cá nhân cao để duy trì mối quan hệ bền chặt và chiếm lấy sự ưu ái của khách hàng trong dài hạn. - **[Xu hướng chuyển đổi số](/5-xu-huong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/)**: Ứng dụng AI, Big data, Automation, Machine learning vào cải cách mô hình hoạt động của doanh nghiệp để đưa thương hiệu trở lại đường đua trước cuộc đại di cư lên nền tảng số hậu Covid. Và để bắt kịp sự phát triển của các xu thế trên, phần mềm CRM chính là bước đầu tiên. ![so sánh phần mềm crm b2b và b2c về tính năng](/wp-content/uploads/2020/12/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c-1-1024x683.jpg) Tuy nhiên tùy vào mục đích, mỗi phần mềm CRM đều có thế mạnh riêng trong một vài lĩnh vực chẳng hạn có CRM tối ưu cho mô hình B2B, có phần mềm lại chỉ phục vụ tốt cho đặc thù ngành B2B. Và bởi lẽ cách hoạt động của lĩnh vực B2B và B2C hoàn toàn khác nhau thế nên nếu lựa chọn ‘sai’ ngay từ đầu, CRM sẽ trở thành ‘ngọn lửa’ đốt cạn ngân sách doanh nghiệp thay vì làm ‘động lực’ giúp bạn bứt tốc trong cuộc đua mới! Để phân biệt tính năng ‘mũi nhọn’ của từng loại phần mềm, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu trong phần so sánh tiếp theo nhé! ## Đâu là tính năng chính của phần mềm CRM cho doanh nghiệp B2C? B2C CRM là phần mềm được thiết kế tối ưu để giải quyết những thách thức thường ngày của các doanh nghiệp phải làm việc trực tiếp với khách hàng - chẳng hạn trung tâm anh ngữ, spa, nha khoa, lớp dạy kỹ năng hay công ty thương mại. Với đặc thù của ngành B2C, quá trình tư vấn/ bán hàng thường ngắn, lượng lead cao, đặc biệt tình trạng 1 khách hàng bị đến từ nhiều nguồn khác nhau và bị nhân bản trong danh sách khách hàng là điều khá phổ biến. Do đó, với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực B2C, phần mềm CRM tối ưu nhất sẽ là những phần mềm có khả năng khoanh vùng lead tới từ kênh nào, đâu là nền tảng mang lại doanh thu cao nhất, đồng thời đa dạng trong cách phân loại và linh hoạt xử lý thông tin khách hàng với số lượng lớn, tần suất cao. ### 6 tính năng chính của phần mềm CRM cho doanh nghiệp B2C: ![so sánh phần mềm crm b2b và b2c về tính năng](/wp-content/uploads/2020/12/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c-2-1024x683.png) - **Cập nhập và xử lý dữ liệu theo thời gian thực**: dù tối ưu quảng cáo, bán hàng hay xử lý các sự cố dịch vụ, trong thời đại ‘trải nghiệm khách hàng là ưu tiên số 1’, mọi quyết định đều cần được diễn ra tức khắc. Hãy nghĩ đến những trang thương mại điện tử khi chạy các chiến dịch lớn chẳng hạn, với hàng trăm, ngàn sản phẩm cùng được bán ra cùng lúc và muôn vàn phản hồi ‘ập đến’ đồng thời, không có hệ thống tự động giúp phân loại, sàng lọc thông tin như CRM, đây sẽ là cơn ác mộng cho mọi bộ phận trong công ty. - **Gửi email marketing tự động với số lượng lớn**: Tự động gửi chuỗi email marketing theo kịch bản thiết lập từ trước và dựa trên những tương tác của khách hàng với nội dung đã gửi dù không yêu cầu quá nặng về khả năng cá nhân hóa như B2B. - **Tích hợp/ Hỗ trợ call center**: nhân viên tư vấn hay chăm sóc khách hàng có khả năng nghe gọi, ghi âm, ghi chú trên một giao diện duy nhất để bất kỳ ai cũng có thể tìm thấy thông tin cần thiết về ‘đầu dây còn lại’ chỉ sau một vài cú nhấp chuột. - **Tích hợp mạng xã hội**: theo dõi hành trình khách hàng và những tương tác của họ trên mạng xã hội, đồng thời có khả năng remarketing tự động theo những lập trình đã được thiết lập. - **Tự động hóa quy trình**: chẳng hạn như gửi email, phân nhóm khách hàng, chuyển cuộc gọi đến nhân viên phù hợp nhất… Quy trình này giúp doanh nghiệp vừa giảm thiểu những công việc vụn vặt nhưng tốn thời gian, vừa tối ưu hiệu quả công việc của từng bộ phận - **Tích hợp các công cụ chat**: Khi phải phân thân trên nhiều công cụ chat, nhân viên tư vấn/ chăm sóc khách hàng thường rất dễ bỏ lỡ nhiều tin nhắn tiềm năng. Với hệ thống CRM, nhân viên tư vấn có thể trả lời tin nhắn từ mọi nền tảng trên một giao diện duy nhất, đặc biệt khi tin nhắn luôn được gửi tới với số lượng lớn mỗi ngày! ***Để được tư vấn về phần mềm CRM phù hợp nhất với đặc thù và nhu cầu của lĩnh vực B2C bạn đang hoạt động, [đặt hẹn ngay](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn nhé!*** ## Đâu là tính năng chính của phần mềm CRM cho doanh nghiệp B2B? So sánh với phần mềm CRM cho doanh nghiệp B2C, các hệ thống B2B CRM sẽ tập trung khai thác các tính năng hỗ trợ chăm sóc khách hàng tiềm năng và dự đoán cơ hội chuyển đổi. Sở dĩ như vậy là bởi đặc thù các ngành B2B như marketing agency, phần mềm IT, bảo hiểm doanh nghiệp… thường có quy trình bán hàng dài và phức tạp hơn, đặc biệt khi quyết định cuối cùng không đến từ 1 người! Bởi vậy các phần mềm CRM tối ưu cho B2B thường có nhiều tính năng chuyên sâu hơn với những yêu cầu cao về khả năng cá nhân hóa với các quy trình tự động đồng thời đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu (thường được hỗ trợ bởi hệ thống machine learning) để dự phán đâu là đối tượng cần được ưu tiên chăm sóc! ### 4 tính năng quan trọng của phần mềm CRM cho doanh nghiệp B2B: ![so sánh phần mềm crm b2b và b2c về tính năng](/wp-content/uploads/2020/12/so-sanh-phan-mem-crm-b2b-va-b2c-3-1024x768.jpg) - **Tự động hóa quy trình với tính cá nhân hóa cao**: Tương tự như các hệ thống CRM cho doanh nghiệp B2C nhưng chú trọng hơn vào email marketing để mang đúng nội dung đến đúng người, đúng thời điểm. Muốn vậy, các hệ thống cần xây dựng hoặc tích hợp các công cụ chuyên sâu từ khả năng tự động phân nhóm khách hàng dựa trên dữ liệu hành vi cho tới xây dựng các workflow linh hoạt (chuỗi hành động liên tiếp được kích hoạt khi đạt điều kiện đặt ra). - **Dự đoán cơ hội chuyển đổi**: Khai thác dữ liệu trong quá khứ để tìm ra những khuôn mẫu/ hành động có khả năng đo lường mức độ tiềm năng của một khách hàng. Thông thường, cơ hội chuyển đổi thành khách hàng thực tế của lead thường được đo trên thang 100. Dựa trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên gọi điện tới những đối tượng có mức điểm cao và tiếp tục gửi email chăm sóc những trường hợp tiềm năng nhưng chưa hợp thời điểm - **Tracking khách hàng:** yêu cầu ở cấp độ cao hơn so với phần mềm CRM cho B2C. Lúc này doanh nghiệp sẽ cần xác định chi tiết đến từng giai đoạn khách hàng mục tiêu còn đang dừng lại trên hành trình đưa ra quyết định (customer journey) để tiếp cận bằng những nội dung phù hợp nhất! - **Quản lý báo giá**: phần mềm cho phép doanh nghiệp chia nhỏ báo giá thành từng hạng mục chi tiết và giá tiền tường tương ứng. Qua đó giúp hạn chế rủi ro và những sai lầm không đáng có trong quá trình báo giá ở bước cuối cùng! Với ngành B2B, doanh nghiệp đôi lúc không cần dùng hết mọi chức năng nhưng sẽ cần những phần mềm CRM chuyên sâu vào một vài khía cạnh với khả năng đấu nối cao với các nền tảng đang dùng. ***Để lựa chọn được phần mềm tương thích với mô hình hoạt động của doanh nghiệp, hãy dành cho iSharedigital một buổi hẹn để được hỗ trợ tư vấn và dùng thử nhé!*** ***[Tư Vấn Tôi Ngay](/lien-he/)*** --- # Data Driven Marketing: bí mật đằng sau tốc độ xâm lấn thần tốc của những doanh nghiệp biết tận dụng ưu thế dữ liệu URL: https://isharedigital.com/data-driven-marketing-suc-manh-cua-du-lieu-so/ Ngày đăng: 2020-11-30 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Data driven marketing là ra quyết định dựa trên số liệu thay vì cảm tính. Những dữ liệu cần có trước và ba việc làm được ngay với dữ liệu sẵn có. Data Driven marketing là gì? Vì đâu mà Netflix, Spotify lại khiến khách hàng Việt vốn đã quen với việc ‘xem chùa’ lại sẵn sàng trả phí cho những thước phim, bản nhạc dễ dàng tìm thấy trên mạng? Vì đâu tiki, shopee hay các trang thương mại điện tử khác lại sẵn sàng chịu lỗ để giữ chân người dùng? Cùng iSharedigital tìm hiểu xu hướng marketing dựa trên ‘dữ liệu số’ qua bài viết dưới đây nhé! ## Data Driven Marketing là gì? Data Driven Marketing là phương thức marketing **sử dụng dữ liệu về hành vi, sở thích, động lực của khách hàng mục tiêu để làm cơ sở chiến lược cho các định hướng vón không thể quyết định bằng trực giác hay kinh nghiệm.** Những quyết định này không chỉ giới hạn trong quảng bá thương hiệu mà diễn ra xuyên suốt toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, phát triển sản phẩm/ dịch vụ cho đến khi tung ra thị trường và được đón nhận. Dễ hiểu hơn, data driven marketing có thể coi như một hình thức nghiên cứu thị trường trong thời đại số. Tuy nhiên thay vì tổ chức những buổi phỏng vấn định tính hay khảo sát định lượng để thu về những kết quả đôi lúc ‘giàu cảm tính’, doanh nghiệp lại lý giải suy nghĩ thực tế của đối tượng mục tiêu nhờ bí mật quan sát hành vi và yên lặng ‘theo dấu’ tương tác của họ trên môi trường số. Sở dĩ như vậy là bởi lời nói đôi lúc sẽ bị bóp méo trước áp lực từ thiên kiến xã hội và lòng tự ái cá nhân nhưng những hành vi vô thức lại luôn ‘thật thà’. Lấy ví dụ về thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực bao cao su chẳng hạn, nếu thực hiện khảo sát truyền thống về tần suất sử dụng, câu trả lời nhận được sẽ rất khó phản ánh đích thực bản chất bên trong: - Nam có xu hướng gia tăng tần suất khi được hỏi - Nữ có xu hướng nói giảm đi nhiều lần nếu được phỏng vấn Ngược lại nếu thông qua các hệ thống đo lường từ trang thương mại điện tử, đôi lúc kết quả sẽ rất khác dù tất nhiên những đối tượng trên digital không thể đại diện hết cho mọi tệp khách hàng! ## Vì sao marketing dựa trên dữ liệu số quan trọng? ![data driven marketing là gì, vì sao quan trọng](/wp-content/uploads/2020/11/data-driven-marketing-la-gi-vi-sao-quan-trong-1024x684.jpg) Chúng ta luôn đưa ra những quyết định cảm tính rồi điều chỉnh lại những lựa chọn ‘sai trái’ bằng những lập luận đầy thuyết phục. Hãy nghĩ về những món đồ bạn mua trong đợt giảm giá mới đây, phải chăng sẽ có 1,2 món đồ được đặt vào giỏ hàng với lý do ‘tương lai sẽ cần tới’?! Dù luôn tự nhận bản thân là người lý tính nhưng phần lớn những quyết định của chúng ta lại bị chi phối bởi cảm xúc/ sự khao khát sâu thẳm bên trong. Và cảm giác thích thú bỗng dưng ập tới, mãnh liệt thôi thúc bạn phải sở hữu ngay món đồ trước mắt chính là ‘cỗ máy’ thao túng suy nghĩ cũng như hành vi của bạn. Khơi dậy được cảm giác đó, doanh nghiệp sẽ là người ‘điều hướng’ hành vi và chuyển đổi đối tượng tiềm năng thành khách hàng trong cả ngắn hạn, dài hạn! Ứng dụng data driven marketing vào thực tế, doanh nghiệp có thế ‘khắc họa’ sơ bộ chân dung khách hàng mục tiêu cũng như những động lực, hành vi của họ mà từ đó bạn có thể điều chỉnh sản phẩm/ dịch vụ hay các chiến lược marketing & sales mang tính cá nhân cao cho từng đối tượng. Lấy Netflix làm ví dụ. Nếu các nhà sản xuất phim thường bắt đầu với một kịch bản ‘có vẻ tiềm năng’ và hy vọng sẽ tạo được tiếng vang lớn trên thị trường thì Netflix là ‘con ngựa ô’ đi ngược thị trường - dựa trên dữ liệu về thể loại phim có xu thế được ưa thích, từ đó đẩy mạnh đầu tư vào những series phù hợp để mang đến những ‘loạt bản gốc’ được đón nhận rộng rãi trên thị trường. Tương tự Spotify cũng dựa vào dữ liệu người dùng để thổi vào danh sách gợi ý những giai điệu mang tính cá nhân cao khiến user nghe hoài không chán! Và với các sàn thương mại điện tử, ‘dữ liệu lớn’ nếu được ứng dụng hợp lý cũng là ‘kim chỉ nam’ giúp cấp quản lý quyết định những mặt hàng nào nên phải đẩy mạnh; những sản phẩm nào phù hợp cho từng đối tượng mục tiêu; đâu là sản phẩm khách hàng đã mua và có thể sẽ quan tâm… Vậy dữ liệu số thường được các doanh nghiệp ứng dụng ra sao? ## 2 ứng dụng chính của dữ liệu số vào marketing ### 1. Phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới hoặc điều chỉnh những giá trị đang cung cấp Khi tình hình kinh doanh đang tốt bỗng dưng chững lại hoặc doanh nghiệp đã chạm tới ‘vùng trũng tăng trưởng’, không thể tiếp tục mở rộng thị phần, đôi lúc bạn cần cân nhắc: - Nên phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới cho khách hàng cũ? - Nên tìm tệp đối tượng mới cho sản phẩm/ dịch vụ đang cung cấp? - Hay nên phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới cho thị trường mới?! Dựa vào phân tích dữ liệu, bạn sẽ tìm thấy những nhu cầu mới, đòi hỏi mới cũng như những lý do khiến khách hàng đang rời bỏ bạn. Qua đó, lựa chọn những hạng mục cốt yếu để cải thiện và làm thay đổi cuộc chơi. Lấy ví dụ như ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19 chẳng hạn, sự ‘dè dặt’ khi những đợt bùng phát lúc nào cũng có thể xảy ra đã hình thành lên những nhu cầu tương tác/ giao tiếp mới. Đó cũng là nguyên nhân thúc đẩy cuộc đua ‘số hóa’ và thổi vào sản phẩm/ dịch vụ cũ những giá trị thời đại như: - Trung tâm anh ngữ phát triển các lớp học trực tuyến - Công ty nội thất cho phép sử dụng công nghệ AR để ướm thử sản phẩm vào mọi ngóc ngách trong không gian sống ngay cả khi không bước khỏi nhà Khi đã ‘bắt mạch’ được những thay đổi trong nhu cầu thị trường, việc tìm được lối đi phù hợp sẽ đơn giản hơn rất nhiều khi lụi trong bóng tối với vốn kinh nghiệm không hẳn lúc nào cũng đúng! ![data driven marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/11/data-driven-marketing-la-gi-2-1024x640.jpg) ### 2. Cá nhân hóa nội dung quảng cáo để mang thông điệp đến đúng người đúng lúc, đúng nơi Dù chiến lược quảng cáo của bạn là **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)** hay **[inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**, sự cá nhân hóa trong nội dung vẫn là yếu tố ‘then chốt’ nhất bởi lẽ: - Mỗi một nội dung quảng cáo chỉ có chưa tới 3 giây để thuyết phục khách hàng dừng lại và đọc. Nếu bạn cứ nhàm chán với những điều nhàm chán cho số đông trong khi sản phẩm, dịch vụ ‘sinh ra’ để giải quyết một vài thách thức nhất định, quảng cáo sẽ là ‘ô cửa rộng’ để doanh nghiệp ‘ném tiền’! - Hàng ngày khách hàng mục tiêu luôn bị bủa vây với hàng trăm, ngàn thông điệp khác nhau. Nếu không chạm tới insight hay ‘kích hoạt’ được cảm xúc ‘cần ngay, cần gấp’ của họ, thông điệp của bạn cũng giống như những mẫu quảng cáo mà bạn không thể nhớ tên! - Cá nhân hóa về nội dung đồng thời đưa thông điệp tiếp cận đúng người sẽ giúp bạn chứng minh những giả định của mình là đúng hay sai, đặc biệt là khi doanh nghiệp đang phân vân giữa nhiều yếu tố. Bởi vậy, với hệ thống dữ liệu đủ lớn, bạn có thể đào sâu, phân từng nhóm đối tượng theo những đặc trưng riêng để từ đó phát triển và thử nghiệm những chiến lược tiếp cận tối ưu nhất. Giờ hãy thử trả lời một vài câu hỏi dưới đây nhé: - Bạn đang chia khách hàng mục tiêu thành bao nhiêu nhóm? - Đâu là những đặc tính riêng của từng nhóm - Bạn có xây dựng chiến lược tiếp cận riêng cho từng nhóm hay không? Đâu là cơ sở để bạn xây dựng chiến lược tiếp cận Nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc phát triển những chiến lược mang tính cá nhân cao cho từng đối tượng, vậy hãy để iSharedigital giúp bạn từ bước đầu tiên qua bài viết sau nhé: [**hướng dẫn xây dựng chân dung khách hàng hiệu quả theo trường phái inbound marketing**.](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) Ngoài ra khi đã xây dựng được những chiến lược nội dung mang bản sắc riêng của đối tượng hướng tới, kế tiếp bạn sẽ cần xác định được làm thế nào để đưa những nội dung này tới đúng người. Lúc này, có thể bạn sẽ cần một hệ thống với khả năng tích hợp dữ liệu đa kênh và phân tích tự động những đặc tính chung để phân nhóm đối tượng tiềm năng trước khi gửi email hay remarketing trên mạng xã hội! ## Làm thế nào để xây dựng hệ thống quản lý và phân tích dữ liệu tối ưu cho hoạt động quảng cáo? ![data driven marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/11/data-driven-marketing-la-gi-3-1024x422.jpg) Đối với đa số doanh nghiệp, việc xây dựng chiến lược dựa trên số liệu không khó bằng việc thu thập đủ dữ liệu thiết yếu để làm điểm tựa cho các phương án/ chiến lược tương lai. Thực tế đây cũng là vấn đề không ít các doanh nghiệp kinh doanh/ quảng bá theo mô hình truyền thống đang phải đối mặt khi độ ‘nhạy số’ của họ luôn tỷ lệ nghịch với độ cồng kềnh trong cấu trúc! Ngược lại những startup trẻ, những mô hình kinh doanh được xây dựng trên nền tảng công nghệ lại có sức bật nhanh hơn trong ‘cuộc chiến số’ bởi ngay từ đầu hộ đã luôn đặt ‘dữ liệu’ làm trọng tâm cho định hướng phát triển đường dài. Netflix và Spotify là ví dụ điển hình. Thiếu đi sự ‘thấu hiểu’ về sở thích người dùng, những thương hiệu này cũng chỉ là những nền tảng có thể thay thế bởi bất kỳ ai! Thế nên nếu bạn không muốn trả phí liên tục cho các công ty nghiên cứu thị trường đồng thời muốn xây dựng bộ dữ liệu ‘sống’ được liên tục cập nhập theo thời gian thực, đã đến lúc bạn cần đầu tư vào những hệ thống quản trị dữ liệu và thông tin khách hàng: - **Nếu doanh nghiệp hoạt động với quy mô nhỏ** - chẳng hạn trung tâm anh ngữ, phòng khám nha khoa, spa thẩm mỹ… đôi lúc bạn chỉ cần xây dựng những hệ thống nhỏ trên Google Sheet để quản trị những thông tin cơ bản như nhân khẩu học, khu vực sinh sống, tần suất hay mức điểm anh văn... - **Nếu doanh nghiệp có quy mô lớn** và yêu cầu tính bảo mật cao như các ngành tài chính, ngân hàng, hay thương mại điện tử, việc phát triển đội ngũ kỹ thuật để xây dựng và liên tục tối ưu hệ thống là quyết định không mấy khó khăn. - Thế nhưng nếu bạn là **doanh nghiệp tầm trung** - là gánh nặng khi nuôi riêng một đội kỹ thuật và Google Sheet không thể thỏa mãn những yêu cầu bạn đang tìm kiếm, có thể bạn sẽ cần đến sự hỗ trợ từ bên thứ 3 với các hệ thống CRM được thiết kế riêng cho từng mục đích. Một cách tóm gọn, hệ thống CRM hay Customer relationship management là hệ thống có khả năng: - Tích hợp dữ liệu từ nhiều kênh, nhiều nền tảng hay bộ phận doanh nghiệp về một giao diện duy nhất - Có chức năng tối ưu cho từng bộ phận sales, marketing và customer service đồng thời hỗ trợ kết nối sức mạnh từ các phòng ban để tạo ra hành trình liền mạch giúp biến người lạ thành khách quen, khách quen thành đại sứ quảng bá cho thương hiệu. - Là nền tảng cốt lõi của nhiều hệ thống tự động như đo lường mức độ tiềm năng của từng đối tượng, gửi email marketing automation hay remarketing… ***Để hiểu sâu hơn về hệ thống CRM - cách ứng dụng và ưu điểm của từng hệ thống, tham khảo thêm tại:*** - ***[Hệ thống CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** - ***[Những hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** - ***[Vì sao doanh nghiệp nên ứng dụng hệ thống CRM](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)*** ***Hoặc liên hệ ngay với [iSharedigital](/lien-he/) để được tư vấn và hỗ trợ dùng thử những hệ thống phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách doanh nghiệp*** --- # Nên tự phát triển hệ thống CRM riêng hay thuê ngoài từ công ty dịch vụ? URL: https://isharedigital.com/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng/ Ngày đăng: 2020-11-26 · Cập nhật: 2020-11-27 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > So sánh chi phí, thời gian và rủi ro giữa tự phát triển CRM và dùng phần mềm có sẵn, kèm dấu hiệu cho biết doanh nghiệp thuộc trường hợp nào. ***Tự phát triển hệ thống CRM - nên hay không? Giữa việc ‘xây dựng từ con số 0” và sử dụng những phần mềm có sẵn, đâu mới là giải đáng để đầu tư? Cùng iSharedigital phân tích những ưu nhược điểm của việc triển khai hệ thống CRM ‘cây nhà lá vườn’ bằng nguồn lực nội bộ/ thuê ngoài thông qua các công ty giải pháp hay sử dụng các hệ thống đang lưu hành trên thị trường trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Ưu nhược điểm của việc tự phát triển hệ thống CRM ### Những hạn chế và khó khăn khi tự xây dựng hệ thống CRM riêng Nên hay không tự phát triển hệ thống CRM? Đứng dưới góc độ một agency thiên về tư vấn và ‘cá nhân hóa’ hệ thống CRM cho từng nhu cầu doanh nghiệp, câu trả lời của iSharedigital trong đa số trường hợp là không bởi những chi phí phát sinh không thể lường trước như: - **Chi phí phát sinh khi đấu nối với các nền tảng/ hệ thống mới:** Ví dụ khi thay đổi phần mềm chat hay email marketing, đôi lúc sẽ dẫn tới sự xáo trộn trong thiết lập mà nếu không có ‘chuyên gia trong nhà’, bạn sẽ cần đến sự hỗ trợ từ đội ngũ bên ngoài để tìm và sửa lỗi. Lâu dần, đây sẽ là nguyên nhân khiến doanh nghiệp ngại thay đổi và kìm hãm những cải cách mang tính đột phá trong kinh doanh/ vận hành! - **Chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống:** Các thuật toán của nhiều nền tảng như Google sẽ liên tục thay đổi để tối ưu hơn. Điều này cũng dẫn tới những hệ thống CRM phải liên tục thay đổi để thích ứng cùng bước tiến thời đại. Mà muốn vậy, doanh nghiệp sẽ cần phát triển đội ngũ chuyên gia riêng theo sát hệ thống - gánh nặng không nhỏ cho nhiều doanh nghiệp tầm trung! - **Chi phí chuyển đổi hệ thống**: Để xây dựng hệ thống CRM hoàn thiện về chức năng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu tương đối lớn. Đây cũng là rào cản khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào cảnh ‘tiến thoái lưỡng nan’ giữa việc tiếp tục ‘rót tiền’ nâng cấp, hoàn thiện hệ thống CRM ngay cả khi phần mềm tạo ra không đáp ứng được kỳ vọng hay chuyển đổi qua giải pháp dịch vụ có sẵn và tối ưu hơn! ![doanh nghiệp có nên tự phát triển hệ thống crm riêng hay không](/wp-content/uploads/2020/11/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng-hay-khong-1024x721.jpg) Ngoài ra, những vấn đề về nhân sự như khó khăn trong việc tuyển dụng; cần duy trì đội ngũ nhân sự ổn định để đồng hành cùng sự phát triển của hệ thống; thách thức trong việc chuyển giao khi người phụ trách thôi việc... cũng là những khía cạnh doanh nghiệp cần cân nhắc nếu tự phát triển hệ thống CRM là điều bắt buộc phải làm! Tóm lại, có thể nói nhược điểm của việc xây dựng hệ thống CRM riêng cho nhu cầu doanh nghiệp nằm ở sự đầu tư liên tục về thời gian, nhân lực, tài chính dù cho hệ thống đã đi vào hoạt động! Thế nên với những doanh nghiệp vừa và nhỏ mới ‘chập chững’ bước vào cuộc đua **[chuyển đổi số](/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/)** hay startup với xuất phát điểm không phải công nghệ, tự xây dựng CRM là một lựa chọn cần ‘nâng lên đặt xuống’! ### Ưu điểm của việc code riêng hệ thống CRM Nên hay không nên phát triển hệ thống CRM riêng, đôi lúc câu trả lời không nằm ở ‘nguồn lực’ mà phụ thuộc vào tầm quan trọng của hệ thống: Liệu một hệ thống độc-nhất-vô-nhị có thực sự thiết yếu với mô hình hoạt động doanh nghiệp trong hiện tại và tương lai? Nếu bạn chỉ cần một hệ thống quản trị thông khách hàng đơn giản, bạn thậm chí có thể sử dụng Google Sheet để lập trình thay vì phát triển cả hệ thống cồng kềnh, phức tạp. Nếu bạn cần nhiều hơn những gì hệ thống CRM trên thị trường có thể cung cấp, hãy cân nhắc về những hạn chế về nguồn lực mà iSharedigital đã đề cập trước đó trước khi đi tới quyết định cuối cùng! Dù vậy, không thể phủ nhận, với nhiều doanh nghiệp, tự phát triển hệ thống CRM riêng lại là lựa chọn duy nhất bởi: - **Đặc thù lĩnh vực đòi hỏi cao về sự an toàn và bảo mật thông tin** - chẳng hạn ngành tài chính, ngân hàng hay những sàn thương mại điện tự. Trong thời đại ‘có data là có tất cả’, chẳng ai muốn dữ liệu nhọc công thu thập lại được chia sẻ miễn phí cho nhà cung cấp giải pháp! - **Tương thích 100% với quy trình kinh doanh phức tạp** - Thực tế phần lớn hệ thống CRM có sẵn thường được thiết kế dựa trên ‘quy trình cơ bản’. Nếu doanh nghiệp có quy trình kinh doanh ‘phức tạp’ hơn, bạn nên tự xây dựng hệ thống riêng để bù đắp những điểm mù của nhà phát triển nếu chi phí tốt hơn thuê agency ‘cải tạo’ các hệ thống có sẵn. - **Có khả năng đấu nối với những nền tảng chỉ có ở Việt Nam** - Hệ thống CRM lớn thường được phát triển dựa trên nhu cầu thế giới và ‘giữ nguyên’ mang về ở Việt Nam. Bởi vậy, đây cũng là hạn chế khi các hệ thống này thường không tương thích với nhiều nền tảng ‘địa phương’ như Zalo… Vậy nên nếu doanh nghiệp có thế mạnh về công nghệ hay có nguồn lực lớn như thương mại điện tử, ngân hàng… phát triển hệ thống CRM riêng bằng nguồn lực nội bộ lại là những quyết định không quá ‘viển vông’! ![doanh nghiệp có nên tự phát triển hệ thống crm riêng hay không](/wp-content/uploads/2020/11/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng-hay-khong-1-1024x621.jpg) ## Ưu nhược điểm của việc sử dụng hệ thống CRM sẵn có Việc sử dụng các hệ thống CRM thuê ngoài không có quá nhiều hạn chế, ngoại trừ những yêu cầu riêng về đặc thù ngành nghề hay mô hình kinh doanh như tính bảo mật thông tin; khả năng đấu nối với các nền tảng ‘địa phương’ như đã điểm qua trước đó. Ưu điểm của việc ‘thuê’ các hệ thống có sẵn trên thị trường như Hubspot, Salesforce, Marketo, Agile là: - **Khả năng đấu nối linh hoạt giữa các hệ thống CRM khác nhau**. Một số hệ thống CRM được thiết kế riêng để tối ưu cho các hoạt động sales, marketing, customer service... Bởi vậy, để bổ trợ cho ‘sở đoản’ của mình, các hệ thống này thường được thiết lập với độ tương thích cao khi kết hợp với hệ thống CRM khác. Điều này cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi giữa các hệ thống CRM nhưng không ‘đánh mất’ dữ liệu - **Các công ty giải pháp CRM thường xuyên cập nhập tính năng mới tối ưu cho nền tảng của họ** như[**email marketing automation**](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/), **[lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)**, website template… Chỉ cần vài cú nhấp chuột, bạn có thể dễ dàng sử dụng các công cụ trên mà không cần am hiểu về code. Các ứng dụng tương thích cũng tạo nên sự mượt mà ít có khi tự phát triển và ‘chắp vá’ từ nhiều hệ thống khác nhau. - **Hệ thống CRM sẽ liên tục được chuyên gia phát triển và nâng cấp để phù hợp nhu cầu thị trường và thay đổi trong thuật toán**. Lúc này, bạn cũng có thể an tâm sử dụng hệ thống mà không cần lo lắng về những sai lệch trong các quy trình tự động và xử lý dữ liệu! ![doanh nghiệp có nên tự phát triển hệ thống crm riêng hay không](/wp-content/uploads/2020/11/co-nen-tu-phat-trien-he-thong-crm-rieng-hay-khong-3-1024x683.jpg) Ngoài ra, với những hệ thống CRM lớn, doanh nghiệp cũng có thể ‘can thiệp’ vào quy trình, thuật toán để tùy chỉnh những thức năng cần thiết cho phù hợp với nhu cầu thực tế. Tất nhiên, lúc này bạn sẽ cần đến những đơn vị thực thi giúp giải quyết vấn đề cài đặt và thiết lập, thế nhưng với một mức phí vừa phải một lần duy nhất, doanh nghiệp có thể an tâm sử dụng hệ thống CRM cho đến khi có sự mở rộng về quy mô! ***Dưới đây là một vài so sánh về các hệ thống CRM được iSharedigital chọn lọc vì có thể bạn sẽ quan tâm. Hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm nhé:*** - ***[So sánh các hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** - ***[So sánh hệ thống CRM Hubspot và Salesforce](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)*** - ***[So sánh phần mềm CRM Hubspot và Marketo](/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/)*** ***Đặc biệt, nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn về những lựa chọn tối ưu cho mô hình doanh nghiệp của mình, hãy để dành cho iSharedigital một cuộc hẹn để được ‘bóc tách’ vấn đề và giới thiệu dùng thử những hệ thống CRM phù hợp túi tiền nhé!*** **>>>>**[Đặt hẹn tư vấn!](/lien-he/) --- # 6 bước tracking gửi Email khách hàng bằng HubSpot URL: https://isharedigital.com/6-buoc-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot/ Ngày đăng: 2020-11-25 · Cập nhật: 2024-04-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Marketing Automation Thẻ: crm, email-marketing, marketing-automation, tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn thiết lập theo dõi email trong HubSpot qua 6 bước để biết ai đã mở, ai đã bấm và ai đang thật sự quan tâm tới sản phẩm của bạn. ## Phần mềm HubSpot là gì Không quá xa lạ khi nói về những phần mềm quản lý khách hàng, theo dõi dự án của doanh nghiệp một cách tự động, thông minh và một trong số đó là HubSpot. Trước khi tìm hiểu cách thiết lập tracking gửi email khách hàng bằng HubSpot, bạn đọc hãy hiểu cơ bản khái niệm HubSpot là gì nhé. HubSpot là phần mềm quản trị về Marketing, Sales và Service giúp doanh nghiệp tăng trưởng khi doanh nghiệp phát triển tốt đồng nghĩa khách hàng cũng có được những trải nghiệm tuyệt vời. Các bộ phận hoặc nhân viên có liên quan đến một dự án bất kỳ đều luôn biết được tiến độ cũng như trạng thái của các dự án đó một các chi tiết. Nhà quản lý doanh nghiệp hoàn toàn nắm được tình hình kinh doanh thông qua những con số biết nói có trong hệ thống, đồng thời không tốn nhiều thời gian để quản lý hay cập nhật những vấn đề liên quan trong doanh nghiệp. HubSpot cũng là một nền tảng CRM hoàn thiện và cho phép tích hợp những công cụ khác giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý khách hàng, các giai đoạn của từng khách hàng, thông tin của từng dự án theo mỗi giai đoạn… HubSpot là một phần mềm automation giúp doanh nghiệp quản lý hoàn toàn tự động, không phải nhập tay các thông tin theo từng giai đoạn của dự án. Doanh nghiệp dễ dàng thiết lập luồng đi cho hành trình trải nghiệm khách hàng hay chỉ định nhân viên tiếp nhận dự án ngay trên phần mềm… Một trong những tính năng của HubSpot giúp theo dõi tiến độ phản hồi của khách hàng chính là tích hợp tracking gửi email khách hàng bằng HubSpot. Tham khảo: [So sánh phần mềm CRM Hubspot và Marketo – 2 hệ thống marketing automation hàng đầu thế giới?](/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/) ## Vì sao nên tracking gửi email khách hàng bằng HubSpot Có bao giờ bạn phân vân khách hàng bạn gửi email đã mở mail xem chưa? Khách hàng đã mở xem email bao nhiêu lần trước khi phản hồi lại với bạn? Đã một tuần kể từ ngày gửi mail nhưng khách hàng chưa phản hồi, liệu email gửi đi có thành công vào hộp thư chính không hay đã được chuyển tới Spam nên khách hàng chưa xem được? Những băn khoăn nói trên sẽ không còn nữa nếu bạn biết cách thiết lập tracking gửi email khách hàng bằng HubSpot chỉ với vài bước cơ bản. Kết quả tracking sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc dự đoán phần trăm được hợp tác với khách hàng đó cao hay thấp để biết cách phân bổ nguồn lực cũng như thời gian tập trung cho dự án tương ứng. Nhờ đó công việc theo dõi dự án và giao tiếp với khách hàng sẽ chủ động và hiệu suất hơn. ## Hướng dẫn tracking gửi email khách hàng bằng HubSpot ### Bước 1. Bật cài đặt Email integrations Trước tiên bạn hãy đăng nhập vào tài khoản [HubSpot](https://www.hubspot.com/) và nhấp biểu tượng cài đặt như hình bên dưới. ![nut-setting-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/nut-setting-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot-1024x463.jpg) Tại thanh menu bên trái, nhấp chọn Email Integrations trong tab Integrations ![email-integrations-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/email-integrations-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot-1024x462.jpg) ### Bước 2. Cài đặt HubSpot sales extension Tại tab HubSpot Extensions, click vào nút Install của hạng mục HubSpot Sales Extension for Gmail (Chrome) như hình bên dưới. ![install-hubspot-extension-tracking-gui-email-bang-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/install-hubspot-extension-tracking-gui-email-bang-hubspot-1024x451.jpg) Một cửa sổ mới của trình duyệt hiện ra chứa tiện ích mở rộng HubSpot Sales, hãy click Add to Chrome để cài đặt extension vào Chrome. ![them-hubspot-extension-vao-trinh-duyet](/wp-content/uploads/2020/11/them-hubspot-extension-vao-trinh-duyet-1024x492.jpg) Một popup hiện ra như hình dưới, bạn hãy nhấp Add extension để thêm tiện ích mở rộng của HubSpot vào trình duyệt Chrome. ![popup-add-hubspot-extension](/wp-content/uploads/2020/11/popup-add-hubspot-extension-1024x498.jpg) ### Bước 3. Đồng bộ HubSpot extension trên nhiều thiết bị (không bắt buộc) Ngay sau khi hoàn thành bước trên thì cửa sổ trình duyệt Gmail sẽ tự động được tải lên, kèm với đó là một ô popup khác yêu cầu bật đồng bộ hóa tiện ích HubSpot này trên những thiết bị máy tính khác khi đăng nhập địa chỉ email đã đăng ký tài khoản HubSpot. Việc này cần thiết nếu bạn có nhiều hơn một thiết bị máy tính và đăng nhập email bằng email nói trên khi xử lý công việc. Điều này hoàn toàn không bắt buộc. ![turn-on-sync-hubspot-extension](/wp-content/uploads/2020/11/turn-on-sync-hubspot-extension-1024x474.jpg) ### Bước 4. Chọn tính năng tracking gửi Email khách hàng bằng HubSpot Tiếp theo trong chuỗi quá trình tích hợp HubSpot tracking email, hệ thống sẽ đưa ra 2 lựa chọn là Limit Features và All Features, bạn hãy chọn All features để kết nối HubSpot với hộp thư cá nhân được đầy đủ tính năng nhất. Nhấp vào nút Agree để cho phép kết nối tài khoản Google với HubSpot. ![tinh-nang-tien-ich-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/tinh-nang-tien-ich-hubspot-1024x503.jpg) ![dong-y-dieu-khoan-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/dong-y-dieu-khoan-hubspot-1024x476.jpg) Một cửa sổ mới hiện ra yêu cầu đăng nhập lại tài khoản Email, hãy chọn tài khoản và đăng nhập email như bình thường sau đó nhấp vào nút Allow để cho phép kết nối HubSpot với tài khoản Google. ![cho-phep-hubspot-ket-noi-google-email](/wp-content/uploads/2020/11/cho-phep-hubspot-ket-noi-google-email-1024x536.jpg) Ngay lập tức, hệ thống hiện ra thông báo tài khoản email của bạn đã kết nối thành công với HubSpot, nhấn Done để hoàn thành. ![ket-noi-thanh-cong-tai-khoan-email-va-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/ket-noi-thanh-cong-tai-khoan-email-va-hubspot-1024x422.jpg) ### Bước 5. Thử tracking gửi Email khách hàng bằng HubSpot lần đầu Sau khi bước 4 được hoàn thành, trong khoảng 2 - 4 giây sau đó hệ thống sẽ hiển thị ra popup cho phép bạn gửi thử một email, bạn có thể bỏ qua bước này hoặc nhấp nút Compose Email để tạo và gửi thử một email và xem hệ thống ghi nhận số liệu track được. iSharedigital xin phép được bỏ qua bước gửi thử email này bạn nhé. ![send-first-track-email-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/send-first-track-email-hubspot-1024x477.jpg) ### Bước 6. Giao diện hộp thư Gmail sau khi tích hợp HubSpot Tiến hành load lại cửa sổ trình duyệt email, sau đó chọn biểu tượng tiện ích HubSpot như hình bên dưới. Nhấp vào Log and Track settings > bật Log email và Track email lên để những email gửi đi hoặc nhận lại về sau được ghi nhận số liệu track. (mặc định hệ thống đã bật sẵn) ![](/wp-content/uploads/2020/11/bat-log-and-tracking-settings-1024x355.jpg) ![log-va-track-email-settings](/wp-content/uploads/2020/11/log-va-track-email-settings-1024x353.jpg) Bạn có thể truy cập lại Email Integrations trong cài đặt của tài khoản HubSpot > chọn tab Connected Emails và kiểm tra xem liệu địa chỉ email của bạn đã được bật kết nối chưa. ![connected-emails-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot](/wp-content/uploads/2020/11/connected-emails-tracking-gui-email-khach-hang-bang-hubspot-1024x447.jpg) **Lưu ý quan trọng:** Để HubSpot track được những email gửi ra / vào bạn lưu ý tiện ích HubSpot cần được kích hoạt trong email trước khi nhấn gửi. Có 03 cách để xem HubSpot extension đã được kích hoạt chưa, bao gồm: - Màu xanh hiển thị trên biểu tượng Extension và có xuất hiện 2 biểu tượng của HubSpot như hình dưới. - Nút Send trong phần soạn email đã chuyển sang màu Cam - Nếu 1 trong 2 cách trên chưa xuất hiện, hãy đăng nhập vào HubSpot và cửa sổ Gmail sẽ được tự động tải kèm theo 2 dấu hiệu phía trên. ![bieu-tuong-extension-mau-xanh](/wp-content/uploads/2020/11/bieu-tuong-extension-mau-xanh-1024x309.jpg) Vậy là bạn đã hoàn thành cách thiết lập tích hợp HubSpot vào việc tracking email gửi khách hàng cũng như nội bộ doanh nghiệp. Hi vọng qua bài viết trên, doanh nghiệp bạn có thể quản lý luồng email gửi ra /vào được chủ động và hiệu suất hơn. Tham khảo: [5 lý do vì sao doanh nghiệp nên tích hợp hệ thống CRM vào phần mềm email marketing?](/tich-hop-he-thong-crm-vao-phan-mem-email-marketing/) [Google Analytics 4 là gì? So sánh GA4 và Universal Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) --- # Nhập Conversions từ Google Analytics 4 vào Google Ads URL: https://isharedigital.com/nhap-conversions-tu-google-analytics-4-vao-google-ads/ Ngày đăng: 2020-11-25 · Cập nhật: 2020-11-26 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Ads Thẻ: google-analytics-4, nhap-conversions-tu-google-analytics-4-vao-google-ads Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn đưa chuyển đổi đo bằng Google Analytics 4 sang Google Ads để chiến dịch tối ưu theo mục tiêu kinh doanh, không chỉ theo lượt nhấp. ## Google Analytics 4 là gì Trước khi tìm hiểu cách nhập conversions từ Google Analytics 4 vào Google Ads, nhà quảng cáo cần tìm hiểu về khái niệm Google Analytics 4 là gì cũng như nguyên nhân khiến một số nhà quảng cáo không liên kết được conversions trong GA4 với Google Ads. Như iSharedigital đã chia sẻ từ những bài viết về Google Analytics 4 trước đó, GA4 là một phiên bản mới nâng cấp của Google Analytics được công bố vào tháng 10 năm 2020, phiên bản trước đó được biết đến với tên Universal Analytics. Với những thay đổi có giá trị và phù hợp với xu hướng hành vi online của người dùng như tập trung tracking sự kiện chuyên sâu cho từng lĩnh vực kinh doanh cụ thể như thương mại điện tử, giáo dục, du lịch... Sự hiện diện của Google Analytics 4 giúp các doanh nghiệp nói chung và nhà quảng cáo nói riêng phân tích và xác định được thói quen của người truy cập theo từng giai đoạn trong từng ngành nghề khác nhau. Nhờ đó tối ưu những điểm đang có và củng cố những giá trị còn thiếu giúp hòa hợp sự trải nghiệm khách hàng và sự phát triển của doanh nghiệp. Để hiểu hơn về GA4 và cách thiết lập phiên bản này mời bạn tham khảo: [Google Analytics 4: Thông tin chi tiết và hướng dẫn cài đặt Google Analytics mới bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) ## Vì sao cần nhập conversions từ Google Analytics 4 vào Google Ads Nhập mục tiêu chuyển đổi từ Google Analytics 4 vào Google Ads nhằm mục đích đo lường chuyển đổi của người dùng đến từ quảng cáo Google. Nếu không nhập conversion từ GA4 vào Google Ads thì những người dùng có xảy ra hành động chuyển đổi nhưng đến từ nguồn Google Ads sẽ không được thống kê vào cột dữ liệu của hạng mục báo cáo Google Ads trong Analytics. Đối với phiên bản mới Google Analytics 4, nhiều nhà quảng cáo không thấy được mục tiêu chuyển đổi để nhập vào Google Ads mặc dù đã tạo sự kiện trong GA4 và đã liên kết GA4 với Google Ads. Đối với phiên bản GA4, tất cả những hoạt động đo đếm sẽ được phân loại là Event - không phải Conversion và nếu không chú ý sẽ dễ bị nhầm lẫn khi tới bước này. Để chuyển từ sự kiện thành mục tiêu chuyển đổi, nhà quảng cáo cần thao tác thêm một bước chuyển từ event thành conversion. ## Cách nhập conversion từ Google Analytics 4 vào Google Ads Tương tự như phiên bản Universal, trước khi nhập mục tiêu chuyển đổi từ Google Analytics vào Google Ads, cần chắc chắn rằng hai tài khoản này có liên kết với nhau. Tham khảo: [Google Analytics 4: Liên kết Google analytics 4 với Google Ads](/lien-ket-google-analytics-4-voi-google-ads/) Để nhập mục tiêu chuyển đổi từ **GA4** vào **Google Ads** ta thực hiện hai bước như sau: ### Bước 1. Bật conversion trong Google Analytics 4 ![nhap-conversions-tu-google-analytics-4-vao-google-ads-all-events-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/all-events-google-analytics-4-ga4-1024x476.jpg) Truy cập vào tài khoản [Google Analytics 4](https://analytics.google.com/) > chọn All events Danh sách tất cả sự kiện đã được tạo sẽ hiển thị ngay cửa sổ trình duyệt, bạn hãy chọn một hoặc nhiều những sự kiện mà bạn muốn đánh dấu thành mục tiêu Conversion bằng cách nhấp vào nút **Mark as conversion** Tham khảo: [Google Analytics 4: Cài đặt thương mại điện tử bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-cai-dat-thuong-mai-dien-tu/) ### Bước 2. Nhập conversion từ GA4 vào Google Ads ![nhap-conversions-tu-google-analytics-4-vao-google-ads-import-conversion-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/import-conversion-google-analytics-4-ga4-1024x498.jpg) Để nhập conversion từ Google Analytics 4 vào Google Ads, bạn thao tác tương tự như khi thực hiện với phiên bản Universal. Truy cập [Google Ads](https://ads.google.com/) > Tools settings > Conversions > tại tab conversions actions, click vào dấu (+) để thêm mới > click Import > tick chọn Google Analytics 4 properties, chọn website hoặc app tùy theo nền tảng mà bạn đang cần tracking, click Continue để tiếp tục. Cửa sổ hiện ra sẽ hiển thị những sự kiện đã được đánh dấu là Conversion, tick chọn loại chuyển đổi mà doanh nghiệp bạn đang cần tracking sau đó nhấn Import & Continue. Vậy là bạn đã hoàn thành nhập nhập chuyển đổi từ GA4 vào Google Ads. Về cơ bản thì việc này không quá phức tạp, so với phiên bản cũ thì bạn đọc chỉ cần để ý đến bước bật đánh dấu sự kiện như một conversion, mọi thao tác khác đa phần đều tương tự nhau. Nếu doanh nghiệp bạn đang gặp rắc rối về Google Analytics 4 hoặc có trở ngại trong việc tối ưu hiệu suất performance, đừng ngần ngại mà hãy [liên hệ iSharedigital](/lien-he/) ngay nhé. --- # Google Analytics 4 là gì? So sánh GA4 và Universal Analytics URL: https://isharedigital.com/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/ Ngày đăng: 2020-11-23 · Cập nhật: 2020-11-24 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: ga4, google-analytics-4, google-analytics-4-la-gi Tác giả: iSharedigital > GA4 là phiên bản Google Analytics đo theo sự kiện thay vì theo phiên. So sánh với Universal Analytics và những gì thay đổi trong cách đọc báo cáo. ## Google Analytics 4 Là Gì? Google Analytics 4 hay GA4 là phiên bản mới nhất của phần mềm thu thập và phân tích dữ liệu Google Analytics mà phiên bản trước đó là Universal Analytics. Được công bố chính thức vào ngày 14.10.2020 với những thay đổi mới mẻ trong cách thu thập các thông số sự kiện cũng như hình thức thể hiện các loại báo cáo. Phiên bản GA4 sẽ thiên nhiều về phân tích sự kiện và bổ sung những báo cáo chi tiết trong hành trình truy cập và chuyển đổi của người dùng. ## Khác biệt của Google Analytics 4 so với phiên bản Universal Analytics GA4 cung cấp cho nhà quảng cáo và doanh nghiệp các chỉ số cụ thể, đo lường liên tục từng bước thực hiện chuyển đổi mua hàng của người truy cập online. Để làm được việc này doanh nghiệp có thể cần thay đổi trong cách lập trình sản phẩm có trên website (website bán hàng online) để dễ dàng kết hợp được với các bước đo lường dữ liệu mà GA4 và Google Tag Manager đang sử dụng. Có ba loại hình thức thay đổi trong phiên bản mới GA4 này mà nhà quảng cáo dễ nhận thấy nhất chính là cấu trúc tài khoản, tracking các thông số sự kiện và các báo cáo dữ liệu. ### Cấu trúc tài khoản Google Analytics 4 #### Account Tương tự như phiên bản cũ, mỗi doanh nghiệp cần ít nhất một tài khoản để kết nối và truy cập vào Google Analytics 4, mỗi cấp tài khoản sẽ bao gồm nhiều thuộc tính (property) #### Property Đối với phiên bản cũ, mỗi thuộc tính có thể có nhiều chế độ xem (View). Tuy nhiên, đối với phiên bản GA4 mới thì chế độ View sẽ được thay thế bằng luồng dữ liệu Data Stream, mỗi thuộc tính có thể có nhiều data stream từ website hoặc app. #### Data stream Data stream là luồng dữ liệu được thu thập từ khi người dùng bắt đầu tương tác với website hoặc app của doanh nghiệp và được gửi đến GA4. Như đã đề cập, nhà quảng cáo có thể tạo nhiều data stream trong cùng một thuộc tính và có thể xem tất cả dữ liệu từ nhiều luồng trong báo cáo hoặc cũng có thể lọc báo cáo để xem một số luồng dữ liệu cụ thể. ### Thông số sự kiện Google Analytics 4 Phiên bản GA4 mới ra mắt với 4 loại sự kiện có trong mỗi thuộc tính, bao gồm Automatically collected events (các sự kiện được thu thập tự động), Enhanced measurement events (sự kiện đo lường nâng cao), Recommended events (sự kiện được đề xuất) và Custom events (sự kiện tùy chỉnh). Có lẽ đây là điểm khác biệt rõ rệt nhất của phiên bản Google Analytics 4 này bởi lẽ nó tập trung nhiều vào việc tracking hành vi người dùng theo hướng sự kiện và phân loại theo từng lĩnh vực kinh doanh. Động thái này không chỉ là một cách để bắt kịp với xu hướng hành vi online ngày nay của người tiêu dùng mà còn là hành động của người tiên phong giúp các doanh nghiệp có căn cứ bám trụ vào. Có thể những doanh nghiệp nói trên nhận ra được sự thay đổi âm ỉ hàng ngày của người dùng internet nhưng bản thân họ không biết bắt đầu từ đâu hay không có một nền tảng chuẩn xác như Google Analytics 4 để định hướng phát triển trong tương lai cùng với sự thay đổi trong hành vi tìm kiếm và đưa ra quyết định của người dùng. #### Sự kiện được thu thập tự động Đây là những thông số sự kiện được hệ thống GA4 thu thập một cách tự động trên mỗi sự kiện mà nhà quảng cáo không cần phải thiết lập hoặc thay đổi bất kỳ cấu trúc nào cả. Những thông số nói trên bao gồm ngôn ngữ, quốc gia, thành phố, giới tính, thiết bị… Để xem các thông số trên, bạn truy cập vào tài khoản GA4 > chọn All Events > nhấp vào một sự kiện mà bạn muốn theo dõi. Tại đây, nếu để ý bạn sẽ thấy hệ thống sẽ tự động chuyển vào báo cáo Engagement > Event. ![xem-tham-so-su-kien-trong-GA4](/wp-content/uploads/2020/11/xem-tham-so-su-kien-trong-GA4-1024x414.jpg) Nhà quảng cáo hãy nhấp vào Add comparison > chọn thứ nguyên và giá trị thứ nguyên mà bạn muốn xem từ bộ lọc sẵn có sau đó nhấp Apply. Bạn hoàn toàn có thể chuyển sang loại Event khác để xem các thông số của riêng event đó bằng cách nhấp vào mũi tên xổ xuống ngay tại tên sự kiện mà bạn đang xem. #### Sự kiện đo lường nâng cao Các sự kiện đo lường nâng cao hay Enhanced measurement trong Google Analytics 4 là những sự kiện mà nhà quảng cáo không cần phải điều chỉnh bất kỳ mã code nào cả, ngược lại chỉ cần bật các thông số của sự kiện khi thiết lập data streams. ![enhanced-measurement-trong-google-analytics-4](/wp-content/uploads/2020/11/enhanced-measurement-trong-ga4-1024x458.jpg) Nhà quảng cáo truy cập vào tài khoản GA4 > chọn Admin tại menu bên trái > tại cột thuộc tính Property chọn Data Streams > chọn một luồng dữ liệu mà bạn muốn bật enhanced measurement > nhấp vào biểu tượng cài đặt bên dưới phần Enhanced measurement > bật tất cả sự kiện và nhấn Save để lưu lại thao tác, vậy là bạn đã bật thành công chế độ tự động thu thập sự kiện đo lường nâng cao. #### Sự kiện được đề xuất Sự kiện được đề xuất hay recommended events trong Google Analytics 4 là những sự kiện mà nhà quảng cáo tự triển khai nhưng tên và thông số của những sự kiện này được Google xác định sẵn trước đó. Thông số trả về của các sự kiện được đề xuất này giúp báo cáo doanh nghiệp được chi tiết và cụ thể hơn trong quá trình truy cập online và phát sinh chuyển đổi của người dùng. Nhà quảng cáo có thể tìm hiểu về các sự kiện được đề xuất theo từng ngành như dưới đây: - Sự kiện: [All properties](https://support.google.com/analytics/answer/9267735), đây là những sự kiện được đề xuất cho tất cả các thuộc tính trong tất cả các ngành như login, purchase, search… - Sự kiện: [Retail/Ecommerce](https://support.google.com/analytics/answer/9268036), đây là những sự kiện được giới thiệu cho ứng dụng bán lẻ và thương mại điện tử. Để tìm hiểu sâu về cách triển khai các sự kiện này nhà quảng cáo hãy tham khảo [developer documentation.](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/ga4/ecommerce) - Sự kiện: [Jobs, Education, Local Deals, Real Estate](https://support.google.com/analytics/answer/9268037), đây là danh sách những sự kiện được đề xuất cho ngành giáo dục, tuyển dụng, bất động sản… thực hiện trên web hoặc ứng dụng. - Sự kiện: [Events: Travel (Hotel/Air)](https://support.google.com/analytics/answer/9267738), đây là những sự kiện được giới thiệu cho các sản phẩm thuộc tính có liên quan đến du lịch sử dụng cho web hoặc ứng dụng. - Sự kiện: [Games](https://support.google.com/analytics/answer/9267565), đây là danh sách những sự kiện được đề xuất cho các sản phẩm thuộc tính liên quan đến Games, triển khai trên nền web hoặc ứng dụng. Tìm hiểu cách triển khai cho các sự kiện trên ngoài sự kiện Retail/Ecommerce tại [developer documentation.](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/ga4/tag-guide) #### Sự kiện tùy chỉnh Sự kiện tùy chỉnh hay custom events trong Google Analytics 4 là những sự kiện do nhà quảng cáo tự đặt tên và triển khai. Đây là những sự kiện do chính nhà quảng cáo tạo ra để đo lường những thông số mà 3 sự kiện có sẵn nói trên của GA4 không cung cấp được ### Báo cáo của Google Analytics 4 #### Giao diện báo cáo GA4 Giao diện báo cáo Google Analytics 4 đã có những thay đổi theo hướng chuyên sâu hóa cách thể hiện thông số dữ liệu hơn, nhà quảng cáo có thể so sánh giao diện của phiên bản GA4 được cập nhật mới nhất và phiên bản Universal như hai hình dưới đây. Ý nghĩa chi tiết từng loại báo cáo trong phiên bản mới mời bạn xem ở phần tiếp theo. #### Các loại báo cáo GA4 Thay vì có 5 loại báo cáo như phiên bản Universal thì Google Analytics 4 xuất hiện thêm một số báo cáo với những thông số giá trị khác nhau, bao gồm: - **Báo cáo tại trang chủ**: khi truy cập vào tài khoản Google Analytics 4, phần trang chủ sẽ tóm tắt những dữ liệu đang có của bạn. Những thông tin tổng về người dùng như vị trí địa lý, thời gian tương tác trung bình… hay thông số về chuyển đổi theo tên sự kiện được hiển thị tổng quát tại trang chủ dưới dạng số liệu và biểu đồ. ![bao-cao-realtime-google-analytics-4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-realtime-google-analytics-4-1024x503.jpg) - **Báo cáo Realtime**: tương tự như phiên bản Universal Analytics, báo cáo thời gian thực của Google Analytics 4 cung cấp những chỉ số ngay tại thời điểm mà người dùng truy cập vào website hoặc ứng dụng của doanh nghiệp. Do đó, nhà quảng cáo có thể so sánh hiệu suất của các chiến dịch quảng cáo và lưu lượng truy cập website từ các nguồn... ngay tại thời điểm thực. Các thẻ thông tin có trong báo cáo realtime của GA4 bao gồm số lượng người dùng truy cập trong 30p vừa qua, người dùng được lọc theo source, medium, campaign… ##### Cụm các báo cáo Life cycle - **Báo cáo Acquisition**: báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics 4 gồm ba hạng mục: Overview, User acquisition và Traffic acquisition. ![traffic-acquisition-trong-acquisition-trong-google-analytics-4](/wp-content/uploads/2020/11/traffic-acquisition-trong-acquisition-trong-google-analytics-4-1024x490.jpg) Trong đó Overview thể hiện tổng quan cách mà doanh nghiệp có được người dùng từ đâu, các phiên truy cập theo chiến dịch, nguồn… User acquisition và Traffic acquisition thể hiện các chỉ số người dùng theo nguồn chuyển đổi, chỉ số về phiên truy cập và chỉ số tương tác. Dựa vào các dữ liệu trong báo cáo Acquisition, nhà quảng cáo có thể xác định được những nguồn mang lại lượng truy cập cao cho website và nguồn nào cần cải thiện cũng như nguồn traffic nào có xảy ra tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn so với những nguồn khác… - **Báo cáo Engagement**: đây là báo cáo mới của phiên bản GA4, báo cáo Engagement trong Google Analytics 4 đưa ra các mức độ tương tác của người dùng với doanh nghiệp từ các góc độ như thời gian tương tác, hoạt động của người dùng theo thời gian…Dựa vào báo cáo này, nhà quảng cáo sẽ phân tích được đâu là sự kiện được xảy ra nhiều và tỷ lệ chênh lệch giữa các sự kiện là bao nhiêu… Điểm khác biệt của báo cáo này là khi nhấp vào từng sự kiện, nhà quảng cáo có thể xem được thông tin về demographics, số sự kiện đếm trên mỗi người truy cập... của nhóm người dùng thuộc sự kiện đó... ![bao-cao-engagement-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-engagement-trong-google-analytics-4-ga4-1024x480.jpg) - **Báo cáo Monetization**: monetization là một báo cáo mới trong phiên bản Google Analytics 4, báo cáo này thể hiện các chỉ số về hoạt động thương mại điện tử của doanh nghiệp với các chỉ số liên quan đến doanh thu, số lượng người dùng mua hàng lần đầu, loại sản phẩm được mua… Tại báo cáo monetization, nhà quảng cáo có thể phân tích số liệu hành vi mua hàng online của khách hàng thông qua việc xác định các bước như xem hàng, cho vào giỏ hàng, chốt đơn… các số liệu này thể hiện rõ cho từng dòng sản phẩm của doanh nghiệp. Để làm được việc này một cách trơn tru đòi hỏi sự kết hợp giữa nhà quảng cáo và đội ngũ lập trình website sao cho số liệu thể hiện trên báo cáo khớp với thông tin sản phẩm trên website một cách thông minh, tự động. ![bao-cao-monetization-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-monetization-trong-google-analytics-4-ga4-1024x484.jpg) - **Báo cáo Retention**: báo cáo về tỷ lệ giữ chân người dùng của phiên bản Google Analytics 4 với các chỉ số liên quan về lượng người dùng mới và tỷ lệ người dùng quay lại website theo những khoảng thời gian nhất định (1 ngày, 7 ngày, 30 ngày...). Báo cáo này giúp nhà quảng cáo xem xét liệu tỷ lệ giữ chân người dùng qua những khoảng thời gian khác nhau sẽ thế nào, từ đó có phương án tối ưu trải nghiệm trên website phù hợp. ![bao-cao-retention-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-retention-trong-google-analytics-4-ga4-1024x491.jpg) ##### Cụm các báo cáo User - **Báo cáo Demographics**: báo cáo demographics chỉ ra những thông tin xoay quanh người dùng đã truy cập website/ ứng dụng của doanh nghiệp như khu vực địa lý, tuổi, giới tính, ngôn ngữ cũng như phân loại người dùng theo từng nhóm sở thích… Dựa vào báo cáo demographics, doanh nghiệp xác định được khách hàng tiềm năng đang ở đâu thông qua những số liệu chuyển đổi của từng nhóm demographics từ đó có chiến lược tiếp cận phù hợp. ![bao-cao-demographics-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-demographics-trong-google-analytics-4-ga4-1024x486.jpg) - **Báo cáo Tech**: đây là báo cáo cung cấp các số liệu thống kê xoay quanh nền tảng, thiết bị truy cập, hệ điều hành… cùng với số lượng nhóm người dùng, cách mỗi nhóm tương tác cũng như số lượng chuyển đổi của từng nhóm. Qua thông tin ở báo cáo Tech, nhà quảng cáo hoàn toàn xác định được nhóm những người truy cập sử dụng nền tảng hoặc loại thiết bị nào có xu hướng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp hoặc đâu là những nhóm người dùng tiềm năng trong tương lai… ![bao-cao-tech-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-tech-trong-google-analytics-4-ga4-1024x458.jpg) ##### Cụm các báo cáo Events - **Báo cáo Conversations**: đúng như tên gọi, báo cáo conversions trong Google Analytics 4 đưa ra các số liệu xoay quanh sự kiện chuyển đổi mục tiêu đã được nhà quảng cáo thiết lập trước đó. Các sự kiện chuyển đổi có thể được lọc theo nguồn truy cập, chiến dịch và một số thứ nguyên khác thuộc nhóm thứ nguyên User và thiết bị giúp doanh nghiệp lọc chi tiết từng lượt chuyển đổi. ![bao-cao-conversions-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-conversions-trong-google-analytics-4-ga4-1024x502.jpg) - **Báo cáo All events**: tất cả các sự kiện mà nhà quảng cáo triển khai đều hiển thị tại báo cáo All Events trong phiên bản GA4 này. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể kích hoạt bất kỳ một sự kiện nào để làm mục tiêu chuyển đổi bằng cách bật nút Make as conversion ở mỗi sự kiện. Khi nhấp vào chi tiết từng sự kiện, kết quả sẽ dẫn về hạng mục Events trong báo cáo Engagement đã đề cập ở trên. Bên cạnh đó, nhà quảng cáo có thể tạo sự kiện tùy chỉnh hoặc thứ nguyên tùy chỉnh tại báo cáo all events này. ![chon-all-events-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/chon-all-events-trong-google-analytics-4-ga4-1024x435.jpg) ##### Cụm báo cáo Explore - **Báo cáo Analysis**: nhà quảng cáo có thể tự tạo và điều chỉnh các thông số muốn xem bằng cách kéo thả những thông số có sẵn ở menu bên trái. Ngoài ra, hạng mục này cũng cung cấp một số mẫu template của báo cáo như template Cohort analysis, Path analysis, User explorer... ![bao-cao-analytics-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-analytics-trong-google-analytics-4-ga4-1024x502.jpg) ##### Cụm báo cáo Configure - **Báo cáo Audiences**: nhà quảng cáo hoàn toàn tự tạo được nhóm đối tượng audience bằng cách nhấp vào nút New Audience > Create a custom audience và chọn những thông số bạn muốn theo dõi từ nhóm đối tượng người truy cập của mình. ![bao-cao-audience-trong-google-analytics-4-ga4](/wp-content/uploads/2020/11/bao-cao-audience-trong-google-analytics-4-ga4-1024x487.jpg) ## Cách nâng cấp Universal Analytics lên GA4 Để sử dụng phiên bản mới Google Analytics 4, nhà quảng cáo có 2 cách thực hiện: Cách 1. [Tạo mới tài khoản hoặc thuộc tính GA4](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) Cách 2. Nâng cấp từ phiên bản Universal lên phiên bản GA4 Để nâng cấp từ phiên bản Universal lên GA4 bạn thao tác như sau: **Bước 1.** Nhấp nâng cấp GA4 Truy cập tài khoản Google Analytics > chọn Admin > tại cột thuộc tính click vào Upgrade to GA4 ![](/wp-content/uploads/2020/11/upgrade-to-GA4-1024x485.jpg) **Bước 2.** Chọn thuộc tính cần nâng cấp lên GA4 Tại phần “I want to connect to an existing Google Analytics 4 property” hãy vào nhấn nút xổ xuống và chọn 1 thuộc tính từ phiên bản cũ mà bạn muốn nâng cấp lên sau đó nhấn Connect Properties. Sau đó, bạn hãy click vào See your GA4 property và bạn sẽ được đưa đến Setup Assistant để tiến hành cài đặt một số thẻ hoặc thay đổi cấu hình cài đặt như bật Enhanced measurement hoặc liên kết với tài khoản Google Ads… ![](/wp-content/uploads/2020/11/chon-thuoc-tinh-can-nang-cap-GA4-1024x510.jpg) Vậy là bạn đã có thể hiểu được cơ bản Google Analytics 4 hay GA4 là gì cũng như một số khác biệt so với phiên bản cũ Universal Analytics. Bài viết trên iSharedigital đã chia sẻ về: - Khái niệm Google Analytics 4 là gì - Khác biệt của Google Analytics 4 so với phiên bản Universal Analytics - Cách nâng cấp Universal Analytics lên GA4 Để hiểu sâu hơn về các sự kiện được giới thiệu cụ thể trong ngành ecommerce của Google Analytics 4 là gì và chúng được triển khai như thế nào mời bạn đọc tham khảo: [Google Analytics 4: Cài đặt thương mại điện tử bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-cai-dat-thuong-mai-dien-tu/) Nếu doanh nghiệp bạn đang gặp khó khăn trong việc hiểu Google Analytics 4 là gì cũng như cách triển khai chúng trong quá trình tối ưu hiệu quả của các chiến dịch marketingm đừng ngần ngại [liên hệ ngay iSharedigital](/lien-he/) nhé! --- # Lazada: 5 thói quen của nhà bán hành thành công URL: https://isharedigital.com/lazada-5-thoi-quen-cua-nha-ban-hanh-thanh-cong/ Ngày đăng: 2020-11-23 Chuyên mục: Tài liệu Tác giả: iSharedigital > Tài liệu của Lazada về năm thói quen thường thấy ở những nhà bán hàng có doanh số cao trên sàn thương mại điện tử, kèm ví dụ cụ thể. GIỚI THIỆU Trong học phần này, bạn sẽ nắm được các thói quen để tăng năng suất và cách áp dụng vào việc kinh doanh của bạn. BẠN SẼ HỌC ĐƯỢC GÌ? 1. Hiểu được định nghĩa của thói quen 2. 5 thói quen cần thiết để giúp bạn trở thành Nhà Bán Hàng thành công. NỘI DUNG 1. Thói quen là gì? 2. 5 thói quen của Nhà Bán Hàng thành công --- # Lazada: Sự mong đợi của khách hàng khi mua sắm URL: https://isharedigital.com/lazada-su-mong-doi-cua-khach-hang-khi-mua-sam/ Ngày đăng: 2020-11-23 Chuyên mục: Tài liệu Tác giả: iSharedigital > Tài liệu của Lazada tổng hợp kỳ vọng của người mua trên sàn thương mại điện tử về giá, thời gian giao hàng, đổi trả và chăm sóc sau bán. GIỚI THIỆU Trong học phần này, bạn sẽ hiểu được sự mong đợi của khách hàng và có thể thực hiện công tác chuẩn bị để phục vụ họ. BẠN SẼ HỌC ĐƯỢC GÌ? 1. Hiểu được sự mong đợi của khách hàng khi mua sắm. 2. Áp dụng giải pháp để thõa mãn sự mong đợi của khách hàng vào gian hàng và sản phẩm của bạn. NỘI DUNG 1. Sự mong đợi của khách hàng 2. TOP4 mong đợi của khách hàng & Giải pháp --- # Lazada: Tạo lợi thế cạnh tranh với thương mại điện tử URL: https://isharedigital.com/tao-loi-the-canh-tranh-voi-thuong-mai-dien-tu/ Ngày đăng: 2020-11-23 Chuyên mục: Tài liệu Thẻ: lazada Tác giả: iSharedigital > Tài liệu của Lazada về cách nhà bán hàng tạo lợi thế cạnh tranh trên sàn thương mại điện tử: giá, hình ảnh, đánh giá và dịch vụ giao hàng.

Song song với việc phát triển của thương hiệu và gian hàng, việc duy trì hiển thị và luôn giữ được mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng Trong học phần này, bạn sẽ học được cách duy trì sự cạnh tranh trong TMĐT

--- # Thúc đẩy doanh số bán hàng và tiếp cận nhiều người hơn với Google URL: https://isharedigital.com/thuc-day-doanh-so-ban-hang-va-tiep-can-nhieu-nguoi-hon-voi-google/ Ngày đăng: 2020-11-23 Chuyên mục: Tài liệu Tác giả: iSharedigital > Tài liệu của Google về cách doanh nghiệp dùng công cụ quảng cáo và đo lường của Google để tăng doanh số và mở rộng tệp khách hàng. ## Hiện diện ở mọi nơi với Google Mỗi ngày, hàng trăm triệu người đến với Google để tìm kiếm, khám phá, và mua sắm cho cuộc sống của mình. Hành trình mua sắm của người tiêu dùng không còn là một đường thẳng như trước. Ngày nay, họ sử dụng các công cụ tìm kiếm, tham khảo video và trao đổi với bạn bè để tìm được thương hiệu và sản phẩm phù hợp nhất. Với các marketer, thử thách ở đây là làm sao để hiện diện mọi lúc mọi nơi trên hành trình này, và mang đến trải nghiệm được cá nhân hóa cho mỗi khách hàng. Đây chính là việc mà Google có thể giúp bạn. Mỗi ngày, hàng trăm triệu người đến với Google để tìm kiếm, khám phá, và mua sắm cho cuộc sống của mình. Không dừng lại ở trang tìm kiếm, họ còn tìm cảm hứng khi đang lướt tin tức với Google, xem video trên YouTube, hay đọc Gmail. --- # Xu hướng tìm kiếm phổ biến 2020 URL: https://isharedigital.com/xu-huong-tim-kiem-pho-bien-2020/ Ngày đăng: 2020-11-23 Chuyên mục: Tài liệu Tác giả: iSharedigital > Tài liệu tổng hợp các xu hướng tìm kiếm nổi bật của người dùng Việt Nam, dùng để chọn chủ đề nội dung và từ khoá cho chiến dịch. ## Xu hướng nổi bật trên cả nước - Người tiêu dùng trực tuyến ở nông thôn - Nền kinh tế theo nhu cầu - Người mua sắn thông minh - Người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe ## Xu hướng theo ngành hàng - Chăm sóc cá nhân và làm đẹp - Thực phẩm và đồ uống - Tài chính - Mua sắm trực tuyến --- # Gợi ý tối ưu hiệu quả email marketing cho trung tâm anh ngữ URL: https://isharedigital.com/toi-uu-hieu-qua-email-marketing-trung-tam-anh-ngu/ Ngày đăng: 2020-11-22 · Cập nhật: 2020-11-23 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Email marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > Gợi ý tối ưu email marketing cho trung tâm tiếng Anh: phân nhóm theo trình độ và giai đoạn, nội dung nên gửi và thời điểm gửi có tỷ lệ mở cao. ***Tối ưu hiệu quả email marketing sẽ giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành học viên thực tế cho trung tâm anh ngữ. Thế nhưng liệu bạn đã ứng dụng hiệu quả phương thức này hay đang bỏ phí vô vàn cơ hội mỗi ngày một cách chẳng hay? Cùng iSharedigital điểm qua một vài ‘nhầm hiểu’ thường gặp khi ứng dụng email marketing và tìm ra hướng đi phù hợp trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Liệu bạn có đang gửi email marketing đúng cách? Email marketing là phương thức ngày càng trở nên hoàn thiện trước sự ra đời của những hệ thống hỗ trợ đo lường và tự động tối ưu hiệu quả quảng cáo. Thế nhưng, hệ thống, phần mềm chỉ là công cụ, nếu sử dụng sai phương thức, bạn cũng không thể tạo ra sự khác biệt rõ ràng. Để kiểm tra nhanh trung tâm anh ngữ của bạn có đang khai thác tối ưu vai trò và chức năng của một chiến dịch email marketing, hãy bắt đầu với 3 câu hỏi dưới đây nhé! ### Bạn có phân nhóm đối tượng mục tiêu trước khi gửi email marketing? Hãy thành thật nhé: Có phải bạn đang chia nhóm danh sách email theo ‘nguồn gốc’ thu được hay không - chẳng hạn “danh sách sinh viên trường A”, “danh sách tham dự sự kiện B”, “danh sách lead 2020”...?! Nếu câu trả lời là đúng, đã đến lúc bạn cần cân nhắc điều chỉnh cách ‘gom nhóm’ đối tượng mục tiêu bởi các chiến dịch email marketing hiện đại ngày càng đòi hỏi cao về yếu tố ‘cá nhân’. Và để mang những nội dung được viết riêng cho từng nhóm đối tượng tới đúng người đúng thời điểm, việc đầu tiên bạn cần làm là ‘phân loại khách hàng’ theo: - **Persona hay chân dung khách hàng** - những khuôn mẫu chung về học viên của bạn: Đó có thể là học sinh cấp 3 cần luyện Ielts để chuẩn bị cho du học; sinh viên năm cuối đầy tham vọng muốn rèn luyện kỹ năng để ứng tuyển tại tập đoàn quốc tế; người đi làm cần cải thiện khả năng giao tiếp để đáp ứng nhu cầu công việc... Mỗi người đều có mong ước cùng khó khăn riêng mà khi chạm đúng ‘tử huyệt’ họ sẽ lắng nghe và tìm hiểu sâu hơn về bạn! - **Customer journey hay hành trình ra quyết định của học viên** - cùng là sinh viên năm cuối đang tìm kiếm khóa học tiếng anh nhưng mối quan tâm của họ sẽ khác nhau trong từng giai đoạn. Và bằng cách gửi tới những nội dung họ đang kỳ vọng, bạn sẽ dễ dàng ‘điều hướng’ họ tiến gần về phía mình hơn, chẳng hạn từ đọc email đến đăng ký tham gia sự kiện, tư vấn, học thử… - **Sản phẩm họ đang quan tâm** - Nếu trung tâm anh ngữ của bạn có nhiều khóa học dành riêng cho các kỹ năng, trình độ, mục tiêu khác nhau, xác định được đâu là điều đối tượng đang ‘tăm tia’ sẽ giúp những email gửi đi mang sức mạnh như thể đang tư vấn 1:1. - Và còn nhiều cách chia khác nữa! **→ Tham khảo thêm [gợi ý 5 cách phân loại khách hàng hiệu quả](/cach-phan-khuc-khach-hang-hieu-qua/)trước khi gửi email marketing!** ![tôi ưu hiệu quả email marketing cho trugn tâm anh ngữ](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hieu-qua-gui-email-marketing-trung-tam-anh-ngu-03-01-1024x869.png) Theo số liệu thống kê, những chiến dịch email marketing được phân nhóm rõ ràng theo từng đặc tính - Có tỷ lệ mở cao hơn 14.31% - Mang về doanh thu gấp 3 so với những chiến dịch email gửi cho đại chúng - Có tỷ lệ CTR cao hơn 109.5% so với khi không phân nhóm khách hàng Bởi vậy, thay vì phân loại danh sách khách hàng ‘hời hợt’ theo mốc thời gian, nhân khẩu học hay ‘nguồn mua dữ liệu’ như đã đề cập ban đầu, các trung tâm anh ngữ nên nghiên cứu kỹ hơn về những mong muốn ẩn sâu bên trong của họ. Nếu ngân sách đủ lớn, bạn có thể thuê các đơn vị nghiên cứu thị trường để ‘lượng hóa’ các thông tin cần thiết. Nếu bạn chưa muốn đầu tư quá nhiều trong thời gian này, vậy hãy bắt đầu bằng cách phỏng vấn học viên cũ đồng thời kiểm chứng độ ‘phổ quát’ của những điều tìm được thông qua khảo sát số đông! ### Vai trò và mục tiêu khi gửi email marketing của bạn là gì? Nếu sử dụng email như một kênh để thu hút đối tượng mới, đó sẽ là thử thách không nhỏ bởi trước khi gửi email, bạn cần danh sách khách hàng mà danh sách mua từ bên thứ 3 sẽ rất khó hiệu quả vì: - Danh sách có thể quá cũ hoặc không đúng đối tượng 100% - Danh sách email nói trên được bán cùng lúc cho nhiều người - Học viên tiềm năng luôn đề phòng trước những email từ ‘người lạ’ Thế nên, trong xu thế hiện đại, email marketing thường được dùng để chăm sóc khách hàng mục tiêu sau khi họ đã bị thu hút và để lại thông tin trên các bài viết SEO hay các hoạt động quảng cáo thay vì ‘spam’ để giới thiệu khóa học tới những người chẳng biết bạn là ai! Trong bài viết **[7 bước xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/)**, iSharedigital tạm chia mục tiêu của một chiến dịch email marketing thành 6 nhóm chính theo thứ tự: - Thuyết phục chuyển đổi bằng những lợi ích hữu hạn như ưu đãi, quà tặng... - Nuôi dưỡng cơ hội chuyển đổi thông qua những bài viết mang tính hữu ích - Phân loại đối tượng để tiếp tục chăm sóc thông qua phản ứng của họ với từng chủ đề gửi đi - Tương tác nhắc lại khi học viên tiềm năng đã lâu không mở email của bạn - Chăm sóc học viên cũ bằng những nội dung ‘chạy nền’ cho các chiến dịch tiếp theo - Thuyết phục học viên cũ tiếp tục theo học các khóa nâng cao/ kỹ năng khác của trung tâm anh ngữ khi họ đã có những trải nghiệm tốt với bạn Giờ hãy nghĩ thử nhé, bạn đã xây dựng những chiến lược nội dung tương ứng cho từng mục tiêu trên chưa? ![tôi ưu hiệu quả email marketing cho trugn tâm anh ngữ](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hieu-qua-gui-email-marketing-trung-tam-anh-ngu-05.png) ### Nội dung chưa tạo ra sự gắn kết dài hạn với đối tượng mục tiêu Hàng triệu năm trước, con người đã biết chuyển từ ‘săn bắn, hái lượm’ sang trồng trọt để luôn đảm bảo sự ấm no và không phụ thuộc vào tính thất thường từ ngoại cảnh. Đây cũng là bài học vỡ lòng của hầu hết các marketer hiện đại: bạn muốn bán hàng một lần hay bán cho cùng một người nhiều lần hơn?! Nếu ‘vế thứ 2’ là điều trong sâu thẳm tâm can bạn đang gào thét, bạn nên dành một chút thời gian tìm hiểu về [**xu hướng inbound marketing**.](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) Một cách tóm gọn, inbound marketing là cách xâu chuỗi các hoạt động từ marketing, sales đến customer service để mang đến những trải nghiệm tối đa mang tính cá nhân hóa cho từng đối tượng mục tiêu, Thông qua đó, không chỉ thiết lập được mối quan hệ dài hạn dựa trên lòng tin mà còn giúp doanh nghiệp chuyển đổi tự nhiên hơn từ người lạ thành khách quen, thậm chí xa hơn, khiến họ trở thành đại sứ quảng bá cho thương hiệu. Theo nghiên cứu, 85% doanh nghiệp xác nhận rằng mối gắn kết dài hạn cùng đối tượng mục tiêu là ‘mảnh ghép’ không thể thiếu trong chiến lược của mình! Với trung tâm anh ngữ, hãy nghĩ thử mà xem, phải chăng chính sự hài lòng của khách hàng sẽ giúp họ không chỉ tiếp tục đồng hành cùng bạn mà còn ‘lôi kéo’ bạn bè người quen học cùng cho có cặp có đôi?! Vậy làm thế nào để tạo dựng được mối quan hệ gắn bó dài hạn cùng khách hàng mục tiêu? Câu trả lời nằm ở 3 cảm xúc chính mà trung tâm của bạn cần cân nhắc khi xây dựng chiến lược nội dung email marketing: - **Xây dựng sự tin tưởng**: sự tin tưởng là điểm bắt đầu cho mọi mối quan hệ dù ngắn, dù dài. Và để có niềm tin từ phía học viên, đừng chỉ nói, hãy chỉ cho họ thấy thông qua những nội dung vừa mang tính tư vấn, hướng dẫn vừa thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn dưới vai trò một trung tâm anh ngữ ‘top đầu’... - **Thể hiện được tính cách thương hiệu**: Bạn là một nơi chuyên nghiệp hay thân thiện, bạn mang sắc thái sinh viên hay sự chín chắn, chững chạc của người đi làm, hãy cho học viên cảm nhận điều đó bởi suy cho cùng, khi chương trình học không mấy khác biệt thì chính ‘tính cách’ bạn thể hiện ra sẽ là điều khiến trung tâm anh ngữ của bạn được nhớ tới! - **Mang đến những trải nghiệm tối đa**: Chỉ gửi những nội dung liên quan tới từng đối tượng dựa trên những persona đã được thiết lập từ trước cũng như các dấu mốc quan trọng họ để khuyến khích họ giãi bày tâm sự và tạo ra những cuộc giao tiếp 2 chiều! ![](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hieu-qua-gui-email-marketing-trung-tam-anh-ngu-01-1024x539.png) ## Một vài gợi ý giúp trung tâm anh ngữ để tối ưu hóa chiến dịch email marketing Để gửi những email được ‘học viên’ mong đợi, các trung tâm tiếng anh nên cân nhắc: - Xây dựng chiến dịch thu thập thông tin khách hàng thông qua các hoạt động như[**làm SEO website**](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) hay chạy **[performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/)** - Xây dựng chân dung khách hàng dựa trên các khuôn mẫu chung từ học viên thực tế, tiếp đó phân nhóm danh sách email dựa theo các khuôn mẫu trên - Xây dựng chiến lược nội dung giúp theo từng mục đích gửi email - nuôi dưỡng tiềm năng, giữ chân khách hàng hay phân loại khách hàng sâu hơn - Tập trung vào yếu tố ‘cá nhân hóa’ và thiết lập mối quan hệ dài hạn từ sự tin tưởng thông qua chiến lược nội dung để học viên coi trung tâm của bạn như một nơi ‘tham vấn’ ý kiến mỗi khi gặp vấn đề liên quan - Thường xuyên thanh lọc danh sách email khi khối lượng thông tin đã trở nên quá cồng kềnh với những dữ liệu cũ Nếu có ý định mở rộng và phát triển trung tâm anh ngữ thành ‘chuỗi hệ thống’, bạn nên cân nhắc ứng dụng phần mềm CRM vào quản trị và phân tích dữ liệu học viên và khách hàng tiềm năng. Một vài hệ thống CRM sẽ cung cấp các công cụ giúp trung tâm anh ngữ biến ‘data’ thành sức bật như: - Hệ thống thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều nền tảng, bộ phận sau đó tự động kết nối chúng lại để tạo ra bức tranh toàn diện về đối tượng hướng tới - Tự động gửi email marketing theo kịch bản có sẵn dành cho từng đối tượng dựa trên phản ứng của họ cũng như những thói quen/ hành vi trong việc sử dụng email (hay mở vào giờ nào, ngày nào trong tuần….) - Tự động ‘chấm điểm’ xác suất chuyển đổi của từng đối tượng dựa trên tương tác của họ xuyên suốt quá trình tiếp xúc với trung tâm của bạn. Dựa vào đó, bạn sẽ biết đâu là những đối tượng cần chăm sóc thêm, đâu là đối tượng có thể chuyển đổi được ngay, đâu là đối tượng nên gạt bỏ khỏi danh sách chăm sóc… ***Tham khảo thêm về những bài viết dưới đây để có cái nhìn rõ nét hơn về hệ thống này:*** - ***[CRM là gì? Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** - ***[Hiểu thêm về phần mềm quản trị chất lượng lead](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)*** - ***[Email marketing là gì? Gợi ý triển khai trong thời đại mới](/email-marketing-la-gi-trien-khai-ra-sao/)*** - ***[Vì sao gửi email marketing vẫn hiệu quả?](/gui-email-marketing-co-con-hieu-qua-khong/)*** ***Hoặc để được tư vấn thêm về xây dựng hệ thống quản trị thông tin giúp tối đa hóa hiệu quả các hoạt động sales và marketing, [để lại thông tin ngay](/lien-he/) để được iSharedigital hỗ trợ tư vấn!*** --- # Ngành giáo dục: hoặc ‘cải cách’ chiến lược tiếp cận khách hàng, hoặc trì trệ trước áp lực cạnh tranh URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-nganh-giao-duc/ Ngày đăng: 2020-11-19 · Cập nhật: 2020-11-23 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Phụ huynh và học viên tìm hiểu rất kỹ trước khi đăng ký. Cách trung tâm giáo dục xây nội dung và quy trình tư vấn hợp với hành vi tìm kiếm đó. ***Tại sao ngành giáo dục nên cân nhắc thay đổi chiến lược tiếp cận khách hàng khi làm sự kiện và mua data gọi điện tư vấn vẫn là phương thức đem lại hiệu quả khá tốt mỗi kỳ tuyển sinh? Cùng iSharedigital điểm qua 3 nguyên nhân chính trong bài viết dưới đây nhé!*** Không thể phủ nhận, đối với ngành giáo dục như đại học, trung tâm dạy ngôn ngữ, kỹ năng chuyên môn, mua dữ liệu và gọi điện tư vấn vẫn là cách tiếp cận tương đối hiệu quả. Đặc điểm chung của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục là dễ khoanh vùng đối tượng mục tiêu đồng thời có những mùa cao điểm mà khách hàng dễ dàng ‘xiêu lòng’ trước những lập luận thuyết phục. Với đại học, chỉ cần liên hệ các trường THPT để mua dữ liệu, sau kỳ thi quốc gia, các đơn vị này sẽ có danh sách lên đến hàng chục ngàn đối tượng tiềm năng; với các trung tâm anh ngữ cũng có thể mua dữ liệu sinh viên năm cuối khi bằng ngoại ngữ là yêu cầu bắt buộc để ra trường; các lớp học kỹ năng có thể lấp đầy danh sách gọi điện từ các công ty nguồn tuyển dụng dựa trên vị trí công việc họ quan tâm vào những mùa nhảy việc cao điểm... Thế nhưng, đã bao giờ bạn tự hỏi liệu đối tượng hướng tới đã nhận được bao nhiêu cuộc gọi mỗi ngày từ những đơn vị tương tự hay chưa? Lấy kỳ tuyển sinh đại học làm ví dụ, cùng một danh sách, hàng chục trường lớn nhỏ cùng tiếp cận với những nội dung tương đối giống nhau, liệu đâu sẽ là nguyên nhân khiến đối tượng mục tiêu ngả về phía bạn? Danh tiếng, giá tiền, cơ sở vật chất hay nguyên do khác? Và sẽ thế nào nếu bạn tìm được những nguyên nhân ấy và truyền tải thông điệp một cách tốt hơn? ## 3 nguyên nhân khiến chiến lược tiếp cận khách hàng truyền thống không còn là giải pháp tối ưu với ngành giáo dục ![chiến lược tiếp cận khách hàng ngành giáo dục](/wp-content/uploads/2020/11/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-nganh-giao-duc-1-1024x682.jpg) ### 1. Đối tượng mục tiêu sinh ra đã là công dân số Sinh ra trong thế giới phẳng nơi mọi thông tin đều có thể tìm thấy dễ dàng nếu đến đúng nơi, sử dụng đúng từ khóa, Gen Z là những đối tượng chưa bao giờ tiếp xúc nhưng lại có thể hiểu rõ tường tận về bạn. Và khi mạng xã hội đã lên ngôi gần cả thập kỷ, sẽ chẳng hiếm lạ nếu bạn thấy mình đang được đánh giá/ so sánh/ review trên nhiều hội nhóm khác nhau! Bởi vậy có thể nói nếu những điều bạn sắp tư vấn là nội dung mà ai cũng biết thì cuộc trò chuyện đôi lúc đã sớm kết thúc trước cả khi được bắt đầu! Ngay cả khi họ chưa tìm hiểu về bạn, đối với một thế hệ mà sự riêng tư luôn được đặt lên hàng đầu, mối ác cảm trước những tin nhắn/ cuộc gọi vô danh đôi lúc cũng là lý do khiến bạn ‘thất sủng’ trong lòng ‘thượng đế’! Thế nên dù ‘cold call’ vẫn là phương thức nuôi sống doanh nghiệp nhưng khi đối tượng mục tiêu đã đang dịch chuyển từ Gen Y, Gen X thành Gen Z, không chịu thay đổi sẽ là nguyên nhân khiến bạn ngày càng trì trệ trước áp lực cạnh tranh! Để tìm hiểu sâu hơn về những lý do doanh nghiệp nên tránh đi theo ‘lối mòn’ trong chiến lược tiếp cận khách hàng bằng việc mua data, tham khảo thêm **[5 lý do khiến gọi điện quảng cáo theo các truyền thống trở nên kém hiệu quả trong thời đại số](/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua/)**. ### 2. Tiếp cận đúng thời điểm nhưng chưa tạo được niềm tin Nếu doanh nghiệp đã làm tốt mảng branding và chiếm được những định vị rõ ràng - chẳng hạn trung tâm dạy anh văn giao tiếp tốt nhất; nơi dạy marketing cho giới agency; trường đại học số 1 về ngành quản trị khách sạn… hiệu ứng truyền miệng sẽ khiến bạn không thể ‘vô hình’ trong mắt đối tượng. Thế nhưng nếu bạn không quá nổi trội so với đối thủ trong ngành, vậy đâu là yếu tố giúp bạn chiến thắng trong cuộc ‘giằng co’? ![chiến lược tiếp cận khách hàng ngành giáo dục](/wp-content/uploads/2020/11/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-nganh-giao-duc-2-1024x576.jpg) Khi không mấy khác biệt về sản phẩm, dịch vụ, ai chiếm được lòng tin của khách hàng trước, người đó chiến thắng. Đây cũng là nguyên tắc mà iSharedigital đã liên tục đề cập trong những bài viết về **[inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/)**. Mà lòng tin là điều không thể xây dựng chỉ trong sớm chiều. Bởi vậy trong thời đại số, điều bạn cần là kết hợp linh hoạt các phương thức SEO, Social Media, Email marketing, Content marketing... để thiết lập được sự uy tín cho mình trước khi tiếp cận học viên! Gọi điện tư vấn vào đúng thời điểm chỉ là tiền đề cho những cơ hội tương lai mặc dù bất kỳ nhân viên nào cũng muốn đạt được những giao kèo có lợi trước khi đối tượng cúp máy! Nếu cứ cố gắng ‘ép buộc’ khách hàng đưa ra lựa chọn khi họ chưa biết gì về bạn, đôi lúc sẽ gây phản tác dụng! Suy cho cùng, không quan trọng bạn nói những gì, điều đối tượng mục tiêu tin tưởng chỉ là những điều đã được kiểm chứng sau quá trình nghiên cứu tỷ mẩn trên digital! Đây đồng thời cũng là nguyên nhân khiến vai trò của những cuộc gọi dựa trên dữ liệu từ bên thứ 3 ngày càng nhỏ trong chiến lược tiếp cận khách hàng hiện đại! ### 3. Tối đa điểm chạm nhưng chưa tạo được lộ trình tương thích với hành vi khách hàng Bên cạnh việc mua dữ liệu, các hình thức như tài trợ chương trình, làm sự kiện hay chạy quảng cáo cũng là cách xây dựng danh sách khách hàng được hầu hết các đơn vị giáo dục ứng dụng. Tuy nhiên đa phần, các điểm chạm thường thiếu sự kết nối và hoạt động một cách độc lập, không mang tính cộng hưởng lẫn nhau. Điều này cũng tương tự như hàng trăm mảnh ghép rời rạc xuất hiện theo thứ tự ngẫu nhiên, bạn sẽ chẳng thể hình dung ra bức tranh tổng nếu không dành thời gian tự mình sắp xếp. Và đa phần những ‘thượng đế bận rộn’ không hề chủ động làm điều này! ![chiến lược tiếp cận khách hàng ngành giáo dục](/wp-content/uploads/2020/11/chien-luoc-tiep-can-khach-hang-nganh-giao-duc-3-1024x682.jpg) Nếu bạn đang tự hỏi liệu cách hoạt động của mình đã được xâu chuỗi liền mạch hay chưa, câu trả lời sẽ là chưa nếu bạn tiếp cận tất cả đối tượng mục tiêu chỉ với một nội dung duy nhất. Dễ hiểu hơn, hãy thử tưởng tượng bạn đang cố gắng thuyết phục học sinh quan tâm đến ngành y, cơ khí và marketing đăng ký xét tuyển trong cùng một bài viết vậy, vẫn có cách nhưng hiệu quả ‘thấp đến vô cực’! Để kết nối các điểm chạm, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc phân nhóm đối tượng theo những đặc điểm chung và tạo ra những mạch nội dung mang tính cá nhân cao xuyên suốt hành trình của họ. Tiếp đó là lựa chọn đúng điểm chạm, đúng thời điểm để đưa họ ‘cuốn theo dòng nội dung’ bạn đã tạo sẵn như: - Email automation để gửi những nội dung viết riêng cho từng đối tượng dựa trên cách họ phản ứng - không mở email/ mở email nhưng không nhấp vào đường dẫn… - Retargeting từng nhóm đối tượng với nội dung tương thích hoặc những vấn đề mang tính cá nhân - Đo lường mức độ quan tâm cho từng chủ đề và chấm điểm ‘tiềm năng’ của từng đối tượng với hệ thống CRM để đưa ra chiến lược phù hợp - tiếp tục chăm sóc, gọi điện tư vấn hay loại bỏ khỏi danh sách Lấy việc chọn trường đại học là ví dụ, đây là những quyết định quan trọng mà mọi sai lầm sẽ phải trả giá bằng chi phí và thời gian bởi vậy đối tượng mục tiêu sẽ tìm hiểu rất kỹ và qua nhiều giai đoạn khác nhau từ định hướng nghề nghiệp cho đến chọn ngành, chọn trường… Lúc này, nếu có thể tạo ra lộ trình nội dung mang tính ‘dẫn dắt’ giúp đối tượng mục tiêu lần lượt loại bỏ khúc mắc trên hành trình đi tìm giải pháp như thể đang tư vấn 1:1, bạn hoàn toàn có thể tạo ra lực hút khiến họ tiến gần về phía bạn lúc nào chẳng hay! Để tạo ra những lộ trình tối ưu kết nối các điểm chạm, hoạt động doanh nghiệp vốn đang làm tốt, tham khảo thêm chiến lược tiếp cận khách hàng hiệu quả trong thời đại số tại bài viết: **[cách thức ứng dụng hành trình khách hàng dưới góc độ inbound marketing](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** ## Lối đi nào cho ngành giáo dục trong cuộc đua cải cách chiến lược marketing Mua data khách hàng để gọi điện tư vấn hay làm sự kiện có thể giúp doanh nghiệp sống sót ở hiện tại nhưng lại không đủ để mang đến chiến thắng ở thì tương lai. Thay vì ứng dụng các chiến lược tiếp cận khách hàng truyền thống, bạn nên cân nhắc điều chỉnh trọng tâm: - Từ offline qua online - Từ mua data sang tự xây dựng danh sách khách hàng - Từ chạy quảng cáo thu lead (performance marketing) sang các hoạt động thiết lập niềm tin và mối quan hệ dài hạn với đối tượng mục tiêu - Từ chiến dịch truyền thông hướng tới đại chúng sang các thông điệp mang tính cá nhân - Từ giao tiếp một chiều sang tương tác 2 chiều - Từ đưa ra những giả định dựa trên kinh nghiệm sang ứng dụng các hệ thống dữ liệu và quản trị thông tin Và đó cũng là những nguyên tắc căn bản của một chiến dịch inbound marketing! Hãy nghỉ mắt một chút rồi cùng iSharedigital tìm hiểu cặn kẽ về **[khái niệm inbound marketing và cách ứng dụng](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** của xu hướng mới này trong bài viết tiếp theo nhé! --- # Google Analytics 4: Cài đặt thương mại điện tử bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/google-analytics-4-cai-dat-thuong-mai-dien-tu/ Ngày đăng: 2020-11-18 · Cập nhật: 2020-11-23 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-analytics, google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn gắn theo dõi thương mại điện tử cho Google Analytics 4 qua Google Tag Manager: sự kiện xem sản phẩm, thêm giỏ hàng và mua hàng. Trong hướng dẫn này, iSharedigital sẽ giải thích mô hình dữ liệu mới từ góc độ triển khai và hướng dẫn bạn qua các bước theo dõi hành trình mua hàng của người dùng bằng các sự kiện thương mại điện tử trong Google Analytics 4. Hướng dẫn này triển khai bằng công cụ miễn phí Google Tag Manager của Google và dataLayer. Hướng dẫn này tuân theo các nguyên tắc từ tài liệu chính thức của Google: - [Tài liệu dành cho nhà phát triển Google Analytics 4](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/ga4/ecommerce) - [Hướng dẫn triển khai Google Analytics 4 bằng Google Tag Manager](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_purchases) ## Google Analytics 4 khác gì Universal Analytics Để so sánh cài đặt sự kiện thương mại điện tử giữa Google Analytics 4 và Universal Analytics một cách công bằng thì nên so sánh với bản thương mại điện tử nâng cao của Universal Analytics. Vì trong bản cập nhật lần 4 này Google đã nâng cấp cài đặt thương mại điện tử ở một cách đáng kể. Nếu bạn đang dùng Google Analytics 4, một điều đặc trưng bạn có thể nhận thấy rõ. Google đã hướng công cụ phân tích của mình từ theo dõi lượt xem trang & phiên sang hướng sự kiện. Đó là xu hướng khi hành vi người dùng thay đổi và xu hướng đo lường dữ liệu, liệu doanh nghiệp của bạn mong muốn biết số lượt xem trang mỗi ngày từ người dùng trên website của mình. Hay dữ liệu chi tiết hành trình mua hàng của người dùng. - Sản phẩm nào của bạn được người dùng xem nhiều? - Sản phẩm nào được thêm vào giỏ hàng? - Tỉ lệ sản phẩm từ giỏ hàng được chuyển sang bước thanh toán? - Người dùng thường mua bao nhiêu sản phẩm trên một lần thanh toán? Những thông tin này có khi khiến bạn dán mắt vào màn hình ứng dụng Google Analytics 4 suốt đó chứ. Dù sự kiện Google Analytic 4 và Universal Analytics gần như giống nhau nhưng cũng có một số điểm khác biệt được liệt kê phía dưới. ### Loại sự kiện Hãy bắt đầu với các loại sự kiện bạn có thể thu thập. Chúng đại diện cho các bước kênh riêng biệt mà mô hình dữ liệu sử dụng để phản ánh các **bước kênh** trong trang web của bạn. Các **sự kiện GA4** trong bảng bên dưới thể hiện **tên sự kiện** bạn cần định cấu hình trong mã trang web của mình. Cột sự kiện thương mại điện tử nâng cao và sự kiện Google Analytics 4 gần như tương tự. Thương mại điện tử Google Analytics 4 gần như là một bản nâng cấp từ thương mại điện tử nâng cao trong Google Analytics Universal. | **GA4 action** | **Enhanced Ecommerce** | **Description** | |---|---|---| | view_promotion | promoView | View of promotions. | | select_promotion | promoClick | Click on a promotion. | | view_item_list | impressions | View of item impressions in a list. | | select_item | click | Click on an item in a list. | | view_item | detail | View item details. | | add_to_cart | add | Add item(s) to cart. | | add_to_wishlist | No Available | Add item(s) to a wishlist. | | remove_from_cart | remove | Remove item(s) from the cart. | | view_cart | No Available | View the contents of the shopping cart. | | begin_checkout | checkout* | Initiate the checkout process. | | add_shipping_info | checkout_option* | Add shipping info during the checkout flow. | | add_payment_info | checkout_option* | Add payment info during the checkout flow. | | purchase | purchase | Purchase items that were checked out. | | refund | refund | Refund one or more items. | Các bước theo dõi thanh toán ở **bước kênh mua hàng** trong GA4 cung cấp cho bạn các bước thanh toán phổ biến nhất để thêm thông tin giao hàng và thanh toán vào giao dịch. Một số sự kiện bổ sung là **add_to_wishlist** và **view_cart** bị thiếu trong Google Analytics Universal. ### Dữ liệu sản phẩm Dữ liệu cho các sản phẩm cũng đã thay đổi một chút. Khái niệm danh sách sản phẩm đã được mở rộng để bao gồm một số nhận dạng danh sách và các danh mục sản phẩm nhiều cấp đã được mở rộng thành các thông số riêng lẻ của chúng. | **GA4 parameter** | **Enhanced Ecommerce** | **Description** | |---|---|---| | item_id | id | ID / SKU of the product. | | item_name | name | Name of the product. | | item_list_name | list | Product list name. | | item_list_id | No Available | Product list identifier. | | index | position | Product position in the list. | | item_brand | brand | Product brand. | | item_category | category | Product category top-level. | | item_category_2 | category | Product category 2nd level (or alternative). | | item_category_3 | category | Product category 3nd level (or alternative). | | item_category_4 | category | Product category 4nd level (or alternative). | | item_category_5 | category | Product category 5nd level (or alternative). | | item_variant | variant | Item variant name or description. | | affiliation | No Available | The store affiliation for this event. | | discount | No Available | Any discount associated with this product. | | coupon | coupon | Coupon associated with this product. | | price | price | Price of this product. | | currency | No Available | Currency of the price that is collected. | | quantity | quantity | Quantity of the item. | Đối với Thương mại điện tử nâng cao GA4, **item_id** hoặc **item_name** luôn được yêu cầu khi xử lý sản phẩm. Các thông số khác có thể có mức độ quan trọng khác nhau, nhưng hai thông số đó là những thông số duy nhất được yêu cầu. ### Dữ liệu khuyến mãi Với GA4, vẫn có thể thu thập thông tin về các chương trình khuyến mãi. Nhưng hơi kỳ quặc khi dữ liệu không yêu cầu item_id hoặc item_name. Làm cách nào để biết nó liên quan đến một sản phẩm nào??? | **GA4 parameter** | **Enhanced Ecommerce** | **Description** | |---|---|---| | promotion_id | id | ID of the promotion. | | promotion_name | name | Name of the promotion. | | creative_name | creative | Name of the creative associated with the promotion. | | creative_slot | position | Name of the slot where the creative was shown. | | location_id | No Available | Where the promotion was located on the page when it was shown. | Đối với Thương mại điện tử nâng cao GA4, promotion_id hoặc promotion_name luôn được yêu cầu khi gửi. ### Dữ liệu hành động Tầm quan trọng của các **thông số hành động** khác nhau rất khác nhau tùy theo bất kỳ hành động nào được đo lường. Nói chung, dữ liệu hành động đề cập đến các thông số mô tả chính hành động đó hơn là các sản phẩm. | **GA4 parameter** | **Enhanced Ecommerce** | **Description** | |---|---|---| | transaction_id | id | Unique ID for the transaction. Required for purchase and refund events. | | affiliation | affiliation | The store or affiliation where the purchase occurred. | | value | revenue | The value associated with the event. | | currency | currencyCode | Local currency of the collected price. Required for purchase events. | | tax | tax | How much tax is included in the total revenue of the purchase. | | shipping | shipping | Shipping costs included in the total revenue of the purchase. | | items | products/impressions/promotions | Products associated with the event. | | shipping_tier | option | The tier of shipping for the purchase | | payment_type | option | The type of payment used for the purchase | | coupon | coupon | Coupon associated with the event. | | promotion_id | No Available | The id of any promotion associated with the event | | promotion_name | No Available | The name of any promotion associated with the event | | creative_name | No Available | The name of the creative for the promotion associated with the event | | creative_slot | No Available | The creative slot of the promotion associated with the event when it was presented to the user | | location_id | No Available | The location of the promotion associated with the event when it was presented to the user | | item_list_name | No Available | The list in which the item was presented to the user | | item_list_id | No Available | The list id in which the item was presented to the user | ## Cài đặt thương mại điện tử Google Analytics 4 với Google Tag Manager Khi triển khai Thương mại điện tử GA4 bằng Google Tag Manager, bạn sẽ cần điền các thông số theo cách thủ công. Hy vọng hết bản beta bạn Google sẽ nâng cấp các thông số để bạn có thể lựa chọn mà không phải nhập một cách thủ công. ![Cài đặt thương mại điện tử Google Analytics 4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/cau-hinh-the-su-kien-purchase-GA4-bang-google-tag-manager.jpg) Trong bản thử nghiệm này chúng tôi đã triển khai cho khách hàng của mình thông qua dataLayer cùng sự hỗ trợ biến Javascript tùy chỉnh. Nhưng mỗi website có cấu trúc và cách trả dữ liệu không giống nhau nên đó là lý do tại sao tôi hướng dẫn bạn cách hiểu để làm việc với quản trị viên website trả lại dữ liệu cần thiết thay vì cung cấp đoạn mã code tracking của website khác. ### Tên sự kiện thương mại điện tử trong Google Analytics 4 Một trong những tính năng chính của Google Analytics 4 là cách Google sử dụng tên sự kiện mang tính ngữ nghĩa cao. Để xem danh sách tên sự kiện được liên kết với bộ sưu tập Thương mại điện tử, hãy xem chương Các hành động khả dụng ở trên. Dễ nhận ra các tên sự kiện trong Google Analytics 4 sử dụng miêu tả khá rõ tính năng chính của nó. Hãy xem các hành động khả dụng tại [trang hỗ trợ Google](https://support.google.com/analytics/answer/9268036). Khi tạo thẻ để gửi dữ liệu Thương mại điện tử đến GA 4, bạn cần đảm bảo rằng trường **tên sự kiện** luôn được đặt thành giá trị chính xác. Lỗi đánh máy hoặc không khớp giữa tên sự kiện và bản tham số sẽ dẫn đến các vấn đề về chất lượng dữ liệu không thể khắc phục tại. ### Thiết lập các trường dữ liệu Để tạo thẻ Thương mại điện tử trong Google Tag Manager, bạn cần tạo **thẻ sự kiện Google Analytics 4**. Tiếp theo bạn cần đặt tên sự kiện, bạn cần lưu ý tên sự kiện cần phải đặt chính xác (hãy copy thay vì đánh lại). Bạn có thể tham khảo tên sự kiện trên [trang hỗ trợ của Google](https://support.google.com/analytics/answer/9268036). ![Cấu hình thẻ sự kiện purchase GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/cau-hinh-the-su-kien-purchase-GA4-bang-google-tag-manager.jpg) Các tham số riêng lẻ được thêm vào trường tham số của mỗi sự kiện tương ứng. ### Trình kích hoạt Hãy đảm bảo trình kích hoạt được kích hoạt trên thẻ thương mại điện tử khi đối tượng có liên quan. Hãy đảm bảo trigger (trình kích hoạt) kích hoạt thẻ đối tượng thương mại điện tử liên quan. Như trong ví dụ phía dưới trigger sẽ kích hoạt khi đối tượng thanh toán sản phẩm. ![thiết lập trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh thương mại điện tử google analytics 4](/wp-content/uploads/2020/11/cai-dat-trigger-thuong-mai-dien-tu-google-analytics-4-bang-tag-manager-1.jpg) Sử dụng dataLayer để kích hoạt mỗi sự kiện thương mại điện tử tương ứng, mỗi đối tượng có khóa sự kiện riêng. Bằng cách này, bạn có thể tạo trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh cho giá trị sự kiện này để kích hoạt thẻ vào đúng thời điểm. Và nhận được dữ liệu tương ứng. ## Các hành động tham khảo Các hướng dẫn sau đây trình bày cách lập **dataLayer** và Google Tag Manager để đo lường các hành động **thương mại điện tử trong GA4**. Kèm mỗi hành động này sẽ kèm theo các ví dụ trực quan. Các ví dụ sẽ được tracking trên trang (https://support.isharedigital.com/shop/) bạn có thể tham khảo để dễ hình dung hơn. ### SELECT_ITEM Sự kiện **select_item** được gửi khi người dùng thực sự nhấp hoặc chọn một sản phẩm sau khi xem sản phẩm đó trong danh sách sản phẩm. #### Thành phần dataLayer Một đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện select_item có thể trông như thế này. Tham khảo [tài liệu chính thức](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_productitem_list_clicks) ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'select_item', 'ecommerce': { 'items': [{ 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', // Name or ID is required. 'item_id': '67890', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_category_2': 'Mens', 'item_category_3': 'Shirts', 'item_category_4': 'Tshirts', 'item_variant': 'Black', 'item_list_name': 'Search Results', 'item_list_id': 'SR123', 'index': 1, 'quantity': 1, 'price': '33.75' }] } }); ``` Các thông số bắt buộc là **item_name** hoặc **item_id**. **Lưu ý**: mặc dù các thông số còn lại không bắt buộc nhưng bạn nên cố gắng cung cấp càng nhiều thông số càng tốt. Nó giúp bạn có nhiều dữ liệu hơn để hiểu doanh nghiệp của bạn hoạt động như thế nào. #### Cấu hình thẻ Trước khi cấu hình thẻ bạn cần thiết lập biến dataLayer trên GTM để nhận dữ liệu từ dataLayer bạn thiết lập trước đó trên website. Bằng cách: - Tạo biến mới - Chọn loại biến: Data Layer - Nhập tên biến Data Layer: ecommerce.items (tùy trường hợp mà tên biến dataLayer này có thể thay đổi, đây chỉ là ví dụ. Bạn có thể xem ví dụ cụ thể bên dưới) ![Cấu hình biến dataLayer trong Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/cau-hinh-bien-dataLayer.jpg) **Tiếp theo bạn tạo thẻ mới:** - Loại thẻ: GA4 Event - Cấu hình thẻ: bạn chọn tên thẻ của GA4 - Event name: **select_item** - Thông số sự kiện: tên items, giá trị bạn chọn tên biến vừa tạo ở bước trước. - Chọn loại trình kích hoạt: **select_item** ([tham khảo tạo trình kích hoạt](#trinh-kich-hoat)) ![tracking sự kiện select_item GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-select_item-GA4-bang-google-tag-manager.jpg) Đảm bảo rằng bạn đặt trường tên sự kiện thành **select_item**. Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt thành giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **select_item**). #### Xem trước và kiểm tra lỗi Bằng cách sử dụng công cụ xem trước và gỡ lỗi của Google Tag Manager bạn có thể kiểm tra cài đặt của mình đã đúng với từng sự kiện chưa như hình bên dưới. Trong ví dụ về sự kiện **select_item**, nếu cài đặt đúng bạn sẽ nhận được **trình kích hoạt** **select_item** cùng với đó kích hoạt **thẻ sự kiện select_item** và các giá trị của nó. Với ví dụ này bạn để ý sự kiện kích hoạt ở vị trí số 10 là **select_item**. Đồng thời sau khi người dùng chọn một sản phẩm website sẽ chuyển hướng đến trang chi tiết sản phẩm đó, và sự kiện view_item (14) sẽ được kích hoạt giống như ví dụ này. ![tracking sự kiện select item GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-select-item-GA4-bang-google-tag-manager-1024x575.jpg) Ví dụ này đã lượt bỏ một số giá trị của dataLayer để phù hợp với trang demo shop của iSharedigital. ### VIEW_ITEM Sự kiện **view_item** được gửi khi người dùng xem chi tiết của bất kỳ sản phẩm nhất định nào đó. #### Thành phần của dataLayer Đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện **view_item** có thể trông như thế này. Tham khảo [tài liệu chính thức](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_viewsimpressions_of_productitem_details). ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'view_item', 'ecommerce': { 'items': [{ 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', // Name or ID is required. 'item_id': '67890', 'price': '33.75', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_category_2': 'Mens', 'item_category_3': 'Shirts', 'item_category_4': 'Tshirts', 'item_variant': 'Black', 'item_list_name': 'Search Results', // If associated with a list selection. 'item_list_id': 'SR123', // If associated with a list selection. 'index': 1, // If associated with a list selection. 'quantity': '1' }] } }); ``` Các thông số bắt buộc là **item_name** hoặc **item_id**. #### Cấu hình thẻ ![Tracking sự kiện view_item GA4 bằng Google Tag manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-view-item-GA4-trong-google-tag-manaer.jpg) Đảm bảo rằng bạn đặt trường **tên sự kiện** thành **view_item**. **Thông số sự kiện** bạn chọn lại tên biến dataLayer bạn tạo trước đó (vì dataLayer trả về cùng tên nên bạn có thể dùng lại, không cần phải tạo biến mới) Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **view_item**). [Tham khảo tạo trình kích hoạt](#trinh-kich-hoat) #### Xem trước và kiểm tra lỗi Bằng cách sử dụng công cụ xem trước và gỡ lỗi của Google Tag Manager bạn có thể kiểm tra cài đặt của mình đã đúng với từng sự kiện chưa. Trong ví dụ này là sự kiện view_item, nếu cài đặt đúng bạn sẽ nhận được **trình kích hoạt** **view_item** cùng với đó kích hoạt **thẻ sự kiện view_item** và các giá trị của nó. ![tracking sự kiện view_item GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-view_item-GA4-bang-google-tag-manager-1024x671.jpg) ### ADD_TO_CART Sự kiện **add_to_cart** được gửi khi người dùng **thêm sản phẩm** vào giỏ hàng, bằng cách thêm sản phẩm mới vào giỏ hàng hoặc tăng số lượng mặt hàng hiện có trong giỏ hàng. #### Thành phần của dataLayer Đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện add_to_cart như ví dụ bên dưới. Bạn có thể tìm hiểu thêm từ [tài liệu chính thức của Google](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_additions_or_removals_from_a_shopping_cart) ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'add_to_cart', 'ecommerce': { 'items': [{ 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', // Name or ID is required. 'item_id': '67890', 'price': '33.75', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_category_2': 'Mens', 'item_category_3': 'Shirts', 'item_category_4': 'Tshirts', 'item_variant': 'Black', 'item_list_name': 'Search Results', 'item_list_id': 'SR123', 'index': 1, 'quantity': '2' }] } }); ``` Các thông số bắt buộc là **item_name** hoặc **item_id**, mặc dù không bắt buộc nhưng bạn nên thêm thông số **quantity** để nắm được số lượng mặt hàng khách hàng thêm trong sự kiện này. #### Cấu hình thẻ sự kiện add_to_cart ![Cấu hình thẻ sự kiện add to cart trong google tag manager](/wp-content/uploads/2020/11/cau-hinh-su-kien-add-to-cart-trong-google-analytics-4.jpg) Đảm bảo bạn đặt trường **tên sự kiện** thành **add_to_cart**. **Thông số sự kiện** bạn chọn lại tên biến dataLayer bạn tạo trước đó (vì dataLayer trả về cùng tên nên bạn có thể dùng lại, không cần phải tạo biến mới). [Tham khảo tạo biến dataLayer](#tao-bien) Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **add_to_cart**). [Tham khảo tạo trình kích hoạt](/wp-admin/post.php?post=5389&action=edit#trinh-kich-hoat) #### Xem trước và kiểm tra lỗi Trong ví dụ này trên website demo của iSharedigital, sau khi nhấn nút Add to cart. Sự kiện **add_to_cart** sẽ được kích hoạt và trả về các thông số liên quan tới sản phẩm. Trong ví dụ này là các thông số **item_name**, **item_id**, **item_brand**, **item_category**, **quantity**, **price** của **items**. ![xem trước sự kiện add_to_cart bằng trình xem trước của GTM](/wp-content/uploads/2020/11/xem-truoc-su-kien-add-to-cart-GA4-bang-google-tag-manager-1-1024x673.jpg) ### VIEW_CART Sự kiện **view_cart** được gửi khi người dùng **xem trang giỏ hàng**. #### Thành phần dataLayer Đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện **view_cart** như ví dụ bên dưới. ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'view_cart', 'ecommerce': { 'items': [{ 'item_name': 'Triblend Android T-Shirt', // Name or ID is required. 'item_id': '12345', 'price': '15.25', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_category_2': 'Mens', 'item_category_3': 'Shirts', 'item_category_4': 'Tshirts', 'item_variant': 'Gray', 'item_list_name': 'Search Results', 'item_list_id': 'SR123', 'index': 1, 'quantity': '1' }, { 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', 'item_id': '67890', 'price': '33.75', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_category_2': 'Mens', 'item_category_3': 'Shirts', 'item_category_4': 'Tshirts', 'item_variant': 'Black', 'item_list_name': 'Search Results', 'item_list_id': 'SR123', 'index': 2, 'quantity': '1' } ] } }); ``` #### Cấu hình thẻ ![cấu hình thẻ sự kiện view_cart GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-view-cart-GA4-google-tag-manager-3.jpg) Đảm bảo bạn đặt trường **tên sự kiện** thành **view_cart**. **Thông số sự kiện** bạn chọn lại tên biến dataLayer bạn tạo trước đó (vì dataLayer trả về cùng tên nên bạn có thể dùng lại, không cần phải tạo biến mới). [Tham khảo tạo biến dataLayer](/wp-admin/post.php?post=5389&action=edit#tao-bien) Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **view_cart**). [Tham khảo tạo trình kích hoạt](/wp-admin/post.php?post=5389&action=edit#trinh-kich-hoat) #### Xem trước và kiểm tra lỗi Dưới đây là ví dụ cho sự kiện view_cart. ![danh sách sản phẩm trong giỏ hàng sự kiện view_cart](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-view-cart-GA4-google-tag-manager-1-1024x681.jpg) Với số lượng sản phẩm trên, nếu bạn cài đặt đúng sẽ trả lại **danh sách sản phẩm** như hình bên dưới. ![xem trước và kiểm tra lỗi sự kiện view_cart GA4](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-view-cart-GA4-google-tag-manager-2-1024x508.jpg) ### REMOVE_FROM_CART Sự kiện **remove_from_cart** được gửi khi người dùng loại bỏ sản phẩm khỏi giỏ hàng hoặc giảm số lượng sản phẩm trong giỏ hàng. #### Thành phầm của dataLayer Đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện remove_from_cart như ví dụ bên dưới. Bạn có thể tìm hiểu thêm từ [tài liệu chính thức](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#remove_a_product_from_a_shopping_cart) ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'remove_from_cart', 'ecommerce': { 'items': [{ 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', // Name or ID is required. 'item_id': '67890', 'price': '33.75', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_variant': 'Black', 'item_list_name': 'Search Results', // If associated with a list selection. 'item_list_id': 'SR123', // If associated with a list selection. 'index': 1, // If associated with a list selection. 'quantity': '1' }] } }); ``` Các thông số bắt buộc là **item_name** hoặc **item_id**. Mặc dù các thành phần khác là không bắt buộc, nhưng nếu bạn thêm càng nhiều thông số thì bạn có thêm nhiều dữ liệu để phân tích. #### Cấu hình thẻ Thẻ cho **remove_from_cart** sẽ giống như bên dưới ![tracking sự kiện remove_from_cart GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/tracking-su-kien-remove-from-cart-GA4-google-tag-manager.jpg) Đảm bảo bạn đặt trường **tên sự kiện** thành **remove_from_cart**. **Thông số sự kiện** bạn chọn lại tên biến dataLayer bạn tạo trước đó (vì dataLayer trả về cùng tên nên bạn có thể dùng lại, không cần phải tạo biến mới) Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **remove_from_cart**). [Tham khảo tạo trình kích hoạt](/wp-admin/post.php?post=5389&action=edit#trinh-kich-hoat) #### Xem trước và kiểm tra lỗi Tiến hành kiểm tra xem việc cấu hình trả về giá trị có đúng chưa bằng cách vào giỏ hàng xóa một sản phẩm. Sau đó truy cập trình xem trước và kiểm tra lỗi. Nếu kết quả hiển thị như hình bên dưới và đúng **tên và giá trị sản phẩm** bạn vừa xóa, việc cấu hình của bạn đã thành công. ![preview sự kiện remove_from_cart GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/preview-su-kien-remove-from-cart-GA4-bang-google-tag-manager.jpg) ### PURCHASE Sự kiện mua hàng được gửi khi người dùng mua hàng trên trang web của bạn. #### Thành phần của dataLayer Đối tượng **dataLayer mẫu** cho sự kiện purchase như ví dụ bên dưới. Bạn có thể tìm hiểu thêm từ [tài liệu chính thức](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_purchases) ``` window.dataLayer = window.dataLayer || []; window.dataLayer.push({ 'event': 'purchase', 'ecommerce': { 'purchase': { 'transaction_id': 'T12345', 'affiliation': 'Online Store', 'value': '35.43', 'tax': '4.90', 'shipping': '5.99', 'currency': 'EUR', 'coupon': 'SUMMER_SALE', 'items': [{ 'item_name': 'Triblend Android T-Shirt', 'item_id': '12345', 'item_price': '15.25', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_variant': 'Gray', 'quantity': 1, 'item_coupon': '' }, { 'item_name': 'Donut Friday Scented T-Shirt', 'item_id': '67890', 'item_price': '33.75', 'item_brand': 'Google', 'item_category': 'Apparel', 'item_variant': 'Black', 'quantity': 1 }] } } }); ``` Các thông số bắt buộc **transaction_id** và **currency** #### Cấu hình thẻ ![Cấu hình thẻ sự kiện purchase GA4 bằng Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/11/cau-hinh-the-su-kien-purchase-GA4-bang-google-tag-manager.jpg) Đảm bảo bạn đặt trường **tên sự kiện** thành **purchase**. **Thông số sự kiện**: - **currency**: tạo biến dataLayer với tên dataLayer (**ecommerce.purchase.currency**) - **transaction_id**: tạo biến dataLayer với tên dataLayer (**ecommerce.purchase.transaction_id**) - **items**: tạo biến dataLayer với tên dataLayer (**ecommerce.purchase.items**) - **value**: tạo biến dataLayer với tên dataLayer (**ecommerce.purchase.value**) Bạn nhớ chọn **trình kích hoạt** là **trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh**, đặt giá trị của khóa sự kiện trong đối tượng được dataLayer (trong ví dụ trên, nó sẽ là **purchase**). [Tham khảo tạo trình kích hoạt](/wp-admin/post.php?post=5389&action=edit#trinh-kich-hoat) #### Xem trước và kiểm tra lỗi Bạn truy cập vào trình xem trước để kiểm tra cài đặt đã trả về dữ liệu chính xác chưa? bạn để ý menu bên trái sẽ có tên sự kiện **purchase**, và thẻ sự kiện **purchase** được kích hoạt. Bạn nhấn vào thẻ để xem chi tiết hơn về giá trị trả về giống như khung màu xanh trên hình phía dưới. ![](/wp-content/uploads/2020/11/kiem-tra-loi-su-kien-purchase-GA4-bang-trinh-xem-truoc-google-tag-manager-1024x517.jpg) ### CÒN NỮA Trên đây là những sự kiện ví dụ để bạn hiểu hơn về cách thiết lập thương mại điện tử Google Analytics 4 khi dùng GTM. **Các sự kiện còn lại bạn có thể thiết lập tương tự:** - [view_promotion](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_promotion_viewsimpressions) - [select_promotion](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_promotion_clicks) - [begin_checkout](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_a_checkout) - [refund](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4#measure_refunds) - add_payment_info - add_shipping_info - add_to_wishlist - view_item_list Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn các thiết lập các sự kiện còn lại qua tài liệu chính thức: - [Thiết lập thương mại điện tử bằng GTM cho nhà phát triển](https://developers.google.com/tag-manager/ecommerce-ga4) - [Sự kiện thương mại điện tử](https://support.google.com/analytics/answer/9268036), danh sách các sự kiện Google liệt kê và mô tả cách nó hoạt động - Nếu bạn muốn triển khai bằng Google Analytics, bạn có thể đọc [tài liệu này](https://developers.google.com/analytics/devguides/collection/ga4/ecommerce) ## Tóm tắt Các bước triển khai: 1. **Xác định hành động** của người dùng cần theo dõi(xem sản phẩm chi tiết, thêm sản phẩm vào giỏ hành, xem giỏ hành, thanh toán ...vv) 2. **Xác định thông số** gửi kèm theo từng hành động. 3. **Thiết lập dataLayer gửi các thông số từ web lên GTM** (cấu trúc sẽ gồm 2 phần chính: khóa sự kiện, thông số yêu cầu cho từng hành động được yêu cầu). Bạn có thể tham khảo các link tài liệu phía trên. 4. **Thiết lập biến dataLayer nhận dữ liệu các thông số** được gửi lên từ website khi có hành động khớp với sự kiện đã thiết lập (như hành động thêm sản phẩm vào giỏ hàng sẽ có khóa sự kiện "**add_to_cart**", thông số bắt buộc gửi kèm **item_name, item_id**, và các thông số khác nhưng không bắt buộc) 5. **Thiết lập trình kích hoạt (trigger) trong GTM** cho từng hành động cụ thể theo khóa sự kiện (ví dụ khi người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng, khóa sự kiện **add_to_cart** sẽ được gửi. Bạn tạo trình kích hoạt **sự kiện tùy chỉnh**, nhập tên sự kiện **add_to_cart**) 6. **Tạo thẻ sự kiện GA4**, nhập tên sự kiện, thông số của sự kiện, trình kích hoạt. 7. **Xem trước và kiểm tra lỗi**, bước này sẽ giúp bạn kiểm tra cài đặt của bạn có vấn đề gì không trước khi xuất bản các thiết lập cho sự kiện thương mại điện tử GA4 trền Google Tag Manager. Hy vọng với những thông tin chia sẻ trong bài viết này bạn hiểu được cách hoạt động của từng sự kiện, thông số nào bắt buộc thông số không, quy trình triển khai như thế nào? Nó sẽ giúp ích cho bạn khi triển khai không phải gặp quá nhiều khó khăn khi cấu trúc website **không có một số thông số cần tracking** từ **dataLayer mẫu** **thương mại điện từ GA4** đề xuất. Bạn sẽ muốn bắt đầu thu thập dữ liệu GA4 càng sớm càng tốt để chuẩn bị cho sự chuyển đổi cuối cùng từ Universal Analytics sang Google Analytics 4. Tại thời điểm đó, càng có nhiều dữ liệu lịch sử, bạn càng biết rõ cách hoạt động của doanh nghiệp của bạn. ### Có thể bạn quan tâm - [Google Analytics 4 là gì?](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) - [Liên kết tài khoản GA4 với Google Ads](/lien-ket-google-analytics-4-voi-google-ads/) --- # Kinh doanh spa hiệu quả: Vì sao nên ứng dụng CRM vào quảng cáo spa và dịch vụ làm đẹp? URL: https://isharedigital.com/kinh-doanh-spa-va-quang-cao-spa-lam-dep-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-11-15 · Cập nhật: 2020-11-23 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Ngành spa sống nhờ khách quay lại. Cách dùng CRM để nhớ lịch sử dịch vụ, nhắc lịch hẹn và chạy quảng cáo đúng nhóm khách đã từng dùng. ***Kinh doanh spa làm đẹp là kinh doanh dựa trên mối quan hệ và sự hài lòng. Thay vì tập trung nâng cao hiệu quả quảng cáo spa để thu hút khách hàng mới, doanh nghiệp nên ứng dụng CRM vào thay đổi mô hình hoạt động để biến những người ‘đến rồi đi’ trở nên thân quen đến mức sẵn sàng ‘quảng bá miễn phí’ cho bạn!*** ## Thấu hiểu vai trò của CRM qua bài học từ Starbucks Vì sao Starbucks trở thành nơi chốn thân thuộc cho nhiều người trẻ dù xét về thức uống, đây không quá khác biệt đối với một quốc gia cà phê như Việt Nam? Câu trả lời nằm ở những trải nghiệm được cá nhân hóa khiến khách hàng cảm thấy họ được phục vụ một cách đặc biệt thông qua hệ thống quản trị dữ liệu! Cụ thể hơn, khi đến với Starbucks, nhân viên phục vụ sẽ lưu trữ thông tin về công thức, tỷ lệ mà khách hàng ‘định nghĩa là ngon’ cho từng thức uống để sau này dù bạn đi tới bất kỳ đâu, họ vẫn luôn pha cho bạn những ly nước ‘đúng vị’ nhất. Điều này cũng tương tự như việc người bạn thân của bạn luôn biết bạn thích ghét gì khi gọi món; áp dụng vào kinh doanh sẽ khiến khách hàng cảm thấy họ thật sự được lắng nghe và dành sự thiên vị cho bạn. Nghĩ thử mà xem, sẽ ra sao khi bạn gọi một cốc cà phê và được nhân viên phục vụ hỏi: “vẫn không đường, ít đá như mọi lần phải không”?! ![kinh doanh spa - bí quyết quảng cáo spa làm đẹp hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/11/kinh-doanh-spa-bi-quyet-quang-cao-spa-lam-dep-hieu-qua-2.jpeg) Thu thập, lưu trữ, quản lý và sử dụng tối ưu dữ liệu khách hàng là điều không hề dễ khi cơ sở thông tin trở nên quá khổng lồ qua nhiều năm tháng. Với các spa truyền thống, nhân viên tư vấn thường có một vài mối ruột nhưng đó chỉ là mối quan hệ mang tính cá nhân, khi có sự thay đổi về nhân sự, hoặc 2 bên quá lâu không liên hệ, liệu bạn còn có thể nhớ rõ những mối quan tâm của họ? Khi sợi dây liên kết ‘đứt rời’ cũng là lúc khác ruột trở thành người dưng, đặc biệt khi ‘khách hàng’ luôn tim kiếm những trải nghiệm mới! Và khi quá bận rộn để tìm khách mới, đôi lúc bạn chẳng thể nhớ được khách hàng mà bạn hẹn quay lại sau 1 tuần/ 1 tháng/ 3 tháng trước là ai với những mối bận tâm thế nào! Đa phần các mô hình kinh doanh Spa làm đẹp tại Việt Nam đều chưa quá chú trọng vào quản trị thông tin khi ‘bài toán sống còn’ trước áp lực cạnh tranh đang khiến họ loay hoay tìm lối thoát! Tuy nhiên đôi lúc, chính sự đầu tư vào hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng như CRM lại là điều khiến họ tạo ra sự khác biệt từ mô hình kinh doanh đến hoạt động quảng cáo! → **Tham khảo thêm bài viết [5 lợi ích vì sao nên ứng dụng CRM vào quảng cáo](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/) để có cái nhìn rõ nét hơn về hệ thống này** ## Hệ thống CRM có vai trò như thế nào đối với các mô hình kinh doanh spa làm đẹp? CRM là cách gọi chung chung cho hệ thống quản trị dữ liệu và chăm sóc khách hàng. Với hệ thống này, tất cả thông tin của từng khách hàng sẽ được lưu trữ trên một giao diện duy nhất, chẳng hạn như thông tin về lần cuối cùng họ đến tư vấn/ làm kiểm tra, đâu là dịch vụ họ quan tâm, tần suất ghé thăm của họ, nhân viên chăm sóc trước đó…Khai thác hiệu quả những dữ liệu này sẽ mang đến 2 lợi ích chính dưới đây: ### 1. Từ thấu hiểu khách hàng đến tối ưu dịch vụ và hoạt động quảng cáo spa ![kinh doanh spa - bí quyết quảng cáo spa làm đẹp hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/11/kinh-doanh-spa-bi-quyet-quang-cao-spa-lam-dep-hieu-qua-1-1024x1024.jpeg) Khi đã thu thập đủ dữ liệu về khách hàng từ các hoạt động quảng cáo, tư vấn bạn sẽ dễ dàng nhận định được những ‘mẫu khách hàng điển hình’ - tạm gọi là **[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**. Nhớ lại mà xem, ai là những khách hàng thường xuyên quay lại với spa của bạn? Già hay trẻ? Mức chi trả trung bình của họ là bao nhiêu? Phân nhóm khách hàng theo những đặc điểm chung không chỉ giúp bạn xây dựng những chiến lược phù hợp với thời cuộc về sản phẩm, dịch vụ hay giá tiền mà còn tối ưu được các hoạt động quảng cáo - đưa đúng thông điệp, đúng sản phẩm tới đúng người, đúng thời điểm! Thông thường nếu chỉ dùng các hệ thống quản trị dữ liệu như Google Analytics hay các hệ thống quảng cáo từ Facebook, Google Adwords, thông tin thường bị phân mảnh và khó kết nối nhất là khi xử lý dữ liệu không phải chuyên môn của bạn. Đa phần, khi phân tích dữ liệu, không ít người chỉ dừng lại ở những nội dung, chủ đề khách hàng có xu hướng xem nhiều nhất nhưng lại bất lực trong việc nhìn rộng hơn về chuỗi hành vi của họ khi quảng cáo đa kênh, đa nền tảng. Hệ thống CRM khi được thiết lập bài bản sẽ giúp bạn tự động kết nối thông tin khách hàng từ sau khi họ để lại thông tin liên hệ cho tới các hoạt động tương tác trên Facebook, Google, Email thậm chí các hoạt động tư vấn trực tiếp/ gián tiếp. Lúc này, chỉ với 1 cú nhấp chuột, bức tranh toàn cảnh về khách hàng mục tiêu sẽ hiện ra vô cùng rõ nét! Nếu các hoạt động quảng cáo spa và dịch vụ làm đẹp đang ngày càng trở nên ‘tốn kém’, có lẽ doanh nghiệp cần cẩn thận cân nhắc về việc ứng dụng hệ thống này vào cải thiện hiệu quả chạy ad và tối thiểu hóa chi phí/ khách hàng! ### 2. Hệ thống CRM giúp mô hình kinh doanh Spa giữ chân khách hàng thông qua trải nghiệm hài lòng Bạn sẽ phải tốn gấp 5 lần chi phí để thu hút khách hàng mới thay vì giữ chân những khách hàng đã dùng qua dịch vụ doanh nghiệp cung cấp. Bởi vậy nếu ‘ngân sách hạn hẹp’ là ‘điểm yếu’ của doanh nghiệp, bạn nên thay đổi trọng tâm vào những giải pháp tối ưu hơn khi hiệu quả quảng cáo không được cao như kỳ vọng sau những lần thay đổi thuật toán! Hệ thống CRM có thể dễ dàng giúp các mô hình kinh doanh spa nhận diện được đâu là những khách hàng đã lâu không ghé thăm và tự động gửi email hay targeting họ qua mạng xã hội để nhắc nhở/ cung cấp những ‘đề nghị không thể từ chối’ cho buổi hẹn tiếp theo! Ví dụ như nhắc khách hàng dặm lại filler cho mũi sau khi thuốc tan hết hoặc gửi những ưu đãi khuyến mãi vào dịp sinh nhật của họ! Đôi lúc bạn có thể tiến xa hơn với các chiến lược upsell hoặc bán chéo các sản phẩm liên quan như mỹ phẩm, thực phẩm chức năng... ![kinh doanh spa - bí quyết quảng cáo spa làm đẹp hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/11/kinh-doanh-spa-bi-quyet-quang-cao-spa-lam-dep-hieu-qua-3-1024x683.jpeg) Ngoài ra sử dụng hệ thống CRM lưu trữ, tổng hợp những phản hồi của khách hàng bạn cũng có thể tìm ra đâu là lý do khiến khách hàng ‘thích bạn’ để liên tục tối ưu và thay đổi những ‘khiếm khuyết trong dịch vụ’ để ‘thôi đẩy’ khách hàng về phía đối thủ. Thường thì ‘những phản hồi cá nhân’ sẽ rất khó khiến bạn nghiêm túc quan tâm bởi mỗi thay đổi đều cần đầu tư thời gian, chi phí. Thế nhưng đôi lúc tổng hợp trên hệ thống, với góc nhìn tổng bạn sẽ thấy 1 tỷ trọng lớn những ‘góp ý’ tương đối giống nhau và đáng để thay đổi! Đôi lúc những điều chỉnh, thay đổi cần thiết không chỉ giúp tối ưu trải nghiệm cho những khách hàng sau mà còn tạo cảm giác ‘được lắng nghe’ cho những người đã đang ưa thích spa của bạn. Và trong thời đại khi **[trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** được đặt lên hàng đầu, càng đem tới sự hài lòng, bạn càng chiếm được sự ưu ái từ phía khách hàng! ## Lời cuối về ứng dụng CRM vào tối ưu kinh doanh và quảng cáo spa làm đẹp Trước áp lực cạnh tranh ngày càng lớn và những biến động không thể báo trước từ sự xáo trộn trong ‘thực tại mới’, các spa cần tối ưu nguồn lực vào những hoạt động đáng để đầu tư nếu muốn bứt lên nhanh chóng. Lúc này, thay vì chạy theo đối thủ, doanh nghiệp nên bớt cảm tính lại, lý trí hơn với những hoạt động dựa trên số liệu. Một vài ý tưởng mới có thể sẽ mang đến tiếng vang lớn, một vài ý tưởng có thể không nhưng dù kết quả ra sao, điều quan trọng nhất là bạn đã học được gì từ đó. Với hệ thống CRM, bạn sẽ biết được đâu là những giả định bạn đã đúng hoặc sai đồng thời tìm ra đâu là những lối đi mới mà bạn chưa bao giờ tính đến: Chẳng hạn bạn hướng tới độ tuổi trung niên nhưng nội dung, hình ảnh sử dụng lại thu hút nhiều những người đang độ 25; những tháng cuối năm nhu cầu spa tăng mạnh trong khi quy mô, nhân sự của spa chưa thể đáp ứng; một vài dịch vụ cao cấp tưởng chừng khó bán khi chạy quảng cáo nhưng hóa ra lại thu hút sự quan tâm của nhiều khách cũ… ***Khi đã có một điểm tựa đủ vững, bạn có thể dễ dàng chạm tới những điều dường như không thể! Và nếu bạn đang quan tâm tới việc lựa chọn và xây dựng hệ thống CRM phù hợp cho doanh nghiệp, hãy [chia sẻ những mong muốn, dự định của bạn](/lien-he/) để được iSharedigital tư vấn và hỗ trợ*** ***dùng thử những lựa chọn tối ưu nhất!*** --- # 5 bước tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website/ Ngày đăng: 2020-11-13 · Cập nhật: 2020-11-18 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: hubspot, tracking-su-kien-dien-form-hubspot, tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Form HubSpot nhúng trên website không tự báo về Google Analytics. Năm bước bắt sự kiện gửi form bằng Google Tag Manager và kiểm tra kết quả. ## HubSpot là gì. Ứng dụng của HubSpot trong doanh nghiệp Trước khi tìm hiểu 5 bước tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager, iSharedigital chia sẻ đến bạn đọc một số thông tin cơ bản về nền tảng HubSpot cũng như lợi ích của phần mềm này đối với doanh nghiệp. Nguyên nhân vì sao cần tracking form HubSpot trong quá trình hoạt đông marketing đặc biệt marketing online. HubSpot là phần mềm quản trị về Marketing, Sales và Service giúp doanh nghiệp tăng trưởng khi doanh nghiệp phát triển tốt đồng nghĩa khách hàng cũng có được những trải nghiệm tuyệt vời. Các bộ phận hoặc nhân viên có liên quan đến một dự án bất kỳ đều luôn biết được tiến độ cũng như trạng thái của các dự án đó một các chi tiết. Nhà quản lý doanh nghiệp hoàn toàn nắm được tình hình kinh doanh thông qua những con số biết nói có trong hệ thống, đồng thời không tốn nhiều thời gian để quản lý hay cập nhật những vấn đề liên quan trong doanh nghiệp. HubSpot cũng là một nền tảng CRM hoàn thiện và cho phép tích hợp những công cụ khác giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý khách hàng, các giai đoạn của từng khách hàng, thông tin của từng dự án theo mỗi giai đoạn… HubSpot là một phần mềm automation giúp doanh nghiệp quản lý hoàn toàn tự động, không phải nhập tay các thông tin theo từng giai đoạn của dự án. Doanh nghiệp dễ dàng thiết lập luồng đi cho hành trình trải nghiệm khách hàng hay chỉ định nhân viên tiếp nhận dự án ngay trên phần mềm… ## Cách tạo form HubSpot và gắn form vào website ### 1. Tạo tài khoản HubSpot Chính vì sở hữu những tính năng quá tuyệt vời mà HubSpot được nhiều doanh nghiệp vừa và lớn tin dùng. Tuy nhiên đối với những doanh nghiệp nhỏ hơn nhưng muốn trải nghiệm công cụ này vẫn có thể đăng ký và dùng gói miễn phí. Để sử dụng, bạn truy cập vào tài khoản [HubSpot](https://www.hubspot.com/) > nhấn vào nút *Get HubSpot free* tại góc trên bên phải màn hình, sau đó chọn gói sản phẩm mà bạn muốn sử dụng và điền thông tin theo hướng dẫn để đăng ký tài khoản nhé. ![chon-goi-hubspot-de-dang-ky-tai-khoan](/wp-content/uploads/2020/10/chon-goi-hubspot-de-dang-ky-tai-khoan.jpg) ### 2. Gắn mã HubSpot vào website Sau khi đã đăng ký thành công tài khoản HubSpot, bạn hãy làm theo các bước dưới đây để lấy mã tracking gắn vào website. **Bước 1.** Truy cập setting của HubSpot Tại góc trên bên phải màn hình, nhấp vào biểu tượng cài đặt như hình bên dưới ![nhap-nut-cai-dat-cua-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/nhap-nut-cai-dat-cua-hubspot.jpg) **Bước 2.** Tracking code Trình quản lý cài đặt hiện ra, nhấp chọn Tracking Code tại thanh menu của setting bên trái. Một đoạn code HubSpot hiện ra, bạn nhấp vào nút Copy ngay bên dưới mã code sau đó tiến hành gắn đoạn code nói trên theo 2 cách: - Gắn trực tiếp vào source code website trước thẻ đóng - Gắn tracking HubSpot vào website thông qua công cụ Google Tag Manager ![doan-code-tracking-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/doan-code-tracking-hubspot.jpg) ### 3. Tạo form HubSpot và nhúng form vào website Để tạo form trên HubSpot, bạn thực hiện theo các bước hướng dẫn dưới đây: **Bước 1.** Nhấp tạo form Tại thanh menu bên trên của HubSpot, bạn nhấp vào hạng mục Marketing > chọn Forms > nhấp vào nút Create Form ![cach-tao-form-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/cach-tao-form-hubspot.jpg) **Bước 2.** Chọn loại form Chọn một trong hai hình thức form là Regular Form hoặc Pop-Up form. Sau đó nhấn Next để tiếp tục ![chon-hinh-thuc-hien-thi-form-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/chon-hinh-thuc-hien-thi-form-hubspot.jpg) **Bước 3.** Chọn template Sau khi nhấn Next thì hệ thống sẽ dẫn đến trang chọn template, tại đây bạn có thể chọn hình thức template trống hoặc những mẫu có sẵn, nhấn Next để tiếp tục ![chon-template-form-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/chon-template-form-hubspot.jpg) **Bước 4.** Tùy chỉnh template và lấy mã nhúng form Bạn có thể tạo form với những trường thông tin theo nhu cầu như tên, email, số điện thoại… sau khi hoàn tất nhấn nút Publish tại góc trên bên phải màn hình. Sau khi tạo form xong, bạn nhấp vào nút Share > chọn Embed code để lấy mã, sau đó dán mã này vào website để nhúng form HubSpot vào website. ![lay-ma-tracking-form-hubspot](/wp-content/uploads/2020/10/lay-ma-tracking-form-hubspot.jpg) ## Tại sao phải tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager Việc tracking sự kiện điền form của người dùng giúp doanh nghiệp hiểu hơn về các hoạt động marketing của doanh nghiệp, cụ thể có thể nói đến - Biết được hiệu quả của từng chiến dịch, từ đó cải thiện những chiến dịch chưa tốt - Xác định được số lượng người đăng ký từ các nguồn quảng cáo khác nhau - Phân tích được hành vi đăng ký của người dùng theo kênh, thời gian... - Xác định được chủ đề nội dung mang lại khách hàng cho doanh nghiệp - Nâng cao trải nghiệm người dùng trên website - Thống kê và phân tích được insight của người dùng theo ngành ... Điều xảy ra khi tracking sự kiện điền form là nhà quảng cáo sẽ được trả về một tín hiệu để biết rằng form đã được hoàn thành, dựa vào tín hiệu này nhà quảng cáo sẽ thiết lập tracking và ghi nhận sự kiện điền form của người dùng trên hệ thống Google Tag Manager và Google Analytics. Đối với định dạng form của HubSpot, đây là một mã code riêng của HubSpot nhúng vào website, do vậy để tracking được định dạng form này, nhà quảng cáo hãy làm theo hướng dẫn tại phần cách tracking sự kiền điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager bên dưới. ## Cách tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager Thông thường khi tracking sự kiện điền form trên website của doanh nghiệp khách hàng, nhà quảng cáo thường gặp những trường hợp trả về những tín hiệu ghi nhận sự kiện khác nhau hoặc không trả về tín hiệu. Đối với trường hợp không nhận được tín hiệu sự kiện trả về có khả năng do doanh nghiệp đã nhúng mã form của bên thứ ba vào website và HubSpot là một trường hợp thuộc dạng này. Để tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager, nhà quảng cáo làm theo hướng dẫn gồm 5 bước như dưới đây: ***Tham khảo:*** [3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager](/3-ky-thuat-tracking-form-bang-google-tag-manager/) [05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/) ### 1. Tạo thẻ ghi nhận sự kiện ![the-custom-html-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/the-custom-html-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager.jpg) Bước đầu tiên trong quá trình tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager, nhà quảng cáo cần thêm đoạn mã HTML riêng biệt dưới đây nhằm để hệ thống Tag Manager ghi nhận sự kiện điền form HubSpot của người dùng. Truy cập tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) > nhấp chọn Tag tại thanh menu bên trái > chọn New để tạo thẻ mới > chọn Custom HTML, dán đoạn mã bên dưới vào ô HTML Phần triggering: chọn All Page Đặt tên cho thẻ sau đó nhấn Save để lưu lại. ![dan-doan-ma-tracking-html-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/dan-doan-ma-tracking-html-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager.jpg) ``` ``` ### 2. Tạo trigger để kích hoạt sự kiện Bước thứ 2 trong quá trình tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager là tạo trình kích hoạt để kích hoạt sự kiện điền form HubSpot của người dùng. Vào Trigger > click New để tạo trình kích hoạt mới > chọn Custom Event - Event name: hubspot-form-success - This trigger fires on: all custom event Nhấn Save để lưu lại trình kích hoạt ![trigger-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/trigger-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager-1.jpg) ### 3. Tạo thẻ đẩy sự kiện thu được về Google Analytics Bước tiếp theo trong quá trình tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager là tạo thẻ để đẩy sự kiện thu được về Google Analytics. Để tạo thẻ này, bạn truy cập Google Tag Manager > chọn Tag > New **Tag Configuration:** chọn Google Analytics: Universal Analytics - Track Type: chọn Event - Category: điền HubSpot - Action: điền formSubmit_HS - Google Analytics settings: chọn biến Google Analytics của doanh nghiệp bạn **Triggering:** chọn Event mà bạn đã tạo ở phần số 2 Sau khi điền xong những thông số trên, bạn nhấn Save để lưu lại thẻ. ![the-day-su-kien-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/the-day-su-kien-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager.jpg) ### 4. Kiểm tra sự hoạt động của thẻ Gần đây Google Tag Manager và Google Analytics đã có một số thay đổi trong việc thiết lập, do vậy giao diện xem Preview của Google Tag Manager cũng thay đổi so với phiên bản trước đó. ***Tham khảo:*** [Google Analytics 4: Thông tin chi tiết và hướng dẫn cài đặt Google Analytics mới bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) Để kiểm tra xem sự kiện đã hoạt động thành công hay chưa, bạn nhấn vào nút Preview của Tag Manager > hộp thoại hiện ra bạn điền URL của website mà bạn đang cần tracking vào > nhấn nút Start. Hệ thống sẽ tự động hiển thị ra tab mới là URL mà bạn đã điền ở bước trước đó, tiến hành điền form HubSpot cần kiểm tra và nhấn gửi form như một người dùng bình thường. Sau khi gửi form xong nếu bạn thấy tab Preview của Tag Manager trả về sự kiện hubspot-form-success như hình bên dưới là bạn đã thành công. ![kich-hoat-thanh-cong-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/kich-hoat-thanh-cong-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager.jpg) ### 5. Tạo mục tiêu ghi nhận sự kiện trong Google Analytics Để ghi nhận kết quả của quá trình tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager vào trong tài khoản Google Analytics, nhà quảng cáo thao tác như sau: Truy cập [Google Analytics](https://analytics.google.com/) > Admin > Goal > New **Goal setup:** chọn custom event **Goal description:** - Name: đặt tên cho goal - Type: chọn Event **Goal detail:** điền thông tin tương tự như khi tạo thẻ bên trình Tag Manager - Category: điền HubSpot - Action: điền formSubmit_HS Sau khi điền các thông số xong bạn nhấn Save để lưu lại mục tiêu. Vậy là bạn đã hoàn thành xong quá trình tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager ![tao-goal-analytics-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/tao-goal-analytics-tracking-su-kien-dien-form-hubspot-tren-website-bang-google-tag-manager.jpg) ## Tóm tắt và kết luận iSharedigital vừa chia sẻ đến bạn đọc các bước tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager và cài đặt mục tiêu ghi nhận sự kiện trên Google Analytics với các chủ điểm nội dung chính như sau: - Giới thiệu cơ bản về HubSpot và lợi ích của nền tảng này - Tạo form HubSpot gắn vào website - Hiểu được vì sao cần tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager - Hướng dẫn cách tracking sự kiện điền form HubSpot trên website bằng Google Tag Manager Nếu có thắc mắc gì bạn đừng do dự mà hãy liên hệ ngay iSharedigital để được hỗ trợ nhanh nhất các vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải nhé. Bên cạnh đó, iSharedigital cũng chia sẻ đến bạn đọc tài liệu khá chi tiết về Google Analytics Checklist – danh sách những hoạt động cần phải hiểu và nắm rõ trước khi muốn thành công ứng dụng Google Analytics vào thu thập và phân tích dữ liệu thu được website, bạn đọc hãy nhấp vào banner ngay bên dưới để tải ngay file tài liệu giá trị này nhé. --- # Gửi email marketing - phương thức đã trở nên hết thời hay vẫn còn đầy tiềm năng? URL: https://isharedigital.com/gui-email-marketing-co-con-hieu-qua-khong/ Ngày đăng: 2020-11-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Email marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > Nhiều người cho rằng email marketing đã hết thời. Số liệu về tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp và chi phí cho thấy điều ngược lại, kèm điều kiện để email còn tác dụng. ***Liệu gửi email marketing có còn hiệu quả như được nhắc tới hay đã là ‘di sản lịch sử’ - trở nên cũ kỹ, lỗi thời?! Cùng iSharedigital lý giải vì sao email marketing lại là kênh nuôi sống nhiều doanh nghiệp nhưng cũng bị không ít marketer coi nhẹ, lạnh nhạt trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Những số liệu khẳng định gửi email marketing vẫn là phương thức đầy hiệu quả Email marketing còn hiệu quả hay không? Đây là câu hỏi khiến không ít marketer trẻ ‘khịt mũi’ bởi email marketing gần như là một trong những khái niệm từ thuở sơ khai khi digital mới bắt đầu phổ biến. Với những người tin tưởng vào sức mạnh của Facebook, Google thì email marketing chỉ nên là ‘kênh-làm-cho-có’ nhưng thực tế, cùng với sự phát triển của xu hướng [**inbound marketing**,](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) quảng cáo thông qua email lại một lần nữa dần lấy lại ‘vai chính’ trong chiến lược tổng thể! Thực tế, trái với quan điểm của nhiều marketer hiện đại, email marketing - phương thức tưởng như hết thời trước sự lên ngôi của mạng xã hội - vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là B2B hay các sản phẩm/ dịch vụ có giá trị lớn. Theo nhiều số liệu, báo cáo: - 31% doanh nghiệp trong lĩnh vực B2B nhận định gửi email marketing (newsletter) là cách tốt nhất để chăm sóc lead trước khi có thể chuyển đổi họ thành khách hàng (Content Marketing Institute) - 59% người tham gia khảo sát nhận định email marketing là phương thức ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của họ (SaleCycle) - 81% doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng email marketing để thu hút khách hàng mới (Emarsys) - 80% chuyên gia khẳng định, email marketing giúp ‘giữ chân’ khách hàng và khiến họ tiếp tục giao dịch trong những lần tiếp theo (Emarsys) - 59% marketer nhận định gửi email marketing là một trong những nguồn mang lại ROI tốt nhất (Emma) Ở một nghiên cứu khác của Litmus Research, 1 đồng bỏ ra cho email marketing có thể mang về lợi nhuận gấp 42 lần. Và tùy theo từng lĩnh vực, chỉ số ROI đáng mong chờ này còn có thể cao hơn! ![Gửi email marketing còn hiệu quả hay không](/wp-content/uploads/2020/11/gui-email-marketing-con-hieu-qua-hay-khong-01-1024x685.png) ## Những lý do khiến việc gửi email marketing không còn hiệu quả?! 99% ‘công dân số’ vẫn mở email mỗi ngày, nếu họ phớt lờ những thông điệp bạn gửi vậy đâu là lý do? Hãy để iSharedigital giúp bạn điểm mặt gọi tên 3 sai lầm chính khiến các chiến dịch email marketing đánh mất ‘sự quyến rũ’ của mình nhé! ### 1. Sử dụng sai mục đích, sai giai đoạn Đã qua rồi cái thời bạn ‘gõ cửa từng nhà’ để giới thiệu về sản phẩm/ dịch vụ của mình. Đó cũng là[**nguyên nhân khiến cuộc gọi quảng cáo trở nên không hiệu quả**](/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua/)trong thời đại số, đồng thời cũng là áp lực khiến các marketer buộc phải thay đổi tư duy khi gửi email marketing: Thay vì mua danh sách email từ bên thứ 3 và spam bằng những nội dung giới thiệu sản phẩm dịch vụ, hãy chỉ dùng email như một công cụ chăm sóc khách hàng tiềm năng. Nói cách khác, email marketing không còn là kênh hiệu quả để tạo ‘awareness’ hay ‘khởi tạo nhu cầu’ khi vẫn còn xa lạ mà lùi lại một bước - kênh tối ưu để duy trì tương tác giữa thương hiệu và khách hàng sau quá trình tiếp cận làm quen. Hãy nghỉ thử mà xem, đâu là email bạn có xu hướng sẽ mở: email gửi từ một thương hiệu xa lạ hay bức thư đến từ những cái tên thân quen?! Và ngay cả khi nhấp mở những email từ thương hiệu lạ bởi tiêu đề ‘giật tít’, liệu bạn có tin tưởng vào những ‘lời mời gọi’ của họ hay không? Đa số trường hợp, chúng ta luôn giữ sự đề phòng cao độ với những khuôn mặt lạ lẫm bởi ngay từ nhỏ ai cũng được dặn dò phải cảnh giác khi tiếp xúc với người không quen! Trớ trêu thay, đa số trường hợp bị lừa lại đến từ những người thân thiết. Vậy nếu thương hiệu trở thành ‘người bạn thân thiết’ đó thì sao? Tuy so sánh có chút khập khiễng nhưng để bán được sản phẩm/ dịch vụ, trước hết thương hiệu nên trở thành bạn của khách hàng. Và email là hình thức quảng cáo có thể giúp bạn thu hẹp mối quan hệ và thiết lập niềm tin dựa trên tương tác ‘đơn phương’ thông qua những chuỗi nội dung hữu ích cho người nhận. Đó cũng là lý do vì sao trong các nghiên cứu, số liệu đề cập trước đó, email marketing luôn được ví như một kênh duy trì tương tác, nuôi dưỡng tiềm năng cũng như chăm sóc khách hàng để tạo lý do khiến họ quay lại nhưng không hề được đề cập như một kênh ‘thu hút’ đối tượng mục tiêu! Giờ nhớ lại nhé, bạn đang sử dụng email marketing với mục đích gì và triển khai ra sao? ### 2. Thiếu tính cá nhân hóa Nếu bạn đã sử dụng email như một kênh chăm sóc những người đã để lại thông tin trên website doanh nghiệp nhưng tỷ lệ tương tác/ phản hồi vẫn không cao vậy lý do nằm ở đâu? Thực tế, 73% thế hệ millennials vẫn thích những hình thức quảng cáo qua email hơn nhiều định dạng khác, Bởi vậy, nếu bạn vẫn chưa vừa ý bởi kết quả đạt được thông qua các hoạt động email marketing, đôi lúc vấn đề không nằm ở ‘kênh’ mà chính ở ‘nội dung’ bạn đang ‘gửi gắm. Theo kết quả nghiên cứu từ Mailchimp, 75% khách hàng mục tiêu có xu hướng tương tác với email khi chiến dịch được chia nhóm rõ ràng theo đặc tính chung về nhân khẩu học, sở thích…. Đồng thời những nội dung mang tính cá nhân cao cũng giúp nâng cao tỷ lệ mở hơn phân nửa (Yes Lifecycle Marketing). ![Gửi email marketing còn hiệu quả hay không](/wp-content/uploads/2020/11/gui-email-marketing-con-hieu-qua-hay-khong-02-01-1024x685.png) Nói cách khác, để phát huy tối đa tiềm năng của việc gửi email marketing, bạn phải tạo ra những chuỗi email không chỉ có ích cho người nhận mang còn mang tính cá nhân cao như thể viết riêng cho từng đối tượng. Để làm được điều này bạn cần: - **[Xây dựng chân dung đối tượng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** từ danh sách khách hàng thực tế dựa trên dữ liệu quá khứ và kiểm chứng lại thông qua các kênh digital liệu những ‘mẫu người lý tưởng’ nói trên có còn đúng với hiện tại và mang tính phổ quát hay không?! - Phát triển những nội dung mang tính cá nhân cao cho từng nhóm đối tượng đã phân và chuỗi kịch bản liên tiếp cho từng viễn cảnh dựa trên cách họ tương tác với email - không mở email/ mở email nhưng không click vào link... - Sử dụng hệ thống CRM để tự động hóa quy trình từ phân loại đối tượng mục tiêu cho đến đưa đúng nội dung đến đến đúng người vào đúng thời điểm thông qua email và sự kết hợp giữa các kênh khác Hãy thử tưởng tượng nhé, nếu bạn đang có kế hoạch ‘tu sửa’ nhà cửa để chuẩn bị đón bé lọt lòng, liệu bạn có nhấp mở email với nội dung “tham khảo top 10 phòng ngủ giúp kích thích sự sáng tạo” hay không? ### 3. Thiếu tính kết nối về dữ liệu 15% marketer tham gia khảo sát thừa nhận rằng ít khi họ theo dõi dữ liệu về các chiến dịch email. Ngay cả khi chủ động theo dõi, đôi lúc bạn cũng không thể kết nối những dữ liệu trên để tối ưu như khi chạy quảng cáo Facebook, Google. Thực tế, trong cùng khảo sát, chỉ 23% doanh nghiệp thành cong kết nối dữ liệu giữa email và website để theo dõi và đo lường hiệu quả. Khi gửi email marketing nếu kết nối được dữ liệu về những hành vi của họ trên email và trên website, thậm chí xa hơn - với tất cả các nền tảng quảng cáo khác sẽ giúp bạn lấp đầy những mảnh ghép còn trống về đối tượng mục tiêu, từ đó điều chỉnh chiến lược sao cho phù hợp. Lấy ví dụ về công ty thiết kế nội thất trước đó, khách hàng có thể mở email và đi về website của bạn với nội dung ‘top 10 phòng ngủ kích thích trí sáng tạo’ nhưng bạn sẽ không thể biết đâu là điều họ thực sự tìm kiếm nếu vẫn mù mờ về những tương tác của họ trên website hay các mẫu quảng cáo khác. Đặc biệt là khi những tương tác này sẽ giúp bạn dần dần ‘vén màn bí ẩn’ về ‘tâm trí’ đầy phức tạp của đối tượng mục tiêu - chẳng hạn như: - Phong cách họ đang tìm kiếm là gì? Cho nam hay nữ, dễ thương hay trang nhã…? - Mức giá họ sẵn sàng chi trả là bao nhiêu? - Những sản phẩm đơn lẻ họ đang quan tâm thay vì lựa chọn thiết kế trọn gói? Bằng việc đào sâu vào những hành vi của họ xuyên suốt hành trình ra quyết định từ đâu là những chủ đề họ có xu hướng click mở email, đâu là trang họ tương tác, tương tác bao nhiêu lần, ở lại trên đó bao lâu, những nội dung thu hút họ trên Facebook, Google, tất cả sẽ giúp cho việc chiếm được sự ưu ái từ phía khách hàng không còn là thử thách quá khó! ![Gửi email marketing còn hiệu quả hay không](/wp-content/uploads/2020/11/gui-email-marketing-con-hieu-qua-hay-khong-03-01-1024x685.png) Nói thì dễ nhưng làm thế nào để kết nối những dữ liệu trên lại và xử lý chúng một cách hiệu quả khi bạn không quá rành về kỹ thuật hay các chỉ số đo lường? Câu trả lời có thể khó khi bạn buộc phải xây dựng những hệ thống xâu chuỗi, xử lý dữ liệu nhưng cũng có thể đơn giản nếu bạn ứng dụng hệ thống CRM như ‘con chip trung tâm’ của mọi hoạt động. Một cách vắn tắt, CRM là hệ thống thu thập và quản lý dữ liệu có khả năng tích hợp thông tin từ nhiều nguồn và hiển thị trên một giao diện duy nhất. Một vài hệ thống thậm chí có sự hỗ trợ của machine learning giúp tối ưu quá trình xử lý thông tin diễn ra tự động theo những tiêu chí đã được lập trình. Những hệ thống này thường đi kèm nhiều công cụ, phần mềm khác nhau giúp doanh nghiệp không chỉ mang đến cái nhìn ‘cận cảnh’ về insight khách hàng mà còn hỗ trợ tự động nhiều hoạt động như: - Tự động phân nhóm khách hàng - Tự động gửi email theo kịch bản có sẵn dựa trên phản hồi từ phía khách hàng - Tự động đánh giá tiềm năng khách hàng mục tiêu để doanh nghiệp tiếp cận ‘đúng lúc’ khi khách hàng đang có nhu cầu ***Có thể nói, với sự phát triển của hệ thống CRM và xu hướng inbound marketing, thứ trở nên lỗi thời không phải là email marketing mà là cách thức gửi email hàng loạt với những nội dung chẳng mấy khác biệt. Ngược lại những chiến dịch email với tính cá nhân hóa cao, được tối ưu dựa trên dữ liệu, thuật toán lại trở thành xu thế tất yếu của những lĩnh vực mà sản phẩm/ dịch vụ có giá trị cao.*** ***Để tìm hiểu thêm thông tin về cách thức thực hiện chiến dịch email marketing theo xu thế mới, tham khảo thêm tại các bài viết dưới đây:*** - **[Ứng dụng của hệ thống CRM là gì?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[5 lý do vì sao nên tích hợp CRM vào gửi email marketing](/tich-hop-he-thong-crm-vao-phan-mem-email-marketing/)** - **[Email marketing automation là gì? Hướng dẫn gửi email tự độngcho người mới](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)** - **[7 bước xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/)** --- # 5 lý do vì sao doanh nghiệp nên tích hợp hệ thống CRM vào phần mềm email marketing? URL: https://isharedigital.com/tich-hop-he-thong-crm-vao-phan-mem-email-marketing/ Ngày đăng: 2020-11-08 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Email marketing Tác giả: iSharedigital > Tích hợp CRM với công cụ email giúp gửi đúng nội dung theo giai đoạn của từng khách. Năm lý do và việc cần chuẩn bị trước khi kết nối hai hệ thống. ***Vì sao chỉ dùng các phần mềm email marketing thông thường là chưa đủ? Vì sao doanh nghiệp nên tích hợp hệ thống******CRM vào tối ưu hiệu quả chiến dịch email marketing? Cùng iSharedigital đi tìm lời giải qua 5 lý do dưới đây nhé!*** Ta không thể biết khách hàng thực sự nghĩ gì nhưng có thể lý giải những ‘bí ẩn’ ấy qua hành vi và cách họ tương tác với thương hiệu trên digital. Và CRM chính là hệ thống giúp doanh nghiệp ‘phiên dịch’ hành vi khách hàng thành những insight cụ thể để từ đó làm điểm tựa cho các chiến dịch marketing! Trước khi đi sâu về những lợi ích mà CRM có thể đem lại khi tích hợp vào các phần mềm email marketing, hãy dành chút thời gian tìm hiểu định nghĩa ngắn gọn về hệ thống này qua bài viết sau nhé: **→ [Hệ thống CRM là gì?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** Dưới đây là 5 lý do vì sao bạn nên bắt đầu xây dựng hệ thống CRM càng sớm càng tốt nếu email marketing vẫn là một trong những chiến lược trọng tâm giúp đem về lợi nhuận cho doanh nghiệp! ## 1. Phân nhóm khách hàng tiềm năng theo nhiều cách từ cơ bản đến phức tạp Chiến dịch email marketing chỉ hoạt động hiệu quả khi đúng nội dung được gửi tới đúng người. Nếu trong quá khứ hay với các phần mềm email marketing thông thường, bạn phải phân loại danh sách đối tượng bằng tay rồi ‘tải’ lên hệ thống thì CRM giúp doanh nghiệp làm điều này theo cách nhanh hơn! Một cách tóm gọn CRM là hệ thống thu thập và lưu giữ thông tin từ nhiều kênh, nhiều bộ phận và quản lý trên một giao diện duy nhất. Thay vì phải nhập dữ liệu, sử dụng công thức hay hàm excel để xử lý nguồn dữ liệu khổng lồ, hệ thống CRM giúp doanh nghiệp có thể ‘bóc tách’, phân loại và sắp xếp thông tin người dùng theo các yếu tố chuyên sâu: - Nhân khẩu học - vị trí, tuổi tác, giới tính, lĩnh vực doanh nghiệp hoạt động - Hành vi mua sắm trong lịch sử - Cơ hội chuyển đổi thành khách hàng - Sở thích, mối quan tâm và thiên hướng của họ tới sản phẩm/ dịch vụ cụ thể của doanh nghiệp Theo khảo sát của Super Office, phân nhóm danh sách khách hàng bằng hệ thống CRM giúp: - Tăng tỷ lệ mở email của 39% những doanh nghiệp tham gia khảo sát - Tăng doanh thu tích cực ở 24% doanh nghiệp được hỏi - Nâng cao số lượng giao dịch lên 18% - Thu hút được nhiều khách hàng hơn 15% ## 2. Tích hợp hệ thống CRM vào phần mềm email marketing giúp nội dung mang tính cá nhân hơn ![tích hợp hệ thống crm và phần mềm email marketing](/wp-content/uploads/2020/11/tich-hop-he-thong-crm-vao-phan-mem-email-marketing-4-1024x682.png) Nếu theo dõi blog của iSharedigital bạn sẽ thấy ‘cá nhân hóa’ là một xu hướng ngày càng quan trọng trong các hoạt động marketing nói chung và email marketing nói riêng. Các phần mềm email marketing thông thường cho phép bạn gọi tên khách hàng khi gửi thư để mang tới cảm giác những nội dung đó như được viết riêng cho họ. Tuy nhiên bạn còn có thể làm được nhiều hơn thế nữa khi ứng dụng hệ thống CRM vào email marketing. Với chức năng ‘phân nhóm’ khách hàng như đã đề cập trước đó, bạn cũng có thể phát triển những nội dung phù hợp hơn cho từng khách hàng. Giả sử như nếu bạn là nhãn hiệu thời trang, bạn có thể gửi: - Bộ sưu tầm phụ kiện túi xách cho nữ, sơ mi công sở cho nam chứ không làm ngược lại. - Xu hướng thời trang thoáng mát ở khu vực nắng nóng, quần áo phù hợp với khu vực hay mưa để thúc đẩy doanh thu. - Phong cách kín đáo, truyền thống cho khu vực phía bắc, bộ sưu tầm phóng khoáng, năng động cho khu vực phía nam thay vì gửi đại trà những email giống nhau. Chưa kể bạn có thể dựa trên lịch sử mua sắm và những nội dung họ tương tác để có góc nhìn sâu hơn về đâu là những điều họ trông chờ từ phía thương hiệu! ## 3. Nâng cao hiệu quả chăm sóc lead Cũng như khi tư vấn trực tiếp, càng hiểu sâu về ‘tiếng lòng’ khách hàng càng giúp nâng cao tỷ lệ chốt sales. Gửi email tới những người đã để lại ‘lead’ nhưng chưa sẵn sàng chuyển đổi cũng vậy, nếu gửi những nội dung không đúng trọng tâm, mọi nỗ lực đều trở nên phí hoài. Tích hợp hệ thống CRM vào gửi email marketing sẽ giúp bạn theo dõi hành vi tương tác của họ xuyên suốt hành trình đưa ra quyết định từ các quảng cáo được tương tác, nội dung quan tâm đến những chủ đề email hay mở… để xâu chuỗi lại và tạo ra những **chân dung khách hàng điển hình** - chẳng hạn như: freelancer đang tìm kiếm cơ hội mới hay marketing executive đang cần hoàn thiện kiến thức chuyên môn… Giả sử bạn là trung tâm đào tạo kỹ năng marketing thì tất cả những đối tượng trên đều là khách hàng tiềm năng của bạn. Tuy nhiên, mỗi người lại có những vấn đề riêng mà bạn phải liên tục thực hiện các A/B testing để xác định được đâu mới là những nội dung hữu ích cho họ - chẳng hạn có người quan tâm đến mảng chạy ad, có người chú trọng vào chất lượng khóa học brand... Và phần mềm email marketing thông thường không thể giúp bạn làm được điều này. ## 4. Hệ thống CRM có khả năng đấu nối với nhiều phần mềm khác Bên cạnh việc tích hợp với các phần mềm gửi email marketing, CRM còn đóng vai trò như ‘cổng chuyển đổi’ giúp doanh nghiệp kết nối với nhiều ‘công cụ’ tiên tiến hơn chẳng hạn: - Hệ thống marketing automation giúp remarketing và gửi email tự động - **[Hệ thống lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** giúp đánh giá cơ hội chuyển đổi thành khách hàng của từng đối tượng tiềm năng - Hệ thống tracking giúp nhân viên tư vấn biết khi nào khách hàng tiềm năng đang truy cập website của họ Thay vì tự mình tìm kiếm các phần mềm hệ thống rồi mày mò tìm cách kết hợp, bạn có thể tích hợp các phần mềm này một cách đơn giản sau một cú ‘nhấp chuột’ như cài add-on hay extension vậy! Bên cạnh đó, các nhà phát triển CRM cũng liên tục cập nhập tính năng để tạo ra sự tương thích và độ mượt mà trong vận hành giữa các ứng dụng, bởi vậy bạn cũng không cần khổ công ‘sửa lỗi’ khi thuật toán thay đổi hoặc tìm kiếm những phần mềm tối ưu hơn sau vài ba năm! ## 5. Hệ thống CRM là tiền đề để triển khai email marketing automation ![tích hợp hệ thống crm và phần mềm email marketing](/wp-content/uploads/2020/11/tich-hop-he-thong-crm-vao-phan-mem-email-marketing-3-1024x576.png) 2 yếu tố quan trọng nhất của việc gửi email là nội dung và thời gian gửi. Tích hợp hệ thống CRM vào phần mềm email marketing giúp bạn tối ưu đồng thời 2 yếu tố này! Về nội dung, bạn có thể xây dựng những lộ trình nội dung tương ứng với mối quan tâm của từng chân dung khách hàng tìm được. Lúc này bạn có thể phát triển những kịch bản email ([**email** **workflow**](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)) phù hợp cho từng phản ứng của đối tượng mục tiêu, chẳng hạn, bạn sẽ gửi nội dung gì/ gửi lúc nào nếu: - Đối tượng không mở email - Đối tượng mở email nhưng không nhấn vào đường link đính kèm - Đối tượng nhấn vào link đính kèm nhưng không bỏ hàng vào giỏ - Đối tượng bỏ hàng vào giỏ nhưng không thanh toán - Và còn nhiều viễn cảnh xa hơn.... Thời gian, tần suất gửi email cũng là yếu tố cần được cân nhắc kỹ càng. Với sự hỗ trợ của hệ thống machine learning, CRM sẽ giúp phân tích với từng đối tượng mục tiêu, đâu là thời gian lý tưởng trong ngày/ trong tuần để tiếp cận và tiếp cận với tần suất bao nhiêu để mang về hiệu quả tối ưu! Đây cũng là điểm hạn chế của các hệ thống email marketing bình thường khi bạn không thể kết nối tổng thể dữ liệu để tìm ra các khuôn mẫu chung! ***CRM không chỉ là hệ thống quan trọng giúp cải thiện hiệu quả email marketing mà xa hơn, đây còn là công cụ giúp thay đổi toàn bộ cách thức hoạt động của các bộ phận từ marketing, sales đến chăm sóc khách hàng. Và các hoạt động marketing/ sales dựa trên việc ứng dụng hệ thống CRM được gọi là inbound marketing/ inbound sales.*** ***Để tìm hiểu thêm về cách ứng dụng những phát triển công nghệ vào thay đổi cách thức hoạt động trong marketing, tham khảo thêm tại:*** - [***Inbound marketing là gì và cách triển khai***.](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) - ***[5 lợi ích của việc ứng dụng phần mềm CRM trong ngành dịch vụ, B2B.](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)*** - ***[Tổng hợp các hệ thống CRM tốt nhất hiện nay.](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** --- # Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tuy hiệu quả nhưng phương pháp sau mới là cách giúp bạn tối giản chi phí marketing! URL: https://isharedigital.com/toi-uu-hoa-cong-cu-tim-kiem-la-chua-du/ Ngày đăng: 2020-11-05 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > SEO đưa khách tới website nhưng không giữ chân họ. Bài viết chỉ ra phần việc còn thiếu sau khi tối ưu công cụ tìm kiếm, để chi phí marketing không đội lên vô ích. ***Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - làm SEO là một trong những hướng đi dài hạn khi doanh nghiệp cần giảm dần sự phụ thuộc vào những nền tảng quảng cáo thay đổi ập đến bất chợt như ‘bão lũ miền Trung’. Thế nhưng chỉ làm SEO liệu đã đủ?!*** ## Vì sao tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) hiệu quả và đáng để đầu tư? Trước khi đi sâu vào giải mã ma lực của SEO, hãy để iSharedigital đặt cho bạn một câu hỏi: ***Đâu là cách bạn sử dụng Google khi cần tìm giải pháp cho chính vấn đề đang phải đối mặt? Liệu bạn sẽ click vào quảng cáo hay đặt niềm tin vào những kết quả tìm kiếm tự nhiên?!*** Bạn đã có đáp án chưa? Thật ra đây là câu hỏi không có đáp án, trong từng bối cảnh, việc nhấp chuột vào đâu phụ thuộc phần nhiều vào mục tiêu tìm kiếm của bạn. Theo nghiên cứu, hành vi tìm kiếm của đa số người dùng thường được phân làm 3 nhóm: - **Tìm kiếm với xu hướng tìm hiểu thông tin** - đây là những tìm kiếm không dẫn đến giao dịch và thường hướng về việc trả lời những khúc mắc đối tượng mục tiêu đang gặp phải trên hành trình ra quyết định. Ví dụ: Vì sao nên làm inbound marketing? - **Tìm kiếm với xu hướng ‘giao dịch’ ngay** - chẳng hạn mua hàng, tải tài liệu, cài đặt phần mềm, đăng ký khóa học… Ví dụ đơn giản cho trường hợp này là: ‘Mua vé máy bay giá rẻ tới Hà Nội’ - **Tìm kiếm với mục đích tìm kiếm thông tin thương hiệu** - ví dụ như ‘báo giá dịch vụ quảng cáo của iSharedigital agency’ Nếu bạn có xu hướng tin vào những kết quả tự nhiên ở trường hợp 1 và ‘bất kể’ quảng cáo hay không trong 2 ‘kịch bản’ còn lại, thì đó là tâm lý chung của đại đa số. Điều này cũng dễ hiểu khi bạn đang tìm thông tin mang tính khách quan như review, hướng dẫn..., ít khi ta tin vào những ‘nội dung được trả tiền để nói theo ý thương hiệu’. Thực tế theo nghiên cứu: - Chỉ trên trang nhất, 67.6% lượt nhấp chuột thuộc về những kết quả tìm kiếm tự nhiên - 70% marketer được khảo sát đánh giá SEO mang đến hiệu quả cao hơn so với hình thức quảng cáo trả phí trên Google. ![Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm liệu đã đủ](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hoa-cong-cu-tim-kiem-la-chua-du-1-1024x538.jpg) Khi người dùng ngày càng có xu hướng ‘tìm về’ những kết quả mang tính tự nhiên hơn, doanh nghiệp ngày càng chú trọng đầu tư tối ưu hóa công cụ tìm kiếm thay vì quảng cáo trả phí. Chưa kể, theo nhiều thống kê, SEO còn thắng thế trước hình thức quảng cáo dựa trên từ khóa (PPC) bởi 5 lý do sau: 1. SEO mang đến nhiều **[qualified lead](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)** hơn 2. SEO mang đến hiệu quả lâu dài ngay một khi thứ hạng trang đã vươn 5 vị trị đầu 3. Chi phí marketing cho SEO thấp hơn rất nhiều và không cần duy trì liên tục như PPC 4. SEO giúp tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên bởi 93% tương tác digital bắt nguồn từ những tìm kiếm trên Google 5. Thứ hạng cao nhờ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm giúp thương hiệu trở nên đáng tin hơn trong mắt khách hàng, đồng thời cũng là cách làm branding tự nhiên! Tuy hiệu quả hơn PPC nhưng SEO cũng có những lỗ hổng cần được lấp đầy. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp không thể hoàn toàn dựa dẫm vào SEO! ## Nhược điểm khiến doanh nghiệp không thể phụ thuộc 100% vào tối ưu hóa công cụ tìm kiếm ### 1. Phụ thuộc ‘máy móc’ vào từ khóa, thiếu góc nhìn rộng về điều đối tượng thực sự quan tâm SEO là phương thức sản xuất nội dung dựa trên danh sách từ khóa chọn lọc nhằm tiếp cận khách hàng ở từng giai đoạn quan trọng từ nhận thức vấn đề - đi tìm giải pháp - nghiên cứu so sánh giữa các giải pháp/ thương hiệu - để lại thông tin - tư vấn - cho tới thực hiện thanh toán ở bước cuối cùng. Có mặt ‘đúng lúc’ tại những từ khóa quan trọng sẽ giúp đưa khách hàng về tới website của bạn, tuy nhiên, phần đông đối tượng mục tiêu không đi tới quyết định mua hàng ngay lần giáp mặt đầu tiên. Nguyên nhân chỉ có một - bạn chưa tạo được sự tin tưởng với họ, đặc biệt khi thương hiệu còn nhỏ, còn mới hay hoạt động ở những lĩnh vực đặc thù không phải ai cũng biết. Chẳng nói đâu xa, trước khi đọc bài viết này, liệu bạn đã nghe tới iSharedigital Agency? Liệu đọc đến đây bạn có sẵn lòng để lại thông tin?! Cùng như khi tuyển dụng, bạn chẳng thể đánh giá chính xác năng lực ứng viên nếu chỉ đọc CV. Phải qua quá trình tiếp xúc, hỏi đáp, làm trắc nghiệm IQ, kiểm tra kiến thức ngành, thách thức thực tế, thậm chí thử việc bạn mới có thể tin tưởng giao cho họ trọng trách phù hợp; trong quá trình ‘nghiên cứu, chọn lọc’ đối tượng cũng đánh giá độ uy tín của thương hiệu qua nhiều yếu tố - chẳng hạn nội dung! Lúc này, nội dung blog đóng vai trò như ‘lời tư vấn’ của thương hiệu đến khách hàng nhằm: - Thiết lập hình ảnh uy tín như một chuyên gia trong lĩnh vực hoạt động - Tư vấn khách hàng về những lựa chọn mang tính khách quan - Điều hướng khách hàng bằng những chuỗi nội dung có lợi cho thương hiệu Trớ trêu là, đa phần người làm SEO đều tập trung vào một yếu tố duy nhất - làm mọi cách để khách hàng để lại thông tin hay tiến hành giao dịch sau khi đọc hết bài. Ở một bối cảnh khác, việc này cũng giống như những cuộc gọi chào bán bất động sản, bảo hiểm vậy - mang lại cảm giác khó chịu và đầy ‘mùi sales’ trong khi điều khách hàng cần là những lời khuyên, tư vấn dành riêng cho vấn đề của họ. Hãy nhớ lại những bài viết khiến bạn ‘đi vào rồi đi ra’ sau khi lướt qua một vài ý chính mà xem, đó cũng là vấn đề nhiều bài viết SEO hiện đang gặp phải dù vẫn đang ‘an vị’ tại thứ hạng cao! ![Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm liệu đã đủ](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hoa-cong-cu-tim-kiem-la-chua-du-2.jpg) Để thiết lập sự tin tưởng, doanh nghiệp cần phát triển chiến lược content marketing song song với tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Dễ hiểu hơn, đó là thiết kế những chuỗi nội dung giúp gạt bỏ dần dần những khúc mắc cá nhân trên hành trình đi tìm giải pháp với xuất phát điểm là những bài viết SEO. Và những bài viết này không cần đặt nặng vào từ khóa. Nói cách khác, SEO là chưa đủ, doanh nghiệp còn cần phát triển chiến lược content marketing. Viết máy móc cho ‘máy đọc’ là chưa đủ, doanh nghiệp còn cần ‘nhân tính hóa’ nội dung với những lời khuyên hữu ích dành riêng cho từng vấn đề khách hàng có thể gặp phải! Hoặc dễ hiểu hơn, thay vì là nhân viên gọi điện chào hàng, hãy dùng sức mạnh của nội dung biến bạn thành ‘bác sĩ’ tư vấn cho những ‘bệnh nhân’ đang đau đầu đi tìm giải pháp. **→ Nghiên cứu thêm về [cách xây dựng chiến lược content marketing hiệu quả](/content-marketing-la-gi/)để lấp đầy lỗ hổng của SEO** ### 2. SEO mang đến khách hàng tiềm năng nhưng không phải lúc nào cũng giúp bạn chốt sales Cũng giống như việc bạn vào một cửa hàng, ngó nghiêng rồi đi ra, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để tăng thứ hạng website chỉ giúp bạn đưa họ lại gần thương hiệu. Nếu họ là những người ‘tìm kiếm với ý định mua hàng’, bạn có thể dễ dàng chốt đơn nhưng nếu đây là khách hàng tiềm năng, đã đúng người nhưng chưa đúng thời điểm thì sao? Câu trả lời đơn giản nhất đó là hãy tiếp tục chăm sóc họ cho đến thời điểm phù hợp. Nhưng vấn đề là bạn làm điều đó ra sao?! Một cách truyền thống, không ít doanh nghiệp tiến hành chăm sóc khách hàng mục tiêu thông qua email marketing và remarketing. Cách tiếp cận không sai nhưng đa phần chúng ta thường đi vào lối mòn ‘spam’ với những nội dung chung chung, thiếu tính cá nhân. Thử tưởng tượng nhé, bạn sẽ cảm thấy thế nào sau khi dốc hết tâm can với bác sĩ về những vết thâm nám hay sẹo trên da nhưng lại nhận được những lời tư vấn về lĩnh vực khác - chẳng hạn sổ mũi, viêm họng! Tất nhiên đây là điều không thể xảy ra nhưng một cách nào đấy, đó cũng là n trải nghiệm khách hàng ngày ngày gặp phải khi nhận được những email ‘gửi cho tất cả’. Lúc này, thứ bạn cần là những nội dung mang tính cá nhân cao để tạo ra những nội dung dành riêng cho họ như thể tư vấn 1:1. Phát triển những nội dung như vậy không khó, thử thách lớn nhất là làm thế nào để đưa những nội dung này đến đúng đối tượng mục tiêu. Chưa kể sau quá trình chăm sóc, làm thế nào để bạn nhận biết: - Đâu là khách hàng tiềm năng đã có thể liên hệ ‘chốt sales’? - Đâu là đối tượng cần tiếp tục ‘nuôi dưỡng quan hệ’? - Đâu là đối tượng có cơ hội chuyển đổi bằng 0 nên thẳng tay loại bỏ? ![Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm liệu đã đủ](/wp-content/uploads/2020/11/toi-uu-hoa-cong-cu-tim-kiem-la-chua-du-3-1024x683.jpg) Nghe có vẻ đau đầu nhưng thay vì đánh cược vào sự ngẫu nhiên thông qua những cuộc gọi cho toàn danh sách, bạn có thể trả lời những câu hỏi trên một cách dễ dàng với chiến lược inbound marketing! ## Dùng Inbound Marketing tối đa cơ hội chuyển đổi từ SEO đem lại Inbound marketing là phiên bản nâng cấp của việc kết hợp SEO và content marketing với sự hỗ trợ từ **[hệ thống quản trị thông tin khách hàng - CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**! Cũng sử dụng SEO để đưa đối tượng về website, cũng sử dụng content marketing để chăm sóc họ nhưng sự khác biệt của Inbound Marketing nằm ở yếu tố tự động hóa những nhiệm vụ tưởng chừng không thể khi thao tác bằng tay chẳng hạn như: - Tự động thu thập, phân tích dữ liệu đối tượng mục tiêu từ nhiều nền tảng quảng cáo để phân loại lead thành những ‘khuôn mẫu điển hình’. Dựa vào đó doanh nghiệp có thể lên kế hoạch và phát triển những chiến lược nội dung tương ứng cho từng đối tượng. - Tự động gửi email marketing cho từng nhóm khách hàng tiềm năng với nội dung ‘chạm đúng tim đen’ của họ trên từng giai đoạn đưa ra quyết định - Tự động remarketing trên Facebook, Google với nội dung đồng điệu cùng mối quan tâm của đối tượng hướng tới - Xác định những yếu tố chung để đánh giá cơ hội chuyển đổi của từng đối tượng, từ đó hệ thống hóa thành công thức tính điểm ‘xác suất thành công’ khi gọi điện tư vấn để đưa ra chiến lược tiếp cận thích hợp Nói cách khác, thay vì đưa khách hàng về website như chiến lược SEO bạn vốn đang làm rất tốt, Inbound marketing giúp doanh nghiệp ‘theo sát’ hành trình khách hàng một cách tự động cho đến qua quá trình chốt sales nhưng không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào. Và để hiểu tường tận thấu đáo về phương pháp này, hãy cùng iSharedigital nghỉ mắt một chút trước khi tìm hiểu thêm tại bài viết dưới đây nhé: **→** [**Inbound marketing là gì? Cách ứng dụng và các bước triển khai hiệu quả!**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) --- # Cold call là gì? Vì sao doanh nghiệp cần thay đổi tư duy về cách quảng cáo, tư vấn qua điện thoại trước khi quá trễ? URL: https://isharedigital.com/cold-call-la-gi-vi-sao-nen-thay-doi/ Ngày đăng: 2020-11-02 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Cold call là gọi điện chào hàng cho người chưa từng biết đến bạn. Vì sao tỷ lệ thành công ngày càng thấp và doanh nghiệp nên thay bằng cách tiếp cận nào. ***Cold call là hình thức quảng cáo qua điện thoại không mấy xa lạ ở nhiều lĩnh vực đặc thù như tài chính, bảo hiểm, bất động sản... Tuy nhiên trước những ‘án phạt’ nặng tay của đạo luật mới, liệu đây có còn là phương thức phù hợp để tiếp tục đầu tư?*** ## Định nghĩa khái quát Cold Call là gì? Cold call hay cold calling là thuật ngữ ám chỉ việc tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua những cuộc gọi chào hàng/ tư vấn giới thiệu sản phẩm. Thường thì những cuộc gọi này đa phần hướng tới việc chốt sales ngay trong cuộc gọi đầu tiên. Lẽ hiển nhiên là những cuộc gọi không báo trước thường đem đến kết quả chuyển đổi không cao khi xác suất trung bình để một nhân viên tư vấn kỳ cựu thành công hẹn gặp khách hàng chỉ là 2.5%. Nói cách khác, trải qua 8 tiếng bấm máy không ngừng, một nhân viên tư vấn chỉ có thể thành công hẹn gặp 1 khách hàng sau một ngày nỗ lực. Chưa kể số người thực sự đến gặp và số trường hợp có thể chuyển đổi thành khách hàng lại tiếp tục là con số nhỏ đến đáng thương! Vậy đâu là nguyên nhân khiến phương thức có xác suất chuyển đổi ‘tiệm cận 0’ này vẫn được nhiều ngành hàng ứng dụng? ## Nguyên nhân vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn ứng dụng cold calling trong tiếp cận khách hàng mục tiêu! 1 tháng 30 ngày, mỗi ngày bạn đặt được 1 buổi hẹn và chỉ có 1 người thành công chuyển đổi thành khách hàng, liệu cold call có phải là phương thức đang để kiên trì? Nếu câu trả lời của bạn là không, vậy suy nghĩ của bạn có thay đổi khi 1 khách hàng chuyển đổi thành công có giá trị bằng khổng lồ, không chỉ trong thời điểm giao dịch mà kéo dài đến nhiều tháng/ năm về sau? Hãy nghĩ đến ngành bất động sản với mức hoa hồng ‘đáng ghen tị’ xem, ngay cả khi xác suất thành công chi rời vào 1-2%, với nhiều nhân viên tư vấn, nỗ lực bỏ ra vẫn hoàn toàn xứng đáng. Thực tế, bất chấp những hạn chế của cold calling, nhiều doanh nghiệp vẫn không thể ổn định kinh doanh nếu rời xa phương thức này bởi: - Đặc thù mô hình kinh doanh khiến tỷ lệ chuyển đổi thành công dù thấp vẫn đủ gánh chịu chi phí bỏ ra - ví dụ bất động sản, bảo hiểm, B2B… - Danh sách đối tượng mục tiêu dễ tìm, giúp nâng cao tỷ lệ thành công - ví dụ danh sách học sinh lớp 12 (khi doanh nghiệp là trường đại học) Nói cách khác, với nhiều lĩnh vực, cold calling vẫn là phương thức khá hiệu quả nếu ứng dụng đúng cách! ![cold call là gì? vì sao doanh nghiệp nên thay đổi cách gọi điện tư vấn, quảng cáo ](/wp-content/uploads/2020/11/cold-call-la-gi-vi-sao-cach-goi-dien-quang-cao-tu-van-can-thay-doi-1-1024x576.jpg) ## Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thành công của những cuộc gọi tư vấn? Trong quá khứ, xác suất thành công của phương thức này sẽ phụ thuộc vào 2 yếu tố chính: - **Mức độ tiềm năng của danh sách gọi điện** Với danh sách khách hàng thật sự tiềm năng và đang có nhu cầu, nếu may mắn tiếp cận đúng thời điểm, khả năng ‘chốt sales’ thường khá khả quan. Lấy ví dụ ngành hàng mẹ và bé, khi doanh nghiệp mua data từ các phòng khám, xác suất tiếp cận với những phụ nữ mang thai là 100%. Lúc này, mời họ tham gia những buổi hội thảo/ workshop vừa tư vấn vừa giới thiệu sản phẩm, khả năng cao bạn sẽ bán được hàng. Thế nhưng, danh sách khách hàng bạn mua lại từ bên thứ 3 không phải lúc nào cũng tiềm năng như vậy, đặc biệt là với những ngành như bất động sản, bảo hiểm, cho vay… làm thế nào để bạn tìm đúng đối tượng thông qua giả định hành vi?! Ngay cả khi bạn có thể định nghĩa rõ ràng đối tượng mục tiêu thông qua ngân sách chi tiêu mỗi tháng, mỗi năm, không có gì đảm bảo danh sách mua về luôn đảm bảo 100% như kỳ vọng. Nghĩ thử mà xem, bạn đâu thể kiểm chứng liệu danh sách mua về còn mới hay đã cũ, đúng đối tượng hay không? Một khi từ đầu đã sai đối tượng, mọi nỗ lực của bạn đều trở nên vô nghĩa! - **Khả năng thuyết phục và duy trì hội thoại của nhân viên tư vấn** Khả năng thuyết phục là kỹ năng mang tính độc hữu của từng cá nhân mặc dù có những kịch bản, gợi ý có thể giúp nâng tỷ lệ thành công của những cuộc gọi tư vấn. Với ‘nét duyên’ trong cách giao tiếp cùng những kinh nghiệm ứng biến bài bản, tiếp cận đúng người, đúng thời điểm, tư vấn đúng vấn đề sẽ giúp quá trình chốt sales diễn ra thuận lợi hơn bao giờ hết. Nhớ lại mà xem, đã bao giờ bạn gặp những cuộc gọi mà gác máy là điều không thể?! Tuy nhiên, trước những cuộc gọi ‘sai người, sai thời điểm, sai nội dung’ khiến phương thức này ngày càng trở nên phiền nhiễu, sự ra đời của đạo luật mới cũng khiến nhiều doanh nghiệp trở nên ‘điêu đứng’! ## Đạo luật mới khiến doanh nghiệp buộc phải thay đổi phương thức cold call Gọi điện tới đúng đối tượng đang có nhu cầu và tư vấn đúng nội dung qua quá trình lắng nghe, đó là những tiêu chí giúp các cuộc gọi cold call trở nên hiệu quả. Trớ trêu thay, 98% cuộc gọi thông thường đều không đáp ứng những tiêu chí thêm, hệ quả là gọi điện chào hàng thường được biết tới như những cuộc gọi ‘phiền phức’! Trong bài viết “**[5 lý do khiến gọi điện quảng cáo theo cách truyền thống không còn hiệu quả trong thời đại số](/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua/)**”, iSharedigital có đề cập tới 5 nguyên nhân chính khiến người nhận điện thoại không thể kiên nhẫn quá 1-2 phút như: - **Khách hàng không biết bạn là ai** - danh sách khách hàng mục tiêu được mua từ bên thứ 3, họ chưa từng tiếp xúc thậm chí không biết đến thương hiệu của bạn - **Doanh nghiệp chẳng biết đâu là điều khách hàng quan tâm** - bạn không có quá nhiều thông tin về nhu cầu thực sự của đối tượng hướng đến đồng thời họ cũng không sẵn sàng chia sẻ cho những người không đủ tin cậy! - **Nói quá nhiều thay vì lắng nghe** - tâm lý sợ mất là điều khiến nhiều nhân viên tư vấn luôn nói không ngừng cho đến khi kết thúc ‘kịch bản’ tư vấn - **Cuộc gọi không bao giờ kết thúc nếu nhân viên tư vấn không đạt được mục tiêu** - **Quá tập trung vào mục tiêu bán sản phẩm/ dịch vụ trong cuộc gọi quảng cáo** - Trong khi khách hàng hoàn toàn có thể kiểm chứng những thông tin sản phẩm/ dịch vụ trên digital! Trước bối cảnh khi trải nghiệm khách hàng ngày càng được đề cao, phương thức cold call truyền thống dường như đang ‘rẽ sóng’ đi ngược xu thế. Hệ quả là từ 1/10/2020, một đạo luật mới về gọi điện quảng cáo đã chính thức hiệu lực: phạt hành chính với những tin nhắn, cuộc điện thoại ‘spam’ khi không được cho phép! Đây cũng là phát súng khai cuộc của một kỷ nguyên với những hình thức quảng cáo tự nhiên hơn và đặc biệt không còn những cuộc ‘cold call phiền nhiễu’! ![cold call là gì? vì sao doanh nghiệp nên thay đổi cách gọi điện tư vấn, quảng cáo ](/wp-content/uploads/2020/11/cold-call-la-gi-vi-sao-cach-goi-dien-quang-cao-tu-van-can-thay-doi-2-1024x682.jpg) ## Đã đến lúc doanh nghiệp cần thay đổi về tư duy về cách quảng cáo, tư vấn qua điện thoại trước khi quá trễ! Không được gọi điện, nhắn tin tới các số điện thoại khi không được cho phép, vậy câu hỏi đặt ra là làm thế nào để những cuộc điện thoại thương hiệu được người người chào đón?! Câu trả lời nằm ở [**Chiến lược** **inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) - phương thức thu hút khách hàng một cách tự nhiên thông qua nhiều giai đoạn chăm sóc, tư vấn với những nội dung thiết thực không mang tính ‘bán hàng’ nhưng vẫn lèo lái đối tượng theo hướng có lợi cho doanh nghiệp! Với phương thức này, cách ứng dụng của cold call sẽ có những thay đổi so với những gì doanh nghiệp đang làm hiện nay: ### Tập trung vào những tương tác đem lại giá trị cho đối tượng mục tiêu Cold call là hình thức thường dùng trong giai đoạn đầu tiên của hành trình khách hàng - giới thiệu thương hiệu tuy nhiên đa phần nhân viên tư vấn đều hướng tới việc chốt sales ngay. Với những sản phẩm/ dịch vụ giá trị lớn, cần xây dựng lòng tin trước khi giao dịch, đây là điều tối kỵ. Bởi vậy, cold call chỉ nên là phương thức sử dụng ở giai đoạn ‘cân nhắc’ trong **[hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** khi họ đã tiếp xúc, tìm hiểu và đang thật sự có nhu cầu. Lúc này, thay vì để họ tiếp tục bế tắc trong việc không biết lựa chọn ra sao, hãy giúp đỡ họ theo cách tự nhiên nhất bằng những thông tin, nội dung phù hợp bối cảnh. ### Chăm sóc đối tượng mục tiêu dựa trên bức tranh tổng quát về họ Điều sai lầm của nhiều doanh nghiệp khi tiếp cận đối tượng mục tiêu, chào bán sản phẩm/ dịch vụ nhưng chưa có góc nhìn sâu vào những điều họ đang thực sự mong ước. Dễ hiểu hơn, hãy hình dung bạn đang gọi điện cố thuyết phục sinh viên đi học anh văn trong khi họ đã có bằng IELTS 8.0 vậy - dù cùng thuộc tệp đối tượng tiềm năng nhưng đã có sự sai lệch trong nhu cầu. Vậy làm thế nào để có được bức tranh toàn diện về đối tượng đang giao tiếp? Trước hết, bạn hãy ngưng mua danh sách khách hàng bởi đây chính là nguyên nhân khiến ‘đám đông’ ngày càng ác cảm về cuộc gọi quảng cáo. Thay vào đó, hãy sử dụng các hoạt động inbound marketing để tự xây dựng danh sách khách hàng và theo dẫu họ trên suốt hành trình tiếp xúc từ khi họ mới vào website, để lại thông tin, đọc email cho tới các cuộc hội thoại trên livechat… Và để làm được điều đó, đôi lúc bạn sẽ cần sự giúp đỡ của CRM - hệ thống quản trị và phân tích dữ liệu có khả năng tích hợp thông tin từ nhiều nền tảng quảng cáo khác nhau trên một giao diện duy nhất để làm tiền đề cho nhiều hoạt động quảng bá! → **Tìm hiểu thêm thông tin thế nào là[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) để có cái nhìn sâu hơn về cách ứng dụng các hệ thống này!** ![cold call là gì? vì sao doanh nghiệp nên thay đổi cách gọi điện tư vấn, quảng cáo ](/wp-content/uploads/2020/11/cold-call-la-gi-vi-sao-cach-goi-dien-quang-cao-tu-van-can-thay-doi-3.jpg) ### Gọi đúng người nhưng phải đúng lúc Khi khách hàng để lại thông tin trên website của bạn, đây cũng là những thỏa thuận ngầm của việc bạn có khả năng gọi điện cho họ. Tuy nhiên, gọi điện một cách ngẫu hứng, không chỉ mang đến sự khó chịu cho người nghe mà còn vô tình đẩy những đối tượng thực sự tiềm năng ra xa. Bởi vậy, song song với việc gọi đúng người, doanh nghiệp cần gọi đúng lúc! Mà muốn làm điều đó, doanh nghiệp sẽ cần xây dựng một hệ thống lead scoring! Lead scoring là hệ thống vận hành dựa trên dữ liệu thu thập từ CRM. Hệ thống này sẽ giúp doanh nghiệp ‘lượng hóa’ cơ hội chuyển đổi của từng đối tượng trong danh sách khách hàng dựa trên 2 cơ chế: - Cộng điểm khi lead hội tụ các đặc trưng của một khách hàng tiềm năng dựa trên dữ liệu quá khứ - chẳng hạn xem trang báo giá nhiều hơn 3 lần - Trừ điểm khi lead vi phạm các tiêu chí làm giả tỷ lệ chuyển đổi - ví dụ: không đọc email hơn 1 tháng! Cứ như vậy, tổng điệp sẽ được cộng dồn sao cho đạt ngưỡng tối thiểu để có thể nhấc máy gọi điện hoặc tổng điểm giảm tới đáy - dấu hiệu của việc cơ hội chuyển đổi hầu như bằng 0! **Để có góc nhìn rộng hơn về hệ thống lead scoring là gì, tìm hiểu thêm tại:** - **[Lead Scoring là gì? 5 bước xây dựng hệ thống lead scoring giúp tối ưu hiệu suất tư vấn, chuyển đổi](/lead-scoring-la-gi/)** - **[Hệ thống quản trị leads: Tinh gọn danh sách để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành sales!](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-tu-lead-thanh-sales/)** - **[Qualified lead là gì? Vì sao phần mềm quản lý chất lượng lead quan trọng trong tối ưu hiệu quả marketing?](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)** --- # Vì sao kết hợp làm SEO, performance và inbound marketing sẽ là ‘đòn bẩy’ giúp doanh nghiệp bứt phá doanh thu? URL: https://isharedigital.com/lam-seo-va-performance-marketing-lieu-da-du/ Ngày đăng: 2020-10-29 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Ba cách làm này giải quyết ba giai đoạn khác nhau của hành trình khách. Vì sao kết hợp cả ba hiệu quả hơn dồn hết ngân sách vào một hướng. ***Làm SEO là chiến lược không thể thiếu khi khách hàng ngày càng ỉ lại các công cụ tìm kiếm trong suốt quá trình nghiên cứu thông tin. Performance marketing là chiến lược phù hợp cho những doanh nghiệp hướng tới tính hiệu quả nhanh. Tuy nhiên liệu 2 phương thức trên đã thực sự tối ưu cho doanh nghiệp của bạn?!*** ## Vì sao chạy quảng cáo performance marketing hay làm SEO đều không còn là giải pháp tối ưu? Chạy quảng cáo (performance marketing) và SEO là phương thức từng ‘một mình’ gánh vác sức bật doanh nghiệp trong nhiều năm. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển liên tục trong hành vi, nhu cầu dưới ảnh hưởng từ các yếu tố xã hội, chính trị…, cả 2 phương thức trên đều lộ ra những hạn chế đáng phải cân nhắc! Trước khi đi sâu phân tích những vấn đề nội tại của từng phương thức, hãy dành chút thời gian tìm hiểu “**[Định nghĩa performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)**” và “**[Cách làm SEO website](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**” để cùng thống nhất một vài khái niệm nhé! ### Hạn chế của performance marketing Ngưng quảng cáo cũng đồng nghĩa không có lead/ đơn hàng, đó là thực tại của không ít doanh nghiệp đang sống dựa vào ‘performance marketing’. Dù không thể phủ nhận performance marketing là phương thức mang tới tỷ lệ chuyển đổi cao trong thời gian ngắn tuy nhiên đây cũng là những phương pháp ẩn chứa nhiều ‘rủi ro’ bởi: - **Tính phụ thuộc cao vào các nền tảng quảng cáo**: Thuật toán thay đổi có thể biến một chiến dịch ‘đang trên đỉnh vinh quang’ quay ngược về vạch xuất phát với chi phí gia tăng đột biến nhưng không đem lại kết quả tương xứng. Chưa kể những điều luật mới, cập nhập theo biến động chính trị, xã hội cũng là nguyên nhân khiến tài khoản bất chợt ‘đóng băng’! - **Bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người**: Để mang lại hiệu quả cao nhất doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng một đội bài bản từ nội dung, thiết kế cho tới chuyên gia chạy ad. Tuy nhiên, nuôi quân trong nhà thường khá tốn kém và khó bền trong khi nếu phụ thuộc vào freelancer, bạn lại cần gánh thêm những khoản ‘phụ phí’ cùng nguy cơ gian dối, chiêu trò dưới áp lực chỉ tiêu! - **Hiệu quả cần kiểm chứng cho những ngành hàng có giá trị cao**: Với những sản phẩm tiêu dùng, thời trang, phụ kiện điện tử... - giá trị không cao và quyết định mua hàng phụ thuộc phần nhiều vào cảm xúc, performance marketing là phương thức không thể thay thế. Tuy nhiên với những ngành khi mọi quyết định đều cần thời gian ‘nâng lên đặt xuống’ như bất động sản, xe hay phần mềm dịch vụ, tư vấn định cư/ du học…, khả năng chuyển đổi lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nữa! Bởi vậy, xét về lâu về dài, song song với performance, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc tới các phương thức bổ trợ - đầu tư một lần nhưng mang về hiệu quả dài lâu như SEO! ### Hạn chế của SEO ![kết hợp làm seo, performace marketing và inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/10/ket-hop-lam-seo-va-performance-marketing-inbound-marketing-1-1024x576.jpg) Làm SEO là đưa thứ hạng website lên top đầu kết quả tìm kiếm... Với xu hướng hiện nay - người tiêu dùng thường nhấp vào những kết quả tự nhiên thay vì quảng cáo hiển thị trên Google, Cốc Cốc…, đây là lối đi ngắn nhất để tiếp cận với những đối tượng đang có nhu cầu thật sự nhưng chưa có những cái tên cụ thể trong đầu! Nếu performance marketing là phương thức ‘đánh nhanh thắng nhanh’ thì SEO giúp doanh nghiệp ‘trường kỳ kháng chiến’ một cách nhàn tảng. Thực tế, khi đã xuất hiện trên trang nhất, dù không đẩy quảng cáo bạn vẫn có thể thu về lượng khách nhất định mỗi tháng! Hãy nghĩ thử mà xem, khi một nhu cầu xuất hiện - ví dụ như ‘học marketing’, việc đầu tiên bạn làm sẽ là gì? Google phải không? Ở góc độ ngược lại, bản thân SEO cũng có những hạn chế không thể phủ nhận: - **Không có thứ hạng nào đứng yên mãi mãi**: SEO là cuộc đua mỗi ngày, dù khi đã xuất hiện ở những vị trí đầu, nguy cơ rớt khỏi top 10 vị trí đầu tiên là rất thấp (trừ khi Google thay đổi thuật toán) nhưng bạn vẫn phải theo sát định kỳ để ‘giữ vững’ vị thế của mình trước sự ‘tấn công’ từ đối thủ. - **Sự thay thế của thương mại điện tử**:Sự trỗi dậy của thương mại điện tử khiến hành vi tìm kiếm của khách hàng chuyển dịch từ Google và các công cụ tương tự, sang khám phá trực tiếp trên các ứng dụng Tiki, Shopee… Có thể nói với ngành dịch vụ hay các thương hiệu cao cấp, SEO vẫn là sân chơi chính nhưng các sản phẩm tiêu dùng, thời trang với giá trị vừa tầm, TMĐT lại là miền đất đáng đầu tư hơn! - **SEO chỉ là bước đầu tiên trong hành trình mua hàng**: SEO thường là phương thức tối ưu trong việc đưa khách hàng tới gần thương hiệu, thế nhưng không có gì đảm bảo cuối cùng họ sẽ trở thành khách hàng của bạn! Điều này cũng tương tự khi bạn vô một cửa hàng trang sức, nếu không có nhân viên giữ bạn lại tư vấn, đôi lúc bạn sẽ bước ra nhưng không mua được gì! Đặc biệt khi sự khác biệt giữa bạn và đối thủ không quá lớn, chỉ sử dụng SEO để thuyết phục khách hàng là điều không thể! Bởi vậy để phát huy hiệu quả của SEO, doanh nghiệp cũng cần những phương thức giúp ‘chăm sóc’ khách hàng ở giai đoạn tiếp theo. Dùng các kênh remarketing cũng là một cách. Thế nhưng nghĩ thử nhé, chẳng hạn: - Điều khách hàng quang tâm là sản phẩm rẻ nhất bạn đang cung cấp nhưng vẫn xem toàn bộ danh mục website. - Bạn đặt ra những công thức để remarketing theo những giả định về mối quan tâm của khách hàng (ví dụ kết quả trả về là sản phẩm có giá trị cao nhất). Lúc này, đôi đũa lệch ‘nhu cầu - quảng cáo’ sẽ khiến remarketing trở thành ‘bà tiên mất đi đũa phép’, không còn hiệu quả nữa! Khi thiếu tính cá nhân hóa, khả năng thành công cũng chỉ là sự ‘đánh cược’ của xác suất! Performance marketing không tối ưu, làm SEO cũng không phải giải pháp tốt nhất, vậy đâu là lối đi phù hợp cho doanh nghiệp trong xu hướng chuyển dịch số hiện giờ? ## Inbound marketing - lối đi tối ưu cho những lĩnh vực khó ![kết hợp làm seo, performace marketing và inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/10/ket-hop-lam-seo-va-performance-marketing-inbound-marketing-3-1024x576.jpg) Inbound marketing là chiến lược kết hợp các phương thức quảng cáo quen thuộc theo cách mới dưới sự điều hành của **[hệ thống quản trị thông tin CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** để mang tới những trải nghiệm được thiết kế riêng cho từng đối tượng! Nếu mọi con đường đều dẫn tới La Mã thì inbound marketing là cách marketer sử dụng các nền tảng quảng cáo có sẵn để xây dựng những ‘lộ trình’ đưa đối tượng mục tiêu tiền gần hơn về phía doanh nghiệp: từ người lạ thành khách quen, từ khách quen thành đại diện quảng bá thương hiệu! Với phương thức này, doanh nghiệp sẽ tập trung vào tạo ra những trải nghiệm liền mạch xuyên suốt hành trình ra quyết định của họ. Một chiến dịch inbound marketing sẽ bắt đầu từ SEO, Performance marketing và nhiều hơn thế: - Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu từ khách hàng thực tế - Đưa ra giả định hành vi và tìm kiếm họ trên digital thông qua performance marketing kết hợp với chiến lược content marketing viết riêng cho từng đối tượng - Làm SEO với lộ trình nội dung mang tính dẫn dắt quyết định mua hàng của đối tượng hướng đến - thiên về tư vấn thay cho cổ vũ mua hàng. Đây cũng là tiền đề cho những hoạt động về sau! - Điều hướng đối tượng mục tiêu về website/ bài viết có khả năng thuyết phục họ để lại thông tin thông qua social media marketing, thậm chí SEM, GDN.. Sau khi khách hàng đã để lại thông tin, tiếp đó cũng là lúc hệ thống CRM mang tới tỷ lệ chuyển đổi khác biệt: - Tự động đánh giá xác suất chuyển đổi của từng lead theo cơ sở dữ liệu thu thập và tính toán, phân tích từ hệ thống machine learning. Từ đó, hệ thống chia lead làm 3 nhóm: nhóm cần ưu tiên tư vấn tức thì; nhóm có tiềm năng tương lai nhưng chưa chuyển đổi được ngay; nhóm không có khả năng chuyển đổi. - Tự động chăm sóc những khách hàng tiềm năng qua các phương thức remarketing và email marketing automation dựa trên những lộ trình nội dung tối ưu cho từng đối tượng và giai đoạn họ đang dừng lại trên hành trình mua sắm - Tự động phân chia lead tới nhân viên tư vấn phù hợp với xác suất chuyển đổi cao nhất Và đó chỉ là những giai đoạn cơ bản của chiến dịch inbound marketing cũng như những lợi ích vượt trội mà hệ thống CRM mang lại. **Để có góc nhìn sâu hơn về thế nào là inbound marketing, đâu là những điều bạn đã làm tốt, đâu là những mảnh ghép cần bổ sung để đem về hiệu quả chuyển đổi tối ưu ngay cả khi những thực tại mới chưa thực sự định hình, iSharedigital luôn sẵn sàng [hỗ trợ tư vấn](/lien-he/)!** **Nếu bạn vẫn muốn tìm hiểu thêm nhiều thông tin nữa trước khi trao đổi, vậy hãy tiếp tục với ‘lộ trình’ nội dung dưới đây nhé:** - **[Định nghĩa và các bước triển khai Inbound Marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** - **[Vì sao inbound marketing quan trọng?](/inbound-marketing-la-xu-huong-tat-yeu/)** - **[Phân biệt inbound marketing và outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)** - **[So sánh inbound marketing và SEO](/so-sanh-seo-va-inbound-marketing/)** - **[Hiểu rõ hơn về 7 kênh digital marketing phổ biến](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)** --- # 5 lý do khiến gọi điện quảng cáo theo cách truyền thống không còn hiệu quả trong thời đại số! URL: https://isharedigital.com/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-10-27 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Tỷ lệ nghe máy giảm, khách chặn số lạ và tự tìm hiểu trước khi mua. Năm lý do khiến cách gọi điện truyền thống ngày càng kém tác dụng. ***Gọi điện quảng cáo giới thiệu sản phẩm, dịch vụ có còn hiệu quả? Liệu đã đến lúc doanh nghiệp ngành bất động sản, tài chính, cho vay, giáo dục… cần làm mới tư duy về phương thức ‘cũ kỹ’ này! Cùng iSharedigital thảo luận về những vấn đề tồn đọng của phương thức trên và cách khắc phục trong bài viết dưới đây nhé!*** Marketing cũng như thời trang, cách vài năm lại có xu hướng mới lên ngôi, cách vài năm lại là sự thoái trào của những ‘phương thức’ đã ăn sâu vào hoạt động doanh nghiệp. Những sự kiện PR ồn ào từng là chuẩn mực quảng cáo trước khi bị digital soán ngôi, Content từng là vua trong triều đại social marketing cho đến khi các các nhà quảng cáo nhận ra chỉ content là không đủ. Gọi điện quảng cáo cũng vậy. Trong quá khứ, quảng cáo điện thoại là phương thức duy nhất để khách hàng tìm hiểu thông tin về thương hiệu cho đến khi digital làm thay đổi luật chơi! Và dù đây vẫn là phương thức hoạt động chính của nhiều lĩnh vực đặc thù nhưng dường như đã đến lúc doanh nghiệp cần ‘làm mới tư duy’ nhất là khi điều luật mới về ‘gọi điện quảng cáo’ đã chính thức hiệu lực! Trong nội dung dưới đây, iSharedigital sẽ tóm lược về 5 nguyên nhân chính khiến những cuộc gọi chào hàng không báo trước trở nên phiền nhiễu, thiếu hiệu quả với tỷ lệ ‘gặp mặt’ thành công nằm dưới ngưỡng 2%! ## Khách hàng không biết bạn là ai! Để gọi điện doanh nghiệp cần cái cớ. Khi khách hàng chưa hề ghé thăm website, chưa để lại thông tin thậm chí chưa từng nghe đến tên thương hiệu, nhận được những cuộc gọi lạ sẽ khiến họ đặt ra câu hỏi ‘bạn là ai, vì sao lại có số điện thoại của tôi, tôi đâu có nhu cầu gì với sản phẩm/ dịch vụ của bạn’! Thiếu đi sự kết nối, mọi chuyện sẽ thật tồi tệ. Điều này cũng giống như những buổi networking, bạn phải ‘phá băng’ trước khi đi xa hơn về những mối quan hệ và cơ hội hợp tác tương lai. Bắt đầu ngay với những đề nghị hợp tác trong khi chưa rõ nhu cầu đôi bên, đáp lại những nỗ lực bỏ ra sẽ là lời cảm ơn và từ chối lịch thiệp. ## Doanh nghiệp chẳng biết đâu là điều khách hàng quan tâm Đã bao giờ bạn nhận được những cuộc gọi giới thiệu dịch vụ về lĩnh vực ở đó bạn là chuyên gia? Chẳng hạn như những lời mời chào xây dựng hệ thống CRM trong khi đây là công việc công ty bạn thường làm? Sẽ chẳng có gì khó hiểu nếu thông tin của bạn bị ‘rò rỉ’ qua những gì chia sẻ trên Linkedin hay bất cứ nền tảng nào khác. Thế nhưng thiếu nghiên cứu về đối tượng hướng tới, đưa ra những giả định sai, đôi lúc kết quả sẽ là trái đắng hay những kịch bản trớ trêu như vừa được kể. Suy cho cùng, thu thập thông tin khách hàng qua bên thứ 3 thay vì tương tác trực tiếp, bạn sẽ rất khó lý giải được đâu là những điều họ thật sự băn khoăn! ![5 lý do gọi điện quảng cáo không hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/10/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua-1-1024x683.jpg) ## Nói quá nhiều thay vì lắng nghe Khi chưa thực sự hiểu rõ về đối tượng hướng tới, hãy thể hiện sự tôn trọng bằng việc lắng nghe. Tuy nhiên với tâm lý sợ khách hàng có cơ hội kết thúc cuộc gọi, không ít nhân viên tư vấn bắt đầu ngay với việc thao thao bất tuyệt về những giá trị doanh nghiệp cung cấp bất chấp người nghe cần biết hay không. Và với những người đang thực sự hứng thú về giá trị thương hiệu đem lại, nhảy ngay vào ‘bán hàng’ sẽ dễ dàng phá hỏng tâm trạng mua sắm! Thực tế, theo kết quả khảo sát, 87% khách hàng không ngừng phàn nàn về việc họ chưa thực sự được lắng nghe! Nói dài, nói dai đâm nói dại. Khi nói quá nhiều những điều ‘thừa thãi’ cũng là lúc bạn đang tự mình cắt ngắn cơ hội thành công! ## Cuộc gọi không bao giờ kết thúc nếu nhân viên tư vấn không đạt được mục tiêu Thường thì khách hàng có thể quyết định đâu là thời điểm kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự. Thế nhưng đã bao giờ bạn rơi vào tình trạng không thể ngăn cản sự săn đón nhiệt tình của nhân viên tư vấn hay chưa? Tuy không quá phổ biến nhưng những nhân viên tư vấn dày dặn luôn biết cách để tiếp tục câu chuyện bằng những lời đề nghị hấp dẫn và sẽ không để bạn ‘thoát’ khi chưa đạt được một lời hứa nào. Giữ chân người nghe là một kỹ năng tốt nhưng bạn sẽ chẳng đạt được gì nếu cố ‘níu kéo’ một người nhất quyết muốn đi. Khi không khí còn đang thân thiện, thay vì thử thách sự nhẫn nại của khách hàng, đôi lúc để họ đi sẽ mang đến hiệu quả tốt hơn cho những lần chạm mặt tiếp theo khi họ đã có nhu cầu! ## Quá tập trung vào mục tiêu bán sản phẩm/ dịch vụ trong cuộc gọi quảng cáo Một trong những sai lầm lớn nhất của việc quảng cáo qua điện thoại là bạn kỳ vọng quá nhiều trong cuộc hội thoại đầu tiên. Sẽ rất khó để khiến một người chưa biết đến doanh nghiệp có hứng thú, quan tâm đến những gì bạn cung cấp, và sẽ càng khó hơn để họ đồng ý cho bạn một cuộc hẹn tức thì. Ngay cả khi đã đồng ý gặp mặt, xác suất họ không xuất hiện vẫn tương đối cao! Trong kỷ nguyên digital khi khách hàng có thể tìm kiếm mọi thông tin trên Google, mục tiêu của các cuộc gọi quảng cáo không nên giới hạn ở những điều họ có thể tìm thấy ở bất kỳ nơi đâu mà nên đặt trọng tâm đến những giá trị hữu ích từ chính kinh nghiệm của bạn - Chẳng hạn nếu bạn [**gọi điện** **quảng cáo bất động sản**](/inbound-marketing-bat-dong-san/), hãy giúp khách hàng tư vấn về vị trí, hướng nhà, ảnh hưởng của thời tiết, loại hình phù hợp với nhu cầu của họ để tạo ra sự khác biệt không thể thay thế! Mua - bán, bản chất cũng là sự cho đi và nhận lại hay những giao dịch đồng giá. Khi khách hàng nhận đủ nhiều từ phía bạn, bản năng con người sẽ mách bảo họ phải trả ơn! Bởi vậy, đừng tập trung vào làm thế nào để ‘ép bán, ép mua’, thay vào đó, hãy đặt trọng tâm vào việc tạo ra những trải nghiệm mang lại giá trị cho khách hàng! ![5 lý do gọi điện quảng cáo không hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/10/5-ly-do-goi-dien-quang-cao-khong-hieu-qua-2-1024x768.png) ## Vậy làm thế nào để nâng cao hiệu quả gọi điện quảng cáo khi mô hình doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào phương thức trên? Câu trả lời nằm ở 2 chữ Inbound marketing! Inbound marketing là cách kết hợp các công cụ marketing có sẵn theo một cách mới dưới sự điều phối của CRM - hệ thống thu thập, quản trị và tích hợp thông tin từ kênh về một giao diện duy nhất! Cụ thể hơn, vẫn là SEO, social marketing, email marketing nhưng với inbound marketing, các kênh này được phối hợp một cách liền mạch để tạo ra những giá trị cộng hưởng theo định hướng đường dài. Phương pháp này giúp cải thiện hiệu quả gọi điện thông qua: - Tạo ra danh sách liên hệ tiềm năng - những người đã tiếp xúc với thương hiệu và ngầm cho phép những cuộc gọi quảng cáo. - Khắc họa rõ nét chân dung khách hàng và những nhu cầu/ khó khăn chung thông qua hệ thống phân tích dữ liệu - Là cơ sở cho những nội dung tư vấn mang tính cá nhân cao, từ đó giúp nhân viên tư vấn ‘gãi đúng chỗ ngứa’ của đối tượng hướng tới - Phân loại danh sách khách hàng tiềm năng theo mức độ ưu tiên và khả năng chuyển đổi. Bằng cách gọi đúng người, đúng lúc, tư vấn đúng nội dung, những cuộc gọi tưởng như phiền nhiễu đến không ai mong đợi sẽ dần dần ‘lột xác’ thành những trải nghiệm đáng để chờ mong! **Để tìm hiểu thêm inbound marketing là gì, làm thế nào để ứng dụng hiệu quả xu thế này trong kinh doanh, tham khảo thêm tại:** - ***[Định nghĩa inbound marketing là gì và cách triển khai](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)*** - ***[Vì sao inbound marketing quan trọng](/inbound-marketing-la-xu-huong-tat-yeu/)*** - ***[Hướng dẫn tối ưu tỷ lệ chuyển đổi với inbound marketing](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/)*** - ***[CRM là gì và những ưu điểm](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** --- # So sánh SEO và Inbound Marketing - đâu là lựa chọn tốt hơn cho doanh nghiệp của bạn? URL: https://isharedigital.com/so-sanh-seo-va-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2020-10-22 · Cập nhật: 2020-10-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > SEO đưa khách tới website, inbound marketing giữ và nuôi dưỡng họ tới lúc mua. So sánh hai cách làm và gợi ý chọn hướng nào cho doanh nghiệp của bạn. ***Giữa SEO và Inbound Marketing, đâu là giải pháp tốt hơn? Cùng iSharedigital so sánh SEO và Inbound Marketing qua từng khía cạnh trong bài viết dưới đây để cùng nhau tìm ra đâu là giải pháp tối ưu cho mô hình kinh doanh của bạn nhé!!*** ## Phân biệt khái niệm SEO và Inbound marketing ### 1. SEO là gì? Trong bài viết “**[SEO là gì? Hướng dẫn làm SEO onpage, offpage](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)**” iSharedigital tạm định nghĩa SEO (Search Engine Optimization) là phương pháp nâng cao thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm như Google, Cốc Cốc, Bing… sao cho vị trí của thương hiệu luôn xuất hiện trên trang trang đầu. Cơ chế hoạt động của SEO sẽ phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: - Độ tương thích giữa từ khóa tìm kiếm của đối tượng mục tiêu và nội dung bài viết - Backlink từ các website chất lượng để tăng độ uy tín cho trang - Các yếu tố kỹ thuật giúp thuật toán tìm kiếm Nói cách khác SEO là giải pháp giúp thương hiệu xuất hiện trong tầm mắt khách hàng một cách tự nhiên thông qua những nội dung hữu ích được phát triển dựa trên hành vi tìm kiếm của đối tượng hướng tới! ### 2. Inbound marketing là gì? Inbound marketing là phương pháp thu hút khách hàng về phía thương hiệu một cách tự nhiên thông qua sự phối hợp nhiều kênh, nhiều bộ phận để tạo ra những trải nghiệm liền mạch mang tính cá nhân cao. Với trường phái này, mục tiêu của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở bán sản phẩm/ dịch vụ mà thường hướng tới mối quan hệ dài hạn hơn với khách hàng: trở thành ‘cố vấn’ đáng tin cậy về lĩnh vực kinh doanh để mỗi khi gặp vấn đề hay nhu cầu liên quan, doanh nghiệp của bạn luôn là nơi họ nghĩ tới trước tiên! Xét về cách triển khai, inbound marketing là sự kết hợp giữa: - Content marketing - SEO - Social media marketing - Email marketing - Marketing automation Tuy nhiên thay vì để mỗi kênh hoạt động một cách rời rạc, các hoạt động này được phối hợp hài hòa với nhau thông qua hệ thống trung tâm CRM - phần mềm tích hợp dữ liệu từ nhiều nền tảng khác nhau để cá nhân hóa chiến lược tiếp cận cho từng nhóm đối tượng và đánh giá cơ hội chuyển đổi của danh sách lead thu về. Trong khuôn khổ bài viết, iSharedigital không phân tích quá sâu vào định nghĩa và cách triển khai inbound marketing. Nếu với bạn, đây còn là một ‘khái niệm’ mông lung còn nửa hiểu nửa không, hãy dành 5-10 phút nghiền ngẫm phương pháp này qua bài viết sau nhé:[**Inbound marketing là gì? Triển khai ra sao?**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) ## SEO và Inbound Marketing, đâu là những điểm giống và khác nhau? ![so sánh SEO và inbound marketing, phương thức nào hiệu quả hơn](/wp-content/uploads/2020/10/so-sanh-seo-va-inbound-marketing-1-1-1024x576.jpeg) ### 1. So sánh SEO và Inbound Marketing về chiến lược phát triển nội dung Tính hiệu quả của cả SEO và Inbound Marketing đều phụ thuộc khá nhiều vào chiến lược nội dung. Dù làm SEO hay Inbound, nội dung viết ra đều phải ‘hữu ích’ và trả lời đúng câu hỏi khách hàng đang tìm kiếm. Tuy nhiên, cách thức tiếp cận của 2 trường phái này lại tương đối khác nhau: #### Chiến lược phát triển nội dung SEO Các nội dung SEO thường được xây dựng dựa trên xu hướng tìm kiếm và mang tính ‘kỹ thuật’ hơn. Chẳng hạn, với danh sách trích xuất từ keyword planner hoặc công cụ tương đương, các marketer sẽ tiến hành phân nhóm từ khóa ngắn-dài, chính-phụ dựa trên độ tương đồng về ‘mặt chữ’ để làm điểm tựa phát triển nội dung. Ví dụ như: ‘agency quảng cáo’ và ‘marketing agency ’, tuy cùng ngữ nghĩa nhưng bởi sự khác biệt câu chữ mà được phân vào 2 nhóm riêng biệt! Thường thì tính hiệu quả của một nội dung SEO không chỉ phụ thuộc vào cách ‘cài cắm’ từ khóa mà còn đòi hỏi sự ‘nhạy bén’ của marketer trong phán đoán ‘tâm trí’ đối tượng mục tiêu trước những câu từ họ đang sử dụng. Chẳng hạn, khi bạn tìm kiếm ‘Inbound marketing’, mục tiêu đằng sau từ khóa đó là gì: - Bạn đang cần tìm hiểu về định nghĩa hay khóa học? - Bạn đang cần tìm agency hỗ trợ hay hướng dẫn tự triển khai? Chỉ khi kết hợp hoàn hảo giữa ‘xu hướng tìm kiếm’ và ‘mục đích thực tế’ doanh nghiệp mới xây dựng được chiến lược nội dung đủ nặng để ‘giữ chân’ khách hàng hoặc thuyết phục họ để lại thông tin! #### Chiến lược phát triển nội dung Inbound marketing Nếu cách phát triển nội dung theo trường phái SEO thiên về kỹ thuật thì Inbound marketing là cách thức tiếp cận mang tính ‘con người’ hơn. Các doanh nghiệp ứng dụng triết lý Inbound và marketing thường xây dựng nội dung dựa trên: - **Chân dung khách hàng tiềm năng**: khai thác mối bận tâm, lo ngại hoặc mong muốn chưa được thỏa mãn của từng nhóm đối tượng điển hình để phát triển các chủ đề mang tính cá nhân cao. - **Hành trình khách hàng**: phát triển chuỗi nội dung tương ứng với từng hành vi của họ trên hành trình đưa ra quyết định. Chẳng hạn ở giai đoạn tìm hiểu, nội dung truyền tải thường mang tính hữu ích, khách quan. Khi bước qua giai đoạn cân nhắc, doanh nghiệp nên tập trung vào phát triển các chủ đề liên quan đến thế mạnh thương hiệu... Ví dụ như làm kế hoạch **[marketing cho bất động sản](/inbound-marketing-bat-dong-san/)**, thay vì xây dựng nội dung dựa trên từ khóa như SEO, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách xây dựng chân dung khách hàng: - Khách hàng mua để đầu tư dài hạn - Khách hàng mua để đầu tư lướt sóng - Khách hàng mua để an cư - Hoặc phân nhóm đối tượng dựa theo loại hình bất động sản Với mỗi nhóm khách hàng, doanh nghiệp sẽ phát triển những chủ đề tương ứng dựa trên hành vi của họ. Nhóm khách hàng mua để an cư sẽ có mối quan tâm rất khác so với những người đầu tư làm ‘của để dành’ hay bảo toàn vốn. Tương tự, người ‘đầu cơ’ ngắn hạn thường tập trung vào những yếu tố chứng minh hiệu quả sinh lời chắc chắn hơn những ‘miếng bánh vẽ’ trong tương lai. Nói cách khác, với Inbound marketing, mỗi nội dung viết ra đều được kết nối theo một mạch nhất quán dựa theo ‘chân dung khách hàng’. Lúc này, nhiệm vụ còn lại của các kênh quảng cáo là làm thế nào để đưa đúng người vào đúng mạch để họ liên tục di chuyển từ nội dung này qua nội dung khác trước khi bấm nút ‘đăng ký’/ ‘thanh toán’ mà chẳng hề nhận ra! ### 2. So sánh SEO và Inbound Marketing về tính hiệu quả trong chuyển đổi khách hàng ![so sánh SEO và inbound marketing, phương thức nào hiệu quả hơn](/wp-content/uploads/2020/10/so-sanh-seo-va-inbound-marketing-2.jpeg) #### Khả năng chuyển đổi của chiến lược SEO SEO là chiến lược tiếp cận khách hàng dựa trên hành vi tìm kiếm của họ do đó với những từ khóa ‘ẩn chứa’ ý định mua hàng như ‘mua sản phẩm A ở đâu tốt’, ‘địa chỉ dịch vụ B tốt nhất quận 1’..., khi được tiếp cận khéo léo thường mang về hiệu quả bất ngờ. Thế nhưng, tính hiệu quả ở từng lĩnh vực khác nhau sẽ tương đối chênh lệch đặc biệt là khi sản phẩm/ dịch vụ là những mặt hàng cao cấp đòi hỏi sự tin tưởng trước khi tiến hành thanh toán. Hãy nghĩ đến ngành bất động sản chẳng hạn, bạn có thể điền form nhận báo giá nhưng từ nhập thông tin cho tới quá trình chốt sales sẽ cần trải qua nhiều bước tư vấn, chăm sóc từ gọi điện, email cho đến gặp mặt thực tế. Bởi vậy, nếu chỉ ứng dụng SEO nói riêng, rất khó phán định về đóng góp thực tế của phương thức này tới doanh số cuối cùng. Suy cho cùng, vai trò chủ đạo của SEO là đưa đối tượng về website hay những nội dung có khả năng kích thích chuyển đổi nhưng lại không có quá nhiều ảnh hưởng tới giai đoạn phía sau. #### Khả năng chuyển đổi của phương thức Inbound marketing Inbound marketing là cách tiếp cận toàn diện hơn, kéo dài từ những tiếp xúc ban đầu cho tới sau khi khách hàng hoàn tất giao dịch. Bằng sự kết hợp khéo léo đặc trưng từng kênh/ phương thức quảng cáo tối ưu cho từng giai đoạn, Inbound marketing là phương thức ‘bổ khuyết’ những thiếu sót tồn đọng của SEO: - Kết hợp content marketing và email marketing automation để chăm sóc những đối tượng đã để lại thông tin - Ứng dụng hệ thống CRM để phân tích dữ liệu, học và tối ưu hiệu quả quảng cáo - Sử dụng hệ thống lead scoring để đánh giá cơ hội chuyển đổi của danh sách lead Nói cách khác, nếu ví Inbound marketing như con đường dẫn thẳng đến sự ưu ái từ phía khách hàng thì SEO chỉ là những bước ngoặt đầu tiên khi thương hiệu và đối tượng mục tiêu chạm mặt! Và cũng như cách bạn quẹt trái quẹt phải trên Tinder, SEO giúp bạn ‘match’ với đối tượng mục tiêu nhưng để có những buổi gặp gỡ riêng tư, bạn sẽ cần nỗ lực nhiều hơn nữa! ![so sánh SEO và inbound marketing, phương thức nào hiệu quả hơn](/wp-content/uploads/2020/10/so-sanh-seo-va-inbound-marketing-3.jpeg) ## Khi nào nên làm SEO? Khi nào nên làm Inbound marketing? Dù xét về nhiều mặt, Inbound marketing là phương thức ‘có vẻ’ hiệu quả hơn nhưng không có nghĩa SEO đã mất đi chỗ đứng của mình. Trọng tâm của phương thức Inbound marketing là phần mềm CRM. Thiếu đi ‘chất keo’ gắn kết quan trọng này, các kênh quảng cáo chỉ là những mảnh ghép rời rạc. Thế nhưng để xây dựng hệ thống CRM phù hợp với mục tiêu và mô hình doanh nghiệp cần đầu tư khá nhiều công sức, thời gian. Thường thì doanh nghiệp sẽ cần hỗ trợ từ những đơn vị chuyên môn như iSharedigitalthay vì tự làm như SEO. Chẳng hạn, doanh nghiệp sẽ cần hỗ trợ: - Xây dựng hệ thống ban đầu giúp tích hợp dữ liệu từ các nền tảng khác nhau - Tạo chân dung khách hàng tiềm năng và xác định họ trên digital thông qua dữ liệu hành vi thực tế - Phát triển cơ chế tự động hóa từ chăm sóc khách hàng qua[**email marketing automation**](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/), remarketing - **[Thiết lập công thức lead scoring](/lead-scoring-la-gi/)** để phân định ai là khách hàng nên tư vấn ngay, ai là khách hàng tiềm năng cần tiếp tục chăm sóc qua các hoạt động marketing - Và còn nhiều yếu tố kỹ thuật hơn thế tùy theo nhu cầu của mỗi doanh nghiệp Do đó, Inbound marketing chỉ thực sự có giá trị để đầu tư khi doanh nghiệp hoạt động trong: - Lĩnh vực B2B - Mảng sản phẩm/ dịch vụ cao cấp đòi hỏi cao về sự tin tưởng - Hoặc những ‘sân chơi’ mang tính dài hạn mà ở đó ‘quan hệ’ là tiền đề cho mọi ký kết hợp đồng (ví dụ agency quảng cáo!) Ngược lại, nếu kỳ vọng SEO mang lại doanh số, hoặc doanh nghiệp làm tốt mảng ‘branding’ hoặc lĩnh vực hoạt động giới hạn trong những sản phẩm có giá trị không cao, hành vi ra quyết định đơn giản… Ngoài ra, khi sân chơi doanh nghiệp chỉ giới hạn trong một khu vực nhất định đôi lúc SEO cũng là lợi thế - chẳng hạn thẩm mỹ viện quận X, trung tâm anh ngữ quận Y... Suy cho cùng SEO là chiến lược dựa trên từ khóa, thế nên doanh nghiệp sẽ chẳng thể kết luận điều gì khi chưa nhìn vào xu hướng và số lượng tìm kiếm trung bình của ngành hàng hoạt động! ## Lời cuối Inbound marketing là một xu thế đã phổ biến trên thế giới nhưng mới bắt đầu nhen nhóm ở Việt Nam. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể bắt đầu với SEO để gia tăng sự hiện hữu với đối tượng hướng tới, nhưng dài hạn hãy hướng tới Inbound Marketing dù có thể bạn không sử dụng hết tính năng của chúng! ***Tham khảo thêm một vài xu hướng digital marketing để tìm hướng đi phù hợp cho doanh nghiệp:*** - ***[Vì sao inbound marketing quan trọng?](/inbound-marketing-la-xu-huong-tat-yeu/)*** - ***[Phân loại 7 hình thức digital marketing phổ biến](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)*** --- # Hệ thống quản trị leads: Tinh gọn danh sách để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành sales! URL: https://isharedigital.com/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-tu-lead-thanh-sales/ Ngày đăng: 2020-10-18 · Cập nhật: 2020-10-29 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Danh sách lead dài không bằng danh sách sạch. Cách sàng lọc, chấm điểm và sắp thứ tự ưu tiên để đội sales tập trung vào khách có khả năng mua. ***Làm thế nào để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành sales? Nếu phải trải qua hàng chục, hàng trăm cuộc gọi bạn mới tìm thấy cơ hội chốt sales, hãy cùng iSharedigital thay đổi góc nhìn qua bài viết dưới đây để cải thiện tối đa tính hiệu quả - chi phí nhé!*** ## Làm thế nào để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thành công? Trong ngạn ngữ Nga: “nếu đuổi theo 2 con thỏ cùng lúc, bạn sẽ ra về với tâm thế 1 kẻ trắng tay”. Điều kỳ lạ là trong những lĩnh vực như ngành dịch vụ cao cấp, B2B, không ít nhân viên tư vấn vẫn đang ‘theo đuổi’ cùng lúc nhiều khách hàng. Hệ quả là ngay đến những dân sales kỳ cựu, dù đột phá kỷ lục doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi thành công cũng khó đạt tới 2 chữ số. Vậy làm thế nào để tăng tỷ lệ chuyển đổi thành công trong quá trình tư vấn từ lead thành sales? Về mặt toán học, ta có thể dễ dàng xác định đâu là biến số cần ‘tối ưu’ - **Tăng số lượng cuộc gọi tư vấn thành công**, giữ nguyên tổng số cuộc gọi - **Giảm tổng số cuộc gọi** nhưng đảm bảo số lượng chốt sales không đổi - Hoặc cả hai Tuy nhiên trong thực tế, trước áp lực KPI đa phần chúng ta đều ‘ tăng số lượng cuộc gọi để tăng số lượng giao dịch’. Nghĩ thử mà xem, đã bao giờ bạn tự nhủ “chỉ gọi thêm 1 cú điện nữa” hay chưa? Dù đến cuối ngày, doanh số có thể gia tăng nhưng tỷ lệ thành công lại thấp hơn đáng kể. Dù conversion rate không phải chỉ số phán định hiệu quảng cáo nhưng lại là dữ liệu chỉ ra rằng bạn đang bỏ quá nhiều thời gian, công sức để đạt được con số kỳ vọng. Bên cạnh đó, nếu lúc nào cũng phải gồng mình để sales mọi lúc, stress và sự bức bối trước những công việc đều đặn, tủn mủn sẽ là ‘ngòi nổ’ âm ỉ bất cứ lúc nào cũng có thể khiến bạn ra đi! Bởi vậy ‘thà gọi nhầm còn hơn bỏ sót’ hay ‘đãi cát tìm vàng’ không hẳn là chiến lược tốt nhất để đi dài hạn. Thay vì đánh cược vào sự may rủi, có thể bạn sẽ cần một phương pháp tiếp cận phù hợp hơn: thanh lọc danh sách lead với câu hỏi đầu tiên - ‘ai là người không nên gọi điện’! ## Lợi ích của việc loại bỏ những lead có ‘cơ hội’ giao dịch gần như bằng 0 Đâu là những lead ‘có cũng như không’? Có thể ngay lúc này bạn đã có ngay một vài đáp án như: - Danh sách thông tin mua được từ bên thứ 3 - Những người để lại email/ số điện thoại để tải tài liệu - Những dữ liệu cũ ‘chồng chất’ qua từng năm - Và còn nhiều hơn thế... Tất nhiên, không phải 100% số lead thu về từ những nguồn trên đều ‘kém chất lượng’ nhưng như đã đề cập trước đó, nếu cứ phụ thuộc vào sự may rủi để tìm ra ‘viên ngọc sáng’, đến một ngày ‘bí thuật’ của bạn sẽ mất linh. Bởi vậy thay vì thử nghiệm từng chút, từng chút một, hãy bắt đầu từ những cách thức có thể giúp bạn tinh gọn danh sách tư vấn! “Loại bỏ cành thừa là cách giúp cây sống sót. Cắt tỉa những lead kém chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp phát triển nhanh hơn”. Cụ thể hơn, dưới đây là 3 lý do vì sao doanh nghiệp nên làm sạch dữ liệu trước khi chủ động nhấc máy - ‘xin chào’... ![tói ưu tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành sales](/wp-content/uploads/2020/10/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-tu-lead-thanh-sales-01-1024x780.png) ### 1. Cắt bỏ càng nhiều, tỷ lệ chuyển đổi thành công càng cao Leads thì có thể kiếm lại được, thời gian thì không. Mỗi một phút, một giây trôi qua khi bạn cố thuyết phục những người không mấy mặn mà với sản phẩm/ dịch vụ doanh nghiệp, bạn đang mất những khoản thời gian tương ứng để ‘bắt chuyện’ cùng khách hàng tiềm năng. Và bởi lẽ ở đời không ai đợi ai, bỏ lỡ những thời điểm tuyệt vời để chốt sales, đôi lúc bạn sẽ bị đối thủ nhanh tay ‘cướp mất’. ### 2. Tránh gây ảnh hưởng tới qualified lead Cấu tạo não bộ không cho phép bạn thực hiện cùng lúc nhiều công việc khác nhau. Thế nhưng hầu hết nhân viên sales đều phải quen với tình trạng ôm đồm nhiều việc cùng lúc - vừa gọi điện tư vấn, ghi chú vừa lọc danh sách, soạn và gửi email. Và mỗi công việc đều ‘tốn’ một khoảng thời gian không nhỏ khiến bạn đôi lúc không thể nhớ được cụ thể tên gọi hay ước muốn/ nhu cầu từng lead. Nghĩ thử mà xem, nếu cứ 10 cuộc gọi điện thành công lại xen lẫn 4-5 đối tượng có xác suất chuyển đổi bằng 0, bạn sẽ càng khó nhớ về những chi tiết cuộc gọi về những khách hàng tiềm năng còn lại! ### 3. Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi, giảm mâu thuẫn giữa các phòng ban Ngay cả những đối tượng tiềm năng, nếu tiếp cận sai thời điểm cũng có thể không đem lại kết quả về sales. Không phân loại chất lượng từng lead, hệ quả thường là những cuộc gọi có tỷ lệ thành công thấp đến ‘gây tranh cãi’! Nhớ lại thử nhé, đã bao giờ bạn thấy 2 phòng marketing và sales đổ lỗi cho nhau bởi không đạt được KPI cuối tháng hay chưa? Nếu cứ có lead, marketing lại chuyển hết cho sales và sales lại gọi điện toàn bộ cho từng khách hàng thì mâu thuẫn đôi bên là điều không tránh khỏi. Bởi lẽ, trong lead cũng có: - **Unqualified lead**: lead có khả năng chuyển đổi bằng 0 - **Marketing qualified lead**: có khả năng chuyển đổi thành khách cao trong tương lai nhưng cần tư vấn thêm - **Sales qualified lead**: có khả năng chuyển đổi ngay khi sales tiếp cận Chỉ khi tiếp cận đúng người, đúng thời điểm, doanh nghiệp mới có khả năng tối ưu tỷ lệ chuyển đổi! ## Vậy làm thế tinh gọn danh sách lead và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi trong sales? ![nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành sales](/wp-content/uploads/2020/10/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-tu-lead-thanh-sales-03-01-1024x833.png) Câu trả lời nằm ở [CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) - hệ thống thu thập, quản trị và phân tích dữ liệu thường được ứng dụng trong quản lý chất lượng lead và tự động hóa hoạt động marketing! Với các hệ thống tracking, report thông thường, bạn thường rất khó có cái nhìn tổng quát hành vi một người trên tất cả các kênh. Bởi vậy, giống như ‘thầy bói xem voi’ bạn chỉ có thể đưa ra giả định về họ dựa trên cách họ tương tác độc lập trên Facebook, Website… Tuy nhiên, cùng là một người, ở những bối cảnh khác nhau thường có cá tính rất khác, trên digital cũng vậy. Đó cũng là lý do sẽ rất khó để đưa giả định chính xác về đối tượng hướng đến nếu chỉ phụ thuộc vào cách thức tư duy truyền thống! Ngược lại, hệ thống CRM có thể giúp doanh nghiệp kết nối các dữ liệu quảng cáo từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một bức tranh tổng quát về đối tượng mục tiêu. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể tìm ra những quy luật chung về: - Ai là những khách hàng có khả năng giao dịch cao hơn? Họ thường có xu hướng quan tâm đến loại sản phẩm/ dịch vụ nào? - Những hành vi nào thể hiện mức độ quan tâm/ không quan tâm của họ đối với sản phẩm/ dịch vụ bạn đang cung cấp - Đâu là thời điểm lý tưởng để tiếp cận họ và liên hệ với họ qua đâu? Cụ thể hơn, một trong những ứng dụng nổi trội của CRM trong quản lý chất lượng lead là hệ thống lead scoring. Thông qua những quy luật chung đã xác định ở trên cùng sự hỗ trợ của machine learning, hệ thống này sẽ tự động phân loại danh sách khách hàng thành 3 nhóm: - Danh sách khách hàng cần ‘thanh lọc’ - Danh sách khách hàng cần chăm sóc thêm bằng những luồng email tự động và các hoạt động remarketing - Danh sách khách hàng có thể tư vấn ngay Nếu có đủ cơ sở dữ liệu, doanh nghiệp thậm chí có thể tiến xa hơn tới dự đoán quyết định mua hàng của họ: sản phẩm/ dịch vụ rẻ nhất hay đắt nhất, khách hàng một lần hay có khả năng gia hạn định kỳ… Lúc này, doanh nghiệp hoàn toàn có khả năng ‘tối đa’ doanh số cuối ngày mà không lo lắng bỏ sót bất kỳ cơ hội tiềm năng nào trong cả ngắn, trung và dài hạn! ***Để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động cũng như lợi ích của hệ thống CRM, lead scoring, tham khảo thêm các bài viết tại:*** - ***[Vì sao phần mềm quản lý chất lượng lead quan trọng?](/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/)*** - ***[Lead Scoring là gì? 5 bước xây dựng hệ thống lead scoring?](/lead-scoring-la-gi/)*** - ***[5 lợi ích của phần mềm CRM với ngành dịch vụ, B2B!](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)*** --- # Google Analytics 4: Thông tin chi tiết và hướng dẫn cài đặt Google Analytics mới bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2020-10-15 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Ads Thẻ: google-analytics, google-analytics-4 Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo thuộc tính GA4, gắn mã qua Google Tag Manager và kiểm tra dữ liệu đã về đúng, dành cho người chuyển từ Universal Analytics. Phiên bản mới nhất của nền tảng phân tích web của Google, được gọi là Google Analytics 4, hiện đã có sẵn. Loại thuộc tính mới bao gồm mở rộng thông tin chi tiết về dự đoán, tích hợp sâu hơn với Google Ads, khả năng đo lường trên nhiều thiết bị và kiểm soát dữ liệu chi tiết hơn. *Google Analytics 4. Ảnh từ Google* Bản phát hành, được công bố hôm thứ Tư (14/10/2020), là một bản mở rộng và đổi thương hiệu của “[Thuộc tính web và ứng dụng](https://support.google.com/tagmanager/answer/9442095?hl=vi)” đã ra mắt vào năm ngoái và đánh dấu bước quan trọng đầu tiên trong việc phát triển ngoài Universal Analytics. **AI hỗ trợ dự đoán xu hướng trong dữ liệu:** Mặc dù thông tin chi tiết được hỗ trợ bởi máy học trong Analytics đã có sẵn trong một thời gian, nhưng thông tin chi tiết và dự đoán mới được đưa vào **Google Analytics 4** có thể tự động cảnh báo các nhà quản cáo về các xu hướng dữ liệu, chẳng hạn như nhu cầu tăng cao đối với sản phẩm mà bạn đang bán. ![](/wp-content/uploads/2020/10/Google_Analytics_predictive_metrics.max-1000x1000-1.png) *Ví dụ về số liệu dự đoán trong Google Analytics 4. Hình ảnh: Google* **Tích hợp đối tượng sâu hơn với Google Ads:** bạn có thể xây dựng và giữ chân đối tượng khách hàng tiềm năng từ khách truy cập trên web và ứng dụng của bạn. Ví dụ: nếu người dùng đủ điều kiện cho danh sách đối tượng do một hành động được thực hiện trên web và bị xóa khỏi danh sách vì họ đã hoàn tất mua hàng trong ứng dụng, thì danh sách sau đó sẽ tự động được cập nhật để xóa người dùng để họ không được nhắm mục tiêu lại với quảng cáo. ![](/wp-content/uploads/2020/10/Google_Analytics_YouTube_EVC_report_2.max-1000x1000-1.png) *Số lượt xem tương tác trên YouTube được theo dõi cùng với quảng cáo trên nhiều kênh, tìm kiếm của Google và trên Mạng hiển thị của Google. Hình ảnh: Google.* Ngoài ra, Google Analytics 4 sẽ báo cáo về các hành động từ lượt xem tương tác với YouTube xảy ra trong ứng dụng cũng như trên web. **Báo cáo theo vòng đời của khách hàng**: Các báo cáo được thiết kế để giúp các bạn đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của hành trình khách hàng. “Ví dụ: bạn có thể xem những kênh nào đang thúc đẩy khách hàng mới trong báo cáo chuyển đổi người dùng, sau đó sử dụng báo cáo tương tác và tỷ lệ giữ chân để hiểu những hành động mà những khách hàng này thực hiện và liệu họ có tiếp tục sau khi chuyển đổi hay không”, thông báo chính thức từ Google. Trải nghiệm Analytics mới cũng nhằm mục đích cung cấp cho bạn có cái nhìn đầy đủ hơn về cách khách hàng tương tác với doanh nghiệp của họ trên các thiết bị cũng như các kênh. Các nhà tiếp thị có thể cung cấp **ID người dùng** của riêng họ hoặc cho phép Google Tín hiệu loại bỏ trùng lặp người dùng trên các thiết bị để báo cáo và nhắm mục tiêu quảng cáo. **Theo dõi sự kiện không có mã**: Các tính năng không dùng mã được mở rộng giúp bạn dễ dàng theo dõi và đo lường các hành động trên trang web và trong ứng dụng - trong thời gian thực - chẳng hạn như cuộn trang hoặc phát video mà không cần phải thêm mã hoặc thiết lập theo dõi sự kiện trong Google Tag Manager. **Kiểm soát dữ liệu người dùng chi tiết hơn**. Analytics 4 cũng bao gồm các tùy chọn để giúp nhà quảng cáo tuân thủ các quy định về dữ liệu như GDPR và CCPA. **Phân tích trong một tương lai không có cookie:** Khi cookie của bên thứ ba bị loại bỏ dần, Google dự đoán rằng dữ liệu thưa thớt sẽ trở thành tiêu chuẩn mới. Nó sẽ dựa vào học máy để lấp đầy khoảng trống dữ liệu. **Tại sao bạn cần quan tâm:** Thuộc tính Google Analytics 4 mới cung cấp chế độ xem đa kênh đầy đủ hơn về vòng đời của khách hàng và sử dụng thông tin đó với các tính năng tiếp thị dự đoán, cung cấp cho các nhà tiếp thị nhiều thông tin hơn và các cách hiệu quả để hành động dựa trên những thông tin chi tiết đó. Google Analytics 4 sẽ là tùy chọn mặc định khi bạn thiết lập thuộc tính mới. Phiên bản trước đó, Universal Analytics, sẽ tiếp tục khả dụng, nhưng Google khuyên chủ sở hữu trang web nên thiết lập cả hai loại thuộc tính và chạy chúng song song. Phát triển tính năng mới sẽ được tập trung vào GA4. Link: [thông tin chính thức từ Google](https://blog.google/products/marketingplatform/analytics/new_google_analytics/) ## Hướng dẫn cài đặt Google Analytics 4 Cũng tương tự như phiên bản trước đó của Google Analytics bạn có thể cài đặt bằng mã gtag.js trên website, thông qua Google Tag Manager. Google Analytics mới cũng hỗ trợ bạn chuyển từ phiên bản cũ sang phiên bản mới. Nhưng trong bài viết này iSharedigital sẽ hướng dẫn tạo property mới và cài đặt Google Analytics 4 mới bằng Google Tag Manager để bạn có thể so sánh dữ liệu mới và cũ. Và cũng là cách để bạn tiếp cận giao diện mới mà không ảnh hưởng quá nhiều đến công việc phân tích hiện tại. ### Tạo một thuộc tính mới (Property) cho Google Analytics 4 Bạn truy cập vào phần quản trị (Admin) trong tài khoản Google Analytics. Nhấn tạo mới thuộc tính ![Hướng dẫn tạo Google Analytics 4 bước tạo property](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-tao-property-1024x565.jpg) Tiếp theo bạn chọn loại thuộc tính "Apps and web" sau đó nhấn tiếp tục ![Hướng dẫn tạo Google Analytics 4 bước chọn Apps and web](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-chon-thuoc-tinh-app-and-web-1024x588.jpg) Tiếp theo bạn điền thông tin thuộc tính mới cho Google Analytics 4 như: - Tên thuộc tính - Ngành nghề - Múi giờ - Loại tiền tệ - Nhấn "Save" để tiếp tục cài đặt ![Hướng dẫn tạo Google Analytics 4 bước điền thông tin thuộc tính](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-chon-thuoc-tinh-dien-thong-tin-thuoc-tinh-1024x588.jpg) Tiếp theo chọn loại thu thập dữ liệu trong Google Analytics 4 là "web" ![Chọn loại thu thập dữ liệu web trong google analytics 4](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-chon-thuoc-tinh-web-1024x324.jpg) Sau đó cài đặt thông tin thu thập dữ liệu cho website của bạn, sau đó nhấn "Create stream" để tiếp tục cài đặt. ![Chọn loại thu thập dữ liệu web trong google analytics 4 bước nhập thông tin luồng](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-chon-thuoc-tinh-web-1-1024x469.jpg) Sau khi nhấn "create stream" mà hình tiếp theo sẽ hiển thị thông tin về thuộc tính và cách cài đặt. **Lưu ý mã Measurement ID** mã này dùng để cài đặt trong phần nhập mã ID trong thẻ Google Analytics 4 của Google Tag Manager. ![hướng dẫn cài đặt Google analytics 4](/wp-content/uploads/2020/10/huong-dan-cai-dat-google-analytics-4-1-1024x669.jpg) Tới bước này thì chúng ta đã hoàn thành cài đặt thuộc tính (Property) trong tài khoản Google Analytics cho Google Analytics 4. Bước tiếp theo chúng ta cùng cài đặt nó lên website thông qua Google Tag Manager ## Cấu hình Google Analytics 4 bằng Google Tag Manager Bạn truy cập vào Google Tag Manager hiện tại (nếu chưa có bạn có thể tạo mới) sau đó tạo thẻ mới trong GTM (Google Tag Manager) Link tham khảo: [Hướng dẫn tạo Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) ![cài đặt google analytics 4 bằng google tag manager bước tạo thẻ](/wp-content/uploads/2020/10/cai-dat-google-analytics-4-bang-google-tag-manager-buoc-tao-the-1024x436.jpg) Tiếp theo bạn nhấn chọn loại thẻ "Google Analytics: GA4 Configuration" ![cài đặt google analytics 4 bằng google tag manager bước chọn lại thẻ Google Analytics 4](/wp-content/uploads/2020/10/cai-dat-google-analytics-4-bang-google-tag-manager-buoc-chon-loai-the-1024x470.jpg) Tiếp theo bạn nhập Measurement ID - Bạn quay lại tài khoản Google Analytics ở phần tạo thuộc tính để lấy measurement ID. - Chọn loại trigger: All pages - Lưu lại ![cài đặt google analytics 4 bằng google tag manager bước nhập measurement ID](/wp-content/uploads/2020/10/cai-dat-google-analytics-4-bang-google-tag-manager-buoc-nhap-id-1024x362.jpg) Cuối cùng bạn "Submit" để thẻ bắt đầu hoạt động ![](/wp-content/uploads/2020/10/giao-dien-google-analytics-4-1024x585.jpg) *Giao diện Google Analytics 4* ## Kết luận: Hy vọng với những kiến thức chia sẻ từ iSharedigital sẽ giúp bạn hiểu hiểu rõ hơn về Google Analytics 4 một tầm nhìn mới của Google trong việc phân tích dữ liệu và cài đặt nó cho doanh nghiệp của mình. Tổng hợp các tính năng mới giúp bạn hiểu sâu hơn về khách hàng của mình - AI hỗ trợ dự đoán xu hướng trong dữ liệu - Tích hợp đối tượng sâu hơn với Google Ads - Báo cáo theo vòng đời của khách hàng - Theo dõi sự kiện không có mã - Kiểm soát dữ liệu người dùng chi tiết hơn - Phân tích trong một tương lai không có cookie Nếu bạn cần thông tin chi tiết hơn có thể để lại thông tin bên dưới, iSharedigital sẽ liên hệ lại hỗ trợ. --- # Google Analytics 4: Liên kết Google analytics 4 với Google Ads URL: https://isharedigital.com/lien-ket-google-analytics-4-voi-google-ads/ Ngày đăng: 2020-10-15 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Ads Thẻ: google-analytics, google-analytics-4 Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn liên kết GA4 với Google Ads để nhập chuyển đổi và tệp khách sang chiến dịch, kèm cách xử lý khi hai bên báo số liệu lệch nhau. Phiên bản mới nhất của nền tảng phân tích web của Google phát hành 14/10/2020, và được gọi là Google Analytics 4, hiện đã có sẵn. Loại thuộc tính mới bao gồm mở rộng thông tin chi tiết về dự đoán, tích hợp sâu hơn với Google Ads, khả năng đo lường trên nhiều thiết bị và kiểm soát dữ liệu chi tiết hơn. Để tìm hiểu kỹ hơn Google Analytics 4 là gì? Nó có những chức năng mới gì? Cách cài đặt Google Analytics 4 bằng GTM như thế nào? Bạn có thể tìm hiểu nhanh qua bài viết [Google Analytics 4](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) Bài viết này sẽ chia sẽ cách **liên kết tài khoản Google Analytics 4 với Google Ads** để tận dụng tính năng mới đầy mạnh mẽ mà Google cập nhật trong Google Analytics mới > **Tích hợp đối tượng sâu hơn với Google Ads** > bạn có thể xây dựng và giữ chân đối tượng khách hàng tiềm năng từ khách truy cập trên web và ứng dụng của bạn. Ví dụ: nếu người dùng đủ điều kiện cho danh sách đối tượng do một hành động được thực hiện trên web và bị xóa khỏi danh sách vì họ đã hoàn tất mua hàng trong ứng dụng, thì danh sách sau đó sẽ tự động được cập nhật để xóa người dùng để họ không được nhắm mục tiêu lại với quảng cáo. Để bắt đầu liên kết tài khoản Google Analytics 4 với Google Ads bạn cần: - Quyền truy cập chỉnh sửa tài khoản Google Analytics 4 - Quyền chỉnh sửa trong tài khoản Google Ads ## Liên kết Google Analytics 4 với Google Ads ### Bước 1: Truy cập tài khoản Google Analytics chọn thuộc tính (property) Google Analytics 4 **Lưu ý:** - Google Analytics 4 sẽ không có chế độ xem (view) như Google Analytics Universal nên bạn chỉ cần chọn tài khoản Google Analytics -> Chọn thuộc tính & ứng dụng với ID thuộc tính GA4. - ID của Google Analytics 4 cũng không có phần đầu là **UA-**0123456789 mà chỉ có 10 chữ số ID ### Bước 2: Chọn liên kết sản phẩm Google Ads Sau khi truy cập vào tài khoản Google Analtyics 4 bạn chọn: - Quản trị (admin) - Trong cột thuộc tính (property) bạn chọn Google Ads Linking ![liên kết tài khoản Google Analytics 4 với Google Ads](/wp-content/uploads/2020/10/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-4-voi-google-ads-1024x588.jpg) Tiếp theo bạn nhấp vào nút "Link" góc trên bên phải ![](/wp-content/uploads/2020/10/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-4-voi-google-ads-1-1024x416.jpg) Chọn tài khoản Google Ads sẽ liên kết với Google Analytics 4 bằng cách nhấp vào "Choose Google Ads accounts" rồi chọn một trong các tài khoản bạn cần liên kết. Nhấn "next" để tiếp tục cài đặt ![](/wp-content/uploads/2020/10/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-4-voi-google-ads-2-1024x563.jpg) Hai bước tiếp theo bạn nhấn next để hoàn thành liên kết giữa tài khoản Google Analytics 4 và Google Ads ![](/wp-content/uploads/2020/10/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-4-voi-google-ads-3-1024x699.jpg) Sau khi liên kết thành công Google Analytics 4 sẽ hiển thị thông báo liên kết thành công như hình bên dưới ![](/wp-content/uploads/2020/10/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-4-voi-google-ads-4-1024x633.jpg) Nếu bạn cũng nhận được thông báo trên chúc mừng bạn đã cài đặt liên kết GA4 với Google Ads thành công. ## Kết luận Hy vọng kiến thức chia sẻ từ iSharedigital sẽ giúp bạn bắt kịp với những thay đổi từ Google, và áp dụng nó hiệu quả vào doanh nghiệp của bạn. Với tính năng **Tích hợp đối tượng sâu hơn với Google Ads** bạn có thể xây dựng và giữ chân đối tượng khách hàng tiềm năng từ khách truy cập trên web và ứng dụng của bạn. iSharedigital đã tổng hợp các tính năng mới giúp bạn hiểu sâu hơn về **Google Analytics 4** - AI hỗ trợ dự đoán xu hướng trong dữ liệu - Tích hợp đối tượng sâu hơn với Google Ads - Báo cáo theo vòng đời của khách hàng - Theo dõi sự kiện không có mã - Kiểm soát dữ liệu người dùng chi tiết hơn - Phân tích trong một tương lai không có cookie Nếu bạn cần tìm hiểu kỹ hơn những tính năng mới từ Google Analytics 4, bạn có thể tham khảo bài viết [Google Analytics 4](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/), hoặc bạn có thể tham khảo thông tin chính thức tư Google [tại đây](https://blog.google/products/marketingplatform/analytics/new_google_analytics/) --- # Qualified lead là gì? Vì sao phần mềm quản lý chất lượng lead quan trọng trong tối ưu hiệu quả marketing? URL: https://isharedigital.com/qualified-lead-la-gi-danh-gia-chat-luong-ra-sao/ Ngày đăng: 2020-10-15 · Cập nhật: 2021-09-18 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: crm, inbound-marketing, lead-scoring, qualified-lead Tác giả: iSharedigital > Qualified lead là khách đã đủ dấu hiệu cho thấy có nhu cầu thật. Cách chấm điểm và phân loại lead để đội sales không mất thời gian vào khách chưa sẵn sàng. ***Qualified lead là gì? Làm thế nào để phân biệt giữa lead và qualified lead? Tại sao doanh nghiệp hoạt động trong ngành dịch vụ và B2B nên ứng dụng phần mềm quản lý chất lượng lead vào đánh giá và tối ưu hiệu quả marketing? Cùng iSharedigital đi tìm câu trả lời trong bài viết tổng hợp dưới đây nhé!*** ## Những ‘hiểu lầm’ tưởng đúng mà sai khi đo lường hiệu quả chiến dịch marketing **Đâu là những chỉ số có khả năng phán định tính hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo?** Nếu câu trả lời của bạn là: - Conversion rate - CTR - Page Views - Bounce rate - Social Media Likes & Followers - Email Open Rate - Content Downloads Vậy thì hãy quên hết những chỉ số phù phiếm đó đi! Conversion rate nói riêng thực tế chỉ là chỉ số đo lường [Số người thực hiện hành động bạn mong muốn/ tổng số người vào website của bạn]. Với những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hay hoạt động trong ngành B2B, giá trị của conversion rate chỉ dừng lại ở đó và hoàn toàn không có khả năng giúp bạn xác định ‘bao nhiêu phần trăm’ trong số lead để lại có thể cuối cùng chuyển đổi thành sales! Tương tự, các chỉ số còn lại, dù không thể phủ nhận vai trò của chúng trong nhiều mặt nhưng đây không phải những dữ liệu có khả thể phán định doanh sổ cuối ngày! Nghĩ thử mà xem, làm thế nào để đưa ra ước tính doanh thu dựa trên CTR, bounce rate hay các chỉ số vô thưởng vô phạt như like, share, comment? Suy cho cùng mục tiêu chính của các chiến dịch quảng cáo vẫn là doanh thu. Vậy tại sao doanh nghiệp không thu hẹp góc nhìn vào những dữ liệu có ảnh hưởng trực tiếp tới sales - chẳng hạn các yếu tố xoay quanh qualified lead?! ## Qualified lead là gì? ![qualified lead là gì? làm thế nào để đánh giá chất lượng lead](/wp-content/uploads/2020/10/qualified-lead-la-gi-lam-the-nao-de-danh-gia-chat-luong-lead-02-01-1024x875.png) Không phải mọi lead đều có giá trị ngang nhau. Có lead giúp tăng doanh số tức thì, có lead chỉ có giá trị ở tương lai và cũng có những lead hoàn toàn không có khả năng chuyển đổi. Bên cạnh đó, ngay cả những lead chuyển đổi được ngay cũng có độ chênh về lợi ích đem lại: có những đối tượng chỉ quan tâm đến những sản phẩm rẻ nhất, có người quan tâm đến sản phẩm/ dịch vụ chủ đạo, có khách liên tục gắn bó với doanh nghiệp trong nhiều năm! Trong những bài viết trước iSharedigital tạm định nghĩa qualified lead là những khách hàng tiềm năng, có cơ hội chuyển đổi cao và được chia làm 2 dạng chính: - **Marketing Qualified Lead (MQL)**: Những lead thu về từ hoạt động marketing và được đánh giá là có khả năng chuyển đổi cao hơn những người còn lại nhưng vẫn cần có thêm thời gian chăm sóc trước khi sẵn sàng giao dịch. - **Sales Qualified Lead (SQL)**: Những lead đã sẵn sàng tiến đến giai đoạn tiếp theo trong phễu bán hàng – thường là những lead có thể gọi điện tư vấn để chốt sales ngay! Đây là cách phân nhóm dựa trên xác suất chuyển đổi tức thì của lead. Để chia SQL và MQL thành những nhóm nhỏ hơn theo ‘giá trị kinh tế’ trong tương lai, doanh nghiệp sẽ cần sự hỗ trợ của các phần mềm, hệ thống mà iSharedigital sẽ đề cập ở những phần sau trong bài! ## Vì sao qualified lead quan trọng? ### Lợi ích kép trong cải thiện doanh thu Xác định được những đặc điểm, hành vi chung của các ‘qualified lead’, doanh nghiệp không chỉ cải thiện tỷ lệ chốt sales mà còn nâng cao giá trị ‘thỏa thuận’ khi tiếp cận tới những đối tượng: - Mang tới giá trị lớn về doanh thu - Gắn bó dài hạn cùng sản phẩm/ dịch vụ doanh nghiệp cung cấp (ví dụ như các dịch vụ marketing, IT…) - Có ngân sách lớn và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm/ dịch vụ có chất lượng tương ứng Nếu có thể tập trung nguồn lực vào thu hút, chăm sóc những đối tượng trên, mọi công sức bỏ ra đều được đền đáp xứng đáng! ### Kết nối marketing và sales trong tối ưu chuyển đổi Qualified lead cũng là yếu tố giúp dung hòa mối quan hệ ‘tai tiếng’ giữa 2 bộ phận sales và marketing. Hãy nhớ lại mà xem, đã bao giờ bạn buộc phải trở thành người phân giải giữa sales và marketing khi 2 bộ phận không ngừng đùn đẩy trách nhiệm vì không đạt KPI cuối tháng - Sales đổ tội cho marketing vì lead không chất lượng; marketing đổ lỗi cho sales vì không chăm sóc đúng lúc/ tư vấn hời hợt và muôn vàn lý do khác nữa! Bởi vậy, nếu bộ phận marketing có thể lọc được SQL (sales qualified lead) cùng những thông tin quan trọng thay vì gửi toàn bộ danh sách cho đội tư vấn thì một kịch bản tươi sáng hơn sẽ diễn ra cho cả đôi bên! ## Làm thế nào để đánh giá chất lượng lead? ![qualified lead là gì](/wp-content/uploads/2020/10/qualified-lead-la-gi-lam-the-nao-de-danh-gia-chat-luong-lead-03-01-01-1024x875.png) Trong các hệ thống tracking và phân tích dữ liệu, ta thường nhìn lead dưới góc độ: **Lead = conversion type + marketing source.** Thế nhưng nếu nhìn rộng hơn với sự kết hợp giữa nhiều yếu tố dưới đây, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đánh giá được ‘mức độ tiềm năng’ của họ! **Lead = conversion type + họ là ai + điều họ đang tìm kiếm + hành vi trực tuyến của họ + marketing source** Nghe thì đơn giản nhưng đa phần doanh nghiệp, thậm chí agency quảng cáo đều không có khả năng kết nối các dữ liệu trên để tạo ra một bức tranh lớn về đối tượng đang chờ tư vấn (lead). Nguyên do là bởi họ thiếu một hệ thống/ phần mềm trung tâm giúp xâu chuỗi toàn bộ dữ liệu đang tản mác khắp nên trên các nền tảng quảng cáo và giữa các bộ phận, nhan viên! Thuật ngữ chuyên môn cho các hệ thống này gọi là CRM - phần mềm thu thập và quản lý dữ liệu đa kênh trên một giao diện duy nhất với các công cụ ‘tự động’ để tối thiểu hóa nguồn lực và tối đa hóa hiệu quả chuyển đổi. Một trong những bộ công cụ cốt lõi của CRM là hệ thống lead scoring - hệ thống đánh giá cơ hội chuyển đổi thành sales theo thời gian thực dựa trên thang điểm 100. **→ Tham khảo thêm trong bài viết sau đây để hiểu sâu hơn về [lead scoring là gì và 5 bước xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng lead!](/lead-scoring-la-gi/)** ## 5 lợi ích của hệ thống CRM và lead scoring trong tối ưu hiệu quả marketing & sales Một vài lợi ích thực tiễn của hệ thống quản lý và đánh giá chất lượng lead đáng phải nói tới là: - Tự động hóa quy trình giúp nhân viên tư vấn phân bổ ít thời gian cho các công việc/ lead khôn đem lại hiệu quả để tập trung nguồn lực khai thác những cơ hội tiềm năng! - Chấm điểm từng lead dựa trên những tiêu chí học được từ dữ liệu quá khứ và hệ thống machine learning, qua đó giúp nhân viên sales sắp xếp thứ tự ưu tiên tiếp cận những đối tượng có xác suất chuyển đổi cao hơn - Rút ngắn quá trình sales thông qua các chức năng marketing tự động - Tránh bỏ sót những cơ hội tiềm năng nhờ các công cụ hỗ trợ theo thời gian thực - Phân loại lead theo Lifetime Value - giá trị kinh tế họ mang lại trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn Bởi vậy, với những lĩnh vực kinh doanh có giá trị sản phẩm/ dịch vụ lớn; hành vi quyết định phức tạp; cần nhiều thời gian xây dựng niềm tin hay bị chi phối bởi nhiều bộ phận/ các cấp lãnh đạo như B2B hoặc ngành dịch vụ cao cấp, xây dựng hệ thống CRM càng sớm, doanh nghiệp càng chiếm được tiên cơ trước làn sóng ‘chuyển đổi số’ trong thời gian tới! ***Để lại thông tin ngay để được [tư vấn xây dựng hệ thống CRM và lead scoring](/lien-he/) dành riêng cho bạn.*** ***Bên cạnh đó, nếu còn một vài lăn tăn trước những khái niệm, xu hướng trên, hãy dành vài phút tìm hiểu thêm về các chủ đề dưới đây nhé!*** - ***[Hệ thống CRM là gì? Vì sao nên quản lý dữ liệu khách hàng bằng hệ thống CRM?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** - ***[Lý giải 5 lợi ích của phần mềm CRM và lý do ngành dịch vụ, B2B không thể rời xa ứng dụng này!](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)*** - ***[4 ứng dụng của hệ thống phân tích dữ liệu trong chiến lược số hóa mô hình kinh doanh](/he-thong-phan-tich-du-lieu-trong-chien-luoc-so-hoa/)*** - ***[Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất 2020!](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)*** --- # So sánh phần mềm CRM Hubspot và Marketo - 2 hệ thống marketing automation hàng đầu thế giới? URL: https://isharedigital.com/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/ Ngày đăng: 2020-10-11 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > HubSpot dễ dùng và hợp doanh nghiệp vừa, Marketo mạnh về tự động hoá phức tạp. So sánh tính năng, chi phí và công sức triển khai của hai nền tảng. ***Là 2 hệ thống marketing automation hàng đầu thế giới, giữa phần mềm CRM Hubspot và Marketo, đâu là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp của bạn? Cùng iSharedigital so sánh 2 phần mềm trên trong bài viết dưới đây nhé!*** ## Ưu điểm của 2 phần mềm CRM Hubspot và Marketo 2 hệ thống CRM Hubspot và Marketo đều sở hữu những điểm mạnh riêng. Nếu Hubspot theo đuổi tính toàn diện thì Marketo lại bật lên về những dịch vụ chuyên sâu trong email marketing! ### Phần mềm CRM Hubspot Lợi thế lớn nhất của Hubspot là sự tích hợp đa chức năng vào một hệ thống từ xây dựng website cho tới bán hàng, từ marketing đến sales, customer service. Suy cho cùng Hubspot là ‘cha đẻ’ của[khái niệm inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/). Tất cả những công cụ, hệ thống Hubspot đang xây dựng đều là để phục vụ cho ‘lý tưởng’ của họ: trường phái tiếp thị, truyền thông tự nhiên, khoa học, tối ưu về tính hiệu quả chi phí dựa trên chiến lược tiếp cận mang tính cá nhân cao! Nếu bạn cần tìm một phần mềm quản trị mối quan hệ dài hạn với khách hàng, Hubspot sẽ giúp bạn với hệ thống tích hợp 3 công cụ chuyên biệt về marketing, sales, customer service. Nếu bạn tìm kiếm một CRM có thể sử dụng xuyên suốt từ đầu phễu tới cuối phễu mà không phải tích hợp thêm hệ thống bên ngoài thì khó có phần mềm nào ‘đánh bại’ được Hubspot! ### Phần mềm CRM Marketo Nếu Hubspot là phần mềm CRM được ưa chuộng về tính toàn diện thì Marketo lại là CRM nổi lên bởi hệ thống email automation và công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu. Đặc biệt với những doanh nghiệp sở hữu đội ngũ IT đủ cứng, họ hoàn toàn có thể tùy chỉnh và thiết lập khá nhiều chức năng hữu ích với tính tương thích cao cho mô hình kinh doanh của mình. Ưu điểm của Marketo là hệ thống email marketing cho phép xử lý hàng trăm, ngàn lead cùng lúc từ cài đặt chung cho đến những chi tiết nhỏ nhất. Có thể nói với những doanh nghiệp lớn có tỷ trọng marketing ‘đặt nặng’ vào email marketing thì Marketo là phần mềm đáng để cân nhắc! ![So sánh phần mềm crm hubspot và marketo](/wp-content/uploads/2020/10/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo.jpg) ## Điểm yếu của 2 phần mềm CRM Marketo và Hubspot Không có ai hoàn hảo và hệ thống CRM cũng thế. Bên cạnh những điểm mạnh cốt lõi, 2 hệ thống trên đều có một vài hạn chế cần được lưu tâm! ### Phần mềm CRM Hubspot Ngay từ ngày đầu thành lập, hệ thống CRM của Hubspot được thiết kế và tối ưu riêng cho những doanh nghiệp cỡ vừa và nhỏ, bởi vậy hệ thống khá dễ sử dụng, học nhanh, không đòi hỏi đội ngũ IT phụ trách riêng sau quá trình thiết lập. Đối với các SMEs, Startup, đây là ưu điểm nhưng với các tập đoàn cỡ lớn, những chức năng bài bản là chưa đủ, thay vào đó họ có những đòi hỏi phức tạp hơn để tối ưu cho mô hình hoạt động! Bởi vậy, Hubspot không phải là cái tên quá được ưa thích của những ‘gã khổng lồ’ kinh doanh đa mảng, đa ngành, đa quốc gia Tuy nhiên, Hubspot cũng đang khắc phục những hạn chế này từng ngày với tham vọng mở rộng thị trường lên phân khúc cao hơn. Trong 2018 Hubspot lần lượt phát triển những công cụ chuyên biệt cho tập đoàn lớn, một vài công cụ ‘sánh ngang’ với Marketo có thể kể đến như: - Revenue Attribution Reporting - Partitioning - Adaptive Testing - Account Based Marketing tools ### Phần mềm CRM Marketo Nếu Hubspot là hệ thống CRM ‘mì ăn liền’ - dễ học, dễ sử dụng thì Marketo là phần mềm đòi hỏi có phòng IT riêng phụ trách ngay từ ban đầu. Dù không thể phủ nhận những ưu điểm của mô hình này trong tính ‘tùy chỉnh’ và ‘tối ưu’ theo quy trình riêng của doanh nghiệp nhưng Marketo lại mất đi tính ‘đại chúng’ và bị xa lánh bởi những doanh nghiệp còn gặp hạn chế trong nguồn lực. Có lẽ đây cũng là nguyên do khiến tỷ lệ người dùng ‘tầm trung’ của Marketo đang trên đà giảm những năm gần đây! ## So sánh phần mềm CRM Hubspot và Marketo: ### 1. Trải nghiệm người dùng Xét về trải nghiệm người dùng, cả hai hệ thống đều được đánh giá khá cao về giao diện, dashboard và các công cụ điều hướng. Tuy nhiên, bên cạnh thiết kế thân thiện, trong quá trình sử dụng Hubspot cũng đưa ra hướng dẫn chi tiết từng bước để bất kỳ ai, dù không phải chuyên gia cũng có thể dễ dàng sử dụng. Theo tổng hợp từ G2, phần mềm CRM Hubspot được đánh giá cao hơn về độ thân thiện khi ứng dụng với số điểm được tổng kết dưới đây: ![So sánh phần mềm crm hubspot và marketo](/wp-content/uploads/2020/10/so-sanh-phan-mem-crm-marketo-va-hubspot-1024x663.png) ### 2. Khả năng kết hợp cùng các hệ thống CRM khác Marketo có khả năng đấu nối với nhiều hệ thống CRM khác như Salesforce, Microsoft Dynamics cũng như SugarCRM, NetSuite, Oracle, và SAP Cloud for Sales. Với khả năng này, Marketo có thể giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều hệ thống đồng thời kết hợp ưu điểm của nhiều CRM để tối ưu hiệu quả kinh doanh! Hubspot chỉ có khả năng kết hợp trực tiếp với Salesforce. Để đấu nối với các hệ thống khác sẽ cần đến sự can thiệp chuyên môn từ phía kỹ thuật! ### 3. Quản trị nội dung: Xét về quản lý nội dung, Hubspot và Marketo cung cấp 2 xu hướng giải pháp khác nhau. HubSpot cung cấp hệ thống Content Management System (CMS) mà từ đó doanh nghiệp có thể xây dựng toàn bộ website trên đó, thế nên khá phù hợp cho những doanh nghiệp bắt đầu từ số 0 hay có ý định làm mới hình ảnh. Nếu đã đầu tư xây dựng website hoàn thiện từ trước, bạn vẫn có thể xây dựng landing page và blog trên Hubspot sau đó gắn ngược trở lại về website! Bởi vậy với phần mềm CRM Hubspot, bạn có thể quản lý mọi thứ trên một nền tảng từ host cho blog, khởi tạo bài viết, tạo call to action, ứng dụng các công cụ SEO để tăng thứ hạng cho trang... Marketo cũng cung cấp các công cụ làm landing page nhưng lại không sở hữu các CMS hay các nền tảng dành riêng cho blog. Do đó, bạn sẽ cần xây dựng hệ thống website riêng bên ngoài rồi tích hợp ngược trở lại vào Marketo để sử dụng các chức năng marketing automation! Nói cách khác, với phần mềm CRM Marketo, doanh nghiệp vẫn quản trị nội dung theo hệ thống đang sử dụng. Vai trò của CRM lúc này chỉ như 1 tiện ích tích hợp để hỗ trợ chiến dịch email marketing! ### 4. Social Media Marketing Phần mềm CRM Hubspot gây khá nhiều tiếng vang về những khía cạnh như social monitoring, sharing, engagement và ads. Đây là những yếu tố mà Hubspot được đánh giá cao hơn so với Marketo trên các trang đánh giá của G2! Từ góc độ của Marketo, dù phần mềm CRM này có phát triển nhiều ứng dụng hỗ trợ social media nhưng đối tượng chính của Marketo - những tập đoàn lớn - thường có xu hướng tích hợp nhiều hệ thống chuyên sâu khác để tối ưu hiệu quả trong quản lý, báo cáo và phân tích chiến dịch! ### 5. Analytics & Reporting Cả 2 phần mềm CRM Marketo và Hubspot đều cung cấp những công cụ quyền lực trong theo dõi, báo cáo và phân tích các hoạt động marketing để tìm ra các insight hữu ích giúp cải thiện tỷ lệ chốt đơn! Hubspot được đánh giá cao hơn về những phân tích hữu ích thích hợp cho triển khai chiến lược inbound marketing. Với Marketo, phần mềm này được coi là nhỉnh hơn về mô hình dự đoán tiềm năng thông qua các hệ thống phân tích dữ liệu chuyên sâu! ## Lời cuối về phần mềm CRM Hubspot và Marketo Những phần mềm CRM và marketing automation sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể trong mô hình kinh doanh - không chỉ về cách triển khai marketing mà còn phương thức đánh giá, phân tích dữ liệu! Đặc biệt trong kỷ nguyên khi ‘dữ liệu số’ đang dần trở thành kim chi nam không thể thiếu cho các hoạt động sales, marketing! Nếu những thay đổi trong hành vi, điều luật khiến phương pháp tiếp cận cũng không còn phù hợp và tình hình kinh doanh chững lại, đã đến lúc cần tạo ra sự thay đổi! Và CRM có thể sẽ là mảnh ghép doanh nghiệp còn thiếu trong chiến lược thích ứng trước những ‘thực tại mới’ sau 2020! **Tìm hiểu thêm các bài viết về CRM tại:** - **[Hệ thống CRM là gì? Vì sao nên quản lý dữ liệu khách hàng bằng hệ thống CRM?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Lý giải 5 lợi ích của phần mềm CRM và lý do ngành dịch vụ, B2B không thể rời xa ứng dụng này!](/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/)** - **[Hubspot và Salesforce, đâu là hệ thống CRM ‘tương thích’ cao hơn với doanh nghiệp của bạn?](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** - **[Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất 2020!](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** --- # Lead Scoring là gì? 5 bước xây dựng hệ thống lead scoring giúp tối ưu hiệu suất tư vấn, chuyển đổi URL: https://isharedigital.com/lead-scoring-la-gi/ Ngày đăng: 2020-10-08 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Lead scoring chấm điểm khách theo mức độ sẵn sàng mua. Năm bước dựng hệ thống chấm điểm để đội sales gọi đúng người vào đúng thời điểm. ***Lead scoring là gì? Vì sao các doanh nghiệp B2B hay ngành dịch vụ nên xây dựng mô hình lead scoring để tối ưu hiệu suất chuyển đổi, tư vấn và tận dụng tối đa nguồn lực từ các bộ phận trong công ty?*** Trước khi tìm hiểu thế nào là mô hình lead scoring, hãy cùng iSharedigital bắt đầu với khái niệm cơ bản trước nhé: ‘Lead’ là gì’?! **Lead là gì? Phân biệt 2 khái niệm MQL và SQL** Hiểu một cách nôm na lead là thông tin liên hệ của đối tượng ‘có vẻ’ đang quan tâm đến sản phẩm/ dịch vụ doanh nghiệp cung cấp. Đây cũng là những khách hàng nếu tiếp cận đúng thời điểm, doanh nghiệp sẽ có xác suất thành công cao trong việc thuyết phục họ mua hàng! Tuy nhiên, không phải mọi lead đều có cơ hội chuyển đổi ngang nhau. Lấy ví dụ cùng là lead nhưng những người để lại thông tin để nhận ưu đãi giới hạn thường sẽ cao hơn những người điền form nhằm tham gia sự kiện miễn phí. Bởi lẽ theo tâm lý chung, sau khi ‘giật’ được ưu đãi, bước tiếp theo trong đầu mỗi người thường là làm thế nào để sử dụng chúng hiệu quả! Bên cạnh đó, đôi lúc, người để lại thông tin liên hệ (lead) cũng chưa hẳn đã là khách tiềm năng. Hãy nghĩ đến những đối tượng để lại email, số điện thoại để tải tài liệu/ báo cáo chẳng hạn, đôi lúc cơ hội chuyển đổi thành công những đối tượng này có thể là những số 0 tròn trĩnh! Điều này cũng dễ hiểu vì ngay từ đầu điều họ cần chỉ là những giá trị khác thay vì sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp! Bởi vậy, bên cạnh khái niệm lead, doanh nghiệp còn cần phân biệt được 2 khái niệm sau: - **Marketing Qualified Lead (MQL)**: Những lead thu về từ hoạt động marketing và được đánh giá là có khả năng chuyển đổi cao hơn những người còn lại nhưng vẫn cần có thêm thời gian chăm sóc trước khi sẵn sàng giao dịch - Hiểu nôm na, đây là những khách hàng tiềm năng! - **Sales Qualified Lead (SQL)**: Những lead đã sẵn sàng tiến đến giai đoạn tiếp theo trong phễu bán hàng - thường là những lead có thể gọi điện tư vấn để chốt sales ngay! Và giữa danh sách hàng trăm, ngàn lead thu về từ nhiều kênh, làm thế nào để phân biệt được lead, marketing qualified lead và sales qualified lead chính là chức năng của mô hình lead scoring! ## Lead scoring là gì? Lead scoring là thuật toán đánh giá cơ hội chuyển đổi của từng lead để lọc ra MQL và SQL thông qua hệ thống CRM và quy trình phân tích dữ liệu từ nhân khẩu học đến các hoạt động tương tác của khách hàng. Thông thường, hệ thống lead scoring đánh giá tiềm năng chuyển đổi một lead trên thang điểm 100. Dựa trên những dữ liệu học được từ quá khứ, **[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** sẽ tìm ra những yếu tố chung mà khi đạt điều kiện, lead sẽ được cộng hoặc trừ một số điểm tương ứng. Dễ hiểu hơn, hãy thử tưởng tượng sau khi khách hàng mục tiêu để lại thông tin, hệ thống CRM sẽ bắt đầu quá trình tracking những hành vi tương tác của họ như: - Vào website và xem hết trang báo giá - Nếu theo dữ liệu quá khứ, đây là ‘tín hiệu’ của phần lớn các giao dịch thành công, lead đó sẽ được ‘cộng điểm’. - Không mở email quá 3 tháng - Nếu theo dữ liệu, đây là hành vi báo hiệu sự quan tâm của đối tượng mục tiêu tới sản phẩm/ dịch vụ đã nguội dần, lead sẽ bị ‘trừ điểm’. ![lead scoring là gì? 5 bước xây dựng mô hình lead scoring](https://www.cyberclick.net/hs-fs/hubfs/blog/lead-scoring-model.png?width=900&name=lead-scoring-model.png) Và quá trình trên sẽ diễn ra liên tục với nhiều yếu tố khác cho đến khi điểm chất lượng của lead đạt mức ‘tiềm năng’ (MQL, SQL) hoặc bị ‘gạt bỏ’ khi bị trừ tới ngưỡng tối thiểu! ## Tại sao xây dựng mô hình lead scoring quan trọng? Mô hình lead scoring giúp doanh nghiệp giải quyết được bài toán ‘tối ưu hiệu quả’. Thay vì làm phiền tất cả danh sách khách hàng với những cuộc gọi phiền nhiễu, lúc này doanh nghiệp có thể lọc ra danh sách SQL để ưu tiên cũng như tránh bỏ sót cơ hội chuyển đổi khi nguồn lực có hạn, không thể kịp thời chăm sóc mọi lead thu về! Nói cách khác, với sales, lead scoring chính là ‘phễu lọc’ giúp họ tìm ra những cơ hội tiềm năng nhất và giảm bớt thời gian lãng phí cho những liên hệ sớm bị ‘cúp máy’ chỉ trong vài câu! Xét về góc độ marketing, mô hình lead scoring cũng giúp tối ưu trải nghiệm khách hàng. Thông qua thang đo chất lượng, doanh nghiệp không chỉ lọc được danh sách MQL để chăm sóc mà còn phân loại được từng lead theo ‘**[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**’ đã thiết lập trước đó và tự động gửi email/ remarketing theo kích bản có sẵn. Với những lead có mức điểm tiệm cận ranh giới MQL, doanh nghiệp cũng có thể phát triển những chuỗi nội dung phù hợp để tăng ‘điểm thiện cảm’ từ phía khách hàng khi thực sự cần thiết nhất là khi bị tăng KPI về sales! ## Nguyên tắc cốt yếu đằng sau mô hình lead scoring Lead scoring thực chất là thuật toán hoạt động dựa trên việc tìm ra những yếu tố chung từ những giao dịch thành công hay thất bại trong quá khứ, tổng hợp thành danh sách và sau đó ‘gán điểm’ cho từng yếu tố đề ra! Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất để xây dựng mô hình lead scoring là: - Xác định các yếu tố chung của các giao dịch thành công - Xác định tỷ lệ ‘có mặt’ của từng yếu tố trong những giao dịch thành công - chẳng hạn ‘xem trang báo giá’ là hành vi mà 9/10 trường hợp thành công đều thực thiện - So sánh tỷ lệ tìm được ở bước 2, tỷ lệ càng cao, yếu tố càng quan trọng. Thường thì khi tính điểm, các tiêu chí này sẽ có giá trị cao hơn! Nghe thì đơn giản nhưng thực tế khi xây dựng mô hình lead scoring thì có vô vàn tiêu chí cần cân nhắc. Đặc biệt nếu không sở hữu hệ thống CRM giúp phân loại hay lọc đa dạng các trường thông tin, doanh nghiệp sẽ rất khó xây dựng mô hình lead scoring hiệu quả! **→ Tìm hiểu thêm về [những hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** ## Tiêu chí chấm điểm của mô hình lead scoring Tùy đặc thù từng lĩnh vực mà các tiêu chí đánh giá chất lượng của lead sẽ khác nhau, tuy nhiên về cơ bản, doanh nghiệp có thể chia làm 3 nhóm chính: - **Thông tin khách hàng** - những thông tin chính họ cung cấp cho doanh nghiệp, chẳng hạn: công ty, lĩnh vực kinh doanh, vị trí chức danh, doanh thu, ngân sách, số lượng nhân viên, nguồn của lead - **Hành vi trương tác** - những hành vi của họ trên nền tảng số, ví dụ như cách họ tương tác với website, nội dung, email hoặc đăng ký, gọi điện, thậm chí cả các hoạt động offline như tham dự sự kiện! - **Yếu tố mang tính phủ định** - những dấu hiệu cho thấy họ không còn là khách hàng tiềm năng như: ít phản ứng với quảng cáo như email, tin nhắn, nội dung mạng xã hội; hủy đăng ký, số điện thoại không liên lạc được; lượt truy cập website giảm…. Kết hợp 3 nhóm tiêu chí nói trên với hệ thống dữ liệu đang có, doanh nghiệp sẽ dễ dàng tìm thấy những quy luật chung! ## 5 bước xây dựng và triển khai mô hình lead scoring ![lead scoring là gì? 5 bước xây dựng mô hình lead scoring](/wp-content/uploads/2020/10/lead-scoring-la-gi-5-buoc-xay-dung-mo-hinh-lead-scoring-01.jpeg) ### Bước 1: Tạo danh sách MQL Để bắt đầu, hãy chọn ra những tiêu chí có khả năng ‘phán’ liệu lead đó có phải MQL hay không (xem lại những gợi ý đề cập phía trên). Tiếp đó, hãy sử dụng các hệ thống CRM, chẳng hạn Hubspot để lọc ra danh sách những liên hệ phù hợp yêu cầu đặt ra. ### Bước 2: Xác định hệ giá trị cho các tiêu chí được chọn Hãy xác định khoảng điểm cho từng tiêu chí đặt ra. Thông thường, phần lớn doanh nghiệp thường bắt đầu với hệ giá trị 1-10. Tuy nhiên theo kinh nghiệm, giá trị tối đa cho một yếu tố càng thấp, độ chính xác trong việc đánh giá càng cao. Theo đó tối ưu nhất, các yếu tố nên được tính điểm trên thang 1-5. Một cách tương ứng: - Những yếu tố ít ảnh hưởng đến quyết định mua thường có giá trị 1-2 điểm - Những yếu tố có độ ảnh hưởng vừa phải đến quyết định cuối cùng thường mang giá trị trung bình - 3 điểm - Những yếu tố có độ ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, sẽ mang giá trị 4-5 điểm ### Bước 3: Khi chia điểm cho từng tiêu chí, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ càng trên mối quan hệ tương quan Các hành động thể hiện độ quan trọng tương đương nên mang giá trị tương đương khi tính điểm. Chẳng hạn nếu hệ thống được thiết lập tự động ghi 5 điểm cho việc điền form tư vấn thì các hành động mang đến hiệu quả tương tự như mở email nhiều lần, xem nhiều bài viết ‘quan trọng’ trên website cũng nên được tính 5 điểm! ### Bước 4: Số điểm tối đa chính là tổng điểm tối đa của các tiêu chí được chọn Chẳng hạn bạn có 10 tiêu chí đánh giá tiềm năng 1 lead, mỗi tiêu chí tối đa 5 điểm, vậy thang điểm tối đa lúc này là 50 thay vì 100 như trong ví dụ ban đầu. ### Bước 5: Chia thang điểm chất lượng thành 3 khoảng chính Tương ứng với 3 khoảng điểm này là mức độ ưu tiên của từng lead: những SQL cần ưu tiên tư vấn, những MQL lead cần chăm sóc thêm, những lead cần tiếp tục tương tác… Lúc này doanh nghiệp sẽ cần thử nghiệm và phối hợp chặt chẽ cùng đội sales để tìm ra đâu là ranh giới lý tưởng giữa của 3 nhóm điểm nói trên! ***Lead scoring là mô hình đòi hỏi đào sâu vào phân tích dữ liệu và tư duy lập trình để tạo ra những công thức hệ thống. Tuy có vất vả trong thời gian đầu với quá trình thử nghiệm, sai-sửa không ngừng nhưng khi đã đi vào vận hành, doanh nghiệp có thể ứng dụng dài hạn để không ngừng tối ưu chi phí - hiệu quả cho các chiến dịch quảng cáo!*** ***[Liên hệ ngay](/lien-he/)để được tư vấn và hỗ trợ xây dựng hệ thống lead scoring phù hợp cho mô hình kinh doanh của bạn!*** --- # 6 bước tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-chat-tawk-to-bang-tag-manager/ Ngày đăng: 2020-10-08 · Cập nhật: 2020-10-09 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-tag-manager, tracking-su-kien-chat-tawk-to-bang-google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn ghi nhận lượt mở khung chat và gửi tin nhắn tawk.to thành sự kiện trong Google Analytics, cài qua Google Tag Manager trong 6 bước. ## Tại sao phải tracking sự kiện chat của người dùng Trước khi tìm hiểu về cách tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager hay tìm hiểu nguyên nhân vì sao các doanh nghiệp cần tracking sự kiện chat của người dùng và công cụ chat tawk.to là gì. Phần lớn các website của doanh nghiệp đều có hạng mục chat với khách hàng và được tạo nên bởi các phần mềm chat như Tawk.to, Live Chat, Intercom… Hầu như các doanh nghiệp thường chỉ tracking sự kiện điền form đăng ký có trong phần liên hệ hoặc từ các bài viết trên website mà quên đi khách hàng đến từ kênh Chat cũng cần được theo dõi và ghi nhận lead. Nếu bỏ qua tracking kênh Chat đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ bỏ qua nguồn ghi nhận lượng lead đáng kể. Đối với kênh chat, nhà quảng cáo có thể tracking khi bắt đầu chat, khi người dùng điền form trước khi chat hoặc điền form khi hộp chat của website đang ở chế độ offline. Đây cũng là 3 loại tracking mà iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn đọc trong bài chia sẻ bên dưới. Ngoài ra còn có nhiều mục tiêu tracking khác đối với khung Chat như tracking khi Chat kết thúc hoặc khi mở Popup ô chat hiện lên… ## Phần mềm chat Tawk.to là gì? Phần mềm chat tawk.to là công cụ chat hoàn toàn miễn phí thuộc tập đoàn công nghệ Tawk.to được ra mắt vào tháng 10.2013 và nhanh chóng chiếm được 20.07% thị trường nhờ vào những tính năng đáp ứng được nhu cầu của các doanh nghiệp. Tawk.to với các tính năng như cho phép doanh nghiệp chat trực tiếp với người dùng trên website, xem người dùng đã truy cập những trang nội dung nào, quản lý hoạt động chat trên ứng dụng di động… Doanh nghiệp hoàn toàn dễ dàng sử dụng nền tảng này bằng cách nhúng đoạn mã tracking của tawk.to vào website và yên tâm sử dụng mà không tốn bất kỳ khoản phí nào. - Tham khảo: [3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager](/3-ky-thuat-tracking-form-bang-google-tag-manager/) [05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/) ## Cách tracking sự kiện chat chat Tawk.to bằng Google Tag Manager Những thông tin trên đã giới thiệu cơ bản về công cụ tawk.to cũng như vì sao nên đo lường sự kiện chat trực tuyến trên website của người dùng. Ngay bên dưới đây, iSharedigital sẽ hướng dẫn nhà quảng cáo cách tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager theo 6 bước. Cùng theo dõi nhé! ### 1. Cài đặt Tawk.to vào website bằng Google Tag Manager #### Tạo tài khoản phần mềm chat Tawk.to Truy cập vào website [tawk.to](https://www.tawk.to/), click đăng ký và điền đầy đủ thông tin như hình dưới, sau đó nhấn nút Signup for free. ![dang-ky-tai-khoan-tawk.to_](/wp-content/uploads/2020/10/dang-ky-tai-khoan-tawk.to_.jpg) **Bước 1.** Chọn ngôn ngữ Tiếp theo, chọn ngôn ngữ sẽ sử dụng và tiếp tục di chuyển sang bước 2. ![lua-chon-ngon-ngu-tawk.to_](/wp-content/uploads/2020/10/lua-chon-ngon-ngu-tawk.to_.jpg) **Bước 2.** Điền URL website cần gắn chat tawk.to ![website-cai-dat-chat-tawk.to](/wp-content/uploads/2020/10/website-cai-dat-chat-tawk.to_.jpg) Điền tên và URL của website cần tracking vào 2 ô như hình bên dưới sau đó click tiếp tục để chuyển sang bước 3. **Bước 3.** Thêm thành viên quản lý tài khoản ![them-thanh-vien-quan-ly-chat-tawk.to](/wp-content/uploads/2020/10/them-thanh-vien-quan-ly-chat-tawk.to_.jpg) Cấp quyền cho thành viên quản lý bằng cách thêm địa chỉ email của họ và chọn quyền Admin hoặc Trợ lý, sau đó click tiếp theo để chuyển sang bước 4. **Bước 4.** Lấy mã tracking của tawk.to Tại bước này hệ thống sẽ trả về một đoạn mã theo dõi, bạn không cần phải lấy mã ngay tại đây vì sau khi nhấp vào nút Hoàn Thành, bạn có thể vào cài đặt trong trình quản lý tawk.to để lấy mã. ![lay-ma-code-tracking-cua-chat-tawk.to](/wp-content/uploads/2020/10/lay-ma-code-tracking-cua-chat-tawk.to_.jpg) Tiếp theo sau đây, iSharedigital sẽ giới thiệu đến nhà quảng cáo cách tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager #### Cài đặt Tawk.to vào website bằng Google Tag Manager Phần đầu tiên của quá trình tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager hẳn phải là gắn đoạn mã theo dõi của tawk.to vào website. Trong trường hợp gắn trực tiếp vào website thì nhà quảng cáo chỉ cần copy và dán trực tiếp đoạn mã do tawk.to cung cấp vào website. Tuy nhiên vì nhiều mục đích khác mà nhà quảng cáo nên gắn tawk.to vào web thông qua hệ thống Google Tag Manager, đoạn mã theo dõi sẽ được thay đổi cho phù hợp với mục đích như bên dưới đây, bạn đọc chú ý copy đúng đoạn mã và thay đổi phần mã nhúng như đã được iSharedigital đánh dấu lưu ý bên dưới nhé. Nhà quảng cáo tiến hành cài đặt mã tracking của Tawk.to vào website bằng Google Tag Manager theo các bước như bên dưới: **Bước 1.** Gắn mã tawk.to bằng thẻ HTML tùy chỉnh Truy cập vào tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) > nhấp vào Tag > chọn New > chọn Custom HTML ![tao-the-moi-HTML-tuy-chinh](/wp-content/uploads/2020/10/tao-the-moi-HTML-tuy-chinh.jpg) **Bước 2.** Nhập mã tracking vào Google Tag Manager Dán đoạn mã dưới đây vào ô HTML của Google Tag Manager. ![tao-the-html-cai-dat-tawk.to-len-website-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/tao-the-html-cai-dat-tawk.to-len-website-bang-google-tag-manager.jpg) ``` ``` **Lưu ý quan trọng:** thay đoạn [https://embed.tawk.to/5f7c33434704467e89f5044b/default](https://embed.tawk.to/5f7c33434704467e89f5044b/default) có trong đoạn mã bên trên bằng đoạn mà tài khoản tawk.to của bạn cung cấp. Trong đoạn mã trên, iSharedigital đã thiết lập tracking cả 3 loại là bắt đầu chat, điền form trước khi chat và điền form khi doanh nghiệp ở chế độ offline dựa trên những đoạn mã được tạo ra bởi nhà phát triển Tawk.to. Nếu doanh nghiệp bạn muốn tracking nhiều giai đoạn hơn trong quá trình chat với người dùng, bạn có thể truy cập [Javascript API của Tawk.to](https://developer.tawk.to/jsapi/) để tham khảo thêm. Tại phần Triggering, chọn All pages nhằm mục đích để sự kiện chat tawk.to được kích hoạt tại tất cả các trang trên website. Tiến hành đặt tên cho thẻ và click Save để lưu lại. ### 2. Tạo biến Data Layer để ghi nhận sự kiện chat tawk.to của người dùng Tạo biến Data Layer để ghi nhận sự kiện là phần 2 của chuỗi quá trình tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager. Để hệ thống ghi nhận được sự kiện chat, nhà quảng cáo cần tạo biến lớp dữ liệu Data Layer Variable như sau: Tại thanh menu bên trái của Google Tag Manager > nhấp vào Variable > chọn New để tạo biến mới > click chọn Data Layer Variable ![chon-bien-moi-data-layer-variable](/wp-content/uploads/2020/10/chon-bien-moi-data-layer-variable.jpg) Sau khi hộp thoại cấu hình biến hiện ra, bạn tiến hành đặt tên cho biến Data Layer. - Data layer variable name: eventAction Đặt tên cho biến lớp dữ liệu vừa tạo và nhấn Save để lưu lại, tiếp tục di chuyển sang bước tiếp theo để tạo trigger kích hoạt sự kiện chat tawk.to ![tao-bien-eventAction-cho-chat-tawk.to](/wp-content/uploads/2020/10/tao-bien-eventAction-cho-chat-tawk.to_.jpg) ### 3. Tạo trigger để kích hoạt sự kiện Phần thứ 03 cần thực hiện trong quá trình tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager là tạo trình kích hoạt. Để tạo trigger bạn chọn Triggers tại thanh menu > click New để tạo mới trình kích hoạt > chọn loại trigger là Custom event - Event name: tawk.to Đặt tên cho trigger vừa tạo sau đó nhấn Save để lưu lại. ![trigger-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/trigger-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager.jpg) ### 4. Tạo thẻ để đẩy sự kiện chat tawk.to về Google Analytics Nhằm thu được thông tin về Google Analytics trong chuỗi quá trình tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager, nhà quảng cáo cần tạo thẻ để đẩy sự kiện như dưới đây. Tại thanh menu của tài khoản Google Tag Manager > chọn Tag > nhấp New để tạo thẻ mới **Tag Configuration:** - Tag type: Google Analytics: Universal Analytics - Track type: Event - Event Tracking Parameters - Category: Event - Action: nhấp vào dấu (+) cạnh bên và chọn biến mà bạn vừa tạo ở phần “Tạo biến Data Layer để ghi nhận sự kiện chat của người dùng” - Label: nhấp vào dấu (+) kế bên và chọn Page Path, việc này giúp hệ thống ghi nhận rằng người dùng đã bắt đầu chat với doanh nghiệp tạo trang nội dung nào. Dựa vào đây doanh nghiệp có thể nắm bắt được xu hướng nội dung có - Google Analytics Settings: chọn biến Google Analytics của doanh nghiệp bạn. **Triggering** Chọn trình kích hoạt mà bạn vừa tạo ở phần “Tạo trigger để kích hoạt sự kiện” bên trên. Đặt tên cho thẻ sau đó nhấn Save để lưu lại. ![tao-the-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/tao-the-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager.jpg) ### 5. Kiểm tra sự kiện chat tawk.to đã hoạt động chưa Phần 5 của quá trình tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager trước khi tạo goal trong Google Analytics chính là kiểm tra lại những thao tác ở phía trên đã đúng chưa, nếu đúng thì sự kiện sẽ được ghi nhận, nếu sự kiện không hiển thị ra khi kiểm tra đồng nghĩa với việc bạn đã có sự nhầm lẫn ở bước nào đó . Để kiểm tra sự kiện chat tawk.to vừa track đã hoạt động trên website hay chưa, bạn thao tác như sau: **Bước 1.** Bật preview trên Tag Manager Bật chế độ preview trên tài khoản Google Tag Manager tại góc trên bên phải màn hình ![preview-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/10/preview-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-google-tag-manager.jpg) **Bước 2.** Chat trên hộp thoại tawk.to Truy cập website, bạn sẽ thấy giao diện Debug của Google Tag Manager Tiến hành nhập tin nhắn vào ô chat để kiểm tra xem sự kiện tawk.to vừa tracking ở những bước trên có được ghi nhận hay không. Nếu kết quả trả về sự kiện như hình bên dưới thì bạn đã thành công. ![su-kien-chat-tawk.to-kich-hoat-thanh-cong](/wp-content/uploads/2020/10/su-kien-chat-tawk.to-kich-hoat-thanh-cong.jpg) Bạn sẽ thấy có 2 sự kiện tawk.to xảy ra cùng lúc như hình bên dưới, đừng lo lắng, vì ban đầu trong đoạn mã theo dõi ở phần “Cài đặt Tawk.to vào website bằng Google Tag Manager” chúng ta đã tracking cả 3 sự kiện bao gồm bắt đầu chat, điền form trước khi chat và điền form khi doanh nghiệp ở chế độ offline. Bạn có thể xem chi tiết tại 2 hình ngay dưới đây. ![su-kien-chat-tawk.to-chat-started](/wp-content/uploads/2020/10/su-kien-chat-tawk.to-chat-started.jpg) ![su-kien-chat-tawk.to-prechat-form-submitted](/wp-content/uploads/2020/10/su-kien-chat-tawk.to-prechat-form-submitted.jpg) ### 6. Tạo goal ghi nhận sự kiện chat Tawk.to bằng Google Analytics Sau khi đã kiểm tra sự kiện thông qua cách xem preview bằng Google Tag Manager, nhà quảng cáo tiến hành tạo Goal để ghi nhận sự kiện trên tài khoản Google Analytics theo các bước bên dưới. **Bước 1.** Truy cập Google Analytics Tại menu bên trái của tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/) > nhấp Admin > chọn Goal ![admin-google-analytics-tracking-su-kien-chat-tawk.to](/wp-content/uploads/2020/10/admin-google-analytics-tracking-su-kien-chat-tawk.to_.jpg) **Bước 2.** Tạo Goal ghi nhận sự kiện chat tawk.to Nhấp New để tạo Goal mới và điền thông tin vào các trường như sau: - Goal setup: chọn Custom - Goal description - Name: đặt tên cho Goal - Type: chọn Event - Goal detail - Category: tawk.to - Để trống ô Action và Label vì hai chỉ số này khi thiết lập bên Google Tag Manager là biến số, do vậy bên Google Analytics sẽ không cần phải thiết lập. Tiếp theo, nhấn Save để lưu Goal lại. ![tao-goal-google-analytics-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-GTM](/wp-content/uploads/2020/10/tao-goal-google-analytics-tracking-su-kien-chat-tawk.to-bang-GTM.jpg) Vậy là bạn đã hoàn thành **tracking sự kiện chat tawk.to** bằng Google Tag Manager. Để tóm tắt lại những chủ điểm nội dung có trong bài mời bạn xem phần Tóm tắt và kết luận ngay bên dưới. ## Tóm tắt và kết luận Bài viết trên iSharedigital đã chia sẻ chi tiết đến bạn đọc cách tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager với những nội dung cần nằm như sau: - Tại sao phải tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager - Hiểu về phần mềm chat tawk.to là gì - Cách tracking sự kiện chat tawk.to bằng Google Tag Manager theo 6 bước - Cài đặt Tawk.to vào website bằng Google Tag Manager - Tạo biến Data Layer để ghi nhận sự kiện chat của người dùng - Tạo trigger để kích hoạt sự kiện chat tawk.to - Tạo thẻ để đẩy sự kiện về Google Analytics - Kiểm tra sự kiện chat tawk.to đã hoạt động chưa - Tạo goal ghi nhận sự kiện chat Tawk.to bằng Google Analytics Nếu cần hỗ trợ về Digital Marketing đặc biệt Digital Performance thì hãy thoải mái để lại [thông tin liên hệ](/lien-he/), đội ngũ iSharedigital sẵn sàng kiểm định và tư vấn cho doanh nghiệp bạn nhé. Ngoài ra, hiểu được tầm quan trọng của Google Analytics đối với việc thu thập và phân tích dữ liệu doanh nghiệp, iSharedigital đã tạo ra file tài liệu Checklist Google Analytics bao gồm những hạng mục công việc cần phải hiểu và chuẩn bị từ lúc bắt đầu sử dụng công cụ này cho đến nâng cao như tracking, đo lường… Đây là tài liệu bổ ích và phù hợp với những nhà quảng cáo chưa biết nên bắt đầu từ đâu và sử dụng Google Analytics như thế nào để phát hiện vấn đề, tối ưu hóa hiệu quả cho doanh nghiệp. Hãy nhấp vào banner ngay bên dưới để nhận ngay tài liệu giá trị này nhé. --- # Lý giải 5 lợi ích của phần mềm CRM và lý do ngành dịch vụ, B2B không thể rời xa ứng dụng này! URL: https://isharedigital.com/5-loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi/ Ngày đăng: 2020-10-05 · Cập nhật: 2020-11-17 Chuyên mục: Blog Thẻ: b2b, crm Tác giả: iSharedigital > Năm lợi ích cụ thể của CRM cho doanh nghiệp dịch vụ và B2B: không mất khách, rút ngắn chu kỳ bán và biết chính xác doanh thu đến từ đâu. ***Lợi ích của phần mềm CRM là gì? Vì sao xu hướng marketing hiện đại không thể tách rời với CRM? Cùng iSharedigital đi tìm lời giải qua 6 lợi ích không thể chối bỏ của phần mềm ‘ma thuật’ này nhé!*** ## Phần mềm CRM là gì? CRM là viết tắt cho Customer Relationship Management. Hiểu một cách nôm na, phần mềm CRM là nơi quản lý dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn khác nhau để khắc họa tường tận mọi chi tiết về khách hàng tiềm năng theo thời gian thực. Dựa trên thông tin từ CRM, các bộ phận như sale, marketing hay customer service có thể kịp thời đưa ra quyết định nhanh về chiến lược tiếp cận, chăm sóc tối ưu cho từng đối tượng nhưng không đánh mất sự nhất quán giữa các phòng ban! Và trong những chiến dịch quảng cáo, sự thống nhất về thông điệp, trải nghiệm luôn là yếu tố quyết định đến con số thực tế cuối ngày! Ngoài ra, tùy vào phần mềm sử dụng mà CRM còn mang nhiều tính năng hữu ích khác, không chỉ giới hạn ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu giúp doanh nghiệp phân tích, thử nghiệm để tìm ra những insight mới. Ví dụ như một vài phần mềm CRM có khả năng đo lường tiềm năng chuyển đổi của từng đối tượng theo các thuật toán định lượng trên thang điểm 100. Dựa vào đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên nguồn lực cho những đối tượng có cơ hội ‘chốt deal’ cao nhất - chẳng hạn: - Lead có điểm chất lượng nhỏ hơn 30 có thể loại bỏ khỏi danh sách tiềm năng - Lead có điểm chất lượng lớn hơn 80 nên được tư vấn ngay ## Đâu là những tính năng ưu việt của phần mềm CRM mà doanh nghiệp đang săn đón? Theo nghiên cứu từ Software Advice, quản lý dữ liệu khách hàng; tracking tương tác; lên lịch và nhắc nhở công việc là 3 tính năng phổ biến nhất! Tham khảo thêm 14 tính năng thường được các marketer tìm kiếm tại kết quả khảo sát dưới đây: ![Lợi ích của phần mềm CRM là gì?](https://www.superoffice.com/contentassets/0ab2374b9edc4fe49bfcce8d92765fee/top-requested-crm-software-features.jpg) Nếu xét từ góc độ kỹ thuật, đây cũng là những chức năng nổi trội của phần mềm CRM. Nhìn từ góc độ marketing và Sales, khi được hỏi về lợi ích CRM đa phần doanh nghiệp đều nhận định rằng đây là phần mềm giúp ‘cải thiện doanh thu hàng tháng’, ‘hữu ích trong quản lý phễu bán hàng’, ‘tối ưu trong thu thập và chăm sóc lead’, ‘giúp chiến dịch marketing hiệu quả hơn’, ‘quản lý công việc giữa các phòng ban một cách liền mạch, nhất quán’, ‘thuận tiện cho việc phân tích dữ liệu’.... Một hệ thống CRM hoàn thiện có thể thực hiện tất cả các chức năng trên. Thế nhưng liệu đó có phải là tất cả giá trị của phần mềm ‘diệu kỳ’ đang được nhắc tới?! Không thể phủ nhận, chức năng chính của một phần mềm CRM là quản lý thông tin khách hàng, thế nhưng đặt trong bối cảnh trải nghiệm khách hàng trở thành điểm khác biệt cốt lõi giữa các thương hiệu, có thể chúng ta đã vô tình bỏ qua vai trò cốt yếu của CRM: “chiếm lấy sự tin yêu từ phía khách hàng”! Nghiên cứu từ Capterra chỉ ra rằng 47% doanh nghiệp ứng dụng CRM vào mô hình kinh doanh khẳng định phần mềm này có độ ảnh hưởng rất lớn đến việc giữ chân và làm vừa lòng khách hàng! Và khi chiến được sự ưu ái từ họ, đây cũng là tiền đề cho việc thúc đẩy doanh thu đặc biệt là các chiến dịch upsell hay cross sell! ## 5 lợi ích của phần mềm CRM, càng biết sớm doanh nghiệp càng hưởng lợi! ### 1. Phần mềm CRM giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ nét hơn về đối tượng mục tiêu Chức năng cốt lõi của phần mềm CRM là quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, không đơn thuần chỉ là những thông tin cơ bản như số điện thoại, tên tuổi, email, website, tài khoản mạng xã hội, phần mềm CRM còn có khả năng lưu trữ - Những thông tin thiên về kinh doanh như: vị trí của họ trong công ty, mối quan hệ của họ với những ‘liên hệ’ khác, ngôn ngữ họ sử dụng, những ghi chú từ các phòng ban tương tác với họ… - Tất cả các hoạt động, dự án, live chat, email, hợp đồng, yêu cầu và nhân viên tư vấn liên quan mà khách hàng tương tác trong quá khứ Nói cách khác, chỉ với một cú nhấp chuột, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đi ngược thời gian, đào sâu tất cả thông tin để tìm ra tất cả mong ước, nhu cầu mà họ đang tìm kiếm! ### 2. Ứng dụng CRM giúp doanh nghiệp phân nhóm khách hàng hiệu quả hơn Trong thời đại ‘trải nghiệm khách hàng’ lên ngôi, doanh nghiệp, đặc biệt là B2B và ngành dịch vụ đang có sự chuyển dịch dần từ tiếp thị đại chúng sang các hình thức mang tính cá nhân hóa hơn như[**inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)! Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần gom nhóm khách hàng thành những khuôn mẫu điển hình, từ đó phát triển chiến lược tiếp cận riêng! Một trong những lợi ích của phần mềm CRM là khả năng chia nhóm khách hàng. Thực tế khó có phương pháp nào tối ưu hơn CRM trong lĩnh vực nói trên! Bằng cách chia nhỏ dữ liệu khách hàng thành những tiêu chí, thông tin cốt yếu, doanh nghiệp có thể dễ dàng phân nhóm đối tượng mục tiêu theo các giả định ban đầu, sau đó liên tục điều chỉnh trong quá trình thử nghiệm. Một vài hệ thống CRM tích hợp machine learning sẽ cho phép bạn tự động tối ưu và hoàn thiện quá trình phân nhóm khách hàng - không chỉ theo đặc tính chung mà còn cả cơ hội chuyển đổi dựa trên những phản hồi từ phía đối tượng! ### 3. Lợi ích của phần mềm CRM nằm ở việc ‘giữ chân’ khách hàng cũ và khiến họ trở nên ‘thân thiết’ hơn Bên cạnh tìm kiếm và nuôi dưỡng khả năng chuyển đổi của đối tượng tiềm năng, phần mềm CRM cũng là công cụ giúp giữ chân khách hàng cũ. Bằng cách hỗ trợ doanh nghiệp đưa những nội dung, trải nghiệm cá nhân hóa tới khách hàng qua email, các hoạt động dùng thử, ưu đãi đặc biệt … vào đúng lúc đúng kênh, CRM sẽ giúp doanh nghiệp liên tục duy trì sự thích thú và ưu ái của họ với thương hiệu! Suy cho cùng, bán được hàng, chốt được hợp đồng không phải đích đến mà chỉ là điểm bắt đầu cho mối quan hệ dài lâu! Nhất là khi giữ chân 1 khách cũ thường có chi phí thấp hơn 6-7 lần khi tìm đối tượng mới! ### 4. Phần mềm CRM tạo cơ sở để doanh nghiệp dự đoán nhu cầu khách hàng! ![Lợi ích của phần mềm CRM là gì?](/wp-content/uploads/2020/10/loi-ich-cua-phan-mem-crm-la-gi-01-1024x535.jpg) Một trong những lợi ích không thể bỏ quên của phần mềm CRM là khả năng dự đoán nhu cầu khách hàng thông qua: - Quá trình xây dựng **[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** dựa trên những đặc tính chung từ dữ liệu trong quá khứ, sau đó chia danh sách khách hàng theo những khuôn mẫu bạn vừa xây dựng - Những tương tác, hành vi của khách hàng như họ đã mua gì, thời điểm nào, doanh nghiệp đã đưa ra những đề nghị gì, thói quen của họ ra sao, vì sao họ trở thành khách hàng của bạn… - Những phàn nàn, yêu cầu của họ trong quá khứ mà chỉ cần đáp ứng doanh nghiệp có thể thay đổi kết quả của việc ‘chốt đơn’! Khi có đước cái nhìn toàn cảnh từ cơ sở dữ liệu, doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm ra ‘yếu điểm’ để khai thác bằng những nội dung, trải nghiệm được thiết kế riêng! ### 5. Phần mềm CRM giúp phán định cơ hội chốt đơn của từng đối tượng Như đã đề cập trước đó, một vài phần mềm CRM còn tích hợp hệ thống Lead Scoring - hệ thống cho phép chấm điểm tiềm năng của đối tượng mục tiêu trên thang 100 dựa vào hành vi của họ. Cộng hay trừ điểm phụ thuộc vào ‘công thức’ học được trong chiến dịch quá khứ, chẳng hạn như: - Cộng điểm khi đối tượng vào website hơn 10 lần, xem trang báo giá, là nam giới từ 30 tuổi... - Trừ điểm khi: không mở email qua 2 tuần, là nam giới dưới 20 tuổi… Thông qua việc lượng hóa tiềm năng chuyển đổi doanh nghiệp có thể phán đoán đâu là: - Khách hàng phải ưu tiên tư vấn - Khách hàng cần chăm sóc thêm - Khách hàng không phù hợp để chuyển đổi Từ đó sắp xếp công việc, nguồn lực phù hợp để nâng cao hiệu quả trong việc gọi điện thay vì ‘bắn tên không đích’, đánh cược vào sự may rủi khi liên hệ với toàn danh sách mua được từ bên thứ 3! **Tìm hiểu thêm về CRM tại:** - **[Vì sao nên quản lý dữ liệu khách hàng bằng phần mềm CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Tổng hợp các hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** - **[So sánh hệ thống CRM của Hubspot và Salesforces](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** --- # Tỷ lệ nhấp chuột là gì? Tại sao CTR lại quan trọng URL: https://isharedigital.com/ty-le-nhap-chuot-la-gi-tai-sao-ctr-lai-quan-trong/ Ngày đăng: 2020-10-05 · Cập nhật: 2020-10-06 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > CTR là tỷ lệ người thấy quảng cáo hoặc kết quả tìm kiếm rồi bấm vào. Vì sao chỉ số này ảnh hưởng tới chi phí quảng cáo và cả thứ hạng tìm kiếm. ## Tỷ lệ nhấp chuột là gì (CTR)? Tỷ lệ nhấp chuột thể hiện tần suất những người thấy quảng cáo của bạn kết thúc bằng cách nhấp vào quảng cáo đó. Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của từ khóa và quảng cáo của bạn. CTR là số lần nhấp quảng cáo nhận được chia cho số lần quảng cáo được hiển thị: số nhấp chuột ÷ số lần hiển thị * 100 = CTR Nếu quảng cáo tìm kiếm Google Ads của bạn có 1.000 lần hiển thị và 1 lần nhấp, thì CTR 0,1%. CTR cho bạn biết những người tìm kiếm có liên quan đang tìm kiếm quảng cáo của bạn như thế nào. Nếu bạn có: - **CTR cao**, người dùng nhận thấy quảng cáo của bạn có liên quan cao. - **CTR thấp**, người dùng nhận thấy quảng cáo của bạn ít liên quan hơn. Mục tiêu cuối cùng của bất kỳ chiến dịch Google Ads là thu hút người dùng đủ điều kiện truy cập vào trang web của bạn và thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, điền vào khách hàng tiềm năng hoặc biểu mẫu liên hệ, tải xuống tài liệu). CTR là bước đầu tiên trong quy trình cải thiện mức độ liên quan của quảng cáo và tạo ra những hành động mong muốn đó. ## Tỷ lệ nhấp chuột như thế nào là tốt? Tỷ lệ nhấp chuột như thế nào là tốt? Khách hàng thường hỏi tôi điều này. Cũng như nhiều chỉ số khác Google Ads. CTR có liên quan đến: - Ngành của bạn. - Các từ khóa bạn đang đặt giá thầu. - Các chiến dịch riêng lẻ trong tài khoản Google Ads. Không có gì lạ khi thấy CTR hai chữ số trên các từ khóa được gắn thương hiệu khi ai đó đang tìm kiếm tên thương hiệu của bạn hoặc tên của sản phẩm của bạn. Cũng không có gì lạ khi thấy CTR dưới 1 phần trăm trên các từ khóa rộng, không có thương hiệu. ## Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) tác động đến thứ hạng quảng cáo như thế nào? CTR không chỉ là yếu tố đánh giá về mức độ liên quan của quảng cáo của bạn đối với người tìm kiếm. CTR cũng góp phần vào Xếp hạng quảng cáo của bạn trong quảng cáo tìm kiếm. ![tỷ lệ nhấp chuột ctr quảng cáo Googl Ads ảnh hưởng đến điểm chất lượng như thế nào](/wp-content/uploads/2020/10/ty-le-nhap-chuot-ctr-quang-cao-google-anh-huong-den-diem-chat-luong.jpg) [Xếp hạng quảng cáo](/xep-hang-quang-cao-tim-kiem-google-ads/) xác định vị trí quảng cáo của bạn trên trang kết quả tìm kiếm. Đúng vậy - Google Ads không phải là một cuộc đấu giá thuần túy. Không phải người trả giá cao nhất luôn đứng vị trí cao nhất. CTR là một yếu tố quan trọng trong công thức [Xếp hạng quảng cáo](/xep-hang-quang-cao-tim-kiem-google-ads/). Nhưng Xếp hạng quảng cáo thậm chí còn phức tạp hơn thế. Google đo lường CTR thực tế của bạn so với CTR dự kiến . Vì vậy, nếu bạn đã chạy nhiều quảng cáo với CTR thấp, Google sẽ cho rằng bất kỳ quảng cáo mới nào bạn thêm vào tài khoản Google Ads của mình cũng sẽ có CTR thấp và có thể xếp hạng chúng thấp hơn trên trang. Đây là lý do tại sao việc hiểu CTR trên quảng cáo của bạn là rất quan trọng và cố gắng cải thiện nó nhiều nhất có thể. CTR kém có thể dẫn đến vị trí quảng cáo thấp, bất kể bạn đặt giá thầu bao nhiêu. ## CTR tác động đến điểm chất lượng quảng cáo như thế nào? [Điểm Chất lượng](/diem-chat-luong-la-gi/) là thước đo mức độ liên quan của nhà quảng cáo vì nó liên quan đến từ khóa, mẫu quảng cáo và trang đích. Quảng cáo và trang đích của bạn càng có liên quan đến người dùng, thì bạn càng có nhiều khả năng thấy điểm chất lượng cao hơn. Điểm Chất lượng được tính bằng bằng các chỉ số tỷ lệ nhấp dự kiến, mức độ liên quan của quảng cáo và trải nghiệm trang đích. CTR tốt sẽ giúp bạn kiếm được Điểm chất lượng cao hơn. ## Cải thiện tỷ lệ nhấp chuột (CTR) Hãy nhớ rằng, tỷ lệ nhấp của bạn càng cao, thì Điểm chất lượng của bạn càng có khả năng tốt hơn và Điểm chất lượng cao là một trong những yếu tố giúp giảm giá cho mỗi nhấp chuột và tăng tỷ lệ chuyển đổi của các chiến dịch Google Ads của bạn. ### Từ khóa Từ khóa là một trong những yếu tố quan trọng trong đấu thầu quảng cáo tìm kiếm Google Ads. Chọn từ khóa nhắm mục tiêu càng chính xác thì quảng cáo của bạn càng có nhiều khả năng hiển thị tới đối tượng liên quan. Nó giúp quảng cáo của bạn tăng khả năng click trong phiên đấu giá. Thay vì chọn những từ khóa chung chung, hãy nghiên cứu những từ khóa liên quan nhất đến sản phẩm và dịch vụ của mình. Trừ khi, bạn có rất nhiều tiền. ### Mẫu quảng cáo Mẫu quảng cáo giúp bạn truyền tải thông điệp bạn muốn tới đối tượng mục tiêu, mẫu quảng cáo liên quan đến nội dung người dùng đang tìm kiếm giúp bạn tăng khả năng được chọn so với các nhà quảng cáo khác. Để tăng mức độ liên quan của mẫu quảng cáo với từ khóa: - Bạn nên chia nhỏ từ khóa thành các nhóm từ khóa có cùng chủ đề. Việc này sẽ giúp bạn viết mẫu quảng cáo liên quan đến tất cả các từ khóa trong nhóm từ khóa đó. - Thêm [từ khóa phủ định](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/) để ngăn không cho quảng cáo của bạn hiển thị trên các truy vấn không có liên quan. - Mẫu quảng cáo nên bao gồm: giá, khuyến mãi và những thông tin nổi bật doanh nghiệp của bạn thay vì hiển thị thông tin chung chung. Khuyến mãi nên có thời hạn bạn có thể để trên tiêu đề quảng cáo: Khuyến mãi trong chỉ trong hôm nay, khuyến mãi đến cuối tuần, Giá cập nhật mới nhất tháng 10 - Thêm call to action vào mẫu quảng cáo như: đăng ký ngay, gọi ngay, mua ngay…. - Mỗi nhóm quảng cáo nên có từ 3 đến 5 mẫu quảng cáo, điều này là tốt nhất Google sẽ tự động xoay vòng các mẫu quảng cáo mẫu quảng cáo nào có tỉ lệ tốt Google sẽ ưu tiên hiển thị nhiều hơn. Điều đó giúp mẫu quảng cáo đáp ứng với đa số người dùng (vì 9 người 10 ý mà mỗi người sẽ thích một nội dung khác nhau) - Dùng công cụ chèn từ khóa giúp tăng mức độ phù hợp với nội dung tìm kiếm người dùng. Bạn có thể dùng {Keyword:Mẫu mặc định} - Thêm tiện ích mở rộng ## Kết luận iSharedigital hy vọng với bài viết này, bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản của từ khóa Google Ads và cách nó hoạt động. Nếu bạn cần hướng dẫn và hỗ trợ thêm, đừng ngại để lại thông tin liên hệ. Các chuyên gia Google Ads iSharedigital sẽ hỗ trợ giải đáp theo form thông tin bên dưới. **Bài viết tham khảo thêm** - [Quảng cáo Google Ads là gì](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/)? - [Từ khóa quảng cáo Google Ads là gì](/tu-khoa-google-ads-la-gi/)? - [Từ khóa phủ định là gì](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/)? - [Xếp hạng quảng cáo là gì](/xep-hang-quang-cao-tim-kiem-google-ads/)? - [Điểm chất lượng là gì](/diem-chat-luong-la-gi/)? - [Tại sao quảng cáo Google Ads của bạn không hoạt động tốt?](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. --- # Xếp hạng quảng cáo tìm kiếm Google Ads và cách tăng thứ hạng 0đ URL: https://isharedigital.com/xep-hang-quang-cao-tim-kiem-google-ads/ Ngày đăng: 2020-10-04 · Cập nhật: 2020-10-21 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, thu-hang-quang-cao-google-ads, xep-hang-quang-cao-google-ads Tác giả: iSharedigital > Thứ hạng quảng cáo không chỉ do giá thầu. Ba yếu tố Google dùng để xếp hạng và cách cải thiện thứ hạng mà không cần tăng ngân sách. Trong bài viết này, chúng tôi giải thích xếp hạng quảng cáo là gì trong quảng cáo Google Ads, tại sao Xếp hạng quảng cáo lại quan trọng và cách bạn có thể sử dụng nó để tạo các chiến dịch Google Ads tốt hơn. Bạn đã bao giờ tự hỏi Google Ads quyết định như thế nào về thứ tự các quảng cáo mà nó hiển thị trên [SERPs](https://en.wikipedia.org/wiki/Search_engine_results_page)? Google sử dụng thứ gọi là xếp hạng quảng cáo, một giá trị mà Google sử dụng để xác định vị trí của quảng cáo trả phí trên SERP. Đối với các chỉ số khác của Google Ads, nó không được đề cập nhiều như số lần nhấp, số lần hiển thị và CTR nhưng nó là một phần quan trọng trong quy trình đấu giá để Google quyết định thứ hạng quảng cáo của bạn xuất hiện trên kết quả tìm kiếm (SERP) Trong bài viết này, tôi sẽ giải thích cách tính **xếp hạng quảng cáo tìm kiếm**, các yếu tố chính của nó và cách cải thiện xếp hạng của bạn. ## Các yếu tố chính của xếp hạng quảng cáo Điểm Xếp hạng Quảng cáo của bạn bao gồm 5 yếu tố chính giúp Google xác định chất lượng và mức độ liên quan của quảng cáo của bạn: 1. **Giá thầu và [Ngưỡng xếp hạng Quảng cáo](https://support.google.com/google-ads/answer/7634668?hl=vi)** - Số tiền tối thiểu bạn cần đặt giá thầu để ở một vị trí cụ thể. Ví dụ: bạn không thể đặt giá thầu 10 xu và xếp hạng đầu tiên cho một điều khoản có giá 2 đô la. Ngưỡng xếp hạng quảng cáo trên các từ khóa cụ thể có nghĩa là, tùy thuộc vào ngữ cảnh tìm kiếm, số tiền giá thầu của bạn có thể là yếu tố quyết định và quan trọng hơn các yếu tố bên dưới. 2. **Chất lượng quảng cáo** - CTR, mức độ liên quan, trải nghiệm trang đích. Về cơ bản, đó là điểm chất lượng của bạn. 3. **Bối cảnh tìm kiếm**: Thiết bị, thời gian trong ngày, cụm từ, v.v. 4. **Tiện ích mở rộng Quảng cáo** - Sử dụng tiện ích mở rộng quảng cáo có thể hữu ích để tăng Xếp hạng Quảng cáo của bạn. Đây là những thông tin bổ sung, chẳng hạn như liên kết đến nội dung cụ thể hơn. Google tính toán dự đoán về mức độ ảnh hưởng của các định dạng quảng cáo này và các định dạng quảng cáo khác đối với hiệu suất quảng cáo của bạn. ## Xếp hạng quảng cáo được tính như thế nào? Một công thức đơn giản cho Xếp hạng Quảng cáo là: **Ad Rank = CPC tối đa x [Điểm chất lượng](/diem-chat-luong-la-gi/)** Vì Google Ads sử dụng hệ thống đấu giá, nên nó sẽ kiểm tra xem truy vấn tìm kiếm người dùng đã nhập có chứa các từ khóa bạn đã đặt giá thầu hay không và sử dụng công thức để quyết định quảng cáo nào sẽ được hiển thị và ở đâu. Tóm lại, để có được vị trí hàng đầu, bạn cần có giá thầu CPC tốt nhất và Điểm chất lượng cao nhất. Điều đó có nghĩa, bạn có thể trả ít tiền hơn đối thủ cạnh tranh nhưng xếp hạng quảng cáo cao hơn họ nếu chất lượng quảng cáo của bạn tốt hơn. ![xếp hạng quảng cáo tìm kiếm trong Google Ads](/wp-content/uploads/2020/10/xep-hang-dau-gia-trong-quang-cao-google-adwords-02.png) Bạn thấy ví dụ hình phía trên, các bạn thấy giá thầu nhà quảng cáo C cao hơn nhà quảng cáo A nhưng vị trí xếp hạng của nhà quảng cáo A xếp cao hơn nhà quảng cáo C Bạn đã thấy điều gì ảnh hưởng như đến số tiền bạn trả cho quảng cáo? Giá tiền CPC thực tế của bạn được tính theo ad rank (xếp hạng quảng cáo) của nhà quảng cáo xếp bên dưới bạn chia cho điểm chất lượng của bạn cộng với 1đ. Tóm lại nếu đơn giản bạn chỉ muốn tăng xếp hạng quảng cáo của mình, đơn giản là bạn chỉ cần tăng giá thầu cho từ khóa quảng cáo. Nó là cách nhanh nhất. Nhưng trong bài viết này chúng tôi không đề cập đến nó, chúng tôi có một chiến lược tốt hơn cho bạn để tăng thứ hạng quảng cáo. Dưới đây là 3 cách giúp bạn tăng điểm chất lượng quảng cáo, nó là cách giúp bạn cải thiện thứ hạng quảng cáo mà không cần phải tăng giá thầu. ## Tập trung vào tiện ích mở rộng quảng cáo có liên quan Nếu tập trung vào điều chỉnh giá thầu, nó sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận, chi phí trả cho mỗi khách hàng và hơn thế nữa. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc tạo ra các quảng cáo phù hợp hơn. Mức độ liên quan của quảng cáo là một yếu tố quan trọng trong xếp hạng quảng cáo. > [Nguyên văn](https://support.google.com/google-ads/answer/1752122?hl=vi)từ Google: > Khi ước tính tác động dự kiến của phần mở rộng và định dạng quảng cáo, chúng tôi xem xét các yếu tố như mức độ liên quan, tỷ lệ nhấp và mức độ nổi bật của phần mở rộng hoặc định dạng trên trang kết quả tìm kiếm. Tiện ích mở rộng giúp tăng đến khả năng người dùng nhấp vào quảng cáo, nó chính là yếu tổ để tăng tỷ lệ nhấp mong đợi cho từ khóa của bạn. ![xếp hạng quảng cáo tìm kiếm Google Ads](/wp-content/uploads/2020/10/vi-tri-xep-hang-dau-gia-trong-quang-cao-google-ads.jpg) Nếu bạn đứng dưới vai trò là khách hàng, bạn sẽ chọn mẫu quảng cáo nào trong hai mẫu quảng cáo này. ![vị trí hiển thị trong xếp hạng quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/10/vi-tri-xep-hang-dau-gia-trong-quang-cao-google-ads-1.jpg) Đó là một ví dụ đơn giản, nhiều bạn cũng từng hỏi. Trong trường hợp nếu điểm chất lượng và giá thầu bằng nhau thì làm cách nào Google xác định ai là người chiến thắng trong phiên đấu giá? Quay lại một chút, phía trên là đoạn trích dẫn nguyên văn từ Google. Google sử dụng “**tác động dự kiến ​​của tiện ích mở rộng**” để đánh giá mức độ liên quan và thành công của bạn. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến xếp hạng quảng cáo của bạn. Vì vậy nếu trong trường hợp hai nhà quảng cáo có **giá thầu** và [**điểm chất lượng**](/diem-chat-luong-la-gi/) bằng nhau thì Google sẽ tính đến tác động dự kiến của tiện ích mở rộng để xác định ai là người chiến thắng và thứ hạng hiển thị của họ. Điều đó không có nghĩa là bạn thêm càng nhiều tiện ích mở rộng thì càng tốt. **Bạn nên chú ý thêm một số điểm, sử dụng tiện ích mở rộng quảng cáo khớp với CTA của mình trên mẫu quảng cáo:** - Nếu bạn muốn có một cuộc gọi điện, hãy sử dụng tiện ích mở rộng cuộc gọi và sử dụng quảng cáo của bạn để thông báo rõ ràng cho đối tượng khách hàng gọi đến doanh nghiệp của bạn. - Nếu bạn muốn lưu lượng truy cập trang web, hãy sử dụng tiện ích mở rộng liên kết trang web để điều hướng người dùng đến các trang phù hợp có liên quan đến nội dung quảng cáo của bạn. - Nếu bạn muốn hướng người dùng đến cửa hàng của bạn, hãy sử dụng tiện ích vị trí. Nếu có bất kỳ điều gì bạn cần rút ra khi quảng cáo Google Ads, thì tính cụ thể luôn giành chiến thắng. ## Cải thiện điểm chất lượng bằng các nhóm quảng cáo cụ thể Nếu bạn chưa nhận thấy, có hai chủ đề cụ thể khi nói đến việc cải thiện xếp hạng quảng cáo của bạn: mức độ liên quan và tính cụ thể. Quay lại khái niệm về điểm chất lượng từ khóa quảng cáo, điểm chất lượng là chỉ số được tính bởi các yếu tố liên quan như: - Tỷ lệ nhấp dự kiến - Mức độ liên quan của mẫu quảng cáo - Trải nghiệm trang đích Nếu bạn đang bán sản phẩm về tai nghe, bạn chỉ có một vài nhóm từ khóa chung chung. Khi bạn viết mẫu quảng cáo trong các nhóm quảng cáo với hàng tá từ khóa đòi hỏi bạn phải viết những quảng cáo chung chung như "bán tai nghe". Sau đó, quảng cáo của bạn hiển thị ngay cả khi người dùng tìm kiếm đang yêu cầu rõ ràng về tai nghe không dây. Điều đó chỉ tạo ra những quảng cáo kém hiệu quả và tạo CTR thấp. CTR thấp và mức độ liên quan thấp ảnh hưởng đến điểm chất lượng của bạn, buộc bạn phải trả nhiều tiền hơn để có thứ hạng cao như mức bạn cần. Để giải quyết vấn đề đó, hãy tạo các nhóm quảng cáo cụ thể hơn. Chia các nhóm quảng cáo cụ thể giúp bạn viết quảng cáo với lời kêu gọi hành động được cá nhân hóa và cụ thể nhất liên quan đến tìm kiếm của khách hàng tiềm năng. Đó là một trong những cách dễ nhất để cải thiện xếp hạng quảng cáo mà không phải tốn thêm một đồng nào cho việc đặt giá thầu của bạn. ## Trang đích tốt hơn, đề xuất mỗi trang đích cho mỗi nhóm quảng cáo Nếu bạn đã từng nhấp vào quảng cáo quả tìm kiếm Google Ads và nhận được thứ gì đó khác với những gì bạn mong đợi, bạn biết điều đó có thể gây khó chịu như thế nào. Quảng cáo với thông điệp cụ thể, và trang đích với nội dung chung chung. Rất tiếc, có thể đó thậm chí là trang chủ của họ. Với một người đã thực sự tìm kiếm một truy vấn cụ thể, có vẻ như nhà quảng cáo không biết bạn muốn xem gì. Từ khóa là một dấu hiệu rõ ràng về những gì bạn mong đợi nhận được. Các trang đích phải phù hợp với thông điệp rõ ràng và khớp với thông điệp mẫu quảng cáo. Trên thực tế với nhiều dự án tạo ra thông điệp nhất quán từ mẫu quảng cáo đến trang đích cụ thể có thể giúp bạn tăng tỷ lệ chuyển đổi lên 200%. Vấn đề với việc tạo các trang đích duy nhất cho mỗi nhóm quảng cáo là nó tốn nhiều thời gian. Nếu bạn cần tạo hàng chục hoặc hàng trăm trang, có thể mất hàng tháng trời làm việc. Nhưng nó đáng để thử. Cải thiện **trải nghiệm trang đích** tốt nếu bạn muốn **xếp hạng quảng cáo** và **điểm chất lượng** cao hơn mà không phải chi thêm tiền. ## Kết luận Khi tìm cách tăng thứ hạng của quảng cáo, bạn có điều chỉnh giá thầu của mình không? Bạn có tăng CPC tối đa và ngân sách hàng ngày của mình không? Nếu bạn làm vậy, hãy dừng lại và tự hỏi bản thân một câu: Có phải đó là những lựa chọn tốt nhất? Nếu không, thì đừng xem xét việc đặt giá thầu của bạn cho đến khi bạn đã thực hiện những điều sau: - Tạo quảng cáo có liên quan hơn bằng cách sử dụng các tiện ích mở rộng quảng cáo, và gắn trực tiếp với mục tiêu và lời kêu gọi hành động của nhóm quảng cáo đó. - Phân đoạn các nhóm quảng cáo của bạn thành các nhóm nhỏ hơn, cụ thể hơn để cải thiện điểm chất lượng. - Xây dựng các trang đích cụ thể hơn cho mọi nhóm quảng cáo. Khi đó, bạn mới nên xem xét đặt giá thầu cao hơn để liên tục chiếm các vị trí quảng cáo hàng đầu cho các từ khóa của mình. --- # 5 Bước Tạo Chiến Dịch Quảng Cáo Google Tìm Kiếm URL: https://isharedigital.com/cach-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem/ Ngày đăng: 2020-10-01 · Cập nhật: 2022-08-14 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem, quang-cao-google-tim-kiem, tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo chiến dịch quảng cáo trên Google tìm kiếm qua 5 bước: chọn mục tiêu, nhóm từ khoá, viết mẫu quảng cáo, đặt ngân sách và theo dõi kết quả. ## Quảng cáo Google Tìm Kiếm là gì Quảng cáo Google tìm kiếm hay quảng cáo văn bản trên mạng tìm kiếm là loại quảng cáo của Google, hiển thị bên trên và bên dưới trong trang kết quả tìm kiếm của Google. Mỗi trang kết quả tìm kiếm sẽ hiển thị tối đa 7 kết quả quảng cáo từ các doanh nghiệp khác nhau. Quảng cáo Google tìm kiếm sử dụng định dạng văn bản để tiếp cận đến người dùng khi họ truy vấn thông tin trên công cụ Google. Chiến dịch quảng cáo tìm kiếm được sử dụng với 3 mục tiêu chính là tăng lưu lượng truy cập website, tăng khách hàng tiềm năng, tăng doanh số bán hàng. Bài viết dưới đây iSharedigital sẽ chia sẻ cách tạo chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm một cách chi tiết. - Tham khảo: [Google Ads là gì? Cách Google Ads hoạt động](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/) ## Cấu trúc chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm Một chiến dịch quảng cáo bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Về cơ bản, một chiến dịch sẽ có cấu trúc như sau: - Một chiến dịch gồm nhiều nhóm quảng cáo - Một nhóm quảng cáo gồm nhiều mẫu quảng cáo và nhiều từ khóa có liên quan - Một mẫu quảng cáo gồm các thành phần như link trang đích, tiêu đề, dòng mô tả... Để hình dung rõ ràng hơn, bạn đọc tham khảo mô hình cấu trúc bên dưới. ![cau-truc-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/cau-truc-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem-1.jpg) ## Cấu trúc nhóm quảng cáo Google tìm kiếm ### Từ khóa Mỗi nhóm quảng cáo sẽ gồm một số từ khóa có liên quan mật thiết với nhau, thông thường số lượng từ khóa trong một nhóm nên từ 1 - 5 từ khóa. - Tham khảo: [Từ khóa Google Ads là gì? Cách từ khóa hoạt động](/tu-khoa-google-ads-la-gi/) ### Mẫu quảng cáo Mỗi nhóm quảng cáo nên bao gồm ít nhất 3 mẫu quảng cáo. Tuy nhiên, thực tế trong quá trình tối ưu, số mẫu quảng cáo có thể nhiều hơn ## Cấu trúc mẫu quảng cáo Google tìm kiếm Một mẫu quảng cáo bao gồm tiêu đề, văn bản mô tả, URL hiển thị và tiện ích quảng cáo, trong đó tiện ích quảng cáo là không bắt buộc. Bạn đọc đọc kỹ hơn về ý nghĩa và cách dùng từng thành phần nói trên tại mục cách tạo chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm bên dưới. ## Cách tạo chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm ### **Bước 1.** Chọn mục tiêu và loại hình chiến dịch quảng cáo Đăng nhập vào trình quản lý của [Google Ads](https://ads.google.com/), nhấp vào dấu cộng (+) như hình bên dưới và chọn New campaign để tạo chiến dịch quảng cáo mới. ![nhap-new-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem-moi](/wp-content/uploads/2020/10/nhap-new-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem-moi.jpg) Tiếp theo, chọn ô cuối cùng là “tạo chiến dịch mà không có mục tiêu”. ![tao-chien-dich-khong-can-muc-tieu](/wp-content/uploads/2020/10/tao-chien-dich-khong-can-muc-tieu.jpg) Tiếp theo bạn chọn loại chiến dịch là Search. Ngay bên dưới, chọn loại kết quả mà bạn muốn đạt được từ chiến dịch này theo 3 ô tick chọn bên dưới. Tuy nhiên, việc tick chọn này không bắt buộc nên bạn có thể bỏ qua. Nhấp Continue để chuyển sang bước tiếp theo. ![chon-loai-chien-dich-tim-kiem-google-search](/wp-content/uploads/2020/10/chon-loai-chien-dich-tim-kiem.jpg) ### **Bước 2.** Tiến hành cài đặt chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm **General settings** - **Campaign name**: đặt tên cho chiến dịch tìm kiếm - **Networks**: bỏ chọn 2 ô Search network và Display network ![general-settings-cach-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/general-settings-cach-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem.jpg) Nhấp vào "Show more settings": - Cài đặt ngày bắt đầu và kết thúc - Có thể chọn khung thời gian quảng cáo chạy trong ngày. ![more-settings-tao-chien-dich-quang-cao-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/more-settings-tao-chien-dich-quang-cao-tim-kiem.jpg) **Targeting and audiences** - Locations: chọn vị trí mà đối tượng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp đang hoạt động. - Languages: chọn ngôn ngữ mà đối tượng mục tiêu sử dụng (ngôn ngữ trình duyệt của người dùng) - Audience: nhà quảng cáo có thể điền những chủ đề nhắm đến những đối tượng khách hàng khác nhau ![audiences-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/audiences-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem.jpg) **Budget and bidding** - Budget: đặt ngân sách trung bình chi tiêu hàng ngày của chiến dịch. Lưu ý: Google có thể chạy gấp 2 lần ngân sách bạn đặt mỗi ngày nhưng không quá ngân sách mỗi tháng. Google khuyến cáo bạn nên xác định trước ngân sách mỗi tháng của mình rồi chia cho 30.4 để xác định ngân sách mỗi ngày. - Bidding: nhà quảng cáo có thể lựa chọn chiến lược đấu thầu như Maximize Click, Maximize Conversion, Target CPA… như hình bên dưới. Thông thường những bạn mới chạy chưa [cài đặt chuyển đổi](/tag/cai-dat-chuyen-doi/)bạn nên chọn chiến lược đấu thầu Manual CPC thay vì những loại chiến lược đấu thầu khác. Điều đó giúp Google có thời gian học và phân tích dữ liệu chuyển đổi của bạn trước khi bạn chọn hình thức đấu thầu thông minh như target CPA, hay maximize conversions. Vì những loại chiến lược giá thầu này sữ dựa vào dữ liệu lịch sử chuyển đổi của bạn để tối ưu hiển thị quảng cáo đến những người dùng có hành vi giống như những người thực hiện chuyển đổi trên website của bạn. ![bidding-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/bidding-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem.jpg) **Ad extensions** Như đã đề cập tại phần tiện ích quảng cáo bên trên, nhà quảng cáo có thể lựa chọn và thiết lập loại tiện ích phù hợp có thể hỗ trợ gia tăng hiệu quả chiến dịch. Tiếp theo, nhấn lưu và tiếp tục đến bước thứ 3. ### **Bước 3.** Cài đặt nhóm quảng cáo **Ad group name**: đặt tên cho nhóm quảng cáo **[Keywords](/tu-khoa-google-ads-la-gi/)**: điền một nhóm từ khóa có liên quan với nhau vào ô Sau khi hoàn tất, nhấn lưu và tiếp tục đến bước thứ 4. ### **Bước 4.** Tạo mẫu quảng cáo tìm kiếm văn bản **Tiêu đề mẫu quảng cáo** Mỗi quảng cáo Google tìm kiếm có 3 tiêu đề, các tiêu đề ngăn cách nhau bởi dấu gạch thẳng (|) Số ký tự trong mỗi tiêu đề: tối đa 30 ký tự Dòng tiêu đề 1 phải có chứa từ khóa, điều này nhằm mục đích giúp cho các mẫu quảng cáo có tính liên quan với nhóm từ khóa. Việc này có liên quan đến [điểm chất lượng từ khóa](/toi-uu-diem-chat-luong-trong-google-ads/) quảng cáo, từ đó ảnh hưởng đến kết quả của quá trình tối ưu chiến dịch quảng cáo. Tiêu đề quảng cáo là nội dung mà người dùng thường sẽ nhìn thấy đầu tiên, vì vậy khi viết mẫu quảng cáo, hãy thể hiện những nội dung thu hút sự quan tâm của người dùng và những gì họ đã tìm kiếm trong công cụ tìm kiếm Google. **Dòng mô tả mẫu quảng cáo** Mỗi mẫu quảng cáo văn bản tìm kiếm của Google có 2 dòng văn bản mô tả. Số ký tự trong mỗi dòng mô tả: tối đa 90 ký tự Tại dòng mô tả 1 phải có chứa từ khóa, tương tự như đã đề cập trong phần tiêu đề bên trên, điều này cũng nhằm mục đích làm cho các mẫu quảng cáo có tính liên quan với nhóm từ khóa. Nên chứa câu kêu gọi hành động trong dòng mô tả, thường trong dòng mô tả 2. Chẳng hạn như “tìm hiểu ngay”, “xem thêm/ xem ngay” … **Link trang đích của mẫu quảng cáo** URL hiển thị hay URL trang đích là đường dẫn nằm bên dưới tiêu đề trong mẫu quảng cáo. Khi người dùng nhấp vào mẫu quảng cáo, họ sẽ được chuyển đến một website khác có có địa chỉ đường dẫn như trong mẫu quảng cáo. URL hiển thị giúp người dùng biết trước được họ sẽ được đưa đến đâu sau khi nhấp chuột vào quảng cáo của bạn. **Đường dẫn hiển thị** Đường dẫn link hiển thị là phần đứng sau domain chính mà nhà quảng cáo muốn hiển thị với người dùng trong từng mẫu quảng cáo khác nhau. Có 2 đường dẫn hiển thị 1 và 2, mỗi đường dẫn sẽ chứa tối đa 15 ký tự **Tiện ích quảng cáo** ![mau-quang-cao-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/mau-quang-cao-trong-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem.jpg) Tiện ích quảng cáo là một phần không bắt buộc trong mẫu quảng cáo văn bản của Google. Tuy nhiên, tiện ích quảng cáo có ảnh hưởng đến kết quả tối ưu quảng cáo của bạn. Tiện ích quảng cáo giúp người dùng hiểu rõ hơn về các sản phẩm / dịch vụ hoặc các chương trình khuyến mãi… của doanh nghiệp. Có 10 loại tiện ích quảng cáo và mỗi loại tiện ích quảng cáo sẽ có chức năng cũng như mục đích sử dụng khác nhau, bao gồm: - Tiện ích liên kết trang web - Tiện ích cuộc gọi - Tiện ích chú thích - Tiện ích Structured snippet - Tiện ích lead form - Tiện ích ứng dụng - Tiện ích tin nhắn - Tiện ích ưu đãi - Tiện ích giá cả - Tiện ích vị trí Sau khi hoàn thành mẫu quảng cáo, bạn nhấn lưu và tiếp tục. Cuối cùng nhấn Public là hoàn thành thiết lập chiến dịch. Vậy là bạn đã hoàn thành cài đặt chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm. Bạn có thể kiểm tra phần cài đặt chiến dịch theo bước 5. ### **Bước 5.** Kiểm tra cài đặt chiến dịch Bạn nhấp vào chiến dịch vừa tạo, sau đó chọn Settings tại thanh menu bên trái để kiểm tra các thông tin đã thiết lập trong chiến dịch. Bạn có thể bỏ qua một số cài đặt trong quá trình tạo chiến dịch và bổ sung tại phần settings này. - Tham khảo: [Điểm chất lượng là gì? 3 cách tối ưu điểm chất lượng quảng cáo Google Ads](/diem-chat-luong-la-gi/) Sau khi tiến hành chạy chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm thì người dùng có thể thấy được sự hiện diện của thương hiệu doanh nghiệp như hình bên dưới. Tùy theo sự phân phối mà kết quả có thể xuất hiện ở vị trí đầu hoặc cuối trang kết quả tìm kiếm của Google. Ngoài ra, do sự phân phối của Google mà kết quả có thể xuất hiện tại những thời điểm hay người dùng... khác nhau. ![ket-qua-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem](/wp-content/uploads/2020/10/ket-qua-tao-chien-dich-quang-cao-google-tim-kiem-1024x457.jpg) ## Tóm tắt và kết luận Bài viết trên iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc những thông tin về Google Ads cũng như cách tạo một chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm. Nhà quảng cáo cần nắm những thông tin như sau: - Thế nào là quảng cáo Google tìm kiếm - Cấu trúc chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm. Cấu trúc nhóm và mẫu quảng cáo - Hướng dẫn cách tạo chiến dịch quảng cáo Google tìm kiếm Mong rằng bài viết trên có thể hỗ trợ nhà quảng cáo hiểu và ứng dụng thực tế vào quá trình phát triển và tối ưu các chiến dịch quảng cáo Google của doanh nghiệp. Đừng ngần ngại mà hãy [liên hệ tư vấn ngay](/lien-he/) với iSharedigital nếu gặp vấn đề liên quan đến Digit Marketing đặc biệt về là hiệu quả performance của các chiến dịch digital nhé. Bên cạnh đó, iSharedigital cũng chia sẻ đến bạn đọc tài liệu khá chi tiết về Google Analytics Checklist – danh sách những hoạt động cần phải hiểu và nắm rõ trước khi muốn thành công ứng dụng Google Analytics vào thu thập và phân tích dữ liệu thu được website, bạn đọc hãy nhấp vào banner ngay bên dưới để tải ngay file tài liệu giá trị này nhé. --- # Điểm chất lượng là gì? 3 cách tối ưu điểm chất lượng quảng cáo Google Ads URL: https://isharedigital.com/diem-chat-luong-la-gi/ Ngày đăng: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: diem-chat-luong, google-ads, toi-uu-google-ads Tác giả: iSharedigital > Điểm chất lượng quyết định giá thầu và vị trí quảng cáo của bạn. Ba cách tăng điểm từ từ khoá, mẫu quảng cáo tới trang đích để giảm chi phí mỗi lượt nhấp. ## Điểm chất lượng là gì? Điểm chất lượng là chỉ số ước tính về chất lượng của quảng cáo, từ khóa và trang đích của bạn. Nó được sử dụng để xác định giá mỗi nhấp chuột thực tế (CPC), và thứ hạng quảng cáo bằng cách nhân nó với giá thầu tối đa bạn đặt cho từ khóa. Điểm chất lượng ảnh hướng bởi một số yếu tố: - Tỷ lệ nhấp mong đợi CTR - Mức độ liên quan quảng cáo - Trải nghiệm trang đích Điểm chất lượng là một thành phần quan trọng để Google dùng để xác định thứ hạng quảng cáo trong thuật toán của mình. Nhưng bạn có biết CTR là thành phần quan trọng nhất. Khi nhiều người click vào mẫu quảng cáo, đó là một dấu hiệu mạnh mẽ nói cho Google rằn, mẫu quảng cáo có liên quan và hữu ích cho người dùng. Google đánh giá cáo điều đó. Quảng cáo có chất lượng cao hơn có thể dẫn đến mức giá thấp hơn và vị trí quảng cáo tốt hơn. ## Cách tính điểm chất lượng Google sẽ xác định điểm chất lượng từ khóa qua 3 yếu tố chính: - Tỷ lệ nhấp mong đợi - Mức độ liên quan của quảng cáo - Trải nghiệm trang đích Mỗi yếu tố Google sẽ đưa ra 3 mức độ: trên trung bình, trung bình, dưới trung bình (một từ dễ chịu hơn là KÉM nhỉ :)) Nếu bạn là người mới tiếp xúc với quảng cáo tìm kiếm Google Ads, bạn sẽ hơi bỡ ngỡ với khái niệm này. Google đã thay đổi cách hiển thị điểm chất lượng của từ khóa khiến bạn cũng khó hình dung hết được nó như thế nào. Hình phía dưới sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn giữa cách hiển thị điểm chất lượng trước đây. ![điểm chất lượng từ khóa google ads](/wp-content/uploads/2020/10/diem-chat-luong-tu-khoa-google-ads.jpg) Hiện nay Google thêm 3 số liệu này làm 3 cột dữ liệu bạn có thể bật lên để xem trong tài khoản một cách nhanh chóng. Để bật xem dữ liệu này, bạn truy cập vào tài khoản Google Ads: 1. Click vào chiến dịch tìm kiếm 2. Click vào tab keywords 3. Click vào column -> modify columns 4. Chọn tab Quality Score rồi tick vào các trường dữ liệu bạn muốn xem vào rồi nhấn "apply". Chi tiết như hình bên dưới. ![Bật chỉ số liên quan đến điểm chất lượng từ khóa trong tài khoản Google Ads](/wp-content/uploads/2020/10/bat-chi-so-lien-quan-diem-chat-luong-tu-khoa-google-ads-1.jpg) ![Bật chỉ số liên quan đến điểm chất lượng trong tài khoản google ads](/wp-content/uploads/2020/10/bat-chi-so-lien-quan-diem-chat-luong-tu-khoa-google-ads.jpg) ## Lợi ích khi cải thiện điểm chất lượng Bằng cách tối ưu điểm chất lượng Google Ads, bạn sẽ tối ưu lợi tức đầu từ (ROI) cao hơn. Đó là vì điểm chất lượng cao hơn dẫn đến giá mỗi nhấp chuột thấp hơn. Giá mỗi nhấp chuột thấp hơn có nghĩa là bạn nhận được nhiều nhấp chuột hơn trên cùng một ngân sách. Điều này này có nghĩa là bạn có thể nhận được nhiều chuyển đổi hơn, và giá mỗi chuyển đổi của bạn sẽ giảm. Giá mỗi chuyển đổi khác với giá mỗi nhấp chuột. Đó không phải là số tiện bạn trả cho mỗi nhấp chuột, mà là số tiền bạn trả cho ai đó thực hiện một hành động mà bạn muốn họ thực hiện, cho dù đó là đăng ký dùng thử miễn phí hay mua sản phẩm. Nói chung, điểm chất lượng từ khóa Google Ads càng cao, thì giá mỗi chuyển đổi của bạn càng thấp. Hãy nhớ rằng, điểm chất lượng cao là cách Google thông báo với bạn rằng quảng cáo tìm kiếm của bạn đáp ứng nhu cầu của khách hàng tiềm năng. Bạn càng đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng tiềm năng, thì Google ít tính phí bạn cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo. ## Làm cách nào để tăng điểm chất lượng Vì điểm chất lượng từ khóa trong quảng cáo Google xác định thứ hạng và tần suất quảng cáo của bạn xuất hiện, điều quang trọng là phải tăng xếp hạng bằng cách cải thiện trên tài khoản của bạn. Điều này có thể đạt được bằng cách nỗ lực tập trung của bạn vào một số khu vực chính. ### 1. Tỷ lệ Nhấp Dự kiến ​​(CTR) #### Tỷ lệ nhấp là gì? (CTR) CTR là số lần nhấp chuột quảng cáo nhận được chia cho số lần hiển thị. CTR cao thể hiện quảng cáo của bạn liên quan đến tìm kiếm người dùng và người dùng cảm thấy có ích với họ nên mới nhấp vào quảng cáo (trừ trường hợp đối thủ phá nhé :)). CTR cao cũng góp phần CTR mong đợi góp phần nâng cao điểm chất lượng. #### Tỷ lệ nhấp dự kiến là gì? (CTR) Giống như tỷ lệ nhấp, nhưng tỷ lệ nhấp dự kiến là tỷ lệ mà Google dựa vào dữ liệu lịch sử tìm kiếm và tương tác của từ khóa đó để đưa ra. Mỗi từ khóa sẽ có mỗi tỷ lệ nhấp dự kiến khác nhau phụ thuộc vào lịch sử tìm kiếm của người dùng và thực hiện hành động nhấp chuột khi từ khóa đó được kích hoạt quảng cáo. Vậy tỷ lệ nhấp (CTR) phụ thuộc vào yếu tố nào: - **Vị trí quảng cáo**: CTR sẽ phụ thuộc rất nhiều vào vị trí quảng cáo, một quảng cáo xuất hiện ở top đầu của trang tìm kiếm sẽ có tỷ lệ nhấp (CTR) cao hơn quảng cáo xuất hiện ở cuối trang tìm kiếm. - **Mức độ liên quan** giữa nội dung quảng cáo với nội dung tìm kiếm của người dùng (truy vấn tìm kiếm) #### Tối ưu tỷ lệ nhấp Vậy chúng ta có 2 yếu tố cần cải thiện để tối ưu tỷ lệ nhấp mong đợi của từ khóa: - Tối ưu vị trí quảng cáo - Tăng mức độ liên quan mẫu quảng cáo Nói tới vị trí quảng cáo bạn sẽ nghĩ ngay đến xếp hạng quảng cáo (ad rank), xếp hạng quảng cáo sẽ được tính theo công thức: **CPC tối đa x điểm chất lượng**. Đương nhiên theo công thức này bạn sẽ nghĩ ngay đến việc tăng giá thầu CPC tối đa, nhưng nó chỉ là cách cuối cùng bạn nên nghĩ đến. Có một số yếu tố khác bạn nên xem xét trong trường hợp này. Trước tiên bạn cần tăng mức độ liên quan của mẫu quảng cáo với [từ khóa](/tu-khoa-google-ads-la-gi/) và truy vấn tìm kiếm của người dùng. Nó giúp quảng cáo của bạn có khả năng được người dùng lựa chọn hơn. Truy vấn tìm kiếm kém liên quan với từ khóa của bạn cũng khiến quảng cáo của bạn xuất hiện nhưng nội dung quảng cáo lại không có độ liên quan cao đến mục đích tìm kiếm của người dùng. Điều này cũng sẽ ảnh hưởng tới khả năng người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn. Rất đơn giản để khắc phục, bạn nên thường xuyên xem xét đến báo cáo truy vấn tìm kiếm để phủ định những truy vấn tìm kiếm không liên quan trong tài khoản quảng cáo Google Ads của mình. ### 2. Mức độ liên quan mẫu quảng cáo Mẫu quảng cáo là gì? Mẫu quảng cáo là nội dung xuất hiện khi từ khóa của bạn chiến thắng trong phiên đấu giá khi có người dùng tìm kiếm truy vấn liên quan đến từ khóa của bạn. ![mẫu quảng cáo tìm kiếm google ads](/wp-content/uploads/2020/10/mau-quang-cao-tim-kiem-google-ads.jpg) Mẫu quảng cáo liên quan đến từ khóa và truy vấn kích hoạt từ khóa càng cao thì tỷ lệ người dùng sẽ nhấp chuột vào càng nhiều. Nó cũng là một trong những yếu tố để cải thiện tỷ lệ nhấp mong đợi (CTR). Vậy làm cách nào để tăng tính liên quan của mẫu quảng cáo? Để tăng mức độ liên quan của mẫu quảng cáo với từ khóa: - Bạn nên chia nhỏ từ khóa thành các nhóm từ khóa có cùng chủ đề. Việc này sẽ giúp bạn viết mẫu quảng cáo liên quan đến tất cả các từ khóa trong nhóm từ khóa đó. - Thêm [từ khóa phủ định](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/) để ngăn không cho quảng cáo của bạn hiển thị trên các truy vấn không có liên quan. - Mẫu quảng cáo nên bao gồm: giá, khuyến mãi và những thông tin nổi bật doanh nghiệp của bạn thay vì hiển thị thông tin chung chung. Khuyến mãi nên có thời hạn bạn có thể để trên tiêu đề quảng cáo: Khuyến mãi trong chỉ trong hôm nay, khuyến mãi đến cuối tuần, Giá cập nhật mới nhất tháng 10 - Thêm call to action vào mẫu quảng cáo như: đăng ký ngay, gọi ngay, mua ngay…. - Mỗi nhóm quảng cáo nên có từ 3 đến 5 mẫu quảng cáo, điều này là tốt nhất Google sẽ tự động xoay vòng các mẫu quảng cáo mẫu quảng cáo nào có tỉ lệ tốt Google sẽ ưu tiên hiển thị nhiều hơn. Điều đó giúp mẫu quảng cáo đáp ứng với đa số người dùng (vì 9 người 10 ý mà mỗi người sẽ thích một nội dung khác nhau) - Dùng công cụ chèn từ khóa giúp tăng mức độ phù hợp với nội dung tìm kiếm người dùng. Bạn có thể dùng {Keyword:Mẫu mặc định} - Thêm tiện ích mở rộng ### 3. Trải nghiệm trang đích Trang đích là nơi quảng cáo của bạn được điều hướng đến sau khi người dùng nhấp chuột vào mẫu quảng cáo. Người tiêu dùng mong đợi rằng khi họ nhấp vào quảng cáo có nội dung “Mua giày Nike giảm giá chỉ 2.9tr”, họ sẽ thấy giày Nike với giá 2.9tr trên trang đó. Và nếu không, người dùng có khả năng cao sẽ rời khỏi trang đích của bạn. Dưới đây là một số điểm để bạn tối ưu cho chỉ số này: - Hướng lưu lượng truy cập đến các trang đích có liên quan chặt chẽ đến truy vấn của người dùng hoặc từ khóa. - Đừng đưa mọi người đến trang chủ. - Đưa người dùng đến đúng giai đoạn trên hành trình mua hàng và đến đúng nội dung hoặc thông tin sản phẩm cụ thể. - Đảm bảo rằng trang đích tiếp tục thể hiện đúng thông điệp mà bạn đã thiết lập với quảng cáo. - Đảm bảo tất cả các nút CTA và các bước tiếp theo rõ ràng. - Sử dụng tỷ lệ chuyển đổi làm thước đo cho bạn biết liệu người dùng có coi trang đó có liên quan hay không. Họ có đang hành động và làm những gì bạn muốn họ làm không? - Nhìn vào tỷ lệ thoát của bạn . Nếu nó cao, bạn có thể đang hướng lưu lượng truy cập đến sai trang hoặc có sự cố kết nối giữa mục đích của người dùng và nội dung. - Đảm bảo rằng bạn có một trang web được tối ưu hóa cho thiết bị di động và mọi người đang được chuyển đến đó khi họ đang sử dụng thiết bị di động. - Đánh giá tốc độ tải trang của bạn . Tốc độ thấp hơn sẽ ảnh hưởng đến điểm chất lượng của bạn khi người dùng thoát trước khi nội dung hiển thị. ## Tóm lại Điểm chất lượng là một yếu tố quan trọng trong quảng cáo tìm kiếm Google Ads, điểm chất lượng cao giúp mức giá CPC thấp hơn và vị trí quảng cáo tốt hơn. Hy vọng với những kiến thức được chia sẽ này, sẽ giúp bạn tối ưu quảng cáo tìm kiếm Google Ads của mình tốt hơn. Đừng quên iSharedigital cũng là một agency cung cấp dịch vụ quảng cáo performace trên các nền tảng quảng cáo phổ biến như Google Ads và Facebook Ads. Nếu bạn quan tâm đến dịch vụ của chúng tôi bạn có thể để lại thông tin liên hệ theo Form bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ để tư vấn các giải pháp cho bạn. **Bài viết liên quan** - [Quảng cáo Google Ads là gì](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/)? - [Từ khóa quảng cáo Google Ads là gì](/tu-khoa-google-ads-la-gi/)? - [Từ khóa phủ định là gì](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/)? - [Tại sao quảng cáo Google Ads của bạn không hoạt động tốt?](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. --- # Email Marketing là gì? Đâu là yếu tố giúp xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả? URL: https://isharedigital.com/email-marketing-la-gi-trien-khai-ra-sao/ Ngày đăng: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Email marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > Email marketing là gửi nội dung tới danh sách khách đã đồng ý nhận. Yếu tố quyết định hiệu quả: danh sách sạch, nội dung đúng người và tần suất hợp lý. ***Email marketing là gì? Khi nào nên sử dụng và ứng dụng ra sao để đem về con số thực tế trong doanh thu?! Cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây về phương thức tưởng như cũ kỹ lỗi thời nhưng lại là kênh không thể thiếu này nhé!*** ## Email marketing là gì? Một cách dễ hiểu, email marketing là phương thức quảng cáo được triển khai thông qua thư điện tử để mang thông điệp phù hợp tới khách hàng mục tiêu! Tuy nhiên, điều này không có nghĩa email marketing là gửi 1 email đơn lẻ hay ‘spam’ hàng loạt nội dung chào hàng đến danh sách khách hàng được mua từ bên thứ 3 - dù trong thực tế không ít doanh nghiệp vẫn đang thực hiện! Email marketing là sự kết hợp giữa 2 khái niệm Email và Marketing. Bởi vậy, hiểu theo cách tối ưu, email marketing là phương thức quảng cáo giúp doanh nghiệp chăm sóc đối tượng tiềm năng hoặc khách hàng cũ bằng những thông điệp/ nội dung nói trúng ‘tim đen’ về nỗi bận tâm, lo lắng hay ước mơ động lực của họ. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể dần dần ảnh hưởng quyết định của khách hàng và khuyến khích họ đưa ra lựa chọn có lợi cho thương hiệu - chẳng hạn chọn bạn thay vì đối thủ hay upsell Nói cách khác, thay vì sử dụng email marketing để tiếp cận khách hàng mới như các phương thức digital thường dùng, email marketing là chiến lược phù hợp hơn để giữ chân và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng cũ! Do đó nêu ứng dụng phù hợp, email marketing sẽ là ‘công cụ’ giúp thu hẹp khoảng cách đôi bên! ## Khi nào thì nên triển khai chiến dịch email marketing? Như đã đề cập trước đó, email marketing là công cụ tối ưu để chăm sóc khách hàng khi họ đã chấp nhận để lại thông tin ở giai đoạn trước đó. Lúc này, mục tiêu và ứng dụng thực tế của các chiến dịch email marketing thường là: - Thiết lập mối quan hệ với đối tượng tiềm năng thông qua những nội dung mang tính cá nhân - Đẩy mạnh độ nhận diện thương hiệu, khiến khách hàng tiềm năng nhớ về bạn như một trong những lựa chọn ưu tiên khi có nhu cầu - Đưa những nội dung, bài viết mới tới người đọc để tăng lưu lượng truy cập cho website, hỗ trợ SEO hay thúc đẩy bán hàng - Thu thập thông tin và hoàn thiện chân dung khách hàng thông qua cách họ tương tác với những nội dung/ chủ đề email - Quảng bá sản phẩm, dịch vụ và những sự kiện, chương trình ưu đãi liên quan - Điều hướng hành vi đối tượng tiềm năng bằng những nội dung hữu ích giúp tháo gỡ dần dần những khó khăn họ đang đối mặt và kéo họ gần hơn về những hành động có lợi cho thương hiệu! ## Ưu nhược điểm của email marketing là gì? Vì sao doanh nghiệp cần cân nhắc xây dựng hệ thống email marketing? ![email marketing là gì? Triển khai chiến dịch email marketing hiệu quả ra sao](/wp-content/uploads/2020/10/email-marketing-la-gi-trien-khai-hieu-qua-ra-sao-1024x684.jpg) Nếu ai đó nói email marketing là công cụ đã trở nên thoái trào, đừng vội tin ngay vì có thể họ đang sử dụng sai cách! Thực tế, cùng với sự phát triển của công nghệ cho phép các chiến dịch email marketing được triển khai tự động với tính cá nhân cao theo kịch bản có sẵn, email marketing đang trở thành miếng ghép quan trọng hơn bao giờ hết cho các doanh nghiệp dịch vụ hay B2B. Theo những nghiên cứu mới nhất: - Email marketing có tác động trực tiếp tới quyết định thanh toán của ⅔ khách hàng tương tác - Chỉ 20% số lead thu về có khả năng chuyển đổi tức thì. Điều này cũng có nghĩa, họ cần được tiếp tục chăm sóc trước khi được liên hệ và email marketing là công cụ phù hợp nhất trong trường hợp này - Xét về hiệu quả chuyển đổi, tính hiệu quả của email marketing có thể cao hơn Facebook đến 40 lần nếu sử dụng đúng cách cùng sự hỗ trợ của các hệ thống marketing automation hoặc CRM - CTR của các chiến dịch email marketing cho khách hàng B2B thường cao hơn 47% so với khách hàng B2C - 60% doanh nghiệp B2B có khẳng định tích cực về tính chi phí - hiệu quả (ROI) của email marketing Và có lẽ, một trong những lý do khiến email trở thành phương thức không bao giờ ‘lỗi mốt’ đó là bởi email là kênh mà bạn ‘sở hữu’. Bởi vậy, tính hiệu quả sẽ ít bị ảnh hưởng bởi sự ‘tiến hóa’ liên tục trong điều lệ, thuật toán của các kênh trả phí như Facebook, Google… Thay vào đó, khi đã thử nghiệm và tìm ra những kịch bản email tối ưu cho từng đối tượng, bạn có thể ứng dụng mãi mãi cho đến khi có sự ‘xáo trộn’ lớn trong hành vi (chẳng hạn đại dịch Covid-19). Ở mặt ngược lại, email marketing cũng có những điểm yếu, đó là khách hàng có thể sẽ ngừng theo dõi (unsubscribe) khi cảm thấy bị làm phiền theo nhiều cách: - Chẳng hạn họ đã hết nhu cầu quan tâm đến sản phẩm/ dịch vụ - Bị làm phiền bởi quá nhiều email. Thực tế có tới 78% đối tượng mục tiêu ‘unsubscribe’ vì lý do trên - Những nội dung email không phù hợp với mối quan tâm thực sự của họ Thế nên điều quan trọng nhất trong chiến dịch email marketing là làm thế nào để tạo ra nội dung khiến khách hàng muốn ‘click’ đồng thời khiến họ trông chờ những email tiếp theo. Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần: - **[Phân nhóm và xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** - **[Hiểu về hành trình khách hàng và những giai đoạn họ đi qua](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** - **[Thiết kế kịch bản nội dung (workflow) cho từng đối tượng](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)** Từ đó kết nối mọi thứ lại bằng những hệ thống email marketing phù hợp với khả năng tự động hóa và tích hợp nhiều công cụ liên quan! Hãy dành một chút thời gian tìm hiểu những khái niệm đề cập bên trên trước khi đến với những gợi ý dưới đây nhé! ## 3 gợi ý giúp triển khai hiệu quả chiến dịch email marketing ![email marketing là gì? Triển khai chiến dịch email marketing hiệu quả ra sao](/wp-content/uploads/2020/10/email-marketing-la-gi-trien-khai-hieu-qua-ra-sao-1-1024x621.jpg) ### 1. Xây dựng chiến lược email marketing bài bản Dưới đây là 5 bước cơ bản để bạn bắt đầu xây dựng chiến lược email marketing. Tất nhiên trong quá trình làm sẽ phát sinh nhiều nhiệm vụ chi tiết hơn, thế nhưng hãy bắt đầu với khung xương trước nhé: - **Xây dựng chân dung khách hàng**: Một chiến lược email marketing bài bản bắt đầu từ đối tượng của bạn là ai, nhu cầu, mong muốn của họ là gì, từ đó đưa ra giả định về những chiến lược nội dung phù hợp. - **Thiết lập mục tiêu chiến dịch**: Ví dụ như tỷ lệ mở, hay CTR hướng tới là bao nhiêu, từ đó không ngừng điều chỉnh để tối ưu chiến dịch. Để bắt đầu, bạn có thể sử dụng các tỷ lệ trung bình của ngành, chẳng hạn như tỷ lệ mở email của dịch vụ tài chính - 16%; giáo dục -18%; công nghiệp sản xuất - 17%; dịch vụ IT - 19%; sức khỏe -19%... - **Xây dựng kịch bản và lựa chọn loại email phù hợp**: Cân nhắc kết hợp các dạng email như - newsletter, thư mời sự kiện, thư cảm ơn khi đăng ký, thư giới thiệu sản phẩm, thư cung cấp nội dung hữu ích... để tạo thành những luồng nội dung liền mạch đưa khách hàng tới hành động mong muốn - **Chọn tần suất phù hợp cho từng đối tượng:** Bám sát lịch để tạo thói quen cho đối tượng hướng tới và duy trì ở tần suất hiệu quả nhất - **Đo lường, tối ưu!** ### 2. Tích hợp hệ thống CRM để tự động hóa chiến dịch email marketing Bạn có thể dễ dàng quản lý và cá nhân hóa nội dung email gửi tới khách hàng ở quy mô nhỏ nhưng khi danh sách email trở nên khổng lồ theo năm tháng, đó là điều không thể! Để đưa đúng thông điệp tới đúng người, đúng thời điểm, doanh nghiệp sẽ cần sự hỗ trợ từ những hệ thống tinh vi hơn! Phần lớn các hệ thống email marketing thông thường đều có khả năng giúp bạn theo dõi tỷ lệ mở hay các tương tác trên email. Ưu điểm của các hệ thống này là phí dịch vụ rẻ, đơn giản, dễ sử dụng. Tuy nhiên nhược điểm thấy rõ của các hệ thống gửi email trên là sự cơ bản trong chức năng! Thiếu cái nhìn tổng thể về hành vi tương tác của đối tượng mục tiêu trên cả môi trường trực tuyến như website, social sẽ khiến bạn khó lòng tối ưu chiến dịch! Điểm vượt trội của hệ thống CRM so với các nền tảng gửi email thông thường là: - Khả năng phân nhóm danh sách email thành các khuôn mẫu điển hình dựa trên hành vi tương tác của họ, không chỉ trên email mà từ toàn bộ các kênh ứng dụng - Hỗ trợ test các chiến dịch email - Hệ thống theo dõi, đo lường hoàn thiện hơn - Tích hợp chức năng email marketing automation - gửi email marketing tự động theo kịch bản hoàn hảo nhất - Sở hữu thuật toán giúp đánh giá cơ hội chuyển đổi của đối tượng mục tiêu trong quá trình chăm sóc nhờ hệ thống machine learning ***Tham khảo thêm [CRM là gì? Và vì sao nên ứng dụng CRM trong các chiến dịch marketing](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)*** ### 3. Phân nhóm danh sách email ![email marketing là gì? Triển khai chiến dịch email marketing hiệu quả ra sao](/wp-content/uploads/2020/10/email-marketing-la-gi-trien-khai-hieu-qua-ra-sao-2-1024x683.jpg) Nếu không sử dụng các hệ thống CRM để tự động phân nhóm đối tượng mục tiêu theo chân dung có sẵn, khi gửi email, doanh nghiệp nên tránh gửi đại trà mà thay vào đó, chia nhỏ danh sách theo các yếu tố tương đồng để ‘cá nhân hóa nội dung’! Một vài cách chia nhóm thường được ứng dụng là: - Khu vực địa lý - Giai đoạn trong đời - Giai đoạn trong hành trình khách hàng - Lĩnh vực hoạt động - Những tương tác trước đó với thương hiệu - Chức danh nghề nghiệp Hoặc bất kỳ cách thức nào phù hợp với mô hình của bạn và thuận tiện cho việc phát triển nội dung! ## Lời cuối Tóm lại, để triển khai hiệu quả chiến dịch email marketing, doanh nghiệp cần thay đổi góc nhìn từ: - Mục tiêu ứng - chăm sóc khách hàng cũ và nuôi dưỡng cơ hội chuyển đổi của đối tượng tiềm năng - Cách ứng dụng - tích hợp hệ thống CRM để đặt chiến dịch email marketing trong bức tranh tổng của toàn chiến dịch - Chiến lược phát triển nội dung - tập trung vào tính cá nhân hóa và sự hữu ích trong bài viết để khiến người đọc háo hức mong chờ như một thói quen! ***Tham khảo thêm những nội dung liên quan về email marketing tại:*** - ***[Email Marketing Automation là gì – hướng dẫn tự động gửi email hàng loạt cho người mới](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)*** - ***[7 bước xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/)*** - ***[Xây dựng chiến lược phân đoạn trong email marketing](/xay-dung-chien-luoc-phan-doan-trong-email-marketing/)*** --- # Từ khóa phủ định là gì? Lợi ích khi sử dụng từ khóa phủ định trong Google Ads URL: https://isharedigital.com/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/ Ngày đăng: 2020-09-30 · Cập nhật: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, tu-khoa-phu-dinh, tu-khoa-phu-dinh-google-ads Tác giả: iSharedigital > Từ khoá phủ định chặn quảng cáo hiện với những tìm kiếm không liên quan. Cách chọn và thêm từ khoá phủ định trong Google Ads để không đốt ngân sách vào lượt nhấp vô ích. [Quảng cáo Google Ads](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/) là việc xác định từ khóa có khả năng chuyển đổi tốt, tạo các nhóm quảng cáo, trang đích quảng cáo có liên quan dựa trên những từ khóa đó để đem lại một chiến dịch hiệu quả. Làm như vậy cho phép bạn tìm thấy những khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm dịch vụ hoặc sản phẩm bạn đang cung cấp. Nhưng trừ khi bạn có quá nhiều tiền để đốt, một điều quan trọng không kém là xác định và loại bỏ từ khóa không liên quan đến dịch vụ bạn đang cung cấp. Đáng tiếc là hầu hết các chiến dịch quảng cáo Google Ads đều phải trả nhiều tiền hơn để đem về khách hàng tiềm năng. Đối với một số nhà quảng cáo, điều này có thể là lý do khiến họ không tiếp tục quảng cáo trên nền tảng Google. Vậy làm cách nào để bạn tránh lãng phí cho những nhấp chuột không mang lại hiệu quả trong việc đem lại khách hàng cho doanh nghiệp của bạn? Tất nhiên là bạn nên bắt đầu dùng từ khóa phủ định cho các chiến dịch quảng cáo tìm kiếm trên Google Ads của mình. ## Từ khóa phủ định là gì? Từ khóa phủ định là loại từ khóa ngăn chặn một từ hoặc cụm từ nhất định kích hoạt quảng cáo của bạn. Quảng cáo của bạn không được hiển thị với bất cứ ai đang tìm kiếm cụm từ đó. Đối với nhà quảng cáo Google tìm kiếm có 2 nguyên tắc bạn nên quan tâm: - Luôn tìm kiếm từ khóa mới có khả năng chuyển đổi cáo đối với dịch vụ hoặc sản phẩm và điều chỉnh giá thầu phù hợp để nó mang lại kết quả ROI tốt nhất. - Loại bỏ những tìm kiếm không mang lại chuyển đổi. Từ khóa phủ định là cơ hội để bạn làm điều đó, đảm bảo rằng quảng cáo của bạn chỉ hiển thị với[khách hàng tiềm năng](/lap-danh-sach-khach-hang-tiem-nang-voi-inbound/) tốt nhất. Giống như [từ khóa](/tu-khoa-google-ads-la-gi/), từ khóa phủ định có thể được chỉ định ở cấp độ tài khoản, chiến dịch, hoặc nhóm quảng cáo. Và nó có thể sử dụng các loại đối sánh khác nhau: đối sánh rộng, đối sánh chỉnh sửa rộng, đối sánh cụm từ, đối sánh chính xác. Việc hiểu được các loại đối sánh là rất quan trọng để bạn sử dụng hiệu quả nhất trong quảng cáo Google Ads của mình. ## Các loại đối sánh từ khóa phủ định trong quảng cáo Google Ads Hãy nhớ một nguyên tắc từ khóa phủ định giúp quảng cáo của bạn không hiển thị đến những khách hàng ít tiềm năng. Đối với các chiến dịch tìm kiếm, bạn có thể sử dụng các từ khóa phủ định bằng đối sánh rộng, đối sánh cụm từ hoặc đối sánh chính xác. Tuy nhiên, những loại đối sánh phủ định này hoạt động khác với khi bạn dùng cho từ khóa. Điểm khác biệt chính là bạn sẽ cần thêm các từ đồng nghĩa, phiên bản số ít hoặc số nhiều, lỗi chính tả và các biến thể gần đúng khác nếu bạn muốn loại trừ các cụm từ đó. ### Đối sánh rộng phủ định Đây là loại đối sánh mặc định cho từ khóa phủ định. Đối với từ khóa phủ định đối sánh rộng, quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị nếu nội dung tìm kiếm chứa tất cả các cụm từ khóa phủ định, ngay cả khi các cụm từ đó được sắp xếp theo một thứ tự khác. Quảng cáo của bạn vẫn có thể hiển thị nếu nội dung tìm kiếm chỉ chứa một số cụm từ khóa. Ví dụ: Từ khóa đối sánh rộng phủ định: **running shose** ![từ khóa phủ định đối sánh rộng](/wp-content/uploads/2020/09/doi-sanh-rong-tu-khoa-phu-dinh.jpg) ### Đối sánh cụm từ phủ định Đối với từ khóa đối sánh cụm từ phủ định, quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị nếu nội dung tìm kiếm chứa các cụm từ khóa chính xác theo cùng một thứ tự Ví dụ: Từ khóa đối sánh cụm từ phủ định: **"running shose"** ![đối sánh cụm từ phủ định](/wp-content/uploads/2020/09/doi-sanh-cum-tu-phu-dinh.jpg) ### Đối sánh chính xác phủ định Đối với từ khóa đối sánh chính xác phủ định, quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị nếu nội dung tìm kiếm chứa cụm từ khóa chính xác theo cùng một thứ tự, không có các từ khác. Ví dụ: Từ khóa đối chính xác phủ định: **[running shose]** ![đối sánh chính xác phủ định](/wp-content/uploads/2020/09/doi-sanh-chinh-xac-phu-dinh.jpg) ### Lưu ý - Chọn từ khóa phủ định của bạn một cách cẩn thận. Nếu bạn sử dụng quá nhiều từ khóa phủ định, quảng cáo của bạn có thể tiếp cận ít khách hàng hơn. - Từ khóa phủ định sẽ không đối sánh với các biến thể gần giống nên quảng cáo của bạn vẫn có thể hiển thị trên các lượt tìm kiếm hoặc trang có chứa các biến thể gần giống của cụm từ khóa phủ định. - Không có loại đối sánh chỉnh sửa rộng phủ định. - Quảng cáo của bạn có thể vẫn hiển thị khi ai đó sử dụng cụm từ tìm kiếm dài hơn 16 từ và từ khóa phủ định của bạn nằm sau từ thứ 16 đó ## Lợi ích khi dùng từ khóa phủ định **Cải thiện Tỷ lệ Nhấp (CTR)** - Đảm bảo rằng quảng cáo của bạn không hiển thị các truy vấn không liên quan. **Tạo Nhóm Quảng cáo Có Liên quan hơn** - Bằng cách loại bỏ các từ khóa không liên quan đến doanh nghiệp của bạn, bạn thắt chặt mức độ liên quan của các nhóm quảng cáo của mình. Điều đó có nghĩa các thông điệp bạn truyền tải trên mẫu quảng cáo có mối liên quan chặt chẽ đến toàn bộ từ khóa trong nhóm quảng cáo. **Tiết kiệm tiền** - Bằng cách tránh trả tiền cho các nhấp chuột vô ích, bạn tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách loại bỏ những người tìm kiếm không phù hợp với doanh nghiệp của bạn. **Tăng Tỷ lệ Chuyển đổi của bạn** - Từ khóa phủ định sẽ đảm bảo rằng quảng cáo của bạn không hiển thị cho các cụm từ cụ thể mà bạn biết là sẽ không chuyển đổi. Như thế quảng cáo của bạn có cơ hội hiển thị nhiều hơn đến những đối tượng khách hàng tiềm năng. ## Cách tìm và thêm từ khóa phủ định trong tài khoản Google Ads Với những lợi ích như vậy, bạn muốn triển khai từ khóa phủ định cho tài khoản quảng cáo của mình. Nhưng vẫn còn một câu hỏi NÓNG HỔI… > Tìm kiếm từ khóa phủ định bằng cách nào? iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn 2 cách tốt nhất để bạn tìm kiếm cho mình một danh sách từ khóa phủ định. ### Báo cáo truy vấn tìm kiếm Việc tìm kiếm từ khóa phủ định là một công việc tốn nhiều thời gian và cực kỳ hại não, nếu không có sự hỗ trợ từ báo cáo truy vấn tìm kiếm của người dùng. #### Vậy báo cáo tìm kiếm trong Google Ads là gì? Báo cáo truy vấn tìm kiếm là báo cáo truy vấn tìm kiếm của người dùng kích hoạt từ khóa quảng cáo của bạn. Nó giúp bạn biết được truy vấn tìm kiếm nào của người dùng kích hoạt từ khóa nào trong tài khoản quảng cáo Google của mình. Ngoài ra nó còn cung cấp các chỉ số như số lần hiển thị, số nhấp chuột, giá thầu trung bình, chuyển đổi… #### Cách thêm truy vấn tìm kiếm làm từ khóa phủ định **Bước 1:** Bạn truy cập báo cáo tìm kiếm bằng cách truy cập vào tài khoản Google Ads của bạn. Tiếp theo nhấn vào tab keywords -> search terms (truy vấn tìm kiếm). ![tìm từ khóa phủ định trong báo cáo truy vấn tìm kiếm Google Ads](/wp-content/uploads/2020/09/tim-tu-khoa-phu-dinh-trong-bao-cao-truy-van-tim-kiem-trong-google-ads.jpg) **Bước 2**: Bạn tick vào ô vuông phía trước truy vấn tìm kiếm muốn thêm làm từ khóa phủ định sẽ xuất hiện thanh menu màu xanh, chọn “Add ads negative keyword”. ![Thêm truy vấn tìm kiếm làm từ khóa phủ định Google Ads](/wp-content/uploads/2020/09/them-truy-van-tim-kiem-lam-tu-khoa-phu-dinh.jpg) Màn hình tiếp theo bạn sẽ cần chọn chỉ định từ khóa phủ định ở cấp độ nào: nhóm quảng cáo, chiến dịch, danh sách từ khóa phủ định. Một điều quan trọng không kém bạn chọn loại đối sánh cho từ khóa phủ định. ![chỉ định cấp độ áp dụng của từ khóa phủ định, chọn loại đối sánh cho từ khóa phủ định](/wp-content/uploads/2020/09/chi-dinh-tu-khoa-phu-dinh-o-cap-do-tai-khoan-nhom-quang-cao-hoac-chien-dich.jpg) **Lưu ý:** - Bạn có thể điều chỉnh lại cụm từ thêm hoặc bớt số từ của cụm từ đó sao cho tối ưu nhất. - Mặc định khi bạn chọn từ báo cáo truy vấn tìm kiếm, đối sánh của từ khóa phủ định là chính xác. Bạn có thể điều chỉnh lại loại đối sánh cho phù hợp như ví dụ bên dưới. Ví dụ: bạn quảng cáo dịch vụ Google Ads và người dùng tìm kiếm cụm từ "học quảng cáo Google Ads ở tphcm". Bạn có thể điều chỉnh lại thành cụm từ "học quảng cáo" với đối sánh cụm từ. Vì bạn không cung cấp dịch vụ đào tạo quảng cáo nên bạn có thể loại trừ cho chủ đề này. Khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan đến học quảng cáo google, học quảng cáo zalo, học quảng cáo ở đâu. Quảng cáo của bạn sẽ không hiển thị đối với những tìm kiếm này, bạn sẽ không còn lãng phí cho những nhấp chuột không có giá trị. ### Công cụ lập kế hoạch từ khóa (Keyword planner) Công cụ lập kế hoạch từ khóa là một công cụ tuyệt vời, nó giúp bạn tìm kiếm ý tưởng cho từ khóa trong giai đoạn bắt đầu cài đặt chiến dịch. Nhưng nó còn có một ứng dụng khác mà bạn cũng không nên bỏ qua, đó là tìm cho mình một danh sách từ khóa phủ định những từ hoặc cụm từ tìm kiếm kém liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm của bạn. Để sử dụng công cụ lập kế hoạch từ khóa bạn truy cập vào tài khoản quảng cáo Google Ads của mình. Tiếp theo phía trên thanh menu bạn chọn công cụ (Tool), ở tab lập kế hoạch (planning) bạn chọn công cụ lập kế hoạch từ khóa (keyword planner). ![truy cập cung cụ lập kế hoạch từ khóa Google ads](/wp-content/uploads/2020/09/truy-cap-cong-cu-lap-ke-hoach-tu-khoa-google-ads.jpg) Tiếp theo bạn chọn khám phá từ khóa mới (discover new keyword) ![truy cập cung cụ lập kế hoạch từ khóa Google ads mục khám phá từ khóa mới](/wp-content/uploads/2020/09/truy-cap-cong-cu-lap-ke-hoach-tu-khoa-google-ads-1-1.jpg) Nhập danh sách từ khóa liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm mà bạn muốn quảng cáo Google Ads. Sau đó nhấn nhận kết quả “get results” ![truy cập cung cụ lập kế hoạch từ khóa Google ads nhập danh sách từ khóa mới](/wp-content/uploads/2020/09/truy-cap-cong-cu-lap-ke-hoach-tu-khoa-google-ads-2.jpg) Tiếp theo bạn tài danh sách từ khóa về máy tính của mình chọn định dạng .csv hoặc lưu trên file Google Sheet. Sau đó vào danh sách sách để tìm những từ kém liên quan đến sản phẩm dịch vụ của bạn tạo một danh sách để dùng cho bước tiếp theo. ![tải danh sách từ khóa từ công cụ lập kế hoạch từ khóa google ads](/wp-content/uploads/2020/09/truy-cap-cong-cu-lap-ke-hoach-tu-khoa-google-ads-3.jpg) Sau khi bạn chọn xong danh sách từ khóa phủ định, bạn truy cập Tools -> mục shared library chọn "Negative keyword lists" ![tạo danh sách từ khóa phủ định trong tài khoản google ads](/wp-content/uploads/2020/09/tao-danh-sach-tu-khoa-phu-dinh-trong-tai-khoan-google-ads.jpg) Nhập danh sách từ khóa phủ định bằng cách: 1. Nhấn vào dấu "+" 2. Đặt tên danh sách và nhập danh sách từ khóa của bạn vào mục "Add negative keywords" 3. Save ![](/wp-content/uploads/2020/09/tao-danh-sach-tu-khoa-phu-dinh-trong-tai-khoan-google-ads-1.jpg) Để thêm danh sách từ khóa phủ định bạn vừa tạo vào chiến dịch bạn truy cập vào tài khoản quảng cáo Google Ads -> chọn tab keywords -> chọn negative keywords ![chỉ định danh sách từ khóa phủ định cho chiến dịch quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/09/them-danh-sach-tu-khoa-phu-dinh-vao-chien-dich.jpg) Tiếp theo bạn chỉ định chiến dịch cần thêm danh sách phủ định và chọn danh sách phủ định (bạn có thể tùy chọn mỗi danh sách từ khóa phủ định cho mỗi chiến dịch tùy thuộc vào mỗi đối tượng chiến dịch). Sau đó nhấn Save để lưu lại. ![chỉ định danh sách từ khóa phủ định trong tài khoản Google Ads](/wp-content/uploads/2020/09/them-danh-sach-tu-khoa-phu-dinh-vao-chien-dich-quang-cao-google-ads.jpg) ## Tóm lại Từ khóa phủ định là một phần không thể thiếu trong quảng cáo Google Ads với những lợi ích mà nó đem lại như: Cải thiện tỷ lệ nhấp, tăng mức độ liên quan mẫu quảng cáo, tiết kiệm tiền, tăng tỷ lệ chuyển đổi. iSharedigital hy vọng với những kiến thức được chia sẻ trên sẽ giúp bạn tối ưu tốt hơn kết quả quảng cáo Google Ads của mình. Đừng quên iSharedigital là một agency cung cấp các giải pháp quảng cáo digital trong đó có Google Ads. Với những chuyên gia hàng dầu trong lĩnh vực, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ giải đáp những thắc mắc bạn đang gặp phải. Nếu bạn cần hỗ trợ vui lòng để lại thông tin bên dưới form cuối bài. Chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp các thắc mắc bạn đang gặp. **Bài viết liên quan** - [Quảng cáo Google Ads là gì](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/)? - [Từ khóa quảng cáo Google Ads là gì](/tu-khoa-google-ads-la-gi/)? - [Tại sao quảng cáo Google Ads của bạn không hoạt động tốt?](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. --- # Từ khóa Google Ads là gì? Cách từ khóa hoạt động URL: https://isharedigital.com/tu-khoa-google-ads-la-gi/ Ngày đăng: 2020-09-29 · Cập nhật: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Ads Tác giả: iSharedigital > Từ khoá quyết định quảng cáo của bạn hiện với ai. Phân biệt bốn kiểu đối sánh chính xác, cụm từ, rộng và phủ định, kèm gợi ý dùng cho từng mục tiêu. ## Từ khóa là gì? Từ khóa Google Ads là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để khớp quảng cáo của bạn với những cụm từ mọi người đang tìm kiếm. Việc chọn từ khóa chính xác có thể giúp bạn tiếp cận những khách hàng mà bạn muốn. Giúp tăng tỷ lệ tương tác và cải thiện điểm chất lượng từ khóa của bạn. Việc chọn đúng từ khóa cũng giúp tối ưu ngân sách quảng cáo của bạn. ### Cách từ khóa hoạt động Để quảng cáo của bạn xuất hiện khi mọi người tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, từ khóa bạn chọn cần phải khớp với những từ hoặc truy cụm từ tìm kiếm của người dùng (hay còn gọi là truy vấn tìm kiếm). Khi khách hàng tìm kiếm một cụm từ khớp với từ khóa của bạn, quảng cáo của bạn có thể tham gia vào một phiên đấu giá để xác định xem quảng cáo có được hiển thị hay không. Chi phí cho mỗi từ khóa sẽ khác nhau, tùy thuộc vào chất lượng của từ khóa, tính cạnh tranh của bạn trong đấu giá và các yếu tố khác. Mỗi phiên đấu giá các nhà quảng cáo sẽ cạnh tranh nhau bằng chỉ số ad rank (xếp hạng quảng cáo). Ad Rank sẽ được tính bằng số tiền tối đa bạn chi trả cho từ khóa nhân với điểm chất lượng của từ khóa đó. Nếu ad rank của bạn cao nhất quảng cáo của bạn sẽ xuất hiện ở vị trí đầu tiên trong kết quả tìm kiếm. Và các nhà quảng cáo có ad rank thấp hơn sẽ lần lượt sắp xếp các vị trí phía sau. ### Điểm chất lượng từ khóa Google Ads Điểm chất lượng từ khóa là chỉ số ước tính dựa trên tỷ lệ nhấp dự kiến (CTR), mức độ liên quan của quảng cáo và trải nghiệm trang đích. Quảng cáo có chất lượng cao hơn có thể dẫn đến giá thấp hơn và vị trí quảng cáo cao hơn. - Điểm chất lượng được đánh giá theo thang điểm từ 1 - 10 - Bạn có thể cải thiện điểm chất lượng bằng cách tối ưu từng thành phần: tỷ lệ nhấp dự kiến (CTR), mức độ liên quan của quảng cáo và trải nghiệm trang đích. ## Đối sánh từ khóa Google Ads Loại đối sánh từ khóa giúp kiểm soát những tìm kiếm nào trên Google có thể kích hoạt quảng cáo của bạn. ### Cách đối sánh từ khóa hoạt động Sau khi người dùng nhập truy vấn tìm kiếm trên thanh tìm kiếm của Google, một phiên đấu giá sẽ bắt đầu. Lúc này **đối sánh từ khóa** sẽ thông báo với Google truy vấn tìm kiếm này có kích hoạt từ khóa của bạn trong phiên đấu giá hay không? Trong Google Ads có 4 loại đối sánh: - Đối sánh rộng - Đối sánh chỉnh sửa rộng - Đối sánh cụm từ - Đối sánh chính xác Chúng ra sẽ cùng tìm hiểu về định nghĩa và cách các đối sánh hoạt động trong phần sau và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn. ### Đối sánh rộng #### Đối sánh rộng là gì? Đối sánh rộng là loại đối sánh mặc định được gán cho tất cả các từ khóa của bạn. Quảng cáo có thể hiển thị trên những nội dung tìm kiếm có bao gồm lỗi chính tả, từ đồng nghĩa, tìm kiếm có liên quan và các biến thể có liên quan khác. Ví dụ: - Từ khóa của bạn: laptop dell - Truy vấn kích hoạt được từ khóa: laptop xách tay, mua laptop dell, máy tính dell - Truy vấn không kích hoạt được từ khóa: mua máy tính hp, máy tính asus, máy tính hp i7 #### Mẹo sử dụng đối sánh rộng Thông thường đối sánh rộng được sử dụng để tìm kiếm các truy vấn tìm kiếm mới của người dùng mà chúng ta không nghĩ ra. Với truy vấn tìm kiếm mới này chúng ra sẽ dữa vào số liệu tracking chuyển đổi như: [tracking chuyển đổi form](/3-ky-thuat-tracking-form-bang-google-tag-manager/), [tracking nhấp vào hotline,](/cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-manager/) tracking chat để xác định. Truy vấn nào có giá trị chúng ta sẽ thêm vào làm từ khóa, truy vấn nào không mang về giá trị chúng ta sẽ thêm vào từ khóa phủ định để hạn chế hiển thị cho những truy vấn tương tự về sau. Sử dụng đối sánh chỉnh sửa rộng để kiểm soát nhiều hơn đối với so khớp rộng. Bằng cách thêm dấu “+” trước mỗi từ của từ khóa như: +quảng +cáo +google +ads. Lúc này truy vấn tìm kiếm của người bắt buộc phải có 4 từ có dấu “+” phía trước thì từ khóa của bạn mới kích hoạt tham gia phiên đấu giá. ### Đối sánh chỉnh sửa rộng #### Đối sánh chỉnh sửa rộng là gì? Tương tự như tùy chọn đối sánh rộng, ngoại trừ việc đối sánh chỉnh sửa rộng chỉ hiển thị quảng cáo cho các nội dung tìm kiếm bao gồm những từ mà trước đó có dấu cộng “+” (+mũ của nữ) hoặc các biến thể gần đúng của cụm từ có dấu “+”. Không quan trọng thứ tự từ trong cụm từ khóa. #### Cách hoạt động Đối sánh chỉnh sửa rộng đảm bảo rằng quảng cáo của bạn sẽ chỉ hiển thị khi nội dung tìm kiếm của một người có bao gồm các từ mà bạn đã đánh dấu bằng dấu cộng “+”. Đối sánh chỉnh sửa rộng cũng đủ điều kiện để phân phát trên các biến thể gần giống của toàn bộ từ khóa, ngoài việc sử dụng các biến thể gần giống cho các cụm từ riêng lẻ. Đối sánh chỉnh sửa sẽ khớp với các cụm từ tìm kiếm bất kể thứ tự từ. Nghĩa là vị trí của các từ trong cụm từ có thể đổi chỗ Ví dụ: - Từ khóa của bạn: +khách +sạn +sài +gòn - Truy vấn tìm kiếm kích hoạt từ khóa: giá khách sạn ở sài gòn, thuê khách sạn tại sài gòn - Truy vấn tìm kiếm không kích hoạt từ khóa: giá khách sạn quận 1, thuê nhà nghỉ tại sài gòn, thuê căn hộ tại sài gòn ### Đối sánh cụm từ #### Đối sánh cụm từ là gì? Đối sánh cụm từ là dạng từ khóa mà khi sử dụng bạn có thể hiển thị quảng cáo của mình cho những khách hàng đang tìm kiếm từ khóa chính xác và các biến thể gần giống của từ khóa chính xác của bạn, với các từ bổ sung trước hoặc sau từ khóa của bạn. (Nói đơn giản đối sánh cụm từ sẽ được kích hoạt khi truy vấn tìm kiếm chứa từ khóa của bạn mà không làm thay đổi thứ tự từ trong từ khóa.) Ví dụ: - Từ khóa của bạn: “Giày quần vợt” - Truy vấn kích hoạt từ khóa: giày quần vợt da màu đỏ, mua giày quần vợt giảm giá, giày quần vợt màu đỏ - Truy vấn không kích hoạt từ khóa: giày để chơi quần vợt, dây giày chơi quần vợt. #### Cách đối sánh cụm từ hoạt động Với so khớp cụm từ, quảng cáo của bạn có thể xuất hiện khi mọi người tìm kiếm cụm từ chính xác của bạn, thậm chí nếu chúng bao gồm một hoặc nhiều từ trước hoặc sau cụm từ đó. Và quảng cáo của bạn sẽ không xuất hiện nếu có ai đó nhập thêm một từ ở giữa từ khóa của bạn. > Để sử dụng đối sánh cụm từ bạn cần thêm dấu “” bao bọc từ khóa của bạn như ví dụ ở trên. ### Đối sánh chính xác Đối sánh chính xác là dạng từ khóa đặc biệt, từ khóa chỉ kích hoạt khi người dùng nhập truy vấn tìm kiếm chính xác với từ khóa của bạn. Ví dụ: - Từ khóa của bạn: [Giày quần vợt] - Truy vấn kích hoạt từ khóa: giày quần vợt, giay quan vot - Truy vấn không kích hoạt từ khóa: giày quần vợt nam, mua giày quần vợt, mua giày quần vợt. Bạn có thể sử dụng đối sánh chính xác để giới hạn những người xem quảng cáo của bạn chỉ những người tìm kiếm từ khóa chính xác hoặc các biến thể gần giống của từ khóa chính xác. Đây là những người có khả năng quan tâm nhiều nhất đến những gì bạn cung cấp. > Để sử dụng đối sánh chính xác bạn thêm dấu ngoặc vuông [] bào quan từ khóa như ví dụ ở trên. ## Các loại chủ đề từ khóa Từ khóa thường chia làm 3 dạng chủ đề chính, từ khóa thương hiệu và từ khóa sản phẩm và dặc tính sản phẩm dịch vụ mà bạn muốn quảng cáo. ![các loại từ khóa google ads](/wp-content/uploads/2020/09/cac-loai-tu-khoa-google-ads.jpg) Thương hiệu những từ khóa có chứa thương hiệu sản phẩm, dịch vụ của bạn. - Từ khóa có gắn tên thương hiệu của bạn - Đối thủ: Những từ khóa có chưa thương hiệu sản phẩm dịch vụ của đối thủ. Sản phẩm những từ khóa chứa các sản phẩm cụ thể của dòng sản phẩm, loại sản phẩm dịch vụ. - Vấn đề: Những từ khóa người dùng tìm kiếm khi phát sinh các vấn đề có liên quan đến sản phẩm dịch vụ. - Giải pháp: Những từ khóa người dùng tìm kiếm về cách giải quyết các vấn đề có liên quan đến sản phẩm. Đặc tính sản phẩm/dịch vụ: - Giá - Địa điểm - Hành động - Thuộc tính ## Tóm tắt iSharedigital hy vọng với bài viết này, bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản của từ khóa Google Ads và cách nó hoạt động. Nếu bạn cần hướng dẫn và hỗ trợ thêm, đừng ngại để lại thông tin liên hệ. Các chuyên gia Google Ads iSharedigital sẽ hỗ trợ giải đáp theo form thông tin bên dưới. **Tham khảo các bài viết khác** - [Quảng cáo Google Ads là gì](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/)? - [Tại sao quảng cáo Google Ads của bạn không hoạt động tốt?](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. --- # 3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/3-ky-thuat-tracking-form-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2020-09-28 · Cập nhật: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-chuyen-doi, google-tag-manager, tracking-form-bang-google-tag-manager, tracking-su-kien-dien-form Tác giả: iSharedigital > Mỗi loại form cần một cách bắt sự kiện khác nhau. Ba kỹ thuật đo lượt gửi form qua Google Tag Manager và cách chọn kỹ thuật hợp với website của bạn. ## Tracking form là gì? Tracking form bằng Google Tag Manager hay tracking sự kiện điền form là việc ghi nhận số lượng người truy cập điền và gửi thông tin vào form có trên website của doanh nghiệp từ các chiến dịch quảng cáo truyền thông. Tracking form giúp doanh nghiệp đánh giá được tính hiệu quả của các hoạt động marketing đặc biệt là marketing online. Nhờ vào các số liệu thu thập được, doanh nghiệp có thể phân đoạn dữ liệu người dùng thành các nhóm đối tượng khác nhau, từ đó đưa ra các hướng tiếp cận người dùng tiềm năng phù hợp, cung cấp cho họ những giá trị thật sự, tối ưu trải nghiệm người dùng. ## Tại sao phải tracking form bằng Google Tag Manager [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) hay trình quản lý thẻ của Google là công cụ không thể thiếu của các nhà quảng cáo, nó giúp việc tracking các sự kiện xảy ra trên website được diễn ra mạch lạc và không đòi hỏi nhiều về khả năng am hiểu kỹ thuật. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể tracking sự kiện điền form, sự kiện nhấp chuột… bằng Google Tag Manager chỉ bằng một việc duy nhất là gắn đoạn mã theo dõi của Tag Manager vào website. Ngoài ra, vì đây là nền tảng của Google nên doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ tối đa thông qua các bài viết hướng dẫn chi tiết hay đội ngũ hỗ trợ thông qua kênh chat hoặc gọi thoại… Đồng thời, công việc tracking sẽ đơn giản hơn khi dễ dàng liên kết các nền tảng phân tích khác như Google Analytics, Google Optimize hay các trang mạng xã hội như Facebook, Twitter… thông qua Tag Manager. ## 3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager phổ biến Dưới đây là 03 hình thức tracking phổ biến nhất mà các nhà quảng cáo nên hiểu để ứng dụng vào thu thập và phân tích dữ liệu, nâng cao chất lượng website, tối ưu hiệu quả quảng cáo. Để tracking điền form, trước hết bạn cần có quyền admin tài khoản Google Tag Manager và [Google Analytics.](https://analytics.google.com/) ### 1. Tracking form bằng Google Tag Manager loại trang thank-you Trang thank-you hay trang đăng ký thành công thường được biết đến là loại trang sẽ xuất hiện khi người dùng đăng ký form thông tin thành công trên website và trang này có URL dạng support.isharedigital.com/thank-you hoặc example.com/contact-us/success… Để tracking form bằng Google Tag Manager loại trang thank-you, nhà quảng cáo làm theo các bước như sau: #### Bước 1. Tạo Trigger kích hoạt sự kiện ![trigger-tracking-form-bang-google-tag-manager-thank-you-page](/wp-content/uploads/2020/09/trigger-tracking-form-bang-google-tag-manager-thank-you-page.jpg) Truy cập vào tài khoản Google Tag Manager > nhấp chọn Trigger tại menu bên trái > Chọn New. Hộp thoại hiện ra, nhấp chọn chế độ Page View. This trigger fires on: chọn Some page views Fire this trigger when an Event occurs and all of these conditions are true: bạn điền thông tin lần lượt như hình bên dưới. - Ô đầu tiên: chọn Page URL - Ô thứ 2: chọn Contains - Ô thứ 3: điền vào ô này giá trị mà trang web của bạn trả về, thường là thank-you hoặc example.com/thank-you #### Bước 2. Tạo thẻ sự kiện ghi nhận giá trị ![tag-tracking-form-bang-google-tag-manager-thank-you-page](/wp-content/uploads/2020/09/tag-tracking-form-bang-google-tag-manager-thank-you-page.jpg) Tại menu bên trái nhấp chọn Tag > chọn New Tag configuration: chọn Universal Analytics - Track type: Event - Category: form - Action: register - Google Analytics setting: chọn biến Google Analytics mà bạn đã cài đặt trước đó Triggering: nhấp vào và chọn Trigger mà bạn vừa tạo ở bước 1 Đừng quên nhấn Submit và Publish để hệ thống ghi nhận các thao tác vừa thực hiện nhé. Tham khảo: [Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) #### Bước 3. Tạo Goal trong Google Analytics ![goal-analytics-tracking-form-thank-you](/wp-content/uploads/2020/09/goal-analytics-tracking-form-thank-you.jpg) Truy cập tài khoản Google Analytics > nhấp Admin > chọn New Goal để tạo mục tiêu mới Goal setup: custom Goal description: - Name: đặt tên cho Goal - Type: Event Goal details - Category: form - Action: register Sau khi điền những thông số trên, nhấn Save để lưu lại Goal. Vậy là bạn đã hoàn thành tracking form bằng Google Tag Manager loại trang thank-you. Đối với loại form trang thank-you nói trên, nhà quảng cáo có thể tracking trực tiếp trên tài khoản Google Analytics mà không cần phải thông qua Google Tag Manager, tham khảo [Hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics](/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/) để xem chi tiết các loại tracking trực tiếp trên tài khoản Google Analytics. ### 2. Tracking form bằng Google Tag Manager loại kích hoạt sự kiện điền form Giả sử sau khi điền form đăng ký và website trả về thông báo xác nhận đã đăng ký thành công ngay trên chính trang đó mà không điều hướng sang trang URL mới thì nhà quảng cáo có thể tracking sự kiện này bằng cách sử dụng đoạn mã ghi nhận sự kiện formSubmit Để tracking sự kiện điền form bằng Google Tag Manager dạng này, nhà quảng cáo thực hiện theo các bước sau: **Bước 1.** Tạo thẻ Custom HTML xác nhận sự kiện điền form Sử dụng đoạn code dưới đây để tạo thẻ tracking form ``` ``` **Bước 2.** Tạo trình kích hoạt Custom Event để bắt sự kiện điền form **Bước 3.** Tạo thẻ theo dõi sự kiện mới vừa tạo ở bước 2 **Bước 4.** Tạo Goal ghi nhận sự kiện trong Google Analytics **Bước 5.** Kiểm tra sự kiện đã hoạt động thành công chưa Đối với dạng tracking này, nhà quảng cáo cần chú ý đến cách lấy thẻ Class để gán vào đoạn code ở bước 1. Mỗi website sẽ có mã Class và câu thông báo xác nhận sau khi người dùng đăng ký khác nhau, do vậy nếu lấy sai thông tin thì hệ thống sẽ không kích hoạt sự kiện và ghi nhận kết quả. Bạn đọc có thể tham khảo **chi tiết cách tracking form** này dưới dạng minh họa cụ thể tại bài viết [Tracking Sự Kiện Điền Form Bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/) ### 3. Tracking form bằng Google Tag Manager loại kích hoạt Element Visibility ![trigger-tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager-element-visibility](/wp-content/uploads/2020/09/trigger-tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager-element-visibility.jpg) Tương tự như loại tracking số 2 ở trên, nhà quảng cáo có thể sử dụng loại tracking Element Visibility khi kết quả trả về sau khi gửi form đăng ký là thông báo xác nhận đã gửi form thành công và không điều hướng về URL khác, tuy nhiên phần tử cần tracking hiển thị đã tải ngầm bên trong code của website và nếu dùng loại tracking số 2 sẽ không cho ra kết quả. Trong tình huống này, nhà quảng cáo có thể sử dụng hình thức tracking form bằng Google Tag Manager loại kích hoạt Element Visibility. Để tracking dạng Element Visibility cần thực hiện 5 bước như sau: **Bước 1**. Tạo trình kích hoạt trong Tag Manager **Bước 2.** Tạo thẻ và liên kết với trình kích hoạt **Bước 3.** Kiểm tra thẻ đã hoạt động chưa **Bước 4.** Tạo Goal liên kết với Google Analytics **Bước 5.** Kiểm tra mục tiêu thành công chưa trên Google Analytics Bạn đọc có thể tham khảo **chi tiết cách tracking sự kiện Element Visibility** này dưới dạng minh họa cụ thể tại bài chia sẻ sau: [05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/) ## Tóm tắt & kết luận Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc 3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager với các nội dung chủ yếu như sau: - Tracking form là gì - Tại sao phải tracking form bằng Google Tag Manager - 3 kỹ thuật tracking form bằng Google Tag Manager phổ biến - Tracking form bằng Google Tag Manager loại trang thank-you - Tracking form bằng Google Tag Manager loại kích hoạt sự kiện điền form - Tracking form bằng Google Tag Manager loại kích hoạt Element Visibility Hi vọng thông qua bài viết trên, nhà quảng cáo nói riêng cũng như doanh nghiệp nói chung có thể ứng dụng vào thực tế để tracking và phân tích các hoạt động online trên website của mình, đồng thời đạt được những kết quả chính xác nhất. Đừng ngần ngại mà hãy [liên hệ tư vấn ngay](/lien-he/) với iSharedigital nếu gặp vấn đề liên quan đến Digit Marketing đặc biệt về là hiệu quả performance của các chiến dịch online nhé. Bên cạnh đó, iSharedigital cũng chia sẻ đến bạn đọc tài liệu khá chi tiết về Google Analytics Checklist - danh sách những hoạt động cần phải hiểu và nắm rõ trước khi muốn thành công ứng dụng Google Analytics vào thu thập và phân tích dữ liệu thu được website, bạn đọc hãy nhấp vào banner ngay bên dưới để tải ngay file tài liệu giá trị này nhé. --- # Phễu bán hàng là gì? Hướng dẫn cách xây dựng và tạo phễu bán hàng hiệu quả! URL: https://isharedigital.com/pheu-ban-hang-la-gi-va-cach-tao-pheu-ban-hang/ Ngày đăng: 2020-09-27 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Tác giả: iSharedigital > Phễu bán hàng mô tả đường đi của khách từ lúc biết đến thương hiệu tới lúc mua. Cách dựng phễu theo 4 giai đoạn và đo tỷ lệ rơi ở từng bước. ***Phễu bán hàng là gì? Làm cách nào để xây dựng và tạo phễu bán hàng có khả năng thúc đẩy doanh số doanh nghiệp? Cùng iSharedigital tìm hiểu nhanh qua bài viết dưới đây nhé!*** ## Phễu bán hàng là gì? Sales funnel hay phễu bán hàng là công cụ tổng kết và mô phỏng các giai đoạn khách hàng trải qua trước khi đồng ý chi trả cho sản phẩm/ dịch vụ bạn cung cấp. Ứng dụng mô hình này, doanh nghiệp có thể phân tích, giải mã nguyên nhân vì sao kết quả kinh doanh không như kỳ vọng để tối ưu và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh! Dễ hình dung hơn, hãy tưởng tượng phễu bán hàng là một chiếc phễu ‘không lành lặn’. Với một vài lỗ thủng ở nhiều vị trí ngẫu nhiên, lượng nước đổ vào không phải lúc nào cũng đi tới đáy. Tương tự, trong quá trình kinh doanh, không phải mọi đối tượng vào website đều liên hệ tư vấn, không phải mọi đối tượng sau khi tư vấn đều có thể chuyển đổi thành khách hàng. Nói cách khác, tỷ lệ chuyển đổi không bao giờ là 100%, luôn có một bộ phận khách hàng tiềm năng theo ‘lỗ thủng’ rơi rớt qua từng giai đoạn. Lúc này nhiệm của doanh nghiệp là làm thế nào để ‘vá’ những lỗ hổng đó lại để hạn chế ‘dòng chảy’ thoát ra ngoài một cách tối đa! ![phễu bán hàng là gì? cách tạo phễu bán hàng hiêu quả](/wp-content/uploads/2020/09/pheu-ban-hang-la-gi-cach-xay-dung-va-tao-pheu-ban-hang-1.png) ## Vì sao phễu bán hàng quan trọng? Thử tưởng tượng nhé, Bạn sẽ làm thế nào khi chạy quảng cáo Google, Facebook thấy số lượng click khá cao nhưng đến cuối ngày lại không hề thấy lead? Với tình trạng tiền ‘cắn’ nhiều nhưng lead chẳng bao nhiêu, nguyên nhân thì vô vàn, chẳng hạn như: - Website quá chậm, khi nhấn vào link, thời gian load lâu khiến đối tượng mục tiêu mất dần kiên nhẫn - Nội dung trang đích không cung cấp đúng thông tin họ kỳ vọng - Website không có CTA (call-to-action hay lời kêu gọi hành động) đủ mạnh để thuyết phục khách hàng để lại thông tin Nếu chỉ nhìn vào kết quả đầu cuối, đôi lúc bạn sẽ không thể biết được đâu là nguyên nhân gây thất thoát ‘doanh thu’ mỗi ngày. Ngược lại, nếu bẻ nhỏ hành trình đưa ra quyết định của khách hàng thành các giai đoạn khác nhau, bạn sẽ tìm ra cách thức tối ưu - không chỉ về cách chạy quảng cáo mà cả chiến lược kinh doanh. Ví dụ đơn giản nhất là khi triển khai performance marketing, bạn có thể mở rộng tệp đối tượng nếu do nhắm hẹp khiến lượng reach thấp ở đầu phễu, hoặc siết lại độ tuổi, giới tính, sở thích, hành vi nếu nhắm quá rộng khiến tỷ lệ để lại lead thấp ở giữa phễu! Hoặc nhìn xa hơn trong giai đoạn cuối phễu, bạn có thể phát triển những chương trình ưu đãi giới hạn/ dùng thử với giá thấp… để khuyến khích khách hàng tiềm năng sử dụng sản phẩm/ dịch vụ Vậy làm thế nào để xây dựng phễu bán hàng giúp đem lại hiệu quả thực tiễn cho doanh nghiệp? Cùng iSharedigital tìm hiểu trong phần tiếp theo nhé! ## Hướng dẫn cách xây dựng và tạo phễu bán hàng ### 1 . Cách tạo phễu bán hàng theo chiến lược sản phẩm ![phễu bán hàng là gì? cách tạo phễu bán hàng hiêu quả](/wp-content/uploads/2020/09/pheu-ban-hang-la-gi-cach-xay-dung-va-tao-pheu-ban-hang-3-1024x591.png) Ắt hẳn bạn không mấy lạ lẫm với khái niệm ‘chiến lược phễu’ - Chiến lược hướng tới bán sản phẩm, dịch vụ giá trị lớn cho một phân khúc ‘khó tìm’ thông qua bán những sản phẩm, dịch vụ cơ bản cho số đông rồi khuyến khích họ upsell sau khi hài lòng về trải nghiệm. Lấy ví dụ viện thẩm mỹ, spa làm đẹp chẳng hạn, sản phẩm đầu phễu đôi lúc chỉ đơn giản là ‘triệt lông’ nhưng khi đã hiểu sâu hơn về họ và tạo ra những trải nghiệm dễ chịu, bạn hoàn toàn có thể tư vấn họ về những dịch vụ chủ lực nhưng phù hợp nhất với họ như: giảm béo, nâng cơ, trẻ hóa làn da… hoặc những dịch vụ định kỳ... Và đặc biệt, đừng dừng lại ở bán những dịch vụ, sản phẩm chính và ‘cắt đứt’ mối quan hệ với khách hàng khi họ vừa dành sự ưu ái cho bạn. Thay vào đó hãy nghĩ đến những giá trị thêm vào mà khách hàng có thể quan tâm sau khi chi tiền cho sản phẩm/ dịch vụ của bạn. Lúc này, tiếp tục với dịch vụ viện thẩm mỹ, đó có thể là các workshop/ khóa học giữ dáng hay thậm chí bán mỹ phẩm, thực phẩm chức năng... Tóm lại, tinh hoa của mô hình này là thiết kế lên những lộ trình sản phẩm từ đầu đến cuối phễu tăng dần theo từng cấp độ để bán được sản phẩm khó nhất ở cuối phễu đồng thời duy trì mối quan hệ cùng họ qua những dịch vụ định kỳ hoặc ‘cá nhân hóa’ cho riêng từng người! ### 2. Cách xây dựng phễu bán hàng theo customer journey ![phễu bán hàng là gì? cách tạo phễu bán hàng hiêu quả](/wp-content/uploads/2020/09/pheu-ban-hang-la-gi-cach-xay-dung-va-tao-pheu-ban-hang-2-1024x481.png) Customer journey hay ‘hành trình khách hàng’ thực chất cũng là ‘sales funnel’ nhưng được nhìn từ góc độ của đối tượng mục tiêu nên thường chi tiết hơn. Chẳng hạn nếu phễu khách hàng gồm các giai đoạn như: - Nhận biết - xem xét - cân nhắc - thích - mua Thì đứng từ lăng kính khách hàng, hành trình của họ có thể là: - Nhận biết - tìm hiểu thông tin - theo dõi - so sánh, đánh giá - tư vấn - tham khảo ý kiến - dùng thử - quyết định... Nếu phễu khách hàng giúp doanh nghiệp nhận biết vấn đề nằm ở đâu thì khi đối chiếu sang giai đoạn tương ứng tại hành trình khách hàng, bạn có thể trả lời cho câu hỏi ‘giải quyết vấn đề nào’, ‘giải quyết ra sao’. ***-> Xem hướng dẫn chi tiết [cách ứng dụng sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)để tối đa tỷ lệ chuyển đổi chiến dịch marketing!*** ## Cách đo lường hiệu quả trong từng giai đoạn của phễu bán hàng ra sao? Để tối ưu doanh thu cuối ngày, đo lường và phân tích là bước không thể thiếu. Để đánh giá liệu phễu khách hàng được tạo ra đã tối ưu hay chưa, bạn cần để mắt đến những chỉ số có khả năng phán về tính hiệu quả như: - Quảng cáo: Điểm chất lượng, điểm liên quan, Reach, CTR, tần suất, Click, CPC (cost per click), tỷ lệ chuyển đổi, giá 1 chuyển đổi (CPL, CPA) - Website: thời gian trên trang, số lượng bài xem, tỷ lệ thoát, trang thoát - Email: Tỷ lệ hiển thị, tỷ lệ mở, hủy theo dõi Tuy nhiên các chỉ số này sẽ hữu ích hơn nếu được ứng dụng dưới góc nhìn của inbound marketing. Inbound marketing thực chất là digital marketing nhưng được vận hành trên hệ thống thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng và tự động hóa quy trình (gọi chung là CRM) để mang đến trải nghiệm được cá nhân hóa cho đối tượng mục tiêu! Dễ hiểu hơn, nếu mô hình digital thông thường hướng tới việc đưa ra tiêu chí, sở thích để tìm đối tượng phù hợp với thông điệp viễn sẵn thì inbound marketing là phương thức ngược lại - xác định đối tượng là ai trước, gửi thông điệp sau! Triển khai phễu bán hàng theo inbound marketing, với sự trợ giúp của CRM và hệ thống máy học (machine learning), bạn vẫn là đánh giá các chỉ số trên nhưng kết quả trả về sẽ được phân tích dựa trên chân dung khách hàng. Lấy ngành bất động sản làm ví dụ, khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp có thể là: - Khách hàng mua bất động sản để ở - Khách hàng mua bất động sản để bảo toàn vốn và đầu tư dài hạn - Khách hàng mua bất động sản để đầu tư lướt sóng - Khách hàng mới bắt đầu mua bất động sản để đầu tư, còn thiếu kinh nghiệm - Và còn nhiều hơn thế Dựa vào hành vi tương tác của với thương hiệu trên quảng cáo, website hay bất kỳ kênh giao lưu nào, hệ thống CRM sẽ giúp bạn tự động chia ‘lead’ thành những chân dung khách hàng khác nhau. Chẳng hạn bạn gửi email cho họ về sản phẩm shophouse và chỉ thấy những nhà đầu tư dài hạn có xu hướng click mở, bạn có thể đưa ra kết luận ‘phễu hiệu quả với nhóm khách hàng A’ thay vì vội vã nhận địch phương pháp tiếp cận không hiệu quả… ***Tham khảo thêm các nội dung về inbound marketing và CRM để có cái nhìn tổng thể hơn và điều chỉnh chiến lược marketing, phễu bán hàng phù hợp hơn!*** - **[Inbound marketing là gì? Cách triển khai inbound marketing ra sao?](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** - **[Phân biệt inbound marketing và outbound marketing?](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)** - **[Hệ thống CRM là gì? Lý do vì sao nên sử dụng hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Vì sao nên ứng dụng inbound marketing cho ngành bất động sản](/inbound-marketing-bat-dong-san/) (nếu đây là lĩnh vực bạn đang quan tâm!**) --- # Google Ads là gì? Cách Google Ads hoạt động URL: https://isharedigital.com/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/ Ngày đăng: 2020-09-25 · Cập nhật: 2020-09-30 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, google-ads-la-gi Tác giả: iSharedigital > Google Ads là hệ thống quảng cáo hiện khi khách tìm kiếm. Giải thích cơ chế đấu giá, điểm chất lượng và cách tính chi phí mỗi lượt nhấp cho người mới bắt đầu. Google Ads là gì? Cách Google Ads hoạt động? Và quan trọng nhất, làm sao bạn áp dụng hiệu quả cho doanh nghiệp của mình. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn mọi thứ về quảng cáo Google: từ khóa, mẫu quảng cáo, ngân sách, đấu thầu, xếp hạng quảng cáo, nhắm mục tiêu, đo lường và chuyển đổi. Hãy bắt đầu với những điều cơ bản. ## Google Ads là gì? Google Ads là một nền tảng quảng cáo trả phí của Google cho phép cá nhân và doanh nghiệp có thể mua quảng cáo để hiển thị sản phẩm và dịch vụ của bạn trên nền tảng quảng cáo Google. Mục tiêu của quảng cáo Google Ads là hướng người xem quảng cáo nhấp qua trang web hoặc ứng dụng của bạn, nơi mà khách truy cập đó có thể hoàn thành một hành động có giá trị, chẳng hạn như đăng ký để lại thông tin tư vấn, mua sản phẩm...vv ## Các dạng quảng cáo Google Ads Google Ads là một nền tảng gồm nhiều hình thức quảng cáo khác nhau, phổ biến nhất là **[quảng cáo từ khóa tìm kiếm](/google-ads-la-gi-cach-google-ads-hoat-dong/)** trên công cụ tìm kiếm của Google. Ngoài ra Google Ads còn một số định dạng quảng cáo khác như: - Quảng cáo banner GDN trên nền tảng ad network của Google - Quảng cáo video trên nền tảng Youtube - Quảng cáo Google Shopping - Quảng cáo App ## Cách quảng cáo tìm kiếm Google Ads hoạt động? Quảng cáo tìm kiếm của Google hoạt động theo nguyên tắc đấu thầu thông qua từ khóa và giá tiền của nhà quảng cáo đặt cho từ khóa đó. Kết quả tìm kiếm phụ thuộc vào các yếu tố như từ khóa và giá thầu nhà quảng cáo đặt cho từ khóa sẽ quyết định người chiến thắng trong phiên đấu thầu để quảng cáo xuất hiện trên trang đầu kết quả tìm kiếm. Phiên đấu giá bắt đầu khi ai đó nhập một truy vấn tìm kiếm trên trang tìm kiếm Google. Nếu từ khóa của nhà quảng cáo đấu thầu khớp với truy vấn tìm kiếm, Google sẽ xét tới yếu tố giá thầu và chất lượng quảng cáo để quyết định nhà quảng cáo nào giành chiến thắng trong phiên đấu thầu. Các nhà quảng cáo thắng cuộc sau đó sẽ hiển thị quảng cáo trên trang tìm kiếm. Để tham gia vào quảng cáo này, các nhà quảng cáo cần [tạo tài khoản trên nền tảng quảng cáo Google Ads](https://ads.google.com/). Sau đó thiết lập chiến dịch và xác định địa điểm và thời gian quảng cáo xuất hiện. Các tài khoản được chia thành các chiến dịch để dễ quản lý. Dễ dàng tạo báo cáo vị trí, thời gian nhóm quảng cáo hoạt động như thế nào, nhóm nào đang đem về chuyển đổi tốt...vv Các chiến dịch được chia thành nhiều nhóm quảng cáo chứa từ khóa và mẫu quảng cáo liên quan. ## Từ khóa [Từ khóa](/tu-khoa-google-ads-la-gi/) là trung tâm của quảng cáo Google tìm kiếm, kết nối nhà quảng cáo với truy vấn tìm kiếm của người dùng. - **Truy vấn tìm kiếm** là những từ thực tế mà người dùng nhập vào ô tìm kiếm của công cụ tìm kiếm để tìm kết quả. - Mặt khác, **từ khóa** là những gì nhà quảng cáo sử dụng để nhắm mục tiêu tới những người dùng này bằng cách đối sánh các truy vấn tìm kiếm của họ. Tùy thuộc vào loại đối sánh từ khóa mà nhà quảng cáo sử dụng, nhà quảng cáo có thể đối sánh các truy vấn tìm kiếm với mức độ chính xác cao hơn hoặc ít hơn. **Ví dụ:** nhà quảng cáo có thể chọn đối sánh chính xác các từ khóa với các truy vấn tìm kiếm hoặc cho phép các biến thể như các sắp xếp khác nhau của từ khóa, cách viết khác nhau hoặc bao gồm các từ khóa khác. ### Đối sánh từ khóa Đối sánh từ khóa giúp kiểm soát những tìm kiếm nào trên Google có thể kích hoạt quảng cáo của bạn. Vì vậy, bạn có thể sử dụng đối sánh để nhắm tới một đối tượng rộng hoặc tập trung vào một nhóm đối tượng cụ thể. ### Các loại đối sánh của từ khóa Có 4 loại đối sánh của Google mà bạn có thể áp dụng cho từ khóa của mình #### Đối sánh rộng Đối sánh từ khóa rộng là dạng đối sánh mặc định của Google Adwords, từ khóa đối sánh rộng có thể được kích hoạt trên những từ khóa có liên quan, biến thể, từ đồng nghĩa. Điều đó có nghĩa từ khóa của bạn sẽ thu được lượng truy cập lớn nhưng lượng truy cập có thể được kích hoạt trên những cụm từ tìm kiếm bạn không mong muốn. VD: Bạn sử dụng từ khóa quảng cáo adwords khi người dùng tìm kiếm cụm từ làm báo cáo quảng cáo từ khóa của bạn cũng có khả năng được kích hoạt. Nếu bạn sử dụng từ khóa đối sánh rộng bạn có thể dùng từ khóa phủ định để hạn chế những cụm từ tìm kiếm không thích hợp kích hoạt từ khóa của bạn. #### Đối sánh chỉnh sửa rộng Đối sánh chỉnh sửa có điều kiện kích hoạt hẹp hơn so với đối sánh rộng, đối sánh chỉnh sửa giúp bạn nhắm mục tiêu chính xác nhưng linh hoạt hơn. Để sử dụng từ khóa chỉnh sửa bạn chỉ cần thêm “+” trước mỗi từ bắt buộc xuất hiện trong từ khóa khi kích hoạt. VD: Bạn dùng từ khóa +quảng +cáo +adwords khi người dùng tìm kiếm cụm từ quảng cáo trên google sẽ không được kích hoạt nhưng khi người dùng tìm kiếm dịch vụ quảng cáo adwords trên google thì từ khóa được kích hoạt. Kết luận khi những từ có dấu “+” trước từ khóa có có trong cụm từ tìm kiếm của người dùng từ khóa của bạn mới được kích hoạt. #### Đối sánh cụm từ Đối sánh cụm từ được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm từ khóa có nội dung từ khóa của bạn. Từ khóa cụm từ được sử dụng giữa hai dấu nháy “ ”. VD: Bạn dùng từ khóa “quảng cáo adwords” từ khóa sẽ được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm cụm từ dich vụ quảng cáo adwords hoặc quảng cáo adwords tại hcm. Từ khóa sẽ không được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm cụm từ dịch vụ adwords hoặc quảng cáo google adwords, dịch cụ quảng cáo trên google adwords #### Đối sánh chính xác Đối sánh chính xác là dạng đối sánh đặc biệt từ khóa của bạn chỉ được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm cụm từ chính xác với từ khóa của bạn. Đối sánh chính xác được dùng giữa hau dấu [ ] VD: Bạn dùng từ khóa [quảng cáo adwords] từ khóa chỉ được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm từ khóa **quảng cáo ads** hoặc **quang cao ads.** Từ khóa sẽ không được kích hoạt khi người dùng tìm kiếm **quảng cáo ads hcm**, **giá quảng cáo ads** Đối sánh từ khóa ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất quảng cáo trong tài khoản của bạn,nó ảnh hưởng đến mỗi phiên đấu thầu những từ khóa nào có thể được kích hoạt hiển thị quảng cáo của bạn. TỐI ƯU TÀI KHOẢN Bạn có thể dùng đối sánh từ khóa để tối ưu hóa tài khoản quảng cáo bởi vì bạn cho phép những từ khóa nào được phép hiển thị và giúp bạn tránh lãng phí với những từ khóa không liên quan. ## Từ khóa phủ định ![từ khóa phủ định google ads](/wp-content/uploads/2020/09/tu-khoa-phu-ding-google-ads.jpg) [Từ khóa phủ định](/tu-khoa-phu-dinh-la-gi/) giúp bạn ngăn chặn những truy vấn bạn không muốn kích hoạt từ khóa quảng cáo của bạn. Đây là cách tránh lãng phí ngân sách vào những truy vấn không mang lại lợi ích và tăng được lượng click có khả năng chuyển đổi cao với doanh nghiệp của bạn. VD: Nếu bạn đang chạy quảng cáo hướng đến người dùng muốn quảng cáo Google: - **Bạn dùng từ khóa:** +quảng +cáo +google - **Khách hàng tìm kiếm:** công cụ chặn click ảo quảng cáo google - Quảng cáo của bạn được kích hoạt nhưng người dùng không phải khách hàng tiềm năng mà bạn nhắm đến. Người dùng có thể click vào quảng cáo và bạn bị tính phí cho nhấp chuột nhưng không mang lại lợi ích. Đây là lúc từ khóa phủ định phát huy tác dụng, bạn chỉ cần thêm từ khóa “công cụ” với đối sánh cụm từ làm từ khóa phủ định. Quảng cáo của bạn sẽ không còn xuất hiện cho những lần tìm kiếm sau đối với truy vấn trên. ## Mẫu quảng cáo Mẫu quảng cáo trên tìm kiếm hiển thị bên trên và bên dưới trong kết quả tìm kiếm của Google. Quảng cáo này có ba phần: - Tiêu đề - URL hiển thị - Mô tả Mẫu quảng cáo và từ khóa sẽ chứa trong một nhóm quảng cáo có chủ đề chung. Nó giúp tăng trải nghiệm người dùng khi từ khóa thắng trong phiên đấu thầu thì mẫu quảng cáo trong nhóm từ khóa đó sẽ hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Nó giúp tăng tính liên quan của nội dung quảng cáo hiển thị và truy vấn tìm kiếm của người dùng. Điều này góp phần quan trọng đến quyết định người dùng có click vào mẫu quảng cáo của bạn hay của nhà quảng cáo khác. Note: Trên trang đầu quảng cáo tìm kiếm của Google hiện tại, Google sẽ hiển thị tối đa 7 vị trí cho quảng cáo tìm kiếm. Bao gồm 4 kết quả trên cùng và 3 kết quả phí dưới ## Ngân sách và đấu thầu Để tham gia đấu giá, nhà quảng cáo cần quyết định số tiền họ sẵn sàng chi cho một tự khóa nhất định. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng: - Ngân sách ở cấp độ chiến dịch - Giá thầu ở cấp độ nhóm quảng cáo hoặc từ khóa Ngân sách được đặt ở cấp độ chiến dịch và Google có thể chi tiêu vượt quá hạn mức ngày, nhưng sẽ không bị vượt quá hạn mức hằng tháng. **Ví dụ:** ngân sách quảng cáo Google của bạn hằng tháng là 30.4tr, để xác định ngân sách mỗi ngày bạn lấy 30.4tr/30.4 và bạn sẽ có ngân sách trung bình hằng ngày là 1tr. Tất cả các nhóm quảng cáo phải được đặt giá thầu, nhưng giá thầu ở cấp độ từ khóa được Google ưu tiên giá thầu cấp độ nhóm quảng cáo. Hiểu đơn giản Google sẽ yêu cầu bạn đặt giá thầu ở cấp độ nhóm quảng cáo khi cài đặt chiến dịch. Mặc định nếu bạn không tùy chỉnh giá thầu ở từ khóa thì từ khóa thì giá thầu nhóm quảng cáo sẽ áp cho tất cả các từ khóa trong nhóm quảng cáo đó. Nhưng nếu bạn tùy chỉnh giá thầu của từ khóa trong nhóm quảng cáo, Google sẽ lấy giá thầu cấp độ từ khóa ghi đè giá thầu cấp độ nhóm quảng cáo cho từ khóa được tùy chỉnh đó. Do hệ thống đấu thầu của Google là hệ thống đấu thầu thời gian thực (RTB) nên giá thầu thực tế sẽ phụ thuộc vào đối thủ cạnh tranh và xếp hạng quảng cáo (ad rank). Không phải chỉ riêng giá thầu tối đa bạn đặt. ## Xếp hạng quảng cáo Google Ads (Ad rank) Có nhiều yếu tố để giành chiến thắng trong phiên đấu giá hơn là giá thầu cao nhất. Công cụ tìm kiếm xem xét các yếu tố khác để xác định quảng cáo nào nên ở vị trí hàng đầu. Google xét đến các yêu tố để xác định xếp hạng quảng cáo như: - Số tiền đấu thầu (CPC tối đa) - Mức độ liên quan và chất lượng của quảng cáo - Bối cảnh của tìm kiếm (thiết bị tìm kiếm, thời gian tìm kiếm..) - Tiện ích mở rộng Điểm chất lượng là một số liệu xác định mức độ liên quan của quảng cáo. Các thành phần của điểm chất lượng là: - Tỷ lệ nhấp mong đợi (CTR) - Mức độ liên quan của quảng cáo - Trả nghiệm trang đích Điểm chất lượng càng cao thì CPC càng thấp, không phải lúc nào đặt giá thầu cao cũng có thể xuất hiện. Đó là lý do quan trọng bạn nên tối ưu điểm chất lượng và các yếu tổ ảnh hưởng đến nó như: - Chất lượng mẫu quảng cáo: Mẫu quảng cáo ngoài thể hiện tóm tắt dịch vụ và sản phẩm của bạn, nó còn phải hấp dẫn để thu hút được sự quan tâm của người dùng. Đương nhiên nó phải liên quan đến cả truy vấn tìm kiếm. Vì thế nếu muốn tối ưu mẫu quảng cáo bạn nên chia nhỏ nhóm từ khóa theo chủ đề, để khi viết quảng cáo bạn sẽ dễ dàng viết các quảng cáo liên quan cho tất cả các từ khóa trong nhóm quảng cáo đó. - Trải nghiệm trang đích: cũng khá quan trọng nếu trang đích có trải nghiệm người dùng kém sẽ ảnh hưởng đến điểm chất lượng. Nó không chỉ khiến bạn mất thêm tiền cho mỗi phiên đấu thầu, và hết ngân sách sớm hơn. ## Nhắm mục tiêu Từ khóa giúp quảng cáo của bạn hiển thị đúng đối tượng, nhưng Google còn cung cấp thêm các tùy chọn nhắm mục tiêu khác như: - Thiết bị - Vị trí - Ngày và giờ - Nhân khẩu học Bằng cách này bạn có thể nhắm mục tiêu đến những người dùng sử dụng thiết bị di động vào buổi tối hoặc người dùng dưới 25 tuổi và trong một bán kính nhất định của một vị trí cụ thể để tối ưu hiệu suất quảng cáo của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng tiếp thị lại cho phép gửi thông điệp quảng cáo cụ thể hơn đến đối tượng mục tiêu hoặc loại trừ những khác truy cập trước đây vào website của bạn. Giá thầu có thể tự động điều chỉnh cho các từ khóa dựa trên các tùy chọn nhắm mục tiêu, giúp bạn kiểm soát nhiều hơn lưu lượng truy cập và chi tiêu bằng cách đặt giá thầu khi khách hàng có giá trị hơn đối với doanh nghiệp ## Đo lường Sự khác biệt giữa quảng cáo digital và quảng cáo truyền thông báo chí lớn nhất chính là sự đo lường. Với quảng cáo digital hay chính sách hơn trong trường hợp này là quảng cáo Google Ads là bạn có thể đo lường nhiều chỉ số liên quan như: - Hiển thị - Nhấp chuột - Chi phí cho mỗi lần nhấp - Hay thậm chí là chuyển đổi (để lại thông tin trên form, chat, tải tài liệu)...vv Dựa vào những chỉ số này sẽ giúp bạn biết được chiến dịch bạn đang hoạt động hiệu quả hay đang hoạt động không tốt? Để từ đó bạn có kế hoạch điều chỉnh chiến lược quảng cáo phù hợp để đem lại kết quả tốt nhất cho doanh nghiệp của mình. Ngoài ra Google còn cung cấp một số công cụ hữu ích khác hỗ trợ bạn trong việc đo lường như: - Google Analytics: giúp bạn tổng hợp dữ liệu và xuất ra các báo cáo có sẵn trên nền tảng - Google Tag Manager: giúp bạn dễ dàng tích hợp code tracking của bên thứ 3 hoặc chính Google. Ngoài ra nó còn hỗ trợ một cách mạnh mẽ trong việc theo dõi chuyển đổi ## Chuyển đổi Mục đích cuối cùng của bạn có phải đem về nhấp chuột từ quảng cáo? Hay mục đích thật sự là đạt được chuyển đổi. Chuyển đổi là những hoạt động mà nhà quảng cáo muốn người dùng hoàn thành sau khi nhấp vào quảng cáo và phụ thuộc vào loại hình doanh nhiệp quảng cáo. Ví dụ về một số chuyển đổi phổ biến: - Mua sản phẩm - Đăng ký nhận bảng tin - Để lại thông tin - Gọi đến doanh nghiệp - Hoặc trao đổi qua chat Điều cực kỳ quan trọng là theo dõi chuyển đổi để biết liệu chiến dịch quảng cáo Google Ads có hoạt động tốt hay không và có bao nhiêu chuyển đổi đem về từ quảng cáo Google Ads hơn các kênh quảng cáo khác. Nền tảng quảng cáo như Google Ads có thể theo dõi chuyển đổi bằng cách sử dụng một đoạn mã được đặt và mã nguồn website của trang có chuyển đổi (chẳng hạn như trang cảm ơn) để thu thập dữ liệu chuyển đổi. Hoặc bạn có thể sử dụng Google Tag Manager để theo dõi chuyển đổi sau đó đẩy các sự kiện đó về Google Analytics. Sau đó bạn có thể tiến hành [liên kết tài khoản Google Analytics với Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) để nhập các mục tiêu trong Google Analytics thành chuyển đổi trong Google Ads. Các theo dõi này hiện tại là loại phổ biến nhất, nó giúp bạn linh hoạt và không phụ thuộc vào quản trị viên website để theo dõi chuyển đổi. ## Tóm tắt iSharedigital hy vọng với bài viết này, bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản của quảng cáo Google Ads và cách nó hoạt động. Từ đó bạn có thể tiếp cận và áp dụng cho doanh nghiệp của mình một cách hiệu quả. Đừng quên! iSharedigital cũng là một Agency Performance với những chuyên gia hàng đầu, bạn có thể tìm kiếm câu trả lời hay giải đáp những vấn đề liên quan đến quảng cáo Google Ads. Nếu bạn có thắc mắc hãy chia sẻ thông tin theo form bên dưới, đội ngũ chuyên gia Digital của iSharedigital sẽ hỗ trợ giải các vấn đề của bạn! **Tham khảo các bài viết khác** - [Tại sao quảng cáo Google Ads của bạn không hoạt động tốt?](/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. - [Inbound marketing là gì](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)? Cách triển khai ra sao để giúp doanh nghiệp B2B tối đa tỷ lệ chuyển đổi? - [Google Analytics là gì](/google-analytics-la-gi/)? Ứng dụng Google Analytics trong phân tích dữ liệu doanh nghiệp 2020 - 6 [báo cáo Google Analytics](/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/) có thể giúp bạn cải thiện tỷ lệ chuyển đổi --- # Cách tiếp cận khách hàng doanh nghiệp một cách tự nhiên với bằng inbound marketing URL: https://isharedigital.com/cach-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-09-24 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Tác giả: iSharedigital > Khách doanh nghiệp ít nghe điện thoại chào hàng nhưng vẫn tự tìm giải pháp trên mạng. Cách để họ tìm thấy bạn thay vì bạn phải đi tìm họ. ***Để tìm cách tiếp cận khách hàng doanh nghiệp một cách hiệu quả hơn, bạn nên bắt đầu với chiến lược bài bản thay vì tìm danh sách đối tượng tiềm năng từ nhiều nguồn rồi bắt đầu bằng những cuộc gọi phiền nhiễu!*** ## Khách hàng doanh nghiệp, họ là ai? Đâu là điều khác biệt? Khách hàng doanh nghiệp hay khách hàng B2B là những đơn vị/ tổ chức mua sỉ sản phẩm với số lượng lớn hoặc sử dụng dịch vụ dài hạn cho mục đích kinh doanh. Bởi vậy giá trị họ đem lại thường lớn và mang tính dài hạn, đặc biệt là khi khách hàng hoàn toàn thỏa mãn với giá trị bỏ ra! Hãy nghĩ thử đến những dịch vụ như phần mềm gửi email marketing tự động hay hệ thống CRM đi! Khi dịch vụ bạn cung cấp đã trở thành một phần trong mô hình hoạt động của khách hàng và mang về hiệu quả như ý, sự hợp tác giữa 2 bên đôi, ngắn nhất cũng là 3-5 năm trước khi có sự thay đổi lớn ở phía khách hàng hay công nghệ! Nói đi thì cũng phải nói lại, bởi giá trị khách hàng đem về lớn nên hành vi và quy trình gia quyết định của họ cũng phức tạp hơn so với bình thường. Lúc này hành trình ra quyết định của họ, đôi lúc sẽ không còn là dạng hình phễu thông thường mà là những bước lặp đi lặp lại ở giai đoạn đầu. Chẳng hạn như tại giai đoạn cân nhắc họ sẽ qua nhiều bước, dưới sự tìm hiểu của nhiều người và xét duyệt của nhiều phòng ban hơn khi đưa ra quyết định dưới tư cách cá nhân. Và thường thì 5 người, 10 ý, để có được cái gật đầu cuối cùng lại chẳng dễ chút nào, đôi khi lại là một quá trình ‘sàng đi sàng lại’ cho đến khi tìm được giải pháp vừa ý nhất mới thôi! ![cách tiếp cận khách hàng doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/09/cach-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep-1024x1024.png) ## Những lưu ý trong chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp Sai lầm lớn nhất của các công ty B2B trong chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp là ứng dụng những phương pháp của ‘thời đại cũ’ như mua danh sách khách hàng để gửi email hay gọi điện giới thiệu dịch vụ. Nguyên nhân là bởi: - Ước chừng 1 nửa khách hàng B2B đương thời thuộc thế hệ millennials - thế hệ dành ‘cả đời’ để chán ghét thứ gọi là cold calls và hiếm khi mở những email lạ bỗng nhiên xuất hiện không rõ lý do - Ngày càng nhiều người tham gia vào giai đoạn mua hàng. Theo thống kê, để đi đến quyết định cuối cùng, mọi quyết định phải thông qua từ 6-10 người. Dù 64% quyết định cuối cùng thuộc về cấp quản lý nhưng 81% nhân viên tham gia đều có khả năng ảnh hưởng tới quyết định cuối cùng - Ví dụ như khi liên quan đến yếu tố công nghệ chẳng hạn. - Trong kỷ nguyên số, khách hàng doanh nghiệp thường có xu hướng tự tìm kiếm thông tin qua mạng. Thông thường, phải trải qua ít nhất 12 lần tìm kiếm, họ mới có những tương tác đầu tiên với website của doanh nghiệp. Và theo khảo sát, cho đến khi liên hệ với nhân viên tư vấn, họ đã đi tới 57% quyết định. - Ngay cả với những ngành đặc thù như công nghiệp/ sản xuất, 67% quyết định của họ cũng bị ảnh hưởng bởi digital - chứ không phải bất kỳ một chiến lược tiếp cận cũ kỹ nào khác - Và như hình minh họa phía trên, trên hành trình ra quyết định của khách hàng doanh nghiệp là những vòng lặp mà đến 90% trong số đó thực hiện ít nhất 1 lần các công đoạn nghiên cứu ở bước đầu tiên. Có thể nói, những năm gần đây, khách hàng B2B và B2C ngày càng giống nhau ở 1 điểm - đó là đòi hỏi cao về sự hài lòng trong trải nghiệm. Cụ thể hơn, 80% khách hàng B2B đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên ‘cảm tính’ từ trải nghiệm trực tiếp/ gián tiếp khi tương tác; chỉ 20% sử dụng giá hoặc dịch vụ thực tế làm thước đo lựa chọn! Bởi vậy, từ tất cả các nghiên cứu, dữ liệu nêu trên, nếu đang hoạt động trong lĩnh vực B2B hay muốn tìm khách hàng doanh nghiệp, bạn phải tập trung vào tối đa trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số để chiếm lấy sự thiên vị từ họ theo cách tự nhiên nhất! Và đây cũng là triết lý của phương pháp inbound marketing! ## Inbound marketing là gì? Về phương pháp luận, Inbound marketing là chiến lược tiếp cận khách hàng thông qua những trải nghiệm giàu tính cá nhân và mang lại giá trị hữu ích như thể tư vấn 1:1 nhưng với quy mô cả trăm/ nghìn người cùng lúc. Với phương pháp này, thay vì cố thuyết phục khách hàng doanh nghiệp đưa ra quyết định tức thì, bạn sẽ đặt trọng tâm vào việc ‘nuôi dưỡng quan hệ’ giữa 2 bên để: - Dần dần chiếm được sự tin tưởng của đối phương - Biến sự tin tưởng thành lợi thế để dẫn dắt và gây ảnh hưởng đến quyết định của họ - Và cuối cùng là chiếm được sự ưu ái, tin yêu từ phía khách hàng Về mặt triển khai, Inbound marketing là phương pháp mang đến những trải nghiệm liền mạch, thỏa mãn khách hàng như thông qua ‘đấu nối’ các chiến lược digital phổ biến như - Social media - SEM - [SEO](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) - [Content marketing](/content-marketing-la-gi/) - [Performance marketing](/digital-performance-marketing-la-gi/) - [Marketing automation](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/) - Và tất cả xoay quanh 1 hệ thống gọi là [CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) Nói cách khác, inbound marketing không phải là một một công cụ mới để tìm kiếm khách hàng doanh nghiệp mà là phương pháp sử dụng những nền tảng cũ theo một cách tối ưu hơn! Dễ hiểu hơn, hãy tưởng tượng digital marketing là một hộp lego với nhiều mảnh ghép rời rạc thì inbound marketing là hình dạng khi bạn đã ghép tất cả chúng lại với nhau! **Làm rõ khái niệm [Inbound Marketing là gì và cách triển khai](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) để có góc nhìn tổng quát về xu hướng đang dẫn dắt thị trường này!** ## Vì sao inbound marketing là cách tiếp cận khách hàng doanh nghiệp tối ưu trong ngành B2B ![chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp ](/wp-content/uploads/2020/09/cach-tiep-can-khach-hang-doanh-nghiep-va-chien-luoc-tim-kiem-khach-hang-doanh-nghiep-1024x576.jpg) Lý do vì sao inbound marketing thường là cách tiếp cận khách hàng doanh nghiệp tối ưu trong thời đại số là bởi tính cá nhân hóa trong trải nghiệm khách hàng để dù đối tượng là ai cũng luôn cảm thấy như được chăm sóc đặc biệt. Performance marketing cũng là phương pháp ứng dụng triết lý tương tự để tăng hiệu quả chuyển đổi trong quảng cáo; SEO, SEM cũng thông qua chiến lược từ khóa để mang đến nội dung tối ưu. Tuy nhiên các phương pháp trên thường chỉ cá nhân hóa thông điệp ở giai đoạn đầu phễu lọc khách hàng mà không đi quá sâu vào những bước tiếp theo khi họ đang cân nhắc hoặc tạm thời chưa có nhu cầu. Đó cũng là lý do đôi lúc số lượng lead tuy nhiều nhưng khả năng chất lượng có thể không cao. Và đôi lúc, đúng mục tiêu, đúng đối tượng nhưng tương tác sai thời điểm cũng khiến khả năng chuyển đổi không được tối ưu. Inbound marketing là phương pháp khắc phục những hạn chế về tính cá nhân hóa và thời điểm tương tác nêu trên thông qua hệ thống CRM. Cũng như cách tiếp cận của digital performance marketing, bạn sẽ phân nhóm khách hàng doanh nghiệp thành những chân dung cụ thể dựa trên số liệu thực tế, từ đó phát triển và thử nghiệm những kịch bản phù hợp cho từng giai đoạn. Lúc này, nhiệm vụ của hệ thống CRM là: - Thu thập, phân tích dữ liệu để phân loại đối tượng dựa trên hành vi của họ trên môi trường số, đồng thời tìm kiếm những chân dung bạn đang bỏ sót - Tự động hóa marketing dựa theo kịch bản thiết lập từ trước dựa trên phản hồi từ khách hàng.Chẳng hạn nếu họ không mở email quá 3 lần thì bước kế tiếp ra sao?! - Đánh giá khả năng chuyển đổi của khách hàng tiềm năng tại thời điểm tương tác trên thang điểm 100 để xác định đâu là cơ hội tiềm năng, đâu là đối tượng cần ưu tiên lập tức Không ngừng thử nghiệm và tối ưu với sự hỗ trợ của hệ thống machine learning từ CRM, khi những thiết lập ban đầu đi vào ổn định, bạn cũng không cần lúc nào cũng gồng lên và tìm khách hàng doanh nghiệp mọi lúc! Thay vào đó khách hàng sẽ tự tìm tới bạn để tham khảo ý kiến một cách chủ động hơn **Tham khảo thêm cách ứng dụng và triển khai chiến lược inbound tại:** - **[5 gợi ý giúp xây dựng chiến lược inbound marketing B2B hiệu quả cho doanh nghiệp tầm trung](/5-goi-y-inbound-marketing-b2b/)** - **[Marketing funnel – Cách tạo phễu khách hàng tối ưu chuyển đổi trong Inbound](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)** - **[5 điểm khác biệt lớn nhất giữa inbound marketing và outbound marketing là gì?](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)** **Hoặc [liên hệ iSharedigital](http://5 điểm khác biệt lớn nhất giữa inbound marketing và outbound marketing là gì?) để được hỗ trợ tư vấn** **về inbound markting và CRM** --- # SEO là gì? Hướng dẫn làm SEO website bằng nội dung onpage và các chiến lược offpage URL: https://isharedigital.com/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/ Ngày đăng: 2020-09-19 · Cập nhật: 2022-02-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, seo Tác giả: iSharedigital > SEO là tối ưu website để xuất hiện tự nhiên trên Google. Phân biệt onpage và offpage, và thứ tự việc cần làm cho một website mới bắt đầu. ***SEO là gì? Làm SEO website ra sao để thương hiệu luôn xuất hiện trang đầu kết quả tìm kiếm? Hãy cùng iSharedigital ‘tháo gỡ’ từng phần những khúc mắc trên đồng thời tìm hiểu cách khai thác triệt để ưu thế SEO trong marketing để chuyển đối khách hàng trong bài hướng dẫn dưới đây nhé!*** Trước khi đi sâu vào hướng dẫn làm SEO website, hãy bắt đầu với những định nghĩa cơ bản dưới đây nhé: SEO là gì? ## SEO không phải là... Làm SEO là: - Spam từ khóa đầy bài viết - Đi hàng ngàn backlink trên khắp các diễn đàn hay trang vệ tinh - Các thủ thuật tinh vi khi lập trình website Đây là những khái niệm SEO của thuở sơ khai nhưng theo thời gian đã sớm bị đào thải. Sở dĩ như vậy là bởi thuật toán của Google luôn thay đổi theo thời gian, thế nên một vài thủ thuật đưa website lên top hôm nay cũng có thể là nguyên nhân khiến thứ hạng của bạn rớt đáy chỉ trong 24 tiếng! Lấy phương thức làm SEO ‘đời đầu’ làm ví dụ, website càng ‘nhồi nhét’ từ khóa với tần suất càng cao càng tốt. Nhiều website code luôn từ khóa vào phông nền để ‘được’ Google ưu ái hơn trên bảng xếp hạng. Thế rồi các thuật toán panda, penguin, Hummingbird… dần dần xuất hiện với mục tiêu thanh lọc dần các chiêu trò gian lận buộc doanh nghiệp cung cấp những nội dung có giá trị hơn thay vì khởi tạo những bài viết nghèo nàn thông tin, không có gì ngoài từ khóa. Lúc này, để ngoi lên vị trí thứ nhất, hơn bao giờ hết doanh nghiệp cần phải đặt khách hàng làm trung tâm! Do đó, tìm lỗ hổng của Google rồi làm SEO theo thủ thuật có thể sẽ nhanh nhưng kết quả thường khó bền sau mỗi lần ‘truy quét’. Ngược lại, tập trung vào trải nghiệm người dùng sẽ khiến thứ hạng website đã lên thường khó rớt, dù kết quả đến chậm một chút nhưng đảm bảo được tính hiệu quả lâu dài! ## Vậy SEO là gì? Cơ chế hoạt động của SEO ra sao? ***SEO là cách viết tắt của ‘Search Engine Optimization’ - tạm hiểu là tối ưu thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm như Google, Cốc Cốc, Bing… sao cho vị trí của thương hiệu có thể xuất hiện ở vị trí đầu tiên hoặc ít nhất luôn nằm trong trang đầu.*** Cơ chế hoạt động của SEO có thể thay đổi theo từng thời kỳ tùy theo thuật toán mà chính Google cũng không công bố. Tuy nhiên, có những nguyên tắc không bao giờ thay đổi chẳng hạn như làm SEO là: - Nghiên cứu hành vi tìm kiếm và lập danh sách từ khóa khách hàng có xu hướng sử dụng - Xây dựng chiến lược nội dung đáp ứng đúng nhu cầu tìm kiếm của khách hàng dựa trên danh sách từ khóa để tối đa trải nghiệm khách hàng - Ứng dụng các kỹ thuật SEO onpage và offpage để Google nhận định và đánh giá thứ hạng nhanh hơn Hiểu một cách nôm na, làm SEO thực chất là làm **content marketing**. Trước hết là viết cho ‘người’ đọc với những nội dung hữu ích, khiến họ ở lại lâu trên trang và tìm hiểu thêm hết nội dung này đến nội dung khác. Kế đó là một chút ‘thêm thắt’ để biến bài viết trên trở nên thân thiện với ‘máy’ và dạy cho Google đâu là từ khóa bạn muốn nhấn mạnh trong bài! Khi các thuật toán đánh giá nội dung mang đến trải nghiệm hữu ích cho người đọc cao hơn các website khác, đó cũng là lúc thứ hạng của bạn được đề thăng! ## Hướng dẫn cách làm SEO website cho người mới Để làm SEO cho website, 3 công việc chính của bạn sẽ là: Technical SEO, SEO offpage, SEO onpage. Vậy cụ thế nào là làm technical SEO, hay SEO onpage/ offpage? Cùng iSharedigital dành ra 5 phút phân biệt 3 khái niệm này nhé! ![SEO là gì, hướng dẫn làm SEO website onpage, offpage hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/09/SEO-la-gi-huong-dan-lam-SEO-website-onpage-offpage-hieu-qua-1.jpg) ### 1. Technical SEO là gì? Thực hiện ra sao? Technical SEO, nói nôm na là xây dựng website dựa trên kỹ thuật từ coding đến xây dựng cấu trúc dữ liệu nhằm tối ưu trải nghiệm khách hàng đồng thời đẩy nhanh tốc độ ‘kiểm duyệt’ của các thuật toán Google. Về bề nổi bát kỳ ai cũng có thể quan sát, đó là - Danh mục website phải chứa các từ khóa chính mà doanh nghiệp muốn tối ưu thứ hạng - Giao diện website phải thân thiện với người dùng và tuân theo những quy chuẩn chung như vị trí đặt CTA, vị trí thông tin liên hệ…. - Giao diện và cách hiển thị bài trên blog để tối đa tương tác từ phía người đọc Về phần chìm, đó có thể liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật mà có thể đụng đến sẽ khiến bạn đầu váng mắt hoa như: - Crawling & indexing - XML sitemaps - Duplicate content - Hreflang - Cấu trúc dữ liệu - Tốc độ website Nói tóm lại, trước khi làm SEO cho website, doanh nghiệp phải xây dựng website trước. Thay vì ‘thuê tạm’ một bạn freelancer làm website, bạn nên liên hệ với những đơn vị chuyên nghiệp để đảm bảo đầy tủ tính năng, tiêu chí SEO đồng thời tránh việc đập đi xây lại trong thời gian ngắn. Đây cũng là bước đầu tiên của mọi doanh nghiệp khi muốn làm SEO. ### 2. Làm SEO Offpage là làm gì? Triển khai như thế nào? Cũng như tên gọi, làm SEO offpage là cách tối ưu thứ hạng từ khóa thông qua những hoạt động nằm ngoài website. Dễ hiểu hơn đó là cách tạo backlink - những liên kết giúp điều hướng khách hàng từ một trang khác về phía website của bạn. Nhiệm vụ của backlink lúc này là: - **Tăng lưu lượng truy cập về website của bạn**. Thông qua hành vi của người đọc trên trang (ví dụ vào rồi thoát ra ngay hoặc đọc ngấu nghiễn từ trang này qua trang khác) thuật toán Google sẽ đánh giá về tính ‘hữu ích’ của bài viết với người dùng và quyết định thăng/ giảm thứ hạng theo cơ chế lập trình tự động - **Dạy cho thuật toán Google đâu là những từ khóa bài viết hướng tới** thông qua anchor text. Anchor text hiểu nôm na là từ khóa bạn dùng để gắn link dẫn về bài viết - chẳng hạn "**[content marketing là gì](/content-marketing-la-gi/)**". Bằng cách sử dụng đa dạng Anchor Text, bạn sẽ dần dần giúp thuật toán Google định hình được đâu là những từ khóa tối ưu cho bài viết của bạn và ưu tiên hiển thị website khi được tìm kiếm - **Tạo độ uy tín cho website**. Điều này cũng tương tự như khi bạn được người khác giới thiệu, sức ảnh hưởng của họ càng lớn, độ tín nhiệm của mọi người với bạn càng cao! Và đây cũng là một trong những tiêu chí khiến Google nâng bạn lên hay hạ bạn xuống trong thang đo của mình Vậy làm backlink, nên ưu tiên chất lượng hay số lượng? Tối ưu nhất vẫn là chất lượng. Hàng ngàn backlink từ các diễn đàn rao vặt không bằng một ‘lời giới thiệu’ từ các trang ‘chất lượng’ như báo điện tử. Đó cũng là lý do khi có ngân sách lớn, tập trung đẩy bài lên báo sẽ giúp thăng hạng SEO rất nhanh. Tuy nhiên, nếu không thể tối ưu bằng chất lượng, hãy dùng số lượng. Điều này không có nghĩa là đi spam khắp nơi, thay vào đó hãy xây dựng các website độc lập và đi link qua lại. Điểm cốt yếu ở đây là ‘website độc lập’ - không phải là ‘website vệ tinh’. Hãy xây dựng những website ‘uy tín’ để cùng nhau thăng hạng thay vì hy sinh tất cả để đẩy một website lên! ### 3. SEO Onpage là gì? Hướng dẫn cách làm SEO hiệu quả cho website Ngược lại với SEO offpage, SEO onpage là cách tối ưu thứ hạng từ khóa thông qua các hoạt động trên trang. Dễ hiểu hơn SEO onpage thiên về content marketing với những cụm từ quen thuộc như ‘bài viết chuẩn SEO’. Tuy nhiên, không phải mọi bài viết chuẩn SEO đều mang về kết quả như ý. Cứ ‘viết tùy hứng’ với những từ khóa tìm được, trong cuộc đua thăng hạng, vươn tới ‘top 10’ đôi khi là điều vô cùng khó khăn. Để làm SEO onpage cho website, bạn cần làm quen với 2 khái niệm pillar page và cluster content. ![SEO là gì, hướng dẫn làm SEO website onpage, offpage hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/09/SEO-la-gi-huong-dan-lam-SEO-website-onpage-offpage-hieu-qua-3-1024x587.png) ****Mô hình từ [Hubspot](https://blog.hubspot.com/marketing/what-is-a-pillar-page)**** #### Pillar page là gì? Pillar page là chủ điểm nội dung bao gồm rất nhiều chủ đề nhỏ liên quan. Pillar page thường được xây dựng dựa trên các từ khóa ngắn. Chẳng hạn Inbound marketing, inbound marketing là gì. Thông thường pillar page sẽ là một bài tổng hợp siêu dài được tạo thành từ nhiều nội dung nhỏ liên quan. Ví dụ Pillar page là inbound marketing, các chủ đề nhỏ trong bài có thể là: - Inbound marketing là gì - Ưu, nhược điểm của inbound marketing - Phân biệt inbound marketing và outbound marketing - Quy trình triển khai inbound marketing - …. Bạn có thể xem thêm tại ‘[inbound marketing là gì](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)’ để có cái nhìn cụ thể hơn về thế nào là một pillar page. #### Cluster content là gì? Cluster content bản chất là những nội dung liên quan đến pillar page. Nếu pillar page là một bài SEO dài tổng hợp nhiều khái niệm, mỗi khái niệm chỉ được nhắc đến sơ sơ thì nhiệm vụ của các bài viết ‘dán nhãn cluster content’ là chi tiết các nội dung đó ra. Nói cách khác, cluster content thường là những nội dung dựa trên từ khóa dài. Dễ hiểu hơn, hãy hình dung pillar page như một cuốn catalogue tổng hợp thông tin tất cả sản phẩm, lúc này cluster content sẽ giống như nhân viên sales đang tư vấn tường tận về sản phẩm bạn đang quan tâm hay bất kỳ chủ đề liên quan đến sản phẩm đó. #### Vì sao Pillar Page và Cluster Content quan trọng trong làm SEO website? Lý do vì sao một website nên được thiết lập từ nhiều pillar page là bởi những trang này giúp gom nhóm các cluster content liên quan lại và tận dụng chéo sức mạnh của nhau. Thực tế, Pillar Page thường là những bài được Google đánh giá cao về tính hữu ích và dễ đạt thứ hạng cao trong thời gian ngắn. - Dùng pillar page điều hướng traffic tới các bài viết có từ khóa dài nhưng cạnh tranh cao sẽ giúp tăng thứ hạng của bài viết đó! - Đồng thời, với những bài viết SEO dựa trên từ khóa dài, ít cạnh tranh, dễ dàng lên top, khi trỏ ngược về bài Pillar cũng giúp củng cố thứ hạng của trang! ## Nếu doanh nghiệp chỉ làm SEO liệu đã đủ? ![SEO là gì, hướng dẫn làm SEO website onpage, offpage hiệu quả](/wp-content/uploads/2020/09/SEO-la-gi-huong-dan-lam-SEO-website-onpage-offpage-hieu-qua-2-1024x670.jpg) Không thể phủ nhận SEO là một trong những phương thức đem lại hiệu quả dài hạn, bền vững mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư để giảm thiểu chi phí quảng cáo. Tuy nhiên nhược điểm của SEO là: - Tính hiệu quả chậm - Không chủ động được trong việc thu thập và quản lý chất lượng lead đặc biệt là với những nội dung khuyến khích khách hàng để lại thông tin để nhận tài liệu miễn phí hay ưu đãi... - Khó chăm sóc đối tượng tiềm năng một cách hiệu quả về đúng vấn đề họ quan tâm (ví dụ gửi email/ remarketing…) Bởi vậy, trong môi trường kinh doanh hiện tại, đôi lúc làm SEO là chưa đủ, doanh nghiệp cần kết hợp chặt chẽ hơn với những phương thức khác. Phát triển từ nền tảng là SEO và content marketing dưới sự hỗ trợ từ hệ thống CRM, Inbound marketing là một xu hướng mới đang dần định hình ở nhiều quốc gia. Nói nôm na, Inbound Marketing là phương pháp: - Sử dụng SEO để thu hút khách hàng về website một cách tự nhiên - Sử dụng content marketing để thuyết phục đối tượng mục tiêu để lại thông tin - Sử dụng hệ thống CRM để thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu thông qua hành vi/ tương tác của họ với thương hiệu từ đó cá nhân hóa chiến lược tiếp cận đồng thời đánh giá xác suất thành công khi tư vấn - Sử dụng hệ thống tự động gửi email, remarketing để chăm sóc khách hàng tiềm năng nhưng khả năng chuyển đổi ngay lập tức chưa cao - Và còn nhiều hơn nữa Để có cái nhìn tổng quát hơn về xu hướng này, tham khảo thêm tại: - [**Inbound marketing là gì? Cách triển khai ra sao để giúp doanh nghiệp B2B tối đa tỷ lệ**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**[chuyển đổi?](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** - **[Hướng dẫn tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong inbound marketing với mô hình Sales Matrix](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/)** - **[Hệ thống CRM là gì? Vì sao nên quản lý dữ liệu khách hàng bằng hệ thống CRM?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất 2020!](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** --- # 7 lý do dẫn đến quảng cáo Google Ads hoạt động không tốt URL: https://isharedigital.com/7-ly-do-dan-den-quang-cao-google-ads-hoat-dong-khong-tot/ Ngày đăng: 2020-09-17 Chuyên mục: Blog, Google Ads Thẻ: google-ads, toi-uu-google-ads Tác giả: iSharedigital > Bảy nguyên nhân thường gặp khiến chiến dịch Google Ads tiêu tiền mà không ra đơn, từ từ khoá, mẫu quảng cáo tới trang đích, kèm cách khắc phục. Khi quảng cáo Google Ads không hoạt động tốt hoặc gặp vấn đề, thường có một số khu vực bạn cần kiểm tra trước. Dưới đây là bảy vấn đề phổ biến để ưu tiên xem xét và cách khắc phục chúng. Google Ads là một nền tảng mà các nhà quảng cáo đôi khi cảm thấy khó điều khiển được. Về cốt lõi, quảng cáo Google Ads có vẻ đơn giản: đặt giá thầu cho các từ khóa và khiến người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn. Sự thật, nó là một nền tảng rất mạnh mẽ và bạn có thể phân tách thành hai trường hợp để sử dụng: - Dành cho những thương hiệu lớn có đội nhóm digital những người am hiểu chuyên sâu và có chiến lược để quản lý & cài đặt nó. - Google “làm cho bạn” phiên bản giống như Smart Campaign cho doanh nghiệp nhỏ hạn chế về mặt nhân sự để vận hành một cách dễ dàng. Nếu bạn không có kinh nghiệm với quảng cáo Google, bạn có thể cảm thấy chán nản vì không biết làm sao để tối ưu một cách hiệu quả các chiến dịch của mình. Nó cũng có thể gây khó khăn với những người mới tiếp xúc với Google Ads, vì số lượng tính năng mà Google Ads có. Và tất cả các thông tin về nó (nhất là khi bạn đọc trang support về một tính năng nào đó, đôi khi chỉ làm bạn rối thêm). Một vài người coi nó là một hình thức quảng cáo không hiệu quả, trong khi những người khác chắc chắn rằng nó hoạt động tốt. Tại sao? Bất cứ khi nào có người hỏi tôi lý do tại sao tài khoản quảng cáo của họ không hiệu quả, kết quả tối ưu không tốt. Các vấn đề đó thường rơi vào một số nhóm. Dưới đây là **7 lý do phổ biến nhất khiến tài khoản quảng cáo Google không hoạt động tốt**. ## 1. Không hiểu các loại đối sánh của quảng cáo Google Ads Có vẻ hợp lý khi bạn muốn các cụm từ khóa bạn nhập vào sẽ hiển thị, nhưng Google không hoạt động theo cách đó. Họ có bốn cách khác nhau để bạn có thể chỉ định từ khóa của mình được khớp với truy vấn của người dùng. Google gọi đó là đối sánh từ khóa: - Đối sánh rộng - Đối sánh chỉnh sửa rộng - Đối sánh cụm từ - Đối sánh chính xác Một khía cạnh khác là dùng đối sánh không hợp lý - Rất nhiều phiên đấu giá với đối sánh rộng và không có từ khóa phủ định để đảm bảo bạn không đấu giá với những tìm kiếm kém liên quan. - Các từ khóa dùng đối sánh chính xác có giá rất cao và khối lượng tìm kiếm thấp, đôi khi dẫn đến một **trang đích không chuyển đổi tốt**. (Xem thêm phần bên dưới để biết thêm thông tin về trang đích) Các loại đối sánh có điểm tốt và xấu, và điều này thậm chí còn phức tạp hơn khi Google nhầm lẫn với đối sánh chính xác. Với đối sánh rộng, bạn sẽ phải trả tiền cho một số nhấp chuột lãng phí và thêm từ khóa phủ định khá thường xuyên. Với đối sánh cụm từ và chính xác, bạn sẽ trả CPC cao hơn, vì vậy bạn phải đảm bảo hoạt động của nó đem lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn cho bạn. Thông thường các tài khoản hoạt động có hiệu quả tốt nhất là những tài khoản sử dụng kết hợp nhiều loại đối sánh có chiến thuật phù hợp. Nhiều nhà quảng cáo sẽ đấu giá từ khóa theo nguyên tắc chính xác vì họ đấu giá theo từ khóa liên quan nhất. **Đề xuất:** Nguyên cứu **báo cáo truy vấn tìm kiếm** của bạn sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết theo thời gian về loại chi phí phù hợp của bạn và nơi truy vấn của bạn phù hợp nhất. ## 2. Suy nghĩ thay cho khách hàng Một vấn đề lớn khác là khi các nhà quảng cáo chỉ cần nhảy chân vào Google Ads và bắt đầu mua từ khóa, ngay cả khi mức độ liên quan không cao. Khi điều đó không tạo ra kết quả, họ không hiểu tại sao. **Ví dụ:**“Người dùng đang tìm kiếm giày chạy bộ, vì vậy rõ ràng tôi nên quảng cáo quần short chạy bộ của mình cho họ”. Từ góc độ marketing bạn không sai, nhưng điều này bạn đã không tín đến tâm lý người tìm kiếm. Người tìm kiếm, đặc biệt là những người tìm kiếm sản phẩm cụ thể, có xu hướng tìm kiếm chính xác những gì họ cần. Họ đã nói với công cụ tìm kiếm những gì họ muốn và không dễ bị phân tâm bởi những gì bạn đang cố gắng bán nếu nó không phải là thứ họ tìm kiếm. Trước khi bạn đi vào quảng cáo Google, bạn cần thực hiện nghiên cứu và suy nghĩ về các chiến dịch của mình. Dành thời gian thực tế cho những gì họ đang tìm kiếm và cách bạn có thể giải quyết tìm kiếm của họ bằng quảng cáo và trang đích của bạn. Trước khi thực hiện bất kỳ điều gì trong quảng cáo Google, hãy lập kế hoạch: - Các danh mục / sản phẩm / dịch vụ bạn muốn tập trung vào. - Các từ khóa bạn muốn mua. - Cách bạn sẽ truyền đạt hoặc cung cấp giá trị cho những người tìm kiếm này khi họ đang tìm kiếm những sản phẩm bạn đang cung cấp. Luôn luôn nghĩ về cách giải quyết ý định của người tìm kiếm mà không cần cố gắng đi trước họ năm bước (hoặc nghĩ thay cho họ như trong ví dụ trên). Tìm kiếm là một khoảnh khắc trong thời gian và bạn cần phục vụ khoảnh khắc người dùng đó. Chắc chắn, họ có thể cần upsells hoặc có những chủ đề khác để xem xét, nhưng cố gắng thực hiện điều đó trong một quảng cáo văn bản sẽ không xảy ra. Hãy dành điều đó khi họ đã mua hàng của bạn, bạn có thể dùng quảng cáo remarketing để upsells thêm cái sản phẩm khác. > Đưa họ đến thương hiệu của bạn trước, và sau đó tiếp tục cung cấp giá trị. ## 3. ROI không phù hợp với lợi nhuận Đôi khi, có một sự mất kết nối giữa các mục tiêu ROI (Return On Investment) của bạn và những gì thực sự có thể đạt được. Google là một công cụ tuyệt vời vì bạn có thể theo dõi tất cả doanh số, khách hàng tiềm năng của mình. Điều này giúp tạo ra nhiều khả năng đo lường hơn giúp bạn hiểu hơn về chiến dịch của mình. Nhưng đôi khi các nhà quảng cáo có thể hiểu sai về lợi tức của họ trên Quảng cáo Google. **Ví dụ**: bạn cung cấp các sản phẩm liên quan đến hạt sấy khô (hạt điều, macca…) Một trong những cách tốt nhất để có được khách hàng là quảng cáo tìm kiếm – bạn mua các từ khóa như hạt điều, hạt macca và các từ khóa liên quan khác. Tuy nhiên, bạn cần có tỷ lệ hoàn vốn là 4đ cho 1đ chi phí quảng cáo bỏ ra để đem về 1 khách hàng, và quảng cáo Google tạo ra tỷ lệ hoàn vốn là 2đ. Điều này có nghĩa là bạn nên từ bỏ Quảng cáo Google? Trả lời: Có thể. Điều quan trọng là bạn hiểu được những gì, và bạn cần nhìn xa hơn để đưa ra quyết định. Ví dụ: - Lợi nhuận có thấp không vì tỷ lệ chuyển đổi của bạn có thể cao hơn? - Là lợi nhuận ngay lập tức thấp hơn, nhưng bạn có giá trị khách hàng trọn đời (LTV: Lifetime Value) cao hơn mà bạn nên quan tâm? Có thể là tổng giá trị thực sự nhiều hơn một lần mua ban đầu được tạo ra bởi một chiến dịch Quảng cáo Google. Trong trường hợp này khách hàng của tôi bán sản phẩm liên quan đến hạt. Vì chất lượng sản phẩm và chăm sóc khách hàng tốt, nên khách hàng của chúng tôi không tốn thêm chi phí marketing cho những lần mua sau của khách hàng của họ. Điều đó cho thấy, để tính toán ROI hiệu quả, bạn cần xem xét toàn bộ hành trình của khách hàng. Điều đó áp dụng cho cả những gì họ làm với tư cách là khách hàng trọn đời của bạn và cũng là nơi bạn có thể cải thiện quy trình mua quảng cáo trả phí để tăng chuyển đổi và giảm chi phí. **Kinh nghiệm:** bạn cần một [phần mềm CRM](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) quản lý dữ liệu của mình để đánh giá mức độ hiệu quả trong đầu tư của mình. Hệ thống CRM có thể giúp bạn quản lý dữ liệu khách hàng, hành vi của họ. Tất cả các tương tác của họ từ lúc họ tiếp xúc với bạn lần đầu đến khi họ mua sản phẩm của bạn và trở thành khách hàng thân thiết (khi họ trung thành với thương hiệu của bạn và mua hàng nhiều lần sau đó). Đó là lúc bạn đánh giá mức độ hiệu quả từ khoản đầu tư của bạn. ## 4. Landing page không tối ưu chuyển đổi Nếu bạn đang thu hút ai đó đến trang web của mình từ Google Ads, mục tiêu của bạn luôn là chuyển đổi họ thành khách hàng. Tuy nhiên, đôi khi các nhà quảng cáo cung cấp cho khách truy cập lý do để rời đi???? Quá nhiều thông tin trên trang, khó tìm thấy lời kêu gọi hành động hoặc không làm nổi bật thông tin mà người tìm kiếm muốn đều có thể đóng góp cho người dùng rời đi mà không chuyển đổi. Điều đầu tiên là tập trung vào các từ khóa bạn mua trên mục đích của người tìm kiếm. Hãy nhớ những gì tôi ghi nhận trước đây: **những người tìm kiếm là những người có xu hướng tìm kiếm chính xác những gì họ cần.** Sau đó, hãy chắc chắn rằng các trang đích cung cấp thông tin rõ ràng trong ý định khi họ tìm kiếm và việc cung cấp sản phẩm của bạn là thứ mà người tìm kiếm muốn. Nếu không, bạn đang lãng phí tiền của mình để mua các từ khóa và sẽ không bao giờ chuyển đổi thành khách hàng. Một bài tập tốt nhất là phê bình trang đích của bạn so với các đối thủ cạnh tranh – và thành thật với chính mình: - Nó có giải thích đầy đủ những gì tôi đang cung cấp trong ba giây đầu tiên không? - Liệu những gì tôi đang cung cấp thực sự phù hợp với những gì họ đang tìm kiếm? - Tôi có cung cấp cho khách truy cập các bước tiếp theo để nhanh chóng chuyển đổi thành khách hàng không? Nếu bạn tuân theo các nguyên tắc cơ bản này, bạn sẽ tiếp tục chuyển đổi khách truy cập từ quảng cáo Google thành khách hàng. ## 5. Giá cả hoặc các yếu tố cạnh tranh khác Theo thời gian, các đối thủ của bạn có thể thu hút sự chú ý của bạn thông qua các dịch vụ, sản phẩm tốt hơn, giảm giá, đề xuất giá trị và hơn thế nữa. Chỉ vì bạn đang chuyển đổi ít hơn trước đây, điều đó không có nghĩa là Quảng cáo Google có vấn đề. Có thể có các yếu tố khác trong công việc và đôi khi điều này vượt ra ngoài việc xem các trang đích của bạn hoặc lưu lượng truy cập từ quảng cáo của bạn. Hãy chắc chắn rằng bạn liên tục: - Theo dõi sự thay đổi của các đối thủ cạnh tranh hàng tháng hoặc thậm chí hàng tuần. - Khảo sát / nhận phản hồi từ khách hàng của bạn để hiểu rõ hơn về ngành của bạn. - Đi trước trong đề xuất giá trị của bạn với khách hàng của mình. Google Ads có một tính năng hữu ích được gọi là “Thông tin đấu giá” cũng sẽ cung cấp cho bạn thông tin đối thủ cạnh tranh cạnh tranh và xem họ đang làm những gì. ![Báo cáo thông tin đấu thầu quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/09/bao-cao-thong-tin-dau-thau-trong-google-ads.jpg) Nhấp vào nó sẽ cung cấp cho bạn một danh sách hiển thị cho bạn dữ liệu hữu ích về đối thủ cạnh tranh của bạn: ![Báo cáo thông tin đấu thầu chi tiết quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/09/bao-cao-thong-tin-dau-thau-trong-google-ads-1.jpg) Nếu bạn muốn xem các giá trị này đã thay đổi theo thời gian như thế nào, bạn có thể chọn phạm vi ngày ở phía trên bên phải, nhấn nút Tải xuống Tải xuống, sau đó, Thêm tùy chọn Khác và thêm phân đoạn. ![Tải báo cáo thông tin đấu thầu quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/09/bao-cao-thong-tin-dau-thau-trong-google-ads-2.jpg) Điều này sẽ cho phép bạn tải xuống thông tin bổ sung để xem sự khác biệt theo tuần, tháng, quý, ngày trong tuần, thiết bị và nhiều lĩnh vực hữu ích khác. ## 6. Không tối ưu hóa tài khoản quảng cáo Google Ads Đây có thể là một vấn đề rất lớn, và nó thường xảy ra vì một trong một vài lý do. Có hàng ngàn kỹ thuật, chiến lược đặt giá thầu hoặc chiến lược Quảng cáo Google chung mà bạn có thể đang sử dụng để tiết kiệm tiền và giúp các chiến dịch của bạn hiệu quả hơn. Tất cả điều đó có thể dẫn đến choáng ngợp khi biết những gì cần dành thời gian và nhiều trường hợp các nhà quảng cáo thậm chí không nhận ra một số tùy chọn tồn tại. Các khu tùy chọn bị bỏ quên bao gồm những thứ như: - Điều chỉnh giá thầu theo thiết bị. - Điều chỉnh giá thầu theo thời gian hoặc ngày. - Điều chỉnh giá thầu theo hiệu suất địa lý. - Xem xét thường xuyên các báo cáo truy vấn tìm kiếm. - Bổ sung các từ khóa phủ định. - Thử nghiệm chiến lược giá thầu mới. - Thử nghiệm quảng cáo. ## 7. Không theo dõi và điều chỉnh đối tượng trong chiến dịch Google Ads Khi Google Ads phát triển, nền tảng bắt đầu pha trộn nhắm mục tiêu theo đối tượng có liên quan nhiều hơn đến thói quen và suy nghĩ của người dùng ngoài những gì họ tìm kiếm. Trong tab đối tượng (Audience), bạn có thể thêm đối tượng Quan sát (Observation) để xem giá trị tương đối của các phân khúc người dùng khác nhau. Ví dụ: nếu bạn bán một sản phẩm thân thiện với môi trường, bạn có thể muốn xem cụ thể những người đam mê sống xanh chuyển đổi hoặc so sánh chủ nhà với người thuê nhà như thế nào. Quảng cáo Google có hàng trăm đối tượng bạn có thể thêm. **Nếu bạn đặt chúng là Quan sát, thì quảng cáo của bạn sẽ vẫn hiển thị cho mọi người tìm kiếm, nhưng nó sẽ cho phép bạn xem hiệu suất cụ thể cho các nhóm đó.** Dưới đây là ví dụ về một số đối tượng khác nhau và cách hiệu suất của họ thay đổi lớn trong một số trường hợp: ![Báo cáo đối tượng quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2020/09/quang-cao-google-ads-bao-cao-doi-tuong.jpg) Có một cột cho Điều chỉnh giá thầu, vì vậy khi bạn tìm thấy đối tượng mạnh và yếu, bạn có thể điều chỉnh giá thầu cụ thể cho các phân khúc đó. Ví dụ: nếu bạn bán máy tính, bạn có thể tìm thấy người “macbook” có khả năng chuyển đổi cao bạn có thể điều chỉnh giá thầu cho nhóm đối tượng đó. ### Tóm tắt iSharedigital hy vọng với bài viết này, bạn đã biết được những lý do dẫn đến quảng cáo Google Ads hoạt động không tốt. Từ đó bạn có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo Google Ads, nhằm tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả của mình. Đừng quên! iSharedigital cũng là một Agency Performance với những chuyên gia hàng đầu, bạn có thể tìm kiếm câu trả lời hay giải đáp những vấn đề liên quan đến quảng cáo Google Ads. Nếu bạn có thắc mắc hãy chia sẻ thông tin theo form bên dưới, đội ngũ chuyên gia Digital của iSharedigital sẽ hỗ trợ giải các vấn đề của bạn! **Tham khảo các bài viết khác** - [Hướng dẫn cài đặt Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) - [Digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)? Các bước triển khai digital performace marketing. - [Inbound marketing là gì](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)? Cách triển khai ra sao để giúp doanh nghiệp B2B tối đa tỷ lệ chuyển đổi? - [Google Analytics là gì](/google-analytics-la-gi/)? Ứng dụng Google Analytics trong phân tích dữ liệu doanh nghiệp 2020 - 6 [báo cáo Google Analytics](/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/) có thể giúp bạn cải thiện tỷ lệ chuyển đổi --- # 05 bước tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2020-09-16 · Cập nhật: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-chuyen-doi, google-tag-manager, tracking-su-kien-dien-form-modal, tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Form hiện trong cửa sổ bật lên khó bắt sự kiện hơn form thường. Năm bước đo lượt gửi form modal bằng Google Tag Manager và cách kiểm tra kết quả. ## Modal form là gì? Lợi ích của Modal form Để tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager trước hết cần hiểu về loại form này là gì và cách chúng hoạt động trên website của bạn. Form Modal là hình thức form popup hiện lên trên những nội dung khác với mục đích thông báo thông tin cho người dùng như đã đăng ký thành công / xem nhanh sản phẩm hoặc chờ đợi người dùng nhập vào một số thông tin. Modal form được sử dụng rộng rãi vì dễ tạo và tính tiện lợi của chúng. Ví dụ dễ hiểu, người truy cập website không cần phải nhấp vào trang chi tiết để xem thông tin sản phẩm mà chỉ cần nhấp vào nút xem nhanh là đã có thể biết được những thông tin cần thiết. Vì tính tiện lợi này nên nhiều website được thiết kế lồng modal form vào. Và để xem được những ai đã nhấp vào nút xem nhanh kích hoạt modal form hoặc điền form thông tin được tạo bằng modal form thì mời bạn đọc xem bài chia sẻ về cách tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager mà iSharedigital chia sẻ bên dưới. ## Cách tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager Để tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager, trước hết bạn cần có quyền admin của tài khoản Google Tag Manager và Google Analytics. Nếu chưa tạo hai tài khoản này, bạn có thể tham khảo bài viết bên dưới: - [Cách Tạo Tài Khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) - [Cách Tạo Tài Khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) - [Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) ### Bước 1. Tạo trình kích hoạt trong Tag Manager Bạn đọc hãy thực hành theo hướng dẫn dưới đây để tạo trình kích hoạt tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager, mình có giải thích ý nghĩa các chỉ số ngay sau khi kết thúc phần hướng dẫn của bước 1. Truy cập vào tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/#/home) > tại menu bên trái chọn Triggers > nhấp tạo mới và chọn Element Visibility. ![loai-trinh-kich-hoat-element-visibility](/wp-content/uploads/2020/09/loai-trinh-kich-hoat-element-visibility.jpg) Hộp thông tin hiện ra, bạn điền thông tin vào các trường như sau, (lưu ý form modal tại từng website là khác nhau, trường hợp này mình đang tracking form modal trên website của mình). iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn đọc cách kiểm tra để chọn Selection method cũng như Element ID / Element Selector trên website sau khi kết thúc bước 1. - Selection method: ID - Element ID: success-notice - When to fire this trigger: once per page Tại phần Advanced, bạn điền một số thông tin như sau: - Minimum Percent Visible: 50 - Set minimum on-screen duration: đánh dấu tick vào ô này và điền giá trị 2000 vào ô bên dưới - Observe DOM changes: tick vào ô này. This trigger fires on: nhấp chọn ô All Visibility Events như hình bên dưới. Vậy là bạn đã hoàn thành điền những thông tin để tạo trình kích hoạt, hãy đặt tên cho trình kích hoạt vừa tạo và nhấn Lưu. ![trigger-tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/trigger-tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager.jpg) #### Ý nghĩa các hạng mục tracking có trong Trigger Sau đây iSharedigital sẽ **giải nghĩa các trường thông tin có trong cửa sổ của Triggers loại Element Visibility** khi tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager: ##### Selection Method: - ID: phương pháp lựa chọn ID yêu cầu nhập vào một element có ID cụ thể xuất hiện trong chế độ xem. - CSS Selector: phương pháp lựa chọn này đòi hỏi nhà quảng cáo nhập vào một hoặc nhiều element khớp với chuỗi CSS selector trong chế độ xem trên màn hình. ##### When to fire this triggers: - Once per page: trigger mà nhà quảng cáo cài đặt sẽ chỉ kích hoạt một lần trên trang hiện tại khi element đã nhập vào khớp với ID hoặc CSS Selector của trang web đang được tracking. - Once per element: trình kích hoạt sẽ chỉ kích hoạt một lần nếu như element có một ID cụ thể trong trang web cần tracking (trong trường hợp nhiều element có cùng ID giống nhau thì hệ thống sẽ chỉ ghi nhận cho lần kích hoạt của element đầu tiên). Tuy nhiên, với CSS selector thì khác, hệ thống sẽ kích hoạt một lần cho từng element được khai báo trong ô Element Sectors. Nói cách khác, lựa chọn cài đặt CSS selector được sử dụng khi nhà quảng cáo muốn kích hoạt những phần khác nhau của trang web đang được tracking. - Every time an element appears on screen: trình kích hoạt sẽ kích hoạt bất cứ khi nào tại bất kỳ element nào có xuất hiện trong trang cần tracking và sẽ kích hoạt lặp lại mỗi khi element xuất hiện lại. ##### Advanced: - Minimum Percent Visible: phần trăm tối thiểu mà element được chọn sẽ hiển thị trên màn hình người dùng trước khi trình kích hoạt này được kích hoạt để ghi nhận số liệu đo lường. - Set minimum on-screen duration: khoảng thời gian cụ thể yêu cầu element được chọn phải xuất hiện trên màn hình người truy cập trước khi trình kích hoạt này kích hoạt. Thời gian sẽ được tích lũy trên một trang cụ thể. Chẳng hạn trong một phiên truy cập, người dùng A đã vào trang Blog của iSharedigital trong 5s và thoát ra, sau đó người dùng này đã quay lại chính trang Blog thêm 3s, vậy tổng thời lượng trên màn hình của người dùng này sẽ là 8s. Nếu điều kiện để kích hoạt sự kiện này là 7s và giả sử người dùng A đáp ứng điều kiện về Minimum Percent Visible thì trình kích hoạt cho element mà nhà quảng cáo đang tracking sẽ được kích hoạt và ghi nhận giá trị. #### Xác định Selection method và Element tương ứng trên website Tiếp theo, bạn đọc có thể tham khảo cách **kiểm tra Selection method và Element ID / Element Selector** trong website của mình để điền vào phần tạo trigger khi tracking sự kiện điền form Modal bằng Google Tag Manager. Để làm được việc này đòi hỏi bạn biết sơ một chút về coding để không bị lạ lẫm với ngôn ngữ lập trình. Giả sử bạn muốn tracking sự kiện điền form thông tin đăng ký trên website, truy cập vào trang web muốn tracking, tiến hành điền form và nhấn submit như bình thường. Sau đó nhấp chuột phải vào vị trí của form thông báo chọn Inspect. Tại đây bạn cần tìm Class có chứa ID hoặc chuỗi CSS mà chỉ khi form được submit thì mới xuất hiện ID hoặc chuỗi CSS này. Mỗi website sẽ được đặt tên Element ID hoặc Element Selector khác nhau. Bạn có thể bật source code trước và sau khi submit form để so sánh Element ID / Element Selector. ![kiem-tra-id-cua-selection-method-la-id](/wp-content/uploads/2020/09/kiem-tra-id-cua-selection-method-la-id.jpg) ### Bước 2. Tạo thẻ và liên kết với trình kích hoạt Tại menu bên trái của Tag Manager, bạn nhấp vào Tag > chọn New #### Tag Configuration: - Tag type: chọn Tag Universal Analytics - Track type: chọn Event - Category: điền Form - Action: điền PhoneSubmit - Google Analytics Settings: chọn ID Google Analytics của website #### Triggering: Nhấp chọn loại trình kích hoạt mà bạn vừa tạo ở bước 1. Điều này đồng nghĩa là Tag này chỉ được ghi nhận khi Triggering này được kích hoạt. ![tag-tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/tag-tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-google-tag-manager.jpg) ### Bước 3. Kiểm tra thẻ đã hoạt động chưa Trước tiên hết, bạn cần bật chế độ Preview của trình quản lý thẻ Google Tag Manager tại góc bên phải màn hình. Sau đó mở tab mới và truy cập vào trang web cụ thể mà bạn đang cần tracking. Lúc này bạn sẽ thấy hệ thống Tag Manager đang ở chế độ Debut ở phần bên dưới của trang web. Tiếp theo, bạn nhập thông tin vào form cần tracking như bình thường và nhấn submit form. Nếu thấy Tag vừa tạo có xuất hiện như hình dưới là bạn đã thành công trong tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager. ![kiem-tra-the-tracking-su-kien-dien-form-modal-bang-Google-Tag-Manager](/wp-content/uploads/2020/09/kiem-tra-the-tracking-su-kien-dien-form-modal.jpg) ### Bước 4. Tạo Goal liên kết với Google Analytics Truy cập tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/analytics/web/#/), tại thanh menu bên trái nhấp chọn Admin > chọn Goals tại cột View. Nhấp nút New Goal để tạo mục tiêu mới Goal setup: nhấp chọn Custom Goal description: - Name: đặt tên cho Goal - Type: nhấp chọn loại mục tiêu là Event Goal detail: bạn điền các trường thông tin giống y như đã điền cho phần tạo Tag bên Google Tag Manager - Category: Form - Action: PhoneSubmit Sau khi điền đầy đủ các thông tin nói trên, bạn nhấn Save để lưu lại Goal như hình bên dưới. ![tao-goal-tracking-su-kien-dien-form-modal-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/09/tao-goal-tracking-su-kien-dien-form-modal-trong-google-analytics.jpg) ### Bước 5. Kiểm tra mục tiêu thành công chưa trên Google Analytics Để kiểm tra mục tiêu vừa tạo có thành công và được Google Analytics ghi nhận hay chưa, bạn hãy truy cập vào website và điền thông tin vào form cần tracking, sau đó nhấn Submit form như bình thường. Sau đó truy cập báo cáo Realtime trong Google Analytics > nhấp chọn Conversions. Nếu thấy tên của mục tiêu Goal mới tạo xuất hiện và có ghi nhận giá trị như hình bên dưới là bạn đã tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager thành công. ![kiem-tra-goal-tracking-su-kien-dien-form-modal-trong-analytics](/wp-content/uploads/2020/09/kiem-tra-goal-tracking-su-kien-dien-form-modal-trong-analytics.jpg) ## Tóm tắt và kết luận Vậy là iSharedigital đã chia sẻ đến bạn đọc 3 nội dung chính thông qua bài viết tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager, bao gồm: - Modal form là gì. Cách hoạt động của loại hình form này - Cách tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager theo 05 bước - Giải thích ý nghĩa các thông số cần điền khi tracking cũng cách xác định Selection Method và biến Element. Hy vọng bài viết hướng dẫn tracking sự kiện điền form modal bằng Google Tag Manager nói trên sẽ giúp các nhà quảng cáo cũng như doanh nghiệp giải quyết được bài toán đo lường hành vi điền form modal online của người truy cập một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài form modal ra, vẫn còn rất nhiều hình thức tracking với những định dạng form khác mà iSharedigital mong muốn được chia sẻ đến tất cả bạn đọc, do vậy đừng do dự mà hãy [đăng ký nhận tư vấn ngay](/lien-he/) để được đội ngũ iSharedigital hỗ trợ giải quyết các vấn để đo lường nói riêng và digital marketing nói chung nhé. Bên cạnh đó, Google Analytics là công cụ thu thập và phân tích dữ liệu mạnh mẽ hiện nay thuộc nền tảng Google. Để giúp các nhà quảng cáo và doanh nghiệp hiểu hơn về những hạng mục cần phải thực hiện khi sử dụng Google Analytics nhằm tối ưu hiệu quả phân tích và đo lường, iSharedigital đã tạo sẵn tài liệu khá chi tiết về Google Analytics Checklist, bạn đọc hãy nhấp vào banner ngay bên dưới để tải ngay file tài liệu giá trị này nhé. --- # 04 bước tracking Subdomain và Cross domain bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-subdomain-va-cross-domain/ Ngày đăng: 2020-09-16 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-tag-manager, tracking-subdomain-va-cross-domain, tracking-subdomain-va-cross-domain-bang-google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Khách đi qua nhiều tên miền sẽ bị đếm thành nhiều phiên khác nhau. Bốn bước cấu hình đo liên miền trong Google Tag Manager để dữ liệu không bị vỡ. ## Subdomain và Cross domain là gì? Trước khi đi sâu bài bài chia sẻ cách tracking subdomain và cross domain bằng Google Tag Manager, mời bạn đọc tìm hiểu khái niệm của 02 loại domain này cũng như nguyên nhân vì sao doanh nghiệp nên quan tâm đến việc tracking chúng. ### Subdomain là gì? Subdomain là một domain được tách từ domain chính của doanh nghiệp và hoạt động một cách độc lập như một website bình thường và doanh nghiệp không cần phải mất thêm bất kỳ khoản phí nào để mua Subdomain. Một ví dụ đơn giản để dễ hình dung hơn về Subdomain như bên dưới: - Domain chính: isharedigital.com - Subdomain: support.isharedigital.com hoặc blog.isharedigital.com hoặc campaign.isharedigital.com… Ngoài việc giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mua domain mới, Subdomain cũng tạo ra một không gian riêng dành cho những đối tượng nhất định. Chẳng hạn doanh nghiệp tạo ra 2 Subdomain như sau: - blog.example.com: cung cấp những bài viết về chủ đề xoay quanh mảng digital marketing như tracking sự kiện, hướng dẫn xem các báo cáo của Google Analytics… dành cho những đối tượng muốn tìm hiểu về chủ đề nói trên - price.example.com: liệt kê ra tính năng của từng gói dịch vụ kèm theo báo giá và thông tin liên hệ… dành cho những đối tượng muốn tìm hiểu sâu về sản phẩm / dịch vụ cũng như có khả năng mang lại chuyển đổi cho doanh nghiệp. Nhờ vào phân tích dữ liệu thu được từ 2 Subdomain này, doanh nghiệp có thể chia người truy cập thành các nhóm đối tượng khác nhau theo chủ đề mà họ quan tâm, nhân khẩu học, hành vi online, khả năng mua hàng … Từ đó xây dựng những phương án marketing phù hợp cho từng đối tượng. ![cach-tracking-subdomain-va-cross-domain-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/cach-tracking-subdomain-va-cross-domain-bang-google-tag-manager-1.jpg) ### Cross domain là gì Cross domain là những tên miền khác biệt nhau, hoạt động một cách độc lập và doanh nghiệp sẽ tốn chi phí để mua từng domain khác nhau. Ví dụ về cross domain như sau: - Domain 1: example.com - Domain 2: sample.com.vn Không như subdomain, doanh nghiệp sẽ phải tốn chi phí để mua những cross domain khác nhau, tuy nhiên cross domain cũng giúp doanh nghiệp phân tích được những tệp đối tượng nhất định theo những chủ đề khác nhau. Nhờ đó hiểu được insight của người dùng trên kênh online, tối ưu trải nghiệm người truy cập thông qua việc cải thiện chất lượng website và các kênh khác. Tuy nhiên, nếu có nhiều subdomain và cross domain, vậy làm sao để doanh nghiệp tập trung tất cả dữ liệu tại một nơi để giúp cho quá trình phân tích dữ liệu một cách dễ dàng. Mời bạn đọc theo dõi hướng dẫn tracking subdomain và cross domain bằng Google Tag Manager ngay bên dưới nhé. ## Tại sao phải tracking Subdomain và Cross domain? Thông thường khi muốn tracking dữ liệu trên website nhằm cung cấp cho người truy cập trải nghiệm tốt hơn, doanh nghiệp sẽ cần đến hệ thống phân tích của Google mà cụ thể là Google Analytics. Như đã đề cập một doanh nghiệp có thể có nhiều hơn một website nhằm phục vụ cho các hoạt động khác nhau, chúng có thể là subdomain hoặc cross domain. Câu hỏi đặt ra là làm sao doanh nghiệp có thể tracking người dùng khi họ truy cập từ nhiều domain khác nhau? Doanh nghiệp có cần phải tạo nhiều mã Google Analytics không? Và bằng cách nào để kết nối dữ liệu từ nhiều domain khác nhau về chung một nguồn để phục vụ cho việc nâng cao chất lượng website?... Câu trả lời để giải quyết vấn đề này là thông qua cách tracking Subdomain và Cross domain bằng Google Tag Manager. Để sử dụng được giải pháp này, bạn chỉ cần là admin của tài khoản Google Tag Manager và Google Analytics và hai tài khoản này phải có liên kết với nhau. Tham khảo: - [Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) ## Tracking Subdomain bằng Google Tag Manager So với tracking cross domain thì tracking subdomain trong Google Tag Manager đơn giản hơn, nhà quảng cáo chỉ cần thực hiện theo 02 bước sau đây: ### Bước 1. Bật Cookie Domain Bạn truy cập tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) và di chuyển đến menu tại thanh bên trái, chọn Variables > nhấp vào biến Google Analytics mà bạn đã cài đặt trước đó trong Google Tag Manager > tại ô Cookie Domain bạn kiểm tra đã được thiết lập Auto như hình bên dưới chưa, nếu chưa bạn chỉ cần điền chữ Auto vào ô này và nhấn Save để lưu lại. Nhấn submit và publish để hệ thống ghi nhận những thay đổi của bạn. ![cach-tracking-subdomain-va-cross-domain-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/cach-tracking-subdomain-va-cross-domain-bang-google-tag-manager.jpg) ### Bước 2. Cài đặt Referral Exclusion List trong Google Analytics Để sử dụng tính năng Referral Exclusion List, bạn truy cập vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/analytics/web/), nhấp chọn Admin tại menu thanh bên trái > tại phần Tracking Info của cột Property, nhấp chọn Referral Exclusion List > nhấp nút Add Referral Exclusion > thêm domain chính của doanh nghiệp vào ô domain như hình bên dưới, điều này cũng sẽ bao gồm các tên miền phụ. Hoặc cách khác, bạn vẫn có thể điền tất cả subdomain của doanh nghiệp vào ô này và được ngăn cách nhau bởi dấu phẩy (,) chẳng hạn như: support.example.com, blog.example.com, shop.example.com… Sau khi điền xong, bạn nhấn nút Create để tạo danh sách và lưu lại thao tác. Vậy là bạn đã hoàn thành tracking Subdomain bằng Google Tag Manager. ![GA-tracking-subdomain-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/GA-tracking-subdomain-bang-google-tag-manager.jpg) ## Tracking Cross domain bằng Google Tag Manager Tracking cross domain bằng Google Tag Manager sẽ yêu cầu nhiều bước hơn so với tracking subdomain, tuy nhiên iSharedigital sẽ hướng dẫn một cách dễ hiểu và đơn giản nhất theo các bước bên dưới. ### Bước 1. Bật Cookie Domain Hoàn toàn tương tự như tracking Subdomain bằng Google Tag Manager, tại bước 01 nhà quảng cáo cũng cần phải bật thiết lập Auto trong cài đặt biến Google Analytics. ### Bước 2. Auto link domains trong Tracking Cross domain bằng Google Tag Manager Tại phần cài đặt biến Google Analytics trong tài khoản Google Tag Manager, bạn nhấp vào More Settings > chọn Cross Domain Tracking > màn hình xổ xuống, bạn điền tất cả domain cần tracking của doanh nghiệp và ngăn cách chúng bằng dấu phẩy (,) vào ô Auto link domains như hình bên dưới. Điều này yêu cầu Google Tag Manager chuyển thông tin cookie Google Analytics giữa các tên miền khi người dùng nhấp từ domain này sang domain khác. ![cross-domain-tracking-auto-link-domains](/wp-content/uploads/2020/09/cross-domain-tracking-auto-link-domains.jpg) ### Bước 3. Thiết lập Allow linker trong Tracking Cross domain bằng Google Tag Manager Cũng tại phần More setting của biến Google Analytics như bước 2, bạn chọn Fields to Set và nhấp vào nút Add Field > chọn allowLinker tại ô Field Name > tại ô Value bạn điền True như hình bên dưới. Đừng quên nhấn Save, sau đó nhấn submit và publish để hệ thống lưu lại tất cả các thao tác nhé. ![allowLinker-tracking-subdomain-va-cross-domain](/wp-content/uploads/2020/09/allowLinker-tracking-subdomain-va-cross-domain.jpg) ### Bước 4. Thiết lập Referral Exclusion List trong Google Analytics Vậy là bạn đã thao tác xong trên tài khoản Google Tag Manager, tiếp đó hãy truy cập tài khoản Google Analytics và thực hiện tương tự như bước 02 của phần tracking Subdomain. Tuy nhiên tại ô Domain, bạn hãy **nhập tất cả các domain** của mình và ngăn cách nhau bằng dấu phẩy (,) như hình bên dưới thay vì chỉ nhập 01 domain chính như tracking subdomain. Cuối cùng nhấn Create để tạo và lưu lại các thao tác vừa thực hiện. ![google-analytics-tracking-cross-domain-bang-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/09/GA-tracking-cross-domain-bang-google-tag-manager.jpg) ## Tóm tắt và kết luận Vậy là iSharedigital đã chia sẻ cho bạn các bước tracking subdomain và cross domain bằng Google Tag Manager một cách chi tiết. Trong trường hợp vẫn chưa thực hiện được sau khi đọc hướng dẫn, bạn đọc hãy thoải mái [liên hệ với iSharedigital](/lien-he/) nhé. Bài viết trên đã chia sẻ 2 nội dung chính, bao gồm: - Giải thích khái niệm Subdomain và Cross domain dưới góc nhìn của iSharedigital - Vì sao doanh nghiệp nên tracking Subdomain và Cross domain bằng Google Tag Manager - Hướng dẫn tracking subdomain bằng Google Tag Manager - Chia sẻ cách tracking cross domain bằng Google Tag Manager Song song với bài viết hướng dẫn tracking subdomain và cross domain bằng Google Tag Manager, iSharedigital cũng đính kèm ngay bên dưới này tài liệu về checklist những hạng mục cần phải biết của Google Analytics đã được soạn một cách khá chi tiết, dành riêng cho nhà quảng cáo hay doanh nghiệp khi muốn phân tích và nâng cao trải nghiệm người dùng, tối ưu hiệu quả marketing. Nhấp vào banner Google Analytics Checklist để tải tài liệu hay ngay! --- # Digital marketing là gì? Phân loại 7 hình thức marketing phổ biến để doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược thích ứng hậu 2021! URL: https://isharedigital.com/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/ Ngày đăng: 2020-09-13 · Cập nhật: 2022-02-11 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Digital marketing gồm mọi hoạt động tiếp thị trên nền tảng số. Phân biệt 7 hình thức phổ biến và gợi ý chọn hình thức hợp với quy mô doanh nghiệp. ***Digital marketing là gì? Đây là một khái niệm không khó để định nghĩa nhưng lại khá rộng để khái quát trong vài ba câu. Trong bài viết này, iSharedigital sẽ giúp bạn hệ thống hóa 7 hình thức marketing phổ biến trên nền tảng số để chọn ra xu hướng ‘đồng điệu’ với mô hình và thách thức kinh doanh!*** ## Khái niệm Digital Marketing là gì? **Về bản chất, digital marketing là hình thức quảng cáo lợi dụng nét đặc trưng riêng của các nền tảng số nhằm mang thông điệp từ thương hiệu tới đúng đối tượng mục tiêu**. Thế nên, digital marketing là phương thức quảng cáo vừa có thể là online vừa có thể là offline: - **Trên môi trường online**, digital marketing bao gồm các hình thức như search engine (quảng cáo tìm kiếm), social media (truyền thông mạng xã hội), email, website marketing… - **Trên môi trường offline**, digital marketing đơn giản là các biển quảng cáo LCD, quảng cáo trên điện thoại khi không cần internet (ví dụ tiki quảng cáo về siêu sale 9.9 bằng cách thay đổi hình ảnh ứng dụng, chính phủ kêu gọi mọi người cài bluezone tại góc trái màn hình…) Các hình thức digital marketing offline dù phát triển nhưng thường chỉ đóng vai trò khá nhỏ trong chiến dịch IMC, ít khi trở thành hình thức quảng cáo chính. Ngược lại khi các doanh nghiệp ngày càng trở nên khiêm nhường, bớt ồn ào với các sự kiện rầm rộ và trở nên năng động hơn trên môi trường trực tuyến, digital marketing thường được biết đến nhiều hơn là hình thức online. Thực tế, theo thời gian, online digital marketing cũng là phương thức không ngừng phát triển và mở rộng với những giải pháp, khái niệm mới. Chẳng hạn, từ thuở sơ khai khi digital marketing được định nghĩa là xây một website cho đến hiện nay, nhắc đến digital là nghĩ đến Facebook, Google và tương lai có thể là inbound… Trong nội dung tiếp theo, iSharedigital sẽ giúp bạn khái quát các hình thức digital marketing mới trong vài năm trở lại để doanh nghiệp có thể cân nhắc và chọn ra đâu là giải pháp phù hợp nhất cho bản thân! ## 7 hình thức quảng cáo digital marketing phổ biến và ưu nhược điểm từng loại ### 1. Search Engine Optimization (SEO) là gì và ưu nhược điểm ![digital marketing là gì, SEO là gì](/wp-content/uploads/2020/09/Digital-marketing-la-gi-SEO-1024x512.png) ***[SEO](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) là phương thức giúp doanh nghiệp xuất hiện tự nhiên trong tầm mắt khách hàng thông qua việc đề thăng thứ hạng website trên Google.*** Để xuất hiện trong 10 vị trí đầu tiên trên trang nhất công cụ tìm kiếm, doanh nghiệp có thể bắt đầu với 1 trong 3 cách tiếp cận sau đây: - **Onpage SEO**: Đây là phương pháp làm SEO thông qua những nội dung hữu ích đồng điệu cùng hành vi và từ khóa tìm kiếm của đối tượng mục tiêu. Bằng cách lựa chọn những từ khóa có xu hướng tìm kiếm cao và tạo ra nội dung chứa đủ từ khóa, càng giữ chân khách hàng lâu trên bài, tạo ra nhiều tương tác trên trang sẽ càng giúp gia tăng thứ hạng website - **Offpage SEO:** đây là những hoạt động làm SEO không nằm trên website của bạn chẳng hạn như làm backlink. Backlink hiệu nôm na là 1 website khác đang ‘trỏ link’ về trang của bạn. Website đó càng uy tín, chất lượng, thứ hạng trang của bạn càng tăng. Dễ hiểu hơn, nếu bạn được một người nổi tiếng giới thiệu trước công chúng sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi được giới thiệu bởi một người chẳng ai biết tới! Và trong SEO, backlink càng chất lượng, càng tốt. Thường thì backlink tốt nhất đến từ các bài PR trên báo! - **Technical SEO**: đây là phương pháp SEO dựa trên kỹ thuật từ Coding website cho đến cấu trúc, dữ liệu, để tối ưu trải nghiệm người dùng và cách thức chấm điểm của công cụ tìm kiếm Thông thường khi xây dựng và phát triển blog trên website, triển khai SEO là điều doanh nghiệp nên cân nhắc để những bài viết ‘dày công’ chuẩn bị không bị lãng quên giữa muôn vàn nội dung mới được ‘sinh ra’ mỗi ngày. Đặc biệt trong lĩnh vực B2B khi đối tượng mục tiêu có xu hướng tìm hiểu mọi thứ trên Google trước khi liên hệ cùng thương hiệu. **Ưu điểm của SEO** là tính hiệu quả dài hạn. Làm SEO có thể sẽ tốn công ‘sản xuất’ nội dung trong thời gian đầu nhưng theo thời gian, doanh nghiệp có thể thu về những ‘lead’ tự nhiên ngay cả khi không chạy quảng cáo. Theo số liệu thống kê: - SEO có hiệu quả gấp 5.66 lần các hình thức quảng cáo tìm kiếm (New Media Campaigns) - 57% doanh nghiệp B2B nhận định SEO mang có xu hướng mang về nhiều lead hơn hình thức marketing khác Tuy nhiên, SEO cũng có nhược điểm. **Nhược điểm của SEO** là cần thời gian. Đôi lúc phải cần ít nhất 6 tháng để đẩy một website từ con số 0 lên top tìm kiếm. Đồng thời 1 bài viết/ trang web xuất hiện trên top đầu Google nhất thời không có nghĩa là mãi mãi. Doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và tối ưu mỗi khi ‘rớt hạng’ trước sự ‘nổi lên’ từ đối thủ! Ngoài ra nếu triển khai song song SEO và SEM, doanh nghiệp cũng có thể khai thác chéo dữ liệu 2 kênh này. Và làm thế nào để biến SEM thành động lực thúc đẩy SEO, hãy dnhf chút thời gian tham khảo thêm tại bài viết sau nhé: - ***[3 cách cải thiện hiệu quả SEO từ dữ liệu SEM](/3-cach-cai-thien-hieu-qua-seo-tu-sem/)*** ### 2. Search Engine Marketing (SEM) là gì và ưu nhược điểm Tương tự SEO, ***SEM là hình thức digital marketing dựa trên từ khóa tìm kiếm nhưng tốn phí.*** Với hình thức này, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc xuất hiện trên trang nhất Google Tính hiệu quả của một chiến dịch SEM phụ thuộc vào 2 yếu tố: - **Điểm chất lượng của mẫu quảng cáo**: được tính dựa trên mức độ tương thích giữa điều đối tượng thực sự tìm kiếm, nội dung quảng cáo và trang đích (website) điều hướng về - **Giá đấu thầu**: Để xuất hiện trong 3 vị trí đầu, điểm chất lượng càng thấp, giá đầu thầu càng cao, và ngược lại. Nếu điểm chất lượng của mẫu quảng cáo không cao, giá thầu thấp, nội dung quảng cáo sẽ khó ngoi lên 3 vị trí đầu tiên! **Ưu điểm của SEM** là tính hiệu quả nhanh. Thay vì đầu tư làm nội dung SEO và chờ từ 6 tháng tới 1 năm để ‘lọt vào tầm mắt’ của đối tượng mục tiêu, SEM sẽ giúp rút ngắn quá trình này trong 1 đêm. Bên cạnh đó, do SEM là hình thức marketing dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, bởi vậy nên tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn các loại hình marketing khác. Theo nghiên cứu: - 52% khách hàng thường click vào quảng cáo SEM hiển thị trên top đầu! Tuy nhiên, mọi vấn đề đều có 2 mặt. **Nhược điểm của SEM** nằm ở việc đây là hình thức có độ cạnh tranh khá cao, đặc biệt là trong một vài lĩnh vực như bất động sản, thẩm mỹ… Bởi vậy, ngân sách quảng cáo sẽ là yếu tố ảnh hưởng khá lớn đến hình thức digital marketing này! Nếu bạn đang bắt đầu làm quen và học cách tối ưu các chiến dịch quảng cáo tìm kiếm, hãy dành chút thời gian tham khảo thêm tại chuỗi bài viết sau nhé: - ***[4 kinh nghiệm tối ưu quảng cáo không ai nói khi chạy chiến dịch PPC](/chay-chien-dich-ppc-4-kinh-nghiem-toi-uu-quang-cao/)*** - ***[9 cách tối ưu CPC khi chạy quảng cáo Google Ads](/9-cach-toi-uu-cpc-quang-cao-google-ads/)*** - ***[Google Ads Search: checklist những điều cần làm khi tối ưu quảng cáo hàng ngày/ tuần/ tháng!](/checklist-toi-uu-quang-cao-google-ad-search/)*** ### 3. Content Marketing là gì và ưu nhược điểm ![digital marketing là gì, content marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/digital-marketing-la-gi-content-marketing-1024x576.jpg) [**Content marketing là gì**?](/content-marketing-la-gi/) ***Hiểu nôm na, đây là phương thức thu hẹp khoảng cách giữa thương hiệu và khách hàng thông qua những nội dung hữu ích với người xem đồng thời khẳng định và nhấn mạnh vị thế thương hiệu trong lĩnh vực hoạt động!*** Về bản chất, content marketing không hằn là phương thức digital marketing thuần túy bởi lẽ nội dung có thể tồn tại ở bất kỳ đâu, dưới mọi hình dạng. Tuy nhiên trước xu hướng ‘di cư lên nền tảng số’ của thế hệ trẻ, content đang dần dần trở thành miếng ghép quan trọng trong digital marketing! Nếu thương hiệu là một con người thì content marketing chính là cách thương hiệu giao tiếp và thu hút đối tượng tiềm năng. Mục tiêu chính của content marketing thường là tăng độ nhận diện thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập cho website, tạo lead và giữ chân khách hàng - những người đã, đang thỏa mãn với dịch vụ/ sản phẩm thương hiệu cung cấp! **Ưu điểm của content marketing** là tính hiệu quả cao. Đây đồng thời cũng là nền tảng để doanh nghiệp triển khai nhiều phương thức digital marketing khác (email, social, SEO, thậm chí SEM…). Theo các báo cáo mới nhất: - 84% khách hàng kỳ vọng thương hiệu cung cấp những nội dung mang tính giải pháp cho những vấn đề họ đang quan tâm (Meaningful Brands) - Content marketing mang lại lượng lead nhiều gấp 3 các hình thức quảng cáo tìm kiếm (Content Marketing Institute) Tuy nhiên, **nhược điểm của content marketing** là khó đánh giá và đo lường hiệu quả. Đó cũng là lý do đôi lúc bạn trở nên khó xử khi lượng tương tác cao đột biến nhưng lại không thấy hiệu quả quá rõ rệt về mặt kinh doanh! ### 4. Social Media Marketing là gì và ưu nhược điểm **Social media marketing là hình thức quảng bá thương hiệu thông qua các mạng xã hội như Facebook, Twitter, LinkedIn, Instagram, Snapchat, Pinterest, Tiktok…** Đây cũng là những kênh vô cùng hiệu quả nếu mục tiêu doanh nghiệp là tạo tính lan tỏa (viral) hay nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng những nội dung giàu tính tương tác **Ưu điểm của các kênh social media** là số lượng người dùng lớn. Chẳng hạn Facebook có hơn 1.4 triệu người dùng trên toàn thế giới và chỉ tính riêng các group vẫn đang hoạt động đều đặn đã lên tới hơn 10 triệu nhóm! Đặc biệt tùy vào đặc thù từng kênh, đối tượng người dùng cũng được phân loại khá kỹ: - Facebook là kênh đại chúng, hầu như có thể tiếp xúc với bất kỳ ai - LinkedIn thường là chốn giao lưu của các cấp quản lý - Tiktok là sân chơi của Gen Z Do đó với một số ngành đặc thù như B2B, mạng xã hội sẽ là kênh đầy tiềm năng để ‘bắt chuyện’ và thuyết phục khách hàng! Ngoài ra, với một số kênh như Facebook, cơ chế targeting (nhắm đối tượng mục tiêu) khá tối ưu và hoàn thiện. Doanh nghiệp có thể nhắm tới khách hàng tiềm năng thông qua sở thích hành vi hay thông tin nhân khẩu học của họ để tối thiểu hóa chi phí thay vì dùng các kênh đại chúng, khó đo lường như OOH, TV... **Nhược điểm của hình thức digital marketing này** là với những sản phẩm/ dịch vụ giá trị cao, một vài kênh social không hẳn là nơi lý tưởng để thiết lập niềm tin - chẳng hạn Facebook, Tiktok.. Thế nên, đôi lúc họ có thể bị hấp dẫn bởi quảng cáo của bạn nhưng sẽ cần kiểm chứng độ uy tín qua nhiều kênh khác như website. Đó cũng là lý do vì sao mạng xã hội khá hiệu quả trong giai đoạn awareness nhưng lại khó thuyết phục khách hàng để lại lead hơn SEM/ SEO! Ngoài ra ‘độ lớn’ của ngân sách cũng là điều khiến quảng cáo trên mạng xã hội có thể trở nên hiệu quả hoặc không. Chạy càng lâu, ngân sách càng lớn, chuyển đổi càng nhiều, hệ thống machine learning học càng nhanh, càng tối ưu về chi phí hiệu quả. Ngược lại, ngân sách bé, để tối ưu kết quả sẽ cần thời gian Nhược điểm lớn nhất của các kênh social marketing nằm ở sự thay đổi trong thuật toán. Các nền tảng này luôn không ngừng thử nghiệm để tìm ra những giải pháp/ công cụ mới hữu ích hơn cho doanh nghiệp nhưng đây đồng thời cũng là lý do khiến không ít chiến dịch quảng cáo giá đang tốt lại bỗng dưng cao ‘tới tận mây trời’! ### 5. Digital Performance Marketing là gì và ưu nhược điểm ![digital marketing là gì, performance marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/Digital-marketing-la-gi-performance-marketing-la-gipng.jpg) **Performance marketing là chiến lược theo đuổi hiệu suất tối đa dựa trên mục tiêu đặt ra thông qua kết hợp tối ưu các nền tảng trả phí như Social network, Adwords…** Đây là phương thức digital marketing thường hướng tới việc tối ưu chuyển đổi - lead với doanh nghiệp dịch vụ/ B2B; đơn hàng với các đơn vị kinh doanh sản phẩm. Bởi vậy, 2 mục tiêu chính của performance marketing thường là tối đa số lượng lead/ order hoặc tối thiểu chi phí trên một lead/ order dựa trên sự điều chỉnh tỷ trọng ngân sách cho các kênh/ nhóm quảng cáo. Ngoài ra, performance marketing cũng đóng vai trò không nhỏ trong các chiến dịch branding! **-> Để hiểu rõ hơn về phương thức digital đặc biệt này cũng như các mục tiêu và cách triển khai, tham khảo thêm tại bài viết ‘[digital performance marketing là gì](/digital-performance-marketing-la-gi/)’!** **Ưu điểm của performance marketing** là khả năng đo lường và tối ưu để mỗi đồng chi phí bỏ ra đều mang về lợi nhuận cao nhất. Đặc biệt nếu kết hợp thêm hệ thống CRM để thu thập và xử lý dữ liệu, đây sẽ là hình thức đem lại kết quả nhanh chóng và vô cùng ổn định khi so sánh cùng các hình thức digital marketing khác! Do performance marketing là trường phái hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau để tận dụng ưu thế từng kênh bổ khuyết lẫn nhau, **nhược điểm của phương thức này** chính là những hạn chế của kênh đang sử dụng. Ví dụ doanh nghiệp lựa chọn Facebook là kênh chủ đạo trong chiến lược quảng cáo, điều này cũng có nghĩa việc chấp nhận sự thất thường trong thuật toán và kết quả chạy thử là điều vô cùng hiển nhiên! ### 6. Email Marketing Automation là gì và ưu nhược điểm ***[Email marketing automation](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)là hình thức gửi email hàng loạt tới khách hàng một cách tự động dựa trên lộ trình được thiết sắp xếp theo thứ tự thời gian và hành động tương tác từ người nhận.*** Chính vì vậy, để triển khai các chiến dịch gửi email marketing tự động, doanh nghiệp sẽ cần đến sự hỗ trợ của **[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**. Bằng các dữ liệu thu thập từ quá khứ về xu hướng hành vi tương tác của mỗi nhóm khách hàng để tạo ra các lộ trình riêng, email marketing automation là phương thức giúp tự động ‘nuôi dưỡng’ tiềm năng của khách hàng nhưng không làm tốn thời gian nhân lực. **Ưu điểm** của phương pháp digital marketing dựa trên cơ chế tự động này là: - Giảm thiểu nguồn lực cần thiết cho những công việc ‘lặt vặt’ nhưng không kém phần quan trọng như gửi những email được cá nhân hóa cho từng đối tượng khách hàng - Thiết lập quan hệ, giải mã ước muốn, băn khoăn của khách hàng qua những nội dung và cách họ tương tác, từ đó làm ra những điều chỉnh kịp thời - Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành khách hàng thực tế thông qua những nội dung hữu ích, kịp thời để thu hẹp khoảng cách giữa họ và thương hiệu **Nhược điểm của email marketing automation** là tỷ lệ mở email thấp nếu chất lượng danh sách email ban đầu không cao. Bởi vậy nếu không giải quyết được ‘nguyên liệu đầu vào’, phương pháp digital marketing này sẽ không thể phát huy được hết tiềm năng vốn có! ### 7. Inbound Marketing là gì và ưu nhược điểm ![digital marketing là gì, inbound marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/digital-marketing-la-gi-inbound-marketing-1024x683.jpg) ***Inbound marketing là phương pháp thu hút cả thế giới về phía thương hiệu một cách tự nhiên thông qua thiết lập mối quan hệ bền chặt cùng khách hàng từ những nội dung hữu ích, mang tính cá nhân cao!*** Nói cách khác, inbound marketing là phương pháp tích hợp 6 phương thức kể trên để mang tới cơ hội chuyển đổi tối ưu: - Đặt content marketing làm trọng tâm cho tất cả nội dùng từ SEO, Email, cho tới quảng cáo trên mạng xã hội - Dùng SEO, SEM để thu hút khách hàng đang có nhu cầu - Dùng social media marketing để tăng độ nhận diện thương hiệu và tạo lưu lượng ghé website ban đầu - Sử dụng Performance Marketing để tăng tỷ lệ để lại lead ban đầu, thông qua đó thu thập thông tin quan trọng để làm tiền đề cho các chiến lược marketing tự động - Ứng dụng email marketing automation để tự động chăm sóc những khách hàng đã để lại lead - Dùng CRM để ‘chắt lọc’ những lead có tiềm năng chuyển đổi cao có thể chốt sales ngay! **-> Để có cái nhìn rõ nét hơn, tham khảo thêm tại bài viết[inbound marketing là gì](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/), cách triển khai ra sao?!** **Ưu điểm của chiến lược Inbound Marketing** là tính hiệu quả dài hạn ngay cả khi đã ngưng quảng cáo. Đồng thời với sự kết hợp của nhiều công cụ, hệ thống, inbound marketing cũng là phương pháp duy nhất giúp doanh nghiệp nhận định được lúc nào ‘thời cơ đủ chín’ để nhấc máy gọi điện tư vấn khách hàng! **Nhược điểm của hình thức digital marketing này** là tính thời gian. Bởi lẽ inbound marketing là chiến lược chiếm lấy sự ưu ái của khách hàng dựa trên sự tin tưởng mà sự tin tưởng là điều rất khó để xây dựng chỉ trong một sớm một chiều! Vậy giữa SEO, SEM, Content marketing, Social media marketing, Email automation marketing, performance marketing và Inbound marketing, đâu là loại hình digital marketing hiệu quả nhất nhất với mô hình doanh nghiệp của bạn? ***Hy vọng thông qua bài viết trên, bạn đã có một vài định hướng cơ bản cho chiến lược sắp tới. Tuy nhiên nếu bạn cần một vài gợi ý chuyên môn để kết hợp và khai thác tối đa lợi thế từng kênh, hãy chia sẻ với iSharedigital những băn khoăn, mong muốn của mình để được tư vấn về chiến lược tối ưu nhất nhé!*** ***Tìm hiểu thêm về chuỗi bài viết về digital marketing tại:*** - ***[3 chiến lược digital marketing tối ưu cho doanh nghiệp trong từng giai đoạn tăng trưởng](/3-chien-luoc-digital-marketing-toi-uu-cho-doanh-nghiep/)*** - ***[Chiến lược digital marketing cho vùng nông thôn – mỏ vàng chưa được khai phá](/xay-dung-chien-luoc-digital-marketing-cho-nong-thon/)*** - ***[Kế hoạch digital marketing mùa siêu sales cuối năm – 5 xu hướng trọng điểm để sẵn sàng cho ngày trở lại](/ke-hoach-digital-marketing-mua-sieu-sales-va-tet/)*** - ***[Kế hoạch digital hậu Covid19 và 3 gợi ý giúp vực dậy SMEs](/ke-hoach-digital-marketing-hau-covid19-cho-doanh-nghiep-tam-trung/)*** - ***[5 gợi ý để hoạch định chiến lược digital marketing thêm ‘chuẩn chỉnh’!](/5-goi-y-hoach-dinh-chien-luoc-digital-marketing/)*** --- # Tracking sự kiện điền form contact form 7 bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7/ Ngày đăng: 2020-09-12 · Cập nhật: 2020-10-01 Chuyên mục: Blog, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-chuyen-doi, tracking-su-kien-dien-form, tracking-su-kien-dien-form-bang-tag-manager, tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7 Tác giả: iSharedigital > Contact Form 7 không tự báo chuyển đổi. Hướng dẫn bắt sự kiện gửi form bằng Google Tag Manager và ghi nhận vào Google Analytics theo từng bước. Hướng dẫn tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Một công việc không thể thiếu trước khi bắt đầu các chiến dịch marketing thu lead hay [marketing performance](/digital-performance-marketing-la-gi/). Việc tracking sự kiện điền form thành công đem lại nguồn dữ liệu giúp bạn có thể phân tích và đánh giá chiến dịch digital marketing của bạn có thành công hay không! Trong bài hướng dẫn tracking sự kiện điền form này iSharedigital sẽ hướng dẫn tracking một loại form sử dụng khá phổ biến trên nền tảng website wordpress đó là Contact Form 7 của Takayuki Miyoshi. Đồng thời hướng dẫn các tạo mục tiêu (Goal) cho sự kiện điền form thành công trong tài khoản Google Analytics để bạn có thể theo dõi qua các báo cáo một cách trực quan. Nếu bạn đang chạy quảng cáo Google hoặc quảng cáo Facebook thì một việc quan trọng không thể thiếu đó là tạo chuyển đổi trên hai nền tảng quảng cáo này từ sự kiện điền form thành công. Sau đây là hướng dẫn chi tiết **tracking sự kiện điền form Contact Form 7** ## Hướng dẫn tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager Trong bài hướng dẫn này iSharedigital sẽ hướng dẫn 3 bước để hoàn tất việc đo lường hiệu quả quảng cáo thu lead với Contact Form 7. 1. Tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager 2. Tạo mục tiêu (goal) trong Google Analytics từ sự kiện điền form thành công 3. Tạo chuyển đổi trong tài khoảng quảng cáo Google Ads từ sự kiện điền form thành công **Lưu ý:** bài viết này iSharedigital chỉ hướng dẫn tracking sự kiện khi người dùng điền form thành công. Với iSharedigital theo dõi sự kiện nhấp vào nút đăng ký của form sẽ không có ý nghĩa cho việc đo lường hiệu quả của một chiến dịch digital marketing performance. Vì có thể người dùng điền thiếu thông tin bắt buộc, hoặc lỗi SMTP....vv người dùng sẽ không đăng ký thành công. Thì tracking sự kiện nhấp vào nút đăng ký hoàn toàn không có ý nghĩa cho việc đo lường sự thành công của chiến dịch digital marketing. ### Các bước thực hiện Những gì bạn cần chuẩn bị trước khi thực hiện **tracking chuyển đổi điền form với contact form 7** bằng Google tag manager. Quyền quản trị các tài khoản sau: - Tài khoản Google Tag Manager - Tài khoản Google Analytics - Tài khoản Google Ads Bài viết tham khảo nếu bạn chưa tạo tài khoản Google Analytics hoặc Google Tag Manager: - [Cách tạo tài khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) - [Các cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) - [Cách tạo tài khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) #### Bước 1: Tạo thẻ tracking sự kiện điền form thành công trên Google Tag Manager Bạn truy cập vào trình quản lý Google Tag Manager và tạo một thẻ mới: - Tạo thẻ mới - Loại thẻ: custom HTML - Dán đoạn code bên dưới vào (bạn có thể tham khảo thêm hình bên dưới) - Sau đó lưu lại ``` ``` ![Tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Bước 1 tạo thẻ custom HTML](/wp-content/uploads/2020/09/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7-bang-google-buoc-1-tao-the-custom-html.jpg) #### Bước 2: Tạo trình kích hoạt để nhận sự kiện đăng ký form thành công Bạn chuyển sang menu trình quảng lý thẻ (trigger) để tạo trình kích hoạt mới **nhận sự kiện khi người dùng đăng ký form thành công**. - Tạo trình kích hoạt - **Tên trình kích hoạt:** bạn đặt "Form Submission" - **Chọn loại trình kích hoạt:** Custom Event (sự kiện tùy chỉnh) - **Nhập tên sự kiện:** cf7submission - Trình kích hoạt kích hoạt khi: chỗ này bạn để mặc định nhé - Sau đó lưu lại ![Tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Bước 2 tạo trình kích hoạt sự kiện tùy chỉnh](/wp-content/uploads/2020/09/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7-bang-google-tag-manager-buoc-2-tao-trinh-kich-hoat-su-kien-tuy-chinh.jpg) #### Bước 3: Tạo thẻ Google Analytics Universal để chuyển sự kiện điền form về Google Analytics Bạn tạo thẻ mới - **Loại thẻ:** Google Analytics Universal - **Loại sự kiện:** Event - **Danh mục:** form - **Tác vụ:** submit - **Nhãn:** chọn biến "Page Path", giúp bạn biết được form đăng ký thành công trên bài viết nào của website, trường hợp bạn dùng form này trên nhiều bài viết trên website của mình. - **Google Analytics Setting:** Bạn chọn biến chứa ID Google Analytics bạn muốn đẩy dữ liệu qua. Nếu bạn chưa tạo biến chứa mã tracking ID của Google Analytics trước đó, bạn có thể truy cập menu "Biến" (Variables)Tạo biến mới tại User-Defined Variables - Loại biến: Google Analytics Settings - Nhập tracking ID: của tài khoản Google Analytics của bạn - sau đó lưu lại ![Tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Bước 3 tạo thẻ Google Analytics Universal chuyển sự kiện điền form về Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/09/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7-bang-google-tag-manager-buoc-3-tao-the-google-analytics.jpg) Đến bước này thì bạn đã hoàn tất việc tracking sự kiện điền form thành công của Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Nhưng để chắc chắc bạn đã làm đúng thì có 2 cách để bạn kiểm tra. ### Cách kiểm tra cài đặt thành công chưa? #### Cách 1: kiểm tra bằng chế độ xem trước (preview mode) Đầu tiên bạn bật chế độ xem trước (preview mode) trong Google Tag Manger bằng cách click vào nút "preview" ở góc trên bên phải như hình phía dưới. ![Tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. Bước kiểm tra cài đặt](/wp-content/uploads/2020/09/tracking-su-kien-dien-form-contact-form-7-bang-google-tag-manager-buoc-kiem-tra-cai-dat.jpg) Sau đó bạn truy cập vào trang chứa form đăng ký trên website của bạn hoặc tải lại trang (nếu bạn đã truy cập trước khi nhấn "**preview**"). Bạn tiến hành điền form và nhấn đăng ký nếu thành công sự kiện sẽ được kích hoạt như hình ảnh bên dưới. ![Kiểm tra cài đặt sự kiện đăng ký form bằng chế độ xem trước trên Google Tag Manager](/wp-content/uploads/2020/09/kiem-tra-cai-dat-su-kien-dang-ky-form-bang-che-do-xem-truoc-tren-google-tag-manager.jpg) **Bạn chú ý** - Bên trái sẽ hiển thị tên sự kiện **cf7submission** (tên sự kiện đăng ký form thành công mình đặt trong code ở bước 1). - **Khi bạn click vào sự kiện cf7submission**: tại menu "tag" sẽ hiển thị các thẻ được kích hoạt bởi sự kiện cf7submission. Ở đây là thẻ "Submit Form - GA" thẻ Google Analytics Universal đẩy sự kiện qua Google Analytics. Nếu bạn kiểm tra các bước trên đúng thì bạn chúc mừng bạn đã cài đặt thành công tracking sự kiện điền form Contact Form 7 bằng Google Tag Manager. #### Cách 2: kiểm tra bằng Google Tag Assistant Nếu bạn chưa cài đặt Tag Assistant bạn có thể click [cài đặt Tag Assistant tại đây](https://chrome.google.com/webstore/detail/tag-assistant-by-google/kejbdjndbnbjgmefkgdddjlbokphdefk?hl=en) Sau khi cài đặt bạn quay lại trang web của mình: - Click vào icon như hình bên dưới - Click enable - Tải lại website (F5) ![Bật google tag assistant](/wp-content/uploads/2020/09/su-dung-google-tag-assistant.jpg) Sau khi load lại trang bạn làm theo hướng dẫn như hình bên dưới để kiểm tra sự kiện điền form đã cài đặt thành công chưa? - Click vào tag Google Analytics (bạn chọn đúng ID bạn nhập ở bước 3) - Click vào Event - Kiểm tra thông tin "Event": Catagory và Action xem đúng với thông tin bạn nhập ở bước 3 chưa nhé. Nếu đúng thông tin thì bạn đã tracking thành công sự kiện điền form bằng Google Tag Manager. ![Hướng dẫn kiểm tra sự kiện điền form bằng Google Tag Assistant](/wp-content/uploads/2020/09/huong-dan-kiem-tra-su-kien-dien-form-bang-google-tag-assistant.jpg) Cuối cùng bạn đừng quên nhấn nút "**Submit**" ở góc trên bên phải trong tài khoản Google Tag Manager để các cài đặt bắt đầu hoạt động nhé ## Tạo mục tiêu (goal) trong Google Analytics từ sự kiện điền form thành công Bạn truy cập tài khoản Google Analytics chọn Admin và click vào mục tiêu (Goals) trong cột chế độ xem (View) - Chọn Goal - Goal setup: chọn custom - Goal description: chọn type "Event" và đặt tên CF7 (hoặc bạn có thể đặt khác theo ý bạn) - Goal details:Category: form - Action: submit - **Lưu ý:** 2 thông tin này bạn điền giống bên Google Tag Manager ở bước 3 ## Tạo chuyển đổi trong tài khoảng quảng cáo Google Ads từ sự kiện điền form thành công Trước tiên bạn cần liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads bạn có thể tham khảo bài viết: [liên kết Google Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) Tiếp theo bạn truy cập vào tài khoản quảng cáo Google Ads chọn "Tools & settings" -> trong cột "Measurement " bạn chọn "Conversions" ![Cài đặt chuyển đổi Google Ads với mục tiêu điền form thành công từ Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/09/cai-dat-chuyen-doi-google-ads-voi-muc-tieu-dien-form.jpg) Tiếp theo bạn nhấn dấu cộng giao diện hiển thị các loại tracking conversion bạn chọn "import", sau đó chọn Google Analytics ![Hướng dẫn cài đặt chuyển đổi trong Google Ads từ sự kiện điền form từ mục tiêu trong Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/09/cai-dat-chuyen-doi-google-ads-voi-muc-tieu-dien-form-thanh-cong.jpg) Tiếp theo bạn chọn tất cả các mục tiêu (goal) bạn muốn import từ tài khoản Google Analytics và nhấn "Import and continue" để hoàn thành cài đặt chuyển đổi Google Ads từ mục tiêu trong tài khoản Google Analytics. ![Hướng dẫn cài đặt chuyển đổi trong Google Ads từ sự kiện điền form từ mục tiêu trong Google Analytics bước chọn mục tiêu](/wp-content/uploads/2020/09/cai-dat-chuyen-doi-google-ads-voi-muc-tieu-dien-form-thanh-cong-tu-muc-tieu-google-analytics.jpg) ## Tóm tắt Hy vọng rằng, qua những thông tin mà iSharedigital đã chia sẽ ở trên sẽ giúp bạn áp dụng vào việc tối ưu các chiến dịch digital marketing của mình. Nếu ban thấy bài viết của iSharedigital quá thú vị, chúng tôi tin rằng bạn cũng sẽ quan tâm về check list Google Analytics HOT nhất hiện nay! Bạn có thể tải xuống bằng cách click vào banner bên dưới. Chỉ cần làm theo đúng những bước trong tài liệu Google Analytics checklist, iSharedigital khẳng định bạn sẽ thu thập thông tin chính xác ngay từ đầu. Giúp doanh nghiệp của bạn có được nguồn dữ liệu chính xác để hỗ trợ trong việc phân tích và đánh giá các chiến dịch marketing của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay gặp vấn đề nào khi cài đặt, hãy để lại thông tin theo form bên dưới để dịch vụ Audit Google Analytics iSharedigital nhanh chóng giải đáp! --- # Digital performance marketing là gì? Với doanh nghiệp B2B đây là đại lộ trải hoa hồng hay lối nhỏ đầy chông gai? URL: https://isharedigital.com/digital-performance-marketing-la-gi/ Ngày đăng: 2020-09-10 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing Tác giả: iSharedigital > Performance marketing là cách chạy quảng cáo trả tiền theo kết quả đo được. Ưu nhược điểm và những thứ doanh nghiệp B2B cần chuẩn bị trước khi bắt đầu. **Digital performance marketing là gì? Liệu đây có còn là chiến lược digital tối ưu cho doanh nghiệp B2B hay đã nghiêng mình ‘nhường ngôi’ trước những xu thế mới? Hãy cùng iSharedigital tìm hiểu tường tận hơn về hình thức quảng cáo ‘làm mưa làm gió’ một thời này qua bài viết dưới đây để có cái nhìn thấu đáo hơn nhé!** ## Digital Performance marketing là gì? Cũng như tên gọi, digital performance marketing là chiến lược theo đuổi hiệu suất tối đa dựa trên mục tiêu đặt ra thông qua các nền tảng số… Nói cách khác với ngân sách có sẵn, nhiệm vụ của các đơn vị triển khai performance marketing là làm thế nào để tối ưu hóa các KPI đặt ra - chẳng hạn như: - Nếu mục tiêu của chiến dịch là branding, các KPI cần đạt được có thể là số người tiếp cận (reach), số lượng tương tác (engage) và chi phí cho từng tương tác (CPE)... - Nếu mục tiêu của chiến dịch là sales, các chỉ số cần tối ưu thường là số lượng lead, chi phí cho 1 lead (CPL) hoặc số đơn hàng, chi phí cho 1 đơn hàng… (thường được gọi tắt là action và Cost per action với action là thứ doanh nghiệp tự định nghĩa theo mục tiêu quảng cáo) **Đạt được số lượng tối đa cho một chỉ số hay tối thiểu hóa chi phí cho một hành động trên paid media (kênh quảng cáo trả phí), đó là performance marketing!** ## 5 hình thức digital performance marketing ![digital performance marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/performance-marketing-la-gi.jpg) ### 1. Cost per Impression (CPM) CPM là hình thức mà chi phí được trả cho mỗi 1000 lần hiển thị. Đây là hình thức có độ tương tác không cao nên mức chi phí thường thấp, đơn giản, dễ thực hiện nhưng khó đánh giá chất lượng thực tế (ví dụ liệu quảng cáo có nhắm đúng đối tượng mục tiêu hay không). ### 2. Cost per Click (CPC) Đây là hình thức chi phí được trả cho mỗi ‘cú nhấp chuột’. Nếu mục tiêu của bạn là tăng lưu lượng truy cập website để phục vụ cho một mục tiêu cụ thể thì CPC sẽ là hình thức bạn nên cân nhắc! ### 3. Cost per Engagement (CPE) Đây là hình thức mà chi phí được trả cho mỗi tương tác và thường được đo bằng số lượng bình luận, like, share.. ### 4. Cost per Lead (CPL) Lead là thông tin liên hệ mà khách hàng tiềm năng để lại. Đây cũng là tín hiệu ngầm cho phép doanh nghiệp gọi điện tư vấn về các sản phẩm/ dịch vụ cung cấp. Bởi vậy, CPL có thể hiểu là hình thức mà chi phí được trả trên một khách hàng tiềm năng - những người đang tìm hiểu/ quan tâm đến giải pháp doanh nghiệp đem lại. ### 5. Cost per Sale (CPS)/ Cost per Order (CPO) Hình thức hướng tới tối ưu chi phí trên một đơn hàng. Đây là hình thức mà chi phí bỏ ra mang đến hiệu quả thực tế vào doanh số cuối ngày! Và tùy vào mục tiêu chiến dịch mà doanh nghiệp có thể lựa chọn từng phương thức khác nhau! ## Các bước triển khai chiến dịch Performance Marketing Hãy tưởng tượng nếu doanh nghiệp có 500 triệu cho các hoạt động quảng cáo, vậy bạn sẽ sử dụng số tiền đó ra sao để mang về nhiều đơn hàng nhất? Chạy facebook hay google, GDN hay các ad network? Câu trả lời sẽ tùy vào đặc thù từng ngành cũng như số liệu trong quá khứ. Tuy nhiên với những marketer tư duy theo trường phái ‘performance marketing’, thay vì dàn trải trên nhiều mặt trận theo phong trào hay chia đều ngân sách cho từng nền tảng quảng cáo, họ sẽ bắt đầu từ chiến lược kênh: - Đâu là kênh hiệu quả nhất cần ưu tiên ngân sách - Đâu là kênh chỉ chạy khi ngân sách còn dư? - Với ngân sách đang có, doanh nghiệp sẽ phủ được tối đa mấy kênh! Để hiểu cụ thể hơn, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu cách thức hoạt động của một chiến dịch Digital Performance Marketing trong phần tiếp theo của bài viết! *Lưu ý: Nếu bạn chưa có kinh nghiệm thực chiến với các chiến dịch quảng cáo ‘quảng cáo đa kênh’, nội dung dưới đây có thể sẽ hơi ‘khó nuốt’!* ![digital performance marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/digital-performance-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-1024x512.jpg) Các bước triển khai một chiến dịch digital performance marketing - **Bước 1: Xác định mục tiêu chiến dịch** - Branding hay sales. Một chiến dịch ngắn hạn chỉ nên có một mục tiêu duy nhất! - **Bước 2: Chọn KPI phù hợp cho mục tiêu chiến dịch**. Ví dụ với mục tiêu là sales, các chỉ số cần tối ưu thường là Order hay Cost per order... Đây cũng là những chỉ số được dùng làm ‘mốc’ cho các hành động điều chỉnh trong quá trình triển khai. Lúc này khi đã xác định được KPI đúng, điều bạn cần làm là lờ đi tất cả các chỉ số ‘phù phiếm’ khác như lượt like, share, tương tác trên quảng cáo Facebook chẳng hạn! - **Bước 3: Xây dựng chiến lược kênh dựa vào dữ liệu quá khứ hoặc testing**. Ví dụ theo số liệu, SEM là kênh mang về nhiều lead nhất, vậy hãy ưu tiên ngân sách cho SEM trước. Dựa vào lượng tìm kiếm tối đa cho danh sách từ khóa của bạn có thể xác định được với hình thức quảng cáo tìm kiếm, ngân sách bao nhiêu là đủ. Nếu sau khi phân bổ cho SEM tiền còn dư, lúc này mới nên tính đến các kênh khác! - **Bước 4: Lên kế hoạch testing**. Sẽ có nhiều yếu tố cần test, lấy quảng cáo Facebook làm ví dụ, bạn sẽ cần thử nghiệm từ cách nhắm đối tượng, nội dung cho tới các định dạng quảng cáo. Tuy nhiên, testing hết mọi khả năng trên đời là điều bất khả thi khi ngân sách luôn có giới hạn. Thế nên, hãy cân nhắc và ưu tiên thử nghiệm những yếu tố quan trọng nhất (thử 2-3 yếu tố cùng lúc). Đồng thời trong quá trình triển khai, hãy luôn dành 20% ngân sách để thử nghiệm - **Bước 5: Đo lường và tối ưu**. Tại 1 thời điểm hãy chỉ tối ưu 1 chỉ số. Ví dụ giữ nguyên số order nhưng giảm CPO đi 20% hoặc ngược lại, giữ nguyên CPO nhưng tăng số lượng order lên 15%. Sau đó thực hiện các cách thức khác nhau để đạt được mục tiêu ‘tối ưu’ đề ra! Lý thuyết thì đơn giản nhưng thực tế khi triển khai sẽ rất nhiều trường hợp oái oăm khiến bạn ‘tiến thoái lưỡng nan’. Chẳng hạn như với những Facebook adgroup mang lại nhiều order nhưng CPO ở trên trời thì giải quyết ra sao? Và sẽ thế nào nếu đó là adgroup duy nhất mang lại lượng order?! Để tối ưu quảng cáo thì có muôn ngàn thử thách khác nhau. Trong khuôn khổ bài viết này, iSharedigital sẽ không đi sâu về chi tiết mà để dành trong các bài viết tiếp theo! ## Ưu điểm của chiến dịch digital performance marketing là gì? Ưu điểm lớn nhất của các chiến dịch digital performance marketing là khả năng đo lường. Bằng các tích hợp thông tin từ nhiều kênh về cùng một hệ thống, dữ liệu thu về sẽ là nền tảng cho doanh nghiệp hoạch định chiến lược và phân bổ ngân sách cho các chiến dịch tương lai. Một chiến dịch performance marketing có thể kéo dài liên tục từ ngày này qua tháng khác. Dữ liệu càng lớn, khả năng tối ưu và tính hiệu quả càng cao. Ngoài ra, với hình thức performance marketing, đôi lúc doanh nghiệp sẽ hưởng lợi từ bên thứ 3 như cộng đồng các admicro đang sở hữu, hay các tính năng nổi trội mà chỉ một vài nền tảng quảng cáo sở hữu (lookalike chẳng hạn)! ## Nhược điểm của chiến dịch digital performance marketing là gì? Dừng quảng cáo là hiệu quả kinh doanh chững lại, đây cũng là nhược điểm lớn nhất của chiến dịch performance marketing. Dù tối ưu quảng cáo đến tột cùng, chi phí cho một đơn hàng không bao giờ tiệm cận về 0. Nói cách khác, dù ít dù nhiều, doanh nghiệp vẫn phải ‘trả tiền’ để có khách. Thế nên, với những doanh nghiệp đã dần ổn định vị thế trên thị trường, đây có thể là chiến lược để tồn tại trong thời gian đầu nhưng không phải con đường dài hạn nên đi! Bên cạnh đó phụ thuộc vào nền tảng quảng cáo từ bên thứ 3, đôi lúc cũng mang nhiều rủi ro khó mà kiểm soát. Lấy ví dụ thuật toán thay đổi, đôi lúc số liệu và công sức tối ưu cả năm cộng lại bỗng chốc ‘tan biến’ sau một đêm! Lượng lead đang tốt bỗng dưng thấp đi, chi phí tối ưu tự nhiên cao ngất ngưởng, đây ắt hẳn không phải là những trường hợp hiếm gặp! ## Performance marketing có còn hiệu quả với doanh nghiệp B2B ![digital performance marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/digital-performance-marketing-hay-inbound-marketing-1024x682.jpeg) Performance marketing có thể là chiến lược quá độ trong thời gian đầu khi doanh nghiệp cần ‘số’ để tồn tại trước sức ép cạnh tranh từ thị trường. Nhưng với doanh nghiệp khi đã qua kỳ khó khăn, thử thách tiếp theo là làm thế nào để giảm bớt ngân sách quảng cáo cho các hình thức trả phí nhưng không gây xáo trộn trong hoạt động công ty! Inbound marketing là một trong những xu hướng tiếp theo mà doanh nghiệp nên cân nhắc. Thay vì ‘đặt cược’ hoàn toàn vào performance marketing, doanh nghiệp nên tìm cách thu hút khách hàng tự nhiên hơn với các phương thức ‘cây nhà lá vườn’ không tốn phí. Đặc biệt là với những ngành đặc thù như B2B khi chi phí bỏ ra để đem về một lead tiềm năng thường rất cao, đã đến lúc doanh nghiệp cần điều chỉnh để lấy đà bứt phá trong tương lai. Tham khảo thêm[**inbound marketing là gì**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) và cách triển khai để dần dần giảm bớt tính phụ thuộc vào digital marketing cũng như các hình thức performance! Hoặc để có cái nhìn thấu đáo hơn, hãy dành cho iSharedigital một buổi trò chuyện để được tư vấn kỹ càng về xu hướng bắt đầu càng sớm càng tốt này! **[Tư vấn ngay!](/lien-he/)** ***Tìm hiểu thêm về các hình thức digital marketing tại:*** - **[Digial marketing là gì? Gồm những hình thức nào?](/digital-marketing-la-gi-7-hinh-thuc-marketing-pho-bien/)** - **[SEO là gì? Làm SEO onpage, offpage ra sao?](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/)** - **[Content marketing là gì?](/content-marketing-la-gi/)** - **[Email marketing automation là gì?](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)** --- # Hướng dẫn tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong inbound marketing với mô hình Sales Matrix URL: https://isharedigital.com/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2020-09-06 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Sales Matrix chia khách theo mức độ sẵn sàng và giá trị. Cách dùng mô hình này để biết nên dồn công sức vào nhóm khách nào trước. ***Để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong inbound marketing, doanh nghiệp cần xác định đâu là khách hàng tiềm năng có thể ‘chốt sales’ ngay, đâu là những đối tượng cần chăm sóc thêm trước khi gọi điện tư vấn!*** Trong bài viết này, iSharedigital sẽ giới thiệu mô hình Sales Matrix cũng như 5 bước ứng dụng để doanh nghiệp tiếp cận đúng người, đúng thời điểm và nâng cao hiệu suất kinh doanh! **Mô hình Sales Matrix là gì?** Không phải mọi lead thu được từ các hoạt động inbound marketing đều có cơ hội chuyển đổi ngang nhau. Lấy việc để lại thông tin để tải tài liệu làm ví dụ, đa phần xác suất chuyển đổi đều không cao, tuy nhiên xen vào đó vẫn có những lead thật sự tiềm năng đang chờ được khai thác. Lúc này, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để phân biệt được, đâu là lead có khả năng chuyển đổi cao (SQL - Sales Qualified Lead), đâu là lead cần thời gian thời quan sát? Mô hình Sales Matrix sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời, đặc biệt là khi doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực B2B Vậy, mô hình Sales Matrix trong inbound marketing là gì? Một cách dễ hiểu, sales matrix là công cụ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định hành động và phân bổ nguồn lực dựa trên 2 đặc tính: - **Fit**: Tính tương thích giữa nhu cầu khách hàng và những giá trị doanh nghiệp cung cấp - **Interest**: Mức độ quan tâm của khách hàng tại thời điểm đánh giá Để tăng tỷ lệ thành công của mỗi cuộc gọi, 2 tiêu chí Fit và Interest luôn phải song hành với nhau. Chỉ quan tâm đến độ tương thích, doanh nghiệp sẽ khó ‘canh đúng’ thời điểm khi khách hàng đã dịch chuyển từ tìm hiểu, so sánh sang giai đoạn sẵn sàng ‘mua hàng’ (customer journey). Chỉ dựa vào độ quan tâm để dự đoán xác suất chuyển đổi, kết quả nhận lại đôi khi lại là những câu trả lời ‘cảm ơn nhưng rất tiếc…”! Kết hợp đồng thời 2 tiêu chí về tính tương thích và mức độ quan tâm sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá đúng tiềm năng cơ hội và mức độ ưu tiên cho từng danh sách. Điều này cũng sẽ giúp doanh nghiệp tránh ‘sa đà’ vào những cuộc gọi ‘sai người, sai thời điểm’ - vừa tốn nguồn lực vô ích, vừa vô tình tạo ấn tượng xấu với những người có thể sẽ là khách hàng của doanh nghiệp trong tương lai. ![tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong marketing và inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/09/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing-doanh-nghiep-b2b.jpg) ## Mô hình doanh nghiệp B2B nào nên ứng dụng mô hình Sales Matrix để tăng tỷ lệ chuyển đổi? Không phải mô hình doanh nghiệp B2B nào cũng có khả năng ứng dụng Sales Matrix thành công. Bởi lẽ, 2 tiêu chí đánh giá của sales matrix chỉ có thể đo lường được khi doanh nghiệp tích hợp các công cụ inbound marketing vào hoạt động marketing và sales. Sở dĩ như vậy là bởi thông thường, theo các phương thức truyền thống, ta có thể dễ dàng đánh giá độ ăn ý giữa kỳ vọng khách hàng và sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp thông qua những thông tin như quy mô công ty, doanh thu bình quân, lĩnh vực hoạt động của khách hàng... Tuy nhiên, xác định mức độ quan tâm của khách hàng - họ tỏ ra hờ hững, lạnh nhạt hay đang ‘nồng nhiệt’, ‘thích thú’ lại là thách thức không dễ giải quyết nếu thiếu đi sự hỗ trợ của các[**hệ thống CRM**](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/). Hãy nghĩ thử mà xem, một người ghé thăm website lần cuối vào 3 tuần trước liệu có còn quan tâm đến doanh nghiệp hay không? Bạn có thể dễ dàng trả lời là không khi biết chi tiết ‘thời điểm ghé thăm website lần cuối’, nhưng đây cũng là thông tin chỉ có thể biết khi ứng dụng hệ thống CRM. Một ví dụ khác là hệ thống CRM của Hubspot cho phép doanh nghiệp theo dõi mỗi lead ghé thăm bao nhiêu bài viết trên website. Một người sẵn sàng bỏ thời gian đọc 20-30 bài viết trên trang, chắc chắn sẽ dễ tiếp nhận điện thoại tư vấn hơn những lead chỉ ghé vô website của bạn 1-2 lần rồi biến mất! Thế nên, để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong lĩnh vực B2B, doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển dần trọng tâm mô hình từ phương thức truyền thống qua inbound marketing. Nếu doanh nghiệp đã đang tích hợp các hệ thống CRM vào hoàn thiện mô hình inbound, dưới đây sẽ là một vài gợi ý từ iSharedigital để ứng dụng hiệu quả mô hình Sales Matrix! ## 3 bước tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong inbound marketing với mô hình Sales Matrix ### Bước 1: ‘Điểm danh’ những công ty đã ghé thăm website của bạn Để biết những công ty nào đã ghé thăm website của mình, doanh nghiệp cần - Đảm bảo những thông tin thiết yếu để phân loại khách hàng như tên công ty, quy mô, lĩnh vực là một trong những trường thông tin bắt buộc khi điền form - Đã tích hợp hệ thống CRM để thu thập, quản lý và phân loại thông tin khách hàng. Doanh nghiệp có thể dùng thử hệ thống CRM miễn phí của Hubspot để trải nghiệm các tính năng cơ bản (các công cụ chuyên biệt như lead scoring, automation… sẽ cần trả phí). Hoặc nếu bạn chưa xác định được đâu mới là hệ thống CRM phù hợp cho đặc thù mô hình và mục tiêu doanh nghiệp, hãy để **[iSharedigital hỗ trợ tư vấn](/lien-he/)** để tìm ra giải pháp tương thích nhất! ### Bước 2: Chọn lọc những doanh nghiệp phù hợp nhất với sản phẩm/ dịch vụ bạn cung cấp Khi đã có một danh sách các doanh nghiệp vừa ghé thăm website, hãy dựa vào dữ liệu và đúc kết trong quá khứ để tìm ra đâu là những ‘khách hàng’ có cơ hội chuyển đổi cao nhất. Thông thường, các hệ thống CRM sẽ cung cấp chức năng ‘lọc khách hàng’ theo: - Số lần khách hàng ghé thăm website - Thời điểm cuối cùng họ ghé thăm website - Quy mô doanh nghiệp của khách hàng - Địa điểm - Lĩnh vực hoạt động - Và còn vô vàn thông số khác… Sau đó dựa trên mô hình sales matrix để ‘lựa ra’ đâu là đối tượng tiềm năng nhất. Một vài gợi ý để doanh nghiệp đánh giá 2 tiêu chí của mô hình Sales Matrix là: - Tính phù hợp - Khu vực, lĩnh vực hoạt động, quy mô công ty - Mức độ quan tâm - Nhưng nội dung/ chủ đề họ đọc trên website Ngoài ra, từ những thông tin phân loại được, doanh nghiệp có thể đưa ra những giả định dựa vào kinh nghiệm quá khứ và tiến hành thử nghiệm để tìm ra những đặc tính chung của những đối tượng tiềm năng! ### Bước 3: Chủ động ‘săn đón’ khách hàng nhưng phải tự nhiên Với một vài hệ thống CRM, bạn sẽ được thông báo khi những đối tượng phù hợp với các tiêu chí bạn đặt ra ghé thăm website của bạn. Lúc này nếu họ đang tìm hiểu thông tin trên trang sản phẩm/ dịch vụ hoặc xem báo giá, khả năng cao họ đang thực sự hứng thú với doanh nghiệp bạn. Và có thể đây cũng là thời điểm phù hợp để tạo ra tương tác, bất kể là điện thoại hay livechat! Biết người biết ta trăm trận trăm thắng. Biết khi nào khách hàng dễ ‘xiêu lòng’ nhất để chủ động tấn công sẽ giúp doanh nghiệp tối đa tỷ lệ thành công trong các cuộc gọi điện. Đó cũng là triết lý của inbound marketing - phương pháp thay vì gọi cả trăm cú điện thoại để nhận vài ba lời phản hồi, lại tập trung vào đưa những thông điệp phù hợp tới đúng người, đúng lúc, đúng thời điểm! Để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi tại doanh nghiệp nhưng không gây cảm giác khó chịu cho đối tượng mục tiêu qua những cuộc gọi, email phiền nhiễu, hãy tìm hiểu thêm về [**inbound marketing là gì và cách triển khai**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)để mang lại hiệu quả tốt nhất! --- # Content marketing là gì? Vì sao doanh nghiệp B2B cần phát triển chiến lược content trước khi kiệt quệ trong cuộc đua quảng cáo URL: https://isharedigital.com/content-marketing-la-gi/ Ngày đăng: 2020-09-04 · Cập nhật: 2022-02-11 Chuyên mục: Blog Thẻ: content-marketing Tác giả: iSharedigital > Content marketing là dùng nội dung hữu ích để thu hút và giữ khách thay vì chào hàng trực tiếp. Vì sao doanh nghiệp B2B nên bắt đầu trước khi ngân sách cạn. Content marketing là gì? Vì sao chiến lược content ngày càng quan trọng với doanh nghiệp B2B? Trong bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ giúp bạn lý giải những câu hỏi trên thông qua cái nhìn tổng quát về khái niệm content marketing căn bản và chiến lược, cách viết và cách thức triển khai! Cùng dành ra 10 phút để tìm hiểu rõ hơn xu hướng tưởng cũ mà mới này nhé! ## Content marketing là gì? Đâu là điểm khác biệt giữa 2 khái niệm content và content marketing Content là gì? Một cách nôm na, content là bài viết trên website, những nội dung trên mạng xã hội, hình ảnh sáng tạo, video thú vị, infographic, audio hay những định dạng có khả năng tương tác… Hoặc một cách tổng quát: ***Content là những thông tin, thông điệp mà đối tượng mục tiêu có thể tiếp nhận được qua nhiều hình thức, giác quan khác nhau từ câu từ, hình ảnh, thanh âm, màu sắc, ký hiệu đến thậm chí xúc giác, mùi hương*** Những nội dung này có thể ví như những mảnh ghép nhỏ của bức tranh lớn. Nếu tồn tại độc lập, chúng chỉ là content, nếu được kết nối với nhau để tạo ra một thông điệp xuyên suốt, phục vụ cho những mục tiêu cụ thể, đó là content marketing. Theo định nghĩa từ Content Marketing Institute: ***Content marketing là chiến lược tiếp cận một đối tượng mục tiêu thông qua những nội dung giá trị, nhất quán và hài hòa cùng mối quan tâm của họ, đề từ đó thu hút và ‘điều hướng’ họ tới những hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.*** Ở một góc độ khác, content marketing phải là chiến lược mang tính dài hạn. Không chỉ hướng đến việc thuyết phục đối tượng mục tiêu chi tiền cho sản phẩm/ dịch vụ, chiến lược content marketing hiệu quả còn phải tạo ra mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và những trải nghiệm dễ chịu giúp thương hiệu chiếm được sự ưu ái từ phía khách hàng. Bởi lẽ, khi **[trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** ngày càng trở nên quan trọng, ai cũng muốn mình là trung tâm. Những chiến lược content không chạm tới ‘trái tim’ khách hàng sẽ chỉ mãi là những ‘mẩu nội dung’ có-cũng-như-không! ## Vì sao content marketing quan trọng với doanh nghiệp B2B/ dịch vụ cao cấp Khác với những lĩnh vực mà quá quyết định ‘chi tiền’ phụ thuộc nhiều vào cảm tính, đặc biệt khi giá trị mặt hàng không cao, người mua không cần cân nhắc quá nhiều về ảnh hưởng dài hạn như thời trang, nhu yếu phẩm hay các hình thức giải trí như trà sữa, cà phê…, B2B hay các dịch vụ cao cấp là một ‘sân chơi’ hoàn toàn khác biệt. Doanh nghiệp B2B như agency quảng cáo, kiểm toán, tư vấn giải pháp...; hoặc các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có giá trị lớn như bất động sản, du học, thẩm mỹ, định cư… là những lĩnh vực có quá trình ‘chốt sales’ khá phức tạp. Khách hàng sẽ không đi thẳng tới giai đoạn ‘thanh toán’ chỉ vì một hai nội dung ‘khơi dậy cảm hứng’. Thay vào đó họ sẽ cẩn trọng hơn trong việc: - Tìm hiểu, phân tích và so sánh giữa nhiều bên cung cấp dịch vụ - Tham khảo ý kiến từ nhiều nguồn - bạn bè, người thân, mạng xã hội… - Cuối cùng mới liên hệ doanh nghiệp để được tư vấn và giải quyết những khúc mắc tồn đọng Tuy nhiên theo nghiên cứu, 67% khách hàng thường có xu hướng tự mình tìm hiểu rồi đưa ra quyết định cuối cùng thay vì cho doanh nghiệp cơ hội để ảnh hưởng ý kiến của họ thông qua quá trình tư vấn. Bởi vậy, nếu tác động của nhân viên tư vấn ngày càng ‘hạn chế’ trong việc thuyết phục khách hàng thì content marketing sẽ là chiến lược ‘sống còn’ của một thương hiệu. Lấy bất động sản là ví dụ, dù mua để ở hay với mục đích đầu tư, trước khi liên hệ với sales để hỏi về vị trí hay các mức chiết khấu sâu hơn, ít nhất họ đã có cái nhìn khái quát về vị trí, tiện ích xung quanh, cộng đồng dân cư, giá tiền, chính sách… Đôi lúc, liên hệ tư vấn với họ chỉ để kiểm tra chéo để tìm mức chiết khấu tốt nhất mà thôi! → **Tìm hiểu thêm về [chiến marketing bất động sản hiệu quả trước đạo luật cấm gọi điện quảng cáo](/inbound-marketing-bat-dong-san/)** Ngoài ra, theo nghiên cứu từ nhiều nguồn khác nhau: - **70%** doanh nghiệp đang ngày càng đầu tư chủ động hơn vào content marketing (Hubspot Research) - **84%** khách hàng kỳ vọng thương hiệu cung cấp những nội dung, giải pháp và những trải nghiệm hữu ích cho những mối bận tâm của mình (Meaningful Brands) - **90%** doanh nghiệp B2B thành công đều đặt trọng tâm chiến lược content marketing vào nhu cầu khách hàng thay vì thông tin sản phẩm/ quảng cáo bán hàng - Content marketing mang lại lượng lead **nhiều gấp 3** các hình thức quảng cáo tìm kiếm (Content Marketing Institute) - **72%** doanh nghiệp nhận định chiến lược content marketing hiệu quả sẽ là ‘kim chỉ nam’ giúp doanh nghiệp vượt khó trong kinh doanh (B2B Content Marketing) Bởi vậy, nếu sự thay đổi trong hành vi khách hàng khiến tình trạng kinh doanh chững lại hay chi phí/ khách hàng có xu hướng ngày càng tăng, hãy dừng lại một chút và đánh giá, có thể content marketing sẽ là giải pháp giúp bạn vực dậy một năm 2020 đầy biến động! ## Tổng hợp các định dạng content phổ biến và cách sử dụng Video, blog, trò chơi, âm nhạc, quizz, ebook, Gif… những định dạng nội dung để liệt kê ra hết thì có vô vàn. Thế nhưng, ngay cả khi có thể ‘điểm danh’ tới cuối mọi định dạng trên đời đôi lúc chẳng để làm gì cả, điều quan trọng là cách bạn ứng dụng ra sao! Thông thường các định dạng content sẽ tập trung phục vụ cho 4 mục tiêu chính: - **Educate** - định hướng khách hàng - chẳng hạn như infographic, báo cáo xu hướng, ebook, báo - **Inspire** - truyền cảm hứng hành động - chẳng hạn như KOL, cộng đồng - **Entertain** - giải trí, tạo tương tác - chẳng hạn như game, viral clip, cuộc thi - **Convince** - thuyết phục một điều gì đó - chẳng hạn như webinar, checklist… Dưới đây là tổng kết 27 định dạng phổ biến cho 1 chiến lược content marketing từ iSharedigital, hãy tham khảo nhưng đừng giới hạn khả năng sáng tạo bản thân trong những công thức đóng khung dưới đây nhé! ![định dạng content marketing](/wp-content/uploads/2020/09/dinh-dang-content-marketing-pho-bien-01-1024x855.png) ## 3 xu hướng content marketing giúp thương hiệu bắt kịp hành vi khách hàng trong thực tại mới ### 1. Inbound marketing - cá nhân hóa chiến lược nội dung dựa trên dữ liệu Inbound marketing về bản chất là sự kết hợp giữa content marketing và hệ thống CRM. Trong đó: - Hệ thống CRM thu thập dữ liệu từ nhiều nền tảng quảng cáo và bộ phận doanh nghiệp để giúp thương hiệu khái quát khách hàng tiềm năng thành các nhóm đặc trưng cũng như hành vi tương ứng của họ xuyên suốt quá trình đưa ra quyết định. - Dựa vào chân dung khách hàng được xây dựng bởi CRM, thương hiệu có thể phát triển những thông điệp được ‘viết riêng’ cho từng đối tượng rồi tự động phân phối chúng tới đúng người, đúng lúc, đúng kênh theo ‘kịch bản’ lập trình từ trước. Ưu điểm của inbound marketing so với những chiến lược content marketing thông thường là tính logic bởi lẽ, mọi quyết định, thử nghiệm đều có nền tảng và kiểm chứng bởi cơ sở thông tin. Lúc này, thay vì ‘đánh cược’ với những content viết theo cảm tính hay dự đoán từ kinh nghiệm cá nhân, chiến lược content sẽ trở nên mạch lạc, chặt chẽ hơn. Bên cạnh đó, nếu trước kia content marketing thường hướng tới đám đông để thu hút 1 phần nhỏ đối tượng hướng tới thì Inbound Marketing sẽ giúp thương hiệu thu hút ‘con mồi’ một cách tự nhiên hơn và mang đến những trải nghiệm như thể tư vấn 1:1. Để hiểu hơn về cách thức hoạt động của inbound marketing, bạn có thể tham khảo thêm bài viết “**[inbound marketing là gì? Triển khai ra sao](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**” để có cái nhìn khái quát, toàn diện của phương thức này! ![content marketing là gì? ứng dụng ra sao](/wp-content/uploads/2020/09/content-marketing-la-gi-ung-dung-ra-sao-trong-sales-funnel.png) Một vài khảo sát gần đây cũng nhận định rằng, nếu không ứng dụng inbound hay cá nhân hóa chiến lược content marketing, thương hiệu sẽ dần đánh mất lợi thế cạnh tranh của mình: - Khi nội dung email được gửi một cách đại trà, thiếu tính cá nhân, **53%** khách hàng sẽ lựa chọn thương hiệu khác làm tốt hơn trong việc ‘quan tâm’ đến họ! (Salesforce) - **74%** khách hàng cảm thấy khó chịu khi nội dung website ‘không được viết riêng’ cho cá nhân họ (Loyalty360) - **79%** khách hàng chỉ phản ứng với những nội dung thể hiện sự thấu hiểu, ghi nhớ những điều họ thích dựa trên các tương tác trong quá khứ (PRNewsWire) - Cá nhân hóa chiến lược nội dung là chiếc đòn bẩy đưa doanh số công ty tăng thêm **20%** (Campaign Monitor) - **63%** người tham gia khảo sát thể hiện thái độ khó chịu với các hình thức marketing cũ kỹ thiếu tính riêng biệt cho từng đối tượng Thế nên, dù doanh nghiệp vẫn đang hoạt động hiệu quả với phương thức quảng cáo hiện tại, hãy dành chút thời gian nghiên cứu về inbound marketing và cách thức cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng để tạo ra sự thay đổi từ lối tư duy khác biệt! ### 2. Tối đa trải nghiệm khách hàng bằng những định dạng content sáng tạo Làm thế nào để tối đa trải nghiệm khách hàng bằng chiến lược nội dung? Câu trả lời nằm ở những xu thế mới trong định dạng nội dung: - Chẳng hạn tối ưu nội dung cho voice search khi 50% lượt tìm kiếm trong năm tới được dự đoán sẽ đến từ ‘giọng nói’! - Tối ưu định dạng video từ ngang thành dọc cho phù hợp khung hình điện thoại hoặc từ truyền thống 30 giây thành các series ngắn 6-15 giây cho hài hòa cùng thói quen thưởng thức ‘quảng cáo’ - Ứng dụng các công nghệ mới như AR, VR trong chiến lược nội dung. Chẳng hạn thay vì thể hiện hình ảnh bất động sản một cách đơn điệu trên website, bạn có thể ứng dụng VR để họ thưởng thức nhà mẫu! - Cho livestream 1 chỗ trống trong chiến lược content - Các loại game tương tác ứng dụng công nghệ AR ### 3. Video content tiếp tục là miếng ghép không thể thiếu trong năm tới Video content là xu hướng đang nổi lên trong vài năm trở lại đặc biệt là trong thời kỳ giãn cách đầu 2020. Một vài xu thế phổ biến trong thời gian gần đây có thể kể đến - Những video tự nhiên, dễ cảm dễ tiêu, kích thích tương tác như trên TikTok - Chuỗi series siêu ngắn với phong cách kể chuyện - storytelling gây sự tò mò và thu hút người xem - Và còn nhiều nữa! Bên cạnh tính tương tác, giải trí và giữ chân người xem, video cũng là định dạng phù hợp để thương hiệu ‘rỉ tai khách hàng’ những lời muốn nói’. Theo nghiên cứu: - **72%** khách hàng nghiên cứu thông tin về sản phẩm, dịch vụ qua video (HubSpot) - **59%** người tham gia khảo sát thừa nhận rằng họ thà xem video còn hơn đọc chữ (Wordstream) - Người xem nhớ được đến **95%** thông điệp truyền tải từ video so với **10%** khi đọc chữ - Video content thu hút thêm **300%** lưu lượng ghé thăm website đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nuôi dưỡng leads (MarketingSherpa) - Landing page có chứa video sẽ tăng tỷ lệ chuyển đổi lên **80%** (Unbounce) - Trung bình, khách hàng dành gấp **2.6** thời gian trên website chứa video (Wistia) - **52%** marketer nhận định video mang đến ROI cao nhất trong các định dạng nội dung (HubSpot) - Điều kỳ lạ là đến 85% khách hàng lại kỳ vọng được xem nhiều hơn video content từ thương hiệu họ ưa thích (HubSpot) Vậy phải chăng đã đến lúc thương hiệu cần cân nhắc về định hướng nội dung?! ## 5 bước xây dựng chiến lược content marketing hiệu quả cho doanh nghiệp B2B Ở những gợi ý dưới đây, iSharedigital sẽ tổng kết các bước xây dựng chiến dịch nội dung dưới lăng kính doanh nghiệp B2B thay vì các chiến dịch truyền thông sáng tạo từ góc độ agency. Nghỉ mắt một chút rồi tiếp tục đọc tiếp nhé! ### Bước 1- Xác định mục tiêu chiến lược B2B content marketing Một chiến lược content marketing hiệu quả là chiến lược được xây dựng có chủ đích. Viết content marketing nếu 'thả bút vô thưởng vô phạt', dù khiến người đọc gật đầu không ngừng đến cuối cùng kết quả cũng không mấy thay đổi! Thế nên, trước khi bắt đầu xây dựng chiến lược content, hãy xác định đâu mới là mục tiêu của bạn: tạo brand awareness, tạo lead, chuyển đổi khách hàng, thu hút khách hàng cũ, tăng thứ hạng SEO hay là tất cả? Tuy nhiên, phải lưu ý rằng content marketing không phải là lời giải vạn năng cho mọi bài toán. Khi thiết lập xong mục tiêu, hãy dành thời gian đánh giá liệu chiến lược nội dung có phải là lời giải tốt nhất trong trường hợp này hay không. Chẳng hạn, content marketing thường đóng vai trò rất ít trong giai đoạn cuối của[**phễu sales & marketing**](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) như chuyển đổi từ lead thành khách hàng thực tế (trừ khi bạn triển khai chiến dịch theo inbound marketing). Ngược lại để tăng độ nhận diện thương hiệu hoặc thu thập lead, cả content và inbound marketing đều là những phương pháp tiếp cận rất hiệu quả! ### Bước 2- Xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng (persona) Chân dung khách hàng là chìa khóa mở ra ‘bí ẩn’ đằng sau lời nói, hành vi mỗi người trước những quyết định trong cuộc sống: Đó có thể là mối băn khoăn, lo lắng; là mơ ước, khát khao; là nhu cầu, mong mỏi hay những tác động từ bên ngoài thúc đẩy họ tìm đến bạn/ đối thủ như một giải pháp! Nếu mục tiêu đặt ra ở bước 1 là đích đến thì chân dung khách hàng chính là xuất phát điểm cho mỗi chiến lược nội dung. Đặc biệt nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch ‘cá nhân hóa chiến lược nội dung’ hay đón đầu xu thế với phương pháp inbound marketing, persona là bước không thể thiếu. Một chân dung khách hàng tiềm năng sẽ trông như thế nào? Câu trả lời được gói gọn trong ví dụ bên dưới: ![ứng dụng của chân dung khách hàng trong chiến lược content marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/chan-dung-khach-hang-trong-chien-dich-inbound-content-marketing.png) Vậy làm thế nào để xây dựng và ứng dụng hiệu quả chân dung khách hàng vào tối ưu hiệu quả chiến dịch content marketing? Khám phá ngay lời giải tại bài viết “**[phương pháp xây dựng chân dung khách hàng hiệu quả nhưng ít ai hay](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**” ### Bước 3 - Nghiên cứu hành trình khách hàng (customer journey) và rào cản cho từng giai đoạn Hành trình khách hàng là các giai đoạn họ sẽ trải qua trước khi đi đến quyết định cuối cùng của mình. Dễ hiểu hơn, thử tưởng tượng về khóa học mới nhất vừa thạm, bạn đã trải qua những giai đoạn nào? Tìm hiểu, so sánh, tham khảo ý kiến, từ vấn, học thử..? Sơ đồ hành trình khách hàng sẽ khác nhau ở từng lĩnh vực, từng đối tượng. Đôi lúc quá trình này chỉ ngắn trong 3 bước (nhận biết - đánh giá mua), đôi lúc lên tới 5-7 bước… Lúc này nhiệm vụ của bạn là dựa vào kết quả khảo sát/ hệ thống dữ liệu/ kinh nghiệm, quan sát từ sales để hoàn thiện ‘hành trình’ này cho từng persona đặt ra ban đầu. Từ đó phát triển chiến lược nội dung phù hợp. ### Bước 4: Xây dựng chiến lược nội dung riêng cho từng persona dựa trên customer journey của họ Sau khi đã xây dựng được customer journey cho từng mẫu chân dung khách hàng, tiếp đó, nhiệm vụ của thương hiệu là: - Xác định hành động doanh nghiệp muốn đối tượng mục tiêu thực hiện trong từng giai đoạn - Tìm ra đâu là những suy nghĩ đang ngăn trở họ thực hiện hành động bạn muốn hoặc tiến tới bước tiếp theo trong hành trình ra quyết định - Cuối cùng là thiết kế chiến lược nội dung phù hợp cho từng giai đoạn nhỏ Tham khảo thêm tại bài viết ‘**[cách ứng dụng sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**’ trong xây dựng chiến lược nội dung theo phương pháp inbound marketing để hiểu rõ hơn về ví dụ bên dưới: ![ứng dụng sơ đồ hành trình khách hàng trong content marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/09/ung-dung-hanh-trinh-khach-hang-trong-content-marketing-la-gi.png) ### Bước 5: Đo lường hiệu quả chiến dịch content marketing đã viết Mọi chiến dịch marketing, sau một thời gian triển khai đều cần đánh giá về tính hiệu quả để tìm ra: - Đâu là hướng tiếp cận đúng, đâu là hướng tiếp cận chưa phù hợp - Đâu là những giả định đúng về chân dung khách hàng/ hành trình khách hàng - Đâu là những điểm tốt cần tiếp tục tối ưu, đâu là những giả định cần thêm thời gian thử nghiệm Tùy vào mục tiêu và từng kênh mà cách đo lường chiến dịch sẽ khác nhau. Tuy nhiên, thông thường tính hiệu quả của chiến lược content marketing sẽ được đánh giá qua các chỉ số như: 1. Website traffic 2. Subscribers growth 3. Search rankings 4. Time – Average time on page 5. Social media followers 6. Social media shares 7. Link & authority 8. Click through rate (CTR) 9. Leads 10. Feedback **-> Xem chi tiết tại: [10 cách đo lường mức độ hiệu quả của chiến lược nội dung](/10-cach-do-luong-muc-do-hieu-qua-cua-noi-dung/)** ## Lời cuối Hy vọng những chia sẻ trong bài viết trên sẽ giúp bạn có cái nhìn khái quát về content marketing, cách ứng dụng cũng như xu hướng tương lai. Lời kết, iSharedigital muốn nhấn mạnh một điều: Tuy content luôn là vua trong mọi chiến lược, nhưng nếu những nội dung dày công xây dựng không tiếp cận tới đúng người, đúng nơi, đúng lúc, hiệu quả của một chiến dịch content marketing vần là câu trả lời bỏ ngỏ! Thiếu đi đội quân hùng mạnh hậu thuẫn, nhà vua sẽ mất đi vị thế của mình. Thiếu đi những chiến lược digital/ inbound hỗ trợ, content đôi lúc chỉ là những viên ngọc quý đang nằm tận dưới đáy đại dương. Nếu bạn cần một vài gợi ý để triển khai chiến lược content hiệu quả trên môi trường số, giúp doanh nghiệp mang lại nguồn lead và nâng cao khả năng chuyển đổi, hãy cho iSharedigital một buổi hẹn để cùng tìm ra giải pháp tối ưu! [**Liên hệ tư vấn ngay**!](/lien-he/) --- # Inbound marketing là gì? Cách triển khai ra sao để giúp doanh nghiệp B2B tối đa tỷ lệ chuyển đổi? URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-08-30 · Cập nhật: 2021-05-22 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Inbound marketing thu hút khách bằng nội dung hữu ích thay vì quảng cáo chen ngang. Bốn bước triển khai cho doanh nghiệp B2B và những gì cần chuẩn bị trước. Inbound marketing là gì? Làm thế nào để doanh nghiệp B2B triển khai hiệu quả các hoạt động inbound? Để có cái nhìn tường tận về Inbound marketing cũng như lý do vì sao các ngành dịch vụ nên chuyển dần trọng tâm từ phương thức truyền thống sang inbound marketing trước khi quá trễ, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu cặn kẽ trong 13 phút dưới đây! Trước hết, hãy bắt đầu từ khái niệm cơ bản nhất - **định nghĩa inbound marketing**! ## Inbound marketing là gì? Inbound marketing là phương pháp thu hút cả thế giới về phía thương hiệu một cách tự nhiên thông qua: - **Những nội dung hữu ích mang tính cá nhân cao**, giúp đối tượng mục tiêu tháo gỡ những khó khăn đang cần tìm giải pháp đồng thời định hướng họ một cách khéo léo đến những quyết định có lợi cho thương hiệu - **Mối quan hệ bền chặt với khách hàng dựa trên sự tin tưởng**, khiến mỗi khi gặp vấn đề trong lĩnh vực liên quan, họ lại coi thương hiệu như một chuyên gia để tham vấn - **Những trải nghiệm tối ưu trong suốt hành trình khách hàng** (customer journey) để dù giá trị thương hiệu cung cấp có kém hơn đối thủ một chút, đối tượng mục tiêu vẫn dành sự ưu ái cho bạn vì chất lượng dịch vụ vượt trội. Nói cách khác, Inbound marketing là cách thương hiệu giúp khách hàng tiềm năng giải quyết những khó khăn họ đang gặp phải thông qua những lời khuyên, hướng dẫn chi tiết, từ đó, dần dần chiếm được lòng tin, sự ưu ái, biến họ thành khách hàng trung thành và quảng bá cho chính doanh nghiệp! Liên tưởng đến thực tế, sẽ dễ hiểu hơn nếu bạn có người quen làm bác sĩ. Mỗi khi có biểu hiện bất thường chưa thể đi khám, chỉ một cú điện thoại, họ có thể giúp bạn ‘chẩn đoán’ và đưa ra lời khuyên phù hợp. Đa phần, chúng ta sẽ nghe theo bởi họ là chuyên gia trong ‘điểm mù’ của bạn. Inbound marketing cũng thế, khi đã khẳng định được tính chuyên nghiệp và chuyên môn cao trong lĩnh vực hoạt động, mọi đề xuất từ phía thương hiệu đều có sức sức nặng và không ít thì nhiều, ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của đối tượng hướng tới. Điều này cũng giống như cùng một quan điểm, khi nghe thầy giáo/ người nổi tiếng nói ra sẽ đáng tin hơn rất nhiều! Lý thuyết tổng quan là vậy nhưng inbound marketing triển khai thực tế ra sao? ## Những hoạt động chính khi thương hiệu triển khai inbound marketing Inbound marketing chỉ là phương pháp luận mới, về bản chất, inbound marketing vẫn triển khai trên những nền tảng không mấy xa lạ như Content marketing, Social Marketing, Email marketing, SEO. Tuy nhiên, thay vì triển khai một cách rời rạc, tủn mủn, các hoạt động này được xâu chuỗi mạch lạc với nhau thông qua [hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) - hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng từ đó thiết lập các công thức tự động hóa. ![](https://lh3.googleusercontent.com/8piZZmskMCkp1R7vChron8Imve2KCGBLQHHFMiaur1VQS6VvORLi7L7uo2FqhP1T2xY7psTqCrPWMJi89l0l0C6G9_UtPdCOSsmBIEPtTrpDhCcf9esM4CBkTopqP3fMqBahOfO5) Các hoạt động chính của inbound marketing sẽ bắt đầu từ: - **Content marketing** - những nội dung hữu ích được phát triển riêng cho từng nhóm đối tượng - **SEO** - giúp thương hiệu xuất hiện một cách tự nhiên trong tầm mắt khách hàng thông qua quá trình phân tích tỉ mẩn nhu cầu tìm kiếm của từng nhóm khách hàng tiềm năng - **Social Marketing** - đưa những nội dung chọn lọc tới khách hàng tiềm năng thông qua mạng xã hội như Facebook, Linkedin, Twitter… - **Email marketing** - chăm sóc những đối tượng đã để lại lead bằng những nội dung mang tính cá nhân cao để ‘dẫn dắt’ họ tới những quyết định có lợi cho thương hiệu - **Marketing automation** - sử dụng các phương pháp tự động hóa gửi email marketing hay remarketing trên mạng xã hội dựa theo hành vi người dùng và những kịch bản đã được xây dựng trước đó dựa trên lịch sử dữ liệu - **Tích hợp CRM** - kết nối dữ liệu từ nhiều nền tảng khác nhau từ social, analytics, phần mềm gửi email marketing để đánh giá tiềm năng chuyển đối của danh sách khách hàng qua hệ thống chấm điểm. Từ đó, loại bỏ những đối tượng có độ khả thi thấp và chuyển cho sales những lead có thể gọi điện tư vấn ngay! - Và còn nhiều hơn nữa tùy theo đặc thù lĩnh vực doanh nghiệp hay độ phức tạp trong mô hình kinh doanh! ## Vậy điểm khác biệt giữa outbound marketing và Inbound marketing là gì? Nếu inbound marketing là phương pháp ‘kéo’ đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên thông qua sự phối hợp của nhiều nền tảng dựa trên sự điều phối từ hệ thống CRM thì outbound marketing là phương pháp ứng dụng các nền tảng này để ‘đẩy’ thông điệp tới đám đông có khả năng bao chứa đối tượng hướng tới. Đám đông càng nhỏ, càng chính xác, khả năng chuyển đổi của outbound marketing càng cao. Có thể nói, Outbound marketing và Inbound marketing thực tế là 2 phương pháp luận với ‘bộ công cụ’ trùng nhau đến 80%. Nếu ví inbound và outbound marketing như dịch vụ sửa xe thì: - Outbound marketing là những người thợ dày dặn kinh nghiệm đang tự tay sửa chữa với những công cụ có sẵn. - Cũng là bộ công cụ ấy, inbound marketing là hệ thống máy móc được lắp ráp với nhau để tự động sửa chữa dựa trên tình trạng chiếc xe và cơ sở dữ liệu được lập trình sẵn! Tuy nhiên điều này không có nghĩa inbound marketing là phương pháp vượt trội hơn so với outbound marketing. Theo khảo sát về các doanh nghiệp ứng dụng 2 trường phái này: - **Inbound marketing**: 75% khẳng định inbound marketing hiệu quả với doanh nghiệp của họ nhưng có 25% còn chưa nhìn thấy điều này - **Outbound marketing**: 62% kiên trì với tính hiệu quả của outbound marketing nhưng có tới 38% doanh nghiệp tham gia khảo sát phản bác điều này Điều này cho thấy, không có giải pháp nào là tối ưu cho mọi trường hợp, mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng. Dưới đây là 6 điểm khác biệt giúp bạn nhận định đâu là chiến lược inbound marketing và outbound marketing. Tiếp đó sẽ là những ưu nhược điểm của 2 phương pháp này! ![Điểm khác biệt giữa outbound marketing và inbound marketing là gì?](/wp-content/uploads/2020/08/phan-biet-inbound-marketing-outbound-marketing-01-01-1.png) Để có cái nhìn cụ thể hơn về những điểm khác biệt nêu trên, tham khảo thêm tại bài viết ‘**[so sánh inbound marketing và outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**’ ## Ưu thế và hạn chế của Inbound marketing là gì? Ưu điểm của chiến lược Inbound Marketing là tính hiệu quả dài hạn. Với inbound marketing, bán được hàng/ dịch vụ không phải là mục tiêu cuối cùng mà chỉ là bước đầu tiên cho mối quan hệ lâu dài. Bằng việc mang đến những trải nghiệm hài lòng xuyên suốt quá trình tìm hiểu, ra quyết định của họ (customer journey) cũng như những hành động chăm sóc ngay cả khi họ đã chuyển đổi thành công, doanh nghiệp không chỉ biến người lạ thành khách hàng thân thiết mà còn khiến họ quảng bá thương hiệu tới bạn bè, người thân. Đặc biệt, với những ngành hàng mà sản phẩm/ dịch vụ có giá trị lớn, khác biệt về chất lượng và đòi hỏi sự tin tưởng cao, inbound marketing sẽ là phương thức giúp doanh nghiệp ‘vất vả’ một lần nhưng ‘thu hoạch’ bền vững. Hãy nghĩ thử về những lĩnh vực mà mỗi quyết định đều cần được cân nhắc kỹ càng như giáo dục, du học, bất động sản, thẩm mỹ hoặc các doanh nghiệp B2B đi, liệu đâu mới là yếu tố khiến bạn ‘gật đầu’?! Liệu bạn có ‘ấn nút thanh toán’ dễ dàng như khi mua sắm một món đồ phụ kiện, thời trang không?! Khi chưa tạo được sự uy tín trong tâm trí khách hàng, có thể nói, đây là những ngành chuyển đổi ‘khó như lên trời’. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nêu trên, inbound marketing cũng có những hạn chế như cần thời gian vì lòng tin từ 2 phía không phải là điều có thể dễ dàng thiết lập chỉ trong sớm chiều. Thế nên trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể chưa nhìn thấy hiệu quả ngay và vẫn cần những hoạt động outbound marketing bổ trợ! ## Ưu thế và hạn chế của outbound marketing là gì? Ưu điểm chính của outbound marketing là hiệu quả nhanh trong thời gian ngắn, đặc biệt là khi kết hợp với các hoạt động offline hay ưu đãi, khuyến mại. Bởi vậy, outbound marketing thường được sử dụng nhiều cho các chiến dịch branding, tái tung thương hiệu hay thực hiện song song cùng chiến dịch tổng. Ngoài ra, với những ngành hàng có vòng đời ngắn, món đồ giới hạn, độc quyền hay quyết định mua hàng không quá phức tạp, outbound cũng là phương pháp tiếp cận có hiệu suất chuyển đổi cao! Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào outbound marketing, doanh nghiệp sẽ luôn phải ‘gồng mình' mà sales mọi lúc bởi lẽ cứ dừng quảng cáo, lượng lead thu về từ vài chục, vài trăm mỗi ngày có thể bất ngờ tiệm cận về 0. Nếu doanh nghiệp mới phát triển, đặt mục tiêu có doanh số để tồn tại hay tăng độ ‘ồn ào’ trên digital để được nhớ đến, outbound marketing sẽ là giải pháp hiệu quả. Ngược lại, nếu đã kinh doanh nhiều năm, doanh nghiệp nên cân nhắc giảm bớt phụ thuộc vào mô hình outbound marketing! Suy cho cùng, nếu đã qua giai đoạn cần doanh thu để ‘tồn tại’, đã đến lúc thương hiệu tính toán xa hơn về đầu tư mở rộng, phát triển. Đồng thời trước sự thay đổi về hành vi tiêu dùng trước ảnh hưởng từ đại dịch, phép màu của những hoạt động outbound truyền thống có thể trở nên vô hiệu chỉ sau một đêm! ## Vậy doanh nghiệp nên triển khai Inbound Marketing hay Outbound Marketing trước thách thức thời đại? Câu trả lời gói gọn trong một chữ: ‘tùy’ - tùy lĩnh vực, tuy mô hình doanh nghiệp, tùy nguồn lực. Inbound và outbound marketing có thể là 2 phương pháp tiếp cận khác nhau nhưng thực chất không hề xung khắc. Đôi lúc phối hợp nhịp nhàng 2 chiến lược này sẽ giúp bổ trợ những nhược điểm của mỗi tồn đọng của cả đôi bên. Bởi vậy, dưới góc nhìn của iSharedigital, dưới đây là một vài gợi ý doanh nghiệp có thể cân nhắc: **Nếu inbound là chiến lược đang được ứng dụng, outbound marketing sẽ là động lực giúp quá trình thu thập dữ liệu ở những giai đoạn đầu diễn ra nhanh hơn.** Nhược điểm của inbound marketing là cần thời gian bởi lẽ dù làm SEO hay xây dựng hình ảnh ‘chuyên gia’ trong mắt khách hàng, trước hết doanh nghiệp phải có khách hàng đã. Outbound marketing sẽ giúp mang về lưu lượng khách hàng ban đầu, để các hoạt động inbound giữ chân họ lại và từ từ điều hướng hành vi. Thế nên, nếu ví Inbound marketing là những guồng quay đang chậm rãi cuốn những sợi tơ lại thì outbound marketing lúc này sẽ là lực đẩy giúp gia tốc quá trình! **Nếu đang hoạt động hiệu quả với chiến lược outbound, hãy cân nhắc chuyển dần trọng tâm sang inbound marketing để thắt chặt mối gắn kết với khách hàng thân thiết và khiến họ quảng bá thương hiệu!** Với xu hướng ngày càng chú trọng vào trải nghiệm khách hàng, đặc biệt là sau ảnh hưởng từ đại dịch Covid, inbound marketing là xu hướng quan trọng hơn bao giờ hết. Theo khảo sát từ PwC, - Cứ 3 người bất kỳ thì 1 trong số đó sẵn sàng từ bỏ thương hiệu yêu thích khi có 1 trải nghiệm tồi tệ xảy ra. - 92% khách hàng sẽ rời bỏ thương hiệu sau 2-3 lần có những thất vọng trong trải nghiệm. - Họ thậm chí còn rỉ tai bạn bè về những điều không thoải mái, không chỉ với 1 người, mà lên tới 15, thậm chí hơn! Thế nhưng, nói đi cũng phải nói lại, chuyển dần trọng tâm ngân sách từ outbound sang tập trung cải thiện trải nghiệm khách hàng khi chưa chuẩn bị kỹ, đôi lúc sự mất thăng bằng về doanh số cũng làm ảnh hưởng đến nhiều quyết định của doanh nghiệp. Outbound marketing không phải nói cắt là cắt ngay được mà phải có sự hiệu chỉnh dần dần. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp chuyển dịch trọng tâm từ outbound marketing sang inbound marketing? Làm thế nào để phối hợp hiệu quả 2 chiến lược inbound marketing và outbound marketing trong chiến lược cạnh tranh giữa thời đại mới? **[Tư vấn tôi ngay](/lien-he/)** ## Quy trình triển khai Inbound Marketing hiệu quả cho doanh nghiệp B2B Inbound marketing là quy trình gồm 4 giai đoạn chính: **attract, convert, close và delight!** ![4 giai đoạn triển khai inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/08/4-giai-doan-chinh-cua-chien-dich-inbound-marketing-01.png) - **Attract**: Thu hút đối tượng mục tiêu bằng nội dung chuyên sâu. Khi người tiêu dùng đang bị bủa vây trong ma trận quảng cáo mỗi ngày, rất khó để ‘chen chân’ vào tâm trí họ. Thế nên, để ‘bắt’ được khách hàng giữa trăm, ngàn thông điệp, thương hiệu cần chia sẻ cái nhìn sâu sắc của mình về những thông tin họ đang tìm kiếm. Qua đó, không chỉ khẳng định được sự chuyên nghiệp của mình trong lĩnh vực hoạt động thương hiệu còn dần dần thu hẹp khoảng cách với đối tượng mục tiêu! - **Convert**: Thuyết phục đối tượng mục tiêu để lại thông tin để nhận được những ‘đề nghị’ giá trị sau khi đã bị ‘cuốn hút’ bởi những trải nghiệm hữu ích. Chẳng hạn, các tài liệu, báo cáo chuyên sâu, demo sản phẩm, đăng ký tham dự hội thảo hay đơn thuần chỉ là để nhận được ưu đãi - **Close**: Chăm sóc, chuyển đổi từ lead thành khách hàng thông qua những trải nghiệm đa kênh từ gửi email, remarketing cho tới liên hệ tư vấn - **Delight**: Tạo cho khách hàng lý do để quay lại và coi bạn như nơi cung cấp những lời khuyên, gợi ý khi cần. Điều này giúp thắt chặt mối quan hệ và tạo tiền đề cho những giao dịch tương lai Tại từng giai đoạn triển khai, các công cụ, nền tảng sử dụng sẽ có sự khác biệt về trọng tâm: ### Quy trình triển khai Inbound Marketing trong giai đoạn Attract Bước đầu tiên khi triển khai chiến dịch inbound marketing đó là trở nên ‘hữu hình’ trong mắt khách hàng tiềm năng qua các kênh trực tuyến như Google mạng xã hội… Để thu hút khách hàng từ cái nhìn đầu tiên, trước hết doanh nghiệp cần: - **[Xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** (persona). Chân dung khách hàng tiềm năng là bức tranh tổng quát về mối bận tâm/ lo lắng; mơ ước/ khát khao hay những nhu cầu chưa được giải đáp mà khi ‘chạm đúng’ sẽ là con đường ngắn nhất đưa thương hiệu đi thẳng đến trái tim đối tượng mục tiêu. Bằng cách gom nhóm khách hàng thành những khuôn mẫu điển hình, đây sẽ là tiền đề cho những hoạt động mang đến trải nghiệm có tính cá nhân cao! - **Phân tích [sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** (customer journey) để tìm ra đâu là cách họ đưa ra quyết định, đâu là những rào cản ngăn họ đi đến bước tiếp theo. Từ đó, bằng việc giúp họ gạt bỏ những rào cản này, doanh nghiệp sẽ thành công đưa khách hàng tiến gần hơn về phía thương hiệu! Sau khi đã xây dựng được chân dung khách hàng và thấu hiểu hành vi của họ, việc tiếp theo là lựa chọn những điểm chạm phù hợp để tạo cơ hội cho những ‘lần gặp mặt đầu tiên’! Những hoạt động chính trong giai đoạn này mà thương hiệu nên cân nhắc là: #### Blogging - bắt đầu từ những nội dung hữu ích - 71% khách hàng B2B có xu hướng tìm hiểu nội dung trên website doanh nghiệp xuyên suốt quá trình ra quyết định của họ. - Những thương hiệu B2B đặt trọng tâm chiến lược vào phát triển nội dung trên blog thường mang về ROI cao gấp 13 lần - 84% khách hàng thường kỳ vọng doanh nghiệp cung cấp những nội dung thiết thực, hữu ích giúp họ tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình (Meaningful Brands) #### SEO - đưa những nội dung hữu ích xuất hiện trên trang nhất Google - 93% các trải nghiệm trực tuyến đều bắt nguồn từ hành động search - Hoạt động tìm kiếm tự nhiên mang về 51% lưu lượng khách ghé thăm website - 57% các doanh nghiệp B2B nhận định rằng SEO mang đến số lượng lead nhiều hơn bất kỳ kênh marketing nào (Junto) - SEO mang đến hiệu quả gấp 5.66 lần so với SEM và các hoạt động quảng cáo khác (New Media Campaigns) - 61% marketer nhận định làm SEO là một trong những ưu tiên hàng đầu cảu họ khi triển khai inbound marketing (HubSpot) #### Social media - lan tỏa những nội dung đã viết tới cộng đồng có sẵn - Facebook là kênh mang lại ROI cao nhất, tuy nhiên chỉ có 18% các thương hiệu đang tận dụng hiệu quả Facebook group (hubspot) - 61 triệu người dùng LinkedIn là cấp quản lý, 40 triệu trong số đó có tiếng nói và quyền quyết định trong doanh nghiệp (Marketing Solutions). 44% người dùng LinkedIn vẫn truy cập đều đặn mỗi ngày! (Sourcecon) Bởi vậy chia sẻ đúng nội dung, tới đúng người, qua đúng kênh sẽ giúp thương hiệu đạt được những hiệu quả không ngờ đến! ### Cách triển khai Inbound Marketing trong giai đoạn Convert ![inbound marketing là gì, cách triển khai inbound marketing ra sao](/wp-content/uploads/2020/08/Inbound-marketing-la-gi-trien-khai-inbound-marketing-ra-sao-01-1024x1024.png) Khi khách hàng tiềm năng đã ‘lạc vào’ website của bạn, bài toán đặt ra là: ‘làm thế nào để thương hiệu thuyết phục họ để lại thông tin’? Sẽ tốt nhất nếu thương hiệu có thể gieo vào tâm trí người đọc ‘hạt giống tò mò’ về những lợi ích mà sản phẩm/ dịch vụ mang lại để họ đọc, tìm hiểu không dừng được để rồi cuối cùng liên hệ tư vấn. Với những đối tượng có tính chủ động cao, đây có thể sẽ là cơ hội để doanh nghiệp ‘chốt sales’ ngay. Với những khách hàng tiềm năng nhưng ‘thụ động’ hơn, thương hiệu nên cân nhắc về nguyên tắc ‘cho đi để nhận lại’ - cung cấp cho họ những giải pháp, thông tin hữu ích đến mức họ sẵn sàng đánh đổi thông tin để nhận được. Chẳng hạn: tài liệu, nghiên cứu, báo cáo, những hướng dẫn không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu; hoặc đó cũng có thể là đăng ký tham gia hội thảo, webinar, dùng thử bản demo miễn phí… Nhìn chung trong giai đoạn này, doanh nghiệp nên: - **Tối ưu CTA** (call to action) về cả mặt thiết kế, câu từ cho đến giá trị cung cấp. Một CTA không đủ sức nặng sẽ khiến những nỗ lực trước đó trở nên vô nghĩa. Bên cạnh đó, hãy đảm bảo lợi ích cung cấp được được đưa tới đúng người (persona), đúng giai đoạn (customer journey) và phù hợp với nội dung họ đang tìm hiểu. Đưa ra CTA nhận ưu đãi 30% (dùng để chốt sales) khi họ đang trong giai đoạn tìm hiểu không mang đến hiệu quả cao như kỳ vọng! Bởi vậy, với CTA, bạn phải thử nghiệm liên tục, thử đi thử lại cho tới khi hoàn hảo mới thôi! - **Tối ưu landing page & form đăng ký**. Khi đã nhấp chuột vào CTA, điểm đến tiếp theo của họ là landing page, và cuối cùng là form đăng ký. Bởi vậy, doanh nghiệp hãy đảm bảo các đặc tính UX để giúp mang đến trải nghiệm ‘mượt mà’, thân thiện, dễ dùng, dễ điền thông tin. Đồng thời, hãy giữ form đăng ký ngắn gọn, tập trung vào thu thập những thông tin quan trọng - không giới hạn ở tên, email, số điện thoại mà cả những câu hỏi giúp thương hiệu phân nhóm họ theo persona hay xác định họ đang ở đâu trong hành trình khách hàng. ### Hướng dẫn triển khai Inbound marketing trong giai đoạn Close Sau khi đã thu thập được những thông tin quan trọng, vậy làm thế nào để cơ hội tiềm năng thành khách hàng thực tế? Quá trình này có thể nhanh, có thể chậm, có thể đơn giản, có thể khó khăn vô cùng. Để chuyển đổi từ lead thành khách hàng thực tế, trong giai đoạn này, doanh nghiệp sẽ cần đến sự hỗ trợ của nhiều công cụ như: #### Hệ thống CRM CRM có thể hiểu như một hệ thống quản lý dữ liệu và chăm sóc khách hàng giúp: - Kết nối các hoạt động của các bộ phận marketing, sales, customer service để đem đến những trải nghiệm liền mạch cho khách hàng thông qua hệ thống dữ liệu chung nơi tổng hợp mọi thông tin, hành vi, ghi chú của đối tượng được tư vấn. - Đánh giá cơ hội chuyển đổi của lead (lead scoring) thông qua các hành vi trực tuyến của khách hàng khi tương tác với bài viết, email, quảng cáo… -**>Tìm hiểu thêm về [phễu lọc khách hàng](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) và cách tính điểm cơ hội chuyển đổi mỗi lead** #### Hệ thống marketing automation Hệ thống marketing automation thường được ứng dụng để tự động hóa các quy trình từ email đến remarketing theo kịch bản có sẵn. Những kịch bản này được thiết lập dựa trên dữ liệu phân tích được từ hệ thống CRM về persona, customer journey, xu hướng tương tác của họ rồi tối ưu liên tục qua quá trình thử nghiệm. 4 loại kịch bản tự động trong giai đoạn này thường là: - **Contact based**: là kịch bản xây dựng dựa trên thông tin khách hàng (Độ tuổi, nghề nghiệp, hôn nhân…), ghi chú từ sales (mối bận tâm, nhu cầu, tài chính…), hay những hành vi tương tác được lưu trữ bởi CRM - **Company based**: là kịch bản nhắm vào đặc tính doanh nghiệp nơi đối tượng mục tiêu công tác, chẳng hạn lĩnh vực, vị trí địa lý, quy mô - **Deal based**: Kịch bản cho những viễn cảnh có thể đoán trước dọc theo hành trình mua sắm/ phễu chuyển đổi. - **Ticket based**: là kịch bản tập trung khai thác dữ liệu về loại sản phẩm, nhóm ưu tiên, ngày sản xuất... **-> [Cách xây dựng kịch bản email marketing automation](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)trong chiến lược inbound** ### Triển khai Inbound marketing hiệu quả trong giai đoạn Delight Khi đã thành công chuyển đổi từ lead thành khách hàng, đừng dừng lại ở đó mà hãy trở thành người bạn đồng hành giúp họ tiếp tục giải quyết những thử thách tiếp theo trong cuộc sống. Một người bạn tốt là người sẵn sàng dang tay giúp đỡ trong mọi hoàn cảnh chứ không giúp người vì lợi ích cá nhân. Thương hiệu cũng vậy, tiếp tục đưa ra những nội dung, gợi ý hữu ích về vấn đề có thể khách hàng tiếp tục quan tâm sẽ giúp giữ chân họ lại đồng thời biến họ thành ‘đại sứ’ quảng cáo cho chính doanh nghiệp! Ở giai đoạn này, các hoạt động chính doanh nghiệp sẽ làm, hoàn toàn giống ở giai đoạn 3 nhưng nội dung gửi gắm sẽ chung chung hơn như ở giai đoạn 1! Chẳng hạn: - **Tiếp tục gửi những nội dung hữu ích** dựa trên mối quan tâm ban đầu, hoặc mở rộng ra những chủ đề liên quan mà có thể chính khách hàng cũng chưa nhận ra để kiến tạo những cơ hội mới. - **Gửi e-newsletters** cho từng nhóm khách hàng liên quan về những xu hướng, sự kiện chính trong ngành hoặc công bố ra mắt sản phẩm, dịch vụ mới nhằm duy trì, khẳng định vị thế trong ngành - **Chăm sóc với các ưu đãi khi giới thiệu bạn bè**, hoặc các chính sách đặc biệt dành riêng cho khách hàng cũ - chẳng hạn như tham gia sự kiện, nhận tài liệu... ## Bắt đầu triển khai Inbound marketing ngay với công cụ miễn phí ![inbound marketing là gì, cách triển khai inbound marketing ra sao](/wp-content/uploads/2020/08/Inbound-marketing-la-gi-trien-khai-inbound-marketing-ra-sao-02-01-1024x1024.png) **Vậy làm thế nào để bắt đầu chiến dịch inbound marketing? Đâu là những điều doanh nghiệp đã đang làm tốt, đâu là những miếng ghép cần bổ sung để quá trình chuyển đổi diễn ra trơn tru?** ***Nếu bạn đang cần một vài gợi ý hãy để iSharedigital giúp bạn:*** - ***Tư vấn xây dựng digital infrastructure - xây dựng và kết nối các nền tảng số thành ‘khung xương’ cho chiến dịch inbound marketing*** - ***Tham vấn các hệ thống CRM phù hợp cho mục tiêu và ngân sách doanh nghiệp*** - ***Tư vấn và hỗ trợ trải nghiệm một vài hệ thống CRM miễn phí*** **[Hướng Dẫn Tôi Ngay!](/lien-he/)** Tìm hiểu thêm về inbound marketing tại: - [Vì sao Inbound Marketing quan trọng với doanh nghiệp B2B?](/inbound-marketing-la-xu-huong-tat-yeu/) - [Cách tối ưu tỷ lệ chuyển đổi chiến lược inbound marketing với mo hình sales matrix](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/) - [Hướng dẫn xây dựng chiến lược inbound marketing cho doanh nghiệp tầm trung](/5-goi-y-inbound-marketing-b2b/) - [Hướng dẫn lập danh sách khách hàng tiềm năng với inbound marketing](/lap-danh-sach-khach-hang-tiem-nang-voi-inbound/) - [Chiến lược quảng cáo bất động sản theo inbound marketing](/inbound-marketing-bat-dong-san/) - [Hệ thống CRM nào tốt nhất cho inbound marketing](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) --- # Google Analytics là gì? Ứng dụng Google Analytics trong phân tích dữ liệu doanh nghiệp 2020 URL: https://isharedigital.com/google-analytics-la-gi/ Ngày đăng: 2020-08-27 · Cập nhật: 2020-09-12 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: bao-cao-google-analytics, google-analytics-la-gi, ung-dung-google-analytics, ung-dung-google-analytics-trong-phan-tich-du-lieu-doanh-nghiep Tác giả: iSharedigital > Google Analytics ghi lại hành vi khách trên website: đến từ đâu, xem gì, dừng ở đâu. Những báo cáo cơ bản mà người mới nên xem trước tiên. ## Google Analytics là gì? Google Analytics là một trong những nền tảng thuộc sở hữu của Google, cung cấp giải pháp thu thập và thống kê dữ liệu hành vi của người dùng trên website doanh nghiệp, từ đó đưa ra các báo cáo đa chiều được lưu trữ tại cùng một nơi. Google Analytics giúp nhà quản trị thấu hiểu insight của người truy cập thông qua các số liệu phân tích và báo cáo về hành vi người dùng theo khoảng thời gian có thể tùy chỉnh. Có thể nói Google Analytics cung cấp cho bạn một công cụ để hiểu rõ hơn về khách hàng của mình. Sau đó, bạn có thể sử dụng những thông tin chi tiết đó về doanh nghiệp của mình để thực hiện hành động, chẳng hạn như cải thiện UX-UI, tỷ lệ chuyển đổi... Tất cả mọi thứ mà doanh nghiệp cần làm để sở hữu công cụ đắt giá này chính là truy cập vào [Google Analytics](https://analytics.google.com/analytics/web/) tạo tài khoản nó hoàn toàn miễn phí. Sau đó copy đoạn mã tracking được cung cấp để gắn vào bên trong website một cách trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua **Google Tag Manager**. Tham khảo: - [Cách Tạo Tài Khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) - [Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) ## Cách Google Analytics hoạt động Sau khi bạn gắn code Google Analytics trên website của mình, mỗi khi có lượt truy cập mới vào website. Mã code Google Analytics sẽ bắt đầu thu thập dữ liệu bao gồm tất cả mọi sự kiện của người dùng như nguồn truy cập, cụm từ tìm kiếm, số lượng chuyển đổi mà người dùng hoàn thành hay những trang nội dung mà họ đã xem trên website... và gửi dữ liệu đó về Google Analytic. Nhà quản trị có thể dựa vào những dữ liệu được truy xuất trong các báo cáo Google Analytics để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing, từ đó đưa ra những định hướng phát triển phù hợp tiếp theo. ![google-analytics-la-gi-cach-google-analytics-hoat-dong](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-cach-google-analytics-hoat-dong.jpg) ## Vì sao doanh nghiệp cần có Google Analytics Google Analytics là nền tảng thu thập và phân tích dữ liệu đáng tin, được sử dụng bởi hàng triệu doanh nghiệp trên toàn cầu. Đây được xem là công cụ quyền năng giúp doanh nghiệp phân tích sâu về hiệu suất của các chiến dịch marketing cũng như hỗ trợ đắc lực cho hoạt động phát triển kinh doanh. Và bên dưới đây là một số lý do mà doanh nghiệp chắc chắn phải cần đến tính năng của Google Analytics: - Trả về kết quả phân tích số liệu chân thực từ các chiến dịch marketing giúp nhà quản trị bám sát và nắm bắt nhanh kết quả hoạt động trong khoảng thời gian tùy chỉnh. - Xây dựng bức tranh toàn cảnh về các hoạt động online của người dùng trên các nền tảng website/app của doanh nghiệp. Nhờ đó, thấu hiểu hành vi online của những khách hàng tiềm năng và nắm bắt xu hướng hoạt động của họ. - Cung cấp các báo cáo chất lượng, có ích trong quá trình tối ưu chiến dịch marketing nói chung và các chiến dịch quảng cáo online nói riêng. - Hỗ trợ cải thiện hiệu quả kinh doanh, sử dụng ngân sách một cách thông minh và tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. - Đội ngũ hỗ trợ từ cơ bản tới chuyên sâu của nền tảng Google Analytics luôn xuất hiện ngay khi bạn cần. Bên cạnh đó, nguồn thông tin và tài liệu hỗ trợ những vấn đề mà doanh nghiệp sẽ gặp phải trong quá trình thao tác luôn sẵn có và được chia sẻ một cách chi tiết. ![google-analytics-la-gi-vi-sao-doanh-nghiep-can-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-vi-sao-doanh-nghiep-can-google-analytics.jpg) ## Những cài đặt cơ bản cần biết khi sử dụng Google Analytics Khi bắt tay vào sử dụng **tài khoản Google Analytics**, nhiều nhà quảng cáo thường có xu hướng “có sao dùng vậy” hoặc “làm tới đâu cài đặt tới đó” mà không chủ động cài đặt theo dõi nhằm **thu thập dữ liệu ngay từ đầu**. Cách làm này sẽ khiến dữ liệu không được thu thập đầy đủ ngay từ đầu hoặc không có số dữ liệu cần thiết khi đến thời điểm cần phân tích. Dưới đây, iSharedigital sẽ chia sẻ một số hoạt động theo dõi mà nhà quảng cáo nên cài đặt ngay từ đầu sau khi **[tạo tài khoản Google Analytics.](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/)** ### Liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads Để thu hút người dùng tiềm năng tương tác và sử dụng sản phẩm / dịch vụ của mình, doanh nghiệp thường có xu hướng chạy các hoạt động marketing online và offline. Đặc biệt trong giai đoạn nhạy cảm mà cả thế giới đang chung tay chống lại đại dịch Covid-19 thì người dùng càng có xu hướng hoạt động online nhiều hơn. Do vậy, các doanh nghiệp đã và đang chuyển hướng tiếp cận khách hàng trên online thông qua các chiến dịch truyền thông như book báo PR, chạy quảng cáo trên Google, Cốc Cốc hay trên các trang mạng xã hội như Linkedin, Facebook… Việc chạy quảng cáo online nói chung và chạy quảng cáo Google Ads nói riêng không chỉ đơn thuần chỉ dừng lại ở việc cài đặt chiến dịch và ghi nhận kết quả mà còn cần được phân tích sâu cũng như đánh giá hiệu suất từng chiến dịch, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu và định hướng phát triển trong thời gian kế tiếp. Để làm được điều này, trước tiên doanh nghiệp cần [liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) với nhau nhằm giúp đồng bộ hóa dữ liệu giữa Google Analytics và Google Ads. Những chỉ số phân tích mà doanh nghiệp không thể bỏ qua sau khi liên kết Analytics với Google Ads bao gồm: - Thông tin xoay quanh campaigns quảng cáo Google như số chuyển đổi, chi phí, CPC... - Thông tin về điều chỉnh giá thầu từ phía Google Ads sẽ được thống kê tại báo cáo của Analytics - Số liệu liên quan đến từ khóa quảng cáo, cụm từ tìm kiếm của người dùng - Thời gian nào trong ngày có xảy ra nhiều chuyển đổi và ngược lại - Link trang đích nào mang lại nhiều lượt hoàn thành mục tiêu của người dùng. Thông thường một chiến dịch quảng cáo Google sẽ là 1 link trang đích, tuy nhiên nhà quảng cáo sẽ gắn UTM theo dõi riêng biệt cho từng nhóm hoặc từng mẫu nội dung quảng cáo, do vậy có thể phân loại và đánh giá được hiệu suất của từng mẫu nội dung. - Thông tin liên quan về chiến dịch Google Shopping và chiến dịch quảng cáo video... ![google-analytics-la-gi-lien-ket-analytics-voi-google-ads](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-lien-ket-analytics-voi-google-ads.jpg) ### Liên kết Search Console với Google Analytics [Google Search Console](https://search.google.com/search-console/about) hay Google Webmaster tool là nền tảng thu thập và phân tích hành vi hoạt động online của người dùng không thể thiếu cho các nhà làm quảng cáo và doanh nghiệp. Công cụ này cho phép theo dõi tần suất hiển thị của website mỗi khi người dùng search từ khóa trên các trình duyệt tìm kiếm cũng như số lần họ nhấp chuột vào kết quả trên tổng số lần hiển thị. Dựa vào dữ liệu thống kê, doanh nghiệp có thể phân tích được những cụm từ mà người dùng gõ vào trình duyệt tìm kiếm là những gì và dự đoán được xu hướng những nội dung mà người truy cập sẽ quan tâm, từ đó cải thiện chất lượng những nội dung cung cấp cho người dùng. Khi đã tạo tài khoản Search Console rồi thì điều tiếp theo nên thực hiện ngay sau đó là [liên kết Search Console với Google Analytics](/cach-lien-ket-search-console-voi-google-analytics/) , nhà quảng cáo có cơ hội xem nhiều dữ liệu hơn được ghi nhận tại báo cáo chuyển đổi Acquisition của nền tảng Analytics. Một số dữ liệu có ích mà doanh nghiệp có thể sử dụng để tối ưu hiệu suất hoạt động như kết hợp phân tích số lượng mục tiêu hoàn thành theo landing page cùng với nguồn truy cập hoặc phân tích vị trí xuất hiện trung bình của website khi người dùng gõ cụm từ tìm kiếm cũng như nguồn truy cập của những lượt tìm kiếm này... ![google-analytics-la-gi-lien-ket-analytics-voi-search-console](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-lien-ket-analytics-voi-search-console.jpg) ## Cài đặt theo dõi hoạt động người dùng trên Google Analytics Để thu thập được hành vi hoạt động của người dùng trên website của doanh nghiệp, nhà quảng cáo sau khi tạo tài khoản Analytics xong cần phải thực hiện một số cài đặt tracking nhằm thu thập được nhiều dữ liệu nâng cao hơn là chỉ phân tích những dữ liệu mà mặc định Analytics sẽ thu thập. 04 loại hình tracking dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp thu thập chính xác và có ý nghĩa hơn về số liệu hoạt động của người dùng trên online: ### Cài đặt mục tiêu trong Google Analytics Làm sao để nhà quản lý biết có bao nhiêu khách hàng đã hoàn thành đơn hàng online hay bao nhiêu người dùng đã đăng ký form để nhận tài liệu trong vòng 3 tháng qua? Để thu được số liệu mong muốn về những hành vi nói trên, trước hết nhà quảng cáo cần tiến hành cài đặt mục tiêu Goal trong Analytics, việc này sẽ giúp Analytics ghi nhận những hành động đó dưới dạng 1 lượt chuyển đổi của người dùng. Có 04 loại mục tiêu mà nhà quảng cáo cần nắm vững để dễ dàng thao tác khi tracking người dùng: - Truy cập trang đích - Thời lượng truy cập - Số trang mà người dùng xem / mỗi phiên - Sự kiện Để hiểu thêm về từng loại mục tiêu cũng như cách tracking chúng, mời bạn đọc tham khảo [hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics](/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/). ![google-analytics-la-gi-cai-dat-muc-tieu-goal-trong-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-cai-dat-muc-tieu-goal-trong-analytics.jpg) ### Cài đặt tìm kiếm trên trang web Hiểu một cách đơn giản, tìm kiếm trên trang web chính là hoạt động tìm kiếm một chủ đề hay nội dung nào đó ngay trên website của doanh nghiệp bằng cách gõ cụm từ tìm kiếm vào ô search sẵn có của website. Báo cáo cụm từ tìm kiếm trong Google Analytics giúp nhà quảng cáo biết được những chủ đề nội dung mà người truy cập quan tâm và đã tìm kiếm trên website là gì hay tỷ lệ thoát trang sau khi search là bao nhiêu, số lượng trang mà người dùng đã xem sau khi nhận được kết quả trả về từ website sau khi search… Dựa vào những số liệu được cung cấp, doanh nghiệp có thể đánh giá sự đa dạng cũng như chất lượng nội dung mà website đang cung cấp có đáp ứng được nhu cầu tìm kiếm của người truy cập hay không và xác định những yếu tố cần cải thiện để tối ưu trải nghiệm người dùng trên website. - Tham khảo: [Theo dõi tìm kiếm trên trang web bằng Google Analytics](/theo-doi-tim-kiem-tren-trang-web-bang-google-analytics/) ![google-analytics-la-gi-cai-dat-tim-kiem-tren-trang-web](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-cai-dat-tim-kiem-tren-trang-web.jpg) ### Cài đặt tiếp thị lại trong Analytics Đối tượng tiếp thị lại là nhóm những người dùng đã truy cập vào website và đáp ứng đủ điều kiện mà nhà quảng cáo đã cài đặt về nhân khẩu học, thiết bị sử dụng, hoạt động tương tác của họ trên website… Doanh nghiệp có thể sử dụng nhóm đối tượng này để tiếp cận họ trong các chiến dịch quảng cáo truyền thông nhằm tối ưu hiệu quả của các chiến dịch. Nhà quảng cáo có thể tạo đối tượng tiếp thị lại bằng một trong 03 lựa chọn sau: - Chọn nhóm đối tượng đã được Google Analytics định cấu hình trước - Chọn tạo mới đối tượng - Chọn nhập phân đoạn - import segment Tham khảo cách [cài đặt tiếp thị lại trong Google Analytics](/cai-dat-tiep-thi-lai-trong-google-analytics/) để xem chi tiết hướng dẫn và những lưu ý đặc biệt cần quan tâm xoay quanh chủ đề này. ![google-analytics-la-gi-cai-dat-tiep-thi-lai-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-cai-dat-tiep-thi-lai-trong-google-analytics.jpg) ### Phân đoạn dữ liệu trong Analytics Hiểu một cách đơn giản, phân đoạn dữ liệu là công việc chia nhỏ dữ liệu thành nhóm và mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt. Việc phân đoạn dữ liệu giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý và phân tích cũng như hỗ trợ tốt trong quá trình tối ưu hiệu quả các chiến dịch truyền thông. Phân đoạn dữ liệu có 03 cấp độ, bao gồm: - Cấp độ người dùng: cấp độ này trả về kết quả của toàn bộ hành trình mà người truy cập hoạt động trên website của doanh nghiệp - Cấp độ phiên: mỗi phiên hoạt động của người dùng sẽ có những đặc điểm khác nhau, chẳng hạn phiên truy cập có xảy ra hoạt động thanh toán đơn hàng với giá trị trên 100$ hay phiên truy cập mà tại đó người dùng chỉ dừng lại ở mức cho sản phẩm vào giỏ hàng… - Cấp độ tương tác: chỉ bất kỳ một lần tương tác nào của người dùng trên website mà được Analytics ghi nhận, chẳng hạn click chuột, pageview, để lại thông tin đăng ký… Để hiểu sâu hơn về các kiểu phân đoạn và cách thức của chúng cũng như ứng dụng phân đoạn dữ liệu vào hiệu quả hoạt động marketing nhằm tăng chuyển đổi khách hàng cho doanh nghiệp, bạn đọc hãy tham khảo bài viết [hướng dẫn cài đặt Google Analytics và phân đoạn dữ liệu](/huong-dan-cai-dat-google-analytics-va-phan-doan-du-lieu/). ![google-analytics-la-gi-phan-doan-du-lieu-trong-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-phan-doan-du-lieu-trong-analytics.jpg) ## 05 báo cáo marketers phải hiểu của Google Analytics ### Báo cáo thời gian thực trong Google Analytics Báo cáo thời gian thực (Realtime report) cho phép nhà quảng cáo xem các chỉ số thu được ngay tại thời điểm đang xem báo cáo bởi tính chất cập nhật liên tục và trả lại kết quả ngay lập tức. Nhà quảng cáo có thể kiểm tra xem mã Google Analytics có đang hoạt động trên website chưa bằng cách truy cập đồng thời vào báo cáo Realtime và website. Sau đó kiểm tra dữ liệu người dùng hiện đang hoạt động có hiển thị trên báo cáo Realtime không. Nếu thông số người dùng đang hoạt động vẫn là 0 thì bạn cần kiểm tra lại mã Analytics có thể chưa được gắn vào website hoặc đã xảy ra lỗi. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng báo cáo Realtime để kiểm tra hoạt động tracking sự kiện mục tiêu đã được ghi nhận hay chưa, kiểm tra nguồn truy cập đến từ đâu ngay tại thời điểm xem báo cáo hay có thể nắm được ngay tại thời điểm đó người dùng đang xem những nội dung gì cũng như chủ đề nào chiếm được nhiều sự quan tâm… Để xem và hiểu từng chỉ số được thống kê trong báo cáo này, mời bạn tham khảo [báo cáo thời gian thực trong Google Analytics](/bao-cao-thoi-gian-thuc-trong-google-analytics/) ![bao-cao-thoi-gian-thuc-realtime-trong-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/google-analytics-la-gi-bao-cao-thoi-gian-thuc-realtime-1.jpg) ### Tổng quan Audience report trong Google Analytics Báo cáo đối tượng trong Analytics là một trong những báo cáo quan trọng không thể bỏ qua nếu doanh nghiệp muốn hiểu về người dùng tiềm năng cũng như khách hàng mục tiêu chính của sản phẩm/dịch vụ đang được cung cấp. Audience report giúp nhà quảng cáo phân tích thông tin đối tượng khách hàng và phân đoạn chúng thành những nhóm nhỏ theo những đặc tính riêng biệt cho chính nhà phân tích thiết lập. Audience report cung cấp những thông tin liên quan đến người dùng một cách cụ thể từ đó nhà quảng cáo có thể đưa ra những giải pháp tiếp cận đến những khách hàng tiềm năng thông minh và mới mẻ hơn từ đó giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí marketing, tối ưu hóa lợi nhuận cho hiện tại và tương lai. Để tìm hiểu chi tiết tất cả các chỉ số media và ý nghĩa của chúng trong báo cáo audience report của Google Analytics chẳng hạn như user explorer, demographics, interest, technology, cross device… mời bạn đọc tham khảo [tổng quan Audience report trong Google Analytics](/tong-quan-audience-report-trong-google-analytics/). ![tong-quan-audience-report-trong-google-analytics-1](/wp-content/uploads/2020/08/tong-quan-audience-report-trong-google-analytics-1.jpg) ### Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics Một báo cáo quan trọng bắt buộc những nhà marketers muốn phân tích dữ liệu và tối ưu hiệu quả chiến dịch truyền thông cần phải nắm rõ đặc biệt là nhà quảng cáo online trên các nền tảng Google, mạng xã hội… Báo cáo Acquisition cung cấp thông tin về nguồn gốc truy cập của người dùng cũng như những hoạt động của họ từ trước khi vào website cho đến khi thoát khỏi trang web. Doanh nghiệp hoàn toàn phân tích được khách hàng đã tìm đến cửa hàng của họ thông qua nguồn quảng cáo nào, chẳng hạn quảng cáo Linkedin, quảng cáo Zalo...và thậm chí nhà quản lý có thể biết được bài viết nào hay liên kết gắn sẵn nào có trong bài viết đã dẫn những khách hàng này đến mua sản phẩm tại cửa hàng vật lý hoặc mua hàng online. Một trong những số liệu đáng quan tâm hàng đầu của báo cáo Acquisition nói riêng và những báo cáo có liên quan khác nói chung đó là chỉ số chuyển đổi Conversion hay số lượng hoàn thành mục tiêu đã được thiết lập trước đó. Nhà quảng cáo nên nắm được tình trạng chuyển đổi của người dùng khi hoạt động trên website theo từng khoảng thời gian cụ thể, chẳng hạn tỷ lệ chuyển đổi tăng giảm hay có biến động thế nào, ngân sách cho mỗi chuyển đổi có đang ổn định trong giới hạn cho phép, cũng như nên dành sự quan tâm cho những kênh truyền thông nào nhiều hơn… Dựa vào những số liệu nói trên có thể tìm ra được nguyên nhân và giải pháp để tối ưu hiệu quả của từng chiến dịch cụ thể. Tại [báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics](/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics/), nhà quảng cáo sẽ xem được số liệu thống kê các chiến dịch quảng cáo Google Ads và Search Console (Google Webmaster Tool) nhờ vào việc liên kết Analytics và hai tài khoản này với nhau. Các tập báo cáo con thuộc Acquisition report mà nhà quản lý nên quan tâm ngoài dữ liệu hạng mục All Traffic, còn có tất cả dữ liệu của hạng mục báo cáo Google Ads, Search Console, Social và hạng mục báo cáo Campaigns. ![bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics.jpg) ### Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics Behavior report hay báo cáo hành vi người dùng trong Analytics cung cấp dữ liệu chuyên sâu về các hoạt động của người dùng trên website nhờ việc gắn đoạn mã theo dõi của Google Analytics vào website. Mọi hoạt động của người dùng sẽ được ghi lại từ lúc họ bắt đầu truy cập cho đến khi thoát ra khỏi website. Cùng với Audience report, báo cáo hành vi người dùng đi sâu vào mô tả về cách mà người dùng đã tương tác trên website của doanh nghiệp chẳng hạn họ đã tìm kiếm những nội dung gì trực tiếp trên website và sau khi kết quả được trả ra từ website người dùng có nhấp vào bất kỳ kết quả nào không hay đã thoát ra, hoặc khoảng thời gian mà người truy cập đã ở lại trên website sau khi có kết quả tìm kiếm từ trang web trả về… Tham khảo [báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics](/bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics/) để hiểu tường tận chi tiết từng chỉ số được thống kê tại Behavior report cũng như đọc thêm về cách ứng dụng những chỉ số này trong việc đưa ra giải pháp tối ưu và xử lý lỗi của từng chiến dịch cụ thể. Bên cạnh đó, dựa vào hành vi người truy cập trên website tại báo cáo này, nhà quản lý có thể dự đoán được xu hướng những nội dung mà người dùng đang và sẽ quan tâm trong thời gian sắp tới. Từ đó có phương án chuẩn bị những chủ đề nội dung hấp dẫn và cung cấp nhiều giá trị cho người truy cập, nâng cao uy tín website doanh nghiệp trong tâm trí người dùng. ![bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-behavior-report](/wp-content/uploads/2020/08/tong-quan-audience-report-trong-google-analytics.jpg) ### Báo cáo chuyển đổi Conversion trong Google Analytics Conversion report là báo cáo quan trọng không thể bỏ qua trong Analytics. Đây là báo cáo thống kê những số liệu xoay quanh chỉ số hoàn thành mục tiêu đã được thiết lập trước đó của người truy cập. Nhà quản lý có thể biết được chuyển đổi nào được hoàn thành và tỷ lệ hoàn thành mục tiêu giữa các cài đặt chuyển đổi với nhau. Một trong những dữ liệu đáng xem không kém tại báo cáo này là Top conversion paths, Path length và Time lag. Thông qua các chỉ số này, nhà quảng cáo sẽ đo được thứ tự những lần người dùng truy cập tại các kênh và họ đã xảy ra chuyển đổi tại kênh nào hoặc khoảng thời gian để người truy cập xảy ra chuyển đổi kể từ lần tương tác đầu tiên… Khi đo lường được những chỉ số này, doanh nghiệp sẽ hiểu được người dùng thường có xu hướng hoàn thành chuyển đổi mục tiêu tại nguồn nào và có kế hoạch cải thiện chất lượng truyền thông tại những kênh chưa có chuyển đổi cũng như rút ngắn quá trình hoàn thành mục tiêu của khách hàng. Tham khảo bài viết chia sẻ chi tiết các chỉ số của [báo cáo chuyển đổi Conversion trong Google Analytics](/bao-cao-conversions-google-analytics/) của iSharedigital để hiểu ý nghĩa từng chỉ số thống kê và có phương án phù hợp cho doanh nghiệp. ![bao-cao-chuyen-doi-conversion-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/bao-cao-chuyen-doi-conversion-trong-google-analytics.jpg) ## Tăng cường hiệu quả marketing nhờ vào các cài đặt nâng cao trên Google Analytics ### Làm thế nào tracking link outbound bằng Google Tag Manager và Google Analytics Hiểu một cách đơn giản link outbound là link dẫn ra ngoài website và theo mặc định Google Analytics không thống kê số liệu xoay quanh link outbound. Link outbound có thể giúp nhà quảng cáo phân tích xem người lướt website đã nhấp vào những link nào từ đó biết được những chủ đề mà người dùng có quan tâm để nhấp vào đọc thêm là gì. Tham khảo bài viết [làm thế nào tracking link outbound bằng Google Tag Manager và Google Analytics](/lam-the-nao-tracking-link-outbound-bang-google-tag-manager-va-google-analytics/) để hiểu sâu hơn về link outbound, cách link outbound hoạt động cũng như các bước thiết lập theo dõi loại liên kết nào. ![tracking-link-outbound-bang-tag-manager-va-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tracking-link-outbound-bang-tag-manager-va-analytics.jpg) ### Tham số UTM: Hướng dẫn đầy đủ về phân bổ lưu lượng truy cập Hầu như tất cả các nhà quảng cáo đều hiểu được khái niệm UTM là gì và chúng được ứng dụng thế nào vào các chiến dịch quảng cáo online. Để xác định được nguồn truy cập nào mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp mà biểu hiện là những lượt hoàn thành mục tiêu chuyển đổi đã được thiết lập sẵn trước đó, nhà quảng cáo thường gắn UTM vào link trang đích của mỗi chiến dịch quảng cáo truyền thông. Vậy làm thế nào để hiểu đúng về UTM cũng như cách sử dụng chúng hợp lý hay đâu là giá trị bắt buộc phải có khi gắn thẻ UTM vào đường link… mời bạn đọc tham khảo bài viết [tham số UTM: hướng dẫn đầy đủ về phân bổ lưu lượng truy cập](/tham-so-utm/) của iSharedigital nhé. ![tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap](/wp-content/uploads/2020/08/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap.jpg) ### Tại sao không nên tiếp tục sử dụng mô hình phân bổ nhấp chuột cuối cùng Hiểu đơn giản mô hình phân bổ lần nhấp cuối cùng sẽ “giành công” đóng góp của tất cả những lượt tương tác trước đó của người dùng và “ghi danh” chính mình vào danh sách những nhấp chuột mang lại giá trị chuyển đổi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc này hoàn toàn không hợp lý vì trong hành trình của người dùng, mỗi lượt tương tác sẽ mang lại một giá trị khác nhau, không đồng đều nhưng không vô nghĩa. Một mô hình phân bổ khác thông minh hơn nên được ưu tiên sử dụng đầu tiên đó là mô hình Data - Driven hoạt động dựa trên chế độ máy học của Google. Tuy nhiên để sử dụng được mô hình này yêu cầu số lượng click chuột ít nhất bằng 15.000 click trên Google Search và phải ít nhất 600 lượng chuyển đổi trong vòng 30 ngày. Vậy nếu doanh nghiệp không đủ điều kiện sử dụng mô hình Data - Driven thì sẽ thế nào? Mô hình phân bổ nhấp chuột nào khác sẽ là lựa chọn thích hợp tiếp theo? Mời bạn đọc tham khảo bài viết [tại sao không nên tiếp tục sử dụng mô hình phân bổ nhấp chuột cuối cùng](/tai-sao-khong-nen-tiep-tuc-su-dung-mo-hinh-phan-bo-nhap-chuot-cuoi-cung/) được iSharedigital chia sẻ một cách chi tiết và có thể giải đáp những thắc mắc nói trên nhé. ![mo-hinh-phan-bo-nhap-chuot-cuoi-cung](/wp-content/uploads/2020/08/mo-hinh-phan-bo-nhap-chuot-cuoi-cung.jpg) ### Hướng dẫn cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics bằng Google Tag Manager Thứ nguyên (dimension) và số liệu (metrics) là cách gọi nói chung của hai loại dữ liệu có trong Google Analytics. Thứ nguyên là những thuộc tính dạng có giá trị dưới dạng text giúp doanh nghiệp định hình được loại giá trị mà họ đang xem, chẳng hạn thứ nguyên có thể là giới tính, nguồn truy cập hay cụm từ tìm kiếm… Số liệu là những thuộc tính có giá trị dưới dạng con số như số lượng users, số lượng phiên truy cập, số lượng chuyển đổi… Thứ nguyên tùy chỉnh là thứ nguyên được tạo ra bởi chính nhà quảng cáo nhằm theo dõi thêm nhiều thông tin khác mà mặc định Google Analytics không theo dõi chúng. Doanh nghiệp có thể thiết lập thêm một số thứ nguyên tùy chỉnh như: - Người dùng (User ID) - Tác giả - Thể loại - Ngày đăng bài - Thẻ Từ khóa chính của bài. Để hiểu chi tiết hơn về lợi ích của từng thứ nguyên tùy chỉnh và đặc biệt là cách tạo chúng, bạn đọc có thể tham khảo bài viết [hướng dẫn cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics bằng Google Tag Manager](/huong-dan-cai-dat-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-bang-google-tag-manager/). ![huong-dan-cai-dat-thu-nguyen-tuy-chinh](/wp-content/uploads/2020/08/huong-dan-cai-dat-thu-nguyen-tuy-chinh.jpg) - Tham khảo: [Google Analytics checklist: bạn cần biết](/google-analytics-checklist-ban-can-biet/) ## Kết luận Hy vọng rằng, qua những thông tin mà iSharedigital đã chia sẽ ở trên sẽ mang đến cho bạn những giá trị hay ho nhất trong việc áp dụng Google Analytics vào tối ưu hiệu quả hoạt động trong các chiến dịch marketing của mình. Nếu ban thấy bài viết của iSharedigital quá thú vị, chúng tôi tin rằng bạn cũng sẽ quan tâm về check list Google Analytics HOT nhất hiện nay! Bạn có thể tải xuống bằng cách click vào banner bên dưới. Chỉ cần làm theo đúng những bước trong tài liệu Google Analytics checklist, iSharedigital khẳng định bạn sẽ thu thập thông tin chính xác ngay từ đầu. Giúp doanh nghiệp của bạn có được nguồn dữ liệu chính xác để hỗ trợ trong việc phân tích và đánh giá các chiến dịch marketing của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay gặp vấn đề nào khi cài đặt, hãy để lại thông tin theo form bên dưới để dịch vụ Audit Google Analytics iSharedigital nhanh chóng giải đáp! --- # Vì sao inbound marketing quan trọng? 23 chỉ số phán định lý do inbound marketing là xu hướng doanh nghiệp B2B phải triển khai trước khi quá trễ URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-la-xu-huong-tat-yeu/ Ngày đăng: 2020-08-26 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Hơn 20 chỉ số về hành vi khách hàng và chi phí quảng cáo cho thấy vì sao inbound marketing ngày càng thay thế cách tiếp cận chen ngang. ***Inbound marketing là xu hướng không mới trên thế giới nhưng lại khá ‘non trẻ’ tại Việt Nam. Trong bài viết này, iSharedigital sẽ điểm qua một vài nguyên nhân khách quan về những hạn chế trong triển khai inbound marketing tại các thương hiệu Việt và lý do vì sao nếu không bắt đầu sớm, doanh nghiệp sẽ sớm bị tụt lại trong cuộc chiến hiệu quả - chi phí!*** ## Inbound Marketing là gì? Theo bài viết “**[Hiểu cặn kẽ Inbound marketing là gì qua 4 giai đoạn triển khai](/inbound-marketing-la-gi/)**”, iSharedigital tạm định nghĩa inbound marketing là quá trình thương hiệu phát triển mối quan hệ bền chặt với khách hàng: từ người dưng thành bạn; từ bạn trở thành nơi khách hàng tin tưởng, tìm lời khuyên, thậm chí ỉ lại cho những rắc rối mang tính chuyên môn; để cuối trở thành ‘cố vấn’ - người có khả năng ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của khách hàng. Để làm được như vậy, doanh nghiệp cần: - Thấu hiểu và đồng cảm cùng những mong ước, khó khăn mà đối tượng mục tiêu đang phải đối mặt - Đưa ra những lời khuyên hữu ích mang tính dẫn dắt giúp khách hàng tiềm năng dần dần tìm được giải pháp cho chính vấn đề của mình xuyên suốt quá trình đưa ra quyết định (customer journey) - Tạo ra những trải nghiệm mang tính cá nhân cao và sự hài lòng trong suốt quá trình tương tác từ nội dung, kênh tiếp cận cho tới cách thức tư vấn Nói cách khác, **inbound marketing là chiến lược đặt trọng tâm trong việc giúp đỡ khách hàng thông qua những nội dung/ trải nghiệm được thiết kế riêng theo từng đối tượng**. Dù các nền tảng, phương thức quảng cáo không hề mới - vẫn là Social, SEM, Email… thế nhưng khác với outbound marketing, các kênh này được kết nối lại bằng hệ thống CRM để tạo ra những trải nghiệm xuyên suốt, liền mạch! Trước khi đọc tiếp những nội dung bên dưới, hãy dành một chút thời gian tham khảo thêm **[phần mềm CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** để hiểu rõ hơn về vai trò và cách ứng dụng của hệ thống này trong inbound marketing nhé! ![Inbound marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-la-gi-01-1024x853.png) ## Vì sao doanh nghiệp B2B nên chuyển dần trọng tâm ngân sách sang inbound marketing? Inbound marketing là phương thức thu hút đối tượng tiềm năng về phía thương hiệu một cách tự nhiên thông qua những trợ giúp ‘khách quan’ xuyên suốt hành trình ra quyết định của họ - từ lúc mới hình thành nhu cầu cho đến khi chi tiền và đánh giá sự hài lòng về sản phẩm/ dịch vụ. Chiến lược này ngày càng được nhiều doanh nghiệp B2B ứng dụng, triển bởi lẽ: - Với cùng ngân sách, Inbound marketing mang về lượng lead (data khách hàng) **nhiều gấp 3** so với phương thức truyền thống - Những nội dung mang tính cá nhân hóa trong inbound marketing giúp tăng số lượng SQL (data chất lượng có khả năng chuyển đổi cao) **lên tới 45%** - Thương hiệu chăm sóc, nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng qua các ‘chuỗi email’ được thiết kế riêng cho từng đối tượng giúp tăng cơ hội sales lên **50%** và giảm chi phí trên mỗi khách hàng xuống **33%** - Chiến lược đặt trọng tâm vào content marketing sẽ mang về số lượng lead **nhiều gấp 3** so với các phương thức trả phí ## Ngoài ra, thay đổi trong hành vi khách hàng cũng khiến doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược marketing ![vì sao nên ứng dụng inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/08/Vi-sao-nen-ung-dung-inbound-marketing-1024x683.jpg) Sự thay đổi trong hành vi khách hàng cũng khiến doanh nghiệp B2B cần đánh giá lại tính ‘phù hợp’ trong chiến lược tiếp cận: - **68%** khách hàng doanh nghiệp (khách hàng B2B) thường có xu hướng tự mình nghiên cứu thông tin qua mạng thay vì liên hệ trực tiếp với thương hiệu để được tư vấn. Điều này cũng mang ý nghĩa, ‘chiến trường’ cốt yếu của các doanh nghiệp B2B hiện giờ - không đâu khác - chính là những kênh online! - **90%** khách hàng chẳng hề có bất kỳ suy nghĩ về một thương hiệu cụ thể nào trước khi nghiên cứu thông tin, tìm kiếm giải pháp. Lúc này, câu hỏi đặt ra là liệu những chiến lược truyền thông/ định vị thương hiệu có thật sự đem lại hiệu quả như những gì chúng ta vẫn nghĩ? Nên tiếp tục đầu tư vào các chiến lược ‘ồn ào’ trên mạng xã hội hay đã đến lúc phải suy nghĩ khác đi?! - Chỉ **29%** khách hàng tiềm năng liên hệ với thương hiệu để hiểu thêm về sản phẩm/ dịch vụ trong khi **62%** đặt niềm tin vào những kết quả tìm kiếm trên Google. Với một chiến lược đặt nặng trong tâm vào content marketing và SEO như Inbound marketing, đã đến lúc doanh nghiệp cần giảm bớt sự ỉ lại vào mô hình truyền thống! - Với những khách hàng chủ động liên hệ với thương hiệu qua các nền tảng giao tiếp, **47%** trong số đó thường đọc ít nhất từ **3-5** nội dung trước khi cảm thấy đủ tin tưởng để liên hệ. Và làm thế nào để cung cấp những thông tin ‘vừa đủ vừa thiếu’ - đủ hữu ích nhưng không ‘giản lược’ hoàn toàn vai trò của thương hiệu cũng là điều bạn sẽ cần cân nhắc trong chiến lược nội dung! - **87%** khách hàng sẽ đặt niềm tin vào những quan điểm chia sẻ bởi chuyên gia trong ngành - **79%** B2B marketer nhận định email marketing vẫn là kênh hiệu quả trong việc khơi dậy nhu cầu. Tuy nhiên vấn đề là chiến dịch này được triển khai ra sao? - Cá nhân hóa nội dung theo kịch bản có sẵn dựa trên hành vi khách hàng hay gửi đại trà theo số lượng lớn theo phong cách cũ?! - Cũng chính bởi những điều trên mà trên thế giới, hầu hết các trường hợp thành công đều đang phân bổ **40%** ngân sách quảng cáo của mình vào content marketing với những trải nghiệm hữu ích được thiết kế riêng cho từng đối tượng! - **81%** khách hàng thoát khỏi website thương hiệu bởi những trải nghiệm khó chịu từ quảng cáo pop-up trên trang. Và bị quấy rối bởi những thời điểm khách hàng đang tập trung, đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến outbound marketing ngày càng mất dần vị thế! ### Trải nghiệm khách hàng là xu hướng khiến doanh nghiệp nên bắt đầu inbound marketing càng sớm càng tốt Theo nghiên cứu, từ 2020 trở đi, **[CX - Trải nghiệm khách hàng](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** sẽ là yếu tố cần được ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược sales và marketing. Sở dĩ như vậy là bởi không chỉ dựa trên giá thành, chất lượng sản phẩm/ dịch vụ, trải nghiệm cũng là yếu tố ảnh hưởng đến sự ‘trung thành’ của khách hàng khi so sánh giữa các brand. Các báo cáo mới nhất chỉ ra rằng: - Đến cuối năm 2020, hầu hết các doanh nghiệp (**89%**) sẽ chuyển qua cạnh tranh về tính trải nghiệm thay vì các chiến lược định vị thông thường - **96%** khách hàng nhận định, dịch vụ khách hàng là lý do khiến họ có quay lại khi có nhu cầu hay không - **67-74%** khách hàng doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận chi trả nhiều hơn để tối đa trải nghiệm của mình! - **89%** khách hàng sẽ ‘thay lòng đổi dạ’, lựa chọn thương hiệu đối thủ khi gặp phải những trải nghiệm tồi tệ - Chinh vì vậy, hơn **50%** doanh nghiệp sẽ tái cơ cấu ngân sách và đầu tư nhiều hơn vào những ứng dụng/ công nghệ giúp tối ưu trải nghiệm người dùng - ví dụng công nghệ AR, VR ## Đi kèm với CX là những yêu cầu ngày càng cao về ‘tính cá nhân’ trong chiến lược nội dung inbound marketing ![inbound marketing là cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-1024x576.jpg) Inbound marketing là chiến lược mang đến trải nghiệm như thể tư vấn 1:1 dù cùng lúc, thương hiệu đang giao tiếp với hàng trăm/ nghìn người qua các kênh từ email, blog, quảng cáo cho đến các phần mềm chat… Bởi vậy, inbound marketing cũng là phương thức phù hợp nhất đối với nhu cầu ngày càng cao về tính cá nhân cao trong trải nghiệm. Theo số liệu: - Khi nội dung email không mang tính cá nhân cao - ‘chạm đúng chỗ ngứa’ của đối tượng tiềm năng, **52%** khách hàng sẽ tìm kiếm nội dung trên website khác. - **74%** người đọc cảm thấy khó chịu khi nhận thấy nội dung website ‘viết ra không dành cho mình’ - **79%** người tham gia khảo sát nói rằng, họ thường có xu hướng click/ tương tác với những nội dung, ưu đãi đồng điệu cùng hành vi trước đó của mình (chẳng hạn Tiki gợi ý các sản phẩm liên quan dựa trên lịch sử xem hàng hay tìm kiếm) - **80%** khách hàng có xu hướng sử dụng sản phẩm/ dịch vụ của thương hiệu mang đến những lời mời chào mang tính cá nhân cao - **77%** khách hàng đồng ý giới thiệu thanh toán nhiều hơn và giới thiệu bạn bè khi thương hiệu cung cấp các dịch vụ có tính cá nhân cao - Ngược lại, **63%** đối tượng khảo sát đều xác nhận, bị tiếp cận bởi những phương thức truyền thống đang ngày càng trở nên phiền nhiễu! ***Vậy làm thế nào để chuyển dần trọng tâm chiến lược từ phương thức truyền thống sang inbound marketing nhưng vẫn đảm bảo tính hiệu quả trong ngắn hạn? [Để lại thông tin ngay](/lien-he/) để nhận bộ tài liệu triển khai inbound marketing qua 8 bước hoặc đặt hẹn cùng iSharedigital để được tư vấn những ‘khía cạnh mang tính cá nhân’ hơn!*** --- # Để chiến lược marketing bất động sản thêm hiệu quả trước đạo luật cấm gọi điện quảng cáo nhà đất! URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-bat-dong-san/ Ngày đăng: 2020-08-23 · Cập nhật: 2020-08-28 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing, phuong-phap-inbound Tác giả: iSharedigital > Quy định hạn chế gọi điện quảng cáo khiến cách bán bất động sản phải đổi. Cách dùng inbound marketing để khách tự tìm đến thay vì gọi lạnh. ***Chiến lược marketing bất động sản truyền thống sẽ dần trở nên kém hiệu quả trước những xáo trộn từ Nghị định 91/2020/NĐ-CP - cấm gọi điện quảng cáo bất động nếu khách không đồng ý. Với mô hình kinh doanh phụ thuộc nhiều vào danh sách khách hàng cũng những nỗ lực ‘gọi điện’ của sales, đâu là lối đi giúp chủ đầu tư và các sàn giao dịch vượt qua thách thức trong ‘cuộc chơi mới’?!*** Với những bất động sản tốt, vị trí đẹp, chủ đầu tư uy tín, đôi lúc chỉ cần mở bán, những khách hàng ‘sành sỏi’ sẽ chủ động hỏi thăm. Tuy nhiên, với những dự án không quá nổi bật, KPI mỗi đợt lại không phải là con số có thể dễ dàng chạm tới. Đặc biệt trong bối cảnh mà ‘luật chơi’ liên tục thay đổi sau một đêm, đã đến lúc các đơn vị kinh doanh nhà đất cần xem xét lại chiến lược marketing hiện tại! ## Marketing bất động sản - thay đổi để thích nghi hay chấp nhận trầy trật vì bế tắc Bất động sản là ngành có số lượng lead (tạm hiểu là số điện thoại khách hàng thu được qua các hoạt động marketing) không bao giờ đủ chia. Do đó, bên cạnh nỗ lực quảng cáo, không ít đơn vị/ cá nhân cũng tự ‘bươn trải’ bằng nhiều cách khác nhau để săn tìm cơ hội mới - chẳng hạn ‘mua danh sách khách hàng tiềm năng’ từ các nguồn khác nhau. Mua danh sách khách hàng đôi lúc cũng giống như trò chơi ‘đen đỏ’. Nếu may mắn, sau một cơ số cuộc gọi bị từ chối phũ phàng, bạn cũng có thể tiếp cận tới đúng người, đúng lúc. Chỉ cần bán được cho họ, mọi công sức bỏ ra, đến cuối cùng đều xứng đáng. Tuy nhiên, ‘đãi cát tìm vàng’ đôi khi lại là thử thách đầy gian truân mà nếu xui xẻo, dù đảo qua danh sách vài lượt tại nhiều thời điểm khác nhau, thành quả đạt được vẫn chỉ là số 0 tròn trĩnh! Nguyên nhân thì có rất nhiều, ví dụ như: - Danh sách khách hàng không đáng tin về mặt chất lượng - quá cũ, không đúng đối tượng mục tiêu... - Những người khác cũng sở hữu danh sách y chang, dẫn đến hiệu quả ‘suy giảm’. - Ngay cả khi danh sách khách hàng hoàn toàn phù hợp với tiêu chí yêu cầu, đa phần người nghe sẽ dập máy khi họ không biết bạn là ai! ![chiến lược inbound marketing bất động sản hiệu quả khi bị cấm gọi điện quảng cáo bất động sản](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-bat-dong-san-nghi-dinh-cam-quang-cao-bat-dong-san-1024x683.jpg) Trong thời đại khi tính bảo mật thông tin ngày càng được đề cao, những cuộc gọi từ số lạ không gì hơn những ‘thanh âm’ phiền nhiễu. Đó cũng là tiền đề của đạo luật mới - cấm gọi điện quảng cáo bất động sản khi chưa được đối tượng đồng ý. Đây có thể là ‘đòn đánh trời giáng cho nhiều đơn vị kinh doanh bất động sản nhưng cũng là ‘cú huých’ cho sự đổi thay! “Không được gọi điện quảng cáo bất động sản khi khách hàng chưa đồng ý”, câu hỏi đặt ra là, có cách nào để họ đồng ý hay không? Thay vì tìm cách lách luật với quy trình cũ, có thể doanh nghiệp nên bắt đầu thử nghiệm với những chiến lược hợp thời hơn! ## Inbound marketing - lối đi chiến lược cho marketing bất động sản giữa thời nhá nhem Inbound marketing là gì? Một cách tóm tắt, inbound marketing là chiến lược thu hút khách hàng một cách tự nhiên thông qua những trải nghiệm được cá nhân hóa, từ đó thiết lập lòng tin và mối quan hệ lâu dài bền vững. Thế nên, mục tiêu cuối cùng của chiến lược inbound marketing đôi lúc không phải là bán được bất động sản, mà là bán lại nhiều lần thậm chí thuyết phục khách hàng giới thiệu cho bạn bè, người thân! Và với ngành bất động sản nói riêng, 100% khách hàng ở mọi lứa tuổi đều có xu hướng tìm nhân viên tư vấn thông qua giới thiệu từ bạn bè! Về cơ bản, inbound marketing vẫn sử dụng các kênh quảng cáo thường dùng như social, SEM, email… Nhưng khác với các phương thức outbound - chiến lược ‘đẩy’ thông điệp quảng cáo tới số đông để thu hút một nhóm nhỏ, inbound là chiến lược ‘thu hút’ khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên thông qua những nội dung tiếp cận đúng người, đúng lúc, đúng nơi dưới sự trợ giúp từ hệ thống CRM. → **Tìm hiểu thêm [sự khác biệt giữa outbound marketing và inbound marketing là gì](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) qua 5 khía cạnh cốt lõi nhất?** ![chiến lược inbound marketing bất động sản hiệu quả khi bị cấm gọi điện quảng cáo bất động sản](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-bat-dong-san-quang-cao-bat-dong-san-hieu-qua-1024x597.jpg) Ở một góc độ khác, ngành bất động sản về bản chất là chiến lược kinh doanh dựa trên ‘mối quan hệ’ và sự tin tưởng giữa cả 2 bên: khách hàng - nhân viên tư vấn. Bởi vậy thay vì những trải nghiệm mang tính khó chịu do sự ‘lạm dụng’ tin nhắn, cuộc gọi ‘spam’, đã đến lúc các đơn vị kinh doanh bất động sản cần tìm một phương pháp ‘đồng điệu’ hơn - Inbound marketing Thực tế, theo các báo cáo quốc tế về ngành bất động sản, inbound marketing là chiến lược: - Mang về số lượng led gấp 3 lần các phương thức truyền thống - Có 61% chi phí/ lead thấp hơn so với các chiến lược outbound marketing Ngoài ra, theo National Association of Realtors (NAR), 84% khách hàng tìm kiếm thông tin trực tuyến trước khi bắt đầu tìm kiếm sự hỗ trợ từ nhân viên tư vấn. Ở một nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng, chỉ có 17% khách hàng chủ động liên hệ với nhân viên sales ở bước đầu tiên. Bởi vậy, trước sự thoái trào của ‘telesales’, doanh nghiệp cần cân nhắc, làm thế nào để thu hút khách hàng mục tiêu qua các kênh online một cách hiệu quả hơn với chiến lược inbound marketing! ## Inbound marketing bất động sản và những ưu điểm ít người hay biết Inbound marketing là phương pháp tích hợp công nghệ vào chiến lược kinh doanh để tạo ra tính ‘kết nối’ giữa nhiều kênh, hoạt động quảng cáo và các bộ phận khác nhau. Tích hợp các ưu điểm từ **[hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** và automation, ứng dụng inbound marketing sẽ giúp các đơn vị môi giới bất động sản: - **Tối ưu chi phí quảng cáo** - Thông qua việc thu thập, phân tích thông tin khách hàng từ các chiến dịch trong quá khứ và quá trình ‘machine learning’ của hệ thống CRM, doanh nghiệp có thể phân nhóm đối tượng tiềm năng thành những khuôn mẫu điển hình. Từ đó phát triển chiến lược tiếp cận phù hợp qua các kênh marketing bất động sản trả phí - **Tự động đánh giá khả năng chuyển đổi của danh sách khách hàng** thông qua việc ‘tracking’ các hoạt động tương tác của họ. Bằng cách phân danh sách khách hàng thành các nhóm: ‘tiềm năng chốt sales cao’, ‘có cơ hội chuyển đổi nhưng cần chăm sóc thêm’, ‘không có khả năng thuyết phục’, nhân viên tư vấn chỉ cần tập trung nguồn lực vào những đối tượng khả thi nhất, tránh tốn thời gian nguồn lực vào những cuộc gọi kéo dài không quá 30 giây! - **Tự động chăm sóc khách hàng tiềm năng** - Với những đối tượng có khả năng chuyển đổi ở tương lai và cần thêm thời gian chăm sóc, các hệ thống automation sẽ giúp doanh nghiệp tự động gửi email marketing với những nội dung mang tính cá nhân cao, được thiết lập theo kịch bản có sẵn. Qua đó, giúp giải phóng nhân viên tư vấn khỏi những công việc tủn mủn và tập trung cho những hoạt động mang lại giá trị cao hơn! - **Hỗ trợ hoạt động của nhân viên sales** - mọi thông tin, trao đổi trước đó về khách hàng đều được lưu lại trên hệ thống, giúp nhân viên tư vấn dễ dàng tiếp nối câu chuyện còn đang dang dở khi tiếp nhận ‘contact’ từ người khác. Ngoài ra, đặt hệ thống quản trị thông tin CRM làm trọng tâm cho chiến lược cũng giúp doanh nghiệp hạn chế những cuộc gọi lặp hay chồng chéo giữa nhiều nhân viên để hạn chế những ảnh hưởng xấu trong trải nghiệm khách hàng - **Tự động phân bổ lead đến nhân viên tư vấn phù hợp nhất** - Thông qua dữ liệu về tỷ lệ thành công của nhân viên tư vấn với các nhóm đối tượng khác nhau, hệ thống CRM sẽ linh động phân phối lead tới nhân viên thích hợp nhất. Nếu nhân viên đó không tiện trả lời, hệ thống sẽ tái phân bổ thông tin khách hàng tới người phù hợp thứ 2. ![chiến lược inbound marketing bất động sản hiệu quả khi bị cấm gọi điện quảng cáo bất động sản](/wp-content/uploads/2020/08/chien-luoc-inbound-marketing-bat-dong-san-va-quang-cao-bat-dong-san-hieu-qua-1024x582.jpg) ## Làm thế nào để ứng dụng inbound marketing cho quảng cáo bất động sản? Inbound marketing bất động sản là chiến lược xoay quanh 2 yếu tố chính - Hệ thống CRM - miếng ghép trung tâm giúp tự động điều phối công việc của marketing và sales - Chiến lược tiếp cận được cá nhân hóa cho từng đối tượng mục tiêu từ nội dung đến điểm chạm - yếu tố cốt lõi để thu hút khách hàng tiềm năng về phía thương hiệu Bởi vậy, một chiến lược inbound marketing trước hết sẽ bắt đầu từ việc xây dựng hệ thống CRM phù hợp với mục tiêu thương hiệu. Hiện nay trên thị trường có khá nhiều hệ thống CRM với những định hướng, thế mạnh khác nhau. Tuy nhiên, nổi bật nhất vẫn là 2 **[hệ thống CRM Hubspot và Salesforce](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)**. Mỗi hệ thống đều có ưu nhược điểm riêng mà tuy theo nhu cầu, nguồn lực doanh nghiệp có thể cân nhắc! Kế đến là những nội dung điểm chạm mang tính cá nhân cao. Để làm được như vậy, trước hết doanh nghiệp sẽ cần: - Phân tích dữ liệu khách hàng để tìm ra những đặc điểm chung, từ đó tạo nên những ‘chân dung khách hàng điển hình’ - Dựa vào dữ liệu hành vi và phỏng vấn trực tiếp để mô hình hóa ‘hành trình ra quyết định’ của họ. Thông qua đó, lựa chọn những kênh tiếp cận phù hợp tại từng giai đoạn để thu hút khách hàng về phía doanh nghiệp. - Chăm sóc khách hàng bằng những trải nghiệm mang tính cá nhân cao tại những nơi những lúc họ cảm thấy dễ chịu nhất - Duy trì chăm sóc khách hàng ngay cả sau khi đã chốt deal thành công - Đo lường và liên tục tối ưu hiệu quả Trong khuôn khổ bài viết này, iSharedigital sẽ không đi chuyên sâu vào từng chi tiết. Nếu bạn cần một vài lời khuyên thiết thực về việc ứng dụng Inbound vào ‘giải cứu’ ngành bất động sản, hãy chia sẻ cho chúng tôi một vài khó khăn doanh nghiệp đang gặp phải: **[Liên hệ ngay](/lien-he/)**! Hoặc để có cái nhìn sơ bộ về các ứng dụng inbound marketing cho từng giai đoạn, tham khảo thêm tại bài viết: “**[Inbound marketing là gì qua 4 giai đoạn ‘cưa đổ’ khách hàng từ cú nhấp chuột đầu tiên](/inbound-marketing-la-gi/)**” --- # Hiểu cặn kẽ Inbound marketing là gì qua 4 giai đoạn ‘cưa đổ’ khách hàng từ cú ‘nhấp chuột’ đầu tiên URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-la-gi/ Ngày đăng: 2020-08-20 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing, phuong-phap-inbound Tác giả: iSharedigital > Inbound marketing kéo khách tự tìm đến bằng nội dung hữu ích. Bốn giai đoạn thu hút, chuyển đổi, chốt đơn và làm hài lòng, kèm việc cần làm ở mỗi bước. ***Inbound marketing là gì, triển khai ra sao? Đâu là cách thức khiến inbound marketing đưa cả thế giới về thương hiệu một cách tự nhiên? Hãy cùng iSharedigital đi tìm lời giải qua bài viết dưới đây nhé!*** Inbound marketing là chiến lược thiết lập mối quan hệ bền chặt cùng khách hàng dựa trên sự tin tưởng. Quá trình này bắt đầu khi đối tượng mục tiêu ‘lạc’ vào website, bị hấp dẫn bởi những nội dung hữu ích cùng sự uyên thâm của thương hiệu, từ đó liên tục quay lại tìm kiếm lời khuyên khi cần. Đứng từ góc độ doanh nghiệp, bằng cách liên tục đưa ra những hỗ trợ kịp thời về đúng vấn đề khách hàng quan tâm, thương hiệu có thể dần dần dẫn dắt họ về những quyết định có lợi cho mình! Dễ hiểu hơn, hãy tưởng tượng bạn là một ‘gà mờ’ công nghệ nhưng có người quen làm IT hỏi gì cũng biết. Từ sửa máy, cài win, đến thiết kế web, dựng hệ thống, nếu lúc nào bạn cũng ỉ lại người đó, khi cần làm ra quyết định - chẳng hạn mua mới laptop - đôi khi một vài ý kiến ‘bâng quơ’ từ họ về các thông số cũng khiến bạn hoàn toàn thay đổi ý định ban đầu. Điều này hoàn toàn dễ hiểu bởi trong mắt bạn, họ là dân chuyên và sự tin tưởng dành cho họ đã được ‘nuôi dưỡng’ đủ lâu qua những lần nhờ vả. Bởi vậy, khi chạm đến lĩnh vực chuyên môn, họ hoàn toàn có khả năng ‘ảnh hưởng’ quyết định của bạn. Tương tự, inbound marketing là cách biến thương hiệu thành người bạn IT ấy - trước hết là trở thành bạn, sau đó là tạo dựng niềm tin, cuối cùng trở thành ‘cố vấn’ trong lĩnh vực chuyên môn giúp khách hàng tháo gỡ khó khăn gặp phải! Lý thuyết là vậy, nhưng để thực thi lại không dễ. Xét về góc độ kỹ thuật, inbound marketing là sự phối hợp của nhiều công cụ quy trình với những mục tiêu như: - Tối đa trải nghiệm khách hàng - Tăng lượt truy cập cho website - Thiết lập quan hệ với đối tượng tiềm năng - Thu thập lead - Chăm sóc và làm hài lòng khách hàng sau khi dùng dịch vụ Nói cách khác, inbound marketing là phương pháp phối hợp nhiều công cụ, hệ thống khác nhau để đạt được những mục tiêu cụ thể trong từng giai đoạn. Những mục tiêu ấy là gì và vai trò của các công cụ/ hệ thống được ứng dụng ra sao? Nghỉ mắt một chút rồi cùng iSharedigital phân tích cụ thể qua phần tiếp theo nhé! ## 4 giai đoạn triển khai chiến dịch inbound marketing Inbound marketing là chiến lược vẫn dựa vào những nền tảng quen thuộc như Social Media, SEO, Email Marketing… Tuy cùng sử dụng những công cụ giống nhau nhưng cách ứng dụng của inbound và outbound marketing lại hoàn toàn khác biệt. Để có cái nhìn sơ bộ về phương pháp luận giữa 2 hình thức này, bạn có thể tham khảo thêm ‘**[Điểm khác biệt giữa outbound và inbound marketing là gì](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**’ trước khi đọc tiếp nội dung dưới đây! ![inbound marketing là gì và cách triển khai](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-la-gi-01-1024x853.png) Nếu bạn đã có sự đầu tư, tìm hiểu khá kỹ về inbound marketing là gì, dưới đây là 4 giai đoạn chính và những dịch vụ/ công cụ doanh nghiệp nên cân nhắc để tạo ra những trải nghiệm liền mạch! ### Inbound Marketing Giai đoạn 1 - Thu hút nhiều đối tượng tiềm năng vào website hơn Bước đầu tiên của chiến dịch inbound marketing đó là giúp khách hàng tiềm năng có thể tìm thấy thương hiệu của bạn trên môi trường trực tuyến: Đó có thể là những Fanpage được chăm chút, những blog được cập nhập đều đặn 2-3 bài/ tuần như iSharedigital… Dù đang sở hữu sẵn hay bắt đầu từ con số 0, trước hết, doanh nghiệp cần phân tích kỹ về hành vi đối tượng mục tiêu và chọn những điểm chạm phù hợp để ‘mai phục họ! Những hoạt động doanh nghiệp cần chuẩn bị trong giai đoạn này sẽ là: #### 1) Thăng hạng kết quả tìm kiếm thông qua tối ưu SEO - Search Engine Optimization Để tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên, xuất hiện trên trang nhất kết quả tìm kiếm là điều bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần nhắm tới. Dù thời gian đầu, doanh nghiệp có thể sử dụng những công cụ trả phí cho SEM để tăng độ nhận diện, tuy nhiên, về lâu về dài, càng giảm bớt sự phụ thuộc vào kênh quảng cáo, lợi nhuận thu về sẽ càng ổn định. Suy cho cùng đâu ai biết sáng mai ngủ dậy, những thuật toán mới sẽ thay đổi ra sao?! Tìm hiểu thêm [**định nghĩa SEO là gì và cách triển khai**](/seo-la-gi-huong-dan-lam-seo-website-onpage-offpage/) để tối ưu thứ hạng Website. #### 2) Blogging - cung cấp những nội dung hữu ích Làm SEO cho các trang sản phẩm đôi khi là chưa đủ. Bởi lẽ, sản phẩm thì hữu hạn nhưng những nội dung liên quan thì không. Đều đặn cập nhập những bài blog mới không chỉ giúp hỗ trợ tăng thứ hạng SEO cho trang thông tin chính mà còn ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của người đọc. Hãy nghĩ thử mà xem, đã bao giờ bạn lạc vào website với những nội dung cuốn hút, mê mẩn đến đọc hoài không thể ngừng lại hay chưa? Nếu có, vậy những suy nghĩ của bạn về thương hiệu đó ra sao? Inbound marketing về bản chất là nghệ thuật ảnh hưởng và điều hướng suy nghĩ đối tượng mục tiêu. Những nội dung mang tính tương tác cao xen lẫn những gợi ý hữu ích sẽ là công cụ giúp thương hiệu ‘dẫn dắt’ nhu cầu đối tượng tiềm năng từ không thành có, ấn tượng từ bình thường thành tốt, quyết định chi trả từ do dự đắn đo thành ham muốn tột cùng… Có thể nói blogging kết hợp cùng SEO, đây là những vũ khí tối thượng trong giai đoạn 1 của chiến lược inbound! Cập nhập số liệu báo cáo mới nhất đề hiểu rõ hơn vì sao [content marketing quan trọng với doanh nghiệp B2B](/content-marketing-la-gi/) #### 3) Chia sẻ nội dung hữu ích lên mạng xã hội - Social Media SEO không phải là việc có thể hoàn thành trong sớm tối. Để đưa thứ hạng bài viết của bạn từ top 100 lên trang nhất, đòi hỏi cần một thời gian dài tối ưu. Bởi vậy, thay vì để những bài viết đầy sức lôi cuốn của bạn chìm nghỉm trong những ‘cơn lũ nội dung’ đang càn quét mỗi ngày, hãy chủ động tiếp cận với đối tượng mục tiêu khi có thể - chẳng hạn chia sẻ lên mạng xã hội nơi doanh nghiệp đã sở hữu một lượng người xem trung thành. Facebook, Twitter, LinkedIn là những công cụ đầy quyền lực trong việc lan truyền những nội dung thú vị, hữu ích. Và nếu dư giả ngân sách, ‘đẩy’ nhẹ những bài viết trọng điểm qua các hình thức quảng bá phù hợp sẽ giúp đưa doanh nghiệp tới gần khách hàng mục tiêu hơn! ### Inbound Marketing Giai đoạn 2 - Thuyết phục khách hàng để lại lead trên website ![inbound marketing là gì và cách triển khai](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-la-gi-va-cac-giai-doan-trien-khai.jpg) Những chiến lược bạn thực hiện trong giai đoạn 1 chỉ giúp đảm bảo lưu lượng truy cập website tăng đều mỗi tháng. Tuy nhiên, viễn cảnh xấu nhất vẫn có thể xảy ra, đó là bạn không tạo ra thay đổi về doanh số. Vậy vấn đề là do đâu? Ở giai đoạn 2 của chiến lược inbound, câu hỏi doanh nghiệp cần trả lời đó là làm thế nào để cải thiện số lượng lead ít ỏi thu về mỗi tháng! Câu trả lời có thể là những landing page với nội dung tối ưu cho việc thu lead và những ‘lộ trình’ giúp điều hướng đúng đối tượng về đúng nơi dễ dàng chuyển đổi. **Nói cách khác, tại giai đoạn này, hoạt động chủ đạo của chiến lược inbound marketing là sáng tạo nội dung!** Thấu hiểu **[chân dung khách hàng tiềm năng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)** và những điều họ mong ước, tìm kiếm sẽ giúp doanh nghiệp đưa những nội dung có tính cá nhân cao đến đúng đối tượng: Đó có thể là những nghiên cứu, ebook, webinar hay những hướng dẫn chuyên sâu về vấn đề họ đang tìm kiếm mà qua mỗi bài, đối tượng sẽ dần dần tìm thấy câu trả lời mình đang chờ đợi bấy lâu. Dù phần lớn, những nội dung chia sẻ đều miễn phí, nhưng những điều đạt được quá dễ thường hiếm khi được trân trọng. Bởi vậy, hãy khiến người đọc nỗ lực một chút - chẳng hạn điền form về địa chỉ email, số điện thoại để được đọc tiếp phần bài tiếp theo hay tải những tài liệu không đâu cung cấp! Tuy nhiên, hãy đảm bảo những điều họ nhận được khi phải chấp nhận đánh đổi thông tin cá nhân là hoàn toàn hữu ích như chính kỳ vọng ban đầu! Không chỉ thu thập được thông tin khách hàng tiềm năng, yêu cầu điền form cũng là cách giúp doanh nghiệp phân biệt được đâu là những đối tượng thực sự thích thú với chủ đề bạn đang nói tới. Ví dụ khi đọc đến đây, bạn chấp nhận để lại thông tin liên hệ để đọc phần tiếp theo bài viết (giả sử nửa sau bài viết bị làm mờ), iSharedigital có thể xếp bạn vào danh sách những khách hàng tiềm năng cho dịch vụ inbound marketing! ### Inbound Marketing Giai đoạn 3 - Chuyển đổi từ lead thành khách hàng thân thiết Trong giai đoạn đầu, những nội dung hữu ích như cập nhập xu thế thị trường, trả lời câu hỏi thường gặp hay bài viết hướng dẫn chi tiết từng bước về vấn đề gì đó sẽ giúp thu hút phần lớn đối tượng. Nhưng khi khách hàng tiến sâu hơn trong ‘**[phễu sales & marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)**’, những nội dung chủ điểm thường xoay quanh sản phẩm và được tối ưu theo từng định dạng, điểm chạm hài hòa cùng thói quen đối tượng mục tiêu. ![inbound marketing là gì và cách triển khai](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai.jpg) Những công cụ, hệ thống được ứng dụng chủ yếu trong giai đoạn này là: #### 1) Tích hợp CRM vào quản lý dữ liệu khách hàng Tự động phân loại khách hàng theo cơ hội chuyển đổi là một trong những ứng dụng giúp inbound marketing trở nên khác biệt với các phương thức khác. Bởi lẽ, không phải lead nào cũng có xác suất tư vấn thành công ngang nhau khi: - Có những người để lại thông tin chỉ bởi họ cần tài liệu doanh nghiệp cung cấp - Có người đang thực sự quan tâm và chỉ còn một vài băn khoăn trước khi đi đến quyết định cuối cùng Bằng cách đi sâu vào phân tích những hành vi, quy luật quá khứ như tần suất ghé thăm website, những chủ đề quan tâm, thời gian ở lại trên trang, những email có khả năng mở… quá trình machine learning sẽ ‘học’ không ngừng để tính điểm cơ hội cho từng lead trên thang điểm 100. Ví dụ: vào website trên 7 lần cộng 3 điểm, 2 tháng không mở email trừ 7 điểm… Cứ như vậy cho đến khi lead tích lũy đủ điểm để gọi điện tư vấn hoặc bị giảm đến mức tối thiểu và bị loại khỏi danh sách! → **Tìm hiểu thêm [hệ thống CRM là gì](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)và 3 cách ứng dụng giúp tối ưu hiệu quả các hoạt động marketing & sales** #### 2) Marketing Automation - tự động hóa những quy trình lặt vặt nhưng quan trọng, tốn thời gian Thay vì phân loại và gửi email chăm sóc lần lượt từng ‘lead’ theo kịch bản định sẵn, doanh nghiệp nên cân nhắc tự động hóa quy trình với những đối tượng tiềm năng chưa cao. Tập trung nhân sự vào chăm sóc những khách hàng tiềm năng có thể ‘chốt deal’ tức thì sẽ giúp mang lại hiệu quả cao hơn khi sức người thì có hạn mà những lead ‘khó chuyển đổi’ thì nhiều vô số! Nghĩ thử mà xem, nếu một ngày bạn phải gửi liên tục hàng trăm, hàng ngàn email cho những đối tượng khác nhau, cả mới cả cũ, vậy thời gian đâu để làm chuyện khác nữa?! Với những đối tượng đang ở giai đoạn tìm hiểu hay chưa sẵn sàng chuyển đổi, doanh nghiệp sẽ cần chăm sóc thêm bằng những mạch nội dung (**[workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)**) và ưu đãi dựa trên phản hồi của họ (mở email/ không mở/ chỉ mở những nội dung nhất định). Đồng thời thông qua quá trình tương tác với email hay remarketing ads của đối tượng mục tiêu, bạn cũng có thể thu thập dữ liệu thiết yếu và giúp hệ thống CRM đánh giá cơ hội chuyển đổi của họ. Có thể nói, ở giai đoạn này, nếu hệ thống CRM là phễu phân loại giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào đối tượng tiềm năng thì các công cụ marketing automation sẽ giúp doanh nghiệp chăm sóc những cơ hội chuyển đổi tương lai. Khi đã tiếp cận đúng người, đúng thời điểm, công việc còn lại nằm ở khả năng sales cũng như chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp! ### Inbound Marketing Giai đoạn 4 - Theo dõi số liệu, đo lường, tối ưu Qua thời gian, hành vi khách hàng sẽ thay đổi. Những hoạt động quy trình đúng vào thời điểm này có thể sẽ không còn phù hợp ở thời điểm khác (trước và sau đại dịch Covid-19 chẳng hạn). Bởi vậy thường xuyên theo dõi số liệu doanh nghiệp sẽ quan sát được những sự thật đôi khi ngay chính khách hàng cũng không nhận ra! Ngôn từ có thể đúng hoặc sai nhưng con số không nói dối. Thông qua số liệu trả về, đôi lúc doanh nghiệp có thể: - Tìm ra những cơ hội mới như ‘chân dung khách hàng mới’ với những xu hướng nhu cầu đủ lớn để khai thác - Tối ưu nguồn lực cho những kênh, nhóm đối tượng, sản phẩm/ dịch vụ tiềm năng nhất - Điều chỉnh chiến lược tiếp cận, mạch nội dung, điểm chạm giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi Để được tư vấn sâu hơn về làm thế nào để áp dụng chiến lược inbound trong cho mô hình doanh nghiệp của bạn, tham khảo thêm chuỗi bài viết liên quan tại: - **[Phân biệt inbound marketing và outbout marketin](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**[g](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) - [**Cách tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trong inbound marketing**](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/) - **[Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành khách hàng với mô hình sales matrix](/toi-uu-ty-le-chuyen-doi-trong-inbound-marketing/)** - Hoặc **[đặt hẹn tư vấn](/lien-he/)** cùng iSharedigital để tìm ra giải pháp phù hợp! --- # Hướng dẫn sử dụng Google Data Studio hiệu quả 2023 URL: https://isharedigital.com/huong-dan-su-dung-google-data-studio-hieu-qua-2020/ Ngày đăng: 2020-08-18 · Cập nhật: 2023-04-03 Chuyên mục: Blog Thẻ: google-data-studio, huong-dan-su-dung-google-data-studio Tác giả: iSharedigital > Google Data Studio (nay là Looker Studio) dựng báo cáo tự động từ nhiều nguồn dữ liệu. Hướng dẫn kết nối nguồn và tạo báo cáo đầu tiên cho người mới. Google Data Studio là nền tảng của Google giúp bạn có thể tạo dashboard báo cáo tuyệt đẹp một cách dễ dàng. Data Studio cho phép nhóm marketing của bạn dễ dàng tạo dashboard visualize thông tin quan trọng nhất để theo dõi mục tiêu của bạn. Dưới đây là một số điều bạn có thể xem xét để bắt đầu. Google Data Studio nay là Looker Studio, bạn có thể tham khảo bài viết mới về [Looker Studio](/huong-dan-su-dung-looker-studio-hieu-qua-2023/) ## Lợi ích của Google Data Studio 1. Kết nối nhiều nguồn dữ liệu: Bạn có thể đồng bộ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau với các sản phẩm khác của Google như Google Analytics, Google sheet, Google Ads, BigQuery và nhiều nguồn khác. 2. Không giới hạn dữ liệu: Không giới hạn số lượng dữ liệu bạn tải lên hoặc số lượng báo cáo bạn có thể tạo. Bạn cũng có thể up tối đa 50 hình ảnh hoặc biểu đồ trên mỗi trang trong báo cáo. 3. Miễn phí: Hầu hết các nền tảng visualize dữ liệu yêu cầu đăng ký hàng tháng nếu bạn cần kết nối nhiều nguồn dữ liệu. Nếu nền tảng miễn phí thì hầu hết sẽ giới hạn về dữ liệu hoặc chỉ kết nối với Google Sheet hoặc Excel. Nhưng với Google Data Studio nó hoàn toàn miễn phí. 4. Tài nguyên trực tuyến miễn phí: Google hỗ trợ tài liệu về Data Studio miễn phí tại trang hỗ trợ trực tuyến của họ, và bạn có thể tham gia các khóa học trực tuyến của họ để bắt đầu làm quen với Data Studio. Như bạn thấy, có rất nhiều lợi ích khi sử dụng Google Data Studio. Nhưng, như hầu hết các công cụ miễn phí, nó cũng có một số nhược điểm. Dưới đây là một số nhược điểm iSharedigital nhận thấy trong quá trình sử dụng với khách hàng của mình. ## Hạn chế phổ biến với Data Studio ### Nhóm kênh tùy chỉnh Google Analytics không khả dụng trong Data Studio Nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Analytics cho phép bạn nhóm các nguồn lưu lượng truy cập của mình thành các nhóm dựa trên các quy tắc được chỉ định. Với các nhóm kênh tùy chỉnh, bạn có thể xác định các kênh của riêng mình và chỉ định quy tắc cho từng nhóm. Nếu bạn đã định cấu hình Nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Analytics, bạn có thể nhận thấy rằng chúng không khả dụng khi bạn kết nối với Google Data Studio. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng các trường được tính toán, bạn có thể tạo lại các nhóm kênh của mình trực tiếp trong Data Studio. Giải pháp: Tạo trường dữ liệu nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Data Studio 1. Tại nguồn dữ liệu Google Analytics trong báo cáo Google Data Studio bạn nhấn tạo mới trường 2. Chèn Case vào trường công thức (formula). Bạn có thể tham khảo [tại đây](https://support.google.com/datastudio/answer/7020724?hl=en) ![Tạo nhóm kênh tùy chỉnh trong Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/tao-nhom-kenh-tuy-chinh-trong-google-data-studio.jpg) ### Trộn dữ liệu từ các nguồn khác nhau (data blending) Theo mặc định, các biểu đồ trong Data Studio lấy thông tin từ một nguồn dữ liệu duy nhất. Trộn dữ liệu cho phép bạn so sánh các nguồn dữ liệu khác nhau trong một bảng. Có hai vấn đề chính với việc trộn dữ liệu trong Data Studio. - Bạn chỉ có thể trộn tối đa 5 nguồn dữ liệu vào báo cáo. - Nếu bạn có bộ dữ liệu trong đó thứ nguyên hoặc số liệu không khớp với nhau, bạn sẽ thiếu dữ liệu. Chẳng hạn, trong GA, nếu bạn trộn dữ liệu hai thuộc tính (property) và một thứ nguyên/số liệu được đặt tên khác nhau, thì bạn sẽ bị thiếu dữ liệu bất cứ thứ gì nếu không phù hợp với dữ liệu bên trái (như hình bên dưới). Sơ đồ bên dưới minh họa một liên kết ngoài bên trái của các nguồn dữ liệu A và B. Nguồn dữ liệu được trộn bao gồm tất cả các bản ghi được chứa trong vòng tròn màu xanh lá cây. ![Blending data Google Data Studio, trộn dữ liệu trong Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/blending-data-google-data-studio.jpg) ## Tổng quang Google Data Studio ### Giao diện trang chủ Data Studio ![Tổng quan trang chủ Google Data Studio, trang chủ Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/google-data-studio-tong-quan-trang-chu.jpg) - giúp đỡ hoặc feedback - cài đặt người dùng - truy cập nhanh các sản phẩm khác của Google **Lọc nhanh các tệp:** xem gần đây, file được chia sẻ với bạn, file do bạn tạo, thùng rác **Tạo báo cáo Data Studio nhanh** với template có sẵn hoặc tạo nhanh một báo cáo trống bạn tùy biến **Danh sách báo cáo** data studio bạn đã tạo ### Giao diện trang tạo báo cáo Google Data Studio ![Giao diện trang tạo báo cáo Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/giao-dien-trang-tao-bao-cao-google-data-studio.jpg) - Làm mới dữ liệu - Chia sẻ báo cáo - Xem trước báo cáo - Nhận giúp đỡ từ Google hoặc feedback - Truy cập nhanh các sản phẩm khác của Google - Quản lý tài khoản Quản lý trang báo cáo Lựa chọn chế độ: hoàn tác hoặc làm lại Thêm biểu đồ vào báo cáo của bạn Thêm trình điều khiển tương tác (lựa chọn thời gian hiển thị dữ liệu, bộ lọc..) Thêm chữ, vẽ đường là hình khối vào báo cáo Thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Mở bảng chủ đề và bố cục Chỉnh sửa loại biểu đồ **Chọn một biểu đồ** để hiển thị bảng thuộc tính cho biểu đồ đó. Cấu hình các thuộc tính dữ liệu của biểu đồ được chọn Các trường có sẵn. Bạn có thể kéo thứ nguyên và số liệu vào bảng thuộc tính dữ liệu. ## Hướng dẫn tạo báo cáo Google Data Studio Báo cáo giúp bạn có cái nhìn tổng thể hơn, hiểu rõ hơn về dữ liệu của bạn. Để đưa ra những giải pháp cho từng mục tiêu của bạn. ### Bắt đầu với tạo báo cáo ![Tạo báo cáo Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/google-data-studio-tong-quan-trang-chu.jpg) 1. Tại góc trên bên trái chọn dấu (+) 2. Chọn loại báo cáo ### Thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Nguồn dữ liệu cho phép bạn quản lý các kết nối dữ liệu và cấu hình các trường bạn có thể sử dụng trong báo cáo của bạn. Khi bạn tạo một báo cáo mới, bảng “Thêm dữ liệu” vào báo cáo sẽ mở ra. Điều này cho phép bạn: - Chọn dữ liệu có sẵn - Tạo một nguồn dữ liệu mới #### 1. Chọn dữ liệu có sẵn trong Google Data Studio ![Chọn nguồn dữ liệu có sẵn trong Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/chon-nguon-du-lieu-co-san-vao-bao-cao-google-data-studio.jpg) 1. Chọn loại nguồn dữ liệu: nguồn dữ liệu của bạn (My data source) 2. Chọn một nguồn dữ liệu bạn muốn kết nối vào báo cáo Data Studio 3. Nhấn vào nút “Add” để thêm dữ liệu #### 2. Tạo một nguồn dữ liệu mới Trong hướng dẫn này iSharedigital hướng dẫn liên kết nguồn dữ liệu Google Analytics để tạo [báo cáo Google Analtyics](/bao-cao-conversions-google-analytics/). ![Tạo nguồn dữ liệu mới trong báo cáo Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/tao-nguon-du-lieu-moi-trong-bao-cao-google-data-studio.jpg) 1. Chọn kết nối dữ liệu (Connect to data) 2. Chọn loại dữ liệu bạn muốn kết nối 3. Trong hướng dẫn kết nối dữ liệu mới này, mình sẽ hướng dẫn kết nối nguồn dữ liệu Google Analytics. Bạn click vào **“Google Analytics”** ![Các bước chọn loại dữ liệu báo cáo Google Data Studio chi tiết](/wp-content/uploads/2020/08/tao-nguon-du-lieu-moi-trong-bao-cao-google-data-studio-1.jpg) 1. Bạn chọn tiếp tên tài khoản bạn muốn kết nối 2. Lựa chọn một thuộc tính của tài khoản Google Analytics 3. Chọn chế độ xem kết nối với báo cáo Data Studio 4. Chọn “Add” để bắt đầu kết nối dữ liệu 5. Nhấn vào nút **add to report**trên popup hiển thị tiếp theo để xác nhận thêm nguồn dữ liệu vào báo cáo Google Data Studio ### Thêm biểu đồ và trình điều khiển vào báo cáo ![Tạo biểu đồ trong báo cáo Google data studio](/wp-content/uploads/2020/08/tao-bieu-do-trong-bao-cao-google-data-studio.jpg) 1. Nhấn chọn “add a chart” rồi kéo vào khung báo cáo 2. Click vào biểu đồ để điều chỉnh các thuộc tính 3. Chọn thứ nguyên và số liệu vào báo cáo ### Xem báo cáo của bạn 1. Chọn nút “View” góc trên bên phải 2. Chọn “Edit” để trở lại trình chỉnh sửa ### Chia sẻ báo cáo ![Hướng dẫn chia sẻ báo cáo Google Data Studio](/wp-content/uploads/2020/08/chia-se-bao-cao-google-data-studio.jpg) 1. Nhấn vào nút “share” góc trên bên phải 2. Nhập email đối tượng bạn muốn chia sẻ báo cáo sau đó nhấn Done để hoàn thành 3. **Lưu ý**: bạn có thể tùy chọn cho phép người được chia sẻ chỉ được xem báo cáo hoặc có thể tùy chỉnh cài đặt báo cáo bằng cách nhấn vào **bánh răng cưa** góc trên popup chia sẻ. --- # 6 báo cáo Google Analytics có thể giúp bạn cải thiện tỷ lệ chuyển đổi URL: https://isharedigital.com/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/ Ngày đăng: 2020-08-17 · Cập nhật: 2020-08-24 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: cai-thien-ty-le-chuyen-doi-bang-google-analytics, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Sáu báo cáo trong Google Analytics chỉ ra chỗ khách rời đi và trang nào đang mang lại đơn hàng, kèm cách đọc từng báo cáo để biết sửa gì trước. Google Analytics là một công cụ tuyệt vời vì nó giúp bạn loại bỏ các phỏng đoán hành vi của người dùng trên website. Tỷ lệ chuyển đổi cũng là một trong những mục tiêu hàng đầu của nhiều trang web và báo cáo Google Analytics chắc chắn có thể giúp bạn hiểu rõ hơn chuyển đổi đã xảy ra như thế nào. Google Analytics là một cụ để cải thiện sản phẩm, nó giúp bạn biết chính xác những gì người dùng đang làm, họ đến từ đâu, họ ở trên web của bạn bao lâu..vv. Tất cả những điều đó tác động đến tỷ lệ chuyển đổi và tỷ lệ giữ chân người dùng và nhiều chỉ số khác. Google Analytics có thể là một công cụ phức tạp, nhưng nó cung cấp một lượng thông tin chi tiết khổng lồ. Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ nói về những gì bạn có sử dụng Google Analytics để cải thiện trải nghiệm người dùng. ## Phân tích hành vi người dùng với báo cáo behavior flow Google Analytics Để cải thiện trải nghiệm người dùng hay còn gọi là user experience, bạn cần hiểu hành vi của họ trên website của bạn. Họ đang trải nghiệm trang web của bạn như thế nào? Họ đang đi đâu? Họ đến từ đâu? Bằng cách tìm hiểu các khía cạnh khác nhau của hành vi người dùng thông qua Google Analytics, bạn có thể khám phá các khu vực có vấn đề mà sau đó bạn có thể ưu tiên giải quyết. ### Báo cáo Behavior Flow trong Google Analytics Luồng hành vi (behavior flow) trong báo cáo Google Analytics xác định các trang, lưu lượng truy cập và đường dẫn của lưu lượng truy cập. Chẳng hạn như các tuyến đường phổ biến nhất mà khách truy các trang cụ thể khi vào và ra khỏi trang web của bạn. Bạn có cái nhìn tổng thể tuyệt vời của lưu lượng xung quanh một trang cụ thể, hành trình khách hàng hoặc kênh truy cập. Khi bạn so sánh luồng hành vi với thời gian dành cho trang web của mình, bạn có thể nhanh chóng xác định các trang là trung tâm chuyển đổi, những trang có tỷ lệ bounce rate cao. Để có thể đưa ra giải pháp cải thiện nó. ![Behavior flow trong Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-1.png) *Behavior flow trong Google Analytics* #### Mọi người di chuyển trên trang web của bạn như thế nào Hãy xem luồng hành vi là một cách tuyệt vời để phân tích hành trình người dùng hiện tại để tối ưu hơn nữa. **Ví dụ:** bạn có thể tối ưu theo mục tiêu khách truy cập để lại form, mua hàng hoặc đọc một bài viết trên chuyên mục blog của bạn. Bạn có thể nhìn thấy vấn đề nếu họ nhấp qua lại giữa nhiều trang. Điều đó có nghĩa là người dùng của bạn đang gặp khó khăn khi tìm kiếm nội dung họ muốn. Đó là một chỉ số tuyệt vời để ban xem xét cách bạn điều hướng, thiết kế trang web, hoặc suy nghĩ các điều hướng nội dung. #### Người dùng đang rời đi đâu? Luồng hành vi cung cấp cho bạn một cách nhìn sâu sắc. Ví dụ: bạn thấy nơi khách hàng truy cập và rời khỏi trang web của bạn, đặc biệt là với số lượng lớn người dùng. Đây có thể là một điều tốt hoặc điều bạn không mong muốn. Hãy xem xét kỹ điểm điểm này, nếu họ rời khỏi trang của bạn tại trang cảm ơn thì đó là một điều tuyệt vời mà bạn mong muốn khi họ hoàn thành form đăng ký. Ngược lại nếu họ rời đi trước khi họ điền form, điều này cho thấy có một cái gì ngăn cản họ hoàn thành nó. Hãy xem xét điều này để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. #### Câu hỏi mà luồng hành vi Google Analytics có thể trả lời Báo cáo luồng hành vi trong Google Analytics sẽ trả lời nhiều câu hỏi như: - Những trang nào khách truy cập bắt đầu truy cập? - Họ thoát khỏi trang web ở đâu? - Hành trình của khách hàng truy cập trang web trông như thế nào trên trang web: họ truy cập trang nào và theo thứ tự nào? - Họ có chuyển đổi hay không? - Họ đã rời đi ở điểm nào trong phễu? Bằng cách phân tích kỹ lưỡng luồng hành vi, bạn có thể tối ưu hành trình của người dùng để tạo ra các bước hợp lý, có ý nghĩa và dễ dàng để khuyến khích người dùng hướng đến chuyển đổi. ## Theo dõi sự kiện trong báo cáo sự kiện Google Analytics Một trong những công cụ tuyệt vời khác trong Google Analytics vì nó cho phép bạn theo dõi hành động của người dùng trên trang web của bạn. Theo dõi sự kiện (event) cho phép bạn theo dõi các sự kiện như nhấp chuột trên các nút CTA, sự kiện điền form thành công, bắt đầu chat…vv. Nói một cách đơn giản, theo dõi sự kiện cho phép bạn tìm hiểu kỹ hơn mọi người tương tác với một yếu tố được xác định cụ thể trên trang web của bạn hay không? Bạn sẽ phải tự thiết lập chúng, nhưng điều đó cũng xứng đáng. Ví dụ: bạn có thể kiểm tra xem nút CTA của bạn có khiến người dùng hành động hay không. Nó cũng là một công cụ tuyệt vời để theo dõi sự thành công của các mục tiêu tải xuống (tải dữ liệu dự án, nhận báo giá…vv). Thật tuyệt khi theo dõi các lần phát video nếu trang web của bạn có nhúng video. **Xem báo cáo:** behavior -> events -> overview ![Báo cáo chuyển đổi Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-2.jpg) *Báo cáo chuyển đổi Google Analytics* Bất cứ điều gì và mọi thứ khách truy cập hoặc người dùng nhấp vào, bạn có thể theo dõi với theo dõi sự kiện. ### So sánh theo dõi sự kiện với các luồng hành vi Bạn có thể và ban nên so sánh dữ liệu theo dõi sự kiện với các luồng hành vi để có được cái nhìn tuyệt vời về cách khách truy cập của bạn di chuyển. Hành trình và những gì trong các luồng đó có thu hút sự chú ý của họ hay không. ## Báo cáo đối tượng Google Analytics [Báo cáo đối tượng trong Google Analytics](/tong-quan-audience-report-trong-google-analytics/) cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về khách hàng truy cập của bạn. Thông tin chi tiết về đối tượng cung cấp cho bạn một số lượng chi tiết để kể như vị trí khách truy cập, nhân khẩu của họ như giới tính và thậm chí cả thiết bị nào họ đã sử dụng để truy cập trang web của bạn. Ngoài ra, đây là nơi bạn có thể tìm hiểu thông tin thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành và khách truy cập của bạn sử dụng mà còn cả loại trình duyệt của họ truy cập. ![Báo cáo đối tượng Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-3.jpg) *Báo cáo đối tượng Google Analytics* Báo cáo đối tượng có thể đi sâu vào nhiều chi tiết, cung cấp cho bạn thông tin sâu sắc về cách hiểu rõ hơn về đối tượng của bạn là ai và cách họ truy cập trang web của bạn. ### Tìm các mẫu báo cáo đối tượng hữu ích Tất cả các mô hình này là cơ hội. Chúng sẽ cho phép bạn tại trải nghiệm người dùng cụ thể hơn nhiều. Ví dụ: nó có thể cho bạn thấy một lượng lớn khách truy cập vào ban đêm hay buổi sáng sớm. Đây là một công cụ quan trọng vì nó giúp bạn có thể biết được hành vi của khách truy cập. Và nó cũng giúp bạn tạo ra trải nghiệm tốt hơn và những chiến dịch marketing tốt hơn. Nếu bạn nhận thấy hầu hết khách truy cập của bạn chuyển đổi vào đầu giờ chiều, hoặc họ không bao giờ chuyển đổi vào cuối tuần. Bạn có thể sử dụng kiến thức này để điều chỉnh thời gian của các chiến dịch marketing của bạn. ### Tìm cơ hội trong báo cáo đối tượng Báo cáo đối tượng cung cấp cho bạn cơ hội cải thiện tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn. Ví dụ: nếu bạn nhận thấy nhiều khách hàng truy cập trên điện thoại có tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn hẳn các đối tượng sử dụng các thiết bị khác như máy tính để bàn và máy tính bảng. Bạn có thể điều chỉnh chi tiêu trên thiết bị di động nhiều hơn trong chiến dịch marketing của mình trên các kênh quảng cáo như Google, Facebook. ![Báo cáo thiết bị Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-4.jpg) Một ý tưởng tuyệt vời khác là xác định độ tuổi khách hàng có chuyển đổi, nó giúp bạn cung cấp thông điệp phù hợp cho những đối tượng này. Giúp bạn có khả năng chuyển đổi tốt hơn. ### So sánh đối tượng với số liệu trong Google Analytics Không nghi ngờ gì nữa, báo cáo đối tượng là một công cụ hữu ích. Nó cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các tập hợp con khác nhau của đối tượng của bạn và nó cũng có thể giúp bạn các định đối tượng phụ. So sánh các mẫu đối tượng khác nhau mà bạn tìm thấy với các số liệu, chẳng hạn như tỷ lệ chuyển đổi và luồng hành vi hoặc theo dõi sự kiện để hiểu sâu hơn về những hoạt động của khách hàng. ## Tìm hiểu mục đích của người dùng với Google Analytics Đó là cách sử dụng công cụ này như một phương tiện để hiểu lý do tại sao mọi người chọn truy cập trang web của bạn ngay từ đầu. Nó trả lời các câu hỏi như: - Khách truy cập đang cố gắng đạt được điều gì? - Họ đang tìm kiếm thông tin gì? - Họ đang cố gắng làm gì? Google Analytics không làm sẵn điều này cho bạn. Tùy thuộc vào bạn để tìm hiểu và phân tích dữ liệu. Dữ liệu này rất hữu ích trong việc hỗ trợ hoặc tranh luận về mặt lý thuyết. Như giữa hai landing page, thiết kế và nội dung của landing page nào đem lại hiệu quả hơn.Bạn có thể chạy thử A/B testing để có được số liệu và phân tích được landing page nào có tỉ lệ chuyển đổi tốt hơn. ### Báo cáo số lượt xem Google Analytics Hãy xem các lượt xem trang để xem tần suất một trang được truy cập. Bạn có thể so sánh tất cả các lần xem trang với lần xem trang duy nhất, bạn có thể biết khách truy cập có đang xem nội dung nhiều lần hay không. Bạn có thể bắt đầu hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa khách truy cập với nội dung của bạn. Ví dụ: Thường những bài đăng hướng dẫn liên quan tới cài đặt tracking hoặc những bài hướng dẫn thực hành. Khách truy cập xem nhiều lần có thể đó là một nội dung đáng tin cậy có giá trị với họ. Hoặc nếu là trang sản phẩm đắt tiền, khách hàng sẽ cần xem xét nhiều lần trước khi chuyển đổi. ![Báo cáo số lượt xem Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-5.jpg) ### Số lượt xem trang và tương tác của người dùng Số lượt xem trang là một cách tốt để đo mức độ tương tác của người dùng. Bạn có thể kiểm tra nó bằng cách xem số lượt xem trang và tỷ lệ chuyển đổi. Khi bạn so sánh số lượt xem trang và tỷ lệ chuyển đổi, bạn có thể xác định xem người dùng có chuyển từ trang này qua trang khác nhiều lần không. Điều đó có thể do họ không tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm. Chắc chắn đó là lý do khuyến khách truy cập không chuyển đổi. Các lượt xem trang cao và tỷ lệ chuyển đổi thấp không phải là điều bạn mong muốn, nhưng đó là một báo cáo tôi nghĩ bạn nên xem xét. Đó là cơ hội để bạn kiểm tra và khắc phục những gì cản trở khách truy cập chuyển đổi. Có thể là một liên kết bị hỏng, điều hướng trang phức tạp hoặc nội dung khó hiểu. ![Báo cáo số lượt xem Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-5.jpg) Đó là lý do tại sao Google Analytics quan trọng. Nó cho phép bạn xác định các loại báo cáo ưu tiên. Nhìn vào dữ liệu báo cáo bạn có thể phân tích để biết chính xác trang web của bạn đang ảnh hưởng đến khách truy cập như thế nào. ## Tỷ lệ thoát Tỷ lệ thoát đề cập đến tỷ lệ của khách truy cập trang web của bạn và rời đi mà không tương tác như chuyển hướng đến trang khác, thực hiện một hành động như điền form, chat…vv. Tỷ lệ thoát cao và thấp có ý nghĩa khác nhau theo từng trường hợp. Nếu tỉ lệ thoát cao trong một trang đích quảng cáo mà không phải landing page chứng tỏ bạn đang nhắm chưa chính xác đối tượng mục tiêu. Nhìn chung tỷ lệ thoát là một chỉ số tuyệt vời về hiệu suất trang đích, đặc biệt trong các chiến dịch quảng cáo. ### Khi nào tỷ lệ thoát cao là tốt Tỷ lệ thoát cao và tỷ lệ chuyển đổi cũng cao cho thấy trang đích của bạn cung cấp một nội dung đủ tốt để lọc những khách hàng không phải đối tượng mục tiêu nhanh. Đặc biệt là trang landing page, landing giúp bạn tập trung khách hàng tại một trang. Bạn cung cấp đủ thông tin mà khách hàng cần để khiến họ chuyển đổi. Với những khách hàng không phải đối tượng mục tiêu họ sẽ rời landing page rất nhanh vì họ không thể chuyển hướng đến một trang khác trên website của bạn. Vì thế trong một số trường hợp tỷ lệ thoát cao không phải là một điều không tốt. ![báo cáo đối tượng Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-6.jpg) Tùy thuộc vào mục tiêu cụ thể của trang web hoặc blog cá nhân của bạn, tỷ lệ thoát cao có thể cho thấy khách truy cập đã tìm thấy thông tin họ đang tìm kiếm. Điều này đặc biệt đúng với một trang web thông tin. Một khách truy cập có thể đã nhận được thông tin chính xác mà họ đang tìm kiếm, nhưng trang này không có CTA, không có liên kết tới nội dung liên quan. Trong trường hợp này, trang web sẽ cần được làm lại để phù hợp với phần thu thập thông tin khách hàng tiềm năng như form đăng ký nhận bản tin mới, hoặc phần bài đăng trên blog có nội dung liên quan. ### Tỷ lệ thoát và A/B testing Nếu bạn đang gặp tỷ lệ thoát cao và tỷ lệ chuyển đổi thấp, đó là cơ hội để bạn tối ưu trang. Nhiều thứ có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thoát, đó là lý do tại sao việc kiểm tra bất kỳ dữ liệu nào bạn tìm thấy từ Google Analytics là rất quan trọng. Ví dụ: có thể CTA của bạn không rõ ràng hoặc kém thuyết phục khách hàng truy cập chuyển đổi. Có lẽ bạn đang cung cấp cho họ thứ gì đó mà họ không muốn hoặc không cần để đăng ký nhận tin mới qua email, hoặc để lại thông tin tư vấn. Khi bạn nhận thấy vấn đề này, đó là dấu hiệu để bạn bắt đầu thử nghiệm A/B testing về thiết kế hoặc điều chỉnh nội dung của trang. ## Thời gian trên trang Google Analytics có thể cho bạn biết mọi người ở lại trang web của bạn và các trang con trong bao lâu. Bạn có thể có những hiểu biết tuyệt vời từ điều này, chẳng hạn như khách truy cập mất bao nhiêu thời gian để hành động. Đây là một công cụ tốt cho blog hoặc trang web thông tin. Nhưng đó cũng là dữ liệu tốt để theo dõi các kênh trong luồng hành vi. Bằng cách này, bạn có thể thấy khách truy cập của bạn mất bao lâu trên mỗi bước kênh. ![Báo cáo số lượt xem Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/08/tinh-nang-google-analytics-giup-toi-ưu-chuyen-doi-5.jpg) ## Luôn so sánh thông tin chi tiết Luôn so sánh dữ liệu bạn thấy trong Google Analytics với các số liệu hoặc KPI khác của bạn. Hãy kiểm tra dữ liệu một cách thường xuyên, nó giúp bạn thấy được những thay đổi về hành vi của khách truy cập, ảnh hưởng của nội dung mới, hoặc lưu lượng truy cập từ những chiến dịch quảng cáo. Nó giúp bạn có thể phân tích và hiểu rõ hơn về những gì đang diễn ra trên trang web của mình. Google Analytics có thể khá hữu ích với các nhà quảng cáo để có cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi người dùng trên trang web. Đây chỉ là một trong những công cụ phân tích mà tôi đề xuất. Điều đặc biệt quan trọng là so sánh và phân tích các loại dữ liệu khác nhau mà Google Analytics có thể cung cấp. Bằng cách này, bạn sẽ có một bức tranh đầy đủ nhất có thể về những gì mọi người đang làm trên trang web của bạn, những gì đang làm cho họ rời đi…vv --- # Hubspot và Salesforce, đâu là hệ thống CRM ‘tương thích’ cao hơn với doanh nghiệp của bạn? URL: https://isharedigital.com/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/ Ngày đăng: 2020-08-16 · Cập nhật: 2020-08-18 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > So sánh HubSpot và Salesforce về tính năng, chi phí, mức độ tuỳ biến và công sức triển khai, kèm gợi ý theo quy mô và ngành của doanh nghiệp. Hubspot và Salesforce là 2 hệ thống CRM được nhiều doanh nghiệp ứng dụng rộng rãi trong quản trị thông tin, tối ưu trải nghiệm khách hàng, qua đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và thúc đẩy doanh thu. Mỗi hệ thống sở hữu một ưu thế riêng, mà tùy theo nhu cầu và đặc thù lĩnh vực, doanh nghiệp có thể đưa ra những lựa chọn khác nhau. Để tìm hiểu thêm về tầm quan trọng của hệ thống CRM cho doanh nghiệp dịch vụ, B2B, bạn có thể tìm hiểu thêm tại: “**[vì sao nên ứng dụng CRM trong quản lý thông tin khách hàng](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**’. Trong bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ so sánh và cô đọng thế mạnh của 2 hệ thống này qua 5 khía cạnh khác biệt. Nếu bạn đã khá thân thuộc với khái niệm CRM và đang phân vân giữa Hubspot và Salesforce, đâu mới là hệ thống được ‘thiết kế riêng’ cho doanh nghiệp của mình, cùng dành ra vài phút tìm hiểu nhé! ![so sánh hệ thống CRM hubspot và Salesforce](/wp-content/uploads/2020/08/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce-01-01-1024x1024.png) ## So sánh giao diện người dùng và cách cài đặt giữa 2 hệ thống CRM Hubspot và Salesforce Hubspot là hệ thống CRM khá thân thiện, dễ thao tác, sử dụng, đặc biệt là với người mới, tuy nhiên, nếu xét về khả năng ‘tùy chỉnh’ và tính đa dạng trong giao diện thì Salesforce lại có ưu thế hơn. Lưu trữ, quản lý, và sắp xếp dữ liệu khách hàng ‘đồng điệu’ cùng nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp là những tính năng cốt lõi của các hệ thống CRM. Về bản chất, hệ thống CRM là nơi lưu trữ, quản lý và sắp xếp tất cả những dữ liệu liên quan tới khách hàng tại một giao diện duy nhất để tối ưu nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. Những dữ liệu này có thể là: - Những hành vi trực tuyến của đối tượng mục tiêu như những nội dung đã xem trên website, những chủ đề email có xu hướng mở, tần suất mở e-newsletter… - Hoặc thông tin liên hệ, những ghi chú liên quan trong quá trình tương tác, xác suất chuyển đổi của lead, ai là nhân viên tư vấn cuối cùng... Đó đều là những chức năng căn bản của Salesforce và Hubspot. Và bởi phải xử lý một số lượng lớn thông tin thu thập mỗi ngày qua nhiều nền tảng ứng dụng, bộ phận doanh nghiệp, cách thức sử dụng càng đơn giản càng tốt! Cả 2 hệ thống đều có cấu trúc khá giống nhau trong giao diện quản lý với khả năng điều hướng tới Account, Contact, Deal và Report qua thanh công cụ trên cùng. Qua đó, bạn có thể truy cập nhanh vào từng liên hệ (contact) để xem những thông tin liên quan - chẳng hạn email, số điện thoại, những tương tác trong quá khứ. Tuy nhiên, bên cạnh những menu mặc định, hệ thống CRM Salesforce cho phép người dùng tùy chỉnh và thiết lập thêm nhiều chức năng có sẵn khác như Quotes, Tasks, Files, Sales Groups… Bởi vậy, với những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh phức tạp, ‘phễu bán hàng’/ quy trình bán hàng trải qua nhiều bước thì Salesforce sẽ là hệ thống bạn nên cân nhắc. Khi trở thành khách hàng của Salesforce, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ kỹ thuật trong việc cài đặt ban đầu để đảm bảo mọi nhu cầu sơ bộ đều được đáp ứng cùng những trải nghiệm tối đa khi sử dụng. Với một nền tảng đòi hỏi cao về tính kỹ thuật như Salesforce, không thể phủ nhận, đây là cách tốt nhất để bắt đầu. Ngược lại, hệ thống CRM của Hubspot lại phổ biến hơn với những doanh nghiệp với quy trình sales đơn giản - chẳng hạn như ngành giáo dục, bất động sản… Với bản miễn phí, nếu mục tiêu của doanh nghiệp là thử nghiệm chưa đi quá sâu vào quy trình sales, bạn hầu như có thể ứng dụng được ngay mà không đòi hỏi quá nhiều thời gian tìm hiểu cài đặt. G2 cũng đánh giá Hubspot cao hơn Salesforce khi xét về tính thân thiện cho người dùng! ## Sự khác biệt về cách thu phí giữa 2 hệ thống CRM Salesforce và Hubspot Xét về tính ứng dụng, hệ thống CRM Hubspot thường là lựa chọn tốt hơn cho những doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngược lại, với những doanh nghiệp lớn, Salesforce thường là lựa chọn được ưu ái hơn khi những chức năng cơ bản không đủ thỏa mãn nhu cầu thực tế. Bởi vậy, điều này cũng dẫn tới mô hình thu phí của 2 hệ thống quản lý thông tin khách hàng này cũng hoàn toàn khác nhau: - Salesforce thu phí dựa trên số lượng user sử dụng và những tính năng thêm vào theo nhu cầu doanh nghiệp. Ở mức thấp nhất, chi phí hàng tháng sẽ là $25/ user. Tích hợp càng nhiều tính năng, mức phí càng ngày càng tăng, thậm chí lên tới $300. Ngoài ra, doanh nghiệp sẽ cần dự phòng còn nhiều chi phí khác như thuê chuyên gia hỗ trợ... - Ở bản miễn phí, Hubspot không bị giới hạn về số lượng user. Giá duy trì được tính theo những chức năng được tích hợp. Với hệ thống ‘cửa hàng tính năng’, doanh nghiệp có thể lựa chọn những ứng dụng phù hợp nhất theo nhu cầu sử dụng. Ở bản trả phí, mức giá tối thiểu ở thời điểm này là $20/ user ## Đánh giá chức năng báo cáo và phân tích dữ liệu giữa hệ thống CRM Salesforce và Hubspot Bên cạnh lưu trữ và quản lý thông tin khách hàng tiềm năng thì phân tích dữ liệu cũng là tính năng không kém phần quan trọng. Từ theo dõi, quản lý, cho tới dự đoán khả năng chuyển đổi mỗi lead; từ phân tích insight, hành vi khách hàng cho tới tỷ lệ chốt sales thành công của mỗi nhân viên, CRM là cơ sở số liệu cho mọi chiến lược, định hướng! Analytics (phân tích dữ liệu) vốn không phải là thế mạnh của Hubspot trong những gói miễn phí hay cơ bản nhưng lại ưu điểm trong gói Marketing Hub Enterprise - phiên bản hoàn thiện nhất của Hubspot. Salesforce - dù được biết đến với những báo cáo có thể tùy chỉnh không giới hạn nhưng lại cần thời gian xây dựng và đòi hỏi đội ngũ chuyên môn thiết lập, hướng dẫn! ![so sánh hệ thống crm huspot và salesforce](/wp-content/uploads/2020/08/giao-dien-bao-cao-phan-tich-trong-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce-01-1024x1024.png) ## So sánh Hubspot và Salesforce về khả năng kết nối giữa các bộ phận (marketing, sales, customer service) Cả Hubspot và Salesforce không phải là những công cụ sử dụng độc lập. Ngược lại 2 hệ thống CRM này cần được đặt làm trọng tâm của doanh nghiệp đồng thời để mang đến hiệu quả tối ưu, mọi phòng ban bộ phận tương tác trực tiếp với khách hàng đều cần biết cách sử dụng. Cả HubSpot và Salesforce đều cung cấp các chức năng thiết kế riêng cho marketing, sales và customer service. Các ứng dụng của Hubspot được xây dựng bởi ‘đội trong nhà’ nên sự phối hợp giữa các hoạt động diễn ra liền mạch hơn: mọi thông tin, dữ liệu trả về ở quy trình trước sẽ được linh động ‘đấu nối’ với các công cụ, báo cáo ở quy trình sau theo những công thức và định dạng chung. Bởi vậy, với hệ thống CRM của Hubspot, sức mạnh của các bộ phận được kết nối thành một thể thống nhất mà không gây cảm giác ‘đứt đoạn’ hay chắp vá. Dễ hiểu hơn, hãy thử tưởng tượng sales, marketing, customer service là 3 bộ phận đến từ 3 quốc giá khác nhau vậy. Bằng cách đưa 3 bộ phận về cùng một ngôn ngữ, sức mạnh tập thể sẽ được cộng hưởng tối đa. Hệ thống CRM của Salesforce có nhiều công cụ và tính năng hơn nhưng điều này chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp sẵn sàng chi trả một mức phí cao hơn để sử dụng và bảo trì. Và bởi lẽ, Salesforce là hệ thống phát triển nhờ tích hợp các hệ thống khác (ví dụ Pardot), sự liền mạch, nhất quán trong trải nghiệm khách hàng có thể không cao như Hubspot. ## Phân tích khả năng tạo lead, quản lý và tỷ lệ chốt đơn giữa 2 hệ thống CRM Salesforce linh động hơn trong việc quản lý và đánh giá khả năng chuyển đổi của lead bởi tính tùy biến cao theo đặc thù từng ngành. Hubspot lại giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ đưa hệ thống CRM vào ứng dụng nhanh hơn qua ứng dụng content marketing vào khai thác lead. Điều khiến Hubspot trở nên khác biệt là tính ứng dụng của hệ thống CRM trong inbound marketing và content marketing. Thực tế, inbound marketing là khái niệm được sinh ra từ Hubspot. Thế nên, Hubspot sẽ là hệ thống ‘sánh đôi’ hoàn hảo cho những doanh nghiệp đang chuyển dần trọng tâm từ performance sang inbound marketing. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chi trả nhiều hơn để ứng dụng Hubspot như 1 hệ thống quản lý nội dung để tạo ra những ‘inbound lead’ phục vụ cho việc phân tích và học dữ liệu của CRM. Với Salesforce, bạn sẽ cần thực hiện những tính năng này qua nhiều dịch vụ khác nhau - chẳng hạn Marketo, sau đó đấu nối các hệ thống CRM này lại. Khi lead được tạo ra và đưa về hệ thống, Salesforce sẽ tối ưu hơn cho từng doanh nghiệp trong việc xử lý dữ liệu. Ở Hubspot, doanh nghiệp có thể điều chỉnh, thêm bớt những trường thông tin quan trọng trong lead, contact hoặc deal - ví dụ khu vực, lĩnh vực hoạt động, giới tính.. Tuy nhiên, Salesforce lại vượt trội hơn trong việc thiết lập các quy tắc như: - Phân bổ lead cho nhân viên phù hợp - Tự động thêm lead vào danh sách cần chăm sóc thêm khi chưa đủ điều kiện chuyển đổi - Thiết lập bảo mật để chỉ những người có thẩm quyền mới được truy cập thông tin liên quan Về chức năng đánh giá xác suất chuyển đổi của lead (lead scoring), Salesforce có thể tự động chấm điểm trên thang 100 dựa trên cơ sở dữ liệu về các nhóm đối tượng mục tiêu, hành vi trên website và nhiều yếu tố khác. Với Hubspot đây là chức năng phải mua thêm hoặc nhờ tới sự hỗ trợ kỹ thuật của các agency cung cấp dịch vụ. ## Nên sử dụng hệ thống CRM của Hubspot hay Salesforce? Câu trả lời gói gọn trong 1 chữ ‘tùy’ - tùy nhu cầu sử dụng, tùy ngân sách, tùy mô hình kinh doanh.. - Nếu bạn đang tìm một **hệ thống** **CRM mang tính ứng dụng cao nhưng ‘ăn liền’, dễ sử dụng**, hãy chọn Hubspot - Ngược lại, hãy chọn Salesforce khi cần một **hệ thống CRM có độ tùy chỉnh cao** Salesforce và Hubspot là 2 hệ thống CRM tiêu biểu nhưng không phải duy nhất. Nếu bạn cần nhiều gợi ý, so sánh hơn về những lựa chọn khác trên thị trường; hoặc cần những hỗ trợ về cả kỹ thuật lẫn cách ứng dụng 2 hệ thống trên vào cải thiện sales và marketing, hãy dành cho iSharedigital một buổi hẹn để được tư vấn sâu hơn nhé! **[Tư vấn tôi ngay!](/lien-he/)** --- # 5 gợi ý giúp xây dựng chiến lược inbound marketing B2B hiệu quả cho doanh nghiệp tầm trung URL: https://isharedigital.com/5-goi-y-inbound-marketing-b2b/ Ngày đăng: 2020-08-14 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Năm gợi ý giúp doanh nghiệp B2B tầm trung xây chiến lược inbound marketing: chọn chủ đề, dựng nội dung, nuôi dưỡng lead và đo kết quả. ***Inbound Marketing B2B là chiến lược đòi hỏi đầu tư nhiều thời gian, công sức nhưng lại mang về lợi nhuận khổng lồ cho những doanh nghiệp hưởng lợi từ mối quan hệ dài hạn với khách hàng.*** ## Điểm khác biệt giữa B2C và B2B là gì? Vì sao khách hàng B2B thường khó chiều hơn? Một cách khái quát, điểm khác biệt lớn nhất giữa B2C và B2B là đối tượng khách hàng: - B2C là những doanh nghiệp hướng tới đối tượng cá nhân, có nhu cầu mua sản phẩm/ dịch vụ để dùng nên giá trị thường nhỏ dù nhiều lĩnh vực đặc thù như thẩm mỹ, bất động sản, giá trị đơn hàng có thể lên tới vô chừng. - B2B là những mô hình có khách hàng là doanh nghiệp, mua sỉ sản phẩm với số lượng lớn hoặc sử dụng dịch vụ dài hạn cho mục đích kinh doanh, do đó giá trị giao dịch lớn và mang tính bền vững hơn. Việc marketing đến khách hàng B2B hay B2C, về bản chất, đối tượng nhắm tới vẫn là khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, khác với khách hàng B2C - người toàn quyền quyết định cho mọi lựa chọn, khách hàng doanh nghiệp (B2B) thường: - **Có quá trình ra quyết định dài hơn** bởi nhiều quy trình thẩm định, đánh giá cho tới xét duyệt. Đặc biệt là những doanh nghiệp lớn với các bộ phận tài chính, thu mua, mọi quyết định đều được cân nhắc kỹ lưỡng qua nhiều công đoạn so sánh. Đôi lúc người ra quyết định cuối cùng lại không hẳn là người am hiểu nhất về sản phẩm/ dịch vụ hay vì sao nên hợp tác cùng bên cung cấp này mà không phải bên khác! - **Hẹp hơn về quy mô**. Điều này cũng đồng nghĩa với việc thị trường dễ đoán nhưng cạnh tranh hơn, đòi hỏi các bạn phải không ngừng cải thiện sản phẩm/ dịch vụ để tạo ra sự khác biệt nếu không muốn cạnh tranh về giá. - **Nhưng mang lại giá trị dài hạn**. Không giống như khách hàng cá nhân, đến rồi đi, các khách hàng doanh nghiệp thường quay lại khi chất lượng sản phẩm/ dịch vụ thỏa mãn yêu cầu của họ. Hãy nghĩ về những dịch vụ như phần mềm gửi email hàng loạt quản lý dự án, hay ‘kho dữ liệu ảo’, đã bao giờ bạn gia hạn hợp đồng hay chưa? ## Vậy làm thế nào để phát triển chiến lược B2B marketing? Đối với thị trường B2B, đối tượng mục tiêu - người có quyền ra quyết định hoặc có khả năng ảnh hưởng tới quyết định cuối cùng - thường có xu hướng lựa chọn những nhà cung cấp danh tiếng hay những thương hiệu chứng tỏ được chuyên môn và vị thế trong nghề. Bởi vậy, nếu bản thân thương hiệu là một trong những ông lớn trong ngành hay được bảo chứng bởi những chuẩn mực quốc tế, đây sẽ là lợi thế không thể chối cãi. Tuy nhiên, nếu không thể cạnh tranh bằng danh tiếng, **[trải nghiệm khách hàng - CX](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** sẽ là chiến lược tiếp cận dễ đi hơn. Lúc này, thay vì tập trung ngân sách vào những chiến lược branding, những nội dung chuyên sâu mang tính thiết thực sẽ là ‘vũ khí cạnh tranh’ sắc bén giúp thương hiệu tạo sự khác biệt! Theo nghiên cứu, 75% khách hàng B2B mong đợi thương hiệu sẽ cung cấp những kiến thức và thông tin hữu ích trên website hay qua những lần tiếp xúc đầu tiên. Và thực tế chỉ ra rằng, để tiếp cận khách hàng B2B, 88% doanh nghiệp đều thừa nhận rằng mọi hoạt động của họ đều xoay quanh chiến lược content marketing. ## Phải chẳng chiến lược nội dung là cách tốt nhất để marketing và tiếp cận khách hàng B2B? ![xây dựng chiến lược inbound marketing B2B thu hút khách hàng doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/08/inbound-marketing-B2B-va-content-marketing.jpg) Câu trả lời là đúng nhưng chưa đủ. ‘Content is king’ không còn là khái niệm quá mới. Theo thời gian, cùng với những xu hướng về tính cá nhân hóa trong nội dung và sự phát triển của nhiều công nghệ hỗ trợ, content marketing cũng dần ‘lột xác’ thành hình thái mới với tính ứng dụng và hiệu quả cao hơn - Inbound Marketing. Inbound Marketing là chiến lược tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng bằng những nội dung hữu ích, mang tính cá nhân cao. Những nội dung này được phát triển riêng cho từng nhóm đối tượng dựa trên nhu cầu, mong muốn hay những vấn đề họ đang gặp phải trên suốt hành trình ra quyết định (customer journey). Từ đó, doanh nghiệp sẽ dần dần đưa ra những gợi ý, lời khuyên, để giúp khách hàng vượt qua khó khăn, thiết lập sự tin tưởng và cuối cùng là điều hướng họ về phía bản thân khi có nhu cầu. Điểm khác biệt giữa Content Marketing và Inbound Marketing là: - Content marketing là chiến lược dựa trên nội dung - Inbound marketing là chiến lược dựa trên sự kết hợp giữa nội dung và công nghệ - lấy hệ thống quản trị dữ liệu CRM làm điểm tựa để đưa những nội dung mang tính cá nhân hóa tới đúng người, đúng lúc, đúng nơi. → **Tham khảo thêm về phương pháp luận thể nào là[inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/) và [content marketing](/content-marketing-la-gi/) để có sự phân biệt rạch ròi giữa 2 khái niệm!** ## 5 gợi ý xây dựng chiến lược Inbound Marketing B2B hiệu quả Bên cạnh việc ứng dụng hệ thống CRM vào thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng từ đó tạo nền tảng cho các chiến lược nội dung, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm 5 gợi ý dưới đây. Nếu CRM là một khái niệm chưa mấy quen thuộc, hãy đảm bảo bạn đã tìm hiểu kỹ những lý do **[vì sao nên ứng dụng hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** trước khi đọc tiếp những nội dung tiếp theo nhé! ### 1. Đầu tư vào blog là xuất phát điểm cho mô hình inbound marketing B2B Xây dựng blog là bước đi đầu tiên trong chiến lược thu hút khách hàng về phía thương hiệu một cách tự nhiên. Bởi lẽ, blog chính luôn là nơi khách hàng B2B tìm kiếm thông tin cũng như đánh giá khả năng chuyên môn của một doanh nghiệp. Theo thống kê từ Hubspot, những doanh nghiệp sử dụng blog như công cụ tìm kiếm khách hàng tiềm năng sẽ nâng được số lượng lead thu về lên 67%. ### 2. Tối ưu SEO Tối ưu hóa SEO là chiến lược cần thiết cho các doanh nghiệp muốn thu hút khách hàng B2B. Một cách vô thức, người dùng thường có xu hướng đánh giá cao những kết quả tìm kiếm xuất hiện ở Top đầu hơn những trang kế tiếp. Và trong thế giới người người sống trong vội vã, ngay khi họ tìm thấy những câu trả lời muốn tìm ở những kết quả đầu tiên, hiếm ai tiếp tục kiến nhẫn xem xét những trang kế tiếp - đặc biệt là khi ‘chuyển màn hình’ là điều tối kỵ khi sử dụng điện thoại. Theo như NewsCred, khách hàng tiềm năng đến từ nguồn truy cập tự nhiên (organic search) có tỉ lệ chuyển đổi là 14.6% so với 1.7% của các hoạt động **[outbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**thông thường. Bởi vậy thường xuyên theo dõi và có kế hoạch tối ưu thứ hàng cũng là điều các marketer cần lưu ý khi triển khai inbound marketing cho khách hàng B2B ![xây dựng chiến lược inbound marketing B2B thu hút khách hàng doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/08/5goi-y-xay-dung-inbound-marketing-B2B-thu-hut-khach-hang-doanh-nghiep-1024x683.jpeg) ### 3. Ứng dụng hệ thống automation để gửi email marketing tới khách hàng doanh nghiệp Theo thống kê từ MailChimp, tỷ lệ mở email marketing của khách hàng doanh nghiệp B2B rơi vào khoảng từ 14% đến 25%, Tuy nhiên thay vì gửi email hàng loạt theo cách truyền thống, doanh nghiệp nên ứng dụng các nền tảng marketing automation để linh động gửi email cho từng nhóm đối tượng theo những kịch bản có sẵn. Chẳng hạn, gửi những chuỗi e-newsletter với nội dung được xây dựng riêng theo mối quan tâm của người đọc và phát triển những lộ trình, điểm chạm phù hợp dựa trên phản ứng của họ (mở thư, đọc hết thư, nhấn vào link, xem ưu đãi…) ### 4. Nâng cao trải nghiệm khách hàng B2B bằng UX UI, UX không phải khải niệm mới khi xây dựng website. Bởi lẽ khách hàng B2B là những cá nhân đang mong tìm hiểu về doanh nghiệp theo cách giản đơn và thuận tiện nhất. Những cấu trúc, trải nghiệm quen thuộc sẽ giúp giữ chân và đưa họ tới gần doanh nghiệp hơn qua những nội dung ‘gãi đúng chỗ ngứa’. Đồng thời một website thể hiện được tính chuyên nghiệp, hiện đại cũng phần nào giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin nơi khách hàng. Suy cho cùng, website cũng như trang phục của doanh nghiệp. Qua phong cách ăn mặc, chúng ta đều ít nhiều có những đánh giá sơ bộ hay thiên kiến về họ. Đây cũng là tiền đề đề phát triển và thực thi các chiến lược inbound marketing B2B sau này. ### 5. Sử dụng đúng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng B2B Theo khảo sát thực hiện bởi International Data Group, gần 50% khách hàng doanh nghiệp - B2B bị ảnh hưởng bởi LinkedIn - mạng xã hội có tới 414 triệu người dùng trên toàn thế giới, đồng thời cũng là vùng đất nơi hầu hết các cấp quản lý hội tụ. Thông thường, doanh nghiệp sẽ rất khó để tìm thấy những lãnh đạo cấp cao trên Facebook, nhưng sẽ chẳng khó để kết nối với họ trên LinkedIn. Bởi vậy không mấy ngạc nhiên khi đây cũng là nền tảng mà 94% B2B marketer đang sử dụng để chia sẻ nội dung và tăng khả năng thu hút, tương tác với nhóm khách hàng doanh nghiệp ***5 gợi ý trên chỉ là những 'lối nhỏ' để doanh nghiệp bắt đầu chiến lược inbound marketing B2B theo cách đơn giản nhất. Để có góc nhìn sâu hơn về khái niệm, định nghĩa cũng như những ứng dụng cụ thể trong từng giai đoạn, tham khảo thêm tại: [Inbound marketing](/inbound-marketing/)!*** --- # Tổng hợp 6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết URL: https://isharedigital.com/tong-hop-6-dinh-dang-quang-cao-youtube-can-phai-biet/ Ngày đăng: 2020-08-14 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: 6-dinh-dang-quang-cao-youtube, dinh-dang-quang-cao-youtube, tong-hop-6-dinh-dang-quang-cao-youtube-can-phai-biet Tác giả: iSharedigital > YouTube có 6 định dạng quảng cáo với cách tính tiền và mục tiêu khác nhau. Phân biệt từng loại và gợi ý chọn định dạng hợp với ngân sách của bạn. ## Quảng cáo Youtube là gì Quảng cáo trên Youtube là việc đưa hình ảnh thương hiệu hoặc sản phẩm, dịch vụ của cá nhân / doanh nghiệp giới thiệu đến người dùng thông qua những video ngắn được phát trong ứng dụng Youtube, video trên trang web đối tác hay các ứng dụng thuộc mạng hiển thị. Bên viết sau đây iSharedigital sẽ chia sẻ tổng hợp 6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết một cách chi tiết về cách quảng cáo xuất hiện với người dùng, cách tính phí hay ngữ cảnh sử dụng của từng định dạng quảng cáo. ## Lợi ích của quảng cáo Youtube [Youtube](https://www.youtube.com/) là kênh mạng xã hội được phần đông công dân toàn cầu sử dụng với mục đích chủ yếu là giải trí, học tập, cập nhật thông tin… Ngoài ra còn có một phần những nhà sáng tạo nội dung hay Youtuber với mục đích tạo và cung cấp thông tin đến người xem cũng như kiếm thu nhập từ đó. Bởi vì chiếm được nhiều sự quan tâm của người dùng internet và quy tụ rất nhiều nhóm đối tượng người xem khác nhau nên Youtube đã, đang và sẽ tiếp tục là kênh tiềm năng của hầu hết doanh nghiệp khi muốn tiếp cận đến người dùng và tăng mức độ nhận biết thương hiệu đến khách hàng tiềm năng. ## 6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết ### Quảng cáo Instream có thể bỏ qua #### Mô tả Đây là định dạng quảng cáo video được phát trước, trong hoặc sau video khác và người xem có thể nhấn bỏ qua sau 05 giây. Với định dạng này, video quảng cáo của doanh nghiệp có thể kéo dài lên đến vài phút, tuy nhiên độ dài khuyên dùng nên khoảng dưới 30 giây. #### Vị trí xuất hiện Quảng cáo instream có thể bỏ qua sẽ được xuất hiện trong các video trên Youtube hay trên hệ thống mạng hiển thị của Google (trang xem Youtube, video trên trang web đối tác, các ứng dụng thuộc mạng hiển thị) #### Cách tính phí Đối với định dạng quảng cáo instream có thể bỏ qua, Google sẽ tính phí theo 2 cách là CPV (chi phí cho mỗi lượt xem) và CPM (chi phí cho 1000 lần hiển thị). Đối với CPV, doanh nghiệp sẽ bị tính phí khi người dùng xem video quảng cáo trong 30s hoặc toàn bộ thời gian nếu video ngắn hơn 30s. #### Khi nào nên sử dụng Định dạng quảng cáo Youtube Instream có thể bỏ qua sau 5 giây được áp dụng nhiều với mục đích tiếp cận đến nhiều người xem hay tăng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp và có thể áp dụng với mục tiêu thu hút những khách hàng đang ở giai đoạn “xem xét thương hiệu / sản phẩm”. Với định dạng này, doanh nghiệp nên tập trung thể hiện thông điệp truyền thông chính trong vòng 5 giây đầu tiên để tránh người xem nhấp bỏ qua quảng cáo. Ngoài ra, nếu nội dung video trong 5 giây đầu tiên hấp dẫn thì sẽ có khả năng thu hút người dùng xem thêm video sau 5 giây. ![dinh-dang-quang-cao-Youtube-instream](/wp-content/uploads/2020/08/dinh-dang-quang-cao-Youtube-instream.jpg) ### Quảng cáo Instream không thể bỏ qua #### Mô tả Quảng cáo Instream không thể bỏ qua cho phép chạy quảng cáo video có độ dài lên tới 15 giây và người xem không thể bỏ qua quảng cáo. Video quảng cáo của doanh nghiệp có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau video khác. #### Vị trí xuất hiện Quảng cáo Instream không thể bỏ qua được phép xuất hiện tại các video trên Youtube, các video trên trang web đối tác và các ứng dụng thuộc mạng hiển thị của Google. #### Cách tính phí Định dạng quảng cáo Youtube Instream không thể bỏ qua được tính phí dựa trên 1000 lần quảng cáo hiển thị (CPM) #### Khi nào nên sử dụng Định dạng quảng cáo Instream không thể bỏ qua được sử dụng nhiều với mục đích tiếp cận đến nhiều người xem hoặc tăng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp. Với độ dài video lên đến 15 giây và không thể bỏ qua, doanh nghiệp có thể gửi gắm thông điệp truyền thông cụ thể hơn. ### Quảng cáo khám phá video #### Mô tả Định dạng quảng cáo khám phá video bao gồm 01 hình thu nhỏ và phần text mô tả. #### Vị trí xuất hiện Quảng cáo khám phá video xuất hiện trên kết quả tìm kiếm của Youtube, bên cạnh những video có liên quan trên Youtube hoặc trên trang chủ dành cho thiết bị di động của Youtube. #### Cách tính phí Nhà quảng cáo sẽ bị tính phí khi có người dùng nhấp vào hình ảnh thu nhỏ để xem video của doanh nghiệp. #### Khi nào nên sử dụng Định dạng quảng cáo khám phá video được sử dụng nhiều với mục đích tiếp cận đến nhiều người xem hoặc tăng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể chọn định dạng này nếu muốn quảng bá thương hiệu / sản phẩm ở giai đoạn “cân nhắc” của người dùng. ![dinh-dang-quang-cao-Youtube-kham-pha-va-bumper-ads](/wp-content/uploads/2020/08/dinh-dang-quang-cao-Youtube-kham-pha-va-bumper-ads.jpg) ### Quảng cáo đệm (bumper ads) #### Mô tả Quảng cáo Bumper hay quảng cáo đệm là định dạng quảng cáo Youtube cho phép doanh nghiệp truyền tải thông điệp trong khoảng thời gian ngắn - 6 giây trở xuống. Video quảng cáo có thể phát trước, trong hoặc sau video khác và người xem không thể bỏ qua quảng cáo. #### Vị trí xuất hiện Bumper ads có thể xuất hiện tại các video trên YouTube, trong các video trên trang web đối tác hoặc trên các ứng dụng thuộc mạng hiển thị của Google. #### Cách tính phí Định dạng quảng cáo bumper tính phí dựa trên 1000 lần quảng cáo hiển thị (CPM) #### Khi nào nên sử dụng Định dạng quảng cáo khám phá video thường được sử dụng với mục đích tiếp cận đến người xem hoặc tăng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp. Vì bị giới hạn đúng trong 6 giây hoặc thấp hơn, nên doanh nghiệp sẽ bị giới hạn về mặt thời gian truyền tải thông điệp, do vậy khi sử dụng định dạng này cần lưu ý đưa những nội dung quan trọng và cân nhắc loại bỏ những nội dung không cần thiết. ### Quảng cáo ngoài luồng phát (outstream ads) #### Mô tả Định dạng quảng cáo Youtube ngoài luồng phát chỉ tương thích trên thiết bị di động (các thiết bị điện thoại và máy tính bảng). Quảng cáo outstream khi bắt đầu phát sẽ không có âm thanh cho đến khi người dùng nhấn vào video quảng cáo để bật âm thanh. #### Vị trí xuất hiện Quảng cáo ngoài luồng phát xuất hiện trên trang web đối tác, ứng dụng trên mạng hiển thị của Google và không hỗ trợ trên nền tảng Youtube. - Đối với vị trí trên thiết bị di động: hiển thị dạng banner - Đối với ứng dụng dành cho thiết bị di động: hiển thị dạng banner, interstitials, in-feed, native, cũng như ở cả chế độ màn hình dọc và toàn màn hình. #### Cách tính phí Định dạng quảng cáo Youtube outstream sẽ tính phí theo giá mỗi nghìn lần hiển thị có thể xem (vCPM), nhà quảng cáo chỉ bị tính phí khi người dùng xem video phát trong 2 giây trở lên. #### Khi nào nên sử dụng Định dạng quảng cáo ngoài luồng phát thường được sử dụng với mục đích tiếp cận đến người xem hoặc tăng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp thông qua video quảng cáo trên thiết bị di động tại các trang web đối tác và các ứng dụng trên mạng hiển thị của Google. - Tham khảo: [Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics](/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics/) ### Quảng cáo trên đầu trang chủ của Youtube (Masthead ads) #### Mô tả Đây là định dạng quảng cáo Youtube yêu cầu doanh nghiệp phải đặt trước thông qua người đại diện bán hàng của Google. - Đối với chiến dịch CPM: phải được đặt trước và nội dung quảng cáo cần được phân phối để triển khai ít nhất 3 ngày làm việc trước ngày bắt đầu chiến dịch. - Đối với chiến dịch CPD: phải được đặt trước 3 tuần và nội dung quảng cáo cần được phân phối trước 3 ngày làm việc #### Vị trí xuất hiện Định dạng quảng cáo Masthead ads xuất hiện ở đầu trang chủ YouTube trên màn hình máy tính, thiết bị di động và TV. ##### Trên màn hình máy tính Một video nổi bật trên đầu trang chủ sẽ tự động phát mà không có tiếng trong vòng tối đa 30 giây. Người dùng có thể nhấp vào biểu tượng “mute” tại góc trái bên dưới để bật âm thanh của video. Định dạng quảng cáo Youtube này có thể xuất hiện với kích thước màn hình rộng hoặc theo tỉ lệ khung hình là 16:9 kèm thêm bảng thông tin bên phải. Bảng thông tin này sẽ tự động sử dụng bất kỳ nội dung nào của kênh Youtube hoặc doanh nghiệp có thể chọn tối đa 2 video để đưa vào bảng thông tin này. Sau khi phát xong, video chính sẽ mặc định trở thành hình thumbnail của video, khi người xem nhấp vào video thì họ sẽ được dẫn đến trang xem kênh Youtube của doanh nghiệp để xem video. ![dinh-dang-quang-cao-Youtube-masthead-tren-may-tinh](/wp-content/uploads/2020/08/dinh-dang-quang-cao-Youtube-masthead-tren-may-tinh.jpg) ##### Trên thiết bị di động Một video nổi bật sẽ xuất hiện ở vị trí top đầu tiên của ứng dụng Youtube, video này sẽ tự động phát mà không có âm thanh cho đến khi hết thời lượng video. Tương tự như trên màn hình máy tính, định dạng quảng cáo Youtube Masthead cũng tự động sử dụng tên kênh và logo của kênh, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh tiêu đề, dòng mô tả hay nút kêu gọi hành động (CTA). Khi người xem nhấp vào quảng cáo thì họ sẽ được dẫn đến trang xem Youtube của doanh nghiệp để xem video. ##### Trên màn hình TV Video định dạng quảng cáo Youtube masthead xuất hiện ở vị trí top của trang đầu ứng dụng trên màn hình TV sẽ tự động phát mà không có tiếng cho đến hết thời lượng video. Quảng cáo có thể xuất hiện với kích thước màn hình rộng hoặc theo tỷ lệ khung hình là 16:9. Người xem có thể sử dụng điều khiển từ xa của TV để tương tác với video quảng cáo. Sau khi phát xong, video mặc định sẽ trở thành hình thumbnail, khi người xem nhấp vào hình thumbnail thì sẽ được đưa đến trang xem để xem video toàn màn hình. Khác với khi xuất hiện trên máy tính hoặc trên di động, nhà quảng cáo sẽ không thể thêm nút kêu gọi hành động (CTA) vào video quảng cáo khi xuất hiện trên đầu màn hình TV. ![dinh-dang-quang-cao-Youtube-masthead-tren-tv](/wp-content/uploads/2020/08/dinh-dang-quang-cao-Youtube-masthead-tren-tv.jpg) #### Cách tính phí - CPD: Chi phí cố định mỗi ngày - CPM: doanh nghiệp cần làm việc với đội ngũ của Google để có được thông tin ước tính về giá và mục tiêu hiển thị của chiến dịch. #### Khi nào nên sử dụng Doanh nghiệp nên sử dụng định dạng quảng cáo Youtube masthead ads khi muốn tăng nhận diện thương hiệu hay sản phẩm / dịch vụ mới hoặc muốn tiếp cận đến lượng lớn người dùng trong thời gian ngắn. Bài viết trên đây iSharedigital đã chia sẻ tổng hợp 6 định dạng quảng cáo Youtube cần phải biết khi chạy quảng cáo. Để biết thêm nhiều thông tin xoay quanh các định dạng quảng cáo trên Youtube nói riêng và của Google nói chung, mời bạn nhấp **[Đặt hẹn tư vấn ngay!](/lien-he/)** --- # Báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/bao-cao-conversions-google-analytics/ Ngày đăng: 2020-08-12 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: bao-cao-chuyen-doi-conversions, bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Báo cáo chuyển đổi cho biết bao nhiêu khách làm đúng việc bạn muốn. Cách đặt mục tiêu, đọc báo cáo và tìm kênh đang mang lại chuyển đổi thật. ## Báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics là gì Báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics là loại báo cáo cung cấp các chỉ số xoay quanh số lần hoàn thành mục tiêu mà doanh nghiệp đã cài đặt theo dõi trong Google Analytics. Mục tiêu được nhắc đến có thể là để lại thông tin đăng ký của người dùng, nhấp vào nút gọi có trên website, cho sản phẩm vào giỏ hàng hoặc hoàn tất mua hàng online… Những chỉ số đáng quan tâm của báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics bao gồm số lượng chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi, người dùng hoàn thành chuyển đổi mục tiêu tại nội dung nào trên website hay phải trải qua bao nhiêu bước thì người truy cập mới hoàn thành một chuyển đổi… Khi doanh nghiệp phân tích được những dữ liệu nói trên thì mức độ am hiểu hành vi người dùng cũng sẽ được nâng cao hơn, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, tiết kiệm chi phí marketing, mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. ## Lợi ích của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics Báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics cung cấp cho doanh nghiệp những dữ liệu liên quan đến hoạt động chuyển đổi mục tiêu mà nhà quảng cáo đã cài đặt tracking trong Google Analytics. Nhờ vào những dữ liệu được thống kê, doanh nghiệp hoàn toàn có thể: - Biết được số lượng hoàn thành mục tiêu cũng như tỷ lệ chuyển đổi mục tiêu tại từng thời điểm cụ thể. - Xác định được những nội dung chất lượng thu hút người dùng thực hiện hành động chuyển đổi khi xem trang nội dung đó (vị trí hoàn thành mục tiêu). - Biết được những nội dung mà người dùng đã xem qua trước khi chuyển đến trang nội dung có xảy ra hành động chuyển đổi. - Xác định được những nguồn marketing nào có mang lại lượng chuyển đổi cao và ngược lại, từ đó tập trung nguồn lực vào những kênh hiệu quả. - Xác định được các bước mà người truy cập đã đi qua tại từng kênh trước khi thực hiện hành động chuyển đổi trên website. ## Cách xem báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics Điều hướng vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/), tại phần Reports trong menu bên trái, nhấp chọn Conversions. Để xem được báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics, trước hết bạn cần cài đặt mục tiêu tracking để thu tập dữ liệu có liên quan. Tham khảo: - [Hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics](/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/) - [Tracking Sự Kiện Điền Form Bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/) ## Các chỉ số của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics ### Hạng mục Goals của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics #### Overview Hạng mục Overview thuộc phần Goals trong báo cáo chuyển đổi Conversions đưa ra một cách tổng quan những dữ liệu xoay quanh mục tiêu mà doanh nghiệp đã cài đặt theo dõi chẳng hạn như số lượng chuyển đổi được hoàn thành, tỷ lệ hoàn thành mục tiêu, số lượng đạt được của từng loại mục tiêu trong khoảng thời gian tương ứng… Doanh nghiệp có thể nhận định tổng quan về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo hay chất lượng của những nội dung hiện có trên website… và đưa ra giải pháp cải thiện. ![overview-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/overview-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics.jpg) #### Goal URLs Chỉ số Goal URLs thu thập và phân tích những trang nội dung trên website mà tại đó người truy cập có thực hiện hành động chuyển đổi, được gọi là vị trí hoàn thành mục tiêu. Nhà quảng cáo có thể so sánh số lượng chuyển đổi tại mỗi trang nội dung cũng như giá trị mà hạng mục chuyển đổi mục tiêu đó mang lại. Ngoài ra, dựa vào những chỉ số tại báo cáo này, doanh nghiệp sẽ nắm bắt được những nội dung có khả năng mang lại chuyển đổi cao cũng như xu hướng thông tin mà người truy cập tìm kiếm. Từ đó tăng cường cung cấp những nội dung có giá trị xoay quanh chủ đề mà người dùng quan tâm, nâng cao mức độ tin tưởng của người truy cập với thương hiệu và tăng tỷ lệ chuyển đổi mục tiêu. Bên cạnh đó, nhà quảng cáo có thể lựa chọn thứ nguyên thứ hai (secondary dimension) để phân tích sâu hơn về thứ nguyên Goal URLs. Các thứ nguyên thứ hai tại báo cáo này có thể là nhóm thứ nguyên Time (date, hour, minute, year…), nhóm thứ nguyên Goal Conversions ( goal previous step - 1/2/3), nhóm thứ nguyên Custom Dimensions (author…) ![goal-urls-bao-cao-chuyen-doi-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/goal-urls-bao-cao-chuyen-doi-conversions.jpg) #### Reverse goal path Hạng mục reverse goal path của báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics cung cấp thông tin về những trang nội dung mà người dùng đã truy cập ở những bước trước đó trước khi điều hướng đến trang nội dung có xảy ra hành động chuyển đổi. Chẳng hạn, người dùng đã truy cập vào trang /facebook-ads/ tiếp tục đến trang /marketing-automation/ và đến trang /website-audit/ trước khi điều hướng đến trang /free-google-ads-audit/ và xảy ra hoạt động chuyển đổi mục tiêu (giả sử như đăng ký điền form hoặc tải file tài liệu miễn phí) tại trang này. Như vậy trang /free-google-ads-audit/ sẽ là vị trí hoàn thành mục tiêu, trang /website-audit/ sẽ là trang trước khi xảy ra chuyển đổi mục tiêu bước thứ nhất. Tương tự, trang /marketing-automation/ sẽ là trang trước khi xảy ra chuyển đổi mục tiêu bước thứ hai và trang /facebook-ads/ sẽ là trang trước khi xảy ra chuyển đổi mục tiêu bước thứ ba. ![reverse-goal-path-bao-cao-chuyen-doi-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/reverse-goal-path-bao-cao-chuyen-doi-conversions.jpg) #### Funnel visualization Hạng mục funnel visualization của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics cung cấp bảng thông tin những liên kết có xảy ra chuyển đổi trên website cũng như số lượng chuyển đổi tương ứng theo thời gian đã chọn. Nhà quảng cáo hoàn toàn có thể lựa chọn từng mục tiêu khác nhau nếu có cài đặt theo dõi nhiều hơn một mục tiêu tại mục Goal option. #### Goal flow Goal flow của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics là biểu đồ cho phép nhà quảng cáo xem số liệu về những tương tác của người dùng dẫn đến chuyển đổi mục tiêu một cách trực quan. Doanh nghiệp hoàn toàn thấy được những truy cập bắt đầu từ nguồn nào sẽ xảy ra hành động chuyển đổi và mức độ nhiều hay ít tương ứng. Bên cạnh số lượng hoàn thành mục tiêu, Goal Flow cũng chỉ ra số lượng phiên của từng nguồn traffic. ![goal-flow-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/goal-flow-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics.jpg) ### Hạng mục Multi-channel Funnels trong báo cáo chuyển đổi Conversions #### Overview Mỗi khách hàng sẽ truy cập nhiều lần vào website thông qua nhiều kênh khác nhau trước khi xảy ra hành động chuyển đổi mục tiêu. Chẳng hạn, người dùng A truy cập lần đầu tiên bằng cách gõ cụm từ tìm kiếm trên trình duyệt Chrome, và lần truy cập thứ hai thông qua bài viết quảng cáo trên Facebook, lần thứ 3 thông qua cách gõ trực tiếp domain của website và thực hiện mua hàng tại lần truy cập này. Vậy báo cáo multi-channel funnels thuộc báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics cho phép nhà quảng cáo phân tích được hành trình truy cập và chuyển đổi của khách hàng trên website hay còn gọi là Conversion path. Dựa vào báo cáo này, doanh nghiệp sẽ xác định được hiệu quả của các kênh hoặc các chiến dịch quảng cáo cũng như biết được đâu là kênh mà người dùng thường để lại chuyển đổi nhất và ngược lại. ![overview-multi-channel-funnels-bao-cao-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/overview-multi-channel-funnels-bao-cao-conversions.jpg) #### Assisted conversions Theo định nghĩa của Google Analytics, assisted conversions là số lượng chuyển đổi mà kênh này đã xuất hiện trên đường dẫn chuyển đổi, nhưng không phải là tương tác chuyển đổi cuối cùng. Để dễ hình dung hơn, giả sử mỗi khách hàng trước khi mua một đơn hàng bất ký trên website (một chuyển đổi) đều đã truy cập nhiều lần trước đó thông qua nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như hình bên dưới đây: trước khi xảy ra chuyển đổi tại nguồn Paid Search thì người dùng đã truy cập nguồn Social Network, do đó nguồn Social Network được xem là đã xuất hiện trong đường dẫn chuyển đổi của người dùng này và hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi, do vậy nó được xem là Assisted conversions. ![assisted-conversions-multi-channel-funnels-bao-cao-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/assisted-conversions-multi-channel-funnels-bao-cao-conversions.jpg) #### Top conversion paths Top conversion paths thuộc báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics cho phép nhà quảng cáo xem các bước truy cập của người dùng vào website theo nhiều nguồn khác nhau từ lúc bắt đầu cho tới khi xảy ra hoạt động chuyển đổi. Dựa vào thông tin này, nhà quảng cáo có thể biết được người dùng đã trải qua bao nhiêu lần truy cập và tại những kênh nào trước khi bắt đầu chuyển đổi. Bên cạnh đó, việc xác định nguồn nào được người dùng “chốt chuyển đổi” cao nhất và ngược lại sẽ giúp doanh nghiệp có hướng đầu tư nguồn lực phù hợp, tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận dài lâu. Ngoài ra, nhà quảng cáo có thể phân tích độ dài, ngắn của đường dẫn chuyển đổi ở mức độ nào ![top-conversion-paths-trong-bao-cao-chuyen-doi-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/top-conversion-paths-trong-bao-cao-chuyen-doi-conversions.jpg) #### Time lag Time lag thuộc báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics là thứ nguyên cho biết mất bao lâu kể từ lần tương tác đầu tiên của người dùng cho đến khi xảy ra hoạt động chuyển đổi. Time lag sẽ được tính theo đơn vị ngày tại báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics. Ngoài ra, báo cáo này cũng thống kê phần trăm số lượng chuyển đổi tại mỗi Time lag trên tổng số chuyển đổi, nhờ đó nhà quảng cáo có thể phân tích được tại khoảng Time lag bao nhiêu thì sẽ tập trung nhiều chuyển đổi nhất và ngược lại, từ đó doanh nghiệp sẽ ước tính được để có được số lượng mục tiêu hoàn thành theo mong muốn thì sẽ cần khoảng thời gian là bao lâu kể từ khi người dùng tương tác lần đầu tiên. ![time-lag-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/time-lag-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics.jpg) #### Path length Path length là thứ nguyên cho biết số lượng tương tác cần phải có là bao nhiêu thì mới xảy ra chuyển đổi từ phía người dùng. Giá trị của path length in interactions càng nhỏ đồng nghĩa với số lượng tương tác cần có để người truy cập xảy ra chuyển đổi càng thấp, càng có lợi cho doanh nghiệp. Nếu sau khi phân tích, số liệu chỉ ra rằng để có được lượng conversion mong muốn hoặc hầu hết những chuyển đổi mục tiêu đạt được đều phải trải qua rất nhiều tương tác thì doanh nghiệp cần cân nhắc lại những khía cạnh có ảnh hưởng đến quyết định thực hiện hành động chuyển đổi của người dùng, chẳng hạn chất lượng nội dung, tốc độ load website, hình thức trình bày… Từ đó đưa ra giải pháp tối ưu phù hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp. ![path-length-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/pathlength-bao-cao-chuyen-doi-conversions-trong-google-analytics.jpg) #### Model comparison tool Thứ nguyên model comparison tool của báo cáo chuyển đổi conversions trong Google Analytics giúp nhà quảng cáo có thể so sánh chỉ số của các mô hình phân bổ khác nhau như mô hình time decay, mô hình Linear… Các chỉ số có thể so sánh trong hạng mục này như số lượng chuyển đổi mục tiêu, chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi CPA… ![Model-Comparison-Tool-bao-cao-chuyen-doi-conversions](/wp-content/uploads/2020/08/Model-Comparison-Tool-bao-cao-chuyen-doi-conversions.jpg) Vậy là bạn đọc đã hiểu được Báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics, vai trò của báo cáo này trong quá trình phát triển marketing của doanh nghiệp. Bài viết trên iSharedigital đã chia sẻ: - Báo cáo chuyển đổi Conversions là gì - Lợi ích của báo cáo chuyển đổi Conversions - Cách xem báo cáo chuyển đổi Conversion - Các chỉ số của báo cáo chuyển đổi Conversions trong Google Analytics Để hiểu nhiều hơn về các báo cáo thuộc công cụ Google Analytics, bạn đọc có thể điền vào form sau đây để được iSharedigital tư vấn cụ thể hơn: [Đăng ký nhận tư vấn!](/lien-he/) --- # Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2020-08-12 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung, bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Báo cáo hành vi cho biết khách xem trang nào, ở lại bao lâu và rời đi ở đâu. Cách đọc báo cáo này để tìm ra trang cần sửa trước tiên. Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics hay Behavior report là loại báo cáo chuyên cung cấp dữ liệu hoạt động online của người dùng trên website của doanh nghiệp nhờ vào việc gắn đoạn mã tracking của Google Analytics. Hành vi online của người dùng sẽ được thu thập và thống kê từ lúc họ bắt đầu truy cập vào website cho đến khi thoát ra. ## Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics là gì Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics hay Behavior report là loại báo cáo chuyên cung cấp dữ liệu hoạt động online của người dùng trên website của doanh nghiệp nhờ vào việc gắn đoạn mã tracking của Google Analytics. Hành vi online của người dùng sẽ được thu thập và thống kê từ lúc họ bắt đầu truy cập vào website cho đến khi thoát ra. Những thông số chủ yếu thuộc báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics có thể kể đến như số lần xem trang, thời gian trung bình người dùng hoạt động trên trang, cụm từ mà người dùng tìm kiếm trên website hay trang nội dung nào được người dùng xem nhiều… Dựa vào những chỉ số nói trên, doanh nghiệp sẽ phân tích và đưa ra những định hướng phát triển phù hợp nhằm thu hút và giữ chân khách hàng trên website đồng thời khuyến khích họ thực hiện những hoạt động có ý nghĩa như đăng ký nhận tin hoặc mua hàng online... ## Lợi ích của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics ### Về phía doanh nghiệp Hiểu được hành vi người dùng bằng việc phân tích những số liệu thống kê trong báo cáo behavior của Google Analytics, doanh nghiệp hoàn toàn có cơ hội phát triển bền vững và nâng cao uy tín trong tâm trí người dùng. Một số cơ hội mà doanh nghiệp có thể đạt được nhờ vào báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics: - Tối ưu hiệu quả các chiến dịch quảng cáo dựa vào hành vi online của người dùng, chẳng hạn tối ưu thời gian quảng cáo tiếp cận đến người, tối ưu theo thiết bị mà người dùng sử dụng hay tối ưu tốc độ load bên trong website… - Hoàn thiện chiến lược phát triển nội dung nhờ vào những nội dung có hiệu quả và những nội dung cần cải thiện thông qua những chủ đề mà người dùng dành nhiều thời gian để xem hay cân nhắc những chủ đề có tỷ lệ thoát trang cao... - Nắm bắt xu hướng những vấn đề mà người dùng đang quan tâm nhờ vào những cụm từ mà họ tìm kiếm trên website, từ đó cung cấp những thông tin mà người dùng cần một cách chi tiết nhằm giúp họ giải quyết được vấn đề đang gặp phải, thông qua đó nâng cao độ tin tưởng và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. - Công nghệ kỹ thuật luôn đổi mới và hành vi người dùng cũng bị ảnh hưởng theo, do vậy nắm bắt được thói quen của người dùng sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ nhà quản trị đưa ra những quyết định đúng đắn không chỉ về mặt marketing mà còn đẩy mạnh phát triển kinh doanh, tạo ra lợi nhuận bền vững. ### Về phía khách hàng Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics thống kê lại hầu như tất cả những hoạt động online của người truy cập kể từ khi họ vào cho đến khi thoát ra khỏi website. Nghe có vẻ doanh nghiệp sẽ hưởng lợi rất nhiều nhờ vào lượng dữ liệu thu được và người dùng thì không, nhưng điều này hoàn toàn không chính xác. Nhờ vào các kết quả phân tích, doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng theo những vấn đề mà họ quan tâm, do vậy người dùng sẽ được tiếp cận với những sản phẩm dịch vụ / giải pháp cần thiết giúp giải quyết được vấn đề mà họ đang gặp phải. Những nội dung mà người dùng đang tìm kiếm sẽ được hiển thị nhiều hơn kèm theo nhiều chủ đề mở rộng có liên quan nhờ vào hoạt động tối ưu của doanh nghiệp. Chẳng hạn, người dùng A truy cập vào website B chuyên cung cấp nội dung về digital marketing và A tìm kiếm cách tracking goal trên Google Analytics. Tuy nhiên, kết quả trả ra không khớp với những gì mà A mong đợi. Bộ phận marketing của doanh nghiệp B nhận thấy có nhiều người dùng tìm kiếm nội dung về cách tracking goal tương tự như người dùng A, nên họ quyết định sẽ viết bài hướng dẫn tracking goal trên Google Analytics thật chi tiết và đăng chúng lên website. Sau đó tiến hành những hoạt động marketing để thu hút người dùng có quan tâm. ## Cách xem báo cáo hành vi người dùng Để xem báo cáo hành vi người dùng, bạn cần có quyền truy cập vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/analytics/web/), tại menu bên trái nhấp chọn Behavior. - Tham khảo: [Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics](/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics/) ## Các chỉ số quan trọng của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics ### Overview Phần Overview của báo cáo hành vi người dùng chia sẻ một cách tổng quan các chỉ số như số lần xem trang của từng URL, thời gian trung bình mà người dùng hoạt động trên trang hay những cụm từ mà người dùng đã search trên ô tìm kiếm trong website… Dựa vào những chỉ số này, nhà quảng cáo sẽ phân tích và đánh giá được về tình hình hoạt động của người dùng trên online một cách tổng quan nhất. ![overview-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/overview-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) ### Behavior flow Behavior flow của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics chỉ ra các luồng truy cập của người dùng bằng sơ đồ hình ảnh hóa. Tại đây, nhà marketers có thể đánh giá nhanh các bước điều hướng trong website của người dùng để có nhận định cơ bản về những nội dung mà người dùng dành nhiều thời gian để xem cũng như những nội dung không thu hút được họ. Tại đây, doanh nghiệp sẽ tìm hiểu được tỷ lệ người truy cập thoát trang ở bước nào trong hành trình của họ là cao nhất và tìm ra cách cải thiện. ![behavior-flow-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/behavior-flow-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) Bên cạnh đó, nhà quảng cáo có thể đi sâu vào phân tích luồng hành vi của nhóm đối tượng cụ thể, chẳng hạn phân đoạn hành vi truy cập của người dùng tại thành phố Hồ Chí Minh như hình bên dưới, từ đó biết được số phần trăm người truy cập vào website ở HCM so với tổng 100% người dùng là bao nhiêu và họ đã xem những nội dung nào cũng như tỷ lệ thoát trang của lượng người dùng này tại mỗi lần chuyển hướng. ### Site content #### All pages Hạng mục All pages thuộc site content của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics chỉ ra số liệu tương tác của người dùng trên từng trang con của website, chẳng hạn trang chủ, trang chi tiết từng bài viết, trang blog, trang giới thiệu… Dựa vào số liệu này, doanh nghiệp sẽ đánh giá chi tiết về mức độ quan tâm đến mỗi nội dung của người truy cập. Một số chỉ số media mà nhà quảng cáo cần quan tâm như số lượt xem trang, thời gian trung bình mà người dùng ở lại trên trang đối với từng url cũng như tỷ lệ thoát trang tương ứng của từng nội dung bài viết... ![all-pages-bao-cao-site-content-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/all-pages-bao-cao-site-content-trong-google-analytics.jpg) Khi kết hợp những chỉ số này lại với nhau trong quá trình phân tích, doanh nghiệp sẽ đánh giá được mức độ hiệu quả của từng nội dung. Chẳng hạn nội dung A có lượt pageviews cao nhưng thời gian trung bình mà người dùng bỏ ra để xem nội dung A lại thấp hơn so với những trang khác và tỷ lệ thoát trang của url chứa nội dung A cũng cao hơn, vậy những nguyên nhân nào khiến có thể ảnh hưởng đến sự khập khiễng trên. Có thể kể đến như tiêu đề bài viết A đã thành công thu hút người xem nhưng chất lượng nội dung bên trong lại không tương xứng, hình thức trình bày cũng không ghi điểm với người đọc khiến họ cảm thấy nhàm chán và nhanh chóng điều hướng sang nội dung khác hoặc thậm chí thoát khỏi website... #### Landing pages Landing pages thống kê những trang mà người dùng đã truy cập thông qua đó để vào website của doanh nghiệp. Dựa vào những chỉ số media được thống kê tại hạng mục này, doanh nghiệp sẽ biết được trang nội dung nào chiếm tỷ lệ chuyển đổi cũng như số lượng chuyển đổi cao và ngược lại. Một số chỉ số khác cũng cần được quan tâm như thời lượng trung bình trên trang của người dùng tại từng nội dung hay tỷ lệ thoát của mỗi trang… bằng việc phân tích kết quả của những chỉ số nói trên, doanh nghiệp sẽ biết nên tập trung đẩy mạnh những nội dung bài viết nào và những chủ đề nào chưa mang lại hiệu quả. ![landing-page-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung](/wp-content/uploads/2020/08/landing-page-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung.jpg) Phần lớn những nội dung được viết một cách chi tiết, giải quyết được vấn đề mà người dùng đang gặp phải đều sẽ mang lại giá trị cho doanh nghiệp như có tỷ lệ điền form cao hay số lần nhấp nút gọi vượt trội hơn hẳn so với những nội dung tổng quan bề ngoài. Không nên nhầm lẫn về độ dài của bài viết mà yếu tố chính cần chú ý là chất lượng của nội dung bài viết có giá trị hữu ích với người dùng hay không. #### Exit pages Exit pages là trang mà người dùng xem lần cuối trên website của doanh nghiệp trước khi thoát ra khỏi website. Tại hạng mục exit pages, nhà quảng cáo sẽ xem được số lượt xem trang và thoát trang của từng url cụ thể cũng như tỷ lệ thoát trang tương ứng. Dựa vào những chỉ số này, doanh nghiệp sẽ phân tích được đâu là những nội dung cần cải thiện về mặt chất lượng câu chữ, hình ảnh, cách trình bày, tiêu đề… nhằm giảm tỷ lệ thoát trang trên website. Ngoài ra, bộ phận content trên website cũng sẽ có thêm thông tin về hiệu quả của các chủ đề đang hiện hữu trên website và có những định hướng thay đổi kịp thời phù hợp với xu hướng quan tâm của người dùng. ![exit-pages-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung](/wp-content/uploads/2020/08/exit-pages-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung.jpg) ### Site speed #### Overview Hạng mục overview thuộc site speed của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics chỉ ra một cách tổng quan các số liệu có liên quan về tốc độ tải trang, thời gian trung bình máy chủ phản hồi, thời gian trung bình để điều hướng trang… Bên cạnh đó, tốc độ trung bình tải trang của từng trình duyệt tìm kiếm hay từng khu vực khác nhau cũng được thống kê tại báo cáo này. Tốc độ phản hồi của website sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng, vì vậy những chỉ số trong báo cáo site speed vô cùng quan trọng, cần được theo dõi liên tục nhằm tối ưu quá trình trải nghiệm của người truy cập và nâng cao chất lượng, độ uy tín của website doanh nghiệp. #### Page timings Hạng mục page timings cho biết thời gian (giây) load trung bình của từng trang cụ thể cho mỗi lần xem hoặc những chỉ số khác như phần trăm bounce rate trung bình cho mỗi lượt xem của từng nội dung…Dựa vào báo cáo của từng chỉ số, nhà quảng cáo có thể tối ưu tốc độ load của các trang riêng lẻ cũng như tìm hiểu nguyên nhân khiến trang bị load chậm… Thông thường những trang có chứa nhiều nội dung hình ảnh / video hơn thì thời gian tải sẽ lâu hơn. Doanh nghiệp có thể cải thiện tốc độ load trang bằng cách giảm thiểu dung lượng hình ảnh trên trang xuống còn dưới 150KB và nhúng link URL của video vào bài viết thay vì tải nguyên video lên website, việc này không chỉ giúp trang tải nhanh hơn mà còn giúp cải thiện tốc độ load của toàn bộ website. ![page-timings-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/page-timings-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) #### Speed suggestions Pagespeed suggestions là chỉ số giúp nhà quảng cáo có thể xem những đề xuất tối ưu hóa giúp trang web load nhanh hơn bằng việc đo tốc độ load trang thông qua PageSpeed Insights và những đề xuất cải thiện tốc độ của hệ thống này. Ngoài ra, tại hạng mục speed suggestions của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics cũng cung cấp cho doanh nghiệp chỉ số PageSpeed Score nhằm ước tính hiệu quả load của trang. Những trang có điểm cao đồng nghĩa có có tốc độ load tốt hơn những trang có điểm thấp, nhưng cần đặc biệt lưu ý rằng, điểm số này không phải là chuẩn mực để đo lường tốc độ tải của trang web nhưng sẽ là chỉ số để tham khảo và cải thiện tốc độ của trang. ![speed-suggestions-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung](/wp-content/uploads/2020/08/speed-suggestions-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung.jpg) ### Site search #### Overview Hạng mục overview thuộc site search của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics chỉ ra một cách tổng quan những chỉ số có liên quan đến tìm kiếm trên website của người dùng chẳng hạn như cụm từ tìm kiếm, số lượng phiên có xảy ra tìm kiếm, thời gian mà người dùng ở lại trên trang sau khi có kết quả mà họ đang tìm kiếm… Dựa vào những chỉ số này, doanh nghiệp có thể đánh giá tổng quan những chủ đề mà người dùng đang quan tâm hay tần suất tìm kiếm của họ trong quá trình hoạt động... từ đó đưa ra những định hướng cải thiện phù hợp. ![overview-cua-site-search-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung](/wp-content/uploads/2020/08/overview-cua-site-search-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung.jpg) #### Usage Hạng mục báo cáo Usage chia thành hai loại tình trạng tìm kiếm trên site (Site Search Status) bao gồm: những truy cập không xảy ra tìm kiếm trên site (Visits Without Site Search) và những lượt truy cập có xảy ra tìm kiếm trên site (Visits With Site Search). Để thu được dữ liệu của những lượt truy cập có tìm kiếm trên site thì yêu cầu doanh nghiệp phải có cài đặt theo dõi tìm kiếm trên trang web bằng Google Analytics. Tại báo cáo Usage, nhà quảng cáo cần quan tâm những chỉ số như số lượt hoàn thành mục tiêu (đăng ký form, nhấp gọi…), so sánh tỷ lệ chuyển đổi giữa hai loại tình trạng tìm kiếm… Sau khi có những phân tích nhất định, doanh nghiệp có thể đánh giá được loại site search status nào mang lại hiệu quả nhiều hơn cho doanh nghiệp và có những điều chỉnh định hướng phù hợp. Ngoài ra, dữ liệu có thể được lọc chi tiết hơn thông qua thanh công cụ secondary dimension giúp doanh nghiệp có thể phân tích sâu những ảnh hưởng xung quanh chẳng hạn nguồn gốc truy cập của những người có xảy ra hành động tìm kiếm trên site là từ những kênh nào hay những người xem đó đến từ những chiến dịch quảng cáo nào của doanh nghiệp… Nhờ vào đây, marketers sẽ có nhiều thông tin hơn trong quá trình tối ưu hiệu quả các chiến dịch marketing của hiện tại và đưa ra giải pháp phù hợp trong tương lai. ![usage-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/usage-cua-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) #### Search terms Hạng mục search terms của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics cung cấp những cụm từ mà người dùng đã search ngay trên chính ô tìm kiếm của website. Search terms có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp, dựa vào chỉ số này nhà quảng cáo hoàn toàn nắm bắt được xu hướng những chủ đề mà người truy cập đang quan tâm từ đó có những thay đổi phù hợp về mặt nội dung trên chính website nhằm mang lại trải nghiệm tối ưu nhất cho khách hàng. Search terms còn được ứng dụng trong việc cải thiện hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo Google, social bằng cách bổ sung những từ khóa và nội dung quảng cáo tương ứng với cụm từ tìm kiếm nói trên. Đối với các dự án SEO, search terms giúp nhà marketers hiểu hơn về những chủ điểm nội dung đang trở thành xu hướng hoặc được nhiều đối tượng tiềm năng quan tâm, nhờ vào đó sẽ cải thiện chất lượng nội dung và bổ sung những chủ đề có liên quan trong quá trình viết bài SEO. Thêm nữa, nhờ vào phân tích search term cùng cải thiện chất lượng nội dung trên website mà số lượng người truy cập sẽ ổn định và dần được nâng cao, đồng nghĩa các công cụ tìm kiếm sẽ đánh giá và chấm điểm uy tín cao cho website doanh nghiệp. ![search-terms-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/search-terms-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics-1.jpg) #### Search pages Search pages là những trang trên website mà tại đó người dùng có xảy ra hoạt động tìm kiếm cụm từ trên ô tìm kiếm. Thông tin từ báo cáo search pages cho phép nhà quảng cáo hiểu được người truy cập đã dừng chân và tìm kiếm trên site tại những nội dung nào, đồng thời những thứ nguyên có trong báo này như như search term, source… giúp phân tích rõ hơn những hoạt động xảy ra xung quanh search pages. ![search-pages-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/search-pages-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) ### Events #### Overview Hạng mục overview thuộc báo cáo event của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics cung cấp những chỉ số liên quan đến sự kiện mà nhà quảng cáo đã tạo nhằm theo dõi hoạt động online của người dùng. Một số chỉ số trong báo cáo event mà nhà quảng cáo cần quan tâm như event category, số phiên hoạt động có kích hoạt event hoặc số lượng event được kích hoạt trong một phiên truy cập… Dựa vào những chỉ số này, doanh nghiệp sẽ đánh giá tổng quan được mức độ hoạt động hiệu quả của từng loại sự kiện để từ đó tìm ra giải pháp tối ưu chất lượng website, nâng cao trải nghiệm người dùng và thu hút sự tương tác của họ với những event mà doanh nghiệp muốn đo lường. ![overview-cua-events-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/overview-cua-events-trong-google-analytics.jpg) #### Top events Top events là loại thứ nguyên thống kê số liệu của danh mục những sự kiện mà nhà quảng cáo đã cài đặt (điền form, nhấp nút gọi, phần trăm lăn chuột trên website…) nhằm tracking hoạt động online của người dùng trên website. Khi người truy cập thực hiện bất kỳ một hành động nào và hành động đó được nhà quảng cáo tracking như là một sự kiện thì những chỉ số media xoay quanh sự kiện đó sẽ được thống kê tại đây. Những chỉ số cần quan tâm trong báo cáo top events có thể bao gồm total events, unique events… Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể phân tích sâu hơn thông tin xoay quanh báo cáo top events này bằng cách lọc thêm những thứ nguyên khác như source/medium, campaign… để hiểu thêm những sự kiện này được kích hoạt bởi những người dùng đến từ chiến dịch marketing nào hay từ kênh quảng cáo nào… Bằng những thông tin có được, doanh nghiệp có thể cải thiện chất lượng website, nội dung quảng cáo... để thu hút càng nhiều người dùng hoàn thành sự kiện mà doanh nghiệp tạo ra. ![top-events-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/top-events-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) #### Pages Thứ nguyên Pages của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics cung cấp thông tin những trang nội dung người dùng truy cập mà tại đó có xảy ra hoạt động kích hoạt sự kiện đang được doanh nghiệp tracking chẳng hạn như sự kiện nhấp vào nút gọi, hay điền form để lại thông tin… Dựa vào đây, nhà quảng cáo có thể nhận định được đâu là nội dung được người dùng quan tâm và mang lại khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp. ![pages-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/pages-trong-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) #### Events flow Events flow chỉ ra cho doanh nghiệp bước đi của người truy cập và kèm theo đó là số liệu thống kê những sự kiện được kích hoạt một cách trực quan. Nhà quảng cáo có thể biết được số lượng người dùng có xảy ra hoạt động kích hoạt sự kiện là bao nhiêu và tại lần điều hướng nào của họ. Ví dụ đối với sự kiện lăn chuột trên website, có 100 trong tổng số 500 người đã lăn chuột đến 50% độ dài của trang web tại bước thứ hai. ![events-flow-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/08/events-flow-bao-cao-hanh-vi-nguoi-dung-trong-google-analytics.jpg) - Tham khảo: [Cách liên kết Search Console với Google Analytics](/cach-lien-ket-search-console-voi-google-analytics/) Trên đây là những chia sẻ của iSharedigital về báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics nhằm giúp doanh nghiệp hiểu hơn về hành vi online của người truy cập. Bài viết đã chia sẻ về: - Báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics là gì - Lợi ích của báo cáo hành vi người dùng - Cách xem báo cáo hành vi người dùng - Các chỉ số quan trọng của báo cáo hành vi người dùng trong Google Analytics Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn về dịch vụ Digital Marketing, mời bạn đọc [**Đặt hẹn tư vấn ngay!**](/lien-he/) --- # Hướng dẫn tường tận quy trình chuyển đổi số giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và tìm kiếm thời cơ! URL: https://isharedigital.com/huong-dan-cach-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-08-10 · Cập nhật: 2020-08-14 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn quy trình chuyển đổi số theo từng giai đoạn: đánh giá hiện trạng, chọn việc số hoá trước, triển khai thử rồi mở rộng dần ra toàn công ty. Chuyển đổi số (digital transformation) là lối đi an toàn giúp nhiều doanh nghiệp ‘thoát ly’ đại dịch trong ngắn hạn, đồng thời cũng là điểm tựa ‘dài hạn’ cho những chiến lược tăng trưởng khi trật tự mới được ‘tái thiết’. Vậy cụ thể chuyển đổi số là gì? Bắt đầu ra sao? Làm thế nào để mọi chi phí đầu tư đều mang về hiệu quả tức thì? Cùng iSharedigital tìm ra giải pháp phù hợp qua những xu hướng, mô hình trong bài viết dưới đây nhé! ## Digital transformation là gì? Dù công nghệ là yếu tố tất yếu trong quá trình chuyển đổi số nhưng điều ngược lại không phải lúc nào cũng đúng. Nhiều doanh nghiệp thường đặt trong tâm quá nhiều vào các xu hướng công nghệ mà thiếu cân nhắc vẹn toàn trong mục tiêu, chiến lược. Không tạo ra thay đổi trong mô hinh kinh doanh hay hiệu quả, năng suất, ứng dụng công nghệ cũng như cài đặt một app không bao giờ dùng tới - tốn nguồn lực, mất phí nhưng không đem lại lợi ích thiết thực. Nghĩ thử nhé, đã bao giờ bạn tải một ứng dụng điện thoại vì nghĩ mình sẽ cần trong tương lai nhưng rồi không bao giờ dùng tới hay chưa? Doanh nghiệp đôi lúc cũng vậy, đầu tư vào những công nghệ ‘phù phiếm’ mà không định hướng để rồi cứ lẩn quẩn trong việc nhân rộng hay ứng dụng mô hình. Vậy nếu công nghệ số là điều kiện cần, tạo ra chuyển đổi là điều kiện đủ, thì chuyển đổi số là gì? **Digital transformation/ chuyển đổi số là hành trình tích hợp công nghệ vào thay đổi mô hình kinh doanh nhằm thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng từ phía khách hàng và những giá trị thương hiệu thực sự đem lại.** Nói cách khác, chuyển đổi số là chiến lược tăng trưởng dựa trên những công nghệ giúp đề cao trải nghiệm khách hàng. Quá trình này, không chỉ dừng lại ở cải thiện quy trình, hệ thống doanh nghiệp bằng những ứng dụng tân tiến hơn, mà còn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý và chiến lược kinh doanh: điều chỉnh trọng tâm từ tập trung vào sản phẩm sang khách hàng, từ chuỗi cung ứng (supply chain) qua dữ liệu (digital value chain). ![hướng dẫn doanh nghiệp chuyển đổi số - digital transformation dưới thới đại dịch Covid-19](https://lh6.googleusercontent.com/pIcRLzxiVLQphQH7kaZekJv36-9Fx3CnkZo6HNihdWIb5N-0WP7bBoj7KoN1IgiNNZ6BxYhwgcCnh7sZkhNHbjzW6LMI6FEIQ-Bs335ZvDB3IG8lKwQdFlWexlxW6AnXySgN7U5Q) ## Khi nào thì nên bắt đầu cuộc đua chuyển đổi kỹ thuật số? Chuyển đổi số là cuộc đua được bắt đầu khi công nghệ mang đến sự thay đổi lớn trong hành vi, thái độ phần đông thị trường hoặc tác động từ ngoại cảnh tạo ra những nhu cầu mới. Doanh nghiệp có thể lựa chọn là người tiên phong khi xu hướng mới đang định hình, đồng thời cũng có thể lựa chọn bình tĩnh quan sát xem liệu đó có phải là ‘con sóng’ đáng được ‘nương’ theo! Startup/ công ty mới thường là những người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ để thay đổi ngành hàng. Khi những ‘người mới’ mang đến cuộc đại cách mạng trong ngành - chẳng hạn Grab làm thay đổi hoàn toàn hành vi người dùng trong cách lựa chọn phương tiện di chuyển và tạo ra những ‘chuẩn mực mới’, lúc này doanh nghiệp cần cân nhắc liệu có nên đối đầu trực diện hay tìm một lĩnh vực khác để cố thủ với mô hình truyền thống? Tuy nhiên, áp lực từ những startup công nghệ không hẳn lúc nào cũng là nguyên nhân đủ mạnh. Trong một thị trường có quá nhiều ông lớn, một đối thủ khác biệt nhưng ‘non trẻ’ đôi khi không phải sức ép quá lớn khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh cả cấu trúc ‘cồng kềnh’. Nếu lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp thường ít có sự biến động lớn - chẳng hạn FMCG, chuyển đổi số không hẳn là ‘mặt trận’ cần ‘đánh’. Nếu doanh nghiệp hoạt động trong những ngành dịch vụ/ B2B câu chuyện lại khác rất nhiều. Dựa vào sự nhanh nhạy trước sự thay đổi trong hành vi người dùng, doanh nghiệp có thể là người khởi xướng cuộc đua số hóa hoặc bình tĩnh quan sát phản ứng của đối thủ trước xu thế mới - Fintech chẳng hạn. Hãy nghĩ thử mà xem, sẽ thế nào những đối thủ ‘truyền kiếp’ của doanh nghiệp cũng tham gia cuộc chơi? Theo số liệu của Harvard Business Review, cứ 3 doanh nghiệp đối thủ tham gia cuộc đua số, 1 trong số đó ‘chuyển đổi’ từ mô hình truyền thống. Và đó có thể chính là đối thủ lớn nhất của bạn. Bởi vậy, bên cạnh việc đề phòng tới những công ty mới, doanh nghiệp nên thường xuyên phóng rộng tầm nhìn ra các đối thủ trong ngành và những lĩnh vực lân cận để tìm ra đâu là cách họ phản ứng với xu hướng số. Một startup có thể sớm nở tối tàn, khi độ ầm ĩ qua đi, mọi thứ lại trở về ban đầu. Thế nhưng nếu chuyển đổi số là cuộc chơi chung của những ông lớn, thời cuộc sẽ rất khác. Lúc này, nếu không tham dự cuộc chơi có thể thị phần của doanh nghiệp sẽ bị xâu xé bởi những đối thủ ngày đêm rình rập! ## Vì sao doanh nghiệp nên đẩy nhanh chuyển đổi số trong thời đại dịch? Những bài học kinh nghiệm từ quá khứ chỉ ra rằng, sau mỗi cuộc đại khủng hoảng, hành vi tiêu dùng sẽ hoàn toàn thay đổi. Họ trở nên đòi hỏi hơn, tằn tiện hơn, khó chiều hơn… đặc biệt những xu hướng hành vi được định hình trong thời khủng hoảng sẽ tiếp tục kéo dài mãi mãi ngay cả khi tình hình ổn định trở lại - chẳng hạn ‘xu hướng di cư lên nền tảng số trong thời đại dịch’. Chính vì vậy, phương thức kinh doanh cũ có thể sẽ trở nên lỗi thời trong sớm tối và đòi hỏi doanh nghiệp làm ra những điều chỉnh tương ứng để thích nghi. Tuy nhiên, với những doanh nghiệp có quy mô lớn, lâu đời hay có những tư duy cố hữu, thay đổi để thích nghi cùng thời cuộc đôi lúc là điều không mấy dễ dàng! Khi thảm họa đến, những con khủng long lớn thường chết đầu tiên, tương tự trong thời khủng hoảng, những công ty với bộ máy cồng kềnh kém linh hoạt sẽ dễ đánh mất dần vị thế của mình nếu không kịp thời ứng biến. Thế nên, 2020 là giai đoạn đầy khó khăn nhưng đồng thời cũng là cơ hội bứt lên cho những ai ‘tiến nhanh’ trong cuộc đua số: Hàng loạt ứng dụng mới như AR, VR, big data được tích hợp vào mô hình kinh doanh khi ranh giới thực – ảo ngày càng trở nên mờ nhạt; hàng loạt mô hình kinh doanh công nghệ được triển khai nhằm giải khuây cho một thế giới ‘náu mình sau cửa sổ’. Trải nghiệm khách hàng cũng được chú trọng hơn và những ứng dụng từ công nghệ cũng dần trở thành trở thành phương thức thay thế khi ‘offline’ là điều ‘người người đều hạn chế’ - chẳng hạn văn phòng ảo, workshop trực tuyến, show âm nhạc online... Có thể nói, đại dịch tuy lấy đi nhiều thứ nhưng cũng không ngừng thúc đẩy doanh nghiệp tốt hơn mỗi ngày. Và chuyển đổi số cũng là cách những ngành bị ảnh hưởng đang lựa chọn để thích ứng với hiện tại và chuẩn bị cho tương lai! → **Tìm hiểu ngay 4 gợi ý về [quy trình chuyển đổi số dưới thời đại dịch Covid-19](/digital-transformation-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/)** ## Ví dụ về cách chuyển đổi số trong doanh nghiệp đang được áp dụng rộng rãi ![Ví dụ cách chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/08/5-vi-du-cach-chuyen-doi-so-digital-transformation-trong-doanh-nghiep-01-1024x1024.jpg) Doanh nghiệp có thể thực hiện chuyển đổi số theo nhiều cách khác nhau tùy vào công nghệ ứng dụng. Theo số liệu phân tích, các phương thức thường dùng sẽ rơi vào 1 trong 5 nhóm chính dưới đây: - **Tối ưu nền tảng số** – tạm hiểu là tạo ra một ‘sàn giao dịch’ để khách hàng và các nhà cung cấp (supplier) có thể kết nối trực tiếp với nhau và hưởng lợi từ mạng lưới kết nối này… - chẳng hạn phát triển nền tảng cho phép khách hàng mua bán, trao đổi sản phẩm đã mua với những khách hàng khác. - **Tích hợp digital vào sản phẩm, dịch vụ** – ‘số hóa’ sản phẩm, dịch vụ đang cung cấp hay phát triển những ứng dụng đáp ứng nhu cầu mới của thị trường. Chẳng hạn, nhà phân phối nội thất tích hợp công nghệ AR vào ‘ướm thử’ sản phẩm trước khi đặt mua. - **Cá nhân hóa sản sản phẩm theo sở thích khách hàng** – ứng dụng big data để cung cấp những sản phẩm/ dịch vụ dành riêng cho đối tượng hướng tới. Chẳng hạn, ứng dụng hệ thống CRM thu thập, phân tích thông tin khách hàng để đưa ra những nội dung (quảng cáo, tin tức, danh sách bài hát, phim…) đồng điệu cùng mối bận tâm của họ - **Phân phối sản phẩm trên kênh online** – di cư lên nền tảng số là giải pháp thường được doanh nghiệp Việt ứng dụng để chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Không giới hạn ở một địa phương, khu vực với độ phủ trải dài, đây cũng là ưu điểm của chiến lược này trong thời đại ‘phẳng hóa’. - **Tự động hóa quy trình** – có thể hiểu là ứng dụng công nghệ, kỹ thuật ‘số’ để tinh giản những quy trình tủn mủn và tối ưu chi phí khi nhân rộng về quy mô. Ví dụ sử dụng hệ thống email automation để tự động chăm sóc khách hàng theo kịch bản có sẵn. Tuy nhiên, chuyển đổi số là quá trình nói dễ hơn làm. 5 ví dụ nêu trên chì là bề nổi của tảng băng trôi, để mang đến sự tăng trưởng rõ nét trong hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp cần cân nhắc từ góc độ chiến lược để tìm ra hướng đi tương ứng. Bởi vậy, để chuyển đổi số thành công, doanh nghiệp nên bắt đầu với tầm nhìn dài hạn qua 2 giai đoạn dưới đây: - Giai đoạn chuẩn bị: Xác định phương hướng chuyển đổi số - Giai đoạn chuyển đổi: Lựa chọn công nghệ kỹ thuật số phù hợp ## 2 giai đoạn cần có của một chiến dịch Digital Transformation thành công ### Giai đoạn 1: Trả lời câu hỏi chuyển đổi số ở đâu? Trước khi bắt đầu hành trình, bạn cần biết đích đến là đâu. Và con đường dẫn tới mục tiêu sẽ luôn có nhiều hơn 1 lựa chọn. Bởi vậy, để chuyển đổi số thành công bạn cần xác định được đâu là những lộ trình phù hợp, từ đó lựa chọn được những ‘phương tiện’ tương ứng dựa trên năng lực thực tế của doanh nghiệp Chọn sai đường doanh nghiệp có thể sẽ phải trả giá bằng những tháng ngày vòng vèo mãi không ‘cán đích’. Chọn sai phương tiện, sẽ là chuỗi ngày trì trệ mà mỗi bước tiến đều gian nan. Định hướng, phương tiện không phù hợp với năng lực bản thân, chuyển đổi số sẽ là một quá trình ‘căng go’ đến ‘đứt gánh giữa đường’. Cũng như những cung đường trekking xuyên rừng vậy, chỉ có những chiếc mô tô ‘đặc chế’ được lèo lái bởi người bản địa mới có thể xuyên qua. Nếu không hội tụ cả 3 yếu tố trên, doanh nghiệp nên tìm một giải pháp khác - chẳng hạn đi đường vòng, đi bộ hoặc thuê người chuyên chở thay vì tự mình lái xe. Thông thường, một[**chiến lược chuyển đổi số thành công**](/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/), trong ngắn hạn doanh nghiệp nên lựa chọn một trong 3 định hướng dưới đây: - Tập trung nâng cao trải nghiệm khách hàng (market-driven) - Tập trung tối ưu hiệu suất kinh doanh, vận hành (cost-driven) - Điều chỉnh mô hình cốt lõi song song cùng những giá trị mới (strategic growth) ![hướng dẫn doanh nghiệp chuyển đổi số - digital transformation dưới thới đại dịch Covid-19](https://lh3.googleusercontent.com/ePWwgvXa78XZFxCsh8bzwV0Ce55eTz05fOsNDq4MdFd43fpyNTdmE177pAssTpUpK6oTZy1ozBiU1IIsHlcMRxExagr9RL886hVj8Lkv3W_BXt8mv-zM1Rlc88IUDR-BEbwRrylD) ### Giai đoạn 2: Trả lời câu hỏi chuyển đổi số như thế nào Sau khi xác định được định hướng chuyển đổi số, kế tiếp doanh nghiệp sẽ cần cân nhắc đâu là những yếu tố yêu tiên thực hiện. Dựa trên 3 định hướng đề cập trước đó và các báo cáo, số liệu, iSharedigital đã khái quát các xu hướng chính thành 9 nhóm nhỏ hơn. Thông thường, doanh nghiệp có thể lựa chọn những khía cạnh phù hợp nhất để bắt đầu thay vì theo đuổi sự hoàn hảo trong cả 9 yếu tố. Bởi lẽ chuyển đổi số là một hành trình dài, không bắt đầu hay kết thúc ngay khi vừa ứng dụng công nghệ mới. Và trong điều kiện khi doanh nghiệp còn nhiều hạn chế từ nguồn lực, tài chính đến nhân sự chuyên môn, bắt đầu từ những bước nhỏ sẽ là tiền đề cho đột phá tương lai! ![hướng dẫn doanh nghiệp chuyển đổi số - digital transformation dưới thới đại dịch Covid-19](https://lh6.googleusercontent.com/2cp4oLPgHqM0ulUyxGiw-DcOONkIfWC04h3-7geNMlGswDiCw7mWfPsmUa_twNWi1_QZWa9N01hPkK9rzjuy-E76R1u720zMIQtZayGBckFuhJfkX0GFwFPNLInikZz13I1E6bV4) → **Thử nghiệm ngay [gợi ý chi tiết cách chuyển đổi số](/9-cach-chuyen-doi-so/) theo 9 hạng mục nêu trên** ## 5 xu hướng công nghệ kỹ thuật số đang ‘thúc đẩy’ cuộc chiến digital transformation Nếu digital transformation là ứng dụng công nghệ số vào nâng cao trải nghiệm khách hàng và thay đổi toàn diện mô hình doanh nghiệp thì tại Việt Nam, đâu là những xu hướng thúc đẩy cuộc ‘đại dịch chuyển’ này? Bên cạnh một vài công nghệ phổ biến như VR, AR, in 3D - những công cụ chỉ phù hợp cho một vài ngành nghề đặc thù, iSharedigital sẽ cố gắng giúp bạn tổng kết những xu hướng tổng quát với tính ứng dụng rộng hơn như trong bài viết dưới đây: - **Tích hợp CRM trong khai thác tiềm năng dữ liệu**: Theo Net Solutions, ‘tối ưu tiềm năng dữ liệu sở hữu’ là bí quyết chung của 54% doanh nghiệp thành công trong chuyển đổi số. Trong số đó, 36% doanh nghiệp lựa chọn xây dựng hệ thống đấu nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đảm bảo tính nhất quán, liền mạch trong trải nghiệm khách hàng. - **Đấu nối các giải pháp dựa trên ‘điện toán đám mây’ (cloud)**: sử dụng những hệ thống, phần mềm có sẵn, được cung cấp dưới dạng dịch vụ trả phí định kỳ (SaaS – software as a service), chẳng hạn Gmail, Dropbox, Hubspot, Salesforce… thay vì đầu tư nguồn lực tự xây dựng một hệ thống riêng - **Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)**: tạo ra môi trường nơi con người và ‘máy móc’ có thể hợp tác với nhau để khai thác tối đa tiềm năng từ dữ liệu. - **Tối đa hóa trải nghiệm khách hàng từ ‘Internet of Thing’**: những thiết bị mang đến kết nối và làm những trải nghiệm số trở nên thú vị hơn - VR, AR... - **Kết nối chuỗi cung ứng**: ứng dụng công nghệ để tối ưu trải nghiệm các thành viên trong chuỗi cung ứng - chẳng hạn xây dựng hệ thống cho phép công ty sản xuất theo dõi tình trạng hàng tồn kho của nhà phân phối theo thời gian thực. → **Tìm hiểu thêm về [5 xu hướng chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/5-xu-huong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/) đang thúc đẩy doanh nghiệp thích ứng trước cuộc đại khủng hoảng 2020** ## Gợi ý cách chuyển đổi số trong doanh nghiệp cho ngành dịch vụ, B2B nửa cuối 2020 Trong bối cảnh thị trường còn nhiều ẩn số như nửa cuối 2020, ưu tiên chính của doanh nghiệp là bảo tồn nguồn lực và chuẩn bị nền tảng bứt phá sau cuộc đại tái thiết. Chính vì vậy, về ngắn và trung hạn, doanh nghiệp nên cân nhắc: - Làm thế nào để nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó đạt được sự thiên vị của họ và nâng cao hiệu suất kinh doanh? Theo nghiên cứu của Walker, CX - trải nghiệm khách hàng đang ngày càng trở nên quan trọng. Nếu trước đây, người tiêu dùng phân biệt thương hiệu bằng điểm khác biệt trong sản phẩm, dịch vụ thì đến cuối 2020, trải nghiệm khách hàng chính là yếu tố thay thế trong việc ‘branding’. Sở dĩ như vậy là bởi, lời hứa thương hiệu có truyền tải và tin tưởng bởi khách hàng hay không phụ thuộc vào cảm xúc sau cùng còn sót lại trong tâm trí khách hàng! Những trải nghiệm xấu có thể đưa mọi nỗ lực của thương hiệu về vạch xuất phát; những trải nghiệm tốt sẽ mang đến những con số ấn tượng như: - Tăng tỷ lệ ‘giữ chân’ khách hàng tới 33% - Tăng khả năng bán chéo/ upsell lên 42%. - Lan tỏa, giới thiệu thương hiệu cho tối thiểu 6 người trở lên khi khách hàng hài lòng → **Tham khảo thêm [CX là gì và vai trò của CX trong chuyển đổi số doanh nghiệ](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)**ướng ![vai trò của CX trong quy trình chuyển đổi số doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/08/Vai-tro-cua-Cx-trong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep-01-1-1024x1024.jpg) Để mang đến sự cải thiện trong CX, không đơn giản chỉ là đầu tư vào UI, UX trên website, điện thoại, doanh nghiệp còn cần tạo ra những trải nghiệm có tính cá nhân cao như thể tư vấn 1:1. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng đấu nối thông tin từ nhiều nền tảng, bộ phận khác nhau đồng thời có khả năng tích hợp cùng nhiều công cụ, chức năng liên quan như machine learning, automation, chatbot hay các kênh quảng cáo... **Chính vì vậy, với những doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng tỷ lệ thuận cùng trải nghiệm khách hàng như mảng dịch vụ, B2B, đa phần, quá trình chuyển đổi số thường bắt đầu từ việc xây dựng hệ thống CRM.** Đặt hệ thống quản lý, phân tích dữ liệu CRM làm trọng tâm cho mọi hoạt động sẽ giúp doanh nghiệp biến dữ liệu thành sợi dây liên kết giữa các bộ phận từ marketing đến sales để tạo ra những trải nghiệm liền mạch và mang lại hiệu quả thực tế trong doanh thu: - **Trong marketing**: hệ thống CRM giúp thương hiệu xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng dựa trên dữ liệu hành vi, sở thích và cách thức tương tác của họ. Từ đó, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa chiến lược tiếp cận tới đúng người, đúng nội dung, đúng kênh, đúng lúc thông qua các ‘kịch bản’ tự động. Đồng thời, với những cơ sở dữ liệu thu về, đây cũng là nền tảng giúp doanh nghiệp tìm ra những nhu cầu mới để phát triển hay cải tiến dịch vụ, sản phẩm - **Trong sales**: hệ thống CRM giúp tự động đánh giá và phân loại data khách hàng theo khả năng chuyển đổi. Từ đó, đội ngũ tư vấn sẽ tiết kiệm được thời gian, nguồn lực vào những cuộc gọi ‘dập máy’ sau 10 giây để tập trung chăm sóc những đối tượng có tiềm năng cao hơn. Bên cạnh đó, hệ thống CRM cũng cũng cấp 1 bức tranh toàn diện về những bận tâm lo, lắng cũng như lịch sử tương tác của họ trong quá khứ để giúp quá trình tư vấn diễn ra liền mạch sau ‘một cú click chuột’. Ngoài ra, khả năng tự động kết nối khách hàng tới nhân viên tư vấn phù hợp nhất dựa trên dữ liệu và tỷ lệ thành công cũng là một ưu điểm khác của CRM trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng. → **Hiểu sâu hơn về [vai trò của hệ thống CRM trong chuyển đổi số](/he-thong-phan-tich-du-lieu-trong-chien-luoc-so-hoa/)** ## Làm thế nào để lựa chọn được hệ thống CRM phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp? Trong cuộc đua ‘chuyển dịch số’ ứng dụng hệ thống CRM trong quản lý thông tin, chăm sóc khách hàng là những thay đổi quan trọng giúp biến những ‘mẩu’ dữ liệu nhỏ nhoi thành vũ khí cạnh tranh sắc bén. Tuy nhiên, để tìm được hệ thống phù hợp đôi khi không đơn giản như kết quả tìm thấy trên Google. Mỗi mô hình thường chỉ tối ưu một mục tiêu/ quy mô/ lĩnh vực kinh doanh mà không tự mình trải nghiệm hay được tư vấn tường tận sẽ rất khó để đánh giá. Hệ thống CRM tốt nhất là hệ thống tương thích nhất với nhu cầu doanh nghiệp. Chẳng hạn ngành giáo dục như anh ngữ, bạn sẽ cần những phần mềm thiên về quản lý chăm sóc khách hàng qua những quy trình email tự động nhưng với thương mại điện tử, đôi lúc lại là những yêu cầu phức tạp hơn như các chức năng remarketing hay tự động gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua sắm. Ngoài ra, mỗi hệ thống cũng có những ưu thế, định vị khác nhau: một vài hệ thống sẽ mang tính toàn diện, tích hợp nhiều công năng phù hợp cho số đông doanh nghiệp như Hubspot; một vài hệ thống thiên về hỗ trợ marketing như Creatio, mạnh về sales như Salesforce hay tốt cho chăm sóc khách hàng như Agile... **Thế nên, nếu bạn cần một vài gợi ý để có cái nhìn khái quát hơn về tính phù hợp của từng dịch vụ đang cung cấp trên thị trường, hoặc cần đăng ký, hỗ trợ dùng thử một vài hệ thống, hãy dành cho iSharedigital một cuộc hẹn để cùng tìm ra giải pháp tối ưu!** **[Tư Vấn Tôi Ngay](/lien-he/)** --- # CX là gì? Vì sao trải nghiệm khách hàng lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong thời đại số? URL: https://isharedigital.com/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/ Ngày đăng: 2020-08-05 · Cập nhật: 2021-08-15 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, cx, digital-transformation, trai-nghiem-khach-hang Tác giả: iSharedigital > CX là toàn bộ cảm nhận của khách qua mọi điểm chạm với thương hiệu, từ quảng cáo tới hậu mãi. Vì sao CX quyết định việc khách quay lại và đo bằng chỉ số nào. ***Không phải dữ liệu lớn, mạng xã hội hay content marketing, nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) mới là xu hướng giúp doanh nghiệp vượt qua nghịch cảnh giữa thời Covid, 2020!*** ## CX là gì? Vì sao doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào trải nghiệm khách hàng trong thời đại số? CX hay customer experience về cơ bản có thể hiểu là trải nghiệm khách hàng. Những trải nghiệm này được định nghĩa bằng tất cả những tương tác giữa thương hiệu và khách hàng dọc theo hành trình ra quyết định của họ - từ marketing đến sales, customer service thông qua các điểm chạm và bối cảnh liên quan. Nhìn xa hơn, trải nghiệm khách hàng là những thiên kiến ‘đóng khung’ trong tâm trí họ về thương hiệu sau quá trình tiếp xúc. Tốt hay xấu, điều này phụ thuộc vào liệu doanh nghiệp có khả năng đáp ứng ‘điều khách hàng kỳ vọng’ trên tất cả ‘điểm chạm’ hay không. Nhiều doanh nghiệp tập trung vào tối ưu UI, UX trên website, điện thoại nhưng đôi lúc lại coi nhẹ đào tạo sales hay customer service. Không giữ được những trải nghiệm liền mạch, đa kênh, tối ưu CX mãi chỉ là một mục tiêu không thể chạm tới. Chẳng hạn khi cần hỗ trợ về thông tin sản phẩm nhưng nhân viên tư vấn trả lời cụt lủn, vòng vo hay lặp đi lặp lại những câu hỏi bạn đã trả lời vậy, cảm giác về sự hời hợt, thiếu chuyên nghiệp sẽ khiến khách hàng tiềm năng quên hết những ưu điểm đã tìm hiểu trước đó. Đây cũng có thể là lý do nhiều thương hiệu dù sở hữu ‘sản phẩm tốt giá mềm’ nhưng vẫn để mất khách hàng về phía đối thủ. **[-> Mô hình Customer Experience Pyramid và 5 nấc nhu cầu trong trải nghiệm khách hàng](/customer-experience-pyramid-mo-hinh-trai-nghiem-cx/)** Theo khảo sát từ PwC, cứ 3 người bất thì 1 trong số đó sẵn sàng từ bỏ thương hiệu yêu thích khi có 1 trải nghiệm tồi tệ xảy ra. 92% khách hàng sẽ ‘theo chân’ người đó sau 2-3 lần thất vọng trong quá trình tương tác. Không dừng lại ở đó, họ sẽ tiếp tục ‘rỉ tai’ bạn bè về những điều vừa trải qua, không chỉ với 1 người, mà lên tới 15, thậm chí hơn! Ngược lại, khi cảm thấy thỏa mãn trong trải nghiệm, 86% khách hàng sẵn sàng trả nhiều hơn giá niêm yết của sản phẩm/ dịch vụ. Đặc biệt với phân khúc cao cấp, khoảng chênh lệch này có thể lên tới 13-18%. Đó cũng là lý do nhiều hãng cà phê với mức giá trên trời - chẳng hạn Starbucks lại có thể chiếm được sự ưu ái từ phía khách hàng. Ngoài ra, đầu tư vào CX cũng sẽ giúp tăng tỷ lệ ‘giữ chân’ khách hàng tới 33% và khả năng bán chéo/ upsell lên 42%. Nghiên cứu của Esteban Kolsky cũng chỉ ra rằng khi có trải nghiệm tốt, đa phần (72%) khách hàng sẽ sẵn sàng chia sẻ điều này cho 6 người trở lên. Thế nên không lấy làm lạ khi **[inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/)** - phương pháp tối ưu trải nghiệm khách hàng thông qua những nội dung được cá nhân hóa lại có ma lực biến khách hàng thành ‘đại sứ quảng bá thương hiệu’. ## Tại sao nâng cao trải nghiệm khách hàng là xu thế quan trọng trong ‘bối cảnh mới’?! ![nâng cao trải nghiệm khách hàng cx thông qua cá nhân hóa chiến lược tiếp cận](/wp-content/uploads/2020/08/nang-cao-trai-nghiem-khach-hang-cx-trong-thoi-dai-chuyen-doi-so-1024x768.jpg) Giãn cách xã hội, sự dè dặt nơi đám đông, sự nhạy cảm trước những ca lây nhiễm mới, 2020 là năm mở đầu cho cuộc đại di cư lên nền tảng số của những con người khát khao sự kết nối. Kéo theo đó, không chỉ thay đổi về cách tương tác giữa bạn bè, đồng nghiệp, hành vi và phương thức giao tiếp giữa thương hiệu và khách hàng cũng có sự biến đổi lớn: trở nên khó chiều hơn, đòi hỏi hơn, muốn mọi vấn đề được giải quyết nhanh hơn! Không cần biết thương hiệu cung cấp bao nhiêu phương thức giao tiếp từ livechat, messenger, điện thoại hay zoom, khách hàng chỉ tương tác tác tại nơi họ cảm thấy thuận tiện và những lúc họ muốn. Và khi đã chủ động liên hệ với thương hiệu, điều duy nhất họ muốn là được ‘phục vụ’ ngay! Điều này dẫn tới một vài thách thức cho doanh nghiệp như: - **Làm thế nào để duy trì trải nghiệm liền mạch cho khách hàng khi tương tác qua nhiều kênh?** Chẳng hạn ngay sau khi chat trên messenger họ chuyển qua gọi điện hay liên hệ qua một kênh khác. Nghĩ thử mà xem, liệu bạn có muốn lặp đi lặp lại những câu trả lời hay không? Khách hàng cũng vậy, họ muốn bạn nhận ra họ dù giao tiếp ở bất kỳ đâu! - **Làm thế nào để kết hợp sức mạnh từ nhiều bộ phận để mang đến những giải pháp hữu ích cho khách hàng?** Như đã đề cập trước đó, điều khách hàng mong muốn là vấn đề của họ được giải quyết thật nhanh. Họ không quan tâm đến doanh nghiệp có bao nhiêu phòng ban, vấn đề này thuộc phạm trù của bên kỹ thuật, thương hiệu mẹ hay chăm sóc khách hàng. Không kết nối được sức mạnh nội bộ để giải quyết những vấn đề của họ, đôi lúc sẽ là những trải nghiệm xấu cho cả đôi bên. Nhớ lại mà xem, đã bao giờ bạn nhận được những câu trả lời lấp lửng khi làm việc với công ty thiết kế website chưa? - **Làm thế nào để đảm bảo được sự nhất quán khi khách hàng tiếp xúc với nhiều nhân viên khác nhau?** Với những công ty có quy mô lớn, có nhiều đội nhóm, quy trình khác nhau, sự mâu thuẫn trong câu trả lời sẽ gây ra những trải nghiệm không mấy vui vẻ. ‘Sáng nắng, chiều mưa’, sự bất nhất, thiếu minh bạch cũng là nguồn cơn gây nên ‘cảm xúc tiêu cực’ cho khách hàng và thường thì khi phàn nàn, họ sẽ nói cho cả thế giới! [**-> Điểm mặt những yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới thiết kế trải nghiệm khách hàng (CX)**](/huong-dan-toi-da-trai-nghiem-khach-hang-cx/) Bên cạnh đó, những quan điểm về marketing cũng dần có sự thay đổi trong kỷ nguyên ‘công nghệ lên ngôi’ và người người di cư lên nền tảng số. Nghiên cứu của Walker nhận định rằng, đến cuối 2020, điểm khác biệt giữa thương hiệu với thương hiệu sẽ dịch chuyển dần từ sản phẩm và giá sang ‘trải nghiệm khách hàng’. Điều này cũng dấy lên những băn khoăn mới: liệu những nỗ lực bỏ ra trong xây dựng thương hiệu, cải thiện chất lượng sản phẩm hay tạo nên những chiến dịch mang tính lan truyền liệu có phù hợp nếu CX không tốt vẫn có thể đưa doanh nghiệp ‘trở về vạch xuất phát’. Bởi lẽ, lời hứa thương hiệu có truyền tải và tin tưởng bởi khách hàng hay không phụ thuộc vào cảm xúc sau cùng còn sót lại trong tâm trí họ! **->[Cải thiện brand loyalty thông qua chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng (CX)](/chien-luoc-trai-nghiem-khach-hang-va-brand-loyalty/)** ## Làm thế nào để xây dựng trải nghiệm khách hàng tối ưu thông qua chiến lược ‘chuyển đổi số’? ![nâng cao trải nghiệm khách hàng cx thông qua cá nhân hóa chiến lược tiếp cận](/wp-content/uploads/2020/08/nang-cao-trai-nghiem-khach-hang-cx-trong-thoi-dai-so-1024x576.jpg) Đặt trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm cho mọi chiến lược đầu tư đã đang trở thành những định hướng mũi nhọn của nhiều doanh nghiệp ngay cả khi đại dịch bùng phát. Trong quá trình cách ly và sau đại dịch, vai trò của CX sẽ ngày càng quan trọng hơn bởi trong thời kỳ khó khăn, mọi trải nghiệm đều được nhớ kỹ: kẻ trục lợi sẽ bị xa lánh, những thương hiệu đồng cam cộng khổ cùng khách hàng sẽ được ưu ái dài lâu. Đó cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp đang chạy đua trong trận chiến ‘chuyển đổi số’ - ứng dụng công nghệ, kỹ thuật mới vào gia tăng trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu suất kinh doanh. Chẳng hạn, thực hiện ‘show’ ảo với những bộ trang phục di động trên nền tảng số mà không cần người mẫu, hay ứng dụng công nghệ AR, VR vào trải nghiệm sản phẩm. Điều kỳ lạ là trong số những thương hiệu tự tin khẳng định mình đang mang đến những ‘siêu trải nghiệm’ cho khách hàng thì chỉ có 8% trong số đó được khách hàng ghi nhận. Vậy nguyên nhân do đâu? **[-> 3 sai lầm thường gặp trong thiết kế và quản trị trải nghiệm khách hàng](/sai-lam-va-cach-thiet-ke-trai-nghiem-khach-hang-toi-uu/)** Không thể phủ nhận, con người luôn thích những trải nghiệm khác biệt và công nghệ mới nếu vận dụng thành công sẽ mang lại sự thay đổi lớn trong cải thiện CX. Tuy nhiên, chuyển đổi số trong marketing cũng cần chiến lược đặc biệt là khi doanh nghiệp không thể cải cách mọi thứ chỉ sau một đêm. Tập trung nguồn lực vào đúng nơi, đúng lúc sẽ mang đến hiệu quả cao hơn khi ‘điều gì cũng muốn, cũng tham’! (Để tìm hiểu sâu hơn, tìm hiêu thêm tại: [**Gợi ý 4 cách ‘nâng tầm’ trải nghiệm khách hàng cho doanh nghiệp tầm trung**](/goi-y-4-cach-nang-tam-trai-nghiem-khach-hang-cx/)) Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc về hành vi khách hàng đặc biệt là sau nửa đầu 2020, thái độ, hành động của họ đang có sự ‘dịch chuyển’ khá lớn! Ngày nay, có đến 67% khách hàng thoải mái hơn trong việc tự mày mò, tìm kiếm đáp án cho vấn đề gặp phải thay vì liên hệ với nhân viên tư vấn của bát kỳ thương hiệu nào. Và ‘thư viện Google’ giúp họ tìm thấy mọi thông tin, gợi ý liên quan. Thế nên làm thế nào để điều hướng hành vi người dùng về phía thương hiệu và những công nghệ nào giúp doanh nghiệp hoàn thành mục tiêu đó là 2 điều đáng được quan tâm! Câu trả lời cho vấn đề trên có thể đơn giản chỉ là xây dựng hệ thống CRM. Trước khi muốn tối đa hóa trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp cần hiểu họ, không chỉ những thông tin bên ngoài mà cả những kỳ vọng ẩn giấu bên trong để ‘chăm sóc’ họ một cách vẹn toàn, nhất quán. Và hệ thống CRM giúp doanh nghiệp thực hiện điều này thông qua: - Thu thập thông tin khách hàng từ nhiều kênh, nhiều bộ phận khác nhau, từ đó tạo ra một bức tranh tổng thể về các nhóm đối tượng: hành vi trực tuyến, sở thích, mối quan tâm cho tới mong muốn, nỗi đau không thể gọi tên thành lời… - Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua chiến lược tiếp cận từ nội dung đến các điểm chạm, thời gian phù hợp với sự hỗ trợ từ các tính năng tự động - Phân biệt được thời điểm phù hợp để doanh nghiệp chủ động tương tác cùng khách hàng - Xâu chuỗi sức mạnh của nhiều bộ phận trong công ty để ‘phục vụ’ khách hàng một cách tối đa, nhất quán Để có cái nhìn sâu hơn, bạn có thể tìm hiểu thêm[**những lý do doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống CRM**](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)để quản trị thông tin và nâng cao trải nghiệm khách hàng, hoặc **[đặt hẹn tư vấn với iSharedigital](/lien-he/)** để - Được tư vấn về những hệ thống phù hợp với mục tiêu và mô hình doanh nghiệp - Thử nghiệm miễn phí một vài hệ thống CRM để tối ưu và điều chỉnh chiến lược phù hợp --- # Để chuyển đổi số trong sales, marketing doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu? URL: https://isharedigital.com/chuyen-doi-so-trong-sales-marketing/ Ngày đăng: 2020-08-02 · Cập nhật: 2020-08-14 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Số hoá sales và marketing nên bắt đầu từ dữ liệu khách hàng chứ không phải từ phần mềm. Thứ tự việc cần làm và những chỗ hay bị bỏ sót. ***Điều chỉnh để thích nghi với môi trường, hoàn cảnh mới là thách thức sống còn của nhiều doanh nghiệp trước đại dịch Covid-19, mà chuyển đổi số trong sales và marketing chính là bước đầu tiên!*** Chuyển đổi số là quá trình ‘chuyển đổi’ mô hình doanh nghiệp bằng ‘công nghệ số’. Đây đồng thời cũng là quá trình giúp doanh nghiệp ‘làm mới’ bản thân và trở nên linh hoạt hơn trước những thay đổi trong hành vi khách hàng. Đặc biệt trong thời kỳ đại dịch khi người dân dành phần lớn thời gian ‘kết nối’ qua digital, chuyển đổi số cũng là cách để thương hiệu thu hẹp khoảng cách giữa doanh nghiệp và đối tượng mục tiêu! Tuy nhiên, tích hợp công nghệ để tạo ra sự ‘chuyển đổi’ rõ rệt trong mô hình kinh doanh lại không đơn giản như việc cài đặt phần mềm, ứng dụng mới. Với những doanh nghiệp lớn hay lâu đời, uốn nắn thói quen, cách tư duy cố hữu của đội ngũ nhân sự; tái cấu trúc lại mô hình quản lý, quy trình ra quyết định rồi cách thức vận hành không phải là những thử thách có thể hoàn thành trong sớm tối. Thế nên, trước những hạn chế về nguồn lực và sự dè dặt trong đầu tư, doanh nghiệp cần cẩn thận cân nhắc đâu là yếu tố cốt yếu cần thay đổi và thay đổi ra sao để tận dụng tối đa tiềm năng vô hạn từ công nghệ số và đem về lợi thế cạnh tranh. Tập trung 80% công sức vào 20% thay đổi mang lại hiệu quả - chẳng hạn marketing và sales - sẽ bước đệm giúp doanh nghiệp bật dậy nhanh chóng trước những xu thế tương lai chưa thể đoán trước! ## Khủng hoảng - cú huých thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong sales, marketing ![gợi ý để doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trong marketing và sales](/wp-content/uploads/2020/08/doanh-nghiep-chuyen-doi-so-trong-sales-va-marketing-2.jpg) Trước khi đại dịch ập đến, mục tiêu chính của hầu hết doanh nghiệp không hẳn lúc nào cũng là ‘tối ưu trải nghiệm khách hàng’. Thay vào đó, ‘bán được nhiều hơn bằng bất cứ giá nào’ để tồn tại trước áp lực cạnh tranh thường là định hướng chung cho nhiều chiến lược. Lúc này, nhu cầu thực tế của khách hàng đôi lúc cũng giống như tiếng vọng xa xăm của mẹ, dù biết đến giờ đi học, đi làm nhưng cứ ngủ thêm chút đã - nghe thấy nhưng không thực sự để tâm! Thế nhưng, đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi mọi thứ! Bài học từ những cuộc khủng hoảng trong lịch sử luôn chỉ ra rằng, khi thế giới dần ổn định, ‘trật tự mới được thiết lập, hành vi khách hàng sẽ hoàn toàn thay đổi - hiểu biết hơn, đòi hỏi hơn, cần được lắng nghe hơn, dễ thay đổi hơn, thiên vị hơn với những doanh nghiệp đã đi cùng họ qua khó khăn và bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi digital hay các ứng dụng mới. Lúc này, sự ‘trỗi dậy’ của nhiều công nghệ kỹ thuật số kết hợp với thói quen tằn tiện trong chi tiêu khiến đa phần người tiêu dùng ‘lý trí’ hơn trong mua sắm: tìm kiếm thông tin trên mạng, xem xét so sánh nhiều nhà cung cấp, tham khảo ý kiến đánh giá nhiều nơi, trải nghiệm sản phẩm qua không gian ảo (VR, AR) trước khi liên hệ với thương hiệu. Sở hữu cả ‘thư viện tri thức’ trong tay chỉ sau 1 vài cú click, đôi lúc khách hàng thậm chí chẳng cần đến sự hỗ trợ của nhân viên tư vấn. -> **Tham khảo thêm về [vai trò của trải nghiệm khách hàng trong chuyển đổi số](/trai-nghiem-khach-hang-cx-la-gi/)** Và nếu tìm hiểu về xu hướng hành vi tiêu dùng, chắc hẳn bạn sẽ không mấy bất ngờ khi đa phần khách hàng đều đã hoàn thành đến 70% ‘hành trình mua sắm’ trước khi tương tác với nhân viên sales. Điều này cũng đồng nghĩa vai trò của ‘con người’ ngày càng trở nên hạn chế trong việc ảnh hưởng quyết định cuối cùng. Đặt trọng tâm mô hình kinh doanh lên đội ngũ sales như mô hình truyền thống sẽ khiến doanh nghiệp ngày càng gặp nhiều khó khăn trước áp lực doanh số! Để ứng phó với sự dịch chuyển không ngừng trong trong xu hướng hành vi, doanh nghiệp cần làm ra sự điều chỉnh tương thích - không chỉ trong marketing và sales mà còn cách chăm sóc, nuôi dưỡng nhu cầu khách hàng tiềm năng để tạo ra những trải nghiệm liền mạch. Với những ứng dụng công nghệ mới trong martech, sales tech, chuyển đối số cũng là lời giải cho những doanh nghiệp đang theo đuổi sự ‘cải thiện’ trong sales và marketing! ## Gợi ý để doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trong sales và marketing ![gợi ý để doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trong marketing và sales](/wp-content/uploads/2020/08/doanh-nghiep-chuyen-doi-so-trong-sales-va-marketing-3.jpg) Từ những kênh quảng cáo như Google, Facebook cho tới gần đây là Tiktok; các ứng dụng livechat trên website cho đến tích hợp messenger, zoom; các phần mềm gửi email hàng loạt cho tới hệ thống automation… khi ngày càng có nhiều ứng dụng, nền tảng giúp quá trình sales và marketing trở nên thuận tiện cũng là lúc thử thách mới được đặt ra: làm thế nào để kết nối những dữ liệu đang tản mác tại nhiều nơi thành một thể thống nhất! Hệ thống CRM được tạo ra để giúp doanh nghiệp giải quyết thử thách này! CRM là hệ thống có khả năng ‘đấu nối’ với nhiều kênh, nhiều nền tảng để thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng từ mọi nơi đồng thời quản lý những thông tin quan trọng này tại một trang duy nhất. Dễ hiểu hơn, nếu hình dung những dữ liệu thu về qua mỗi kênh, mỗi bộ phận chỉ là một mảnh ghép xíu xiu về khách hàng của bạn thì CRM là hệ thống giúp sắp xếp những ‘mẩu thông tin’ này lại để tạo ra một bức tranh tổng quát về đối tượng mục tiêu. Khi có hình dung rõ nét về những đối tượng bạn đang hướng tới, làm thế nào để chiếm được sự ưu ái từ họ chẳng phải việc khó khăn. Điều này cũng giống như chuyển từ câu cá giữa đại dương bao la đầy khó đoán thành thong dong ‘buông cần’ ở vùng nước nơi bạn am hiểu tập tính của từng loại cá cũng như cách chọn mồi phù hợp vậy - dễ dàng, hiệu quả hơn! Cụ thể, dựa vào những hành vi trực tuyến của đối tượng mục tiêu, doanh nghiệp có thể phân tích đâu là những chủ đề họ quan tâm nếu đang tìm hiểu về sản phẩm/ dịch vụ hoặc đang ‘truy lùng’ giải pháp cho một thách thức khó khăn! Từ đó, doanh nghiệp có thể: - Cá nhân hóa nội dung, chiến thuật tiếp cận cho từng đối tượng cụ thể hoặc nhân rộng ra cho một ‘tệp khách hàng’ lớn hơn. - Tối ưu chiến lược kênh khiến thông điệp quảng cáo được đưa đến đúng nơi đối tượng mục tiêu có xu hướng tiếp nhận, tương tác - chẳng hạn LinkedIn, Instagram, Facebook, Pinterest or Twitter - Phân nhóm khách hàng tiềm năng theo những đặc tính chung và tự động chăm sóc bằng chuỗi email tự động được thiết kế trước cho từng mong muốn, băn khoăn! - Và còn nhiều lý do hơn nữa mà bạn có thể tham khảo trong bài viết ‘**[Vì sao nên xây dựng hệ thống CRM để quản lý dữ liệu khách hàng](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)**?’ Và hãy nhớ lại mà xem - khủng hoảng cũng là thời kỳ khách hàng cần sự quan tâm, chia sẻ và thấu cảm từ các thương hiệu thường dùng hơn bao giờ hết. Lắng nghe tiếng lòng của họ, nói đúng điều họ mong, điều chỉnh những giá trị cung cấp sao cho hài hòa cùng thời đại, đây cũng là cách thương hiệu chiếm được sự tin yêu và vượt qua những khó khăn sau đại dịch! Để ứng dụng CRM vào chuyển đổi số, như đã đề cập ở đầu bài, trước hết, doanh nghiệp cần xác định được đâu là mục đích cho sự thay đổi này (đâu là 20% quan trọng nhất) từ đó lựa chọn những hệ thống phù hợp. Một vài hệ thống phổ biến hiện nay đang được sử dụng rộng rãi trên thị trường có thể kể đến Hubspot, Salesforce, Agile… Tùy vào từng nhu cầu và đặc thù doanh nghiệp mà mỗi hệ thống CRM sở hữu những ưu thế riêng. **Để chuyển đổi số thành công, nếu bạn cần một vài gợi ý để tìm ra hệ thống phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp**: - **Tham khảo thêm về [những hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** - **Hoặc [đặt hẹn tư vấn cùng iSharedigital](/lien-he/) để được hỗ trợ dùng thử một vài hệ thống phù hợp!** --- # 3 bài học kinh nghiệm từ những thất bại trong chuyển đổi số URL: https://isharedigital.com/kinh-nghiem-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-07-29 · Cập nhật: 2020-07-30 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Phần lớn dự án chuyển đổi số thất bại không phải vì công nghệ. Ba bài học từ thực tế: chọn sai việc để số hoá, bỏ quên con người, và đo sai kết quả. ***Chuyển đổi số là cơ hội giúp doanh nghiệp ‘bật lên’ sau thời khủng hoảng nhưng đồng thời cũng là chặng đường đầy chông gai mà không phải ai cũng đi tới cuối!*** Chuyển đổi số là quá trình không ngừng tích hợp những công nghệ mới vào cải thiện mô hình doanh nghiệp nhằm tạo ra những đột phá về doanh số hay thắt chặt mối gắn kết giữa thương hiệu và khách hàng. Nghe thì đơn giản nhưng thực tế lại không dễ dàng khi gần 70% doanh nghiệp liên tục vấp ngã trong những thử nghiệm của mình. Vậy nguyên nhân là gì? Đâu là những sai lầm điển hình các doanh nghiệp truyền thống thường gặp phải trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh? Cùng iSharedigital đúc kết 3 bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công và thất bại qua bài viết sau nhé: ## 1. Chiến lược đi trước công nghệ theo sau Thường thì để nâng cao trải nghiệm khách hàng hay cải thiện tình hình kinh doanh, cấp quản lý hay có sẵn trong đầu một vài công cụ, chẳng hạn machine learning. Thế nhưng công nghệ chỉ là ‘phương tiện’, để ‘lèo lái’ doanh nghiệp vượt lên giữa làn sóng cơ hội, bạn cần nhìn ở góc độ rộng hơn - mục tiêu trong chiến lược kinh doanh! Không bắt đầu từ mục tiêu, chuyển đổi số sẽ là hành trình đi hoài không tới đích. Cứ ‘nhấn ga’ tăng tốc theo cảm tính mà chẳng biết mình muốn hướng về đâu, sớm hay muộn, doanh nghiệp cũng ngã gục vì ‘hết xăng’, kiệt sức! Để dễ hiểu hơn, lấy lấy ví dụ công ty quản lý chuỗi cung ứng chẳng hạn, theo bạn đâu là những công nghệ nên được ứng dụng để cải tổ mô hình kinh doanh? Rất khó để có ngay câu trả lời đúng không? Giờ nghĩ thử nhé, sẽ thế nào nếu sau khi nghiên cứu, doanh nghiệp hướng tới tối ưu hiệu suất hoạt động 3 mục tiêu: - Rút ngắn tổng thời gian kể từ khi đơn hàng thiết lập cho đến khi sản phẩm được chuyển giao - Đẩy nhanh tốc độ tung sản phẩm ra thị trường - Tối ưu hóa mạng lưới dữ liệu giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng Lúc này câu trả lời có thể sẽ dễ hơn phải không?! Khi xác định đúng đề bài, doanh nghiệp sẽ có muôn vàn ‘lời giải’ tùy theo điều kiện nguồn lực. Ngược lại, bắt đầu từ công nghệ, đôi lúc, gượng ép đi tìm lý do ứng dụng sẽ khiến doanh nghiệp ngày càng chật vật trong cảnh ‘tiến thoái lưỡng nan’ - đầu tư quá nhiều để có thể trở lại từ vạch xuất phát! ![chuyển đổi số trong doanh nghiệp và bài học kinh nghiệm](/wp-content/uploads/2020/07/bai-hoc-kinh-nghiem-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-1024x538.jpg) Trong ví dụ trước đó, sau khi đã xác lập được mục tiêu, lúc này doanh nghiệp mới tìm kiếm những ứng dụng phù hợp như - Để đẩy nhanh tốc độ phát triển sản phẩm, doanh nghiệp có thể tập trung đầu tư cho công nghệ virtual design để giảm thời gian thiết kế sản phẩm mẫu. - Để giúp các nhà cung ứng cải thiện tính hiệu quả trong sản xuất, doanh nghiệp có thể cài đặt các hệ thống tracking theo thời gian thực hay xây dựng các nền tảng tích hợp thông tin từ khách hàng đến bên trung gian. Thế nên, để chuyển đổi số thành công, bài học đầu tiên đó là trước khi ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu chuyển đổi trước tiên! ## 2. Chuyển đổi số phải bắt đầu từ lăng kính khách hàng Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là nâng cao trải nghiệm khách hàng và thu hẹp khoảng cách với đối tượng mục tiêu thì trước hết hãy quên những giả định hay kinh nghiệm cá nhân đi, bạn phải lắng nghe tiếng lòng của ‘thượng đế’ đã. Mỗi khách hàng đều có những trăn trở băn khoăn riêng mà khi gom nhóm lại, sẽ thành điểm tựa cho vô vàn ý tưởng cải tiến. Đầu tư những khoản tiền lớn chỉ dựa vào ý kiến chủ quan, cũng là nguyên nhân phần lớn doanh nghiệp ‘trầy trật’ trong cuộc đua số hóa! Với các phương pháp truyền thống, doanh nghiệp có thể: - Định hướng khảo sát và những thông tin cần thẩm định thông qua trao đổi trực tiếp với sales, customer service - những bộ phận làm việc trực tiêu với khách hàng - Khảo sát khách hàng về cách họ đánh giá đâu là điểm mạnh, điểm yếu của thương hiệu - Phỏng vấn sâu về những mối quan tâm, lo lắng hay ước muốn, hy vọng của khách hàng thông qua cách họ nhìn nhận thị trường; cách họ nghe những người xung quanh; cách suy nghĩ và cảm nhận; cách họ nói và hành động… để tìm ra những nhu cầu chưa được giải đáp hay các vấn đề nên được ưu tiên Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể tích hợp với các phương thức mới như ứng dụng hệ thống CRM vào quản trị thông tin và quan hệ với khách hàng. Hệ thống này không chỉ cho phép doanh nghiệp thu thập dữ liệu hành vi, sở thích đối tượng tiềm năng từ nhiều nền tảng, bộ phận mà còn tổng hợp các đặc tính chung để thiết lập chân dung khách hàng và tìm kiếm những cơ hội mới trong quá trình quảng cáo. **→ Tìm hiểu thêm vì sao doanh nghiệp nên [ứng dụng hệ thống CRM trong quản trị thông tin khách hàng](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) trong thời đại số!** ![chuyển đổi số trong doanh nghiệp và bài học kinh nghiệm](/wp-content/uploads/2020/07/kinh-nghiem-trong-chuyen-doi-so-cho-doanh-nghiep-1024x641.jpg) Dữ liệu thu được qua khảo sát định tính, định lượng hay hệ thống thu thập và lưu trữ thông tin, tiếp đó, sẽ là tiền đề cho doanh nghiệp phát triển những giải pháp tương ứng. Lấy ví dụ về dịch vụ vay tiêu dùng, ngân hàng có thể chia quy trình xét duyệt thành nhiều bước và xây dựng ứng dụng trực tuyến cho phép khách hàng theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ theo thời gian thực. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể rút ngắn thời gian thẩm định bằng cách tích hợp những phần mềm tự động lọc hồ sơ không hợp lệ hay phân loại khách hàng theo từng hạn mức để có chiến lược hỗ trợ riêng… Và thường thì để tối đa trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp sẽ cần tích hợp nhiều hơn 1 ứng dụng bởi lẽ theo thời gian, khách hàng sẽ luôn có những nhu cầu mới cần được lắng nghe. Thế nên, thay vì giữ suy nghĩ ‘chuyển đổi số là chuyện một lần cho mãi mãi’, doanh nghiệp cần luôn giữ tinh thần startup với những cải thiện không ngừng ở quy mô nhỏ! ## 3. Chuyển đổi số là xây dựng văn hóa khởi nghiệp trong công ty Chuyển đổi số là quá trình đòi hỏi doanh nghiệp phản ứng nhanh và đưa ra những điều chỉnh kịp thời trước vô vàn quyết định phải-thử-mới-biết, đồng thời cũng cần sự tham gia của mọi phòng ban trong tổ chức. Chính vì vậy, mô hình quản lý qua nhiều tầng lớp và quy trình phê duyệt phức tạp cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp truyền thống trở nên ‘lặc lè’ trong cuộc đua chuyển đổi. Ngược lại, ở các công ty khởi nghiệp, với cấu trúc phẳng, quy trình ra quyết định, thực nghiệm linh động hơn, thường về đích nhanh hơn trong hành trình ‘số hóa’. Thế nên, trước khi tập trung đầu tư vào công nghệ để cải thiện hiệu suất kinh doanh, trước hết, doanh nghiệp nên cân nhắc về việc điều chỉnh cấu trúc quản lý để đảm bảo tính ‘nhanh nhạy’ trong quá trình thử nghiệm. Lúc này, cấp quản lý cần quyết định được - Đâu là ứng dụng/ công nghệ hay đơn vị cung cấp giải pháp sẽ sử dụng? - Đâu là lĩnh vực hưởng lợi trực tiếp từ những thay đổi mang tính công nghệ đó? - Liệu quá trình chuyển đổi có nên thực hiện theo từng giai đoạn hay không? Và thường thì, chi phí phải trả cho quá trình thử nghiệm không thấp. Nếu phải trải qua 5-6 phòng ban phê duyệt cho mỗi lần điều chỉnh, vòng luẩn quẩn trong việc sai-sửa sẽ khiến quá trình chuyển đổi số kéo dài vô thời hạn. Chưa kể với nhiều ứng dụng, tính năng, hiệu quả của việc thay đổi chỉ hiện ra khi doanh nghiệp đã tích hợp những một phần hay toàn bộ hệ thống mới vào mô hình vận hành. Lúc này, kéo dài thời gian ‘chờ’ cũng đồng nghĩa với việc gia tăng gánh nặng chi phí - điều chẳng doanh nghiệp nào mong muốn đặc biệt là trong thời kỳ mọi đồng chi ra đều cần được xem xét kỹ càng! **→ Tìm hiểu thêm về [digital transformation framework](/digital-transformation-framework/) để tham khảo 4 cấu trúc phù hợp khi thành lập các đội dự án thực nghiệm** ![chuyển đổi số trong doanh nghiệp và bài học kinh nghiệm](/wp-content/uploads/2020/07/kinh-nghiem-trong-chuyen-doi-so-cho-doanh-nghiep-tu-nhung-that-bai-1024x680.jpg) Tóm lại, để chuyển đổi số thành công, công nghệ chỉ là một phần, đôi lúc bản thân doanh nghiệp phải thay đổi hoàn toàn về văn hóa, cách tư duy và quy trình ra quyết định. Suy cho cùng, điều doanh nghiệp hướng tới hay theo đuổi mới chính là yếu tố quyết định cho chiến lược chuyển đổi, công nghệ chỉ là ‘miếng ghép’ cuối cùng mà thôi! --- # Cách liên kết Search Console với Google Analytics URL: https://isharedigital.com/cach-lien-ket-search-console-voi-google-analytics/ Ngày đăng: 2020-07-27 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: lien-ket-search-console-voi-google-analytics, search-console Tác giả: iSharedigital > Liên kết hai công cụ để xem từ khoá nào đưa khách tới trang nào. Hướng dẫn liên kết theo từng bước và những báo cáo mới xuất hiện sau đó. Nhiều doanh nghiệp thắc mắc làm sao để biết người dùng gõ cụm từ nào trên công cụ tìm kiếm trước khi họ nhấp vào website và Search Console đóng vai trò gì trong quá trình phân tích dữ liệu truy cập của người dùng. Ngoài Google Analytics ra thì Search Console sẽ cung cấp những chỉ số giá trị nào cho doanh nghiệp và làm thế nào để liên kết Search Console với Google Analytics. ## Search Console là gì Google Search Console hay Google Webmaster tool là nền tảng trực thuộc Google cho phép doanh nghiệp theo dõi tần suất hiển thị của website tương ứng với các kết quả tìm kiếm của người dùng cũng như lượng traffic theo thời gian cụ thể mà website có được. ## Tại sao nên sử dụng Search Console Search Console đóng vai trò quan trọng trong quá trình thực hiện các chiến dịch digital marketing của doanh nghiệp, thông qua công cụ Search Console, doanh nghiệp có thể phân tích hiệu quả của các từ khóa mà doanh nghiệp đang làm marketing dựa vào hiệu suất được thống kê trong báo cáo Search Console. Một số lợi ích mà Search Console cung cấp cho doanh nghiệp: - Khai báo Search Console giúp Google có thể tìm kiếm và thu thập dữ liệu trang web của doanh nghiệp. - Những nội dung mới trên website của doanh nghiệp sẽ được cập nhật và hiển thị tới người dùng. - Kiểm tra được lưu lượng truy cập từ Google tìm kiếm đến website - Biết được những cụm từ tìm kiếm nào kích hoạt sự hiển thị của website - Traffic của website xuất phát từ những cụm từ tìm kiếm nào của người dùng ## Cách cài đặt Search Console Để cài đặt Search Console, bạn thực hiện theo các bước dưới đây: - Bước 1. Truy cập Search Console Truy cập link sau đây để bắt đầu tạo tài khoản Search Console: [https://search.google.com/search-console/welcome](https://search.google.com/search-console/welcome) - Bước 2. Nhập địa chỉ website vào URL Prefix Nhập địa chỉ website vào ô URL prefix bên phải. Lưu ý, không nhập vào ô Domain bên trái vì sẽ không liên kết với Google Analytics được. - Bước 3. Hoàn tất cài đặt Search Console Click Continue, và thế là bạn đã cài đặt xong Google Search Console cho doanh nghiệp. ## Cách liên kết Search Console với Google Analytics Để thực hiện liên kết Search Console và Google Analytics, bạn cần có quyền admin ở cả hai tài khoản. Thực hiện 06 bước dưới đây để liên kết 02 tài khoản này với nhau: - Bước 1. Bật tích hợp Search Console trong [Google Analytics](https://analytics.google.com/analytics/web/) Truy cập vào Google Analytics, nhấp chuột vào thẻ báo cáo Acquisition và chọn Search Console - nhấp vào Landing Page ![cach-lien-ket-search-console-voi-google-analytics](/wp-content/uploads/2020/07/1.-bat-bao-cao-search-console.jpg) - Bước 2. Chọn Adjust Search Console Giao diện hiện ra, chọn Adjust Search Console như hình bên dưới. ![cach-lien-ket-search-console-voi-google-analytics-bat-adjust-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/2.-bat-adjust-search-console.jpg) - Bước 3. Search Console setting Nhấp chọn Add như hình bên dưới để thêm trang mà bạn muốn cài đặt Search Console ![search-console-setting](/wp-content/uploads/2020/07/3.-search-console-setting.jpg) - Bước 4. Bật dữ liệu Search Console trong Google Analytics Giao diện hiện ra, tick vào ô chứa website mà bạn muốn bật dữ liệu Search Console và nhấn Save để lưu lại. Tiếp tục nhấp Add a site to Search Console như hình bên dưới. ![enable-search-console-data-in-Google-Analytics](/wp-content/uploads/2020/07/4.-enable-search-console-data-in-Google-Analytics.jpg) - Bước 5. Giao diện Search Console Sau khi bấm thêm site, giao diện quản lý dữ liệu của Search Console sẽ hiển thị như hình bên dưới. ![giao-dien-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/5.-giao-dien-search-console.jpg) - Bước 6. Xem giao diện sau khi liên kết trên Google Analytics Sau khi hoàn tất liên kết trên hệ thống Search Console, bạn bật lại tab Landing Page của báo cáo Acquisition trong tài khoản Google Analytics sẽ thấy xuất hiện giao diện như hình bên dưới. Vậy là bạn đã liên kết thành công hai tài khoản này với nhau. Tham khảo: [Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics](/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics/) ![giao-dien-bao-cao-landing-page-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/6.-giao-dien-bao-cao-landing-page-search-console.jpg) Vậy là bạn đọc đã hiểu được thế nào là Google Search Console, vai trò của công cụ này trong quá trình phát triển marketing của doanh nghiệp cũng như cách liên kết tài khoản Search Console với Google Analytics. Để hiểu nhiều hơn về công cụ này, bạn đọc có thể điền vào form sau đây để được iSharedigital tư vấn cụ thể hơn: [Đăng ký nhận tư vấn!](/lien-he/) --- # 4 ứng dụng của hệ thống phân tích dữ liệu trong chiến lược số hóa mô hình kinh doanh URL: https://isharedigital.com/he-thong-phan-tich-du-lieu-trong-chien-luoc-so-hoa/ Ngày đăng: 2020-07-26 · Cập nhật: 2020-07-30 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Bốn việc hệ thống phân tích dữ liệu làm được cho doanh nghiệp đang số hoá: hiểu khách, dự báo nhu cầu, tối ưu chi phí và đo hiệu quả từng kênh. ***Nếu hệ thống quản lý và phân tích dữ liệu là động cơ thì data chính là nghiên liệu thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng ‘lăn bánh’ trên hành trình số hóa. Tiến nhanh hay chậm, phụ thuộc vào việc doanh nghiệp khai thác hệ thống ra sao!*** Tầm quan trọng của dữ liệu trong thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh từ lâu đã không còn là khái niệm mới mẻ. Trước thời kỳ ‘trỗi dậy’ của các hình thức quảng cáo Facebook, Google, nhiều doanh nghiệp đã biết ứng dụng các chương trình thẻ thành viên để giữ chân khách hàng và thu thập những ‘mẩu dữ liệu’ liên quan - chẳng hạn thói quen mua sắm, sở thích… Thế nhưng, chi phí đắt đỏ trong thu thập, lưu trữ và quản lý lại là ‘bức tường vô hình’ ngăn cản không ít doanh nghiệp tầm trung đưa data vào ứng dụng hàng ngày. Cùng với làn sóng di cư lên nền tảng số và những giải pháp công nghệ hướng tới tối đa trải nghiệm khách hàng, việc thu thập, khai phá dữ liệu ngày càng trở nên ‘ít tốn kém’ hơn. Kéo theo đó, là những định hình mới trong tư duy về việc ứng dụng số liệu: - Không còn là công cụ xa xỉ cho các tập đoàn lớn mà là điều kiện cần giúp doanh nghiệp tiếp tục tồn tại và phát triển - Không chỉ ứng dụng để tối ưu quy trình quảng cáo, vận hành mà còn để tạo ra những giá trị mới như sản phẩm/ dịch vụ, thị trường… - Không được quản lý tách biệt giữa các bộ phận mà được chia sẻ, kết nối liền mạch xuyên suốt công ty Có thể nói, dữ liệu đang dần trở thành một trong những ‘tài sản’ quan trọng nhất của mỗi doanh nghiệp mà khai thác hiệu quả sẽ là cơ sở giúp ‘bật lên’ trước tiếng thúc giục liên hồi của cuộc đua số hóa! Để có cái nhìn rõ hơn về vai trò của dữ liệu trong chuyển đổi số, hãy chắc rằng bạn đã có cái nhìn tổng thể về **[Digital Transformation Framework](/digital-transformation-framework/)** trước khi bắt đầu với phần tiếp theo! ## 3 nhóm dữ liệu nền tảng cho chiến lược tăng trưởng ![ứng dụng của hệ thống phân tích dữ liệu trong chiến lược số hóa mô hình kinh doanh](/wp-content/uploads/2020/07/3-nhom-du-lieu-quan-trong-can-phan-tich.jpg) Nếu cần một điểm tựa để ‘nâng’ vị thế doanh nghiệp lên một tầm cao mới thì đó có thể là cơ sở dữ liệu. Để liên tưởng hơn, hãy nghĩ về những nền tảng quảng cáo như Google, Facebook mà xem, thiếu số liệu từ những chiến dịch quá khứ, sẽ rất khó để hoạch định kế hoạch và phân bổ ngân sách tối ưu. Lúc này, nhắm rộng hay tiếp cận bằng những nội dung thiếu tính cá nhân, hệ quả thường thấy thường là những chiến dịch chạy hoài không thấy ‘lead’. Vai trò của dữ liệu không chỉ dừng lại ở các nền tảng quảng cáo digital. Tùy theo mục đích sử dụng mà dữ liệu được chia làm 3 nhóm chính: - **Business process data**: Những dữ liệu ứng dụng trong quản lý, tối ưu quy trình vận hành, hạn chế rủi ro hay cung cấp những báo cáo cần thiết. Ví dụ: dữ liệu từ chuỗi cung ứng, sales, chi phí nội bộ, quản lý nhân sự - **Product/ Service data**: Những dữ liệu cốt lõi phục vụ mô hình kinh doanh/ dịch vụ. Ví dụ dữ liệu hệ thống nhà hàng, quán ăn (Now), dữ liệu bản đồ, đường đi (Grab), số liệu kinh doanh (Bloomberg) - **Customer data**: Những dữ liệu giúp doanh nghiệp khắc họa rõ nét chân dung khách hàng khách hàng mục tiêu, từ đó cung cấp những giá trị liên quan nhằm tối ưu trải nghiệm khách hàng. Ví dụ: lịch sử giao dịch; hành vi tương tác trên mạng xã hội, website; hành vi tìm kiếm, nhân khẩu học, sở thích... ## 4 ứng dụng của hệ thống khai phá tiềm năng và phân tích dữ liệu trong cuộc đua số hóa ### 1. Ứng dụng hệ thống phân tích dữ liệu trong định hướng quyết định Dữ liệu là những tài sản vô giá nhưng lại có giá trị giảm dần theo thời gian. Chẳng hạn, những báo cáo hành vi digital cuối 2019 không còn phù hợp với thực tế hậu khủng hoảng; hay dữ liệu sở thích, mối quan tâm của người dùng trên các trang thương mại điện tử hoàn toàn thay đổi chỉ trong vài tháng. Thu thập dữ liệu nhưng không kịp thời khai thác, nghe thì vô lý nhưng lại là lý do khiến không ít doanh nghiệp thất bại trong chuyển đổi số - không chỉ tại Việt Nam mà trên toàn thế giới. Tesco - 1 trong 4 chuỗi siêu thị lớn của Anh Quốc chẳng hạn, sở hữu hệ thống dữ liệu khách hàng lớn nhất nhưng không hề khai thác, thương hiệu đã gặp không ít khó khăn trước sự tấn công mạnh mẽ của các chuỗi ‘siêu thị nhỏ’ hơn! Tương tự, nhiều lĩnh vực đặc trưng như ngân hàng, viễn thông, liệu họ đã khai phá tối đa tiềm năng dữ liệu sở hữu?! Dữ liệu nếu được lưu trữ như kho tàng nhưng không bao giờ sử dụng sẽ hoàn toàn vô nghĩa. Bởi vậy, trong hành trình chuyển đổi số, trước khi xây dựng hệ thống lưu trữ và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp nên bắt đầu từ câu hỏi: làm thế nào để ứng dụng hệ thống này để đưa ra quyết định trong mọi lĩnh vực công ty: - Những số liệu liên quan đến quy trình, vận hành sẽ là cơ sở để tối ưu nguồn lực - Thông tin khách hàng có thể là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm/ dịch vụ hoặc thay đổi trong truyền thông, marketing để mang về kết quả cao hơn. Lấy các trang thương mại điện tử làm ví dụ, dựa trên hành vi tìm kiếm và lịch sử giao dịch của người dùng, Tiki, Lazada có thể đưa ra những gợi ý về sản phẩm phù hợp để tăng tỷ lệ chuyển đổi khi người dùng quay lại website. ### 2. Phân tích dữ liệu để tìm kiếm cơ hội phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới Doanh nghiệp có thể không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ cung cấp dựa trên đánh giá, phản hồi từ phía khách hàng. Thế nhưng, khi số liệu đủ lớn, thoát ra khỏi lối mòn tư duy, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tìm thấy những cơ hội tiềm năng hay tiên phong trong lĩnh vực chưa ai nghĩ tới. Grab có thể là một ví dụ. Sử dụng chính dữ liệu khách hàng trong việc đặt xe, thương hiệu này dần dần mở rộng ra các lĩnh vực mới để mang đến những hệ giá trị ‘toàn diện’ hơn trong đời sống hàng ngày như giao hàng, đặt đồ ăn, đi chợ thay hay ví điện tử… Chính những dịch vụ này đồng thời cũng giúp Grab thay đổi định vị bản thân - xê ôm công nghệ - và mở rộng hệ sinh thái bản thân. Một ví dụ khác là Netflix - dựa trên phân tích dữ liệu về ‘khẩu vị’ người xem để sản xuất ra những chương trình tương ứng thay vì ứng dụng phương thức truyền thống - sản xuất hàng loạt chương trình thử nghiệm với hy vọng một trong số đó sẽ thành công! ### 3. Giải mã tâm trí khách hàng qua phân tích số liệu về hành vi thay vì lời nói ![ứng dụng của hệ thống phân tích dữ liệu trong chiến lược số hóa mô hình kinh doanh](/wp-content/uploads/2020/07/ung-dung-he-thong-phan-tich-du-lieu-trong-chien-luoc-so-hoa-mo-hinh-kinh-doanh.png) Những điều khách hàng nói chưa hẳn đã phản ánh đúng suy nghĩ của họ. Nguyên do có thể có rất nhiều mà đôi khi chính họ cũng không rõ. Hãy nghĩ thử nhé, sẽ thế nào nếu ai đó hỏi bạn thế nào là một tách cà phê ngon? Rất khó để định nghĩa phải không?! Bên cạnh đó, phần lớn trên digital, cách khách hàng nói và hành động đôi lúc hoàn toàn là 2 phiên bản khác nhau. Và thường thì hành vi của họ thường ‘chân thật’ hơn trong việc thể hiện cái tôi thầm kín. Hãy thử tưởng tượng mà xem, một người luôn hô hào tiết kiệm và lối sống tối giản nhưng lại sẵn sẵn sàng chi trả cho những điều phù phiếm, đâu mới là bản sắc thật sự của họ?! Những dữ liệu về hành vi người dùng luôn là những công cụ đáng tin hơn các khảo sát định lượng hay tổng hợp ý kiến, đánh giá từ khách hàng. Những dữ liệu này có thể là: - Lịch sử giao dịch - thể hiện hạn mức họ sẵn sàng chi trả cho từng ngành hàng - Hành vi tìm kiếm online - thể hiện mục đích và giai đoạn họ đang dừng lại trên ‘hành trình khách hàng’ - Click - những trang web họ xem, những sản phẩm được thêm vào giỏ hàng, những điều họ có xu hướng quan tâm, ưa thích - Hành vi tương tác - những nội dung họ đọc trên e-newsletter hàng tuần Dựa vào những dữ liệu này, doanh nghiệp có thể dự đoán về những xu hướng hành động của đối tượng hướng tới cho các chiến dịch quảng cáo tương lai. Đây cũng là lý do vì saoInbound marketing - chiến lược đặt dữ liệu khách hàng làm định hướng cho mọi hoạt động lại đang trở thành xu thế trong thời đại số. **→ Tìm hiểu ngay đâu là điều khiến[inbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) khác biệt so với các phương thức digital thông thường** ### 4. Tối ưu hóa nguồn lực từ kết nối dữ liệu các phòng ban Các mô hình doanh nghiệp truyền thống thường hạn chế dữ liệu ‘thoát ly’ khỏi phòng ban sở tại. Chính vì vậy, đôi lúc sự mâu thuẫn leo thang giữa sales và marketing là điều khó tránh khi hiệu quả doanh thu không đạt được như cam kết! Ngược lại những doanh nghiệp gắn kết được sức mạnh của các bộ phận thường tiến nhanh hơn trên đà tăng trưởng. Và muốn vậy, doanh nghiệp sẽ cần sự hỗ trợ từ CRM - Hệ thống quản trị mối quan hệ khách hàng. Một trong những ứng dụng của hệ thống quản lý và phân tích dữ liệu CRM là sự kết nối giữa các phòng ban, đặc biệt là 3 bộ phận tương tác trực tiếp cùng khách hàng: marketing, sales, customer service. Lúc này, thông qua các quy trình tự động, hệ thống sẽ: - Chủ động thu thập dữ liệu về hành vi khách hàng trong quá khứ để chia đối tượng tiềm năng thành những phân nhóm có đặc điểm chung. Từ đó, giúp phòng marketing phát triển chiến lược tiếp cận riêng cho từng đối tượng từ nội dung, kênh cho đến các kịch bản chăm sóc tự động và đánh giá khả năng chuyển đổi mỗi lead. - Lưu giữ lịch sử tương tác trong quá khứ từ livechat, cuộc gọi cho đến các ghi chú từ mọi phòng ban để nhân viên sales/ chăm sóc khách hàng có cái nhìn toàn diện về đối tượng trong quá trình tư vấn. - Tổng hợp những ý kiến, phản hồi từ chăm sóc khách hàng, sales để tìm ra những cơ hội mới - phát triển thị trường mới, mở rộng tệp đối tượng, cải thiện sản phẩm/ dịch vụ.. Bằng việc chia sẻ tài nguyên dữ liệu và gắn kết các phòng ban để hướng tới mục tiêu chung thay vì hoạt động độc lập như những cá thể riêng biệt, doanh nghiệp sẽ tạo ra sự thay đổi đáng kể trong doanh thu! **→ Khám phá ngay những[hệ thống quản trị và phân tích dữ liệu khách hàng](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) đang được thị trường săn đón 2020!** ***Ai cũng biết tầm quan trọng của dữ liệu trong thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và thích nghi trong thời đại số. Thế nhưng làm thế nào để xây dựng ứng dụng phù hợp khi còn hạn chế về thời gian, nguồn lực; làm thế nào để tìm được hệ thống tối ưu cho từng doanh nghiệp đặc thù lại không hề đơn giản khi thiếu ‘trụ cột’ chuyên môn.*** ***Nếu bạn đang cần một vài gợi ý về những ứng dụng phổ biến cho từng lĩnh vực hoặc dùng thử một vài hệ thống để tìm ra giải pháp tối ưu, [liên hệ ngay](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn!*** --- # Bắt kịp 5 xu hướng chuyển đổi số trong doanh nghiệp trước chặng ‘nước rút’ 2020 URL: https://isharedigital.com/5-xu-huong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-07-23 · Cập nhật: 2020-07-26 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Năm xu hướng đang định hình cách doanh nghiệp số hoá vận hành, kèm mức độ liên quan tới doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. ***Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không phải câu chuyện quá xa xôi mà là điều kiện cần để tiếp tục tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên đầy biến động.*** ## Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì? Chuyển đổi số (digital transformation) là khái niệm được hình thành từ sự ra đời của ‘website’ vào những năm 90s. Lúc này, xây dựng website doanh nghiệp có thể hiểu nôm na là hình thức sơ khai của quá trình di cư lên nền tảng số đồng thời cũng là làn sóng mạnh mẽ tại Việt Nam khoảng 10-15 năm trước. Theo thời gian, khái niệm chuyển đổi số ngày càng trở nên phức tạp trước những tính năng đa dạng trong thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến, điện thoại thông minh, nền tảng giao tiếp kết nối.... Khi được phỏng vấn, đa phần doanh nghiệp thường định nghĩa chiến lược ‘số hóa’ bằng những thay đổi trong việc ứng dụng: - AI tools - Big Data - Dữ liệu đám mây - Neural Machine learning - Công nghệ in 3D - Công nghệ AR - Tự động hóa quy trình Mục tiêu chính của những ứng dụng này thường là mang tới cho khách hàng những trải nghiệm tối đa, từ quá trình tương tác đến khi sử dụng sản phẩm/ dịch vụ; từ online đến offline… Theo nghiên cứu, đặt khách hàng làm trọng tâm cho kế hoạch ‘số hóa’, doanh nghiệp có thể tạo ra sự bứt phá từ 20-50% trong doanh thu. Đặc biệt trong kỷ nguyên mà sự đồng cảm, kết nối là ‘động lực’ tăng trưởng mạnh mẽ cho mọi thương hiệu sau cơn đại dịch, doanh nghiệp càng cần chú trọng hơn đến cảm nhận khách hàng. **Một cách khái quát, chuyển đổi số là giải pháp giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua tích hợp công nghệ vào thay đổi toàn diện mô hình doanh nghiệp. Lý tưởng nhất, quy trình này nên bắt đầu từ ‘hành trình khách hàng’ để tìm ra cơ hội chưa được khai phá, từ đó lựa chọn những ứng dụng công nghệ tối ưu trong khả năng nguồn lực.** ![xu hướng chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/xu-huong-chuyen-doi-so-cho-doanh-nghiep-1024x576.png) Vậy đâu là những xu hướng công nghệ đang thúc đẩy cuộc ‘chuyển dịch’ mạnh mẽ tại Việt Nam cũng như trên thế giới? Những công nghệ mới này được đưa vào thực tiễn ra sao? Cùng iSharedigital điểm nhanh qua 5 xu hướng dưới đây nhé! ## 5 xu hướng công nghệ đang định hình cuộc đua chuyển đổi số 2020 ### 1. Ứng dụng CRM trong khai thác tiềm năng dữ liệu Theo Net Solutions, ‘tối ưu tiềm năng dữ liệu sở hữu’ là bí quyết chung của 54% doanh nghiệp thành công trong chuyển đổi số. Trong số đó, 36% doanh nghiệp lựa chọn xây dựng hệ thống đấu nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đảm bảo tính nhất quán, liền mạch trong trải nghiệm khách hàng. Nhớ lại mà xem, đã bao giờ bạn liên tiếp nhận được cuộc gọi của cùng một doanh nghiệp hay chưa? Bị ‘nhân bản’ liên tục trong danh sách gọi điện hay nhân viên tư vấn lặp lại những câu hỏi cũ chỉ là một trong những hệ quả dễ thấy của sự ‘đứt gãy’ trong quy trình quản trị dữ liệu. Thiếu cái nhìn tổng quát khi chạy ad đa kênh sẽ dễ khiến doanh nghiệp không chỉ bỏ lỡ nhiều insight hữu ích trong quảng cáo mà còn cả những cơ hội tăng trưởng từ phát triển, cải tiến sản phẩm. Để xâu chuỗi dữ liệu từ nhiều kênh, nhiều bộ phận, CRM - hệ thống thu thập, lưu trữ và phân tích tiềm năng khách hàng - là xu hướng đang ngày càng trở nên phổ biến. Ưu điểm của hệ thống này là: - Kết nối số liệu từ nhiều nguồn khác nhau để xây dựng chân dung (persona) hay phân nhóm khách hàng - Cá nhân hóa chiến lược tiếp cận cho từng đối tượng mục tiêu dựa trên dữ liệu phân tích - ‘Học’ dữ liệu trong quá khứ để đánh giá xác suất ‘chốt sales’ của từng đối tượng tiềm năng Và nếu có thể phối hợp CRM với các ứng dụng từ trí thông minh nhân tạo, đây sẽ là bước ngoặt giúp doanh nghiệp kéo dài khoảng cách với những đối thủ cạnh tranh! **-> Cập nhập ngay những [hệ thống CRM tốt nhất cho marketing và sales 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)!** ### 2. Đấu nối các giải pháp dựa trên ‘điện toán đám mây’ (cloud) Hiểu nôm na, giải pháp này là những hệ thống, phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trả phí định kỳ (SaaS - software as a service), chẳng hạn Gmail, Dropbox, Hubspot, Salesforce… Thay vì tích hợp các xu hướng công nghệ mới vào mô hình hoạt động, doanh nghiệp có thể cân nhắc bắt đầu quá trình chuyển đổi số thông qua đấu nối các dịch vụ điện toán đám mây. Sở dĩ như vậy là bởi, theo thời gian, - Những ứng dụng đang sử dụng có thể trở nên lỗi thời do không tương thích cùng nền tảng mới - Chẳng hạn doanh nghiệp có thể tự lập trình website nhưng lại khó đấu nối với tính năng mới được phát triển riêng cho các nền tảng có đông người dùng. - Hoặc một công nghệ đơn lẻ đôi khi không thể thỏa mãn hoàn toàn nhu cầu doanh nghiệp - Ví dụ như những phần mềm gửi email cũ không tích hợp machine learning để tự động phân tích hay học dữ liệu. Để đáp ứng những nhu cầu không ngừng phát triển qua năm tháng, doanh nghiệp nên suy nghĩ về những dịch vụ điện toán đám mây có khả năng đấu nối với nhau để tạo ra một chuỗi tuần hoàn. Hệ thống CRM là một ví dụ bởi không chỉ thu thập và quản lý dữ liệu đây còn là nơi kết nối nhiều công cụ như: - Tự động hóa email marketing/ remarketing - Machine learning - Thiết kế landing page - Kết nối các phần mềm tương tác khác như live chat, messenger, điện thoại... - Biểu đồ hóa số liệu - Và còn nhiều hơn nữa ### 3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chuyển đổi số Đây là xu hướng ứng dụng AI với mục đích tạo ra môi trường nơi con người và ‘máy móc’ có thể hợp tác với nhau để khai thác tối đa tiềm năng từ dữ liệu. Điều chỉnh mô hình, chiến lược kinh doanh theo các ứng dụng từ trí thông minh nhân tạo - nghe thì có vẻ xa vời thực tế với doanh nghiệp Việt nhưng lại là hướng tiếp cận đầy cơ hội cho nhiều lĩnh vực như chăm sóc khỏe y tế. Trên thế giới, đây cũng là xu hướng mà hơn 57.7% doanh nghiệp trong ngành sức khỏe cân nhắc cho cuộc cách mạng số hóa của mình. Hãy nghĩ thử đến việc tích hợp chatbot có khả năng đặt câu hỏi, phỏng đoán tình trạng sức khỏe bệnh nhân và linh động xếp hẹn với bác sĩ phù hợp mà xem, có lẽ bạn sẽ thấy đây không phải quá mới đâu! ![xu hướng chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/xu-huong-cong-nghe-trong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep.jpg) ### 4. Tối đa hóa trải nghiệm khách hàng từ ‘Internet of Thing’ Internet of Thing (IoT) - hay tạm hiểu là những thiết bị mang đến kết nối và làm những trải nghiệm số trở nên thú vị hơn. Nếu chiến lược số là những thay đổi mang tính công nghệ để thắt chặt mối gắn kết giữa thương hiệu và khách hàng thì IoT có thể là bước đầu tiên. Bởi lẽ, bất kỳ doanh nghiệp, ngành nghề nào, dù lớn hay nhỏ, đều có thể bắt đầu di cư lên môi trường số thông qua những nền tảng giúp số hóa sản phẩm của mình. Chẳng hạn, doanh nghiệp bán nội thất ứng dụng công nghệ AR cho phép khách hàng mang sản phẩm vào không gian thực thông qua camera điện thoại; hoặc ngành bất động sản dùng VR giúp đối tượng tiềm năng trải nghiệm nhà mẫu… Ngoài ra, các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất hay chăm sóc sức khỏe cũng nên cân nhắc về xu hướng quan trọng này ### 5. Chuyển đổi số doanh nghiệp bằng cách kết nối chuỗi cung ứng Đây là xu hướng ứng dụng công nghệ để tối ưu trải nghiệm các thành viên trong chuỗi cung ứng. Hiểu một cách đơn giản, hãy coi chuỗi cung ứng là các bộ phận trên cơ thể. Mỗi bộ phận phản ứng với sự thay đổi ngoài môi trường để toàn cơ thể một cách độc lập rồi tương tác với nhau để có những điều chỉnh thích hợp và đồng bộ. Và lúc này, nhiệm vụ của doanh nghiệp là sử dụng những công nghệ, ứng dụng mới giúp tốc độ phản ứng nhanh hơn hay đảm bảo quá trình ‘trao đổi’ thông tin diễn ra xuyên suốt, minh bạch theo thời gian thực - chẳng hạn ứng dụng machine learning để tạo ra các thuật toán riêng để hiểu về sự thay đổi trong hành vi khách hàng, từ đó thay đổi toàn bộ mô hình trong chuỗi cung ứng! **Chuyển đổi số đang là quá trình diễn ra ngày càng nhanh, không chỉ tại Việt Nam mà trên toàn thế giới. Muốn ‘bật dậy’ nhanh và thoát ra sự xáo trộn do đại dịch Covid-19, doanh nghiệp cần nắm bắt thời cơ ngay hôm nay khi ‘những ông lớn’ quá cồng kềnh để thay đổi tức thì còn những startup còn đang trì trệ vì vốn. Nếu bạn cần một vài gợi ý giúp đẩy nhanh quá trình số hóa doanh nghiệp, tham khảo ngay ‘[digital transformation framework](/digital-transformation-framework/)’ hoặc [đặt hẹn với iSharedigital](/lien-he/) để được tư vấn tường tận!** --- # Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2020-07-19 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: bao-cao-acquisition, bao-cao-chuyen-doi-acquisition, bao-cao-chuyen-doi-acquisition-trong-google-analytics Tác giả: iSharedigital > Báo cáo Acquisition cho biết khách đến website từ nguồn nào: tìm kiếm, quảng cáo, mạng xã hội hay truy cập thẳng. Cách đọc và so sánh chất lượng từng nguồn. ## Báo cáo chuyển đổi Acquisition là gì Báo cáo chuyển đổi Acquisition trong Google Analytics cho biết người dùng đã truy cập vào website thông qua nguồn dữ liệu nào và họ đã có những hoạt động nào trước khi xảy ra hành động chuyển đổi, chẳng hạn từ quảng cáo Google hay từ các trang mạng xã hội … Đồng thời báo cáo chuyển đổi Acquisition cũng chỉ ra những chỉ số mà Google Analytics thu thập được thông qua các hoạt động của người dùng từ trước khi vào website cho đến khi thoát khỏi trang web. Báo cáo chuyển đổi Acquisition là một trong những phần quan trọng thuộc công cụ thu thập và phân tích dữ liệu Google Analytics mà hầu hết các nhà marketers đều phải nắm vững trước khi muốn tối ưu các chiến dịch và đưa ra giải pháp marketing phù hợp cho doanh nghiệp. ## Tại sao phải xem báo báo chuyển đổi Acquisition Phân tích dữ liệu người dùng là hoạt động không thể thiếu trong quá trình tối ưu và đưa ra giải pháp phát triển doanh nghiệp. Các chỉ số quan trọng cần quan tâm như số lần chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi, thời gian xảy ra chuyển đổi, các thông tin về demographic của người dùng…đều được thể hiện trong báo cáo chuyển đổi Acquisition. Nhà marketers có thể phân tích hành vi người dùng online dựa vào dữ liệu thống kê được từ đó đưa ra giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả của các chiến dịch đồng thời giúp nhà lãnh đạo đưa ra những quyết định sáng suốt. ## Cách xem báo báo chuyển đổi Acquisition Truy cập vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/), tại menu bên trái nhấp chọn tab Acquisition ![cach-xem-bao-cao-chuyen-doi-acquisition](/wp-content/uploads/2020/07/cach-xem-bao-cao-chuyen-doi-acquisition.jpg) Tham khảo: [Cách Tạo Tài Khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) ## Các chỉ số trong báo cáo chuyển đổi Acquisition ### Overview Phần tổng quan của báo cáo chuyển đổi Acquisition giúp các marketers nắm tổng quan các chỉ số về nguồn truy cập, số lượng user ở mỗi kênh theo ngày hay phần trăm tỷ lệ chuyển đổi mục tiêu theo ngày… Marketers hoàn toàn có thể dựa vào những chỉ số này để có nhận định tổng quan nhất về hiệu quả của các nguồn truy cập. Nhờ vào đó sẽ xác định được đâu là kênh mang lại hiệu quả và những kênh nào cần được tập trung cải thiện nhiều hơn. ![overview-bao-cao-acquisition](/wp-content/uploads/2020/07/overview-bao-cao-acquisition.jpg) ### All traffic All traffic cung cấp nội dung về nguồn dẫn người dùng đến với website, những thông tin chi tiết về hành vi của người dùng biểu đạt ở các hạng mục Channels, Treemaps, Source/Medium, Referrals. #### Channels Channels - thể hiện nhóm các kênh mà người dùng đã truy cập trước khi vào website theo khoảng thời gian đã chọn. Nhóm các kênh được hệ thống Google Analytics mặc định thống kê bao gồm Organic search, Social, Direct, Referral và Paid search. - **Organic search**: những lượt truy cập vào website thông qua hình thức tìm kiếm không phải trả phí trên các công cụ tìm kiếm - **Social**: những lượt truy cập vào website thông qua kênh social như Facebook, Linkedin… - **Direct**: những lượt truy cập bằng cách gõ trực tiếp địa chỉ url của trang web mà không thông qua bất kỳ kênh nào khác. - **Referral**: những những lượt truy cập thông qua những backlink được gắn trên những website khác. - **Paid search**: là những lần người dùng truy cập thông qua quảng cáo online của doanh nghiệp trên các công cụ tìm kiếm như Google, Cốc Cốc … ![channels-trong-the-all-traffic](/wp-content/uploads/2020/07/channels-trong-the-all-traffic.jpg) Các thông tin về hành vi online của người dùng được phân loại thành 03 cột chính gồm Acquisition, Behavior và Conversion. Tại đây marketers hoàn toàn xem được những thông tin chi tiết như số lượng người dùng mới, số phiên, tỷ lệ bounce rate, số lượng mục tiêu đã đạt được trong khoảng thời gian cụ thể… Ngoài ra, tại phần Primary Dimension, marketers có thể lựa chọn các bộ lọc về source, medium hoặc những thông tin khác như tên trình duyệt mà người dùng đăng nhập kèm với số lượng users tương ứng, hoặc tên thành phố, ngôn ngữ mà người dùng sử dụng khi họ truy cập vào website… #### Treemaps Treemaps là một dạng báo cáo nằm trong thẻ All traffic của báo cáo chuyển đổi Acquisition report cho phép marketers có thể xem các chỉ số dưới dạng hình ảnh trực quan. Chỉ số như số lượng user và bounce rate tương ứng cho từng nguồn traffic theo khoảng thời gian đã chọn … giúp marketers đánh giá tổng quan các chỉ số theo cách trực quan, từ đó đưa ra được nhận định tổng quan về tình hình của các nguồn truy cập. ![treemaps-trong-the-all-traffic](/wp-content/uploads/2020/07/treemaps-trong-the-all-traffic.jpg) #### Source/Medium Đây là phần đáng dành được nhiều sự quan tâm của doanh nghiệp, thông qua chỉ số Source/medium marketer hoàn toàn xác định được nguồn truy cập và medium có mang lại hiệu quả cao cũng như nguồn nào cần cải thiện. Đối với những doanh nghiệp có tracking sâu chẳng hạn như tracking đăng ký điền form, hay tracking cuộc gọi… thì dựa vào thông tin được thống kê tại source/medium, marketers hoàn toàn có thể nhận định được hiệu quả của từng nguồn. Bên cạnh đó, menu **Secondary dimension** hoàn toàn là một vũ khí lợi hại giúp quá trình phân tích các chỉ số được sát sao, thông minh hơn, giúp marketers có những đánh giá chính xác và đưa ra giải pháp tối ưu phù hợp. ![source-medium-trong-the-all-traffic](/wp-content/uploads/2020/07/source-medium-trong-the-all-traffic.jpg) #### Referrals Referrals report trong thẻ All traffic chỉ ra các nguồn traffic mà tại đó người dùng nhấp vào link sẽ được dẫn về website của doanh nghiệp. Link referrals hay còn gọi là link giới thiệu có thể được gắn tại nhiều website khác nhau. Lưu ý rằng, việc link referrals được gắn tại website nào cũng rất quan trọng, nó ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp bạn đối với các công cụ tìm kiếm đặc biệt là Google. Nếu website đặt link referrals có chất lượng và được Google đánh giá cao thì website của doanh nghiệp bạn cũng sẽ ảnh hưởng theo hướng tích cực và ngược lại. ![referrals-trong-the-all-traffic](/wp-content/uploads/2020/07/referrals-trong-the-all-traffic.jpg) ### Google Ads Để có được dữ liệu tại phần Google Ads này, doanh nghiệp cần liên kết tài khoản Google Ads với tài khoản Google Analytics nhằm kết nối dữ liệu từ các chiến dịch chạy quảng cáo của Google Ads. Đây là phần cung cấp nhiều thông tin một cách chi tiết về từng chiến dịch, hành vi hoạt động online trong ngày của người dùng, giá của mỗi lượt click hay mỗi lần hoàn thành mục tiêu… Tham khảo: [Liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) #### Campaigns Chuyên mục campaigns trong thẻ Google Ads của báo cáo chuyển đổi Acquisition được đánh giá là phần quan trọng và được xem nhiều trong quá trình phân tích dữ liệu tối ưu. Tại đây sẽ tổng hợp tất cả thông tin của các chiến dịch quảng cáo từ Google trong khoảng thời gian đã chọn. Những chỉ số cơ bản như Click, CPC, Cost… cho đến những chỉ số nâng cao hơn như Goal, Goal Conversion Rate… đều được thống kê tại đây. ![campaigns-trong-google-ads-cua-bao-cao-chuyen-doi-acquisition-1](/wp-content/uploads/2020/07/campaigns-trong-google-ads-cua-bao-cao-chuyen-doi-acquisition-1.jpg) Khi so sánh từng chỉ số tương ứng với từng chiến dịch, doanh nghiệp sẽ đánh giá được tổng quan chiến dịch nào hoạt động có hiệu quả và chiến dịch nào cần cải thiện. Chẳng hạn chiến dịch A có giá một lượt đăng ký để lại thông tin CPL cao hơn chiến dịch B trong cùng thời gian và ngân sách. Vậy marketers sẽ biết nên đẩy mạnh chiến dịch B và tìm hiểu nguyên nhân vì sao chiến dịch A chưa hiệu quả, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu cho chiến dịch nói trên. Tại menu Secondary Dimension, doanh nghiệp hoàn toàn có thể khám phá một cách chi tiết những thông tin xoay quanh một chiến dịch quảng cáo Google bất kỳ như thời gian nào trong ngày có xảy ra chuyển đổi, loại thiết bị có nhiều lượt truy cập nhất… Tất cả sẽ được thống kê nhằm giải quyết bài toán tối ưu cho doanh nghiệp. #### Treemaps Hạng mục treemaps trong tab Google ads của báo cáo chuyển đổi Acquisition giúp doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt tình hình hoạt động của tất cả các chiến dịch quảng cáo Google bằng việc hình ảnh hóa các thông số dữ liệu của từng chiến dịch như số lượng User, số lượt Click… bằng những dải màu khác nhau theo cấp độ từ thấp đến cao. #### Sitelinks Sitelinks ở đây chính là sitelink extension trong trình quảng cáo Google ads được kết nối vào báo cáo chuyển đổi Acquisition. Tại đây, sitelinks đưa ra những dữ liệu tương ứng có liên quan như số click chuột vào từng sitelinks, số chuyển đổi xảy ra khi nhấp vào sitelinks… ![sitelinks-trong-google-ads-cua-bao-cao-chuyen-doi-acquisition-1](/wp-content/uploads/2020/07/sitelinks-trong-google-ads-cua-bao-cao-chuyen-doi-acquisition-1.jpg) Cụ thể như hình bên dưới, sitelinks với tên Liên hệ có ID là 56493715272 đã được nhấp vào 22 lần với tổng chi phí là 63,220đ và có 02 chuyển đổi đã xảy ra chiếm 2.2% và có tỷ lệ chuyển đổi là 11.11% trong khoảng thời gian được chọn. Các chỉ số đi kèm với sitelinks giúp doanh nghiệp đánh giá được đâu là sitelink extension hiệu quả cần giữ lại và những sitelink extension nào cần tối ưu. Nhà marketers cũng có thể thực hiện những thử nghiệm với những sitelink extension khác nhau, từ đó duy trì những sitelink extension hiệu quả. #### Bid adjustments Điều chỉnh giá thầu là chỉ số phản ánh những cài đặt về thay đổi giá thầu tương ứng với những điều chỉnh trong cài đặt của trình quản lý quảng cáo Google ads. Giá thầu có thể được điều chỉnh theo thiết bị, theo khu vực hay theo lịch trình các ngày trong tuần… nhằm tối ưu mục tiêu quảng cáo. Bid adjustments trong báo cáo chuyển đổi Acquisition thống kê những chỉ số liên quan có trong một chiến dịch quảng cáo ứng với điều kiện giá thầu kèm theo. Nhà quảng cáo có thể dựa vào những chỉ số này để đánh giá hiệu quả chiến dịch theo từng loại giá thầu khác nhau và có những điều chỉnh phù hợp. ![bid-adjustments-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/bid-adjustments-trong-google-ads.jpg) #### Keywords Hạng mục keywords là nơi thể hiện hiệu suất của những từ khóa đang được chạy quảng cáo Google. Mỗi từ khóa sẽ tương ứng với những giá trị đi kèm khác nhau như hình bên dưới. Nhà marketers có thể dựa vào những chỉ số thống kê của mỗi từ khóa như số lượng chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi, giá thầu, số nhấp chuột, số trang xem trên một phiên… để so sánh hiệu quả của các từ khóa với nhau. Dựa vào đó, doanh nghiệp hoàn toàn xác định được những từ khóa mang lại hiệu quả cao trong chiến dịch và đâu là những từ khóa cần xem xét cải thiện. ![keyword-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/keyword-trong-google-ads.jpg) #### Search queries Search queries là những cụm từ mà người dùng đã tìm kiếm và nhấp vào quảng cáo trên Google của doanh nghiệp. Những chỉ số như click, chuyển đổi… của mỗi cụm từ tìm kiếm là khác nhau và biểu thị cho hiệu suất của mỗi cụm từ tìm kiếm khác nhau. Nhà quảng cáo có thể dựa vào kết quả thống kê của những cụm từ tìm kiếm này để tối ưu cho chiến dịch quảng cáo tương ứng. Trường hợp cụm từ tìm kiếm có nhiều lượt chuyển đổi thì nhà quảng cáo có thể thêm cụm từ ấy làm từ khóa cho chiến dịch. Ngược lại, với những cụm từ tìm kiếm gây tốn chi phí nhưng không mang lại chuyển đổi thì có thể lược bỏ bằng cách đưa vào danh sách từ khóa phủ định. Ngoài ra, dựa vào cụm từ tìm kiếm, doanh nghiệp có thể nắm bắt được nhu cầu của người dùng, từ đó cung cấp những nội dung quảng cáo phù hợp để tối đa hiệu suất chiến dịch. ![search-quries-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/search-quries-trong-google-ads-1024x369.jpg) #### Hour of day Khung giờ trong ngày là chỉ số giúp nhà quảng cáo đánh giá được những khung giờ nào quảng cáo được phân phối mang lại hiệu quả cao và ngược lại khung giờ nào không có hiệu quả. Chẳng hạn như hình bên dưới, khung giờ 00 đạt 561 chuyển đổi và cao hơn so với khung giờ 03 với 170 chuyển đổi. Dựa vào những chỉ số được thống kê như tỷ lệ chuyển đổi, chi phí … , nhà quảng cáo có thể tối ưu hiệu suất bằng cách nâng giá thầu để quảng cáo phân phối nhiều hơn vào những khung giờ có tỷ lệ chuyển đổi cao và hạ giá thầu đối với những khung giờ có tỷ lệ chuyển đổi thấp nhưng lại tốn nhiều chi phí nhằm tối ưu lợi nhuận cho doanh nghiệp. ![hour-of-day-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/hour-of-day-trong-google-ads.jpg) #### Final URLs Final URLs là link trang đích mà khi người dùng nhấp vào quảng cáo Google sẽ được dẫn về. Thông thường, mỗi chiến dịch gồm nhiều nhóm quảng cáo đều được dẫn về cùng một trang đích. Tuy nhiên để phân biệt được nhóm quảng cáo nào mang lại hiệu quả và nhóm quảng cáo nào cần cải thiện, doanh nghiệp nên đặt mã UTM hay mã Ref phía sau link gốc nhằm theo dõi hiệu quả của từng chiến dịch. Giả sử, chiến dịch A có 20 nhóm quảng cáo và tất cả đều được gắn mã Ref ở mỗi nhóm, thì tại tab Final URLs của báo cáo chuyển đổi Acquisition này sẽ trả về kết quả các thông số chi tiết của từng nhóm quảng cáo. Như hình bên dưới, khi so sánh nhóm quảng cáo số 8 và 9, rõ ràng nhận thấy nhóm số 8 có chi phí thấp hơn gấp 03 lần nhưng lại có xảy ra chuyển đổi, ngược lại nhóm số 9 lại không có bất kỳ chuyển đổi nào. Dựa vào những thông tin nói trên, nhà quảng cáo sẽ có cơ sở phân tích và đánh giá chính xác hiệu suất các nhóm quảng cáo đồng thời đưa ra giải pháp phù hợp cho từng nhóm. Thêm nữa, Final URLs với mã Ref có thể được gắn sâu hơn ở cấp độ mẫu quảng cáo, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu suất của từng mẫu và cải thiện chúng tương tự như khi gắn vào cấp độ nhóm quảng cáo. ![final-urls-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/final-urls-trong-google-ads.jpg) #### Display targeting **Display targeting** Đây là báo cáo giúp doanh nghiệp có những nhận định tổng quan thông qua những chỉ số media của các chiến dịch quảng cáo hiển thị (GDN). Một số thứ nguyên chính có trong báo cáo này bao gồm display keywords, managed placement, topics, interests and remarketing, age, gender. **Display keywords** Sự kết hợp giữa banner quảng cáo và thứ nguyên display keywords giúp quảng cáo GDN phân phối đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp. Display keywords giúp nhà quảng cáo đánh giá được những từ khóa nào mang lại hiệu quả và từ khóa nào cần cải thiện hoặc loại bỏ đi. **Managed placements** Thứ nguyên này thống kê những placements mà banner quảng cáo hiển thị và những chỉ số chính yếu đi kèm như tên chiến dịch, số click, số chuyển đổi, chi phí… Dựa vào những chỉ số media đi kèm, nhà quảng cáo sẽ đánh giá được banner hiển thị ở những website hay ứng dụng nào mang lại hiệu quả tốt và ngược lại, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu phù hợp. ![display-targeting-managed-placements-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/display-targeting-managed-placements-trong-google-ads.jpg) **Topics** Thứ nguyên topics chỉ ra kết quả của những topics mà nhà quảng cáo đã chọn trong khi setup quảng cáo. Dựa vào kết quả thống kê, marketers sẽ chọn lọc ra những chủ đề được người dùng quan tâm nhiều và mang lại hiệu quả có thể đo lường được cho doanh nghiệp. Đồng thời, thứ nguyên topics cũng giúp marketers dự đoán được xu hướng những chủ đề mà người dùng có quan tâm trong tương lai, từ đó có những chuẩn bị phù hợp cho doanh nghiệp. **Interests and remarketing** Đây là thứ nguyên chỉ ra sở thích hay nhóm sở thích của những người dùng có nhấp vào quảng cáo. Bên cạnh đó, danh sách remarketing do nhà quảng cáo tạo ra trước đó với những điều kiện khác nhau như những người đã truy cập vào website trong 365 ngày qua hoặc những người truy cập nhiều hơn 3 trang… đều sẽ được hiển thị tại mục báo cáo Interests and remarketing này. Những chỉ số media được thống kê kèm theo sẽ cho doanh nghiệp biết được đâu là nhóm interest và remarketing list có mang lại hiệu quả và ngược lại. Nhờ vào báo cáo chi tiết của Interests and remarketing, marketers sẽ biết nên tập trung vào nhóm đối tượng nào để tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. ![display-targeting-interests-and-remarketing-trong-google-ads](/wp-content/uploads/2020/07/display-targeting-interests-and-remarketing-trong-google-ads.jpg) **Age, gender** Thứ nguyên tuổi và giới tính cho phép nhà quảng cáo đánh giá tổng quan số liệu của từng khoảng tuổi, dựa vào đây doanh nghiệp có thể biết được nhóm tuổi nào mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp và nhóm tuổi nào cần hạn chế chi tiền quảng cáo. Tương tự, hiệu quả của nhóm giới tính cũng sẽ được thống kê thông qua những số liệu media như số chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí cho mỗi chuyển đổi … #### Video campaigns Tại báo cáo video campaigns, số liệu thống kê của các chiến dịch video sẽ hiển thị tại đây nhằm thông tin đến người dùng hiệu quả riêng của mỗi chiến dịch. Khác với chiến dịch tìm kiếm, chiến dịch quảng cáo video có mục tiêu hướng đến đa phần là brand awareness nhiều hơn thay vì là tạo ra chuyển đổi khách hàng. Những chỉ số về số lượt xem có trả phí, chi phí cho mỗi lượt view… sẽ được thống kê chi tiết cho từng chiến dịch, dựa vào đó, nhà quảng cáo có thể xác định đâu là video có sức thu hút khách hàng hơn hoặc định dạng video cũng như định dạng quảng cáo nào sẽ mang lại nhiều phần lợi ích hơn cho người dùng và cả doanh nghiệp. #### Shopping campaigns Một định dạng quảng cáo khác của Google chính là quảng cáo mua sắm, những shopping campaigns đều hướng đến mục tiêu thu hút người dùng mua sản phẩm, tạo ra chuyển đổi đơn hàng cho doanh nghiệp. Những chỉ số cần quan tâm đối với chiến dịch mua sắm bao gồm như số đơn hàng đã được mua, giá trị của các đơn hàng… Dựa vào những chỉ số này, marketers sẽ tính toán được hiệu quả mang lại của từng chiến dịch so với số tiền quảng cáo đã bỏ ra và cân nhắc việc tiếp tục hay ngừng lại đối với một số trường hợp quảng cáo đặc biệt. Bên cạnh đó, khi biết được đối tượng khách hàng sẽ đặt mua trên các chiến dịch shopping có đặc điểm thế nào cũng như khoảng ngân sách mà họ sẵn sàng chi tiêu online cho một đơn hàng là bao nhiêu sẽ giúp doanh nghiệp định hướng được bước phát triển tiếp theo trong tương lai, từ đó có sự chuẩn bị phù hợp ở thời điểm hiện tại. ### Search Console Để xem được báo cáo search console, trước hết bạn cần liên kết tài khoản Google Analytics và Search Console với nhau. Search console thống kê các chỉ số tương tác của người dùng với website chẳng hạn từ khóa mà họ dùng để tìm kiếm hay thiết bị họ đã sử dụng… Báo cáo search console trong Google Analytics bao gồm 4 hạng mục chính: landing page, countries, devices và queries. #### Landing page ![landing-page-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/landing-page-search-console.jpg) Đây là chỉ số giúp nhà quảng cáo nhận biết được những chỉ số media xoay quanh từng landing page và đánh giá được hiệu quả của từng url. Nhờ vào những chỉ số này, doanh nghiệp hoàn toàn nắm bắt được những nội dung mà người dùng thú vị và sẵn sàng dành thời gian để tìm hiểu, những nội dung nào được nhiều người click vào đọc và đâu là những nội dung có xảy ra chuyển đổi… Dựa vào những nội dung lên top, team marketing của doanh nghiệp có thể đưa ra những nhận định về chủ đề bài viết, cách dẫn dắt mạch bài, hình ảnh và format thể hiện trong bài… và rút ra kết luận về những hình thức có hiệu quả và cải tiến. #### Countries Tương tự như Landing page, báo cáo Countries sẽ thống kê hiệu suất tại từng quốc gia, dựa vào đó nhà quảng cáo sẽ biết được quốc gia nào có lượt truy cập vào website nhiều cũng như hiệu quả của các chuyển đổi tập trung tại khu vực nào là chính… để từ đó biết cách tập trung vào những quốc gia có mang lại hiệu quả. ![countries-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/countries-search-console.jpg) #### Devices Thêm một cách để biết đâu là thiết bị được người dùng sử dụng khi nhấp vào website và loại thiết bị nào được sử dụng nhiều nhất thông qua những chỉ số media được thống kê lại, chẳng hạn như số liệu về lượt chuyển đổi, lượt nhấp chuột … Từ đó nhà quảng cáo sẽ có thêm thông tin để tối ưu giá thầu cho các chiến dịch quảng cáo. Chẳng hạn, số lượng chuyển đổi xảy ra nhiều nhất trên thiết bị desktop và tablet là thiết bị nhận được ít chuyển đổi cũng như ít nhấp chuột nhất, suy ra marketers khi muốn tối ưu hiệu quả dựa trên thiết bị sẽ ưu tiên tập trung giá thầu cao hơn vào thiết bị desktop và có thể hạ mức giá thầu của tablet. #### Queries Queries hay search queries là những cụm từ mà người dùng đã gõ trên các công cụ tìm kiếm như Chrome, Cốc Cốc… để tìm những thông tin mà họ cần biết. Truy vấn tìm kiếm vô cùng quan trọng trong quá trình tối ưu hiệu quả online của doanh nghiệp. Dựa vào những cụm từ mà người dùng search, marketers sẽ biết được những lĩnh vực mà đối tượng người dùng đang quan tâm là gì và những chủ đề nào được tìm kiếm nhiều… Từ đó định hướng cho doanh nghiệp nên cung cấp những nội dung gì cho người dùng và điều hướng công việc với những team liên quan như team viết content. ![cum-tu-tim-kiem-queries-trong-search-console](/wp-content/uploads/2020/07/cum-tu-tim-kiem-queries-trong-search-console.jpg) Thêm vào đó, đối với những doanh nghiệp làm Inbound marketing, việc nắm bắt được những xu hướng tìm kiếm của người dùng là vô cùng đáng giá vì Inbound là cung cấp những nội dung có giá trị giúp người dùng giải quyết được vấn đề, là xu hướng mà thị trường đang dần chuyển dịch sang, do vậy, tận dụng cụm từ tìm kiếm để tối ưu nội dung là góp phần to lớn vào hiệu quả marketing của doanh nghiệp. ### Social Báo cáo social chỉ ra những nguồn social mà người dùng đã thông qua đó để truy cập vào website của doanh nghiệp, chẳng hạn Facebook, Zalo, Linkedin… Những thành phần có trong báo cáo social bao gồm: Overview, Network referrals, Landing pages, Conversions, Plugins và Users flow. Tương tự những phần trên, báo cáo social cũng bao gồm một vài chỉ số media như Conversion, Pageview, Session, thời gian trung bình của mỗi session, số trang trên một session hay các URL nào từ social được người dùng nhấp về website… Ngoài ra, tại phần Users flow của báo cáo social cũng chỉ ra luồng đi của người dùng qua các trang hoặc các lần tương tác bằng hình ảnh trực quan mà nguồn gốc ban đầu là từ các nền tảng social. Dựa vào đó, nhà quảng cáo có thể nhận định được điểm drop-offs của người dùng là tại vị trí nào trên trang hay tại bước thứ bao nhiêu trong hành trình hoạt động online của họ, thậm chí marketers cũng có thể dựa vào users flow để xem những nội dung đã cung cấp hay trang bài viết nào có tỷ lệ drop-offs cao để có hướng giải quyết phù hợp. ![users-flow-trong-bao-cao-social](/wp-content/uploads/2020/07/users-flow-trong-bao-cao-social.jpg) ### Campaigns #### All campaign Báo cáo all campaigns thống kê lại các chỉ số media của tất cả các chiến dịch quảng cáo Google hay social có gắn thẻ UTM hoặc bất kỳ nền tảng nào có liên kết với Google Analytics. Dựa vào số liệu thống kê như số lượt chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi… nhà quảng cáo sẽ biết được những chiến dịch nào hoạt động tốt và những chiến dịch nào cần cải thiện. Thêm vào đó, chất lượng nội dung quảng cáo cũng có thể được đánh giá thông qua hiệu quả của từng chiến dịch đặc biệt đối với những chiến dịch trên mạng xã hội Facebook. Vì Facebook quan tâm đến trải nghiệm của người dùng, do vậy mạng xã hội này đã lấy nội dung làm yếu tố trọng tâm và đánh giá rất khắt khe những mẫu nội dung được đăng tải lên. Những nội dung hướng đến người dùng sẽ được ưu tiên, do vậy có thể đánh giá chất lượng bài viết dựa trên những chỉ số media được ghi nhận lại. ![all-campaigns-cua-bao-cao-acquisition](/wp-content/uploads/2020/07/all-campaigns-cua-bao-cao-acquisition.jpg) #### Paid keywords Paid keywords là những từ khóa mà doanh nghiệp sẽ phải trả một khoản phí cho mỗi lần nhấp chuột của người dùng để truy cập vào trang web. Những thống kê media liên quan đến những từ khóa này như số lượng chuyển đổi của mỗi từ cũng như chi phí mà mỗi từ đó phải trả… giúp nhà quảng cáo đánh giá hiệu quả của từng từ khóa trong từng chiến dịch và đưa ra giải pháp tối ưu phù hợp nhằm mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp. ![paid-keywords-bao-cao-acquisition](/wp-content/uploads/2020/07/paid-keywords-bao-cao-acquisition.jpg) #### Organic keywords Organic keywords là những từ khóa mà doanh nghiệp không bị tốn phí mỗi khi người dùng search và truy cập vào website. Đối với những website thông thường không được nhiều người biết đến, lượng organic search sẽ không cao, vì vậy để thu hút người dùng và tăng lượng traffic các marketers thường tìm đến phương pháp chạy quảng cáo online trên các nền tảng tìm kiếm, social… ![organic-keywords-bao-cao-acquisition](/wp-content/uploads/2020/07/organic-keywords-bao-cao-acquisition.jpg) Trên đây là những chia sẻ của iSharedigital về các thông tin của báo cáo chuyển đổi Acquisition nhằm giúp doanh nghiệp hiểu hơn về tính năng của công cụ Google Analytics. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn về dịch vụ Digital Marketing, mời bạn đọc comment bên dưới bài viết hoặc [**Đặt hẹn tư vấn ngay!**](/lien-he/) --- # Digital transformation - Bí quyết giúp doanh nghiệp Việt ngược sóng vươn lên sau bão đại dịch URL: https://isharedigital.com/digital-transformation-framework/ Ngày đăng: 2020-07-19 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Digital transformation là thay đổi cách vận hành nhờ công nghệ, không chỉ là mua phần mềm. Khung triển khai theo từng giai đoạn cho doanh nghiệp Việt. ***Digital transformation là xu hướng không mới trên toàn thế giới nhưng đối với những doanh nghiệp lâu năm, tích hợp công nghệ vào thay đổi hệ giá trị vẫn là thử thách không nhỏ!*** Trong bối cảnh bình thường, doanh nghiệp có thể chậm rãi cân nhắc liệu digital transformation có thực sự là nước đi chiến lược khi hầu hết những ông lớn trong ngành vẫn ‘ngủ yên’ trước sự thay đổi. Thế nhưng chuyển đổi mô hình để tăng sức bền, tính linh hoạt và giảm bớt gánh nặng chi phí lại là điều vô cùng cấp thiết nếu doanh nghiệp muốn nhanh chóng thoát ra tâm bão trước sự xáo trộn sau . ## Digital transformation là gì? Đại dịch COVID-19 quét qua như một cơn Đại Hồng Thủy, cuốn đi nhiều giá trị cũ và tái định nghĩa, thiết lập thị trường. Nhiều khái niệm tưởng như chân lý về chi phí, mô hình, điểm khác biệt của doanh nghiệp bỗng chốc biến đổi sau một đêm. Chẳng hạn, trước đại dịch nếu thuê văn phòng, mặt bằng là chi phí cố định của phần đông doanh nghiệp thì hạng mục trên lại thành chi phí biến đổi trước làn sóng di cư mạnh mẽ lên ‘văn phòng số’. Tương tự, một vài giá trị khiến nhiều doanh nghiệp trở nên khác biệt so với đối thủ như ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh hay chăm sóc khách hàng - sau thời khủng hoảng, lại trở thành điều kiện tối thiểu hay những yếu tố buộc phải có. Và khi Covid-19 vẫn là vấn nạn toàn cầu, ‘trạng thái bình thường mới’ chưa hoàn toàn tái thiết, doanh nghiệp cần tinh giản chi phí song song với điều chỉnh mô hình để thích ứng với hiện tại đồng thời có sự đầu tư phù hợp để sẵn sàng ứng biến cho những bất thường tương lai. Với nhiều doanh nghiệp, giai đoạn ‘tái sinh’ hậu khủng hoảng bắt đầu từ ‘chuyển đổi số’! **Về bản chất digital transformation là ứng dụng các tiến bộ công nghệ vào thay đổi mô hình kinh doanh - từ tập trung vào sản phẩm sang khách hàng, từ chuỗi cung ứng (supply chain) qua dữ liệu (digital value chain).** ![digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-la-gi-01-2-1024x438.jpg) Hiểu đơn giản, đó là quá trình thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh, nhiều bộ phận khác nhau sau đó tìm ra những quy luật chung hay insights đắt giá. Cuối cùng, kiểm chứng các giải thiết tìm được và lấy đó làm nền tảng cho các hoạt động từ marketing, sales, đến chăm sóc khách hàng. Nói cách khác, dữ liệu là nền tảng cho sự chuyển mình trong mô hình kinh doanh. Cải cách diễn ra nhanh hay chậm, hiệu quả hay không phụ thuộc phần lớn vào quá trình thu thập và xử lý thông tin quan trọng này. Thế nên, trước khi tìm hiểu tiếp về phương pháp chuyển đổi số trong doanh nghiệp (digital transformation framework), hãy dành chút thời gian tìm hiểu thêm về những **[hệ thống quản lý và thu thập dữ liệu khách hàng](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** tương thích cho từng nhu cầu, phòng ban hoặc nếu cần, có thể **[liên hệ iSharedigital](/lien-he/)** để được **hỗ trợ tư vấn, dùng thử một số hệ thống phù hợp**! ## Digital Transformation Framework cho doanh nghiệp tầm trung Để nương theo làn sóng ‘chuyển đổi số’ và thoát khỏi tầm ảnh hưởng của cơn bão đại dịch, dưới đây là mô hình 4 bước mà doanh nghiệp cần cân nhắc: ![digital transformation framework hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-framework-la-gi-01-01-1-1024x877.jpg) ## 1. Xây dựng chiến lược kinh doanh tích hợp được định hướng bởi digital Chiến lược doanh nghiệp cần được xác định dựa trên định hướng tổng của công ty: không chỉ tập trung vào digital mà còn đặt trong mối tương quan với những yếu tố như mục tiêu chuyển đổi hay làm thế nào để tối đa hóa giá trị đem lại. Một doanh nghiệp chuyển đổi thành công thường ‘lướt’ trên xu hướng công nghệ mới đồng thời cân nhắc về những biến đổi trong môi trường hoạt động theo 1 trong 5 cách tiếp cận dưới đây: ![digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-la-gi-thay-doi-mo-hinh-doanh-nghiep-ra-sao-01-1-1024x815.jpg) ### Classical - Chiến lược cổ điển Với cách tiếp cận này, bạn bắt đầu bằng việc phân tích môi trường kinh doanh và định vị hướng đến, từ đó phát triển chiến lược phù hợp để hoàn thành mục tiêu. Đó có thể là những chuỗi hoạt động, chiến dịch branding; tái cấu trúc trong nguồn lực, cơ cấu; hoặc cũng có thể là sự tối ưu về hiệu quả vận hành, cạnh tranh. Chiến lược cổ điển này thường phù hợp với thị trường mà sự thay đổi do yếu tố ‘số’ thường dễ đoán và ít ảnh hưởng đến sự cân bằng vốn có - chẳng hạn FMCG. Và trong một thị trường ổn định như vậy, đa phần doanh nghiệp thường tập trung vào làm thế nào nâng cao hiệu suất và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, hạn chế của chiến lược cổ điển này là góc nhìn độc lập với môi trường bên ngoài đặc biệt là khi những xu hướng công nghệ đang ngày càng lan rộng và tạo ra thay đổi về nhiều mặt, nhiều lĩnh vực. Khi ngày càng ít thị trường giữ được sự ‘tĩnh lặng’ trước làn sóng công nghệ, dù đang trong vùng an toàn, doanh nghiệp cũng cần có cái nhìn dài hạn hơn để tìm ra hướng đi phù hợp! ### Adaptive - Chiến lược ‘tùy cơ ứng biến’ Trong một thị trường mà yếu tố công nghệ tạo ra đầy biến động, khó đoán nhưng những thay đổi lớn vẫn không dễ định hình, việc xây dựng chiến lược dài hạn sẽ trở nên kém hiệu quả và đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt hơn: Những chiến lược ngắn hạn dựa trên sự linh động trong thực nghiệm giữa sai, sửa, và lặp lại. Khi những sản phẩm mới, ý tưởng mới hay mô hình kinh doanh không phù hợp để nhân rộng, doanh nghiệp có thể dừng ngay lại hoặc lấy đó làm tiền đề cho những thử nghiệp tiếp theo. Nói cách khác, lúc này doanh nghiệp lúc này sẽ khá giống với một startup mới. Để thành công chuyển đổi với hướng tiếp cận này, doanh nghiệp cần sát sao quản lý những dự án thí điểm dựa trên chỉ số đo lường cụ thể - ví dụ như chi phí, thời gian cho từng mốc quan trọng, thời điểm ra mắt, doanh số từ sản phẩm… ### Visionary - Chiến lược ‘nhìn xa trông rộng’ Đây là hướng tiếp cận khi môi trường kinh doanh dễ dự đoán và hinh thành những xu hướng mới. Thường thì, đây là những thị trường vừa bước vào ‘giai đoạn trưởng thành’ - nơi ít cạnh tranh, ít ràng buộc và các hệ giá trị của thương hiệu chưa thật sự rõ ràng. Lúc này, một nước đi táo bạo của bất kỳ doanh nghiệp nào có thể làm thay đổi hoàn toàn cả thị trường và tạo ra những xu hướng bền vững trong tương lai. Với chiến lược này, doanh nghiệp sẽ cần - Tìm ra những gì đối thủ chưa làm, những nhu cầu chưa được bất kỳ doanh nghiệp nào thỏa mãn, hoặc cơ hội để ngăn cản quy trình chuyển dịch bạn đang nhìn thấy thông qua công nghệ mới - Nguồn lực đủ lớn để phát triển sản phẩm, dịch vụ mới đồng thời duy trì sự ổn định trong kinh doanh cho đến khi những thí nghiệm mang về lợi ích thực tế - Kiên trì đến thời điểm doanh nghiệp có thể ‘dấn thân’ vào thị trường và nhân rộng một cách nhanh chóng - chẳng hạn lạm phát, khủng hoảng.. ### Shaping - Dần dần định hình, ‘mài giũa’ giá trị cung cấp Cùng với cuộc cách mạng trong công nghệ số, chẳng khó để nhận ra những thay đổi và xu hướng không thể dự đoán trên thị trường - Ví dụ như ứng dụng blockchain trong giao dịch, trí thông minh nhân tạo cho chăm sóc khách hàng (chatbot)... Trong một thị trường đang trên đà định hình dáng vẻ, doanh nghiệp không thể độc lập tạo dựng vị thế cá nhân mà cần dựa trên hệ sinh thái gồm nhiều bên từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ, chính phủ… để xây dựng tầm nhìn của mình. Đó cũng là điều Apple hay Google đã thực hiện - không ngừng hoàn thiện bản thân thông qua kết nối và phản ứng từ ‘hệ sinh thái’ của mình! ### Renewal - Chiến lược ‘từ bỏ để tái sinh’ Đây là chiến lược thích ứng trong môi trường kinh doanh đầy khắc nghiệt như khủng hoảng COVID-19 - doanh thu, lợi nhuận giảm mạnh, dòng tiền chững lại, khan hiếm về vốn, đe dọa đến khả năng tồn tại của doanh nghiệp. Đây cũng là điều tương tự xảy ra cho các mô hình truyền thống trước sự tấn công mạnh mẽ của những công ty công nghệ - chẳng hạn gã khổng lồ Nokia và kẻ thách thức Apple; các hãng taxi lớn và mối đe dọa mang tên Grab. Lúc này doanh nghiệp cần: - Bảo toàn nguồn lực để tồn tại - Thay đổi chiến lược để tái tăng trưởng. Đôi lúc, đó có thể là từ bỏ sân chơi chính và tấn công vào một thị tường mới, nhỏ hẹp hơn, ít cạnh tranh hơn dựa trên thế mạnh của mình! Tóm lại, cách tiếp cận cổ điển đang ngày càng hạn chế trong việc đảm bảo lợi thế cạnh tranh dài hạn đặc biệt khi xu hướng công nghệ liên tục thay đổi mỗi ngày. Bởi vậy, có thể chưa phải ngay lúc này nhưng doanh nghiệp nên cân nhắc về những thay đổi cần thiết trong chiến lược dựa trên - Mức độ khó đoán, khó định hình của thị trường dưới tác động từ công nghệ - Và sự khắc nghiệt, nguy cơ trong môi trường kinh doanh. ## 2. Số hóa mô hình kinh doanh cốt lõi Digital transformation số là quy trình tự điều chỉnh bên trong doanh nghiệp dựa theo lăng kính từ khách hàng. Số hóa mô hình hay những năng lực cốt lõi của doanh nghiệp không chỉ ứng dụng để giúp các thủ tục, quy trình trở nên ít giấy tờ, nhân sự hơn, mà mục tiêu cuối cùng là: - Làm doanh nghiệp trở nên tinh gọn hơn trong vận hành để mang tới hiệu suất cao hơn - Đem lại trải nghiệm tối đa cho đối tượng hướng đến Theo nghiên cứu từ MIT (2018), doanh nghiệp thành công trong việc cải thiện quy trình vận hành và trải nghiệm khách hàng thu về doanh số cao hơn 16% so với mức sàn trung bình. Dù vậy, theo thống kê, chỉ 23% tổng số doanh nghiệp có thể đảm bảo cùng lúc 2 yếu tố này. Đọc đến đây, ắt hẳn không ít doanh nghiệp có thể nghĩ ngay về ‘tự động hóa quy trình’. Không thể phủ nhận, tự động hóa đặc biệt là trong marketing, sales và sản xuất là một khái niệm đang ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, đó chỉ là một trong vô số lời giải. Thay đổi trọng tâm tư duy từ ‘quy trình bên trong’ thành ‘hành trình khách hàng’ (customer journey), bạn sẽ nhìn ra nhiều giải pháp hơn. Công nghệ suy cho cùng cũng chỉ là công cụ. Điều quan trọng nhất trong chiến lược chuyển đổi số là ứng dụng những công cụ này để tạo ra những thiết kế tối ưu trong trải nghiệm khách hàng. Lúc này, bên cạnh việc xây dựng sơ đồ hành trình khách hàng riêng cho từng nhóm đối tượng, doanh nghiệp có thể cân nhắc ứng dụng chiến lược inbound trong marketing và sales. Một cách khái quát, inbound là chiến lược mang đến những trải nghiệm được cá nhân hóa cho từng đối tượng thông qua: - Hệ thống thu thập và quản lý dữ liệu CRM - Những quy trình tự động dựa trên số liệu trong marketing như email automation, remarketing; hoặc trong sales như tự động chuyển khách hàng đến nhân viên tư vấn phù hợp nhất, đánh giá xác suất thành công để quyết định thời điểm liên hệ... Đây là chiến lược doanh nghiệp có thể ứng dụng ngay với sự tư vấn từ các inbound agency khi sự hạn chế trong nhân sự, nguồn lực chưa cho phép bạn tự thử nghiệm xây dựng những mô hình mới! (**Tìm hiểu thêm vì sao [inbound](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/) lại là con đường ngắn nhất đi từ tâm trí đến trái tim khách hàng**) Tóm lại, trong quá trình số hóa mô hình doanh nghiệp, mọi ứng dụng công nghệ đều cần mang lại giá trị cho khách hàng. ## 3. Thăm dò những ‘cơ hội số’ giúp doanh nghiệp tăng trưởng trước & sau digital transformation Trong cuộc đua chuyển đổi số (digital transformation), không sớm thì muộn, những doanh nghiệp lớn sẽ bị ảnh hưởng bởi đối thủ cạnh tranh hay những startup mới. Bởi vậy, thay vì chờ đến khi tình hình kinh doanh bị ‘gián đoạn’ mới bắt đầu hành động, doanh nghiệp nên tự trở thành ‘đối thủ tiềm năng’ của mình. Bằng cách đi giữa lằn ranh giữa 2 lĩnh vực gần nhau, duy trì sự cân bằng và điều chỉnh, phân bố nguồn lực phù hợp, doanh nghiệp sẽ tiếp tục giữ vững đà tăng trưởng! Để khai phá ‘cơ hội tăng trưởng số’ đôi lúc, không cẩn thận sẽ phải trả giá bằng thị phần ban đầu. Đó là lý do để tiếp tục tăng trưởng trước và sau quá trình chuyển đổi, doanh nghiệp cần duy trì sự cân bằng giữa việc tìm cơ hội ở những lĩnh vực, công nghệ liên quan trong khi tận dụng vị thế doanh nghiệp để duy trì lợi nhuận tại thị trường hiện tại. Tuy nhiên, vấn đề mà hầu hết doanh nghiệp đều gặp phải đó là chưa khai thác triệt để nguồn lực sở hữu để đảm bảo sự tồn tại đương thời, cùng lúc, không tập trung đủ nguồn lực để bảo đảm sự tồn tại tương lai. ![digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-va-co-hoi-chuyen-doi-so-01-1024x662.jpg) Vai trò của cấp lãnh đạo trong giai đoạn này cũng vô cùng quan trọng. Bạn sẽ cần sự nhanh nhạy với những thay đổi trong môi trường cạnh tranh - bao gồm xu hướng chuyển dịch tiềm năng về công nghệ, đối thủ cạnh tranh, khách hàng hay luật pháp. Đồng thời, bạn sẽ cần phản ứng nhanh với những thách thức, cơ hội và giải quyết chúng dựa trên những tài sản vô hình/ hữu hình sở hữu. Thế nên bên cạnh trọng tâm về công nghệ, trải nghiệm khách hàng, digital transformation cũng là một cuộc đại cải cách về nhân sự chuyên môn và khả năng lãnh đạo - Điều sẽ được nói sâu hơn trong phần tiếp theo! ## 4. Đặt nền tảng cho quá trình digital transformation Quá trình chuẩn bị cho cuộc cách mạng số trong doanh nghiệp bắt đầu với 3 yếu tố chính: ### Yếu tố nhân sự và doanh nghiệp trong chuyển đổi số Để sẵn sàng cho cuộc chuyển đổi số đòi hỏi doanh nghiệp thay đổi đồng thời về cách vận hành và tư duy. Một số khả năng mới sẽ cần được bổ sung chẳng hạn - khả năng thực nghiệm, phản ứng nhanh, phát hiện và sửa lỗi, tư duy design thinking…- Những kỹ năng rất tương tự khi bắt đầu một dự án khởi nghiệp và thường thiếu ở các doanh nghiệp lâu đời. Bởi vậy, trước khi bắt đầu chạy đua cùng làn sóng ‘dịch chuyển số’, con người là yếu tố cần chú trọng trước tiên - không chỉ những chuyên gia công nghệ mà còn đội ngũ nghiên cứu, marketing và các cấp quản lý mang tinh thần khởi nghiệp nhưng đủ cứng để ‘lèo lái’ những con tàu khổng lồ! Về mô hình hoạt động, dưới đây là 4 mô hình thường được ứng dụng khi doanh nghiệp tham gia cuộc đua số hóa: ![digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-va-chien-luoc-chuyen-doi-mo-hinh-doanh-nghiep-01-1024x917.jpg) **Decentralized model** — Mỗi đơn vị kinh doanh (business unit)/ thương hiệu có những chiến lược digital và đội ngũ thực thi riêng **Centralized model** — Mỗi đơn vị kinh doanh thực hiện những dự án chuyển đổi riêng biệt, được quản lý trung bởi CDO - người thiết lập thứ tự ưu tiên, phân phối nguồn lực, quản lý và phối hợp thực thi các dự án **External incubator model** — Các dự án chuyển đổi số chạy song song, đôi khi là đối thủ với chính các đơn vị kinh doanh hiện tại. CEO là người đảm bảo sự hòa hợp và điều phối nguồn lực giữa 2 phía. **Hybrid model** — Mô hình kết hợp ### Yếu tố dữ liệu trong chuyển đổi số Cũng như dầu thô, chưa qua quá trình sản xuất sẽ không thể sử dụng, dữ liệu cần được phân tích, bẻ nhỏ để chuyển đổi thành những điều giá trị hơn - chẳng hạn insights. Ngày nay, bất kỳ sản phẩm/ dịch vụ số nào đều bắt nguồn từ dữ liệu. Nếu doanh nghiệp muốn tận dụng dữ liệu để tạo ra lợi thế cạnh tranh, trước hết phải bắt đầu từ một mục tiêu rõ ràng. Tiếp đó là những nền tảng, công cụ giúp quá trình thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin trở nên dễ dàng hơn với quy mô lớn. Với phần lớn doanh nghiệp tầm trung khi gặp hạn chế về nhân sự chuyên môn hay nguồn lực tài chính, những hệ thống thuê ngoài sẽ là lựa chọn phù hợp khi những đơn vị cung cấp không ngừng cải tiến sản phẩm đa dạng về chức năng. Bên cạnh đó, để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số/ digital transformation diễn ra hiệu quả, dựa trên cơ sở dữ liệu doanh nghiệp cũng cân nhắc 3 câu hỏi dưới đây: - Ứng với sứ mệnh, tầm nhìn, đâu là những trường hợp sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp sẽ được sử dụng? - Doanh nghiệp cần phát triển, cải thiện những gì để đáp ứng những trường hợp nêu trên? Liệu câu trả lời có phải là giải pháp công nghệ, giải pháp thu thập dữ liệu, phát triển về kỹ năng hay các quy trình bên trong doanh nghiệp không? - Đâu là những cá nhân, đơn vị ngoài công ty có thể giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng phân tích và phát triển cơ sở dữ liệu? **[Đặt lịch tư vấn](/lien-he/)** về cách triển khai hệ thống thu thập, quản lý và phân tích, thẩm định dữ liệu. ### Yếu tố công nghệ trong digital transformation Trong quá trình chuyển đổi số, lý tưởng nhất là đội IT có thể kết hợp cùng bộ phận marketing, kinh doanh để khắc phục những hạn chế trong nội bộ và tạo ra những giá trị lớn hơn cho khách hàng với tốc độ nhanh hơn. Tuy nhiên, đôi lúc, đặc thù mô hình hay lĩnh vực kinh doanh lại là gánh nặng khiến tốc độ ‘nhân rộng’/ cắt giảm quy mô; phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới; tối ưu hóa chi phí-hiệu quả của nhiều doanh nghiệp chậm lại. Một trong những giải pháp cho vấn đề này đó là ‘chia đôi phòng IT’ theo chuyên môn về: - **Lĩnh vực doanh nghiệp hoạt động**: tập trung phát phát triển, tối ưu các hệ thống vận hành - chẳng hạn quản lý logistics, tài chính, tồn kho. Những nhân viên trong nhóm này thường có yêu cầu chuyên môn hẹp hơn với những nhiệm vụ rõ ràng, chẳng hạn phân tích số liệu kinh doanh hay khả năng phát triển các chức năng, ứng dụng liên quan - **Digital**: thường dùng cho các dự án ngắn hạn, ứng dụng những công nghệ thay đổi liên tục để đưa doanh nghiệp bứt lên ‘trong cuộc đua số hóa’. Đó có thể là những app để thắt chặt tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng, hoặc những công nghệ ‘non trẻ’ hơn như trí tuệ nhân tạo để xây dựng chatbot. Bởi vậy, nhân sự ở nhóm này thường đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn cũng như khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi trong công nghệ, sản phẩm... ***Digital transformation là hành trình dài từ đòi hỏi sự suy tính kỹ càng từ mô hình hoạt động, quy trình vận hành, đội ngũ nhân sự cho đến ứng dụng công nghệ phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp. Nếu bạn cần một vài gợi ý về định hướng triển khai, tham khảo thêm tại [3 chiến lược chuyển đổi số giúp doanh nghiệp Việt](/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/) sẵn sàng sau cuộc đài hồi sinh!*** --- # 3 chiến lược chuyển đổi số giúp doanh nghiệp Việt ‘đổi vận’ sau bão đại dịch URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-07-16 · Cập nhật: 2020-07-17 Chuyên mục: Blog Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Ba hướng chuyển đổi số phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, kèm mức đầu tư và khoảng thời gian thấy kết quả của từng hướng. ***Theo số liệu từ MIT, doanh nghiệp thành công trong chuyển đổi số thường có doanh thu cao hơn 26% so với đối thủ chưa bắt đầu cuộc chơi. Và trước bối cảnh thị trường đang chịu nhiều sức ép của nền kinh tế, chuyển đổi số cũng được coi là ‘nước đi chiến lược’ cho không ít doanh nghiệp Việt Nam!*** ## Vậy chuyển đổi số là gì? Tùy vào quan điểm, góc nhìn mà ‘chuyển đổi số’ trong doanh nghiệp thường được lý giải theo nhiều cách khác nhau. Hãy thử hỏi một startup công nghệ và cấp quản lý của một doanh nghiệp truyền thống mà xem, câu trả lời bạn nhận được có thể sẽ rất phong phú. Dựa trên quan điểm phần đông, chuyển đổi số là: - Tích hợp công nghệ vào thay đổi mô hình kinh doanh để tạo ra sự đột phá trong tính chi phí - hiệu quả - Thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng từ khách hàng trên môi trường số và những giá trị thực sự doanh nghiệp đem lại - Thay đổi toàn diện trong tư duy và phong cách lãnh đạo; khuyến khích phát triển những mô hình kinh doanh mới dựa trên đột phá công nghệ, từ đó nâng cao trải nghiệm toàn bộ nhân sự, khách hàng, nhà cung cấp, đối tác kinh doanh cho đến hội đồng cổ đông! Hoặc đơn giản hơn, bạn có thể hiểu việc chuyển đổi số trong doanh nghiệp là ứng dụng những phát minh mới trong: - **Thực hiện những công việc cốt lõi theo cách khác đi** nhằm tối ưu hiệu quả quy trình nội bộ - ví dụ: ứng dụng marketing automation vào chăm sóc khách hàng... - Hoặc **thử nghiệm nhiều phương án khác nhau** để tìm ra cơ hội mới trước tác động từ bên ngoài- ví dụ: mô hình kinh doanh mới, quy trình mới, công cụ mới trong thời Covid... Vậy quy trình chuyển đổi số bắt đầu ra sao? ## Chuyển đổi số - ‘Chuyển đổi’ trước hay ‘số’ trước Trước sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và sức ép của bài toán chi phí, nửa đầu 2020 là giai đoạn trầm lắng của thị trường nhưng đồng thời cũng là ‘bước ngoặt sinh tử’ trong cuộc đua chuyển đổi. Hàng loạt ứng dụng mới như AR, VR, big data được tích hợp vào mô hình kinh doanh khi ranh giới thực - ảo ngày càng phai mờ nhạt; hàng loạt loại hình kinh doanh công nghệ được triển khai nhằm giải khuây cho một thế giới ‘náu mình sau cửa sổ’ hay thích ứng với những lớp người tằn tiện hậu cách ly. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ. Muốn mang về hiệu quả cao, người dùng và mục đích sử dụng mới là yếu tố quyết định: Một siêu máy tính không giúp được trẻ lên 3 học cách lập trình, một con dao gọt hoa quả rất khó sử dụng để chặt xương. Nhiều doanh nghiệp bắt đầu quá trình chuyển đổi với yếu tố công nghệ mới nhưng rồi lại bế tắc khi ứng dụng vào thực tế hay ‘lạc lối’ trong chính mục tiêu. Thế nên trước khi bắt đầu quá trình cải cách với những ứng dụng tinh vi, hãy dành thời gian tự hỏi liệu công nghệ hay mô hình kinh doanh mới là ‘chìa khóa’ giúp công ty - Tối thiểu hóa chi phí - Nâng cao khả năng chuyển đổi - Mở rộng và thu hút nhóm khách hàng mới Sau khi xác định được đâu là những yếu tố cần thay đổi để mang về lợi thế cạnh tranh, bạn có thể bắt đầu với 1 trong 3 chiến lược được nếu đến trong phần tiếp theo! ## 3 chiến lược chuyển đổi số trong doanh nghiệp Tập trung vào yếu tố thị trường (market-driven), yếu tố chi phí (cost-driven), mô hình kinh doanh số (strategic growth) là 3 định hướng cơ bản giúp doanh nghiệp vươn lên trong cuộc đua ‘số’. ![Chiến lược chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/chien-luoc-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep.png) ### 1. Tối ưu trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số Đây là chiến lược đặt trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm cho mọi thay đổi. Dễ hiểu hơn, nếu chuyển đổi số là một chuyến đi thì ‘trải nghiệm khách hàng’ chính là người cầm lái. Nếu doanh nghiệp đặt mục tiêu cải thiện ‘tỷ lệ’ chuyển đổi trong kinh doanh, thì đây sẽ là hướng tiếp cận lý tưởng trong cuộc đua số! Một ví dụ thường gặp về việc xúc tiến xác suất giao dịch qua sự hài lòng trong trải nghiệm là ứng dụng hệ thống CRM vào marketing & sales để đưa những nội dung được ‘thiết kế riêng’ tới đúng người, đúng lúc qua đúng kênh. **-> Lý giải vì sao [ứng dụng CRM trong quản trị thông tin và chăm sóc khách hàng](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)đang là xu hướng của nhiều doanh nghiệp** Sở dĩ doanh nghiệp nên cân nhắc ứng dụng công nghệ trong nâng cao trải nghiệm khách hàng là bởi theo nghiên cứu, những đối tượng có độ hài lòng cao trong quá trình tương tác thường: - Giao dịch với tần suất cao hơn 90% những người bình thường - Chi nhiều hơn 60% cho mỗi đơn hàng - Trong một năm mang lại doanh thu cho doanh nghiệp nhiều gấp 3 mức trung bình Bên cạnh đó, những ứng dụng công nghệ từ điện thoại, app cho tới các phần mềm ẩn sâu bên trong như machine learning, automation cũng đang góp phần ‘điều chỉnh’ hành vi người dùng. Có thể nói, khách hàng luôn có thể đạt được điều họ muốn vào ngay lúc họ cần mà chẳng mấy khó khăn. Đồng thời họ cũng biết chính xác những điều mình có thể làm trên nền tảng số. Do đó, để đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi, doanh nghiệp nên: ### Điều chỉnh phương thức tương tác - Với đội marketing, đó là sự chuyển dần trọng tâm từ sự tương tác một chiều (outbound marketing) sang chiến lược dựa trên dữ liệu như inbound marketing - thu hút sự chú ý của khách hàng một cách tự nhiên, thông qua những nội dung hữu ích được cá nhân hóa cho từng đối tượng để thiết lập mối quan hệ dài lâu. (Tham khảo thêm **[sự khác biệt trong outbound và inbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**) - Với đội sales, đó là loại bỏ những cuộc gọi đại trà (cold call) và thay thế bằng những hình thức tương tác thân thiện hơn - chẳng hạn social selling. Hãy nhớ rằng, trong thời đại số, đối tượng mục tiêu thường tương tác với doanh nghiệp bất cứ lúc nào, ở bất kỳ đâu họ thấy thoải mái. Bởi vậy, sử dụng chính ‘kênh’ của họ sẽ giúp doanh nghiệp thu hẹp khoảng cách hơn! ### Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng Những trải nghiệm được thiết kế riêng cho từng đối tượng cũng như cách doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm qua việc thấu hiểu về ‘gu’ hay sở thích khách hàng cũng là chiến lược hiệu quả. Theo số liệu từ Accenture, 75% khách hàng có xu hướng thiên vị những thương hiệu: - Nhớ và phân biệt được họ bằng tên - Hiểu về lịch sử mua hàng của họ - Đề xuất những sản phẩm/ dịch vụ phù hợp với những giao dịch trước đó Và điều thú vị nhất là họ chấp nhận doanh nghiệp sử dụng dữ liệu về họ để tối ưu hóa trải nghiệm bản thân. Đó cũng là lý do hệ thống CRM, như đã đề cập trước đó, đang là ‘động cơ’ bứt phá cho không ít doanh nghiệp trong cuộc đua chuyển đổi. Thiếu hệ thống CRM lưu trữ, quản lý và phân loại dữ liệu, doanh nghiệp sẽ không thể mang đến những trải nghiệm như thể tư vấn 1:1 cho hàng trăm, ngàn người cùng lúc. ### Đảm bảo sự liền mạch trong trải nghiệm đa kênh Trong thời đại số, khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn. Dù là sáng sớm hay đêm khuya, ngày thường hay cuối tuần, chẳng ai muốn chờ quá lâu để được trả lời cho những câu hỏi vướng mắc. Bởi vậy, đảm bảo tính tương tác theo thời gian thực - chẳng hạn ứng dụng chatbot hay marketing automation, sẽ là ‘bước ngoặt’ giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng chuyển đổi và tạo ra sự khác biệt về doanh thu. Ngoài ra, đối tượng mục tiêu có thể tương tác với thương hiệu qua nhiều kênh, gặp nhiều nhân viên tư vấn thế nhưng chẳng ai muốn phải trả lời một câu hỏi lặp đi lặp lại cả. Ngược lại, những trải nghiệm được cá nhân hóa sẽ đem về hiệu quả tốt hơn. Bởi vậy, để tránh gây phiền nhiễu và đảm bảo tính liền mạch trong quá trình tương tác, yếu tố cốt lõi vẫn là quản trị và khai thác dữ liệu khách hàng thu thập được từ nhiều kênh, bộ phận khác nhau. **-> Tham khảo thêm [những phần mềm CRM tốt nhất](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) cho từng bộ phận sales, marketing, chăm sóc khách hàng** ## 2. Số hóa quy trình vận hành trong doanh nghiệp Nếu mục tiêu ‘chuyển đổi số’ trong doanh nghiệp là gia tăng hiệu suất và giảm thiểu chi phí thì đây là chiến lược bạn đang tìm. Thường thì khi nghĩ đến việc ‘số hóa’ quy trình vận hành, không ít doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến những hệ thống robot, dây chuyền tự động. Tuy nhiên đó chỉ là một phần. Khi lựa chọn ứng dụng công nghệ vào thay đổi quy trình nội bộ, doanh nghiệp có thể cân nhắc về tính ứng dụng trong: - **Những phòng ban, hoạt động chính** - R&D, sản xuất, sales, marketing.., chẳng hạn phần mềm cho phép thiết kế ô tô và tự động tính toán chi phí dựa trên những linh kiện lựa chọn. Hoặc đơn giản hơn, đó là phần mềm tự động phân bổ ‘lead’ tới nhân viên sales phù hợp nhật dựa trên kinh nghiệm, tỷ lệ chuyển đổi cũng như lịch sử tương tác - **Những bộ phận hỗ trợ** - HR, kế toán, tài chính..., chẳng hạn như công nghệ giúp tự động cập nhập thông tin khi scan hóa đơn. Tùy theo nguồn lực và độ phức tạp trong công nghệ mà doanh nghiệp có thể lựa chọn thay đổi toàn quy trình hay chỉ một bộ phận then chốt để loại bỏ những nhiệm vụ ‘tủn mủn’ mà tốn thời gian, nhân lực. ## 3. Chuyển đổi mô hình kinh doanh số Hành vi khách hàng không ngừng thay đổi trước tác động ngoại cảnh từ kinh tế, chính trị, công nghệ, môi trường cho tới những ‘hiểm họa toàn cầu’ như Covid-19. Điều này kéo theo những mô hình kinh doanh không còn hợp thời hay bị ‘đè nén’ bởi sức ép cạnh tranh. Bởi vậy nếu doanh nghiệp lựa chọn ‘chuyển đổi số’ như một phương thức thu hút đối tượng mới hoặc đề cao khả năng ‘gật đầu’ của nhóm khách hàng hiện tại, đây sẽ là chiến lược đáng để cân nhắc. Để ứng dụng công nghệ thành công trong cải cách mô hình kinh doanh, bạn có thể suy ngẫm về 1 trong 3 định hướng dưới đây: ![chiến lược chuyển đổi số trong mô hình doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/chuyen-doi-so-trong-mo-hinh-kinh-doanh.png) ### Khách hàng mới - Hệ giá trị cũ Tìm ra nhóm đối tượng mới phù hợp với những giá trị doanh nghiệp đang cung cấp. Tuy nhiên trong thời đại phẳng hóa - khi dù đến những công ty gia đình cũng biết ứng dụng digital để kết nối cùng cả thế giới, tìm được những nhóm khách hàng tiềm năng trước-giờ-bỏ-sót là điều không hề đơn giản. Dù vậy, với những tư duy sáng tạo, đôi lúc bạn hoàn toàn có thể ‘khắc họa’ chân dung khách hàng mới dựa trên dữ liệu học được trong quá trình quảng cáo hoặc tìm ra những công năng/ phương thức sử dụng mới cho sản phẩm, dịch vụ của mình. ### Hệ giá trị mới - Khách hàng cũ Ngoài ra doanh nghiệp cũng có thể điều chỉnh những sản phẩm, giá trị đang cung cấp sao cho phù hợp với sự thay đổi trong nhu cầu của nhóm khách hàng hiện tại. Đó cũng là cách những hãng đĩa âm nhạc đã từng hợp tác với Apple để tung ra iTunes Store cho những tín đồ âm nhạc. Và để tạo ra những hệ giá trị mới, doanh nghiệp cần chấp nhận ‘gạt bỏ’ các nguyên tắc, thành công trong quá khứ và thay đổi tư duy để nhanh chóng bắt kịp những cơ hội mới! Nếu bạn đang rơi vào trường hợp tương tự, hãy thử bắt đầu với câu hỏi: ‘làm thế nào để thương hiệu tiếp tục được trân trọng như trước khi doanh thu bắt đầu suy thoái?!’ ### Hệ giá trị mới, khách hàng mới Thường thì đây là trường hợp xảy ra khi sự thay đổi của bạn thành công trong việc thu hút một thị trường đủ rộng. Thế nhưng điều này cũng đồng nghĩa bạn đã chấp nhận trở thành một doanh nghiệp hoàn toàn mới. Trong thời đại số, khi một doanh nghiệp đang trên đà suy thoái, hiếm khi nào có thể tìm thấy những phân khúc tiềm năng nếu không có sự thay đổi về sản phẩm/ dịch vụ. Chuyển đổi số giúp bạn loại bỏ những rào cản về nhiều mặt từ khoảng cách địa lý cho tới sự nghi ngờ trước những thương hiệu lạ. Thế nên dường như mở rộng hệ giá trị sẽ là bước đệm giúp bạn ‘lấy lại ổn định’ và tìm ra những ‘sân chơi’ mới! ***Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là một hành trình dài hơi đời hỏi sự cân nhắc kỹ càng trong điều kiện giới hạn về thời gian, nguồn lực. Để có cái nhìn sắc nét hơn về quy trình chuyển đổi, iSharedigital đã chia nhỏ 3 chiến lược nêu trên thành 9 yếu tố dễ hiểu dễ làm. Thử nghiệm ngay [9 cách giúp doanh nghiệp chuyển đổi số](/9-cach-chuyen-doi-so/) thành công hậu Covid. Hoặc nếu bạn cần một vài tư vấn gợi ý về kế hoạch chuyển đổi, hãy cho iSharedigital một buổi hẹn để cùng đi đến chiến lược tối ưu.*** **[Tư vấn ngay](/lien-he/) các bước chuyển đổi số!** --- # 9 cách giúp doanh nghiệp chuyển đổi số thành công trong chặng đua nửa cuối 2020 URL: https://isharedigital.com/9-cach-chuyen-doi-so/ Ngày đăng: 2020-07-09 · Cập nhật: 2020-07-17 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Chín việc cụ thể doanh nghiệp có thể làm để chuyển đổi số, sắp theo mức đầu tư từ thấp tới cao và thời gian thấy được kết quả. *Chuyển đổi số (Digital transformation) được định nghĩa là cách doanh nghiệp ứng dụng công nghệ trong nhiều khía cạnh nhằm tối ưu hiệu quả, tăng năng suất và mang đến nhiều giá trị cho khách hàng. Tuy nhiên, nhắc đến chuyển đổi số, đa phần doanh nghiệp thường tập trung vào yếu tố ‘số’ mà quên mất 2 chữ ‘chuyển đổi’. Ứng dụng công nghệ vào hoạt động quản lý, kinh doanh nhưng không tạo ra sự cải thiện về mô hình hay đáp ứng các nhu cầu mới trên thị trường, doanh nghiệp chỉ đang dừng lại ở những bước đầu trong cuộc đua số mà thôi!* Vậy thế nào là chuyển đổi số? Các doanh nghiệp vừa và nhỏ nên bắt đầu quy trình này ra sao? ## Trong cuộc đua chuyển đổi số, công nghệ là yếu tố không thể thay thế! Công nghệ là yếu tố không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi số nhưng điều ngược lại không phải lúc nào cũng đúng. Để có cái nhìn cụ thể hơn, hãy cùng iSharedigital phân biệt 3 yếu tố dễ gây nhầm lẫn khi doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào thay đổi ‘cuộc chơi’: - Digitization - hay còn gọi là số hóa, là giai đoạn chuyển từ các phương thức truyền thống (analog) sang các nền tảng số. Ví dụ chuyển từ quảng cáo trên TV qua quảng cáo trên mạng - Digitalization - Sử dụng dữ liệu số để tinh giản hóa công việc. Chẳng hạn chỉ một vài cú click chuột bạn có thể tìm thấy thông tin cần thiết về khách hàng 2-3 năm trước thay vì phải lục lại trong tủ hồ sơ phủ bụi. - Digital transformation - là quá trình ứng dụng công nghệ và nâng cao trải nghiệm và tạo ra những giá trị mới cho khách hàng. Ví dụ như Spotify gợi ý những nội dung được ‘sàng lọc’ riêng theo sở thích người dùng. Bởi vậy, chuyển đổi số là quá trình ứng dụng có chiến lược những xu hướng công nghệ mới nhằm thu hút và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Và quy trình này thường được bắt đầu từ 1 trong 9 cách dưới đây! ## 9 hướng tiếp cận giúp doanh nghiệp ‘khởi động’ kế hoạch chuyển đổi số Chuyển đổi số là một bức tranh lớn được tạo ra từ 9 mảnh ghép khác nhau. Dựa trên những đặc tính chung, 9 yếu tố này được gói ghém lại thành 3 nhóm chính: - Trải nghiệm khách hàng - Quy trình vận hành - Mô hình doanh nghiệp ![9 cách chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/cac-buoc-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-hau-covid.png) Thông thường, doanh nghiệp có thể lựa chọn những khía cạnh phù hợp nhất để bắt đầu thay vì theo đuổi sự hoàn hảo trong cả 9 yếu tố. Bởi lẽ chuyển đổi số là một hành trình dài, không bắt đầu hay kết thúc ngay khi vừa ứng dụng công nghệ mới. Và trong điều kiện khi doanh nghiệp còn nhiều hạn chế từ nguồn lực, tài chính đến nhân sự chuyên môn, bắt đầu từ những bước nhỏ sẽ là tiền đề cho đột phá tương lai! ## Chuyển đổi số trong trải nghiệm khách hàng ![chuyển đổi số trong doanh nghiệp từ trải nghiệm khách hàng](/wp-content/uploads/2020/07/chuyen-doi-so-tu-trai-nghiem-khach-hang.png) ### 1. Thấu hiểu khách hàng để tạo ra những thay đổi phù hợp Thấu hiểu khách hàng sẽ mang về lợi thế cho những doanh nghiệp đã dành thời gian, công sức đầu tư cho hệ thống quản trị dữ liệu. Ngày nay, đa phần các doanh nghiệp đều tích hợp mạng xã hội vào chiến lược kinh doanh để đánh giá độ hài lòng của khách hàng qua các tin nhắn, bình luận, số liệu từ social listening và làm ra những điều chỉnh cần thiết trong định hướng chiến lược. Nhiều thương hiệu cũng dần chú trọng hơn trong việc phát triển các nhóm cộng đồng. Điều này không chỉ siết chặt mối gắn kết với khách hàng lâu năm, đây cũng là cách hiệu quả để lắng nghe những mối bận tâm của họ một cách khách quan và kịp thời đưa ra lời khuyên ‘dẫn dắt’ dư luận khi cần!. Bên cạnh đó, không ít doanh nghiệp đã bắt đầu xây dựng hệ thống phân tích và quản trị dữ liệu sâu hơn nhằm ‘số hóa’ chân dung khách hàng dựa trên hành vi, sở thích... Với một số ngành hàng có nguồn lực lớn và đòi hỏi sự bảo mật cao như tài chính, ngân hàng, các doanh nghiệp thường tự xây những hệ thống riêng bằng đội ngũ ‘trong nhà’. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi chuyên môn, nguồn lực vẫn còn hạn chế, sử dụng các hệ thống CRM có sẵn trên thị trường sẽ là giải pháp tối ưu hơn! **-> Tham khảo 9 [hệ thống CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) theo từng mục tiêu sales, marketing, chăm sóc khách hàng** ### 2. Ứng dụng công nghệ vào tăng tỷ lệ chuyển đổi trong sales Công nghệ cũng là yếu tố nếu ứng dụng khéo sẽ giúp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi trong quá trình sales. Thông thường, doanh nghiệp có 3 hướng tiếp cận chính: **Sử dụng nền tảng dữ liệu từ phần mềm CRM** để dự đoán hành vi, nhu cầu và đưa ra những nội dung, ưu đãi hay thậm chí sản phẩm tối ưu cho từng đối tượng. Hãy nghĩ thử mà xem, sẽ khó khăn thế nào để tư vấn cho khách hàng khi bản thân họ cũng không biết chính xác những khao khát của mình?! Thế nhưng khi mọi băn khoăn của họ đều được định nghĩa rõ ràng dưới lăng kính số liệu, lúc này, thuyết phục một người là công việc chẳng mấy khó khăn! Gửi email marketing với những nội dung được cá nhân hóa theo mối quan tâm của đối tượng có thể là một trong những ví dụ điển hình của việc ứng dụng CRM thúc đẩy hành vi mua hàng - chẳng hạn giảm giá ‘10% cho nội thất phòng ngủ’ hay ‘top 10 ý tưởng trang trí phòng khách’! **Tích hợp công nghệ để gia tăng trải nghiệm khách hàng**. Chẳng hạn trong thời kỳ giãn cách xã hội, nhiều show thời trang được diễn ra hoàn toàn trên online; nhiều công ty bất động sản ứng dụng công nghệ VR để trải nghiệm nhà mẫu; công ty phân phối nội thất sử dụng công nghệ AR để khách hàng ướm thử sản phẩm. Ngoài ra với những ngành hàng có showroom lớn như ô tô, thiết bị điện tử, ứng dụng các đột phá công nghệ tại địa điểm bán cũng là cách tạo ra những trải nghiệm khác biệt và sự thích thú cho khách hàng. **Đơn giản hóa quy trình mua hàng bằng các ứng dụng công nghệ**. Đôi lúc, đó chỉ là những plugin giúp nhắc lại khách hàng về sản phẩm đã mua trước đó, gợi ý những mặt hàng liên quan/ hoặc họ có thể quan tâm... ### 3. Mở rộng điểm chạm thương hiệu Ngày nay khách hàng thường có xu hướng tương tác với doanh nghiệp bất kỳ lúc nào, tại bất kỳ đâu họ thấy thuận tiện: Đó có thể là qua live chat, app, SMS, Facebook hay thậm chí trên Instagram… Chính vì vậy, thay vì ép khách hàng tương tác với doanh nghiệp tại một nơi duy nhất như website, hãy mở rộng chiến lược kênh sao cho ‘hòa hợp’ cùng hành vi khách hàng. Điều này sẽ cho phép các bộ phận sales, marketing, customer service tương tác/ phản hồi kịp thời cho những cơ hội mới hoặc khi có vấn đề phát sinh. Tuy nhiên, ‘trực chiến’ cùng lúc trên nhiều nền tảng đôi khi sẽ rất phân tâm và dễ dàng để sót tin nhắn. Doanh nghiệp nên ứng dụng các hệ thống giúp đấu nối hay tích hợp các nền tảng giao tiếp về cùng một nơi. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ với lượng tin nhắn luôn ‘đầy ắp’ đến trở tay không kịp, ứng dụng chatbot vào chăm sóc hay trả lời những ‘câu hỏi thường gặp’ sẽ giúp hạn chế sự gián đoạn trong trải nghiệm giao tiếp! ## Chuyển đổi số trong quy trình vận hành ![hướng dẫn chuyển đổi số trong quy trình doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/chuyen-doi-so-cho-doanh-nghiep-bat-dau-tu-quy-trinh.png) ### 1. Số hóa quy trình vận hành Tự động hóa là ứng dụng giúp giải phóng nhân sự khỏi những công việc tủn mủn để tập trung vào những nhiệm vụ thiết thực hơn. Lấy marketing làm ví dụ, thay vì lập danh sách và gửi email một cách thủ công, sử dụng các **[hệ thống email automation](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)** sẽ tối ưu hơn. Lúc này, dựa trên số liệu thu về từ hệ thống CRM, khách hàng sẽ được tự động phân nhóm và gửi email theo từng kịch bản, tần suất định sẵn. Nhiều doanh nghiệp cũng ứng dụng các dây chuyền tự động vào sản xuất để tăng tính hiệu quả trong vận hành và giảm thiểu chi phí nhân sự. Bởi vậy, cả một công xưởng mênh mông, đôi khi chỉ thấy lác đác một vài nhân viên kỹ thuật. Một số doanh nghiệp khác thậm chí tiến xa hơn khi di cư hoàn toàn lên nền tảng số. Công ty thời trang, phụ kiện cộng sinh cùng các xưởng sản xuất là một ví dụ, chỉ phụ trách thiết kế và không bị hạn chế bởi chi phí đầu tư hạ tầng, những mô hình này sẽ cho phép doanh nghiệp thích ứng nhanh hơn trước những thay đổi thị trường. ### 2. Phẳng hóa văn phòng Giãn cách xã hội dưới ảnh hưởng từ đại dịch cũng tạo ra những nhu cầu mới như ‘văn phòng ảo’ nơi mọi người có thể làm việc, kết nối như trong thực tại. Và với nhiều quốc gia, đây sẽ tiếp tục là xu hướng kéo dài ngay cả khi đại dịch kết thúc. Đặc biệt trong thời đại phẳng hóa, môi trường làm việc ảo cũng là nhu cầu thiết yếu khi một công ty hoạt động trên nhiều quốc gia/ thành phố. Lấy agency quảng cáo làm ví dụ, sẽ khá tốn thời gian công sức để các cố vấn cao cấp di chuyển từ nước này qua nước khác, đặc biệt là khi có nhiều dự án diễn ra đồng thời. Việc tạo ra những công cụ giúp tương tác, trao đổi trên nền tảng số sẽ giúp tối ưu chi phí, hiệu quả và mang đến những quyết định, trực tiếp, kịp thời! ### 3. Ứng dụng công nghệ quản lý hiệu suất hoạt động Tính minh bạch và chi tiết trong số liệu cũng là yếu tố quan trọng để cấp quản lý đưa ra quyết định đúng đắn và tránh những giả định theo chủ nghĩa kinh nghiệm. Do đó, doanh nghiệp nên phát triển những hệ thống giúp kết nối thông tin từ nhiều bộ phận để có cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả hoạt động nhất là khi vừa điều chỉnh chiến lược hay khởi động một chiến dịch mới! Nếu có thể, không chỉ ‘đấu nối’ số liệu từ nội bộ, doanh nghiệp có thể kết hợp với các hệ thống của khách hàng/ nhà phân phối, chẳng hạn siêu thị, để quản lý chuỗi cung ứng và kịp thời phản ứng khi thị trường thay đổi! ## Chuyển đổi số trong mô hình doanh nghiệp ![](/wp-content/uploads/2020/07/thay-doi-mo-hinh-kinh-doanh-de-chuyen-doi-so.png) ### 1. Kết hợp yếu tố công nghệ vào mô hình kinh doanh Những xu hướng công nghệ mới cùng sự thay đổi từng ngày trong hành vi khách hàng cũng là áp lực khiến nhiều mô hình kinh doanh phải điều chỉnh để thích ứng. Nổi bật trong số đó là mô hình ‘lưỡng cư’ giữa hai thế giới thực ảo: vẫn là mô hình kinh doanh truyền thống nhưng sử dụng nền tảng số là động cơ thúc đẩy tăng trưởng, chẳng hạn như mở rộng phân phối qua các kênh thương mại điện tử hoặc một ứng dụng từ bên thứ 3! Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể phát triển thêm những dịch vụ trực tuyến xoay quanh sản phẩm đang cung cấp. Chẳng hạn tự thiết kế, thay đổi màu sắc sản phẩm theo sở thích cá nhân dựa trên những yếu tố có sẵn (các thương hiệu thời trang như giày thể thao chẳng hạn). Hoặc ngân hàng ‘dịch chuyển’ quy trình mở thẻ lên online và cắt giảm hoàn toàn các thủ tục offline! ### 2. Phát triển mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ số Một cách khác để đẩy nhanh quá trình ‘chuyển đổi số’ là phát triển những ‘sản phẩm số’ bổ trợ cho sản phẩm đang cung cấp. Chẳng hạn, doanh nghiệp sản xuất thiết bị thể thao có thể mở rộng lĩnh vực sang các thiết bị, ứng dụng giúp theo dõi và báo cáo kết quả tập luyện. Hoặc doanh nghiệp cũng có thể tái định nghĩa lĩnh vực hoạt động - chẳng hạn, hãng hàng không có thể ‘lấn sân’ sang ngành du lịch để mang đến những trải nghiệm xuyên suốt từ tìm tour, đặt vé, đến săn hàng miễn thuế... ### 3. Toàn cầu hóa mô hình kinh doanh Cuối cùng, doanh nghiệp có thể chuyển đổi từ kinh doanh ‘đa quốc gia’ thành ‘công ty toàn cầu’. Sự khác biệt nằm ở chỗ ‘công ty toàn cầu’ sử dụng công nghệ để kết nối dữ liệu và tạo ra sự đồng nhất giữa các quốc gia nhưng thay vì ‘áp’ chiến lược từ trên xuống, trụ sở chính sẽ đóng vai trò như một cố vấn và đưa ra những gợi ý, hướng dẫn. Lúc này, các chi nhánh ở khác nhau sẽ có quyền tự chủ cao hơn trong việc đưa ra quyết định nhằm đảm bảo tính phù hợp với từng địa phương. Tuy nhiên mỗi quyết định đặt ra đều cần được cân nhắc trên lợi ích tổng thể của toàn thương hiệu. ***Dù bắt đầu từ bất kỳ yếu tố nào trong 9 định hướng trên, điều quan trọng nhất vẫn là đánh giá khả năng chuyển đổi của doanh nghiệp dựa trên chuyên môn của nhân sự, khả năng phân tích dữ liệu, khả năng tối ưu hóa quy trình… Để có cái nhìn rõ hơn, tham khảo thêm một về gợi ý giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho [quy trình chuyển đổi số trong cuộc chơi hậu Covid](/digital-transformation-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/)!*** --- # Digital transformation - Quy trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp trong cuộc chơi hậu Covid URL: https://isharedigital.com/digital-transformation-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-07-05 · Cập nhật: 2020-08-10 Chuyên mục: Blog, Chuyển đổi số Thẻ: chuyen-doi-so, digital-transformation Tác giả: iSharedigital > Quy trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp theo từng giai đoạn, từ đánh giá hiện trạng tới chọn công nghệ và đo kết quả sau khi triển khai. ***Digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp đang là xu hướng mạnh mẽ trên toàn thế giới nhưng tại Việt Nam, đây vẫn là một chặng đường gian nan, đặc biệt là với những doanh nghiệp vừa và nhỏ!*** ‘Nền kinh tế số’, ‘chuyển đổi số’ là những khái niệm không mấy xa lạ nhưng cụ thể là gì, bắt đầu ra sao lại là câu hỏi làm khó nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn đã hoạt động lâu năm trên thị trường. Ngược lại, ‘sinh ra’ trên nền tảng, công nghệ mới, không ít startup lại như ‘cá về biển lớn’ trước cuộc đua chuyển đổi. Theo dự đoán của International Data Coperation trước thời đại dịch, đến 2022, tổng giá trị chuyển đổi số trên toàn thế giới sẽ cán mốc 2000 tỷ USD. Và dưới tác động từ đại dịch Covid-19, quá trình này có thể còn diễn ra nhanh hơn khi ‘trạng thái bình thường mới’ trong đợt cách ly và hậu cách ly đang thúc đẩy không ít lĩnh vực tập trung vào phát triển hạ tầng số; chuyển đổi mô hình kinh doanh; hay tích hợp các nền tảng ứng dụng mới. Không thể phủ nhận dù đại dịch mang tới nhiều ảnh hưởng đến kinh tế, xã hội nhưng đồng thời cũng giải quyết không ít vấn đề mà ta thường ‘cố tình quên đi’. Và với doanh nghiệp, đó là ‘chuyển đổi số hay là chết’. Đây cũng là sức ép khiến không ít lĩnh vực để tồn tại phải chuyển đổi nhanh hơn! ## Vậy cụ thể, digital transformation/ chuyển đổi số là gì? ![digital transformation hay chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì](/wp-content/uploads/2020/07/digital-transformation-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-la-gi-01.png) Một cách chung chung, digital transformation là cách doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ, nền tảng mới để thay đổi mô hình kinh doanh, mở rộng giá trị cung cấp và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng. Thông thường, tại Việt Nam, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bắt đầu chiến lược chuyển đổi số với cùng một khuôn mẫu - tích hợp các nền tảng trực tuyến vào mô hình kinh doanh - chẳng hạn thanh toán điện tử, phân phối online... Điều này cũng dễ thấy khi ví điện tử, e-commerce hay các ứng dụng đặt đồ ăn, xe ôm công nghệ đang ngày càng phổ biến. Những doanh nghiệp với tiềm lực tài chính lớn hơn, tùy từng lĩnh vực có thể thử sức với các ứng dụng như AI, big data, dữ liệu đám mây… hoặc tự mình khai phá những công nghệ riêng. Tuy nhiên, để chuyển đổi số, câu hỏi doanh nghiệp cần trả lời không phải là ‘ứng dụng cộng nghề gì’ mà là ‘ứng dụng ra sao’. Và để dễ hiểu hơn, iSharedigital sẽ cố gói gọn những chiến lược chuyển đổi số thông dụng thành 5 nhóm dưới đây: - **Tối ưu nền tảng số** - tạm hiểu là tạo ra một ‘sàn giao dịch’ để khách hàng và các nhà cung cấp có thể kết nối trực tiếp với nhau và hưởng lợi từ mạng lưới kết nối này. Chẳng hạn, khách sạn Accor mở rộng hệ thống đặt phòng của mình và cho phép các khách sạn độc lập khác ‘chào bán’ trên đó. - **Tích hợp digital vào sản phẩm, dịch vụ** - để đáp ứng những nhu cầu mới của thị trường, ‘số hóa’ sản phẩm, dịch vụ đang cung cấp hay phát triển những ứng dụng mới cũng là một chiến lược nên được cân nhắc. Chẳng hạn, thay vì đi học tại trung tâm, trong thời kỳ đại dịch, nhiều trung tâm ngoại ngữ chuyển qua mô hình học trực tuyến. Hoặc nhà phân phối nội thất tích hợp công nghệ AR vào ‘ướm thử’ sản phẩm trước khi đặt mua. - **Cá nhân hóa sản sản phẩm theo sở thích khách hàng** - đây là một cách ứng dụng khác của big data để cung cấp những sản phẩm/ dịch vụ dành riêng cho đối tượng hướng tới. Chẳng hạn, spotify ‘học’ gu âm nhạc mỗi người để chọn lọc và gợi ý những ‘album’ liên quan - **Phân phối sản phẩm trên kênh online** - di cư lên nền tảng số là giải pháp thường được doanh nghiệp Việt ứng dụng để chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Không giới hạn ở một địa phương, khu vực với độ phủ trải dài, đây cũng là ưu điểm của chiến lược này trong thời đại ‘phẳng hóa’. - **Tự động hóa quy trình** - có thể hiểu là ứng dụng công nghệ, kỹ thuật ‘số’ để tinh giản những quy trình tủn mủn và tối ưu chi phí khi nhân rộng về quy mô **→ Tham khảo thêm[5 xu hướng chuyển đổi số](/5-xu-huong-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/) giúp doanh nghiệp 'đi đúng, tiến nhanh' trong chặng đua nửa cuối 2020** ## 4 gợi ý để bắt đầu quy trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp Một doanh nghiệp muốn bứt lên trong cuộc đua chuyển đổi cần lấy công nghệ làm ‘động cơ’, data là ‘nhiên liệu’, quy trình làm ‘bản đồ’ và cuối cùng là khả năng ‘lèo lái’ của doanh nghiệp! Bởi vậy, công nghệ, data, quy trình, khả năng của doanh nghiệp có thể ví von như 4 cột trụ của ngôi nhà. Nếu chỉ tập trung vào 1 trụ cột, sớm hay muộn, căn nhà cũng không gánh nổi sức nặng khi được xây cao hơn. Tương tự, chỉ tập trung vào công nghệ mà không cân nhắc về khả năng thích ứng của doanh nghiệp cùng nhiều yếu tố khác, đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều cuộc ‘chuyển mình’ thất bại. Do đó, muốn chuyển đổi thành công, doanh nghiệp cần: - Có cái nhìn tổng quát về 4 yếu tố trên. Tất nhiên không có ai là chuyên gia của mọi lĩnh vực, thế nên trước khi bắt đầu kế hoạch cải cách, hãy đảm bảo bạn đã tìm đủ nhân sự trong 4 lĩnh vực nêu trên - Giải quyết từng yếu tố theo thứ tự! ![4 gợi ý về quy trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp](/wp-content/uploads/2020/07/goi-y-quy-trinh-chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-01.png) ### Yếu tố công nghệ trong chiến lược chuyển đổi số Khi đặt những đột phá công nghệ song song cùng sự thay đổi trong nhu cầu thị trường, bạn sẽ tìm ra những cơ hội tăng trưởng mới. Chẳng hạn như công nghệ AI và tương tác bằng giọng nói đang ngày càng trở nên phổ biến với người trẻ các doanh nghiệp smart home đã ứng dụng vào sản phẩm, dịch vụ ra sao? Hay trong nhịp sống hiện đại khi mọi nhu cầu đều cần được thỏa mãn ngay, thỏa mãn gấp, làm thế nào để ngành bất động sản có thể khiến khách hàng trải nghiệm nhà mẫu mà không cần đi đâu với công nghệ AR?! Từ big data, đến trí tuệ nhân tạo... khi càng ngày có càng nhiều xu hướng công nghệ mới, doanh nghiệp cần hiểu rõ - Từng ‘đột phá’ này mang lại lợi thế ra sao trong chuyển đổi số - Làm thế nào để điều chỉnh công nghệ đó theo từng nhu cầu thị trường/ doanh nghiệp - Hoặc tích hợp các ứng dụng mới vào hệ thống hiện có ra sao (ví dụ chatbot, marketing automation) ### Yếu tố data trong chiến lược chuyển đổi số Làm thế nào để tận dụng được ưu thế về dữ liệu? Đây cũng là câu hỏi lớn cho nhiều doanh nghiệp trên hành trình chuyển đổi mô hình. Có một nghịch lý, nhiều doanh nghiệp truyền thống dù sở hữu những nguồn dữ liệu lớn nhưng lại không thực sự khai thác tiềm năng của chúng. Siêu thị với chính sách thẻ thành viên chẳng hạn, ngoài đổi thưởng cuối năm, liệu họ có thể sử dụng nguồn dữ liệu đó ra sao? Liệu các hệ thống siêu thị có thể phát triển một ứng dụng đưa ra những ‘ưu đãi’ được thiết kế riêng cho từng cá nhân/ mua sắm online chỉ sau 1 lần chạm? Đặc biệt, data cũng có thời hạn. Sau vài ba tháng, có thể mối quan tâm của người tiêu dùng đã hoàn toàn khác đi - do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 chẳng hạn. Bởi vậy, data không phải là những ‘báu vật’ với giá trị trường tồn theo thời gian. Ngược lại, đó là những thiết kế thời trang với tiềm năng vô hạn vào đúng thời điểm. Để phát huy được ưu điểm của công nghệ trong cuộc đua ‘chuyển mình’, doanh nghiệp sẽ cần xây dựng một hệ thống thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu để phân biệt: - Đâu là những dữ liệu cần thiết cho từng hoạt động sales/ marketing/ chăm sóc khách hàng - Đâu là những dữ liệu đã không còn đúng nữa - Đâu là cơ sở để dự đoán về hành vi,, sở thích của những khách hàng tiềm năng Để làm được như vậy, doanh nghiệp sẽ cần[**xây dựng hệ thống CRM**](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) - hệ thống thu kết nối dữ liệu từ nhiều kênh về một nơi duy nhất để từ đó marketing, sales hay chăm sóc khách hàng có thể phân tích và sử dụng dữ liệu cần thiết! Và với những doanh nghiệp tham gia cuộc đua chuyển đổi số bằng cách mở rộng phân phối trên kênh online hay phát triển các sàn giao dịch, CRM sẽ là miếng ghép không thể thiếu sót! ### Yếu tố quy trình trong chiến lược chuyển đổi số Quá trình chuyển đổi cần là một cuộc ‘cách mạng hóa’ về phương thức hoạt động: Làm thế nào để vừa thỏa mãn nhu cầu khách hàng vừa phải kết nối được các hoạt động trong công ty theo cách dễ quản lý nhất. Hãy nghĩ thử mà xem, đã bao giờ bạn được cuộc gọi với cùng nội dung nhưng từ 3-4 nhân viên tư vấn khác nhau của một ngân hàng hay chưa? Dưới góc nhìn của doanh nghiệp, đó là sự kém tối ưu trong kế hoạch thực thi đồng thời cũng là hệ quả tất yếu của việc tủn mủn trong quản lý thông tin. Dưới góc nhìn của marketing, đây là những trải nghiệm phiền nhiễu khiến khách hàng ngày càng rời xa thương hiệu. Chiến lược chuyển đổi số trong doanh nghiệp, đặc biệt là ngành dịch vụ, muốn vận hành trơn tru cần một được ‘quy trình hóa’ từ lúc tiếp nhận thông tin cho đến khi triển khai tiếp cận. Lúc này,[**inbound marketing**](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) có thể sẽ là gợi ý phù hợp cho doanh nghiệp khi phương pháp này vận hành dựa trên - Những trải nghiệm được cá nhân hóa cho từng đối tượng mục tiêu dựa trên hệ thống quản lý dữ liệu CRM - Những quy trình tự động như gửi email tự động theo nội dung, tần suất được thiết lập từ trước; tự động chuyển cuộc gọi đến nhân viên tư vấn phù hợp nhất; tự động chấm điểm cơ hội chuyển đổi mỗi số điện thoại thu về; tự động remarketing... - Quản lý và phối hợp hoạt động của sales, marketing, nhân viên chăm sóc khách hàng trên cùng một giao diện Với các quy trình tự động, lúc này doanh nghiệp có thể giải phóng nhân sự khỏi những nhiệm vụ vụn vặt, tốn thời gian để tập trung cho những công việc chính! ### Yếu tố doanh nghiệp trong chiến lược chuyển đổi số Cuối cùng, sau tất cả những đột phá công nghệ, hệ thống quản lý, khai thác dữ liệu, quy trình tự động, công cuộc chuyển đổi số trong doanh nghiệp vẫn có thể ‘chững lại’ bởi yếu tố con người: khả năng lãnh đạo, làm việc nhóm, đặc biệt là kinh nghiệm chuyên môn trong 3 lĩnh vực trước đấy! Đó cũng là lý do vì sao để thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống, nhiều công ty lại tập trung đẩy mạnh vào đội in-house. Tuy nhiên với những hạn chế về tài chính, đôi lúc những ‘bộ phận thuê ngoài’ - chẳng hạn agency sẽ lại là một lựa chọn ít tốn kém hơn! ***-> [Đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/) nếu bạn đang tìm một agency chuyên về xây dựng hạ tầng số, CRM hay tự động hóa quy trình*** ## Những chiến lược chuyển đổi số trong doanh nghiệp thành công có đặc điểm chung là gì? ![3 nguyên tắc cho doanh để chuyển đổi số thành công](/wp-content/uploads/2020/07/3-nguyen-tac-cho-chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep-01.png) Để ‘cải cách’ mô hình kinh doanh trong cuộc đua số, bên cạnh 4 yếu tố về công nghệ, dữ liệu, quy trình, con người, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc về: - Đối thủ trên thị trường - Hệ giá trị cốt lõi - Nhu cầu khách hàng Cụ thể hơn, dưới đây là 3 đặc điểm chung mà những doanh nghiệp chuyển đổi số thành công chia sẻ lại: ### Nguyên tắc 1: Theo dõi động thái của đối thủ Startup/ công ty mới thường là những người tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ để thay đổi ngành hàng. Trong một thị trường khi có quá nhiều ông lớn, một đối thủ khác biệt nhưng ‘non trẻ’ đôi khi không phải áp lực quá lớn khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh cả hệ thống ‘cồng kềnh’. Thế nhưng, sẽ thế nào những đối thủ ‘truyền kiếp’ của doanh nghiệp cũng tham gia cuộc chơi? Theo số liệu của Harvard Business Review, cứ 3 doanh nghiệp đối thủ tham gia cuộc đua số, 1 trong số đó ‘chuyển đổi’ từ mô hình truyền thống. Và đó có thể chính là đối thủ lớn nhất của bạn. Bởi vậy, đừng chỉ để mắt tới những công ty mới mà hãy phóng rộng tầm nhìn ra các đối thủ trong ngành và những lĩnh vực lân cận, từ đó tìm ra đâu là cách họ phản ứng với xu hướng số. Một startup có thể sớm nở tối tàn, khi độ ầm ĩ qua đi, mọi thứ lại trở về ban đầu. Thế nhưng nếu chuyển đổi số là cuộc chơi chung của những ông lớn, thời cuộc sẽ rất khác. Lúc này, nếu không tham dự cuộc chơi có thể bạn sẽ bị xâu xé bởi những đối thủ ngày đêm rình rập! ### Nguyên tắc 2: Chuyển đổi số phải song hành cùng giá trị cốt lõi Sẽ là vô nghĩa nếu chiến lược chuyển đổi số không tập trung vào giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Không chỉ thiếu xuyên suốt với hình ảnh gây dựng bấy lâu, doanh nghiệp sẽ cần thời gian để gây dựng vị thế trong lĩnh vực mới. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp, ít nhất là trong ngắn hạn! Nghĩ thử mà xem, sẽ ra sao khi Apple tham gia cuộc chơi của máy chơi game playstation? Tập trung vào giá trị cốt lõi sẽ thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn đặc biệt trong thời đại người người đua nhau trong cuộc đua số. Đôi lúc doanh nghiệp có thể phát triển song song những ‘giá trị trung tâm’ và những hệ ‘giá trị vòng ngoài’, nhưng luôn phải đảm bảo tính cân bằng. Suy cho cùng, điều khiến doanh nghiệp giữ chân khách hàng là những ‘sứ mệnh, lý tưởng’ đang theo đuổi. Khi doanh nghiệp trở thành một ‘con người hoàn toàn khác’, sẽ không ai biết điều gì có thể xảy ra! **→ Tham khảo thêm 3 gợi ý [về chiến lược chuyển đổi số](/chien-luoc-chuyen-doi-so-doanh-nghiep/) giúp doanh nghiệp đổi vận sau mùa đại dịch** ### Nguyên tắc 3: Đặt trọng tâm chiến lược chuyển đổi số vào nhu cầu thị trường Lý do khiến startup thường vượt mặt các doanh nghiệp truyền thống trong cuộc chiến số đó là ngay từ đầu, họ đã đặt các nền tảng số vào trọng tâm chiến lược. Và thường thì những nền tảng này được chọn lựa dựa trên những nhu cầu chưa được thỏa mãn bởi các mô hình kinh doanh cũ. Bởi vậy, khi ‘làm mới’ mô hình kinh doanh truyền thống, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc điều chỉnh trọng tâm chiến lược sao cho phù hợp với nhu cầu của nhóm khách hàng chính. Đặc biệt với những doanh nghiệp lựa chọn chuyển đổi số qua chiến lược kênh, sự đồng điệu giữa nhu cầu - điểm chạm càng là yếu tố then chốt! ***Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có cái nhìn khái quát về quy trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp và phần nào lường trước những khó khăn. Nếu bạn cần một vài gợi ý để thoát khỏi những ràng buộc của mô hình kinh doanh truyền thống và bắt kịp xu hướng ‘chuyển dịch’, hãy dành cho [iSharedigital](/lien-he/) một chút thời gian để cùng trao đổi kỹ hơn!*** --- # 03 yếu tố quan trọng để gửi đúng Email Marketing URL: https://isharedigital.com/03-yeu-to-quan-trong-de-gui-dung-email-marketing/ Ngày đăng: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Email marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > Gửi đúng người, đúng lúc, đúng nội dung là ba điều quyết định email có được mở hay không. Cách chuẩn bị dữ liệu cho từng yếu tố. Email marketing đang ngày càng phát triển và dần trở thành kênh truyền thông đắc lực của doanh nghiệp vì những lợi thế tuyệt vời mà nó mang lại. Được xếp vào hàng kênh truyền thông Inbound, Email Marketing giúp doanh nghiệp chăm sóc tối ưu cho từng khách hàng cụ thể mà không tốn quá nhiều chi phí đầu tư. Thêm vào đó, khả năng mang lại nhiều khách hàng chất lượng có khả năng chuyển đổi ra sales đã giúp kênh truyền thông này có vị thế vững vàng trong top những kênh truyền thông hiệu quả được nhiều doanh nghiệp tin tưởng sử dụng. Thế nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng biết cách gửi đúng email marketing cho các chiến dịch email automation của họ. Vậy làm thế nào để gửi đúng email marketing và đâu là những yếu tố chính cấu thành cần quan tâm trước khi nhấn nút "Gửi". ## Tại sao gửi đúng email marketing quan trọng ### Gửi đúng nội dung email, đúng người, đúng thời điểm. Phát triển mối quan hệ dài lâu Đúng email, đúng người, đúng thời điểm không còn là khái niệm quá mới mẻ đối với những bạn đọc đã xem chi tiết từng bài viết trong chuỗi những chia sẻ về Email Marketing của iSharedigital nữa. Nhưng đây không phải là một khái niệm quá phổ biến trên thị trường vì hầu hết khi gửi email nhiều doanh nghiệp không vạch ra mục tiêu cũng như chiến lược tiếp cận ngay từ đầu. Hay nói đơn giản hơn, nhiều doanh nghiệp đang gửi email marketing theo đúng nghĩa đen tức là chỉ soạn email và gửi đi mà không có chiến lược gửi khôn ngoan để tối ưu hóa giá trị nhận về từ kênh truyền thông mạnh mẽ này. Đúng email, đúng người, đúng thời điểm được hiểu là gửi mẫu nội dung đến người dùng có quan tâm nội dung đó và chính xác thời điểm khi mà họ đang cần thông tin. Nhưng làm sao để biết cá nhân mỗi người dùng đang quan tâm nội dung gì để gửi cho chính xác? Bạn đọc có thể tham khảo nội dung chia sẻ về Behavior email tại bài [Cách xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả](/cach-xay-dung-chien-luoc-email-marketing-hieu-qua/) để hiểu thêm về cách hoạt động của Behavior email và biết được cách tối ưu hóa nội dung cho từng cá nhân người dùng. Gửi đúng email marketing là một trong những cách chất lượng thu hút sự quan tâm thực sự từ người nhận, khiến họ mong muốn biết được nhiều thông tin hơn. Những cú click chuột tương tác ban đầu sẽ xảy ra ở giai đoạn sơ khai và sau đó trở thành nền tảng tốt cho những chuyển đổi từ người dùng đơn thuần trở thành người dùng tiềm năng và cuối cùng là khách hàng trung thành. Bởi lẽ, những email với nội dung phù hợp ngữ cảnh, có giá trị đều đổi được lòng tin và sự vui vẻ khi nhận của khách hàng. Từ đó trở thành tiền đề cho sự phát triển mối quan hệ dài lâu với khách hàng. ![gui-dung-email-marketing-phat-trien-moi-quan-he-khach-hang](/wp-content/uploads/2020/06/gui-dung-email-marketing-phat-trien-moi-quan-he-khach-hang-1024x536.jpg) ### Cốt lõi của việc gửi đúng email marketing Gửi email automation không phải lúc nào cũng có thể cá nhân hóa đúng đến từng đối tượng nếu doanh nghiệp không chú ý đến giai đoạn khác nhau của từng người dùng. Về cơ bản, vòng đời chuyển đổi khách hàng sẽ đi từ giai đoạn Subscribe - Lead - Customer và mỗi giai đoạn sẽ không giống nhau về cách tư vấn, giải pháp, nội dung cung cấp… Hay những khách hàng mới sẽ khác với khách hàng cũ, khách hàng đã mua sẽ cần có những giải pháp tư vấn khác với khách hàng đang ở giai đoạn xem xét. Do vậy, hành trình khách hàng khác nhau sẽ cần có những cuộc conversation tương ứng khác nhau. Điều quan trọng cần quan tâm chính là cốt lõi của việc gửi đúng email marketing, email gửi đi phải giúp ích hay giải quyết được những mối bận tâm của khách hàng và phải gửi một cách nhân văn, không spam làm phiền vì dễ dẫn đến phản ứng ngược từ phía người nhận email. Có 2 điểm chính cần xác định rõ và vận dụng trước khi doanh nghiệp muốn gửi đúng email marketing, bao gồm **mục tiêu gửi email** và những **giá trị mà người nhận sẽ có được**. Doanh nghiệp cần vạch ra mục tiêu gửi email ngay từ đầu, việc này giúp biết được bước cần làm tiếp theo ngay sau khi gửi email và những chỉ số đo lường cần được phân tích là gì. Xác định được mục đích sẽ giúp doanh nghiệp cung cấp nhiều giá trị nhất cho người nhận đồng thời gián tiếp nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. ![xac-dinh-muc-tieu-de-gui-dung-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/06/xac-dinh-muc-tieu-de-gui-dung-email-marketing-1024x536.jpg) ### Gửi giá trị thật cho người nhận Email marketing là một phần của chiến lược inbound tổng thể, cốt lõi của inbound là tập trung thu hút khách hàng thông qua việc cung cấp những nội dung có liên quan và hữu ích đến mỗi cá nhân khách hàng theo từng giai đoạn trong hành trình mua hàng. Mỗi giai đoạn như nhận biết, xem xét hay giai đoạn quyết định đều hướng đến một mục tiêu khác nhau và email marketing cũng không ngoại lệ. Việc thêm giá trị hữu ích vào các mẫu email tại mỗi giai đoạn của hành trình mua hàng giúp nâng cao chất lượng của email marketing và tăng uy tín doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. Khi nội dung mà doanh nghiệp cung cấp giải quyết được vấn đề của khách hàng hay nói cách khác là nội dung cung cấp giá trị thật cho họ, điều này sẽ hiển nhiên nhận về những tương tác có chất lượng từ phía người nhận và tỷ lệ email của doanh nghiệp được gửi thẳng vào phần Inbox là rất cao. Đổi lại những giá trị thực sự trong mỗi mẫu email đó chính là những tương tác tích cực và những conversation chất lượng mà doanh nghiệp nhận lại từ phía khách hàng. Trước khi chuyển sang chi tiết về cách gửi đúng email marketing, bạn đọc cần lưu ý 03 điểm quan trọng mà trước khi nhấn nút “Gửi” bắt buộc phải xem xét cẩn thận đó là: - Nội dung email marketing có liên quan với sự quan tâm của người nhận - Gửi nội dung chất lượng đến đúng người đang quan tâm - Gửi email đến đúng thời điểm mà người dùng chắc chắn sẽ quan tâm ![gui-gia-tri-that-cho-nguoi-nhan-khi-gui-dung-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/06/gui-gia-tri-that-cho-nguoi-nhan-khi-gui-dung-email-marketing-1024x536.jpg) ## Cách gửi đúng email marketing Như đã đề cập, để gửi đúng email marketing doanh nghiệp cần tập trung vào 03 thành phần chính, bao gồm gửi đúng nội dung email, đến đúng người và đúng thời điểm. ### Gửi đúng nội dung email và yếu tố cấu thành Nội dung là một trong những yếu tố chủ đạo xây dựng nên một email marketing thành công. Nội dung có liên quan đến những vấn đề mà người dùng quan tâm hay giúp họ giải đáp được nỗi bận tâm một cách chi tiết sẽ càng có giá trị và được đánh giá cao giúp tạo nên những tác tác tích cực trong mỗi cuộc conversation giữa khách hàng và doanh nghiệp. Nội dung cũng được đề cập nhiều trong các chiến lược Inbound như là một “cánh tay phải đắc lực” . Trong Inbound, sự kết hợp tuyệt vời giữa nội dung và ngữ cảnh được phản ánh thông qua chất lượng nội dung email được gửi đến khách hàng. Thông qua nội dung của email, người nhận cũng ngầm hiểu được mức độ đầu tư của doanh nghiệp trước khi nhấn nút “Gửi” email đi. Giả sử, hãy phân tích tình huống dưới đây để hiểu hơn về lợi ích và tầm quan trọng của việc gửi đúng email marketing. Công ty mỹ phẩm A đã lọc ra những khách hàng vừa truy cập website trong vòng 01 tháng và tìm kiếm về dòng son môi dạng thỏi. Trong mẫu email marketing gửi đi đến tệp khách hàng này được thế kế với template thu hút và màu sắc sản phẩm nổi bật kèm theo nội dung giới thiệu về bộ sản phẩm tẩy tế bào chết ở gót chân. Sau khi gửi đi bằng phần mềm gửi email và quản trị vòng đời khách hàng chuyên nghiệp [HubSpot](https://www.hubspot.com/), kết quả phân tích cho thấy, số lượng người mở email khá cao nhưng tỷ lệ những người nhấp chuột vào liên kết hình ảnh sản phẩm và nút biểu tượng “tìm hiểu thêm” không cao. Trong ví dụ trên, công ty mỹ phẩm A đã sai ở điểm nào để dẫn đến kết quả dẫn về website lại thấp đến vậy. Họ đã thiết kế template email rất bắt mắt và trình bày sản phẩm rất hài hòa, tuy nhiên họ đã quên đi tập đối tượng khách hàng đang nhắm đến trong lần gửi email marketing này là những người có nhu cầu tìm hiểu về son môi dạng thỏi. Nội dung gửi đi của họ đã không cùng chủ đề với nội dung mà người nhận đang quan tâm. Điểm sai này đã ảnh hưởng tiêu cực như “một nhát dao chí mạng” đến hiệu quả của toàn bộ chiến dịch email marketing. Có thể nói rằng, hình ảnh sản phẩm và mẫu thiết kế đẹp cũng không thể bù đắp cho phần nội dung lạc chủ đề. Nếu có, cũng chỉ dừng lại ở mức khen ngợi hay có ấn tượng về mặt thiết kế, hoàn toàn không tạo ra được doanh thu cho doanh nghiệp nếu thiếu đi phần trọng tâm là nội dung có giá trị tương ứng với cá nhân mỗi người dùng. ![gui-dung-noi-dung-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/06/gui-dung-noi-dung-email-marketing-1024x536.jpg) Như đã từng đề cập trước đó, mỗi ngày số lượng người dùng truy cập website có thể lên đến hàng ngàn, thậm chí hàng triệu người đối với những hệ thống website lớn. Và việc gửi đúng email marketing với nội dung riêng biệt phù hợp cho từng cá nhân người dùng cần phải nhờ đến Behavior email. Lấy lại ví dụ trên, nếu công ty mỹ phẩm A sử dụng công nghệ behavior email thì họ sẽ tối ưu được phần lớn những nội dung sẽ gửi đến từng khách hàng vào từng thời điểm phù hợp nhất. Vì behavior email hoàn toàn nhận biết được đâu là vấn mà người dùng đang tìm kiếm từ đó tự động gửi nội dung email trùng khớp với những gì mà họ đang thực sự quan tâm. Giả sử người dùng Y vào website của công ty mỹ phẩm A để tìm kiếm và xem về những dòng son môi dạng thỏi, lập tức ngay sau đó khoảng 30 phút Y nhận được một email với nội dung về chương trình ưu đãi hấp dẫn 15% cho những sản phẩm son môi mà Y vừa xem - tuyệt vời. ### Gửi đúng email marketing đến đúng người nhận Sẽ phải nghĩ ngay đến phân đoạn khách hàng khi muốn gửi đúng email marketing đến đúng người. Doanh nghiệp có thể phân đoạn khách hàng bằng cách chia nhỏ tập khách hàng thành nhiều nhóm khác nhau với những điểm tương đồng sau đó tiến hành soạn thảo nội dung và thiết kế template email phù hợp theo từng nhóm đối tượng được gửi. Lưu ý rằng, người dùng ở từng giai đoạn trong vòng đời khách hàng cần được tiếp cận bằng những nội dung hoàn toàn khác nhau. Ví như người dùng là subscriber sẽ cần những nội dung có thiên hướng educate nhiều hơn so với người dùng đã là khách hàng sẽ cần những nội dung sâu hơn về mặt giải pháp hoặc customize giải pháp theo nhu cầu. Ngoài ra, doanh nghiệp đặc biệt lưu ý phải tracking các hoạt động của người dùng trên các nền tảng online như website, mạng xã hội... của doanh nghiệp. Tracking hành vi online của người dùng giúp doanh nghiệp dễ dàng phân đoạn người dùng dựa vào những đặc điểm hành vi thu được. Chẳng hạn bằng việc tracking, doanh nghiệp có thể phân thành nhóm những người dùng hoạt động online vào buổi sáng từ 8 giờ đến 11 giờ có xảy ra tương tác và sống tại Hồ Chí Minh sẽ là một nhóm. Thậm chí, doanh nghiệp có thể chia nhỏ nhóm vừa nói trên thành những nhóm nhỏ khác bằng cách thêm vào các tiêu chí lọc đối tượng sâu hơn như loại tương tác, quận / huyện … Nhờ vào những dữ liệu thu được thông qua tracking hoạt động của người dùng, các nhà marketers dễ dàng tiếp cận đến đúng đối tượng bằng những chủ đề nội dung phù hợp, sát sao với vấn đề mà họ đang quan tâm tìm hiểu. Gửi đúng người là 01 trong 03 yếu tố quan trọng của kế hoạch gửi đúng email marketing. Vì vậy hoạt động tracking bổ trợ cho việc này là vô cùng quan trọng, nếu không có tracking công việc phân đoạn sẽ gặp vô vàn khó khăn và hầu như mang lại kết quả không như mong đợi. Doanh nghiệp cần lưu ý, trước khi bắt đầu nhấn “Gửi” hãy kiểm tra lại không chỉ nội dung email mà còn là các hoạt động ngầm khác như gắn code tracking hay tạo hệ thống thu thập dữ liệu tracking … ![gui-dung-nguoi-nhan-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/06/gui-dung-nguoi-nhan-email-marketing-1024x536.jpg) ### Gửi đúng thời điểm khi người nhận hoạt động Thời gian được xem là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của các chiến dịch gửi đúng email marketing. Đặc biệt hơn, việc kết hợp 02 yếu tố thời gian gửi và nội dung gửi càng nâng cao chất lượng của chiến dịch email và tăng khả năng mở email của người nhận. Lấy lại ví dụ của công ty mỹ phẩm A, nếu email gửi đi có nội dung khớp với chủ đề mà họ đang quan tâm nhưng thời gian gửi lại rơi vào lúc giữa đêm khuya 2 giờ sáng, liệu khả năng mở email và nhấp link tìm hiểu sản phẩm có cao hay không. Có thể có người sẽ nhấp vào mail của doanh nghiệp bạn gửi nhưng so với khả năng tỷ lệ email bị cho vào lãng quên sẽ cao hơn gấp bội lần. Các phần mềm gửi email automation ngày nay đều đã phát triển về mặt phân đoạn người dùng dựa theo dữ liệu thu được về thời gian hoạt động. Doanh nghiệp hoàn toàn dễ dàng tạo tệp đối tượng những khách hàng có thời gian mở và check email lâu hơn 1 phút hay loại bỏ những người dùng chỉ nhấp vào email marketing và thoát ra ngay... Nhắc lại, việc xác định được vị trí của người dùng trong hành trình mua hàng là quan trọng, dựa vào đó có thể cung cấp những nội dung có liên quan cho người dùng ở từng giai đoạn. Mỗi nội dung khác nhau sẽ tương ứng với người dùng và giai đoạn khác nhau. Thời điểm gửi email marketing cũng cần cá nhân hóa và riêng biệt cho mỗi khách hàng. Các hoạt động của người dùng sẽ được đo lường sát sao bao gồm cả việc đo khoảng thời gian hoạt động trong ngày theo từng cấp độ, từ đó tối ưu cá nhân hóa thời gian gửi email đến người dùng. Công nghệ kĩ thuật ngày càng phát triển, khả năng thu thập và phân tích dữ liệu của các công cụ automation ngày càng thông minh hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp hãy tận dụng triệt để nhằm đẩy mạnh tốc độ phát triển và rút ngắn thời gian có được khách hàng. Trong bài viết này, iSharedigital đã chia sẻ cho bạn đọc hiểu về tầm quan trọng của việc gửi đúng email marketing cũng như 03 yếu tố chính cần kiểm tra trước khi nhấn nút "Gửi". Hi vọng bạn đọc có những kiến thức thú vị và áp dụng thành công vào thực tiễn doanh nghiệp. **[Đặt hẹn tư vấn ngay!](/lien-he/)** --- # 3 gợi ý để thiết kế cấu trúc website ‘đồng điệu’ với chiến dịch inbound marketing URL: https://isharedigital.com/thiet-ke-cau-truc-website-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2020-06-29 · Cập nhật: 2020-07-12 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing, website Tác giả: iSharedigital > Cấu trúc website quyết định khách tìm được thứ họ cần hay bỏ đi. Ba gợi ý sắp xếp trang phù hợp với từng giai đoạn của chiến dịch inbound. **Thiết kế cấu trúc website tương thích từng giai đoạn trong customer journey sẽ là ‘đòn bẩy’ giúp chiến dịch inbound marketing thêm hiệu quả! Vì sao lại vậy, triển khai cụ thể ra sao? Cùng iSharedigital tìm hiểu nhanh qua bài viết dưới đây nhé!** ## Thế nào là một website có cấu trúc phù hợp với inbound marketing? Inbound marketing là chiến lược thu hút thế giới về phía thương hiệu một cách tự nhiên. Tuy nhiên, như đã đề cập về cách phân biệt**[outbound marketing và inbound marketing là gì](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)**, yếu tố quan trọng để ‘kéo’ khách hàng về phía bạn đó là: - Cung cấp nội dung hữu ích - Cung cấp nội dung hữu ích về đúng vấn đề họ đang tìm kiếm - Cung cấp nội dung hữu ích về đúng vấn đề họ đang tìm kiếm có khả năng ‘định hướng’ quyết định mua hàng Lúc này, vai trò của website có thể so sánh với một nhân viên tư vấn - phán đoán và đưa ra những nội dung khách hàng cần vào đúng thời điểm, đúng cách nhất! Bởi vậy, một website có cấu trúc phù hợp với chiến dịch inbound marketing, không phải là nơi chỉ tập trung giới thiệu doanh nghiệp và những sản phẩm mới. Ngược lại, thay vì ‘đưa’ khách hàng về website rồi để họ thoát ra sau khi đọc xong bài viết, hãy cân nhắc về việc làm thế nào để ‘giữ chân’ và ‘dẫn dắt’ họ tiến xa hơn trong hành trình khách hàng. Để dễ hiểu hơn, hãy thử tưởng tượng bạn sẽ làm gì nếu đọc xong bài viết này, bạn không tìm thấy bất kỳ bài viết liên quan?! Và sẽ ra sao, nếu nhấn vào **[đây](/inbound-marketing/)**, bạn sẽ liên tục khám phá các chủ đề buộc-phải-biết khi làm inbound marketing?! Thông thường trong lần ghé thăm website đầu tiên, khách hàng thường không mấy ‘mặn mà’ bạn là ai cung cấp điều gì mà chỉ để ý đến lời giải cho vấn đề quan tâm. Thế nên, hãy cho họ một lý do để tiếp tục khám phá bạn thay vì hy vọng họ có thể chuyển đổi ngay trong lần chạm mặt thứ nhất! Một website có cấu trúc tốt cho inbound marketing sẽ là website có khả năng tương tác với khách hàng. Và website này cần đảm bảo 2 đặc tính: - Tuân theo quy chuẩn của các website thông thường về vị trí tiêu đề, thanh điều hướng… chẳng hạn trang ‘liên hệ’ sẽ nằm ở phía trên, bên tay phải. - Đồng điệu cùng từng giai đoạn trong customer journey (hành trình khách hàng) để từ đó, đưa họ ‘trượt’ dần theo phễu khách hàng: từ người lạ - > đối tượng tiềm năng -> lead -> khách hàng Trong khuôn khổ bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ tập trung vào những nguyên tắc căn bản để ứng dụng customer journey vào việc thiết kế cấu trúc trang web. Thông thường, trong inbound marketing, hành trình khách hàng thường diễn ra qua 3 giai đoạn: ![ứng dụng customer journey trong thiết kế cấu trúc website phù hợp inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/customer-journey-trong-inbound-marketing.png) ## Một vài gợi ý để thiết kế cấu trúc website phù hợp với giai đoạn Awareness Giai đoạn đầu tiên trong hành trình khách hàng bắt đầu khi đối tượng mục tiêu thường tìm tới website của bạn thông qua các bài viết trên Google hay qua các mẫu quảng cáo trên mạng xã hội... Hiểu được đâu là ‘điểm chạm’ đầu tiên giữa bạn và khách hàng tiềm năng sẽ giúp bạn ‘điều hướng’ khách hàng hiệu quả hơn về những nơi bạn muốn. Cách phổ biến nhất mà các website thường dùng là sử dụng Call-to-action (CTAs) tại cuối bài viết để khách hàng có thể điền form/ mua hàng chỉ sau 1 cái ‘click’. Tuy nhiên, inbound marketing là chiến lược tập trung vào sự cá nhân hóa trong nội dung cũng như ‘lộ trình’ mỗi khách hàng trải qua. Và bởi vậy, CTAs cũng nên được ‘thiết kế riêng’ dựa theo hành vi mỗi người. Lấy ví dụ đơn giản như, nếu bạn đặt CTAs ở cuối bài vậy nếu họ không ‘kéo’ tới cuối thì sao? Hãy nghĩ đến việc bạn đọc đến đây bỗng thấy chung chung quá và không muốn đọc tiếp nữa, vậy làm thế nào để iSharedigital tiếp tục tương tác với bạn? Đó có thể là một ‘chiếc link’ dẫn bạn qua bài viết liên quan như **[customer journey là gì](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)** hoặc một cách điều hướng giúp người đọc dễ dàng tìm thấy nội dung phù hợp hơn. Dù lựa chọn ra sao, hãy nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng của giai đoạn này là giữ chân đối tượng tiềm năng lại càng lâu càng tốt. Họ càng tìm thấy những nội dung hữu ích, chất lượng và xem càng nhiều bài, xác suất để lại lead càng cao. ## Một vài gợi ý để tạo website có cấu trúc phù hợp với giai đoạn Consideration Trong giai đoạn cân nhắc, bạn có thể tương tác với những người để lại ‘lead’ thông qua ![tạo website có cấu trúc phù hợp cho inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/tao-website-co-cau-truc-phu-hop-inbound-marketing.jpg) ### Dùng trang ‘cảm ơn’ để tạo ra những cơ hội mới Khi đối tượng mục tiêu chấp nhận để lại thông tin - qua form đăng ký chẳng hạn, website có cấu trúc tương thích với chiến dịch inbound marketing sẽ tiếp tục đưa họ ‘lún’ sâu hơn trong phễu marketing và tạo ra lý do khiến họ tiếp quay lại tìm hiểu. Trang ‘cảm ơn’ cũng là một công cụ quyền năng để ‘dẫn dắt’ khách hàng tiềm năng đến giai đoạn tiếp theo trong hành trình đưa ra quyết định. Lấy ví dụ như bạn vừa đăng ký thông tin để tải tài liệu hướng dẫn về Inbound marketing, bạn có thể biến trang cảm ơn thành ‘trang điều hướng’ đưa họ về những tài liệu họ có thể quan tâm như CRM, Marketing automation… Đôi khi đó có thể đơn giản là đăng ký nhận email hàng tuần! Và lúc này có thể bạn đã nhận ra sự khác biệt: - Nội dung ban đầu (tài liệu tải về/ bài viết hữu ích) tập trung vào việc điều hướng ‘lead’ đến lộ trình phù hợp. - Trang cảm ơn điều hướng khách hàng tiềm năng về những trang khác trên website, tìm hiểu kỹ hơn về bạn để tạo ra những cơ hội khác. Điều này cũng có thể hiểu như bạn tìm đến iSharedigital qua nội dung về dịch vụ inbound marketing nhưng lại có thể kết thúc với việc ký hợp đồng cho chiến dịch performance. ### Tạo ra CTAs phù hợp cho những ‘lead’ quay lại website nhiều lần Khi những đối tượng đã để lại thông tin tiếp tục ghé thăm website của bạn để tìm kiếm thông tin, điều này có nghĩa họ đang tiến gần đến gần đến phần đáy trong[phễu khách hàng](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) - sales-qualified leads. Lúc này, nhiệm vụ của bạn là làm cách nào để tối ưu dữ liệu thu được trong quá khứ để cung cấp họ những nội dung sâu hơn, phù hợp hơn! Chẳng hạn như bạn có thể ‘cá nhân hóa’ nội dung hiển thị về những chủ đề/ sản phẩm dựa trên lịch sử tương tác hoặc đôi khi là những lời chào khác nhau trên livechat như: ‘bạn đã tìm ra hệ thống CRM phù hợp chưa?’ thay vì ‘xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn’. Một cách tương tự, bên cạnh việc cá nhân hóa CTAs cho từng đối tượng, bạn cũng nên điều chỉnh nội dung cho từng ‘trạng thái’ của lead. Họ càng tải nhiều tài liệu, quay lại nhiều lần, bạn càng phải xây dựng những ‘kịch bản’ phù hợp hơn cho từng ngữ cảnh! Và ngay cả khi website của bạn chưa phù hợp để ứng dụng chức năng nói trên, bạn vẫn có thể thực hiện thủ công bằng cách: - Đào sâu, phân tích những trang nào thường được qualified lead ghé thăm - Thực hiện điều hướng trên những nội dung đó bằng những CTAs phù hợp ### Tạo CTAs trên tất cả các trang Đặt CTAs ở khắp mọi trang không chỉ giúp điều hướng khách hàng đến đúng nội dung họ muốn mà còn giúp tăng khả năng chuyển đổi của lead. Nghĩ thử mà xem, bạn cảm thấy ra sao trước các pop-up banner kêu gọi bạn để lại thông tin? Nếu bạn hay theo dõi các trang báo quốc tế, chắc hẳn sẽ vô cùng khi chịu trước việc ‘form đăng ký’ hiện lên và che lấp nội dung bạn đang đọc ở những đoạn quan trọng nhất! Thay vì ‘van xin’ đối tượng mục tiêu hãy để lại thông tin đi hoặc gây khó chịu cho khách hàng bằng những pop-up form, cách đơn giản nhất là hãy để CTAs của bạn ở khắp mọi nơi - đơn giản và trực tiếp. Việc tồn tại độc lập với nội dung và không làm ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng sẽ khiến các CTAs trở nên vô hại hay thậm chí hữu ích với nhiều người. 4 yếu tố chính mà bạn nên cân nhắc về việc đặt những CTAs cố định này là: - Thiết kế - vừa vặn trên trang, dễ đọc dễ thấy, dễ click - Thông điệp - nên cá nhân hóa cho từng mục tiêu, khuyến khích nhưng không gượng ép - Vị trí đặt - chẳng hạn đặt CTAs ở giữa bài viết dường như có cơ hội chuyển đổi cao hơn vị trí đầu hoặc cuối bài - Testing - tùy đặc thù từng ngành mà bạn sẽ cần test để tìm ra giải pháp hiệu quả nhất Ngoài ra bạn cũng nên cân nhắc về thiết bị truy cập mà đối tượng mục tiêu sử dụng. Chẳng hạn nếu họ lướt bài viết của bạn trên điện thoại, CTAs nên nằm ở giữa trang. Ngược lại nếu họ sử dụng laptop, máy tính, CTAs lại thường hiệu quả hơn khi nằm tại phía trên, bên phải. ## Một vài gợi ý về thiết kế cấu trúc website trong giai đoạn Decision Điều gì khiến bạn tin tưởng hơn về một sản phẩm/ thương hiệu chưa thử bao giờ? Trả lời được câu hỏi này sẽ giúp bạn đẩy nhanh quá trình chuyển đổi của những lead đã sẵn sàng. Với các doanh nghiệp B2B - ít nhóm khách hàng và quá trình ra quyết định dài hơn, bạn có thể thiết kế riêng các ‘sales page’ cho từng nhóm đối tượng. Lúc này, vai trò của các sales page là ‘gạt bỏ’ những rào cản khiến khách hàng vẫn còn do dự thông qua các nội dung như FAQs, Case study hay testimonial… Bên cạnh đó, hãy nhớ rằng, đôi lúc khách hàng có thể ‘nhảy cóc’ từ giai đoạn awareness tới decision. Bởi vậy, khi thiết kế cấu trúc website, những CTA như ‘yêu cầu báo giá’ hoặc ‘[đặt hẹn tư vấn](/lien-he/)’ luôn là những CTAs buộc phải có trong hầu hết quá trình điều hướng! --- # 5 điểm khác biệt lớn nhất giữa inbound marketing và outbound marketing là gì? URL: https://isharedigital.com/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/ Ngày đăng: 2020-06-25 · Cập nhật: 2020-08-30 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Inbound marketing kéo khách tự tìm đến, outbound chủ động tiếp cận trước. Bài viết chỉ rõ 5 khác biệt về chi phí, cách đo lường và thời điểm nên dùng từng cách. ***Khác biệt giữa Inbound marketing và outbound marketing là gì? Phải chăng cứ làm inbound marketing là hiệu quả, outbound marketing là kém hiệu quả và ‘đốt tiền’?*** Không phải cứ làm email automation là inbound, chạy quảng cáo TV, đài báo thì là outbound. Về bản chất, Inbound và Outbound marketing không có sự phân chia rạch ròi về các nền tảng quảng cáo mà sự khác biệt lớn nhất nằm ở cách phối hợp những kênh này ra sao! Để phân biệt được 2 khái niệm này và những ưu điểm của từng phương pháp tiếp cận, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây: ## Phân biệt phương pháp luận giữa inbound marketing và outbound marketing ![so sánh inbound marketing và outbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/phan-biet-inbound-va-outbound-marketing.png) ### Inbound marketing là gì Dưới góc độ inbound, marketing là phương pháp thu hút khách hàng về phía thương hiệu một cách tự nhiên thông qua quá trình ‘điều hướng’. Lúc này, nhiệm vụ của bạn sẽ là làm thế nào để thuyết phục đối tượng mục tiêu đến những trang hay thực hiện những hành động bạn muốn. Giờ hãy nghĩ thử nhé, ai là những người thường dễ tác động lên ý kiến của bạn? Với một số người, bạn bè, người thân là những nguồn tham khảo đắt giá. Tuy nhiên, nếu bạn đang cần một vài ý kiến chuyên môn hay nằm ngoài hiểu biết của những người xung quanh, các chuyên gia lại là người có tầm ảnh hưởng rất lớn. Vậy làm thế nào để một thương hiệu mang ‘dáng hình’ của chuyên gia trong ngành? Lời giải nằm ở inbound marketing - **phương pháp thiết lập mối quan hệ dài hạn cùng khách hàng dựa trên sự tin tưởng và những lời khuyên hữu ích**! Cụ thể hơn, inbound marketing là phương thức quảng cáo dựa trên nguyên tắc ‘cho đi và nhận lại’: bạn đưa ra những gợi ý khách quan giúp khách hàng tự tìm ra đáp án cho chính vấn đề của họ, để rồi khi có nhu cầu, họ sẽ tìm tới bạn đầu tiên. Để chuyển đổi người lạ thành khách quen và khiến họ quảng bá cho doanh nghiệp, thông thường, một chiến dịch inbound marketing sẽ trải qua 4 giai đoạn: - **Attract**: Thu hút đối tượng mục tiêu ghé thăm website của bạn - **Convert**: Thuyết phục họ đánh đổi thông tin để nhận lại một thứ gì đó - **Close**: Chăm sóc những người để lại lead qua nhiều kênh, phương thức từ gửi email, remarketing cho tới liên hệ tư vấn - **Delight**: Tạo cho khách hàng lý do để quay lại và coi bạn như nơi cung cấp những lời khuyên, gợi ý khi cần ![4 giai đoạn của một chiến dịch inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/inbound-marrketing-la-gi.png) Cụ thể hơn, để khởi tạo một chiến dịch inbound hiệu quả bạn sẽ cần - Xây dựng chân dung khách hàng lý tường - phân chia đối tượng mục tiêu thành những nhóm nhỏ có cùng đặc tính dựa trên số liệu trong quá khứ - Phân tích customer journey - hành trình ra quyết định của khách hàng và tìm ra những lý do ngăn họ tiến tới giai đoạn mua sắm - Phát triển chiến lược nội dung hữu ích, mang tính cá nhân cao cho từng đối tượng mục tiêu, từng giai đoạn trong hành trình khách hàng để giúp họ vượt qua những đắn đo hiện tại - Ứng dụng hệ thống CRM để quản trị, phân tích dữ liệu khách hàng từ đó đánh giá tiềm năng chuyển đổi mỗi lead trước khi liên hệ tư vấn (tham khảo cách ứng dụng **[phễu khách hàng](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/)** trong việc đánh giá chất lượng lead) ### Outbound marketing là gì? Outbound marketing là chiến lược thu hút đối tượng mục tiêu thông qua việc gửi thông điệp tới đám đông. Để dễ hiểu hơn, hãy nghĩ về OOH hay TV chẳng hạn, hàng trăm, hàng nghìn người đi ngang qua, chắc chắn trong số đó sẽ có đối tượng bạn đang hướng tới! Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là những nơi đặt OOH, những kênh TV, báo đài được lựa chọn một cách ngẫu nhiên. Thay vào đó, các marketer sẽ phải theo dẫu ‘con mồi’, xác định hành vi, sở thích cụ thể để tìm ra những điểm chạm tối ưu. Trong quá khứ, những điểm chạm này thường giới hạn ở các kênh truyền thống như Billboard, báo, sự kiện PR, TV… - những kênh mà hiệu quả rất khó để đo lường và thường cho là ‘bỏ thì thiếu mà thêm thì thừa’. Trong thời hiện đại, điểm hạn chế này đã được cải thiện bởi chức năng targeting từ Facebook hay Google. Và với khả năng ngắm ngày càng chuẩn hơn, outbound marketing lại là phương thức ưa thích của không ít doanh nghiệp, đặc biệt là thương mại điện tử Thế nên, nếu chỉ nhìn trong giới hạn các nền tảng số, về bản chất, các chiến dịch outbound thường không quá khác biệt với performance marketing: Cùng hướng tới sự tối ưu hiệu quả tính chuyển đổi dựa trên sự phối hợp đa kênh! Đó cũng là lý do với những ngành hàng thiên về sở thích cá nhân với giá trị không lớn, outbound marketing sẽ là phương pháp phù hợp nhất để ‘thu hồi vốn’ trong thời gian ngắn! ## 5 ĐIỂM KHÁC BIỆT CƠ BẢN GIỮA INBOUND MARKETING VÀ OUTBOUND MARKETING Hy vọng qua những định nghĩa phía trên bạn đã phần nào có cái nhìn tổng quát về inbound và outbound marketing. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn còn đôi chút mơ hồ về hai phương thức tiếp cận này, hãy cùng iSharedigital so sánh kỹ hơn qua 5 yếu tố dưới đây: ![các kênh inbound và outbound marketing sử dụng](/wp-content/uploads/2020/08/phan-biet-inbound-marketing-outbound-marketing-01-01.png) ### Giao tiếp một chiều V.S Giao tiếp đa chiều Outbound marketing truyền thống thường là phương thức tiếp cận một chiều, bạn ‘hét’ vào đám đông một điều gì đó và phần lớn lờ bạn đi (TV, báo, OOH). Tuy nhiên, trên nền tảng digital, bạn có thể tận dụng ngữ cảnh để khiến những thông điệp của mình liên quan hay bắt mắt hơn, chẳng hạn Adwords chỉ hiển thị quảng cáo với những từ khóa đúng ngữ cảnh. Inbound marketing chú trọng vào sự giao tiếp 2 chiều. Sự tương tác này không hẳn là nhân viên tư vấn hay chatbot trả lời những điều khách hàng muốn. Thay vào đó, dựa trên cơ sở dữ liệu về chân dung khách hàng và những vấn đề của họ, bạn sẽ từ từ dẫn dắt họ tìm thấy nội dung cần tìm thông qua các quy trình marketing automation dựa trên kịch bản tạo sẵn! **-> Tham khảo thêm 5 bước xây dựng workflow/ [kịch bả](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)**[**n inbound marketing** hiệu quả](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) ### Sản phẩm V.S Khách hàng Nếu để ý quảng cáo trên OOH, TV, Facebook hay Google có thể bạn sẽ thấy sản phẩm, tính năng, ưu đãi hay đặc điểm nổi bật thường là thông điệp trọng tâm. Đi thẳng, trực diện với những câu thông điệp ‘dễ đọc dễ cảm’ dựa vào sự thấu hiểu insight - đây là chiến lược điển hình của outbound marketing bất kể truyền thống hay digital. Với inbound marketing, chiến lược nội dung tập trung nhiều hơn vào nhu cầu của những khách hàng tiềm năng. Nói cách khác, đây là những nội dung mà khách hàng thường có xu hướng ‘click’ vào khi tìm kiếm thông tin về những điều khiến họ băn khoăn hay thích thú. Những nội dung này, phần lớn thường bắt đầu từ câu hỏi ‘làm thế nào để…’ ### Khơi dậy nhu cầu mua V.S Xây dựng niềm tin Theo phương pháp tiếp cận của outbound marketing, mục đích cuối cùng của mỗi quảng cáo là làm thế nào để tối đa hóa khả năng mua hàng dù họ chỉ vừa lướt qua thông điệp của bạn. Ngược lại, inbound marketing hướng đến xây dựng mối quan hệ bền chặt từ những ‘giá trị thêm vào’. Bởi vậy, chiến lược nội dung sẽ hầu như hiếm khi đề cập tới sản phẩm, thay vào đó là những lời khuyên được cá nhân hóa cho từng đối tượng mục tiêu. ### ‘Lưỡng cư’ giữa 2 thế giới thực ảo V.S hoạt động trên nền tảng số Outbound marketing là phương pháp kết hợp giữa truyền thống và hiện đại nên thường là nền tảng cho những chiến dịch truyền thông tích hợp IMC. Ngược lại, lãnh địa của inbound marketing thường chỉ thu hẹp trên nền tảng số, đặc biệt là blog, email hay các phương thức remarketing ### KHẢ NĂNG ĐO LƯỜNG - KHÓ V.S DỄ Dù trên nền tảng số, sự hạn chế trong khả năng đo lường đã được khắc phục nhưng khi chạy một chiến dịch lớn kết hợp 2 nền tảng online - offline, sẽ rất tốn kém để có thể đo lường ‘tương đối’ về tính hiệu quả. Với Inbound marketing, để đo lường hiệu quả, bạn sẽ cần lựa chọn những hệ thống CRM phù hợp với mô hình doanh nghiệp. Thiếu những phần mềm quảng lý dữ liệu khách hàng, inbound marketing sẽ mất đi ‘ma thuật’ của mình! **-> Tham khảo thêm những [phần mềm CRM tốt nhất 2020](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** ## LỜI CUỐI VỀ INBOUND VÀ OUTBOUND MARKETING Inbound và outbound marketing là 2 cách tiếp cận khác nhau và tối ưu cho từng mục tiêu, lĩnh vực: - Outbound marketing: chuyển đổi nhanh, dễ thực hiện nhưng cứ dừng quảng cáo là hết lead - Inbound marketing: cần thời gian setup ban đầu và nuôi dưỡng mối quan hệ khách hàng trước khi chuyển đổi Nghe thì ai chẳng thích làm outbound, nhưng nghĩ thử nhé, với những mặt hàng cao cấp hay có ảnh hưởng cao như bất động sản, du học… liệu làm outbound marketing có đủ để thuyết phục họ? Bên cạnh đó, với những mặt hàng mà quyết định mua sắm phụ thuộc nhiều vào sở thích, có vòng đời ngắn và giá trị không cao như thời trang, inbound marketing có chăng là phương pháp phù hợp? Không có phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi bài toán. Bạn có thể kết hợp cả [inbound marketing](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) lẫn outbound marketing trong chiến lược quảng bá, hoặc chỉ ứng dụng độc lập 1 trong 2 phương pháp trên đều được. Quan trọng là tính phù hợp nhất mà thôi! Và đến đây, nếu bạn còn vài băn khoăn liệu đâu là phương thức phù hợp với mô hình doanh nghiệp của mình, đừng ngại ngần chia sẻ cùng chúng tôi để tìm ra chiến lược phù hợp nhất nhé! **[Đặt hẹn tư vấn ngay](/lien-he/)** --- # Marketing funnel - Cách tạo phễu khách hàng tối ưu chuyển đổi trong Inbound URL: https://isharedigital.com/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/ Ngày đăng: 2020-06-21 · Cập nhật: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Phễu marketing mô tả hành trình khách từ lúc biết đến thương hiệu tới lúc mua. Cách dựng mô hình phễu inbound và đo tỷ lệ chuyển đổi ở từng tầng. Dưới góc độ Inbound, marketing funnel (phễu marketing hay phễu khách hàng) là hệ thống được tạo ra để thu hút và tối ưu chuyển đổi khách hàng thông qua sự phối hợp ‘liền mạch’ giữa nhiều bộ phận khác nhau: - Bộ phận marketing tạo ra lead, đánh giá mức độ tiềm năng và chăm sóc những đối tượng chưa sẵn sàng chuyển đổi - Bộ phận sales tư vấn, tiếp xúc với những lead có khả năng chuyển đổi cao, đồng thời cung cấp những thông tin quan trọng giúp đội marketing có những điều chỉnh phù hợp Quy trình này sẽ giúp tìm ra lý do khách hàng mua/ không mua sản phẩm của bạn từ đó tìm ra giải pháp tối ưu. Đây cũng là công cụ giúp hạn chế sự mâu thuẫn giữa 2 bộ phận khi hoạt động riêng lẻ, đặc biệt là nếu kết quả chuyển đổi chưa cao hoặc không đạt được KPI mỗi tháng. Nghĩ thử mà xem, bạn sẽ giải quyết ra sao khi đội sales phàn nàn về chất lượng lead thấp trong khi phòng marketing bức xúc về số lượng lead rất nhiều mà không thể ‘chốt’ được bao nhiêu! Để hiểu hơn về mô hình phễu marketing là gì và cách xây dựng, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu qua bài viết dưới đây: ## Thế nào là marketing funnel hay mô hình phễu marketing? Phễu marketing là mô hình xây dựng dọc theo [sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/) từ giai đoạn ‘manh nha’ - mới nhận thức về thương hiệu, cân nhắc so sánh, cho đến khi đồng ý chi trả cho sản phẩm/ dịch vụ. Lúc này nhiệm vụ của bạn là phải xác định được đối tượng hướng tới đang ‘dừng’ lại ở đâu đồng thời có chiến lược phù hợp để ‘đẩy’ họ xuống sâu hơn trong phễu chuyển đổi. ![marketing funnel - mô hình phễu khách hàng trong inbound marketing ](/wp-content/uploads/2020/06/cach-tao-pheu-khach-hang-trong-inbound-marketing.png) Khách hàng thường tiến rất nhanh trong những giai đoạn đầu nhưng sẽ chững lại hoặc ‘rơi rớt’ khi phải ra quyết định, đặc biệt khi gặp khúc mắc về giá, chất lượng sản phẩm, dịch vụ… Và ngay cả khi họ hoàn toàn thỏa mãn với những gì bạn cung cấp, các yếu tố không thể kiểm soát như ý kiến bạn bè, ưu đãi từ đối thủ cũng có thể khiến họ thay đổi quyết định. Thể nên quá trình từ người lạ -> visitor -> lead -> khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi không bao giờ là 100%. Đó cũng là lý do vì sao marketing funnel có hình dạng phễu ## Cách tạo phễu khách hàng và ứng dụng trong inbound marketing Để thiết lập tiếng nói chung giữa marketing và sales, Hubspot xây dựng một mô hình phễu khách hàng dưới đây. Và đây cũng là cơ sở giúp các doanh nghiệp tự phát triển mô hình phù hợp. ![marketing funnel - cách tạo mô hình phễu khách hàng trong inbound marketing ](/wp-content/uploads/2020/06/marketing-funnel-mo-hinh-pheu-marketing-trong-inbound.png) ### Bước 1: Định nghĩa MQL (marketing qualified lead) trong phễu lọc khách hàng Không phải mọi lead đều có giá trị ngang nhau. Chẳng hạn những người điền email, số điện thoại để nhận tài liệu miễn phí, khả năng chuyển đổi sẽ thấp hơn nhiều đối tượng điền form ‘đặt lịch tư vấn’. Bởi vậy, để xây dựng được mô hình phễu khách hàng, bước đầu tiên bạn cần định nghĩa được đâu là những lead có khả năng chuyển đổi cao (MQL), đâu là lead thông thường. Mỗi doanh nghiệp sẽ có những cách định nghĩa khác nhau dựa trên hành vi người dùng, nơi họ để lại thông tin, những nội dung tương tác… Tuy nhiên, nếu bạn cần một vài gợi ý, có thể bắt đầu với 2 yếu tố: - Mức độ phù hợp: đánh giá dựa trên sự tương đồng giữa họ và [chân dung khách hàng lý tưởng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)bạn xây dựng trước đó - Mức độ quan tâm: đánh giá dựa trên hành vi trên kênh của bạn như theo dõi Fanpage, xem giá sản phẩm, yêu cầu demo... ![Ứng dụng mô hình phễu khách hàng trong inbound marketing ](/wp-content/uploads/2020/06/ung-dung-mo-hinh-pheu-khach-han-g-trong-inbound-marketing.png) Kết hợp giữa 2 yếu tố, thông thường sẽ có 4 trường hợp xảy ra: - **Tính phù hợp cao, độ quan tâm lớn**: nên chuyển cho sales/ đội tư vấn chăm sóc ngay trong 24h - **Tính phù hợp cao, độ quan tâm thấp**: Nên tiếp tục chăm sóc bằng các chiến dịch marketing automation dựa trên các[workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) có sẵn - **Tính phù hợp thấp, độ quan tâm cao**: Hãy để nhân viên tư vấn tương tác qua những hình thức tiếp cận không quá tốn chi phí, thời gian. Đôi lúc, có thể, bạn hình thành thêm những nhóm đối tượng chưa bao giờ nghĩ tới - **Tính phù hợp thấp, độ quan tâm thấp**: đừng ngần ngại, hãy loại bỏ chúng khỏi danh sách chăm sóc của bạn! Ngoài ra bạn cũng có thể xác định MQL bằng cách: - Tập trung vào tính phù hợp khi thị trường quá nhỏ - Tập trung vào mức độ quan tâm để khi thị trường quá rộng Nhưng dù đánh giá tiềm năng của lead ra sao, hãy đảm bảo mọi quyết định đưa ra đều dựa theo số liệu thay vì cảm tính! ### Bước 2: Thực hiện lead scoring để xác định khả năng chuyển đổi của MQL Như đã đề cập trong mô hình phễu marketing, sau khi xác định được đâu là MQL, bạn sẽ cần tiếp tục phân nhóm: - Đâu là lead tiếp tục chăm sóc bởi marketing - Đâu là lead phù hợp để chuyển cho sales tư vấn Và trong inbound marketing, quá trình này gọi là lead scoring - đánh giá ‘điểm chất lượng’ của từng lead qua sự kết hợp giữa nhiều tiêu chí. Thông thường, để xác định khả năng chuyển đổi của một lead, bạn có thể tiếp cận bằng - **Dữ liệu hành vi trong quá khứ**: họ trải qua bao nhiêu hành động trước khi chính thức trở thành khách hàng của bạn (ví dụ như số trang xem, số lần đăng ký nhận tài liệu, tham dự hội thảo…) - **Xác định những quy luật chung**: đâu là những dấu hiệu chỉ ra rằng đây là một lead có khả năng chuyển đổi cao? Ví dụ những người vào xem chi tiết sản phẩm trên 15 lần một tháng! - **Liệt kê hành động**: Lập danh sách tất cả hành động đối tượng sẽ làm trước khi trở thành khách hàng và phân tích khả năng chuyển đổi của từng yếu tố. Cụ thể hơn, hãy xác định xem bao nhiêu phần trăm số người đăng ký tải tài liệu cuối cùng trở thành khách hàng của bạn - **Tính tỷ lệ chuyển đổi trung bình**: tính số trung bình dựa trên tỷ lệ chuyển đổi của từng hành động. Sau đó tập trung vào những ‘hành vi’ có khả năng chuyển đổi cao hơn mức trung bình. ### Bước 3: Tối ưu các chỉ số quan trọng trong mô hình phễu marketing Tối ưu từng giai đoạn khác nhau trong marketing funnel là bước cuối cùng trong một chiến dịch inbound. Và bạn sẽ cần liên tục cải thiện 8 chỉ số dưới đây: - Tỷ lệ chuyển đổi từ Visitor thành Lead - Tỷ lệ chuyển đổi từ Lead thành MQL - % Lead được sales xác nhận - Tỷ lệ lead hoạt động - Tỷ lệ chuyển đổi từ MQL thành cơ hội (ví dụ đến trung tâm tiếng anh nghe tư vấn) - Tỷ lệ chuyển đổi từ cơ hội thành khách hàng thực tế - Tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành khách hàng - Chi phí trung bình trên 1 khách ## Lời cuối về ứng dụng mô hình phễu khách hàng trong inbound marketing Phễu marketing cho bạn biết khách hàng đang dừng ở đâu trong hành trình mua sắm cùng những nội dung, điểm chạm phù hợp để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Lý thuyết là vậy, nhưng để đánh giá được đối tượng đang dừng lại ở lead, MQL, hay đã sẵn sàng trở thành khách hàng dựa trên số liệu thu về, bạn sẽ cần: - Một hệ thống CRM giúp liên kết hành vi tương tác từ các nền tảng quảng cáo khác nhau - Công thức tính điểm đánh giá chất lượng mỗi lead Và để xây được những mô hình phù hợp cho từng mô hình doanh nghiệp thường sẽ rất khó nếu bạn mới chỉ tìm hiểu các lĩnh vực về CRM, inbound marketing hay marketing automation! Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn một phần trong việc định hướng. Nếu bạn cần một vài gợi ý để hoàn thiện ‘ý tưởng’ của mình, đừng ngại liên hệ cùng iSharedigital để cùng tìm ra giải pháp chùng! **[Đặt lịch tư vấn ngay!](/lien-he/)** --- # Làm cách nào để lập danh sách khách hàng tiềm năng từ con số 0? URL: https://isharedigital.com/lap-danh-sach-khach-hang-tiem-nang-voi-inbound/ Ngày đăng: 2020-06-19 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Bắt đầu từ danh sách trống thì làm gì trước? Cách thu thập khách hàng tiềm năng bằng nội dung và biểu mẫu, thay vì đi mua danh sách sẵn. Để lập danh sách khách hàng tiềm năng, đừng bắt đầu với những ‘data’ mua được qua mạng. Trong thời đại mà tính riêng tư ngày càng được chú trọng, xâm phạm đặc quyền này cũng đồng nghĩa với việc bạn tự liệt mình vào ‘danh sách đen’! Nghĩ thử mà xem, bạn có kiên nhẫn lắng nghe những cuộc gọi lạ chào bán bất động sản/ tập gym/ mở thẻ ngân hàng? Và sẽ ra sao nếu bạn liên tục bị làm phiền bởi nhiều nhân viên khác nhau của cùng một hãng?! Danh sách khách hàng chỉ thật sự tiềm năng khi chính họ ‘tự nguyện’ cho bạn tiếp cận. Vấn đề là, làm thế nào để họ chủ động làm điều đó? Nếu chịu khó Google, bạn có thể dễ dàng tìm thấy 10-20 cách thức khác nhau từ tài liệu miễn phí, livestream, tổ chức sự kiện… nhưng khi ứng dụng thực tế, đôi lúc kết quả nhận lại chỉ là những danh sách có tiềm năng không vượt quá số 0! Vậy đâu là nguyên nhân khiến cùng một công thức nhưng có người thành công, người thất bại? Câu trả lời được gói gọn trong **[phương pháp luận của inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)**[: ‘Khả năng chuyển đổi tỷ lệ thuận với sự tin tưở](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/)ng mà khách hàng dành cho thương hiệu’. Luôn có mặt khi cần và đưa ra những lời khuyên hữu ích để họ tự tìm ra câu trả lời cho mỗi khó khăn, khi thời điểm đến, mọi công sức của bạn sẽ được đáp trả. Điều này cũng tương tự như cách nông dân ‘trồng cây’ và chờ đến ngày gặt hái. Đôi lúc bạn có thể thúc chín bằng nhiều cách nhưng không thể quá vội vàng khi ‘hạt mầm’ mới vừa trổ bông! Có thể đọc đến đây bạn sẽ có một vài nghi vấn như mất bao lâu để khách hàng ‘đủ chín’, hoặc trước áp lực doanh số đôi lúc là không thể. Thế nhưng, đôi khi bạn nên lựa chọn: - Lúc nào cũng phải nỗ lực để sales mọi lúc - Vất vả một lần để ‘thu hoạch’ bền vững, dài lâu Tất nhiên, điều này khá phụ thuộc vào đặc thù từng công ty. Nếu sales hoạt động độc lập không phụ thuộc vào marketing, inbound có thể chưa phải là chiến lược phù hợp. Ngược lại, nếu công ty muốn xâu chuỗi marketing và sales thành một thể, inbound marketing lại là phương pháp giúp giảm bớt gánh nặng về những KPI khiến bạn không thể ngơi nghỉ lấy một giây! ## Cách ứng dụng inbound marketing để lập danh sách khách hàng tiềm năng ### 1. Hãy để những lời khuyên của bạn ‘dẫn lối’ khách hàng ![cách lấy danh sách khách hàng tiềm năng từ chiến lược inbound marketing ](/wp-content/uploads/2020/06/xay-dung-data-khach-hang-tiem-nang-tu-su-dan-dat-voi-noi-dung-inbound-marketing-1024x683.jpg) Như đã đề cập, nguyên tắc trong Inbound Marketing là sự tin tưởng. Sự tin tưởng này đến từ những gợi ý ‘khách quan’ của bạn để khách hàng có thể tự tìm ra giải pháp cho mình. Thế nhưng, ‘mặt chữ’ là thế, thực tế thì thành công hay thất bại của một chiến dịch inbound marketing phụ thuộc vào khả năng ‘điều hướng’ của bạn. Lấy SEO làm ví dụ, đa phần những bài viết bạn ‘click’ phải trên Google sau một, hai gợi ý có vẻ khách quan, bạn sẽ thấy nội dung ‘bẻ’ ngay đến sản phần cùng vô vàn lý do khuyên bạn mua ngay. Thử nghĩ mà xem, nếu là bạn, liệu bạn có kiên nhẫn đọc hết hay không? Điều này cũng tương tự như khi tư vấn, vừa gây thiện cảm được một hai câu đã đi thẳng vào chào bán sản phẩm vậy! Quá nhanh, quá vội, thiếu sự lắng nghe đôi lúc sẽ phải trả giá bằng những KPI không bao giờ chạm tới! Muốn thuyết phục khách hàng qua thông điệp/ nội dung, bạn phải đi từ từ từng bước. Chẳng hạn để bán được khóa học marketing, bạn có thể chia sẻ những mô hình, công thức vô cùng hữu ích nhưng lại khá phức tạp để áp dụng nếu không được hướng dẫn. Sau một hồi khách hàng tìm hiểm, thử nghiệm và có kết quả bước đầu, bạn lại đưa ra những gợi ý về một khóa học liên quan, liệu họ có chấp nhận hay không? Inbound marketing, nhiều lúc cũng như câu cá vậy. Bạn dùng nội dung để thu hút ‘con mồi’, rồi dần dần dẫn dắt họ về phía mình. Với những ‘loài cá hiền lành’, đôi khi, bạn có thể câu trực tiếp mà không cần tốn công dẫn dụ. Với những nhóm cá ‘tinh tế’ hơn, càng thu hẹp khoảng cách bao nhiêu, khả năng ‘dính bẫy’,‘vẫy vùng’ và thoát đi càng giảm bấy nhiêu! Thế nên, để thu hút khách hàng tự nhiên về phía mình, bạn cần: - Dẹp bỏ sự đề phòng, cảnh giác. Khi khách hàng nhận ra đây là một nội dung ‘chẳng hề có ích’ họ sẽ rời bỏ bạn ngay - So sánh, gợi ý, đưa ra những lời khuyên hữu ích cho khách hàng nhưng phải tạo được một lý do đủ mạnh để họ chọn bạn thay vì đối thủ. - Đừng nói khách hàng nên làm gì, phải làm gì, hãy để họ tự quyết định sẽ ‘đớp’ mồi hay không. Và có lúc, khách hàng sẽ chẳng biết mình phải làm gì nếu bạn không nói ra. Chẳng hạn, có vẻ bạn đã hiểu sơ sơ về inbound marketing rồi đó, **[liên hệ ngay](/lien-he/)** để được tư vấn kỹ hơn! Vậy đó, quan trọng là cách bạn ‘đưa đường, dẫn lối’ thôi! ### 2. Muốn thu được data khách hàng tiềm năng, bạn cần lựa đúng ‘mồi’ ![thu hút data khách hàng tiềm năng với inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/chon-dung-noi-dung-inbound-marketing-de-thu-hut-data-khach-hang-tiem-nang1-01-01.png) Mỗi loài cá sẽ bị kích thích bởi những ‘miếng mồi’ khác nhau. Tương tự, Inbound marketing thực chất là phương pháp tiếp cận dựa trên sự tương thích giữa nội dung và nhu cầu tìm kiếm. Bởi vậy, để xây dựng kế hoạch bài bản, bạn nên bắt đầu bằng việc phác họa **[chân dung khách hàng tiềm năng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/)**, từ đó xây dựng chiến lược nội dung và kênh tiếp cận tương ứng. Mồi câu càng sống động, bắt mắt, tạo được sự thích thú hay khơi dậy tâm lý sợ mất, ‘cá’ đớp mồi càng nhanh. Một vài thủ thuật thường dùng có thể là ‘miễn phí những gì họ cần’ như: - Series những video đào tạo - Dùng thử miễn phí - Tham dự webinars - Tặng tài liệu, eBooks - Xem những báo cáo, nghiên cứu định kỳ - Nhận ưu đãi, khuyến mại - Hỏi đáp cùng chuyên gia về những vấn đề khó giải quyết Đặc biệt là khi những cơ hội này đi kèm với điều kiện ‘số lượng có hạn’ hay ‘thời gian có thể kết thúc sớm hơn dự kiến’.... Tuy nhiên, hãy đảm bảo những gì bạn cung cấp dựa trên mối quan hệ ‘cùng thắng’: bạn lấy được danh sách khách hàng tiềm năng còn đối tượng hướng đến có được thứ họ cần - không phải là những tài liệu thô sơ mà họ sẽ không bao giờ mở lại vì thất vọng! Nhớ lại những lần bạn ‘cắn răng’ đánh đổi thông tin vì một báo cáo nhưng rồi thứ bạn nhận được chỉ là một ‘đống tạp nham’ đi, thất vọng lắm đúng không?! ### 3. Để lập danh sách khách hàng tiềm năng bạn phải đo được ‘tiềm năng’ là mấy điểm ![Dùng inbound marketing đánh giá chất lượng danh sách khách hàng tiềm năng](/wp-content/uploads/2020/06/danh-gia-chat-luong-danh-sach-khach-hang-tiem-nang-voi-inbound-marketing-01.png) Quay lại những data khách hàng thu về từ việc tải tài liệu miễn phí, liệu đây đã là danh sách thật sự tiềm năng? Câu trả lời chắc chắn là chưa. Dựa trên **[sơ đồ hành trình khách hàng](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)**, có thể, họ mới chỉ dừng lại ở bước đầu tiên - nhận thức. Nếu chuyển ngay danh sách này cho đội tư vấn, có thể tỷ lệ chuyển đổi sẽ không cao. Mà biết đâu cứ nhấc máy lên và gọi, lắm lúc lại có thể tìm thấy những ‘viên ngọc giữa sỏi đá’! Thực tế theo thống kê, tỷ lệ chuyển đổi cao nhất của danh sách này chỉ có 27%. Và điều này tương ứng nếu bạn có danh sách data 1000 khách hàng, ít nhất 730 người trong số đó sẽ dập máy chỉ trong tích tắc! Không gọi thì tiếc, mà gọi thì đôi lúc tốn thời gian không thu về lợi nhuận, ắt hẳn đây không phải nỗi khổ riêng ai. Mà muốn vượt qua bể khổ đó, bạn phải đo được mức độ tiềm năng mỗi data để lại. Thông thường, những danh sách liên hệ này sẽ được chấm trên thang điểm 100. Chấm điểm danh sách khách hàng sẽ khá khó khi kỹ thuật và kinh nghiệm digital không phải là thế mạnh của các doanh nghiệp cũng như phần lớn agency không làm inbound. Để chấm điểm cho một data khách hàng, trước hết bạn sẽ cần: - Gắn mã tracking và ứng dụng hệ thống CRM để quản lý, phân loại dữ liệu khách hàng dựa trên hành vi của họ. - Tiếp đó, dựa vào những khách hàng đã chuyển đổi trong quá khứ, bạn sẽ tìm ra những đặc tính chung: chẳng hạn là nữ có gia đình, vào website 5 lần trở lên và xem hết 100% nội dung trang sẽ chuyển đối cao hơn chẳng hạn. (Tham khảo [**cách ứng dụng phễu khách hàng**](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) để đánh giá khả năng chuyển đổi của lead) - Chia điểm cho mỗi yếu tố, và cộng thêm hay trừ đi mỗi lần họ thực hiện những hành vi đó: Chẳng hạn 5 điểm cho việc xem giá sản phẩm, trừ 7 điểm khi họ hủy theo dõi, cộng 6 điểm khi họ xem video giới thiệu sản phẩm, trừ 2 điểm khi sai ngành nghề - Hãy tiếp tục tracking và cộng dồn số điểm cho đến khi họ đạt tiêu chuẩn đặt ra - Nếu ‘điểm tiềm năng’ của data thu về chưa cao, hãy tiếp tục chăm sóc họ qua qua email marketing, social, remarketing với display ad dựa trên những **[kịch bản marketing](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/)** tùy biến theo hành vi/ đối tượng. Việc đánh giả khả năng chuyển đổi cho danh sách khách hàng tiềm năng thu về sẽ giúp: - Tối đa khả năng chuyển đổi - Tối ưu hóa thời gian, nguồn lực đặc biệt khi sở hữu số lượng data lớn - Có chiến lược tiếp cận tối ưu cho từng nhóm đối tượng Tuy nhiên, chắc bạn cũng đã đoán được, trở ngại lớn nhất của inbound marketing là công đoạn xây dựng hệ thống và setup ban đầu. Và thường thì đây là dịch vụ được cung cấp bởi các inbound agency. Trước khi liên hệ với iSharedigital để cùng hợp tác cho những chiến lược dài hạn, cùng tham khảo thêm những bài viết liên quan đến chủ đề **[Inbound Marketing](/inbound-marketing/)** nhé! --- # Hướng dẫn cách phân khúc khách hàng hiệu quả trong inbound marketing URL: https://isharedigital.com/cach-phan-khuc-khach-hang-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-06-14 · Cập nhật: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing Thẻ: digital-marketing, inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Phân khúc khách hàng theo nhu cầu và hành vi thay vì chỉ theo nhân khẩu học. Cách chia nhóm và dùng phân khúc để chọn nội dung phù hợp. Tại sao phân khúc khách hàng (customer segmentation) lại quan trọng trong inbound marketing? Cùng iSharedigital khám phá cách phân nhóm khách hàng trên nền tảng số để tối ưu chi phí quảng cáo qua bài viết dưới đây nhé! ## Inbound marketing là gì? [Inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/) là chiến lược chuyển đổi người lạ thành khách quen và khiến họ quảng bá cho thương hiệu thông qua mối quan hệ được thiết lập dựa trên sự tin tưởng. Và sự tin tưởng này cần thời gian ‘nuôi dưỡng’ thông qua: - Những nội dung thể hiện sự đồng cảm, sẻ chia với vấn đề đối tượng mục tiêu gặp phải - Những hướng dẫn, gợi ý hữu ích giúp họ tự mình tìm ra giải pháp cho những khó khăn/ ước muốn của mình - Những thông điệp mang tính cá nhân cao, hợp ngữ cảnh, phản ánh chân thật những điều khách hàng đắn đo, lo nghĩ Nói cách khác, công thức của một chiến lược inbound marketing thành công là đưa đúng nội dung đến đúng người. Mà để làm được như vậy, thương hiệu phải: - Chia đối tượng mục tiêu thành nhiều nhóm nhỏ để tìm ra những insight mang đặc trưng riêng - Xác định được các nhóm đối tượng mục tiêu trên digital Dưới đây là một vài gợi ý từ iSharedigital để doanh nghiệp có thể định hình những ‘phân khúc khách hàng’ phù hợp cho từng chiến lược, mục tiêu! ## 5 cách phân khúc khách hàng hiệu quả trong inbound marketing Phân khúc khách hàng là tập hợp những người có nhiều nét tương tự. Theo marketing truyền thống, ta có thể chia nhóm khách hàng theo: - **Demographic segmentation**: Phân khúc theo tuổi, giới tính, thu nhập, tình trạng giáo dục, hôn nhân - **Geographic segmentation**: Phân khúc theo tỉnh, thành phố, quận, khu vực - **Psychographic segmentation**: Phân khúc theo tính cách, sở thích, thái độ, giá trị sống - **Behavioral segmentation**: Phân khúc theo thói quen, tần suất làm một điều gì đó liên quan đến sản phẩm, dịch vụ Bằng cách kết hợp và mở rộng 4 phương thức nêu trên, trong inbound marketing, tùy từng mục tiêu mà iSharedigital tạm chia lại phân khúc khách hàng theo 5 cách như sau: ![các cách phân khúc khách hàng trong inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/cach-phan-khuc-khach-hang-theo-inbound-marketing-1024x683.png) ### 1. Phân nhóm khách hàng theo persona Persona là [chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) hay những đặc tính điển hình giúp bạn gọi tên một nhóm người. Chẳng hạn, persona của một trung tâm anh ngữ có thể là sinh viên năm nhất với ước mơ du học, sinh viên mới tốt nghiệp muốn xin việc tại tập đoàn quốc tế... Và để xây dựng chân dung khách hàng hiệu quả, bạn có thể bắt đầu với 1 trong 2 cách dưới đây: #### Cách 1: Xây dựng persona từ đội tư vấn Không ai hiểu rõ đối tượng mục tiêu hơn sales hay chăm sóc khách hàng. Chỉ mất chưa đầy nửa tiếng, họ có thể giúp bạn ‘khắc họa’ rõ nét các mẫu khách hàng thông qua độ tuổi, giới tính, khả năng tài chính, những mối quan tâm, lo ngại… Đây sẽ là những thông tin thiết yếu giúp bạn bước đầu xây dựng chiến lược tiếp cận những vẫn chưa đủ để đảm bảo tính hiệu quả của chiến dịch inbound marketing! Sở dĩ như vậy là bởi bạn những hạn chế như: - Khó xác định được thứ tự ưu tiên và độ lớn của mỗi nhóm mục tiêu, đặc biệt khi hạn chế về ngân sách khiến bạn không thể ‘test’ hết mọi trường hợp - Cùng một đối tượng, cùng một vấn đề, qua mỗi giai đoạn lại có những nhu cầu tìm hiểu khác nhau - Góc nhìn từ nhân viên tư vấn bị ảnh hưởng bởi ý kiến chủ quan, chưa thật sự đào sâu vào mối quan tâm thầm kín của khách hàng. #### Cách 2: Xây dựng persona từ chính khách hàng Phương án tốt nhất là hãy để chính đối tượng mục tiêu tiết lộ về những suy nghĩ của họ. Lúc này, nếu có thể, hãy phỏng vấn khách hàng cũ, sau đó dựa trên cơ sở dữ liệu từ CRM để kiểm chứng liệu họ có mang tính đại diện cho một nhóm lớn hay không! Đôi khi, bạn có thể dùng khảo sát hoặc để họ ‘tự phân nhóm’ bản thân bằng các thông tin bắt buộc khi điền ‘form’. Điều cần lưu ý là, chân dung khách hàng được giả định ban đầu thương mang yếu tố tham khảo và đòi hỏi quá trình ‘chạy thử’ không ngừng hoàn thiện. Bên cạnh đó, cùng một người, qua các thời kỳ lại có những nhu cầu, mối quan tâm khác nhau. Thế nên, persona sẽ được sử dụng tối ưu hơn khi kết hợp cùng các cách phân loại khác - chẳng hạn như hành trình ra quyết định hay ([customer journey](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/)) hay phễu chuyển đổi khách hàng (Sales & Marketing funnel). ### 2. Phân loại khách hàng theo các giai đoạn trong phễu chuyển đổi Nếu persona giúp bạn xác định đối tượng hướng tới thì phân nhóm khách hàng tiềm năng theo phễu chuyển đổi sẽ trả lời câu hỏi “marketing khi nào và thực hiện ra sao?” Một [phễu khách hàng trong inbound marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/), về cơ bản thường có hình dạng: **Subscriber > Lead > Marketing Qualified Lead > Sales Qualified Lead > Customer** Bạn hoàn toàn có thể thêm, bớt các quy trình sao cho phù hợp với mô hình kinh doanh. Dựa trên những hành vi, mối quan tâm của từng persona trong giai đoạn này, bạn có thể đưa ra những tiêu chí phân loại tương ứng. Lấy ví dụ, dựa trên dữ liệu về hành vi tương tác của khách hàng trong quá khứ cùng kết quả tracking, bạn có thể phân loại: - Những người để lại thông tin từ các quảng cáo là lead - Những lead quay lại website hơn 5 lần, xem hết 100% nội dung, có tương tác qua livechat là qualified lead Với cách phân loại này, bạn sẽ cần đào sâu dữ liệu để tạo ra các thang điểm, hệ quy chiếu giúp đánh giá ‘tiềm năng’ của lead. Quy trình này được gọi là ‘lead scoring’ và thường cần các agency hỗ trợ ‘khởi tạo’ trong thời gian đầu. ### 3. Phân khúc khách hàng theo ‘tài liệu tải về’ Gom đối tượng mục tiêu thành các nhóm nhỏ dựa trên những tài liệu họ tải trước đó là ‘công thức’ đơn giản mà hiệu quả trong việc tối ưu trải nghiệm khách hàng. Sở dĩ như vậy là bởi: - Một thông điệp, nội dung dù hay đến mấy, họ có thể lưu để đọc lại nhưng không ai muốn bị ‘re-marketing’ thêm nhiều lần, đặc biệt là qua email. Lọc vào những danh sách riêng sẽ giúp bạn ‘nhắm’ nhầm họ trong những chiến dịch tương tự. - Hoặc dựa vào những mối quan tâm của đối tượng mục tiêu dựa trên những gì họ tải về, bạn cũng có thể đề xuất những chuỗi nội dung phù hợp hơn với nhu cầu của họ. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp phương thức ‘chia nhóm’ này để kiểm chứng lại những giải định ban đầu khi phát triển các persona! ### 4. Chia những khách hàng ‘khó chuyển đổi’ thành những phân khúc khác nhau Cold lead - đối tượng khó chuyển đổi là những người vẫn tương tác với bạn xuyên suốt workflow, tải các tài liệu, nhận các ưu đãi, sẵn sàng chia sẻ thông tin… nhưng lại không chịu tiến đến giai đoạn chuyển đổi. Lúc này, dựa trên họ là ai (persona), đang dừng ở đâu trên hành trình ra quyết định, đâu là những sản phẩm, dịch vụ họ quan tâm, bạn có thể xếp họ vào từng ‘phân nhóm’ khác nhau. Và bởi họ chưa sẵn sàng chuyển đổi ngay tức khắc, thế nên bạn sẽ cần nhiều thời gian ‘chăm sóc’ hơn với những ‘kịch bản’ hay [workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) riêng biệt! ### 5. Phân loại những khách hàng ấn ‘hủy theo dõi’/ không tương tác Học những lý do khiến đối tượng rời bỏ bạn sẽ giúp bạn tối ưu nội dung cho những đối tượng tiếp theo. Bởi vậy, nếu có thể, hãy theo dõi phân tích từng email được gửi đi để tìm ra: - Những mẫu người nào có xu hướng không thích nhận email quảng cáo - Những thông điệp, nội dung, CTA nào có thể gây phản cảm khiến họ bỏ theo dõi - Những thử nghiệm nào không hiệu quả - Và còn nhiều hơn nữa! Ngoài ra, với những danh sách khách hàng đã cũ, lâu không tương tác, hay cả năm trời chưa mở hòm thư, bạn cũng nên cân nhắc tách riêng thành những nhóm khác nhau. Đôi lúc bạn có thể xây dựng những chiến lược nội dung để ‘hồi sinh’ sự hứng khởi của khách hàng. Đôi lúc, hay ‘mạnh tay’ cắt bỏ để dành thời gian chăm sóc những đối tượng tiềm năng hơn! Một vài hệ thống inbound marketing có thể giúp bạn tự động hóa ‘thanh lọc’ những liên hệ đã bỏ theo dõi hay không còn tiềm năng dựa trên những tiêu chí bạn đặt ra trước đó. Nếu chưa [ứng dụng hệ thống CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/), trong nhiều trường hợp, bạn nên tự làm điều này để tránh gây phiền hà hay bị đánh dấu là spam khi gửi email! ## Lời cuối về ứng dụng phân khúc khách hàng trong inbound marketing ![cách phân khúc khách hàng hiệu quả trong inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/06/inbound-marketing-va-phan-khuc-khach-hang-hieu-qua.jpg) Một phân khúc khách hàng nên là sự kết hợp của nhiều đặc tính. Càng kết hợp giữa nhiều hệ quy chiếu, bạn càng có cái nhìn khái quát để xây dựng chiến lược tiếp cận. Tuy nhiên, kết hợp càng nhiều các phân nhóm khách hàng sẽ càng khiến quá trình triển khai thêm phức tạp, cồng kềnh, chưa kể tính phổ quát đôi lúc chưa cao! Bởi vậy, trước khi ‘nhảy vội’ sang giai đoạn phân nhóm khách hàng, hãy suy nghĩ về câu hỏi ‘bạn chia khách hàng thành các phân khúc nhỏ để làm gì?!”. Đôi lúc, đó có thể là nền tảng để bạn phát triển nội dung và tìm cách ‘nhắm’ đối tượng mục tiêu trên digital. Đôi lúc, mục đích có thể là tối tỉ lệ chuyển đổi. Dựa trên mục tiêu của từng chiến dịch, bạn sẽ tìm được cách phân khúc phù hợp nhất tại thời điểm đó! -> Tham khảo [cách xây dựng danh sách khách hàng tiềm năng](/lap-danh-sach-khach-hang-tiem-nang-voi-inbound/) từ A-Z theo phương pháp inbound marketing Và cuối cùng là quá trình thử nghiệm. Để hoàn thiện giai đoạn chia nhóm khách hàng, doanh nghiệp sẽ cần đến sự hỗ trợ của hệ thống CRM - nền tảng không chỉ giúp lưu trữ thông tin mà còn ứng dụng ‘machine learning’ để hỗ trợ các quy trình tự động. Dựa vào đó, kết quả thử nghiệm sẽ được khai thác tối ưu hơn trong các chiến dịch kết tiếp. Ngược lại, nếu chưa có hệ thống giúp đấu nối dữ liệu tại nhiều kênh, bạn sẽ cần gắn tracking cục kỳ chi tiết! **Chiến lược phân khúc khách hàng sẽ rất dễ dàng với các phương thức truyền thống nhưng khi ứng dụng trên nền tảng online, đôi lúc lại cực kỳ ‘kỹ thuật’! Lúc này, nếu khai thác dữ liệu từ những báo cáo, phân tích vẫn là hạn chế đội in-house chưa thể vượt qua, hãy để iSharedigital đưa bạn một vài gợi ý!** **Để tìm hiểu sâu hơn về cách thức làm inbound marketing, xây dựng phân khúc khách hàng dựa trên số liệu cũng như công cụ phù hợp để quảng trị thông tin, [đặt lịch ngay](/lien-he/) để được hỗ trợ tư vấn!** --- # Xây dựng inbound marketing workflow ‘đốn hạ’ khách hàng trong 5 bước URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-06-11 · Cập nhật: 2020-07-12 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Workflow inbound tự động đưa khách qua từng chặng bằng nội dung phù hợp. Năm bước dựng workflow đầu tiên và cách đo hiệu quả từng chặng. ***Trong inbound marketing, workflow - kịch bản trương tác dựa trên hành vi khách hàng là nền tảng cho các quy trình tự động hóa từ gom nhóm đối tượng, gửi email cho đến các các hoạt động xếp lịch, đặt hẹn chăm sóc khách hàng...*** ## Inbound Marketing Workflow là gì? Để đi từ A đến B có vô vàn con đường mà mỗi lần bạn lỡ đi quá khúc cua hay lạc đến một góc phố lạ khi đang tìm chỗ rẽ, Google Map sẽ tự động gợi ý những lối đi phù hợp. Tương tự, trong inbound marketing, workflow đóng vai trò như ‘ứng dụng chỉ đường’ giúp bạn điều hướng khách hàng đến đến đúng nơi bạn đang ‘phục’ sẵn! Chẳng hạn, đối tượng mục tiêu vào landingpage, cho đồ vào giỏ, điền thông tin nhưng lại thoát ra ở bước thanh toán bởi: - Chưa bị thuyết phục bởi mức giá đang bán - Đắn đo về chất lượng sản phẩm sau khi đọc review - Eo hẹp tài chính, chờ giảm giá Bạn sẽ làm gì tiếp theo? Gửi email/ remarketing/ đề nghị những ưu đãi hấp dẫn hơn? Khi biết đâu là những băn khoăn ngăn cản khách hàng trong việc bấm nút đặt đơn, bạn hoàn toàn có thể ‘thôi miên’ họ bằng những thông điệp ‘chạm tới tiếng lòng’. Tất nhiên để biết ai đang đắn đo về giá, ai nghi ngờ về chất lượng, bạn sẽ cần một quá trình thử nghiệm không ngừng. Và [CRM](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/) sẽ là hệ thống không thể thiếu để giúp bạn cá nhân hóa chiến lược cho từng nhóm đối tượng mục tiêu Quay lại vấn đề, điều iSharedigital muốn nói là bằng cách đoán trước ‘viễn cảnh’ có thể xảy ra và xây dựng kịch bản với ‘chuỗi’ thông điệp, điểm chạm phù hợp, bạn hoàn toàn có thể thay đổi suy nghĩ khách hàng. Và trong inbound marketing, workflow chính là kịch bản đó! ## Phân biệt workflow trong email automation, marketing automation và inbound marketing Workflow là một khái niệm gắn liền với marketing automation và inbound marketing. Tùy vào chiến lược kênh mà độ phức tạp trong việc xây dựng workflow sẽ khác nhau. Nếu doanh nghiệp chỉ ứng dụng để gửi thư tự động thì **‘email automation workflow** ‘là chuỗi email tự động kích hoạt dựa trên đặc tính, hành vi, trạng thái mua hàng của đối tượng tương tác. Ví dụ, bạn có thể thiết lập gửi thư tự động đến những người đã hơn 1 tháng không mở email của bạn để tạo ra những lý do khiến họ tiếp tục tương tác như: ‘kế hoạch du học của bạn thế nào rồi?’ hoặc ‘bạn còn muốn nhận những thông tin ưu đãi từ chúng tôi chứ?” → **Tham khảo 7 bước [xây dựng chiến lược email marketing automation hiệu quả](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/)** Thế nên, với email automation, workflow thực chất chỉ là thứ tự của những nội dung được gửi đi và được phân loại theo từng nhóm đối tượng. Với doanh nghiệp quảng cáo đa kênh, **inbound/ marketing automation workflow** sẽ là kịch bản phối hợp giữa nhiều kênh như social, email, display ad… để tự động đưa thông điệp đến đúng đối tượng theo lộ trình vạch sẵn. Chẳng hạn, bạn có thể thiết lập tự động remarketing với ưu đãi đặc biệt cho đối tượng đã ghé thăm trang sản phẩm trên 5 lần! Lúc này hoạt động trên đa nền tảng, không chỉ là thứ tự nội dung, bạn còn cần cân nhắc về cách phối hợp để tối ưu điểm mạnh từng kênh. Vậy nên thử nghiệm và điều chỉnh không ngừng sẽ là những quy trình không thể thiếu! ## Vậy inbound marketing workflow, bắt đầu ra sao? ![](/wp-content/uploads/2020/06/xay-dung-inbound-marketing-workflow-bat-dau-tu-dau-1024x683.jpg) Để xây dựng workflow tối ưu cho từng nhóm đối tượng, trước hết bạn phải phân loại khách hàng trước đã. Dựa trên cách chia nhóm mà bạn có thể bắt đầu với 1 trong 4 workflow dưới đây: - **Contact based workflow**: là workflow được thiết lập bởi các yếu tố như thông tin khách hàng (Độ tuổi, nghề nghiệp, hôn nhân…), ghi chú thêm (mối bận tâm, nhu cầu, tài chính…), những trang tương tác. - **Company based workflow**: là workflow nhắm vào đặc tính của công ty đối tượng đang làm, chẳng hạn như lĩnh vực, vị trí địa lý, quy mô - **Deal based workflow**: bạn có thể xây dựng kịch bản tương ứng dựa trên việc đối tượng mục tiêu đang ở đâu trong hành trình mua sắm/ phễu chuyển đổi. Hoặc bạn cũng có thể dựa vào cá yếu tố sản phẩm như số lượng, giá tiền, ưu đãi để phát triển workflow. - **Ticket based workflow**: là workflow dựa trên những dữ liệu về loại sản phẩm, nhóm ưu tiên, ngày sản xuất Dựa theo lĩnh vực mà mô hình kinh doanh mà mỗi loại kịch bản có một lợi thế riêng. Ví dụ nếu bạn thiên về dịch vụ, contact based workflow có thể là một cách tiếp cận. Nếu thiên về mảng B2B, doanh nghiệp lại có thể phát triển theo company based workflow. ## 5 bước tư duy giúp định hình inbound/ marketing automation workflow ### Bước 1: Thiết lập mục tiêu Xác định mục tiêu giúp bạn trả lời câu hỏi ‘khi nào thì kịch bản đưa ra hoàn tất vai trò của mình?’. Thế nên, trước khi bắt tay vào chiến lược nội dung, hãy trả lời 2 câu hỏi: - Đâu là điều bạn muốn khách hàng làm sao khi nhận hết một chuỗi email, quảng cáo - Dựa vào tiêu chí gì để đánh giá tính hiệu quả của kịch bản tạo ra! Thông thường, mục tiêu của marketing automation workflow thường là đưa khách hàng đến giai đoạn tiếp theo trong hành trình mua sắm hay phễu chuyển đổi. Ví dụ như: khách hàng chịu điền thông tin để nhận demo hay nhấn vào nút call-to-action xem giá/ bắt đầu thử nghiệm/ đặt hẹn tư vấn… ### Bước 2: Xác định điểm bắt đầu Nếu mục tiêu của workflow trong marketing automation là thuyết phục khách hàng làm một hành động nào đó, vậy bước tiếp theo bạn phải trả lời được: - Kịch bản này dành cho ai? - Đối tượng nào ‘có vẻ’ đã sẵn sàng để khởi động kịch bản? Nghĩ thử mà xem, nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là thuyết phục khách hàng liên hệ với sales, vậy thì đâu sẽ là điểm bắt đầu? Lúc này, dựa trên những dữ liệu học được trong quá khứ, bạn có thể xác định được những đặc tính chung bằng cách gom nhóm đối tượng dựa trên: - Chủ đề nội dung họ tải xuống - Giai đoạn cuộc đời của đối tượng mục tiêu (ví dụ: độc thân - mới lập gia đình - vơ chồng sắp có con - có con nhỏ) - Thông tin sơ bộ dựa trên lead và tương tác/ tư vấn - Những trang đối tượng thường xem ### Bước 3: Phát triển chiến lược nội dung phù hợp Trong [inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/), thiết lập mối quan hệ dài hạn cùng đối tượng mục tiêu là ưu tiên số một. Vậy những chủ đề nào sẽ giúp bạn dần dần ‘thắng’ được niềm tin từ khách hàng và khiến bạn trở thành một người đồng hành không thể thiếu cho những khó khăn gặp phải? Hãy nghĩ về nó nhé! ### Bước 4: Lên kịch bản từng bước Sau khi đã xây dựng được chuỗi nội dung phù hợp, hãy xâu chuỗi mọi thứ lại theo thứ tự phù hợp. Lúc này, 2 câu hỏi lớn mà bạn cần suy nghĩ, đó là: - Mất bao lâu để người đọc ‘tiêu hóa’ được những nội dung đã gửi trước đó? - Ở nội dung này, họ đã sẵn sàng để đi tới hành động bạn muốn hay chưa? Tùy vào đặc thù của từng lĩnh vực, hãy cho khách hàng của bạn ít nhất một ngày để tương tác và ‘hấp thụ’ thông tin bạn cung cấp. Đồng thời nếu đi hết workflow mà khách hàng vẫn chưa ‘làm theo ý bạn’, hãy cân nhắc liệu đâu là những nội dung có thể bổ sung! ### Bước 5: Xác định điểm cuối trong inbound marketing workflow Nếu ‘kịch bản’ đã đi đến hồi kết mà đối tượng mục tiêu vẫn chưa sẵn sàng ‘bước tiếp’ trong hành trình quyết định, vậy bạn sẽ làm thế nào? Thông thường, có 2 phương án giải quyết: - Tiếp tục tiếp cận với nội dung phù hợp như đã đề cập ở trên - Lọc riêng ra một danh sách và quay lại chăm sóc trong tương lai ## Lời cuối về xây dựng workflow trong inbound marketing ![](/wp-content/uploads/2020/06/de-co-mot-inbound-marketing-workflow-hieu-qua-1024x683.jpg) Bạn có thể ‘phác họa’ những workflow phù hợp cho doanh nghiệp dựa trên 5 bước trên. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là ‘sao chép’ lại với sự rập khuôn cứng nhắc. Bạn có thể thêm thắt một vài bước - chẳng hạn như điều chỉnh trong cách phân nhóm; thay đổi về quy trình/ thông điệp để tạo ra sự thống nhất giữa đội sales và marketing. Một ‘kịch bản’ tối ưu phải được thử nghiệm không ngừng. Ngay cả khi workflow đang mang về tỷ lệ chuyển đổi tốt, bạn cũng cần theo dõi định kỳ và điều chỉnh nếu thực sự cần thiết. Bởi lẽ, xu hướng, hành vì mỗi người luôn ‘tiến hóa’ mỗi ngày. Không theo kịp thời đại, bạn sẽ rất khó để duy trì sự đột phá trong doanh thu! ***[Đặt lịch tư vấn ngay](/lien-he/) nếu bạn đang ứng dụng marketing automation hoặc inbound marketing cho thương hiệu và cần một vài gợi ý để phát triển kích bản tối ưu cho từng đối tượng!*** --- # Tổng hợp, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất 2020! URL: https://isharedigital.com/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/ Ngày đăng: 2020-06-07 · Cập nhật: 2020-10-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: crm, inbound-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > So sánh các phần mềm CRM phổ biến về tính năng, chi phí và mức độ dễ dùng, kèm gợi ý chọn theo quy mô đội ngũ và ngân sách của bạn. ***Cùng iSharedigital phân tích, so sánh các phần mềm CRM tốt nhất hiện nay để tìm ra ứng dụng giúp thúc đẩy tăng trưởng cho từng mô hình kinh doanh*** Trong thời đại số ứng dụng phần mềm CRM trong quản lý thông tin, chăm sóc khách hàng là bước chuyển đổi quan trọng để biến những ‘mẩu’ dữ liệu nhỏ nhoi thành vũ khí cạnh tranh sắc bén. Tuy nhiên, để tìm được hệ thống phù hợp đôi khi không đơn giản như mở Google. Mỗi mô hình thường chỉ tối ưu một mục tiêu/ quy mô/ lĩnh vực kinh doanh khác biệt đòi hỏi bạn phải tự tìm hiểu, đánh giá! Phần mềm CRM tốt nhất là phần mềm phù hợp nhất với nhu cầu doanh nghiệp. Trong khuôn khổ bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ giúp doanh nghiệp phân loại và so sánh các phần mềm CRM phổ biến dựa trên 3 nhóm mục tiêu chính: - Phần mềm Marketing CRM - Phần mềm Sales CRM - Phần mềm Service CRM ## So sánh các phần mềm CRM tốt nhất cho hoạt động Marketing ![](/wp-content/uploads/2020/06/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat-ung-dung-cho-marketing.jpg) Để thu hút khách hàng về phía thương hiệu, marketing là giai đoạn thách thức nhất khi phần lớn các hoạt động chuyển đổi đều phụ thuộc vào chất lượng lead mang về. Nghĩ thử mà xem, sẽ thế nào nếu bạn tốn quá nhiều chi phí để mang về những lead không có giá trị?! Bằng cách học từ dữ liệu trong quá khứ, hệ thống marketing CRM sẽ giúp doanh nghiệp phân loại lead thành những nhóm khác nhau dựa trên: - Thời gian họ dừng lại trên trang - Những trang họ có xu hướng sẽ đọc - Thông tin mà họ sẵn sàng để lại - Những nội dung quảng cáo họ đã tương tác - Và còn nhiều hơn nữa Dựa trên những persona - khuôn mẫu điển hình doanh nghiệp tạo ra từ hành vi mỗi nhóm khách hàng, bạn có thể thiết lập những chiến dịch hay lộ trình tiếp cận cói nội dung và điểm chạm khác nhau. Đây cũng là nền tảng quan trọng để tích hợp các hoạt động tự động hóa như social hay[**email marketing automation**](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/)! Dưới đây là 4 phần mềm CRM tiêu biểu cho marketing: ### 1. HubSpot - Phần mềm quản lý và chăm sóc khách hàng toàn diện Hubspot là miếng ghép quan trọng trong những **[chiến dịch Inbound marketing](/inbound-marketing-la-gi-va-cach-trien-khai-hieu-qua/)** bởi những công cụ tracking, gom nhóm khách hàng, cá nhân hóa điểm chạm theo từng chiến dịch, quản lý mạng xã hội, tự động hóa email, phối hợp các bộ phận để mang đến hiệu quả chuyển đổi cao nhất. Có thể nói, đây là một phần mềm đa năng, phù hợp cho mọi nhu cầu từ marketing, sales, đến chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, chi phí thường niên cho phần mềm này tương đối cao và có khả năng ảnh hưởng đến điểm cân bằng trong bài toán doanh thu - chi phí trong ngắn hạn. ### 2. Drip eCRM - Phần mềm CRM cho kinh doanh online/ ecommerce Drip eCRM là một trong những công cụ tối ưu giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ thoát khỏi cái bóng của những ông lớn trên cuộc chiến thương mại điện tử. Thế mạnh của phần mềm này là tự động phân phối những nội dung quảng cáo qua email, tin nhắn, Facebook, website theo trình tự thời gian. Hệ thống tracking và đánh giá chất lượng lead được tối ưu hóa theo đặc thù kinh doanh cũng là điểm mạnh của phần mềm này. ### 3. Keap - Hệ thống CRM giúp cá nhân hóa chiến dịch marketing Đây cũng là phần mềm CRM tối ưu cho doanh nghiệp nhỏ với trọng tâm đặt vào quy trình tự động hóa. Bạn có thể xây dựng những ‘lộ trình’ riêng (workflow) cho phép tự động hóa các hoạt động như gửi email, remarketing… khi đối tượng mục tiêu thỏa mãn những tiêu chí đặt ra. Ngoài ra, được quản lý theo thời gian thực, số liệu được hình ảnh hóa, cùng những gợi ý dựa trên phân tích chuyên sâu cũng là chìa khóa giúp doanh nghiệp ‘mở’ ra mối quan hệ dài hạn cùng khách hàng. ### 4. Creatio - Phần mềm CRM tập trung vào lead Trọng tâm của Creatio là thu hút và đánh giá chất lượng lead với những ứng dụng thiết kế riêng để thu thập, phân tích insight khách hàng - Chẳng hạn, theo dõi và phản hồi khách hàng theo thời gian thực trên social app. Ngoài ra, Creatio cũng cung cấp nhiều công cụ phân tích, testing, cùng kho template giúp chiến dịch email marketing thêm tối ưu về khả năng chuyển đổi ## So sánh các phần mềm CRM giúp sales nâng cao khả năng chuyển đổi ![](/wp-content/uploads/2020/06/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-ung-dung-cho-sales-quan-ly-cham-soc-khach-hang-1024x683.jpg) Sales CRM là những hệ thống giúp tối ưu khả năng bán hàng dựa trên quy trình: - Quản lý lead: thu thập dữ liệu từ email, mạng xã hội, tư vấn qua điện thoại hay bất kỳ hình thức tương tác nào để tạo ra chân dung khách hàng tiềm năng cùng mối quan tâm của họ. - Quản lý cơ hội: giúp doanh nghiệp xác định khách hàng đang ở đâu trong hành trình ra quyết định. Từ đó, phát triển những chiến lược chăm sóc, tư vấn phù hợp - Quản lý account: phân tích hành vi, sở thích, những giỏ hàng đang bỏ dở, tình trạng thanh toán để cá nhân hóa nội dung tiếp cận - Quản lý báo giá: Theo dõi và tạo nhanh báo giá dựa trên khả năng, tình trạng sản xuất thực tế của doanh nghiệp Ngoài ra, khi vận hành với quy mô lớn, các tính năng tự động phân loại dữ liệu từ nhiều kênh và đưa ra lộ trình tiếp cận cho từng đối tượng, cũng là chìa khóa giải phóng nhân sự khỏi những việc tủn mủn để tập trung vào thúc đẩy doanh số! Dưới đây là 3 phần mềm CRM tối ưu cho hoạt động sales đang được ứng dụng rộng rãi: ### 1. Pipedrive - Phần mềm CRM giúp cá nhân hóa hệ thống quản trị khách hàng Đây là hệ thống cho phép doanh nghiệp tự thiết kế riêng mô hình quản lý dữ liệu dựa trên nhu cầu thực tế. Ví dụ, bạn có thể thiết lập danh sách những người vào website hơn 5 lần hoặc loại bỏ những thông tin dư thừa, không thiết yếu theo các hệ thống thông thường. Đồng thời, đây cũng là công cụ giúp bạn ‘đấu nối’ nhiều ứng dụng, nền tảng hoặc chính các hệ thống CRM khác như Mailchimp, Zapier… Các thông tin thu về được thể hiện bằng hình ảnh, đồ thị giúp bạn dễ dàng nhìn thấy bức tranh tổng cũng những điểm nhấn cần được khai thác! ### 2. Close - Hệ thống CRM giúp tối ưu chuyển đổi qua gọi điện Đây là hệ thống thích hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hay mới khởi nghiệp đang còn dè dặt trong chi tiêu! Đặc điểm nổi bật của Close là giải pháp tư vấn tự động qua cuộc gọi và dự đoán những nội dung hữu ích để chuyển đổi những đối tượng có tiềm năng cao. Ngoài ra, mọi cuộc hội thoại đều được ghi lại và lưu trữ một cách hệ thống. Nhân viên sales có thể xem lại để tìm ra những rào cản và có cách thuyết phục tốt hơn. ### 3. SugarCRM - Ứng dụng CRM giúp kết nối sales và marketing Ưu điểm nổi bật của SugarCRM là khả năng tinh chỉnh quy trình bán hàng và phễu chuyển đổi theo đặc thù từng doanh nghiệp. Phần mềm được phát triển với nhiều công cụ giúp kết nối các bộ phận trong doanh nghiệp với nhau trong một giao diện duy nhất. Từ đó, nhân viên tư vấn sẽ có một cái nhìn khái quát hơn về khách hàng và ‘khai phá’ tối đa các cơ hội trong từng giai đoạn. Bên cạnh đó, với tính năng kéo - thả thiết kế thông minh, bạn có thể tự xây dựng những mô hình quản lý phù hợp với nhu cầu sử dụng mà không cần am hiểu lập trình ## **So sánh các phần mềm CRM** tốt trong quản lý và chăm sóc khách hàng ![](/wp-content/uploads/2020/06/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-ung-dung-cho-cham-soc-khach-hang-1024x682.jpg) Có thể, bạn sẽ tự hỏi vì sao cần một hệ thống CRM để quản lý dữ liệu và chăm sóc khách hàng thay vì những phần mềm cơ bản. Câu trả lời nằm ở tính năng tích hợp: - Tích hợp thông tin thu thập từ nhiều điểm chạm khác nhau theo thời gian thực - Tích hợp thông tin từ những hành vi trong quá khứ, từ tư vấn, mua hàng đến những phàn nàn, thắc mắc - Tích hợp thông tin khách hàng với những công cụ giúp phản hồi tức thì ngay khi có tương tác và đưa ra tư vấn phù hợp dựa trên cơ sở dữ liệu Khi mà quy mô doanh nghiệp ngày càng cồng kềnh, các nền tảng quảng cáo được ứng dụng ngày dày đặc, bạn sẽ càng cần những giải pháp giúp bạn quản trị dữ liệu tối ưu hơn! Dưới đây là 3 gợi ý của iSharedigital về phần mềm CRM trong chăm sóc khách hàng: ### 1. Agile - Phần mềm CRM giúp kết nối khách hàng tới đúng nhân viên chăm sóc Một cách ví von, Agile giống như bàn lễ tân giúp khách hàng gặp tìm đúng người, đúng chuyên môn để giải quyết vấn đề gặp phải. Khi nhân viên phù hợp nhất đang không tiện để trả lời, hệ thống sẽ tự động chuyển khách hàng tới người ở vị trí thứ 2 theo thứ tự ưu tiên. Để làm được như vậy, hệ thống cần một quá trình được ‘học’ không ngừng dựa trên lịch sử chăm sóc, tư vấn của từng nhân viên. Các công cụ gọi điện, tương tác trực tuyến cũng giúp số điện thoại cùng các trao đổi được tự động ghi lại và quản lý. Điều này cũng là cơ sở giúp đội chăm sóc khách hàng cải thiện cách thức tư vấn/ giải quyết vấn đề! ### 2. Zendesk ứng dụng CRM giúp doanh nghiệp phản hồi khách hàng nhanh hơn Đây là hệ thống CRM giúp doanh nghiệp trả lời mọi thắc mắc, câu hỏi từ khách hàng trên một giao diện duy nhất bất kể phương thức liên hệ là email, chat hay Facebook, mạng xã hội. Bằng cách tương tác nhanh theo thời gian thực, doanh nghiệp có thể tối đa hóa cơ hội với những đối tượng tiềm năng. Ngoài ra, hệ thống này cũng giúp phân loại những cuộc hội thoại theo thứ tự ưu tiên, quan trọng. Đồng thời mọi lịch sử tương tác đề được ghi lại và được lưu trữ, phân loại theo nhóm! ![](/wp-content/uploads/2020/06/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat-cho-tung-doanh-nghiep-1024x282.png) ***Trong giới hạn một bài viết, iSharedigital chỉ tóm gọn các phần mềm CRM trong 9 sản phẩm và 3 phân nhóm chính. Thực tế, bạn sẽ thấy những mô hình chỉ phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hay startup; có hệ thống chỉ tối ưu cho thương mại điện tử hoặc bán hàng… Thế nên, nếu bạn cần một vài lời khuyên để đánh giá về tính phù hợp của từng phần mềm CRM bạn đang phân vân!*** ***[Đặt lịch tư vấn](/lien-he/) ngay để được tư vấn gợi ý và dùng thử miễn phí những hệ thống CRM phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn!*** **Loạt bài viết so sánh phần mềm CRM** **có thể bạn quan tâm** - **[So sánh hệ thống CRM Hubspot và Marketo](/so-sanh-phan-mem-crm-hubspot-va-marketo/)** - **[So sánh hệ thống CRM Sales Forces và Hubspot](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** --- # Hệ thống CRM là gì? Vì sao nên quản lý dữ liệu khách hàng bằng hệ thống CRM? URL: https://isharedigital.com/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/ Ngày đăng: 2020-06-03 · Cập nhật: 2020-08-19 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Marketing Automation Thẻ: crm, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > CRM là nơi lưu toàn bộ lịch sử tương tác với từng khách hàng. Vì sao quản lý bằng file Excel sớm muộn cũng vỡ và CRM giải quyết được gì. ***Xây dựng hệ thống CRM không chỉ giúp doanh nghiệp quản trị dữ liệu và chăm sóc khách hàng mà còn là sợi dây gắn kết các hoạt động marketing, sales, customer service để tạo ra những trải nghiệm mang tính cá nhân!*** ## Hệ thống CRM là gì? Vì sao lại quan trọng đến vậy? CRM có thể hiểu như một phần mềm quản lý dữ liệu và chăm sóc khách hàng mà bạn không chỉ: - Lưu trữ những thông tin cơ bản như email, số điện thoại, tóm tắt sơ lược khách hàng, lịch sử tương tác. - Mà còn tích hợp nhiều chức năng cho phép các bộ phận phối hợp cùng nhau như ghi chú, tự động thông báo hay phân tích kết quả trả về trên nhiều kênh khác nhau. Nói cách khác, CRM là công cụ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chuyển đổi thông qua những chiến lược tiếp cận dựa trên số liệu. ## Cách ứng dụng CRM trong quản lý chăm sóc khách hàng ![](/wp-content/uploads/2020/06/ung-dung-he-thong-crm-quan-tri-khach-hang-1024x682.jpg) ### Ứng dụng hệ thống CRM để đánh giá chất lượng lead Không phải mọi lead đều có khả năng chuyển đổi như nhau. Có những người cung cấp thông tin cá nhân đơn thuần là để tải tài liệu; có những người đã đến giai đoạn cân nhắc, chỉ cần giải quyết những băn khoăn tồn đọng là có thể chuyển đổi thành công. Và làm thế nào để biết liên hệ với ai, chốt sales thời điểm nào, lúc này bạn sẽ cần tới CRM. Hệ thống CRM giúp đào sâu phân tích hành vi khách hàng trong quá khứ để tìm ra những quy luật, tiêu chí chung. Đó có thể là: - Các chỉ số đo lường như tần suất ghé thăm website, thời gian ở lại trên trang, số email đã mở, tần suất nhìn thấy quảng cáo... - Những ghi chú thông qua các hoạt động tư vấn như mức độ quan tâm, băn khoăn về giá.. Dựa vào những thiết lập ban đầu và quá trình ‘máy học’ diễn ra liên tục, khi dữ liệu càng lớn, bạn càng dễ dàng phân loại được đâu là những khách hàng có khả năng chuyển đổi cao, đâu là đối tượng cần dành nhiều thời gian chăm sóc hơn trước khi tư vấn trở lại. ### Ứng dụng hệ thống CRM để tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng Không phải mọi cold lead - những lead chưa có khả năng chuyển đổi đều vô giá trị. Đôi khi họ chỉ chưa sẵn sàng thôi. Vậy làm thế nào để họ trở nên sẵn sàng? Điều này phụ thuộc vào việc đối tượng mục tiêu đang dừng lại ở đâu trên hành trình ra quyết định. Nếu họ chỉ đang ‘loanh quanh’ trong quá trình tìm hiểu, hãy tiếp tục chăm sóc và điều hướng họ đến những giai đoạn tiếp theo Một số phần mềm CRM cho phép bạn tự động chăm sóc khách hàng bằng email hoặc remarketing trên nền tảng social dựa theo những ‘kịch bản’ dựng sẵn. Chẳng hạn, bạn có thể thiết lập những email tự động về ưu đãi/ khuyến mại khi khách hàng đã thêm đồ vào giỏ nhưng lại rời đi khi chưa thanh toán. Hoặc bạn có thể dựa trên hành vi của những nhóm đối tượng cụ thể để thiết lập chuỗi email tương ứng về xu hướng, gợi ý, hoặc trả lời những câu hỏi họ quan tâm. -> Tham khảo thêm 7 bước[xây dựng chiến lược gửi email tự động hiệu quả](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/) ### Ứng dụng CRM trong doanh nghiệp để xây dựng chân dung khách hàng Hệ thống CRM cũng là công cụ giúp doanh nghiệp hoàn thiện chân dung khách hàng, từ đó đưa ra những định hướng tối ưu cho chiến dịch [inbound marketing](/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/). Inbound marketing là chiến lược thu hút đối tượng mục tiêu dựa trên những nội dung được cá nhân hóa. Bởi vậy xây dựng được chân dung khách hàng tiềm năng là điều vô cùng quan trọng nhưng làm thế nào để tìm thấy họ trên digital lại càng quan trọng hơn. Lúc này, bạn sẽ phải liên tục thử nghiệm và những kết quả ‘học’ được từ CRM sẽ giúp doanh nghiệp - Dần dần khắc họa chân dung khách hàng qua hành vi, sở thích trên digital - Tìm ra những mẫu khách hàng mới trong quá trình thử nghiệm Và dựa trên những đặc tính tìm được, doanh nghiệp hoàn toàn có thể nâng cao tỷ lệ chuyển đổi với nội dung, thông điệp thiết kế riêng cho từng cá tính! ## Vậy những mô hình doanh nghiệp nào nên xây dựng hệ thống CRM ![xây dựng phần mềm quản lý chăm sóc khách hàng phù hợp](/wp-content/uploads/2020/06/xay-dung-he-thong-crm-phu-hop-voi-mo-hinh-doanh-nghiep-1024x539.jpg) Là phần mềm chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu lưu trữ, CRM là mảnh ghép quan trọng cho những mô hình kinh doanh mà thiết lập mối quan hệ bền chặt với đối tượng mục tiêu là nền tảng cho sự phát triển. Dưới đây là ví dụ về một số loại hình dịch vụ mà xây dựng hệ thống CRM đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy tăng trưởng hay mở rộng quy mô: - Ngân hàng hay các tổ chức tài chính - Dịch vụ du lịch - Công ty bảo hiểm - Quỹ đầu tư - Bất động sản - Thẩm mỹ viện - Tổ chức giáo dục/ đào tạo trực tuyến - Dịch vụ sức khỏe - Agency quảng cáo - Dịch vụ đặt đồ ăn - Thương mại điện tử Tuy nhiên, do đặc thù ngành hàng hay mô hình kinh doanh mà nhu cầu về hệ thống CRM có thể sẽ khác. Ví dụ ngành giáo dục như anh ngữ, bạn sẽ cần những phần mềm thiên về quản lý chăm sóc khách hàng qua những quy trình email tự động nhưng với thương mại điện tử, đôi lúc lại là những yêu cầu phức tạp hơn về các chức năng remarketing trên chính website. Mỗi hệ thống CRM đều có những thế mạnh riêng trong một vài lĩnh vực cụ thể. Nếu bạn cần một vài gợi ý để có cái nhìn khái quát hơn về tính phù hợp của từng dịch vụ đang cung cấp trên thị trường, đừng ngần ngại liên hệ với iSharedigital để được hỗ trợ tư vấn! ***Tìm hiểu thêm về những [hệ thống CRM tốt nhất hiện nay](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/) theo từng mục đích marketing, sales, chăm sóc khách hàng.*** ***Hoặc [đặt lịch tư vấn ngay](/lien-he/) để được tư vấn gợi ý và dùng thử miễn phí những hệ thống CRM phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn!*** --- # Email Marketing Automation là gì - hướng dẫn tự động gửi email hàng loạt cho người mới URL: https://isharedigital.com/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/ Ngày đăng: 2020-05-31 · Cập nhật: 2020-09-13 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Email marketing automation gửi email theo hành vi của khách thay vì gửi tay hàng loạt. Cách dựng chuỗi email đầu tiên và những lỗi hay gặp lúc bắt đầu. ***Email marketing automation là gì? Khi triển khai chiến dịch marketing automation, làm thế nào để gửi email hàng loạt một cách hiệu quả mà không bị đánh giá là spam hay gây phiền nhiễu cho khách hàng?*** Nếu sử dụng hợp lý, email marketing automation sẽ là công cụ giúp các ngành dịch vụ, B2B vừa thúc đẩy về doanh số vừa giảm thiểu nhân sự cần thiết trong việc chăm sóc khách hàng. Nghĩ thử mà xem, nếu lúc nào cũng loay hoay soạn email, canh thời gian, trả lời phản hồi, vài chục khách thôi là hết ngày rồi, bạn đâu còn thời gian để ‘chốt’ đơn nữa! ## Email marketing automation là gì? Email marketing automation là hình thức gửi email hàng loạt tới khách hàng một cách tự động dựa trên lộ trình được thiết sắp xếp theo thứ tự thời gian và hành động tương tác từ người nhận. Nghe thì đơn giản nhưng cũng giống hầu hết các hình thức digital marketing, email automation không quá khó để setup nhưng sẽ cần thời gian dài để ‘test’ và tối ưu! Điểm khác biệt là, chạy quảng cáo Google, Facebook, bạn có thể cải thiện hiệu quả ngay cả khi không có kế hoạch testing từ trước. Gửi email marketing với hệ thống automation muốn chuyển đổi cao phải bắt đầu từ những câu hỏi gốc rễ: đâu là những nhóm đối tượng điển hình; mối quan tâm/ băn khoăn của họ mà bạn có thể giải quyết là gì; lộ trình chăm sóc ra sao?! Thế nên trước khi đi đến các thiết lập trong hệ thống automation marketing, bạn nên: - Xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng (persona) - Phân loại những email cần gửi Để hiểu hơn về những đắn đo/ ước muốn của đối tượng mục tiêu, bạn có thể tham khảo bài viết [phương pháp xây dựng chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/). Trong bài viết dưới đây, iSharedigital sẽ tập trung nhiều hơn về 2 nhóm email chính: - **Trigger email:** Những email kích hoạt theo sự kiện - **Drip-Feed Emails:** Những email ‘nhỏ giọt’ theo trình tự thời gian Tùy mục tiêu của từng chiến dịch mà 2 hình thức email này có thể hoạt động độc lập hoặc hỗ trợ lẫn nhau. ## Phân biệt 2 hình thức email chính khi triển khai chiến dịch marketing automation ![Email marketing automation là gì? tự động gửi email hàng loạt ra sao](/wp-content/uploads/2020/05/email-marketing-automation-va-hai-hinh-thuc-chinh.jpg) ### Trigger email - Email tự động kích hoạt theo sự kiện Một cách dễ hiểu, đây là những email được kích hoạt tự động khi một sự kiện hay hành vi cụ thể của khách hàng diễn ra. Một vài ví dụ điển hình của trigger email là: - Email tự động giới thiệu/ chào hỏi/ hướng dẫn bắt đầu dịch vụ khi bạn vừa để lại thông tin ở một website - Email nhắc nhở về những giỏ hàng bạn đang bỏ dở - Email khuyến khích bạn giới thiệu bạn bè để được nhận ưu đãi/ coupon đặc biệt - Các cột mốc quan trọng chẳng hạn sinh nhật, ngày cưới, các dịp lễ Hoặc bạn cũng có thể dựa vào hành vi khách hàng để xây dựng những chiến lược nội dung mang tính cá nhân. Lúc này có vô vàn khả năng có thể xảy ra và bạn sẽ phải cân nhắc đâu là những hành vi đối tượng mục tiêu sẽ làm hay không làm để tìm ra những phương án tương ứng! Chẳng hạn như: - Với các lĩnh vực phức tạp như đầu tư, nếu đối tượng mục tiêu dành khá nhiều thời gian trên FAQ, bạn có thể gửi những email liên quan để kiểm chứng, liệu họ đang có câu hỏi cụ thể nào không? - Hoặc nếu họ đã cho sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán, bạn có thể tiếp cận bằng những email nhắc họ về những ưu đãi sắp hết hạn hay số lượng tồn kho không nhiều… Ngoài ra, theo nghiên cứu từ Epsilon, tự động gửi email dựa trên hành vi, sự kiện thường có tỷ lệ mở và CTR là 74.9& và 161% - cao hơn rất nhiều so với gửi email hàng loạt theo phương thức truyền thống. Vậy nên nếu được sử dụng hợp lý, đây chính là ‘đòn bẩy’ giúp nâng cao hiệu suất chuyển đổi cho cả chiến dịch! ### Drip-Feed Emails - Chuỗi email được gửi theo trình tự có sẵn Drip-Feed Emails là những nội dung, thông điệp được sắp xếp theo trình tự thời gian để từ từ gia tăng khả năng chuyển đổi của một lead. Đây cũng là hình thức email thường được ứng dụng để khuyến khích đối tượng mục tiêu đi đến giai đoạn tiếp theo trong ‘phễu’ chuyển đổi sau khi họ đã đồng ý để lại thông tin để tải tài liệu. Điều thú vị của phương thức này là khả năng ‘chăm sóc’ những đối tượng không thật sự tiềm năng. Nghĩ thử mà xem, nếu bạn để lại thông tin vì một tài liệu/ báo cáo ‘miễn phí’, sẽ thế nào nếu ngay sau đó có người gọi điện chào bán một gói dịch vụ cho bạn? Tùy vào đối tượng mục tiêu đang ở đâu trên hành trình ra quyết định cũng như liệu nhu cầu ban đầu đã được thỏa mãn hay chưa mà quyết định của họ có thể rất khác. Tuy nhiên, đa phần những danh sách liên hệ thu được từ việc tải tài liệu, khả năng chuyển đổi đều không mấy khả quan nếu bạn cố thuyết phục họ ngay lúc này! Lúc này bạn sẽ cần kiên nhẫn chờ đợi và thiết lập mối quan hệ dần dần qua nhiều điểm chạm khác nhau! Dưới đây là ví dụ về cách InsightSquared xử lý những khách hàng chưa đủ ‘độ chín’ với chuỗi email marketing tự động: ![Email marketing automation là gì? tự động gửi email hàng loạt ra sao](/wp-content/uploads/2020/05/Gui-email-hang-loat-voi-he-thong-marketing-automation.jpg) ### 5 bước triển khai chiến dịch marketing automation căn bản Để xây dựng một chiến dịch email marketing automation hiệu quả, bạn có thể bắt đầu với 5 bước cơ bản dưới đây: ### Bước 1 - Phân nhóm những đối tượng để lại thông tin trên trang của bạn Gửi email hàng loạt với cùng một nội dung, tỷ lệ chuyển đổi có thể không cao bởi đối tượng mục tiêu chỉ xem những gì họ cần. Thế nhưng cũng là email đó, nếu được gửi đến từng danh sách nhỏ hơn, có thể bạn sẽ thấy kết quả bất ngờ ở một vài nhóm. Điều này cũng giống như cách bạn thu hẹp nhóm đối tượng khi quảng cáo trên Facebook, Google vậy. Khi gửi email với các công cụ, phần mềm hay hệ thống automation marketing, thì ‘gom nhóm ‘ là một chức năng cực kỳ quan trọng Bạn có thể chia nhỏ danh sách email của bạn theo: - Khu vực - Lĩnh vực/ ngành nghề - Những sản phẩm/ dịch vụ đã mua hoặc chưa mua - Cách họ tìm thấy bạn (Facebook/ Google/ Báo mạng…) Ngoài ra. Phân loại đối tượng mục tiêu theo những hành vi của họ để chuẩn bị cho những ‘trigger email’! ### Bước 2 - Cá nhân hóa nội dung khi gửi email marketing tự động Nếu có đủ dữ liệu cùng nguồn lực, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa nội dung cho từng nhóm đối tượng dựa trên những điều họ quan tâm. Tuy nhiên, để một email mang tính cá nhân hóa, đôi lúc chỉ đơn giản là sử dụng tên, khu vực hay sản phẩm họ quan tâm! -> tham khảo thêm[cách xây dựng chiến lược marketing automation](/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/) dựa trên hành trình khách hàng ### Bước 3 - Thiết lập mối liên kết giữa landing page và khách hàng Cá nhân hóa trong nội dung email đôi khi là chưa đủ. Hầu hết, nhiệm vụ chính của các chiến dịch email marketing automation là dẫn dắt khách hàng về landing page. Thế nhưng, mỗi landing page chỉ tối ưu cho một vài nhóm đối tượng. Thay vì dẫn tất cả khách hàng về cùng một trang, hãy phát triển thêm những landing page phù hợp cho từng khách hàng nếu điều đó là cần thiết. ![Email marketing automation là gì? tự động gửi email hàng loạt ra sao](/wp-content/uploads/2020/05/email-marketing-automation-va-tam-quan-trong-cua-landing-page-1024x544.jpg) ### Bước 4 - Tối ưu chiến dịch email marketing automation với A/B testing Trước khi tiến đến giai đoạn thử nghiệm, bạn cần xác định: **Đâu là những yếu tố bạn sẽ test:** - Call to action - Tiêu đề - Có nên thêm Testimonials hay không - Layout của email - Cách xưng hô - Thông điệp nội dung - Cách chốt email - Hình ảnh - Các hình thức ưu đãi - Kiểm chứng giả định với vấn đề thực tế họ quan tâm **Test toàn danh sách hay chỉ test một phần:** - Nếu bạn có một danh sách lớn nhưng phần mềm email marketing automation đang dùng lại tính phí theo số lượng gửi đi, hãy test với khả năng lớn nhất bạn có thể. - Nếu bạn đang thử nghiệm một điều gì đó khá ‘khác biệt’ hay ‘mạo hiểm’, đừng gửi cho toàn danh sách để tránh những ảnh hưởng không tốt. Lúc này, hãy thử nghiệm ít nhất với vài trăm người cho mỗi ‘biến số’ bạn muốn kiểm chứng, hoặc vài ngàn người nếu danh sách của bạn đủ lớn. - Nếu bạn muốn biết hình thức ưu đãi nào có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn, hãy thử với từng nhóm nhỏ (khoảng vài trăm người) cho từng chương trình. Sau khi có kết quả, hãy nhân rộng gói ưu đãi có tỷ lệ chuyển đổi cao nhất cho toàn danh sách. ### Bước 5: Phân tích kết quả của chiến dịch email marketing automation đã thử nghiệm Để đánh giá được những yếu tố thử nghiệm đâu là ‘biến số’ giúp nâng cao kết quả chuyển đổi, đâu là những điều bạn cần cải thiện, hãy theo dõi các chỉ số sau: - **Email delivery rate** – Bao nhiêu email bạn gửi có thể ‘hạ cánh’ an toàn trong hòm thư của đối tượng mục tiêu? - **View rate** – Với những email được gửi thành công, bao nhiêu email đã được nhìn thấy/ preview (nhưng chưa mở) - **Open rate** – Bao nhiêu email đã được mở. Thường đây là chỉ số khá quan trọng để đánh giá hiệu quả trong việc thay đổi tiêu đề - **Click-through rate** – Tỷ lệ người nhấn vô call-to-action để đến trang đích - **Conversion rate** – Phần trăm số người mua hàng/ để lại thông tin/ đăng ký tham dự webinar tùy theo mục tiêu của bạn Để gửi email hàng loạt và đưa những thông điệp được cá nhân hóa đến từng nhóm đối tượng, doanh nghiệp còn cần một hệ thống automation marketing giúp theo dõi và quản lý dữ liệu. Tuy vào mô hình kinh doanh cũng như mục tiêu quảng cáo mà mỗi phần mềm có những ưu nhược điểm khác nhau: Chẳng hạn không giới hạn về số lượng email gửi ra nhưng lại đơn giản trong chức năng, hoặc tích hợp nhiều công cụ hữu ích nhưng lại kèm theo nhiều phụ phí không thích hợp. ***Để tìm hiểu thêm về những hệ thống marketing automation phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn, đừng ngần ngại liên hệ cùng iSharedigital để có cái nhìn tổng thể hơn về những công cụ phổ biến hiện nay!*** **[Đặt hẹn tư vấn ngay!](/lien-he/)** --- # 7 bước xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả! URL: https://isharedigital.com/chien-dich-email-marketing-automation-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-05-27 · Cập nhật: 2021-04-25 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: chien-dich-email-marketing-automation, email-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn dựng chiến dịch email marketing automation qua 7 bước, từ phân nhóm danh sách, viết chuỗi email tới đo tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp. ***Để xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả cần gắn liền với hành trình khách hàng và phân chia theo từng đối tượng. Bằng không, tất cả nỗ lực của bạn sẽ là sự vô nghĩa!*** Gửi email một cách tùy hứng, thiếu sự gom nhóm, phân loại theo từng giai đoạn, đó chính là quấy rối. Nếu chỉ một, hai lần, khách hàng sẽ chẳng để bụng. Nhưng nếu cứ tiếp tục gây phiền nhiễu 2-3 lần mỗi tuần, đáp lại tấm chân tình của bạn sẽ chỉ là những email không bao giờ được mở! Nhớ lại mà xem, đâu là những email bạn không bao giờ sờ đến? Đâu là những cái tên mà chỉ nhìn là bạn muốn xóa ngay rồi?! Một chiến dịch gửi email tự động có hiệu quả hay không, phụ thuộc vào việc phân nhóm đối tượng mục tiêu, thấu hiểu hành trình ra quyết định của họ đồng thời có chiến lược nội dung phù hợp cho từng giai đoạn. Suy cho cùng, mục tiêu tối thượng của việc gửi email marketing vẫn là: - Đưa khách hàng tiến tới giai đoạn tiếp theo trên hành trình mua sắm - Xây dựng mối gắn kết với khách hàng để chiếm được sự ưu ái từ họ Trước khi đến với nội dung tiếp theo, hãy dành chút thời gian tìm hiểu '[**email marketing automation là gì**](/marketing-automation-huong-dan-gui-email-hang-loat-cho-nguoi-moi/)' để có cái nhìn khái quát trước nhé! ## Email marketing nằm ở đâu trong hành trình ra quyết định của khách hàng ![](/wp-content/uploads/2020/05/hanh-trinh-khach-hang-trong-chien-luoc-email-marketing-automation-hieu-qua-01-1024x566.png) Tùy vào từng ngành hàng, lĩnh vực cũng như mô hình doanh nghiệp mà hành trình mua sắm có thể tinh giản còn vài ba bước hoặc trở nên cực kỳ phức tạp. Dưới đây là gợi ý 8 giai đoạn điển hình của hành trình khách hàng: **1. Nhận biết**: Đối tượng mục tiêu bắt đầu có những nhận thức sơ bộ về thương hiệu hay sản phẩm/ dịch vụ bạn đang cung cấp. **2. Tìm hiểu**: Họ bắt đầu tìm hiểu kỹ hơn về bạn đồng thời so sánh với các đối thủ trong ngành từ giá, ưu đãi cho tới chất lượng sản phẩm **3. Theo dõi:** Khách hàng tiềm năng đồng ý để lại thông tin để đổi lấy một điều gì đó hữu ích **4. Cân nhắc**: Đối tượng hướng tới tham khảo ý kiến từ bạn bè hay tự mình đánh giá liệu giải pháp bạn cung cấp đã phù hợp nhất hay chưa? **5. Chuyển đổi**: Khách hàng chọn bạn thay vì đối thủ **6. Quay lại**: Khách hàng mua nhiều hơn từ bạn và không ngừng tăng dần theo thời gian **7. Thỏa mãn**: Khách hàng hài lòng với chất lượng và giá tiền cung cấp **8. Tin yêu**: khách hàng sẵn sàng nói tốt, giới thiệu cho bạn bè thậm chí bênh vực cho bạn Vậy quảng cáo email marketing nằm ở đâu trong 8 giai đoạn này? Câu trả lời là từ giai đoạn thứ 3 khi họ sẵn sàng đánh đổi thông tin cá nhân để nhận ưu đãi, tham gia sự kiện hay tải một tài liệu hữu ích. ## Xây dựng chiến dịch email marketing automation hiệu quả! Tương ứng với hành trình khách hàng, dưới đây là 8 giai đoạn căn bản của một chiến dịch email marketing: ![](/wp-content/uploads/2020/05/xay-dung-chien-luoc-email-marketing-automation-hieu-qua-01-1024x604.png) ### Giai đoạn 0: Thu hút đối tượng tiềm năng Để bắt đầu một chiến dịch gửi email tự động, bạn cần bắt đầu với danh sách email. Thay vì mua lại từ những bên thứ 3, hãy xây dựng từ đầu bằng chính nỗ lực marketing của bạn. Đó có thể là những chiến dịch quảng cáo tìm kiếm hay mạng xã hội để kéo đối tượng mục tiêu về landing page và dùng những lời ‘mời gọi’ ngon ngọt khiến họ chấp nhận để lại thông tin. Vấn đề là, yếu tố nào đủ mạnh để khiến một người tiêu dùng thông minh sẵn sàng ‘bán rẻ’ số điện thoại và địa chỉ email của mình? Nhớ lại đi, đã bao giờ bạn ‘tặc lưỡi’ điền thông tin liên hệ chỉ vì đang cần một: - Video/ tài liệu hướng dẫn - Báo cáo - Tài liệu nghiên cứu - Bộ công cụ / template - Demo của một sản phẩm/ dịch vụ - Dùng thử miễn phí - Ưu đãi/ giảm giá Càng cụ thể về một vấn đề đối tượng quan tâm; càng có giá trị cao về tinh thần/ vật chất; càng hiếm hoi, hữu hạn càng dễ khiến con mồi của bạn nhanh chóng ‘mắc câu’! ### Giai đoạn 1: Chào hỏi đối tượng mục tiêu bằng những email tự động Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **Theo dõi** Nếu đây là lần đầu tiên khách hàng đồng ý để lại thông tin, hãy chào đón họ bằng một email tự động giới thiệu sơ bộ bản thân. Mục tiêu của email này là: - Nhắc về thương hiệu và lý do vì sao có email này - Mớm cho họ biết những giá trị/ thông tin họ sẽ nhận được từ bạn - Tạo sự kỳ vọng về những điều thú vị ở email tiếp theo Tóm lại, tại giai đoạn này, tạo ra một cái ‘cớ’ hợp lý để tiếp tục tương tác trong những lần sau là điều quan trọng nhất. Khách hàng sẽ khó chịu khi nhận email từ một người lạ. Nhưng nếu bạn thành công trong việc giới thiệu bản thân cũng như khơi gợi sự tò mò cho những email kế tiếp, họ sẽ sẵn sàng dang tay đón nhận miễn sao bạn còn ‘gãi đúng chỗ ngứa’ bấy lâu. ### Giai đoạn 2: Tạo ra sự chuyển đổi từ những luồng email được cá nhân hóa Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **Cân nhắc, chuyển đổi** Mục tiêu của giai đoạn này là thuyết phục những người hay theo dõi email của bạn đồng ý ‘rút ví’ thông qua chiến lược nội dung ‘đồng điệu’ cùng hành vi, sở thích hay chạm tới insight của họ. Lúc này, một hệ thống email marketing automation với những tệp khách hàng được gom nhóm dựa trên dữ liệu thực sẽ là bí quyết giúp bạn đưa đúng ‘lời mời’ đến từng đối tượng! Một số chủ đề giúp tăng tính chuyển đổi khi xây dựng chiến lược email marketing: - Lợi ích, nỗi sợ của khách hàng và lý do vì sao nên sử dụng thương hiệu của bạn - Cập nhập những thông tin, xu hướng mà khách hàng có thể quan tâm - Hỏi về những mục tiêu, băn khoăn của họ (chẳng hạn, bạn đã tìm được việc mới chưa?) Lúc này, để quá trình gửi email tự động diễn ra một cách trơn tru với từng nhóm đối tượng, bạn sẽ cần xây dựng marketing workflow hay kịch bản tương ứng cho từng hành vi khách hàng. -> Tham khảo thêm [inbound marketing workflow là gì](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) và cách ứng dụng hiệu quả trong gửi email ### Giai đoạn 3: Làm hài lòng khách hàng Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **thỏa mãn** Có đôi lúc một vài giúp đỡ nhỏ nhoi lại có sức công phá lớn lao trong hành trình chinh phục trái tim một người. Chẳng hạn như: - Con người luôn sợ những điều không biết/ không kiểm soát được. Chẳng biết món hàng vừa mua đã gửi đi chưa, đi đến đâu rồi hay bao giờ mới tới nơi đôi khi là cảm giác cực kỳ khó chịu. Xác nhận đơn hàng và giúp họ theo dõi quá trình vận chuyển đơn hàng vừa đặt, tuy đơn giản nhưng có lúc lại mang đến hiệu quả bất ngờ - Gửi email hỗ trợ kỹ thuật với những sản phẩm/ dịch vụ có công năng phức tạp để giảm thiểu sự bực tức và mang lại trải nghiệm tối đa - Một vài gợi ý giúp khách hàng sử dụng sản phẩm/ dịch vụ vừa đặt một cách tối ưu cũng như định hướng họ về những món đồ phối hợp - Những món quà bất ngờ, ưu đãi đặc biệt cho những giao dịch kế tiếp Hãy nhớ rằng, bên cạnh việc thu hút đối tượng mới, giữ chân khách hàng cũ cũng quan trọng không kém. Thế nên, làm tốt ở giai đoạn này cũng là tiền đề cho những đơn hàng tiếp theo khi họ hào hứng quay lại với những nhu cầu lớn hơn! ### Giai đoạn 4: Sử dụng email automation để tăng doanh thu từ khách hàng cũ Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **quay lại** và **thỏa mãn** Tự động gửi email marketing cho những khách hàng cũ dựa trên sở thích, hành vi, mối quan tâm đã được số liệu hóa từ trước sẽ giúp: - Thắt chặt mối quan hệ và củng cố sự tin tưởng của khách hàng qua những lần yêu cầu của họ được thỏa mãn - Tăng doanh thu từ những đối tượng dễ chuyển đổi hơn Dưới đây là 5 chiến lược bán hàng thường được áp dụng để nâng cao khả năng chuyển đổi của chiến dịch email marketing chăm sóc khách hàng cũ: - Ngay lập tức Upsell - Bán thêm một sản phẩm khác ngay sau khi họ mua một sản phẩm từ bạn. Với dịch vụ, chẳng hạn khóa học, hãy đợi đến khi khóa học trước đó kết thúc. - Cross-Sell - Bán những giải pháp liên quan tới điều gì khách hàng mong muốn - Bán combo - Gợi ý những gói sản phẩm/ dịch vụ phù hợp - Bán trả góp - Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng cũ, chẳng hạn trả góp - Bán những sản phẩm cùng loại chủng loại ### Giai đoạn 5: Nuôi dưỡng mối quan hệ dài hạn với khách hàng với chiến lược inbound marketing Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **tất cả quá trình** Niềm tin và mối quan hệ dài hạn là yếu tố quyết định khách hàng tiếp tục đồng hành cùng ai trong suốt chặng đường còn lại. Bởi vậy, dù là đối tượng mới hay khách hàng cũ, bạn đều cần bồi đắp mối quan hệ để giữ họ sát lại gần hơn. Lúc này, kết hợp [phương pháp luận của inbound marketing](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/) với hệ thống email marketing tự động sẽ giúp bạn: - Khẳng định giá trị của những giải pháp doanh nghiệp cung cấp - Kích thích, dẫn dắt những nhu cầu mới - Gom nhóm đối tượng mục tiêu thành những ‘chân dung’ điển hình và xây dựng chiến lược nội dung được cá nhân hóa Bạn có thể duy trì tuần suất tối thiểu 1-2 tuần cho 1 email. Nếu đủ nguồn lực, bạn có thể thử nghiệm với tần suất cao hơn cho đến khi tìm ra con số lý tưởng. Nội dung email trong giai đoạn này nên đặt trọng tâm vào những chia sẻ hữu ích về khó khăn họ đang đối mặt. Hoặc bạn cũng có thể tiếp cận với khách hàng ở những góc độ như ý tưởng mới, xu thế, câu chuyện truyền cảm hứng… ### Giai đoạn 6: Phân loại khách hàng dựa trên hệ thống email automation ![](/wp-content/uploads/2020/05/phan-loai-khach-hang-cho-chien-dich-email-marketing-automation.png) Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **tất cả quá trình** Như đã đề cập ban đầu, một chiến dịch email marketing automation hiệu quả cần thúc đẩy được đối tượng mục tiêu qua các giai đoạn mới. Để tạo ra sự hứng thú cho những người còn đang ‘kẹt lại’ ở từng giai đoạn bạn cần tìm hiểu sâu hơn về những rào cản đang ngăn trở họ. Lúc này bạn có thể: - ‘Ném đá dò đường’ bằng chiến lược nội dung xoay quanh những mối quan tâm được giả định trước. Từ đó phân loại đối tượng và đưa họ vào những luồng email được thiết kế sẵn. Nếu trong quá trình triển khai, có sự sai lệch lớn giữa đối tượng mục tiêu và giả định, hãy xem xét lại liệu bạn có thể phát triển một ‘chân dung khách hàng’ mới không?! - Sử dụng những ưu đãi đặc biệt để sàng lọc những đối tượng có rào cản là khả năng tài chính - Mở các webinar, sự kiện, workshop hay thậm chí tư vấn 1:1 để hiểu sâu hơn về họ, từ đó đưa ra lời khuyên và dần dần điều hướng về những giải pháp bạn cung cấp -> Tham khảo thêm 5[cách phân khúc khách hàng hiệu quả](/cach-phan-khuc-khach-hang-hieu-qua/)cho một chiến dịch ### Giai đoạn 7: Gửi email tự động để kêu gọi tương tác lại Giai đoạn tương ứng trong hành trình khách hàng: **tất cả quá trình.** Không phải ai cũng thường xuyên mong ngóng những email bạn gửi. Khi một người đã ngưng mở email từ 30-60 ngày, có thể họ đã thay đổi về mối quan tâm, hứng thú hoặc ít nhất trong ngắn hạn không còn như cầu về sản phẩm/ dịch vụ của bạn. Không sao cả, điều bạn cần lúc này chỉ là tìm lý do ‘kéo’ họ trở lại thôi. Chẳng hạn như: - Nói về những điều họ đang bỏ lỡ - Nhắc lại về những lợi ích, giá trị mà họ có thể tìm thấy khi mở email - Trao đổi trò chuyện như 2 người bạn về một khía cạnh cuộc sống - Bạn đã đạt được mức IELTS mình muốn chưa? - Hoặc tùy theo sự thấu hiểu của bạn với khách hàng mục tiêu, hãy tìm một lý do bất kỳ khiến họ muốn tương tác trở lại ### Tóm lại Một chiến lược email marketing automation hiệu quả là hội tụ của rất nhiều yếu tố từ nghiên cứu, phân tích, thử nghiệm đến quá trình kiểm chứng giả định dựa theo hành vi và các nhóm khách hàng. Tuy nhiên, quan trọng hơn cả, đó là một hệ thống vừa hòa hợp với mô hình kinh doanh, vừa có khả năng tích hết mọi dữ liệu tại một nơi duy nhất cùng các thiết lập ban đầu. Những thiết lập này sẽ là nền tảng để các marketer định hướng và điều chỉnh chiến lược tự động trong các giai đoạn sau này! ***Để có cái nhìn rõ hơn về email marketing automation và cách thức triển khai giúp doanh nghiệp tăng trưởng ổn định, hãy chia sẻ thắc mắc của bạn với iSharedigital để được tư vấn kỹ hơn nhé!*** **[Đặt hẹn tư vấn!](/lien-he/)** --- # Tự động hóa chiến lược marketing và 3 lỗi điển hình bắt buộc phải tránh URL: https://isharedigital.com/tu-dong-hoa-chien-luoc-marketing-automation/ Ngày đăng: 2020-05-24 · Cập nhật: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Tự động hoá marketing sai cách còn hại hơn làm tay. Ba lỗi điển hình về phân nhóm danh sách, tần suất gửi và đo lường, kèm cách tránh từng lỗi. ***Tự động hóa chiến lược marketing (marketing automation) có thể giúp doanh nghiệp tối ưu quá trình chăm sóc và chuyển đổi đối tượng mục tiêu nhưng đồng thời cũng có thể khiến mọi nỗ lực của bạn ‘tiêu tan’ nếu ứng dụng sai cách!*** Tài năng của một cầu thủ không làm nên chiến thắng của cả trận đấu mà cách phối hợp đội hình để phát huy thế mạnh của từng vị trí mới là bí quyết đưa đội bóng đến thành công. Tương tự, marketing automation là công cụ quyền lực trong việc kết nối, gây dựng niềm tin để chiếm được sự ưu ái từ khách hàng nhưng điều đó không có nghĩa là tự động hóa marketing là tự động hóa chuyển đổi. Yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vượt qua đối thủ vẫn là tính chiến lược. Lao vào thực thi mà không có chiến lược dẫn dắt, đến cuối cùng sẽ chỉ lãng phí công sức, thời gian! Dưới đây là một vài chia sẻ từ iSharedigital về những sai lầm mà doanh nghiệp không được phép mắc phải khi tự động hóa các chiến lược marketing. Trước khi bắt đầu, hãy bắt đầu với câu hỏi:\ ## Tự động hóa marketing hay marketing automation là gì? Sức người là có hạn. Với số lượng lead thấp, bạn có thể dễ dàng đánh giá được đâu là những lead có thể chuyển đổi ngay; đâu là lead cần chăm sóc; chăm sóc ra sao với nội dung, điểm chạm và tần suất thế nào. Tuy nhiên, nếu một ngày bạn phải xử lý đến hàng trăm hay vài ngàn lead cả cũ lẫn mới thì sao? Giúp tối giản các quy trình thủ công và tận dụng sức mạnh từ dữ liệu, Marketing Automation là giải pháp được tạo ra để giải quyết bài toán về nguồn lực. Một cách dễ hiểu, marketing tự động (marketing automation) là công cụ giúp hoạt động phân loại khách hàng, chấm điểm lead, gửi email, remarketing… diễn ra theo những trình tự và thời gian được cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng. Nói cách khác, đây là hệ thống giúp các công đoạn phức tạp, rườm rà được triển khai tự động dựa trên [marketing workflow](/inbound-marketing-workflow-hieu-qua/) hay kịch bản dựa trên khuôn mẫu sẵn có. Dù không phải là một khái niệm mới nhưng để tự động hóa chiến lược marketing cho từng doanh nghiệp vẫn là thách thức không nhỏ cho nhiều người. Đa phần chúng ta thường rơi vào những vòng luẩn quẩn trong việc thử nghiệm - sai - sửa - làm lại bởi 3 lý do dưới đây! ## 3 sai lầm phổ biến khi tự động hóa chiến lược marketing (marketing automation) ![tự động hóa chiến lượt marketing, marketing automation](/wp-content/uploads/2020/05/3-loi-dien-hinh-khi-tu-dong-hoa-chien-luoc-marketing-automation-1024x683.jpg) ### 1. Thiếu mục tiêu, chiến lược rõ ràng khi trước khi triển khai Không có chiến lược cũng giống như đi siêu thị khi chưa xác định món đồ cần mua. Dù cuối cùng, bạn vẫn mua được những vật phẩm thiết yếu, nhưng phần lớn ta thường ra về với những món đồ chẳng-dùng-tới-bao-giờ! Bởi vậy, một chiến dịch marketing automation phải bắt đầu với mục tiêu cụ thể - chẳng hạn, tăng tỷ lệ mở email, hoặc chuyển đổi khách hàng tiềm năng. Tùy vào mỗi mục tiêu mà bạn sẽ cần tiếp cận theo những chiến lược rất khác. Ngoài ra, tự động hóa chiến lược marketing, không đơn giản chi là gửi một cái email, viết một bài blog hoặc các hoạt động trên mạng xã hội, câu hỏi quan trọng nhất bạn phải trả lời là: Làm thế nào để phối hợp nhịp nhàng và phát huy thế mạnh của từng kênh? Thế nên, khi xây dựng kế hoạch **marketing automation** bạn cần có cái nhìn bao quát về tính tương thích với chiến lược nội dung, chiến lược digital đang dùng. Suy cho cùng, marketing automation chỉ là công cụ, và một khẩu súng nếu không được ngắm chuẩn sẽ chẳng thể hạ nổi một con chim. Chỉ khi xâu chuỗi tất cả các hoạt động thành một thể thống nhất, bạn mới tạo ra sự khác biệt trong doanh thu! ### 2. Không phân loại đối tượng khi tự động hóa chiến lược email marketing Không phân loại đối tượng mục tiêu là một trong những sai lầm phổ biến khiến email marketing trở nên kém hiệu quả so với các hình thức quảng cáo khác. Mỗi đối tượng có những hành trình mua hàng và mối bận tâm riêng, gửi email đại trà với cùng thông điệp không chỉ làm giảm hiệu quả vì thiếu sự thấu hiểu đôi khi còn đẩy khách hàng rời xa thương hiệu bởi sự phiền nhiễu. Dựa trên số liệu từ Direct Marketing Association, 77% chỉ số ROI trong một chiến dịch email marketing đến từ việc phân loại và gửi đúng đối tượng. Bởi vậy, để nâng cao tính hiệu quả của email automation, bạn cần gom nhóm khách hàng thực tế thành những khuôn mẫu điển hình, tìm hiểu hành trình ra quyết định của họ để xác định đúng nội dung, đúng điểm chạm. Và quá trình này đòi hỏi phải thử nghiệm liên tục. Để định hình dần dần [mẫu chân dung khách hàng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/), sau mỗi lần thử nghiệm, bạn hãy bắt đầu với một trong ba điều sau: - Nếu kết quả không được như ý muốn, hãy dừng lại và ‘gạch đầu dòng’ những điều bạn rút ra được, những giả định sai, những yếu tố cần cân nhắc lại... Lập kế hoạch những ‘biến’ cần kiểm chứng trước khi bắt đầu sẽ giúp quá trình thử nghiệm tối ưu hơn. - Nếu tỷ lệ chuyển đổi hay mục tiêu thử nghiệm có chút cải thiện, hãy tiếp tục tối ưu dựa trên số liệu học được và chờ đợi liệu kết quả có thể tốt hơn. - Nếu những thử nghiệm tạo ra sự đột phá về KPI đặt ra, lúc này hãy xem xét liệu bạn có thể ‘nhân rộng’ kết quả này hay không! ### 3. Sử dụng marketing automation như công cụ gửi email tự động Nếu chỉ dùng để gửi enewsletter hàng tuần, hàng tháng thì có lẽ bạn đang bỏ lỡ rất nhiều chức năng ‘quyền lực’ của một hệ thống marketing automation. Nghĩ thử mà xem, liệu bạn có thể dùng các công cụ marketing tự động theo cách khác không? Chẳng hạn như: - [Tạo phễu marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) phân loại đối tượng mục tiêu - Định hướng chiến lược nội dung - Quản lý chiến dịch marketing tự động trên nhiều kênh cùng lúc - Đánh giá chất lượng lead - Tích hợp hệ thống CRM ![sử dụng tự động hóa chiến lượt marketing, sử dụng marketing automation, email tự động](/wp-content/uploads/2020/05/tu-van-tu-dong-hoa-chien-luoc-marketing-automation-digit-matter-1024x536.jpg) *Tự động hóa chiến lược marketing không chỉ dừng lại ở email automation* ***Marketing automation có thể tích hợp vào hầu hết mọi giai đoạn để giúp quá trình nuôi dưỡng hay chuyển đổi khách hàng trở nên ‘tinh gọn’ hơn. Để được tư vấn về cách tự động hóa chiến lược marketing và khai thác triệt để tiềm năng của từng hệ thống, hãy chia sẻ cùng iSharedigital những băn khoăn của bạn để cùng tìm ra giải pháp tối ưu!*** **[Đặt hẹn tư vấn ngay!](/lien-he/)** --- # Inbound Marketing - Khi lòng tin là sức mạnh URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh/ Ngày đăng: 2020-05-22 · Cập nhật: 2020-06-28 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing, inbound-marketing-khi-long-tin-la-suc-manh Tác giả: iSharedigital > Khách ngày càng ít tin quảng cáo và tin nội dung hữu ích hơn. Vì sao xây lòng tin là lợi thế cạnh tranh bền hơn ngân sách quảng cáo. ***Sự tin tưởng là yếu tố then chốt cho mọi chiến lược chuyển đổi đồng thời cũng là nguyên tắc cốt lõi trong Inbound Marketing.*** Một lần bất tin, vạn lần bất tín. Những trải nghiệm xấu sẽ khiến khách hàng rời xa thương hiệu dù chất lượng sản phẩm có tốt đến đâu. Ngược lại, khi chiếm được lòng tin và thiện cảm khách hàng, dù đối thủ vượt trội trong nhiều mặt, bạn vẫn đủ khả năng xoay vần thế cục. Tương tự, sự tin tưởng cũng là nguyên tắc cốt lõi của một chiến lược Inbound. Để hiểu thêm Inbound marketing là gì và cách hoạt động ra sao, hãy cùng iSharedigital tìm hiểu trong bài viết sau nhé: ## **Inbound marketing là chiến lược ‘mưa dầm thấm lâu’** Thay vì ‘hạ gục nhanh, tiêu diệt gọn’, Inbound Marketing là hướng tới việc ‘giữ chân’ khách hàng tiềm năng với sự hỗ trợ và những trải nghiệm được làm mới không ngừng. Nói một cách ví von, những thương hiệu hoạt động theo trường pháp Inbound thường đóng vai trò như một kho tri thức mở. Bất cứ khi nào đối tượng mục tiêu gặp phải những băn khoăn và cần tìm giải đáp, bạn sẽ ở đó dẫn dắt và đưa ra những lời khuyên để họ dễ dàng hơn trong việc đưa ra quyết định. Điều đáng chú ý là những lời khuyên đưa ra không nên hướng tới mục đích bán hàng mà càng khách quan càng tốt. Mỗi khách hàng đều có suy nghĩ riêng của mình. Bạn có thể dẫn dắt họ suy nghĩ theo hướng có lợi cho thương hiệu nhưng không nên ép họ vào những lựa chọn đóng: mua hay không mua! Quyết định cuối cùng phải đến từ phía khách hàng sau khi đã cân nhắc, đắn đo. Nếu niềm tin chưa được thiết lập, quá gấp gáp trong việc bán hàng có thể khiến công sức trước đó đổ xuống sông xuống biển. Điều này cũng giống như một người 5 phút trước tự nhiên quan tâm, chăm sóc hay cư xử tốt với bạn chỉ để 5 phút sau mở miệng vay tiền. Đa phần, chúng ta đều có sự đề phòng, kháng cự khi gặp những trường hợp đó. Ngược lại nếu không ngừng giúp đỡ khách hàng bằng sự chân thành, cảm giác biết ơn sẽ khiến họ ngả về phía bạn dù đối thủ có thể nhỉnh hơn trong nhiều mặt. ![inbound marketing, inbound marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/05/inbound-marketing-xay-dung-dua-tren-su-tin-tuong.jpg) Vậy tóm lại, Inbound Marketing là gì? ## **Inbound marketing là gì và một vài định nghĩa thường gặp** Inbound marketing là một ‘con voi’ có nhiều cách định nghĩa: - Đó có thể là quy trình tự động chăm sóc khách hàng với trọng tâm đặt nặng ở email (email automation) để ‘nuôi dưỡng’ những đối tượng tiềm năng hoặc thuyết phục khách cũ tiếp tục ‘mở hầu bao’ với những sản phẩm/ dịch vụ mới - Ở một góc nhìn khác, đưa những nội dung được cá nhân hóa đến từng đối tượng được gom nhóm dựa trên dữ liệu, Inbound có thể hiểu là hình thái mới tích hợp ưu điểm của Content Marketing và CRM - Hiểu bao quát hơn, Inbound Marketing có thể là sự xâu chuỗi các hoạt động tương tác qua nhiều kênh, đến từ nhiều bộ phận để mang lại những trải nghiệm tốt nhất xuyên suốt hành trình đi tìm giải pháp của khách hàng. Dù hiểu theo cách nào đi nữa, mục tiêu cuối cùng của các hoạt động inbound đều xoay quanh việc thiết lập mối quan hệ dài hạn với xuất phát điểm là sự tin tưởng từ phía khách hàng. Mà lòng tin thì chẳng thể hình thành trong một sớm một chiều. Hãy nghĩ thử về những mối quan hệ cá nhân, bạn sẽ thấy từ xa lạ đến thân quen, rồi từ thân quen đến tin tưởng tuyệt đối đó là cả một quá trình. Bởi vậy, để xây dựng một mối quan hệ bền chặt cùng khách hàng, dưới đây là 3 giai đoạn tất yếu của một chiến dịch Inbound marketing ![inbound marketing, inbound marketing là gì](/wp-content/uploads/2020/05/dinh-nghia-Inbound-marketing-la-gi.png) -> Tham khảo thêm [điểm khác biệt giữa outbound marketing và inbound marketing là gì](/phan-biet-inbound-marketing-va-outbound-marketing/)! ## **Chiến lược Inbound marketing cho từng giai đoạn** Để thương hiệu được tin yêu, tùy vào từng giai đoạn mà trọng tâm của mỗi kế hoạch sẽ có chút khác nhau: ### **Giai đoạn 1: Attract - Thu hút khách hàng** Mỗi khách hàng có sự nhận thức khác nhau về vấn đề họ đang đối mặt. Một số người có thể đã xác định được thứ mình cần, một số người vẫn còn quẩn quanh với những suy nghĩ chưa kịp định hình. Thế nên, trong giai đoạn này, muốn thu hút sự chú ý của khách hàng về phía mình, trước hết, doanh nghiệp phải có cái nhìn cặn kẽ về chân dung khách hàng cũng như họ đang ở đâu trên hành trình mua sắm: - [Chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) giúp thương hiệu dễ dàng ‘nhập vai’ và tìm ra những insight cho từng nhóm đối tượng - Biết họ đang ‘tắc’ ở đâu trên [hành trình trải nghiệm](/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/) sẽ giúp bạn thu hẹp lại vấn đề từng nhóm đối tượng quan tâm Từ đó bạn có thể tạo ra những chiến lược nội dung với định hướng phù hợp cho từng đối tượng để bước đầu tạo dựng sự uy tín của thương hiệu. ### **Giai đoạn 2: Engage - Tương tác trong Inbound Marketing** Ngay khi khách hàng tương tác với nội dung của bạn, giai đoạn thứ 2 bắt đầu. Lúc này, để củng cố mối quan hệ vừa ‘chớm nở’, dưới đây là 2 câu hỏi chiến lược mà thương hiệu cần trả lời: - Đâu là những vấn đề tiềm ẩn khiến khách hàng phải tìm đến ban? - Làm thế nào để bạn giúp khách hàng tiếp tục giải quyết các vấn đề của mình? Với những trải nghiệm được cá nhân hóa, những hướng dẫn gợi ý được ‘cài cắm’ qua những nội dung website như thể tư vấn 1:1, sự tin tưởng của khách hàng sẽ tỷ lệ thuận với số lượt tương tác của họ. Khi thương hiệu ngày càng trở nên đáng tin hơn trong mắt khách hàng, nhiệm vụ của bạn lúc này là làm thế nào để loại bỏ những rào cản hay vấn đề khúc mắc ở câu hỏi ban đầu. Theo thời gian và tương tác, những mong ước, nguyện vọng cùng mối bận tâm của khách hàng sẽ ngày càng trở nên rõ nét. Càng giúp họ tìm ra lời giải cho những vấn đề của mình, mối quan hệ giữa thương hiệu - khách hàng càng trở nên bền chặt. ### **Giai đoạn 3: Delight - Làm hài lòng** Khi đối tượng mục tiêu đã chuyển đổi thành khách hàng. Đừng dừng lại ở đó mà hãy trở thành một người bạn đồng hành giúp họ tiếp tục giải quyết những thách thức gặp phải trong tương lai. Một người bạn tốt không giúp người vì lợi ích cá nhân. Một người bạn tốt sẽ luôn vô tư vươn tay hỗ trợ khi cần. Thương hiệu cũng vậy. Chính điều này cũng sẽ là yếu tố giữ chân khách hàng đồng thời biến họ thành ‘đại sứ’ quảng cáo cho chính doanh nghiệp! ***Inbound marketing là chiến lược tiếp cận từ mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng. Lý thuyết là vậy nhưng để triển khai thì khó vô cùng. Đặc biệt với mỗi mô hình doanh nghiệp hay lĩnh vực khác nhau, cách áp dụng lại có thể càng thêm đơn giản hoặc phức tạp. Bởi vậy nếu bạn đang có ý định ứng dụng Inbound Marketing cho doanh nghiệp nhưng chưa biết bắt đầu cụ thể ra sao, hãy chia sẻ với iSharedigital vài dòng băn khoăn để được hỗ trợ tư vấn chuyên sâu nhé!*** --- # Xây dựng chiến lược phân đoạn trong email marketing URL: https://isharedigital.com/xay-dung-chien-luoc-phan-doan-trong-email-marketing/ Ngày đăng: 2020-05-20 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: chien-luoc-phan-doan, email-marketing, phan-doan Tác giả: iSharedigital > Phân đoạn danh sách theo hành vi và giai đoạn giúp tỷ lệ mở tăng rõ rệt. Các cách phân đoạn phổ biến và dữ liệu cần có cho từng cách. Theo nghiên cứu, những chiến dịch có áp dụng phân đoạn contact sẽ có tỷ lệ unsubscribe thấp hơn 9.37% và nhận về nhiều hơn 100% lượng người click vào (HubSpot). Chiến lược phân đoạn trong email marketing có ảnh hưởng tích cực cho cả hai phía doanh nghiệp và người nhận. Phía doanh nghiệp nhận được nhiều lượt tương tác chất lượng từ người dùng tiềm năng / khách hàng. Phía người nhận email sẽ nhận được những nội dung liên quan đến chủ đề mà họ đang quan tâm, có thể giải quyết được vấn đề của họ. Chiến lược phân đoạn trong email marketing hỗ trợ doanh nghiệp tạo ra được những email marketing thành công, giúp truyền tải đúng thông điệp đến đúng người và đúng thời điểm. Cùng điểm qua 03 thành phần quan trọng mà mỗi doanh nghiệp cần nắm vững khi nhắc đến chiến lược phân đoạn bên dưới. Khoan đã, trước khi tìm hiểu sâu hơn về chiến lược phân đoạn. **Ditgit Matter** khuyên bạn đọc nên tìm hiểu cơ bản về phân đoạn qua 02 bài viết sau đây: - [Cách xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả](/cach-xay-dung-chien-luoc-email-marketing-hieu-qua/) - [Tại sao quản lý contact và phân đoạn quan trọng trong chiến lược email marketing](/tai-sao-quan-ly-contact-va-phan-doan-quan-trong-trong-chien-luoc-email-marketing/) ## Dữ liệu sạch và có tổ chức trong chiến lược phân đoạn email marketing Dữ liệu sạch và có tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp vận hành trơn tru đối với những vấn đề có liên quan. Đối với chiến lược phân đoạn, dữ liệu sạch có ý nghĩa vô cùng quan trọng được thể hiện thông qua 3 yếu tố, bao gồm Contact, Contact properties và Company & their properties. ### Làm sạch dữ liệu Contact Dữ liệu contact phản ánh chính xác những khách hàng thực tế mà doanh nghiệp đang hợp tác. Contact có có thể là subscribers, leads, đối tác, nhà cung cấp hay thậm chí là các đối thủ cạnh tranh… Vì đây chính là những khách hàng thực có khả năng mang lại chuyển đổi về doanh số cho doanh nghiệp, do vậy cần được cập nhật định kỳ để đảm bảo chất lượng danh sách contact của doanh nghiệp. ![chien-luoc-phan-doan-contact](/wp-content/uploads/2020/05/chien-luoc-phan-doan-contact.jpg) ### Làm sạch thuộc tính của Contact Thuộc tính của contact là những thông tin tài sản của khách hàng như: họ tên, địa chỉ email, số điện thoại… hay thậm chí những thông tin sâu hơn, chẳng hạn thời gian mua hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ ưa thích… Các thông tin xung quanh contact đều có giá trị và là tài sản giúp doanh nghiệp hiểu biết nhiều hơn về cá nhân từng khách hàng. Từ đó, đội ngũ marketing có thể tối ưu nội dung truyền tải phù hợp với từng nhóm khách hàng. Hay đội ngũ sales sẽ tăng tỷ lệ chuyển đổi cao hơn nhờ vào hiểu rõ khách hàng. Biết được càng nhiều thông tin của khách hàng, doanh nghiệp nói chung hay nhân viên sales nói riêng càng có nhiều cơ hội chốt đơn với khách hàng tiềm năng. ### Làm sạch thông tin doanh nghiệp và thuộc tính của doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp trước khi quản lý dữ liệu của khách hàng thì cần quản lý, sắp xếp có tổ chức những dữ liệu thuộc nội bộ doanh nghiệp, chẳng hạn như thông tin doanh nghiệp và dữ liệu của nhân sự. Thông tin doanh nghiệp có thể là tên công ty, quy mô kinh doanh, vị trí tọa lạc hay những tài sản như website, tài khoản mạng xã hội … Dữ liệu nhân sự mà doanh nghiệp lưu trữ có thể bao gồm profile, thời gian nhận việc, thông tin về lương thưởng … ## Thu thập đúng thông tin trong chiến lược phân đoạn email marketing Có nhiều cách để thu thập đúng thông tin người dùng chẳng hạn như thông qua cách điền form thông tin, hay thông qua các công cụ chat… Thu thập đúng thông tin rất quan trọng vì điều này ảnh hưởng đến sự phân đoạn contact về sau. Có đúng thông tin sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra được những nội dung email chất lượng và gửi đến đúng ngữ cảnh người nhận. ![chien-luoc-phan-doan-thu-thap-dung-thong-tin](/wp-content/uploads/2020/05/chien-luoc-phan-doan-thu-thap-dung-thong-tin-nguoi-dung.jpg) Có 2 mảng thông tin chính liên quan đến người dùng mà doanh nghiệp cần thu thập, đó là thông tin về cá tính người dùng - buyer persona và vị trí người dùng trong hành trình mua hàng. ### Thu thập Buyer persona trong chiến lược phân đoạn email marketing Nói đến tính cách khách hàng mục tiêu, nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn chưa xác định rõ ràng được chân dung khách hàng của họ trông như thế nào. Hay thậm chí chưa bao giờ nghĩ đến việc sẽ tìm hiểu chân dung khách hàng và đặt mục tiêu vào họ mà chỉ “quơ đũa cả nắm” rồi “trúng ai thì trúng”. Bộ phận nhân viên sales sẽ trở nên mơ hồ và thụ động khi không biết nhóm đối tượng khách hàng cụ thể mà họ sẽ theo đuổi. Chính vì vậy mà rất nhiều doanh nghiệp đã tiếp cận sai đối tượng ngay từ đầu, dẫn đến hao tốn nguồn lực, thời gian… mà vẫn không có được chuyển đổi, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Có nhiều cách để xác định được cá tính của từng khách hàng nhằm hỗ trợ cho chiến lược phân đoạn contact khi làm email marketing. Doanh nghiệp có thể thu thập thông tin cá tính người dùng bằng cách đưa ra những lựa chọn nhất định trong form trên website và người dùng sẽ chọn đáp mô tả gần đúng với họ nhất … ### Xác định vị trí người dùng trong hành trình mua hàng - buyer’s journey Nếu không biết khách hàng đang ở đâu trong hành trình mua hàng thì sẽ có những ảnh hưởng gì đối với doanh nghiệp? Một trong những ảnh hưởng rõ ràng nhất có thể nhận thấy đó là doanh nghiệp sẽ không cung cấp đúng những giá trị mà người dùng đó đang cần. Nếu khách hàng A đã trải qua giai đoạn tìm hiểu, tương tác và thậm chí đã xảy ra giao dịch sản phẩm X với doanh nghiệp. Vậy nếu doanh nghiệp gửi email giới thiệu sản phẩm X đến khách hàng A thì có còn phù hợp không? Có thể nói, biết được khách hàng đang ở đâu trong hành trình mua hàng là vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp. Điều này giúp tránh xảy ra những sai sót trong quá trình tư vấn bán hàng, giúp doanh nghiệp phân đoạn đúng người dùng và gửi đi những email có liên quan và đúng ngữ cảnh, hay thậm chí mang về khách hàng có giá trị cho doanh nghiệp. ## Dữ liệu Explicit và Implicit trong chiến lược phân đoạn email marketing Bài này phân biệt 02 loại dữ liệu là dữ liệu thu thập công khai và có chủ đích của người dùng, gọi là explicit data và dữ liệu thu thập ngầm thông qua hành vi người dùng, gọi là implicit data. Cả hai loại dữ liệu nói trên đều quan trọng như nhau và đều được sử dụng trong chiến lược phân đoạn để tạo ra những conversations có giá trị và đúng ngữ cảnh. ### Explicit data - dữ liệu công khai từ người dùng cung cấp Hiểu một cách đơn giản, explicit data chính là những dữ liệu mà người dùng sẵn sàng chia sẻ một cách công khai với cộng đồng, với doanh nghiệp. Loại dữ liệu này có thể được thu thập thông qua việc để lại form đăng ký, thông qua chat trực tuyến hay trên mạng xã hội Linkedin, Twitter… Dữ liệu explicit có thể bao gồm thông tin liên hệ như email, địa chỉ, số điện thoại hay những câu trả lời khảo sát… Loại dữ liệu này thường dễ thu thập và không cần trải qua giai đoạn phân tích nhiều như Implicit data. Do vậy, doanh nghiệp không mất quá nhiều thời gian để thu thập chúng. ### Implicit data - dữ liệu ngầm thu được từ hành vi người dùng ![chien-luoc-phan-doan-implicit-data](/wp-content/uploads/2020/05/chien-luoc-phan-doan-implicit-data.jpg) Dữ liệu implicit là những dữ liệu ngầm mà doanh nghiệp thu thập từ người dùng dựa vào hành vi của họ chẳng hạn như: những lần họ tương tác trên social, tương tác với email hay dựa vào việc phân tích lịch sử hoạt động của họ… Để thu thập được loại dữ liệu ngầm này, doanh nghiệp cần có thời gian để theo dõi và phân tích dữ liệu sau quá trình cài đặt tracking. Tuy nhiên, nếu dữ liệu thu được không đủ lớn thì cũng sẽ không phản ánh đúng bản chất người dùng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đánh giá sai về người dùng dẫn đến tạo nên chiến lược phân đoạn trong email marketing không hiệu quả. ## Cách tạo phân đoạn cho chiến lược email iSharedigital sẽ cung cấp 03 cách mà doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng để tạo nên một chiến lược phân đoạn trong email marketing không những mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp trong ngắn hạn mà còn phát triển bền vững trong dài hạn nhờ vào sự tin yêu của khách hàng thông qua những lần tương tác với doanh nghiệp. ### Lifecycle segment - chiến lược phân đoạn theo vòng đời khách hàng Phân đoạn theo vòng đời của khách hàng đồng nghĩa với việc phân chia khách hàng từ khi họ mới là Subscriber đến khi trở thành Lead và trở thành khách hàng thực của doanh nghiệp. Mỗi giai đoạn của vòng đời khách hàng đại diện cho một giai đoạn trong mô hình phễu chuyển đổi. Số lượng khách hàng sẽ thay đổi từ giai đoạn subscriber - có nhiều người dùng cho đến giai đoạn trở thành khách hàng thực sự - người dùng bị thu hẹp lại. Phân đoạn theo vòng đời khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thông điệp gửi đi một cách phù hợp với sự quan tâm của họ. Tạo nên được những cuộc conversation có ý nghĩa và tăng khả năng tương tác từ người nhận. ### Buyer persona - chiến lược phân đoạn theo cá tính người dùng Phân đoạn contact theo cá tính người dùng thường cần được doanh nghiệp theo dõi và phân tích sát sao để đưa ra cá tính của nhóm đối tượng mà họ quan tâm. Nếu phân tích sai sẽ dẫn đến bị sai nhóm đối tượng hướng tới, và thông điệp truyền tải sẽ không được gửi đến đúng đối tượng. Ở những doanh nghiệp lớn thường phân chia dựa theo khu vực địa lý, loại sản phẩm … từ đó thu thập được những báo cáo về cá tính người dùng tương ứng với những phân loại vừa nói trên. ### Chiến lược phân đoạn theo “sức khỏe” dữ liệu Vì danh sách những khách hàng của doanh nghiệp đều sẽ trở nên kém chất lượng theo thời gian, do vậy doanh nghiệp cần cải thiện / làm mới danh sách contact thường xuyên. Khi danh sách contact chất lượng thì thông điệp mà doanh nghiệp gửi đi cũng được truyền tải đến đúng người. Dưới đây là một trong những cách được áp dụng phổ biến khi phân đoạn contact. Doanh nghiệp có thể phân đoạn thành: - Danh sách những người unsubscribe - Danh sách những người có tương tác không hợp lệ - Danh sách những người không mở email trong năm trước … Bài viết trên của iSharedigital đã giới thiệu về chiến lược phân đoạn và những thành phần quan trọng cần biết. Sau khi tham khảo bài viết trên, hi vọng bạn đọc sẽ xem xét lại các vấn đề liên quan đã đề cập và so sánh với tình hình của doanh nghiệp nơi bạn đang công tác để có những đề xuất cải thiện theo hướng tích cực cho những hoạt động marketing trong tương lai. Nếu chưa hiểu cách tạo một chiến lược phân đoạn contact, bạn đọc có thể liên hệ với iSharedigital bằng cách để lại form thông tin đăng ký ở cuối trang hoặc tìm hiểu thêm thông qua các nền tảng như [HubSpot](https://www.hubspot.com/)... --- # Inbound marketing, sơ đồ hành trình khách hàng dùng sao cho đúng?! URL: https://isharedigital.com/inbound-marketing-so-do-hanh-trinh-khach-hang/ Ngày đăng: 2020-05-17 · Cập nhật: 2020-09-26 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Sơ đồ hành trình khách hàng chỉ có ích khi dựa trên dữ liệu thật. Cách vẽ sơ đồ và dùng nó để chọn nội dung cho từng chặng inbound marketing. ***Sơ đồ hành trình khách hàng là gì? Vì sao hành trình khách hàng lại là 'xương sống' của một chiến dịch inbound marketing? Cùng iSharedigital tìm hiểu nhanh qua bài viết dưới đây nhé!*** Khách hàng đôi lúc chẳng biết mình cần điều gì cho đến khi bạn chỉ cho họ. Thay vì tập trung vào bán, triết lý của Inbound Marketing là dẫn dắt sự chú ý để từ từ định hướng khách hàng đến quyết định mua. Và để thuyết phục đối tượng mục tiêu về những lý do vì sao họ cần sản phẩm/ dịch vụ của bạn ngay lúc này, cái khó là làm thế nào gửi đúng thông điệp tới đúng người, đúng lúc, đúng nơi đặc biệt là khi bạn đã dày công phân loại chân dung khách hàng mục tiêu! Lúc này, xây dựng những lộ trình tiếp cận với nhiều điểm chạm khác nhau là yếu tố cốt lõi để điều hướng khách hàng mỗi khi họ có ý định ‘thoát ra’. Muốn đảm bảo đối tượng mục tiêu dù lựa chọn ra sao đều được ‘kéo’ về đúng kênh, đúng trang hay cổng nội dung được thiết kế tối ưu cho việc chuyển đổi, sơ đồ **hành trình khách hàng** sẽ là kim chỉ nam cho cả chiến dịch! ## Sơ đồ hành trình khách hàng là gì? Customer journey map không phải là một khái niệm mới. Một cách dễ hiểu, sơ đồ hành trình khách hàng là bản tóm tắt các bước trải nghiệm của đối tượng mục tiêu từ lần đầu tương tác cho đến kho đến khi đặt mua sản phẩm/ dịch vụ. Từ góc độ của doanh nghiệp, hành trình khách hàng là công cụ chiến lược giúp dẫn dắt đối tượng mục tiêu về nơi có lợi cho thương hiệu vào những thời điểm then chốt. Điểm cốt lõi của bản đồ hành trình khách hàng là khả năng xâu chuỗi và sắp xếp các hành động của đối tượng mục tiêu theo thứ tự thích hợp để từ đó đưa ra chiến lược tiếp cận tương ứng. Nghĩ thử mà coi, đâu là cách bạn đăng ký một khóa học ngôn ngữ/ chuyên môn? Liên hệ và ‘rút ví’ ngay với kết quả đầu tiên tìm thấy trên Google là điều hiếm khi xảy ra trong thời đại số. Ngược lại, quá trình tìm hiểu, nghiên cứu sẽ ‘vòng vèo’ hơn với sự so sánh, đối chiếu giữa nhiều bên. Thế nên, khi xây dựng hành trình khách hàng, chỉ liệt kê các sự kiện chính như: tìm hiểu, so sánh, tương tác… đôi khi là chưa đủ, bạn còn cần ‘mô hình hóa’ thành những biểu đồ chẳng hạn: - Đâu là lộ trình tiếp theo nếu khách hàng vào website của bạn rồi thoát đi - Tiếp cận như thế nào với những người thường xuyên vào website nhưng không chịu để lại lead - Phải làm gì với những người để lại lead nhưng chưa sẵn sàng chuyển đổi ![hành trình khách hàng trong inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/05/ve-so-do-hanh-trnh-khach-hang-01-1024x703.png) -> Tham khảo thêm [cách ứng dụng phễu marketing](/tao-mo-hinh-pheu-khach-hang-inbound-marketing/) trong chuyển đổi khách hàng ## Hành trình trải nghiệm khách hàng và tầm quan trọng trong inbound marketing Inbound marketing là quá trình nuôi dưỡng khách hàng qua những trải nghiệm hữu ích với tính cá nhân cao. Bởi vậy, trong inbound marketing, hành trình khách hàng giống như đường biểu đồ của cảm xúc: Cảm xúc yêu thích ngày càng tăng qua số lần tương tác, khi chạm đến 1 ngưỡng nào đó sẽ khiến đối tượng mục tiêu chuyển đổi thành khách hàng, và từ khách hàng thành ‘đại sứ’ quảng bá cho chính doanh nghiệp của bạn. Thế nên, nếu [xây dựng chân dung khách hàng lý tưởng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) là cách định hình chiến lược tiếp cận thì **hành trình khách hàng** là công cụ quyền lực trả lời câu hỏi ‘mục tiêu của từng giai đoạn thế nào’, ‘triển khai ra sao’. Nói cách khác, sơ đồ hành trình trải khách hàng giúp xâu chuỗi tất hoạt động từ marketing đến sales, chăm sóc khách hàng để tạo ra những trải nghiệm xuyên suốt. Và rồi cứ mỗi khi đối tượng mục tiêu ‘nhích’ dần qua giai đoạn kế tiếp cũng là lúc, cũng là lúc xác suất chuyển đổi ngày một tăng cao Ngoài ra, dựa trên hành trình khách hàng bạn có thể thử nghiệm nhiều thông điệp khác nhau để tìm ra đầu là nỗi đau, mong mỏi mà khi ‘chạm tới’ thương hiệu có thể thay đổi hoàn toàn cách họ tư duy. Bên cạnh đó, trong quá trình triển khai, bạn cũng có thể không ngừng ‘khám phá’ ra những hành vị, tâm lý mới. Nếu những hành vi đó mang tính đại diện cho một nhóm lớn, bạn có thể điều chỉnh lại hành trình khách hàng theo từng giai đoạn hoặc thiết lập một khuôn mẫu mới cho các đối tượng điển hình. Tóm lại, trong inbound marketing, sơ đồ hành trình khách hàng là cách giúp thương hiệu: - Kết nối toàn bộ các hoạt động, mục tiêu để tạo ra những trải nghiệm mang tính liền mạch - Tập trung khai thác những yếu tố chạm tới ‘insight’ người đọc và loại bỏ những khía cạnh khiến họ ‘quay lưng’. - Khám phá điều chỉnh hành trình khách hàng theo những hành vi mang tính xu thế ## Cách xây dựng sơ đồ hành trình khách hàng tối ưu khả năng chuyển đổi Hành trình khách hàng được xây dựng với con người là trọng tâm bởi vậy, không có mô hình nào là lời giải cho mọi bài toán. Thực tế, tùy vào đặc thù từng ngành cùng chân dung khách hàng mà doanh nghiệp nên thiết lập những mô hình riêng. Một số mô hình truyền thống bạn có thể tham khảo như: - Awareness - Consider - Decision - Awareness - Comparison - Workshop - Quote - Sign Off - Discover - Learn - Try - Buy - Adopt - Advocate Lấy ví dụ khóa học anh ngữ chẳng hạn, đa phần hành trình mua hàng sẽ đi từ nhận biết, cân nhắc, để lại lead, tư vấn, quyết định và giới thiệu bạn bè khi chất lượng được như kỳ vọng. Tuy nhiên, với một số thương hiệu cung cấp lớp học thử, thì ‘học thử’ có thể là một giai đoạn ở giữa ‘tư vấn’ và ‘quyết định’. Hoặc với thương mại điện tử, từ giai đoạn bỏ vào giỏ hàng cho đến khi thanh toán cũng có thể có muôn vàn bước khác nhau. Tuy nhiên sau khi liệt kê các bước mua hàng, câu hỏi đặt ra là làm gì tiếp theo? Nếu vẽ hành trình khách hàng theo dạng mô hình như đã đề cập trước đó thiên về chiến lược kênh và cách ứng biến cho từng trường hợp vậy gợi ý dưới đây từ iSharedigital sẽ giúp bạn có một cái nhìn bao quát hơn: ![hành trình khách hàng trong inbound marketing, hành trình khách hàng](/wp-content/uploads/2020/05/hanh-trinh-trai-nghiem-khach-hang-va-inbound-marketing-01-1024x767.png) Để khách hàng tiếp tục ‘dịch chuyển’ đến bước tiếp theo trong hành trình mua sắm, việc đầu tiên là phải thỏa mãn vấn đề ở chính giai đoạn hiện tại. Bằng cách xác định được đâu là rào cản ngăn họ thực hiện những hành vi có lợi cho bạn và giải quyết nó một cách trôi chảy, chiếm được sự ưu ái từ khách hàng không phải điều quá xa xôi! Lúc này, sau khi đã xác định được những ‘điều cần nói’, những ‘điều cần làm’, kết hợp với chiến lược kênh trước đó, bạn sẽ có 1 ‘hành trình khách hàng’ thiết kế riêng cho việc ‘chuyển đổi’. ***Nâng cao khả năng chuyển đổi với chiến lược kênh và cách tiếp cận tối ưu cho từng đối tượng khách hàng, tại sao không? Nếu bạn cần một vài gợi ý giúp cân bằng cán cân hiệu quả - chi phí cho những kế hoạch tăng trưởng tương lai, hãy dành cho iSharedigital 30 phút để trao đổi nhé!*** -> **[Tư vấn ngay](/lien-he/)!** --- # Phương pháp xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng lợi hại nhưng ít ai hay! URL: https://isharedigital.com/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/ Ngày đăng: 2020-05-14 · Cập nhật: 2020-09-21 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Marketing Automation Thẻ: inbound-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Cách dựng chân dung khách hàng mục tiêu theo 6 nhóm thông tin, kèm mẫu điền sẵn và ví dụ thực tế để marketing và sales cùng nhìn về một khách hàng. Trong cuộc chiến giành giật đến từng ‘milimet’ trong tâm trí khách hàng, ai nắm được insight, người đó có lợi thế. Bởi vậy, một chân dung khách hàng tiềm năng khắc họa tường tận mối quan tâm, lo lắng hay những giá trị mà họ đang kiếm tìm sẽ là kim chỉ nam định hướng cho mọi chiến lược. Nói cách khác, chân dung khách hàng là tiền đề cho một chiến dịch thành công, đặc biệt khi thương hiệu đang hướng cùng lúc đến nhiều đối tượng. Lý thuyết là vậy, nhưng không phải ai cũng ‘số liệu hóa’ đối tượng mục tiêu thành những khuôn mẫu điển hình. Đa phần, doanh nghiệp thường hài lòng với thông tin bề mặt hoặc những giả định đến từ ý kiến chủ quan. Và những chiến dịch dựa trên sự phán đoán từ kinh nghiệm cá nhân, thành công hay thất bại phụ thuộc phần nhiều vào tính may rủi! ## Chân dung khách hàng là gì mà sao quan trọng đến vậy! **Chân dung khách hàng** là chìa khóa mở ra ‘bí ẩn’ đằng sau lời nói, hành vi mỗi người trước những quyết định trong cuộc sống: Đó có thể là mối băn khoăn, lo lắng; là mơ ước, khát khao; là nhu cầu, mong mỏi hay những tác động từ bên ngoài thúc đẩy họ tìm đến bạn/ đối thủ như một giải pháp! Chính vì vậy, chân dung đối tượng mục tiêu cần được xây dựng dựa trên khách hàng chân thực ngoài đời. Không có những buổi nói chuyện với những câu hỏi giúp họ bộc lộ thế giới nội tâm, sẽ rất khó để tìm ra những thông tin đắt giá mà bạn chẳng bao giờ có thể nhìn thấy trên Google. Và để đảm bảo mẫu khách hàng tìm ra mang tính đại diện cho một thị trường đủ lớn, bạn cũng đừng quên kiểm chứng lại qua các khảo sát định lượng. Dưới đây là ví dụ điển hình về chân dung khách hàng mục tiêu với nhiều tiềm năng khai thác: ![xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu](/wp-content/uploads/2020/05/xay-dung-persona-khach-hang-muc-tieu-01-1-1024x1024.png) Để ý mà xem, với một người thận trọng trong chi tiêu và dễ hài lòng với những ưu đãi, khuyến mại đặc biệt là phần thưởng nhỏ khi tương tác trên mạng xã hội, bạn có thể đi đến 2 định hướng căn bản: - Mạng xã hội sẽ là kênh trọng điểm để tiếp cận nhóm những người tương tự. - Ưu đãi, chiết khấu là những nội dung nên có để thu hút, kết nối và chuyển đổi nhóm đối tượng nói trên. Xác định đúng chân dung khách hàng mục tiêu là gốc rễ cho mọi chiến lược từ phát triển sản phẩm, lập kế hoạch marketing cho đến các hoạt động sales: - Nắm được những nhu cầu chưa được đáp ứng có thể giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường với sản phẩm/ dịch vụ mới hoặc điều chỉnh những giá trị cung cấp cho hợp với xu thế hiện tại. - Thấu hiểu insight sẽ là xuất phát điểm cho những nội dung ‘gãi đúng chỗ ngứa’ khiến khách hàng cười ha hả vì quá đúng hoặc những thông điệp làm những trái tim ‘ngủ yên’ không ngừng rung động. - Hiểu rõ về hành vi, thời gian trên mạng và những kênh ưa thích sẽ giúp dân media dễ dàng hơn với chiến lược tiếp cận cùng kế hoạch phân bổ ngân sách. - Có cái nhìn tổng quan về bối cảnh cùng những bận tâm của khách hàng trên từng giai đoạn xuyên suốt hành trình mua sắm lại là vũ khí bí mật giúp đội sales đạt được ‘cái gật đầu’ nhanh hơn. ## Phương pháp xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu từ A-Z **Chân dung khách hàng tiềm năng** được xây dựng dựa trên sự thấu cảm. Chỉ vài giây tìm kiếm, bạn có thể dễ dàng tìm được bộ 20 câu hỏi hay những template giúp định hình những mẫu khách hàng mục tiêu. Thế nhưng, nếu mọi doanh nghiệp đều áp dụng cùng một công thức, vậy sự khác biệt sẽ nằm ở nơi đâu? Để những chân dung khách hàng không được xây dựng một cách máy móc, rời rạc, dưới đây là một vài gợi ý từ [iSharedigital](/): ![cách xây dựng chân dung khách hàng tiềm năng](/wp-content/uploads/2020/05/xay-dung-persona-khach-hang-tiem-nang-01-01-1024x1024.png) Thay vì thu thập thông tin một cách tủn mủn, sao bạn không thử bắt đầu với 6 câu hỏi sau đây: - **Họ nghe điều gì từ ai?** Bạn bè, đồng nghiệp hay người thân trong gia đình. Hãy nghĩ về việc ăn dặm cho bé chẳng hạn, liệu giữa mẹ và bà nội, ai là người quyền lực hơn?! - **Họ nhìn thấy gì** từ môi trường sống, gia đình hay thị trường? Nếu tất cả các thương hiệu khác đều có khuyến mại, phải chăng họ cũng đang mong chờ một chương trình quà tặng từ phía thương hiệu đang dùng? - **Suy nghĩ và cảm nhận của họ ra sao?** Người trung niên có cảm thấy lo lắng trước áp lực ngày càng mạnh mẽ từ lớp trẻ năng động? - **Đâu là những điều họ nói, đang làm**? Từ thái độ, hành vi đến cách họ phản ứng với khó khăn gặp phải, bạn có bỏ sót điều gì không? - **Họ có những nỗi sợ hay rào cản tâm lý nào không**? Phụ nữ thường sợ trông mình già đi thế nhưng ở độ tuổi 22-23 liệu đó có phải mối bận tâm chính? - **Những mục tiêu, ước vọng của họ là gì?** Ở từng độ tuổi, các mối quan tâm liệu có khác nhau? Điều quan trọng sau khi phỏng vấn là sự sắp xếp. Sắp xếp chân dung khách hàng tiềm năng theo sự ‘trưởng thành’ về độ tuổi/ nhu cầu/ giai đoạn cuộc đời cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và tránh bỏ sót những đối tượng khả thi. Tất nhiên, tùy vào từng lĩnh vực mà cách phân chia sẽ khác, nhưng hệ quy chiếu luôn là yếu tố cần thiết bởi lẽ con người luôn thay đổi theo thời gian và bạn sẽ cần chiến lược phù hợp khi họ đã tiến vào giai đoạn tiếp theo (từ độc thân thành người có gia đình chẳng hạn). ## **Lời cuối** Trong thời đại mọi chiến lược đều xoay quanh đối tượng mục tiêu, chân dung khách hàng chính là yếu tố then chốt giúp tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên để tận dụng tối ưu những mẫu điển hình mà bạn dày công xây dựng,hệ thống CRM chính là ‘nét bút’ cuối cùng. Sở dĩ như vậy là bởi từ những chân dung khách hàng ban đầu, bạn sẽ vẽ được vô vàn lộ trình khác nhau thông qua kênh tiếp cận và tùy từng giai đoạn trong ‘hành trình mua sắm’. Ví dụ như một người thường xuyên ghé thăm website dạy tiếng anh của bạn những vì lý do nào đó vẫn chưa sẵn sàng để lại thông tin. Bạn có thể tiếp tục remarketing đối tượng nói trên với những chương trình ưu đãi hấp dẫn. Khi họ để lại thông tin trên trang, đã tư vấn nhưng chưa đồng ý học ngay, tùy vào từng băn khoăn mà các chiến lược email, quảng cáo sẽ mang đến những thông điệp khác nhau. Với một số lượng lớn đối tượng tiếp xúc trong một ngày, thì ghi nhớ hay gửi email một cách thủ công là điều không thể. Lúc này bạn sẽ cần 1 hệ thống giúp bạn tự động phân loại và chăm sóc khách hàng - CRM. ***Tham khảo thêm một vài bài viết về CRM dưới đây để có góc nhìn khái quát về tiềm năng vô hạn của hệ thống này tại:*** - **[Hệ thống CRM là gì?](/xay-dung-he-thong-crm-ung-dung-quan-ly-khach-hang/)** - **[Hệ thống CRM nào tốt nhất hiện nay](/so-sanh-cac-phan-mem-crm-tot-nhat/)** - **[So sánh 2 hệ thống CRM Hubspot và Salesforce](/so-sanh-he-thong-crm-hubspot-va-salesforce/)** --- # Kế hoạch digital marketing hậu Covid19 và 3 gợi ý giúp vực dậy SMEs URL: https://isharedigital.com/ke-hoach-digital-marketing-hau-covid19-cho-doanh-nghiep-tam-trung/ Ngày đăng: 2020-05-07 · Cập nhật: 2021-08-08 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Inbound Marketing, Marketing Automation Thẻ: digital-marketing, inbound-marketing, marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Ba gợi ý xây kế hoạch digital marketing cho doanh nghiệp vừa với ngân sách hạn chế: chọn kênh, phân bổ chi phí và đặt mốc đo kết quả. Nên đầu tư cho quảng cáo hay tiếp tục đợi đến ngày đại dịch chính thức qua đi? Trước tình hình tài chính đình trệ suốt 3 tháng đầu năm, không ít doanh nghiệp đang trở nên dè dặt với kế hoạch sử dụng dòng tiền. Thế nhưng, trong bối cảnh doanh nghiệp lớn hay nhỏ đều bị kéo về ‘vạch xuất phát’, không chuẩn bị để bứt phá đồng nghĩa với việc bạn sẽ mãi tụt lại phía sau. Để thích ứng với những xu hướng, hành vi đang dần thay đổi, dưới đây là 3 trọng tâm không thể thiếu nếu muốn xây dựng kế hoạch digital marketing ‘vực dậy’ một startup hay doanh nghiệp tầm trung! ## **Đánh giá lại tính phù hợp của sản phẩm/ dịch vụ đang cung cấp** ![Kế hoạch digital để đánh giá độ phù hợp sản phẩm](/wp-content/uploads/2020/05/danh-gia-do-phu-hop-cua-san-pham-qua-ke-hoach-digital-1024x485.jpg) Đặt khách hàng là trọng tâm là ‘gốc rễ’ của mọi chiến lược nhất là khi hành vi, thói quen mua sắm đã hoàn toàn thay đổi sau đợt cách ly. Bởi vậy, trước khi đến với kế hoạch [digital](https://en.wikipedia.org/wiki/Digital_marketing), doanh nghiệp cần đánh giá lại những giá những giá trị sản phẩm/ dịch vụ đang cung cấp có còn phù hợp với nhu cầu hiện tại hay không! Nghe thì dễ tuy nhiên làm thế nào để doanh nghiệp biết được liệu mô hình kinh doanh/ dịch vụ ban đầu có còn hiệu quả hay không? Tùy vào đặc thù của từng doanh nghiệp mà câu trả lời có thể phức tạp hoặc giản đơn. Dưới đây là một vài gợi ý mà tối thiểu doanh nghiệp có thể thử nghiệm trên digital để định hướng những thay đổi thiết yếu cho kế hoạch tăng trưởng tương lai: - Đừng giả định dựa theo kinh nghiệm mà hãy hỏi trực tiếp khách hàng về: những băn khoăn, thái độ của họ về sản phẩm, dịch vụ bạn đang cung cấp đồng thời bạn có thể thay đổi điều gì để giúp họ không? - Thêm mục phản hồi trên website, để khách hàng có thể dễ dàng trao đổi/ góp ý về những vấn đề họ đang gặp phải. - Sử dụng email automation để thăm dò ý kiến của khách hàng hiện tại về trải nghiệm của họ - Hãy đảm bảo website của bạn đã cài đặt live chat. Những tương tác theo thời gian thực sẽ giúp doanh nghiệp thấu hiểu hơn những mong muốn từ khách hàng đặc biệt khi sự ‘kết nối’ trên môi trường số đang là xu hướng mới sau đợt cách ly! - Đừng bỏ qua mạng xã hội. Bên cạnh việc sử dụng mạng xã hội nhưng phương tiện nuôi dưỡng và chăm sóc khách hàng, sử dụng các công cụ ‘social listening’ cũng sẽ giúp doanh nghiệp định hình những cơ hội mới để phát triển sản phẩm ## **Điều chỉnh kế hoạch digital marketing theo chiến lược sản phẩm** ![Kế hoạch digital marketing trong ngắn và dài hạn](/wp-content/uploads/2020/05/Dieu-chinh-ke-hoach-digital-marketing-ngan-va-dai-han-1024x683.jpg) Sau khi đã đánh giá lại độ phù hợp của sản phẩm/ dịch vụ cung cấp, kế hoạch digital nên được điều chỉnh theo: - Những nhu cầu ngắn hạn của thị trường - Định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp trong công cuộc chuyển đổi số Về ngắn hạn, doanh nghiệp có thể sử dụng Google Trend cùng các công cụ tìm kiếm từ khóa để xác định những thay đổi về thị hiếu trong ngành. Nếu sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp hưởng lợi từ xu thế mới, SEM có thể sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả - chi phí trong ngắn hạn khi các đối thủ còn đang dè dặt với các khoản chi. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên duy trì sự hiện hữu khi được tìm kiếm tự nhiên với chiến lược SEO. Dựa trên những từ khóa mà đối thủ bỏ sót cùng những hành vi mới, dù không đem lại hiệu quả tức thì nhưng sẽ là bước đệm giúp doanh nghiệp ‘bật lên’ trong quý tiếp theo! Ngoài ra, PR trên các báo điện tử về chủ đề ‘làm thế nào để…’ cũng đang là một hướng tiếp cận phổ biến. Trong thời kỳ đại dịch, hầu hết mọi người đã dần hình thành thói quen học những điều mới từ nấu một bữa ăn cho để luyện tập tại nhà. Tiếp tục đưa ra những lời khuyên, hướng dẫn giúp người đọc giải quyết 1 vấn đề họ đang gặp phải trong ‘thực tại mới’ sẽ là con đường ngắn nhất giúp thu hút khách hàng về phía thương hiệu. Giải trí qua các nội dung định dạng Video đang là thói quen điển hình sau đợt cách ly xã hội. Các hình thức quảng cáo trên các nền tảng video như Youtube, Tiktok hay Facebook, sẽ là điểm chạm ‘quyền năng’ trong thời gian sắp tới. ![Chiến lược digital marketing trên nền tảng video](/wp-content/uploads/2020/05/ke-hoach-digital-marketing-hau-covid19-1.jpg) Xét về dài hạn, kế hoạch digital nên gắn liền với chiến lược sản phẩm. Một vài viễn cảnh như chuyển đổi trong hành vi, mô hình kinh doanh mới, những xu hướng công nghệ/ digital trong marketing có thể là cơ sở cho những phương hướng phát triển tương lai. Dưới đây là những câu hỏi doanh nghiệp có thể cân nhắc: - Làm thế nào để ‘số hóa’ những hành động/ tương tác mà khách hàng phải thực hiện trực tiếp doanh nghiệp? Lấy ngân hàng làm ví dụ, thay vì phải đến tận nơi đăng ký, khách hàng có thể hoàn tất mọi thủ tục tại nhà không? - Đâu là những động lực, dịch vụ giúp điều hướng khách hàng từ offline lên online? - Những giải pháp sáng tạo nào có thể giúp đáp ứng nhanh nhu cầu mới của thị trường dựa trên những nền tảng, ứng dụng có sẵn? (ví dụ những ứng dụng điện thoại về sức khỏe, giao đồ) - Doanh nghiệp sẽ cần đầu tư những gì để thúc đẩy sự phát triển của các kênh digital mới hay những trải nghiệm mới? Chẳng hạn như công nghệ AR/ VR giúp ướm thử ‘nội thất’ tại nhà trước khi mua. ## **Chuyển dần trọng tâm quảng cáo sang Inbound Marketing** ![Kế hoạch chuyển đổi digital marketing sang inbound marketing](/wp-content/uploads/2020/05/chuyen-doi-ke-hoach-digital-sang-inbound-marketing-1024x673.jpg) [Inbound marketing](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/), định nghĩa đơn giản là chiến lược thu hút thế giới về phía thương hiệu thông qua những nội dung, trải nghiệm mang tính cá nhân hóa để từ đó không chỉ chuyển đổi người lạ thành khách mà còn khiến họ quảng bá cho doanh nghiệp. Nói nôm na, Inbound marketing giống như con đường với nhiều ngã rẽ mà dù đối tượng ‘quẹo’ tại đâu vẫn luôn hướng về một đích đến. Lý do Inbound Marketing đang là bước chuyển dịch tất yếu của thế giới hậu Covid-19 là bởi người dùng ‘tiêu thụ’ nhiều nội dung hơn từ sau đợt cách ly đồng thời luôn mong ngóng sự hỗ trợ từ thương hiệu ưa thích. Theo khảo sát mới đây, 62% người khảo sát khẳng định rằng họ sẽ tiếp tục ủng hộ những công ty có hành động tích cực cho cộng đồng. Ngược lại, từ phía doanh nghiệp, trong thời kỳ người người ngày càng ‘tằn tiện’ hơn, cách tốt nhất để tiếp tục phát triển là để khách hàng hiện tại quảng bá và giới thiệu khách mới cho mình! Để chuyển đổi dần mô hình quảng cáo sang **inbound marketing**, doanh nghiệp có thể bắt đầu với 7 bước sau: - **Bước 1**: Phân loại đối tượng mục tiêu theo từng nỗi bận tâm mà doanh nghiệp có thể giải quyết và sắp xếp theo mức độ ưu tiên - **Bước 2**: Xác định rõ điều họ mong đợi từ doanh nghiệp và xây dựng chiến lược nội dung ‘đồng điệu’ với nỗi lòng của những lớp người trong thời đại mới - **Bước 3**: Tạo ra những nội dung mang tính cá nhân hóa theo từng[chân dung khách hàng](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) đã xây dựng tại bước 1. Infographic, video, bài viết về các chủ đề hữu ích như ‘làm thế nào’ để giải quyết 1 vấn đề, hay ‘những gợi ý’ để làm điều gì đó dễ dàng hơn thường là những ‘cổng nội dung’ hiệu quả trong việc thu hút khách hàng - **Bước 4**: Xác định các điểm chạm để điều hướng đối tượng mục tiêu về bài viết dành riêng cho họ, chẳng hạn Facebook ads, Adwords, SEO, Youtube… - **Bước 5**: Đối tượng mục tiêu sẽ không bao giờ để lại thông tin nếu bạn không bảo họ phải làm thế. Bởi vậy, hãy đảm bảo trên landingpage hay các bài viết luôn được ‘chốt hạ’ bằng những call-to-action rõ ràng, thuyết phục - **Bước 6**: Nuôi dưỡng những ‘lead’ doanh nghiệp thu được bằng những nội dung, dịch vụ, ưu đãi dành riêng cho họ thông qua email automation hoặc các thủ thuật remarketing/ targeting - **Bước 7**: Đánh giá chất lượng và chuyển đổi những lead có khả năng cao nhất. ![Chiến lược inbound marketing cần CRM](/wp-content/uploads/2020/05/ke-hoach-inbound-marketing-can-CRM-1024x682.jpg) Để toàn bộ quá trình diễn ra trơn tru, doanh nghiệp sẽ cần xây sự hỗ trợ từ hệ thống CRM với khả năng tích hợp dữ liệu đa kênh xuyên suốt hành trình khách hàng. Có như vậy, các quyết định đưa ra mới không còn dựa trên cảm tính và với sức mạnh dựa trên số liệu, doanh nghiệp sẽ biết đâu là thời điểm ‘chín’ để những cuộc gọi không trở nên uổng phí! Lý thuyết là vậy, nhưng để xây dựng được một hệ thống CRM phù hợp với nguồn lực công ty và và hài hòa với mô hình kinh doanh lại chẳng dễ chút nào. Nếu bạn đang có ý xây dựng kế hoạch digital dựa trên mô hình inbound marketing nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy dành vài phút cho chúng tôi để cùng nhau tìm ra giải pháp tối ưu nhé! [Đặt hẹn tư vấn](/lien-he/) về chiến lược digital marketing hậu covid! --- # Tại sao quản lý contact và phân đoạn quan trọng trong chiến lược email marketing URL: https://isharedigital.com/tai-sao-quan-ly-contact-va-phan-doan-quan-trong-trong-chien-luoc-email-marketing/ Ngày đăng: 2020-05-02 · Cập nhật: 2020-05-07 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: contact-management, phan-doan, quan-ly-contact, segmentation Tác giả: iSharedigital > Gửi cùng một email cho cả danh sách là cách nhanh nhất để bị đánh dấu spam. Vì sao quản lý contact và phân đoạn quyết định hiệu quả email marketing. ## Quản lý contact Các khách hàng của doanh nghiệp nơi bạn công tác đang không được quản lý một cách có hệ thống, nằm rải rác ở nhiều nơi? Mỗi lần gửi [email marketing](/email-marketing-quan-trong-the-nao/) đến khách hàng, có phải bạn phải tốn nhiều thời gian để sắp xếp lại danh sách tất cả các khách hàng cần gửi? Phải dành nhiều thời gian để sắp xếp lại thông tin khách hàng vì không lưu trữ các thông tin liên hệ một cách có hệ thống sẽ khiến doanh nghiệp không thể gửi đến khách hàng hoặc người dùng tiềm năng những thông điệp đúng ngữ cảnh nhất. Những contact mà doanh nghiệp đang quản lý có ý nghĩa lớn với tất cả các bộ phận của doanh nghiệp, không riêng bất kỳ bộ phận marketing hay sales. Mỗi contact đại diện cho một khách hàng thật. Và nhiệm vụ của doanh nghiệp là cung cấp những giá trị đến với những contact đó. Những giá trị này chính là sản phẩm, dịch vụ có ý nghĩa, giải quyết được vấn đề của người dùng tại bất kỳ thời điểm nào mà họ cần đến. Và điều này sẽ giúp cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Tuy vậy, để cung cấp được những giá trị nói trên cho những contact thì doanh nghiệp cần biết rất nhiều thông tin và hiểu rõ được nhu cầu của người nhận. Và để phát triển, doanh nghiệp cần có chiến lược phù hợp cho phép toàn thể doanh nghiệp hoạt động hiệu quả nhất có thể. Lúc này, sự xuất hiện của quản lý contact và phân đoạn contact sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết những vấn đề vừa nêu trên. ### Quản lý contact là gì Quản lý contact là chiến lược tập trung vào việc sử dụng chương trình phần mềm hoặc công cụ (HubSpot, [Mautic](https://www.mautic.org/), ...) để lưu trữ và truy vấn thông tin khách hàng của doanh nghiệp. Thông tin khách hàng có thể bao gồm tên, lịch sử truy cập, địa chỉ email, số điện thoại … ### Chiến lược quản lý contact Chiến lược quản lý contact được xây dựng dựa trên dữ liệu contact của doanh nghiệp và chiến lược này giúp theo dõi tình trạng của tất cả các khách hàng hoặc công ty có mối liên hệ kinh doanh với doanh nghiệp. Việc kết hợp giữa dữ liệu với chiến lược quản lý contact sẽ giúp doanh nghiệp nhìn được bức tranh tổng thể của từng contact. Đồng thời, sự kết hợp này còn giúp doanh nghiệp tổ chức lại hệ thống dữ liệu các thông tin khách hàng, giúp cho dữ liệu luôn được cập nhật và chất lượng. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tích hợp dữ liệu vào những công cụ khác để phục vụ cho việc quản lý, phân tích thông tin nhằm phát triển doanh nghiệp. ## Phân đoạn contact trong email marketing Từng đề cập trong những chuỗi bài viết về Inbound và email marketing trước đó, Inbound là sự kết hợp tuyệt vời giữa ngữ cảnh và nội dung. Nếu doanh nghiệp phân phối những nội dung chất lượng đến với người dùng nhưng không đúng ngữ cảnh thì xem như vô nghĩa. Vì vậy, phân đoạn giúp doanh nghiệp gửi đúng thông điệp đến đúng ngữ cảnh của từng khách hàng. Trong bài [Email Marketing quan trọng thế nào](/email-marketing-quan-trong-the-nao/) đã phân tích khá chi tiết về phân đoạn contact. Bài viết đã chỉ ra khái niệm của sự phân đoạn, nguyên nhân cần phân đoạn contact cũng như lợi ích của việc này. Do vậy, trong bài này, iSharedigital sẽ chia sẻ về việc chia nhỏ nhóm contact và làm sạch dữ liệu. ![quan-ly-contact-va-su-phan-doan](/wp-content/uploads/2020/05/su-phan-doan-chia-nho-nhom-contact-1.jpg) ### Cách phân đoạn contact trong email marketing Doanh nghiệp thường dựa vào những đặc điểm tương đồng để chia danh sách toàn bộ các contact thành những nhóm nhỏ. Chẳng hạn, những contact có tham gia sự kiện ra mắt sản phẩm mới gần đây nhất, hoặc những contact có đăng ký lớp học online … Việc chia nhỏ contact thành nhiều nhóm khác nhau giúp doanh nghiệp hiểu hơn về nhu cầu của người dùng tiềm năng hay khách hàng, từ đó đưa ra những thông điệp truyền tải với nội dung có liên quan nhiều hơn đến nhu cầu của người nhận. Một khi nhận được email đề cập đến những vấn đề mà chính người dùng đang quan tâm, họ sẽ tương tác với nội dung email trên chẳng hạn như nhấp vào link xem thêm hoặc điền form đăng ký hay thậm chí liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp bằng cách trả lời trên chính email đó hoặc thông qua số điện thoại có đính kèm trong email. Không phải tất cả người dùng đều tương tác với email mà họ nhận được. Do đó, để thu hút được sự chú ý của người dùng và khiến họ tương tác qua email hay thậm chí trở thành khách hàng nhờ vào email là không hề dễ. Thế giới thay đổi và phát triển hàng ngày, điều này tác động trực tiếp lên hành vi của người dùng, vì vậy, doanh nghiệp càng cung cấp sát sao những giải pháp giải quyết được vấn đề của người dùng thông qua nội dung chất lượng và có giá trị thì càng được người dùng tin tưởng đón nhận, doanh nghiệp sẽ tồn tại và tăng trưởng. ### Làm sạch dữ liệu Mỗi năm, có khoảng 22.5% dữ liệu bị xuống cấp, không còn giữ được chất lượng như ban đầu. Do vậy, doanh nghiệp cần làm sạch dữ liệu định kỳ hàng tháng/ hàng quý/ hàng năm để đảm bảo dữ liệu contact khách hàng chất lượng và luôn trong tình trạng sẵn sàng được sử dụng bất cứ thời điểm nào. Dữ liệu sạch giúp doanh nghiệp tạo ra những cuộc conversation có giá trị, đúng ngữ cảnh với khách hàng. Trên đây là bài chia sẻ của **iSharedigital** về tầm quan trọng của quản lý contact và phân đoạn contact. Người dùng sẽ chỉ yêu thích và tương tác với những email có giá trị với họ, đó là những email được kết hợp giữa nội dung thu hút với một chiến lược quản lý contact và phân đoạn ngữ cảnh phù hợp. --- # Marketing automation và kế hoạch thích ứng cho cuộc đại hồi sinh! URL: https://isharedigital.com/marketing-automation-va-ke-hoach-thich-ung-cho-cuoc-dai-hoi-sinh/ Ngày đăng: 2020-04-29 · Cập nhật: 2020-05-25 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation Thẻ: marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Cách dùng marketing automation để giữ liên lạc với khách khi thị trường biến động, kèm những kịch bản nên dựng sẵn trước khi cần đến. Dù Việt Nam đã kết thúc đợt cách ly xã hội nhưng điều này không có nghĩa mọi thứ sẽ trở lại bình thường. Thay vào đó là một ‘thực tại’ mới với một lớp người tằn tiện, ám ảnh bởi nỗi bất an tài chính; một lớp người ‘di cư’ lên nền tảng số do tính thuận tiện cùng thói quen lảng tránh đám đông… Vậy trước dư âm của đại dịch Covid-19, làm thế nào để doanh nghiệp vẫn tiếp tục thúc đẩy kinh doanh mà không trở nên ‘trục lợi’ trong mắt khách hàng? Để bắt đầu cho kế hoạch thích ứng sau cuộc đại hồi sinh, c âu trả lời nằm ở sự thấu cảm! ## Chiến lược thích nghi bắt đầu từ sự thấu hiểu ![marketing automation](/wp-content/uploads/2020/05/ke-hoach-thich-nghi-bat-dau-tu-su-thau-hieu.png) Để thích ứng với thực tại và chuẩn bị cho kế hoạch đại hồi sinh, doanh nghiệp cần ‘con người’ hơn trong mọi hoạt động và thông điệp truyền thông. Bởi lẽ, càng đồng cảm với những lo âu mà mọi người đang phải đối mặt, mối gắn kết giữa đối thương hiệu và đối tượng hướng tới càng bền. Ngược lại, nếu tỏ ra thờ ơ với các vấn đề xã hội hay tiếp cận ‘máy móc’ bằng những nội dung thương mại, sự xa cách về cảm xúc sẽ khiến khách hàng ngả về phía đối thủ cạnh tranh. Thế nên, khi nghiên cứu khách hàng, doanh nghiệp nên đào sâu’ hơn về động lực, đắn đo hay thậm chí giấc mơ, nỗi sợ cùng cùng ước muốn của khách hàng. Từ đó, dựa trên số liệu, doanh nghiệp có thể xây dựng được những persona - khuôn mẫu điển hình về đối tượng hướng đến để cá nhân hóa thông điệp và chiến lược kênh. Điều đáng lưu ý là con người luôn thay đổi, đặc biệt là sau đợt cách ly. Do đó, ngay cả khi đã thiết lập được những chân dung khách hàng lý tưởng trước đó, doanh nghiệp vẫn có thể bỏ sót những suy nghĩ của họ tại thời điểm hiện tại nếu không phân tích lại từ đầu! -> Tham khảo ngay [cách xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu](/phuong-phap-xay-dung-chan-dung-khach-hang-muc-tieu/) và cách ứng dụng thực tiễn ## Marketing Automation - Từ người lạ đến khách quen ![marketing automation, marketing automation từ người lạ đến khách quen](/wp-content/uploads/2020/05/marketing-automation-va-ke-hoach-thich-nghi.png) Ngay cả khi dựng được chân dung hoàn hảo về khách hàng, không có gì đảm bảo chiến dịch của doanh nghiệp sẽ hiệu quả nếu không truyền tải đúng thông điệp đến đúng người, vào đúng thời điểm, tại đúng kênh. Cái khó ở đây là khi đối tượng ghé thăm website hay để lại lead, làm sao để xác định được họ thuộc nhóm persona nào. Đồng thời trong trường hợp đối tượng để lại thông tin, nhưng chưa sẵn sàng cho việc chuyển đổi doanh nghiệp nên tiếp tục ‘chăm sóc’ ra sao! Ngày nay hành vi khách hàng ngày càng phức tạp. Doanh nghiệp không thể kỳ vọng đối tượng mục tiêu để lại lead ngay lần đầu tương tác hoặc chuyển đổi thành khách hàng chỉ qua tư vấn một lần. Thay vào đó, để phân loại và thuyết phục khách hàng, quy trình chuyển đổi sẽ ‘vòng vèo’ hơn. Chẳng hạn họ thấy quảng cáo trên Google, vào website tải tài liệu xong thoát ra, thấy ưu đãi giới hạn qua email và chỉ đi đến quyết định cuối cùng khi gặp lại quảng cáo trên Facebook. Lúc này, doanh nghiệp sẽ cần thiết lập những điểm chạm xuyên suốt hành trình khách hàng để điều hướng họ đến những cổng nội dung mang tính phân loại hoặc tiếp tục tiếp cận họ qua những quy trình tương ứng. Để làm được điều này một cách tối ưu, doanh nghiệp sẽ cần hỗ trợ từ hệ thống [marketing automation](https://en.wikipedia.org/wiki/Marketing_automation) - hệ thống chăm sóc đối tượng mục tiêu tự động theo các trình tự và điểm chạm được thiết lập từ trước nhằm mang đến trải nghiệm có tính cá nhân cao như thể tư vấn 1:1. Và trong thời điểm nhạy cảm như hiện nay, những trải nghiệm cá nhân hóa chính là chìa khóa cho sự hồi phục. ## Một vài lưu ý cho chiến dịch marketing automation hậu Covid-19 ![marketing automation, xây dựng hệ thống marketing autimation](/wp-content/uploads/2020/05/goi-y-cho-ke-hoach-marketing-automation-sau-dai-dich-covid.png) Dù đã [xây dựng hệ thống marketing automation](/he-thong-phan-mem-marketing-automation/) hay chưa bắt đầu, để tránh trở nên thiếu nhạy cảm khi dư âm của đại dịch vẫn còn và có kế hoạch thích ứng cùng hiện tại, doanh nghiệp nên: - Nghiên cứu kỹ vấn đề đối tượng đang gặp phải và liệu đây có phải vấn đề doanh nghiệp có thể giải quyết không. Nếu không, đừng cố gắng tỏ ra ‘hữu ích’ với những nội dung mang tính gượng ép. - Xây dựng nội dung email ‘bắt nhịp’ cùng mối quan tâm xã hội. Kể cả khi đã [thiết lập chuỗi email](/cach-xay-dung-chien-luoc-email-marketing-hieu-qua/) có chuyển đổi cao trước khi đại dịch bùng phát, thời thế thay đổi và doanh nghiệp cần đảm bảo những nội dung mới cần mang tính hỗ trợ và đồng cảm hơn. Hãy nghĩ về ‘lớp người tằn tiện’ như đã đề cập trước đó, những mối quan tâm của họ gần như đã thay đổi chỉ sau 1 đêm! - Tận dụng hiệu quả công cụ E-newsletters. E-newsletters là chiến lược tương tác tốt để duy trì sự gắn kết với khách hàng. Một vài chủ đề có thể suy xét như doanh nghiệp đã làm thế nào để ứng phó với đại dịch để tiếp tục mang đến những lợi ích tốt nhất cho khách hàng. Ngoài ra đây cũng là thời điểm để tỏ ra hữu ích. Những nội dung giúp giải quyết các vấn đề cộng đồng sẽ là cách tiếp cận đúng hướng. - Sử dụng video. Cách ly xã hội khiến con người đòi hỏi nhiều hơn về tính kết nối. Thêm video vào những trang liên hệ, demo hoặc trang bán hàng sẽ giúp gia tăng hiệu quả chuyển đổi. Và nếu có thể, ngay cả trong quá trình tư vấn, video call qua các nền tảng trực tuyến cũng nên thay thế cách tư vấn thông thường! ## Lời cuối về kế hoạch thích ứng sau đại dịch Hậu Covid-19 là một trật tự mới với luật chơi thay đổi. Những chiến lược tiếp cận hiệu quả trước đó đều cần điều chỉnh để trở nên hợp thời. Chỉ khi nắm được bối cảnh người dùng ngay tại thời điểm thông điệp truyền tải và xây dựng được những điểm chạm ‘đồng điệu’ với hành trình khách hàng thông qua sự thấu cảm, mọi nỗ lực marketing mới được đền đáp. Và nếu bạn chưa bắt đầu với hệ thống marketing automation hoặc hệ thống cũ đang trở nên kém đồng bộ với thời điểm hiện tại, hãy dành cho chúng tôi một buổi sáng để cùng tìm ra những phương án tối ưu. --- # Google Analytics checklist: bạn cần biết URL: https://isharedigital.com/google-analytics-checklist-ban-can-biet/ Ngày đăng: 2020-04-28 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: google-analytics, google-analytics-checklist Tác giả: iSharedigital > Danh sách các mục cần kiểm tra trong Google Analytics trước khi tin vào số liệu, từ mã đo lường, bộ lọc tới mục tiêu và liên kết tài khoản. Trong thời đại digital, thì dữ liệu được đo lường là một tài sản quan trọng đối với cách doanh nghiệp sử dụng các nền tảng digital marketing để tiếp cận khách hàng và chốt deal. Nhưng nếu dữ liệu bạn sai thì sao? Điều gì xảy ra nếu dữ liệu của bạn không chính xác? Điều gì khi bạn có một kho dữ liệu bạn nghĩ là mình đo lường chính xác nhưng thật sự….nó không như bạn nghĩ? Bạn đang dựa vào dữ liệu đó để đưa ra những quyết định trong chiến dịch Digital Marketing. Điều tồi tệ gì sẽ xảy ra khi chiến dịch marketing của bạn bị thất bại. Bạn không biết nguyên nhân, tại vì bạn tin tưởng dữ liệu của bạn chính xác và bạn dựa vào đó để đưa ra quyết định trong việc lên kế hoạch và tối ưu chiến dịch. Đó là lý do tại sao bạn cần tiến hành audit Google Analytics. Đây là một hướng dẫn cơ bản những toàn diện để tiến hành audit bạn nên thực hiện thường xuyên. Google Analytics checklist bao gồm: ## Google Analytics audit là gì? Gần đây chúng tôi đã nhắc đến [cách cài đặt Google Analytics và phân đoạn dữ liệu sao cho đúng](/huong-dan-cai-dat-google-analytics-va-phan-doan-du-lieu/) trong một bài viết. Tuy nhiên một danh sách kiểm tra [cài đặt Google Analytics](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) là điều cần thiết giúp bạn trả lời các câu hỏi sau: - Tôi đã thu thập tất cả dữ liệu tôi cần chưa? - Tôi có thể tin tưởng vào dữ liệu thu thập đó? - Có bất cứ điều gì bị lỗi không hoặc tracking/báo cáo có đúng không? Tại sao? Danh sách kiểm tra của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn, nhưng đây là một nhiệm vụ khám phá, đặc biệt là nếu bạn là một đại lý hoặc người làm việc tự do. Bạn có thể không có quyền kiểm soát cài đặt Google Analytics ban đầu, vì vậy bạn có thể không biết những gì sẽ xảy ra. Chúng tôi hy vọng bạn khám phá ra một điều gì đó mới và thêm vào danh sách kiểm tra của mình. ## Bước 1: Cài đặt thuộc tính ![Google analytics checklist, checklist cài đặt thuộc tính](/wp-content/uploads/2020/04/google-analytics-checklist-ban-can-biet-1-1024x595.png) Trong cột thuộc tính (property) của phần quản trị (admin) viên: - URL mặc định đã cài đặt chính xác chưa? - Các cài đặt loại trừ giới thiệu của bạn có được cấu hình đúng không? - Bạn đã kích hoạt báo cáo nhân khẩu học và sở thích chưa? - Google Search Console có liên kết đúng không? - Tích hợp quảng cáo Google Ads:Nó được cấu hình đúng chưa? - Dữ liệu Google Ads có hiển thị trong Google Analytics không? - Kết quả nhấp chuột và phiên có đúng giữa Google Analytics và Google Ads? ## Bước 2: Cài đặt chế độ xem ![google analytics checklist, google analytics chế độ xem](/wp-content/uploads/2020/04/google-analytics-checklist-che-do-xem-1024x595.png) Trong cột chế độ xem (View); - Chế độ xem có được thiết lập chính xác không? - Theo dõi thương mại điện tử có được cài đặt chính xác không? - Theo dõi tìm kiếm trên trang có được bật? - Bạn có thiết lập đúng chế độ xem “Backup" với chế độ xem “Làm việc” không? - Bạn có đang lọc theo quốc gia? - Trang và múi giờ mặc định của bạn có được cấu hình đúng không? - Tạo bộ lọc:Là địa chỉ IP văn phòng được lọc ra? - Địa chỉ IP chi nhánh có được lọc ra không? (Công ty bạn có nhiều chi nhánh, hoặc văn phòng làm việc) - Địa chỉ IP nhà của bạn có được lọc ra? - Hoặc địa chỉ IP các nhân viên làm việc từ xa chẳng hạn? ## Bước 3: Các vấn đề thường gặp **1. Tài khoản Google Ads chưa được kết nối** - **Nó là gì:** Bạn có thể đồng bộ tài khoản Quảng cáo của mình với tài khoản Google Analytics để theo dõi số lần hiển thị, lần nhấp và chi phí. - **Giải pháp:** Quản trị viên> Thuộc tính > Liên kết sản phẩm> Liên kết Google Ads *(Admin > Property > Product Linking > Google Ads Linking)* **2. Tự động gắn thẻ Google Analytics không được sử dụng** - **Nó là gì:** Tự động gắn thẻ thêm một ID duy nhất vào cuối URL đích. Sử dụng điều này, bạn có thể tính toán ROI quảng cáo của mình bằng cách kết hợp dữ liệu đó (chiến dịch, từ khóa, chi phí mỗi lần nhấp) với các Mục tiêu Google Analytics. - **Giải pháp:** Quản trị viên> Thuộc tính > Liên kết sản phẩm> Liên kết Google Ads (Admin > Property > Product Linking > Google Ads Linking) **3. Múi giờ không khớp** - **Nó là gì:** Tài khoản Google Analytics và Google Ads của bạn phải nằm trong múi giờ mục tiêu chiến dịch của bạn. - **Giải pháp:** Quản trị viên> Chế độ xem > Cài đặt độ xem > Múi giờ Quốc gia hoặc lãnh thổ (Admin > View > View Settings > Time zone country or territory.) **4 ID từ khóa Google Ads hiển thị trên trang đích** - **Nó là gì:** Khi ID từ khóa PPC hiển thị trên các trang đích, chúng sẽ khó phân tích hơn vì Google Analytics cho rằng chúng là hai trang khác nhau. - **Giải pháp:** Quản trị viên> Chế độ xem > Cài đặt chế độ xem > Loại trừ các tham số truy vấn URL. **5. Gắn thẻ thủ công không được sử dụng** - **Nó là gì:** Nó giúp bạn theo dõi chính xác nguồn lưu lượng từ các kênh offline, gửi newsletter, social (facebook, linkedin, pinterest...vv). - **Giải pháp:** sử dụng [Google Analytics URL Builder.](https://ga-dev-tools.appspot.com/campaign-url-builder/) **6. [Tìm kiếm trên trang](/theo-doi-tim-kiem-tren-trang-web-bang-google-analytics/) và tìm kiếm danh mục không được kích hoạt** - **Nó là gì:** giúp bạn hiểu được hành vi người dùng trên trang, khi họ tìm kiếm chủ đề trên trang web của bạn. Bạn có thể sử dụng nó để cung cấp cho danh sách từ khóa cho quảng cáo Google Search hoặc các công cụ tìm kiếm có trả tiền khác. - **Giải pháp:** Chế độ xem > Đặt Theo dõi tìm kiếm trang web thành BẬT> Nhập tham số cho biết tìm kiếm trang web > Bật danh mục > Nhập tham số cho biết tìm kiếm danh mục> Áp dụng **7. Không theo dõi "mailto"** - **Nó là gì:** Bạn có thể dễ dàng theo dõi khi nào ai đó nhấp vào liên kết email trên trang web của bạn. - **Giải pháp:** Sử dụng tracking sự kiện khi nhấp vào liên kết. **8. Bộ lọc trang chủ không được sử dụng** - **Nó là gì:** Nếu website của bạn có từ 2 ngôn ngữ trở lên, nếu bạn không tạo bộ lọc trang chủ chính xác. Kết quả cuối cùng là bạn đang theo dõi nhiều trang chủ (vd: /en và /vi ..vv) - **Giải pháp:** Quản trị > Tất cả bộ lọc > + bộ lọc mới (Admin > All Filters > + New Filter). ## 3 vấn đề tracking phổ biến ### 1. Những điều cơ bản Bắt đầu với những điều cơ bản, đây là danh sách các vấn đề phổ biến mà Google đã công bố. - **Bạn đã dán thẻ vào đúng chỗ chưa?** Dán thẻ ngay sau thẻ mở. Để biết thêm thông tin, bao gồm cả cách tìm thẻ của bạn, hãy đọc bài viết [Thiết lập thẻ Analytics](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/). - **Sử dụng nhầm thẻ và/hoặc xem nhầm tài khoản, thuộc tính hoặc chế độ xem** Nếu bạn làm việc với nhiều trang web và/hoặc có quyền truy cập vào nhiều tài khoản Analytics, bạn có thể đang sử dụng thẻ từ một thuộc tính khác hoặc bạn có thể đang sử dụng nhầm tài khoản hoặc thuộc tính và chế độ xem để xem báo cáo. Hãy đảm bảo bạn đang sử dụng đúng thẻ cho thuộc tính và bạn đang xem đúng tài khoản, thuộc tính và chế độ xem. - **Khoảng trắng hoặc ký tự thừa** Hãy chắc chắn sao chép và dán thẻ trực tiếp vào trang web của bạn bằng trình soạn thảo văn bản hoặc một trình soạn thảo giữ được định dạng mã (notepad++, sublime Text...). Không sử dụng trình xử lý văn bản để sao chép thẻ từ tài khoản của bạn (Word). Vì thẻ cần có định dạng chính xác thì mới có thể hoạt động nên việc dùng trình xử lý văn bản để sao chép thẻ có thể làm xuất hiện khoảng trắng thừa hoặc thay đổi dấu ngoặc kép trong thẻ. - **Lỗi tùy chỉnh** Hãy lưu ý những điểm sau đây khi thực hiện tùy chỉnh thẻ:các tên hàm đều phân biệt chữ hoa chữ thường và phải được viết hoa/viết thường đúng cách - các giá trị boolean (ví dụ: đúng hoặc sai) không được để trong dấu ngoặc kép ### 2. Thiếu mã Analytics trên trang Để xác định các trang bị thiếu mã Google Analytics của bạn, bạn có thể tìm kiếm sự bất thường trong dữ liệu của mình. Sau khi bạn chắc chắn rằng mọi trang trên trang web của bạn đều có mã, bạn cần đảm bảo mã đó là mã (asynchronous) mới nhất. Điều này có nghĩa là thay vì Google Analytics tải đồng bộ, nó sẽ tải không đồng bộ để tránh chặn các tài nguyên tải sau này trên trang. Về cơ bản, nó giúp tăng tốc độ tải mã theo dõi. [Nhấp vào đây](https://www.modpagespeed.com/doc/filter-make-google-analytics-async) để biết thêm thông tin về async. **Chú ý:** Trường hợp thiếu mã thường xuất hiện phổ biến khi bạn thêm landing page được thiết kế mới. ### 3. Theo dõi tên miền chéo Theo dõi tên miền chéo giúp Analytics có thể xem phiên trên hai trang web có liên quan (như trang web thương mại điện tử và trang web giỏ hàng riêng lẻ) là một phiên. Khi bạn thiết lập theo dõi tên miền chéo, bạn có thể thu thập dữ liệu từ nhiều trang web vào một thuộc tính tài khoản duy nhất. Việc này cho phép bạn xem dữ liệu từ các trang web khác nhau trong cùng chế độ xem báo cáo. Đọc hướng dẫn [tracking tên miền chéo từ Google](https://support.google.com/tagmanager/answer/6164469?visit_id=637234807731787725-2845280448&rd=1) ## 3 Vấn đề liên quan đến Trình quản lý thẻ của Google (GTM) Nếu bạn đã gắn thẻ trang web của mình bằng Trình quản lý thẻ của Google, các vấn đề sau có thể ngăn bạn thấy dữ liệu. - **Thông tin cài đặt bộ lọc không đúng** Thông tin cài đặt bộ lọc không đúng có thể ảnh hưởng đến dữ liệu bạn thấy và có thể vô tình lọc bỏ tất cả dữ liệu khỏi báo cáo của bạn. Trong hầu hết các trường hợp, điều này sẽ xảy ra khi người dùng áp dụng nhiều bộ lọc "Bao gồm". Bộ lọc bao gồm (nghĩa là lần truy cập sẽ bị loại trừ *nếu không* khớp dữ liệu), bộ lọc loại trừ (nghĩa là *nếu khớp* với dữ liệu lần truy cập sẽ bị loại bỏ). Để biết thông tin chi tiết, hãy xem bài viết về [Bộ lọc bao gồm và loại trừ](https://support.google.com/analytics/answer/1034832). - **Vùng chứa không được xuất bản** Kiểm tra để chắc chắn rằng bạn [đã xuất bản vùng chứa](https://support.google.com/tagmanager/answer/2574370) sau khi thêm thẻ Analytics. Các thay đổi được thực hiện đối với vùng chứa sẽ không có hiệu lực trên trang web cho đến khi bạn xuất bản vùng chứa đó. Vì vậy, khi đã thêm hoặc chỉnh sửa thẻ, bạn cần phải xuất bản vùng chứa để các nội dung bổ sung và thay đổi trở nên có hiệu lực trên trang web. - **Thẻ không kích hoạt** Đây là một số lý do khiến thẻ của bạn không được kích hoạt. Bạn có các thay đổi chưa được xuất bản, các kích hoạt của bạn quá cụ thể, các kích hoạt của bạn được cấu hình không chính xác, v.v.Hãy đọc bài viết về ["Khắc phục sự cố"](https://support.google.com/tagmanager/answer/2772442) trong Trung tâm trợ giúp Trình quản lý thẻ của Google. --- # Chiến lược email marketing trông như thế nào URL: https://isharedigital.com/chien-luoc-email-marketing-trong-nhu-the-nao/ Ngày đăng: 2020-04-26 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: chien-luoc-email-marketing, email-marketing Tác giả: iSharedigital > Ví dụ cụ thể về cấu trúc một chiến lược email marketing hoàn chỉnh: mục tiêu, phân nhóm, chuỗi email, lịch gửi và cách đo kết quả. ### 3 khía cạnh mà mỗi chiến lược email marketing thành công nên có Nhớ lại xem, đã bao giờ bạn đọc tự đặt ra một số câu hỏi như Mục tiêu của chiến dịch email marketing này là gì, nên dùng chương trình phần mềm nào để gửi, làm sao để đánh giá mức độ thành công của email? … trước khi gửi email marketing chưa #### Phần mềm triển khai và đo lường Có rất nhiều phần mềm gửi email tự động trên thị trường và những đơn vị cung cấp nền tảng email automation được gọi là Email Service Provider (ESP). Một số ESP có thể tìm hiểu thêm như [HubSpot](https://www.hubspot.com/), Activecampaign... Nên chọn ESP như thế nào để tối ưu hóa hiệu quả cho doanh nghiệp? ESP phải kết nối được với cơ sở dữ liệu contact của khách hàng. Đồng thời phải tracking được chất lượng email gửi đi và hành vi của người nhận email. Hai yếu tố này kết hợp với nhau sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu cá nhân hóa trải nghiệm và phân đoạn được khách hàng trong danh sách liên hệ của doanh nghiệp. Phần mềm triển khai email phải phân tích được thông tin sau khi gửi email đi, chẳng hạn như số lượng email gửi đi thành công, tỷ lệ người mở email, tỷ lệ người đăng ký form… Dựa vào đó, doanh nghiệp sẽ phân tích được khía cạnh hoặc chỉ số nào đang hoạt động tốt và khía cạnh nào cần được tối ưu. Để nâng cao tính cá nhân hóa trải nghiệm, phần mềm triển khai email nên tracking được hành trình của người xem tại mọi thời điểm. Từ đó gửi đến người dùng những email có chủ đề tương ứng với nội dung mà họ đã xem qua trên website của doanh nghiệp một cách tự động. Đây được gọi là behavior email, đã được nhắc đến trong bài [Cách xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả.](/cach-xay-dung-chien-luoc-email-marketing-hieu-qua/) #### Hiểu toàn bộ cuộc trò chuyện qua các kênh ![chien-luoc-email-marketing-hieu-toan-bo-cuoc-tro-chuyen-qua-cac-kenh](/wp-content/uploads/2020/04/chien-luoc-email-marketing-hieu-toan-bo-cuoc-tro-chuyen-qua-cac-kenh.jpg) Trước khi đưa ra quyết định mua hàng hay chọn nhà cung cấp nào thì người dùng đã xem qua rất nhiều những nội dung liên quan thông qua rất nhiều kênh online như trên các trang mạng xã hội Facebook, Linkedin…, trên hệ thống website, blog, kênh youtube, tìm kiếm kết quả trên Google… Sẽ là thiếu sót nếu doanh nghiệp chỉ tập trung tại một kênh duy nhất mà bỏ qua những kênh còn lại. Vì người dùng internet có mặt tại rất nhiều kênh khác nhau, nếu doanh nghiệp bỏ qua những kênh đó đồng nghĩa sẽ mất đi cơ hội tương tác với người dùng và mất đi cơ hội mang về khách hàng cho doanh nghiệp. Phân tích, phần quan trọng trong chiến lược inbound nói chung và chiến lược email marketing nói riêng. Hãy phân loại ra những kênh hoạt động hiệu quả, nhận được nhiều tương tác của khách hàng và ngược lại những kênh cần cải thiện. Liệu kênh email có hoạt động tốt và mang về khách hàng tiềm năng hay những kênh khác hoạt động tốt hơn. Vì sao nhắn tin Facebook cho 1 người bạn, anh ta không trả lời. Nhưng khi gửi email, anh ta lại phản hồi ? Nếu nội dung truyền tải đủ hấp dẫn và mang lại lợi ích cho khách hàng, nhưng lựa chọn kênh gửi đi bị sai thì xem như vô nghĩa. Đơn giản, vì người dùng không thấy được những nội dung đó. Hãy truyền tải đúng nội dung thông tin, đúng thời điểm, đến đúng người và **đúng kênh truyền thông.** Một chiến lược Inbound chuyên nghiệp nói chung hay một chiến lược email marketing nói riêng đều hướng đến giá trị mà doanh nghiệp cung cấp cho người dùng. Và một trong những hình thức để cung cấp giá trị cho người dùng khi họ cần là hãy có mặt tại mọi thời điểm, tại tất cả các kênh mà người dùng cần giúp đỡ. #### Xác định mục tiêu “Tạo email này để làm gì?” hay “Mục tiêu của việc tạo email này là gì?” Việc gì cũng cần có mục tiêu và tạo email marketing cũng không ngoại lệ. Có mục tiêu rất quan trọng, doanh nghiệp sẽ hiểu được công việc họ đang làm và vì sao phải làm những việc đó. Mục tiêu rõ ràng giúp phân biệt được chiến lược email marketing hay một email cụ thể thành công hay thất bại cũng như mức độ của chúng. Nếu không có mục tiêu, người nhận email cũng sẽ không hiểu nguyên nhân vì sao họ được gửi email với nội dung đó. Liệu họ có tìm kiếm về nội dung đó chăng? Nguy cơ dẫn đến người nhận hủy đăng ký hoặc báo xấu kênh rất cao chỉ vì nội dung không tối ưu hóa trải nghiệm cá nhân của người dùng và khiến họ cảm thấy khó chịu khi bị spam những email như vậy. Trái lại, khi có mục tiêu cụ thể, những contact nhận được email sẽ hiểu được nguyên nhân vì sao doanh nghiệp lại gửi những email này và vì sao doanh nghiệp lại làm như vậy. Chiến lược email marketing nói riêng hay chiến lược inbound marketing nói chung nếu muốn thành công đều dựa vào khả năng mang lại những trải nghiệm có giá trị hữu ích và nhân văn cho người dùng. Mọi thứ tích cực hay tiêu cực đều có thể xảy ra sau khi nhấn nút “Send” tới danh sách contact. Do vậy, hãy chắc chắn rằng bạn đang gửi đến người dùng những nội dung mà họ đang quan tâm và giúp họ giải quyết những vấn đề của mình. Bài viết trên iSharedigital đã chỉ ra 03 khía cạnh mà mỗi chiến lược email marketing hiệu quả nói chung nên có, bao gồm: - Phần mềm triển khai và đo lường - Hiểu toàn bộ cuộc conversation qua tất cả các kênh - Xác định mục tiêu Luôn ghi nhớ rằng, khách hàng phát triển thì doanh nghiệp mới tồn tại và phát triển. --- # Hướng dẫn cài đặt Google Analytics và phân đoạn dữ liệu URL: https://isharedigital.com/huong-dan-cai-dat-google-analytics-va-phan-doan-du-lieu/ Ngày đăng: 2020-04-22 · Cập nhật: 2020-08-19 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: phan-doan-du-lieu-google-analytics, thiet-lap-google-analytics Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn cài Google Analytics cho website và tạo phân đoạn để tách riêng từng nhóm khách, giúp báo cáo nói đúng điều bạn cần biết. Khi bạn nghe đến “phân đoạn dữ liệu”, tôi nghĩ cảm giác bối rối bắt đầu xuất hiện và bạn chỉ muốn ngủ đi cho qua chuyện. Tại sao ư? Phân đoạn dữ liệu nghe có vẻ đơn giản nhưng đối với những người quen thuộc với việc phân tích dữ liệu nó cũng là một vấn đề không hề đơn giản. Nếu bạn dùng Google Analytics thì bạn cũng biết Google Analytics thu thập rất nhiều tín hiệu từ người dùng như: - Dữ liệu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi) - Dữ liệu Địa lý (ngôn ngữ, vị trí) - Dữ liệu về sở thích (....) - Dữ liệu hành vi - Công nghệ - Thiết bị di động - Tương tác người dùng - Dữ liệu nguồn truy cập - Và còn nhiều tín hiệu khác Với hàng trăm tín hiệu trên bạn căn cứ vào đâu để phân đoạn dữ liệu? Bạn phân đoạn dữ liệu trên với mục đích gì? ## Cài đặt tài khoản Google Analytics Trước khi bạn có thể phân đoạn dữ liệu của mình để tìm hiểu sâu hơn về nó, bạn sẽ cần đảm bảo bạn đã thiết lập Google Analytics đúng cách. Có bốn bước cốt lõi để bắt đầu: 1. Thiết lập tài khoản. 2. Thiết lập thuộc tính. 3. Thiết lập chế độ xem. 4. Thiết lập mục tiêu. Ngay cả khi bạn đã sử dụng Google Analytics được một thời gian, hãy thực hiện bốn bước sau để đảm bảo mọi thứ đều hoạt động tốt. ### 1. Thiết lập tài khoản Trước tiên, hãy để Google Analytics báo cáo chính xác số lần xem trang. Để làm điều đó, bạn có hai lựa chọn: 1. **Mã theo dõi Google Analytics** - Đây là phương pháp truyền thống. Sao chép và dán mã theo dõi trên trang web của bạn. 2. **Sử dụng Google Tag Manager** - tham khảo bài viết [cách cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) để được hướng dẫn chi tiết. Lưu ý rằng [Google Tag Manager](https://www.google.ca/analytics/tag-manager/) là một công cụ mạnh mẽ cung cấp cho bạn toàn quyền kiểm soát cài đặt Google Analytics. Với nó, bạn sẽ không phải phụ thuộc vào một người lập trình website. Khi mã hoặc tập lệnh đã được thêm/thiết lập, hãy sử dụng các báo cáo Google Analytics thời gian thực của bạn để xác minh rằng số lần xem trang đang được theo dõi chính xác. Hoặc bạn có có thể dùng Google Tag Assistant để kiểm tra mã theo dõi Google Analytics của bạn đã được thiết lập chính xác chưa. ### 2. Thiết lập thuộc tính Google Analytics Bước này cũng khá đơn giản. Chỉ có hai bước: 1. Bật báo “cáo nhân khẩu học và báo cáo sở thích” của người dùng trong mục Cài đặt thuộc tính (Property) của người dùng. 2. Liên kết các sản phẩm khác của Google với tài khoản [Google Analytics](https://en.wikipedia.org/wiki/Google_Analytics) của bạn để thu thập càng nhiều dữ liệu hữu ích càng tốt. Làm điều này dưới mục Tất cả các sản phẩm. Bạn có thể thêm [Google ads](https://support.google.com/analytics/answer/1033961) , [Search Console](https://support.google.com/analytics/answer/1308621) , [AdSense](https://support.google.com/analytics/answer/1012185) , v.v. ### 3. Cài đặt chế độ xem Mỗi Chế độ xem trong Google Analytics đều có “Mục tiêu” và “Bộ lọc riêng”, nó giúp bạn có thể tùy chỉnh dữ liệu hiển thị cho mỗi chế độ xem. Trước khi bạn thiết lập Mục tiêu và Bộ lọc, chúng tôi khuyên bạn nên tạo **Chế độ xem dự phòng**. - Bộ lọc thay đổi vĩnh viễn dữ liệu trong “Chế độ xem”. Khi bạn lọc ra thứ gì đó, nó sẽ biến mất mãi mãi, không có cách nào để lấy lại. - Nếu bạn có Chế độ xem dự phòng, một Chế độ không có các Bộ lọc trên đó, thì dữ liệu trong Chế độ xem đó vẫn chưa được xử lý (dữ liệu trong Chế độ xem đó vẫn không bị ảnh hưởng). - Đó là lý do tại sao bạn phải có một bản sao lưu. Nó dành cho trường hợp dự phòng khi bạn gặp vấn đề cài đặt, ít nhất bạn sẽ có Chế độ xem dự phòng để xem lại và (hy vọng) tìm thấy những gì bạn cần. Mặt định chế độ xem “Tất cả dữ liệu trang web” được tạo tự động. Khi bạn đã sẵn sàng để thiết lập Chế độ xem của bạn, hãy bắt đầu với những điều cơ bản trong “Cài đặt Chế độ xem” (ví dụ: URL, quốc gia, múi giờ và tiền tệ). 1. **Bật lọc bot.** Đánh dấu vào ô bên cạnh “Exclude all hits from known bots and spiders”, trong phần “Basic Settings” của Phần “View Settings”. 2. **Nếu bạn có một thanh tìm kiếm trên trang web**, hãy bật “Site search Tracking” bên dưới “Site Search Settings” Phần của “View Settings”. Điều này sẽ cho bạn biết những gì khách truy cập của bạn tìm kiếm. 3. **Nếu bạn là một trang web thương mại điện tử** , hãy chuyển “Enable Ecommerce” thành “On” dưới “Ecommerce Settings”. Sau khi thực hiện xong, bạn cũng có thể quay lại các cài đặt tương tự và chuyển đổi [Bật Bật Báo cáo thương mại điện tử nâng cao](https://support.google.com/analytics/answer/1009612) thành “On". 4. Thiết lập bất kỳ Bộ lọc nào bạn quan tâm. Hãy nhớ rằng, khi bạn thiết lập bộ lọc dữ liệu của bạn sẽ thay đổi vĩnh viễn, không có cách nào để lấy lại. Ví dụ: Bạn có thể xem xét việc lọc ra các địa chỉ IP nội bộ. ### 4. Thiết lập mục tiêu Tiếp theo, bạn sẽ muốn thiết lập mục tiêu để theo dõi tiến độ hoàn thành kế hoạch của mình. (Kế hoạch của bạn hoàn thành 5000 mẫu đăng ký cho đợt tuyển sinh năm nay, thiết lập mục tiêu giúp bạn theo dõi điều đó) Chọn mục tiêu (Goals) và chọn mục tiêu mới (New Goal). Sau đó, bạn có thể chọn một loại mục tiêu: - **Mục tiêu trang đích (****Destination Goals)** - Khi khách truy cập trên một trang cụ thể, Mục tiêu được kích hoạt. Đây là mục tiêu hoàn hảo để xây dựng phễu. - **Mục tiêu thời lượng (Duration Goals)** - Khi khách truy cập một lượng thời gian trên trang web của bạn, Mục tiêu được kích hoạt. Nó hoàn hảo để đo lường mức độ tương tác. - **Mục tiêu Số trang / màn hình trên mỗi phiên** (**Pages/Screens Per Session Goals)** - Khi khách truy cập đạt được số lượng trang X trong một phiên, Mục tiêu được kích hoạt. Một lần nữa, đây là hoàn hảo để đo lường tương tác. - **Mục tiêu sự kiện (Event Goals)** - Bất cứ khi nào một điều kiện nhất định (hoặc tập hợp các điều kiện) được đáp ứng, Mục tiêu sẽ được kích hoạt. Đây là mục tiêu linh hoạt nhất. ## Phân đoạn là gì? Phân đoạn về cơ bản là phân chia một lượng lớn dữ liệu (nghĩa là mọi thứ trong Google Analytics) thành các đơn vị nhỏ hơn để dễ xem xét và phân tích hơn. ### Cấp độ phân đoạn Trước khi bạn có thể tìm hiểu đầy đủ về chúng, điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa số liệu cấp độ truy cập và số liệu cấp độ phiên. Dưới đây là tóm tắt đồ họa ![cấp độ phân đoạn google analytíc, cách cài đặt google analytics](/wp-content/uploads/2020/04/cap-do-phan-doan-trong-google-analytics-998x1024.jpg) Khi phân đoạn, bạn có thể chọn giữa phân đoạn cấp độ người dùng, phiên và cấp độ truy cập. Hiểu sự khác biệt là rất quan trọng nếu bạn đang ở trong báo cáo thương mại điện tử. ![cấp độ phân đoạn người dùng trong google analytics](/wp-content/uploads/2020/04/cap-do-phan-doan-cua-nguoi-dung-trong-google-analytics-998x1024.jpg) Tóm tắt 1. **Cấp độ người dùng** - Toàn bộ hành trình của người đó trên trang web của bạn. Ví dụ: tổng doanh thu người dùng màu xanh lá là 100 + 62 + 25 = 187 2. **Cấp độ phiên** - Sử dụng ví dụ ở trên, nếu bạn đã tạo phân đoạn cấp phiên cho khách truy cập đã chi 70 triệu, phiên của người dùng "xanh lá cây", "xanh da trời" và "màu đen" sẽ được hiển thị. 3. **Cấp độ tương tác** - là một tương tác của người dùng được ghi nhận trong Google Analytics. Sử dụng ví dụ ở trên, nếu bạn tạo phân đoạn cấp độ tương tác cho khách truy cập đã chi 100 triệu thì chỉ có lần truy cập thứ ba của người dùng "xanh lá" được hiển thị. ### Thư viện phân đoạn Nếu bạn mới bắt đầu phân đoạn, hãy đến Thư viện Google Analytics (Nhập từ thư viện). Ở đó, bạn sẽ tìm thấy các phân đoạn được tạo bởi Google và những người dùng khác mà bạn có thể sử dụng trên trang web của riêng mình. ![thư viện phân đoạn google analytics, phân đoạn google analytics](/wp-content/uploads/2020/04/thu-vien-phan-doan-google-analytics.jpg) Ví dụ: đây là một cái nhìn tổng quan về các phân đoạn đi kèm với gói mặc định ![thư viện phân đoạn google analytics, thư viện phân đoạn google analytics mặc định](/wp-content/uploads/2020/04/thu-vien-phan-doan-google-analytics-2.jpg) ### Phân đoạn đơn giản Nếu bạn chọn tiếp tục và tạo các phân đoạn của riêng mình, bạn sẽ có tùy chọn để chọn giữa: phân đoạn đơn giản (ví dụ: Nhân khẩu học, Công nghệ, Hành vi, Ngày của Phiên đầu tiên, Nguồn lưu lượng truy cập), phân đoạn có điều kiện và phân đoạn. **Phân đoạn đơn giản** khá đơn giản để bạn có thể hiểu và tạo. Dưới đây là một cái nhìn về việc tạo ra một phân đoạn “nhân khẩu học” ![phân đoạn google analytics theo nhân khẩu học](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-google-analytics-co-ban-theo-nhan-khau-hoc-1024x480.jpg) Khi bạn lựa chọn thêm thông tin như độ tuổi 14-24 giới tính nam, số liệu nằm trong “Tóm tắt” (summary) ở bên phải. Bằng cách đó, bạn có thể biết phân đoạn của bạn chiếm tỉ lệ bao nhiêu. Bạn có thể kết hợp giữa các phân đoạn đơn giản. Ví dụ: bạn có thể phân đoạn phụ nữ dụng tiếng Anh trong độ tuổi từ 25-34 (Demographics) đến từ Facebook (Traffic sources). Bạn cũng có thể điều chỉnh Chế độ xem phân đoạn có sẵn bằng cách nhấp vào “Change” ở góc trên cùng bên phải. ### Phân đoạn có điều kiện Phân đoạn có điều kiện được coi là phân đoạn “nâng cao”. Chúng cho phép bạn “phân đoạn người dùng và các phiên của họ theo các điều kiện một hoặc nhiều phiên. Dưới đây là một cái nhìn tổng quát việc tạo ra một phân đoạn “có điều kiện” (Conditions) ![phân đoạn google analytics theo điều kiện, phân đoạn theo điều kiện trong google analytics](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-google-analytics-theo-dieu-kien-1024x480.jpg) Bạn cũng có thể sử dụng các phân đoạn có điều kiện để xác định khách hàng tiềm năng. Ví dụ… 1. Bao gồm: Trang chứa ProductDetails. 2. Bao gồm: Sự kiện khớp chính xác với AddToCart. 3. Loại trừ: Trang khớp chính xác với Thank-You. Trong ví dụ này, khách truy cập đã thêm một hoặc nhiều sản phẩm vào giỏ hàng của mình, nhưng cuối cùng không chuyển đổi. Biết được điều này, bạn có thể xác định các điểm chạm trong kênh của mình hoặc thậm chí dùng phân đoạn này để tạo tệp đối tượng chạy chiến dịch [tiếp thị lại](/cai-dat-tiep-thi-lai-trong-google-analytics/) Google Ads. ### Phân đoạn trình tự Nếu bạn sử dụng Google Analytics Remarketing, các phân đoạn theo trình tự sẽ quen thuộc. Về cơ bản, bạn có thể phân đoạn người dùng **“và / hoặc”** phiên của họ theo các điều kiện liên tiếp. Một phân đoạn có thể nằm giữa nhiều lượt truy cập hoặc trong một lượt truy cập. Chúng được sử dụng để phân đoạn khách truy cập đã truy cập hai trang liên tiếp. Hãy xem ![phân đoạn theo trình tự trong google analytics, segment sequence in google analytics](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-theo-trinh-tu-trong-google-analytics-1024x480.jpg) Điều này là hoàn hảo cho các trang web thương mại điện tử. Ví dụ: nếu bước đầu tiên trong chuỗi truy cập vào giỏ hàng và bước thứ hai là không có giao dịch nào diễn ra, phân đoạn của bạn sẽ hiển thị cho bạn những khách truy cập đã bắt đầu quá trình thanh toán, nhưng không chuyển đổi. Nếu bạn tạo nhiều phân đoạn tuần tự trong hành trình thanh toán, bạn sẽ biết được tỉ lệ khách hàng dừng lại mỗi bước trong quá trình thanh toán. (1. Xem giỏ hàng -> 2. Nhập thông tin -> 3. Thanh toán ) ## 3 cách sử dụng phân đoạn để tăng chuyển đổi Cách tốt nhất để hiểu sức mạnh của các phân đoạn và mức độ hữu ích của chúng là áp dụng vào một số tình huống thực tế. ### 1. Tốc độ tải trang Nếu bạn đọc blog trên website iSharedigital thường xuyên, bạn sẽ biết rằng tốc độ tải trang có thể có tác động lớn đến chuyển đổi của bạn. Các trang chậm chỉ đơn giản là không chuyển đổi tốt. Vì vậy, bạn có thể truy cập vào “Page Timings” trong mục “Site Speed” để tìm hiểu xem có trang nào tải chậm mà bạn nên phân tích. Google Analytics có thể không cung cấp cho bạn một phân tích tốc độ trang web tốt nhất, nhưng nó sẽ cung cấp cho bạn một danh sách các trang vấn đề (và các giải pháp tiềm năng) để mang đến cho nhóm lập trình web của bạn. Tốc độ bị ảnh hưởng bởi thiết bị, trình duyệt, vị trí địa lý và nhiều hơn nữa. Vì vậy, chỉ cần xác định các trang có vấn đề là không đủ. Bạn cần hiểu ngữ cảnh cho tốc độ tải trang chậm. Bạn có thể làm điều này bằng cách sử dụng các phân đoạn. Ví dụ: áp dụng bộ lọc để tìm hiểu xem trang tải chậm ở tất cả các quốc gia hay chỉ ở Việt Nam (có thể do server của bạn đặt ở nước ngoài...). ### 2. Thời gian trong ngày / ngày trong tuần ![báo cáo tùy chỉnh thời gian trong ngày và ngày trong tuần](/wp-content/uploads/2020/04/bao-cao-tuy-chinh-thoi-gian-trong-ngay-ngay-trong-tuan-1024x392.jpg) Thời gian nào trong ngày và trong tuần là thời điểm bạn đẩy quảng cáo, gửi email...là tốt nhất??? Bạn không thể dựa vào một báo cáo từ dữ liệu của người khác mà bạn phải tự tìm dữ liệu đó. Đối với điều này, iSharedigital đề xuất bạn tạo một báo cáo tùy chỉnh và xuất dữ liệu sang excel để tạo một bản đồ nhiệt. - Bước 1: Tạo một báo cáo tùy chỉnh và chọn “Flat Table" với “Dimensions” “Day of Week Name” và “Hour” . - Bước 2: Thêm số liệu liên quan như Phiên(session), tỷ lệ chuyển đổi..vv. - Bước 3: Sau đó, xuất dữ liệu sang Excel. - Bước 4: Trong Excel, [tạo một pivot table](https://support.office.com/en-NZ/Article/Create-a-PivotTable-to-analyze-worksheet-data-a9a84538-bfe9-40a9-a8e9-f99134456576) và áp dụng định dạng có điều kiện để tạo bản đồ nhiệt về thời gian trong ngày / ngày trong tuần của dữ liệu Google Analytics. Thực hiện theo các bước này, bạn sẽ có thể trả lời rất nhiều câu hỏi có liên quan. Khách hàng truy cập có tỷ lệ chuyển đổi tốt nhất trong thời gian nào? Bạn có thể dựa vào đó đưa ra một số quyết định quan trọng như điều chỉnh thời gian phân phối quảng cáo, thời gian đăng bài facebook...vv Mẹo: Thêm Kênh hoặc Nguồn / Phương tiện vào thứ nguyên (dimensions) của bạn trong Flat Table để có thể phân đoạn lưu lượng truy cập và tỷ lệ chuyển đổi của bạn theo nguồn lưu lượng. ### 3. Phân đoạn người dùng có chuyển đổi và không chuyển đổi Có hai loại khách truy cập: khách truy cập chuyển đổi và khách truy cập không chuyển đổi. Phân đoạn có thể giúp giải thích lý do tại sao chuyển đổi xảy ra (và tại sao chúng không). ![cách thiết lập google analytics và phân đoạn dữ liệu](/wp-content/uploads/2020/04/cach-thiet-lap-google-analytics-va-phan-doan-du-lieu-1-1024x536.jpg) Bạn có thể thấy rằng người dùng có chuyển đổi ít hơn người dùng không có chuyển đổi (1.788 so với 75.226) và họ cũng thực hiện ít phiên hơn (5.568 so với 104.825). Mặc dù người chuyển đổi chỉ chiếm 1/20 so với người không chuyển đổi, nhưng họ chiếm nhiều hoạt động hơn trên website: - Tuy chỉ chiếm 1/20 số lượng người dùng không chuyển đổi nhưng chiếm 1/7 số lần xem trang. - Gấp 2.5 số phiên trên mỗi người dùng. - Gấp 7 lần thời lượng phiên trung bình. - Khoảng 1/2 tỉ lệ thoát. Khi bạn áp dụng phân đoạn, chúng vẫn có hiệu lực cho tất cả các báo cáo của bạn, cho phép dễ dàng đánh giá dữ liệu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mở báo cáo Nhân khẩu học > Độ tuổi. ![phân đoạn báo cáo nhân khẩu học trong Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-bao-cao-nhan-khau-hoc-google-analytics.jpg) Lưu ý rằng số lượng chuyển đổi và không chuyển đổi giảm dần theo độ tuổi. Nhóm 25-34 chiếm hầu hết các phiên có chuyển đổi (333 hay 46%). Có thể người dùng 25-34 vốn có khuynh hướng chuyển đổi nhiều hơn. Hay sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn có sức hấp dẫn đặc biệt với nhóm này. Hoặc có thể hoạt động marketing của bạn trung hơn vào người dùng trẻ hơn. Những thống kê này cũng có thể cho thấy rằng trang web của bạn hướng tới đối tượng trẻ hơn, am hiểu về mặc kỹ thuật hơn. Bạn không thể nói chính xác những gì đang diễn ra chỉ từ thông tin này, nhưng rõ ràng cho đến bây giờ nhóm nhân khẩu học trẻ nhất đặc biệt có giá trị đối với bạn. Mở báo cáo Nhân khẩu học > Giới tính và đặt chỉ số chuyển đổi cho "Tất cả các mục tiêu" và xem các nhóm giới tính có chuyển đổi khác nhau hay không. ![phân đoạn báo cáo giới tính trong Google Analytics](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-bao-cao-gioi-tinh-trong-google-analytics-1024x372.jpg) Người dùng nam có số phiên chuyển đổi chiếm 60% so với người dùng nữ Áp dụng đơn giản hai phân đoạn hệ thống, bạn có thể điều hướng qua một vài báo cáo và bắt đầu thấy các mẫu xuất hiện: - Người dùng trẻ hơn chiếm tổng số chuyển đổi nhiều hơn - Người dùng nam chiếm tổng số chuyển đổi nhiều hơn. ### Bạn nên bắt đầu với phân đoạn nào Hai trong số các phân đoạn yêu thích của chúng tôi tại iSharedigital là: phân đoạn khách truy cập đã sử dụng tìm kiếm trang web nội bộ (Site Search) và khách có chuyển đổi. Bạn có thể đọc báo cáo 2 phân đoạn này để tối ưu thêm cho nội dung website và social. ### Phần kết luận Tối ưu hóa thông minh giúp bạn không lãng phí thời gian với dữ liệu tổng hợp phức tạp. Bạn có thể sử dụng phân đoạn để tìm hiểu sâu sắc hơn cho dữ liệu của bạn và đưa ra quyết định. Theo dõi ngay các bước sau: 1. Đảm bảo Google Analytics được thiết lập đúng và chính xác **tracking / báo cáo**. 2. Hiểu được sự khác nhau giữa các cấp độ phân đoạn người dùng, phiên và cấp độ tương tác. 3. Khám phá thư viện phân đoạn và làm việc với các phân đoạn được tạo sẵn. 4. Bắt đầu bằng cách tạo các phân đoạn đơn giản của riêng bạn dựa trên nhân khẩu học, công nghệ, hành vi..vv 5. Tìm hiểu các phân đoạn nâng cao theo điều kiện và trình tự. 6. Sử dụng phân đoạn để tìm kiếm mẫu đặc trưng của chuyển đổi, từ đó tạo các phân đoạn nâng cao hơn theo các mẫu trên để phân tích dữ liệu được phân đoạn của bạn và thực hiện các thay đổi để cải thiện chuyển đổi tốt hơn. --- # Cách xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả URL: https://isharedigital.com/cach-xay-dung-chien-luoc-email-marketing-hieu-qua/ Ngày đăng: 2020-04-18 · Cập nhật: 2020-04-24 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: buyer-personas, buyers-journey, chien-luoc-email-marketing, email-marketing, inbound Tác giả: iSharedigital > Chiến lược email bắt đầu từ mục tiêu và danh sách, không phải từ nội dung. Các bước dựng chiến lược và chỉ số cần theo dõi ở từng bước. ## Chiến lược email marketing là gì Chiến lược email marketing là một phần của chiến lược inbound tổng thể giúp doanh nghiệp tiếp cận người dùng / khách hàng thông qua những cuộc trò chuyện có ý nghĩa bằng cách tạo ra những nội dung mà người dùng đang quan tâm và gửi đến họ nhằm đưa sản phẩm và dịch vụ đến tay khách hàng theo cách hữu ích và nhân văn. ## Xây dựng chiến lược email marketing hiệu quả Có 3 trụ điểm nội dung trọng tâm mà hầu hết các chiến lược email marketing hiệu quả đều phải có nhằm đảm bảo các email gửi đến người dùng được tối ưu và mang lại kết quả tích cực cho doanh nghiệp. Ba trụ điểm chính bao gồm: tầm quan trọng của sự phân đoạn, sức mạnh của sự cá nhân hóa, sức tác động của phân tích dữ liệu. ### Tầm quan trọng của sự phân đoạn #### Trải nghiệm inbound email marketing Phân đoạn contact là công việc không thể bỏ qua trong chiến lược email marketing. Ở bài [Email marketing quan trọng thế nào](/email-marketing-quan-trong-the-nao/) đã từng đề cập rằng phân đoạn giúp doanh nghiệp gửi đúng thông điệp, đúng người, đúng thời điểm. Phân đoạn trong email tạo nên cuộc trò chuyện và trải nghiệm đầy tích cực, không gượng ép với người dùng mà thuật ngữ chuyên môn còn gọi là Inbound email marketing. Inbound email marketing là sự kết hợp tuyệt vời giữa ngữ cảnh của thông điệp và nội dung truyền tải, là hai điểm chính tạo nên cuộc trò chuyện có ý nghĩa với người dùng. Không thể không nhắc đến sự đóng góp vô cùng to lớn của content - một trong những yếu tố cốt lõi của chiến lược inbound nói chung và chiến lược inbound email marketing nói riêng. #### Tỷ lệ lợi nhuận ROI Việc phân đoạn contact, hỗ trợ doanh nghiệp nhắm đúng đối tượng mục tiêu với nội dung phù hợp và tạo nên những chiến dịch có giá trị với người đọc còn mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Điều đó bắt nguồn từ những người dùng có quan tâm đến nội dung email mà doanh nghiệp gửi đến. Sau đó chủ động để lại thông tin liên hệ và tiếp nối chuỗi hành trình khách hàng. Giả sử, doanh nghiệp chăm sóc tốt những người dùng tiềm năng này theo từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của họ thì khả năng biến người dùng tiềm năng trở thành khách hàng chỉ còn là vấn đề thời gian sớm hay muộn. Từ đó cho thấy, không tốn quá nhiều thời gian và ngân sách cũng như nguồn lực, doanh nghiệp vẫn chiếm được sự quan tâm và tin yêu của người dùng thông qua chiến lược tiếp cận bằng inbound email marketing. Nhớ rằng, một khi mức độ hài lòng của khách hàng đủ lớn, sự tin tưởng về một thương hiệu đủ mạnh, chính bản thân khách hàng sẽ là những chiến binh Sales tốt nhất cho doanh nghiệp. #### Segmentation’s core - Inbound concepts ![chien-luoc-email-marketing-buyer's-personas](/wp-content/uploads/2020/04/chien-luoc-email-marketing-buyers-personas.jpg) Phân đoạn, tại điểm cốt lõi của nó nên đề cập đến hai yếu tố chính của khái niệm inbound là buyer personas (tính cách người mua) và buyer’s journey (hành trình người mua). Tính cách người mua là những đặc điểm đại diện cho khách hàng lý tưởng của doanh nghiệp. Những đặc điểm này dựa trên những dữ liệu thu thập được từ hành vi, nhân khẩu học … Từ đây, doanh nghiệp sẽ xây dựng lên hình mẫu khách hàng lý tưởng mà doanh nghiệp sẽ theo đuổi. Tuy nhiên, theo mỗi giai đoạn của thời kỳ phát triển, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật công nghệ, dẫn đến hành vi mua hàng cũng khác nhau và ảnh hưởng đến cá tính người mua theo từng thời kỳ phát triển khác nhau. Do vậy, tính cách người mua luôn được theo dõi và cải thiện phù hợp theo thời gian cùng với sự phát triển của xã hội nói chung và doanh nghiệp nói riêng. Hành trình người mua là quá trình các hoạt động của người dùng từ khi còn là người lạ cho đến người dùng tiềm năng và khi trở thành khách hàng. Hành trình người dùng được chia làm 3 giai đoạn gồm giai đoạn nhận biết, giai đoạn xem xét và giai đoạn quyết định. Mỗi giai đoạn, người dùng sẽ có những hành vi tìm kiếm, mức độ tương tác và suy nghĩ khác nhau. Để có được sự chú ý, quan tâm từ người dùng, doanh nghiệp nên có mặt tại bất cứ đâu trên hành trình mua hàng của họ. Chẳng hạn, khi người dùng tìm kiếm sản phẩm ABC trên [Google](https://en.wikipedia.org/wiki/Google) vào lúc giữa đêm, và doanh nghiệp của bạn xuất hiện trên top đầu hoặc trang 1 các kết quả tìm kiếm thì khả năng có được sự quan tâm của người dùng sẽ cao hơn. Thậm chí, đối với những trường hợp cần gấp, tỉ lệ chuyển đổi thành khách hàng khá cao. ### Sức mạnh của cá nhân hóa trải nghiệm Làm sao để khách hàng tin tưởng hoàn toàn vào thương hiệu của doanh nghiệp. Làm sao để khách hàng luôn nhớ đến thương hiệu và sẽ truyền miệng tích cực cho bạn bè, gia đình của họ mỗi khi được nhắc đến. Hãy tạo ra cuộc trò chuyện mang tính cá nhân hóa với nội dung mà họ đang quan tâm. Cá nhân hóa trong email marketing có phải là chức năng “First Name”. Đúng, nhưng chưa đủ. Hãy hiểu theo cách rộng hơn về cá nhân hóa người nhận. Đó là đặt người nhận vào trong một ngữ cảnh thích hợp và cá nhân hóa trải nghiệm của họ. Một trong những giải pháp nâng cao cá nhân hóa trải nghiệm của người dùng đó là gửi email marketing đến từng người với từng nội dung khác nhau có liên quan đến vấn đề mà họ đang quan tâm. Trong thuật ngữ chuyên môn gọi là “**Behavior email**”. Behavior email được gửi một cách tự động, target vào người dùng dựa vào lịch sử hoạt động của họ mà doanh nghiệp thu được. Khi đã hiểu được phương pháp này, hãy mạnh dạn xây dựng giải pháp Behavior email để tối ưu hóa trải nghiệm cá nhân người xem, thu hút người dùng tiềm năng cho doanh nghiệp ngay nhé. Hãy liên hệ iSharedigital nếu cần hỗ trợ về behavior email nói riêng và chiến lược email marketing hiệu quả nói chung. ![chien-luoc-email-marketing-suc-manh-cua-ca-nhan-hoa-trai-nghiem](/wp-content/uploads/2020/04/chien-luoc-email-marketing-suc-manh-cua-ca-nhan-hoa-trai-nghiem.jpg) ### Tác động của việc phân tích theo hướng dữ liệu Dữ liệu, hai từ cơ bản nhưng ẩn chứa bên trong vô vàn phức tạp. Đặc biệt, phân tích dữ liệu lại là công việc quan trọng cần đặt lên hàng đầu. Thế giới xung quanh đang thay đổi từng ngày và người dùng cũng không ngoại lệ. Doanh nghiệp, để đồng hành cùng khách hàng, để không bị bỏ lại phía sau thì trước hết cần hiểu khách hàng. Hiểu được khách hàng, cần phân tích được dữ liệu mà doanh nghiệp thu được. Khách hàng luôn mong muốn có những trải nghiệm sát sao. Bằng việc phân tích những chỉ số của email thường xuyên và xem email là phần quan trọng, cốt lõi của chiến lược Inbound, doanh nghiệp sẽ hiểu và gửi đến khách hàng những gì họ cần và tiếp tục cuộc trò chuyện với khách hàng trong tương lai. Tham khảo: [10 cách đo lường mức độ hiệu quả của nội dung](/10-cach-do-luong-muc-do-hieu-qua-cua-noi-dung/) Để triển khai được việc phân tích theo hướng dữ liệu, doanh nghiệp cần xem qua ba bước sau: - Thứ nhất, cần cài đặt tracking hành vi người dùng. Thu thập dữ liệu khi họ xuất hiện tại bất cứ đâu thuộc hệ thống tài sản doanh nghiệp, chẳng hạn website, mạng xã hội … Và tất nhiên, không phải số liệu ngành nào hay doanh nghiệp nào cũng giống nhau. - Thứ hai, đọc và hiểu được những số liệu đã thu thập từ việc tracking. Đối với email marketing, chỉ ra những chỉ số đang hoạt động tốt và chỉ số cần cải thiện. Chỉ số nào không hiệu quả, nguyên nhân cũng như giải pháp tối ưu. - Cuối cùng, hãy áp dụng những gì đã học, đã hiểu vào chính doanh nghiệp của bạn để tối ưu và cải thiện những email gửi đến khách hàng. Trong bài này, iSharedigital đã chỉ ra cho bạn đọc 3 chủ điểm nội dung chính để xây dựng nên chiến lược email marketing hiệu quả, bao gồm: ý nghĩa / tầm quan trọng của sự phân đoạn, sức mạnh của việc cá nhân hóa trải nghiệm và sự ảnh hưởng của việc phân tích theo hướng dữ liệu. Hãy suy ngẫm và thực hành nhiều lần hoặc liên hệ hỗ trợ từ iSharedigital để tạo nên chiến lược email marketing hiệu quả. --- # Tham số UTM: Hướng dẫn đầy đủ về phân bổ lưu lượng truy cập URL: https://isharedigital.com/tham-so-utm/ Ngày đăng: 2020-04-17 · Cập nhật: 2023-03-23 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: tai-sao-utm-lai-quan-trong, tham-so-utm, utm-la-gi Tác giả: iSharedigital > Tham số UTM cho biết khách đến từ chiến dịch nào. Giải thích năm tham số, quy tắc đặt tên thống nhất và cách đọc kết quả trong Google Analytics. ### Phân bổ lưu lượng truy cập là gì? **Phân bổ lưu lượng truy cập** là định nghĩa nguồn nào thúc đẩy người dùng truy cập vào website. Biết lưu lượng truy cập từ nguồn nào sẽ giúp xác định chính xác nguồn lưu lượng mang lại chuyển đổi. Giúp bạn đưa ra quyết định phân bổ ngân sách và tối ưu chiến dịch digital marketing tốt hơn. Bài đăng này nêu chi tiết vai trò của các **[tham số UTM](https://en.wikipedia.org/wiki/UTM_parameters)** trong phân bổ lưu lượng truy cập trong Google Analytics. Sau khi đọc bài đăng này, bạn sẽ biết cách sử dụng các tham số UTM. ## Tại sao phân bổ chuyển đổi bắt đầu bằng phân bổ lưu lượng truy cập Các nhà quảng cáo phải có khả năng xác định nguồn lưu lượng truy cập đáng tin cậy để quyết định phân bổ ngân sách quảng cáo dựa trên hiệu suất hoạt động từ nhiều kênh khác nhau. Hãy tưởng tượng tình huống sau: Một người dùng truy cập một trang web năm lần trước khi mua hàng. Nếu chúng tôi không theo dõi từ nguồn nào, chiến dịch nào hoặc kênh nào họ truy cập, làm thế nào chúng tôi có thể biết số lượng chuyển đổi phân bổ cho mỗi nguồn là bao nhiêu? ![tham số utm, tham số utm theo dõi số lượt phân bổ chuyển đổi, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap-1024x381.jpeg) Nếu chúng tôi không thể xác định nguồn truy cập đến từ đâu, chúng tôi cũng không thể phân bổ chuyển đổi cho nguồn truy cập nào. Hoặc không thể xác định đúng chi phí bỏ ra cho mỗi hành động (CPA) hoặc lợi nhuận thu về trên chi phí quảng cáo (ROAS). Theo dõi chính xác các nguồn lưu lượng truy cập mang lại cái nhìn rõ ràng hơn về hành trình mua hàng của người dùng. ![tham số utm, tham số utm xác định hành trình người dùng, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-xac-dinh-hanh-trinh-nguoi-dung-1024x496.jpg) Chúng tôi có thể thấy cách SEO (search engine optimization) giúp người tìm kiếm khám phá website của mình, và làm cách nào Facebook remarketing và chiến dịch gửi mail cho những khách hàng bỏ hàng vào giỏ nhưng chưa hoàn tất thanh toán quay trở lại hoàn tất đơn hàng. Những dữ liệu này không tự động xảy ra, mà bạn phải lên kế hoạch trước và đầu tư vào thực hiện nó. ## Cách Google Analytics hiểu các nguồn lưu lượng truy cập Để hiểu cách phân bổ lưu lượng truy cập làm việc trong Google Analytics, trước tiên chúng ta cần hiểu cách Google Analytics nhận ra các nguồn truy cập cho bất cứ phiên nào. Trước đây được gọi là lượt truy cập , [một phiên trong Google Analytics](https://support.google.com/analytics/answer/2731565?hl=en) là: Một nhóm các tương tác người dùng với trang web của bạn diễn ra trong một khung thời gian nhất định. Một người dùng có thể mở nhiều phiên. Những phiên đó có thể xảy ra trong cùng một ngày, hoặc trong vài ngày, tuần hoặc tháng [. . .] Những tương tác người dùng này có thể là lượt xem trang, sự kiện hoặc giao dịch. Mỗi phiên chỉ có thể có một nguồn lưu lượng. Để hiểu nguồn lưu lượng truy cập của phiên, Google Analytics dựa trên hai thông tin quan trọng: [HTTP Referrer](https://en.wikipedia.org/wiki/HTTP_referer) và tham số UTM. ### 1. HTTP Referrer Khi ai đó nhấp vào liên kết để điều hướng từ Trang A (trang giới thiệu) đến Trang B (trang đích), URL của trang giới thiệu được trình duyệt đến trang đích trong một trường có tên là “HTTP Referrer”. Trường đó có thể đọc được bởi tập lệnh Google Analytics (hoặc bất kỳ tập lệnh nào khác, ví dụ: Trình quản lý thẻ của Google, Facebook Pixel, v.v.) chạy trên trang đích. Google Analytics sử dụng giá trị của HTTP Referrer để hiểu trang nào đã “giới thiệu” cho người dùng để bắt đầu phiên và sẽ xác định trang web “giới thiệu” đó là nguồn của lưu lượng truy cập cho phiên đó. Các lượt truy cập trang web được bắt đầu bằng cách nhấp vào một liên kết trên một trang web khác hầu như luôn có giá trị Giới thiệu HTTP Referrer. Nhưng có những trường hợp không có giá trị: - Điều hướng từ trang an toàn (HTTPS) đến trang không bảo mật (HTTP) ; vì lý do bảo mật, URL của trang bảo mật sẽ không được chuyển đến trang không bảo mật. - Điều hướng từ một liên kết trên một công cụ điều đó sẽ không gửi qua giá trị HTTP Referrer hoặc không có trang giới thiệu (ví dụ: liên kết trong tệp PDF hoặc bảng tính hoặc liên kết trong email đặt biệt như khi mở trong Outlook trên máy tính hoặc thiết bị di động). - Liên kết được chia sẻ và nhấp vào trong ứng dụng di động và trình nhắn tin. - Từ đánh dấu trang trên trình duyệt hoặc URL được nhập trực tiếp. - Quét mã QR. Trong trường hợp không có giá trị cho HTTP Referrer, Google Analytics dựa vào một tập hợp các tham số truy vấn URL, được gọi là tham số UTM, cho phép liên kết tự xác định nguồn của nó. Nếu không có giá trị cho HTTP Referrer hay bất kỳ tham số UTM nào, Google Analytics sẽ phân loại nguồn lưu lượng là Direct, điều đó có nghĩa về cơ bản nó không biết người dùng đến từ đâu. ### 2. Tham số UTM Vì các lý do được mô tả ở trên, HTTP Referrer không phải lúc nào cũng có sẵn cho Google Analytics. Nó khiến chúng tôi không biết nguồn truy cập từ đâu, trong một số trường hợp, nó chiếm phần lớn lưu lượng truy cập của chúng tôi. Ngay cả khi HTTP Referrer tồn tại, nó chỉ cung cấp một thông tin cơ bản về nguồn, không thể trả lời các câu hỏi sau: - Nhấp chuột từ chiến dịch marketing nào? Ví dụ, một số chiến dịch của Facebook. - Những liên kết trong chiến dịch email? - Link trên bài đăng Social? Chúng ta có thể biết nó từ Facebook hoặc Linked về nhưng không biết chính xác từ bài post hay quảng cáo… - Văn bản được nhấp hoặc nút được liên kết là gì? - Và nhiều câu hỏi khác. Hãy tưởng tượng nếu chúng ta có thể nói với Google Analytics mọi thứ chúng ta biết về liên kết đó, nơi nó được chia sẻ, từ chiến dịch marketing nào, mục đích của việc chia sẻ nó và văn bản liên kết hoặc kêu gọi hành động (CTA). Kiến thức đó sẽ cho phép chúng tôi hiểu chiến dịch nào đang hoạt động, nguồn lưu lượng nào đang hoạt động, email nào trong chuỗi email đang hoạt động tốt nhất hoặc CTA nào hoạt động tốt hơn hoặc kém hơn. Đây là nơi các tham số UTM đến để giải cứu. ## Tham số UTM là gì? Ban đầu được tạo bởi Urchin Software, được Google mua lại để xây dựng Google Analytics, **Urchin Tracking Modules** (UTM) là một bộ năm tham số truy vấn mà chúng tôi có thể nối vào một liên kết trỏ đến trang web của chúng tôi. Năm tham số là: 1. utm_source 2. utm_medium 3. utm_campaign 4. utm_term 5. utm_content Hai tham số đầu tiên, utm_source và utm_medium, được yêu cầu; rất có giá trị cho utm_campaign và được khuyến khích. Ví dụ: hãy tưởng tượng vào giữa tháng 4 và bạn chia sẻ một liên kết trong một nhóm Facebook để hướng lưu lượng truy cập đến chương trình khuyến mại giảm giá vào lễ 30/4 của bạn. CTA hiện đang giảm giá 40%. Các tham số UTM trên liên kết có thể trông như thế này: https://site.com/sale-collection/?utm_source= facebook & utm_medium = social& utm_campaign = 30T4& utm_term = shop-now-40-off & utm_content = facebook-group ### Tại sao các tham số UTM quan trọng? UTM là các khối của lưu lượng truy cập và phân bổ chuyển đổi. Nó giúp: - Xác định các nguồn lưu lượng và tính chất của nó. - Tổ chức các nguồn truy cập đến các khung chứa có ý nghĩa. - Kết quả phân bổ (chuyển đổi) cho các nguồn lưu lượng truy cập chính xác. Bằng cách phát triển và tuân theo một chiến lược phù hợp để thêm các tham số UTM một cách nhất quán vào các liên kết gửi đến bạn. Bạn không chỉ hiểu rõ hơn về các nguồn lưu lượng truy cập của mình mà còn tiết kiệm thời gian và tiền bạc để làm sạch dữ liệu của bạn trong tương lai. Một liên kết được gắn thẻ chính xác với các tham số UTM giúp bạn trả lời các câu hỏi sau: - Nguồn lưu lượng truy cập đến từ đâu? Giá trị utm_source cho Google Analytics biết tên của trang web với liên kết mà người dùng đã nhấp. - Làm thế nào họ đến trang web của chúng tôi? Giá trị utm_medium xác định kênh liên lạc được sử dụng để tạo nguồn. - Vì lý do gì họ đến trang web của chúng tôi? Giá trị utm_campaign xác định chiến dịch marketing hoặc quảng cáo chịu trách nhiệm cho nhấp chuột. - Từ khóa nào chính xác? Giá trị utm_term được sử dụng chủ yếu để xác định cụm từ tìm kiếm, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để truyền thông tin tương tự, như CTA trên liên kết. - Những gì khác chúng ta biết về liên kết đó? Giá trị utm_content gửi thêm thông tin về liên kết được nhấp vào. Đây có thể là loại liên kết (ví dụ: hình ảnh, văn bản, nút), vị trí của liên kết trong tài liệu, biến thể trong thử nghiệm A / B , v.v. Trong các phần tiếp theo, Tôi mô tả một cách chi tiết về cách thức sử dụng từng tham số UTM này, các thực tiễn tốt nhất của chúng và một số tiêu chí để quyết định sử dụng giá trị nào cho chúng. Kiến thức đó sẽ giúp bạn đi từ nhận dạng đơn thuần đến phân tích giá trị cao. ### Từ nhận biết UTM đến phân tích dựa trên UTM Thật tuyệt khi xác định "nguồn", "phương tiện", "chiến dịch" và các thuộc tính khác của một lần nhấp, phân tích nghiêm túc, tổ chức lưu lượng truy cập thành các danh mục có ý nghĩa dựa trên các thuộc tính được chia sẻ của chúng. Ví dụ: nếu UTM chỉ xác định các thuộc tính của mỗi lần nhấp vào trang web, chúng tôi có thể tự do sử dụng bất kỳ giá trị nào dưới đây để xác định lưu lượng truy cập được tạo từ quảng cáo trên Facebook: - Các giá trị có thể có cho utm_source: Facebook, facebook, facebook.com, FB, fb, FB-Ad, facebook Ad; - Các giá trị có thể có cho utm_medium: Ad, PPC, CPC, PAID, Paid, cpc, paid-ad, ppc, ad. Bất kỳ giá trị nào trong số này có thể xác định nguồn là Facebook và phương tiện để trở thành một loại mua lại lưu lượng truy cập phải trả tiền. Nhưng nó không tổ chức tốt để nhận biết. Hãy tưởng tượng nếu mỗi nhân viên, đối tác quảng cáo chịu trách nhiệm chạy Quảng cáo Facebook có thể quyết định kết hợp giá trị nào họ thích. Chúng tôi kết thúc với một báo cáo giống như thế này: ![tham số utm, utm parameters, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-5-1024x591.jpg) Không hữu ích lắm phải không? Những gì chúng ta muốn thấy là tổng số các hàng đó: ![tham số utm, tham so utm, tham số utm là gì](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-6-1024x155.jpg) Điều đó cho phép chúng tôi so sánh quảng cáo Facebook với các chiến dịch trả phí khác: ![tham số utm, phân bổ lưu lượng truy cập, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-7-1024x275.jpg) Không có giá trị CPC nhất quán cho utm_medium và tên giá trị (facebook) của utm_source viết thường (Google Analytics phân biệt chữ hoa chữ thường!), Chúng tôi sẽ không bao giờ nhận được báo cáo rõ ràng. Luôn sử dụng cùng một giá trị cho cùng một thực thể. Khi các giá trị được chuyển vào Google Analytics, bạn không thể quay ngược thời gian và khắc phục các giá trị không nhất quán. Ở quy mô lớn, một hệ thống các tham số UTM vô tổ chức có thể dễ dàng phá hỏng tính toàn vẹn của các báo cáo phân tích của bạn. Một vài tiêu chuẩn bao quát có thể giúp bạn tránh được thảm họa đó. ### Tiêu chuẩn cho tất cả các tham số UTM Có một số cách ngay lập tức để cải thiện theo dõi UTM của bạn, bất kể bạn quyết định thực hiện như thế nào (hoặc tham số nào bạn đang sử dụng): 1. Sử dụng chữ thường bất cứ khi nào có thể “Email” ,“email”, “eMail” được coi là ba giá trị trong Google Analytics. 2. Sử dụng dấu gạch ngang thay vì khoảng trắng trong tham số của bạn. 3. Đừng sử dụng dấu câu hoặc ký tự đặc biệt. ![than số utm, phân bổ lưu lượng truy cập , tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap-1-1-1024x362.jpg) Đôi khi, không thể kiểm soát tất cả các giá trị được chuyển vào Google Analytics thông qua các tham số UTM. Mọi người mắc lỗi và một số công cụ không cho phép các tham số UTM tùy chỉnh. Trong những trường hợp đó, bạn có thể tạo các bộ lọc trong Google Analytics để chuyển đổi giá trị chiến dịch thành chữ thường và giữ cho báo cáo lưu lượng truy cập sạch sẽ và nhất quán. Khi bạn có các giá trị duy nhất cho từng tham số UTM, hãy tạo chiến lược gắn thẻ UTM tùy chỉnh cho tổ chức của bạn, cũng như một tài liệu để tất cả các thành viên trong nhóm có thể truy cập tham khảo. Dưới đây, là cách để quyết định sử dụng cái gì cho mỗi cái. ## Thực tiễn tốt nhất cho từng giá trị UTM ### 1. utm_source **Giá trị của utm_source phải là tên của nền tảng hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra phương tiện** (ví dụ: Facebook, YouTube, Google hoặc trong trường hợp lưu lượng truy cập email, Mailchimp, ActiveCampaign, GetResponse, v.v.). Các giá trị utm_source cần thiết cùng với utm_medium. Nếu utm_medium bị bỏ qua, utm_source cũng sẽ bị bỏ qua. Lưu lượng sẽ được báo cáo là Trực tiếp(Direct). Nếu có, utm_source sẽ được ưu tiên hơn HTTP referrer. Hãy tưởng tượng một liên kết từ blog của iSharedigital (isharedigital.com) đến trang web của bạn (site.com) với URL sau: [http://site.com/?utm_source=blog_ishare&utm_medium=medium&utm_campaign=sale](http://site.com/?utm_source=blog_ishare&utm_medium=medium&utm_campaign=sale) Nếu không có tham số UTM, giá trị của HTTP Referrer, isharedigital.com sẽ là nguồn lưu lượng. Nhưng vì có một giá trị cho utm_source, nó sẽ ghi đè lên HTTP Referrer và Google Analytics sẽ báo cáo nguồn lưu lượng truy cập là blog_ishare, và không phải là isharedigital.com. **Trong trường hợp không có utm_source, tên miền cấp cao nhất của HTTP Referrer sẽ được báo cáo là nguồn.** Ví dụ: đối với lưu lượng truy cập Facebook, nguồn sẽ được báo cáo là facebook.com. **Nếu không có utm_source và HTTP Referrer, thì nguồn cho phiên sẽ được báo cáo là Direct**, chúng tôi sẽ đề cập chi tiết hơn sau. #### Một lưu ý về utm_source cho các chiến dịch email Khi nói đến email, một số nhà marketing thích chèn tên của danh sách email hoặc newsletter là utm_source thay vì tên của nhà cung cấp dịch vụ email (ví dụ: “newsletter” thay vì “mailchimp”). **Nó thậm chí còn được đề xuất trong tài liệu của Google:** Mỗi lượt giới thiệu đến một trang web đều có nguồn gốc hoặc nguồn. Các nguồn có thể bao gồm: "google" (tên của một công cụ tìm kiếm), "facebook.com" (tên của một trang web giới thiệu), "newsletter" (tên của một trong các bản tin của bạn) và "direct" (người dùng trực tiếp gõ URL của bạn vào trình duyệt của họ hoặc người đã đánh dấu trang web của bạn). Ý tưởng quay trở lại thời mà email chủ yếu là để gửi các bản tin và các công cụ tự động hóa email chưa phổ biến. Cách tiếp cận có thể có ý nghĩa nếu bạn chỉ muốn báo cáo về hiệu suất lưu lượng email mà không so sánh email với các nguồn và phương tiện khác. Nhưng cách tiếp cận có vấn đề. Hãy tưởng tượng bạn có 20 danh sách (và đang phát triển) trong công cụ marketing email của bạn. Trong trường hợp này, bạn đã đưa thêm 20 hàng mới cho báo cáo của mình: list-01, list-02, v.v., được báo cáo cùng với tên của các công cụ và trang web khác. Khi xem danh sách các nguồn và lượng lưu lượng truy cập từ mỗi nguồn, bạn không còn so sánh các nguồn với nhau nữa trừ khi báo cáo được lọc để chỉ bao gồm lưu lượng email (không còn list-01, list_02). ![tham số utm, phân bổ lưu lượng truy cập, tham so utm la gi](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap-2-1024x556.jpg) Ngoài ra, nếu bạn sử dụng các nền tảng khác nhau để gửi email (CRM, dịch vụ tự động hóa email ), thì bạn sẽ không biết email được gửi từ dịch vụ nào. Khi có vấn đề phát sinh, việc tìm và sửa email chính xác sẽ không dễ dàng. Tên của nhà cung cấp dịch vụ email phải phù hợp với các giá trị của loại lưu lượng truy cập khác, và bản tin mà mọi người đã đăng ký sẽ xuất hiện trong utm_content (phần 5). ### 2. utm_medium **Giá trị utm_medium xác định loại lưu lượng.** Nó cho Google Analytics biết ai đã đến trang web của bạn thông qua email, quảng cáo phải trả tiền, phương tiện truyền thông xã hội, v.v. Nhiều nguồn có thể tạo ra cùng một phương tiện. Ví dụ: phương tiện cho quảng cáo phải trả tiền là “cpc"(Cost per Click); nhiều nền tảng nằm trong phương tiện đó, như Quảng cáo Google, Quảng cáo Microsoft (Quảng cáo Bing), Quảng cáo Facebook, v.v. Tương tự, đối với một phương tiện như email, các nguồn là nhà cung cấp dịch vụ email và các công cụ tự động hóa, như Mailchimp, Klavyio, Infusionsoft, ActiveCampaign, ConvertKit, and Drip. Chúng cũng có thể là các CRM, như HubSpot hoặc Salesforce, hoặc các nền tảng bán hàng, như Shopify hoặc WooCommerce, gửi email giao dịch hoặc email marketing.Google Analytics dựa vào giá trị của phương tiện cho **Nhóm kênh mặc định** của nó, vì vậy hãy làm theo các giá trị được sử dụng rộng rãi nhất cho phương tiện (bất cứ khi nào có thể) và không truyền các giá trị tùy chỉnh cho phương tiện. ![tham số utm, phân bổ lưu lượng truy cập gì gì](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-9.jpg) Nhiều công cụ cung cấp tính năng tích hợp để thêm các tham số UTM vào tất cả các liên kết trong nền tảng của chúng. Nếu có thể tùy chỉnh các giá trị này, hãy sử dụng các giá trị từ danh sách trên để giữ mọi thứ trong cùng một nhóm. Ví dụ: nếu công cụ tự động hóa email của bạn sử dụng “email_automation” làm giá trị mặc định cho utm_medium nhưng bạn có tùy chọn để thay đổi nó, hãy đổi nó thành “email”, để ngăn lưu lượng email phân chia thành hai loại. Cũng lưu ý rằng cùng một nguồn (trang web, nền tảng hoặc công cụ) có thể tạo ra các phương tiện khác nhau. Ví dụ: Google dưới dạng nguồn có thể gửi lưu lượng truy cập đến trang web của bạn thông qua một số phương tiện : - Organic: Tìm kiếm Google không phải trả tiền; - CPC: Quảng cáo Google; - Display: Mạng hiển thị của Google; - Referral: Trong trường hợp hiếm hoi mà Google đề cập đến trang web của bạn trên blog của họ và liên kết đến một trong các trang của bạn. Facebook có thể làm tương tự: - Referral: Khi ai đó chia sẻ liên kết đến trang web của bạn trên tường cá nhân của họ; - CPC: Lưu lượng truy cập từ Quảng cáo Facebook; - Social: Khi bạn đăng một bản cập nhật trên Fanpage công ty của bạn hoặc lên một nhóm Facebook. (Đây là lý do tại sao Google Analytics báo cáo về **nguồn/phương tiện** (source/medium) theo cặp theo mặc định.) Mặc dù so sánh hiệu suất của các nguồn hoặc phương tiện khác nhau là có lợi, chúng tôi vẫn thiếu một số thông tin chính. Ví dụ: nếu một báo cáo nguồn/phương tiện hiển thị mailchimp/email, thì chúng tôi vẫn không biết: - Chiến dịch email; - Tiêu đề email; - Liên kết nào trong email đã được nhấp (nếu có nhiều); - Khi email được gửi. - Những phân đoạn hành vi hoặc phân đoạn mà người dùng là một phần hoặc ai được nhắm mục tiêu. Đây là những mẩu thông tin mà chúng tôi có quyền truy cập trong nền tảng email của chúng tôi và lý tưởng nhất là muốn chuyển đến Google Analytics. Để có được thông tin đó, chúng ta có thể sử dụng bộ tham số UTM còn lại: utm_campaign, utm_term và utm_content. Không giống như nguồn và phương tiện, không có giá trị nghiêm ngặt; thay vào đó, thực tiễn tốt nhất và doanh nghiệp cần xác định chiến lượt. ### 3. utm_campaign Có một vài trường phái suy nghĩ về các giá trị cho utm_campaign. Tôi sẽ bao gồm cả hai cách tiếp cận. Mặc dù giá trị cho utm_campaign là tùy chọn, nhưng nó rất được khuyến khích. Nếu bị bỏ qua, giá trị được báo cáo là (not set) trong Google Analytics. #### Cách tiếp cận 1: Cách tiếp cận chiến thuật Hầu hết các nhà marketing theo phương pháp này, đơn giản là sử dụng tên của chiến dịch nội bộ của nền tảng marketing hoặc quảng cáo của bạn làm giá trị cho utm_campaign: ![tham số utm, tại sao utm lại quan trọng](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap-03.jpg) ##### Ưu điểm của chiến thuật tiếp cận - Thật dễ dàng để xem kết quả của từng chiến dịch trong Google Analytics. - Nếu có chi phí liên quan đến việc chạy một chiến dịch (ví dụ: chiến dịch quảng cáo), bạn sẽ dễ dàng thấy doanh thu và ROAS cho mỗi chiến dịch. - Thật dễ dàng để trao đổi với các đội khác nhau. - Vì các giá trị utm_campaign đến từ các công cụ marketing và nền tảng quảng cáo, thật dễ dàng để liên kết chiến dịch từ công cụ/nền tảng với dữ liệu Google Analytics. Điều này cũng hữu ích để so sánh hiệu suất của các chiến dịch khác nhau trong một nguồn/phương tiện: ![tham số UTM, utm là gì, tham số UTM có quan trọng](/wp-content/uploads/2020/04/tham_so_utm_2-1024x856.jpg) ##### Nhược điểm của phương pháp chiến thuật - Trong một số trường hợp, không có tên chiến dịch nội bộ trên nền tảng mà liên kết được chia sẻ (ví dụ: bài đăng tự nhiên trên Facebook, tweet, video trên kênh YouTube của một thương hiệu, marketing liên kết). Do đó, một phần lớn lưu lượng sẽ thiếu giá trị chiến dịch. - Việc đặt tên chiến dịch không nhất quán có thể gây ra sự lộn xộn, khiến báo cáo chiến dịch Google Analytics gần như vô dụng. - Nó có thể gây ra sự hỗn loạn khi xem các báo cáo chiến dịch không được lọc cho một nguồn/phương tiện duy nhất. Cách tiếp cận chiến thuật giới thiệu một hệ thống phân cấp trong đó nguồn/phương tiện cho biết giá trị nào được mong đợi trong trường utm_campaign: ![utm, tại sao tham số utm lại quan trọng](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-phan-bo-luu-luong-truy-cap-04.jpg) Như bạn có thể thấy trong sơ đồ trên, trong khi so sánh hiệu suất của các chiến dịch khác nhau trong một nền tảng, mỗi nền tảng (hoặc nhóm chịu trách nhiệm về nó) có thể có một quy ước đặt tên khác nhau cho các tiêu đề chiến dịch của chúng. Xem tất cả trong một bảng duy nhất sẽ không có ý nghĩa. #### Cách tiếp cận 2: Cách tiếp cận chiến lược Cách tiếp cận thứ hai, có thể tốt hơn khi sử dụng giá trị chiến lược cấp cao cho utm_campaign xác định sản phẩm/danh mục/sự kiện đang được quảng bá hoặc mục tiêu quảng cáo hoặc marketing cấp cao hơn. Điều này gần với khái niệm cổ điển về một chiến dịch marketing tiền kỹ thuật số được thực hiện trên các kênh và phương tiện khác nhau, như chiến dịch “ngày trở lại" trên các ấn phẩm, bảng quảng cáo, TV và radio. Đây là một ví dụ hiện đại: Tôi từng điều hành một cửa hàng thương mại điện tử bán vỏ iPhone và mỗi khi Apple ra mắt iPhone mới, chúng tôi đã có một chiến dịch ra mắt sản phẩm để giới thiệu một dòng vỏ mới. Chúng tôi đã chạy Quảng cáo Facebook, Quảng cáo Google, Quảng cáo Instagram và gửi một loạt email. Nếu chúng tôi đã sử dụng tên chiến dịch nội bộ trong mỗi công cụ làm giá trị cho utm_campaign, báo cáo chiến dịch cuối cùng của chúng tôi sẽ giống như thế này: ![tham số utm, phân bổ lưu lượng truy cập, utm la gi](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-quan-trong.jpg) Điều đó không hữu ích. Điều gì sẽ làm tăng giá trị chiến lược ở cấp độ cao của iphone iphone-x-launch cho tất cả các liên kết, bất kể “nguồn”, phương tiện” hoặc “chiến dịch” nội bộ của nhà cung cấp là gì? Nó sẽ cho phép chúng tôi so sánh kết quả của chiến dịch iPhone X của chúng tôi với các chiến dịch khác trong năm đó: ![tham số utm, tham số utm tại sao lại quan trọng](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-trong-chien-dich-marketing-01.jpg) Và chúng tôi vẫn có thể đi sâu vào hiệu suất cho từng nguồn lưu lượng: ![tham số utm là gì, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-la-gi-02.jpg) Tùy thuộc vào chiến dịch, đây là một số quy ước đặt tên mẫu có ý nghĩa: ![tham so utm la gi, utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-la-gi-03.jpg) Khi theo cách tiếp cận chiến lược, một chiến dịch có thể trải rộng trên nhiều nguồn và phương tiện: ![utm là gì, tham số utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-3-1024x652.jpg) ##### Ưu điểm của phương pháp chiến lược - Một báo cáo chiến dịch sạch sẽ với các giá trị chiến lược rõ ràng; - Tổng quan rõ ràng về cách các nguồn lưu lượng thực hiện trên mỗi chiến dịch; - Khả năng xem và so sánh kết quả của các chiến dịch marketing khác nhau. ##### Nhược điểm của phương pháp chiến lược - Chiến dịch trong báo cáo Google Analytics sẽ không tương ứng với tiêu đề của chiến dịch trong mỗi công cụ/nền tảng marketing, khiến việc so sánh dữ liệu Analytics với chi phí được báo cáo trong công cụ trở nên khó khăn hơn. - Chỉ có thể so sánh trực tiếp chi phí và doanh thu cho toàn bộ chiến dịch marketing trên tất cả các nguồn và việc chia nhỏ báo cáo cần phân tích thêm. - Truyền thông rõ ràng và tài liệu được yêu cầu bắt buộc. Nếu một nhóm hoặc một người không tuân theo phương pháp này, tất cả dữ liệu chiến dịch trong Google Analytics sẽ trở nên gần như vô dụng. #### Nhóm chiến dịch: Cách tiếp cận hỗn hợp Chủ doanh nghiệp và người theo hợp đồng có thể quan tâm nhiều hơn đến các báo cáo cấp chiến dịch và so sánh các hoạt động marketing cấp cao, chi phí và kết quả của họ. Tuy nhiên, các nhà marketing kỹ thuật số, người mua media (người thực thi quảng cáo) và nhóm làm việc với các nền tảng quảng cáo trên cơ sở hàng ngày, muốn theo dõi và đánh giá kết quả cho các chiến dịch riêng lẻ. Một giải pháp toàn diện không được tích hợp vào Google Analytics, nhưng có một cách giải quyết: nhóm chiến dịch. Nhóm chiến dịch gán các chiến dịch khác nhau (như được đặt tên trong mỗi công cụ) cho một nhóm cấp cao hơn đại diện cho chiến dịch marketing. Hãy tưởng tượng bạn đang quảng cáo hai dòng sản phẩm, một dòng màu vàng và một dòng màu xanh lá cây, trên các kênh khác nhau: ![tham số utm cách tiếp cận hỗ hợp](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-cach-tiep-can-hon-hop.jpg) Điều gì xảy ra nếu bạn có thể cho Google Analytics biết chiến dịch nào quảng bá dòng sản phẩm nào? Điều gì xảy ra nếu bạn có thể nhóm tất cả các chiến dịch thành màu vàng, xanh lục hoặc chung? ![tham số utm và cách tiếp cận hỗn hợp, tham so utm](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm-và-cach-tiep-can-hon-hop-2.jpg) Điều đó sẽ cho phép mỗi nhóm linh hoạt chuyển tên chiến dịch nội bộ của mình cho Google Analytics trong khi vẫn duy trì sự rõ ràng của từng nhóm: - Liên kết chuyển đổi với các chiến dịch; - So sánh giá trị chuyển đổi (hoặc doanh thu) với chi phí chạy từng chiến dịch; - Tính toán CPA và ROAS ở cấp độ dòng sản phẩm và chiến thuật và tổng chi phí và doanh thu từ tất cả các chiến dịch trong một nhóm; - Chuẩn bị một báo cáo cấp cao, chiến lược để xem xét và so sánh hiệu suất của các nhóm chiến dịch với nhau. Việc thực hiện khác nhau tùy theo từng trường hợp. Dưới đây là một số ý tưởng về cách thực hiện: 1. **Yêu cầu các đội trả trước giá trị chiến lược cho tiêu đề chiến dịch nội bộ trước khi chuyển nó thành giá trị của utm_campaign**. Ví dụ: - utm_campaign=iphone-x—email-01 - utm_campaign=iphone-x—facebook-rem - utm_campaign=iphone-x—facebook-lla - utm_campaign=iphone-x—facebook-ca - utm_campaign=iphone-x—google-broad - utm_campaign=iphone-x—google-rlsa Điều này vẫn phá vỡ phân bổ chuyển đổi-tới-chiến dịch và khiến cho việc nhập chi phí chiến dịch trở nên khó khăn. Tuy nhiên, nó dễ đọc hơn trong các báo cáo. 2. **Tạo và duy trì bảng tra cứu cho tất cả các thành viên trong nhóm để xác định các nhóm chiến dịch.** Tổng hợp chi phí và kết quả trong một công cụ như Google Data Studio hoặc BigQuery . Đây là phương pháp linh hoạt nhất. 3. **Tạo và duy trì các quy tắc cho Nhóm kênh MCF tùy chỉnh trong Google Analytics**. không thể kéo những thứ này thông qua API Google Analytics sang các công cụ báo cáo khác. Ngoài ra, thật khó để duy trì các quy tắc. ### 4. utm_term Giá trị của utm_term phụ thuộc vào nguồn và phương tiện lưu lượng. Khi quyết định sử dụng giá trị nào cho utm_term, hãy nghĩ về một giá trị xác định rõ thực thể cụ thể trong phương tiện (hoạt động quảng cáo hoặc marketing) chịu trách nhiệm hướng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn. Tùy thuộc vào phương tiện, utm_term có thể xác định một email cụ thể, quảng cáo trong nhóm quảng cáo, bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội, tiêu đề của bài đăng blog, từ khóa tìm kiếm, tiêu đề của video hoặc nội dung của tweet: ![tham số utm, tham số utm_term, tham số utrm_term là gì](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm_term.jpg) Theo Google, utm_term được sử dụng để xác định các từ khóa phải trả tiền, và do đó, các giá trị của nó xuất hiện dưới dạng trường Từ khóa từ khóa trong Google Analytics. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng trường này để truyền thông tin hữu ích từ các nguồn khác. ### 5. utm_content Theo Google, utm_content phân biệt nội dung tương tự, các liên kết trong cùng một quảng cáo, các liên kết trong một bài đăng trên blog, các nút CTA trong email hoặc các biến thể của bài A/B testing. Đây là trường tùy chọn nhưng hữu ích có thể gửi bất kỳ thông tin nào về lần nhấp tới Google Analytics. ![tham số utm_content, tham số utm là gì](/wp-content/uploads/2020/04/tham-so-utm_content.jpg) ## Cách gửi nhiều giá trị thông qua một tham số UTM Vì utm_source, utm_medium và utm_campaign có các giá trị nghiêm ngặt và utm_term có những hạn chế riêng, chúng tôi chỉ còn lại một tham số UTM, utm_content, để gửi tất cả thông tin khác về một lần nhấp. Đó là lý do tại sao chúng ta cần một kế hoạch để gửi nhiều giá trị thông qua một tham số UTM. Tôi đề nghị các định dạng sau: **key1--value-01_key2--value--02…** Vì vậy, ví dụ, giá trị utm_content của bạn có thể trông như thế này: **khán giả - tof_variation-a_linktype - hộp hình ảnh màu đỏ** “Key" xác định loại thông tin được gửi và được phân tách bằng hai dấu gạch ngang từ “value”; các cặp “key-value” trị được phân tách bằng dấu gạch dưới. Định dạng này có thể đọc được trong các báo cáo và cũng cho phép bạn tìm kiếm và lọc các bảng trong Google Analytics hoặc, sau đó, để trích xuất các giá trị trong các công cụ báo cáo. ## Trình xây dựng tham số UTM và các công cụ liên quan Một số công cụ giúp ghi lại chiến lược UTM của bạn dễ dàng hơn, chia sẻ nó với mọi người trong nhóm của bạn và tự động hóa quá trình thêm các tham số UTM. Bạn sẽ tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi của con người. - [Google’s URL Builder.](https://ga-dev-tools.appspot.com/campaign-url-builder/) . Một công cụ miễn phí của Google giúp bạn thêm các tham số UTM vào URL của mình. - [UTM.io](https://web.utm.io/) . Một công cụ trên web để xây dựng, chia sẻ và đồng bộ các tham số UTM. - [Terminus](https://www.terminusapp.com/) . Một công cụ trên web để xác định, quản lý và thi hành các quy ước đặt tên UTM. ## Các mẹo tham số UTM khác ### Đừng sử dụng UTM trên các liên kết nội bộ! Không bao giờ sử dụng các tham số UTM trên các liên kết nội bộ (ví dụ: thanh trượt trang chủ, banner nội bộ hoặc liên kết nội bộ trên các bài đăng trên blog). Nhấp vào các liên kết nội bộ đó sẽ khiến phiên hiện tại kết thúc và một phiên mới bắt đầu cho nguồn/phương tiện được sử dụng trên liên kết nội bộ. Bất kỳ hành động, hoàn thành mục tiêu hoặc giao dịch nào sau đó của người dùng sẽ được quy cho nguồn nội bộ, chứ không phải là hành động đưa người dùng đến trang web. ### Hãy cẩn thận với những gì bạn bao gồm trong các tham số UTM. Tham số UTM được hiển thị trong URL cho khách truy cập và đối thủ cạnh tranh. Thông tin cá nhân như tên, địa chỉ email hoặc số điện thoại của ai đó không bao giờ được đặt trong các tham số UTM (hoặc bất kỳ tham số truy vấn URL nào khác). Những tham số này không chỉ hiển thị cho những người dùng khác mà việc thu thập dữ liệu cá nhân trong Google Analytics cũng trái với [điều khoản dịch vụ của họ](https://marketingplatform.google.com/about/analytics/terms/us/) . ### Sử dụng các liên kết ngắn cho các URL sạch hơn. Các liên kết chứa tham số UTM có thể rất dài, vì vậy khi chia sẻ chúng trên phương tiện truyền thông xã hội (hoặc bất kỳ nơi nào khác mà liên kết thực tế sẽ được nhìn thấy), hãy sử dụng trình rút ngắn URL như bit.ly Nếu bạn thích các liên kết có thương hiệu hơn các liên kết bit.ly chung, hãy sử dụng trình rút ngắn URL tùy chỉnh hoạt động với tên miền của bạn. ### Ẩn các tham số UTM từ người dùng. Ngay cả khi sử dụng một liên kết ngắn, người dùng được chuyển hướng đến URL đích, bao gồm các tham số UTM. [URL mới](https://wistia.com/learn/product-updates/fresh-url) của Wistia ẩn các tham số UTM khỏi thanh địa chỉ của trình duyệt sau khi chúng được Google Analytics ghi lại. ## Phần kết luận Các tham số UTM là một thành phần thiết yếu của phân bổ lưu lượng truy cập chính xác, do đó, là cốt lõi để hiểu được những nỗ lực marketing trực tuyến nào dẫn đến chuyển đổi. Nhưng một quy trình có vẻ đơn giản để thêm các tham số UTM có thể nhanh chóng bị sai lệch, chôn vùi dữ liệu có giá trị trong một đống các tên tham số không nhất quán, không thể hiểu được. Dành thời gian để xây dựng chiến lược cho các tham số UTM của bạn để đảm bảo gắn thẻ nhất quán. Các phần thưởng rất xứng đáng với nỗ lực đó. [**Công cụ tạo tham số UTM**](/tao-tham-so-utm/) **Bạn có thể quan tâm** - [Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) - [Liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) - [Hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics](/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/) - [Tracking link outbound bằng Google Tag Manager](/lam-the-nao-tracking-link-outbound-bang-google-tag-manager-va-google-analytics/) - [Cài đặt chuyển đổi cuộc gọi bằng Google Tag Manager](/cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-manager/) - [Tracking Sự Kiện Điền Form Bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/) --- # Email Marketing quan trọng thế nào URL: https://isharedigital.com/email-marketing-quan-trong-the-nao/ Ngày đăng: 2020-04-12 · Cập nhật: 2020-04-20 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing, Marketing Automation, Email marketing Thẻ: email-marketing, phan-doan, segmentation Tác giả: iSharedigital > Email là kênh duy nhất doanh nghiệp thật sự sở hữu danh sách khách. Vì sao kênh này vẫn có tỷ suất sinh lời cao nhất trong các kênh số. ## Hiểu về email marketing Email là gì và thế nào là email marketing? Email là cách thức giao tiếp phổ biến giữa cá nhân với cá nhân, doanh nghiệp với cá nhân, doanh nghiệp với doanh nghiệp… Có nhiều loại email khác nhau như email trao đổi thư từ bí mật, email giới thiệu sản phẩm, email thông báo đến nhân viên / đối tác … Trong hầu hết các doanh nghiệp, email đã trở thành cách thức làm việc chủ yếu cả trong nội bộ lẫn với khách hàng bên ngoài. Email được gửi đến người dùng với những thông điệp khác nhau nhằm quảng bá thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ, chương trình khuyến mãi… của doanh nghiệp ngày càng gia tăng và được gọi là email marketing. Vậy email marketing quan trọng thế nào đối với doanh nghiệp ? Tại sao phải phân đoạn contact trước khi gửi email ? ## Tầm quan trọng của email marketing ### Danh sách email “sạch” Danh sách thông tin gồm email, tên, số điện thoại … được đánh giá là “sạch” khi các liên hệ này đều là thông tin thật và đều có thể nhận được tin nhắn/ email từ doanh nghiệp gửi đến. Với email nói riêng sẽ không bị báo lỗi hoặc bị chặn trong quá trình email của doanh nghiệp được gửi đi. Danh sách liên hệ nên được sàng lọc định kỳ hàng tháng / quý / năm để đảm bảo các thông tin bên trong luôn chất lượng. Danh sách thông tin sạch có ý nghĩa lớn đối với các hoạt động marketing như gửi SMS đặc biệt là gửi email marketing nhằm thông tin đến khách hàng những sản phẩm/dịch vụ hoặc bất kỳ thông điệp truyền thông nào của doanh nghiệp. ### Phân đoạn contact Phân đoạn contact là việc chia nhỏ các liên hệ sẵn có trong danh sách khách hàng của doanh nghiệp theo các tiêu chí riêng, chẳng hạn theo nhân khẩu học, theo giai đoạn người dùng hoặc theo sản phẩm / dịch vụ. Để dễ hình dung hơn, bạn đọc theo dõi ví dụ sau đây: Doanh nghiệp ABC sản xuất kinh doanh các sản phẩm bánh ngọt. Vào tháng 01.2020 và 02.2020, doanh nghiệp này đã gửi email marketing hàng loạt đến tất cả khách hàng của họ gồm 1000 contacts để giới thiệu về các dòng bánh mới ra của bên họ, bao gồm bánh mì ngọt làm từ thanh long, từ dưa hấu và chà bông. Đến tháng 03.2020, doanh nghiệp muốn đẩy mạnh dòng bánh mì ngọt làm từ thanh long nên họ đã quyết định chỉ gửi mail đến những khách hàng có quan tâm đến dòng sản phẩm từ thanh long. Vậy làm sao doanh nghiệp biết nên gửi đến những ai? Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phân đoạn email theo những người đã nhấp vào link sản phẩm bánh mì ngọt từ thanh long, giả sử có 200 contacts đã nhấp vào. Từ đó, doanh nghiệp có thể tạo ra một email marketing chuyên về dòng sản phẩm này và tối ưu về mặt nội dung, hình ảnh, bố cục … sau đó gửi đến 200 contacts nói trên. Hoạt động chia nhỏ các contact theo tiêu chí nhất định được gọi là phân đoạn contact. ![phan-doan-trong-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/04/phan-doan-trong-email-marketing.jpg) Tham khảo: [Tại sao Marketing Automation quan trọng](/tai-sao-marketing-automation-quan-trong/) #### Vì sao phải phân đoạn contact Vì sao phải phân đoạn là câu hỏi chung của nhiều người khi được nhắc đến. Tại sao phải mất nhiều thời gian, nguồn lực để phân đoạn, để tạo ra nhiều nội dung email khác nhau? Thật tốn thời gian! Phân đoạn nói chung và phân đoạn trong email marketing nói riêng giúp doanh nghiệp gửi đúng thông điệp, tới đúng người và đúng thời điểm. Hãy nghĩ xem, khi người dùng tiềm năng nhận được một email thông tin chi tiết về một sản phẩm họ đang quan tâm sau khi đã tìm hiểu qua nhiều bước. Liệu hành động tiếp theo của họ sẽ là gì? #### Lợi ích phân đoạn - **Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Tạo ra email chất lượng** Khi thu thập được đầy đủ data, công việc phân đoạn giúp chia nhỏ nhóm khách hàng, sàng lọc ra những khách hàng với từng nhu cầu, mong muốn khác nhau, giai đoạn hành trình của từng contact cũng khác nhau, do đó phân đoạn contact mang ý nghĩa rất lớn. Nhờ vào phân đoạn, doanh nghiệp hiểu được từng nhóm khách hàng tiềm năng đang tiếp xúc / tìm hiểu sản phẩm / dịch vụ nào từ đó tạo ra được những email liên quan đánh đúng vào từng nhóm contact đã được phân đoạn đó. Sau khi gửi những email đó đến từng nhóm contact, nhiều tình huống khác nhau sẽ xảy ra với doanh nghiệp, nhưng chắc chắn cá nhân hóa trải nghiệm đang ở mức cao. - **Nâng cao sự tin tưởng** Truyền miệng được xem là hành vi thể hiện sự ghi nhớ thương hiệu của người dùng. Truyền miệng có thể là tốt hoặc xấu. Hãy nói về truyền miệng theo nghĩa tích cực, đây được xem là tín hiệu đáng vui mừng của doanh nghiệp vì chỉ khi thực sự hài lòng thì khách hàng mới chia sẻ cho những người xung quanh họ. Truyền miệng là hành vi thể hiện sự tin tưởng, yêu mến của khách hàng với thương hiệu. Càng được nhiều người nhắc đến bằng hình thức truyền miệng, đồng nghĩa doanh nghiệp càng chiếm được sự tin tưởng của khách hàng. Quay trở lại email marketing, phân đoạn contact sau đó tạo ra những email với nội dung có giá trị, gửi đến người dùng với trải nghiệm cá nhân hóa cao, truyền tải đúng thông điệp, đúng người và đúng thời điểm sẽ mang lại sự tin yêu của người nhận đối với thương hiệu. Giả sử, nếu không phân đoạn người dùng, liệu những email được doanh nghiệp gửi đi có đáp ứng được tính truyền tải đúng thông điệp, đúng người, đúng thời điểm không? ![word-of-mouth-trong-email-marketing](/wp-content/uploads/2020/04/word-of-mouth-trong-email-marketing.jpg) ### Tuân thủ quy định của email Để ý, bạn sẽ nhận ra hầu hết các nền tảng email được thiết kế cho doanh nghiệp gửi đến khách hàng như [HubSpot](https://www.hubspot.com/), Mailchimp ... đều có phần “Unsubscribe” bên dưới chân mỗi email. Đây là quy định mà các bên thực hiện gửi email marketing đến khách hàng đều phải tuân thủ, không được bỏ qua. Quy định này thiên về quyền lợi người dùng nhiều hơn, nhằm mục đích cho người dùng có quyền tiếp tục theo dõi hoặc hủy theo dõi đối với bất kỳ thương hiệu nào mà họ nhận được email. ## Vai trò của email marketing đối với doanh nghiệp ### Tính chuyên nghiệp Giữa vô vàn hình thức giao tiếp với khách hàng như gửi tin nhắn, gọi điện thoại, chat qua các phần mềm… thì gửi email marketing luôn thể hiện tính chính thức, sự khẳng định về những nội dung được nói đến. Sẽ không phải là đoạn chat dễ bị trôi nhanh, càng không phải cuộc gọi kéo dài vài phút đồng hồ để có thể nhớ hoặc quên, email marketing thể hiện tính chuyên nghiệp trong cách thức làm việc của doanh nghiệp và chính trong tâm trí khách hàng. Khi doanh nghiệp truyền tải thông điệp đến người dùng thông qua email marketing, khả năng lưu trữ sẽ lâu hơn và không bị trôi / quên lãng. Bất cứ khi nào khách hàng muốn xem đều có thể xem lại được. Hoặc nếu người dùng không đọc email trong nhiều ngày thì email marketing của doanh nghiệp gửi đến vẫn không bị lạc trôi mất. ### Nuôi dưỡng lead tiềm năng Để nuôi dưỡng lead tiềm năng có nhiều cách thức khác nhau, tùy vào mỗi giai đoạn, mỗi tình huống mà doanh nghiệp sẽ có cách sử dụng những công cụ khác nhau. Nói đến email marketing, đây được xem là một trong những cách nuôi dưỡng lead tiềm năng hiệu quả. Email marketing không làm phiền đến người dùng một cách trực tiếp ngay tại thời điểm gửi. Với email marketing, thông điệp truyền tải được thể hiện nhiều hơn qua nội dung chữ, hình ảnh, video, đường link… Người dùng sẽ có trải nghiệm chi tiết với vấn đề họ được nhắn gửi. Đặc biệt, đừng quên phân đoạn contact để lead khách hàng tiềm năng nhận được đúng email với nội dung mà họ đang quan tâm. ### Nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng hiện có Chắc chắn rồi! Email marketing luôn là phương thức tuyệt vời để chăm sóc những khách hàng hiện tại, giới thiệu đến họ những nội dung cập nhật mới mà doanh nghiệp có. Đối với người dùng đã trở thành khách hàng, email marketing giúp duy trì mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp với khách hàng. Không dừng lại ở đó, phần trăm những deal mới thành công đến từ khách hàng cũ không hề nhỏ. Do vậy, chăm sóc sau mua hàng là hoạt động cần được trau chuốt tỉ mỉ nói chung và thông qua hình thức gửi email nói riêng. --- # 10 cách đo lường mức độ hiệu quả của nội dung URL: https://isharedigital.com/10-cach-do-luong-muc-do-hieu-qua-cua-noi-dung/ Ngày đăng: 2020-04-10 · Cập nhật: 2020-04-18 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: content, do-luong, noi-dung Tác giả: iSharedigital > Lượt xem không nói lên nội dung có tác dụng hay không. Mười chỉ số khác về mức độ tương tác, giữ chân và chuyển đổi để đánh giá nội dung đúng hơn. ### 1. Đo lường mức độ hiệu quả của nội dung qua Website traffic Sử dụng công cụ Google Analytics để kiểm tra lượng traffic vào website theo khoảng thời gian nhất định như tuần / tháng / quý / năm để xem tần suất lưu lượng truy cập trước và sau khi cập nhật nội dung lên website. Đồng thời so sánh lưu lượng truy cập của tháng trước / năm trước… so với khoảng thời gian tương ứng của hiện tại để đánh giá được mức độ quan tâm của người dùng với những nội dung cập nhật. Đánh giá những nội dung mang về nhiều lượng traffic cho website và nội dung không được người dùng quan tâm để có hướng phát triển nội dung phù hợp, từ đó cải thiện lưu lượng truy cập website của doanh nghiệp. ### 2. Subscribers growth thước đo nội dung chất lượng Bằng cách theo dõi số lượng subscriber tăng lên hoặc giảm xuống thông qua các nội dung email gửi định kỳ hàng tuần / tháng / quý … để tìm hiểu mức độ quan tâm của người nhận đồng thời đánh giá chất lượng nội dung liên quan, từ đó đưa ra giải pháp nội dung phù hợp. Nếu số lượng người subscribe tăng lên thông qua nội dung email số 1 - doanh nghiệp có thể nhận định nội dung số 1 có liên quan đến nhu cầu của người dùng và nội dung này hữu ích với họ. Doanh nghiệp cần khai thác sâu hơn những nội dung tương tự để thu hút người quan tâm. Ngược lại, khi nội dung gửi đi nhận về quá nhiều lượt unsubscribe, đồng nghĩa nội dung đó chưa phù hợp với nhu cầu hoặc vấn đề mà người dùng quan tâm. Trong trường hợp này, bộ phận liên quan cần đánh giá lại nội dung đã gửi về chất lượng, mức độ phổ biến của nội dung, hình thức trình bày, tính chất đúng sai… và khoanh vùng những nội dung liên quan để có giải pháp hợp lý cho những lần gửi email tiếp theo. Bên cạnh đó, cá nhân hóa người nhận là điểm quan trọng cần được thực hiện. Bộ phận chịu trách nhiệm nên gửi email dưới dạng cá nhân hóa để người nhận tin tưởng rằng họ được tôn trọng và quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn thay vì nội dung gửi một cách chung chung. Những email được gửi cá nhân hóa sẽ có tỉ lệ spam thấp hơn và tỉ lệ mở thư cao hơn. Điều này không khẳng định được số lượng người subscribe kênh cao hơn nhưng cơ hội để doanh nghiệp có lượng người subscribe nhiều hơn là chắc chắn. ![10-cach-do-luong-muc-do-hieu-qua-cua-noi-dung-subscribers](/wp-content/uploads/2020/04/subscribers.jpg) ### 3. Search rankings Thứ hạng xuất hiện trên công cụ tìm kiếm chính là chìa khóa đánh giá sự nỗ lực phát triển nội dung của doanh nghiệp. Thứ hạng càng cao và được duy trì lâu, càng chứng tỏ nội dung xuất hiện trên kết quả tìm kiếm được nhiều người quan tâm, đặc biệt đối với SEO. 3 vị trí đầu tiên trên trang kết quả tìm kiếm được xem là vị trí “đắc địa” mà doanh nghiệp làm SEO hoặc chạy quảng cáo Google Ads mong muốn. Vì đây là 3 vị trí được nhiều dùng internet nhấp vào khi muốn tìm kiếm bất kỳ một nội dung gì. Hãy dùng những công cụ như Moz, Semrush… hoặc thậm chí kiểm tra trực tiếp dưới dạng ẩn danh trên các trình duyệt Chrome, Cốc Cốc, Firefox … để biết được thứ hạng xuất hiện của những từ khóa / nội dung mà doanh nghiệp đang muốn truyền tải tới người dùng. Lưu ý đối với những từ khóa đã lên hạng top 1 hay top 3 vẫn cần được “chăm sóc” bằng cách viết nội dung liên quan để duy trì được thứ hạng. Ngoài ra, hãy cân nhắc các đối thủ cùng ngành khi search kết quả tìm kiếm trên trình duyệt để có kế hoạch phát triển phù hợp. ### 4. Time - Average time on page Chỉ số thời gian trung bình trên trang trực tiếp thể hiện được sức hút của nội dung. Chỉ số này có thể được theo dõi nhờ vào công cụ Google Analytic. Thời gian trung bình của riêng từng trang được thể hiện chi tiết, doanh nghiệp sẽ biết được đâu là trang được truy cập và ở lại lâu nhất. Việc này đồng nghĩa nội dung trên trang đó được người dùng quan tâm và có giá trị để họ phải dành nhiều thời gian đọc hiểu. Doanh nghiệp nhờ vào chỉ số thời gian trung bình trên trang để đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau của nội dung, và chỉ ra được nội dung nào có sức hút, nội dung nào không nhận được nhiều sự quan tâm. Chẳng hạn, cùng một chủ đề và cùng nội dung, tuy nhiên cách thể hiện bằng video thu hút lượng tương tác và mang lại nhiều mẫu đăng ký của người dùng hơn so với cách thể hiện bằng bài viết với hàng trăm từ hoặc ngược lại. Để chỉ số thời gian trung bình trên trang cao, việc cần ưu tiên thực hiện đó chính là tạo ra được nội dung liên quan đến nhu cầu của người dùng và được trình bày một cách thu hút, rõ ràng. Sử dụng những nội dung chất lượng nói riêng, những giá trị hữu ích mà doanh nghiệp mang lại cho người dùng nói chung để từ đó người dùng sẽ chủ động tìm đến doanh nghiệp với mục đích hợp tác, phát triển… Hay nói đơn giản hơn, là làm Inbound. Tham khảo: [Inbound trong Marketing và xu hướng tiếp cận khách hàng](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/) ### 5. Social media followers Social media followers là chỉ số đánh giá một cách tổng quan và khá trực tiếp sức hấp dẫn của nội dung mà doanh nghiệp đăng tải trên các kênh social. Chẳng hạn, lượng người follow trang mạng xã hội [Facebook](https://www.facebook.com/) càng cao, đồng nghĩa những nội dung được đăng tải trên Facebook có sức hấp dẫn với những khách hàng mà bạn hướng đến và họ muốn tiếp tục được thấy và đọc về những nội dung liên quan. Social media followers lớn góp phần tạo độ tin tưởng cho những khách hàng mới, lần đầu tiếp cận và có đánh giá tích cực với doanh nghiệp. Tùy vào sản phẩm dịch vụ đang kinh doanh mà mỗi doanh nghiệp có cách tiếp cận và hoạt động trên social khác nhau. Chẳng hạn, với những loại hình doanh nghiệp B2B, cung cấp sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao sẽ có đối tượng khách hàng hướng đến là các nhà quản lý, giám đốc, doanh nhân … tương ứng với đó là cách tiếp cận trên social thường không quá trẻ trung, không quá “nhí nhố” ngược lại cần thể hiện được giá trị mà sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao mang lại, xây dựng được lòng tin cho đối tượng đang hướng đến. Đối với loại hình doanh nghiệp B2C, tùy vào giá trị mà mỗi sản phẩm/dịch vụ mang lại mà cách tiếp cận trên social cũng khác nhau. Lấy sản phẩm “sữa chua” và sản phẩm “đèn chùm trang trí” làm ví dụ, dễ dàng nhận ra được nhóm đối tượng khách hàng mà 2 dòng sản phẩm trên hướng đến là hoàn toàn khác nhau, do đó, cách tiếp cận trên các kênh social cũng khác nhau. Từ việc lựa chọn kênh, cho đến nội dung đăng tải và hình thức trình bày… tất cả cần hướng theo mục tiêu và kế hoạch mà doanh nghiệp đã vạch ra. ### 6. Social media shares Tương tác trên Social là chỉ số trực diện có thể dựa vào để đánh giá tính hiệu quả của nội dung, đặc biệt phải kể đến tính năng chia sẻ - share. Việc share nội dung trên social càng nhiều chứng tỏ mức độ quan tâm của nhóm cộng đồng dành cho nội dung ấy càng cao. Trong cách tính điểm, Share được đánh giá hiệu quả hơn và điểm được tính cao hơn so với bình luận hoặc thể hiện các biểu tượng cảm xúc. Như vậy, tương tác nói chung và lượt share nói riêng càng cao, chứng tỏ nội dung càng thu hút và ngược lại, nếu nội dung không có nhiều lượt share thì cần xem xét lại nội dung ấy về cách trình bày, chất lượng bài viết, kênh và thời gian đăng tải … Một số công cụ có thể dùng để kiểm tra tính hiệu quả của nội dung như Google Analytic, Buzzsumo … ![social-media-shares](/wp-content/uploads/2020/04/social-media-share.jpg) ### 7. Link and authority Liên kết nội bộ hay Inbound link là chỉ số giúp tăng mức độ mạnh mẽ của nội dung mà bạn đã tạo. Cụ thể hơn, inbound link là những link đặt trong bài viết thứ nhất và có liên kết đến bài viết thứ 2. Mục đích của việc liên kết này nhằm giúp người dùng có thể đọc thêm những nội dung liên quan để hiểu rõ hơn hoặc mở rộng thêm về chủ đề họ đang tìm hiểu. Đồng thời việc đặt inbound link giúp nội dung được đánh giá cao hơn đặc biệt trong SEO. Nói cách khác, Inbound link như là những mắc-xích gắn kết các nội dung có liên quan với nhau, đảm bảo cho người đọc xem thông tin một cách liền mạch. Inbound link được đánh giá là phù hợp, không bị lạm dụng khi link đó có liên quan với nội dung đang được chia sẻ và không sử dụng quá nhiều trong cùng một bài chia sẻ. Trong trường hợp inbound link bị lạm dụng, cỗ máy xét duyệt của Google sẽ đánh giá thấp chất lượng bài viết hoặc website đó, đồng nghĩa xếp hạng của website hay điểm Domain Authority (DA) sẽ bị đi xuống, kết quả tìm kiếm sẽ không ưu tiên hiển thị nội dung bài viết của doanh nghiệp bạn. ### 8. Click through rate (CTR) CTR thể hiện tỉ lệ nhấp chuột trên tổng số lượt hiển thị. Lượt nhấp chuột trên tổng số lần hiển thị càng cao thì CTR càng cao và ngược lại nếu số nhấp chuột trên tổng số lượt hiển thị càng thấp thì CTR càng thấp. Trong kiểm định nội dung, CTR là một chỉ số quan trọng đánh giá nội dung có thu hút người đọc hay không. Nội dung được nhiều người dùng nhấp vào để đọc chứng tỏ nội dung ấy cung cấp đúng chủ đề mà người dùng quan tâm và ngược lại. Tuy nhiên, chỉ số CTR cao không chứng minh 100% nội dung hấp dẫn. Đơn giản, nếu có nhiều lượt nhấp vào (tức CTR cao), nhưng ngay sau khi nhấp vào người dùng lập tức thoát ra khỏi trang sau bởi vì nhiều nguyên nhân như trang load lâu, nội dung phần đầu không hấp dẫn … Lúc này, doanh nghiệp cần hiểu thêm về khái niệm “tỉ lệ thoát trang”. Trong ví dụ trên, chỉ số CTR cao vì có nhiều lượt nhấp nhưng đồng thời chỉ số tỉ lệ thoát trang cũng cao. Do vậy, việc kiểm định mức độ hấp dẫn của nội dung không hoàn toàn dựa vào CTR, tuy nhiên doanh nghiệp cần phải tối ưu chỉ số CTR càng cao càng tốt. ### 9. Leads Mục tiêu cuối cùng của các chiến dịch đều là mang lại khách hàng cho doanh nghiệp. Khoan nói đến khách hàng chất lượng có chuyển đổi sales. Hãy đề cập đến khách hàng tiềm năng có để lại thông tin đăng ký - gọi là lead. Hãy đặt bạn vào vị trí của chính khách hàng và tự hỏi “khi nào bạn sẽ sẵn sàng điền form đăng ký” trên một website nào đó. Hãy dành ra khoảng 1 phút để suy nghĩ về những gạch đầu dòng dưới đây: - Website tập hợp những chủ đề nội dung bạn quan tâm - Nội dung giải quyết được vấn đề của chính bạn - Nội dung trên website chất lượng, cụ thể, dễ hiểu - Hình ảnh / video rõ ràng, phản ánh đúng nội dung - Hình thức trình bày đẹp, sạch sẽ Có khung chat 24/24 và nút gọi cho khách hàng - Có đầy đủ thông tin liên hệ và địa chỉ cửa hàng / văn phòng - Website load nhanh trong khoảng 0 - 2s - Không chứa nội dung quảng cáo - Website được nhiều người dùng có chung vấn đề giống bạn truy cập để tìm đọc nội dung Liệu một vài thông tin liệt kê bên trên có khiến bạn chủ động để lại thông tin cá nhân để tiếp tục nhận thông tin cập nhật mới nhất từ website trên? Nếu những nội dung liệt kê trên phần nào khiến bạn phải suy nghĩ liệu có nên đăng ký để nhận tin hoặc khiến bạn đăng ký ngay lập tức với khao khát được nhận thông tin cập nhật mỗi ngày, thì khi làm doanh nghiệp, bạn hãy tạo những nội dung chất lượng, có giá trị như vậy và phân phối trên những kênh website, social … của doanh nghiệp để người dùng có thể tìm thấy bạn bất cứ khi nào họ cần. Lúc này liệu Lead có về với doanh nghiệp bạn không? ### 10. Feedback Tại sao cần thu thập feedback của khách hàng? Feedback dường như không được chú trọng tại nhiều doanh nghiệp. Nhưng giai đoạn này là được đánh giá là vô cùng quan trọng để cải thiện kết quả công việc nói chung và cải thiện chất lượng nội dung nói riêng. Khi nội dung được cải tiến thì công việc có liên quan sẽ được tối ưu hơn. Đừng bao giờ nghĩ rằng feedback chỉ là những ý kiến hay góp ý của khách hàng khi được hỏi trực tiếp, mở rộng hơn, feedback còn được phát hiện và thu thập thông qua những comment, tin nhắn, email, review … và hơn thế nữa. Hãy trau dồi kỹ năng cho team sale / telesales và những team trực tiếp giao tiếp với khách hàng. Hãy khéo léo khai thác và thu thập thông tin feedback từ họ, đó sẽ là những thông tin giá trị nếu doanh nghiệp biết cách khai thác và áp dụng. Thu thập, phân tích feedback từ đó tối ưu nội dung cũng là một trong những hạng mục công việc quan trọng của Inbound. Trong những chia sẻ về Inbound marketing trước đó, iSharedigital đã từng đề cập rằng *“Inbound là trao những điều tốt đẹp và có giá trị cho người dùng với suy nghĩ luôn đặt mong muốn của khách hàng lên trên. Khách hàng hài lòng sẽ đi kèm với sự tăng trưởng, phát triển của doanh nghiệp”*. Do vậy, để doanh nghiệp luôn phát triển và duy trì tăng trưởng, bản thân doanh nghiệp ấy cần mang lại giá trị thực sự và phù hợp với nhu cầu của khách hàng tại mọi điểm trên hành trình mua sắm của họ. 10 cách trên là 10 cách dễ dàng nhất để đo lường mức độ hiệu quả của nội dung. Trên thị trường sẽ còn nhiều cách hơn nữa, nhưng tất cả đều nói lên rằng, doanh nghiệp hãy làm đúng và làm tốt vai trò của mình, hãy trao cho khách hàng những sản phẩm/dịch vụ … có giá trị, đúng, phù hợp và có thể giải quyết vấn đề của khách hàng, từ đó khách hàng sẽ tự tìm đến doanh nghiệp bạn. --- # Bounce Rate ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào? URL: https://isharedigital.com/bounce-rate-anh-huong-den-doanh-nghiep-nhu-the-nao/ Ngày đăng: 2020-04-01 · Cập nhật: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: bounce-rate, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Bounce rate là tỷ lệ khách rời đi sau khi chỉ xem một trang. Vì sao con số này dễ gây hiểu nhầm và khi nào bounce rate cao lại không phải vấn đề. ## Hiểu về Bounce rate Bounce rate là phần trăm của phiên trang đơn bị thoát ra và không có tương tác hay tương tác bằng 0. Đơn giản hơn, khi người dùng A nhấp vào quảng cáo Google và được dẫn về trang chủ website, nhưng người dùng A thoát ra ngay lập tức và chưa có bất kỳ tương tác nào trên website thì được tính là một lần bounce rate hay bounce rate 100%. Bounce rate gây ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả marketing và kinh doanh của doanh nghiệp. Tỷ lệ bounce rate càng nhỏ chứng minh người dùng càng có nhiều tương tác trên trang đích của doanh nghiệp. Lưu ý thêm, có rất nhiều doanh nghiệp đang nhầm lẫn chỉ số bounce rate trong việc làm mới website. Bounce rate không phải là chỉ số cam kết khi coding mới một website. Bounce rate liên quan nhiều về traffic truy cập sau khi đã build xong website. Nó phụ thuộc vào nội dung và hình thức thể hiện của website, nguồn lưu lượng truy cập… Giả sử, nội dung trang web không đúng với nội dung khách hàng tìm kiếm trước khi click truy cập vào website. Một doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm B trên Google, nhưng khi nhấp truy cập vào trang đích thì nhận thấy nội dung không liên quan đến sản phẩm B, khả năng người dùng thoát ra ngay là rất cao và tỷ lệ thoát trang gần như bằng 100%. Tốc độ load, lưu lượng truy cập khác nhau mỗi thời điểm… đều ảnh hưởng đến bounce rate. ## I. Bounce rate ảnh hưởng thế nào đến quảng cáo Bạn đọc cần hiểu chính xác về bounce rate, bounce rate cao không đồng nghĩa là website hay quảng cáo không tốt. Điều này còn phụ thuộc vào loại trang đích sẽ được iSharedigital đề cập ở phần tiếp theo trong bài. ### 1. Bounce rate cao Chỉ số bounce rate cao hay tỷ lệ thoát trang cao đồng nghĩa tương tác của người dùng khi được dẫn về website hầu như không xảy ra hoặc có tương tác thấp. Doanh nghiệp cần làm gì để cải thiện bounce rate? Trước tiên hãy kiểm tra nguồn lưu lượng truy cập nào có tỉ lệ bounce rate cao nhằm khoanh vùng để phục vụ cho công tác kiểm tra, phân tích và tối ưu. Sau khi đã phân tích được nguồn truy cập có tỷ lệ bounce rate cao, giả sử từ quảng cáo Google tìm kiếm. Tiếp theo, hãy tiến hành kiểm tra những chiến dịch nào có bounce rate cao, sau đó kiểm tra nhóm quảng cáo, nội dung quảng cáo, từ khóa … Sau đó lọc chi tiết những từ khóa, trang con… có bounce rate cao và tiến hành tối ưu. Nếu vấn đề cần giải quyết rơi vào trang đích, vậy hãy xem lại những nội dung có trên trang bao gồm cả cách trình bày, vị trí của logo, vị trí form đăng ký, kể cả màu sắc của chữ so với màu nền background cũng như khoảng cách giữa các chữ và dòng chữ… đều ảnh hưởng đến trải nghiệm trang đích. Để hiểu thêm về cách thiết kế website chuẩn theo các tiêu chí mà Google đề ra, nhằm tối ưu SEO, Ads, đặc biệt tối ưu trải nghiệm người dùng về sau, hãy để lại thông tin theo form bên dưới, iSharedigital sẽ hỗ trợ doanh nghiệp bạn. ### 2. Bounce rate thấp Tỷ lệ thoát trang thấp là điều doanh nghiệp mong muốn. Trên thực tế, bounce rate thường cao trên 60%, tùy loại trang đích. Những doanh nghiệp có tỷ lệ bounce rate thấp từ 60% trở xuống thường là doanh nghiệp có đầu tư rất nhiều vào chất lượng website (chắc chắn không phải trang đơn, hãy đọc phần nội dung tiếp theo của iSharedigital để hiểu nguyên nhân), loại hình website (trang thương mại điện tử như amazon, tiki… hay website chuyên về thương hiệu… ), chất lượng nguồn traffic… Chẳng hạn website có cấu hình vô cùng mạnh mẽ, tốc độ load thực tế rất nhanh. Nội dung trên website cũng như nội dung từ nguồn khác dẫn về website được tối ưu hàng ngày thậm chí hàng giờ… Tất cả những yếu tố liên quan hình thành nên trải nghiệm người dùng từ lúc tìm kiếm thông tin và truy cập vào website, tới lúc xảy ra tương tác và để lại thông tin… tất cả đều được Google thu thập để đánh giá và đưa ra điểm Bounce rate tương ứng. ![ti-le-bounce-rate-thap](/wp-content/uploads/2020/03/bounce-rate-1024x536.jpg) ## II. Yếu tố ảnh hưởng và cải thiện Bounce rate ### 1. Cấu hình website Cấu hình website tốt là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Tuy không ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số bounce rate nhưng cấu hình web lại tác động mạnh mẽ đến chỉ số này. #### a. Khả năng chịu tải Một website có cấu hình mạnh mẽ, có thể giúp website chạy ổn định vào những lúc có lưu lượng truy cập cao cũng như đáp ứng lượt tải về hàng ngày / tháng của người dùng với mức độ lớn mà không rơi vào tình trạng sập web / không truy cập được. #### b. Tốc độ tải trang Nhờ có cấu hình mạnh mẽ nên tốc độ tải trang của website khi có người dùng nhấp vào sẽ nhanh hơn so với cấu hình yếu. Giúp hạn chế khả năng thoát trang do tốc độ load chậm. Cải thiện chỉ số bounce rate cho doanh nghiệp. #### c. Bảo mật Không chỉ riêng người dùng mà các nhà phát triển web… luôn quan tâm về vấn đề bảo mật khi xây dựng website. Do đó việc lựa chọn cấu hình luôn được các nhà kỹ thuật quan tâm khi xây dựng web.. Dữ liệu cần bảo mật phải kể đến như thông tin người dùng, dữ liệu bảo mật của sản phẩm hoặc thông tin cần bảo mật của doanh nghiệp… Một website có tính bảo mật cao, người dùng sẽ đủ tin tưởng để truy cập và ở lại tương tác, thậm chí sẽ quay lại trong tương lai. Chẳng hạn khi truy cập một địa chỉ website có phương thức mã hóa là https - người dùng sẽ tin tưởng và cảm thấy an tâm hơn so với website có phương thức mã hóa là http. Chẳng hạn, khi truy cập vào website Google, ta sẽ thấy phương thức mã hóa như sau: https://www.google.com/. ### 2. Bố cục giao diện website Bố cục giao diện website ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và cần được phân tích, tối ưu liên tục. Không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ về màu sắc, hình ảnh, cách thể hiện bên ngoài, giao diện website còn được quan tâm nhiều hơn về chức năng hoạt động bên trong. Khi nhấp chuột vào nút Download để tải file tài liệu miễn phí, ngoài việc Google đánh giá màu sắc của nút, khoảng cách của nút so với không gian chung xung quanh thì tốc độ phản hồi người dùng từ lúc họ nhấp vào nút Download cho đến khi file được hiển thị ra màn hình hoặc khi file được tải về xong… được đánh giá cao. Những hoạt động “ngầm” bên trong của bố cục giao diện website cần được đo lường và đánh giá hàng ngày nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng từ đó nâng cao chất lượng website, tăng uy tín với Google. Bounce rate chịu ảnh hưởng bởi bố cục giao diện website. Nếu bố cục giao diện website hoạt động tốt, cho người dùng trải nghiệm “mượt” thì bounce rate sẽ thấp và ngược lại. Tuy nhiên, tùy vào mục đích và chức năng của website mà giao diện bên ngoài và bố cục bên trong sẽ khác nhau. Hạn chế so sánh các website khi những yếu tố cấu thành, loại hình doanh nghiệp và mục đích không giống nhau. Như đã đề cập, website luôn được theo dõi, phân tích và tối ưu mỗi ngày. Cùng với sự phát triển của công nghệ, doanh nghiệp cần làm mới website liên tục và tránh làm hành trình của khách hàng bị gián đoạn. Ngày nay, phần lớn doanh nghiệp lựa chọn cách update mỗi ngày một ít cho website thay vì phải trì hoãn và xây lại website trong khoảng vài tháng thậm chí kéo dài hơn một năm. ### 3. Loại trang đích #### a. Website Website chứa nhiều trang con và nhiều nội dung của doanh nghiệp. Khi người dùng truy cập website, họ có nhiều lựa chọn để xem trong quá trình tìm hiểu của họ. Do vậy, thời gian hoạt động trên website của người dùng có khả năng cao hơn so với những loại trang đích khác. Giả sử, người dùng tìm kiếm trên Google và dẫn về website từ nguồn quảng cáo Google Ads, khi vào đến website, họ sẽ có thêm lựa chọn xem những trang con khác cho đến khi thoát ra. Điều này đồng nghĩa, người dùng không thoát ra ngay lập tức, bounce rate sẽ không quá cao. ![ti-le-bounce-rate-tren-website](/wp-content/uploads/2020/03/website-1024x536.jpg) #### b. Landing page Landing page là một trang đơn. Landing thông thường được sử dụng cho một chiến dịch cụ thể của doanh nghiệp và mang tính ngắn hạn hơn so với website. Landing page chỉ hướng đến một nội dung và mục tiêu cụ thể, thường có mang tính thời điểm và không đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp. Doanh nghiệp thường sử dụng landing page khi muốn truyền thông riêng một sự kiện nào đó về sản phẩm / dịch vụ / chương trình … và thông qua đó thu thập thông tin đăng ký của người dùng. Vì vậy, dễ nhận thấy rằng những người truy cập vào landing page chỉ đọc nội dung và để lại thông tin (nếu quan tâm) tại trang đấy, sau đó sẽ thoát khỏi trang. Tới đây chắc hẳn bạn đọc sẽ đoán được bounce rate của landing page hay trang đơn là khá cao, ước tính trung bình khoảng trên 80% tùy ngành nghề. Tuy nhiên, 80% không cùng nghĩa là trang không tốt. Vì lưu ý rằng đây chỉ là trang đơn, không có nhiều nội dung, không có nhiều trang con để người dùng dành nhiều thời gian hoạt động như website. Bounce rate trên landing page tuy cao nhưng có thể được cải thiện bằng nhiều yếu tố như giao diện thu hút, cấu hình mạnh, tốc độ tải trang và tốc độ xử lý yêu cầu cao… Nội dung cung cấp có giá trị hữu ích với người dùng vẫn là một trong những yếu tố quan trọng trong việc cải thiện tỷ lệ thoát trang. ### 4. Tốc độ tải trang Nhờ website load nhanh khi người dùng truy cập vào do đó hạn chế khả năng thoát trang do tốc độ load chậm. Tốc độ tải giữa các trang con trong phiên truy cập cũng cần được tối ưu giúp người dùng không phải mất thời gian chờ đợi, nâng cao trải nghiệm người dùng. Có thể nói, tốc độ load của website ảnh hưởng sâu sắc tới bounce rate. Khoảng thời gian mà người dùng đủ kiên nhẫn chờ đợi rơi vào khoảng từ 0 - 4s cho mỗi lần tải. Do vậy, doanh nghiệp nên cập nhật và cải thiện những yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ load thường xuyên. Chẳng hạn, cải thiện cấu hình như gói hosting, server…, tối ưu hóa dung lượng hình ảnh, thông thường hình ảnh trên website nên được khuyến nghị dưới 100KB. ### 5. Nội dung, hình thức website Nội dung và hình thức trình bày của website là yếu tố ảnh hưởng nhất đến quyết định của người dùng trong việc có nên theo dõi và truy cập lại vào website hay không. Bằng cách giữ chân người dùng lâu nhờ vào nội dung hay, điều doanh nghiệp đạt được không chỉ dừng lại ở tỷ lệ bounce rate tốt mà còn tối ưu được những chỉ số liên quan như phần trăm cuộn trang, uy tín với Google, nâng cao chất lượng website, traffic chất lượng … Nội dung được trình bày dưới 3 dạng chính gồm text, hình, video. Để có được traffic cao và người dùng trung thành, nội dung phải chất lượng, giải quyết được vấn đề của người dùng và trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Hạn chế dẫn dắt người dùng bằng những mẫu nội dung chung chung, kém chất lượng, không giải quyết được vấn đề. Hạn chế đặt backlink có nội dung không liên quan hoặc backlink dẫn đến trang đích không uy tín bên ngoài. Tham khảo: [Cách thu hút mọi người truy cập vào trang web](/cach-thu-hut-moi-nguoi-truy-cap-vao-trang-web/) ### 6. Nguồn truy cập Nguồn truy cập website và bounce rate có mối liên hệ nhất định với nhau. Một số nguồn truy cập được biết đến rộng rãi như Google, Facebook, Email, SMS, Youtube… Với Google, doanh nghiệp cần phân loại nguồn truy cập là quảng cáo Google ads hay traffic tự nhiên, tương tự với các mạng xã hội khác. Mỗi loại nguồn truy cập sẽ có chỉ số bounce rate trung bình trong khoảng thời gian nhất định. Để biết được nguồn truy cập nào có bounce rate cao/ thấp doanh nghiệp cần tracking hành vi người dùng và xem các chỉ số liên quan thông qua một số công cụ như Google Analytics… Từ đó thu thập và phân tích, đánh giá mức độ hiệu quả của các nguồn truy cập nói chung và của chỉ số bounce rate nói riêng. Chẳng hạn, traffic quảng cáo Google, nếu nội dung trong trang đích dẫn về có liên quan với nội dung mẫu quảng cáo thì khả năng bounce rate thường sẽ cao hơn so với những mẫu quảng cáo có nội dung khác với nội dung trang đích dẫn về. Tương tự, các trang mạng xã hội như Facebook, Linkedin… cũng có mối tương quan với chỉ số bounce rate. ### 7. Yếu tố ngoại xâm Có rất nhiều doanh nghiệp và nhiều đối thủ khác cùng kinh doanh nhóm sản phẩm, dịch vụ ngành nghề giống với bạn. Do vậy, việc bị đối thủ cố tình quấy phá, cạnh tranh không lành mạnh là điều khó tránh khỏi. Tạm gọi đó là yếu tố ngoại xâm. Một số ví dụ về hoạt động online của doanh nghiệp bị quấy phá như: - Lượng nhấp chuột giả mạo vào các mẫu quảng cáo online của doanh nghiệp. - Lượng traffic giả mạo tăng đột biến làm ảnh hưởng đến website - Hacker tìm kiếm lỗ hỏng của website để đánh cắp dữ liệu - … Doanh nghiệp cần sẵn sàng chống lại những ngoại xâm này bằng những giải pháp thiết thực như chọn cấu hình website mạnh mẽ, có tính bảo mật cao. Luôn có đội ngũ lập trình chuyên môn cao túc trực để sẵn sàng xử lý sự cố mọi lúc mọi nơi, đặc biệt đối với những website thương mại điện tử hoặc các website có bán hàng online lớn với nhiều dữ liệu người dùng, dữ liệu sản phẩm… cần được bảo mật an toàn. --- # Tối ưu điểm chất lượng trong Google Ads URL: https://isharedigital.com/toi-uu-diem-chat-luong-trong-google-ads/ Ngày đăng: 2020-04-01 · Cập nhật: 2020-09-17 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: diem-chat-luong, google-ads Tác giả: iSharedigital > Điểm chất lượng thấp làm giá thầu đội lên. Cách cải thiện ba yếu tố Google chấm điểm: mức liên quan từ khoá, tỷ lệ nhấp dự kiến và trang đích. ## Điểm chất lượng (Q.S) là gì ## Q.S là chỉ số đánh giá chất lượng và tính liên quan của mẫu quảng cáo với mỗi từ khóa mà chiến dịch đang chạy cùng với trải nghiệm trang đích và CTR. Điểm chất lượng có giá trị từ 01 - 10 với giá trị càng cao càng tốt. Q.S được tính dựa vào mức độ liên quan của quảng cáo, CTR và trải nghiệm trang đích. Điểm chất lượng ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất của toàn bộ chiến dịch, giá thầu, số lần hiển thị… Do đó, điểm chất lượng là chỉ số mà các marketers cần chú ý để tối ưu khi chạy quảng cáo Google Ads. ## I. Yếu tố xác định Q.S ### 1. Mức độ liên quan của quảng cáo Mức độ liên quan của quảng cáo là sự kiểm định tính liên quan giữa từ khóa và mẫu quảng cáo thuộc một nhóm quảng cáo xác định trong chiến dịch của bạn. Mỗi mẫu quảng cáo được viết ra sẽ được hệ thống Google so sánh với tất cả từ khóa có trong nhóm quảng cáo cụ thể, sau đó sẽ đánh giá mức độ liên quan và đưa ra kết quả đánh giá theo 3 cấp độ như dưới đây. Tính liên quan của quảng cáo được đánh giá theo 03 cấp độ: trên trung bình, trung bình và dưới trung bình. Trên trung bình và trung bình: đây là 2 tình trạng không quá quan trọng để cần cải thiện ngay. Tuy nhiên, đối với tình trạng “trung bình” nhà quảng cáo có thể tối ưu hơn trong cách viết để nâng điểm chất lượng cao hơn. Đối với “dưới trung bình” tình trạng này cho thấy mẫu quảng cáo và từ khóa có tính liên quan với nhau rất thấp. Nhà quảng cáo cần cải thiện bằng cách viết lại mẫu quảng cáo theo đúng tiêu chuẩn của Google để cải thiện điểm chất lượng. Có nhiều yếu tố cần lưu ý trong khi viết mẫu quảng cáo để cải thiện điểm chất lượng, chẳng hạn, headline đầu và description đầu phải chứa từ khóa… ### 2. Chỉ số CTR Click through rate (CTR): tỷ lệ nhấp chuột, phản ánh liệu quảng cáo của bạn có đủ hấp dẫn để người xem nhấp vào hay không. Tỷ lệ này được tính toán dựa vào số lần nhấp so với số lần hiển thị. Công thức được tính như sau: CTR = Nhấp chuột / Hiển thị Đơn vị: Phần trăm (%) Khi nói về điểm chất lượng, tương tự như mức độ liên quan của quảng cáo, chỉ số CTR cũng được phân chia thành 03 cấp độ: trên trung bình, trung bình và dưới trung bình. Đối với tình trạng “trên trung bình” đồng nghĩa Google đang đánh giá cao giữa số lần nhấp chuột trên số lần hiển thị. “Trên trung bình” cho thấy nhà quảng cáo đang làm tốt về mặt thu hút người dùng nhấp vào quảng cáo so với tổng số lần hiển thị. ### 3. Trải nghiệm trang đích Trải nghiệm trang đích là chỉ số được Google đánh giá bằng cách xem xét tính liên quan và hữu ích của trang đích đối với người dùng. Tương tự như 2 chỉ số nêu trên, trải nghiệm trang đích cũng được chia thành 03 cấp độ bao gồm trên trung bình, trung bình và dưới trung bình. ## II. Vì sao điểm chất lượng quan trọng ### 1. Tối ưu thứ hạng quảng cáo (Ad Rank) ![diem-chat-luong-toi-uu-thu-hang-quang-cao-ad-rank](/wp-content/uploads/2020/03/diem-chat-luong-toi-uu-thu-hang-quang-cao-ad-rank-1024x536.png) Như đã đề cập, điểm chất lượng phản ánh tính liên quan của mẫu quảng cáo với từ khóa trong chiến dịch. Q.S cũng thể hiện mức độ đánh giá của Google với mỗi từ khóa có trong chiến dịch. Q.S càng cao, chứng tỏ quảng cáo của bạn càng chất lượng và được đánh giá là có hữu ích với khách hàng. Google ưu tiên hiển thị những kết quả hữu ích cho người dùng, vì vậy, những từ khóa có điểm Q.S càng cao thì càng có ưu thế hiển thị trên top đầu tìm kiếm. Song song với đó là khả năng nhận được nhiều nhấp chuột và mang lại traffic cao cho website. Trong cùng một ngân sách, chiến dịch càng có nhiều nhấp chuột thì giá thầu CPC trung bình càng được tối ưu. Điểm chất lượng và giá thầu tối đa CPC là hai yếu tố quan trọng trong số những yếu tố đánh giá thứ hạng quảng cáo Ad Rank. Vì vậy, trước khi thực hiện những cách tối ưu nâng cao hơn cho chiến dịch quảng cáo, hãy học cách tối ưu điểm chất lượng Q.S ### 2. Tối ưu Chuyển đổi / Mua hàng Sẽ thế nào nếu một doanh nghiệp luôn xuất hiện trên mỗi giai đoạn trong hành trình trải nghiệm của khách hàng? Khi người dùng chưa trở thành tiềm năng, hoàn toàn mới và họ có nhu cầu tìm kiếm giải pháp để giải quyết vấn đề ABC, lúc này doanh nghiệp của bạn đang ở đâu. Doanh nghiệp bạn có xuất hiện trong giai đoạn tìm kiếm thông tin ban đầu của người dùng mới không. Tại giai đoạn đầu tiên, người dùng có rất nhiều luồng thông tin của nhiều đối thủ khác nhau tiếp cận đến họ. Vì vậy hãy đảm bảo chiến dịch quảng cáo của bạn luôn xuất hiện trong những lần tìm kiếm của người dùng. Sau nhiều lần tìm kiếm thông tin trên Google, khách hàng sẽ lựa chọn vài nhà cung cấp để bắt đầu tương tác. Sau khi tìm đến và tương tác với doanh nghiệp họ sẽ để lại thông tin qua hình thức tin nhắn, gọi điện… lúc này có thể gọi đây là khách hàng tiềm năng. Hãy cung cấp đầy đủ thông tin liên quan một cách chi tiết với thái độ nhiệt tình, nhanh chóng đảm bảo khách hàng cảm thấy hài lòng. Quan trọng hơn, hãy lấy được nhiều thông tin từ khách hàng tiềm năng càng nhiều càng tốt, doanh nghiệp có thể phân tích kỹ và sâu hơn vấn đề của khách hàng từ đó đưa ra nhiều hơn một giải pháp phù hợp với họ. Khi khách hàng tiềm năng có đầy đủ thông tin và giải pháp phù hợp cho vấn đề của họ, liệu họ có chốt sales với doanh nghiệp của bạn không? Vậy điểm chất lượng ảnh hưởng gì trong hành trình tìm kiếm thông tin và mua sắm của khách hàng? Nếu Q.S thấp hoặc không có, vị trí quảng cáo sẽ không cao thậm chí quảng cáo không được hiển thị thì người dùng sẽ không tìm thấy được doanh nghiệp. Do vậy, vào thời điểm ban đầu có thể nói điểm chất lượng đóng vai trò như thỏi nam châm ngầm giúp thu hút người dùng đến với doanh nghiệp. ## III. Cách tối ưu điểm chất lượng ### 1. Nâng cao điểm chất lượng bằng cách tối ưu ads text ![diem-chat-luong-mau-quang-cao-lien-quan-voi-tu-khoa](/wp-content/uploads/2020/03/diem-chat-luong-mau-quang-cao-lien-quan-voi-tu-khoa-1024x536.png) Ads text hay mẫu quảng cáo là yếu tố quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng. Mẫu quảng cáo nên được viết theo chuẩn của Google và đặc biệt phải có liên quan với từ khóa tương ứng. Thông thường mỗi nhóm quảng cáo sẽ có 3 - 5 mẫu quảng cáo. Tuy nhiên, trong quá trình tối ưu, các marketers sẽ không cố định số lượng mẫu quảng cáo mà sẽ viết tối ưu nhất có thể để thu hút người dùng internet. Tính liên quan được nhắc đến trong bài được hiểu là khi mẫu quảng cáo được viết về chủ đề có liên quan đến từ khóa, hay đơn giản hơn là có chứa từ khóa và những nội dung khác xung quanh chủ đề mà từ khóa và doanh nghiệp hướng đến. Và đừng quên mẫu quảng cáo cần phải có giá trị hữu ích và thu hút người dùng. ### 2. Tối ưu trải nghiệm trang đích Trải nghiệm trang đích là một trong 3 yếu tố ảnh hưởng đến điểm chất lượng. Cũng như mẫu quảng cáo, nội dung trang đích càng liên quan đến người dùng thì Q.S càng cao. Trang đích được đánh giá tốt thông qua các yếu tố như chất lượng nội dung, từ khóa và mật độ từ khóa, liên kết nội bộ và liên kết ngoài, thiết kế và cấu trúc website… Khi người dùng nhấp vào quảng cáo và được dẫn đến trang đích sẽ có 4 trường hợp xảy ra, xem xét tổng quan lần lượt từng trường hợp dưới đây: - Người dùng thoát ra ngay lập tức ngay khi nhấp vào quảng cáo, và trang đích chưa loading xong - Người truy cập thoát ra ngay lập tức ngay khi khi trang đích vừa loading xong - User vào trang đích và có xảy ra tương tác như nhấp chuột, cuộn xem nội dung … nhưng thời gian ở lại trang không cao - Người dùng vào trang đích và ở lại trang với thời gian đủ lâu. Với 4 trường hợp trên, trường hợp 1 và 2 cần được tối ưu về nhiều mặt như tốc độ load, nội dung, nội dung và cách thể hiện phần đầu trang… Cần đặt ra câu hỏi vì sao người dùng lại thoát ra khi trang chưa kịp load? Nguyên nhân người dùng thoát ra ngay khi trang vừa load xong? Cần cải thiện những điểm nào trên website để tối ưu traffic về? Đối với trường hợp 3 cần đặt nghi vấn vì sao người dùng không ở lại lâu trên trang. Những điểm nào trên trang cần cải thiện? Đối với trang đơn và chỉ cần để lại thông tin thì tỉ lệ người dùng thoát ra nhanh là xấu hay tốt, và ngược lại với website chứa nhiều trang con ? Những trang nội dung nào được người dùng xem nhiều, và những trang nào người dùng chỉ lướt qua nhanh và khách hàng thoát ra khỏi website tại trang nào? Trường hợp 4, hầu như tất cả các marketer đều mong muốn đạt được. Tuy nhiên, vẫn cần được tracking để biết được đâu là nội dung thu hút khách hàng và đâu là nội dung khiến họ thoát nhanh? Số lượng trang web mà khách hàng đã đọc qua cũng như thời lượng ở lại trên web là bao lâu trước khi họ để lại thông tin đăng kí?… Thông qua 4 trường hợp cơ bản trên, iSharedigital tin rằng bạn có thể hình dung và hiểu được cách thức để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên trang đích và mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp. ![diem-chat-luong-toi-uu-trai-nghiem-trang-dich](/wp-content/uploads/2020/03/diem-chat-luong-toi-uu-trai-nghiem-trang-dich-1024x536.png) ### 3. Tối ưu CTR Tỉ lệ nhấp chuột (CTR) một trong những yếu tố Google đánh giá để đưa ra điểm chất lượng từ khóa. CTR càng cao, điểm chất lượng sẽ càng được tối ưu và ngược lại. Để cải thiện CTR cần cải thiện tính thu hút của quảng cáo đối với người dùng. Từ đó nâng cao số nhấp chuột trên tổng số lần hiển thị của quảng cáo. Bên cạnh đó, giá thầu CPC cũng ảnh hưởng đến CTR, giá thầu quá thấp sẽ khiến quảng cáo không đủ cạnh tranh để được hiển thị trên trang đầu hoặc thậm chí không được hiển thị. Do đó, cân đối giá thầu phù hợp, tối ưu mẫu quảng cáo để có tỉ lệ nhấp chuột mong muốn. ### 4. Phủ định và bổ sung từ khóa Từ khóa - một trong những yếu tố chính và quan trọng trong quảng cáo Google Ads. Về cơ bản trong chiến dịch quảng cáo sẽ bao gồm từ khóa chạy quảng cáo được setup ban đầu và cụm từ tìm kiếm của người dùng. Cụm từ tìm kiếm là những từ mà người dùng internet search trên các công cụ tìm kiếm Chrome, Bing, Cốc Cốc … Phủ định từ khóa là việc chọn lọc những cụm từ tìm kiếm không hiệu quả nhưng lại phát sinh chi phí để loại bỏ đi. Việc này giúp tối ưu về mặt chi phí quảng cáo đồng thời điều hướng những truy vấn tìm kiếm phù hợp về trang đích. Bổ sung từ khóa là việc chọn lọc những từ có chuyển đổi trong cụm từ tìm kiếm của người dùng để thêm vào danh sách từ khóa. Hoạt động này nhằm tối ưu số lượng chuyển đổi và tối ưu nhóm từ khóa cho chiến dịch đang chạy. Bổ sung từ khóa mà người dùng tìm kiếm có chuyển đổi giúp tăng khả năng hiển thị của quảng cáo cho những lần tìm kiếm khác và tăng khả năng nhấp chuột từ người dùng, tối ưu CTR, tối ưu điểm chất lượng Q.S. Tham khảo: [Cách thu hút mọi người truy cập vào trang web](/cach-thu-hut-moi-nguoi-truy-cap-vao-trang-web/) --- # Tại sao không nên tiếp tục sử dụng mô hình phân bổ nhấp chuột cuối cùng URL: https://isharedigital.com/tai-sao-khong-nen-tiep-tuc-su-dung-mo-hinh-phan-bo-nhap-chuot-cuoi-cung/ Ngày đăng: 2020-03-16 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics Thẻ: google-ads, google-analytics, mo-hinh-phan-bo, mo-hinh-phan-bo-nhap-chuot-cuoi-cung Tác giả: iSharedigital > Mô hình lượt chạm cuối ghi hết công cho kênh cuối cùng, khiến bạn cắt nhầm kênh đang thật sự tạo nhu cầu. Nên thay bằng mô hình nào và vì sao. Đôi khi bạn cảm thấy thất vọng với kết quả nhận được từ chiến dịch áp dụng đặt giá thầu thông minh từ Google. Không chỉ riêng bạn. Để tự động hóa hoạt động một cách hiệu quả, bạn cần đáp ứng một số điều kiện. - Một tài khoản có cấu trúc tốt. - Dữ liệu chuyển đổi chính xác. - Mô hình phân bổ chính xác (gợi ý: mô hình phân bổ chính xác không phải là phân bổ nhấp chuột cuối cùng) ### Máy học phụ thuộc vào dữ liệu chính xác Các chiến lượt đấu thầu thông minh của Google đều dùng máy học để phân tích dữ liệu chuyển đổi lịch sử và đưa ra quyết định cho mỗi phiên đấu thầu. Các mô hình học máy đúng như tên gọi của chúng, chúng học cách đạt được điều gì đó. Có nhiều cách tiếp cận cụ thể khác nhau để đạt được khả năng học tập này. Nói chung, nó phụ thuộc vào việc tinh chỉnh quy trình ra quyết định của máy khi quyết định **hoặc** dự đoán của máy không phù hợp với kết quả mong đợi và mong muốn. Tôi đưa ra một ví dụ đơn giản từ Điểm Chất lượng Google. Một mô hình học máy đã xem xét dữ liệu lịch sử về đấu giá quảng cáo. Nó đã xem xét tất cả các điều kiện tìm kiếm và các thuộc tính của quảng cáo được nhấp. Bằng cách so sánh các tín hiệu này, có thể đã biết rằng CTR thường tốt hơn khi tên miền của nhà quảng cáo tương ứng với vị trí của người thực hiện tìm kiếm (ví dụ: người dùng Việt Nam có thể bị thu hút nhiều hơn vào quảng cáo với tên miền .vn so với tên miền .uk) . Máy có thể tìm hiểu điều này vì Google có dữ liệu chính xác về tỷ lệ nhấp. Nhưng nếu dữ liệu CTR của họ không chính xác thì sao? Hệ thống có còn đưa ra quyết định chính xác. Đó là nguyên tắc rằng các quyết định tốt **phụ thuộc vào** thông tin tốt. Bởi vì máy móc thiếu sự đánh giá của con người, chúng thậm chí còn **phụ thuộc nhiều vào dữ liệu tốt** hơn con người. Vậy làm thế nào để chúng tôi cung cấp dữ liệu chính xác cho tự động hóa? Tất cả bắt đầu với mô hình theo dõi chuyển đổi và phân bổ. ### [Mô hình phân bổ](https://support.google.com/google-ads/answer/6259715?hl=vi)nên phản ánh hành trình tiêu dùng điển hình Trừ khi người tiêu dùng có lòng trung thành mạnh mẽ với thương hiệu, rất có thể họ sẽ thực hiện nhiều hơn một lần tìm kiếm trước khi mua thứ gì đó và họ sẽ có nhiều điểm tiếp xúc với nhiều thương hiệu khác nhau trong suốt hành trình khách hàng của họ. Một hành trình của khách hàng có thể có hàng trăm bước để đơn giản hóa một chút, chúng ta có thể nghĩ đến một kênh chuyển đổi trong đó các bước của hành trình được nhóm thành các giai đoạn (nhận thức, quen thuộc, xem xét, mua hàng). Tôi sẽ sử dụng hình ảnh đơn giản hơn của kênh để giải thích lý do tại sao các mô hình phân bổ rất quan trọng khi sử dụng bất kỳ tự động hóa nào trong tài khoản. Trong một kênh, khách hàng tiềm năng được chuyển qua các giai đoạn khác nhau cho đến khi một số trong số họ cuối cùng xuất hiện ở dưới cùng của kênh và trở thành khách hàng của bạn. Có lẽ, mọi giai đoạn của kênh này đều có một số **đóng góp** trong quá trình **[biến khách hàng tiềm](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/)năng thành khách hàng** và công việc của mô hình phân bổ là gán giá trị chính xác cho từng giai đoạn này. Như tôi đã nói trước đây, hầu hết các hành trình đều nhiều hơn một bước. Mô hình phân bổ nhấp chuột cuối cùng (hoặc mô hình nhấp chuột đầu tiên) chỉ đánh giá một bước duy nhất và nó không phù hợp với hành vi tiêu dùng thông thường. Nó bỏ qua những đóng góp được thực hiện bởi tất cả các bước khác mà khách hàng tiềm năng đã thực hiện để trở thành khách hàng. ![lượt nhấp chuột cuối cùng trên hành trình mua hàng](/wp-content/uploads/2020/03/Lượt-nhấp-cuối-cùng-Chỉ-định-toàn-bộ-giá-trị-đóng-góp-dẫn-đến-lượt-chuyển-đổi-cho-quảng-cáo-cuối-cùng-1024x536.jpg) ### Mô hình phân bổ lần nhấp cuối cùng chỉ định toàn bộ giá trị đóng góp dẫn đến lượt chuyển đổi cho quảng cáo cuối cùng mà người dùng nhấp vào cùng từ khóa tương ứng. Hầu hết người tiêu dùng thực hiện nhiều tìm kiếm và cần được hướng dẫn trong suốt hành trình chuyển đổi của khách hàng. Phân bổ lần nhấp cuối cùng gây ra lỗi không đánh giá các điểm chạm trước đó như tìm kiếm kênh trên giúp khách hàng tiềm năng tiếp cận các tìm kiếm thường được thực hiện gần hơn với chuyển đổi. Các nhà quản lý tài khoản đủ thông minh để nhận ra rằng người dùng đang tìm kiếm [máy giặt] không thể chuyển đổi lần nhấp tiếp theo Bằng cách giáo dục họ về danh tiếng thương hiệu, người dùng đó giờ đây có thể quen thuộc với thương hiệu và tìm kiếm thứ gì đó cụ thể hơn như [máy giặt LG]. Từ đó, họ có thể thấy quảng cáo về toàn bộ phạm vi và được thuyết phục để tìm kiếm [giá tốt nhất cho LG 8kg] và chuyển đổi vào lần nhấp tiếp theo. Chúng tôi đã dựa vào sự nhạy cảm của con người để không loại bỏ các tìm kiếm chung chung trước đó có thể hiển thị trong Quảng cáo Google mặc dù chúng không có chuyển đổi. ### Đánh giá của con người về dữ liệu xấu không hoạt động với tự động hóa Nhưng bây giờ, Google tìm kiếm đang trở nên tự động hơn mỗi ngày. Bạn có thể quyết định thử nghiệm đặt giá thầu thông minh trong Google theo mục tiêu CPA. Vấn đề là hầu hết các tự động hóa này sử dụng dữ liệu chuyển đổi để thực hiện công việc của nó. Và khi họ gặp phải các từ khóa kênh trên không có chuyển đổi được gán cho chúng vì hệ thống đo lường sử dụng **phân bổ nhấp chuột cuối cùng**, **tự động hóa quyết định** các từ khóa quan trọng này là **vô giá trị** và **có thể loại bỏ chúng**. Đối với bạn và tôi, rõ ràng điều này sẽ tạo ra kết quả xấu. Nhưng chúng ta không thể đổ lỗi hoàn toàn cho tự động hóa. Việc tự động hóa đang thực hiện công việc của mình, nhưng với dữ liệu không đầy đủ và điều đó có thể khiến nó đưa ra quyết định không tốt bằng **con người sẽ đưa ra** khi quản lý cùng một tài khoản. ### Hy vọng bạn đã học được ba điều từ bài viết này: - Tự động hóa không tự làm việc một cách kỳ diệu. Nó vẫn cần sự giúp đỡ từ con người. - Cách bạn gán giá trị cho các chuyển đổi trở nên quan trọng hơn bao giờ hết nếu bạn đang sử dụng bất kỳ tự động hóa nào. Nhấp chuột lần cuối là một rủi ro để sử dụng với tự động hóa. - Công việc của chúng tôi là tận dụng ưu điểm Google tìm kiếm và kết hợp đúng đắn, hệ thống tự động sẽ tạo ra kết quả tuyệt vời. ### Một câu hỏi quan trọng mô hình nhấp chuột cuối cùng. Nếu chúng ta không còn có thể dựa vào phân bổ nhấp chuột cuối cùng, chúng ta nên sử dụng mô hình nào? Đó là một câu trả lời phức tạp nhưng tôi có thể chia sẻ rằng mô hình **giảm dần theo thời gian** là lựa chọn đầu tiên rõ ràng cho các nhà quảng cáo không chắc chắn về lựa chọn nào trong sáu tùy chọn của Google. **Giảm dần theo thời gian** gần giống nhất với lần nhấp cuối cùng nhưng có thêm lợi ích là nó gán ít nhất một số giá trị cho mọi giai đoạn trong hành trình của khách hàng. --- # Cách thu hút mọi người truy cập vào trang web URL: https://isharedigital.com/cach-thu-hut-moi-nguoi-truy-cap-vao-trang-web/ Ngày đăng: 2020-02-17 · Cập nhật: 2020-07-02 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: digital-marketing, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Những cách đưa khách tới website mà không phải trả tiền quảng cáo: nội dung tìm kiếm, mạng xã hội, email và cộng đồng, kèm mức công sức từng cách. ## Cách thu hút mọi người truy cập vào trang web của bạn và khiến họ quay trở lại. Sau khi có trang web, bước tiếp theo bạn cần làm là thông báo cho mọi người biết. Có nhiều cách để thu hút mọi người đến trang web của bạn. Tuy nhiên, so với việc thu hút để rồi mọi người chỉ truy cập vào trang web một lần, thì việc xây dựng được một lượng khách hàng và đối tượng trực tuyến đòi hỏi bạn phải làm nhiều việc hơn. Hãy nhớ, những trang web phát triển tốt là những trang có người theo dõi và khách truy cập lại nhiều lần. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận lý do cho thấy tầm quan trọng của lưu lượng truy cập vào trang web và giới thiệu một số cách cơ bản để thu hút khách truy cập đến trang web của bạn (và khiến họ tiếp tục quay lại). #### Vì sao lưu lượng truy cập vào trang web lại quan trọng? Cho dù bạn đang xây dựng một thương hiệu hay bán một sản phẩm, thì sự thành công của trang web đều phụ thuộc vào số lượng khách truy cập và chất lượng của những lần tương tác đó. Một ví dụ dễ thấy là cửa hàng trực tuyến, trong đó lưu lượng truy cập càng lớn thì doanh số thường sẽ càng cao. Nếu bạn sở hữu một blog, lưu lượng truy cập cũng rất quan trọng vì khi tiếp cận được nhiều người hơn, bạn sẽ truyền cảm hứng và thay đổi nhiều cuộc đời hơn. Ngoài ra, việc có nhiều khách truy cập hơn sẽ mang đến cho bạn cơ hội được nhận tài trợ và có doanh thu từ quảng cáo. Gia tăng lưu lượng truy cập vào trang web chính là cách để trang web của bạn phát triển trên không gian trực tuyến, cho dù bạn sử dụng loại hình trang web nào đi chăng nữa. ### Bắt đầu từ đâu? ![thu hút mọi người truy cập vào trang web](/wp-content/uploads/2020/04/thu-hut-luu-luong-truy-cap.jpg) *Closeup of magnet attracting paper candidates on wooden table* Có nhiều cách giúp bạn tăng lưu lượng truy cập và thu hút số lượt theo dõi trực tuyến. Ngân sách và mục tiêu của bạn sẽ quyết định phương pháp phù hợp cho bạn. Sau đây là ví dụ về những phương pháp quảng bá trang web, cả miễn phí và có mất phí: **Quảng cáo trực tuyến** Hãy cân nhắc sử dụng nền tảng quảng cáo trực tuyến của Google để đưa doanh nghiệp của bạn xuất hiện ngay trước mắt những khách hàng đang tìm kiếm các doanh nghiệp tương tự trên Google Tìm kiếm và các sản phẩm khác của Google. Khi dùng Google Ads, bạn sẽ chỉ trả tiền khi có kết quả, chẳng hạn như khi có người nhấp vào trang web hoặc gọi điện đến doanh nghiệp của bạn. [Bắt đầu sử dụng Google Ads](https://ads.google.com/home/?utm_source=domains&utm_medium=et&utm_campaign=ww-ww-et-g-aw-a-domain_mkt_web1!o2&subid=ww-ww-et-g-aw-a-domain_mkt_web1!o2&_ga=2.113184909.845237902.1580767745-683768224.1550601619) **Mạng xã hội** Một cách để tăng số lượt theo dõi mà không phải trả tiền là tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội. Hãy cân nhắc các nền tảng như Instagram, Facebook và Twitter khi bạn muốn quảng bá hình ảnh, nội dung và thông tin cập nhật liên quan đến thương hiệu và trang web của mình. Pinterest đặc biệt phổ biến với phụ nữ, trong khi những nền tảng như Snapchat có thể giúp bạn tiếp cận các đối tượng trẻ tuổi hơn. > Mạng xã hội là phương thức miễn phí và hiệu quả để bạn kết nối với đối tượng của mình. Ghi nhớ: Mục tiêu khi sử dụng mạng xã hội là tạo ra mối liên kết thực sự với đối tượng của bạn và xây dựng một cộng đồng. Hãy chân thật, tạo và đăng nội dung hữu ích cũng như sử dụng những hastag (#) thích hợp. Bạn cũng có thể xem xét các chiến lược như tiếp thị và hợp tác với những người có ảnh hưởng. Bạn mới biết đến những thông tin này? Hãy xem [hướng dẫn khai thác mạng xã hội cho người mới bắt đầu](https://moz.com/beginners-guide-to-social-media) của Moze. **SEO** Tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) là mọi việc bạn có thể làm để tăng mức độ hiện diện của trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google. Lưu lượng truy cập vào trang web chủ yếu đến từ việc người dùng nhấp vào một vài kết quả tìm kiếm không trả phí xuất hiện đầu tiên trong một lượt tìm kiếm. Do đó, hãy dành thời gian để cải thiện quy trình SEO, vì chắc chắn việc này sẽ giúp bạn gặt hái được thành quả. **Tiếp thị nội dung** Bằng cách tạo những nội dung hữu ích, đáp ứng mối quan tâm của nhóm đối tượng mục tiêu mà mình nhắm đến, bạn sẽ có thể thu hút và tương tác với cộng đồng trực tuyến. Chẳng hạn, một cửa hàng thực phẩm có thể bắt đầu bằng một blog hướng dẫn nấu ăn hay một cố vấn tài chính có thể viết bản tin hướng dẫn cách tiết kiệm tiền để dùng khi nghỉ hưu. Chiến lược tiếp thị nội dung bao gồm các bài đăng trên blog, video, bản tin qua email, podcast, danh sách, tạp chí, tài liệu hướng dẫn cách làm và tài liệu đồ họa thông tin. #### Tham khảo: [Inbound trong Marketing và xu hướng tiếp cận khách hàng](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/) [3 giai đoạn của phương pháp Inbound trong doanh nghiệp](/3-giai-doan-cua-phuong-phap-inbound-trong-doanh-nghiep/) [5 nguyên tắc Inbound trong doanh nghiệp](/5-nguyen-tac-inbound-trong-doanh-nghiep/) **Quảng cáo trực tiếp** Truyền miệng luôn là một công cụ tiếp thị hiệu quả và đặc biệt có giá trị trong việc kết nối trang web của bạn với thế giới thực. Nói chuyện với bạn bè của bạn và những người bạn quen biết là một cách bắt đầu rất hiệu quả. Bạn cũng có thể tham gia công tác tình nguyện trong cộng đồng, thực hiện các buổi diễn thuyết, dẫn chương trình hoặc tài trợ cho các sự kiện và nắm lấy các cơ hội khác để kết nối trực tiếp với đối tượng của mình. Hãy nói về trang web của mình ở bất kỳ nơi nào bạn đến! ### Cách theo dõi trang web Bạn cần phải có thông tin phản hồi để biết nhóm đối tượng của mình đang phát triển như thế nào. Khi sở hữu trang web trên mạng, bạn có lợi thế là có thể theo dõi tất cả các chỉ số cần thiết. Sau đây là một số cách đơn giản để theo dõi hiệu quả hoạt động của trang web: **Google Analytics** Google cung cấp nhiều loại công cụ đo lường dữ liệu trang web để giúp bạn thu được nhiều thông tin chi tiết về khách truy cập hơn. Các giải pháp được cung cấp đa dạng từ những công cụ cơ bản miễn phí cho đến các số liệu phân tích phức tạp dành cho doanh nghiệp. Tìm hiểu thêm trên trang web của Google Analytics. **Các chỉ số trên mạng xã hội** Hầu hết các nền tảng mạng xã hội đều cung cấp các phép đo lường dữ liệu cơ bản. Để đạt chỉ số tốt trong quá trình phát triển, hãy giám sát số lượng người theo dõi và mức tăng trưởng của chỉ số này qua thời gian, cũng như mức độ tương tác của họ với các bài đăng của bạn (mức độ tương tác từ 1-5% được coi là tốt). ### Các bước tiếp theo Sau khi bắt đầu tạo dựng nhóm đối tượng trực tuyến, hãy quan sát những chỉ số này để có thể tối ưu hóa các hoạt động của bạn và chuyển lên mức tiếp theo. **Số lượt chuyển đổi** Có phải bạn nhận được lưu lượng truy cập lớn vào trang web nhưng lại không có nhiều người mua hàng hoặc người đăng ký không? Việc người dùng sớm thoát khỏi trang web là dấu hiệu cho thấy trang web cần có hoạt động để giữ chân khách truy cập và khơi gợi những hành động mà bạn mong muốn khách hàng thực hiện (như mua hàng), hoặc do bạn đang nhắm mục tiêu đến sai đối tượng khách truy cập. **Thử nghiệm** Một cách rất hiệu quả để nhận được thông tin phản hồi có giá trị trên trang web là thử nghiệm khả năng hữu dụng. Với cách làm này, bạn sẽ để người dùng thực sử dụng thử trang web và xem phản ứng của họ. **Phân phối** Nếu đang có lưu lượng truy cập lớn trên một nền tảng mạng xã hội, nhưng lưu lượng này lại không chuyển sang trang web, thì bạn nên tìm cách tăng cường mối liên kết giữa trang web với các tài khoản mạng xã hội của mình. Khi tạo và đăng nội dung lên một trang, thì bạn cần phải quảng bá nội dung đó ở mọi nơi và quảng cáo chéo trên nhiều nền tảng để nhóm đối tượng của bạn không bị xé lẻ. Ngoài ra, đừng quên đính kèm đường dẫn liên kết tới các trang phù hợp trên trang web của bạn với các bài đăng trên mạng xã hội và đính kèm trên trang web của bạn đường dẫn liên kết đến các tài khoản mạng xã hội để khách truy cập có thể dễ dàng thích và theo dõi bạn trên mạng xã hội, ngay từ trang web của bạn. Nguồn: Google Domain --- # Social media và chiến lược phát triển doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/social-media-va-chien-luoc-phat-trien-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2020-02-17 · Cập nhật: 2020-03-31 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: social-media Tác giả: iSharedigital > Mạng xã hội đóng vai trò gì trong chiến lược tăng trưởng, đo bằng chỉ số nào và khi nào nên đầu tư thay vì chỉ đăng bài cho có. ## Social media là gì? ## Social media là việc sử dụng các công cụ để kết nối, giao tiếp, tương tác với cộng đồng thông qua mạng internet. Đã có mặt trên thị trường từ nhiều thập kỷ trước nhưng đến nay, cụm từ social media vẫn là từ khóa thu hút rất nhiều doanh nghiệp, các nhà quản lý cũng như các marketer … Để dễ hình dung, social media có thể được chia thành 4 nhóm gồm: social community, social publishing, social commerce, social entertainment #### Social community Đại diện cho nhóm này có thể kể để các trang mạng xã hội (MXH) đình đám hiện nay tại thị trường Việt Nam như Facebook, Zalo, Instagram … Những social community này có tính năng tương tác đa chiều cho phép cộng đồng chia sẻ thông tin, giao tiếp, tương tác, kết nối với nhau. Sứ mệnh của những trang này là gắn kết cộng đồng, phát triển các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức, nhóm người có sở thích, mối quan tâm giống / tương tự nhau. ![Social-community](/wp-content/uploads/2020/02/Social-community-1-1024x536.jpg) #### Social Publishing Social publishing hiểu đơn giản chính là những trang cho phép xây dựng nội dung và truyền tải đến người dùng trên mạng, cung cấp những chủ đề nội dung, video, hình ảnh khác nhau để thu hút người dùng có cùng sở thích quan tâm. Social publishing có thể là blog, trang tin tức … Hầu hết những trang này có chức năng chủ yếu là đăng tải nội dung không phải là trang chuyên về tương tác, giao tiếp của cộng đồng online. #### Social Commerce Đây là hình thức trao đổi mua bán thông qua việc tận dụng các công cụ trực tuyến, hình thức này có thể xem là một phần của thương mại điện tử. Tại đây, bên cung cấp sản phẩm, dịch vụ và khách hàng có thể trao đổi, thỏa thuận và chia sẻ thông tin, kiến thức với nhau một cách linh động. #### Social Entertainment Hình thức này bao gồm các website hay các công cụ trực tuyến với mục tiêu chính là cho phép người dùng vui chơi, giải trí. Chẳng hạn như website game online, âm nhạc, phim ảnh … ![social-entertainment](/wp-content/uploads/2020/02/social-entertainment-1024x536.jpg) ## Tại sao social media quan trọng #### Chiến lược doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp đều có chiến lược phát triển riêng và cần thời gian để biến những chiến lược trên giấy thành hiện thực. Social media là một phần nhỏ giúp cho chiến lược phát triển doanh nghiệp được hoàn thiện. Cụ thể, social media được áp dụng nhiều ở giai đoạn thực thi, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu đã định. Bên cạnh đó, social media được sử dụng như là công cụ khảo sát / đo lường / đánh giá … sự quan tâm của cộng đồng đối với các dự án / chủ đề … mà doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi doanh nghiệp đều hướng đến nhóm đối tượng khách hàng khác nhau, do đó các kênh social media mà mỗi doanh nghiệp sử dụng cũng sẽ không giống nhau. Chẳng hạn, với kênh social là MXH Facebook sẽ có nhóm đối tượng người dùng khác với MXH Linkedin … #### Mục tiêu social media hướng theo mục tiêu doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp đều có định hướng và đích đến khác nhau. Và mục tiêu của doanh nghiệp cần được thực hiện thông qua nhiều loại hình chiến dịch từ online đến offline. Từng hoạt động mà doanh nghiệp đang xây dựng đều có những mục tiêu nhất định, tuy nhiên tất cả những mục tiêu đó đều hướng đến mục đích chung của doanh nghiệp. Social media là một phần trong chiến lược thực thi của doanh nghiệp, do vậy mục tiêu của mỗi chiến dịch social media đều hướng đến mục đích chung của toàn doanh nghiệp. Không chỉ social media, tất cả những hoạt động khác đều có chung đích đến, tạo nên một tổ chức gắn kết, cùng phát triển và có cùng sứ mệnh để theo đuổi. ![social-media-trong-giai-doan-trien-khai](/wp-content/uploads/2020/02/social-publishing-1024x536.jpg) #### Social media trong giai đoạn triển khai Giai đoạn triển khai thực hiện các chiến dịch là giai đoạn trực tiếp ứng dụng social media vào các hoạt động phục vụ cho kế hoạch cũng như mục tiêu cho doanh nghiệp. Cụ thể, các hoạt động diễn ra trên mạng xã hội như Facebook, Twitter, Instagram … kết hợp với việc chạy quảng cáo online để mở rộng quy mô tiếp cận của thông điệp truyền thông mà doanh nghiệp muốn gửi đến khách hàng mục tiêu. Dữ liệu thu được từ giai đoạn triển khai cần được thu thập, đo lường cụ thể phù hợp với mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến, từ đó có thể phân tích và đưa ra đánh giá về các tập khách hàng có được từ social media. Hiểu được insight khách hàng từ việc thu thập được một lượng đủ lớn những thông tin mà khách hàng cung cấp, từ đó nhà lãnh đạo sẽ có những định hướng phát triển nhất định trong tương lai cho doanh nghiệp. Nguồn: [iSharedigital](/) --- # Tại Sao Marketing Automation Quan Trọng URL: https://isharedigital.com/tai-sao-marketing-automation-quan-trong/ Ngày đăng: 2020-02-17 · Cập nhật: 2020-03-31 Chuyên mục: Blog, Marketing Automation Thẻ: marketing-automation Tác giả: iSharedigital > Marketing automation thay việc gửi tay bằng kịch bản chạy theo hành vi khách. Lợi ích cụ thể và dấu hiệu cho biết doanh nghiệp đã đến lúc cần dùng. ## Marketing automation là gì ## Marketing automation được hiểu là tự động hóa quá trình chăm sóc khách hàng từ khi còn là lead cần nuôi dưỡng cho đến khách hàng tiềm năng và khi đã trở thành khách hàng mà bất kỳ bộ phận nào trong doanh nghiệp cũng có thể nhìn thấy được hành trình của một khách hàng cụ thể. Marketing automation cũng là quá trình tự động hóa các thao tác trong nội bộ doanh nghiệp mà không cần phải thực hiện thủ công bằng tay. ### I. Tại sao marketing automation quan trọng Marketing automation là khía cạnh quan trọng của các doanh nghiệp kinh doanh đặc biệt đối với các doanh nghiệp làm inbound. Nó được định nghĩa như là việc sử dụng phần mềm với mục tiêu tự động hóa các hoạt động marketing và kinh doanh của doanh nghiệp, cung cấp những nội dung có giá trị đến người dùng nhằm giải quyết vấn đề của họ. Tham khảo: [Inbound trong Marketing và xu hướng tiếp cận khách hàng](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/) Có thể thấy, phát triển doanh nghiệp cùng với tốc độ phát triển của công nghệ là một trong những đòi hỏi khắt khe của thị trường dành cho các doanh nghiệp ngày nay. Để tồn tại và phát triển bền vững, yêu cầu về công nghệ kỹ thuật đặc biệt là công nghệ automation luôn là yếu tố được đặt lên bàn cân xem xét hàng đầu. Công nghệ luôn luôn đổi mới và tối ưu cho người dùng từng ngày, doanh nghiệp phát triển cần có sự ủng hộ của khách hàng. Do đó, việc sử dụng các ứng dụng marketing automation vào quá trình quản lý doanh nghiệp và tiếp cận khách hàng sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, hỗ trợ cải thiện tốc độ quản lý và làm việc cho toàn doanh nghiệp. Không chỉ ứng dụng các công cụ **marketing automation** vào công cuộc phát triển doanh nghiệp mà còn luôn luôn cập nhật và thay đổi kể cả thay đổi sang những công cụ mới khác với các tính năng phù hợp và cải tiến hơn để doanh nghiệp không bị “lạc hậu” theo thời gian và theo tốc độ phát triển của công nghệ nói riêng cũng như thế giới nói chung. ### II. Ứng dụng marketing automation trong doanh nghiệp #### 1. Marketing automation Phục vụ mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp Sử dụng công cụ marketing automation để thực hiện các mục tiêu ngắn hạn, dại hạn và các nhiệm vụ liên quan của doanh nghiệp. Marketing automation sử dụng bộ các công cụ “quyền năng” để thực thi và tối ưu hóa nhiệm vụ của các bộ phận trong doanh nghiệp, từ đó đạt được mục tiêu mong muốn một cách vượt trội mà không cần tốn quá nhiều thời gian và công sức như cách thủ công truyền thống. Các mục tiêu doanh nghiệp cũng như nhiệm vụ của từng bộ phận phòng ban từ quá khứ đến hiện tại và trong tương lai đều được ghi nhận và lưu trữ lại không sợ thất lạc thông tin dữ liệu. Một số công cụ automation mà doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn như email marketing automation, workflows … ![phuc-vu-muc-tieu-va-nhiem-vu-cua-doanh-nghiep](/wp-content/uploads/2020/01/phuc-vu-muc-tieu-va-nhiem-vu-cua-doanh-nghiep-1024x536.jpg) #### 2. Giao tiếp trong nội bộ doanh nghiệp Quy trình làm việc giữa các bộ phận trong công ty như sắp xếp, phân chia nhiệm vụ công việc giữa các bộ phận marketing, sales, service … sẽ được cụ thể và rõ ràng, không trùng lặp hay đùn đẩy công việc lẫn nhau nhờ ứng dụng marketing automation vào quá trình quản lý doanh nghiệp. Mọi hoạt động của các team đều được công khai cụ thể theo từng giai đoạn đối với từng khách hàng. Công việc phân bổ và sắp xếp trở nên đơn giản hơn cho nhà điều hành, không mất nhiều thời gian để hiểu những công việc mà các bộ phận cấp dưới đang thực hiện, dễ dàng theo dõi và nắm được tiến trình của từng dự án. #### 3. Cung cấp trải nghiệm hữu ích, nhân văn cho người dùng Không chỉ đẩy nhanh tốc độ giao tiếp và quản lý công việc trong nội bộ doanh nghiệp mà các công cụ marketing automation còn mang lại cho người dùng những trải nghiệm hữu ích và thiết thực, giải quyết được vấn đề của họ ngay lập tức bằng những nội dung giá trị, không tốn nhiều thời gian, công đoạn. Bên cạnh đó, việc ghi nhận những vấn đề thường gặp với khách hàng và tìm kiếm, trả lời thông tin đã lưu nhanh chóng và chuẩn xác … giúp doanh nghiệp ghi điểm với khách hàng. Mang lại sự tin tưởng, mức độ hài lòng cao của khách hàng dành cho doanh nghiệp. #### 4. Hỗ trợ cho chiến dịch truyền thông ![ho-tro-cho-chien-dich-truyen-thong](/wp-content/uploads/2020/01/ho-tro-cho-chien-dich-truyen-thong-1024x536.jpg) Việc sử dụng các công cụ marketing automation giúp doanh nghiệp đơn giản hóa việc quản lý các chiến dịch quảng cáo từ khâu bắt đầu cho đến lúc kết thúc, chẳng hạn như tạo chiến dịch, sửa đổi và tối ưu nội dung, hình ảnh… để tối ưu các thông số kết quả, lập và xuất báo cáo… Nhà quản lý có thể xem được hiệu suất và quá trình của tất cả các chiến dịch trên cùng tài khoản. Chẳng hạn, việc liên kết các tài khoản chạy quảng cáo như [Google ads](https://ads.google.com/), Facebook ads ... vào cùng một công cụ thứ ba để quản lý tất cả số liệu từ khi bắt đầu tạo chiến dịch cho đến khi báo cáo... đã được nhiều doanh nghiệp trên thế giới áp dụng. Công thức này đã giúp các nhà quản lý cấp cao đến các marketer tiết kiệm nhiều thời gian trong việc quản lý các chiến dịch. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung về tầm quan trọng và ứng dụng của marketing automation trong hoạt động quản lý và phát triển doanh nghiệp. Hãy cho iSharedigital biết vấn đề mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải, chúng tôi sẽ cung cấp giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp bạn sớm nhất có thể. --- # 3 giai đoạn của phương pháp Inbound trong doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/3-giai-doan-cua-phuong-phap-inbound-trong-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2019-12-14 · Cập nhật: 2020-04-29 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: flywheel, inbound-marketing, phuong-phap-inbound Tác giả: iSharedigital > Phương pháp inbound đi qua ba giai đoạn thu hút, tương tác và làm hài lòng. Việc cần làm và chỉ số cần theo dõi ở từng giai đoạn. ## Phương pháp [Inbound](https://en.wikipedia.org/wiki/Inbound_marketing) giúp người dùng và doanh nghiệp cùng phát triển và đạt được mục đích riêng. Người dùng sẽ giải quyết được những vấn đề của riêng họ nhờ vào nội dung hữu ích mà doanh nghiệp đưa ra. Doanh nghiệp sẽ có được sự tương tác và hài lòng của khách hàng thông qua những nội dung giá trị mà họ cung cấp cho người dùng. Phương pháp Inbound giúp mọi người trong doanh nghiệp hiểu được khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tốt hơn, từ đó cung cấp những giá trị tốt hơn và xây dựng lòng tin với những người mà bạn đang phục vụ. ### 3 giai đoạn của phương pháp Inbound Phương pháp Inbound được hiểu thông qua 3 giai đoạn hành trình của khách hàng, bao gồm: Attract stage (Thu hút), Engage stage (Tương tác), Delight stage (Yêu thích) mà các bộ phận của doanh nghiệp gồm Marketing, Sales và Service sẽ sử dụng để tạo và duy trì mối quan hệ với khách hàng. ![phuong-phap-inbound-trong-doang-nghiep](/wp-content/uploads/2019/12/4.phuong-phap-inbound-trong-doang-nghiep-suorce-HubSpot-1-1024x536.jpg) *Source: HubSpot* Tất cả 3 giai đoạn trên phải được tham gia và đóng góp của tất cả thành viên từ các bộ phận trong doanh nghiệp, không nói riêng một bộ phận nào. Chẳng hạn như việc thu hút khách hàng không chỉ là vai trò của team marketing, tương tác với khách hàng không chỉ là vai trò của team sale và làm cho khách hàng cảm thấy hài lòng không chỉ là vai trò của team service. #### Giai đoạn Attract trong phương pháp Inbound Giai đoạn Attract của phương pháp Inbound, doanh nghiệp sẽ tập trung thu hút khách hàng tiềm năng, khách hàng thông qua những nội dung hữu ích - điều này sẽ làm tăng thêm giá trị sự tin tưởng trong hành trình mua hàng của họ. ***Đối với team marketing,*** hãy tạo ra những nội dung hữu ích trong từng khía cạnh, đảm bảo khách hàng hiểu và có thể giải quyết được vấn đề của họ nhờ vào nội dung mà bạn cung cấp. Đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng để quá trình tìm hiểu thông tin không bị gây trở ngại bởi bất kỳ rắc rối nào (website load chậm, font chữ lỗi …). Những điều này sẽ chứng minh được rằng bạn đang hiểu vấn đề của họ và nội dung bạn cung cấp có giá trị với họ ***Đối với team sale,*** hãy luôn sẵn sàng có mặt để tiếp nhận vấn đề của người dùng khi họ tìm đến doanh nghiệp. Luôn có sẵn trên online, trực cuộc gọi, live chat … ***Đối với team service,*** hãy chuẩn bị sẵn những tài liệu có ích để luôn sẵn sàng cung cấp thông tin cho khách hàng và chắc chắn rằng những tài liệu này dễ tìm kiếm. Bên cạnh đó, hãy luôn cập nhật những thắc mắc mới của khách hàng để chuẩn bị tài liệu với những câu trả lời một cách chi tiết, có giá trị. Điều này giúp doanh nghiệp bạn ngày càng chuyên nghiệp và phát triển hơn. ![phuong-phap-inbound-trong-doanh-nghiep](/wp-content/uploads/2019/12/7.phuong-phap-inbound-trong-doanh-nghiep-1-1024x536.jpg) #### Giai đoạn Engage trong phương pháp Inbound Giai đoạn Engage của người dùng với doanh nghiệp. Người dùng tại giai đoạn này đã thực hiện hành động với doanh nghiệp bạn, những đoạn hội thoại từ phía người dùng chủ động tìm đến doanh nghiệp sẽ xảy ra … Lúc này, doanh nghiệp nên tập trung xây dựng sự tin tưởng từ khách hàng bằng cách trả lời những thắc mắc của họ một cách chi tiết, cụ thể và dễ hiểu, hãy cung cấp những giải pháp để xử lý những vấn đề mà họ đang gặp phải. Đồng thời bạn cũng thu thập được thông tin cá nhân của người dùng trong giai đoạn này và doanh nghiệp của bạn sẽ trở thành nguồn tài nguyên của họ. #### Giai đoạn Delight trong phương pháp Inbound Giai đoạn Delight trong phương pháp Inbound. Giai đoạn này xoay quanh việc doanh nghiệp đã cung cấp trải nghiệm tuyệt vời như thế nào cho khách hàng. Đồng thời tìm kiếm cơ hội để cung cấp thêm thông tin hoặc insight cho khách hàng. Những cung cấp từ phía doanh nghiệp vượt quá mong đợi của khách hàng đến nỗi họ muốn chia sẻ với bạn bè, người thân và thậm chí chia sẻ tích cực lên các trang mạng xã hội … Ba giai đoạn của phương pháp Inbound trên giúp tạo và xây dựng mối quan hệ với bất kỳ người dùng nào tương tác với doanh nghiệp. Điều này cần có thời gian và sự nỗ lực từ phía doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ thành công và phát triển bền vững chỉ khi chú ý đến những gì mang lại giá trị thực cho khách hàng, làm cho khách hàng có trải nghiệm tuyệt vời và mang lại hạnh phúc cho họ. Nguồn: [iSharedigital](http://https://isharedigital.com) --- # 5 nguyên tắc Inbound trong doanh nghiệp URL: https://isharedigital.com/5-nguyen-tac-inbound-trong-doanh-nghiep/ Ngày đăng: 2019-12-14 · Cập nhật: 2020-04-29 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: 5-nguyen-tac-inbound-trong-doanh-nghiep, inbound-marketing, phuong-phap-inbound Tác giả: iSharedigital > Năm nguyên tắc nền tảng của inbound marketing và cách áp dụng vào quy trình marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng hiện có. ## Inbound là gì Inbound là một khái niệm phổ biến tại nhiều nước trên thế giới, đặc biệt trong những ngành dịch vụ marketing. Tại thị trường Việt Nam, khái niệm này không quá mới nhưng chưa được áp dụng nhiều trong doanh nghiệp. Vậy Inbound là gì và Inbound có những nguyên tắc nào? [Inbound](https://en.wikipedia.org/wiki/Inbound_marketing) là việc chia sẻ kiến thức hữu ích đến tất cả người dùng thông qua những nội dung bài viết, hình ảnh, video chất lượng … xây dựng nhận thức thương hiệu và tạo dựng lòng tin với khách hàng. Inbound không ép buộc người dùng phải tương tác với doanh nghiệp mà ngược lại trao cho khách hàng quyền tự do lựa chọn. Inbound luôn xuất hiện tại mọi thời điểm mà khách hàng cần trong hành trình mua sắm của họ. Vậy cần nguyên tắc inbound nào trong doanh nghiệp? Tham khảo: [Inbound trong Marketing và xu hướng tiếp cận khách hàng](/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/) ### Nguyên tắc Inbound Nguyên tắc Inbound gồm có 5 yếu tố cấu thành: - Chuẩn hóa sự nhất quán - Phù hợp với bối cảnh - Tối ưu hóa rõ ràng - Cá nhân hóa khách hàng - Đồng cảm trong quan điểm. Đây là **5 nguyên tắc inbound trong doanh nghiệp** mà người làm Inbound nên nắm vững để có định hướng tốt trong quá trình phát triển và đưa doanh nghiệp đến với người dùng. #### 1. Chuẩn hóa sự nhất quán Sự kiên định và đồng nhất trong thông điệp cũng như thông tin mà doanh nghiệp cung cấp là cốt lõi tạo nên sự tin tưởng của người dùng. Hãy đảm bảo thông tin cốt lõi mà doanh nghiệp đưa ra cho người dùng luôn đồng nhất tại mọi thời điểm mà họ tiếp nhận. Sự kiên định và đồng nhất trong mỗi lần cung cấp thông tin về cùng một chủ đề giúp nâng cao giá trị thương hiệu doanh nghiệp đồng thời mang lại sự tự tin cho thương hiệu khi có những câu hỏi hoặc thử thách ngoài ý muốn từ phía người dùng. ![chuan-hoa-su-nhat-quan](/wp-content/uploads/2019/12/1.-Standardize-for-consistency-1-1024x474.jpg) *Source: megapixl.com* #### 2. Phù hợp với bối cảnh Phù hợp với bối cảnh được hiểu một cách đơn giản đó là việc cung cấp thông tin đến cho khách hàng phải phù hợp với từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của họ. Nếu khách hàng đã đi đến giai đoạn quyết định mua hàng thì những thông tin mà doanh nghiệp cung cấp sẽ khác với khách hàng đang trong giai đoạn tìm hiểu thông tin ban đầu. Hãy sử dụng tất cả những thông tin có được từ những tương tác trước đó để cung cấp thêm những thông tin phù hợp và có liên quan hơn cho khách hàng. ![phu-hop-voi-boi-canh](/wp-content/uploads/2019/12/2.-Contextualize-for-relevance-1-1024x536.jpg) *Source: blog.bizagi.com* Nguyên tắc này của Inbound giúp ngăn chặn các cuộc trò chuyện lặp đi lặp lại và khiến khách hàng cảm thấy khó chịu vì phải đưa ra cùng câu trả lời cho nhiều lần. Những cuộc trò chuyện có liên quan tới bối cảnh còn giúp doanh nghiệp có thời gian để trả lời những câu hỏi hoặc giải quyết những vấn đề khác của khách hàng. #### 3. Tối ưu hóa rõ ràng Nguyên tắc thứ ba của Inbound đề cập đến tính chất quan trọng và có giá trị sẽ mang lại nếu bạn biết được kênh truyền thông nào đang mang lại hiệu quả và kênh nào không. Mức độ hiệu quả của mỗi kênh so với chi phí và nổ lực mà bạn bỏ ra có tương xứng không … Điều này giúp doanh nghiệp xác định được mục tiêu phù hợp của mỗi kênh truyền thông như mục tiêu nhận diện thương hiệu, mục tiêu doanh số bán hàng … để có sự phân phối phù hợp đến người dùng. ![toi-uy-hoa-ro-rang](/wp-content/uploads/2019/12/3.-Optimize-for-clarity-1-1024x536.jpg) *Source: divethewebcreations.biz* #### 4. Cá nhân hóa khách hàng Hãy sử dụng thông tin dữ liệu mà khách hàng đã cung cấp trong những lần tương tác trước để tối ưu cuộc trò chuyện hiện tại và tránh tối đa sử dụng những thông tin soạn sẵn mang tính rập khuôn khi giao tiếp với khách hàng. Cá nhân hóa khách hàng, điều chỉnh những gì đang nói theo hướng có liên quan với người đang giao tiếp là một phần quan trọng trong nguyên tắc Inbound. ![nguyen-tac-inbound-personalize-for-impact](/wp-content/uploads/2019/12/4.-Personalize-for-impact-1-1024x536.jpg) *Source: freepik.com* #### 5. Đồng cảm quan điểm Hãy cho khách hàng thấy bạn đang hiểu họ và sẽ đưa cho họ những giải pháp đúng đắn có thể giải quyết vấn đề mà họ đang gặp. Cảm xúc của khách hàng là quan trọng nên hãy đảm bảo rằng bạn đang nói đúng vấn đề, đúng thời điểm trong quá trình hướng dẫn hay cung cấp thông tin cho khách hàng. 5 nguyên tắc Inbound đề cập bên trên sẽ giúp doanh nghiệp vững vàng hơn trong cách truyền thông và nhận được sự quan tâm, tin tưởng từ khách hàng. Mỗi một nguyên tắc đều truyền tải một thông điệp khác nhau đến doanh nghiệp, nhưng đều hướng chung mục đích là tạo ra những trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm, thông qua phong cách phục vụ chuyên nghiệp từ đội ngũ marketing, sale, service… của doanh nghiệp kết hợp với nội dung truyền tải có giá trị, giải quyết được những vấn đề mà khách hàng đang gặp phải. Nguồn: [iSharedigital](/) --- # Inbound trong Marketing và xu hướng tiếp cận khách hàng URL: https://isharedigital.com/inbound-trong-marketing-va-xu-huong-tiep-can-khach-hang/ Ngày đăng: 2019-12-14 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Inbound Marketing Thẻ: inbound, inbound-marketing Tác giả: iSharedigital > Cách tiếp cận khách hàng đang chuyển từ chen ngang sang thu hút. Inbound trong marketing là gì và vì sao xu hướng này ngày càng rõ nét. ## Khái niệm Inbound là gì ## Hiểu một cách cơ bản, [Inbound marketing](/phan-tich-du-lieu-trong-inbound-marketing/) là phương thức tiếp cận người dùng tại bất cứ thời điểm nào mà họ tìm kiếm thông tin thông qua những nội dung chất lượng và hữu ích với nhiều cách thể hiện khác nhau như bài viết, hình ảnh, video trên blog, website, email, mạng xã hội hay kênh Youtube… nhằm giúp người dùng giải quyết được những vấn đề mà họ đang gặp phải. Từ đó thu hút sự chú ý và tương tác của người dùng, biến người dùng trở thành khách hàng tiềm năng và là khách hàng mang lại giá trị thực cho doanh nghiệp sau quá trình xây dựng mối quan hệ và nuôi dưỡng. [Inbound](https://en.wikipedia.org/wiki/Inbound_marketing) là những hoạt động giúp đỡ mọi người, tạo ra nhiều giá trị có ý nghĩa, nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ với người dùng chưa phải là khách hàng, người dùng tiềm năng và khách hàng hiện tại. Inbound trao những điều tốt đẹp và có giá trị cho người dùng với suy nghĩ luôn đặt mong muốn của khách hàng lên trên. Khách hàng hài lòng sẽ đi kèm với sự tăng trưởng, phát triển của doanh nghiệp. Inbound là việc chia sẻ kiến thức hữu ích đến tất cả người dùng thông qua những nội dung bài viết, hình ảnh, video chất lượng … xây dựng nhận thức thương hiệu và tạo dựng lòng tin với khách hàng. Inbound không ép buộc người dùng phải tương tác với doanh nghiệp mà ngược lại trao cho khách hàng quyền tự do lựa chọn. Inbound luôn xuất hiện tại mọi thời điểm mà khách hàng cần trong hành trình mua sắm của họ. Tham khảo: [3 giai đoạn của phương pháp Inbound trong doanh nghiệp](/3-giai-doan-cua-phuong-phap-inbound-trong-doanh-nghiep/) ![hieu-ve-inbound-trong-marketing](/wp-content/uploads/2019/12/1.phuong-phap-inbound-trong-doang-nghiep-1.png) Doanh nghiệp muốn có được khách hàng, trước tiên cần cung cấp những trải nghiệm có giá trị cho người dùng bằng cách cung cấp thông tin hữu ích vào mọi thời điểm trong hành trình mua sắm của họ. ### Tầm quan trọng của Inbound Ngày nay, người dùng đã ngày càng thông minh hơn, họ tiếp cận được với nhiều nguồn thông tin khác nhau và có nhiều sự lựa chọn hơn trước. Họ chiếm thế chủ động nhiều hơn là bị động. Nói cách khác, quyền lực đã tập trung vào tay của người dùng đặc biệt với những người ở các khu vực trung tâm hay những người dùng có điều kiện tiếp cận với internet hàng ngày. Những con số biết nói dưới đây được HubSpot cung cấp để nói lên hành vi của người dùng và tầm ảnh hưởng của Inbound đối với sự phát triển của doanh nghiệp. 94% người dùng đã bỏ kết nối hay hủy theo dõi doanh nghiệp vì thông điệp và nội dung quảng cáo không liên quan với nội dung mà họ đang tìm kiếm. 74% người dùng đã thay đổi sang mua một thương hiệu khác vì quá trình mua hàng gặp khó khăn ![93-phan-tram-consumers-are-repeat-customers-at-company-with-remarkable-service](/wp-content/uploads/2019/12/3.-93-consumers-are-repeat-customers-at-company-with-remarkable-service-1-1024x480.jpg) 51% khách hàng sẽ rời bỏ và không quay lại với doanh nghiệp nếu có một trải nghiệm tiêu cực hoặc doanh nghiệp đó bị đánh giá tiêu cực bởi những khách hàng khác 93% khách hàng có khả năng quay lại mua hàng nếu dịch vụ của công ty đó đáng chú ý và khách hàng hài lòng với trải nghiệm mua sắm lần trước của họ. 77% khách hàng sẽ chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ với bạn bè và đánh giá những trải nghiệm đó trên mạng xã hội Những số liệu trên đã phần nào nói lên được Inbound là một cách tốt để xây dựng mối quan hệ với khách hàng, tạo dựng lòng trung thành và tác động tích cực đến sự phát triển của doanh nghiệp. Inbound là một chiến lược kinh doanh với mục đích hướng đến khách hàng, mang lại những giá trị hữu ích nhằm giải quyết được vấn đề của khách hàng. Mức độ hài lòng của khách hàng càng cao thì mức độ phát triển của doanh nghiệp càng tăng. --- # Cài đặt chuyển đổi cuộc gọi bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-11-11 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-chuyen-doi, cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi, call-tracking, google-analytics, google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn ghi nhận lượt bấm số điện thoại trên website thành chuyển đổi trong Google Analytics và Google Ads, cài hoàn toàn qua Google Tag Manager. ## Cài đặt chuyển đổi cuộc gọi là gì? ## [Cài đặt chuyển đổi](/tracking-su-kien-chuyen-doi-trong-facebook-conversion/)cuộc gọi hay tracking đo lường chuyển đổi cuộc gọi là hình thức theo dõi số lần người truy cập website nhấp vào biểu tượng cuộc gọi/ số điện thoại có trên website để thực hiện cuộc gọi di động đến doanh nghiệp đó. Cài đặt chuyển đổi cuộc gọi mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và có thể được tracking thông qua công cụ Google Tag Manager và Google Analytics. ### I. Khi nào nên cài đặt chuyển đổi cuộc gọi **[Cài đặt chuyển đổi cuộc gọi](/cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-manager/)** được áp dụng khi muốn đo số lượng người dùng nhấp vào nút gọi trên website theo khoảng thời gian tùy chỉnh. Khi muốn so sánh tỷ lệ giữa số lần nhấp vào biểu tượng nút gọi và số cuộc gọi thành công mà doanh nghiệp nhận được. Cuộc gọi tư vấn qua điện thoại sẽ đáp ứng được nhu cầu của nhóm đối tượng yêu thích sự nhanh chóng, muốn có được thông tin một cách nhanh nhất. ### II. Cách cài đặt chuyển đổi cuộc gọi #### 1. Tạo trình kích hoạt trong Tag Manager Truy cập vào trình quản lý [Google Tag Manager](http://tagmanager.google.com/), tại thanh công cụ bên trái nhấp chọn trình kích hoạt Triggers, nhấp nút New để tạo trigger mới. Chọn loại trigger là Click - All elements ![click-all-elements-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi](/wp-content/uploads/2019/11/1.click-all-elements-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-1-1024x588.jpg) Lựa chọn This trigger fires on là Some Clicks. All clicks - trình kích hoạt này sẽ được kích hoạt trên tất cả các nhấp chuột. Some clicks - trình kích hoạt này sẽ chỉ kích hoạt khi điều kiện đi kèm theo bên dưới được kích hoạt ![chon-some-click-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi](/wp-content/uploads/2019/11/2.chon-some-click-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-1-1024x365.jpg) Khi chọn Some Click thì ba ô bên dưới sẽ hiển thị, đây là phần đặt điều kiện để trigger được kích hoạt. Tại ô đầu tiên, nhấp chọn Click Element Ô thứ 2 bạn chọn contains - chứa Và tại ô thứ 3 bạn dán chuỗi ký tự cần tracking của Click Element vào Ý nghĩa: chỉ khi người dùng nhấp chuột vào đối tượng như bạn dán vào ô thứ 3 thì trigger này mới kích hoạt và đếm là 01 lần nhấp gọi. Đặt tên cho trigger và lưu lại. #### Cách lấy Click Element Truy cập Tag Manager - nhấp chọn nút Preview bên góc phải Truy cập vào website, tại phần Debug của Tag Manager, bạn nhấp chuột vào dãy **số điện thoại**, sau đó di chuột sang phần Variables và tìm đến hàng Click Element như hình bên dưới và copy giá trị được ghi nhận để dán vào ô thứ 3 trong phần điều kiện bật trigger nói trên. Lưu ý, giá trị của loại biến mà bạn chọn (biến trong bài đang đề cập là Click Elevent) phải khác biệt với các nhấp chuột khác, để số lần nhấp chuột vào cuộc gọi được trả về chính xác. ![click-element-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-mana](/wp-content/uploads/2019/11/3.click-element-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-mana-1-1024x464.jpg) #### 2. Tạo thẻ kích hoạt sự kiện trong Tag Manager Truy cập phần Tags của Google Tag Manager, nhấp New để tạo mới thẻ, chọn loại thẻ là Universal Analytics. ![universal-analytics](/wp-content/uploads/2019/11/4.universal-analytics-1-1024x588.jpg) Track type chọn Event - Danh mục Category - điền Call - Action - điền Click - Label - chọn Page Path Tại phần Triggering ngay bên dưới nhấp chọn loại trình kích hoạt bạn vừa tạo ở bước 1 Đặt tên cho thẻ sau đó lưu lại. ![tag-call-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi](/wp-content/uploads/2019/11/5.tag-call-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-1-1024x588.jpg) ### 3. Tạo Goal tracking cuộc gọi trong Analytics Tham khảo: [Hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics](/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/) Truy cập vào Google Analytics, nhấp vào Admin và bấm New để tạo Goal mới. Chọn Template là Custom và nhấn Continue ![goal-setup](/wp-content/uploads/2019/11/6.goal-setup-1-1024x499.jpg) Bước tiếp theo tại phần Goal description, điền tên và chọn loại mục tiêu là Event và nhấn Continue ![goal-description](/wp-content/uploads/2019/11/7.goal-description-1-1024x504.jpg) Bước cuối cùng, bạn điền vào các ô trống trong phần Goal detail giống như điền bên Google Tag Manager. - Danh mục Category - điền Call - Action - điền Click Sau đó nhấn Save để lưu lại. Như vậy là bạn đã hoàn thành xong phần cài đặt Goal nhấp vào số điện thoại trong Google Analytics thông qua Google Tag Manager. Để kiểm tra xem các thao tác cài đặt vừa rồi đã hoạt động thành công hay chưa, mời bạn tiếp tục theo dõi tại mục số 4 bên dưới. ![goal-detail](/wp-content/uploads/2019/11/8.goal-detail-1-1024x489.jpg) #### 4. Kiểm tra hoạt động của thẻ Có 2 cách để kiểm tra xem các cài đặt vừa rồi đã thành công chưa. #### Cách 1: thông qua chế độ Preview trên Google Tag Manager Bạn truy cập lại Google Tag Manager và nhấn vào nút Preview bên góc phải trên cùng, chế độ Preview sẽ được kích hoạt như hình. ![preview-cach-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi](/wp-content/uploads/2019/11/9.preview-cach-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-1-1024x515.jpg) Bật lại website và nhấp vào số điện thoại cần tracking, tại phần Debug của Google Tag Manager, bạn nhấp vào lượt Click chuột của số điện thoại và nhìn qua phần Tag Fired On This Event. Tại đây nếu xuất hiện thẻ mà bạn vừa cài đặt ở bước 2 thì bạn đã thành công. Lúc này bạn có thể nhấn Submit và sau đó là Publish cho toàn bộ các thay đổi đã thực hiện trong Google Tag Manager. ![the-kich-hoat-thanh-cong](/wp-content/uploads/2019/11/10.the-kich-hoat-thanh-cong-2-1-1024x588.jpg) #### Cách 2: thông qua chế độ xem Real time trên Google Analytics Truy cập Google Analytics, nhấp vào thời gian thực Real time, và chọn mục Conversion. Tiếp sau đó truy cập vào website, **nhấp chuột vào số điện thoại cần tracking.** Quan sát sự thay đổi trên giao diện Analytics bạn sẽ thấy ngay sau đó, lượt đếm cho Goal nhấp gọi mà bạn vừa tạo trong Google Analytics đã được đếm là 1 lượt. ![real-time-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-trong-google-tag-manage](/wp-content/uploads/2019/11/11.real-time-cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-trong-google-tag-manage-1-1024x399.jpg) Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung [cài đặt chuyển đổi cuộc gọi bằng Google Tag Manager](/cai-dat-chuyen-doi-cuoc-goi-bang-google-tag-manager/). Hãy cho iSharedigital biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Scroll Depth tracking bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/scroll-depth-tracking-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-11-11 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Tag Manager Thẻ: google-analytics, google-tag-manager, scroll-depth-tracking-bang-google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Đo độ cuộn cho biết khách đọc tới đâu rồi dừng. Hướng dẫn bật Scroll Depth trong Google Tag Manager và dùng số liệu để cải thiện nội dung dài. ## Scroll Depth là gì? **Scroll Depth tracking** là giải pháp đo lường hành vi cuộn trang của người dùng trên website. Hay nói cách khác, khi muốn biết người dùng sẽ kéo chuột tương tác với các trang trên website bao nhiêu phần trăm tính từ trên xuống hoặc theo chiều ngang thì sẽ dùng Scroll depth tracking. Nếu bạn quảng cáo cho website, hẳn là điều này càng có ý nghĩa hơn. Bạn sẽ biết được trang nào được người dùng cuộn chuột để xem nhiều hơn và ngược lại, từ đó tối ưu nội dung và trải nghiệm người dùng trên website. ### I. Vì sao tracking Scroll Depth quan trọng Scroll depth tracking giúp bạn hiểu được trang nội dung nào được người dùng xem nhiều và phần trăm độ sâu được xem trong trang. Phần nào của trang được người dùng cuộn tới để xem hay họ thoát ra tại phần trăm nào của trang nội dung. Khi biết được phần trăm Scroll của người dùng trên trang, đội ngũ content có thể điều chỉnh nội dung sao cho thu hút người đọc hơn. Bạn sẽ biết được đoạn nội dung nào khiến người đọc phải thoát ra, không hứng thú tiếp tục đọc xuống dưới. Testing vị trí đặt form / nút call… cũng là một chức năng của Scroll depth. Bạn có thể nhận ra được nên đặt form đăng ký hoặc nút call … tại vị trí nào / phần trăm nào trên trang là tối ưu. Tham khảo: [Tracking sự kiện điền form bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/) Nếu website bạn có bật chế độ kiếm tiền online, thì việc tracking Scroll depth này khá hữu ích. Bạn sẽ nhận ra rằng banner quảng cáo nên nằm ở vị trí / phần trăm nào trên trang thì mang lại giá trị cho bạn tốt hơn. ### II. Các bước tracking Scroll Depth [iSharedigital](/) sẽ hướng dẫn bạn cách tracking Scroll depth thông qua Google Tag Manager #### 1. Kích hoạt biến Scrolling trong Google Tag Manager Truy cập vào trình quản lý [Tag Manager](/google-tag-manager/), tại phần Variables, nhấp vào nút Configure. ![configure-variables-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/11/1.configure-variables-google-tag-manager-1-1024x466.jpg) Sau khi cửa sổ hiện ra, bạn kéo chuột đến phần Scrolling và tick chọn vào các thành phần của mục này. ![bat-scrolling-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/11/2.bat-scrolling-google-tag-manager-1-1024x495.jpg) #### 2. Tạo trình kích hoạch Scroll Depth Tại trình quản lý Google Tag Manager, nhấp vào trình kích hoạt Triggers, chọn tạo mới New Sau đó lăn chuột chọn loại trình kích hoạt là Scroll Depth. Tại đây bạn, chọn loại tracking cuộn trang theo chiều dọc Vertical Scroll Depths. Ngay bên dưới, bạn chọn loại đơn vị tính là Phần trăm hoặc Pixel, thông thường mình sẽ chọn là Phần trăm. Sau khi chọn đơn vị xong, bạn điền các giá trị số vào ô trống - đây sẽ là số phần trăm mà bạn sẽ tracking các trang của mình. Như hình bên dưới, mình đang để 10, 25, 35, 50, 75, 90, 100. Horizontal Scroll Depths - tracking trang theo chiều ngang. Chiều tracking này thường ít được sử dụng hơn. Sau khi điền xong các thông số, bạn đặt tên cho trình kích hoạt, nhấp Save để lưu lại. ![tao-triggers-scroll-depth-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/11/3.tao-triggers-scroll-depth-google-tag-manager-1-1024x452.jpg) #### 3. Tạo thẻ tracking Scroll Depth Sau khi tạo trình kích hoạt xong, bạn tạo thẻ tracking sự kiện Scroll depth trong mục Tags của Google Tag Manager. - Track type - Event - Category - Scroll Tracking - Action - Scroll Depth Threshold - Label - Page Path Đặt tên cho thẻ và nhấn Save để lưu lại. Sau đó nhấp vào Submit ở góc phải, trên cùng và Publish những thay đổi mà bạn vừa tạo. ![tag-tracking-scroll-depth-analytics](/wp-content/uploads/2019/11/4.tag-tracking-scroll-depth-analytics-1-1024x493.jpg) 4. Kiểm tra hoạt động của thẻ Để kiểm tra xem thẻ và trình kích hoạt đã hoạt động chưa, bạn có 2 cách như sau: - Cách 1: Thông qua chế độ Review của Google Tag Manager - Cách 2: Thông qua chế độ Realtime của Google Analytics iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn cách kiểm tra bằng cách 1. Tại trình quản lý của Google Tag Manager, bạn nhấp nút Preview tại góc phải trên cùng để bật chế độ xem trước. ![bat-preview-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/11/7.bat-preview-google-tag-manager-1-1024x442.jpg) Load lại website để kích hoạt chế độ Debug của Google Tag Manager, được hiển hiện phần bên dưới của website. ![debug-scroll-depth-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2020/06/8.debug-google-tag-manager-1024x445.jpg) Bắt đầu lăn chuột đến khoảng giữa trang hoặc hơn để kiểm tra. Bạn sẽ thấy được phần trăm scroll chuột của mình dựa vào số liệu hiển thị tại Mục Variables - Scroll Depth Threshold. Lưu ý bạn nhớ chọn lượt đếm Scroll Depth nhảy ra cuối cùng của cột bên trái như hình nhé. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung tracking Scroll Depth từ Digitmatter! Hãy cho Digitmatter biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Cài đặt tiếp thị lại trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/cai-dat-tiep-thi-lai-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-11-06 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: doi-tuong-tiep-thi-lai, google-analytics, remarketing, remarketing-audience, tiep-thi-lai Tác giả: iSharedigital > Tiếp thị lại đưa quảng cáo tới người từng vào website. Hướng dẫn tạo danh sách đối tượng trong Google Analytics rồi đẩy sang Google Ads. ## Đối tượng tiếp thị lại là gì? ## Đối tượng (Audience) trong Analytics là người dùng đã truy cập vào website mà bạn nhóm lại với nhau dựa trên những đặc điểm, hành vi có ý nghĩa / theo mục đích với doanh nghiệp bạn. Đối tượng tiếp thị lại là nhóm đối tượng đã được thu thập, phân tích thông tin và chọn lọc thông qua [công cụ phân tích người dùng như Google Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) … và có ý nghĩa trong tương lai, phù hợp với mục đích mà doanh nghiệp hướng đến, có khả năng mang lại chuyển đổi cho doanh nghiệp. ### I. Bật Data collection Để tạo đối tượng tiếp thị lại, trước tiên bạn cần bật chế độ thu thập dữ liệu (Data collection) theo các bước sau: Vào Admin - tại cột thứ 2 - Property Chọn Tracking Code - Data collection Đối với phiên bản chưa được cập nhật trước kia, bạn cần nhấp bật nút Remarketing và Save lại. Đối với bản nâng cấp gần đây, Analytics yêu cầu kích hoạt chế độ Google signals khi muốn bật Data collection - nhấp chọn Get Started để bắt đầu kích hoạt. ![bật tiếp thị lại trong data collection google analytics, bật tiếp thị lại google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/1.-bat-remarketing-trong-data-collection-google-analytics-1-1024x439.png) Chọn Continue ![cross-deviece-google-signal](/wp-content/uploads/2019/10/13.-cross-deviece-google-signal-1-1024x453.png) Chọn Activate ![cross device google signal trong tiếp thị lại google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/13.2-cross-device-google-signal-1-1024x424.png) Nhấp vào Done, vậy là bạn đã kích hoạt xong Google signals. ![cross device google signal trong tiếp thị lại google analytics bước xác nhận](/wp-content/uploads/2019/10/13.3-cross-device-google-signal-1-1024x357.png) Bạn truy cập ngược trở lại phần Data Collection để kiểm tra xem chế độ thu thập dữ liệu đã được bật hay chưa. Nếu thấy Data Collection for Google signals đã bật sang nút ON như hình thì bạn đã thành công. ![bật data collection google analytics, bật tiếp thị lại google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/2.-bat-data-collection-google-analytics-1-1024x461.png) ### II. Tạo đối tượng tiếp thị lại #### 1. Chuẩn bị trước khi tạo Audience Đối với tài khoản Analytics mới, lần đầu tiên tạo đối tượng trong phần này thì bạn cần thực hiện các thao tác chuẩn bị như dưới đây: Truy cập vào Admin, tại cột thứ 2 Property - chọn Audience Definitions - nhấp chọn Audience ![tạo audience analytics, tạo tiếp thị lại google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.-tao-audience-analytics-1-1024x459.png) Chọn Next step để bật Remarketing ![bật tiếp thị lại google analytics, enable remarketing google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.2-enable-remarketing-google-analytics-1-1024x431.png) Bước tiếp theo, phần Audience destinations, bạn nhấp xổ xuống để tick chọn một hoặc nhiều destinations mà đối tượng audience sắp được tạo sẽ được thu thập và sử dụng tại destination đó. Chẳng hạn, trong hình dưới mình chọn destinations là tài khoản Analytics, thì đối tượng sắp được tạo sẽ được thu thập, hiển thị trong báo cáo Audience của Google Analytics. Nhấp vào nút Enable ngay bên dưới để hoàn tất quá trình. - Tham khảo: [Cách liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) #### Lưu ý: - Destination là nơi mà dữ liệu đối tượng thu thập được sẽ hiển thị và được sử dụng. Trường hợp muốn tạo đối tượng để Remarketing trong tài khoản Google Ads, bạn cần phải [liên kết Analytics và Google Ads](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) với nhau trước. Sau đó, tại phần Audience destinations, bạn nhấp chọn tài khoản Google Ads đã được liên kết. - Trường hợp đã tạo đối tượng audience trước khi liên kết [Google Ads](https://en.wikipedia.org/wiki/Google_Ads), bạn chỉ cần thực hiện liên kết 2 tài khoản nói trên với nhau, sau đó truy cập vào đối tượng đã tạo và tick chọn thêm tài khoản Google Ads. ![chọn audience desinations google analytics, chọn đối tượng tiếp thị lại google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.3-chon-audience-destinations-google-analytics-1-1024x435.png) Ngay sau khi nhấn Enable, bạn sẽ thấy thông báo thao tác thành công và giao diện sẽ hiển thị như hình dưới. Chọn Back to audience page để hệ thống trở về giao diện Audiences. ![hoan-tat-chon-audience-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.4-hoan-tat-chon-audience-analytics-1-1024x439.png) #### 2. Tạo đối tượng tiếp thị lại Như có đề cập tại phần mở đầu bài viết, đối tượng tiếp thị lại là nhóm đối tượng đã được nhà quản lý thu thập, phân tích thông tin và chọn lọc thông qua công cụ phân tích người dùng như Google Analytics … và có ý nghĩa trong tương lai, phù hợp với mục đích mà doanh nghiệp hướng đến, có khả năng mang lại chuyển đổi cho doanh nghiệp. Để tạo đối tượng tiếp thị lại bạn thao tác các bước sau: Truy cập Admin - chọn Audience definitions - Audiences Nhấp vào New Audience để bắt đầu tạo đối tượng. ![new-audience-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/4.-new-audience-google-analytics-1-1024x431.png) Giao diện hiện ra, bạn sẽ có 3 lựa chọn: - Lựa chọn 1: Chọn nhóm đối tượng đã được Analytics định cấu hình trước - Lựa chọn 2: Chọn tạo mới - Create New - Lựa chọn 3: Chọn nhập phân đoạn - Import Segment ![audience-definitions](/wp-content/uploads/2019/10/4.2-audience-definitions-1-1024x467.png) #### Lựa chọn 1: Chọn nhóm đối tượng đã được Analytics định cấu hình trước (có 6 lựa chọn) All users: tất cả người dùng đã truy cập website hoặc app New users: người dùng mới chỉ thực hiện 01 phiên trên website hoặc app Returning users: người dùng đã đã truy cập vào website hoặc ứng dụng của bạn rồi Users who visited a specific section of my site (e.g. /index.html, shirts, /cart/): tùy chọn này cho phép bạn chọn lọc users có tương tác / không tương tác … với bất kỳ URL nào trên website hoặc ứng dụng của doanh nghiệp. Users who completed a goal conversion: tùy chọn này cho phép bạn lọc users dựa theo mục tiêu chuyển đổi được hoàn thành. Users who completed a transaction: tùy chọn này cho phép bạn lọc users dựa trên giao dịch chuyển đổi mua hàng. Tùy chọn này yêu cầu cài đặt theo dõi giao dịch eCommerce #### Lựa chọn 2: Chọn tạo mới - Create New #### Bước 1: Tạo đối tượng Để tạo đối tượng mới hãy nhấp vào Create New để tạo đối tượng tùy chỉnh theo segment bạn mong muốn. ![create-new-audiences-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/5.-create-new-audiences-analytics-1-1024x474.png) Tại Audience Builder, nhà quản lý có thể phân đoạn người dùng dựa theo Demographics, Technology, Behavior, Date of First Session, Traffic Sources. Tại cấp Nâng cao, nhà quản lý có thể phân đoạn dựa theo Conditions và Sequences. Đây là những thứ nguyên giúp nhà quản lý phân đoạn người dùng theo các tiêu chí riêng của doanh nghiệp. Sau khi chọn được các dimensions theo tiêu chí riêng, bạn nhấp nút Apply ngay bên dưới. ![demographics-audiences](/wp-content/uploads/2019/10/5.2-demographics-audiences-1-1024x471.png) #### Bước 2: Đặt tên đối tượng Trước tiên bạn cần hiểu các khái niệm cơ bản về Membership duration, Users over last 7 days và Eligibility. Membership duration: thời hạn thành viên - xác định số ngày mà một người dùng vẫn còn được lưu trong đối tượng, có giá trị từ 1 đến 540. Users over last 7 days: người dùng trong 7 ngày qua - ước tính số người dùng đã truy cập website / app và phù hợp với phân đoạn đối tượng của bạn trong 7 ngày qua. Eligibility: đủ điều kiện hiển thị - hiển thị các destinations mà bạn có thể publish đối tượng dựa trên các thứ nguyên trong phân đoạn đã định nghĩa. #### Lưu ý: - Khi phân đoạn đối tượng bạn cần lưu ý số Users over last 7 days phải có giá trị lớn hơn 0. Nếu giá trị bằng 0 hoặc không xác định (-) , hệ thống Analytics sẽ báo lỗi tại bước tiếp theo vì không chọn được Audience destinations là tài khoản Analytics. - Trong trường hợp này, bạn cần phân đoạn lại đối tượng hoặc nếu bạn đã có liên kết với tài khoản Google Ads trước đó, thì Audience destinations có khả dụng lúc này sẽ là Google Ads (Display) Trong trường hợp này, bạn cần phân đoạn lại đối tượng hoặc nếu bạn đã có liên kết với tài khoản Google Ads trước đó, thì Audience destinations có khả dụng lúc này sẽ là Google Ads (Display) ![audiences-name-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/5.3-audiences-name-analytics-1-1024x461.png) Sau khi chọn phân đoạn người dùng xong, bạn chọn giá trị cho Membership duration, sau đó đặt tên cho đối tượng và nhấn Next step. Tên đối tượng nên được đặt dễ hiểu và gợi được ý nghĩa bao hàm trong đối tượng. Tên đối tượng sẽ xuất hiện trong các báo cáo Audiences của Analytics và công cụ khác (nếu có) #### Bước 3: Chọn Audience destinations Sau khi nhấn Next step, bước tiếp theo cần chọn destinations cho đối tượng. Nhấp chuột vào Add destinations, trong danh sách xổ xuống bạn tick chọn tài khoản Analytics hoặc tài khoản khác như [Google Ads](/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead/), Google Optimize… nếu bạn có liên kết trước đó và muốn sử dụng tệp Audience này cho các tài khoản đó. ![](/wp-content/uploads/2019/10/5.4-audiences-name-analytics-1-1024x442.png) Nhấn nút Publish để đăng tải tệp đối tượng sau đó nhấn vào link Back to the Audiences page phía bên trái để trở về trang Audiences. ![](/wp-content/uploads/2019/10/5.5-back-to-the-audiences-page-1-1024x475.png) ![](/wp-content/uploads/2019/10/5.6-audiences-interface-analytics-1-1024x334.png) #### Lựa chọn 3: Chọn nhập phân đoạn - Import Segment Nếu đã tạo Segment sẵn trước đó thì bạn thao tác Import segment vào để tạo đối tượng. Nếu chưa tạo segment, bạn truy cập vào Admin - View - Segments để tạo mới segment - Tham khảo: [Phân đoạn Google Analytics là gì ?](/phan-doan-google-analytics-la-gi/) Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung Báo cáo thời gian thực trong Google Analytics từ Digitmatter! Hãy cho Digitmatter biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads URL: https://isharedigital.com/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/ Ngày đăng: 2019-11-06 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: google-analytics, lien-ket-google-ads, lien-ket-google-analytics, lien-ket-tai-khoan Tác giả: iSharedigital > Liên kết hai tài khoản để xem hành vi sau lượt nhấp và nhập tệp khách vào chiến dịch. Hướng dẫn liên kết từng bước và cách kiểm tra đã chạy đúng. ### I. Khái niệm [Google Analytics](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) và [Google Ads](/google-ads-3-goi-y-cai-thien-chat-luong-lead/) #### 1. Google Analytics là gì? Google Analytics là công cụ miễn phí của Google – giải pháp tối ưu giúp thu thập và phân tích dữ liệu hành vi của người dùng cho doanh nghiệp, từ đó đưa ra các báo cáo đa chiều được lưu trữ tại cùng một nơi. GA giúp nhà quản lý thấu hiểu được insight của người dùng thông qua các số liệu phân tích và báo cáo về hành vi người dùng theo khoảng thời gian có thể tùy chỉnh trên website. Để có được mã theo dõi của GA, trước tiên bạn cần tạo tài khoản GA, sau đó thêm mã GA trực tiếp vào website hoặc thông qua công cụ quản lý thẻ Google Tag Manager để tracking hành vi của người dùng. #### 2. Google Ads là gì? Google Ads là công cụ quảng cáo trực tuyến và là một sản phẩm của Google. Để chạy được quảng cáo trên Google, bạn cần thiết lập khoảng ngân sách phù hợp. Thông qua Google Ads bạn sẽ tiếp cận được khách hàng mục tiêu của mình để nâng cao nhận thức về thương hiệu / sản phẩm / dịch vụ nhờ vào việc tạo các chiến dịch quảng cáo trực tuyến nhằm đưa sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến với khách hàng một cách rộng rãi. Đồng thời, việc điều chỉnh các chiến dịch quảng cáo trực tuyến cũng được thực hiện đơn giản bất cứ lúc nào và bất cứ đâu chỉ cần bạn có kết nối internet. ### II. Lợi ích khi liên kết Google Analytics và Google Ads Kết nối dữ liệu thu được từ chiến dịch quảng cáo của **Google Ads** đến **Google Analytics**. Dữ liệu thu thập sẽ được Analytics phân tích chuyên sâu và hình thành nên các báo cáo cụ thể về hoạt động của người dùng trên website sau khi nhấp chuột vào quảng cáo. Nhà quản lý hoàn toàn có thể sử dụng dữ liệu để phân tích theo mục tiêu riêng và thuận tiện thao tác cài đặt các mục tiêu đo lường hành vi của người dùng trên Analytics Dễ dàng phân đoạn khách hàng theo từng mục đích có ý nghĩa với doanh nghiệp, từ đó có thể tiếp thị lại nhóm đối tượng khách hàng phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp. Hiểu được hiệu suất của từng nguồn và từng loại chiến dịch từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu nhằm tiết kiệm chi phí, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Dữ liệu được phân tích rõ ràng là cơ sở để đưa ra các quyết định marketing và kinh doanh của doanh nghiệp ### III. Cách liên kết Google Analytics và Google Ads #### 1. Chuẩn bị trước khi liên kết Để liên kết tài khoản Google Ads và tài khoản Google Analytics, bạn cần có quyền “Admin” của tài khoản Google Ads và quyền “Chỉnh sửa” đối với tài khoản Google Analytics. - Tham khảo:[Cách tạo tài khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) - [Google Analytics 4 là gì?](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) - [Liên kết tài khoản Google Ads và Google Analytics 4](/lien-ket-google-analytics-4-voi-google-ads/) #### 2. Các bước liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads Để thực hiện liên kết 2 tài khoản nói trên, bạn thực hiện theo các bước sau: #### Bước 1. Linked Accounts [Truy cập tài khoản Google Ads](https://ads.google.com/) - nhấp vào biểu tượng Tools & Settings trên menu góc trên, bên phải như hình dưới. Trong menu xổ xuống, tại cột Setup, nhấn chọn Linked accounts ![liên kết tài khoản google analytics và google ads, liên kết tài khoản ](/wp-content/uploads/2019/10/1.-linked-accounts-1-1024x339.png) #### Bước 2: Chọn tài khoản liên kết Cửa sổ mới hiện ra, bạn chọn tài khoản là Google Analytics và nhấp vào Details như hình bên dưới. ![chọn liên kết tài khoản google analytics trong tài khoản google ads](/wp-content/uploads/2019/10/2.-details-google-analytics-1-1024x370.png) #### Bước 3: Liên kết tài khoản Danh sách tài khoản xổ xuống, bạn chọn tài khoản Analytics cần liên kết và nhấp vào Link tại cột Actions để thực hiện liên kết tài khoản. ![liên kết tài khoản google analytics và google ads, liên kết tài khoản google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.-Link-account-google-analytics-1-1024x310.png) #### Bước 4: Lưu liên kết Một hộp thoại xuất hiện, bạn nhấn để bật 2 nút Link và Import site metrics sau đó nhấn Save để lưu lại Link - cho phép xem dữ liệu Google Ads về chi phí, lượt nhấp chuột... trong báo cáo của Google Analytics, đồng thời cho phép nhập dữ liệu mục tiêu trên Analytics vào Google Ads. Bạn có thể liên kết nhiều chế độ xem tùy ý. Import site metrics - cho phép xem các chỉ số của Google Analytics tại trình quản lý Google Ads như chỉ số về Bounce rate, Page/session ... ![hoàn tất liên kết tài khoản google analytics trong tài khoản google ads](/wp-content/uploads/2019/10/4.-tick-chon-lien-ket-1-1024x398.png) #### Bước 5: Kiểm tra Sau khi lưu xong, quá trình liên kết đã hoàn tất. Cửa sổ giao diện Google Ads hiện ra thông báo tài khoản đã được liên kết với nhau. Bạn để ý sẽ thấy cột Status đã thay đổi trạng thái từ Not linked sang thành Linked. ![kiểm tra liên kết tài khoản google analytics trong tài khoản google ads](/wp-content/uploads/2019/10/5.-linked-google-ads-1-1024x317.png) Truy cập Google Analytics để xác nhận xem tài khoản Google Ads đã được liên kết chưa. Truy cập Analytics - Admin Tại cột Property, bạn nhấp chuột vào Google Ads Linking như hình dưới, hộp thoại hiện ra chứa ID tài khoản Google Ads mà bạn vừa liên kết. ![kiểm tra liên kết tài khoản google ads trong tài khoản google analytics](/wp-content/uploads/2019/10/6.-check-linked-analytics-1-1024x459.png) Vậy là bạn đã liên kết thành công tài khoản Google Ads và Google Analytics. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung từ iSharedigital! Hãy cho iSharedigital biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Tổng quan Audience report trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/tong-quan-audience-report-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-11-06 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: audience, audience-report, bao-cao-doi-tuong, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Báo cáo Audience cho biết khách của bạn là ai, đến từ đâu và dùng thiết bị gì. Cách đọc từng phần và dùng dữ liệu này để nhắm quảng cáo đúng hơn. ## Báo cáo đối tượng (Audience report) ## Báo cáo đối tượng cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, hành vi của người truy cập vào website / app từ những thông tin cơ bản như độ tuổi, vị trí địa lý… cho đến chuyên sâu hơn như phân đoạn hành vi của người có đăng ký chuyển đổi… Hay nói cách khác báo cáo audience report giúp phân loại đối tượng khách hàng theo các chỉ số riêng biệt và doanh nghiệp dựa vào những thông tin đó để phân đoạn khách hàng thành các tập con của tổng người dùng thực tế sao cho phù hợp với mục đích của doanh nghiệp. ### I. Lợi ích báo cáo đối tượng audience report Trong thực tế, khi có số liệu đủ lớn để phân tích thì báo cáo đối tượng Audience report trong Google Analytics giúp nhà quảng cáo nhìn thấy được chân dung đối tượng khách hàng, từ đó đưa ra được các chiến lược tiếp cận cũng như phương pháp tối ưu hiệu quả, mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. #### 1. Phân tích thông tin khách hàng Audience report trong Google Analytics cho biết được số lượng người dùng hiện tại, người dùng mới, số lượt xem trang…một cách tổng quan cũng như những thông tin cơ bản của người dùng như giới tính, độ tuổi, thiết bị sử dụng… được báo cáo chi tiết theo số liệu và biểu đồ trong báo cáo Audience giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan ban đầu về đối tượng truy cập. Những thông tin sâu hơn như sở thích, hành vi của những người truy cập theo mức độ trực tiếp và tương tự hay tần suất truy cập, thiết bị nào có chuyển đổi… cũng được Google Analytics thống kê trong Audience report. #### 2. Phân đoạn đối tượng khách hàng Tùy theo mục đích của doanh nghiệp mà có cách phân đoạn khách hàng khác nhau. Nếu nhà quản lý muốn tập trung vào nhóm khách hàng có khả năng mang lại chuyển đổi cao thì chức năng phân đoạn đối tượng khách hàng theo sở thích / hành vi tương tự như những người đã có chuyển đổi sẽ là phần không thể không đề cập đến trong Audience report trong Google Analytics. #### 3. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên website Việc biết được người truy cập vào website thường xem những nội dung trang nào nhiều nhất và tỷ lệ thoát tại những trang nào cao thông qua chức năng Users Flow của Audience report trong Google Analytics sẽ giúp nhà quản lý cải thiện nội dung website, cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng khiến người dùng thoát trang nhanh như tốc độ load trang trên desktop hoặc di động kém… #### 4. Tiết kiệm chi phí quảng cáo, tối ưu lợi nhuận Nhà quản lý có thể dựa vào những phân tích về hành vi người dùng để đưa ra các giải pháp tiếp cận khách hàng mới mẻ và tối ưu hơn cho các chiến dịch online lẫn offline từ đó giảm thiểu được phần chi phí không mong muốn, tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. ### II. Cách xem báo cáo đối tượng audience report Để xem được Audience report trong Google Analytics , bạn truy cập vào tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/), chọn tài khoản cần xem tại phần All accounts - dấu mũi tên trỏ xuống để chọn một tài khoản. Tại phần Report - chọn Audience để xem báo cáo đối tượng. ![cach-xem-bao-cao-audience-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/1.-cach-xem-bao-cao-audience-1-1024x329.png) ### III. Các thành phần và chức năng trong Audience report #### 1. Tổng quan - Overview Overview cho bạn xem tổng quan về các chỉ số về users, new users, sessions, pageviews, avg.session duration… Cũng như các thông tin tổng quan về demographics, system và mobile ![overview-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/2.-overview-report-1-1024x441.png) #### 2. Active Users Active users cho biết số lượng người dùng hoạt động trên website / app của doanh nghiệp. Báo cáo Người dùng đang hoạt động cho phép bạn xem các chỉ số: người dùng hoạt động trong 1 ngày, người dùng hoạt động trong 7 ngày, người dùng hoạt động trong 14 ngày, người dùng hoạt động trong 28 ngày. Người dùng hoạt động trong 1 ngày: số người dùng duy nhất trong ngày đó có hoạt động trên website/app của doanh nghiệp Người dùng hoạt động trong 7 ngày: số lượng người dùng duy nhất hoạt trong trong website/app của doanh nghiệp trong vòng 7 ngày trở về trước. Người dùng hoạt động trong 14 ngày: số lượng người dùng duy nhất hoạt trong trong website/app của doanh nghiệp trong vòng 14 ngày trở về trước. Người dùng hoạt động trong 28 ngày: số lượng người dùng duy nhất hoạt trong trong website/app của doanh nghiệp trong vòng 28 ngày trở về trước. Số lượng active users cũng thể hiện được mức độ quan tâm của người dùng đối với website/app của bạn. Giả sử, số lượng người dùng hoạt động trong 1 ngày rất nhiều nhưng số người hoạt động dài hạn lại có xu hướng giảm xuống điều đó có thể là mức độ quan tâm ban đầu của người dùng đã không chuyển thành cam kết dài hạn, lúc này doanh nghiệp nên tìm kiếm giải pháp tối ưu trải nghiệm website/app … để cải thiện lưu lượng truy cập dài hạn của người dùng. ![active-users-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/3.-active-users-1-1024x383.png) #### 3. Lifetime Value Báo cáo Giá trị lâu dài giúp bạn hiểu được những người dùng khác nhau có giá trị như thế nào với doanh nghiệp dựa trên hiệu quả lâu dài. Bạn có thể so sánh giá trị lâu dài của những người dùng thông qua nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, so sánh giá trị người dùng có được thông qua Google và Mạng xã hội hoặc so sánh giá trị người dùng có được bằng trả phí và email … ![lifetime-value-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/4.-lifetime-value-1-1024x419.png) ![lifetime-value-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/4.-lifetime-value-2-1-1024x304.png) #### 4. Cohort Analysis Báo cáo phân tích theo nhóm phản ánh tỷ lệ giữ chân nhóm người dùng có chung đặc điểm theo thời gian. Báo cáo theo nhóm cho phép tách riêng và phân tích nhóm thành phần người dùng có chung đặc điểm khác với toàn bộ người dùng còn lại. Chẳng hạn, nhóm người dùng có chung đặc điểm là Ngày chuyển đổi, nhà quản lý sẽ chọn khoảng thời gian tại mục Date Range, sau đó kiểm tra hành vi của nhóm người này theo các chỉ số như: giữ chân người dùng, lượt xem trang, phiên … trong mục Metric. ![cohort-analysis](/wp-content/uploads/2019/10/4.-cohort-analysis-1-1024x428.png) #### 5. Audience Đối tượng (audience) trong Audience report trong Google Analytics là người dùng mà bạn nhóm với nhau dựa trên bất kỳ kết hợp nào của các thuộc tính có ý nghĩa với doanh nghiệp của bạn. Để xem được dữ liệu trong báo cáo Audience, bạn hãy bật Demographics and Interest Reports. Dữ liệu sẽ được cập nhật trong vòng 24 giờ sau khi bật. Để xem được dữ liệu audience của Audience report trong Google Analytics , bạn hãy bật Demographics and Interest Reports. Dữ liệu sẽ được cập nhật trong vòng 24 giờ sau khi bật. Tham khảo: Cách tạo đối tượng (audience) tiếp thị lại trong Google Analytics ![audience-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/5.-audience-1-1024x402.png) ![audience-enable-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/5.2-audience-enable-1-1024x410.png) #### 6. User Explorer Báo cáo trình khám phá người dùng cho nhà quản lý biết được hành vi cá nhân của người dùng. Mỗi cá nhân người dùng được phân biệt bằng Client ID hoặc User ID. Client ID là ID được Analytics tạo ngẫu nhiên cho mỗi người dùng khi đăng nhập vào website. Mỗi user khi đăng nhập bằng thiết bị hoặc trình duyệt khác nhau sẽ tạo ra Client ID khác nhau. Đồng nghĩa, một người dùng duy nhất có thể có nhiều Client ID. ![usser-explorer-id-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/6.1-usser-explorer-id-1-1024x421.png) Nhà quản lý sẽ xem được hoạt động cá nhân hóa hơn bằng cách nhấp vào từng client ID. Tại đây, những hoạt động online trên website của người dùng có client ID này sẽ được hiển thị chi tiết theo thời gian, những trang nội dung được xem, số phiên / số lượt xem trang trong mỗi phiên, thiết bị đăng nhập, nền tảng thiết bị web hoặc app … ![user-explorer-client-id-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/6.2-user-explorer-client-id-1-1024x475.png) Với những nội dung cá nhân hóa trên, nhà quản lý sẽ thấy được những nội dung nào được xem nhiều và có thời lượng xem lâu để biết mức độ quan tâm của client ID đó đối với nội dung trên website. Đối với những phiên truy cập có thực hiện thao tác hoàn thành mục tiêu như đăng ký điền form / nhấp nút gọi… cũng sẽ được hiển thị chi tiết theo thời gian trong lịch sử hoạt động của client ID đó. Nên lưu ý những nội dung có tỉ lệ chuyển đổi cao để biết được chủ đề / định dạng nội dung được người dùng tìm đọc và thực sự quan tâm. ![usser-explorer-client-id-goal-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/6.3-usser-explorer-client-id-goal-1-1024x437.png) #### 7. Demographics #### a. Tổng quan (Overview) Hiển thị những thông số tổng quát về Demographics, người dùng theo độ tuổi / giới tính, số phiên theo độ tuổi / giới tính, tỉ lệ Bounce rate theo độ tuổi / giới tính … ![demographic-overview-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/7.-demographic-overview-1-1024x431.png) #### b. Độ tuổi (Age) Những thông tin liên quan với độ tuổi của người dùng sẽ được hiển thị tại phần này như độ tuổi nào có nhiều người dùng nhất, số lượng đăng ký hoàn thành mục tiêu nhiều nhất thuộc độ tuổi nào, tương tự như số phiên - thời lượng trung bình phiên - tỉ lệ bounce rate theo từng nhóm tuổi khác nhau. Qua đó, nhà quản lý sẽ biết nên tập trung vào nhóm tuổi nào để có nhiều traffic hoặc nhóm tuổi nào để có được nhiều chuyển đổi tùy theo mục tiêu của doanh nghiệp. ![demographics-age-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/7.2-demographics-age-1-1024x408.png) Bên cạnh đó, chức năng Secondary dimension sẽ giúp nhà quản lý lọc dữ liệu sâu hơn. Chẳng hạn, độ tuổi có số lượng chuyển đổi cao là từ 25 - 34 tuổi, nhưng vào thời gian nào trong ngày thì độ tuổi này có nhiều chuyển đổi nhất? Và trình duyệt web nào ứng với độ tuổi trên có nhiều chuyển đổi nhất - Chrome, Cốc Cốc hay Safari … ? Lúc này chức năng Secondary dimension sẽ giúp phân tích sâu và cụ thể hơn, giúp công việc tối ưu trên hành vi người dùng được rõ ràng. ![demographics-age-secondary-dimension-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/7.3-demographics-age-secondary-dimension-1-1024x422.png) #### c. Giới tính (Gender) Tương tự như Age, giới tính (Gender) cũng cho phép nhà quản lý xem những thông tin liên quan đến giới tính người dùng đồng thời lọc những thông tin phân tích sâu hơn thông qua chức năng Secondary dimension. Chẳng hạn, giới tính Nam có chuyển đổi nhiều hơn Nữ và Nam sử dụng network domain là vnpt.vn có số chuyển đổi cao hơn Nam sử dụng viettel.vn ![](/wp-content/uploads/2019/10/7.4-demographics-gender-1-1024x424.png) Tóm lại, demographics là một trong những yếu tố quan trọng giúp cho nhà quản lý phân tích đặc điểm, hành vi người dùng online để đưa ra những giải pháp tối ưu cho các chiến dịch online lẫn offline hiện có và tương lai nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, những thông tin phân tích chuyên sâu ngoài việc hỗ trợ đánh giá người dùng còn được sử dụng để phân đoạn người dùng trên thị trường, từ đó có những cách tiếp cận thị trường theo từng mục tiêu và từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. #### 8. Interest #### a. Overview Báo cáo interest - overview chỉ ra những sở thích, mối quan tâm của người dùng được chia nhỏ theo 3 nhóm gồm In - market segment, Affinity category và Other category. Mỗi nhóm hiển thị top 10 interest được cho là gần với mối quan tâm người dùng nhất. ![Interest-overview-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/8.-Interest-overview-1-1024x508.png) #### b. In - market segment Top 10 interest của người dùng có sở thích/ sự quan tâm “trực tiếp” đến sản phẩm /dịch vụ của doanh nghiệp. Nhóm interest này sẽ hữu ích cho nhà quảng cáo khi muốn tạo nhận thức thương hiệu và điều hướng chuyển đổi / mua hàng đến những khách hàng mục tiêu có khả năng xảy ra chuyển đổi nhất. ![interest-in-market-segment-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/8.3-interest-in-market-segment-1-1024x425.png) #### c. Affinity Categories (reach) Top 10 interest của những người dùng có hành vi tương tự như những người có hành vi chuyển đổi. Sử dụng affinity category khi nhà quảng cáo muốn mở rộng đối tượng tiếp cận đến những người có khả năng gần xảy ra chuyển đổi. Ví dụ, nếu doanh nghiệp bạn đang kinh doanh mỹ phẩm trang điểm “xanh”, bạn có thể nhắm đến nhóm đối tượng phụ nữ thích trang điểm và yêu môi trường. ![interest-affinity-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/8.2-interest-affinity-1-1024x419.png) #### d. Other category Top 10 interest cung cấp một cách cụ thể hơn về người dùng. Chẳng hạn, với Affinity category - bao gồm Foodies trong khi Other category - bao gồm công thức làm món ăn/ ẩm thực / Đông Á … ![interest-other-category-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/8.4-interest-other-category-1-1024x412.png) #### 9. Geo #### a. Language Báo cáo ngôn ngữ cho phép phân tích dữ liệu người dùng theo lựa chọn ngôn ngữ và chức năng Secondary dimension sẽ giúp nhà quản lý phân tích dữ liệu chuyên sâu hơn. Các chỉ số khác có trong báo cáo như Chẳng hạn, báo cáo chỉ ra người dùng sử dụng ngôn ngữ Việt Nam có nhiều chuyển đổi và trong cùng ngôn ngữ này thì giới tính Nam có nhiều chuyển đổi hơn giới tính Nữ. ![geo-language-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/9.-geo-language-1-1024x415.png) #### b. Location Báo cáo vị trí địa lý cho phép phân tích dữ liệu người truy cập website theo khu vực địa lý, đồng thời phân tích chuyên sâu hơn nhờ vào chức năng Secondary dimension. Theo mặc định, location sẽ là tên quốc gia. Ví dụ, quốc gia có chuyển đổi nhiều nhất là Việt Nam và độ tuổi có nhiều chuyển đổi nhất trong Việt Nam là từ 25 - 34 tuổi. ![geo-location-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/9.2-geo-location-1-1024x419.png) #### 10. Behavior #### a. New vs Returning New visitors là những người dùng truy cập vào website lần đầu tiên. Những lần truy cập tiếp theo của cùng một người dùng sẽ được xếp vào người dùng quay lại. Có thể phân tích chi tiết các số liệu như khu vực địa lý, loại thiết bị sử dụng… của hai nhóm người dùng này. ![behavior-new-vs-returning-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/10.-behavior-new-vs-returning-1-1024x418.png) #### b. Frequency & Recency - **Count of Sessions** Theo như dữ liệu của hình bên dưới, ta thấy: Tổng số lượng session của những người có truy cập bằng 1 session là 22.351 và có tổng pageview là 28.086 Tổng số lượng session của những người có truy cập bằng 2 session là 1750 và có tổng pageview là 2351. Tổng số lượng session của những người có truy cập bằng 3 session là 385 và có tổng pageview là 519 … ![behavior-frequency-recency-count-of-sessions-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/10.2-behavior-frequencyrecency-count-of-sessions-1-1024x429.png) - **Days since last session**: khoảng cách ngày giữa lần đóng một session và mở một session khác. Theo như dữ liệu hình dưới, ta thấy: Có tổng cộng 191 sessions sau khi đóng và mở lại sau 01 ngày Có tổng 110 sessions sau khi đóng và mở lại sau 02 ngày ![behavior-frequency-recency-days-since-last-session-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/10.3-behavior-frequencyrecency-days-since-last-session-1-1024x437.png) #### c. Engagement - **Session duration**: độ dài của một phiên được tính bằng giây (s) Như hình bên dưới ta thấy, có tổng cộng 22.387 sessions có thời lượng từ 0 - 10 seconds và có lượt pageview là 22.969. ![behavior-engagement-session-duration-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/10.4-behavior-engagement-session-duration-1-1024x387.png) - **Page Depth**: hiểu một cách đơn giản, Page Depth - chiều sâu của trang - số lượng trang mà người dùng xem trong một lần truy cập. Tổng số session của những người truy cập có Page Depth bằng 2 là 1733 và số lượng pageview tương ứng sẽ là 3466 Tổng số session của những người truy cập có Page Depth bằng 3 là 657 và số lượng pageview tương ứng sẽ là 1971 ![behavior-engagement-page-depth-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/10.5-behavior-engagement-page-depth-1-1024x431.png) #### 11. Technology #### a. Browser & OS Cung cấp thông tin liên quan về trình duyệt website như Chrome, Cốc Cốc, Safari… Tương tự như những hạng mục báo cáo bên trên, các chỉ số về Acquisition, Behavior, Conversions cũng được thể hiện chi tiết như hình bên dưới. Đồng thời, nhà quản lý có thể khai thác thông tin sâu hơn nhờ vào chức năng Secondary dimension có trong báo cáo. Như hình bên dưới, có thể thấy trình duyệt Chrome - hệ điều hành Android có nhiều chuyển đổi nhất. ![technology-browser-OS-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/11.-technology-browser-OS-1-1024x420.png) #### b. Network Các thông số về dịch vụ mạng truy cập internet theo 3 nhóm chỉ số Acquisition, Behavior, Conversions được thể hiện chi tiết theo khoảng thời gian được chọn như hình bên dưới. Secondary dimension giúp nhà quản lý phân tích dữ liệu cụ thể và có chiều sâu hơn. Chẳng hạn, mạng Viettel có số chuyển đổi cao nhưng những người dùng mạng Viettel có tuổi từ 25 - 34 là có chuyển đổi cao nhất. ![technology-network-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/11.-2-technology-network-1-1024x422.png) #### 12. Mobile #### a. Overview Báo cáo di động giúp nhà quản lý khai thác những số liệu xung quanh thiết bị truy cập vào website của doanh nghiệp. Có 3 loại thiết bị mà Analytics ghi lại là Mobile, Desktop và Tablet. Những thông tin chi tiết hơn liên quan đến thiết bị truy cập được thể hiện khi nhà quản lý khai thác yếu tố Secondary dimension. Chẳng hạn thiết bị truy cập là Mobile - source Google có số chuyển đổi cao hơn so với Mobile - source Facebook. ![mobile-overview-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/12.-mobile-overview-1-1024x429.png) #### b. Devices Tên các thương hiệu và dòng thiết bị sẽ được hiển thị tại mục Devices. Những thông tin xoay quanh Devices sẽ được thể hiện khi được lọc tại phần Secondary dimension, do vậy nhà phân tích sẽ hiểu được thiết bị của Apple - được độ tuổi nào sử dụng nhiều nhất - tỉ lệ chuyển đổi cao / thấp - đến từ nguồn nào và có trả phí hay organic… ![mobile-devices-audience-report-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/12.2-mobile-devices-1-1024x404.png) #### 13. Cross Device Báo cáo thiết bị chéo giúp phân tích hành trình người truy cập thông qua các thiết bị. Ngoài ra, khi bật Google Tín hiệu, bạn có thể remarketing trên nhiều thiết bị cho người dùng Google đã bật tính năng Cá nhân hóa quảng cáo. Đối với tài khoản mới, bạn hãy kích hoạt Google Tín Hiệu - Activate Google signals theo các bước sau: **Bước 1.** Truy cập Google Analytics - Audience - Cross device. Nhấn Continue ![cross-deviece-google-signal](/wp-content/uploads/2019/10/13.-cross-deviece-google-signal-1-1024x453.png) **Bước 2**: nhấp lệnh Activate Nếu đồng ý bật Google Tín hiệu, bạn nhâp chuột vào nút Activate, sau đó nhấn Done. Vậy là bạn đã hoàn tất việc kích hoạt Google Tín hiệu Nếu cần tìm hiểu thêm những thông tin liên quan khác trước khi Active, bạn nhấp vào nút Decide Later ![](/wp-content/uploads/2019/10/13.2-cross-device-google-signal-1-1024x424.png) ![cross-device-google-signal](/wp-content/uploads/2019/10/13.3-cross-device-google-signal-1-1024x357.png) Các báo cáo con thuộc báo cáo Cross - Device #### a. Device Overlap Báo cáo trùng lặp thiết bị bao gồm 2 dimension là Danh mục thiết bị & Danh mục thiết bị và hệ điều hành. Các số liệu về người dùng, phiên và chuyển đổi được thể hiện theo loại thứ nguyên mà bạn chọn. Các ô / khung Device Overlap thể hiện các thiết bị mà người dùng đã sử dụng để truy cập vào website của bạn. Đối với những ô / khung chồng chéo lên nhau chứng tỏ rằng người dùng đã xem nội dung của bạn bằng nhiều thiết bị khác nhau, có thể là desktop và mobile hoặc những thiết bị tương tự. ![cross-device-device-overlap-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/13.4-cross-device-device-overlap-1-1024x573.png) #### b. Device Paths Báo cáo đường dẫn thiết bị cho biết trình tự các thiết bị mà người dùng đã sử dụng để tương tác với nội dung của bạn. Chẳng hạn, [Mobile] - [Desktop] - [Mobile], điều này đồng nghĩa rằng người dùng đã tương tác với nội dung của bạn lần đầu tiên bằng thiết bị Mobile, sau đó đến thiết bị Desktop và cuối cùng là thiết bị Mobile. Báo cáo đường dẫn thiết bị có các dimension như Danh mục thiết bị và chiến dịch, Danh mục thiết bị và nguồn truy cập, Danh mục thiết bị và hệ điều hành… giúp phân tích cụ thể hơn về device paths. ![cross-device-device-paths-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/13.5-cross-device-device-paths-1-1024x465.png) #### c. Channels Báo cáo Kênh giúp phân tích người dùng theo kênh theo thời gian. Các thứ nguyên có trong báo cáo này gồm: nội dung quảng cáo, chiến dịch, từ khóa … Dữ liệu trên báo cáo này dựa trên mô hình phân bổ Nhấp chuột không trực tiếp cuối cùng (mô hình lượt nhấp gián tiếp cuối cùng) bỏ qua lưu lượng truy cập trực tiếp và phân bổ 100% giá trị chuyển đổi cho kênh cuối cùng mà khách hàng đã nhấp qua trước khi mua hàng hoặc chuyển đổi. #### d. Acquisition Device Thiết bị chuyển đổi phân tích người dùng mới theo kênh theo thời gian. Thiết bị đầu tiên được sử dụng trên đường dẫn chuyển đổi. Các dimension có trong Acquisition Device như Danh mục thiết bị và chiến dịch, Danh mục thiết bị và nguồn truy cập, Danh mục thiết bị và hệ điều hành… ![cross-device-acquisition-device-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/13.6-cross-device-acquisition-device-1-1024x518.png) #### 14. Custom Custom dimension và custom metric tương tự như dimension và metric mặc định sẵn có trong tài khoản Analytics, điều khác biệt là bạn tự tạo ra chúng. Bạn có thể sử dụng custom dimension và custom metric để thu thập và phân tích dữ liệu mà Analytics mặc định sẽ không tự động theo dõi. Để tạo custom dimension và custom metric, bạn làm theo các bước sau: - Truy cập tài khoản Google Analytics - Admin - Property - Custom definitions - Custom dimensions / Custom metrics - New custom dimensions / New custom metrics #### 15. Benchmarking Benchmarking - Đo điểm chuẩn cho phép bạn so sánh dữ liệu của mình với dữ liệu ngành tổng hợp từ các công ty khác chia sẻ dữ liệu của họ. Việc này cung cấp bối cảnh có giá trị, giúp bạn đặt ra các mục tiêu có ý nghĩa, hiểu rõ hơn về xu hướng đang diễn ra trong toàn ngành và tìm hiểu cách bạn đang hoạt động như thế nào so với đối thủ cạnh tranh. Bạn có thể so sánh dữ liệu của bạn với điểm chuẩn cho những số liệu sau: - Sessions - % New sessions - New users - Pages / Session - Avg. Session Duration - Bounce Rate #### 16. Users Flow Báo cáo luồng người dùng cho phép nhà quản lý xem các trang nội dung mà người dùng đã tương tác thông qua hình ảnh luồng truy cập. Nhà quản lý sẽ thấy được vị trí đầu tiên nơi người dùng truy cập (cấp quốc gia) - tiếp đến là trang đầu tiên được người dùng xem, và tiếp tục với những trang nội dung được tương tác sau đó… Nhà quản lý sẽ thấy được tổng quan bước chân của người dùng, những nội dung được xem nhiều và nội dung ít được xem. Các chỉ số về Sessions, phần trăm người dùng drop tại từng trang nội dung cũng được thống kê theo từng lộ trình, điều này giúp nhà quản lý tối ưu được trải nghiệm người dùng thông qua nội dung từng trang trên website. ![user-flow-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/16.-user-flow-1-1024x424.png) Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung Audience report trong Google Analytics từ Digitmatter! Hãy cho Digitmatter biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Hướng dẫn cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/huong-dan-cai-dat-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-10-31 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-analytics, google-tag-manager, thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics Tác giả: iSharedigital > Thứ nguyên tùy chỉnh giúp gắn thông tin riêng của doanh nghiệp vào dữ liệu Google Analytics. Hướng dẫn tạo biến và thẻ trong GTM theo từng bước. Bạn muốn theo dõi dữ liệu tùy chỉnh của riêng bạn trong [Google Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/)? Với thứ nguyên tùy chỉnh, bạn có thể đặt tham số theo dõi tùy chỉnh của riêng mình và hiển thị số liệu đó trong [báo cáo Google Analytics](/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/). Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích mọi thứ bạn cần biết về thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics. ### Thứ nguyên tùy chỉnh Google Analytics là gì? Mỗi báo cáo Google Analytics chứa hai loại dữ liệu: thứ nguyên và số liệu. Thứ nguyên là thuộc tính của khách truy cập trang web của bạn và số liệu là các phép đo định lượng về thứ nguyên. Trong báo cáo Google Analytics dạng bảng, thứ nguyên được hiển thị theo hàng và số liệu trong các cột. ![phan-biet-so-lieu-vaf-thu-nguyen-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/phan-biet-so-lieu-vaf-thu-nguyen-trong-google-analytics-1.jpg) Trong hình chụp phía trên “kênh" là **thứ nguyên** các dữ liệu cho mỗi kênh như người dùng, phiên, tỉ lệ thoát...vv là **số liệu.** Google Analytics theo dõi các thứ nguyên và số liệu nhất định theo mặc định. - Giới tính, tuổi tác, khu vực, nguồn / phương tiện, sản phẩm, mục tiêu, v.v. là một số **thứ nguyên** được xác định trước - Trong khi số lần xem trang, tỷ lệ thoát, thời gian trung bình trên một trang là một số **số liệu** được xác định trước. Nhưng nếu bạn muốn theo dõi nhiều thứ nguyên hơn thì sao? Đó là khi thứ nguyên tùy chỉnh có ích. Google Analytics cho phép bạn thêm và theo dõi các thứ nguyên mới một cách dễ dàng. **Thứ nguyên tùy chỉnh** giống như thứ nguyên mặc định, ngoại trừ bạn tự tạo chúng. Chúng rất hữu ích để thu thập và phân tích dữ liệu quan trọng đối với trang web của bạn, mà Analytics không tự động theo dõi. Lợi ích chính của việc thiết lập thứ nguyên tùy chỉnh là cho phép bạn theo dõi hiệu suất của mọi yếu tố (hoặc thứ nguyên) quan trọng đối với trang web của bạn như Tác giả, Danh mục, Thẻ, v.v. trong Google Analytics. Bạn có thể dễ dàng thiết lập các thứ nguyên tùy chỉnh sau. - Người dùng (User ID) - Tác giả - Thể loại - Ngày đăng bài - Thẻ - Từ khóa chính của bài. ### Làm thế nào sử dụng thứ nguyên tùy chỉnh Bây giờ, hãy xem một vài trường hợp sử dụng có thể có kích thước tùy chỉnh trong trang web của bạn. #### Tác giả Nếu blog của bạn có nhiều tác giả (nhiều bạn content) cùng viết bài, việc theo dõi tác giả cung cấp cho bạn những hiểu biết có giá trị về hiệu suất của **các tác giả** trên blog của bạn. **Bạn có thể khám phá:** - Bài viết nào của tác giả được xem nhiều nhất. - Có bao nhiêu lượt xem mỗi tác giả. - Bài đăng nào của tác giả giữ người dùng trên trang web của bạn, bằng cách phân tích tỷ lệ thoát. #### Người dùng (hay còn gọi User ID) Giả sử bạn là chủ cửa hàng thương mại điện tử muốn theo dõi tương tác của người dùng đã đăng nhập. Vì người dùng đã đăng nhập là những người quan trọng nhất đối với doanh nghiệp thương mại điện tử của bạn. Việc thiết lập thứ nguyên tùy chỉnh cho người dùng đã đăng nhập sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn về họ mà bạn có thể đã bỏ lỡ. - Bạn có thể theo dõi các sản phẩm phổ biến nhất, theo giới tính của khách hàng đã đăng nhập. Dữ liệu này có thể giúp bạn cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng. - Bạn có thể nhận được một báo cáo chi tiết về người dùng đã đăng nhập như hành vi mua hàng của họ, loại sản phẩm nào họ quan tâm và hơn thế nữa. #### Khác Thứ nguyên tùy chỉnh cung cấp cho bạn khả năng vô tận để theo dõi các yếu tố quan trọng đối với trang web và doanh nghiệp trực tuyến của bạn. - Bạn có thể thêm theo dõi Danh mục để xem phần nào trong trang web của bạn là phổ biến nhất. - Bạn có thể thêm theo dõi Từ khóa chính để xem nội dung nào của bạn đang hoạt động tốt trong công cụ tìm kiếm. - và nhiều hơn nữa… ### Làm thế nào cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh bằng Google Tag Manager Cài đặt thứ nguyên tùy chỉnh bằng Google Tag Manager giúp bạn chủ động trong việc cài đặt mà không cần sự hỗ trợ từ bộ phận quản lý website của bạn. > Bạn cần có kiến thức cơ bản javascript để tùy chỉnh lấy thông tin #### Bước 1: Tạo biến javascript tùy chỉnh lưu trữ tên tác giả - Truy cập Google Tag Manager - Nhấp vào “Variable” trên menu - Tạo biến mới - Chọn loại biến “Custom javascript" - Dán đoạn code script bên dưới vào ![tao-bien-luu-tru-gia-tri-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/tao-bien-luu-tru-gia-tri-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-1.jpg) function(){ var capturedText = document.querySelector(".fn>a").innerText.trim(); return capturedText; } Bạn nhớ thay đoạn **.fn>a** bằng class và thẻ chứa tên tác giả trên website của bạn vào nhé. Bạn có thể tham khảo hình bên dưới. ![kiem-tra-the-va-class-tao-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-the-va-class-tao-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-1.jpg) #### Bước 2: Kiểm tra biến javascript tùy chỉnh Bạn bật chế độ xem trước trên Google Tag Manager và làm mới trang web (F5) để kiểm tra kết quả. ![kiem-tra-bien-javascript-tuy-chinh-da-lay-duoc-thong-tin-thu-nguyen-tuy-chinh-chua](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-bien-javascript-tuy-chinh-da-lay-duoc-thong-tin-thu-nguyen-tuy-chinh-chua-1.jpg) #### Bước 3: Thiết lập thứ nguyên tùy chỉnh trong Google Analytics Bạn truy cập vào Admin => dưới cột Property bạn chọn Custom Definitions => Trong menu xổ xuống bạn chọn Custom Dimensions => Nhấn vào New Custom Dimension để tạo thứ nguyên tùy chỉnh. ![tao-thu-nguyen-tuy-chinh-trong-google-analytics-1](/wp-content/uploads/2019/10/tao-thu-nguyen-tuy-chinh-trong-google-analytics-1-1-1024x583.jpg) Bạn nhập tên thứ nguyên, tại mục phạm vi (scope) bạn chọn Hit (lưu lượng truy cập) và nhấn Create hoàn thành bước thiết lập thứ nguyên tùy chỉnh. Note: Phạm vi bạn chọn “Hit" (lưu lượng truy cập) bạn có thể tham khảo nội dung hỗ trợ từ Google về phạm vi theo [link.](https://support.google.com/analytics/answer/2709828?hl=en) Hay hiểu đơn giản là bạn muốn thu thập tương tác với bài viết như (số lần xem trang, tỉ lệ thoát...) mỗi truy cập. Những số liệu này ở phạm vi Hit (lưu lượng truy cập) nên thứ nguyên của bạn cùng phạm vi (scope) thì khi xem báo cáo trong Google Analytics mới có số liệu. ![tao-thu-nguyen-tuy-chinh-trong-google-analytics-2](/wp-content/uploads/2019/10/tao-thu-nguyen-tuy-chinh-trong-google-analytics-2-1-1024x556.jpg) #### Bước 4: Cập nhật giá trị thứ nguyên tùy chỉnh từ Google Tag Manager về Google Analytics Bước này giúp bạn khớp thứ nguyên tùy chỉnh trong GTM với index của Google Analytics. Hình bên dưới hiển thị giá trị index của thứ nguyên tùy chỉnh của bạn. ![kiem-tra-index-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-index-thu-nguyen-tuy-chinh-google-analytics-1-1024x389.jpg) Tiếp theo, bạn quay lại Tag Manager chọn thẻ Google Analytics Nếu bạn chưa tạo Google Analytics bằng GTM bạn có thể tham khảo bài viết: - [Cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) Bước tiếp theo bạn bật cài đặt trong thẻ Google Analytics bằng cách tick vào ô “Enable overriding settings in this tag” như hình bên dưới. ![cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-1-1.jpg) Sau khi tick vào sẽ hiển thị thêm **cài đặt thêm** (more settings), **cài đặt nâng cao** (Advanced settings) như hình bên dưới ![cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-1](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-1-1.jpg) Bạn click vào “More Settings" => tiếp tục nhấp vào “customs dimensions" => và nhấp vào “Add Custom Dimension" ![cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-2](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-2-1.jpg) Mình nhập giá trị index là 1 của thứ nguyên tùy chỉnh Author của mình. Bạn thay theo đúng index của mình nhé. Sau đó bạn nhấp chuột vào icon như hình bên dưới để chọn biến lưu trữ giá trị tác giả. Bước cuối dùng là bạn nhấn “Save" để hoàn thành. ![cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-3](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-nang-cao-the-google-analytics-trong-google-tag-manager-3-1.jpg) #### Bước 5: Kiểm tra lại cài đặt thứ nguyên trên Tag Manager Bạn quay lại trình xem trước của GTM chọn thẻ Google Analytics như hình bên dưới. ![kiem-tra-thu-nguyen-tuy-chinh-bang-gtm-1](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-thu-nguyen-tuy-chinh-bang-gtm-1-1.jpg) Kiểm tra tên tác giả thử đúng chưa như hình bên dưới. ![kiem-tra-thu-nguyen-tuy-chinh-bang-gtm-2](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-thu-nguyen-tuy-chinh-bang-gtm-2-1.jpg) ### Làm thế nào để tìm thứ nguyên tùy chỉnh trong Google Analytics #### Sử dụng báo cáo chuẩn Trước tiên bạn cần đăng nhập vào tài khoản Google Analytics của bạn, trong báo cáo Behavior => Site Content => All Page và chọn thứ nguyên phụ “Author" Tương tự bạn có thể thêm thứ nguyên phụ “Author" vào bất cứ một báo cáo chuẩn nào khác. #### Sử dụng báo cáo tùy chỉnh Trước tiên bạn truy cập menu Customization chọn Custom Reports ![tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics-1.jpg) **Chọn new custom report** ![tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics-2](/wp-content/uploads/2019/10/tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics-2-1.jpg) - Bạn nhấp vào “add dimension" và nhập tên thứ nguyên “Author” trên ô tìm kiếm. - Nhấp vào “add metric" để chọn số liệu bạn cần xem (chọn đúng phạm vi thì mới có số liệu nhé) ![tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics-3](/wp-content/uploads/2019/10/tao-bao-cao-tuy-chinh-trong-google-analytics-3-1.jpg) Nguồn: iSharedigital --- # Phân đoạn Google Analytics là gì? URL: https://isharedigital.com/phan-doan-google-analytics-la-gi/ Ngày đăng: 2019-10-28 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics Thẻ: google-analytics Tác giả: iSharedigital > Phân đoạn tách riêng một nhóm khách để xem hành vi của họ. Cách tạo phân đoạn trong Google Analytics và những phân đoạn nên có sẵn từ đầu. [Google Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) là một công cụ thu thập dữ liệu tương tác của người dùng từ trước khi họ bắt đầu truy cập vào website hoặc ứng dụng của bạn (như nguồn lưu lượng truy cập). Để sử dụng hết chức năng của Google Analytics vào phân tích khách hàng một cách hiệu quả. Bạn có thể bắt đầu với các phân đoạn cơ bản và nâng cao. ### Phân đoạn Google Analytics là gì? Phân đoạn trong Google Analytics giúp bạn chia nhỏ và đào sâu hơn hành vi người dùng từ những dữ liệu mà Google Analytics thu thập trên website hoặc ứng dụng của bạn. Ví dụ: bạn có thể tự hỏi không biết khách hàng truy cập bằng di động và máy tính bàn có tỉ lệ chuyển đổi cao hơn. Bạn có thể **tạo phân đoạn** Google Analytics theo phân loại từng thiết bị để so sánh tỷ lệ chuyển đổi trên mỗi thiết bị. Từ đó đưa ra những kế hoạch phù hợp cho các chiến dịch digital marketing của bạn. ### Các loại phân đoạn Google Analytics Trước khi đi sâu hơn chúng ta cần hiểu rõ các loại phân đoạn #### Phân đoạn ngoài dùng Những người truy cập tương tác với website của bạn. Ví dụ: bạn có thể chia phân đoạn theo thông tin nhân khẩu học như đối tượng có giới tính là nam, độ tuổi 18-24, sống tại thành phố Hồ Chí Minh. ![segment-trong-google-analytics-la-gi](/wp-content/uploads/2019/10/segment-trong-google-analytics-la-gi-2.jpg) #### Phân đoạn phiên Số lượng phiên có tương tác nhất định. Ví dụ: phiên có lượng xem trang lớn hơn hoặc bằng 5 phút. ![segment-trong-google-analytics-la-gi-1](/wp-content/uploads/2019/10/segment-trong-google-analytics-la-gi-1-1.jpg) #### Phân đoạn lưu lượng truy cập Tổng hợp các lượng truy cập có cùng điều kiện. Ví dụ: tổng số lần truy cập có hoàn thành sự kiện lớn hơn hoặc bằng 1. ![segment-phan-doan-truy-cap-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/segment-phan-doan-truy-cap-trong-google-analytics-1.jpg) #### Phân đoạn cơ bản Phân đoạn cơ bản bao gồm: - Demographic (nhân khẩu học): phân đoạn người dùng theo nhân khẩu học. - Technology (Công nghệ): phân đoạn phiên người dùng của bạn theo công nghệ web và di động của họ. - Behavior (Hành vi): phân đoạn người dùng của bạn theo tần suất họ truy cập và thực hiện giao dịch. - Date of First Session: phân đoạn người dùng của bạn khi họ truy cập lần đầu tiên. - Traffic Source: người dùng của bạn bằng nguồn truy cập của họ. ![segment-phan-doan-co-ban-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/segment-phan-doan-co-ban-trong-google-analytics-1.jpg) #### Phân đoạn nâng cao - Conditions (điều kiên): phân khúc người dùng của bạn **và / hoặc** phiên của họ theo điều kiện đơn hoặc nhiều phiên. - Sequences: Phân khúc người dùng của bạn **và / hoặc** phiên của họ theo các điều kiện tuần tự. ![segment-phan-doan-nang-cao-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/segment-phan-doan-nang-cao-trong-google-analytics-1.jpg) ### Tại sao các phân đoạn trong Google Analytics lại quan trọng? Khi bạn xem **[báo cáo trong Google Analytics,](/6-bao-cao-google-analytics-co-the-giup-ban-tang-ty-le-chuyen-doi/)** bạn đang xem dữ liệu tổng hợp tất cả lưu lượng truy cập trên trang web của bạn. Điều đó hữu ích khi bạn chỉ muốn xem dữ liệu một cách tổng thể nhưng để hiểu sau hơn về hành vi người dùng bạn cần chia nhỏ dữ liệu ra để có cái nhìn sau sắc hơn bằng cách thêm phân đoạn (segment) trong mỗi báo cáo. > Ngoài ra nếu bạn liên kết tài khoản Google Analytics và Google Ads > bạn có thể dùng phân đoạn để tạo tệp đối tượng tiếp thị lại. Ví dụ: Bạn có thể tạo tệp tiếp thị lại bao gồm những đối tượng đã bỏ hàng vào giỏ nhưng chưa thanh toán trong Google Analytics. Bây giờ bạn có thể tạo chiến dịch tiếp thị lại trong Google Ads, giảm giá các mặt hàng trong giỏ hàng của họ. ### Làm thế nào để tạo phân đoạn trong Google Analytics Trước tiên bạn cần có quyền admin trong tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com/) để có thể tạo phân đoạn. **Có thể bạn quan tâm nội dung:** - [Hướng dẫn tạo tài khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) - [Cách tạo tài khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) - [Cách cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) Bây giờ bạn có thể truy cập bất cứ báo cáo nào ngoại trừ báo cáo Real time (thời gian thực) nhân vào nút “Add Segment" để bắt đầu tạo segment. ![lua-chon-phan-doan-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/lua-chon-phan-doan-trong-google-analytics-1.jpg) Mặc định Google Analytics sẽ đã tạo sẵn một số phân đoạn, bạn có thể dùng. Lưu ý: bạn có thể dùng tối đa 4 phân đoạn trong một báo cáo để so sánh dữ liệu. Trong phần Xem Chế độ xem, bạn sẽ tìm thấy: - All (Tất cả): chế độ xem bao gồm tất cả các phân đoạn. - System (hệ thống): các phân đoạn được xây dựng trước từ Google Analytics. - Custom (tùy chỉnh): phân đoạn bạn tự xây dựng. - Shared (chia sẻ): phân khúc có thể được chia sẻ cho các chế độ xem và người dùng khác nhau. - Star (đã gắn dấu sao): phân đoạn bạn yêu thích. - Select (đã chọn): phân đoạn hiện đang hoạt động. ![segment-trong-google-analytics-la-gi](/wp-content/uploads/2019/10/segment-trong-google-analytics-la-gi-2.jpg) Tất nhiên, bạn có thể bắt đầu tạo các phân đoạn mới của riêng mình bằng cách nhấn vào nút “New Segment”. Màn hình mới sẽ hiển thị để bạn bắt đầu tạo phân đoạn với những điều kiện của chính bạn đặt ra. ![segment-trong-google-analytics-la-gi](/wp-content/uploads/2019/10/segment-trong-google-analytics-la-gi-2.jpg) Bây giờ là lúc bạn quyết định phân đoạn cơ bản hay nâng cao cho phân đoạn mới. Lưu ý rằng mỗi bộ lọc có biểu tượng trợ giúp (?) Bên cạnh nó, trong trường hợp bạn không chắc chắn ý nghĩa của nó. Khi bạn bắt đầu tạo bộ lọc, bảng tóm tắt bên phải bắt đầu thay đổi. Nó giúp bạn biết phần trăm số người dùng được phân đoạn, số người dùng thực tế, dự liệu số phiên (session), các bộ lọc được áp dụng. Khi bạn hoàn thành áp dụng các bộ lọc, bạn có thể đặt tên của phân đoạn và nhấn vào nút “Save” để lưu lại. ![chon-che-do-loc-phan-doan-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/chon-che-do-loc-phan-doan-trong-google-analytics-1.jpg) Khi bạn quay lại màn hình chọn phân đoạn dữ liệu bạn chỉ cần nhấn vào chọn phân đoạn bạn muốn và nhấn nút “Apply" để xem bảng so sánh dữ liệu. ![chon-segment-so-sanh-du-lieu-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/chon-segment-so-sanh-du-lieu-trong-google-analytics-1.jpg) Ở đây iSharedigital chọn phân đoạn người dùng HCM và tất cả người dùng vào website. Bây giờ bạn có thể bắt đầu phân tích dữ liệu dựa theo phân đoạn bạn tạo. ![so-sanh-du-lieu-google-analytics-bang-phan-doan](/wp-content/uploads/2019/10/so-sanh-du-lieu-google-analytics-bang-phan-doan-1.jpg) --- # Hướng dẫn cài đặt mục tiêu trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/huong-dan-cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-10-23 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-muc-tieu-trong-google-analytics, google-analytics Tác giả: iSharedigital > Không đặt mục tiêu thì Google Analytics chỉ đếm lượt xem. Hướng dẫn tạo mục tiêu cho lượt gửi form, cuộc gọi và đơn hàng theo từng bước. ### Cài đặt mục tiêu trong Google Analytics là gì? Mục tiêu là những tương tác có giá trị của người dùng trên trang web của công ty bạn. Như hoàn thành đăng ký form, nhấp vào nút gọi điện trên website, tải bảng giá, ở trên trang trên 5 phút hoặc chat trên website. Xác định mục tiêu là bước cơ bản trong kế hoạch đo lường hiệu quả của các chiến dịch digittal marketing. Việc cài đặt mục tiêu chính xác sẽ giúp [Google Analytics](/google-analytics-4-la-gi-3-tips-cho-ke-hoach-nang-cap-len-ga4/) cung cấp cho bạn các số liệu quan trọng như số lượng chuyển đổi, tỉ lệ chuyển đổi và giá trị của mỗi chuyển đổi. Và giúp bạn đo lường được hiệu quả của các chiến dịch digital marketing của mình. ### Cách mục tiêu trong Google Analytics hoạt động? Khi người dùng truy cập ứng dụng hoặc website của bạn và thực hiện một hành động được xác định trước, Google Analytics sẽ ghi lại hành động đó dưới dạng chuyển đổi. ### Các loại mục tiêu Có 4 loại mục tiêu cơ bản: - Trang đích: truy cập một trang nhất định. - Thời lượng: thời gian người dùng ở trên trang. - Số trang trên mỗi lần truy cập. - Sự kiện: thực hiện một hành động như tải tệp tin báo giá, hoàn thành đăng ký form liên hệ, chat trên web, hoặc nhấp vào hotline gọi điện trên điện thoại ...vv Vấn đề là nếu bạn không xác định và cấu hình mục tiêu thì Google Analytics sẽ không trả lại những thông tin này cho bạn. Vì thế bạn cần xác định trước tương tác nào bạn cần theo dõi nó sẽ giúp bạn xác định được loại mục tiêu khi cài đặt mục tiêu. Đó là bước cơ bản nhưng quan trọng trong cài đặt mục tiêu trong Google Analytics. #### Mục tiêu người dùng truy cập một trang cụ thể Mục tiêu theo dõi khi người dùng truy cập đến một trang cụ thể trên trang web của bạn. Loại mục tiêu này là hoàn hảo để theo dõi số lượng người truy cập vào trang cảm ơn của bạn, trang xác nhận đặt hàng và thêm sản phẩm vào trang giỏ hàng. Để thiết lập mục tiêu trang đích bạn cần truy cập trang Admin (quản trị) của [Google Analytics](https://analytics.google.com), nhấp vào Goal (mục tiêu) dưới cột View (chế độ xem). ![](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-1-1-1024x583.jpg) Chọn Goal (mục tiêu) sau đó bạn chọn New Goal ![](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-2-1-1024x554.jpg) Chọn template -> Continue ![huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-4](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-4-1-1024x835.jpg) Nhập tên sự kiện và chọn loại sự kiện Destination sau đó bấm Continue ![huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-6](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-6-1-1024x825.jpg) Tiếp theo bạn chọn loại so khớp và nhập giá trị: - Equal to (tương đương với): bạn chỉ cần nhập path url tức là đoạn sau domain của bạn domain.com/path-url - Begins with (bắt đầu với) - Regular expression (biểu thức chính quy) bạn có thể tham khảo thêm tại [https://support.google.com/analytics/answer/1034324?hl=vi](https://support.google.com/analytics/answer/1034324?hl=vi) Kiểm tra lại nếu các cài đặt đã chính xác bạn nhấn vào Save để lưu lại. ![huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-4](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-4-1-1024x835.jpg) Bạn cũng có thể thiết lập giá trị cho mỗi mục tiêu hoàn thành, ví dụ: một mục tiêu hoàn thành bạn có thể quy ước 100000vnđ thì bạn nhập 100000 vào ô giá trị mục tiêu. Giá trị mục tiêu thường thiết lập cho thương mại điện tử mỗi sản phẩm đều có giá trị được quy ước sẵn. ![huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-7](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-theo-trang-dich-7-1-1024x875.jpg) #### Thời lượng người dùng ở trên trang Để cài đặt mục tiêu thời gian người dùng trên trang bạn truy cập Admin -> Bạn chọn Goal dưới cột View -> Tạo mục tiêu mới -> Bước tiếp theo bạn chọn Template -> Chọn loại mục tiêu Duration. Sau đó bạn đặt tên cho mục tiêu và nhấn Continue để tiếp tục cài đặt. ![huong-dan-tao-muc-tieu-thoi-gian-tren-trang-1](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-thoi-gian-tren-trang-1-1-1024x861.jpg) Chọn điều kiện thời gian lớn hơn 5,10 phút tùy theo mục tiêu của bạn. Sau khi hoàn thanh cài đặt điều kiện bạn nhấn Save để hoàn thành cài đặt mục tiêu thời gian trên trang. ![](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-tao-muc-tieu-thoi-gian-tren-trang-2-1-1024x656.jpg) #### Số lượng trang trên mỗi lần người dùng truy cập Thiết lập mục tiêu số lượng trang truy cập mỗi lần truy cập bạn bắt đầu bằng cách truy cập Admin -> Bạn chọn Goal dưới cột View -> Tạo mục tiêu mới -> Bước tiếp theo bạn chọn Template -> Chọn loại mục tiêu Pages/Screens per session. Đặt tên cho mục tiêu rồi nhấn Continue để tiếp tục cài đặt. ![](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-cai-dat-mục-tieu-so-trang-tren-moi-lan-truy-cap-trong-google-analytics-1-1-1024x853.jpg) Sau đó bạn chọn điều kiện người dùng truy cập nhiều hơn bao nhiêu trang và nhấn Save để hoàn thành cài đặt mục tiêu số trang trên mỗi lần truy cập. ![huong-dan-cai-dat-mục-tieu-so-trang-tren-moi-lan-truy-cap-trong-google-analytics-2](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-cai-dat-mục-tieu-so-trang-tren-moi-lan-truy-cap-trong-google-analytics-2-1-1024x674.jpg) #### Mục tiêu sự kiện Thiết lập mục tiêu theo sự kiện bạn bắt đầu bằng cách truy cập Admin -> Bạn chọn Goal dưới cột View -> Tạo mục tiêu mới -> Bước tiếp theo bạn chọn Custom -> Bạn đặt tên cho mục tiêu và chọn loại mục tiêu Event. Sau đó nhấn Continue để tiếp tục cài đặt. ![](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-cai-dat-mục-tieu-su-kien-trong-google-analytics-2-1-1024x757.jpg) Tiếp theo bạn nhập chi tiết mục tiêu sự kiện của bạn. Để xác minh chi tiết Catagories (danh mục), Action (tác vụ), Lable (nhãn), Value (giá trị) iSharedigital hướng dẫn cách tracking sự kiện bằng Google Tag Manager. Bạn có thể tham khảo: [Hướng dẫn tracking form bằng Google Tag Manager.](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/) ![huong-dan-cai-dat-mục-tieu-su-kien-trong-google-analytics-1](/wp-content/uploads/2019/10/huong-dan-cai-dat-mục-tieu-su-kien-trong-google-analytics-1-1-1024x877.jpg) ### Xem báo cáo muc tiêu Để xem báo cáo mục tiêu hoàn thành bạn có thể truy cập báo cáo Acquisition -> All Traffic -> Source/Medium để xem có bao nhiêu mục tiêu hoàn thành. Bạn cũng có thể chọn xem mỗi loại mục tiêu hoàn thành bao nhiêu lần, người dùng truy cập từ kênh Google, Facebook hoặc Trực Tiếp có số lượng hoàn thành mục tiêu nhiều hơn. ![bao-cao-muc-tieu-hoan-thanh-trong-google-analytics-1](/wp-content/uploads/2019/10/bao-cao-muc-tieu-hoan-thanh-trong-google-analytics-1-1-1024x583.jpg) Bạn cũng có thể bật thứ nguyên phụ để phân tích kỹ hơn như thiết bị người dùng hoàn thành mục tiêu, thời gian người dùng hoàn thành mục tiêu, hệ điều hành người dùng đang dùng...vv ![bao-cao-muc-tieu-hoan-thanh-trong-google-analytics-2](/wp-content/uploads/2019/10/bao-cao-muc-tieu-hoan-thanh-trong-google-analytics-2-1-1024x401.jpg) Nguồn isharedigital.com --- # Làm thế nào tracking link outbound bằng Google Tag Manager và Google Analytics URL: https://isharedigital.com/lam-the-nao-tracking-link-outbound-bang-google-tag-manager-va-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-10-22 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-analytics, google-tag-manager, tracking-link-outbound Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn ghi nhận lượt bấm vào liên kết dẫn sang website khác, cài bằng Google Tag Manager và xem kết quả trong Google Analytics. Link outbound là link khi nhấp vào dẫn sang một domain khác, có thể là trang web cùng hệ thống doanh nghiệp của bạn hoặc đổi tác. Có khả năng cao trang web của bạn cũng chứa link outbound. Theo mặc định, [Google Analytics](/google-analytics-4-la-gi-so-sanh-ga4-voi-universal/) sẽ không có báo cáo nào cho biết điều đó có xảy ra hay không vì không có sự kiện nào theo dõi trong Google Analytics. Để bắt đầu thu thập dữ liệu link outbound bạn cần tracking link outbound đó là nội dung chính của bài viết này. ### Tại sao bạn nên tracking link outbound (liên kết ngoài) bằng Google Tag Manager? Nói chung, nó có thể cung cấp cho bạn một sự hiểu biết tốt hơn về hành vi người dùng và không phải tất cả liên kết ngoài là xấu. Bạn có thể nghĩ rằng nhấp vào liên kết ngoài có nghĩa là khách truy cập đã bị mất. Nhưng đôi khi là liên kết đến trang Fanpage, Instagram hoặc các tài khoản mạng xã hội khác của bạn? Hoặc điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp của bạn sở hữu nhiều trang web đang sử dụng các tên miền khác nhau? Bạn cũng có thể quan tâm đến liên kết nào được nhấp nhiều nhất, phải không? Nếu không có Google Tag Manager, các nhấp chuột vào link outbound trong Google Analytics phải được theo dõi thủ công. Điều này có nghĩa là nếu bạn quan tâm đến các nhấp chuột của 5 liên kết, nhà phát triển (dev) phải thêm một số mã nhất định vào các liên kết đó để bắt đầu theo dõi các nhấp chuột đó dưới dạng sự kiện. Nếu bạn muốn theo dõi **thêm** 5 liên kết thì sao? Vâng, bạn cần liên hệ với nhà phát triển một lần nữa (tất nhiên trừ khi đội dev của bạn phát triển công cụ gắn tự động). Nhưng với Trình quản lý thẻ của Google, bạn có thể tự động hóa quy trình này. Và nhờ Trình quản lý thẻ của Google, có thể định cấu hình nó một lần và để đó (tất nhiên trừ khi tên miền của trang web của bạn thay đổi). Không cần yêu cầu nhà phát triển thêm mã theo dõi bổ sung vào các liên kết nhất định. > Để bắt đầu, trước tiên bạn cần admin tài khoản Google Analytics và Google Tag Manager. Có thể bạn quan tâm? - [Cách cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) - [Cách tạo tài khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) Theo mặc định **Google Tag Manager** không theo dõi sự kiện nhấp chuột vì thế bạn phải tự cấu hình nó. Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách bật chế độ “Preview" rồi truy cập website của bạn, sau đó thử nhấp chuột trên trang web không có sự kiện nhấp chuột nào được ghi nhận. Trừ 3 sự kiện mặc định pageview, DOM Ready, Window Loaded như hình bên dưới. ![bat-che-do-preview-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/bat-che-do-preview-trong-google-tag-manager-1.jpg) ### Để tracking link outbound chúng ta cần biết cách link outbound hoạt động như thế nào? Khi người dùng nhấp chuột vào link, link sẽ được kích hoạt và điều hướng người dùng tới trang đích được chỉ định dựa theo thuộc tính “href" của link ( thẻ ). > Ví dụ: **Trang chủ** khi nhấp vào link sẽ được điều hướng tới trang chủ iSharedigital. Nếu trong trường hợp thay thuộc tính href=”[https://isharedigital.com/](/)” khi nhấp vào link sẽ được **điều hướng** về trang iSharedigital.com. Trong trường hợp này iSharedigital sẽ xác nhận click chuột trên là link outbout. Vậy để tracking link outbound chúng ta cần theo dõi được sự kiện click (nhấp chuột) vào bất kỳ link nào trên website. Và điều kiện link đó khác domain với domain website của bạn. > Bắt đầu theo dõi link outbound bằng Google Tag Manager ### Bước 1: Truy cập tài khoản Google Tag Manager Để tracking sự kiện nhấp chuột trên website, bạn cần cấu hình sự kiện nhấp chuột vì mặc định GTM không kích hoạt sự kiện nhấp chuột. Sau khi truy cập tài khoản bạn chọn: - Chọn Variable (menu bên trái) - Tại **Built-in Variables** chọn nhấp chọn **configure** (Built-in Variable khu vực các biến được Google cấu hình sẵn) ![cai-dat-bien-click-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-bien-click-trong-google-tag-manager-1-1024x429.jpg) **Bạn tick vào tất cả các biến “click":** - Click Element - Click Classes - Click ID - Click Target - Click URL - Click Text ![](/wp-content/uploads/2019/10/cai-dat-bien-su-kien-nhap-chuot-1-1024x586.jpg) Theo mặc định sau khi bạn bật các biến lưu trữ giá trị click (nhấp chuột) thì sự kiện click chuột trong **GTM vẫn chưa kích hoạt**, vì thế bạn cần **tạo một Trigger** cho sự kiện nhấp chuột **kích hoạt** sự kiện nhấp chuột hoạt động. ### Bước 2: Tạo trigger ghi nhận sự kiện click chuột Bạn truy cập Triggers -> New để bắt đầu tạo Trigger ![](/wp-content/uploads/2019/10/bat-dau-tao-trigger-su-kien-nhap-chuot-trong-google-tag-manager-1-1024x365.jpg) Bước tiếp theo bạn chọn sự kiện **All Elements** ![chon-su-kien-all-click-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/chon-su-kien-all-click-trong-google-tag-manager-1-1024x529.jpg) Sau đó bạn đặt tên "Click All" cho trigger và lưu lại ![su-kien-all-click-gtm](/wp-content/uploads/2019/10/su-kien-all-click-gtm-1-1024x369.jpg) Bạn có thể bật chế độ Preview để kiểm tra ![bat-che-do-preview-gtm](/wp-content/uploads/2019/10/bat-che-do-preview-gtm-1-1024x374.jpg) Sau đó bạn truy cập trang web kiểm tra sự kiện click chuột đã được kích hoạt hay chưa? Bạn thử click chuột trên website lúc này bạn sẽ thấy sự kiện **click** hoạt động như hình bên dưới. ![](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-truoc-trigger-trong-google-tag-manager-1-1024x581.jpg) Chúng ta bắt đầu tracking click chuột vào link để tracking link outbound. Bạn **giữa phím Ctrl** sau đó click chuột vào link (link điều hướng sang domain khác) Lưu ý: giữ phím CTRL để mở một tab mới trên trình duyệt, lúc này bạn sẽ thấy được sự kiện click chuột. Nếu bạn không giữ phím CTRL bạn sẽ được điều hướng sang trang đích link bạn vừa nhấp ( trang google tag manager như ví dụ này). Sau đó bạn click vào **sự kiện click** trên trình xem trước và chọn **Variable** trên **menu trình xem trước**. Các giá trị của click chuột bạn vừa thực hiện sẽ hiển thị, bạn chú ý tới các **variable** có giá trị như: - Click Element - Click Text - Click URL…vv Tất cả các biến trên đều có giá trị [https://tagmanager.google.com/](https://tagmanager.google.com/) như hình bên dưới. ![xac-dinh-gia-tri-element-tracking-link-outbound-trong-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/xac-dinh-gia-tri-element-tracking-link-outbound-trong-tag-manager-1-1024x597.jpg) Chúng ta đã xác định được giá trị của link outbound là “[https://tagmanager.google.com](https://tagmanager.google.com)" #### Bước 3: Xác định điều kiện Trigger tracking link outbound hoạt động Quay trở lại bảng điều khiển của GTM bạn chọn: - Triggers trên menu bên trái. - Chọn **triggers Click All** bạn tạo trước đó - Trong mục **This trigger fires on**: bạn chọn **Some Clicks** - Trong mục **Conditions**: bạn có thể chọn một trong các Element có chứa giá trị phía trên. Bước này mình chọn **Click URL** với điều kiện **chứa** domain **tagmanager.com.vn** (trường hợp bạn muốn tracking 1 domain cố định) - Sau đó bạn lưu lại với tên mới “Link Outbound" ![chon-dieu-kien-cho-link-out-bound-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/chon-dieu-kien-cho-link-out-bound-tag-manager-1-1024x393.jpg) ![](/wp-content/uploads/2019/10/xac-dinh-gia-tri-cua-trigger-trong-google-tag-manager-1-1024x360.jpg) Trường hợp nếu bạn muốn tracking **tất cả link outbound** bạn có thể chọn 2 điều kiện. - Điều kiện 1 "lựa chọn điều kiện **không chứa** domain của bạn" - Điều kiện 2 "bắt đầu với: https" => với điều kiện này sẽ giúp bạn tránh người dùng nhấp vào khoảng trắng vẫn tính là link outbound. - Các bạn có thể tham khảo hình bên dưới. ![tracking-link-outbound-cho-tat-ca-cac-link-tren-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/tracking-link-outbound-cho-tat-ca-cac-link-tren-google-tag-manager-1-1024x466.jpg) ### Bước 4: Tạo Tag (thẻ) link sự kiện vào Google Analytics - 1. Tại menu Tags chọn new tạo thẻ mới - 2. Tại Tag Configuration click vào icon để chọn loại thẻ - 3. Chọn loại thẻ Universal Analytics - 4. Track type (loại theo dõi) bạn chọn Event (Sự kiện) - 5. Catagories: đặt tên "link outbound" - 6. Action: đặt tên click - 7. Lable: bạn chọn vào icon bên phải sau đó chọn biến Click URL - 8. Google Analytics Settings bạn chọn biến ID Google Analytics của bạn (nếu bạn chưa tạo có thể tham khảo bài viết [Cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/)) - 9. Tại block Triggering phía dưới bạn chọn vào icon sau đó **chọn trigger Link Outbound bạn tạo ở bước trước**. - 10. Bạn đặt tên cho Tag và lưu lại. Để kiểm tra lại cấu hình tracking link outbound đã đúng chưa bạn quay trở lại trang web và nhấn vào link để kiểm tra **thẻ Link Outbound** bạn vừa tại có được kích hoạt như hình bên dưới không. ![kiem-tra-hoat-dong-link-outbound](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-hoat-dong-link-outbound-1-1024x583.jpg) Hoặc bạn có thể kiểm tra trong báo cáo Real Time trên Google Analytics ![kiem-tra-muc-tieu-trong-bao-cao-real-time-tren-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/kiem-tra-muc-tieu-trong-bao-cao-real-time-tren-google-analytics-1-1024x432.jpg) Bước cuối cùng sau khi kiểm tra link outbound đã được cấu hình chính xác, bạn quay trở lại tài khoản Google Tag Manager nhấn Submit để cấu hình của bạn chính thức hoạt động. ![submit-su-kien-link-out-bound-trong-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/submit-su-kien-link-out-bound-trong-google-tag-manager-1-1024x379.jpg)

Tham khảo

Nguồn: iSharedigital --- # Báo Cáo Thời Gian Thực Trong Google Analytics URL: https://isharedigital.com/bao-cao-thoi-gian-thuc-trong-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-10-12 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: bao-cao-realtime, bao-cao-thoi-gian-thuc, google-analytics, realtime, realtime-report Tác giả: iSharedigital > Báo cáo thời gian thực cho biết ai đang ở trên website ngay lúc này. Khi nào báo cáo này thật sự có ích và khi nào chỉ làm bạn mất tập trung. ## Báo cáo thời gian thực (Realtime report) ## Báo cáo thời gian thực [Google Analytics](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) cập nhật số liệu ngay tại thời điểm đang xem báo cáo về số người đang truy cập website, nguồn truy cập, vị trí… Báo cáo này được cập nhật liên tục và mỗi lượt lượt truy cập được báo cáo ngay sau khi xảy ra. ![](/wp-content/uploads/2019/10/1.-realtime-overview-1-1024x421.png) ### I. Lợi ích của báo cáo theo thời gian thực Vì tính chất được cập nhật liên tục, nên báo cáo Realtime giúp nhà quảng cáo theo dõi các chỉ số ngay tại thời điểm nhất định: #### 1. Xác thực mã tracking Google Analytics có đang hoạt động không. Bật GA lên và đi tới phần Báo cáo Realtime, đồng thời mở trình duyệt website lên và kiểm tra trong Realtime của GA có nhảy số liệu không. Nếu không nhảy số liệu cần kiểm tra lại mã GA đã được cài vào website chưa. #### 2. Tracking sự kiện mục tiêu (đăng ký form / mua hàng…) Sau khi cài đặt mục tiêu chuyển đổi là đăng ký form xong, bạn mở trình duyệt website và thực hiện đăng ký form, song song đó bạn bật báo cáo Realtime - phần Conversions để kiểm tra mục tiêu đăng ký form đã được kích hoạt chưa. #### 3. Kiểm tra nguồn truy cập từ đâu Xem nguồn lưu lượng truy cập dẫn người dùng vào website như từ twitter, facebook hay google … Từ đó biết được, người dùng đến từ nguồn nào nhiều nhất ngay tại thời gian thực đó. #### 4. Kiểm tra nội dung đang được xem Người dùng đang xem những trang nào / nội dung nào trên website. Việc này có lợi cho nhà quản lý muốn kiểm tra để biết được nội dung nào đang được người dùng quan tâm nhiều vào thời điểm đó hoặc nội dung mới trên website có được người truy cập quan tâm không. **Bạn có thể quan tâm đến bài viết:** [Hướng dẫn Cách tạo tài khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) [Cách tạo tài khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) ### II. Cách xem báo cáo thời gian thực Để xem báo cáo thời gian thực, bạn truy cập tài khoản [Google Analytics](https://analytics.google.com), chọn tài khoản cần xem bằng cách nhấn mũi tên xổ xuống tại góc trái, trên cùng như hình ![Chon-tai-khoan-can-xem](/wp-content/uploads/2019/10/2.-Chon-tai-khoan-can-xem-1-1024x423.png) Trong phần Report chọn Realtime ![trong-phan-report-chon-realtime](/wp-content/uploads/2019/10/3.-trong-phan-report-chon-realtime-1-1024x419.png) ### III. Các thành phần và chức năng trong báo cáo Realtime Báo cáo theo thời gian thực gồm có 6 phần gồm: báo cáo tổng quan, địa điểm, nguồn truy cập, nội dung, sự kiện và báo cáo chuyển đổi. #### 1. Báo cáo tổng quan (Overview) Báo cáo tổng quan của Realtime cho nhà quản lý biết được số người dùng đang hoạt động trên website tại thời điểm đó. Số lượt xem trang và thời gian (phút) của những lần xem trang cũng được thống kê một cách tổng quát. Google Analytics thống kê số lượng người dùng truy cập trong 5 phút gần đây nhất và top 10 trang có người dùng đang hoạt động gần nhất sẽ được hiển thị tại phần Top active pages. ![realtime-report-overview](/wp-content/uploads/2019/10/4.-realtime-report-overview-1-1024x468.png) #### 2. Báo cáo vị trí (Locations) Cho phép nhà quản lý biết được vị trí của người dùng đang truy cập website. Vị trí có thể là quốc gia, tỉnh/ thành phố. ![realtime-report-locations-country](/wp-content/uploads/2019/10/5.-realtime-report-locations-country-1-1024x410.png) Vị trí địa lý có thể được chi tiết cụ thể hơn bằng cách nhấp vào vị trí đó. Theo mặc định, vị trí sẽ hiển thị ở cấp độ Country, khi nhấp vào country sẽ hiển thị chi tiết về tỉnh / thành phố. ![realtime-report-locations-city](/wp-content/uploads/2019/10/5.2-realtime-report-locations-city-1-1024x494.png) #### 3. Báo cáo lưu lượng truy cập (Traffic Sources) Báo cáo nguồn lưu lượng truy cập cho phép xem nguồn mà người dùng truy cập hiện tại đến với website. Nguồn truy cập có thể là từ google, kênh social, truy cập trực tiếp … ![realtime-report-traffic-sources](/wp-content/uploads/2019/10/6.-realtime-report-traffic-sources-1-1024x416.png) #### 4. Báo cáo nội dung (Content) Tại báo cáo Reatime - Content nhà quản lý sẽ thấy được những nội dung nào đang được người dùng xem và người dùng đến với nội dung trên website từ nguồn nào. ![realtime-content](/wp-content/uploads/2019/10/7.-realtime-content-1-1024x410.png) ![realtime-content-source](/wp-content/uploads/2019/10/7.2-realtime-content-source-1-1024x437.png) Tại chế độ xem Pageviews (last 30 min) sẽ hiển thị tất cả những trang nội dung được xem trong vòng 30 phút vừa qua cũng như số lượt xem trang của từng nội dung. ![realtime-report-content-pageview-last-30-min](/wp-content/uploads/2019/10/7.3-realtime-report-content-pageview-last-30-min-1-1024x410.png) #### 5. Báo cáo sự kiện (Events) *Tham khảo: [Cách tạo sự kiện chuyển đổi điền form bằng Google Tag Manager](/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/)* Báo cáo sự kiện cho phép bạn kiểm tra những sự kiện nào vừa được xảy ra tại thời gian thực. Các sự kiện được tạo thông qua Google Tag Manager hoặc Google Analytics. 20 sự kiện gần đây nhất sẽ được hiển thị tại bảng này. ![realtime-report-event](/wp-content/uploads/2019/10/8.-realtime-report-event-1-1-1024x388.png) Nhấp vào Event (last 30 min) để xem các sự kiện vừa xảy ra trong 30 phút vừa qua, từ đó biết được sự kiện nào đang được người dùng quan tâm nhất. ![realtime-report-event-last-30-min](/wp-content/uploads/2019/10/8.2-realtime-report-event-last-30-min-1-1-1024x387.png) #### 6. Báo cáo chuyển đổi (Conversions) Cho phép bạn kiểm tra những mục tiêu nào vừa được hoàn tất tại thời gian thực. Bảng này hiển thị 20 mục tiêu đã hoàn tất gần đây trong phiên của họ, số lượng người dùng và tỷ lệ phần trăm trong tổng số người dùng. ![realtime-report-conversion](/wp-content/uploads/2019/10/9.-realtime-report-conversion-1-1024x377.png) Tại bảng Goal Hits (Last 30 min) bạn sẽ nhìn thấy được số lượng chuyển đổi/ hoàn thành mục tiêu trong 30 phút vừa qua. ![realtime-report-conversion-last-30-min](/wp-content/uploads/2019/10/9.2-realtime-report-conversion-last-30-min-1-1024x381.png) Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung Báo cáo thời gian thực trong Google Analytics từ iSharedigital! Hãy cho iSharedigital biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. --- # Tracking Sự Kiện Điền Form Bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/tracking-su-kien-dien-form-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-10-12 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: cai-dat-chuyen-doi, google-analytics, google-tag-manager, tao-goal-tracking-form, tracking-dien-form, tracking-su-kien, tracking-su-kien-dien-form Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn bắt sự kiện gửi form trên website bằng Google Tag Manager và ghi nhận thành chuyển đổi trong Google Analytics theo từng bước cụ thể. ## Tại sao phải tracking sự kiện điền form ## Việc đo lường xem có bao nhiêu khách hàng vào website và đăng ký điền form thông tin luôn là câu hỏi của nhiều bạn marketer bởi nó thể hiện tính hiệu quả của việc [trải nghiệm người dùng trên website](/ca-nhan-hoa-trai-nghiem-khach-hang-tren-website/) về mặt nội dung hữu ích, hình ảnh thu hút hay quảng cáo online có hiệu quả hay không. iSharedigital sẽ chia sẻ cách tracking sự kiện điền form để đo lường mỗi khi có người dùng vào website và thực hiện điền form đăng ký nhận thông tin. ### I. Các bước tracking sự kiện điền form #### Bước 1: Tạo thẻ xác nhận sự kiện điền form Vì Form thông báo sự kiện thành công bằng cách load câu thông báo bằng ajax. Nên trường hợp này mình xử lý bằng cách thêm một đoạn code để nhận sự kiện thông báo thành công. Truy cập tài khoản [Google Tag Manager](https://tagmanager.google.com/) Nhấp vào phần thẻ (Tags) - chọn New để tạo thẻ mới ![chon-tao-the-moi-trong-tracking-su-kien-dien-form](/wp-content/uploads/2019/10/0.-chon-tao-the-moi-1-1024x345.png) Kéo chuột tới phần Custom - nhấp chọn Custom HTML như hình ![tao-the-xac-nhan-su-kien-dien-form](/wp-content/uploads/2019/10/1.-tao-the-xac-nhan-su-kien-dien-form-1-1024x471.png) Dán đoạn mã dưới đây vào khung HTML như hình dưới, chọn trình kích hoạt là All Pages, sau đó đặt tên thẻ và lưu lại. ``` ``` ![dan-doan-code-vao-o-HTML-trong-tracking-su-kien-dien-form](/wp-content/uploads/2019/10/2.-dan-doan-code-vao-o-HTML-1-1024x523.png) *Các bạn lưu ý phần Class sau dấu (.) và nội dung bên trong dấu ngoặc không cố định, tùy thuộc vào từng trường hợp.* #### Bước 2: Tạo trình kích hoạt để bắt sự kiện điền form Tại menu bên trái chọn Triggers, trong phần chọn loại Triggers, kéo đến phần Other và chọn Custom Event ![tao-trinh-kich-hoat-formSubmit](/wp-content/uploads/2019/10/3.-tao-trinh-kich-hoat-formSubmit-1-1024x470.png) Điền tên sự kiện là **formSubmit**, bên dưới chọn All Custom Events, sau đó đặt tên cho trình kích hoạt này và nhấn Save để lưu lại. ![dat-ten-su-kien](/wp-content/uploads/2019/10/4.-dat-ten-su-kien-1-1024x422.png) #### Bước 3: Tạo thẻ theo dõi sự kiện mới Tại menu bên trái, chọn Tags - nhấn New để tạo mới. Chọn loại thẻ là Universal Analytics tại mục Featured ![tao-the-moi-theo-doi-su-kien](/wp-content/uploads/2019/10/5.-tao-the-moi-theo-doi-su-kien-1-1024x482.png) Tại ô Track type, chọn Event, phần giao diện xổ xuống ngay bên dưới, bạn chọn: - Category - form - Action - submit - Google Analytics Settings - chọn biến Google Analytics mà bạn đã tạo trước đó. - Tham khảo: [Cách cài đặt Google Analytics bằng Google Tag Manager](/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/) Tại phần Triggering bên dưới, nhấn vào và chọn Trình kích hoạt mà bạn vừa tạo xong ở bước 2, sau đó nhấn Save để lưu lại. ![tao-the-moi-theo-doi-su-kien](/wp-content/uploads/2019/10/5.2-tao-the-moi-theo-doi-su-kien-1-1024x523.png) #### Bước 4: Tạo sự kiện trong Google Analytics Đăng nhập vào Google Analytics, tạo sự kiện trong GA để bắt với sự kiện vừa tạo bên GTM Trong phần Quản trị - cột thứ 3 - chọn Goal như hình bên dưới, sau đó bấm chọn New Goal ![tao-goal-moi-trong-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/6.-tao-goal-moi-trong-google-analytics-1-1024x467.png) Chọn Goal Setup là Custom - nhấn chọn Continue ![goal-setup](/wp-content/uploads/2019/10/6.2-goal-setup-1-1024x428.png) Tại phần Goal Description - chọn Type là Event, đặt tên cho Goal sau đó nhấp chọn Continue ![goal-description](/wp-content/uploads/2019/10/6.3-goal-description-1-1024x430.png) Tại phần Goal details: Category - form Action - submit Sau đó nhấn Save để lưu mục tiêu lại. ![goal-detail](/wp-content/uploads/2019/10/6.4-goal-detail-1-1024x420.png) Như vậy, với 4 bước trên bạn đã biết được cách tracking sự kiện điền form. Để kiểm tra sự kiện đã hoạt động thành công chưa, tiếp tục xem nội dung tại mục II. ### II. Kiểm tra sự kiện đã hoạt động chưa Có 03 cách để kiểm tra xem mục tiêu vừa tạo đã hoạt động thành công hay đang bị lỗi. #### Cách 1: xem qua chế độ Preview của Google Tag Manager Tại góc phải của Tag Manager - nhấp chọn Preview, chuyển sang tab website, thực hiện thao tác đăng ký điền form. ![kiem-tra-bang-preview-cua-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/7.-kiem-tra-bang-preview-cua-tag-manager-1-1024x377.png) Nếu phần Preview của Tag Manager dưới chân website có xuất hiện thẻ vừa được cài đặt thì có nghĩa mục tiêu đã được đo lường thành công ![kiem-tra-bang-preview-cua-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/10/7.2-kiem-tra-bang-preview-cua-tag-manager-1-1024x501.png) #### Cách 2: Xem trong Realtime của Google Analytics Truy cập Google Analytics, phần reports chọn Realtime - Conversions, nếu có hiển thị tên mục tiêu bạn đã tạo lúc nãy là đã thành công. ![kiem-tra-bang-realtime-google-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/8.-kiem-tra-bang-realtime-google-analytics-1-1024x378.png) #### Cách 3: Kiểm tra thông qua Extension Bạn bật trình duyệt và try cập vào website, bật tiện ích Google Tag Assistant, sau đó chọn thẻ Google Analytics đã được cài đặt vào website trước đó. Nhấp chọn Events, sau đó bạn sẽ thấy chi tiết cài đặt sự kiện mục tiêu trước đó của bạn được hiển thị ở đây là bạn đã thành công. ![kiem-tra-bang-extension-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/9.-kiem-tra-bang-extension-analytics-1-1024x473.png) ![kiem-tra-bang-extension-analytics](/wp-content/uploads/2019/10/9.2-kiem-tra-bang-extension-analytics-1-1024x470.png) Trên đây là bài chia sẻ của Digitmatter về cách tracking sự kiện điền form bằng Google Tag Manager. Nếu có chỗ nào trong bài mà bạn chưa hiểu, hãy để lại comment bên dưới nhé, Digitmatter sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung từ Digitmatter! --- # Theo dõi tìm kiếm trên trang web bằng Google Analytics URL: https://isharedigital.com/theo-doi-tim-kiem-tren-trang-web-bang-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-10-10 · Cập nhật: 2020-07-29 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Analytics Thẻ: google-analytics Tác giả: iSharedigital > Khách gõ gì vào ô tìm kiếm của website là dữ liệu rất đáng giá. Hướng dẫn bật theo dõi tìm kiếm nội bộ trong Google Analytics và cách đọc kết quả.

Tìm kiếm trên trang web là gì?

Nói một cách đơn giản, tìm kiếm trang web cho phép bạn hiểu mức độ người dùng tận dụng chức năng tìm kiếm của trang web. Các cụm từ tìm kiếm họ đã nhập và kết quả tìm kiếm đã tạo ra tương tác sâu hơn với trang web và hiệu quả ra sao.

Nói chung, những người dùng đang tìm kiếm trên trang web của bạn thể hiện ý định rõ ràng khi họ cố gắng tìm kiếm thông tin. Do đó, họ là một đối tượng có giá trị cao để bạn phân tích và cần hiểu rõ hơn. Tìm kiếm trên trang web là một trong những tính năng đa số mọi người đánh giá thấp và hầu như không thiết lập trên Google Analytics. Trong bài viết này, iSharedigital sẽ hướng dẫn bạn cách tận dụng tối đa tính năng tìm kiếm trên trang web. Không chỉ vậy, tôi còn chỉ cho bạn cách tìm hiểu báo cáo tìm kiếm trang web của Google Analytics để bạn có thể đo dữ liệu mà bạn đã không nhận ra.

Chuẩn bị thiết lập tìm kiếm trên trang

Để cài đặt được Google Analytics tìm kiếm trên trang web bạn cần có quyền admin tài khoản GA và cài đặt Analytics trên trang trước đó. Nếu chưa biết cách cài đặt GA, bạn tham khảo tại:

Cách thiết lập tìm kiếm trên trang web

1. Đăng nhập vào tài khoản Google Analytics của bạn 2. Nhấp vào "Admin" và điều hướng đến chế độ xem mà bạn muốn thiết lập Tìm kiếm trang web. dang-nhap-tai-khoan-quan-tri-google-analytics 3. Nhấp vào "View setting" (cài đặt chế độ xem). cai-dat-che-do-xem-trong-google-analytics 4. Trong Cài đặt tìm kiếm trang web, đặt Theo dõi tìm kiếm trang web thành BẬT. bat-che-do-theo-doi-tim-kiem-tren-trang-trong-google-analytics 5. Trong trường Tham số truy vấn, nhập một từ hoặc nhiều từ chỉ định tham số truy vấn nội bộ. Khi người dùng tìm kiếm trang web của bạn, truy vấn của họ thường được bao gồm trong URL. Ví dụ: nếu sử dụng tìm kiếm trên trang isharedigital.com để tìm kiếm cụm từ "Google analytics", bạn sẽ thấy s (tham số truy vấn của digitmatter) trước truy vấn của bạn: tham-so-truy-van-trong-google-analytics Bạn sẽ tiến hành nhập "s" tham số truy vấn vào ô tham số truy vấn (Query parameter). nhap-tham-so-truy-van-trong-cai-dat-tim-kiem-tren-trang-trong-google-analytics 6. Bật hoặc tắt Danh mục tìm kiếm trang web. Nếu trang web của bạn cho phép người dùng tinh chỉnh tìm kiếm dựa theo danh mục, bạn có thể bao gồm thông tin đó trong báo cáo. Bạn có thể tìm tham số truy vấn danh mục tương tự. Ví dụ: khi người dùng tùy chỉnh danh mục thành "điện thoại" truy vấn iphone thì url trông giống như thế này domain.com/?s=iphone&sc=điện+thoại

Cách phân tích dữ liệu tiềm kiếm trang web

1. Xem những gì mọi người đang tìm kiếm

Khi bạn đã thiết lập theo dõi tìm kiếm trang web bạn có thể truy cập báo cáo Behavior -> Site search -> Seach terms. Bạn có thể thấy ảnh chụp màn hình bên dưới "số điện thoại" là truy vấn tìm kiếm hàng đầu trên isharedigital.com bao-cao-tim-kiem-tren-trang-trong-google-analytics

2. Xem nơi họ đang tìm kiếm

Bạn chuyển đến báo cáo Behavior -> Site search -> Search Pages để xem tìm kiếm bắt nguồn từ đâu. Nếu mục tiêu của một trang là cung cấp thông tin rõ ràng về một chủ đề, bạn không nên mong đợi để thấy nhiều tìm kiếm liên quan đến chủ đề đó từ trang đó. bao-cao-noi-nguoi-dung-tim-kiem-tren-trang

3. Xem liệu người dùng có tìm thấy những gì họ cần không

Trong hình bên trên bạn có thể chú ý đến cột dữ liệu % Search Exits để biết tỷ lệ phần trăm tìm kiếm mà người dùng rời khỏi trang web của bạn sau khi tìm kiếm thay vì nhấp vào bất kỳ trang kết quả nào. Điều này chuyển sang trải nghiệm người dùng xấu khi người dùng không tìm thấy thứ họ cần và buộc phải rời khỏi trang web thay vì tiếp tục. Tỷ lệ phần trăm càng cao (và càng gần 100%), người dùng của bạn càng ít hài lòng và điều quan trọng hơn là bạn phải tối ưu hóa tìm kiếm trang web của mình.

Nguồn: iSharedigital

--- # Cách Cài Đặt Google Analytics Bằng Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/cach-cai-dat-google-analytics-bang-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-10-07 · Cập nhật: 2022-08-12 Chuyên mục: Blog, Google Analytics, Google Tag Manager Thẻ: google-analytics, google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn gắn Google Analytics 4 vào website qua Google Tag Manager theo từng bước, kèm cách kiểm tra dữ liệu đã về đúng trước khi chạy thật. ## Tại sao phải cài đặt Google Analytics (GA) thông qua Google Tag Manager (GTM) ## [Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) và [Google Analytics](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) đều là sản phẩm của Google, Google Analytics được tích hợp sẵn trong Tag Manager. Vì vậy bạn có thể sử dụng Tag Manager để định cấu hình và triển khai cấu hình thẻ Google Analytics của bạn. Khi cài Google Analytics bằng Google Tag Manager (GTM), bạn không cần phải gắn mã code của Analytics trực tiếp vào website nữa mà chỉ cần dán tracking ID vào GTM. ### Các bước thực hiện Để cài đặt được Google Analytics vào website thông qua trình quản lý thẻ [Google Tag Manager](https://marketingplatform.google.com/about/tag-manager/), bạn cần có quyền admin tài khoản GA và GTM. Nếu chưa biết cách cài đặt GTM và GA, bạn tham khảo tại: - [Cách tạo tài khoản Google Tag Manager](/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/) - [Cách tạo tài khoản Google Analytics](/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/) Phiên bản mới nhất của nền tảng phân tích web của Google, được gọi là Google Analytics 4, hiện đã có sẵn. Bạn có thể tham khảo: - Google Analytics 4 là gì? [Cách cài đặt Google Analytics 4 bằng Google Tag Manager](/google-analytics-4-thong-tin-chi-tiet-va-huong-dan-cai-dat-google-analytics-moi-bang-google-tag-manager/) chi tiết. Thực hiện theo các bước hướng dẫn sau: #### Bước 1: truy cập vào Admin - Property của GA Đăng nhập vào GA, nhấp vào phần Admin tại góc trái bên dưới, tại cột Property, chọn Tracking Info - Tracking code ![access-admin-property](/wp-content/uploads/2019/09/1.-access-admin-property-1.png) #### Bước 2: lấy mã Tracking ID Copy đoạn mã Tracking ID mà GA cung cấp ![google-analytics-tracking-id](/wp-content/uploads/2019/09/6.-analytics-interface-2-1.png) #### Bước 3: truy cập trình quản lý thẻ GTM - Variables Bạn truy cập vào GTM, nhấp vào phần Variables (biến), sau đó nhấp vào New để tạo biến mới ![access-google-tag-manager](/wp-content/uploads/2019/09/3.-access-GTM-1.png) #### Bước 4: tạo biến mới trong Google Tag Manager Sau khi nhấp vào tạo mới, ngay lập tức sẽ hiện ra giao diện như hình, nhấp chọn Google Analytics Settings ![Google-Analytics-Settings](/wp-content/uploads/2019/09/4.-Google-Analytics-Settings-1.png) Lúc này, phần **Google Analytics Settings** sẽ hiển thị ra như hình dưới, bạn copy đoạn Tracking ID của GA trong bước 2 và dán vào ô Tracking ID của GTM. Đặt tên cho variables này và nhấp Save lại. ![variables-configuration](/wp-content/uploads/2019/09/5.-variables-configuration-1.png) #### Bước 5: truy cập phần Tags (thẻ) trong GTM Bạn truy cập vào phần Tags, nhấn chọn New để tạo thẻ mới cho biến GA mà bạn vừa tạo ![access-tags](/wp-content/uploads/2019/09/6.-access-tags-1.png) #### Bước 6: chọn Google Analytics: Universal Analytics Hộp thoại hiện ra, nhấp chuột vào phần Tag Configuration bên trên - chọn Google Analytics: Universal Analytics như hình dưới ![Google-Analytics-Universal-Analytics](/wp-content/uploads/2019/09/7.-Google-Analytics-Universal-Analytics-1.png) Bạn chọn Track Type là Page View và tại phần Google Analytics Settings chọn biến mà bạn vừa tạo ở bước 4 ![Google-Analytics-Universal-Analytics](/wp-content/uploads/2019/09/8.-Google-Analytics-Universal-Analytics-1.png) Ngay bên dưới, phần Triggering, bạn nhấp vào và chọn All Pages. Sau đó, đặt tên cho thẻ và lưu lại. ![triggering](/wp-content/uploads/2019/09/9.-Triggering-1.png) Sau khi nhấn Save thẻ, màn hình sẽ xuất hiện như bên dưới. Lúc này, bạn nhấn Submit ![submit](/wp-content/uploads/2019/09/10.-submit-1.png) Một hộp thoại khác xuất hiện, bạn nhấn chọn Publish, sau đó chọn Continue ![Publish](/wp-content/uploads/2019/09/11.-Publish-1.png) Như vậy, việc cài đặt GA vào website thông qua GTM đã xong. Để kiểm tra xem mã GA đã hoạt động chưa, có 2 cách: #### Cách 1: kiểm tra bằng tiện ích Tag Assistant Truy cập vào website, bật extension - tag assistant, nếu có mã GA xuất hiện như hình dưới thì bạn đã cài đặt thành công. ![check-GA-by-exxtension](/wp-content/uploads/2019/09/12.-check-GA-by-exxtension-1.png) #### Cách 2: xem Realtime trên Analytics Truy cập vào website và GA, trong giao diện GA, chọn Realtime - Overview, nếu có xuất hiện số lượng đang truy cập như hình là bạn đã thành công. ![check-GA-by-realtime](/wp-content/uploads/2019/09/13.-check-GA-by-realtime-1.png) Trên đây là bài chia sẻ của iSharedigital về cách cài đặt Analytics thông qua Tag Manager. Nếu có chỗ nào trong bài mà bạn chưa hiểu, hãy để lại comment bên dưới nhé, Digitmatter sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung từ [iSharedigital](/)! --- # Cách Tạo Tài Khoản Google Analytics URL: https://isharedigital.com/cach-tao-tai-khoan-google-analytics/ Ngày đăng: 2019-09-28 · Cập nhật: 2020-07-23 Chuyên mục: Blog, Google Analytics Thẻ: google-analytics Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo tài khoản Google Analytics 4 và gắn mã đo lường vào website kèm ảnh từng bước, dành cho người lần đầu dùng công cụ này.

Google Analytics (GA) là gì

Google Analytics là công cụ miễn phí của Google - giải pháp tối ưu giúp thu thập và phân tích dữ liệu hành vi của người dùng cho doanh nghiệp, từ đó đưa ra các báo cáo đa chiều được lưu trữ tại cùng một nơi. GA giúp nhà quản lý thấu hiểu được insight của người dùng thông qua các số liệu phân tích và báo cáo về hành vi người dùng theo khoảng thời gian có thể tùy chỉnh trên website. Để có được mã theo dõi của GA, bạn cần tạo tài khoản GA theo mục số IV, sau đó thêm mã GA trực tiếp vào website hoặc thông qua công cụ quản lý thẻ Google Tag Manager để tracking hành vi của người dùng.

I. Cách hoạt động của Google Analytics

GA đóng vai trò như một cỗ máy thu thập, phân tích dữ liệu và đưa ra các báo cáo cụ thể về hành vi người dùng cho doanh nghiệp. Đoạn mã code của GA sẽ có mặt tại tất cả các trang của website và “âm thầm” ghi lại tất cả mọi sự kiện của người truy cập chẳng hạn như thời lượng ở trên trang, các trang họ xem, đăng ký nhận tin, nhấp gọi ... Đồng thời, GA cho phép thiết lập các mục tiêu theo dõi tùy theo mục đích của nhà quản lý như theo dõi số đơn hàng, số cuộc gọi… và trả về các báo cáo chi tiết dựa trên yêu cầu truy vấn xuất dữ liệu của nhà quản lý.

II. Tại sao phải dùng Google Analytics

1. GA hoàn toàn không tốn phí

Là một trong những công cụ mạnh mẽ về thu thập & phân tích dữ liệu trực thuộc hệ sinh thái sản phẩm của Google, do vậy không còn nghi ngờ gì về chất lượng mà công cụ này mang lại và hoàn toàn không lo ngại về chi phí trong quá trình sử dụng.

2. GA là một sản phẩm của Google

Việc này cho phép GA liên kết dễ dàng với những công cụ khác thuộc bộ sản phẩm của Google mà không bị tốn phí như Google Ads, Google Optimize…

3. Xây dựng bức tranh toàn cảnh về dữ liệu online

GA xây dựng toàn cảnh các hoạt động trên online mà bạn đang quản lý, GA theo “dấu chân” người dùng từ trước khi vào và sau khi rời khỏi website. GA cung cấp những thông tin chi tiết về từng hoạt động của người truy cập giúp bạn mở khóa được hành vi, hiểu được người dùng, hỗ trợ cải thiện những chiến dịch online lẫn offline, từ đó đưa ra những quyết định quan trọng trong chiến lược marketing, kinh doanh trong tương lai.

4. Cách tạo tài khoản GA

Bước 1: Sign up GA

Truy cập đường dẫn sau và nhấn vào nút Sign Up để bắt đầu đăng ký tài khoản: https://analytics.google.com access-link-google-analytics

Bước 2: Account Setup

Sau khi nhấn Sign up, giao diện đăng ký hiện ra như hình dưới. Bạn hãy tạo tên tài khoản - các bạn có thể đặt tên theo domain website để tiện cho việc quản lý khi bạn có nhiều tài khoản khác nhau. Tick vào tất cả các ô lựa chọn của phần Account Data Sharing Settings. Sau đó bấm Next account-setup

Bước 3: Chọn nền tảng cần đo lường.

Nếu bạn cần theo dõi 01 website thì chọn khung Website, tương tự như Apps và Apps and web. Ở đây, Digitmatter cần tracking website nên sẽ chọn khung đầu tiên. choose-platform

Bước 4: Cài đặt Property hay cài đặt thuộc tính

Điền tên website, đường dẫn của website, chọn loại hình doanh nghiệp và múi giờ báo cáo. Sau đó nhấn Create.

Có thể bạn cần:

Thuộc tính là nơi bạn gửi dữ liệu và thiết lập chế độ xem báo cáo. Hay đơn giản hơn, mọi tài nguyên được gắn nhãn có cùng ID thuộc tính sẽ được thu thập và lưu trữ cùng nhau. Có thể sử dụng một thuộc tính duy nhất để theo dõi một trang web hoặc ứng dụng trên thiết bị di động (Digitmatter khuyên áp dụng) hoặc kết hợp dữ liệu từ nhiều trang web hoặc ứng dụng trên thiết bị di động trong cùng một thuộc tính. Bạn có thể thêm tối đa 50 thuộc tính vào mỗi tài khoản Analytics. property-setup

Bước 5: Chấp nhận điều khoản

Một hộp thoại về điều khoản dịch vụ của Google Analytics xuất hiện, bạn tick chuột vào 2 ô trống như hình, sau đó nhấp I Accept. accept-terms-of-service-agreement

Bước 6: Mã theo dõi

Đến đây, bạn đã hoàn tất quá trình tạo tài khoản GA, một giao diện Analytics xuất hiện như hình bên dưới. Bạn cần copy mã gtag.js và dán vào ngay sau thẻ mở <head> để GA có thể theo dõi được website. Nếu bạn gắn GA thông qua Google Tag Manager, bạn có thể tham khảo thêm bài viết:

Có thể bạn cần:

ID theo dõi là chuỗi có dạng UA-000000-2. Tập số đầu tiên (-000000, trong ví dụ trên) là số tài khoản của bạn và tập số thứ hai (-2) là số thuộc tính cụ thể được liên kết với tài khoản. analytics-interface Trên đây là bài chia sẻ của Digitmatter một cách cơ bản tổng quan về Analytics cũng như cách tạo một tài khoản Google Analytics để theo dõi website. Hãy cho Digitmatter biết vấn đề bạn gặp phải, chúng tôi sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung từ Digitmatter! --- # Tối ưu Điểm chất lượng quảng cáo Google Ads URL: https://isharedigital.com/toi-uu-diem-chat-luong-quang-cao-google-ads/ Ngày đăng: 2019-09-25 · Cập nhật: 2022-08-12 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing, Google Ads Thẻ: google-ads Tác giả: iSharedigital > Điểm chất lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí mỗi lượt nhấp. Những việc cần làm với từ khoá, mẫu quảng cáo và trang đích để nâng điểm. ## Điểm chất lượng trong quảng cáo Google là gì? ## Điểm chất lượng Google là một hệ thống phân loại đánh giá quảng cáo của bạn và cho bạn "điểm số" trong khoảng từ 1 đến 10. Có Điểm chất lượng tốt là điều cần thiết cho chiến dịch Quảng cáo Google Ads. [Xếp hạng chất lượng](/xep-hang-quang-cao-tim-kiem-google-ads/) [Google Ads](https://ads.google.com/intl/en_VN/home/) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu quả & chi phí của các chiến dịch tìm kiếm phải trả tiền của bạn. Đó là điều cần thiết là phải có [Điểm chất lượng](/toi-uu-diem-chat-luong-trong-google-ads/) tốt trong [Quảng cáo Google](/dich-vu-quang-cao-google-ads/). Có Điểm Chất lượng cao là một lợi ích to lớn cho chiến dịch quảng cáo Google của bạn, vì nó cung cấp cho bạn: - **Chi phí thấp hơn** - Google thưởng cho các nhà quảng cáo có Điểm chất lượng cao bằng cách giảm chi phí cho mỗi lần nhấp (CPC), sau đó có thể giảm chi phí cho mỗi lần chuyển đổi. - **Tiếp xúc nhiều hơn** - Khi bạn có Điểm chất lượng cao, quảng cáo của bạn sẽ hiển thị thường xuyên hơn và ở các vị trí tốt hơn. Bạn có thể nhận được nhiều hiển thị hơn, nhiều nhấp chuột hơn và nhiều chuyển đổi hơn mà không cần phải tăng giá thầu của mình. ![tối ưu điểm chất lượng từ khóa quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2019/09/toi-uu-diem-chat-luong-tu-khoa-quang-cao-google-adwords-1.jpg) **Điểm chất lượng của bạn được xác định bởi một số yếu tố:** - Sự liên quan của bản sao quảng cáo với từ khóa - Sự liên quan của quảng cáo với trang đích tương ứng của nó - Tỷ lệ nhấp (CTR) quảng cáo - Hiệu suất tài khoản lịch sử - Các yếu tố liên quan và hiệu suất khác Điểm chất lượng cao hơn tương đương với nhiều lần hiển thị hơn với chi phí thấp hơn, giảm chi phí cho mỗi lần nhấp và chi phí cho mỗi chuyển đổi ### Tìm hiểu cách tối ưu điểm chất lượng Quảng cáo Google Ads của bạn Google Ads không phải là một nền tảng quảng cáo được thiết lập sẵn và quên nó. Thật vậy, nếu bạn muốn tiếp cận thành công những người cần sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn và cung cấp cho họ trải nghiệm tiếp thị có giá trị, bạn cần phải chủ động và điều đó có nghĩa là làm việc chăm chỉ để cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của bạn. Vậy bạn sẽ làm sao? Để trả lời câu hỏi đó, chúng tôi cần làm rõ ý nghĩa thực sự của [điểm chất lượng Quảng cáo Google](/diem-chat-luong-la-gi/). Đừng lo lắng: nó không phức tạp như bạn nghĩ, điểm chất lượng thực sự là một thước đo khá đơn giản. Hãy đào sâu vào nó. Có lẽ điều quan trọng nhất cần biết về điểm chất lượng của Quảng cáo Google là nó có số liệu ở cấp độ từ khóa. Không có thứ gì như điểm chất lượng cấp tài khoản hay điểm chất lượng cấp chiến dịch. Điều đang được nói, đó là trò chơi hoàn toàn công bằng để tính điểm chất lượng trung bình trên tất cả các từ khóa trong tài khoản Google Ads của bạn. #### Nhưng nó nói gì về từ khóa của bạn? Về cơ bản, khi Quảng cáo Google chỉ định điểm chất lượng cho một trong những từ khóa của bạn, đó là cách mà Google nói cho bạn biết quảng cáo của bạn có liên quan và hữu ích như thế nào đối với người dùng nhắm mục tiêu. Vì Google cố gắng phục vụ các quảng cáo hữu ích và phù hợp nhất có thể, nên một cách khác để suy nghĩ về điểm chất lượng là thước đo khả năng quảng cáo của bạn sẽ vượt trội so với các quảng cáo khác đang nhắm mục tiêu cùng một từ khóa. Nếu từ khóa của bạn có điểm chất lượng là 1, thì cơ hội giành được vị trí quảng cáo hàng đầu của bạn là rất ít. Nếu từ khóa của bạn có điểm chất lượng là 10 đó là một điều tuyệt vời. ### Bây giờ, chúng ta đã hiểu tất cả các nguyên tắc cơ bản điểm chất lượng Google Ads, hãy chú ý đến những gì bạn thực sự cần biết: Cách cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của bạn. Từ góc độ rộng, cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của bạn là việc tạo quảng cáo phù hợp với từ khóa bạn nhắm mục tiêu và giúp người dùng thực hiện những gì họ cần phải hoàn thành. - **Mức độ liên quan của từ khóa:** Bạn có thể cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của mình bằng cách viết quảng cáo liên quan với các từ khóa mà bạn đang nhắm mục tiêu. Xây dựng các nhóm quảng cáo chặt chẽ là một cách tuyệt vời để làm cho điều này dễ dàng hơn với chính bạn. - **Mức độ liên quan của trang đích:** Một cách đơn giản khác để cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của bạn là tạo các trang đích phù liên quan với từ khóa mà bạn đang nhắm mục tiêu. Và giúp khách hàng tiềm năng của bạn dễ dàng thực hiện những gì họ cần làm (chuyển đổi). - **Tỷ lệ nhấp:** Là một chiến thuật thứ ba để cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của bạn, hãy tập trung vào việc biến tỉ lệ nhấp chuột trên số lần hiển thị cao hơn. Cách tốt nhất để làm điều này là suy nghĩ cẩn thận về những gì khách hàng tiềm năng của bạn đang cố gắng thực hiện và viết các mẫu quảng cáo của bạn để phù hợp với mục tiêu của họ. Bạn có thể cải thiện điểm chất lượng Quảng cáo Google của mình cho đến khi bạn đạt được điểm chất lượng tốt nhất. ### Tỷ lệ nhấp (CTR) trong Quảng cáo Google Ads là gì? Tỷ lệ nhấp (CTR) đo lường tỷ lệ phần trăm nhấp chuột mà nhà quảng cáo nhận được trên số lần hiển thị. "Số lần hiển thị" đề cập đến tần suất xem quảng cáo của bạn. Nếu quảng cáo của bạn có nhiều lần hiển thị nhưng không có lần nhấp, bạn sẽ có CTR thấp, điều này thường làm giảm hiệu quả của các chiến dịch. ![tối ưu CTR, tối ưu điểm chất lượng quảng cáo google ads](/wp-content/uploads/2019/09/ti-le-nhap-Google-Ads-CTR-1.png) Tỷ lệ nhấp rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến Điểm Chất lượng của bạn, làm cho CTR cao trở thành một thành phần thiết yếu của chiến dịch Quảng cáo Google Ads. Quảng cáo Google và các nền tảng tiếp thị tìm kiếm khác cung cấp cho người tìm kiếm quảng cáo họ muốn tìm. Google cung cấp Điểm chất lượng cao cho các nhà quảng cáo có tỷ lệ nhấp Quảng cáo Google Ads cao. Tóm lại: - Tỷ lệ nhấp cao dẫn đến Điểm chất lượng cao. - Điểm chất lượng cao cho phép bạn cải thiện hoặc duy trì vị trí quảng cáo với chi phí thấp hơn. ### Từ khóa phủ định trong Quảng cáo Google là gì? ![them-tu-khoa-phu-dinh-tu-cum-tu-tim-kiem-google-ads](/wp-content/uploads/2019/09/them-tu-khoa-phu-dinh-tu-cum-tu-tim-kiem-google-ads-1.png) Thêm từ khóa phủ định vào nhóm quảng cáo hoặc chiến dịch Quảng cáo Google Ads của bạn **đảm bảo** rằng **quảng cáo của bạn sẽ không xuất hiện** cho các truy vấn tìm kiếm có chứa cụm từ đó. Sử dụng các từ khóa phủ định trong chiến dịch Quảng cáo Google Ads của bạn có lợi vì chúng: - **Lọc các quảng cáo không mong muốn** - Tạo một từ khóa phủ định đảm bảo rằng quảng cáo của bạn không hiển thị cho cụm từ cụ thể đó. - **Cho phép bạn tiếp cận đối tượng phù hợp nhất** - Bằng cách đảm bảo rằng chỉ những truy vấn có liên quan mới kích hoạt quảng cáo của bạn, bạn có nhiều khả năng tiếp cận đối tượng có khả năng chuyển đổi. - **Giảm chi phí cho mỗi lần nhấp và tăng ROI** - Đừng lãng phí tiền cho những lần hiển thị và nhấp chuột không mong muốn từ các tìm kiếm không liên quan. Sử dụng các từ khóa phủ định giúp ngăn chặn chi tiêu lãng phí. ### Khám phá các từ khóa phủ định Tìm các từ khóa phủ định và thêm chúng vào tài khoản của bạn có thể là một quá trình khó khăn và tẻ nhạt. Đi sâu vào các **báo cáo truy vấn tìm kiếm của Google** là một một cách thức tốt để bạn tìm hiểu **truy vấn nào cần phủ định**. Nếu bạn đã [liên kết tài khoản quảng cáo Google Ads với tài khoản Google Analytics](/lien-ket-tai-khoan-google-analytics-va-google-ads/) thì bạn có thể truy cập báo "truy vấn tìm kiếm" trong Google Analytics để xem danh sách từ khóa người dùng tìm kiếm. Bạn có thể truy cập báo cáo truy vấn tìm kiếm bằng cách truy cập **Acquisition -> Google Ads -> Search Queries** ### Điều gì tạo nên một trang đích tốt cho quảng cáo Google? Có một [trang đích](/xay-dung-website-thanh-kenh-ban-hang-hau-gian-cach/) được xây dựng tốt là yếu tố giúp bạn có Điểm Chất lượng Google tốt. Từ thời điểm một khách hàng tiềm năng tiếp cận trang đích của bạn, mọi thứ nên được điều chỉnh để giúp khách hàng tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm và hỗ trợ họ hướng tới chuyển đổi. Một trang đích thành công đòi hỏi một số yếu tố khác nhau: - **Phân đoạn từ khóa** - Các loại từ khóa khác nhau sẽ đưa khách truy cập đến các trang đích khác nhau với các ưu đãi tùy chỉnh của riêng họ. - **Khả năng điều hướng** - Người dùng sẽ có thể dễ dàng tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm và di chuyển xung quanh trang web của bạn. - **Ưu đãi hấp dẫn** - Nếu quảng cáo của bạn tham khảo các sản phẩm đặc biệt, hãy để các sản phẩm đó ở phía trước và trung tâm trên trang đích. Bạn nên cung cấp cho du khách một lý do để ở lại. - **Nội dung trang tập trung** - Tối ưu hóa từng trang đích bằng cách soạn thảo nội dung trang xung quanh các nhóm từ khóa được tập trung có liên quan. - **Trang đích càng tốt, bạn càng có nhiều chuyển đổi**. Các trang đích được thiết kế chuyên nghiệp có tác động mạnh mẽ đến các chiến dịch tiếp thị Google Ads. #### Tóm lại Cùng với giá thầu, **Điểm Chất lượng** là một phần chính trong cách Google quyết định quảng cáo nào sẽ hiển thị và cách xếp hạng chúng. Điểm chất lượng tốt có thể **có lợi** như giá thầu cao. Trên thực tế, quảng cáo có giá thầu thấp hơn có thể đánh bại những đối thủ cạnh tranh trả tiền cao hơn bằng cách tối ưu điểm chất lượng cao hơn. Điều này làm cho quảng cáo Google Ads rất hấp dẫn bởi vì không phải nhà quảng cáo lớn nhất luôn chiến thắng. *Hãy chú ý Điểm chất lượng thấp có nghĩa bạn đang trả nhiều hơn cho mỗi nhấp chuột, điều đó sẽ khiến bạn nhận được ít nhấp chuột hơn với ngân sách của mình.* --- # Cách Tạo Tài Khoản Google Tag Manager URL: https://isharedigital.com/cach-tao-tai-khoan-google-tag-manager/ Ngày đăng: 2019-09-23 · Cập nhật: 2020-07-15 Chuyên mục: Blog, Google Tag Manager Thẻ: google-tag-manager Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo tài khoản Google Tag Manager và gắn mã vào website kèm ảnh từng bước. Làm xong là gắn được thẻ theo dõi mà không cần đụng vào mã nguồn.

Google Tag Manager (GTM) là gì

Google Tag Manager là một giải pháp quản lý thẻ, đóng vai trò trung gian liên kết giữa website (ứng dụng) và bên thứ 3 như Google Analytics, Facebook Pixel … Hệ thống này cho phép bạn gắn những đoạn mã theo dõi của bên thứ 3 vào website một cách nhanh chóng thông qua trình quản lý của GTM. Để làm được điều này, bạn chỉ cần thêm đoạn mã mà GTM cung cấp ngay sau khi tạo tài khoản GTM thành công vào website của mình. Lưu ý rằng GTM và các công cụ bên thứ 3 không thay thế lẫn nhau, ngược lại chúng kết hợp làm việc với nhau để trả về kết quả tốt nhất cho nhà quản lý.

I. Cách hoạt động của GTM

Mã GTM đóng vai trò như một yếu tố trung gian, giao tiếp giữa website với các máy chủ của Tag Manager. Đồng thời đóng vai trò trung gian liên kết giữa website với các công cụ bên thứ 3 như Google Ads, Facebook, Crazy Egg… nhằm theo dõi hoạt động của người dùng, từ đó thu thập thông tin dữ liệu để nhà quản lý có thể phân tích, tối ưu cho các chiến dịch quảng cáo, nâng cao trải nghiệm người dùng trên website/app. Sau khi cài đặt mã GTM vào website, bạn sẽ cần tích hợp các công cụ bên thứ 3 vào GTM, thiết lập các biến, thẻ, trình kích hoạt để ghi nhận các sự kiện nhất định của người dùng truy cập website như tracking điền form, xem trên 3 trang, tracking thời gian trên trang…

II. Tại sao phải dùng GTM

Trước khi có Tag Manager, nhà quảng cáo muốn đo lường được hoạt động của người dùng trên website đều cần thông qua những công cụ khác và mỗi công cụ có một đoạn mã code khác nhau. Việc gắn các đoạn mã này phải nhờ vào sự can thiệp của nhân viên IT. Do vậy sẽ tốn nhiều thời gian chờ đợi cho mỗi lần gắn, điều này gây ảnh hưởng đến tiến độ theo dõi người dùng trên website. Google đã cho ra đời Google Tag Manager để khắc phục những bất lợi trên, dưới đây là 8 lợi thế mà Tag Manager mang lại:

1. Tag Manager hoàn toàn miễn phí.

Nhà quảng cáo hoàn toàn không cần tốn phí khi muốn theo dõi hoạt động của người dùng trên website thông qua công cụ này.

2. Tag Manager là một sản phẩm của Google.

Trong quá trình tracking người dùng, sẽ luôn xảy ra những trường hợp cần liên kết các công cụ với nhau để có kết quả một cách tổng quan và dễ dàng quản lý hay phân tích vấn đề. Tag Manager là công cụ thuộc sở hữu của Google, giúp dễ dàng liên kết với các công cụ khác của Google như Google Analytics, Google Optimize và các sản phẩm ngoài Google như Facebook ...

3. Một đoạn mã theo dõi trên một trang web

Khi đã gắn mã Tag Manager vào website thì không cần phải gắn những mã của công cụ khác trực tiếp vào website. Chỉ cần gắn những mã bên thứ 3 thông qua trình quản lý thẻ của Tag Manager, giúp tiết kiệm thời gian, nhanh chóng, không cần thông qua bộ phận IT, không bị trì hoãn việc đo lường người dùng truy cập website.

4. Tất cả thẻ của các bên thứ 3 đều được quản lý cùng một nơi

Tại trình quản lý thẻ và cùng một tài khoản GTM việc triển khai các thẻ của bên thứ 3 nhằm phục vụ cho việc đo lường website cũng sẽ được thao tác nhanh, đơn giản, dễ quản lý.

5. Theo dõi sự kiện đo lường đơn giản

Một khi đã có tài khoản GTM và các công cụ bên thứ 3 cần thiết đã được tích hợp vào GTM. Nhà quản lý sẽ dễ dàng tạo thẻ, trình kích hoạt có trong GTM để tracking sự kiện của người truy cập website. Giả sử, tracking sự kiện nhấp vào nút gọi hoặc sự kiện điền form đăng ký… nhờ đó, bạn sẽ biết được số lượng người truy cập website và có thực hiện điền form đăng ký… trong một khoảng thời gian tùy chỉnh. Bạn hoàn toàn có thể sửa đổi, tạo mới… bất kỳ một sự kiện nào bạn muốn.

6. Cung cấp thẻ mẫu

Google Tag Manager cung cấp nhiều thẻ mẫu của các bên thứ 3 như Google Analytics, Google Optimize, Google Ads Remarketing…Ngoài ra còn cung cấp những thẻ Custom HTML, Custom Image và hàng trăm công cụ khác như Crazy Egg, Hotjar... tag-template

Một vài thẻ mẫu có trong Tag Manager

7. Chế độ xem trước

Chế độ Preview của Tag Manager hỗ trợ nhà quản lý kiểm tra trước những thay đổi vừa được thao tác trước khi thật sự Submit những thay đổi đó. Đối với những ai thường có nhiều thay đổi và chỉnh sửa nhiều lần thì đây là một chức năng không thể thiếu. preview

Chế độ xem trước những thay đổi trước khi Submit

8. Phiên bản lưu trữ qua các lần Submit

hiểu một cách đơn giản hơn thì đây là lịch sử lưu trữ của các phiên bản chỉnh sửa nhưng có thể khôi phục lại nếu bạn muốn. Mỗi khi thực hiện hàng loạt các thay đổi và nhấn Submit, thì phiên bản đó sẽ được lưu trữ như là phiên bản gần nhất. Ngoài ra, các chức năng như Preview, Share preview, Edit, Delete, Export… cũng được áp dụng tại tất cả các phiên bản lưu trữ.

III. Các bước tạo tài khoản GTM

Bước 1: Tạo tài khoản Google Tag Manager

Đăng nhập vào Google và nhấp vào đường dẫn https://tagmanager.google.com, bấm chọn Create Account để đăng kí tài khoản Tag Manager. create-account-google-tag-manager

Tạo tài khoản Google Tag Manager

Bước 2: Thiết lập tài khoản

Điền Account Name, ở đây mình để tên domain của website luôn cho dễ theo dõi. Chọn quốc gia cho tài khoản của bạn account-set-up-google-tag-manager

Thiết lập tài khoản Google Tag Manager

Tiếp theo bên dưới, thiết lập Container cho tài khoản, chọn platform là website nếu bạn đang tạo GTM cho một website nào đó. Sau đó, nhấp chọn Create. container-set-up-google-tag-manager

Thiết lập container cho Google Tag Manager

Bước 3: Chấp nhận điều khoản

Tick chuột vào ô trống Đồng ý với điều khoản ở dưới cùng, sau đó chọn Yes ở góc bên phải màn hình term-of-service-agreement

Xác nhận đồng ý với điều khoản và dịch vụ

Bước 4: Lấy đoạn code tracking mà Google Tag Manager cung cấp

Giao diện sẽ hiện ra mã code như hình bên dưới, bạn nhờ IT hoặc admin của website gắn đoạn mã theo dõi nói trên vào website theo như hướng dẫn đi kèm. install-code-tracking

Lấy đoạn code tracking mà Google Tag Manager cung cấp

Bước 5: Cách gắn code tracking vào website

Nếu phần thiết lập trong website của bạn đã có sẵn chỗ để gắn code thì bạn chỉ cần đặt 2 đoạn code trên vào website như hình bên dưới. Nếu website của bạn không có thiết lập sẵn phần này thì nhờ IT đặt code vào website website-install-code-tracking

Cách gắn code tracking vào website

Lưu ý

Theo quy chuẩn, gắn đoạn code đầu tiên tại vị trí cao nhất của thẻ mở <head> và đoạn code thứ 2 gắn vào vị trí cao nhất ngay sau khi mở thẻ <body> Gắn và đảm bảo code hoạt động trên toàn bộ website, không riêng trang web nào

Bước 6: cài đặt extension Tag Assisstant vào trình duyệt

Bạn nhấp vào link này để cài đặt Extension https://chrome.google.com/webstore/search/tag%20assistant Search extension có tên Tag Assistant (by Google) - extension này giúp kiểm tra trong website có gắn những mã code theo dõi nào. Them-extension-vao-trinh-duyet

Thêm extension vào trình duyệt

Bước 7: Kiểm tra mã code đã hoạt động chưa

Cách 1: Kiểm tra bằng extension

Sau khi thêm extension, bạn nhìn lên góc phải trên cùng của trình duyệt sẽ thấy có biểu tượng của Tag Assistant, nhấp chuột vào và chọn Enable. Sau đó load lại trang web. kiem-tra-bang-cach-enable-extension

Kiểm tra bằng cách bật extension

Sau khi load lại website, nhấp chuột vào lại biểu tượng extension, tại đây bạn sẽ nhìn thấy loại mã code có tên Google Tag Manager kèm theo ID như hình bên dưới.

Lưu ý

Vì tài khoản Tag Manager chưa được tạo biến hay thẻ… bên trong nên nút biểu tượng sẽ có màu vàng. Sau khi tài khoản được tạo những yếu tố như biến, thẻ … thì sẽ chuyển sang màu xanh lá. kiem-tra-bang-cach-enable-extension

Kiểm tra bằng cách bật extension

Cách 2: Kiểm tra trực tiếp bằng cách xem Preview từ Tag Manager

Mở tab Tag Manager và tab website lên, tại trình Workspace của Tag Manager, nhấp chọn Preview ở góc phải xem-preview-tu-google-tag-manager

Xem preview từ Google Tag Manager

Sau đó chuyển sang tab website, load lại trang web, bạn sẽ thấy xuất hiện phần Preview của Tag Manager phía dưới chân website như hình. preview-debug

Preview-debug

Trên đây là bài chia sẻ của Digitmatter một cách cơ bản về Tag Manager cũng như cách tạo một tài khoản Tag Manager để theo dõi website. Nếu có chỗ nào trong bài mà bạn chưa hiểu, hãy để lại comment bên dưới nhé, Digitmatter sẽ hỗ trợ giải đáp sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã tham khảo nội dung từ Digitmatter! --- # Hướng dẫn tạo email theo tên miền riêng với Yandex URL: https://isharedigital.com/huong-dan-tao-email-theo-ten-mien-rieng-voi-yandex/ Ngày đăng: 2019-09-14 · Cập nhật: 2022-01-06 Chuyên mục: Blog, Digital Marketing Thẻ: email-marketing Tác giả: iSharedigital > Hướng dẫn tạo hộp thư dạng ten@congty.com miễn phí bằng Yandex Mail: thêm tên miền, xác minh và cấu hình bản ghi MX theo từng bước. ## Email theo tên miền riêng là gì? ## Email theo tên miền riêng thường là email sử dụng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân có dạng contact@domain.com ví dụ như contact@isharedigital.com như của Digitmatter. Email theo tên miền riêng mang lại khá nhiều lợi ích cho cá nhân và doanh nghiệp của bạn như độ bảo mật cao, tăng sự tin tưởng cho khách hàng, dễ dàng quản lý tạo hoặc xóa user cho nhân viên mới hoặc nhân viên nghỉ việc. Tạo email theo tên miền riêng miễn phí với Yandex là một giải pháp. Việc tạo email theo tên miền có nhiều bên hỗ trợ như zoho, [G Suite](https://www.google.com/appserve/mkt/p/AD-FnEwpsRQ3QyWEb25CCBZ_eAKtAtMdXKoq7fxJuYdOeRambtsLmA5RXCk0g3vlyZMAxXkkS0b8_lh3BFDVvyd9gVMsFAOSqW_tOwRGTFp0xWvrOVY) với gói có phí tùy theo mục đích sử dụng của bạn hoặc bạn có thể tạo email trên VPS, hosting hoàn toàn miễn phí . Mình cũng đã sử dụng email này nhưng khi bạn cần tích hợp một số công cụ của martketing vào thì gặp một số vấn đề về kết nối POP và IMAP đặc biệt nếu bạn truy cập giao diện quản trị mail không thân thiện. Cảnh báo: nếu sử dụng cho email công ty, mình khuyên không nên dùng Yandex vì server chập chờn, có thể ảnh hưởng đến nhiều người. Hãy cân nhắc những dịch vụ trả phí khác như Zoho hoặcG Suite của Google sẽ ổn định hơn. Nếu dùng mục đích cá nhân thì có thể cân nhắc Yandex. Ở thị trường Việt Nam thì đa số mọi người đều có email cá nhận gmail một sản phẩm email miễn phí của Google. Qua đó bạn cũng có thể hình dung được nếu bạn tạo email theo tên miền bằng G Suite của Google khi bạn gửi mail có vào spam hay không! Trong bài viết này mình sẽ hướng dẫn tạo email theo tên miền riêng với Yandex. Để xem thêm tính năng của Yandex bạn truy cập vào địa chỉ [https://connect.yandex.ru/pdd/#!organizations](https://connect.yandex.ru/pdd/#!organizations) Để tạo email theo tên miền Yandex trước tiên bạn cần tạo một tài khoản cá nhân. ### I. Đăng ký tài khoản mail cá nhân Yandex Đăng nhập theo đường link [https://mail.yandex.com/](https://mail.yandex.com/) được chuyển tới giao diện Yandex ![tao-tai-khoan-mail-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/tao-tai-khoan-mail-yandex-1-1024x588.jpg) Màn hình trang chủ mail Yandex 1. Nhấn "Log in" Nếu có tài khoản. 2. Nếu muốn tạo tài khoản mail mới Yandex click vào nút “Create an account". ![trang-dang-ky-thong-tin-mail-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/trang-dang-ky-thong-tin-mail-yandex-1.jpg) Giao diện đăng ký mail Yandex Bạn nhập thông tin của bạn hệ thống Yandex sẽ kiểm tra tài khoản của bạn có khả dụng hay không? Trường hợp tên đăng nhập của bạn đã tồn tại hệ thống sẽ gợi ý một số lựa chọn khác. Sau khi nhập thông tin xong bước cuối bạn xác minh số điện thoại của bạn “bạn thay số 0 đầu tiên thành +84 mã số điện thoại của Việt Nam” sau đó nhấn vào nút “Send code" để hệ thống gửi mã xác nhận cho bạn. Bạn nhập mã xác nhận sau khi xác nhận điện thoại thành công Yandex sẽ hiển thị xác nhận policy của Yandex sau đó nhấn “Register" để hoàn thành đăng ký. ![xác nhận số điện thoại email đăng ký tài khoản Yandex](/wp-content/uploads/2019/09/xac-nhan-so-dien-thoai-mail-dang-ky-tai-khoan-yandex-1.jpg) Giao diện xác nhận điện thoại Nếu đăng ký thành công thì hệ thống sẽ tự động chuyển hướng vào tài khoản mail hoặc bạn có thể truy cập trực tiếp bằng link: [https://mail.yandex.com/](https://mail.yandex.com/) ![giao diện thiết lập email theo tên miền Yandex](/wp-content/uploads/2019/09/giao-dien-mail-yandex-1.jpg) ### II. Đăng ký email theo tên miền riêng với Yandex Bước tiếp theo bạn truy cập link https://connect.yandex.ru/pdd/ để bắt đầu đăng ký email domain của Yandex. Nếu giao diện hiển thị là tiếg Nga bạn kéo xuống dưới cùng để đổi lại ngôn ngữ hiển thị bằng tiếng Anh nhé. ![đổi ngôn ngữ hiển thị email tên miền riếng với Yandex](/wp-content/uploads/2019/09/doi-ngon-ngu-hien-thi-tieng-nga-sang-tieng-anh-tren-Yandex-1.jpg) #### 1. Kiểm tra domain đăng ký email Yandex Nếu bạn chưa đăng nhập mail (mail cá nhân bạn đăng ký ở những bước trước đó) Yandex sẽ yêu cầu bạn đăng nhập trước khi kiểm tra. Bạn đăng nhập bằng cách nhấn vào “log in" sau đó nhập domain rồi nhấn “Sign up free" để kiểm tra nhé. ![kiểm tra tên miền đăng ký email yandex, email yandex ](/wp-content/uploads/2019/09/kiem-tra-ten-mien-dang-ky-email-yandex-1.jpg) Giao diện kiểm tra tên miềnNếu tên miền của bạn khả dụng (chưa đăng ký emil theo tên miền của Yandex trước đó) Yandex sẽ chuyển hướng đến trang xác thực tên miền hoặc bạn có thể truy cập link [https://connect.yandex.ru/portal/services/webmaster](https://connect.yandex.ru/portal/services/webmaster) ![giao-dien-quan-ly-domain-dang-ky-mail-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/giao-dien-quan-ly-domain-dang-ky-mail-yandex-1.jpg) #### 2. Xác thực tên miền để đăng ký email theo tên miền Yandex Sau đó bạn nhấn vào tên miền bạn cần tạo “mail domain" để bắt đầu xác thực tên miền (mục đích để kiểm tra có phải domain của bạn sở hữu hay không). ![xac-thuc-domain-thiet-lap-mail-domain-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/xac-thuc-domain-thiet-lap-mail-domain-yandex-1.jpg) Ở bước này bạn có nhiều cách để xác thực domain như: - Tải file xác thực lên thư mục gốc của website - Thêm thẻ meta vào giữa thẻ - Xác thực bằng WHOIS - Hoặc bản ghi DNS Digitmatter sẽ tiến hành xác thực tên miền bằng phương thức “DNS record" ![xac-thuc-ten-mien-bang-ban-ghi-DNS-mail-Yandex](/wp-content/uploads/2019/09/xac-thuc-ten-mien-bang-ban-ghi-DNS-mail-Yandex-1.jpg) Bạn truy cập trang quản trị tên miền rồi thêm bản ghi DNS như Yandex yêu cầu như hình bên dưới. ![xac-thuc-ten-mien-trong-trinh-quan-ly-ten-mien](/wp-content/uploads/2019/09/xac-thuc-ten-mien-trong-trinh-quan-ly-ten-mien-1.jpg) Bước tiếp theo bạn nhấn nút “check” trên trang quản trị Yandex để xác thực (một vài nhà cung cấp cập nhật bản ghi có thể chậm) Nếu bạn xác nhận thành công sẽ hiển thị như hình bên dưới. ![xac-thuc-DNS-mail-theo-ten-mien-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/xac-thuc-DNS-mail-theo-ten-mien-yandex-1.jpg) #### 3. Cập nhật bản ghi DNS email Bước tiếp theo bạn cập nhật các bản ghi DNS trong mục quản trị tên miền. ![xac-thuc-DNS-mail-ten-mien-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/xac-thuc-DNS-mail-ten-mien-yandex-1.jpg) Sau khi cập nhật xong có thể mấy từ 1,2 giờ mới có hiệu lực tùy theo nhà cung cấp tên miền. #### 4. Tạo tài khoản email tên miền Truy cập link [https://connect.yandex.ru/portal/admin](https://connect.yandex.ru/portal/admin) để bắt đầu tạo tài khoản mail theo tên miền công ty của bạn. Bạn nhấn vào nút “ + Add" để thêm tài khoản mới. ![tao-tai-khoan-mail-ten-mien-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/tao-tai-khoan-mail-ten-mien-yandex-1.jpg) Chọn “Add a persion" ![them-tai-khoan-moi-tren-mail-domain-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/them-tai-khoan-moi-tren-mail-domain-yandex-1.jpg) Sau khi hoàn thành thêm thông tin tài khoản mới bạn nhấn “Add" để thêm tài khoản mới. ![them-thong-tin-tao-tai-khoan-moi-mail-ten-mien-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/them-thong-tin-tao-tai-khoan-moi-mail-ten-mien-yandex-1.jpg) Để đăng nhập mail mới bạn truy cập bằng link [https://passport.yandex.ru/](https://passport.yandex.ru/) (bạn cần đăng xuất tài khoản cá nhân để đăng nhập mail tên miền). Lần đầu tiên đăng nhập bạn sẽ nhận được thông báo đồng ý chính sách sử dụng bạn nhấn “Complete registrasion” để tiếp tục. ![xac-nhan-chinh-sach-su-dung-mail-domain-yandex-1](/wp-content/uploads/2019/09/xac-nhan-chinh-sach-su-dung-mail-domain-yandex-1-1.jpg) Sau khi xác thực Yandex chuyển hướng bạn tới trang thông tin email ![dang-nhap-thanh-cong-mail-domain-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/dang-nhap-thanh-cong-mail-domain-yandex-1.jpg) Bạn có thể tùy chỉnh lại một số thông tin tại đây, để truy cập qua hộp thư bạn nhấp vào tên người dùng email góc trên bên phải một cửa sổ nhỏ hiển thị. Bạn nhấn vào “Mail" để tiếp tục truy cập hộp thư. ![truy-cap-hop-mai-domain-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/truy-cap-hop-mai-domain-yandex-1.jpg) Giao diện email theo tên miền của Yandex. ![hop-thu-ten-mien-yandex](/wp-content/uploads/2019/09/hop-thu-ten-mien-yandex-1.jpg) Nguồn: [Digitmatter](/) ---